Calo là gì? - Emma Bryce: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích calo trong thực phẩm đo lường điều gì, cơ thể phân bổ năng lượng cho tiêu hóa, vận động và các chức năng cơ bản ra sao, đồng thời cho thấy vì sao không thể chỉ dựa vào nhãn dinh dưỡng để xác định nhu cầu thực tế hay lượng năng lượng một người thật sự hấp thụ được. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the body's energy budget. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu ẩn dụ tài chính xem lượng calo nạp vào và tiêu hao như khoản thu và chi trong một ngân sách. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra cách nội dung phổ biến khoa học dùng một hệ thống quen thuộc để giúp người nghe dễ hình dung sự cân bằng trừu tượng giữa năng lượng được tích trữ và năng lượng được sử dụng. 2. Not necessarily. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn sẽ học cách bác bỏ một kết luận khái quát quá mức mà không cần nói no một cách thẳng thừng. Trong phần giải thích hoặc thảo luận, câu đáp ngắn này cho biết một nhận định có thể đúng trong vài hoàn cảnh nhưng không tự động đúng với tất cả mọi người, trước khi bạn bổ sung điều kiện hoặc ngoại lệ. 3. Good luck finding all of that — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ nhận ra mẫu câu này có thể mang ý mỉa mai chứ không phải lời chúc may mắn chân thành. Ở đây, nó thể hiện sự hoài nghi rằng nhãn dinh dưỡng sẽ ghi đủ mọi yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến nhu cầu calo; bạn có thể dùng good luck theo sau bởi dạng -ing để ngụ ý rằng một việc cực kỳ khó hoặc gần như không thể thực hiện.
Nội dung bài học
all the time: rất thường xuyên
Trong câu này, all the time có nghĩa là “rất thường xuyên” hoặc “lặp đi lặp lại”. Cụm từ cho biết mọi người nhiều lần nghe nói về calo; nó không chỉ toàn bộ thời gian theo nghĩa đen. Cụm từ này có thể mô tả hành động lặp lại hoặc một điều có vẻ diễn ra liên tục. Hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp; ở đây, ý chính là một chủ đề xuất hiện thường xuyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “rất thường xuyên”: Mia mentions her favorite book ____.
Xem đáp án
all the time
or long-distance running or fidgeting? Cụm từ
0:13hay là chạy đường dài hoặc việc cựa quậy liên tục?
are burned by: dạng bị động ở thì hiện tại đơn
Are burned là dạng bị động ở thì hiện tại đơn: be + quá khứ phân từ. How many thay cho calories ở câu trước, nên câu hỏi muốn biết có bao nhiêu calo được tiêu hao. By giới thiệu hoạt động gây ra kết quả đó, như jumping jack, chạy bộ hoặc cựa quậy. Dạng bị động đặt số lượng calo vào trọng tâm; phiên bản chủ động sẽ dùng hoạt động làm chủ ngữ, như trong This exercise burns calories.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bị động bằng dạng hiện tại đơn của burn và từ giới thiệu hoạt động: How many calories ____ this exercise?
Xem đáp án
are burned by
long-distance running: cụm bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối
Long-distance running có nghĩa là hoạt động chạy trên quãng đường dài. Ở đây, running là danh từ chính, còn long-distance hoạt động như một cụm bổ nghĩa ghép cho biết đó là kiểu running nào. Dấu gạch nối cho thấy long và distance cùng hoạt động như một đơn vị đứng trước running. Mẫu này cũng xuất hiện trong long-distance travel và a long-distance race.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ hoạt động chạy trên quãng đường dài và dùng dấu gạch nối chính xác: She prefers ____ to sprinting.
Xem đáp án
long-distance running
What is ... really? để dẫn vào một định nghĩa sâu hơn
Trong What is a calorie really?, really dùng để hỏi về bản chất hoặc định nghĩa chính xác của một khái niệm quen thuộc. Nó không hàm ý rằng calo có thể không tồn tại. Với vai trò là câu hỏi tổ chức thông tin, What is X really? biến một từ mà người nghe đã biết thành chủ đề tiếp theo cần giải thích. Ở đây, câu hỏi chuyển phần trình bày từ những lần nhắc đến calo trong đời sống sang một định nghĩa sâu hơn.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của What is a calorie really? trong phần giải thích này là gì?
- Hỏi cách đánh vần từ calorie.
- Đặt câu hỏi liệu calo có tồn tại hay không.
- Chuyển phần trình bày từ những lần nhắc đến calo trong đời sống sang một định nghĩa sâu hơn.
Xem đáp án
Chuyển phần trình bày từ những lần nhắc đến calo trong đời sống sang một định nghĩa sâu hơn.
Calories are a way of keeping track of the body's energy budget. Ghi chú
0:21Calo là một cách để theo dõi ngân sách năng lượng của cơ thể.
a way of keeping track of: một cách để liên tục theo dõi điều gì đó
Cấu trúc a way of doing something có nghĩa là một cách để làm việc gì đó. Vì of ở đây là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: keeping. Keep track of có nghĩa là liên tục ghi chép, kiểm tra hoặc nắm được tình hình của một việc theo thời gian. Cụm này không có nghĩa là đi theo một vật về mặt thể chất. Toàn bộ cụm từ cho biết calo là một cách để theo dõi cân bằng năng lượng của cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: A checklist is ____ the jobs you have finished.
Xem đáp án
a way of keeping track of
the body's energy budget: ẩn dụ về năng lượng nạp vào và sử dụng
the body's energy budget là một phép ẩn dụ. Năng lượng từ thức ăn được ví như tiền đi vào ngân sách, còn năng lượng dùng cho vận động và các chức năng cơ bản của cơ thể được ví như tiền đi ra. Ở đây, budget không nói đến tiền thật. Đây là cách đơn giản để hình dung cơ thể nạp vào, sử dụng và có thể dự trữ bao nhiêu năng lượng.
Luyện tập
the body's energy budget có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là số tiền cơ thể chi cho thức ăn.
- Nó có nghĩa là bảng giá của các loại bài tập khác nhau.
- Nó ví năng lượng cơ thể nạp vào và sử dụng với tiền đi vào và đi ra khỏi ngân sách.
Xem đáp án
Nó ví năng lượng cơ thể nạp vào và sử dụng với tiền đi vào và đi ra khỏi ngân sách.
A healthy balance occurs when we put in about as much energy as we lose. Ngữ pháp
0:25Sự cân bằng lành mạnh xảy ra khi chúng ta nạp vào lượng năng lượng gần bằng với lượng chúng ta tiêu hao.
about as much energy as we lose: lượng năng lượng gần bằng lượng đã tiêu hao
Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh hai lượng bằng nhau. Ở đây, as much energy as we lose có nghĩa là lượng năng lượng nạp vào bằng lượng năng lượng tiêu hao. About làm cho phép so sánh mang tính gần đúng, vì vậy hai lượng gần bằng nhau chứ không nhất thiết hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as much ... as và danh từ water: This tank holds about ____ the other tank does.
Xem đáp án
as much water as
the excess will gradually be stored as fat in our cells Ghi chú
0:34phần dư thừa sẽ dần được lưu trữ dưới dạng mỡ trong các tế bào
the excess: phần vượt quá mức cần thiết
Ở đây, the excess là một cụm danh từ có nghĩa là “phần vượt quá mức cần thiết”. Mạo từ xác định the cho biết cụm này nhắc lại một lượng đã được xác định trước đó: phần năng lượng nạp vào vượt quá phần năng lượng đã sử dụng. Cách dùng danh từ này thường xuất hiện trong các lời giải thích trang trọng về sức khỏe, tiền bạc, giới hạn và chính sách. More chỉ có nghĩa là nhiều hơn, còn excess hàm ý rằng nhu cầu, số lượng hoặc giới hạn đã bị vượt quá.
Luyện tập
Trong câu này, the excess có nghĩa là gì?
- lượng đã được sử dụng
- tổng lượng hiện có
- lượng vượt quá mức cần thiết
Xem đáp án
lượng vượt quá mức cần thiết
will gradually be stored as fat: dạng bị động tương lai và hình thức lưu trữ
Will be stored là dạng bị động ở tương lai: will + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết điều gì sẽ xảy ra với phần dư thừa và tập trung vào quá trình cùng kết quả, chứ không phải người thực hiện hành động. Gradually cho biết quá trình diễn ra từ từ theo thời gian. Trong be stored as fat, as giới thiệu hình thức mà năng lượng được lưu trữ. Cụm này có nghĩa là “dưới dạng chất béo”, không phải “theo cách giống chất béo”.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng mẫu bị động ở tương lai được tô nổi bật: Over the next month, the backup copies ____ encrypted files.
Xem đáp án
will gradually be stored as
If we consistently put more energy ... than we burn: đặt ra một điều kiện có thật
Mệnh đề If đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính: thường xuyên nạp vào nhiều năng lượng hơn mức cơ thể đốt cháy. Bản thân mệnh đề này chưa phải là một kết luận hoàn chỉnh; phần còn lại của câu mới cho biết hệ quả. Với một điều kiện có thật và có thể xảy ra, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề If (put, burn) và will trong mệnh đề kết quả (will be stored, we'll gain). Consistently nhấn mạnh rằng sự mất cân bằng này lặp lại chứ không chỉ xảy ra một lần.
Luyện tập
Dùng cấu trúc điều kiện có thật để hoàn thành câu với use và run: If we ____ more electricity than the solar panels produce, the battery ____ out.
Xem đáp án
use · will run
we'll gain weight: kết hợp từ gain weight
Gain weight là cách kết hợp từ thông dụng để diễn tả một người trở nên nặng hơn vì trọng lượng cơ thể tăng lên. Ở đây, gain có nghĩa là “tăng về số lượng”, không phải “chiến thắng” hay “nhận được” thứ gì đó. We'll là dạng rút gọn của we will, vì vậy we'll gain weight trình bày việc tăng cân như một kết quả trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết hợp gain + danh từ trong bài học: If I keep eating more food than my body needs, I may ____.
Xem đáp án
gain weight
burn off: tiêu hao năng lượng qua hoạt động
Burn off là cụm động từ có nghĩa là tiêu hao năng lượng, calo hoặc chất béo, đặc biệt thông qua hoạt động thể chất. Trong câu này, burn off more energy có nghĩa là tiêu hao nhiều năng lượng hơn lượng cơ thể nạp lại. Tiểu từ off bổ sung ý nghĩa làm giảm hoặc dùng hết một thứ gì đó. Không có gì thực sự bốc cháy ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tiêu hao thông qua hoạt động”: A short run can help you ____ extra energy.
Xem đáp án
burn off
more energy than we replenish: so sánh các lượng không bằng nhau
More + danh từ + than + mệnh đề dùng để so sánh hai lượng. Trong more energy than we replenish, more energy là lượng lớn hơn, còn we replenish đưa ra mốc so sánh, tức là lượng năng lượng chúng ta bù lại. Than mở đầu phần so sánh chứ không đưa thêm một kết quả khác. Trong mệnh đề if này, lượng năng lượng được đốt cháy lớn hơn lượng được bù lại.
Luyện tập
Hãy dùng các từ more, energy và than để hoàn thành câu so sánh: The solar panel produces 8 units of energy, but the house uses 10. The house uses ____ the panel produces.
Xem đáp án
more energy than
So we have to be able to measure the energy we consume and use,
0:44Vì vậy, chúng ta phải có khả năng đo lường năng lượng mà mình tiêu thụ và sử dụng,
and we do so with a unit called the calorie. Cụm từ
0:48và chúng ta làm điều đó bằng một đơn vị gọi là calo.
we do so with: tránh lặp lại và nêu công cụ
Do so thay cho một cụm động từ đã được nêu trước đó. Ở đây, we do so có nghĩa là we measure the energy we consume and use, nhờ đó câu không phải lặp lại toàn bộ hành động. With giới thiệu thứ được dùng để thực hiện hành động đó: a unit called the calorie. Mẫu có thể áp dụng lại là nêu một hành động trước, rồi dùng do so with + phương pháp, công cụ hoặc đơn vị.
Luyện tập
Dùng do so with để tránh lặp lại test the water: We need to test the water, and we ____ a simple kit.
Xem đáp án
do so with
the kind we measure in food: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
Cụm danh từ the kind we measure in food xác định đang nói đến loại calorie nào. Phần we measure in food là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the kind; nó không mở đầu một câu độc lập mới. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which đã được lược bỏ: the kind that/which we measure in food. Cách lược bỏ này đúng ngữ pháp vì đại từ bị lược sẽ làm tân ngữ của measure. Hai dấu phẩy biến toàn bộ cụm danh từ thành phần giải thích chen vào cho One calorie.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng các từ tiếng Anh mang nghĩa “mà câu lạc bộ của chúng tôi dùng để làm áp phích”. Hãy lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: This paper is the kind ____.
Xem đáp án
our club uses for posters
also called a large calorie: tên chuyên môn của kilocalorie
Cụm rút gọn also called a large calorie bổ sung một tên gọi khác cho đơn vị Calorie trong thực phẩm. Có thể viết đầy đủ thành which is also called a large calorie. Called ở thể bị động: đơn vị này được gọi bằng tên đó. Large calorie là một thuật ngữ chuyên môn, không phải cách mô tả thông thường mang nghĩa một calo có kích thước lớn. Một large calorie bằng một kilocalorie, tức 1.000 small calories. Trên nhãn thực phẩm, Calorie viết hoa chữ C thường chỉ đơn vị tương đương một kilocalorie này.
Luyện tập
large calorie có nghĩa là gì trong câu này?
- Đó là một tên chuyên môn khác của một kilocalorie.
- Nó mô tả bất kỳ thực phẩm nào chứa nhiều năng lượng.
- Nó có nghĩa là từ calorie được in với kích thước lớn.
Xem đáp án
Đó là một tên chuyên môn khác của một kilocalorie.
is defined as: mở đầu một định nghĩa tiêu chuẩn
X is defined as Y là mẫu câu bị động dùng để đưa ra định nghĩa. Y nêu ý nghĩa chính xác được gán cho X, vì vậy trong câu này, cụm danh từ sau as cho biết lượng năng lượng tiêu chuẩn mà thuật ngữ đó chỉ đến. Ở đây, as dùng để mở đầu nội dung định nghĩa; nó không có nghĩa là “theo cùng cách như”. Dạng bị động tập trung vào thuật ngữ và ý nghĩa của nó thay vì người đã tạo ra định nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu câu bị động dùng để định nghĩa trong bài học: In geometry, a square ____ a shape with four equal sides and four right angles.
Xem đáp án
is defined as
it would take to raise: nêu mức cần thiết trong điều kiện giả định
Trong the amount of energy it would take to raise ..., mệnh đề it would take ... to raise ... xác định lượng cần thiết, tức là cần bao nhiêu năng lượng để làm nhiệt độ tăng lên. Cấu trúc này bắt nguồn từ It would take an amount of energy to raise the temperature. Trong cụm danh từ, có một that được hiểu ngầm đại diện cho lượng đứng sau take: the amount of energy (that) it would take to raise .... Ở đây, it chỉ giữ vị trí chủ ngữ; nó không chỉ năng lượng. Would thiết lập một phép tính giả định theo các điều kiện đã nêu, chứ không diễn tả một sự việc trong quá khứ. Trong take an amount of energy to raise something, take có nghĩa là “cần”, còn raise đi với một tân ngữ: raise the temperature.
Luyện tập
Hoàn thành ước tính giả định bằng mẫu câu trong bài học: With a lighter design, ____ less energy to move the robot.
Xem đáp án
it would take
has a calorie count: biểu thị giá trị calo bằng số
Trong has a calorie count, count là danh từ chỉ một con số hoặc giá trị đã được tính. Cụm này nói rằng thứ chúng ta ăn hoặc uống có thể được mô tả bằng một lượng calo cụ thể dưới dạng số; count ở đây không phải là hành động đếm. Calorie count thường xuất hiện trên nhãn thực phẩm, thực đơn và trong thông tin sức khỏe. Nó hoạt động như một cụm danh từ trong các cách kết hợp như check the calorie count và a high calorie count.
Luyện tập
Câu nào nói rằng mỗi món trong thực đơn đều có một giá trị calo bằng số?
- Each item on the menu has a calorie count.
- Each item on the menu is a calorie counter.
- Each item on the menu counts one calorie.
Xem đáp án
Each item on the menu has a calorie count.
the item stores in its chemical bonds. Cách dùng từ
1:10mà vật đó lưu trữ trong các liên kết hóa học của nó.
a measure of how much energy: cụm đồng vị giải thích thuật ngữ đứng trước
Cụm danh từ a measure of how much energy ... diễn đạt lại và giải thích thuật ngữ calorie count đứng trước. Đây là cụm đồng vị: thay vì bắt đầu một câu mới, người nói đặt phần định nghĩa ngay sau thuật ngữ. Ở đây, a measure có nghĩa là một chỉ số hoặc cách biểu thị điều gì đó bằng số. Mệnh đề how much nêu thông tin mà chỉ số đó thể hiện, tức là vật đó lưu trữ bao nhiêu năng lượng. Measure ở đây là danh từ, không phải lời yêu cầu thực hiện phép đo.
Luyện tập
a measure of how much energy ... có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong câu?
- Giới thiệu một loại liên kết hóa học riêng biệt.
- Yêu cầu người đọc thực hiện một phép đo mới.
- Giải thích thuật ngữ calorie count đứng trước thể hiện điều gì.
Xem đáp án
Giải thích thuật ngữ calorie count đứng trước thể hiện điều gì.
store energy in its chemical bonds: lưu trữ năng lượng trong các liên kết hóa học của nó
Trong ngữ cảnh khoa học này, the item chỉ thực phẩm, còn stores ... in its chemical bonds có nghĩa là năng lượng được giữ trong các liên kết hóa học bên trong những phân tử của thực phẩm. Chemical bonds là lực liên kết các nguyên tử, không phải mối quan hệ giữa người với người. Để tạo một câu hoàn chỉnh và có thể áp dụng ở tình huống khác, hãy dùng mẫu chủ ngữ + store + energy + in + chemical bonds, như trong Food stores energy in its chemical bonds. Ở đây, store thường cần một tân ngữ để nêu thứ được lưu trữ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một phân tử lưu trữ năng lượng trong các liên kết hóa học của nó?
- A glucose molecule stores in its chemical bonds.
- A glucose molecule stores its chemical bonds in energy.
- A glucose molecule stores energy in its chemical bonds.
Xem đáp án
A glucose molecule stores energy in its chemical bonds.
that can be broken down to provide energy Cụm động từ
1:28có thể được phân hủy để cung cấp năng lượng
is released ... and stored ...: một trợ động từ dùng cho hai động từ bị động
That energy là đối tượng nhận cả hai hành động: nó được giải phóng trong quá trình tiêu hóa rồi được lưu trữ trong những phân tử khác. Released và stored chỉ hai quá trình nối tiếp nhau, không phải cùng một quá trình. Trợ động từ is duy nhất dùng chung với cả hai quá khứ phân từ. Dạng đầy đủ là is released ... and is stored ..., nhưng tiếng Anh thường lược bỏ is thứ hai. Cấu trúc bị động song song này giữ vật chất hoặc năng lượng làm chủ đề khi tác nhân thực hiện hành động không quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc bị động song song để giữ energy làm đối tượng nhận hai hành động?
- During charging, energy transfers and stores in the battery.
- During charging, energy is transferring and storing the battery.
- During charging, energy is transferred and stored in the battery.
Xem đáp án
During charging, energy is transferred and stored in the battery.
can be broken down — cấu trúc bị động diễn tả sự phân giải
Trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học này, can be broken down có nghĩa là các phân tử có thể được phân giải thành những thành phần nhỏ hơn và có thể sử dụng được. Ở đây, break down mang nghĩa phân giải, không phải ngừng hoạt động hay suy sụp về cảm xúc. Cấu trúc là can + be + quá khứ phân từ. Đây là dạng bị động vì các phân tử nhận tác động. Động từ nguyên mẫu to provide energy cho biết kết quả của sự phân giải là cung cấp năng lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can và dạng bị động của break down: During digestion, large food molecules ____ into smaller parts by enzymes.
Xem đáp án
can be broken down
It's used in three ways. — báo hiệu một danh sách gồm ba phần
Câu này đóng vai trò báo hiệu cho phần giải thích tiếp theo. Nó cho biết năng lượng đã được nhắc đến trước đó được sử dụng cho ba mục đích khác nhau, vì vậy người nghe sẽ chờ đợi ba ý tiếp theo. three ways chỉ ba cách sử dụng, không phải ba loại thức ăn. Nói rộng hơn, một câu như X is used in three ways cho biết số lượng và loại ý trước khi liệt kê. Khung thông tin này giúp phần giải thích dễ theo dõi hơn.
Luyện tập
Lựa chọn nào báo hiệu rõ ràng rằng tiếp theo sẽ là danh sách ba cách hỗ trợ?
- The program supports families because free meals are important.
- The program supports families in three ways. First, it provides free meals.
- The program supports three families. They receive free meals.
Xem đáp án
The program supports families in three ways. First, it provides free meals.
about 20% fuels physical activity, Cụm từ
1:36khoảng 20% cung cấp năng lượng cho hoạt động thể chất,
fuels physical activity: cung cấp năng lượng cho hoạt động thể chất
Ở đây, fuels là động từ có nghĩa là “cung cấp năng lượng cho” hoặc “tiếp sức cho”. Chủ ngữ about 20% chỉ khoảng một phần năm lượng năng lượng đang được nói đến; physical activity là quá trình được nguồn năng lượng đó hỗ trợ. Khi là động từ, fuel không chỉ liên quan đến xăng. Từ này có thể mô tả thức ăn cung cấp năng lượng hoặc một điều gì đó khiến một quá trình tiếp diễn. Nó nhận tân ngữ trực tiếp: food fuels exercise, không có with.
Luyện tập
Câu nào dùng fuel như một động từ mang nghĩa “cung cấp năng lượng cho một hoạt động”?
- A balanced lunch can be fuel your afternoon activities.
- A balanced lunch can fuel your afternoon activities.
- A balanced lunch can fuel with your afternoon activities.
Xem đáp án
A balanced lunch can fuel your afternoon activities.
supports the basic functions of our organs and tissues.
1:42hỗ trợ các chức năng cơ bản của các cơ quan và mô trong cơ thể.
the biggest chunk: phần lớn nhất
Ở đây, the biggest chunk có nghĩa là “phần hoặc tỷ trọng lớn nhất” trong một tổng thể. Chunk được dùng theo nghĩa bóng; nó không chỉ một khối vật thể rắn. Cụm around 70%, được đặt giữa hai dấu phẩy, cho biết phần đó lớn đến mức nào. Dùng chunk khiến lời giải thích về số liệu trở nên sinh động và dễ theo dõi.
Luyện tập
Trong câu “Housing takes the biggest chunk of our monthly budget,” the biggest chunk có nghĩa là gì?
- Một tài khoản ngân hàng riêng cho chi phí nhà ở.
- Món đồ nặng nhất được mua bằng ngân sách đó.
- Phần lớn nhất của ngân sách.
Xem đáp án
Phần lớn nhất của ngân sách.
That third usage corresponds to your basal metabolic rate, Ghi chú
1:47Cách sử dụng thứ ba đó tương ứng với tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của bạn,
corresponds to: thể hiện sự tương ứng giữa hai sự vật
Corresponds to có nghĩa là “tương ứng với” hoặc “đại diện cho”. Ở đây, loại sử dụng năng lượng thứ ba tương ứng với lượng được mô tả là tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của bạn. Cấu trúc là correspond to + danh từ. Vì That third usage ở số ít nên động từ có thêm -s thành corresponds. Từ to cũng là một phần của cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định: Each blue symbol corresponds ____ a water station.
Xem đáp án
to
your basal metabolic rate: năng lượng thiết yếu được sử dụng khi nghỉ ngơi
Basal metabolic rate, thường được viết tắt là BMR, có nghĩa là “tỷ lệ trao đổi chất cơ bản”. Đây là tốc độ cơ thể sử dụng năng lượng khi nghỉ ngơi để duy trì các chức năng thiết yếu như hô hấp, tuần hoàn máu và hoạt động của các cơ quan. Trong câu này, phần sau dấu phẩy đưa ra lời giải thích đơn giản: đó là lượng calo cần để sống khi không ăn uống hoặc vận động. Basal có nghĩa là “ở mức nền tảng”, metabolic liên quan đến cách cơ thể sử dụng năng lượng, còn rate là tốc độ sử dụng năng lượng. BMR không bao gồm toàn bộ năng lượng bổ sung dùng cho hoạt động thể chất hoặc tiêu hóa.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với basal metabolic rate?
- Tổng số calo trong tất cả thức ăn mà một người ăn
- Tốc độ cơ thể sử dụng năng lượng khi nghỉ ngơi để duy trì các chức năng thiết yếu
- Năng lượng chỉ được sử dụng trong lúc tập thể dục
Xem đáp án
Tốc độ cơ thể sử dụng năng lượng khi nghỉ ngơi để duy trì các chức năng thiết yếu
would need ... if you weren't ...: nhu cầu trong tình huống giả định
Would need ... if ... diễn tả một nhu cầu trong điều kiện được giả định. Ở đây, would need to survive có nghĩa là lượng năng lượng này sẽ cần thiết để duy trì sự sống, còn if you weren't eating or moving around đặt ra điều kiện đã được đơn giản hóa. Trong cấu trúc này, weren't có dạng quá khứ nhưng không nói về thời gian trong quá khứ. Khi đi cùng would, nó đánh dấu một trường hợp giả định dùng để xác định mức cơ sở; đây không phải là lời khuyên nên ngừng ăn hoặc ngừng vận động.
Luyện tập
Câu nào diễn tả nhu cầu trong một tình huống tưởng tượng bằng cấu trúc would ... if + dạng quá khứ?
- You would need warm clothes if you lived near the North Pole.
- You needed warm clothes because it was cold yesterday.
- You will need warm clothes if you travel north next week.
Xem đáp án
You would need warm clothes if you lived near the North Pole.
Add in some physical activity and digestion, Cụm động từ
1:57Cộng thêm một vài hoạt động thể chất và việc tiêu hóa,
Add in: đưa thêm một yếu tố vào phép tính
Add in có nghĩa là đưa thêm một mục hoặc yếu tố vào phép tính, kế hoạch hoặc lời giải thích. Trong câu mệnh lệnh này, người nghe được yêu cầu tính cả hoạt động thể chất và quá trình tiêu hóa bên cạnh mức cơ sở. Tiểu từ in nhấn mạnh việc đưa một yếu tố trước đó chưa được tính vào tổng số. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là đặt một đồ vật vào bên trong vật chứa theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng add in với nghĩa “đưa thêm một yếu tố vào phép tính”?
- Add up the ticket prices to find the total.
- Add in the parking fee before you compare the final prices.
- The delay added to our travel time.
Xem đáp án
Add in the parking fee before you compare the final prices.
for how many calories the average person requires each day.
2:02về việc một người trung bình cần bao nhiêu calo mỗi ngày.
you arrive at the official guidelines: dùng arrive at để nói về việc đạt được kết quả trừu tượng
Trong câu này, arrive at có nghĩa là đạt được một kết quả sau khi tính toán hoặc suy luận, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm. Khi thêm hoạt động thể chất và quá trình tiêu hóa vào phép tính trước đó, ta sẽ có các con số trong hướng dẫn chính thức. Cấu trúc arrive at + kết quả trừu tượng xem kết quả là điểm cuối của một quá trình. Cấu trúc này thường đi với các danh từ như conclusion, decision, estimate hoặc solution.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của arrive at: After comparing all three plans, we ____ the same decision.
Xem đáp án
arrived at
Those estimates are based on factors: cấu trúc be based on
Trong Those estimates are based on factors, be based on có nghĩa là một điều được hình thành hoặc củng cố bằng thông tin cụ thể. Estimates là kết quả còn factors là cơ sở, vì vậy tiếng Anh dùng cấu trúc bị động A is/are based on B. Like dùng để đưa ra ví dụ chứ không phải một danh sách đầy đủ. Ở đây, cân nặng trung bình, hoạt động thể chất và khối lượng cơ là một số dữ liệu được dùng để tạo ra các ước tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be based on: The safety rule ____ factors like speed and visibility.
Xem đáp án
is based on
So does that mean everyone should shoot for around 2,000 calories? Cụm động từ
2:16Vậy điều đó có nghĩa là mọi người nên nhắm tới mức khoảng 2.000 calo?
should shoot for: lấy một con số làm mục tiêu
Trong câu hỏi này, should thể hiện lời khuyên, còn shoot for có nghĩa là “lấy điều gì đó làm mục tiêu và cố gắng đạt được”. Người nói đang hỏi liệu mọi người có nên lấy khoảng 2.000 calo làm mục tiêu hay không. Shoot ở đây không mang nghĩa đen là “bắn”. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là shoot for + con số, kết quả hoặc thành tích; cấu trúc này diễn tả mục tiêu chứ không phải kết quả chắc chắn đạt được.
Luyện tập
Câu nào dùng shoot for một cách tự nhiên với nghĩa “lấy điều gì đó làm mục tiêu”?
- We should shoot for a response time under two seconds.
- We should shoot for to get a response time under two seconds.
- We should shoot at a response time under two seconds.
Xem đáp án
We should shoot for a response time under two seconds.
Not necessarily: nói rằng một kết luận không chắc chắn
Not necessarily là một câu đáp ngắn dùng để chất vấn tính chắc chắn của kết luận trước đó. Trong câu này, nó có nghĩa là mục tiêu khoảng 2.000 calo không tự động phù hợp với tất cả mọi người. Cách đáp này vẫn để ngỏ khả năng ý kiến đó đúng trong một số trường hợp. Khác với lời phủ định hoàn toàn, nó có nghĩa là “điều đó có thể đúng, nhưng không nhất thiết phải đúng”.
Luyện tập
Một người bạn nói: “The bus is late, so the driver must be careless.” Câu đáp nào chất vấn kết luận đó mà không nói rằng nó hoàn toàn không thể xảy ra?
- No, that is impossible.
- Yes, definitely.
- Not necessarily.
Xem đáp án
Not necessarily.
If you're doing an energy-guzzling activity like cycling the Tour de France, Thành ngữ
2:22Nếu bạn đang thực hiện một hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng như đạp xe ở giải Tour de France,
energy-guzzling activity: hoạt động tiêu tốn rất nhiều năng lượng
Energy-guzzling có nghĩa là “sử dụng một lượng năng lượng rất lớn”. Cách nói này miêu tả hoạt động như thể nó đang uống ừng ực năng lượng thật nhanh; không có thứ gì thực sự uống năng lượng cả. Energy-guzzling là tính từ ghép có dấu gạch nối đứng trước activity: energy nêu thứ bị tiêu thụ, còn guzzling nhấn mạnh mức tiêu thụ lớn. Cụm từ này làm cho nhu cầu năng lượng cực cao trở nên sinh động hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa “một hoạt động tiêu thụ lượng năng lượng rất lớn”: Hiking through deep snow can be an ____.
Xem đáp án
energy-guzzling activity
your body could use up to 9,000 calories per day. Cụm từ
2:26cơ thể bạn có thể sử dụng tới 9.000 calo mỗi ngày.
could use up to ... calories per day: một giới hạn trên có thể đạt tới
Trong could use up to 9,000 calories per day, up to đánh dấu 9.000 là mức tối đa có thể đạt tới. Cơ thể có thể tiêu hao ít hơn; câu này không nói rằng lúc nào cơ thể cũng tiêu hao đúng 9.000 calo. Could thêm ý nghĩa khả năng, use ở đây có nghĩa là “tiêu hao”, còn per day nêu khoảng thời gian đo. Mẫu có thể áp dụng lại là could + động từ + up to + số + đơn vị + per + khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài học, cho biết 800 là mức tối đa có thể đạt tới: In summer, the pool could welcome ____ 800 visitors per day.
Xem đáp án
up to
Pregnancy requires slightly more calories than usual, Ngữ pháp
2:30Việc mang thai cần lượng calo nhiều hơn bình thường một chút,
slightly more ... than usual: tăng nhẹ so với bình thường
Trong slightly more calories than usual, more ... than so sánh lượng calo với lượng thông thường. Than usual đưa ra mốc so sánh, còn slightly giới hạn mức chênh lệch: lượng tăng là nhỏ chứ không lớn. Mẫu có thể áp dụng lại là slightly more + danh từ + than usual. Mẫu này giúp diễn đạt thận trọng một mức tăng nhỏ mà không phóng đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu slightly more ... than usual: The repair took ____.
Xem đáp án
slightly more time than usual
and elderly people typically have a slower metabolic rate. Cách dùng từ
2:34và người già thường có tỷ lệ trao đổi chất chậm hơn.
slower metabolic rate: tốc độ tiêu hao năng lượng chậm hơn
Metabolic rate là tốc độ cơ thể tiêu hao năng lượng. A slower metabolic rate có nghĩa là nhìn chung năng lượng được tiêu hao chậm hơn so với một mốc so sánh. Ở đây, rate chỉ tốc độ được đo, không phải giá cả. Slower mô tả tốc độ tiêu hao năng lượng. Lower metabolic rate cũng thường được dùng khi trọng tâm là mức đo được chứ không phải tốc độ.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với a slower metabolic rate?
- Cơ thể thường tiêu hao năng lượng với tốc độ chậm hơn.
- Thực phẩm được bán với giá thấp hơn.
- Người đó lúc nào cũng di chuyển chậm.
Xem đáp án
Cơ thể thường tiêu hao năng lượng với tốc độ chậm hơn.
Here's something else you should know before you start counting calories. Mạch ý
2:41Dưới đây là một số điều khác bạn nên biết trước khi bắt đầu tính toán calo.
Here's something else you should know before ...: giới thiệu một điểm quan trọng mới
Cấu trúc Here's something else you should know before ... giới thiệu thêm một điểm quan trọng và trình bày đó là thông tin cần biết trước khi thực hiện một hành động. Something else chỉ thông tin ngoài những gì đã được giải thích, còn before liên kết điểm mới này với hành động theo sau. Khi dùng để chuyển ý, cấu trúc này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo có thể giới hạn hoặc điều chỉnh cách hiểu đơn giản đã được nêu trước đó. Ở đây, câu không chỉ thêm một sự thật không liên quan mà còn chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một điều kiện quan trọng cần cân nhắc trước khi tính lượng calo.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ mục tiêu: ____ you choose a summer camp.
Xem đáp án
Here's something else you should know before
The calorie counts on nutrition labels measure how much energy the food contains,
2:44Lượng calo ghi trên nhãn dinh dưỡng đo lường xem thực phẩm đó chứa bao nhiêu năng lượng,
not how much energy you can actually get out of it. Ghi chú
2:50chứ không phải lượng năng lượng thực tế mà bạn có thể hấp thụ từ nó.
not how much energy you can actually get out of it: giới hạn phạm vi đo bằng A, không phải B
Câu này dùng cấu trúc measure A, not B để xác định chính xác con số trên nhãn đại diện cho điều gì. Mệnh đề how much thứ nhất nêu lượng được đo; mệnh đề not how much được nhấn mạnh bác bỏ một cách hiểu khác. Not chỉ phủ định khả năng thứ hai đó, chứ không nói rằng số calo là vô ích. Actually nhấn mạnh sự khác biệt giữa năng lượng có trong thực phẩm và năng lượng mà một người thực sự có thể nhận được từ thực phẩm đó. Get energy out of food có nghĩa là nhận năng lượng từ thức ăn. Nói chung, A, not B giúp nêu thông tin chính xác rồi lập tức loại bỏ một cách hiểu sai có thể xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc A, not B để nêu điều một bản ghi cho biết và loại bỏ một cách hiểu sai có thể xảy ra?
- The survey records neither replies nor questions.
- The survey records who replied, not who actually read every question.
- The survey records who replied, so every question was read.
Xem đáp án
The survey records who replied, not who actually read every question.
get ... out of it: nhận được điều gì đó từ một nguồn
Trong cấu trúc get something out of something, phần nằm giữa get và out of cho biết thứ nhận được, còn cụm danh từ sau out of cho biết nguồn. Ở đây, how much energy là thứ nhận được và it chỉ thức ăn: cơ thể có thể lấy được lượng năng lượng sử dụng được đó từ thức ăn. Vì how much energy được đưa lên đầu mệnh đề lớn hơn, các phần của cấu trúc bị tách ra trong phụ đề. Dạng cơ bản là get energy out of food, và cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc thu được giá trị, thông tin hoặc lợi ích từ một trải nghiệm hay nguồn tài nguyên.
Luyện tập
Câu nào dùng get ... out of ... đúng để diễn tả việc nhận được thông tin hữu ích từ một khóa học?
- The course was difficult, but I got it out of useful information.
- The course was difficult, but I got out of a lot of useful information.
- The course was difficult, but I got a lot of useful information out of it.
Xem đáp án
The course was difficult, but I got a lot of useful information out of it.
Fibrous foods like celery and whole wheat take more energy to digest. Ghi chú
2:54Thực phẩm nhiều chất xơ như cần tây và lúa mì nguyên cám cần nhiều năng lượng hơn để tiêu hóa.
Fibrous foods: thực phẩm giàu chất xơ
Trong ngữ cảnh dinh dưỡng này, fibrous foods có nghĩa là thực phẩm chứa nhiều chất xơ. Cần tây và lúa mì nguyên cám được nêu làm ví dụ, vì vậy fibrous phân loại thực phẩm theo hàm lượng chất xơ chứ không chỉ mô tả cảm giác thô ráp.
Luyện tập
Trong câu về dinh dưỡng này, fibrous foods có nghĩa là gì?
- thực phẩm không chứa carbohydrate
- thực phẩm luôn khó nhai
- thực phẩm chứa nhiều chất xơ
Xem đáp án
thực phẩm chứa nhiều chất xơ
take more energy to digest: take + nguồn lực + to do
Ở đây, take có nghĩa là “cần hoặc tiêu tốn”, không phải “cầm lấy”. Cấu trúc take + nguồn lực hoặc số lượng + động từ nguyên mẫu có to cho biết một hành động cần điều gì; take more energy to digest có nghĩa là việc tiêu hóa cần nhiều năng lượng hơn. foods là chủ ngữ ngữ pháp của take, còn chủ thể thực hiện hành động digest được hiểu là cơ thể. Cấu trúc này đặt sự vật hoặc nhiệm vụ cần nguồn lực lên trước.
Luyện tập
Dùng take + more time + to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Because the archive is large, it will ____ download.
Xem đáp án
take more time to
wind up with less energy: kết quả cuối cùng
Wind up with + danh từ có nghĩa là “cuối cùng có hoặc nhận được thứ gì đó do kết quả của một quá trình”. Ở đây, you’d là dạng rút gọn của you would, còn less energy là kết quả cuối cùng. Actually nhấn mạnh rằng kết quả thực tế trái với điều mà hai nhãn cùng ghi 100 calo có thể khiến người ta dự đoán. Wind up with thường diễn tả kết quả không được lên kế hoạch, gây bất ngờ hoặc khác với dự đoán trước đó. Trong nghĩa này, wind up không nói về việc vặn hay cuộn một vật.
Luyện tập
Dùng wind up with để hoàn thành câu: If we ignore the budget, we may ____ no money for repairs.
Xem đáp án
wind up with
a 100-calorie serving of: một khẩu phần chứa 100 calo
Trong ngữ cảnh thực phẩm và dinh dưỡng, a serving of + thực phẩm có nghĩa là một khẩu phần đã được định lượng của thực phẩm đó, chứ không phải hành động phục vụ hay giúp đỡ ai. A 100-calorie serving of celery là một khẩu phần cần tây chứa 100 calo. Ở đây, 100-calorie là tính từ ghép bổ nghĩa cho serving. Khi một con số và đơn vị cùng tạo thành thành phần bổ nghĩa đứng trước danh từ, đơn vị được giữ ở dạng số ít và các phần được nối bằng dấu gạch ngang. Câu này dùng than để so sánh các khẩu phần có lượng calo bằng nhau của hai loại thực phẩm khác nhau.
Luyện tập
Hãy dùng 200-calorie, serving và of theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The bowl contains a ____ soup.
Xem đáp án
200-calorie serving of
while others provide far less nutritional value. Cách dùng từ
3:12trong khi những thực phẩm khác cung cấp giá trị dinh dưỡng ít hơn nhiều.
Not to mention the fact that: thêm một ý nữa để củng cố lập luận
Not to mention the fact that đưa thêm một sự thật sau khi một lý do hoặc ý chính đã được nêu ra. Cụm này cho người nghe biết rằng sự thật mới tiếp tục củng cố cho cùng một lập luận. Các từ này không có nghĩa đen là sự thật đó sẽ không được nhắc đến. Người nói nêu nó ngay sau đó. Ở đây, cụm này chuyển từ ý trước về năng lượng có thể sử dụng sang một lý do khác khiến chất lượng thực phẩm quan trọng: các loại thực phẩm khác nhau về chất dinh dưỡng và giá trị dinh dưỡng.
Luyện tập
Câu nào dùng Not to mention the fact that như một cụm nối để thêm một lý do khác củng cố cho ý trước đó?
- He asked us not to mention the fact that the heating was broken.
- She forgot to mention the fact that the heating was broken.
- The apartment is noisy, not to mention the fact that the heating is broken.
Xem đáp án
The apartment is noisy, not to mention the fact that the heating is broken.
provide far less nutritional value: cung cấp giá trị dinh dưỡng thấp hơn nhiều
Provide nutritional value có nghĩa là “cung cấp dinh dưỡng có ích”. Ở đây, value nói đến lợi ích dinh dưỡng của thực phẩm chứ không phải giá tiền. Far nhấn mạnh dạng so sánh less, vì vậy far less có nghĩa là “một lượng ít hơn nhiều”. Nutritional value được xem là một khái niệm không đếm được, nên dùng less thay vì fewer.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một món ăn nhẹ cung cấp giá trị dinh dưỡng thấp hơn nhiều so với một bữa ăn cân bằng?
- This snack provides far fewer vitamins than a balanced meal.
- This snack provides slightly less nutritional value than a balanced meal.
- This snack provides far less nutritional value than a balanced meal.
Xem đáp án
This snack provides far less nutritional value than a balanced meal.
Eating too many of those foods could leave you overweight and malnourished. Ngữ pháp
3:15Ăn quá nhiều các loại thực phẩm phía sau có thể khiến bạn thừa cân mà vẫn suy dinh dưỡng.
leave + tân ngữ + tính từ: khiến ai đó rơi vào một trạng thái
Cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ diễn tả một hành động hoặc sự việc khiến tân ngữ rơi vào một trạng thái cụ thể. Trong could leave you overweight and malnourished, you là tân ngữ, còn hai tính từ mô tả kết quả có thể xảy ra. Ở đây, leave không có nghĩa là “rời đi” hay “bỏ lại”. Cấu trúc này tập trung vào trạng thái kết quả; could cho biết kết quả đó có thể xảy ra chứ không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ để thể hiện một trạng thái kết quả?
- The long delay left the passengers tired and frustrated.
- The long delay left the passengers without any information.
- The long delay made the passengers tired and frustrated.
Xem đáp án
The long delay left the passengers tired and frustrated.
even with the exact same food: nhượng bộ trước một kết quả ngoài dự đoán
even with + cụm danh từ tạo ra một khung nhượng bộ: điều kiện được nêu là có thật, nhưng vẫn không bảo đảm kết quả mà người ta thường mong đợi. Ở đây, thức ăn có thể hoàn toàn giống nhau, nhưng thông tin tiếp theo vẫn cho biết mỗi người có thể nhận được lượng năng lượng khác nhau từ thức ăn đó. And ở đầu câu nối ý này với phần trước. With ở đây có nghĩa là “trong điều kiện này”, không phải “cùng với”, còn even nhấn mạnh rằng kết quả gây bất ngờ dù điều kiện chung giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài học: ____ the same map, the two teams chose different routes.
Xem đáp án
Even with
different people might not get the same number of calories.
3:23những người khác nhau có thể không nhận được cùng một lượng calo.
gut bacteria: vi khuẩn trong đường tiêu hóa
Gut bacteria là các vi khuẩn sống trong đường tiêu hóa, đặc biệt là trong ruột. Trong ngữ cảnh sức khỏe và khoa học, gut chỉ hệ tiêu hóa bên trong cơ thể, chứ không đơn thuần là phần bên ngoài của bụng. Cụm từ này mang nghĩa trung tính: bacteria không tự động có nghĩa là “mầm bệnh có hại”. Ở đây, vi khuẩn đường ruột là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý thức ăn và thu nhận năng lượng.
Luyện tập
Câu nào dùng gut bacteria chính xác?
- Gut bacteria can play a role in digestion.
- Gut bacteria always cause disease.
- A gut bacteria is one individual organism.
Xem đáp án
Gut bacteria can play a role in digestion.
means that every individual's ability to extract energy from food Cụm từ
3:33có nghĩa là khả năng trích xuất năng lượng từ thực phẩm của mỗi cá nhân
ability to extract energy from food: cấu trúc extract A from B
Ability to + động từ diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Ở đây, hành động sau to là extract energy from food, nên cả cụm có nghĩa là khả năng một người thu được năng lượng có thể sử dụng từ thức ăn họ ăn. Cấu trúc extract A from B có nghĩa là lấy hoặc tách A ra khỏi nguồn B. Trong câu này, A là energy và B là food; extract nói về quá trình cơ thể xử lý thức ăn để lấy năng lượng, chứ không chỉ có những nghĩa như nhổ răng hoặc lấy dữ liệu từ tệp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: This machine has the ____ drinking water from humid air.
Xem đáp án
ability to extract
but to work out exactly how many of them each of us requires, Cụm động từ
3:42nhưng để tính toán chính xác mỗi chúng ta cần bao nhiêu,
to work out exactly: tính toán hoặc xác định chính xác
Ở đây, work out là một cụm động từ có nghĩa là tính toán hoặc xác định bằng cách suy nghĩ dựa trên thông tin. Exactly cho biết kết quả phải chính xác chứ không phải là con số ước lượng. Câu hỏi gián tiếp theo sau, how many of them each of us requires, là nội dung cần được xác định. Vì work out được theo sau bởi câu hỏi về số lượng nên ở đây nó không có nghĩa là tập thể dục.
Luyện tập
work out exactly có nghĩa là gì trong câu này? We need to work out exactly how much paint to buy?
- kết thúc tốt đẹp
- tập thể dục ở phòng tập
- tính toán chính xác
Xem đáp án
tính toán chính xác
we need to factor in things like exercise, Cụm động từ
3:46chúng ta cần tính đến các yếu tố như việc tập thể dục,
need to factor in: đưa thông tin liên quan vào quyết định
Need to factor in có nghĩa là “phải đưa một điều gì đó vào như một yếu tố liên quan trước khi đi đến kết quả hoặc đưa ra quyết định”. Ở đây, việc tập thể dục, loại thực phẩm và khả năng xử lý năng lượng của cơ thể đều phải được tính đến khi đánh giá cách sử dụng năng lượng. Factor ở đây là động từ, không phải danh từ factor trong toán học. Factor in là cụm động từ có thể tách: có thể nói factor in the cost hoặc factor the cost in. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó vào giữa hai phần: factor it in, không phải factor in it. Sau need to, factor giữ nguyên dạng cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: Before choosing a venue, we need to ____ the travel time.
Xem đáp án
factor in
Good luck finding all of that on a nutrition label. Thành ngữ
3:52Chúc may mắn trong việc tìm kiếm tất cả những điều đó trên một nhãn dán dinh dưỡng.
Good luck finding all of that: cách nói mỉa mai để thể hiện sự hoài nghi
Good luck finding all of that mang tính mỉa mai trong câu này, chứ không phải một lời chúc chân thành. Cấu trúc Good luck + dạng -ing có thể ngụ ý rằng một việc sẽ rất khó hoặc gần như không thể thực hiện. Ý thật sự của người nói là nhãn dinh dưỡng khó có thể chứa tất cả thông tin đã được nhắc đến trước đó. Ngữ cảnh quyết định cấu trúc này là chân thành hay mỉa mai. Khi tình huống đã được cho thấy là không thực tế, Good luck finding... thường thể hiện sự hoài nghi hơn là động viên.
Luyện tập
Một người bạn đang lo lắng về việc tìm kiếm một công việc quan trọng và bạn muốn nhiệt tình ủng hộ họ. Nói “Good luck finding a job” có phải là lựa chọn an toàn không?
- Không. Câu đó có thể nghe như lời mỉa mai, như thể bạn nghi ngờ rằng họ sẽ tìm được việc.
- Có. Good luck + -ing không bao giờ có thể nghe như lời mỉa mai.
- Có. Cụm từ này có nghĩa là tìm việc sẽ rất dễ.
Xem đáp án
Không. Câu đó có thể nghe như lời mỉa mai, như thể bạn nghi ngờ rằng họ sẽ tìm được việc.