TRIẾT HỌC - Plato: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Tóm tắt: bốn ý tưởng của Plato gắn việc xem xét quan niệm, trưởng thành qua tình yêu, vẻ đẹp như giáo dục đạo đức và một xã hội hướng tới đời sống viên mãn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “go along with” — Cụm động từ: hiểu nghĩa chấp nhận ý kiến mà không xem xét và dùng khi nói về sự thuận theo trong nhóm hoặc tranh luận. 2. “are whispering important truths” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra phép nhân hóa biến vật đẹp thành người thầy lặng lẽ và tả sự vật như đang truyền đạt giá trị. 3. “not just maths and spelling, but also how to be good and kind.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not just...but also để thêm một mục tiêu quan trọng hơn mà vẫn giữ hai vế cân đối.
Nội dung bài học
Only about a quarter of a million people live here.
0:13Chỉ có khoảng một phần tư triệu người sống ở đây.
There are fine baths, theaters, temples, shopping arcades, and gymnasiums.
0:16Có những nhà tắm, nhà hát, đền thờ, khu mua sắm và phòng tập thể dục tuyệt đẹp.
This is also home to the world's first true and probably greatest philosopher, Plato.
0:22Đây cũng là quê hương của triết gia đích thực đầu tiên và có lẽ là vĩ đại nhất thế giới, Plato.
Born into a prominent and wealthy family in the city,
0:29Sinh ra trong một gia đình danh giá và giàu có trong thành phố,
helping people to reach a state of what he termed Eudaimonia or fulfillment. Văn hóa
0:34giúp mọi người đạt đến một trạng thái mà ông gọi là Eudaimonia hay sự viên mãn.
devoted his life to: cống hiến cả đời cho…
Devoted his life to có nghĩa là ông dành nỗ lực và sự quan tâm của cả cuộc đời cho một mục tiêu quan trọng. Cụm này diễn tả sự tận tâm sâu sắc, lâu dài, chứ không chỉ là dành thời gian cho một hoạt động. Ở đây, to là giới từ trong cấu trúc devote ... to. Sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: devoted his life to one goal; devoted her life to helping others.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm diễn tả sự tận tâm suốt đời: Maria ____ medical research.
Xem đáp án
devoted her life to
Eudaimonia hay fulfillment: một cuộc đời viên mãn
Eudaimonia là một khái niệm trong triết học Hy Lạp về việc sống tốt với tư cách một con người toàn diện. Trong câu này, fulfillment đưa ra cách hiểu đơn giản: một cuộc đời mà người ta phát triển năng lực, hành động tốt và hiện thực hóa tiềm năng của mình. Khái niệm này rộng hơn cảm giác vui vẻ trong một khoảnh khắc. Trọng tâm là chất lượng và hướng đi của cả cuộc đời, vì vậy cụm từ này gọi tên mục tiêu mà Plato muốn giúp mọi người đạt tới.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho eudaimonia theo nghĩa triết học?
- Một người xây dựng cuộc đời có ý nghĩa bằng cách phát triển năng lực và đóng góp cho người khác trong nhiều năm.
- Một người cười trước một video hài trong một phút.
- Một người thưởng thức vị của một món ăn nhẹ ngọt.
Xem đáp án
Một người xây dựng cuộc đời có ý nghĩa bằng cách phát triển năng lực và đóng góp cho người khác trong nhiều năm.
be confused with: nhầm A với B
Trong “Plato is often confused with Socrates.”, be confused with có nghĩa là mọi người nhầm Plato là Socrates hoặc không phân biệt được hai người. Cấu trúc bị động tập trung vào Plato, người bị nhận diện nhầm. Dùng be confused with khi một người, đồ vật, thuật ngữ hoặc sản phẩm bị nhầm với một đối tượng khác. Cấu trúc là A + be + confused with + B.
Luyện tập
Câu nào nói rằng mọi người nhầm một người với một người khác?
- Daniel is often confused with his brother.
- Daniel often confuses his brother.
- Daniel is often confused about his brother.
Xem đáp án
Daniel is often confused with his brother.
Socrates was an older friend who taught Plato a lot but didn't write any books.
0:42Socrates là một người bạn lớn tuổi đã dạy Plato rất nhiều nhưng không viết cuốn sách nào.
beautifully crafted scripts of imaginary discussions
0:50những kịch bản được trau chuốt tuyệt đẹp về các cuộc thảo luận tưởng tượng
in which Socrates is always allotted a starring role. Cụm từ
0:53trong đó Socrates luôn được giao vai chính.
be allotted a starring role: được giao vai chính
Trong “Socrates is always allotted a starring role”, is allotted là cấu trúc bị động khá trang trọng, có nghĩa là “được phân công” hoặc “được trao theo quyết định”. A starring role là vai chính hoặc một trong những vai quan trọng nhất. Ở đây, Socrates được đặt ở vị trí trung tâm của các cuộc đối thoại; cách diễn đạt này không nói rằng ông đã viết chúng. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là người/vật + be + allotted + vai trò, nhiệm vụ, thời gian hoặc nguồn lực. Câu bị động tập trung vào bên nhận phần được phân bổ, còn người đưa ra quyết định phân bổ có thể không được nêu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya được chính thức giao vai chính?
- Maya allotted a starring role to another actor.
- Maya played a starring role in the school play.
- Maya was allotted a starring role in the school play.
Xem đáp án
Maya was allotted a starring role in the school play.
The Republic, The Symposium, The Laws, The Meno, and The Apology.
0:56Cộng hòa, Bữa tiệc, Pháp luật, Meno, và Lời xin lỗi.
Plato had four big ideas for making life more fulfilled.
1:00Plato có bốn ý tưởng lớn để làm cho cuộc sống trở nên viên mãn hơn.
We rarely give ourselves time to think carefully and logically about our lives
1:07Chúng ta hiếm khi cho bản thân thời gian để suy nghĩ cẩn thận và có logic về cuộc sống của mình
Go along with: chấp nhận hoặc làm theo
Trong câu này, go along with có nghĩa là chấp nhận, ủng hộ hoặc làm theo một quan điểm thay vì chất vấn nó. Cụm này không có nghĩa là cùng ai đó đi đến một nơi nào đó. Cụm từ thường ngụ ý rằng một người đồng ý vì những người khác cũng làm vậy, hoặc vì phản đối sẽ gây bất tiện. Ở đây, just nhấn mạnh ý chấp nhận các quan điểm phổ biến mà không suy nghĩ nhiều.
Luyện tập
Câu nào dùng go along with phù hợp nhất để thể hiện sự chấp nhận thụ động đối với quyết định của nhóm?
- I had doubts, but I went along with the committee's plan.
- I proved that the committee's plan was correct.
- I walked along the river with the committee.
Xem đáp án
I had doubts, but I went along with the committee's plan.
Doxa: ý kiến được chấp nhận rộng rãi nhưng chưa được xem xét
Doxa là một thuật ngữ Hy Lạp cổ chỉ ý kiến hoặc niềm tin chung. Trong câu này, người nói giải thích ngay nó là popular opinions: những quan điểm được một cộng đồng chấp nhận rộng rãi nhưng không nhất thiết đúng hoặc có căn cứ vững chắc. Trong triết học, đặc biệt khi được đối lập với tri thức hoặc sự tìm hiểu cẩn thận, doxa có thể chỉ niềm tin chưa được xem xét một cách phê phán. Popular ở đây có nghĩa là phổ biến rộng rãi, không phải đặc biệt tốt hay đáng ngưỡng mộ.
Luyện tập
Hãy đọc câu này: The essay challenges the doxa of its time. doxa có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- những niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng có thể chưa được xem xét một cách phê phán
- những sự thật đã được chứng minh không còn nghi ngờ
- những ý tưởng được ngưỡng mộ vì đang thịnh hành
Xem đáp án
những niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng có thể chưa được xem xét một cách phê phán
Ý nghĩa của be riddled with errors, prejudice, and superstition
Trong cấu trúc be riddled with + danh từ, riddled có nghĩa là một thứ chứa rất nhiều điều xấu ở khắp nơi. Ở đây, cụm từ cho biết những quan điểm theo lẽ thường chưa được xem xét chứa đầy sai lầm, định kiến và mê tín, chứ không chỉ thỉnh thoảng có một khuyết điểm. Hình ảnh gợi ra là một vật bị đục thủng ở nhiều chỗ, vì vậy cụm từ mang ý phê phán mạnh. Nó mạnh hơn simply has errors. Trong câu này, riddled không nói về việc giải câu đố và cũng không miêu tả các lỗ đạn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Cụm từ nào miêu tả đúng nhất một bản nháp chứa rất nhiều lỗi sai về dữ kiện ở khắp nơi?
- riddled with
- free from
- interested in
Xem đáp án
riddled with
The problem is popular opinions edge us towards the wrong values, Cách dùng từ
1:28Vấn đề là những quan điểm đại chúng đẩy chúng ta về phía những giá trị,
Edge us towards: ảnh hưởng từ từ
Ở đây, edge là động từ trong cấu trúc edge + tân ngữ + towards + kết quả. Edge us towards có nghĩa là những quan điểm phổ biến đưa chúng ta từng chút một theo một hướng nhất định. Us chỉ những người chịu ảnh hưởng, còn các cụm từ sau towards nêu những kết quả có thể xảy ra. Động từ này thể hiện ảnh hưởng diễn ra từ từ hoặc khó nhận thấy, chứ không phải một chuyển động cơ thể đột ngột hay sự ép buộc công khai. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một ý tưởng, chính sách hoặc hoàn cảnh chậm rãi định hình lựa chọn.
Luyện tập
Trong “Several small delays edged Nina towards canceling the trip,”, edged Nina towards có nghĩa là gì?
- bắt Nina làm ngay mà không có lựa chọn
- dần ảnh hưởng đến Nina theo hướng đó
- đặt Nina ở mép vật lý của một vật
Xem đáp án
dần ảnh hưởng đến Nina theo hướng đó
know yourself như một câu châm ngôn triết học
Ở đây, know yourself là một cụm mệnh lệnh nêu nội dung câu trả lời của Plato. Nó yêu cầu một người xem xét mình là ai, thay vì chỉ thu thập những dữ kiện về danh tính của mình. Cụm từ này gợi đến một câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại gắn với triết học Socrates. Trong cách dùng mang tính triết học này, hiểu chính mình bao gồm nhận ra động cơ, giá trị, thói quen, giới hạn và cách phán xét của bản thân, để sự suy ngẫm có thể định hướng hành động.
Luyện tập
Trong câu này, know yourself chủ yếu yêu cầu một người làm gì?
- Tự giới thiệu với những người khác.
- Ghi nhớ các dữ kiện như tên và tuổi của mình.
- Xem xét động cơ, giá trị và cách phán xét của mình.
- Tin vào mọi thôi thúc đầu tiên của mình.
Xem đáp án
Xem xét động cơ, giá trị và cách phán xét của mình.
It means doing a special kind of therapy,
1:37Nó có nghĩa là thực hiện một loại liệu pháp đặc biệt,
Subjecting your ideas to examination: đưa ý tưởng vào quá trình xem xét
Ở đây, subjecting là một động từ. Cấu trúc subject + object + to + noun có nghĩa là “khiến tân ngữ trải qua một quá trình”. Subjecting your ideas to examination nghĩa là chủ động đưa các ý tưởng của mình vào quá trình xem xét cẩn thận và có tính phản biện. Cụm -ing này giải thích loại triết học đó bao gồm điều gì và đặt nó đối lập với acting on impulse. Examination ở đây là kiểm tra các lý do và giả định, không phải làm một bài thi ở trường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của động từ subject và cụm to examination: Before voting, the committee ____ every proposal ____.
Xem đáp án
subjected · to examination
act on impulse: hành động bốc đồng
To act on impulse có nghĩa là hành động do một mong muốn hoặc cảm xúc bất chợt thúc đẩy mà chưa suy nghĩ kỹ. Ở đây, impulse là một mong muốn hoặc cảm xúc nhất thời. Câu này dùng rather than để đối lập cách hành động đó với việc xem xét ý tưởng trước, qua đó nhấn mạnh việc suy nghĩ trước khi hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là hành động đột ngột mà chưa suy nghĩ kỹ: When he saw the limited-time offer, he ____ and bought it immediately.
Xem đáp án
acted on impulse
Ví vai trò của cảm xúc như việc bị ngựa hoang kéo đi
Compare A to B tạo ra một phép so sánh: A là chủ đề trừu tượng, còn B là hình ảnh cụ thể giúp giải thích chủ đề đó. Ở đây, vai trò của cảm xúc là A, còn việc bị ngựa hoang kéo đi là B. Những con ngựa không phải là sự việc có thật; hình ảnh này thể hiện cảm xúc mạnh như những lực có thể kéo con người đi và làm giảm khả năng tự kiểm soát.
Luyện tập
Câu nào dùng compare A to B để giải thích một ý tưởng trừu tượng bằng hình ảnh cụ thể?
- The teacher compared memory to a library with many shelves.
- The teacher compared the two test scores and found a small difference.
- The teacher described the library after class.
Xem đáp án
The teacher compared memory to a library with many shelves.
In honor of his mentor and friend Socrates,
1:57Để tôn vinh người thầy và người bạn Socrates của mình,
this kind of examination is called a Socratic discussion. Văn hóa
2:00loại hình kiểm chứng này được gọi là một cuộc thảo luận Socratic.
Socratic discussion: thảo luận kiểu Socrates
Thảo luận kiểu Socrates là cách xem xét một ý tưởng bằng câu hỏi. Các câu hỏi kiểm tra giả định, yêu cầu lý do và làm rõ những thuật ngữ quan trọng, thay vì chỉ trao đổi ý kiến. Tên gọi này bắt nguồn từ Socrates, người gắn liền với cách học thông qua việc đặt câu hỏi cẩn thận. Vì vậy, gọi một cuộc thảo luận là Socratic mô tả phương pháp tiến triển bằng những câu hỏi đào sâu, chứ không chỉ nói đến mối liên hệ với tên một người.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với thảo luận kiểu Socrates?
- Một cuộc trò chuyện thông thường về bất kỳ chủ đề nào
- Một quá trình tìm hiểu bằng câu hỏi nhằm kiểm tra giả định và làm rõ ý tưởng
- Một cuộc tranh luận có mục tiêu đánh bại người khác
Xem đáp án
Một quá trình tìm hiểu bằng câu hỏi nhằm kiểm tra giả định và làm rõ ý tưởng
You can have it with yourself or ideally with another person
2:03Bạn có thể thực hiện điều đó với chính mình hoặc lý tưởng nhất là với một người khác
catch you out: gài để ai đó lộ sai sót
Catch someone out có nghĩa là phát hiện hoặc làm lộ lỗi sai, sự mâu thuẫn hay chỗ thiếu kiến thức của ai đó, thường thông qua một câu hỏi khó hoặc có tính gài bẫy. Cấu trúc là catch + person + out, vì vậy you chỉ người có lỗi sai có thể bị lộ. Ở đây, isn't trying to catch you out but wants to help đối chiếu hai ý định. Người kia không tìm cơ hội khiến bạn thất bại hoặc trông ngớ ngẩn; họ đang giúp bạn làm rõ những ý tưởng của chính mình.
Luyện tập
Trong câu "She isn't trying to catch you out," cô ấy không cố làm điều gì?
- Giữ lấy bạn theo nghĩa thể chất khi bạn rời đi
- Làm lộ hoặc khiến bạn tự để lộ một lỗi sai
- Đuổi kịp bạn sau khi bị tụt lại
Xem đáp án
Làm lộ hoặc khiến bạn tự để lộ một lỗi sai
That sounds weird if you think that love means finding someone
2:16Điều đó nghe có vẻ kỳ lạ nếu bạn nghĩ rằng tình yêu có nghĩa là tìm một người
just the way you are: hoàn toàn chấp nhận một người như chính họ
Ở đây, just the way you are có nghĩa là hoàn toàn đúng với con người hiện tại của bạn. The way mô tả những đặc điểm hoặc trạng thái hiện tại của một người, chứ không có nghĩa là đường đi hay phương pháp. Cụm từ này còn thể hiện sự chấp nhận hoàn toàn: người đó không cần thay đổi ngoại hình, tính cách hoặc những thói quen thông thường để được chấp nhận. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là just the way + subject + be, như trong just the way it is.
Luyện tập
just the way you are trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Chấp nhận một người hoàn toàn đúng như con người họ
- Chỉ cho một người đường đi đúng
- Muốn một người thay đổi trước khi yêu họ
Xem đáp án
Chấp nhận một người hoàn toàn đúng như con người họ
where a group of friends drink too much and get talking about love, sex, and relationships,
2:25nơi một nhóm bạn uống quá nhiều và bắt đầu nói về tình yêu, tình dục, và các mối quan hệ,
The Symposium (Yến hội): tác phẩm đối thoại của Plato lấy bữa tiệc rượu làm bối cảnh
The Symposium là tên một tác phẩm đối thoại triết học của Plato. Tác phẩm lấy bối cảnh một bữa tiệc rượu ở Hy Lạp cổ đại, nơi nhiều người lần lượt nói về tình yêu và ham muốn. Ở đây, Symposium chỉ tác phẩm đó và bối cảnh bữa tiệc, không phải một hội nghị học thuật hiện đại. Phụ đề gọi tác phẩm là play theo cách nói gần gũi vì các ý tưởng được trình bày qua nhân vật và cuộc trò chuyện; thông thường, tác phẩm được gọi là một bài đối thoại.
Luyện tập
Trong câu này, The Symposium là gì?
- Một hội nghị học thuật hiện đại được đặt theo tên Plato
- Một bài đối thoại của Plato lấy bữa tiệc rượu nơi mọi người bàn về tình yêu làm bối cảnh
- Một vở hài kịch sân khấu về các vị khách tìm thiệp mời dự tiệc tối
Xem đáp án
Một bài đối thoại của Plato lấy bữa tiệc rượu nơi mọi người bàn về tình yêu làm bối cảnh
should have very good qualities which you yourself lack. Ngữ pháp
2:35nên có những phẩm chất rất tốt mà bản thân bạn còn thiếu.
In other words: mở đầu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn
In other words báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc cụ thể hơn. Ở đây, câu theo sau giải thích bằng lời lẽ thực tế ý nghĩa của true love is admiration. Hãy hiểu câu thứ hai là một cách diễn đạt lại, không phải một nhận định riêng biệt. Dấu hiệu liên kết này giúp người đọc nối một nhận định trừu tượng với lời giải thích rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu gồm ba từ dùng để mở đầu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn: The museum has waived the entrance fee. ____, you can enter for free.
Xem đáp án
In other words
get together with trong ngữ cảnh tình cảm
Trong câu này, get together with có nghĩa là bắt đầu hoặc có một mối quan hệ tình cảm với ai đó. Ngữ cảnh rộng hơn nói về người yêu và mối quan hệ khiến cụm này mang nghĩa tình cảm. Bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng mang nghĩa đó. Trong một ngữ cảnh khác, get together with someone có thể chỉ đơn giản là gặp gỡ để giao lưu, vì vậy hãy dùng các dấu hiệu xung quanh để chọn nghĩa.
Luyện tập
Đọc câu: After months of flirting, Maya finally got together with Alex. got together with có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Tham gia cùng đội thể thao với Alex
- Gặp Alex trong một cuộc họp công việc đã lên kế hoạch
- Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với Alex
Xem đáp án
Bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với Alex
you yourself dùng để nhấn mạnh
Trong which you yourself lack, you là chủ ngữ của lack, còn which thay cho qualities, tức những phẩm chất đang thiếu. Yourself đứng cạnh you để thêm sự nhấn mạnh; nó không phải là tân ngữ của lack. Cụm này có nghĩa là chính bạn thiếu những phẩm chất đó, thường tạo sự đối lập với người khác có chúng. Nếu bỏ yourself, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng sự đối lập sẽ yếu đi.
Luyện tập
Trong câu “You yourself found the missing key,”, “yourself” có chức năng gì?
- Nó là tân ngữ được tìm thấy.
- Nó có nghĩa là bạn đã tìm thấy cơ thể của chính mình.
- Nó nhấn mạnh rằng chính bạn, chứ không phải người khác, đã tìm thấy chìa khóa.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng chính bạn, chứ không phải người khác, đã tìm thấy chìa khóa.
Let's say để đưa ra một ví dụ giả định
Let's say tổ chức phần giải thích bằng cách đề nghị người nghe tưởng tượng một trường hợp có thể xảy ra. Ở đây, nó đưa brave, organized, warm và sincere ra làm ví dụ về những phẩm chất tốt. Nó không có nghĩa đen là mọi người phải cùng nhau nói ra một số từ, và danh sách phía sau cũng không đầy đủ. Bạn có thể dùng Let's say trước một mệnh đề khi một tình huống giả định giúp việc thảo luận ý tưởng trở nên dễ dàng hơn.
Luyện tập
Trong “Let's say the bus is late,”, “Let's say” có chức năng gì?
- Nó đề nghị mọi người cùng đọc to câu đó.
- Nó đề nghị người nghe tưởng tượng rằng xe buýt đến muộn.
- Nó thuật lại điều mọi người thường nói về xe buýt.
Xem đáp án
Nó đề nghị người nghe tưởng tượng rằng xe buýt đến muộn.
By getting...: dùng by + động từ-ing để chỉ phương pháp
By + động từ dạng -ing cho biết một người đạt được kết quả bằng phương pháp hoặc hành động nào. Ở đây, getting close to this person là cách có thể khiến bạn dần trở nên hơi giống người đó. Getting ở đây là danh động từ, không phải động từ chính của thì tiếp diễn. Mệnh đề chính là you can become..., nêu kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của listen để nêu phương pháp: You can learn new expressions ____ native speakers.
Xem đáp án
by listening to
helps us grow to our full potential. Cụm từ
2:50giúp chúng ta phát triển đến toàn bộ tiềm năng của mình.
Grow to our full potential: phát triển đầy đủ năng lực
Grow to our full potential có nghĩa là phát triển cho đến khi năng lực và phẩm chất của chúng ta được sử dụng đầy đủ nhất có thể. Grow ở đây nói về sự phát triển cá nhân, không chỉ là lớn lên về thể chất. Potential là những gì một người có khả năng trở thành hoặc làm được, chứ không phải thành tích hiện tại. Cụm từ này mô tả một quá trình diễn ra theo thời gian, không phải một lần thành công nhanh chóng.
Luyện tập
Grow to their full potential có nghĩa là gì trong câu này? A good coach helps young players grow to their full potential.
- Phát triển năng lực của họ đầy đủ nhất có thể.
- Chứng minh rằng thành tích hiện tại của họ đã hoàn hảo.
- Trở nên cao hơn về thể chất so với mọi cầu thủ khác.
Xem đáp án
Phát triển năng lực của họ đầy đủ nhất có thể.
a couple shouldn't love each other exactly as they are right now.
2:55một cặp đôi không nên yêu nhau chính xác như con người hiện tại của họ.
and to enduring the stormy passages this inevitably involves. Thành ngữ
3:01và chịu đựng những giai đoạn giông bão mà điều này chắc chắn sẽ kéo theo.
Be committed to educating: committed to + danh động từ
Be committed to doing something có nghĩa là nghiêm túc tận tâm với một hoạt động và sẵn sàng tiếp tục dành thời gian hoặc công sức cho hoạt động đó. Ở đây, committed to educating each other diễn tả một trách nhiệm chung kéo dài, chứ không phải một lần dạy hay một ý định nhất thời. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy educating là danh động từ. Phần and to enduring ... ở sau có cấu trúc song song: committed to educating ... and to enduring ....
Luyện tập
Dùng dạng đúng của volunteer để hoàn thành câu: Maya has made a year-long promise to help at the library. Maya is committed to ____ every Saturday.
Xem đáp án
volunteering
Enduring the stormy passages: ẩn dụ về những giai đoạn khó khăn
Enduring có nghĩa là tiếp tục vượt qua một điều khó khăn mà không bỏ cuộc. Stormy passages là một phép ẩn dụ: passages chỉ các thời kỳ hoặc giai đoạn trong một trải nghiệm dài hơn, còn stormy khiến những giai đoạn đó hiện lên như đầy xung đột hoặc rắc rối. Kết hợp lại, enduring the stormy passages có nghĩa là ở lại trong những giai đoạn khó khăn và cố gắng vượt qua chúng. Ở đây, passages không có nghĩa là các đoạn văn, hành lang hay một chuyến đi có thật.
Luyện tập
Trong câu “The young company endured several stormy passages,” stormy passages có nghĩa là gì?
- Các đoạn văn nói về thời tiết xấu
- Những hành lang hẹp trong tòa nhà công ty
- Những thời kỳ khó khăn trong lịch sử công ty
Xem đáp án
Những thời kỳ khó khăn trong lịch sử công ty
seduce someone into becoming...: dùng sức hút dẫn dắt ai đó thay đổi
Trong cấu trúc seduce someone into doing something, sau into là dạng -ing. Ở đây, seduce the other into becoming có nghĩa là thu hút hoặc lôi cuốn người kia mạnh đến mức họ được thúc đẩy theo hướng thay đổi. Động từ này được cố ý dùng với sắc thái mạnh: mục tiêu là sự phát triển tích cực, nhưng seduce thêm ý về sức quyến rũ, ham muốn và khả năng gây ảnh hưởng, thay vì chỉ dùng lý lẽ trung tính. Ở đây, từ này không nhất thiết có nghĩa là quyến rũ về tình dục.
Luyện tập
Trong câu này, seduce the other into becoming a better version of themselves gần nghĩa nhất với điều nào?
- Ép người kia thay đổi bằng hình phạt.
- Ngưỡng mộ vẻ ngoài của người kia mà không khuyến khích họ thay đổi.
- Thu hút và lôi cuốn người kia hướng đến sự phát triển bản thân.
Xem đáp án
Thu hút và lôi cuốn người kia hướng đến sự phát triển bản thân.
pretty much: cụm từ hội thoại dùng để làm nhẹ lời khái quát
Pretty much là một cụm từ dùng trong hội thoại, có nghĩa là gần như, về cơ bản hoặc phần lớn. Trong nhận định rằng mọi người đều thích những thứ đẹp đẽ, cụm này bổ nghĩa cho likes. Về mặt ngữ pháp, nó không trực tiếp bổ nghĩa cho everyone, nhưng trong cách dùng thực tế, nó làm nhẹ toàn bộ lời khái quát. Người nói chừa chỗ cho ngoại lệ thay vì trình bày nhận định như một điều hoàn toàn tuyệt đối.
Luyện tập
Trong Everyone pretty much likes beautiful things, pretty much có tác dụng gì?
- Làm cho lời khái quát mang tính gần đúng và bớt tuyệt đối.
- Có nghĩa là những thứ đẹp đẽ khá hấp dẫn.
- Nói rằng chỉ một số ít người thích cái đẹp.
Xem đáp án
Làm cho lời khái quát mang tính gần đúng và bớt tuyệt đối.
Phép nhân hóa trong are whispering important truths
Đồ vật không thể thật sự thì thầm. Ở đây, are whispering important truths có nghĩa là vẻ đẹp của các đồ vật đang âm thầm gợi ra những ý tưởng về cách sống tốt, chẳng hạn như sự dịu dàng, hài hòa hoặc cân bằng. Câu này dùng phép nhân hóa: trao một hành động của con người cho đồ vật để các đặc điểm nhìn thấy được của chúng giống như một thông điệp tinh tế. Khi một vật vô tri nói, thì thầm hoặc mời gọi trong văn bản suy ngẫm, hãy tìm điều mà các đặc điểm của nó gợi ra thay vì hiểu là một giọng nói thật.
Luyện tập
are whispering important truths có nghĩa gì trong câu này?
- Các đồ vật đang tạo ra giọng nói có thể nghe thấy theo nghĩa đen.
- Các đồ vật âm thầm gợi ra những ý tưởng quan trọng qua vẻ đẹp của chúng.
- Các đồ vật đang từ chối thể hiện bất kỳ phẩm chất nào.
Xem đáp án
Các đồ vật âm thầm gợi ra những ý tưởng quan trọng qua vẻ đẹp của chúng.
qualities we need but are missing in our lives: hai phần mô tả bằng mệnh đề quan hệ
Danh từ qualities được theo sau bởi hai phần mô tả ngắn gọn về cùng những phẩm chất ấy: we need [the qualities], nhưng [the qualities] are missing in our lives. Vì vậy, qualities là tân ngữ được hiểu ngầm của need và là chủ ngữ được hiểu ngầm của are missing; we không phải là chủ ngữ của are missing. Có thể thể hiện đầy đủ các mối liên kết bằng qualities that we need but that are missing in our lives. Khi một danh từ được theo sau bởi các phần mô tả bằng mệnh đề quan hệ nối với nhau, hãy liên kết từng động từ trở lại danh từ đó để sự thay đổi vai trò ngữ pháp không che khuất ý nghĩa.
Luyện tập
Phiên bản mở rộng nào thể hiện đúng cấu trúc của qualities we need but are missing in our lives?
- qualities that we need but that are missing us in our lives
- qualities that we need but that are missing in our lives
- qualities that need us but that we are missing in our lives
Xem đáp án
qualities that we need but that are missing in our lives
Therefore như một từ đánh dấu kết luận được chèn giữa câu
Therefore cho người đọc biết rằng nhận định về những vật đẹp là kết luận được rút ra từ phần lập luận trước đó. Từ này giúp sắp xếp lập luận: lý do xuất hiện trước, rồi đến kết quả hoặc kết luận. Ở đây, therefore là một trạng từ liên kết được chèn giữa chủ ngữ Beautiful objects và động từ have. Hai dấu phẩy đánh dấu nó là một phần chú thích chen vào; therefore liên kết các ý về mặt logic chứ không mở đầu một mệnh đề phụ.
Luyện tập
Câu nào dùng therefore đúng sau chủ ngữ để đánh dấu một kết luận?
- The bridge was closed. Our class therefore, took another route.
- The bridge was closed. Our class, because, took another route.
- The bridge was closed. Our class, therefore, took another route.
Xem đáp án
The bridge was closed. Our class, therefore, took another route.
It parades dangerous and damaged characteristics in front of us.
3:46Nó phơi bày những đặc điểm nguy hiểm và tổn thương trước mặt chúng ta.
It makes it harder to be wise, kind, and calm.
3:50Nó khiến việc trở nên khôn ngoan, tử tế và bình tĩnh trở nên khó khăn hơn.
Cấu trúc see A as B: sees art as therapeutic
Trong cấu trúc see A as B, see có nghĩa là xem, hiểu hoặc coi A là B, chứ không phải nhìn bằng mắt. Ở đây, Plato có quan điểm rằng nghệ thuật có tác dụng chữa lành. A là đối tượng được đánh giá, tức art, còn B mô tả hoặc phân loại đối tượng đó, tức therapeutic. Therapeutic có nghĩa là giúp một người hồi phục hoặc cảm thấy tốt hơn về tinh thần hay cảm xúc; ở đây từ này mô tả tác động của nghệ thuật, không hứa hẹn khả năng điều trị y khoa.
Luyện tập
Dùng cấu trúc see A as B để hoàn thành câu: The teacher ____ group projects ____ a way to learn cooperation.
Xem đáp án
sees · as
It's the duty of A to do B: A có bổn phận làm B
Dùng It's the duty of A to do B để nói rằng A có trách nhiệm làm B. Ở đây, it là chủ ngữ giả; nội dung thực sự của trách nhiệm nằm trong động từ nguyên mẫu có to. Danh từ hoặc nhóm đứng sau of là bên có trách nhiệm, còn cụm động từ sau to là hành động bắt buộc. Trong ví dụ, các nhà thơ, họa sĩ, tiểu thuyết gia, nhà sản xuất truyền hình và nhà thiết kế là bên có trách nhiệm; giúp chúng ta sống một cuộc đời tốt đẹp là hành động cần làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn It's the duty of A to do B: ____ emergency services ____ protect the public during a disaster.
Xem đáp án
It's the duty of · to
how the government and society should ideally be.
4:08chính phủ và xã hội lý tưởng nên như thế nào.
He was the world's first utopia thinker.
4:11Ông là nhà tư tưởng không tưởng đầu tiên của thế giới.
Sparta, đối thủ lớn của Athens
Sparta là một thành bang Hy Lạp cổ đại và là một trong những đối thủ chính của Athens. Cụm Athens's great rival xác định đối thủ đó là Sparta; Athens và Sparta là các thành bang ở Hy Lạp cổ đại, không phải những quốc gia dân tộc hiện đại. Xã hội Sparta đặc biệt gắn với kỷ luật nghiêm ngặt, huấn luyện quân sự và việc tổ chức đời sống quanh một mục tiêu công cộng chung. Trong đoạn này, lấy cảm hứng từ Sparta có thể là học theo mô hình tổ chức xã hội đó, chứ không nhất thiết là tán thành các mục tiêu quân sự của Sparta.
Luyện tập
Sự kiện lịch sử nào giải thích rõ nhất vì sao Sparta có liên quan trong câu này?
- Sparta là một quốc gia hiện đại đã thống nhất toàn bộ Hy Lạp bằng phương thức hòa bình.
- Sparta là một thành bang Hy Lạp cổ đại, một đối thủ lớn của Athens, nổi tiếng với kỷ luật quân sự nghiêm ngặt.
- Sparta là một lễ hội Hy Lạp cổ đại dành cho nghệ sĩ và nhà văn.
Xem đáp án
Sparta là một thành bang Hy Lạp cổ đại, một đối thủ lớn của Athens, nổi tiếng với kỷ luật quân sự nghiêm ngặt.
Một cỗ máy có quy mô bằng thành phố: ẩn dụ cho toàn bộ hệ thống xã hội
Cụm từ này không miêu tả một cỗ máy có thật. Nó hình dung toàn bộ thành phố và các thể chế như một cỗ máy khổng lồ bằng cả thành phố: một hệ thống mà mọi bộ phận đều hoạt động hướng đến cùng một sản phẩm là những người lính xuất sắc. Cách diễn đạt này nhấn mạnh quy mô, sự phối hợp và hiệu quả. Nó cũng có thể khiến con người trông giống sản phẩm hơn là những cá nhân riêng biệt. Ở đây, city-sized có nghĩa là phép ẩn dụ bao trùm cả thành phố, chứ không phải một cỗ máy vật lý được đo và có kích thước đúng bằng thành phố.
Luyện tập
city-sized machine có nghĩa là gì trong câu này?
- Toàn bộ thành phố được hình dung như một hệ thống có tổ chức được xây dựng để tạo ra những người lính mạnh mẽ.
- Thành phố sử dụng một cỗ máy lớn khác thường để chế tạo vũ khí.
- Một cỗ máy thật có kích thước chính xác bằng diện tích đất của thành phố.
Xem đáp án
Toàn bộ thành phố được hình dung như một hệ thống có tổ chức được xây dựng để tạo ra những người lính mạnh mẽ.
turning out: đào tạo ra người có kỹ năng mong muốn
Ở đây, turning out có nghĩa là tạo ra hoặc đào tạo con người như một sản phẩm của tổ chức. Phép ẩn dụ về máy móc trình bày great soldiers như kết quả mà cả thành phố liên tục tạo ra. Trong cách dùng này, turn out là ngoại động từ: theo sau nó là vật hoặc người được tạo ra, như trong a factory turns out cars hoặc a school turns out skilled graduates. Tân ngữ great soldiers là dấu hiệu giúp nhận ra nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học ở đây, mang nghĩa sản xuất lặp đi lặp lại: This factory ____ hundreds of bicycles every week.
Xem đáp án
turns out
be tailored to that one goal: được điều chỉnh cho mục tiêu duy nhất đó
Trong câu này, was tailored to that one goal có nghĩa là mọi mặt trong đời sống Sparta đều được sắp xếp và điều chỉnh có chủ ý để phục vụ cùng một mục tiêu. Cấu trúc là be tailored to + mục tiêu hoặc nhu cầu. Tailored vốn xuất phát từ việc may quần áo cho vừa người, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: một thứ được thiết kế hoặc điều chỉnh riêng cho một mục đích cụ thể.
Luyện tập
Dùng dạng gồm hai từ của tailor mang nghĩa “được điều chỉnh riêng”. The workshop was ____ the needs of new team leaders.
Xem đáp án
tailored to
from a military point of view: xét từ góc độ quân sự
Trong câu này, from a military point of view giới hạn phạm vi của nhận định: Sparta rất thành công nếu được đánh giá dựa trên kết quả quân sự, nhưng không nhất thiết thành công trong mọi lĩnh vực. Cấu trúc from a/an + tính từ chỉ lĩnh vực + point of view đưa ra góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá. Ở đây, point of view chỉ lĩnh vực đánh giá chứ không nhất thiết là ý kiến của một người.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một thiết kế chỉ hoạt động tốt khi được đánh giá theo tiêu chuẩn an toàn?
- The design works well in every possible way.
- From a safety point of view, the design works well.
- The designer likes how the product looks.
Xem đáp án
From a safety point of view, the design works well.
not A, but B: không phải sức mạnh quân sự, mà là những con người viên mãn
Cấu trúc not A, but B bác bỏ A như trọng tâm được nhắm đến và thay bằng B. Ở đây, producing áp dụng cho cả hai cụm danh từ: thứ xã hội tạo ra không phải military power, mà là fulfilled people. Sự tương phản chuyển trọng tâm chính sang fulfilled people, tức những người cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa và phát triển đầy đủ tiềm năng. Cụm này không có nghĩa là những người đã hoàn thành một nhiệm vụ.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng cấu trúc not A, but B: The program is designed ____ to reward speed, ____ to improve accuracy.
Xem đáp án
not · but
Plato identifies a number of changes that should be made.
4:46Plato chỉ ra một số thay đổi cần được thực hiện.
and sports celebrities like the boxer Milo of Croton.
4:54và những người nổi tiếng trong thể thao như võ sĩ Milo của Croton.
louche aristocrat: nhà quý tộc hấp dẫn nhưng tai tiếng
Ở đây, louche miêu tả một nhà quý tộc có thể trông sành điệu, quyến rũ hoặc thú vị nhưng lại đáng ngờ về đạo đức hoặc mang tiếng xấu. Từ này thể hiện sự không tán thành rõ ràng, trình bày ông ta như một nhân vật thượng lưu hấp dẫn nhưng không đáng tin. Louche không chỉ có nghĩa là giàu có, sang trọng hoặc hợp thời. Nó chỉ một nét mờ ám và suy đồi; aristocrat xác định riêng địa vị xã hội của người đó.
Luyện tập
Câu nào dùng louche theo nghĩa tự nhiên của từ này?
- The museum displayed a louche vase because its colors were bright and cheerful.
- The novel follows a louche nightclub owner whose charm hides a trail of dishonest deals.
- She bought a louche new backpack because it was sturdy and practical.
Xem đáp án
The novel follows a louche nightclub owner whose charm hides a trail of dishonest deals.
because celebrities influence our outlook,
5:01bởi vì những người nổi tiếng ảnh hưởng đến thế giới quan,
And bad heroes give glamour to flaws of character. Thành ngữ
5:06Và những anh hùng tồi tệ mang lại vẻ hào nhoáng cho những khiếm khuyết trong tính cách.
give glamour to flaws of character: khiến khuyết điểm tính cách trở nên hấp dẫn
Ở đây, give glamour to có nghĩa là “làm cho điều gì đó có vẻ thú vị, đáng ngưỡng mộ hoặc hấp dẫn”. Tân ngữ của cụm này, flaws of character, mang nghĩa tiêu cực, vì vậy glamour là vẻ hấp dẫn phủ lên các khuyết điểm chứ không đơn thuần là vẻ đẹp ngoại hình. Cụm từ này mang ý phê phán: những người hùng xấu có thể khiến các đặc điểm yếu kém hoặc có hại trông như đáng để bắt chước. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là give glamour to + danh từ, diễn tả việc làm cho một điều đáng lẽ cần được nhìn nhận nghiêm khắc hơn trở nên hấp dẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “làm cho một hành vi có hại trông hấp dẫn”: The movie should not ____ reckless driving.
Xem đáp án
give glamour to
Plato therefore wanted to give Athens new celebrities,
5:10Do đó, Plato muốn mang đến cho Athens những người nổi tiếng mới,
current crop: nhóm hiện tại
Ở đây, current crop có nghĩa là “nhóm người hoặc vật thuộc một loại nhất định đang hiện diện hoặc hoạt động vào lúc này”. Crop là một phép ẩn dụ từ nông nghiệp: các thành viên được xem như một lứa xuất hiện trong cùng một giai đoạn. Cấu trúc thường gặp là the current crop of + danh từ số nhiều, chẳng hạn candidates, actors hoặc products. Khi loại đối tượng đã rõ, phần bắt đầu bằng of có thể được lược bỏ như trong câu này. Cụm từ tập trung vào lứa hiện tại chứ không phải mọi thành viên trong loại đó.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để mang nghĩa “nhóm ứng viên đang được xem xét hiện nay”? The committee is reviewing the ____ of candidates.
- current crop
- present harvest
- current people
Xem đáp án
current crop
Những người hộ vệ trong thành bang lý tưởng của Plato
Ở đây, guardians, tức “những người hộ vệ”, là tên gọi đặc biệt mà Plato dành cho những người được giao nhiệm vụ dẫn dắt thành bang lý tưởng của ông. Họ phải khôn ngoan, có phẩm chất đạo đức tốt, tận tâm phục vụ công chúng và làm gương cho người khác. Từ này không chỉ người giám hộ hợp pháp của trẻ em hay nhân viên bảo vệ thông thường. Tên gọi đó nhấn mạnh rằng các nhà lãnh đạo này phải quan tâm đến toàn xã hội thay vì tìm kiếm danh tiếng cá nhân.
Luyện tập
Trong thành bang lý tưởng của Plato, guardians là những ai?
- Những người lớn chịu trách nhiệm pháp lý đối với trẻ em
- Nhân viên an ninh bảo vệ các tòa nhà
- Những nhà lãnh đạo khôn ngoan và đức hạnh được kỳ vọng làm gương cho xã hội
Xem đáp án
Những nhà lãnh đạo khôn ngoan và đức hạnh được kỳ vọng làm gương cho xã hội
record of public service: thành tích phục vụ công chúng
Record of public service là lịch sử có thể kiểm chứng về việc một người làm việc vì lợi ích chung, thường qua các vai trò trong chính quyền, hoạt động công dân hoặc cộng đồng. Record ở đây là danh từ, chỉ một chuỗi hành động và thành tích được tạo dựng theo thời gian. Cụm từ này đánh giá kinh nghiệm và phẩm chất của một người chứ không phải một hành động đơn lẻ. Public service là phục vụ cộng đồng hoặc các cơ quan công, không phải customer service dành cho khách hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học chỉ quá trình một người phục vụ công chúng: The committee valued her ____.
Xem đáp án
record of public service
the limelight: tâm điểm chú ý của công chúng
The limelight có nghĩa là tâm điểm chú ý của công chúng hoặc truyền thông. Ở đây, dislike of the limelight cho biết những người này không tìm kiếm danh tiếng hay sự quảng bá; đặc điểm này được đặt cạnh sự khiêm tốn và thói quen giản dị để thể hiện phẩm chất của họ. Cụm từ này bắt nguồn từ ánh sáng mạnh từng được dùng trên sân khấu kịch, nhưng nghĩa thông thường là nghĩa bóng. Khi một người in the limelight, nhiều người đang chú ý hoặc nói về người đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “sự chú ý của công chúng”: Although the singer is famous, she dislikes ____ and rarely gives interviews.
Xem đáp án
the limelight
They would be the most honored and admired people in society.
5:29Họ sẽ là những người được tôn vinh và ngưỡng mộ nhất trong xã hội.
He wasn't crazy: dự đoán trước một lời phản đối
Câu ngắn này dự đoán phản ứng mà người nghe có thể có trước ý tưởng chấm dứt nền dân chủ, một ý tưởng nghe có vẻ cực đoan. Bằng cách nói He wasn't crazy trước khi đưa ra lý do, người nói bác bỏ sự phủ nhận vội vàng và đề nghị người nghe tạm hoãn phán xét. Câu tiếp theo bắt đầu bằng He just observed..., vì vậy lập luận chuyển từ một lời phản đối có thể xuất hiện sang phần giải thích. Ở đây, crazy mang nghĩa “phi lý” theo cách nói tu từ, không trang trọng; đây không phải là chẩn đoán y khoa.
Luyện tập
“He wasn't crazy.” có chức năng gì trong đoạn này?
- Nó đưa ra chẩn đoán y khoa trước khi bàn về việc bỏ phiếu.
- Nó dự đoán một lời phản đối mạnh và đề nghị người nghe cân nhắc những lý do được đưa ra sau đó.
- Nó chuyển chủ đề từ dân chủ sang sức khỏe tâm thần.
Xem đáp án
Nó dự đoán một lời phản đối mạnh và đề nghị người nghe cân nhắc những lý do được đưa ra sau đó.
He didn't want to replace democracy with a horrid dictatorship,
5:44Ông không muốn thay thế nền dân chủ bằng một chế độ độc tài khủng khiếp,
prevent people from voting: mẫu prevent + tân ngữ + from + -ing
Prevent people from voting theo mẫu prevent + tân ngữ + from + dạng -ing. Mẫu này có nghĩa là ngăn hoặc cản tân ngữ thực hiện hành động được nêu bằng dạng -ing. Sau prevent, dùng from voting, không dùng to vote. Trong câu này, việc ngăn cản kéo dài cho đến khi mọi người bắt đầu suy nghĩ lý trí. Tân ngữ có thể là một người, một nhóm người hoặc một vật: prevent someone/something from doing something.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu bằng enter: The locked door prevented us ____ the room.
Xem đáp án
from entering
government would just be a kind of mob rule. Văn hóa
5:55chính phủ sẽ chỉ là một kiểu thống trị của đám đông.
mob rule: một nhãn chính trị mang nghĩa rất tiêu cực
Mob rule là một thuật ngữ mang nghĩa rất tiêu cực, chỉ những quyết định công bị kiểm soát bởi một đám đông giận dữ hoặc mất kiểm soát, đặc biệt khi cảm xúc hoặc áp lực thay thế luật pháp, các biện pháp bảo vệ và sự suy xét cẩn thận. Trong câu này, thuật ngữ đó được dùng để phê phán cách chính quyền có thể vận hành; đây không phải là một định nghĩa trung lập về dân chủ. Ở đây, mob có nghĩa là một đám đông bị xem là hỗn loạn, không phải một nhóm tội phạm có tổ chức.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng thuật ngữ mang nghĩa rất tiêu cực mob rule?
- Cử tri chọn một phương án bằng cuộc bỏ phiếu đa số theo quy tắc đã thống nhất.
- Một đám đông giận dữ gây áp lực buộc các nhà lãnh đạo phớt lờ luật pháp và tranh luận cẩn thận.
- Một băng nhóm tội phạm bí mật kiếm tiền từ hoạt động bất hợp pháp.
Xem đáp án
Một đám đông giận dữ gây áp lực buộc các nhà lãnh đạo phớt lờ luật pháp và tranh luận cẩn thận.
Học viện ở Athens
Ở đây, The Academy chỉ riêng trường triết học do Plato thành lập ở Athens. Đây là một tên riêng mang tính lịch sử, không phải cách gọi chung một trường học hiện đại hay một tổ chức trao giải. Chi tiết này cho thấy Plato đã đưa tư tưởng của mình vào thực tế thông qua giáo dục. Vì ngôi trường tồn tại qua nhiều thế kỷ, nó cũng thể hiện ảnh hưởng lâu dài của ông; tên trường còn là một nguồn gốc lịch sử quan trọng của từ academy trong tiếng Anh hiện đại.
Luyện tập
Trong câu này, The Academy in Athens chỉ điều gì?
- Một tổ chức trao giải hiện đại đặt tại Athens
- Bất kỳ trường học nào tồn tại khoảng 300 năm
- Trường triết học do Plato thành lập
Xem đáp án
Trường triết học do Plato thành lập
a good 300 years: suốt khoảng 300 năm
Khi đứng trước một con số, a good nhấn mạnh rằng số lượng đó đáng kể: nó gợi ý một lượng đầy đủ và thường là ít nhất cũng nhiều đến thế. Ở đây, con số vẫn chỉ là ước lượng, nên a good 300 years có nghĩa là khoảng 300 năm, đồng thời nhấn mạnh quãng thời gian ấy dài đến mức nào. Good không mô tả những năm đó là vui vẻ hay thành công. Mẫu có thể áp dụng là a good + số + đơn vị, như a good ten miles hoặc a good two hours.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rằng việc sửa chữa mất một khoảng thời gian đáng kể, khoảng ba giờ?
- The repair took three good hours.
- The repair took a good three hours.
- The repair took well three hours.
Xem đáp án
The repair took a good three hours.
not just A, but also B: không chỉ A mà còn B
Not just A, but also B cho biết A là đúng rồi thêm B như một ý quan trọng khác, thường nhấn mạnh B hơn. Trong câu này, học sinh học các môn ở trường và cả phẩm chất, cách cư xử; but also bổ sung thông tin chứ không phủ nhận phần đầu. A và B cần có vai trò song song trong câu. Ở đây, maths and spelling và how to be good and kind đều trả lời câu hỏi “Học sinh đã học gì?”, dù một phần là cụm danh từ còn phần kia là mệnh đề how to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hai phần trong bài học: The library offers ____ books, ____ free art classes.
Xem đáp án
not just · but also
until kings become philosophers or philosophers kings. Ngữ pháp
6:14cho đến khi các vị vua trở thành triết gia hoặc các triết gia trở thành vua.
until ... or philosophers kings: become được lược bỏ
Cấu trúc not ... until trình bày mệnh đề until như thời điểm hoặc điều kiện phải đạt được trước. Ở đây, ý của câu là thế giới sẽ tiếp tục ở trạng thái không đúng đắn cho đến khi một trong hai sự thay đổi vai trò xảy ra. Trong mệnh đề until, or nối hai khả năng song song: kings become philosophers và philosophers become kings. Become thứ hai được lược bỏ vì bị lặp lại và có thể dễ dàng suy ra. Vì vậy, philosophers kings không phải là danh từ ghép hay lỗi ngữ pháp: philosophers là chủ ngữ, còn kings cho biết họ trở thành ai.
Luyện tập
Trong câu “The gate will not open until Ava presses the green button or Noah the red one,” phần nào được hiểu dù đã lược bỏ, và cả câu có nghĩa là gì?
- Noah nhấn nút màu đỏ; một trong hai hành động đều có thể đáp ứng điều kiện để cánh cổng mở.
- Noah trở thành nút màu đỏ; cánh cổng đã mở sẵn.
- Ava nhấn cả hai nút; Noah không có vai trò trong điều kiện.
Xem đáp án
Noah nhấn nút màu đỏ; một trong hai hành động đều có thể đáp ứng điều kiện để cánh cổng mở.