TRIẾT HỌC - Plato: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
956 từ 162 từ/phút

Tóm tắt: bốn ý tưởng của Plato gắn việc xem xét quan niệm, trưởng thành qua tình yêu, vẻ đẹp như giáo dục đạo đức và một xã hội hướng tới đời sống viên mãn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “go along with” — Cụm động từ: hiểu nghĩa chấp nhận ý kiến mà không xem xét và dùng khi nói về sự thuận theo trong nhóm hoặc tranh luận. 2. “are whispering important truths” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra phép nhân hóa biến vật đẹp thành người thầy lặng lẽ và tả sự vật như đang truyền đạt giá trị. 3. “not just maths and spelling, but also how to be good and kind.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not just...but also để thêm một mục tiêu quan trọng hơn mà vẫn giữ hai vế cân đối.

Nội dung bài học

Athens 2400 years ago, it's a compact place.

0:09

Athens 2400 năm trước là một nơi nhỏ bé đông đúc.

Only about a quarter of a million people live here.

0:13

Chỉ có khoảng một phần tư triệu người sống ở đây.

There are fine baths, theaters, temples, shopping arcades, and gymnasiums.

0:16

Có những nhà tắm, nhà hát, đền thờ, khu mua sắm và phòng tập thể dục tuyệt đẹp.

It's warm for more than half the year.

0:20

Thời tiết ấm áp trong hơn nửa năm.

This is also home to the world's first true and probably greatest philosopher, Plato.

0:22

Đây cũng là quê hương của triết gia đích thực đầu tiên và có lẽ là vĩ đại nhất thế giới, Plato.

Born into a prominent and wealthy family in the city,

0:29

Sinh ra trong một gia đình danh giá và giàu có trong thành phố,

Plato devoted his life to one goal, Cụm từ

0:31

Plato đã cống hiến cả cuộc đời mình cho một mục tiêu,

helping people to reach a state of what he termed Eudaimonia or fulfillment. Văn hóa

0:34

giúp mọi người đạt đến một trạng thái mà ông gọi là Eudaimonia hay sự viên mãn.

Cụm từ

devoted his life to: cống hiến cả đời cho…

Devoted his life to có nghĩa là ông dành nỗ lực và sự quan tâm của cả cuộc đời cho một mục tiêu quan trọng. Cụm này diễn tả sự tận tâm sâu sắc, lâu dài, chứ không chỉ là dành thời gian cho một hoạt động. Ở đây, to là giới từ trong cấu trúc devote ... to. Sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: devoted his life to one goal; devoted her life to helping others.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm diễn tả sự tận tâm suốt đời: Maria ____ medical research.

Xem đáp án

devoted her life to

Văn hóa

Eudaimonia hay fulfillment: một cuộc đời viên mãn

Eudaimonia là một khái niệm trong triết học Hy Lạp về việc sống tốt với tư cách một con người toàn diện. Trong câu này, fulfillment đưa ra cách hiểu đơn giản: một cuộc đời mà người ta phát triển năng lực, hành động tốt và hiện thực hóa tiềm năng của mình. Khái niệm này rộng hơn cảm giác vui vẻ trong một khoảnh khắc. Trọng tâm là chất lượng và hướng đi của cả cuộc đời, vì vậy cụm từ này gọi tên mục tiêu mà Plato muốn giúp mọi người đạt tới.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho eudaimonia theo nghĩa triết học?

  1. Một người xây dựng cuộc đời có ý nghĩa bằng cách phát triển năng lực và đóng góp cho người khác trong nhiều năm.
  2. Một người cười trước một video hài trong một phút.
  3. Một người thưởng thức vị của một món ăn nhẹ ngọt.
Xem đáp án

Một người xây dựng cuộc đời có ý nghĩa bằng cách phát triển năng lực và đóng góp cho người khác trong nhiều năm.

Plato is often confused with Socrates. Cụm từ

0:40

Plato thường bị nhầm lẫn với Socrates.

Cụm từ

be confused with: nhầm A với B

Trong “Plato is often confused with Socrates.”, be confused with có nghĩa là mọi người nhầm Plato là Socrates hoặc không phân biệt được hai người. Cấu trúc bị động tập trung vào Plato, người bị nhận diện nhầm. Dùng be confused with khi một người, đồ vật, thuật ngữ hoặc sản phẩm bị nhầm với một đối tượng khác. Cấu trúc là A + be + confused with + B.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mọi người nhầm một người với một người khác?

  1. Daniel is often confused with his brother.
  2. Daniel often confuses his brother.
  3. Daniel is often confused about his brother.
Xem đáp án

Daniel is often confused with his brother.

Socrates was an older friend who taught Plato a lot but didn't write any books.

0:42

Socrates là một người bạn lớn tuổi đã dạy Plato rất nhiều nhưng không viết cuốn sách nào.

Plato wrote lots of them,

0:47

Plato thì viết rất nhiều,

36, all dialogues,

0:48

36 cuốn, tất cả đều là đối thoại,

beautifully crafted scripts of imaginary discussions

0:50

những kịch bản được trau chuốt tuyệt đẹp về các cuộc thảo luận tưởng tượng

in which Socrates is always allotted a starring role. Cụm từ

0:53

trong đó Socrates luôn được giao vai chính.

Cụm từ

be allotted a starring role: được giao vai chính

Trong “Socrates is always allotted a starring role”, is allotted là cấu trúc bị động khá trang trọng, có nghĩa là “được phân công” hoặc “được trao theo quyết định”. A starring role là vai chính hoặc một trong những vai quan trọng nhất. Ở đây, Socrates được đặt ở vị trí trung tâm của các cuộc đối thoại; cách diễn đạt này không nói rằng ông đã viết chúng. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là người/vật + be + allotted + vai trò, nhiệm vụ, thời gian hoặc nguồn lực. Câu bị động tập trung vào bên nhận phần được phân bổ, còn người đưa ra quyết định phân bổ có thể không được nêu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya được chính thức giao vai chính?

  1. Maya allotted a starring role to another actor.
  2. Maya played a starring role in the school play.
  3. Maya was allotted a starring role in the school play.
Xem đáp án

Maya was allotted a starring role in the school play.

Among them,

0:56

Trong số đó,

The Republic, The Symposium, The Laws, The Meno, and The Apology.

0:56

Cộng hòa, Bữa tiệc, Pháp luật, Meno, và Lời xin lỗi.

Plato had four big ideas for making life more fulfilled.

1:00

Plato có bốn ý tưởng lớn để làm cho cuộc sống trở nên viên mãn hơn.

First big idea,

1:04

Ý tưởng lớn đầu tiên,

think more.

1:06

hãy suy nghĩ nhiều hơn.

We rarely give ourselves time to think carefully and logically about our lives

1:07

Chúng ta hiếm khi cho bản thân thời gian để suy nghĩ cẩn thận và có logic về cuộc sống của mình

and how to live them.

1:11

và cách để sống.

Sometimes we just go along with what the Greeks called doxa Ghi chú

1:12

Đôi khi chúng ta chỉ hùa theo những gì người Hy Lạp gọi là doxa

or popular opinions.

1:16

hay quan điểm đại chúng.

Cụm động từ

Go along with: chấp nhận hoặc làm theo

Trong câu này, go along with có nghĩa là chấp nhận, ủng hộ hoặc làm theo một quan điểm thay vì chất vấn nó. Cụm này không có nghĩa là cùng ai đó đi đến một nơi nào đó. Cụm từ thường ngụ ý rằng một người đồng ý vì những người khác cũng làm vậy, hoặc vì phản đối sẽ gây bất tiện. Ở đây, just nhấn mạnh ý chấp nhận các quan điểm phổ biến mà không suy nghĩ nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng go along with phù hợp nhất để thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với quyết định của nhóm?

  1. I had doubts, but I went along with the committee's plan.
  2. I proved that the committee's plan was correct.
  3. I walked along the river with the committee.
Xem đáp án

I had doubts, but I went along with the committee's plan.

Văn hóa

Doxa: ý kiến được chấp nhận rộng rãi nhưng chưa được xem xét

Doxa là một thuật ngữ Hy Lạp cổ chỉ ý kiến hoặc niềm tin chung. Trong câu này, người nói giải thích ngay nó là popular opinions: những quan điểm được một cộng đồng chấp nhận rộng rãi nhưng không nhất thiết đúng hoặc có căn cứ vững chắc. Trong triết học, đặc biệt khi được đối lập với tri thức hoặc sự tìm hiểu cẩn thận, doxa có thể chỉ niềm tin chưa được xem xét một cách phê phán. Popular ở đây có nghĩa là phổ biến rộng rãi, không phải đặc biệt tốt hay đáng ngưỡng mộ.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: The essay challenges the doxa of its time. doxa có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. những niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng có thể chưa được xem xét một cách phê phán
  2. những sự thật đã được chứng minh không còn nghi ngờ
  3. những ý tưởng được ngưỡng mộ vì đang thịnh hành
Xem đáp án

những niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng có thể chưa được xem xét một cách phê phán

In the 36 books he wrote,

1:17

Trong 36 cuốn sách ông viết,

Plato showed this common-sense to be riddled with errors, Thành ngữ

1:19

Plato đã chỉ ra lẽ thường này chứa đầy lỗi lầm,

prejudice, and superstition.

1:22

định kiến và mê tín.

Thành ngữ

Ý nghĩa của be riddled with errors, prejudice, and superstition

Trong cấu trúc be riddled with + danh từ, riddled có nghĩa là một thứ chứa rất nhiều điều xấu ở khắp nơi. Ở đây, cụm từ cho biết những quan điểm theo lẽ thường chưa được xem xét chứa đầy sai lầm, định kiến và mê tín, chứ không chỉ thỉnh thoảng có một khuyết điểm. Hình ảnh gợi ra là một vật bị đục thủng ở nhiều chỗ, vì vậy cụm từ mang ý phê phán mạnh. Nó mạnh hơn simply has errors. Trong câu này, riddled không nói về việc giải câu đố và cũng không miêu tả các lỗ đạn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Cụm từ nào miêu tả đúng nhất một bản nháp chứa rất nhiều lỗi sai về dữ kiện ở khắp nơi?

  1. riddled with
  2. free from
  3. interested in
Xem đáp án

riddled with

Fame is great.

1:24

Sự nổi tiếng là tuyệt vời.

Follow your heart.

1:25

Hãy làm theo trái tim mình.

Money is the key to a good life.

1:26

Tiền bạc là chìa khóa của một cuộc sống tốt đẹp.

The problem is popular opinions edge us towards the wrong values, Cách dùng từ

1:28

Vấn đề là những quan điểm đại chúng đẩy chúng ta về phía những giá trị,

careers, and relationships.

1:32

sự nghiệp, và các mối quan hệ sai lầm.

Cách dùng từ

Edge us towards: ảnh hưởng từ từ

Ở đây, edge là động từ trong cấu trúc edge + tân ngữ + towards + kết quả. Edge us towards có nghĩa là những quan điểm phổ biến đưa chúng ta từng chút một theo một hướng nhất định. Us chỉ những người chịu ảnh hưởng, còn các cụm từ sau towards nêu những kết quả có thể xảy ra. Động từ này thể hiện ảnh hưởng diễn ra từ từ hoặc khó nhận thấy, chứ không phải một chuyển động cơ thể đột ngột hay sự ép buộc công khai. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một ý tưởng, chính sách hoặc hoàn cảnh chậm rãi định hình lựa chọn.

Luyện tập

Trong “Several small delays edged Nina towards canceling the trip,”, edged Nina towards có nghĩa là gì?

  1. bắt Nina làm ngay mà không có lựa chọn
  2. dần ảnh hưởng đến Nina theo hướng đó
  3. đặt Nina ở mép vật lý của một vật
Xem đáp án

dần ảnh hưởng đến Nina theo hướng đó

Plato's answer is know yourself. Văn hóa

1:34

Câu trả lời của Plato là hãy hiểu chính mình.

Văn hóa

know yourself như một câu châm ngôn triết học

Ở đây, know yourself là một cụm mệnh lệnh nêu nội dung câu trả lời của Plato. Nó yêu cầu một người xem xét mình là ai, thay vì chỉ thu thập những dữ kiện về danh tính của mình. Cụm từ này gợi đến một câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại gắn với triết học Socrates. Trong cách dùng mang tính triết học này, hiểu chính mình bao gồm nhận ra động cơ, giá trị, thói quen, giới hạn và cách phán xét của bản thân, để sự suy ngẫm có thể định hướng hành động.

Luyện tập

Trong câu này, know yourself chủ yếu yêu cầu một người làm gì?

  1. Tự giới thiệu với những người khác.
  2. Ghi nhớ các dữ kiện như tên và tuổi của mình.
  3. Xem xét động cơ, giá trị và cách phán xét của mình.
  4. Tin vào mọi thôi thúc đầu tiên của mình.
Xem đáp án

Xem xét động cơ, giá trị và cách phán xét của mình.

It means doing a special kind of therapy,

1:37

Nó có nghĩa là thực hiện một loại liệu pháp đặc biệt,

philosophy.

1:40

triết học.

Subjecting your ideas to examination Cụm từ

1:41

Đưa các ý tưởng của bạn vào quá trình kiểm chứng

rather than acting on impulse. Cụm từ

1:44

thay vì hành động theo sự bốc đồng.

Cụm từ

Subjecting your ideas to examination: đưa ý tưởng vào quá trình xem xét

Ở đây, subjecting là một động từ. Cấu trúc subject + object + to + noun có nghĩa là “khiến tân ngữ trải qua một quá trình”. Subjecting your ideas to examination nghĩa là chủ động đưa các ý tưởng của mình vào quá trình xem xét cẩn thận và có tính phản biện. Cụm -ing này giải thích loại triết học đó bao gồm điều gì và đặt nó đối lập với acting on impulse. Examination ở đây là kiểm tra các lý do và giả định, không phải làm một bài thi ở trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của động từ subject và cụm to examination: Before voting, the committee ____ every proposal ____.

Xem đáp án

subjected · to examination

Cụm từ

act on impulse: hành động bốc đồng

To act on impulse có nghĩa là hành động do một mong muốn hoặc cảm xúc bất chợt thúc đẩy mà chưa suy nghĩ kỹ. Ở đây, impulse là một mong muốn hoặc cảm xúc nhất thời. Câu này dùng rather than để đối lập cách hành động đó với việc xem xét ý tưởng trước, qua đó nhấn mạnh việc suy nghĩ trước khi hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là hành động đột ngột mà chưa suy nghĩ kỹ: When he saw the limited-time offer, he ____ and bought it immediately.

Xem đáp án

acted on impulse

If you strengthen your self-knowledge,

1:46

Nếu bạn củng cố sự tự nhận thức của mình,

you don't get so pulled around by feelings.

1:48

bạn sẽ không bị cảm xúc lôi kéo quá nhiều.

Plato compared the role of our feelings Mạch ý

1:51

Plato đã so sánh vai trò của cảm xúc của chúng ta

to being dragged dangerously along

1:53

với việc bị kéo lê một cách nguy hiểm

by a group of wild horses.

1:55

bởi một bầy ngựa hoang.

Mạch ý

Ví vai trò của cảm xúc như việc bị ngựa hoang kéo đi

Compare A to B tạo ra một phép so sánh: A là chủ đề trừu tượng, còn B là hình ảnh cụ thể giúp giải thích chủ đề đó. Ở đây, vai trò của cảm xúc là A, còn việc bị ngựa hoang kéo đi là B. Những con ngựa không phải là sự việc có thật; hình ảnh này thể hiện cảm xúc mạnh như những lực có thể kéo con người đi và làm giảm khả năng tự kiểm soát.

Luyện tập

Câu nào dùng compare A to B để giải thích một ý tưởng trừu tượng bằng hình ảnh cụ thể?

  1. The teacher compared memory to a library with many shelves.
  2. The teacher compared the two test scores and found a small difference.
  3. The teacher described the library after class.
Xem đáp án

The teacher compared memory to a library with many shelves.

In honor of his mentor and friend Socrates,

1:57

Để tôn vinh người thầy và người bạn Socrates của mình,

this kind of examination is called a Socratic discussion. Văn hóa

2:00

loại hình kiểm chứng này được gọi là một cuộc thảo luận Socratic.

Văn hóa

Socratic discussion: thảo luận kiểu Socrates

Thảo luận kiểu Socrates là cách xem xét một ý tưởng bằng câu hỏi. Các câu hỏi kiểm tra giả định, yêu cầu lý do và làm rõ những thuật ngữ quan trọng, thay vì chỉ trao đổi ý kiến. Tên gọi này bắt nguồn từ Socrates, người gắn liền với cách học thông qua việc đặt câu hỏi cẩn thận. Vì vậy, gọi một cuộc thảo luận là Socratic mô tả phương pháp tiến triển bằng những câu hỏi đào sâu, chứ không chỉ nói đến mối liên hệ với tên một người.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với thảo luận kiểu Socrates?

  1. Một cuộc trò chuyện thông thường về bất kỳ chủ đề nào
  2. Một quá trình tìm hiểu bằng câu hỏi nhằm kiểm tra giả định và làm rõ ý tưởng
  3. Một cuộc tranh luận có mục tiêu đánh bại người khác
Xem đáp án

Một quá trình tìm hiểu bằng câu hỏi nhằm kiểm tra giả định và làm rõ ý tưởng

You can have it with yourself or ideally with another person

2:03

Bạn có thể thực hiện điều đó với chính mình hoặc lý tưởng nhất là với một người khác

who isn't trying to catch you out Cụm động từ

2:07

người không cố gắng bắt bẻ bạn

but wants to help you clarify your own ideas.

2:08

mà muốn giúp bạn làm rõ ý tưởng của chính mình.

Cụm động từ

catch you out: gài để ai đó lộ sai sót

Catch someone out có nghĩa là phát hiện hoặc làm lộ lỗi sai, sự mâu thuẫn hay chỗ thiếu kiến thức của ai đó, thường thông qua một câu hỏi khó hoặc có tính gài bẫy. Cấu trúc là catch + person + out, vì vậy you chỉ người có lỗi sai có thể bị lộ. Ở đây, isn't trying to catch you out but wants to help đối chiếu hai ý định. Người kia không tìm cơ hội khiến bạn thất bại hoặc trông ngớ ngẩn; họ đang giúp bạn làm rõ những ý tưởng của chính mình.

Luyện tập

Trong câu "She isn't trying to catch you out," cô ấy không cố làm điều gì?

  1. Giữ lấy bạn theo nghĩa thể chất khi bạn rời đi
  2. Làm lộ hoặc khiến bạn tự để lộ một lỗi sai
  3. Đuổi kịp bạn sau khi bị tụt lại
Xem đáp án

Làm lộ hoặc khiến bạn tự để lộ một lỗi sai

Second big idea,

2:12

Ý tưởng lớn thứ hai,

let your lover change you.

2:13

hãy để người yêu của bạn thay đổi bạn.

That sounds weird if you think that love means finding someone

2:16

Điều đó nghe có vẻ kỳ lạ nếu bạn nghĩ rằng tình yêu có nghĩa là tìm một người

who wants you just the way you are. Cụm từ

2:19

muốn bạn giữ nguyên con người thật của bạn.

Cụm từ

just the way you are: hoàn toàn chấp nhận một người như chính họ

Ở đây, just the way you are có nghĩa là hoàn toàn đúng với con người hiện tại của bạn. The way mô tả những đặc điểm hoặc trạng thái hiện tại của một người, chứ không có nghĩa là đường đi hay phương pháp. Cụm từ này còn thể hiện sự chấp nhận hoàn toàn: người đó không cần thay đổi ngoại hình, tính cách hoặc những thói quen thông thường để được chấp nhận. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là just the way + subject + be, như trong just the way it is.

Luyện tập

just the way you are trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chấp nhận một người hoàn toàn đúng như con người họ
  2. Chỉ cho một người đường đi đúng
  3. Muốn một người thay đổi trước khi yêu họ
Xem đáp án

Chấp nhận một người hoàn toàn đúng như con người họ

In The Symposium, Văn hóa

2:22

Trong Bữa tiệc,

Plato's play about a dinner party

2:23

vở kịch của Plato về một bữa tiệc tối

where a group of friends drink too much and get talking about love, sex, and relationships,

2:25

nơi một nhóm bạn uống quá nhiều và bắt đầu nói về tình yêu, tình dục, và các mối quan hệ,

Plato says true love is admiration.

2:29

Plato nói tình yêu đích thực là sự ngưỡng mộ.

Văn hóa

The Symposium (Yến hội): tác phẩm đối thoại của Plato lấy bữa tiệc rượu làm bối cảnh

The Symposium là tên một tác phẩm đối thoại triết học của Plato. Tác phẩm lấy bối cảnh một bữa tiệc rượu ở Hy Lạp cổ đại, nơi nhiều người lần lượt nói về tình yêu và ham muốn. Ở đây, Symposium chỉ tác phẩm đó và bối cảnh bữa tiệc, không phải một hội nghị học thuật hiện đại. Phụ đề gọi tác phẩm là play theo cách nói gần gũi vì các ý tưởng được trình bày qua nhân vật và cuộc trò chuyện; thông thường, tác phẩm được gọi là một bài đối thoại.

Luyện tập

Trong câu này, The Symposium là gì?

  1. Một hội nghị học thuật hiện đại được đặt theo tên Plato
  2. Một bài đối thoại của Plato lấy bữa tiệc rượu nơi mọi người bàn về tình yêu làm bối cảnh
  3. Một vở hài kịch sân khấu về các vị khách tìm thiệp mời dự tiệc tối
Xem đáp án

Một bài đối thoại của Plato lấy bữa tiệc rượu nơi mọi người bàn về tình yêu làm bối cảnh

In other words, Mạch ý

2:33

Nói cách khác,

the person you need to get together with Cụm động từ

2:34

người mà bạn cần gắn bó cùng

should have very good qualities which you yourself lack. Ngữ pháp

2:35

nên có những phẩm chất rất tốt mà bản thân bạn còn thiếu.

Mạch ý

In other words: mở đầu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn

In other words báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc cụ thể hơn. Ở đây, câu theo sau giải thích bằng lời lẽ thực tế ý nghĩa của true love is admiration. Hãy hiểu câu thứ hai là một cách diễn đạt lại, không phải một nhận định riêng biệt. Dấu hiệu liên kết này giúp người đọc nối một nhận định trừu tượng với lời giải thích rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu gồm ba từ dùng để mở đầu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn: The museum has waived the entrance fee. ____, you can enter for free.

Xem đáp án

In other words

Cụm động từ

get together with trong ngữ cảnh tình cảm

Trong câu này, get together with có nghĩa là bắt đầu hoặc có một mối quan hệ tình cảm với ai đó. Ngữ cảnh rộng hơn nói về người yêu và mối quan hệ khiến cụm này mang nghĩa tình cảm. Bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng mang nghĩa đó. Trong một ngữ cảnh khác, get together with someone có thể chỉ đơn giản là gặp gỡ để giao lưu, vì vậy hãy dùng các dấu hiệu xung quanh để chọn nghĩa.

Luyện tập

Đọc câu: After months of flirting, Maya finally got together with Alex. got together with có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Tham gia cùng đội thể thao với Alex
  2. Gặp Alex trong một cuộc họp công việc đã lên kế hoạch
  3. Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với Alex
Xem đáp án

Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với Alex

Ngữ pháp

you yourself dùng để nhấn mạnh

Trong which you yourself lack, you là chủ ngữ của lack, còn which thay cho qualities, tức những phẩm chất đang thiếu. Yourself đứng cạnh you để thêm sự nhấn mạnh; nó không phải là tân ngữ của lack. Cụm này có nghĩa là chính bạn thiếu những phẩm chất đó, thường tạo sự đối lập với người khác có chúng. Nếu bỏ yourself, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng sự đối lập sẽ yếu đi.

Luyện tập

Trong câu “You yourself found the missing key,”, “yourself” có chức năng gì?

  1. Nó là tân ngữ được tìm thấy.
  2. Nó có nghĩa là bạn đã tìm thấy cơ thể của chính mình.
  3. Nó nhấn mạnh rằng chính bạn, chứ không phải người khác, đã tìm thấy chìa khóa.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng chính bạn, chứ không phải người khác, đã tìm thấy chìa khóa.

Let's say they should be really brave Mạch ý

2:39

Giả sử họ nên thực sự dũng cảm

or organized or warm and sincere.

2:41

hoặc có tổ chức hoặc ấm áp và chân thành.

Mạch ý

Let's say để đưa ra một ví dụ giả định

Let's say tổ chức phần giải thích bằng cách đề nghị người nghe tưởng tượng một trường hợp có thể xảy ra. Ở đây, nó đưa brave, organized, warm và sincere ra làm ví dụ về những phẩm chất tốt. Nó không có nghĩa đen là mọi người phải cùng nhau nói ra một số từ, và danh sách phía sau cũng không đầy đủ. Bạn có thể dùng Let's say trước một mệnh đề khi một tình huống giả định giúp việc thảo luận ý tưởng trở nên dễ dàng hơn.

Luyện tập

Trong “Let's say the bus is late,”, “Let's say” có chức năng gì?

  1. Nó đề nghị mọi người cùng đọc to câu đó.
  2. Nó đề nghị người nghe tưởng tượng rằng xe buýt đến muộn.
  3. Nó thuật lại điều mọi người thường nói về xe buýt.
Xem đáp án

Nó đề nghị người nghe tưởng tượng rằng xe buýt đến muộn.

By getting close to this person, Ngữ pháp

2:45

Bằng cách đến gần người này,

you can become a little like they are.

2:47

bạn có thể trở nên hơi giống họ.

Ngữ pháp

By getting...: dùng by + động từ-ing để chỉ phương pháp

By + động từ dạng -ing cho biết một người đạt được kết quả bằng phương pháp hoặc hành động nào. Ở đây, getting close to this person là cách có thể khiến bạn dần trở nên hơi giống người đó. Getting ở đây là danh động từ, không phải động từ chính của thì tiếp diễn. Mệnh đề chính là you can become..., nêu kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của listen để nêu phương pháp: You can learn new expressions ____ native speakers.

Xem đáp án

by listening to

The right person for us

2:49

Người phù hợp với chúng ta

helps us grow to our full potential. Cụm từ

2:50

giúp chúng ta phát triển đến toàn bộ tiềm năng của mình.

Cụm từ

Grow to our full potential: phát triển đầy đủ năng lực

Grow to our full potential có nghĩa là phát triển cho đến khi năng lực và phẩm chất của chúng ta được sử dụng đầy đủ nhất có thể. Grow ở đây nói về sự phát triển cá nhân, không chỉ là lớn lên về thể chất. Potential là những gì một người có khả năng trở thành hoặc làm được, chứ không phải thành tích hiện tại. Cụm từ này mô tả một quá trình diễn ra theo thời gian, không phải một lần thành công nhanh chóng.

Luyện tập

Grow to their full potential có nghĩa là gì trong câu này? A good coach helps young players grow to their full potential.

  1. Phát triển năng lực của họ đầy đủ nhất có thể.
  2. Chứng minh rằng thành tích hiện tại của họ đã hoàn hảo.
  3. Trở nên cao hơn về thể chất so với mọi cầu thủ khác.
Xem đáp án

Phát triển năng lực của họ đầy đủ nhất có thể.

For Plato,

2:53

Đối với Plato,

in a good relationship,

2:54

trong một mối quan hệ tốt đẹp,

a couple shouldn't love each other exactly as they are right now.

2:55

một cặp đôi không nên yêu nhau chính xác như con người hiện tại của họ.

They should be committed to educating each other Cụm từ

2:59

Họ nên cam kết giáo dục lẫn nhau

and to enduring the stormy passages this inevitably involves. Thành ngữ

3:01

và chịu đựng những giai đoạn giông bão mà điều này chắc chắn sẽ kéo theo.

Cụm từ

Be committed to educating: committed to + danh động từ

Be committed to doing something có nghĩa là nghiêm túc tận tâm với một hoạt động và sẵn sàng tiếp tục dành thời gian hoặc công sức cho hoạt động đó. Ở đây, committed to educating each other diễn tả một trách nhiệm chung kéo dài, chứ không phải một lần dạy hay một ý định nhất thời. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy educating là danh động từ. Phần and to enduring ... ở sau có cấu trúc song song: committed to educating ... and to enduring ....

Luyện tập

Dùng dạng đúng của volunteer để hoàn thành câu: Maya has made a year-long promise to help at the library. Maya is committed to ____ every Saturday.

Xem đáp án

volunteering

Thành ngữ

Enduring the stormy passages: ẩn dụ về những giai đoạn khó khăn

Enduring có nghĩa là tiếp tục vượt qua một điều khó khăn mà không bỏ cuộc. Stormy passages là một phép ẩn dụ: passages chỉ các thời kỳ hoặc giai đoạn trong một trải nghiệm dài hơn, còn stormy khiến những giai đoạn đó hiện lên như đầy xung đột hoặc rắc rối. Kết hợp lại, enduring the stormy passages có nghĩa là ở lại trong những giai đoạn khó khăn và cố gắng vượt qua chúng. Ở đây, passages không có nghĩa là các đoạn văn, hành lang hay một chuyến đi có thật.

Luyện tập

Trong câu “The young company endured several stormy passages,” stormy passages có nghĩa là gì?

  1. Các đoạn văn nói về thời tiết xấu
  2. Những hành lang hẹp trong tòa nhà công ty
  3. Những thời kỳ khó khăn trong lịch sử công ty
Xem đáp án

Những thời kỳ khó khăn trong lịch sử công ty

Each person should want to seduce the other Cách dùng từ

3:06

Mỗi người nên muốn quyến rũ người kia

into becoming a better version of themselves.

3:08

trở thành một phiên bản tốt hơn của chính họ.

Cách dùng từ

seduce someone into becoming...: dùng sức hút dẫn dắt ai đó thay đổi

Trong cấu trúc seduce someone into doing something, sau into là dạng -ing. Ở đây, seduce the other into becoming có nghĩa là thu hút hoặc lôi cuốn người kia mạnh đến mức họ được thúc đẩy theo hướng thay đổi. Động từ này được cố ý dùng với sắc thái mạnh: mục tiêu là sự phát triển tích cực, nhưng seduce thêm ý về sức quyến rũ, ham muốn và khả năng gây ảnh hưởng, thay vì chỉ dùng lý lẽ trung tính. Ở đây, từ này không nhất thiết có nghĩa là quyến rũ về tình dục.

Luyện tập

Trong câu này, seduce the other into becoming a better version of themselves gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Ép người kia thay đổi bằng hình phạt.
  2. Ngưỡng mộ vẻ ngoài của người kia mà không khuyến khích họ thay đổi.
  3. Thu hút và lôi cuốn người kia hướng đến sự phát triển bản thân.
Xem đáp án

Thu hút và lôi cuốn người kia hướng đến sự phát triển bản thân.

Three,

3:11

Thứ ba,

decode the message of beauty.

3:12

giải mã thông điệp của cái đẹp.

Everyone pretty much likes beautiful things, Cụm từ

3:14

Hầu như ai cũng thích những thứ đẹp đẽ,

Cụm từ

pretty much: cụm từ hội thoại dùng để làm nhẹ lời khái quát

Pretty much là một cụm từ dùng trong hội thoại, có nghĩa là gần như, về cơ bản hoặc phần lớn. Trong nhận định rằng mọi người đều thích những thứ đẹp đẽ, cụm này bổ nghĩa cho likes. Về mặt ngữ pháp, nó không trực tiếp bổ nghĩa cho everyone, nhưng trong cách dùng thực tế, nó làm nhẹ toàn bộ lời khái quát. Người nói chừa chỗ cho ngoại lệ thay vì trình bày nhận định như một điều hoàn toàn tuyệt đối.

Luyện tập

Trong Everyone pretty much likes beautiful things, pretty much có tác dụng gì?

  1. Làm cho lời khái quát mang tính gần đúng và bớt tuyệt đối.
  2. Có nghĩa là những thứ đẹp đẽ khá hấp dẫn.
  3. Nói rằng chỉ một số ít người thích cái đẹp.
Xem đáp án

Làm cho lời khái quát mang tính gần đúng và bớt tuyệt đối.

Plato was the first to ask,

3:17

Plato là người đầu tiên hỏi,

why do we like them?

3:18

tại sao chúng ta lại thích chúng?

He found a fascinating reason.

3:20

Ông đã tìm ra một lý do hấp dẫn.

Beautiful objects are whispering important truths Thành ngữ

3:22

Những vật thể đẹp đẽ đang thì thầm những sự thật quan trọng

to us about the good life.

3:24

cho chúng ta về một cuộc sống tốt đẹp.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong are whispering important truths

Đồ vật không thể thật sự thì thầm. Ở đây, are whispering important truths có nghĩa là vẻ đẹp của các đồ vật đang âm thầm gợi ra những ý tưởng về cách sống tốt, chẳng hạn như sự dịu dàng, hài hòa hoặc cân bằng. Câu này dùng phép nhân hóa: trao một hành động của con người cho đồ vật để các đặc điểm nhìn thấy được của chúng giống như một thông điệp tinh tế. Khi một vật vô tri nói, thì thầm hoặc mời gọi trong văn bản suy ngẫm, hãy tìm điều mà các đặc điểm của nó gợi ra thay vì hiểu là một giọng nói thật.

Luyện tập

are whispering important truths có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các đồ vật đang tạo ra giọng nói có thể nghe thấy theo nghĩa đen.
  2. Các đồ vật âm thầm gợi ra những ý tưởng quan trọng qua vẻ đẹp của chúng.
  3. Các đồ vật đang từ chối thể hiện bất kỳ phẩm chất nào.
Xem đáp án

Các đồ vật âm thầm gợi ra những ý tưởng quan trọng qua vẻ đẹp của chúng.

We find things beautiful

3:27

Chúng ta thấy mọi thứ đẹp đẽ

when we unconsciously sense in them qualities we need Ngữ pháp

3:28

khi chúng ta vô thức cảm nhận được ở chúng những phẩm chất mà chúng ta cần

but are missing in our lives.

3:31

nhưng lại đang thiếu vắng trong cuộc sống của mình.

Ngữ pháp

qualities we need but are missing in our lives: hai phần mô tả bằng mệnh đề quan hệ

Danh từ qualities được theo sau bởi hai phần mô tả ngắn gọn về cùng những phẩm chất ấy: we need [the qualities], nhưng [the qualities] are missing in our lives. Vì vậy, qualities là tân ngữ được hiểu ngầm của need và là chủ ngữ được hiểu ngầm của are missing; we không phải là chủ ngữ của are missing. Có thể thể hiện đầy đủ các mối liên kết bằng qualities that we need but that are missing in our lives. Khi một danh từ được theo sau bởi các phần mô tả bằng mệnh đề quan hệ nối với nhau, hãy liên kết từng động từ trở lại danh từ đó để sự thay đổi vai trò ngữ pháp không che khuất ý nghĩa.

Luyện tập

Phiên bản mở rộng nào thể hiện đúng cấu trúc của qualities we need but are missing in our lives?

  1. qualities that we need but that are missing us in our lives
  2. qualities that we need but that are missing in our lives
  3. qualities that need us but that we are missing in our lives
Xem đáp án

qualities that we need but that are missing in our lives

Gentleness,

3:33

Sự dịu dàng,

harmony, balance,

3:34

sự hài hòa, sự cân bằng,

peace, strength.

3:36

sự bình yên, sức mạnh.

Beautiful objects,

3:38

Những vật thể đẹp đẽ,

therefore, Mạch ý

3:39

vì thế,

have a really important function.

3:40

có một chức năng thực sự quan trọng.

Mạch ý

Therefore như một từ đánh dấu kết luận được chèn giữa câu

Therefore cho người đọc biết rằng nhận định về những vật đẹp là kết luận được rút ra từ phần lập luận trước đó. Từ này giúp sắp xếp lập luận: lý do xuất hiện trước, rồi đến kết quả hoặc kết luận. Ở đây, therefore là một trạng từ liên kết được chèn giữa chủ ngữ Beautiful objects và động từ have. Hai dấu phẩy đánh dấu nó là một phần chú thích chen vào; therefore liên kết các ý về mặt logic chứ không mở đầu một mệnh đề phụ.

Luyện tập

Câu nào dùng therefore đúng sau chủ ngữ để đánh dấu một kết luận?

  1. The bridge was closed. Our class therefore, took another route.
  2. The bridge was closed. Our class, because, took another route.
  3. The bridge was closed. Our class, therefore, took another route.
Xem đáp án

The bridge was closed. Our class, therefore, took another route.

They help to educate our souls.

3:41

Chúng giúp giáo dục tâm hồn chúng ta.

Ugliness is a serious matter too.

3:44

Sự xấu xí cũng là một vấn đề nghiêm trọng.

It parades dangerous and damaged characteristics in front of us.

3:46

Nó phơi bày những đặc điểm nguy hiểm và tổn thương trước mặt chúng ta.

It makes it harder to be wise, kind, and calm.

3:50

Nó khiến việc trở nên khôn ngoan, tử tế và bình tĩnh trở nên khó khăn hơn.

Plato sees art as therapeutic. Cụm từ

3:54

Plato xem nghệ thuật như một liệu pháp.

Cụm từ

Cấu trúc see A as B: sees art as therapeutic

Trong cấu trúc see A as B, see có nghĩa là xem, hiểu hoặc coi A là B, chứ không phải nhìn bằng mắt. Ở đây, Plato có quan điểm rằng nghệ thuật có tác dụng chữa lành. A là đối tượng được đánh giá, tức art, còn B mô tả hoặc phân loại đối tượng đó, tức therapeutic. Therapeutic có nghĩa là giúp một người hồi phục hoặc cảm thấy tốt hơn về tinh thần hay cảm xúc; ở đây từ này mô tả tác động của nghệ thuật, không hứa hẹn khả năng điều trị y khoa.

Luyện tập

Dùng cấu trúc see A as B để hoàn thành câu: The teacher ____ group projects ____ a way to learn cooperation.

Xem đáp án

sees · as

It's the duty of poets and painters and nowadays novelists, Ngữ pháp

3:56

Nghĩa vụ của các nhà thơ và họa sĩ và ngày nay là các tiểu thuyết gia,

TV producers, and designers

3:59

nhà sản xuất truyền hình, và nhà thiết kế

to help us to live good lives.

4:01

là giúp chúng ta sống một cuộc sống tốt đẹp.

Ngữ pháp

It's the duty of A to do B: A có bổn phận làm B

Dùng It's the duty of A to do B để nói rằng A có trách nhiệm làm B. Ở đây, it là chủ ngữ giả; nội dung thực sự của trách nhiệm nằm trong động từ nguyên mẫu có to. Danh từ hoặc nhóm đứng sau of là bên có trách nhiệm, còn cụm động từ sau to là hành động bắt buộc. Trong ví dụ, các nhà thơ, họa sĩ, tiểu thuyết gia, nhà sản xuất truyền hình và nhà thiết kế là bên có trách nhiệm; giúp chúng ta sống một cuộc đời tốt đẹp là hành động cần làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn It's the duty of A to do B: ____ emergency services ____ protect the public during a disaster.

Xem đáp án

It's the duty of · to

Four,

4:03

Bốn,

reform society.

4:04

cải cách xã hội.

Plato spent a lot of time thinking

4:06

Plato đã dành rất nhiều thời gian để suy nghĩ

how the government and society should ideally be.

4:08

chính phủ và xã hội lý tưởng nên như thế nào.

He was the world's first utopia thinker.

4:11

Ông là nhà tư tưởng không tưởng đầu tiên của thế giới.

In this,

4:14

Trong chuyện này,

he was inspired by Athens's great rival, Văn hóa

4:15

ông đã được truyền cảm hứng từ đối thủ lớn của Athens,

Sparta.

4:17

Sparta.

Văn hóa

Sparta, đối thủ lớn của Athens

Sparta là một thành bang Hy Lạp cổ đại và là một trong những đối thủ chính của Athens. Cụm Athens's great rival xác định đối thủ đó là Sparta; Athens và Sparta là các thành bang ở Hy Lạp cổ đại, không phải những quốc gia dân tộc hiện đại. Xã hội Sparta đặc biệt gắn với kỷ luật nghiêm ngặt, huấn luyện quân sự và việc tổ chức đời sống quanh một mục tiêu công cộng chung. Trong đoạn này, lấy cảm hứng từ Sparta có thể là học theo mô hình tổ chức xã hội đó, chứ không nhất thiết là tán thành các mục tiêu quân sự của Sparta.

Luyện tập

Sự kiện lịch sử nào giải thích rõ nhất vì sao Sparta có liên quan trong câu này?

  1. Sparta là một quốc gia hiện đại đã thống nhất toàn bộ Hy Lạp bằng phương thức hòa bình.
  2. Sparta là một thành bang Hy Lạp cổ đại, một đối thủ lớn của Athens, nổi tiếng với kỷ luật quân sự nghiêm ngặt.
  3. Sparta là một lễ hội Hy Lạp cổ đại dành cho nghệ sĩ và nhà văn.
Xem đáp án

Sparta là một thành bang Hy Lạp cổ đại, một đối thủ lớn của Athens, nổi tiếng với kỷ luật quân sự nghiêm ngặt.

This was a city-sized machine Thành ngữ

4:18

Đây là một cỗ máy cỡ một thành phố

for turning out great soldiers. Cụm động từ

4:20

để nhào nặn ra những người lính vĩ đại.

Thành ngữ

Một cỗ máy có quy mô bằng thành phố: ẩn dụ cho toàn bộ hệ thống xã hội

Cụm từ này không miêu tả một cỗ máy có thật. Nó hình dung toàn bộ thành phố và các thể chế như một cỗ máy khổng lồ bằng cả thành phố: một hệ thống mà mọi bộ phận đều hoạt động hướng đến cùng một sản phẩm là những người lính xuất sắc. Cách diễn đạt này nhấn mạnh quy mô, sự phối hợp và hiệu quả. Nó cũng có thể khiến con người trông giống sản phẩm hơn là những cá nhân riêng biệt. Ở đây, city-sized có nghĩa là phép ẩn dụ bao trùm cả thành phố, chứ không phải một cỗ máy vật lý được đo và có kích thước đúng bằng thành phố.

Luyện tập

city-sized machine có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Toàn bộ thành phố được hình dung như một hệ thống có tổ chức được xây dựng để tạo ra những người lính mạnh mẽ.
  2. Thành phố sử dụng một cỗ máy lớn khác thường để chế tạo vũ khí.
  3. Một cỗ máy thật có kích thước chính xác bằng diện tích đất của thành phố.
Xem đáp án

Toàn bộ thành phố được hình dung như một hệ thống có tổ chức được xây dựng để tạo ra những người lính mạnh mẽ.

Cụm động từ

turning out: đào tạo ra người có kỹ năng mong muốn

Ở đây, turning out có nghĩa là tạo ra hoặc đào tạo con người như một sản phẩm của tổ chức. Phép ẩn dụ về máy móc trình bày great soldiers như kết quả mà cả thành phố liên tục tạo ra. Trong cách dùng này, turn out là ngoại động từ: theo sau nó là vật hoặc người được tạo ra, như trong a factory turns out cars hoặc a school turns out skilled graduates. Tân ngữ great soldiers là dấu hiệu giúp nhận ra nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học ở đây, mang nghĩa sản xuất lặp đi lặp lại: This factory ____ hundreds of bicycles every week.

Xem đáp án

turns out

Everything the Spartans did,

4:22

Mọi thứ người Sparta làm,

how they raised their children,

4:24

cách họ nuôi dạy con cái,

how their economy was organized,

4:25

cách nền kinh tế của họ được tổ chức,

whom they admired,

4:26

người họ ngưỡng mộ,

how they had sex,

4:27

cách họ quan hệ tình dục,

what they ate,

4:28

những gì họ ăn,

was tailored to that one goal. Cụm từ

4:29

đều được điều chỉnh cho mục tiêu duy nhất đó.

Cụm từ

be tailored to that one goal: được điều chỉnh cho mục tiêu duy nhất đó

Trong câu này, was tailored to that one goal có nghĩa là mọi mặt trong đời sống Sparta đều được sắp xếp và điều chỉnh có chủ ý để phục vụ cùng một mục tiêu. Cấu trúc là be tailored to + mục tiêu hoặc nhu cầu. Tailored vốn xuất phát từ việc may quần áo cho vừa người, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: một thứ được thiết kế hoặc điều chỉnh riêng cho một mục đích cụ thể.

Luyện tập

Dùng dạng gồm hai từ của tailor mang nghĩa “được điều chỉnh riêng”. The workshop was ____ the needs of new team leaders.

Xem đáp án

tailored to

And Sparta was hugely successful

4:31

Và Sparta đã cực kỳ thành công

from a military point of view. Cụm từ

4:34

từ quan điểm quân sự.

Cụm từ

from a military point of view: xét từ góc độ quân sự

Trong câu này, from a military point of view giới hạn phạm vi của nhận định: Sparta rất thành công nếu được đánh giá dựa trên kết quả quân sự, nhưng không nhất thiết thành công trong mọi lĩnh vực. Cấu trúc from a/an + tính từ chỉ lĩnh vực + point of view đưa ra góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá. Ở đây, point of view chỉ lĩnh vực đánh giá chứ không nhất thiết là ý kiến của một người.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một thiết kế chỉ hoạt động tốt khi được đánh giá theo tiêu chuẩn an toàn?

  1. The design works well in every possible way.
  2. From a safety point of view, the design works well.
  3. The designer likes how the product looks.
Xem đáp án

From a safety point of view, the design works well.

But that wasn't Plato's concern.

4:36

Nhưng đó không phải là mối quan tâm của Plato.

He wanted to know,

4:38

Ông muốn biết,

how could a society get better at producing not military power, Ngữ pháp

4:39

làm thế nào một xã hội có thể giỏi hơn trong việc sản sinh ra không phải sức mạnh quân sự,

but fulfilled people?

4:42

mà là những con người viên mãn?

Ngữ pháp

not A, but B: không phải sức mạnh quân sự, mà là những con người viên mãn

Cấu trúc not A, but B bác bỏ A như trọng tâm được nhắm đến và thay bằng B. Ở đây, producing áp dụng cho cả hai cụm danh từ: thứ xã hội tạo ra không phải military power, mà là fulfilled people. Sự tương phản chuyển trọng tâm chính sang fulfilled people, tức những người cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa và phát triển đầy đủ tiềm năng. Cụm này không có nghĩa là những người đã hoàn thành một nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng cấu trúc not A, but B: The program is designed ____ to reward speed, ____ to improve accuracy.

Xem đáp án

not · but

In his book,

4:45

Trong cuốn sách của mình,

The Republic,

4:45

Cộng hòa,

Plato identifies a number of changes that should be made.

4:46

Plato chỉ ra một số thay đổi cần được thực hiện.

Athenian society was very focused on the rich,

4:50

Xã hội Athens rất tập trung vào người giàu,

like the louche aristocrat Alcibiades, Cách dùng từ

4:52

như nhà quý tộc tha hóa Alcibiades,

and sports celebrities like the boxer Milo of Croton.

4:54

và những người nổi tiếng trong thể thao như võ sĩ Milo của Croton.

Cách dùng từ

louche aristocrat: nhà quý tộc hấp dẫn nhưng tai tiếng

Ở đây, louche miêu tả một nhà quý tộc có thể trông sành điệu, quyến rũ hoặc thú vị nhưng lại đáng ngờ về đạo đức hoặc mang tiếng xấu. Từ này thể hiện sự không tán thành rõ ràng, trình bày ông ta như một nhân vật thượng lưu hấp dẫn nhưng không đáng tin. Louche không chỉ có nghĩa là giàu có, sang trọng hoặc hợp thời. Nó chỉ một nét mờ ám và suy đồi; aristocrat xác định riêng địa vị xã hội của người đó.

Luyện tập

Câu nào dùng louche theo nghĩa tự nhiên của từ này?

  1. The museum displayed a louche vase because its colors were bright and cheerful.
  2. The novel follows a louche nightclub owner whose charm hides a trail of dishonest deals.
  3. She bought a louche new backpack because it was sturdy and practical.
Xem đáp án

The novel follows a louche nightclub owner whose charm hides a trail of dishonest deals.

Plato wasn't impressed.

4:58

Plato không hề ấn tượng.

It really matters who we admire

4:59

Việc chúng ta ngưỡng mộ ai thực sự quan trọng

because celebrities influence our outlook,

5:01

bởi vì những người nổi tiếng ảnh hưởng đến thế giới quan,

ideas, and conduct.

5:04

ý tưởng, và hành vi của chúng ta.

And bad heroes give glamour to flaws of character. Thành ngữ

5:06

Và những anh hùng tồi tệ mang lại vẻ hào nhoáng cho những khiếm khuyết trong tính cách.

Thành ngữ

give glamour to flaws of character: khiến khuyết điểm tính cách trở nên hấp dẫn

Ở đây, give glamour to có nghĩa là “làm cho điều gì đó có vẻ thú vị, đáng ngưỡng mộ hoặc hấp dẫn”. Tân ngữ của cụm này, flaws of character, mang nghĩa tiêu cực, vì vậy glamour là vẻ hấp dẫn phủ lên các khuyết điểm chứ không đơn thuần là vẻ đẹp ngoại hình. Cụm từ này mang ý phê phán: những người hùng xấu có thể khiến các đặc điểm yếu kém hoặc có hại trông như đáng để bắt chước. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là give glamour to + danh từ, diễn tả việc làm cho một điều đáng lẽ cần được nhìn nhận nghiêm khắc hơn trở nên hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “làm cho một hành vi có hại trông hấp dẫn”: The movie should not ____ reckless driving.

Xem đáp án

give glamour to

Plato therefore wanted to give Athens new celebrities,

5:10

Do đó, Plato muốn mang đến cho Athens những người nổi tiếng mới,

replacing the current crop with ideally wise and good people he called guardians, Ghi chú

5:13

thay thế lứa hiện tại bằng những người khôn ngoan và tốt bụng lý tưởng mà ông gọi là những người bảo vệ,

models for everyone's good development.

5:18

hình mẫu cho sự phát triển tốt đẹp của mọi người.

Thành ngữ

current crop: nhóm hiện tại

Ở đây, current crop có nghĩa là “nhóm người hoặc vật thuộc một loại nhất định đang hiện diện hoặc hoạt động vào lúc này”. Crop là một phép ẩn dụ từ nông nghiệp: các thành viên được xem như một lứa xuất hiện trong cùng một giai đoạn. Cấu trúc thường gặp là the current crop of + danh từ số nhiều, chẳng hạn candidates, actors hoặc products. Khi loại đối tượng đã rõ, phần bắt đầu bằng of có thể được lược bỏ như trong câu này. Cụm từ tập trung vào lứa hiện tại chứ không phải mọi thành viên trong loại đó.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để mang nghĩa “nhóm ứng viên đang được xem xét hiện nay”? The committee is reviewing the ____ of candidates.

  1. current crop
  2. present harvest
  3. current people
Xem đáp án

current crop

Văn hóa

Những người hộ vệ trong thành bang lý tưởng của Plato

Ở đây, guardians, tức “những người hộ vệ”, là tên gọi đặc biệt mà Plato dành cho những người được giao nhiệm vụ dẫn dắt thành bang lý tưởng của ông. Họ phải khôn ngoan, có phẩm chất đạo đức tốt, tận tâm phục vụ công chúng và làm gương cho người khác. Từ này không chỉ người giám hộ hợp pháp của trẻ em hay nhân viên bảo vệ thông thường. Tên gọi đó nhấn mạnh rằng các nhà lãnh đạo này phải quan tâm đến toàn xã hội thay vì tìm kiếm danh tiếng cá nhân.

Luyện tập

Trong thành bang lý tưởng của Plato, guardians là những ai?

  1. Những người lớn chịu trách nhiệm pháp lý đối với trẻ em
  2. Nhân viên an ninh bảo vệ các tòa nhà
  3. Những nhà lãnh đạo khôn ngoan và đức hạnh được kỳ vọng làm gương cho xã hội
Xem đáp án

Những nhà lãnh đạo khôn ngoan và đức hạnh được kỳ vọng làm gương cho xã hội

These people would be distinguished by their record of public service, Cụm từ

5:20

Những người này sẽ được phân biệt bằng thành tích phục vụ cộng đồng của họ,

their modesty and simple habits,

5:24

sự khiêm tốn và thói quen giản dị của họ,

their dislike of the limelight, Thành ngữ

5:25

sự chán ghét của họ đối với sự chú ý,

and their wide and deep experience.

5:27

và kinh nghiệm sâu rộng của họ.

Cụm từ

record of public service: thành tích phục vụ công chúng

Record of public service là lịch sử có thể kiểm chứng về việc một người làm việc vì lợi ích chung, thường qua các vai trò trong chính quyền, hoạt động công dân hoặc cộng đồng. Record ở đây là danh từ, chỉ một chuỗi hành động và thành tích được tạo dựng theo thời gian. Cụm từ này đánh giá kinh nghiệm và phẩm chất của một người chứ không phải một hành động đơn lẻ. Public service là phục vụ cộng đồng hoặc các cơ quan công, không phải customer service dành cho khách hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học chỉ quá trình một người phục vụ công chúng: The committee valued her ____.

Xem đáp án

record of public service

Thành ngữ

the limelight: tâm điểm chú ý của công chúng

The limelight có nghĩa là tâm điểm chú ý của công chúng hoặc truyền thông. Ở đây, dislike of the limelight cho biết những người này không tìm kiếm danh tiếng hay sự quảng bá; đặc điểm này được đặt cạnh sự khiêm tốn và thói quen giản dị để thể hiện phẩm chất của họ. Cụm từ này bắt nguồn từ ánh sáng mạnh từng được dùng trên sân khấu kịch, nhưng nghĩa thông thường là nghĩa bóng. Khi một người in the limelight, nhiều người đang chú ý hoặc nói về người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “sự chú ý của công chúng”: Although the singer is famous, she dislikes ____ and rarely gives interviews.

Xem đáp án

the limelight

They would be the most honored and admired people in society.

5:29

Họ sẽ là những người được tôn vinh và ngưỡng mộ nhất trong xã hội.

He also wanted to end democracy in Athens.

5:33

Ông cũng muốn chấm dứt nền dân chủ ở Athens.

He wasn't crazy. Mạch ý

5:35

Ông không hề điên.

He just observed how few people think

5:37

Ông chỉ quan sát thấy có quá ít người suy nghĩ

properly before they vote.

5:39

đúng đắn trước khi họ bỏ phiếu.

And therefore,

5:40

Và do đó,

we get very substandard rulers.

5:41

chúng ta có được những nhà cai trị rất kém cỏi.

Mạch ý

He wasn't crazy: dự đoán trước một lời phản đối

Câu ngắn này dự đoán phản ứng mà người nghe có thể có trước ý tưởng chấm dứt nền dân chủ, một ý tưởng nghe có vẻ cực đoan. Bằng cách nói He wasn't crazy trước khi đưa ra lý do, người nói bác bỏ sự phủ nhận vội vàng và đề nghị người nghe tạm hoãn phán xét. Câu tiếp theo bắt đầu bằng He just observed..., vì vậy lập luận chuyển từ một lời phản đối có thể xuất hiện sang phần giải thích. Ở đây, crazy mang nghĩa “phi lý” theo cách nói tu từ, không trang trọng; đây không phải là chẩn đoán y khoa.

Luyện tập

“He wasn't crazy.” có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó đưa ra chẩn đoán y khoa trước khi bàn về việc bỏ phiếu.
  2. Nó dự đoán một lời phản đối mạnh và đề nghị người nghe cân nhắc những lý do được đưa ra sau đó.
  3. Nó chuyển chủ đề từ dân chủ sang sức khỏe tâm thần.
Xem đáp án

Nó dự đoán một lời phản đối mạnh và đề nghị người nghe cân nhắc những lý do được đưa ra sau đó.

He didn't want to replace democracy with a horrid dictatorship,

5:44

Ông không muốn thay thế nền dân chủ bằng một chế độ độc tài khủng khiếp,

but he wanted to prevent people from voting Ngữ pháp

5:47

mà ông muốn ngăn mọi người bỏ phiếu

until they'd started to think rationally.

5:49

cho đến khi họ bắt đầu suy nghĩ lý trí.

Ngữ pháp

prevent people from voting: mẫu prevent + tân ngữ + from + -ing

Prevent people from voting theo mẫu prevent + tân ngữ + from + dạng -ing. Mẫu này có nghĩa là ngăn hoặc cản tân ngữ thực hiện hành động được nêu bằng dạng -ing. Sau prevent, dùng from voting, không dùng to vote. Trong câu này, việc ngăn cản kéo dài cho đến khi mọi người bắt đầu suy nghĩ lý trí. Tân ngữ có thể là một người, một nhóm người hoặc một vật: prevent someone/something from doing something.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mục tiêu bằng enter: The locked door prevented us ____ the room.

Xem đáp án

from entering

That is,

5:52

Nghĩa là,

until they'd become philosophers.

5:52

cho đến khi họ trở thành triết gia.

Otherwise,

5:54

Mặt khác,

government would just be a kind of mob rule. Văn hóa

5:55

chính phủ sẽ chỉ là một kiểu thống trị của đám đông.

Văn hóa

mob rule: một nhãn chính trị mang nghĩa rất tiêu cực

Mob rule là một thuật ngữ mang nghĩa rất tiêu cực, chỉ những quyết định công bị kiểm soát bởi một đám đông giận dữ hoặc mất kiểm soát, đặc biệt khi cảm xúc hoặc áp lực thay thế luật pháp, các biện pháp bảo vệ và sự suy xét cẩn thận. Trong câu này, thuật ngữ đó được dùng để phê phán cách chính quyền có thể vận hành; đây không phải là một định nghĩa trung lập về dân chủ. Ở đây, mob có nghĩa là một đám đông bị xem là hỗn loạn, không phải một nhóm tội phạm có tổ chức.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng thuật ngữ mang nghĩa rất tiêu cực mob rule?

  1. Cử tri chọn một phương án bằng cuộc bỏ phiếu đa số theo quy tắc đã thống nhất.
  2. Một đám đông giận dữ gây áp lực buộc các nhà lãnh đạo phớt lờ luật pháp và tranh luận cẩn thận.
  3. Một băng nhóm tội phạm bí mật kiếm tiền từ hoạt động bất hợp pháp.
Xem đáp án

Một đám đông giận dữ gây áp lực buộc các nhà lãnh đạo phớt lờ luật pháp và tranh luận cẩn thận.

To help the process,

5:58

Để giúp ích cho quá trình này,

Plato started a school,

5:59

Plato đã mở một ngôi trường,

The Academy in Athens, Văn hóa

6:00

Học viện ở Athens,

which lasted a good 300 years. Cách dùng từ

6:02

kéo dài suốt 300 năm.

Văn hóa

Học viện ở Athens

Ở đây, The Academy chỉ riêng trường triết học do Plato thành lập ở Athens. Đây là một tên riêng mang tính lịch sử, không phải cách gọi chung một trường học hiện đại hay một tổ chức trao giải. Chi tiết này cho thấy Plato đã đưa tư tưởng của mình vào thực tế thông qua giáo dục. Vì ngôi trường tồn tại qua nhiều thế kỷ, nó cũng thể hiện ảnh hưởng lâu dài của ông; tên trường còn là một nguồn gốc lịch sử quan trọng của từ academy trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, The Academy in Athens chỉ điều gì?

  1. Một tổ chức trao giải hiện đại đặt tại Athens
  2. Bất kỳ trường học nào tồn tại khoảng 300 năm
  3. Trường triết học do Plato thành lập
Xem đáp án

Trường triết học do Plato thành lập

Cách dùng từ

a good 300 years: suốt khoảng 300 năm

Khi đứng trước một con số, a good nhấn mạnh rằng số lượng đó đáng kể: nó gợi ý một lượng đầy đủ và thường là ít nhất cũng nhiều đến thế. Ở đây, con số vẫn chỉ là ước lượng, nên a good 300 years có nghĩa là khoảng 300 năm, đồng thời nhấn mạnh quãng thời gian ấy dài đến mức nào. Good không mô tả những năm đó là vui vẻ hay thành công. Mẫu có thể áp dụng là a good + số + đơn vị, như a good ten miles hoặc a good two hours.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng việc sửa chữa mất một khoảng thời gian đáng kể, khoảng ba giờ?

  1. The repair took three good hours.
  2. The repair took a good three hours.
  3. The repair took well three hours.
Xem đáp án

The repair took a good three hours.

There,

6:04

Ở đó,

pupils learnt not just maths and spelling, Ngữ pháp

6:04

học sinh không chỉ học toán và chính tả,

but also how to be good and kind.

6:07

mà còn học cách trở nên tốt bụng và tử tế.

Ngữ pháp

not just A, but also B: không chỉ A mà còn B

Not just A, but also B cho biết A là đúng rồi thêm B như một ý quan trọng khác, thường nhấn mạnh B hơn. Trong câu này, học sinh học các môn ở trường và cả phẩm chất, cách cư xử; but also bổ sung thông tin chứ không phủ nhận phần đầu. A và B cần có vai trò song song trong câu. Ở đây, maths and spelling và how to be good and kind đều trả lời câu hỏi “Học sinh đã học gì?”, dù một phần là cụm danh từ còn phần kia là mệnh đề how to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hai phần trong bài học: The library offers ____ books, ____ free art classes.

Xem đáp án

not just · but also

His ultimate goal

6:09

Mục tiêu cuối cùng của ông

was that politicians should become philosophers.

6:10

là các chính trị gia nên trở thành triết gia.

The world will not be right,

6:13

Thế giới sẽ không đi đúng hướng,

he said,

6:14

ông nói,

until kings become philosophers or philosophers kings. Ngữ pháp

6:14

cho đến khi các vị vua trở thành triết gia hoặc các triết gia trở thành vua.

Ngữ pháp

until ... or philosophers kings: become được lược bỏ

Cấu trúc not ... until trình bày mệnh đề until như thời điểm hoặc điều kiện phải đạt được trước. Ở đây, ý của câu là thế giới sẽ tiếp tục ở trạng thái không đúng đắn cho đến khi một trong hai sự thay đổi vai trò xảy ra. Trong mệnh đề until, or nối hai khả năng song song: kings become philosophers và philosophers become kings. Become thứ hai được lược bỏ vì bị lặp lại và có thể dễ dàng suy ra. Vì vậy, philosophers kings không phải là danh từ ghép hay lỗi ngữ pháp: philosophers là chủ ngữ, còn kings cho biết họ trở thành ai.

Luyện tập

Trong câu “The gate will not open until Ava presses the green button or Noah the red one,” phần nào được hiểu dù đã lược bỏ, và cả câu có nghĩa là gì?

  1. Noah nhấn nút màu đỏ; một trong hai hành động đều có thể đáp ứng điều kiện để cánh cổng mở.
  2. Noah trở thành nút màu đỏ; cánh cổng đã mở sẵn.
  3. Ava nhấn cả hai nút; Noah không có vai trò trong điều kiện.
Xem đáp án

Noah nhấn nút màu đỏ; một trong hai hành động đều có thể đáp ứng điều kiện để cánh cổng mở.