Năng Lực Buông Bỏ Một Người: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
824 từ 157 từ/phút

Giới thiệu video: Sự lệ thuộc thời thơ ấu có thể khiến người lớn bao biện cho sự tàn nhẫn, tự trách và chờ thay đổi; lòng tự trọng có thể đòi hỏi ta rời đi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "throw in the towel" — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hình ảnh ném khăn trong quyền Anh nghĩa là đầu hàng và ban đầu khiến sự kiên trì có vẻ anh hùng. 2. "Whatever the lack of outward evidence," — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng whatever với cụm danh từ để thừa nhận bằng chứng trái chiều mà vẫn giữ nhận định chính. 3. "walk away." — Cụm động từ: hiểu là chủ động chấm dứt một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc xung đột, không chỉ đi bộ rời xa, và dùng để đặt ranh giới rõ ràng.

Nội dung bài học

For noble and very understandable reasons,

0:04

Vì những lý do cao cả và rất dễ hiểu,

we've come to associate maturity and kindness with a capacity not Cụm từ

0:07

chúng ta đã quen với việc gắn sự trưởng thành và lòng tốt với khả năng

to give up on people. Cụm động từ

0:12

không từ bỏ mọi người.

Cụm từ

come to associate: mối liên hệ hình thành theo thời gian

Trong come to associate X with Y, come to + động từ diễn tả một sự thay đổi phát triển theo thời gian. Người nói muốn nói rằng mọi người dần hình thành mối liên hệ trong suy nghĩ; họ không đột nhiên và chủ động quyết định kết nối các ý tưởng đó. Mẫu có thể áp dụng lại là come to associate X with Y. Mẫu này hữu ích khi diễn tả cách trải nghiệm, sự lặp lại hoặc thay đổi trong nhận thức tạo ra một sự liên tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to associate: After years in the city, I ____ the evening whistle with the train ride home.

Xem đáp án

came to associate

Cụm động từ

give up on: ngừng tin tưởng hoặc hỗ trợ ai đó

Trong give up on someone, on chỉ người không còn nhận được hy vọng, sự tin tưởng, hỗ trợ hoặc nỗ lực tiếp tục từ bạn. Ở đây, not giving up on people có nghĩa là tiếp tục tin vào người khác hoặc tiếp tục cố gắng vì họ. Cụm từ này không tự động mang nghĩa ghét bỏ hoặc trừng phạt người đó. Nó có nghĩa là quyết định rằng việc tiếp tục hy vọng hoặc cố gắng không còn đáng nữa.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là huấn luyện viên không ngừng tin tưởng đội: Even after three losses, the coach refused to ____ the team.

  1. give in to
  2. give up
  3. give up on
Xem đáp án

give up on

Our heroes and heroines keep faith with those they love. Thành ngữ

0:14

Những vị anh hùng và nữ kiệt của chúng ta giữ vững niềm tin với những người họ yêu thương.

Thành ngữ

keep faith with: giữ lòng trung thành và không phụ sự tin cậy

Trong câu này, keep faith with có nghĩa là “tiếp tục trung thành với ai đó và thực hiện cam kết đối với họ”. Các anh hùng vẫn luôn sát cánh cùng những người họ yêu thương; faith ở đây nói đến sự tin cậy và lòng trung thành, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo. Cấu trúc là keep faith with + người, nhóm, nguyên tắc hoặc cam kết. Cấu trúc này nhấn mạnh việc duy trì một mối quan hệ hoặc nghĩa vụ theo thời gian, nhất là khi điều đó không dễ dàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, mang nghĩa “trung thành với ai đó và thực hiện cam kết”: Even during the crisis, the leader chose to ____ the people who trusted her.

Xem đáp án

keep faith with

They don't throw in the towel when trouble rears its head. Thành ngữ

0:17

Họ không đầu hàng khi rắc rối xuất hiện.

Thành ngữ

throw in the towel: thừa nhận thất bại và bỏ cuộc

Throw in the towel là một thành ngữ có nghĩa là “thừa nhận thất bại và ngừng cố gắng”. Ở dạng phủ định, don't throw in the towel khen một người vẫn tiếp tục dù gặp khó khăn. Hình ảnh này bắt nguồn từ quyền Anh, khi phía võ sĩ có thể ném khăn vào võ đài để báo hiệu đầu hàng. Ngoài bối cảnh quyền Anh, không có chiếc khăn hay hành động ném thật sự nào; cả cụm có chức năng giống give up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “thừa nhận thất bại và ngừng cố gắng”: After three failed prototypes, the team still refused to ____.

Xem đáp án

throw in the towel

Thành ngữ

“trouble rears its head”: một vấn đề không mong muốn xuất hiện

Ở đây, trouble rears its head có nghĩa là rắc rối xuất hiện hoặc bắt đầu trở nên dễ nhận thấy như một vấn đề không mong muốn. Câu này nhân hóa trouble như một sinh vật ngẩng đầu lên để lộ diện. Trong cấu trúc something rears its head, chủ ngữ thường là một vấn đề, mối nguy, nỗi sợ, xung đột hoặc một yếu tố tiêu cực khác. Ở đây, rear là động từ mang nghĩa “nâng lên”, không phải danh từ rear nghĩa là “phía sau” hay động từ mang nghĩa “nuôi dạy trẻ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “xuất hiện như một vấn đề không mong muốn”: Whenever doubt ____, the team checks the evidence again.

Xem đáp án

rears its head

They put up with the hardships and friction. Cụm động từ

0:21

Họ chịu đựng những khó khăn và xích mích.

Cụm động từ

“put up with”: chịu đựng điều gì đó khó chịu

Put up with là cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là “chịu đựng hoặc chấp nhận một người hay một điều khó chịu”. Trong câu này, họ chấp nhận khó khăn và mâu thuẫn mà không để những điều đó khiến mình bỏ cuộc. Hãy coi put up with là một đơn vị thống nhất. Nghĩa ở đây không thể được suy ra bằng cách ghép put up, vốn có thể mang nghĩa “treo lên” hoặc “dựng lên”, với with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “chịu đựng”: Maya refuses to ____ rude comments at work.

Xem đáp án

put up with

Running away is disloyalty.

0:23

Bỏ chạy là không trung thành.

Many things are dispensable, Mạch ý

0:26

Nhiều thứ là có thể bỏ qua được,

people shouldn't be.

0:28

nhưng con người thì không nên như vậy.

Mạch ý

Many things are dispensable, people shouldn't be: đối lập song song và tỉnh lược

Câu này tạo thế đối lập song song giữa Many things are dispensable và people shouldn't be. Việc đặt things và people ở các vị trí tương ứng khiến phán đoán về giá trị trở nên trực tiếp và mạnh mẽ. Sau shouldn't be, dispensable được hiểu ngầm thay vì lặp lại. Động từ be được giữ lại vì should cần một động từ; tính từ bị lược được khôi phục từ mệnh đề đầu. Phép tỉnh lược gọn này tạo cho câu nhịp điệu giống một câu châm ngôn.

Luyện tập

Hoàn thành thế đối lập song song bằng dạng rút gọn của should not và phép tỉnh lược tự nhiên: Equipment can be replaceable; people ____.

Xem đáp án

shouldn't be

But this broad and generous truth Mạch ý

0:30

Nhưng sự thật rộng lượng và bao dung này

can be in danger of missing out on an important caveat,

0:32

có thể có nguy cơ bỏ qua một cảnh báo quan trọng,

Mạch ý

But ... missing out on an important caveat: giới hạn một nhận định rộng

But không phủ nhận chân lý rộng mở và đầy bao dung đó. Nó đánh dấu sự chuyển hướng từ việc thừa nhận sức hấp dẫn của nguyên tắc trước sang giới hạn nguyên tắc ấy, nhờ đó lập luận trở nên chính xác hơn thay vì chỉ đảo ngược quan điểm. Caveat là lời cảnh báo, điều kiện hoặc giới hạn gắn với một nhận định chung. Missing out on an important caveat nghĩa là không đưa vào một giới hạn quan trọng; cụm từ này báo trước rằng giới hạn đó sẽ được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

“But this broad and generous truth can be in danger of missing out on an important caveat” có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này bác bỏ nguyên tắc trước là hoàn toàn sai.
  2. Câu này đổi chủ đề mà không bình luận về nguyên tắc trước.
  3. Câu này thừa nhận nguyên tắc trước nhưng báo hiệu rằng vẫn cần thêm một giới hạn quan trọng.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận nguyên tắc trước nhưng báo hiệu rằng vẫn cần thêm một giới hạn quan trọng.

that health and maturity may also require,

0:36

rằng sức khỏe và sự trưởng thành cũng có thể đòi hỏi,

at points,

0:39

vào một số thời điểm,

a subtle capacity to give up on one or two people,

0:40

một khả năng tinh tế để từ bỏ một hoặc hai người,

not always and indefinitely to keep giving them the benefit of the doubt, Ghi chú

0:45

không phải lúc nào cũng vô thời hạn tiếp tục tin tưởng họ dù có nghi ngờ,

Thành ngữ

give someone the benefit of the doubt khi bằng chứng chưa rõ

Trong give someone the benefit of the doubt, bạn chọn cách hiểu có lợi hơn cho một người khi sự thật chưa chứng minh rõ chuyện gì đã xảy ra hoặc người đó có ý định gì. Benefit không phải là một lợi ích thật sự; toàn bộ thành ngữ có nghĩa là tạm hoãn phán xét tiêu cực. Ở đây, not always and indefinitely đặt giới hạn cho thiện ý đó. Người nói không bác bỏ mọi lần suy đoán thiện chí hợp lý; ý chính là bằng chứng lặp đi lặp lại có thể khiến việc tiếp tục diễn giải theo hướng có lợi mãi mãi trở nên không hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa “chọn cách giải thích thiện chí hơn vì sự thật chưa rõ”: With no proof either way, I decided to ____.

Xem đáp án

give her the benefit of the doubt

not invariably to forgive them one more time,

0:49

không phải lúc nào cũng tha thứ cho họ thêm một lần nữa,

not relentlessly to imagine the nice things they might really really have meant

0:52

không phải không ngừng tưởng tượng ra những điều tốt đẹp mà họ có thể thực sự muốn nói

beneath the thoughtless and unkind things they actually did and said.

0:56

đằng sau những hành động và lời nói vô tâm, tàn nhẫn mà họ thực sự đã làm và nói.

Mạch ý

not always and indefinitely ... not invariably ... not relentlessly như các giới hạn song song

Ba cụm được nhấn mạnh mở đầu các phần song song trong câu: not always and indefinitely to keep giving, not invariably to forgive và not relentlessly to imagine. Việc lặp lại not cộng với trạng từ tạo nhịp điệu rõ ràng cho câu dài và bổ sung từng giới hạn một. Phạm vi phủ định có giới hạn: nó bác bỏ việc làm những điều này không có ngoại lệ hoặc không ngừng nghỉ. Nó không có nghĩa là không bao giờ suy đoán theo hướng có lợi cho ai, không bao giờ tha thứ hoặc không bao giờ tìm cách hiểu thiện chí hơn. Nhờ đó, người nói lập luận rằng cần có giới hạn chứ không phủ nhận hoàn toàn.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất các cụm lặp lại not always, not invariably và not relentlessly?

  1. Các cụm này nói rằng lòng tốt và sự tha thứ không bao giờ nên xảy ra.
  2. Các cụm này mô tả ba sự việc không liên quan và không có cấu trúc chung.
  3. Các cụm này bác bỏ sự lặp lại không giới hạn nhưng vẫn chừa khả năng đôi khi thực hiện những hành động đó.
Xem đáp án

Các cụm này bác bỏ sự lặp lại không giới hạn nhưng vẫn chừa khả năng đôi khi thực hiện những hành động đó.

We might need occasionally to despair of someone

1:02

Đôi khi chúng ta có thể cần phải tuyệt vọng về một ai đó

as the price to pay for keeping faith with ourselves. Thành ngữ

1:05

như một cái giá phải trả để giữ vững niềm tin vào chính mình.

Thành ngữ

the price to pay for keeping faith with ourselves: cái giá của việc sống đúng với chính mình

The price to pay for X có nghĩa là hậu quả khó khăn phải chấp nhận để thực hiện hoặc bảo vệ X. Price ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến tiền bạc. Keeping faith with ourselves có nghĩa là trung thành với những nhu cầu, nhận định và giới hạn chân thực của bản thân thay vì phản bội chúng. Toàn bộ cụm từ cho biết ta có thể phải chấp nhận một hậu quả đau đớn để tiếp tục sống đúng với chính mình.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với cụm từ được nhấn mạnh trong câu này?

  1. hậu quả khó khăn của việc trung thành với nhu cầu và giới hạn của chính mình
  2. số tiền cần thiết để trở nên tự tin hơn
  3. phần thưởng nhận được vì tin tưởng một người khác
Xem đáp án

hậu quả khó khăn của việc trung thành với nhu cầu và giới hạn của chính mình

It's in the lives of children that we see this inability to give up on someone Ngữ pháp

1:10

Chính trong cuộc sống của trẻ em, chúng ta thấy sự bất lực trong việc từ bỏ ai đó

take on its starkest and most regrettable forms.

1:14

mang những hình thức trần trụi và đáng tiếc nhất.

Ngữ pháp

It's in the lives of children that ...: đưa địa điểm vào trọng tâm

It's in the lives of children that ... là một cấu trúc chẻ với it: It is/was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Thành phần được nhấn mạnh là in the lives of children, vì vậy câu này làm nổi bật nơi khuynh hướng ấy xuất hiện dưới những hình thức rõ rệt và đáng tiếc nhất. Ở đây, it không chỉ một sự vật. Sau that, chủ ngữ của take on là this inability to give up on someone: chính sự không thể từ bỏ ai đó mang những hình thức ấy. Một phiên bản trung tính hơn là We see this inability to give up on someone take on its starkest and most regrettable forms in the lives of children, trong đó địa điểm được nhấn mạnh ít hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh địa điểm: It ____ in the school library ____ Maya found the missing notebook.

Xem đáp án

was · that

By their nature and circumstance,

1:18

Bởi bản chất và hoàn cảnh của chúng,

children can't give up on those entrusted with looking after them Cụm từ

1:20

trẻ em không thể từ bỏ những người được giao phó chăm sóc chúng

if and when the latter are disappointing or cruel. Cụm từ

1:24

ngay cả khi những người này gây thất vọng hoặc tàn nhẫn.

Cụm từ

Be entrusted with looking after someone: được giao trách nhiệm chăm sóc ai đó

Trong câu này, entrusted with looking after them là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động those who are entrusted with looking after them. Cụm này xác định những người lớn được giao trách nhiệm chăm sóc trẻ em; nó không nói rằng bản thân trẻ em có tin tưởng họ hay không. Be entrusted with doing something có nghĩa là được chính thức giao trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ. Look after có nghĩa là chăm sóc. Cấu trúc có thể áp dụng là be entrusted with + danh từ hoặc dạng -ing: entrusted with the children hoặc entrusted with looking after them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần dùng sau entrusted: Jordan was entrusted ____ organizing the safety files.

Xem đáp án

with

Cụm từ

If and when: tính không chắc chắn và thời điểm

If and when kết hợp một điều kiện với mốc thời gian. Cụm này có nghĩa là 'nếu sự việc xảy ra thì vào đúng lúc nó xảy ra', vì vậy người nói không cho rằng sự việc chắc chắn sẽ xảy ra. Ở đây, những người chăm sóc có thể trở nên đáng thất vọng hoặc tàn nhẫn, nhưng cũng có thể không. Cụm này giới thiệu nội dung chỉ áp dụng trong tình huống có thể xảy ra đó.

Luyện tập

Máy có thể sẽ không bao giờ hỏng. Câu nào vừa giữ lại tính không chắc chắn đó, vừa đề cập đến thời điểm máy có thể hỏng?

  1. We will call a technician when the machine fails.
  2. We will call a technician if and when the machine fails.
  3. We will call a technician because the machine fails.
Xem đáp án

We will call a technician if and when the machine fails.

Children present us with troubling examples

1:27

Trẻ em mang đến cho chúng ta những ví dụ rắc rối

of the impulse to keep going at any cost Thành ngữ

1:29

về sự thôi thúc phải tiếp tục bằng mọi giá

with a person who offers us love,

1:32

với một người mang đến cho chúng ta tình yêu,

even when that love is blended with the darkest or most unhealthy elements. Ngữ pháp

1:34

ngay cả khi tình yêu đó pha trộn với những yếu tố đen tối hoặc không lành mạnh nhất.

Thành ngữ

keep going at any cost: tiếp tục bất chấp tổn hại

Trong câu này, keep going có nghĩa là tiếp tục duy trì mối gắn kết với người đó, còn at any cost có nghĩa là bất kể việc này đòi hỏi tổn thất hay tác hại nào. Cost không chỉ giới hạn ở tiền bạc; nó có thể bao gồm sức khỏe cảm xúc, sự an toàn, thời gian hoặc những mặt khác của cuộc sống. Kết hợp lại, keep going at any cost mô tả sự kiên trì lấn át mọi hậu quả. Vì tình yêu ở đây chứa những yếu tố vô cùng có hại, cụm từ mang ý phê phán: người đó vẫn tiếp tục dù việc này gây tổn thương. Trong một bối cảnh an toàn hơn, cùng cách diễn đạt này có thể dùng để khen ngợi quyết tâm rất lớn.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The project was damaging her health, but she was determined to ____.

Xem đáp án

keep going at any cost

Ngữ pháp

even when ... is blended with ...: nhượng bộ và trạng thái pha trộn

Even when mở đầu một tình huống nhượng bộ: tình huống đó được xem là có thật hoặc lặp lại và thông thường được cho là sẽ thay đổi kết quả, nhưng kết quả vẫn không đổi. Even tạo thêm sự nhấn mạnh, khiến tình huống có vẻ đặc biệt bất ngờ hoặc cực đoan. Cấu trúc này không nêu nguyên nhân của hành động. That love is blended with ... dùng thể bị động be + blended with để mô tả trạng thái pha trộn. Trọng tâm nằm ở kết quả: tình yêu và những đặc điểm có hại cùng tồn tại. The darkest elements là cách nói trừu tượng và giàu kịch tính để chỉ những khía cạnh đáng lo ngại hoặc gây tổn hại nhất.

Luyện tập

Dùng chính xác các cấu trúc trong bài học để hoàn thành câu: She stays close ____ the affection ____ control and fear.

Xem đáp án

even when · is blended with

Even when beset by emotional neglect, Cách dùng từ

1:39

Ngay cả khi bị bủa vây bởi sự bỏ bê về mặt cảm xúc,

coldness, unreliability, meanness, brusqueness,

1:42

sự lạnh nhạt, không đáng tin cậy, sự nhỏ nhen, thô lỗ,

broken promises to improve, and worse,

1:45

những lời hứa hão huyền về việc sửa đổi, và tệ hơn nữa,

Cách dùng từ

Beset by: liên tục bị những vấn đề nghiêm trọng bủa vây

To be beset by có nghĩa là liên tục hoặc nhiều lần bị những vấn đề, áp lực hay mối đe dọa nghiêm trọng gây khó khăn. Danh sách dài sau by nêu ra các tác nhân gây nên những khó khăn đó. Ở đây, beset là quá khứ phân từ trong mệnh đề bị động rút gọn Even when [children are] beset by.... Nó không phải là động từ ở thì quá khứ đơn. Có thể chuyển cấu trúc này thành be beset by + vấn đề hoặc dùng trong mệnh đề rút gọn khi chủ ngữ và dạng be bị lược bỏ đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trang trọng gồm hai từ, mang nghĩa “liên tục bị gây khó khăn”: The clinic was ____ staff shortages and equipment failures.

Xem đáp án

beset by

children will think some of the following:

1:48

trẻ em sẽ nghĩ một số điều sau đây:

Maybe they will change.

1:52

Có thể họ sẽ thay đổi.

The child places infinite faith in the capacity of the loved one Cụm từ

1:54

Đứa trẻ đặt niềm tin vô hạn vào khả năng của người được yêu thương

to evolve in a desired direction.

1:58

sẽ tiến triển theo hướng mong muốn.

Cụm từ

Places infinite faith in: tin tưởng không giới hạn

To place faith in một người hoặc một điều gì đó có nghĩa là tin tưởng người, tổ chức, kế hoạch hoặc năng lực ấy. Infinite nhấn mạnh mức độ của faith: niềm tin của đứa trẻ được hình dung là không có giới hạn, vì vậy cách diễn đạt này gợi ra sự tin tưởng đặc biệt mạnh mẽ và có lẽ thiếu thực tế. Cấu trúc là place + từ bổ nghĩa mức độ + faith in + cụm danh từ. Trong câu này, in giới thiệu năng lực được tin tưởng, còn to evolve in a desired direction giải thích sự thay đổi được kỳ vọng từ năng lực ấy. Faith ở đây có nghĩa là sự tin tưởng và không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “tin tưởng không giới hạn”: Nora ____ her brother's ability to recover.

Xem đáp án

places infinite faith in

Whatever the lack of outward evidence, Ngữ pháp

2:00

Bất chấp sự thiếu vắng bằng chứng bên ngoài,

Ngữ pháp

Dù bằng chứng bên ngoài có thiếu đến đâu

Ở đây, Whatever + cụm danh từ mở đầu một ý nhượng bộ: nó có nghĩa là “dù mức độ thiếu bằng chứng bên ngoài có lớn đến đâu” hoặc “bất kể việc thiếu bằng chứng bên ngoài”. Người viết thừa nhận rằng có thể có rất ít bằng chứng nhìn thấy được nhưng không thay đổi nhận định theo sau. Trong cấu trúc này, whatever không thể hiện sự lựa chọn tự do. Nó gạt trở ngại được nêu trong cụm danh từ sang một bên để nhận định chính vẫn giữ nguyên giá trị.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có nghĩa gì trong câu này? “Whatever the lack of visible support, the proposal deserves a fair hearing.”

  1. Đề xuất chỉ đáng được xem xét nếu có sự ủng hộ rõ ràng.
  2. Đề xuất vẫn đáng được xem xét công bằng dù thiếu sự ủng hộ rõ ràng.
  3. Hãy chọn bất kỳ sự thiếu ủng hộ rõ ràng nào cho đề xuất.
Xem đáp án

Đề xuất vẫn đáng được xem xét công bằng dù thiếu sự ủng hộ rõ ràng.

the child imagines the caregiver coming to important realizations, Cụm từ

2:02

đứa trẻ vẫn tưởng tượng người chăm sóc đi đến những nhận thức quan trọng,

rethinking their position, and seeing the light. Thành ngữ

2:06

suy nghĩ lại về lập trường của họ, và nhìn thấy ánh sáng.

Cụm từ

Đi đến những nhận thức quan trọng

Trong coming to important realizations, come to a realization có nghĩa là “đi đến một nhận thức mới”. Cụm này thường gợi ý một quá trình suy nghĩ, quan sát hoặc ngẫm lại trước khi sự hiểu biết trở nên rõ ràng. Vì vậy, nó chú trọng hơn vào sự thay đổi trong nhận thức so với động từ realize đơn giản hơn. Ở đây, coming là một phần của cấu trúc imagine someone doing something: đứa trẻ hình dung người chăm sóc đi đến những nhận thức này. Nó không diễn tả chuyển động đến một địa điểm, và những nhận thức đó chỉ nằm trong tưởng tượng chứ chưa phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “come to the realization that”: After reading the report, Maya ____ the schedule was impossible.

Xem đáp án

came to the realization that

Thành ngữ

Seeing the light: cuối cùng cũng hiểu

Trong seeing the light, light là hình ảnh ẩn dụ cho sự thấu hiểu. Đứa trẻ tưởng tượng người chăm sóc cuối cùng nhận ra điều gì là đúng, xem xét lại lập trường hoặc chấp nhận một góc nhìn tốt hơn; câu này không nói đến ánh sáng thật. Cấu trúc thường dùng là see the light. Cụm này thường diễn tả sự thấu hiểu như một thay đổi đến muộn sau thời gian bối rối, phủ nhận hoặc chống đối, vì vậy nó có thể mang nhiều ý nghĩa hơn việc chỉ nhận thấy hoặc hiểu điều gì đó.

Luyện tập

Trong câu “After ignoring the warnings for weeks, Ben finally saw the light,” saw the light có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy nhận thấy căn phòng đã sáng hơn.
  2. Cuối cùng anh ấy đã hiểu và chấp nhận vấn đề.
  3. Anh ấy quyết định tránh suy nghĩ về vấn đề.
Xem đáp án

Cuối cùng anh ấy đã hiểu và chấp nhận vấn đề.

By a form of magical thinking,

2:09

Bằng một dạng tư duy ma thuật,

the child clings to the idea of the adult Cụm động từ

2:11

đứa trẻ bám víu vào ý nghĩ rằng người lớn

Cụm động từ

Clings to the idea: không chịu từ bỏ một niềm tin

Clings to the idea có nghĩa là tiếp tục bám vào một niềm tin và không chịu từ bỏ nó. Cling có thể mang nghĩa thể chất trong những cụm như cling to a rope, nhưng khi đi với idea, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cách diễn đạt này thường gợi ý nhu cầu cảm xúc hoặc sự cố chấp, nhất là khi bằng chứng hay hoàn cảnh thách thức niềm tin đó. Nó mạnh hơn và kém trung tính hơn so với việc chỉ nói believes the idea.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cling và idea ở dạng đúng: Even after new evidence proved her wrong, Mira still ____ that her first guess was right.

Xem đáp án

clings to the idea

being on the cusp of transforming themselves Thành ngữ

2:13

đang ở trên đỉnh của sự biến đổi bản thân

into the person they so badly need them to be.

2:16

thành người mà chúng vô cùng khao khát họ trở thành.

Thành ngữ

on the cusp of: ở ngưỡng của một sự thay đổi

On the cusp of có nghĩa là đang ở thời điểm ngay trước khi một sự kiện hoặc thay đổi quan trọng xảy ra. Ở đây, sự biến đổi được trình bày như thể đã rất gần, dù đó là cách nhìn đầy hy vọng của đứa trẻ chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc là be on the cusp of + danh từ hoặc dạng -ing: on the cusp of change; on the cusp of becoming independent. Cụm từ này gợi hình ảnh đang đứng trước một ngưỡng cửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: With its final test complete, the company is ____ launching its first electric car.

Xem đáp án

on the cusp of

Maybe the outward behavior is bad,

2:21

Có thể hành vi bên ngoài là tồi tệ,

but inside they're good.

2:23

nhưng bên trong họ rất tốt.

Heaven knows the outward stuff may not be pretty. Ý định

2:25

Chúa biết những thứ bên ngoài có thể không đẹp đẽ.

Ý định

Heaven knows dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ

Heaven knows là một lời bình mang tính thành ngữ dùng để nhấn mạnh. Nó cho biết người nói hoàn toàn thừa nhận một sự việc là đúng hoặc hiển nhiên; ở đây, người nói thừa nhận rằng hành vi thể hiện ra bên ngoài có thể trông không tốt. Cụm từ này không phải là lời yêu cầu thiên đường xác minh điều gì theo nghĩa đen, và cũng không nhất thiết thể hiện niềm tin tôn giáo. Tùy ngữ cảnh, nó có thể gần nghĩa với certainly, goodness knows hoặc everyone can see that.

Luyện tập

Heaven knows có tác dụng gì trong câu "Heaven knows I tried"?

  1. Nó yêu cầu thiên đường quyết định xem người nói đã cố gắng hay chưa.
  2. Nó nhấn mạnh rằng người nói thật sự đã cố gắng.
  3. Nó cho biết người nói không nhớ mình đã cố gắng hay chưa.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng người nói thật sự đã cố gắng.

There might be shouting, stonewalling, outright beastliness,

2:28

Có thể có tiếng la hét, sự lảng tránh, sự hung bạo rõ ràng,

but the child holds on to the notion that where it counts, Ghi chú

2:31

nhưng đứa trẻ vẫn giữ quan niệm rằng ở nơi quan trọng nhất,

the adult is good.

2:34

người lớn vẫn là người tốt.

Cụm động từ

Holds on to the notion: tiếp tục tin vào một quan niệm

Ở đây, holds on to the notion có nghĩa là đứa trẻ vẫn tiếp tục tin vào quan niệm đó dù hành vi của người lớn khiến nó có lý do để nghi ngờ. Tân ngữ mang tính trừu tượng: đứa trẻ giữ một niềm tin trong tâm trí chứ không phải đang cầm nắm một vật bằng tay. Cấu trúc là hold on to + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong cụm động từ nhiều từ này, to là một phần của hold on to, vì vậy dạng đúng theo ý nghĩa này là hold on to the notion, không phải hold on the notion.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hold on to the notion và chia ở thì thích hợp: Even after the first plan failed, Leo still ____ that the project could succeed.

Xem đáp án

held on to the notion

Thành ngữ

Where it counts: ở những phương diện thực sự quan trọng

Where it counts là một thành ngữ có nghĩa là “trong lĩnh vực hoặc phương diện thực sự quan trọng”. Ở đây, nó chuyển sự chú ý khỏi hành vi xấu thể hiện ra bên ngoài của người lớn sang phẩm chất bên trong mà đứa trẻ xem là yếu tố quyết định. Where không chỉ một địa điểm thực tế, còn counts có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có giá trị”. Cụm này thường đối chiếu những điểm yếu bề ngoài với thành công ở phần quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài có nghĩa là “ở những phương diện thực sự quan trọng”: The laptop is not stylish, but it performs ____.

Xem đáp án

where it counts

The fundamental truth about them must be sound.

2:36

Bản chất cơ bản của họ phải là tốt.

The center of them is sweet, touching, warm, and decent.

2:39

Sâu thẳm bên trong họ là sự ngọt ngào, cảm động, ấm áp và tử tế.

The child may be the butt of the adult's most vicious moods, Thành ngữ

2:43

Đứa trẻ có thể là tâm điểm của những tâm trạng tồi tệ nhất của người lớn,

but they are, through it all, Cụm từ

2:46

nhưng trải qua tất cả,

always also their most devoted and fervent defenders.

2:48

chúng luôn luôn là những người bảo vệ tận tâm và cuồng nhiệt nhất của họ.

Thành ngữ

The butt of: mục tiêu của sự thù địch hoặc chế giễu

Trong be the butt of something, một người là mục tiêu hoặc đối tượng hứng chịu chính của điều gì đó. Ở đây, những tâm trạng tồi tệ của người lớn được hướng vào đứa trẻ, vì vậy butt không chỉ bộ phận cơ thể hay đầu mút của một vật. Cụm danh từ sau of cho biết điều gì được hướng vào người đó, thường là lời đùa cợt, sự chế giễu, chỉ trích, cơn giận hoặc hành vi ngược đãi. Cách nói này thường gợi ý sự sỉ nhục hoặc đối xử bất công; trong câu này, ý nghĩa của nó rộng và nghiêm trọng hơn việc chỉ bị trêu chọc.

Luyện tập

Trong câu này, the butt of the adult's most vicious moods có nghĩa là gì?

  1. Người chính mà những tâm trạng thù địch của người lớn hướng vào
  2. Người bình tĩnh giúp tâm trạng của người lớn tốt hơn
  3. Người hiểu mọi nguyên nhân gây ra tâm trạng của người lớn
Xem đáp án

Người chính mà những tâm trạng thù địch của người lớn hướng vào

Cụm từ

Through it all: tiếp tục bất chấp khó khăn

Through it all có nghĩa là “trong suốt và bất chấp mọi khó khăn vừa được nhắc đến”. Ở đây, cụm từ này chỉ lại trải nghiệm của đứa trẻ khi phải hứng chịu những tâm trạng tồi tệ của người lớn, còn phần còn lại của mệnh đề cho biết lòng trung thành của đứa trẻ vẫn tiếp tục. Cụm từ này gói cả một chuỗi sự việc vào it all và đối chiếu những khó khăn luôn thay đổi với điều vẫn không đổi. Khi nằm giữa mệnh đề, nó có thể được ngăn cách bằng dấu phẩy như một trạng ngữ chêm xen, giống như trong câu này.

Luyện tập

through it all thể hiện điều gì trong câu này? “The plan failed twice, but through it all, Maya stayed hopeful.”

  1. Maya vẫn giữ hy vọng bất chấp mọi khó khăn.
  2. Maya thực sự đi xuyên qua tất cả các địa điểm.
  3. Maya chỉ bắt đầu có hy vọng sau khi mọi khó khăn đã chấm dứt.
Xem đáp án

Maya vẫn giữ hy vọng bất chấp mọi khó khăn.

Maybe the problem is that I am bad.

2:54

Có thể vấn đề là do tôi hư hỏng.

The difficulties can't be disputed,

2:57

Khó khăn là không thể chối cãi,

but their origins are up for grabs. Thành ngữ

2:59

nhưng nguồn gốc của chúng thì có thể bàn cãi.

Thành ngữ

Thành ngữ up for grabs

Up for grabs có nghĩa là một điều gì đó chưa được nhận, quyết định hoặc phân cho ai, nên những người hoặc khả năng khác nhau vẫn có thể “giành lấy” nó. Trong câu này, những khó khăn là điều chắc chắn, nhưng lời giải thích về nguồn gốc của chúng vẫn còn để ngỏ. Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh một phần thưởng mà bất kỳ ai cũng có thể chộp lấy. Khi áp dụng cho origins, nó gợi ý rằng nhiều cách giải thích đang cạnh tranh để được chấp nhận, chứ không nói đến sự tranh giành thật sự hay cho rằng nguồn gốc không quan trọng.

Luyện tập

Trong câu “The facts are clear, but their meaning is still up for grabs,” up for grabs có nghĩa là gì?

  1. Nó chưa được xác định và nhiều cách giải thích khác nhau có thể được chấp nhận.
  2. Nó đã được chứng minh không thể tranh cãi.
  3. Nó không quan trọng và có thể bị bỏ qua.
Xem đáp án

Nó chưa được xác định và nhiều cách giải thích khác nhau có thể được chấp nhận.

And here the child shows a tragically intense degree of imagination.

3:01

Và ở đây, đứa trẻ cho thấy một mức độ tưởng tượng mãnh liệt đến bi thảm.

Yes, there is badness around,

3:06

Đúng, có sự tồi tệ xung quanh,

but that must be because they, the child,

3:08

nhưng điều đó hẳn là do chúng, những đứa trẻ,

are ultimately somehow to blame.

3:10

xét cho cùng thì bằng cách nào đó phải chịu trách nhiệm.

If only they could be different, Ngữ pháp

3:12

Giá như chúng có thể khác đi,

the adult wouldn't be so tricky.

3:14

người lớn sẽ không quá khó tính như vậy.

Ngữ pháp

Cấu trúc If only ... could ..., ... wouldn't ...

If only mở đầu một mong ước mạnh mẽ về tình huống hiện tại không có thật hoặc dường như ngoài tầm với: họ không thể đơn giản trở nên khác đi. Could be different dùng một động từ tình thái ở dạng quá khứ để tạo khoảng cách với thực tế, thay vì mô tả một điều kiện thông thường có khả năng xảy ra. Mệnh đề thứ hai dùng wouldn't để nêu kết quả tưởng tượng: trong tình huống được mong ước đó, người lớn kia sẽ không khó đối phó đến vậy. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là If only + tình huống hiện tại không có thật, ... would + động từ nguyên mẫu để nêu hệ quả tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào thể hiện mong ước mạnh mẽ về một khả năng hiện tại và tưởng tượng ra một kết quả khác?

  1. Only if I stay calm, the interview won't feel so scary.
  2. If I stay calm, the interview won't feel so scary.
  3. If only I could stay calm, the interview wouldn't feel so scary.
Xem đáp án

If only I could stay calm, the interview wouldn't feel so scary.

There is one thought that must be warded off above all others, Cụm động từ

3:16

Có một suy nghĩ cần phải được gạt bỏ trên tất cả,

that the adult might just be a mean and self-serving mediocrity.

3:19

đó là người lớn có thể chỉ là một kẻ tầm thường, nhỏ nhen và ích kỷ.

Cụm động từ

warded off: giữ một mối đe dọa không mong muốn ở xa

Trong câu này, warded off có nghĩa là bị chủ động đẩy ra xa hoặc bị ngăn không cho bén rễ. Thứ bị chống lại là một ý nghĩ, nên động từ được dùng theo nghĩa bóng chứ không phải nghĩa thể chất. Cấu trúc bị động must be warded off tập trung vào ý nghĩ không mong muốn, chứ không phải người đang chống lại nó. Nói rộng hơn, ward off xem bệnh tật, nguy hiểm, lời chỉ trích, nỗi sợ hoặc một ảnh hưởng không mong muốn khác là mối đe dọa cần được giữ ở xa.

Luyện tập

Trong “The thought must be warded off”, warded off có nghĩa là gì?

  1. được xem xét kỹ và chấp nhận
  2. bị chủ động ngăn không cho bén rễ
  3. tạm thời bị quên do vô tình
Xem đáp án

bị chủ động ngăn không cho bén rễ

That is simply not possible.

3:24

Điều đó đơn giản là không thể.

Better to be a monster or a wretch oneself Ngữ pháp

3:26

Thà bản thân là một con quái vật hay một kẻ khốn khổ

than to have ended up in the hands of a parent unworthy of respect. Thành ngữ

3:29

còn hơn là rơi vào tay một người cha người mẹ không đáng được tôn trọng.

Ngữ pháp

Better to A than to B: so sánh hai lựa chọn không mong muốn

Better to A than to B là dạng rút gọn của It is better to A than to B. Cấu trúc này so sánh hai hành động hoặc tình huống bằng các cụm nguyên mẫu song song và cho rằng A đáng chọn hơn, thường là lựa chọn ít tệ hơn. Ở đây, câu diễn tả một sự ưu tiên tâm lý mang tính tự vệ: xem bản thân là người xấu có vẻ dễ chịu đựng hơn việc chấp nhận rằng cha hoặc mẹ không đáng được tôn trọng. Câu không khẳng định cách mô tả thứ nhất là tốt hay đúng. Vế đầu dùng nguyên mẫu đơn to be, còn vế thứ hai dùng nguyên mẫu hoàn thành to have ended up để nhìn lại một kết quả đã xảy ra. Cả hai vẫn giữ vị trí song song trong phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu rút gọn Better to A than to B: ____ ask one clear question ____ make three guesses.

Xem đáp án

Better to · than to

Thành ngữ

ended up in the hands of: cuối cùng nằm dưới sự kiểm soát hoặc chăm sóc của ai đó

Ended up in the hands of có nghĩa là cuối cùng rơi vào sự chăm sóc, kiểm soát hoặc trách nhiệm của một người nào đó. End up trình bày kết quả đạt được sau khi các sự việc diễn ra, thường cho thấy người trong cuộc không hoàn toàn lựa chọn kết quả ấy hoặc không mong muốn nó; trong câu này, kết quả là phải sống với một người cha hoặc mẹ không đáng được kính trọng. Hands được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ người hoặc tổ chức đang xử lý hay gây ảnh hưởng đến một người hoặc một vật. Vì vậy, cụm từ nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc ảnh hưởng của người đó, chứ không phải việc đi vào bàn tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu 'After the original owner disappeared, the shop ended up in the hands of a large corporation', ended up in the hands of có nghĩa là gì?

  1. Tập đoàn đã xây dựng cửa hàng.
  2. Cửa hàng bị giấu trong văn phòng của tập đoàn.
  3. Cửa hàng cuối cùng nằm dưới sự kiểm soát của tập đoàn.
  4. Cửa hàng được đặt vào tay tập đoàn theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Cửa hàng cuối cùng nằm dưới sự kiểm soát của tập đoàn.

No one and nothing else could be better.

3:34

Không ai và không có gì khác có thể tốt hơn thế.

Children have no options.

3:37

Trẻ em không có lựa chọn nào cả.

They can't run away, begin again,

3:39

Chúng không thể bỏ chạy, bắt đầu lại,

or say they've had enough. Ý định

3:41

hay nói rằng chúng đã chịu đựng đủ rồi.

Ý định

they've had enough: chạm đến giới hạn kiên nhẫn

They've had enough có nghĩa là họ đã đạt đến giới hạn của những gì mình có thể chịu đựng. Trong câu này, enough nói về sự kiên nhẫn và sức chịu đựng cảm xúc, không phải số lượng thức ăn, thời gian hay thứ gì khác. Thì hiện tại hoàn thành have had cho thấy đến lúc này họ đã chạm tới giới hạn đó. Về chức năng giao tiếp, cụm từ này dùng để đặt ra một ranh giới: họ không thể chấp nhận tình huống thêm nữa và có thể sẵn sàng dừng lại, rời đi hoặc yêu cầu thay đổi. Ngữ cảnh cũng nhấn mạnh sự bất lực của họ: họ đã chạm giới hạn nhưng không thể đơn giản bỏ đi hay bắt đầu lại.

Luyện tập

Những lời phàn nàn của hàng xóm đã bị phớt lờ suốt nhiều tháng. Họ nói: 'They've had enough.' Ở đây they've had enough có nghĩa là gì?

  1. Họ đã quên những lời phàn nàn.
  2. Họ đã nhận đủ số lượng đồ vật.
  3. Họ muốn vấn đề tiếp tục.
  4. Sự kiên nhẫn của họ đã đến giới hạn.
Xem đáp án

Sự kiên nhẫn của họ đã đến giới hạn.

The world isn't broad.

3:43

Thế giới không rộng lớn.

The best of childhoods is an open prison. Thành ngữ

3:45

Tuổi thơ đẹp nhất cũng chỉ là một nhà tù mở.

Thành ngữ

Ẩn dụ nghịch lý “an open prison”

Ở đây, an open prison là một ẩn dụ nghịch lý: open gợi sự tự do di chuyển, còn prison gợi sự giam cầm. Khi đặt cạnh nhau, hai ý này mô tả một cuộc sống có vẻ tự do nhưng vẫn bị giới hạn rõ rệt. Trong câu này, prison không phải là một tòa nhà. Nó có nghĩa là một đứa trẻ có thể hoạt động trong phạm vi tuổi thơ nhưng không thể thực sự thoát khỏi tình trạng phụ thuộc hay chọn một cuộc sống khác. Hình ảnh này cô đọng sự tự do có giới hạn và việc thiếu quyền lựa chọn trong một cụm từ.

Luyện tập

Trong câu “The best of childhoods is an open prison,” “an open prison” gợi lên điều gì?

  1. Một cơ sở giam giữ an ninh thấp được thiết kế cho trẻ em
  2. Một tuổi thơ hoàn toàn tự do và không có sự kiểm soát của người lớn
  3. Một tình huống có chút tự do trong giới hạn nhưng không có lựa chọn thực sự để rời đi
Xem đáp án

Một tình huống có chút tự do trong giới hạn nhưng không có lựa chọn thực sự để rời đi

Therefore, children don't even picture themselves in other circumstances.

3:47

Do đó, trẻ em thậm chí không hình dung bản thân trong những hoàn cảnh khác.

What is has to be. Thành ngữ

3:51

Những gì đang có chính là những gì phải có.

Thành ngữ

Cấu trúc châm ngôn “What is has to be”

What is là một mệnh đề quan hệ tự do, mang nghĩa “thực tại đang tồn tại” hoặc đơn giản là “tình trạng hiện tại”. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ; has to be là vị ngữ. Has to be trình bày thực tại đó như một điều cần thiết hoặc không thể tránh khỏi. Việc lặp lại các dạng của be trong cấu trúc ngắn gọn what is ... has to be tạo ra giọng điệu như một câu châm ngôn, gần như không thể bị chất vấn. Ở đây, câu nói thể hiện một góc nhìn bị giới hạn: khi không thể hình dung bất kỳ lựa chọn nào khác, tình trạng hiện tại có vẻ là khả năng duy nhất. Câu này không chứng minh rằng mọi tình trạng có thật đều đúng một cách khách quan hoặc không thể thay đổi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “What is has to be” trong ngữ cảnh này?

  1. Thực tại hiện tại là yêu cầu pháp lý và đúng về mặt đạo đức.
  2. Một tương lai khác chắc chắn sẽ thay thế hiện tại.
  3. Thực tại hiện tại có vẻ không thể tránh khỏi vì không thể hình dung lựa chọn nào khác.
Xem đáp án

Thực tại hiện tại có vẻ không thể tránh khỏi vì không thể hình dung lựa chọn nào khác.

Those who have the most to complain about

3:53

Những người có nhiều điều để phàn nàn nhất

often don't even raise their voice. Thành ngữ

3:56

thường thậm chí không lên tiếng.

Thành ngữ

raise their voice: nói lớn hơn hoặc lên tiếng phản đối

Raise one's voice theo nghĩa đen là nói to hơn, thường vì một người đang tức giận hoặc cần được nghe thấy. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: my voice, your voice, her voice hoặc their voice. Với chủ ngữ số nhiều, voices cũng thường được dùng. Trong câu này, don't even raise their voice còn gợi ý rằng những người đó thậm chí không lên tiếng hay phản đối. Ý tưởng vật lý về việc nói lớn hơn hỗ trợ nghĩa rộng hơn là bày tỏ lời phàn nàn.

Luyện tập

Đọc câu sau: Several workers raised their voices against the unfair rule. raised their voices có nghĩa rõ nhất là gì?

  1. Họ im lặng chấp nhận quy định đó.
  2. Họ nhờ người khác phát biểu thay mình.
  3. Họ công khai phản đối quy định đó.
Xem đáp án

Họ công khai phản đối quy định đó.

Frighteningly,

3:59

Đáng sợ thay,

each of these positions has its adult equivalent.

4:00

mỗi vị trí này đều có phiên bản tương đương ở người trưởng thành.

In certain unfulfilling relationships,

4:04

Trong những mối quan hệ không trọn vẹn nhất định,

we may have as much of a skill Ngữ pháp

4:06

chúng ta có thể có kỹ năng không kém

as the most unfortunate child,

4:08

một đứa trẻ bất hạnh nhất,

Ngữ pháp

as much of a skill as: so sánh mức độ với danh từ số ít

Cấu trúc as much of a/an + singular count noun + as so sánh mức độ chứ không phải số lượng. Ở đây, have as much of a skill as có nghĩa là sở hữu khả năng đó ở cùng mức độ với đứa trẻ. Much là một phần của much of a skill; nó không trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ đếm được số ít skill. Sau as thứ hai, những từ bị lặp có thể được lược bỏ khi ý nghĩa đã rõ: as the most unfortunate child [does]. Cấu trúc này cũng có thể so sánh mức độ mà hai đối tượng được xem là cùng một phẩm chất hoặc vai trò, như trong Listening is as much of a skill as speaking.

Luyện tập

Dùng cấu trúc as much of a/an + singular noun + as để hoàn thành câu: Listening is ____ speaking.

Xem đáp án

as much of a skill as

probably the child we once were,

4:10

có lẽ là đứa trẻ mà chúng ta đã từng,

at the art of justifying why we're here, Mạch ý

4:12

trong nghệ thuật biện minh cho việc tại sao chúng ta ở đây,

why we're to blame,

4:15

tại sao chúng ta phải chịu trách nhiệm,

why they're innocent,

4:16

tại sao họ vô tội,

and why we cannot move.

4:18

và tại sao chúng ta không thể rời đi.

Mạch ý

why we're here, why we're to blame ... như một danh sách song song

Các mệnh đề why được lặp lại tạo thành một danh sách song song sau justifying. Chúng nêu bốn điều đang được biện minh: tại sao chúng ta ở đây, tại sao chúng ta có lỗi, tại sao những người kia vô tội và tại sao chúng ta không thể hành động. Đây là các mệnh đề nghi vấn gián tiếp được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên mỗi mệnh đề giữ trật tự trần thuật: why + chủ ngữ + động từ. Việc lặp lại why giúp người nghe dễ theo dõi danh sách dài và tạo trọng lượng cấu trúc ngang nhau cho cả bốn lời giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cùng một mẫu mệnh đề why lồng ghép và song song?

  1. They kept justifying why they stayed, why they were responsible, and why they could not leave.
  2. They kept justifying why did they stay, why were they responsible, and why could they not leave?
  3. They kept justifying why they stayed, were responsible, and could they not leave.
Xem đáp án

They kept justifying why they stayed, why they were responsible, and why they could not leave.

It is we in particular, Ngữ pháp

4:20

Đặc biệt là chúng ta,

those remorselessly skilled at not giving up,

4:21

những người có kỹ năng tàn nhẫn trong việc không bỏ cuộc,

who need to hear a curious-sounding lesson

4:24

cần phải nghe một bài học nghe có vẻ kỳ lạ

in being sometimes a little less loyal.

4:27

về việc đôi khi bớt trung thành đi một chút.

Ngữ pháp

It is we ... who need: nhấn mạnh với thành phần đồng vị

Câu này dùng khung nhấn mạnh It is X who Y: It is we in particular who need to hear.... Cấu trúc này đặc biệt làm nổi bật we in particular, tức nhóm của chính người nói, như những người cần nghe nhất lời khuyên bất ngờ về việc đôi khi nên bớt trung thành đi một chút. Cụm danh từ được chèn vào, those remorselessly skilled at not giving up, là thành phần đồng vị dùng để gọi lại và mô tả we, chứ không phải một chủ ngữ thứ hai. Khi bỏ cụm này đi, có thể thấy rõ khung chính: It is we in particular who need to hear.... Ở đây, remorselessly mang nghĩa kiên định hoặc không ngừng nghỉ; nó không mô tả sự tàn nhẫn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu nhấn mạnh It is X who Y để làm nổi bật những người cần lời nhắc?

  1. The new volunteers who need this reminder most.
  2. It is the new volunteers need this reminder most.
  3. It is the new volunteers who need this reminder most.
Xem đáp án

It is the new volunteers who need this reminder most.

We need to hear that, surprisingly,

4:31

Chúng ta cần nghe rằng, đáng ngạc nhiên thay,

some people just don't change,

4:33

một số người đơn giản là không thay đổi,

that their characters have been bolted shut through trauma, Thành ngữ

4:36

rằng tính cách của họ đã bị khóa chặt qua chấn thương,

and there's no chance that they will ever, Ngữ pháp

4:39

và không có cơ hội nào để họ,

Thành ngữ

bolted shut như một ẩn dụ mạnh về sự khép kín cảm xúc

To bolt a door shut nghĩa là cài then cửa để cửa không thể mở ra. Trong have been bolted shut, bolted ở thể bị động, còn shut là bổ ngữ kết quả, nêu trạng thái đóng do hành động tạo ra. Ở đây, tính cách con người được hình dung như những cánh cửa hoặc căn phòng. Trauma được trình bày là nguyên nhân đã niêm kín tính cách của họ trước sự thay đổi. Vì vậy, bolted shut gợi sự khép kín sâu sắc, mạnh mẽ và khó đảo ngược, chứ không phải một tâm trạng bình thường, tạm thời. Đây là phép ẩn dụ, không phải chẩn đoán y khoa.

Luyện tập

Câu nào dùng bolted shut như một ẩn dụ về sự khép kín cảm xúc?

  1. The caretaker bolted the garden gate shut at sunset.
  2. Years of betrayal had bolted her heart shut against trust.
  3. She bolted from the room when the alarm rang.
Xem đáp án

Years of betrayal had bolted her heart shut against trust.

whatever they may say and however intensely they promise,

4:41

dù họ có nói gì và hứa hẹn mãnh liệt đến đâu,

display any evolution.

4:44

thể hiện bất kỳ sự tiến hóa nào.

Ngữ pháp

there's no chance that ... với các mệnh đề nhượng bộ whatever ... however ...

Khung chính là there's no chance that they will ever display any evolution. Cấu trúc này khẳng định dứt khoát rằng họ sẽ không thay đổi hay phát triển chút nào; ever và any làm nghĩa phủ định mạnh hơn. Whatever they may say có nghĩa là no matter what they say, còn however intensely they promise có nghĩa là no matter how intensely they promise. Hai mệnh đề nhượng bộ này chen vào mệnh đề chính nhưng không làm thay đổi ngữ pháp của nó. Whatever bao quát mọi lời nói hoặc tuyên bố có thể có, còn however + trạng từ bao quát mọi mức độ. May ở đây diễn tả khả năng, không phải sự cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whatever và however theo đúng thứ tự: ____ the reviewers may say and ____ strongly they object, there's no chance that the studio will cancel the release.

Xem đáp án

Whatever · however

We need to hear that, surprisingly,

4:47

Chúng ta cần nghe rằng, đáng ngạc nhiên thay,

some people aren't entirely good Mạch ý

4:49

một số người không hoàn toàn tốt

and we aren't necessarily the problem.

4:51

và chúng ta không nhất thiết là nguyên nhân của vấn đề.

Mạch ý

không hoàn toàn tốt ... chưa chắc vấn đề nằm ở chúng ta

Câu này dùng hai cách phủ định một phần để điều chỉnh lối phán đoán tuyệt đối. Aren't entirely good có nghĩa là một số người có thể có khuyết điểm nghiêm trọng; câu này không nói rằng họ hoàn toàn xấu. We aren't necessarily the problem có nghĩa là chưa thể chắc chắn chúng ta là nguyên nhân. Hai cách diễn đạt dè dặt này giúp chuyển khỏi thói quen tự động trách bản thân và mở ra một khả năng cân bằng hơn: trách nhiệm có thể nằm ở nơi khác.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất cả hai ý giới hạn thận trọng trong câu?

  1. Một số người không hoàn toàn tốt, và có thể vấn đề không nằm ở chúng ta.
  2. Một số người hoàn toàn xấu, và chắc chắn vấn đề không nằm ở chúng ta.
  3. Một số người thường tốt, nhưng vấn đề luôn nằm ở chúng ta.
Xem đáp án

Một số người không hoàn toàn tốt, và có thể vấn đề không nằm ở chúng ta.

We need to learn to blame and get annoyed with someone other than ourselves. Cụm từ

4:54

Chúng ta cần học cách đổ lỗi và bực mình với một ai đó không phải chính chúng ta.

Cụm từ

trách một người ... cảm thấy bực với một người

Blame và get annoyed with dùng hai cấu trúc bổ ngữ khác nhau. Hãy nói blame someone, không có giới từ, nhưng nói get annoyed with someone. Ở đây, someone other than ourselves là đối tượng chung: trách người đó và cảm thấy bực với người đó. Other than ourselves có nghĩa là một người khác thay vì chính chúng ta. Trong ngữ cảnh này, người nói đang phản bác thói quen tự động trách bản thân khi người khác có thể phải chịu trách nhiệm; họ không khuyên chúng ta buộc tội người khác mà không có lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cấu trúc động từ trong bài: Instead of blaming ourselves, we can ____ someone else and ____ them.

Xem đáp án

blame · get annoyed with

We need to do something very strange,

4:59

Chúng ta cần làm một điều rất kỳ lạ,

walk away. Cụm động từ

5:02

bước đi.

Cụm động từ

walk away: chủ động rút khỏi một tình huống

Ở đây, walk away được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là lựa chọn rời khỏi mối quan hệ hoặc tình huống và ngừng tiếp tục đầu tư vào đó; không nhất thiết phải thực sự đi bộ rời đi. Cụm từ thể hiện việc rời đi như một quyết định chủ động đặt ra giới hạn. Trong ngữ cảnh này, hành động có vẻ lạ được nhìn nhận lại là sự tôn trọng bản thân, chứ không phải sợ hãi hay bất trung.

Luyện tập

Trong câu "After months of unreasonable demands, Maya decided to walk away from the deal," walk away có nghĩa là gì?

  1. Tạm hoãn thỏa thuận trong thời gian ngắn.
  2. Chấm dứt sự tham gia của cô ấy vào thỏa thuận.
  3. Đi bộ ra khỏi phòng.
  4. Bỏ chạy vì cô ấy sợ.
Xem đáp án

Chấm dứt sự tham gia của cô ấy vào thỏa thuận.

This is no sign of cowardice or weakness of character.

5:04

Đây không phải là dấu hiệu của sự hèn nhát hay tính cách yếu đuối.

It's a sign that we have, finally, learnt to love ourselves

5:07

Đó là dấu hiệu cho thấy cuối cùng chúng ta đã học được cách yêu bản thân

and so place our needs where these should always have been, Thành ngữ

5:11

và do đó đặt nhu cầu của chúng ta vào nơi mà chúng luôn luôn nên ở đó,

at the center of our considerations.

5:16

ở trung tâm của sự cân nhắc của chúng ta.

Thành ngữ

place our needs at the center of our considerations: đặt nhu cầu của chúng ta vào trung tâm cân nhắc

Cụm từ này dùng ẩn dụ không gian để thể hiện mức độ ưu tiên. Place có nghĩa là gán cho một điều vị trí trong quyết định, needs là những điều con người cần, còn considerations là các yếu tố đang được cân nhắc. Đặt các nhu cầu đó at the center nghĩa là biến chúng thành ưu tiên trung tâm, chứ không phải đặt một vật thể vào địa điểm có thật. These quay lại chỉ our needs. Where these should always have been cho biết mức ưu tiên này vốn đã phù hợp trong quá khứ nhưng khi ấy lại không thực sự được dành cho các nhu cầu đó. At the center không có nghĩa là phải bỏ qua nhu cầu của mọi người khác hoặc tất cả yếu tố khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng place và considerations để thể hiện việc dành ưu tiên trung tâm cho nhu cầu của chúng ta: In difficult decisions, we should ____.

Xem đáp án

place our needs at the center of our considerations

Deciding whether to stay in or leave a relationship Ngữ pháp

5:20

Quyết định ở lại hay rời bỏ một mối quan hệ

Ngữ pháp

whether to stay in or leave a relationship: nên tiếp tục hay rời khỏi một mối quan hệ

Mệnh đề whether được tô nổi bật bổ sung nội dung cho Deciding bằng cách đưa ra hai lựa chọn: tiếp tục ở trong mối quan hệ hoặc rời khỏi mối quan hệ đó. Trong câu đầy đủ, toàn bộ cụm Deciding ... là một cụm danh từ giữ vai trò chủ ngữ. Giữ hai lựa chọn song song: whether to stay in ... or (to) leave .... Có thể lược bỏ to thứ hai vì người nghe vẫn hiểu. Cụm a relationship ở cuối bổ nghĩa cho cả hai lựa chọn, nhưng hai động từ có cấu trúc khác nhau: stay in a relationship và leave a relationship.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether to A or B: Maya has two choices. Maya is deciding ____ join the club ____ stay home.

Xem đáp án

whether to · or

is one of the trickiest and most consequential decisions we can face.

5:23

là một trong những quyết định khó khăn và mang tính hệ trọng nhất mà chúng ta có thể đối mặt.

Our stay or leave card game can help us towards an answer.

5:27

Trò chơi bài ở lại hay rời đi của chúng tôi có thể giúp chúng ta tìm ra câu trả lời.

Click now to learn more.

5:32

Nhấp vào ngay để tìm hiểu thêm.