Bóng gậy 🏏 | Hoàn toàn mới - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
225 từ 181 từ/phút

Giới thiệu video: Gia đình Rusty thử nhiều chiến thuật cricket để loại cậu, nhưng việc luyện tập trong bếp và trên mặt sân gồ ghề ở sân trước nhà Jack đã giúp Rusty sẵn sàng đối phó mọi thử thách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what we didn't know was that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách trì hoãn một thông tin quan trọng cho đến khi nó giải thích được bất ngờ hoặc bước ngoặt xảy ra sau đó. Khung kể chuyện hồi tưởng này giúp bạn đối chiếu điều người kể chưa biết vào thời điểm sự việc diễn ra với điều dần được hé lộ trong câu chuyện. 2. your pies. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Nhận ra pies là tiếng lóng thân mật trong cricket Úc, chỉ những cú ném tệ và dễ đánh, chứ không phải món bánh thật. Nhờ đó, bạn tránh hiểu theo nghĩa đen và nhận biết thái độ trêu chọc của các cầu thủ khi đánh giá cú ném. 3. playing on a rough wicket. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng bề mặt sân cricket không bằng phẳng có thể khiến bóng nảy theo hướng khó đoán. Bối cảnh này giải thích vì sao việc thường xuyên chơi ở sân nhà Jack đã chuẩn bị cho Rusty khả năng xử lý quả bóng được nhắm vào một vết nứt.

Nội dung bài học

Now, what we didn't know was that Rusty loved cricket. Ghi chú

0:00

Giờ thì, điều chúng tôi không biết là Rusty rất thích cricket.

Mạch ý

what we didn't know was that: tạo tiền đề cho thông tin được tiết lộ sau đó

Cấu trúc what we didn't know was that ... trước hết nêu ra khoảng trống trong hiểu biết của người kể vào thời điểm đó, rồi tiết lộ thông tin còn thiếu trong mệnh đề có that. Về ngữ pháp, mệnh đề what làm chủ ngữ, was nối nó với mệnh đề that, còn thông tin mới quan trọng nằm sau that. Trong một câu chuyện nhìn lại quá khứ, cấu trúc này đưa người nghe trở về với những gì các nhân vật biết vào lúc đó. Nó báo hiệu rằng sự thật tiếp theo có thể giải thích các sự kiện trước đó hoặc tạo tiền đề cho một điều bất ngờ, thay vì chỉ nói rằng ai đó không biết điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc tiết lộ thông tin trong câu chuyện đã học: We packed for sunshine. ____ a storm was already moving toward us.

Xem đáp án

What we didn't know was that

Văn hóa

cricket: môn thể thao dùng gậy và bóng

Ở đây, cricket có nghĩa là môn thể thao đồng đội dùng gậy và bóng, không phải con dế. Đội đánh bóng ghi điểm bằng cách đánh bóng rồi chạy giữa hai wicket, còn đội kia ném bóng và phòng thủ. Nghĩa này phù hợp với bối cảnh thể thao của câu chuyện. Cricket đặc biệt quen thuộc ở Anh, Úc và nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung khác, vì vậy những nội dung xuất hiện sau đó về điểm số, đánh bóng, ném bóng hoặc vị trí trên sân đều thuộc cùng môn thể thao này.

Luyện tập

Đọc câu sau: Rusty picked up the bat and joined a cricket match. cricket ở đây có nghĩa là gì?

  1. con dế
  2. môn cricket dùng gậy và bóng
  3. một kiểu đánh bóng trong quần vợt
Xem đáp án

môn cricket dùng gậy và bóng

he played all day with his brother and sister. Cụm từ

0:04

Cậu bé chơi suốt ngày với anh trai và em gái của mình.

Cụm từ

played all day: diễn tả thời gian kéo dài suốt ngày

Trong played all day, all day cho biết hành động chơi kéo dài bao lâu. Cụm này khái quát rằng hoạt động tiếp diễn suốt ngày hoặc trong phần lớn ngày hôm đó; nó không chỉ một giờ cụ thể và cũng không nhất thiết có nghĩa là không hề nghỉ. Cấu trúc là động từ + all day: played all day, worked all day hoặc talked all day. Động từ có thể thay đổi, còn all day vẫn giữ nghĩa chỉ khoảng thời gian kéo dài trong ngày đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ, có nghĩa là “suốt cả ngày”: Maya worked ____ and went home in the evening.

Xem đáp án

all day

Can you hit me a catch? Cụm từ

0:06

Anh đánh một quả cho em bắt đi?

Cụm từ

hit me a catch: me chỉ người sẽ bắt bóng

Trong lời yêu cầu khi chơi thể thao này, hit me a catch có nghĩa là “đánh bóng về phía tôi để tôi có thể bắt được”. Me chỉ người sẽ bắt bóng, không phải người bị đánh. Cấu trúc rút gọn là hit + người + a catch. Ở đây, a catch là một quả bóng có thể bắt được, tức là cơ hội để người đó thực hiện một cú bắt bóng. Bối cảnh thể thao là điều thiết yếu để hiểu nghĩa này.

Luyện tập

Trong buổi tập có gậy và bóng, Can you hit me a catch? có nghĩa là gì?

  1. Lời yêu cầu đánh người nói khi người đó đang cầm bóng
  2. Lời yêu cầu người nghe bắt quả bóng do người nói đánh
  3. Lời yêu cầu đánh bóng về phía người nói để người đó bắt được
Xem đáp án

Lời yêu cầu đánh bóng về phía người nói để người đó bắt được

Not yet, Dusty.

0:08

Chưa được đâu, Dusty.

I'm almost at 50. Văn hóa

0:10

Anh sắp được 50 điểm rồi.

Văn hóa

almost at 50: sắp chạm cột mốc 50 run trong môn cricket

Trong cảnh chơi cricket này, almost at 50 có nghĩa là điểm cá nhân của người nói đang tiến gần đến 50 run. Ghi được 50 run khi đánh bóng là một cột mốc thường được công nhận, hay được gọi là half-century. Almost cho biết điểm số vẫn chưa đạt 50. Con số này chỉ số run trong trận đấu, không phải tuổi tác, thời gian hay một phép đếm thông thường, đồng thời giải thích vì sao người nói muốn tiếp tục chơi.

Luyện tập

Trong cảnh chơi cricket này, “I'm almost at 50.” có nghĩa là gì?

  1. Điểm cricket cá nhân của người nói đang tiến gần đến 50 run.
  2. Người nói sắp tròn 50 tuổi.
  3. Trận đấu còn gần 50 phút.
Xem đáp án

Điểm cricket cá nhân của người nói đang tiến gần đến 50 run.

Yeah.

0:12

Tuyệt.

And when they weren't around, Ngữ pháp

0:13

Và khi không có họ ở đó,

he played by himself. Cụm từ

0:14

cậu bé sẽ chơi một mình.

Ngữ pháp

when they weren't around: nói rằng ai đó đã không có mặt

When they weren't around là một mệnh đề chỉ thời gian. When giới thiệu thời điểm hoặc tình huống mà hành động chính xảy ra; ở đây, cậu ấy chơi một mình vào những lúc anh chị em của mình không có mặt. Trong be around, around có nghĩa là “ở gần, có mặt hoặc sẵn sàng”, chứ không phải “tạo thành một vòng tròn quanh thứ gì đó”. Mẫu có thể áp dụng lại là when + chủ ngữ + một dạng của be + (not) around, theo sau là mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn ở thì hiện tại của not be around: When my parents ____, I make my own dinner.

Xem đáp án

aren't around

Cụm từ

played by himself: thực hiện một hoạt động một mình

Trong he played by himself, by himself có nghĩa là cậu ấy chơi một mình, không có ai khác tham gia. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh cậu ấy”. Cấu trúc có thể áp dụng là động từ + by + đại từ phản thân: I worked by myself, she studied by herself, they ate by themselves. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ. Tùy động từ và ngữ cảnh, cấu trúc này có thể nhấn mạnh việc ở một mình hoặc tự làm điều gì đó mà không có sự giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + đại từ phản thân đúng: During recess, Noah had no playmates, so he played ____.

Xem đáp án

by himself

That's it, Snickers. Ý định

0:26

Đúng rồi đó, Snickers.

Ý định

That's it: xác nhận rằng động tác đã đúng

Ở đây, That's it là lời phản hồi tích cực ngay lập tức: nó có nghĩa là “Đúng, đó là cách làm đúng” hoặc “Cứ tiếp tục làm như thế”. Người nói đang xác nhận rằng Snickers đã thực hiện đúng động tác, chứ không thông báo rằng hoạt động đã kết thúc. Nghĩa chính xác của That's it phụ thuộc vào tình huống và giọng điệu. Khi huấn luyện hoặc hướng dẫn từng bước, cụm này thường đánh dấu đúng thời điểm một người thực hiện động tác chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng That's it để khích lệ một người đang thực hiện đúng động tác?

  1. That's it. We have no more questions.
  2. That's it—keep your hands steady.
  3. That's it! I won't tolerate this again.
Xem đáp án

That's it—keep your hands steady.

Man, this kid's good. Ý định

0:28

Chà, thằng bé này giỏi thật.

Ý định

Man, với vai trò dấu hiệu phản ứng ở đầu câu

Ở đây, Man là một dấu hiệu phản ứng đặt ở đầu câu. Nó thêm cảm xúc tức thời—sự thán phục và ngạc nhiên—vào nhận xét this kid's good. Nó không chỉ một người đàn ông và cũng không phải là chủ ngữ của câu. Nói chung, man ở đầu câu có thể mở đầu cho lời khen, sự hào hứng, bực bội hoặc thất vọng. Những từ và giọng điệu theo sau cho biết người nói đang thể hiện phản ứng nào.

Luyện tập

Man có chức năng gì trong “Man, this kid's good.”?

  1. Nó thêm một phản ứng thân mật thể hiện sự thán phục và ngạc nhiên.
  2. Nó đóng vai trò chủ ngữ của câu.
  3. Nó trực tiếp gọi một người đàn ông trưởng thành.
Xem đáp án

Nó thêm một phản ứng thân mật thể hiện sự thán phục và ngạc nhiên.

Look, he likes to square cut. Văn hóa

0:29

Nhìn kìa, cậu ấy thích cú square cut.

Văn hóa

square cut với nghĩa là một cú đánh cricket

Square cut là thuật ngữ chỉ một cú đánh trong môn cricket. Người đánh dùng gậy gần như nằm ngang để đánh một quả bóng ngắn và xa cơ thể về phía off side, theo hướng gần như vuông góc với wicket. Trong he likes to square cut, square cut đóng vai trò động từ sau likes to: cậu ấy thích hoặc thường chọn cú đánh này. Nó không có nghĩa là cắt một vật thành hình vuông.

Luyện tập

square cut có nghĩa là gì trong “Look, he likes to square cut.”?

  1. Một khu vực hình vuông trên sân cricket
  2. Một cú đánh cricket đưa bóng sang ngang về phía off side
  3. Cắt một vật thành hình vuông
Xem đáp án

Một cú đánh cricket đưa bóng sang ngang về phía off side

Stripe, you and me will move to gully and point. Văn hóa

0:31

Stripe, anh và tôi sẽ di chuyển đến vị trí gully và point.

Văn hóa

move to gully and point: các vị trí phòng thủ trong cricket

Trong chỉ dẫn về cricket này, gully và point là tên của hai vị trí phòng thủ ở phía off side của người đánh bóng. Người nói đang yêu cầu hai cầu thủ phòng thủ di chuyển đến các khu vực đó, có lẽ mỗi người phụ trách một vị trí. Ở đây, move to có nghĩa là thay đổi chỗ đứng của các cầu thủ phòng thủ. Không nên hiểu gully theo nghĩa thông thường là một rãnh nước, hay point là một điểm hoặc địa điểm bình thường.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn về cricket này, move to gully and point có nghĩa là gì?

  1. Đảm nhiệm hai vị trí phòng thủ cụ thể trong cricket.
  2. Di chuyển wicket sang nơi khác.
  3. Đi đến một rãnh nước và đánh dấu một điểm.
Xem đáp án

Đảm nhiệm hai vị trí phòng thủ cụ thể trong cricket.

You send one to his off stump. Văn hóa

0:33

Ném một quả vào cột off stump của cậu bé đi.

Văn hóa

send one to his off stump: hướng một cú ném trong cricket

Trong cricket, one chỉ một quả bóng hay một lần ném bóng. Send one to his off stump yêu cầu người ném đưa một quả bóng về phía off stump của người đánh bóng. Off stump là một trong ba cọc của wicket; đó là cọc ở phía off side của người đánh bóng, đối diện với phía chân. Ở đây, send có nghĩa là hướng bóng đến một vị trí, không phải gửi qua bưu điện hay trao một đồ vật, còn off là một phần của thuật ngữ cricket off stump.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn về cricket này, người nói yêu cầu người ném bóng làm gì?

  1. Đưa người đánh bóng ra khỏi sân.
  2. Ném một quả bóng về phía off stump của người đánh bóng.
  3. Gửi một cọc cho người đánh bóng qua bưu điện.
Xem đáp án

Ném một quả bóng về phía off stump của người đánh bóng.

Lure him into the catch. Cụm từ

0:35

Dụ cho cậu bé đánh bóng bổng để bắt cúp.

Cụm từ

Lure someone into something: cố ý dụ dỗ

Ở đây, “lure him into the catch” có nghĩa là cố ý dụ hoặc hướng người đánh bóng thực hiện một cú đánh tạo cơ hội bắt bóng. Trong ngữ cảnh cricket này, “the catch” là cơ hội đã được tính trước để một cầu thủ phòng ngự bắt bóng và loại người đánh bóng. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là lure + người + into + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này cho biết một thứ hấp dẫn, mánh khóe hoặc kế hoạch khiến ai đó bước vào một hành động hay tình huống, thường khi họ chưa nhận ra hết rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lure someone into và dùng customers làm người bị tác động: The fake offer tried to ____ paying an extra fee.

Xem đáp án

lure customers into

It was a good plan, Mạch ý

0:37

Đó là một kế hoạch hay,

but we didn't know about Rusty's kitchen.

0:39

nhưng chúng tôi không biết về nhà bếp của Rusty.

Mạch ý

It was a good plan, but...: tạo tiền đề cho sự đảo chiều

“It was a good plan, but...” trước hết xác nhận rằng kế hoạch có vẻ hợp lý, sau đó but đưa ra sự thật đã làm thay đổi kết quả. Ở đây, điều chưa biết về căn bếp của Rusty là yếu tố bất ngờ khiến kế hoạch thất bại; câu này không nói rằng kế hoạch đã thành công. Cấu trúc này sắp xếp câu chuyện theo trình tự kỳ vọng rồi đến thực tế. Nhận xét tích cực trước but chuẩn bị cho người nghe đón nhận một vấn đề, ngoại lệ hoặc bất ngờ ở phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng It was a good plan, but... tốt nhất để đưa ra một vấn đề bất ngờ làm thay đổi kết quả?

  1. It was a good plan, and everyone called it a plan.
  2. It was a good plan, but a road closure made it impossible.
  3. It was a good plan because everything happened as expected.
Xem đáp án

It was a good plan, but a road closure made it impossible.

Uh-oh.

0:43

Ôi chao.

Run.

0:44

Chạy đi.

Hey, come back here.

0:46

Này, quay lại đây.

That was good motivation to work on his square cut. Ghi chú

0:48

Đó là động lực tốt để cậu ấy luyện tập cú đánh vung gậy ngang đấy.

Cụm từ

good motivation to work on: nối một lý do với hành động

Trong câu này, good motivation có nghĩa là một lý do cụ thể và hiệu quả khiến người ta hành động. That chỉ một sự việc hoặc kết quả đã xảy ra trước đó và thúc đẩy cậu ấy tiến bộ; đây không chỉ là những lời truyền cảm hứng chung chung. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được động lực đó thúc đẩy: motivation to work on his square cut. Có thể dùng cùng mẫu này trong motivation to practise, motivation to change hoặc motivation to keep trying.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng motivation to + động từ để nói rằng lời góp ý đã cho Maya lý do cải thiện kỹ năng thuyết trình?

  1. The feedback gave Maya motivation working on her presentation skills.
  2. The feedback gave Maya motivation to work on her presentation skills.
  3. The feedback gave Maya motivation to working on her presentation skills.
Xem đáp án

The feedback gave Maya motivation to work on her presentation skills.

Cụm động từ

work on his square cut: tiếp tục luyện tập và cải thiện

Ở đây, work on có nghĩa là dành thời gian luyện tập và cải thiện một điều gì đó. his square cut là kỹ năng cricket cần được luyện tập thêm; work on không có nghĩa là làm việc ở ngay trên một vật theo nghĩa đen. Dùng work on + một kỹ năng, vấn đề, nhiệm vụ hoặc kế hoạch khi cần nỗ lực liên tục theo thời gian: work on my pronunciation hoặc work on a difficult problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu work on: Leo needs to ____ his spelling.

Xem đáp án

work on

I had no chance. Cụm từ

1:00

Tôi đã không có cơ hội nào.

Cụm từ

I had no chance: không có khả năng thành công

I had no chance có nghĩa là trong tình huống đã xảy ra đó, người nói hoàn toàn không có khả năng thực tế để thành công, chiến thắng hoặc ngăn điều đang diễn ra. Ở đây, chance có nghĩa là “khả năng thành công”, không phải một cơ hội cụ thể mà ai đó đã không trao cho người nói. Cấu trúc là have no chance, trong đó had chỉ thời gian quá khứ. Để nêu hành động cụ thể, dùng have no chance of + động từ thêm -ing: I had no chance of winning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have no chance: The ball was already past me, so I ____ of stopping the shot.

Xem đáp án

had no chance

It was time to mix up the attack. Ghi chú

1:08

Đã đến lúc thay đổi chiến thuật tấn công.

Ngữ pháp

It was time to...: giới thiệu hành động cần thiết tiếp theo

It was time to giới thiệu một hành động mà người nói cho là cần thiết hoặc phù hợp tại một thời điểm trong quá khứ. Ở đây, cụm này thể hiện quyết định thay đổi chiến lược, không phải thông báo giờ trên đồng hồ. Cấu trúc là It was time to + động từ nguyên mẫu. Khi nói về hiện tại, dùng It is time to + động từ nguyên mẫu: It is time to leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ chính xác của It is time to: The old plan had failed. ____ try a different approach.

Xem đáp án

It was time to

Cụm động từ

mix up the attack: chủ động thay đổi chiến thuật tấn công

Trong câu này, mix up the attack có nghĩa là chủ động thay đổi chiến thuật tấn công hoặc ném bóng để đối thủ không quen với một kiểu duy nhất. Ở đây, mix up có nghĩa là “tạo thêm sự đa dạng”, không phải “vô tình nhầm lẫn”. Trong ngữ cảnh cricket này, attack chỉ cách ném bóng hoặc tấn công mà đội dùng để gây áp lực lên người đánh bóng; nó không có nghĩa là tấn công thể chất một người. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là mix up + một hoạt động, thói quen hoặc kế hoạch khi ta chủ động thay đổi các phần hoặc thứ tự của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng mix up với nghĩa “chủ động tạo thêm sự đa dạng”?

  1. The papers got mixed up during the move.
  2. The coach mixed up the drills so every practice felt different.
  3. I mixed up Leo and Liam because they look alike.
Xem đáp án

The coach mixed up the drills so every practice felt different.

Give me that.

1:10

Đưa đây cho tôi.

I've had enough of your pies. Ghi chú

1:11

Tôi chán ngấy mấy cú ném tệ hại của anh rồi.

Ý định

I've had enough of...: chạm đến giới hạn chịu đựng

I've had enough of... có nghĩa là “tôi không thể chịu đựng... thêm nữa”. Cách nói này cho thấy sự khó chịu đã tích tụ và giờ người nói muốn người, hành động hoặc tình huống đó dừng lại hay thay đổi. Cấu trúc là I've had enough of + danh từ hoặc dạng -ing: I've had enough of the noise; I've had enough of waiting. I've là dạng rút gọn của I have, và present perfect nối sự tích tụ trong quá khứ với giới hạn chịu đựng của người nói ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói đã hết kiên nhẫn với những lời bào chữa lặp đi lặp lại?

  1. I've heard enough about these repeated excuses.
  2. I've had enough of these repeated excuses.
  3. I've had enough time to explain these excuses.
Xem đáp án

I've had enough of these repeated excuses.

Cách dùng từ

“your pies”: tiếng lóng cricket Úc chỉ những cú ném tệ

Trong đoạn hội thoại về cricket này, pies là tiếng lóng thân mật trong cricket Úc, chỉ những cú ném rất tệ và người đánh có thể dễ dàng đánh trúng. Vì vậy, your pies có nghĩa là “những cú ném tệ mà cậu cứ thực hiện”, chứ không phải đồ ăn. I've had enough of thể hiện sự khó chịu và giễu cợt: người nói đang coi thường và chế nhạo cách ném của người kia. Khi một từ quen thuộc xuất hiện trong bối cảnh thể thao, hãy dựa vào môn thể thao và các từ xung quanh để xem nó có nghĩa lóng chuyên biệt hay không.

Luyện tập

Trong bối cảnh cricket này, người nói muốn diễn đạt điều gì bằng your pies?

  1. Đồ ăn nướng mà cậu mang đến trận đấu.
  2. Những cú ném tệ và dễ đánh trúng mà cậu cứ thực hiện.
  3. Đường cong do một quả bóng xoáy tạo ra.
Xem đáp án

Những cú ném tệ và dễ đánh trúng mà cậu cứ thực hiện.

Bit of spin, Văn hóa

1:13

Ném bóng xoáy một chút,

okay, Rusty? Ý định

1:14

được chứ, Rusty?

Văn hóa

Bit of spin: dạng nói lược a của a bit of spin

Bit of spin là một mảnh câu hội thoại của a bit of spin, trong đó mạo từ a ở đầu không được nói ra. Những mảnh câu ngắn như vậy thường xuất hiện khi người nói nhanh chóng đề nghị hoặc thông báo sẽ thử làm gì tiếp theo. Trong cricket, spin là độ xoáy được tạo cho bóng để đường bay, độ nảy hoặc hướng đi khó đoán hơn. Ở đây, người nói đang đề nghị ném bóng với một chút độ xoáy, chứ không yêu cầu Rusty xoay người.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị cricket thân mật này bằng dạng nói rút gọn của a bit of spin: “____, okay?”

Xem đáp án

Bit of spin

Ý định

okay, Rusty?: xác nhận và làm nhẹ lời đề nghị

Ở đây, okay, Rusty? đứng sau một thay đổi vừa được đề xuất để kiểm tra xem Rusty có hiểu và chấp nhận hay không. Cụm này có nghĩa là “Như vậy có được không?” chứ không phải câu trả lời độc lập “Được”. Tên Rusty là từ xưng gọi, cho biết câu hỏi hướng đến ai. okay? ở cuối câu cũng có thể làm nhẹ lời chỉ dẫn hoặc kế hoạch trước đó, vì người nói mời người nghe xác nhận thay vì đơn phương áp đặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ xác nhận gồm một từ đã học trong bài này: We'll meet by the front gate at nine, ____?

Xem đáp án

okay

All good, Mr. Heeler. Ý định

1:15

Sẵn sàng rồi, chú Heeler.

Ý định

All good: cách nói thân mật rằng không có vấn đề

All good là một câu đáp thân mật trong hội thoại, có nghĩa là “Không vấn đề gì”, “Được thôi” hoặc “Tôi hiểu và chấp nhận kế hoạch”. Ở đây, nó cho thấy người nói thấy phương án được đề xuất là ổn. Trong cách dùng này, all không có nghĩa đen là từng thứ riêng lẻ đều tốt. Cụm từ đánh giá toàn bộ tình huống là ổn và kết thúc việc xác nhận theo hướng tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài này: A: Is ten o'clock okay? B: ____.

Xem đáp án

All good

Stripe,

1:17

Stripe,

put it right on that crack there, Cụm từ

1:18

ném thẳng vào chỗ nứt kia kìa,

Cụm từ

put it right on that crack there: đưa bóng đến đúng một điểm

Trong lời chỉ dẫn này, put it on that crack có nghĩa là “làm cho quả bóng rơi lên vết nứt đó”. Put có thể diễn tả việc điều khiển một vật đang chuyển động đến vị trí mục tiêu, chứ không chỉ là dùng tay đặt một vật đang đứng yên. It chỉ quả bóng. Right đứng trước on có nghĩa là “chính xác, ngay đúng”. There giúp chỉ rõ vết nứt cụ thể mà người nói và người nghe đang nhìn thấy. Toàn bộ cụm từ nêu một điểm rơi rất chính xác.

Luyện tập

Câu nào chỉ dẫn một cầu thủ một cách tự nhiên rằng phải làm cho quả bóng rơi chính xác vào điểm đã đánh dấu?

  1. Put the ball somewhere near the marked spot.
  2. Put the ball right on the marked spot.
  3. Carry the marked spot over to the ball.
Xem đáp án

Put the ball right on the marked spot.

see?

1:19

thấy không?

Oh, yeah.

1:20

Ồ, được.

Good call. Cụm từ

1:21

Ý hay đấy.

Cụm từ

Good call: khen một quyết định đúng đắn

Good call là cách nói ngắn gọn trong khẩu ngữ để cho biết sự đánh giá, lời đề xuất hoặc quyết định của ai đó là đúng đắn. Ở đây, call có nghĩa là quyết định được đưa ra sau khi xem xét tình huống, không phải cuộc gọi điện thoại. Người ta thường nói câu này ngay sau khi người khác đề xuất hoặc chọn một cách làm hợp lý. Nó tán thành cả lựa chọn lẫn sự phán đoán đằng sau lựa chọn đó.

Luyện tập

Trong tình huống nào Good call là lời đáp phù hợp nhất?

  1. Một đồng đội chọn tuyến đường an toàn hơn sau khi kiểm tra thời tiết.
  2. Một bạn cùng lớp sơn bức tường rất gọn gàng.
  3. Điện thoại của một người bạn có âm thanh rất rõ.
Xem đáp án

Một đồng đội chọn tuyến đường an toàn hơn sau khi kiểm tra thời tiết.

Stripe couldn't spin to save himself, Thành ngữ

1:22

Stripe không hề biết ném bóng xoáy,

Thành ngữ

couldn't spin to save himself: cách nói quá để chỉ hoàn toàn không có khả năng

Trong câu này, couldn't spin to save himself có nghĩa là Stripe cực kỳ kém trong việc làm cho quả bóng xoáy. Ý tưởng phải tự cứu mình là cách cố ý nói quá, chứ không phải một tình huống sống còn thực sự. Mẫu có thể áp dụng lại là can't/couldn't + hành động + to save myself/himself, trong đó can't/couldn't ... to save my life là dạng phổ biến nhất. Đây là cách nói hài hước và nhấn mạnh rằng ai đó gần như hoàn toàn không có khả năng thực hiện hành động ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng cách nói phóng đại một cách tự nhiên để diễn đạt “tôi hát cực kỳ tệ”?

  1. I sang to save my life, so I am a good singer.
  2. I can't sing because I need to save my life.
  3. I can't sing to save my life.
Xem đáp án

I can't sing to save my life.

but if he could land it on that crack, Ghi chú

1:24

nhưng nếu anh ấy có thể ném trúng vết nứt đó,

Cụm từ

land it on that crack: làm cho một vật rơi xuống mục tiêu

Trong land it on that crack, land là ngoại động từ: người đó làm cho quả bóng rơi xuống và chạm vào một điểm đã chọn. It chỉ quả bóng, còn on that crack nêu vị trí mục tiêu. Cấu trúc là land + tân ngữ + địa điểm. Trong trò chơi và thể thao, cấu trúc này tập trung vào việc điều khiển thành công vị trí mà một vật được ném hoặc đánh chạm bề mặt lần đầu, chứ không nói về việc máy bay hạ cánh.

Luyện tập

Câu nào dùng land với nghĩa làm cho một vật được ném rơi xuống mục tiêu?

  1. The beanbag landed beside the blue square.
  2. Try to land the beanbag on the blue square.
  3. The plane landed safely near the city.
Xem đáp án

Try to land the beanbag on the blue square.

Rusty would have no chance.

1:26

Rusty sẽ không có cơ hội nào.

Ngữ pháp

if he could ..., Rusty would ...: điều kiện giả định và kết quả

Mệnh đề if đặt ra một khả năng mang tính giả định: cậu ấy có thể xoay xở để làm nó rơi đúng vào vết nứt đó. Mệnh đề chính nêu kết quả được dự đoán trong tình huống tưởng tượng ấy: Rusty sẽ không còn cơ hội nào. Mẫu if + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu hữu ích khi bàn về một chiến lược có thể thực hiện và hệ quả dự kiến. Ở đây, would have no chance có nghĩa là “sẽ không còn cơ hội”; nó không thuật lại một kết quả đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào trình bày một điều kiện giả định bằng could và kết quả dự kiến bằng would?

  1. If we could repair the gate today, the animals would stay safely inside.
  2. We can repair the gate today, and the animals are safely inside.
  3. If we repair the gate today, the animals will stay safely inside.
Xem đáp án

If we could repair the gate today, the animals would stay safely inside.

But what we didn't know was that

1:28

Nhưng điều chúng tôi không biết là

when Rusty's dad was away, Ngữ pháp

1:30

khi bố của Rusty đi vắng,

he'd get a lift home with his mate Jack. Ghi chú

1:32

cậu bé đi nhờ xe của cậu bạn Jack về nhà.

Ngữ pháp

when ... he'd get ...: would cho một cách sắp xếp lặp lại trong quá khứ

Mệnh đề với when thiết lập một tình huống từng lặp lại trong quá khứ: mỗi khi bố của Rusty đi vắng. He'd get a lift home nêu cách sắp xếp thường có trong tình huống đó, vì vậy 'd có nghĩa là would. Would + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ khi khung thời gian quá khứ đã rõ. Vì get là động từ nguyên mẫu, he'd get là dạng rút gọn của he would get, không phải he had.

Luyện tập

Câu nào dùng 'd để diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ?

  1. By six o'clock, she'd taken the bus home.
  2. She said she'd take the bus home the next day.
  3. When her parents worked late, she'd take the bus home.
Xem đáp án

When her parents worked late, she'd take the bus home.

Cụm từ

get a lift home: đi nhờ xe của người khác về nhà

Get a lift home có nghĩa là về nhà bằng xe của người khác vì người đó chở bạn về. Ở đây, lift chỉ việc được đi nhờ ô tô, không có nghĩa là thang máy. Home trực tiếp biểu thị hướng nên không có to ở trước: get a lift home. Với phần lớn địa điểm cụ thể, ta dùng to, như trong get a lift to the station.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Úc, dùng lift cho một chuyến đi bằng ô tô và có nghĩa là về nhà bằng xe của người khác: After the concert, could I ____ with you?

Xem đáp án

get a lift home

Cách dùng từ

mate Jack: mate mang nghĩa là bạn

Trong his mate Jack, mate là danh từ thân mật có nghĩa là bạn hoặc bạn đồng hành, còn Jack cho biết tên của người đó. Mẫu my/your/his mate + tên có thể dùng để giới thiệu hoặc xác định một người bạn. Trong cách dùng của tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc này, mate không có nghĩa là vợ chồng hay người yêu. Bối cảnh quan hệ xã hội cho biết nghĩa được nhắm đến là bạn bè.

Luyện tập

his mate Jack trong ví dụ cho chúng ta biết điều gì?

  1. Jack là người yêu của cậu ấy.
  2. Jack nhất thiết là người lái xe.
  3. Jack là bạn của cậu ấy.
Xem đáp án

Jack là bạn của cậu ấy.

And this was his front yard. Mạch ý

1:34

Và đây là sân trước của nhà cậu ấy.

Mạch ý

this was his front yard. dùng để tiết lộ địa điểm đang hiện ra

Trong câu này, this chỉ địa điểm mà câu chuyện đang cho người xem thấy vào thời điểm đó. Was his front yard xác định địa điểm vừa xuất hiện là nơi nào; this ở đây không mang nghĩa chung chung là một “vật này”. Cấu trúc This was ... giúp sắp xếp câu chuyện bằng cách chuyển thông tin trước đó thành phần tiết lộ về một địa điểm. Nó cho người xem biết rằng nơi đang hiện ra chính là nơi quan trọng trong phần này của câu chuyện.

Luyện tập

Một câu chuyện cho thấy một căn phòng cũ và nói: “This was the room where Lina learned to paint.” Cấu trúc This was ... có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng mọi căn phòng đều thuộc về Lina.
  2. Nó giới thiệu một địa điểm không liên quan đến những gì đang được cho thấy.
  3. Nó xác định địa điểm đang được cho thấy và tiết lộ vai trò của nơi đó trong câu chuyện.
Xem đáp án

Nó xác định địa điểm đang được cho thấy và tiết lộ vai trò của nơi đó trong câu chuyện.

Got him. Ý định

1:38

Bắt được rồi.

Ý định

Got him. dùng để tuyên bố thành công ngay lập tức

Got him. là một câu cảm thán ngắn đã lược bỏ chủ ngữ vì tình huống cho thấy rõ ai là người hành động. Tùy vào thời điểm, ý đầy đủ có thể là I got him, we got him hoặc we've got him. Ở đây, câu này lập tức tuyên bố rằng một nước đi nhằm vào người chơi bên kia đã thành công. Trong trò chơi, thể thao hoặc cảnh rượt đuổi, got him có thể mang nghĩa bắt được, đánh bại, đánh trúng mục tiêu hoặc khiến đối phương bị loại; hoạt động cụ thể quyết định kết quả chính xác. Đây không đơn thuần là lời kể bình thản về một sự việc trước đó.

Luyện tập

Trong một trò chơi, một người chơi hét “Got him!” ngay sau một nước đi thành công. Tiếng hô này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người chơi vừa tặng đối thủ một món quà.
  2. Người chơi muốn ai đó giới thiệu đối thủ.
  3. Người chơi tin rằng đối thủ đã bị bắt, bị đánh bại hoặc bị loại.
Xem đáp án

Người chơi tin rằng đối thủ đã bị bắt, bị đánh bại hoặc bị loại.

Oh, not fair. Ý định

1:39

Ồ, không công bằng.

Ý định

not fair: lời phản đối trực tiếp khi thấy không công bằng

Not fair là lời phản đối ngắn trong lời nói, có nghĩa là “That is not fair.” (“Điều đó không công bằng”). Chủ ngữ và một dạng của động từ be được lược bỏ vì lời phàn nàn được nói ngay lập tức và dễ hiểu. Cụm này được dùng khi một quy tắc, hành động hoặc kết quả có vẻ không công bằng. Trong câu này, fair có nghĩa là “công bằng hoặc hợp lý”, không phải hội chợ hay thời tiết đẹp.

Luyện tập

Câu nào dùng not fair một cách tự nhiên để phản đối một quy tắc không công bằng?

  1. We had fair weather all weekend.
  2. That fair has rides and food stalls.
  3. That's not fair—you changed the rules after we started.
Xem đáp án

That's not fair—you changed the rules after we started.

Rusty played at Jack's a lot that year. Ngữ pháp

1:41

Năm đó Rusty đã chơi ở nhà Jack rất nhiều.

Ngữ pháp

at Jack's: dạng sở hữu dùng để chỉ địa điểm

At Jack's có nghĩa là “ở nhà Jack”. Dạng sở hữu Jack's đứng một mình vì danh từ chỉ nơi chốn như house hoặc home được hiểu ngầm từ ngữ cảnh. Mẫu này cũng dùng được với những tên khác và từ chỉ người thân: at Maya's, at my sister's. Giới từ at vẫn cần thiết để đánh dấu địa điểm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tối nay chúng ta sẽ ăn tối ở nhà Maya?

  1. We're having dinner to Maya's tonight.
  2. We're having dinner at Maya's tonight.
  3. We're having dinner at Maya tonight.
Xem đáp án

We're having dinner at Maya's tonight.

So, he got pretty good at playing on a rough wicket. Ghi chú

1:46

Vì vậy, cậu bé trở nên rất giỏi khi chơi trên sân gồ ghề.

Cụm từ

got pretty good at: dần trở nên khá giỏi

got pretty good at cho biết một khả năng đã tiến bộ theo thời gian: ai đó dần trở nên khá giỏi một việc. Ở đây, got đánh dấu sự thay đổi trạng thái, không có nghĩa là nhận hay lấy được thứ gì; pretty là trạng từ chỉ mức độ thường dùng trong văn nói, mang nghĩa «khá». Cấu trúc là get + (pretty) good at + danh từ hoặc động từ dạng -ing. got là dạng quá khứ của get, nên sự tiến bộ đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu got pretty good at: After six months of lessons, Maya ____ playing the guitar.

Xem đáp án

got pretty good at

Văn hóa

playing on a rough wicket: chơi trên mặt sân cricket khó xử lý

Trong cricket, playing on a rough wicket có nghĩa là chơi trên một mặt sân bị mòn, không bằng phẳng hoặc khó chơi vì điều kiện bề mặt. Trong cách dùng này, wicket chỉ dải sân được chuẩn bị, nơi bóng được ném và nảy lên, chứ không chỉ là ba cọc stump và các thanh bail đặt phía trên. Bề mặt gồ ghề có thể khiến bóng nảy theo cách khó đoán. Vì vậy, câu này cho thấy cậu ấy đã học được cách xử lý những cú nảy khó.

Luyện tập

Trong cụm từ cricket playing on a rough wicket, rough wicket mô tả điều gì?

  1. Ba cọc cricket sau khi được sơn.
  2. Một cây gậy cricket có tay cầm thô ráp.
  3. Một mặt sân cricket bị mòn hoặc không bằng phẳng, có thể tạo ra những cú nảy khó.
Xem đáp án

Một mặt sân cricket bị mòn hoặc không bằng phẳng, có thể tạo ra những cú nảy khó.

Yeah.

1:51

Đúng vậy.

He could handle Stripe's fruit any day. Ghi chú

1:52

Cậu bé có thể dễ dàng đối phó với những cú ném của Stripe.

Cách dùng từ

could handle: có thể xử lý một thử thách

Trong câu này, could handle có nghĩa là “có khả năng đối phó thành công với một việc”. Khi đi cùng any day, ý tự nhiên nhất là “có thể đối phó bất cứ khi nào cần”. Stripe's fruit là tân ngữ của handle, nên câu này nói về khả năng của người đánh bóng khi đối phó với các cú ném, chứ không phải cầm một vật bằng tay. Cấu trúc handle + một thử thách hoặc yêu cầu cũng có thể dùng với áp lực, nhiệm vụ khó và công việc bổ sung.

Luyện tập

Câu nào dùng handle với nghĩa “xử lý thành công một yêu cầu khó”?

  1. Maya held the warm mug with both hands.
  2. Even during the rush, Maya can handle the extra workload.
  3. Maya replaced the broken door handle.
Xem đáp án

Even during the rush, Maya can handle the extra workload.

Cách dùng từ

Stripe's fruit: cách nói vui chỉ những cú ném bóng cricket của cậu ấy

Trong ngữ cảnh bóng cricket này, Stripe's fruit có nghĩa là những quả bóng hoặc cú ném của Stripe. Stripe's cho biết Stripe là người ném, còn fruit là cách gọi vui, không theo nghĩa đen đối với những quả bóng mà cậu ấy ném về phía người đánh. Cách dùng từ về đồ ăn tiếp tục câu đùa trước đó khi các cú ném được gọi là pies. Bên ngoài lối chơi chữ kết hợp bóng cricket với đồ ăn này, Stripe's fruit thường được hiểu theo nghĩa đen là “trái cây của Stripe”.

Luyện tập

Trong câu nói về bóng cricket này, Stripe's fruit chỉ điều gì?

  1. Một chiếc cúp Stripe đã giành được
  2. Những quả bóng Stripe đang ném
  3. Trái cây Stripe mang đến để ăn
Xem đáp án

Những quả bóng Stripe đang ném

Thành ngữ

any day: diễn tả sự tự tin rằng có thể xử lý bất cứ lúc nào

Ở đây, any day không dùng để sắp xếp một ngày cụ thể. Đứng sau could handle, cụm này cho biết anh ấy có thể đối phó với thử thách đó bất cứ khi nào nó xuất hiện, và người nói rất tin rằng việc đó không khó. Đây là cách nhấn mạnh sự tự tin. Nghĩa của nó gần với “lúc nào cũng được” hoặc “hoàn toàn không thành vấn đề”, chứ không phải nghĩa đen là “bất kỳ ngày nào”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt đầy tự tin có nghĩa là “bất cứ lúc nào”: I could handle that challenge ____.

Xem đáp án

any day

How did he hit that? Ý định

1:58

Làm sao thằng bé đánh trúng quả đó được vậy?

Ý định

How did he hit that?: phản ứng không thể tin nổi trước cú đánh bất ngờ

Mặc dù How did he hit that? có hình thức của một câu hỏi thông tin ở thì quá khứ, ở đây nó là phản ứng ngay lập tức trước một cú đánh thành công ngoài dự đoán. Người nói đang thể hiện sự ngạc nhiên và không thể tin nổi, gần với “Làm sao anh ấy có thể đánh trúng được?”, chứ không bình tĩnh hỏi về kỹ thuật. Cấu trúc vẫn là did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, nên hit giữ nguyên dạng sau did. Vì kết quả vừa khiến người nói ngạc nhiên, câu hỏi có thể mang tính tu từ và người nói có thể không thật sự chờ một lời giải thích.

Luyện tập

Sau khi thấy một cầu thủ đánh trúng một quả bóng gần như không thể đánh trúng, How did he hit that? chủ yếu diễn tả điều gì?

  1. Người nói ngạc nhiên vì cầu thủ đó đã đánh trúng được.
  2. Người nói muốn nghe giải thích từng bước về kỹ thuật của cầu thủ.
  3. Người nói đang hỏi cầu thủ nào đã đánh quả bóng.
Xem đáp án

Người nói ngạc nhiên vì cầu thủ đó đã đánh trúng được.