Tại sao não bạch tuộc lại phi thường đến vậy - Cláudio L. Guerra: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
583 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao trí thông minh của bạch tuộc đặc biệt: các nơron phân bố ở não, thùy thị giác và những cánh tay, nhờ đó chúng có thể chuyển động linh hoạt và tự chủ một phần. Hệ thống này được so sánh với cơ chế điều khiển vận động của con người, đồng thời được liên hệ với robot mềm và nghiên cứu rộng hơn về ý thức. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what makes octopus intelligence so amazing is that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng mệnh đề what làm chủ ngữ, rồi dùng is that để nêu chính xác nguyên nhân của một nhận định. Mẫu này rất hữu ích khi giải thích vì sao một sự thật, kết quả hay khám phá khoa học được xem là đáng kinh ngạc, quan trọng hoặc khác thường. 2. can essentially think for itself. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là phép nhân hóa dùng để nói ngắn gọn rằng một cánh tay có thể xử lý tín hiệu và tự kiểm soát một phần chuyển động, chứ không phải thật sự có một tâm trí có ý thức riêng. think for itself cũng có thể nhấn mạnh khả năng phán đoán hoặc vận hành độc lập. 3. have inspired new research in developing — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng kết hợp từ này để nối một phát hiện với hướng nghiên cứu hoặc công nghệ mà nó thúc đẩy. Cách nói này giúp mô tả chính xác việc hệ thần kinh và các cánh tay của bạch tuộc đã gợi mở nghiên cứu phát triển robot linh hoạt bằng vật liệu mềm.

Nội dung bài học

What could octopuses possibly have in common with us? Cụm từ

0:06

Bạch tuộc có thể có điểm gì chung với chúng ta?

Cụm từ

have in common with: có điểm chung với

Trong cấu trúc have something in common with someone or something, in common có nghĩa là cùng có một đặc điểm hoặc tính chất. Ở đây, what thay cho đặc điểm chung đang được hỏi, nên câu này hỏi bạch tuộc và con người có những điểm giống nhau nào, chứ không hỏi họ cùng sở hữu một đồ vật gì. Có thể thay something bằng a lot, little hoặc nothing: A has a lot in common with B. Cụm bắt đầu bằng with nêu người hoặc vật được dùng để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định có nghĩa là “có điểm giống với”: What do electric cars ____ bicycles?

Xem đáp án

have in common with

After all, they don't have lungs, spines, Mạch ý

0:11

Rốt cuộc thì chúng không có phổi, không có xương sống,

Mạch ý

After all: bổ sung một lý do hỗ trợ

After all thêm một lý do để hỗ trợ hoặc làm cho câu hỏi hay nhận định trước đó trở nên hợp lý. Ở đây, việc bạch tuộc không có phổi và cột sống là bằng chứng cho thấy việc hỏi chúng giống con người ở điểm nào là hoàn toàn hợp lý. Với vai trò là dấu hiệu liên kết diễn ngôn, cụm này sắp xếp thông tin theo cách nêu câu hỏi hoặc nhận định trước, rồi đưa ra một sự thật để hỗ trợ. Trong cách dùng này, nó có nghĩa gần như “hãy nhớ sự thật liên quan này”, chứ không chỉ một bước trong trình tự thời gian.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng After all để đưa ra một lý do hỗ trợ cho câu đứng trước?

  1. Nina can help us. After all, she has solved this problem before.
  2. Nina rested after all the work was done.
  3. Nina finished breakfast. After all, she walked to school next.
Xem đáp án

Nina can help us. After all, she has solved this problem before.

or even a plural noun we can all agree on. Văn hóa

0:13

hay thậm chí là một danh từ số nhiều mà tất cả chúng ta có thể thống nhất.

Văn hóa

a plural noun we can all agree on: câu đùa về dạng số nhiều của octopus

Cụm từ này đùa về việc tiếng Anh sử dụng nhiều dạng số nhiều của octopus, đặc biệt là octopuses và octopi. Cách nói “một danh từ số nhiều mà tất cả chúng ta đều có thể đồng thuận” phóng đại sự khác biệt đó như thể không ai có thể thống nhất chọn một dạng. Ở đây, we can all agree on là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho plural noun, tức là “một dạng được mọi người chấp nhận”. Đây là một câu đùa nhẹ nhàng để mở đầu, không phải lời khẳng định rằng octopus không có dạng số nhiều đúng.

Luyện tập

Tại sao người nói lại dùng cụm “a plural noun we can all agree on”?

  1. Bạch tuộc có thể thảo luận về ngữ pháp tiếng Anh.
  2. Từ octopus không thể chuyển sang số nhiều trong tiếng Anh.
  3. Có nhiều dạng số nhiều của octopus được sử dụng, nên người nói đùa rằng việc lựa chọn là một sự bất đồng.
Xem đáp án

Có nhiều dạng số nhiều của octopus được sử dụng, nên người nói đùa rằng việc lựa chọn là một sự bất đồng.

But what they do have is the ability to solve puzzles, Ghi chú

0:16

Nhưng những gì chúng có là khả năng giải câu đố,

Cụm từ

the ability to solve puzzles: ability + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc the ability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khả năng hoặc kỹ năng làm một việc gì đó”. Trong cụm này, to solve puzzles xác định hành động cụ thể mà khả năng đó áp dụng vào. Sau ability, dùng động từ nguyên mẫu có to để nêu điều một người hoặc một vật có thể làm: the ability to learn, the ability to recognize faces. Ở đây, to là một phần của dạng nguyên mẫu, không phải giới từ theo sau bởi dạng -ing.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên ý “khả năng nhận diện khuôn mặt”?

  1. the ability to recognize faces
  2. the ability of recognize faces
  3. the ability recognizing to faces
Xem đáp án

the ability to recognize faces

learn through observation, Cụm từ

0:20

học hỏi thông qua quan sát,

Cụm từ

learn through observation: through chỉ cách thức hoặc quá trình

Trong learn through observation, through giới thiệu cách thức hoặc quá trình giúp việc học diễn ra. Cụm này có nghĩa là học bằng cách quan sát kỹ và chú ý điều đang xảy ra, chứ không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm thực tế. Ở đây, through đi trước danh từ observation. Mẫu có thể áp dụng lại là learn through + danh từ, như trong learn through experience hoặc learn through practice.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng through + danh từ để chỉ một cách học?

  1. Children can learn through observe by watching adults.
  2. Children can learn through observation by watching adults.
  3. Children can learn across observation by watching adults.
Xem đáp án

Children can learn through observation by watching adults.

and even use tools, Cụm từ

0:22

và thậm chí sử dụng công cụ,

Ngữ pháp

what they do have is: nhấn mạnh sau sự tương phản

What they do have is ... có nghĩa là “điều họ thực sự có là...”. Mệnh đề what they do have đóng vai trò chủ ngữ, còn is giới thiệu đặc điểm mà người nói muốn bạn chú ý: khả năng giải câu đố, học thông qua quan sát và sử dụng công cụ. Trợ động từ do tạo sự nhấn mạnh khẳng định mạnh. Khi đi cùng But, nó cân bằng một ý tiêu cực trước đó: có thể thiếu những đặc điểm khác, nhưng khả năng này thực sự tồn tại. Mẫu có thể áp dụng lại là what + chủ ngữ + do/does + have, sau đó là một dạng của be và đặc điểm được nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và đại từ it: The cabin has no electricity, but ____ a safe fireplace.

Xem đáp án

what it does have is

Cụm từ

use tools: mô tả khả năng sử dụng công cụ

Use tools có nghĩa là dùng các vật làm công cụ hỗ trợ để đạt mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề. Khi nói về nhận thức của động vật hoặc sự phát triển của trẻ em, tools có thể bao gồm những vật đơn giản như cành cây hoặc hòn đá, chứ không chỉ là thiết bị do con người chế tạo. Dạng số nhiều tools thường chỉ khả năng sử dụng công cụ nói chung. Trong phụ đề, even cho thấy khả năng này là một mục đáng ngạc nhiên hơn trong danh sách.

Luyện tập

Câu nào sử dụng use tools một cách tự nhiên để mô tả một khả năng?

  1. Some birds can tools to reach food.
  2. Some birds can use tools to reach food.
  3. Some birds can use with tools to reach food.
Xem đáp án

Some birds can use tools to reach food.

just like some other animals we know.

0:23

giống như một số loài động vật khác mà chúng ta biết.

And what makes octopus intelligence so amazing Ngữ pháp

0:25

Và điều làm cho trí thông minh của bạch tuộc trở nên đáng kinh ngạc

is that it comes from a biological structure Cụm từ

0:29

là nó bắt nguồn từ một cấu trúc sinh học

completely different from ours.

0:31

hoàn toàn khác với chúng ta.

Ngữ pháp

what makes X so ... is that ...: giải thích lý do của một đánh giá

Cấu trúc what makes X so + adjective + is that ... có nghĩa là “lý do X [có tính chất] đến vậy là...”. Mệnh đề what là chủ ngữ: what makes octopus intelligence so amazing. Mệnh đề that đứng sau is nêu lý do cho sự đánh giá đó. Mẫu câu này trước tiên nêu một đặc điểm nổi bật, sau đó hướng sự chú ý vào phần giải thích. Nó hữu ích trong bài nói khoa học, bài thuyết trình và văn bản giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu mục tiêu: ____ this backpack so practical ____ it has several waterproof pockets.

Xem đáp án

What makes · is that

Cụm từ

comes from a biological structure: giải thích nguồn gốc nền tảng

Trong câu này, comes from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “được tạo ra bởi”. Cụm danh từ a biological structure nêu cơ sở vật lý giải thích cho đặc điểm đang được nói đến. Mẫu X comes from Y có thể giải thích nguồn gốc, nguyên nhân, vật liệu hoặc cơ chế đằng sau X. Comes có đuôi -s ở đây vì chủ ngữ là đại từ số ít it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come from: The fruit's red color ____ a natural pigment.

Xem đáp án

comes from

The 200 or so species of octopuses Cách dùng từ

0:34

Khoảng 200 loài bạch tuộc

Cách dùng từ

200 or so: đặt or so sau một số lượng

200 or so có nghĩa là “khoảng 200”. Or so đứng sau con số hoặc số lượng và cho biết số thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn một chút. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là số lượng + or so: ten minutes or so, fifty people or so. Mẫu này đưa ra một con số ước tính chứ không phải con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành con số ước tính bằng cụm hai từ thường đứng sau số lượng: The repair will take forty minutes ____.

Xem đáp án

or so

are mollusks belonging to the order Cephalopoda, Cách dùng từ

0:37

là động vật thân mềm thuộc lớp Chân đầu (Cephalopoda),

Cách dùng từ

belonging to the order Cephalopoda trong phân loại sinh học

Cụm phân từ belonging to the order Cephalopoda bổ nghĩa cho mollusks và cho biết những động vật này nằm ở đâu trong hệ thống phân loại sinh học. Trong phân loại học, order là một bậc chính thức nằm giữa lớp và họ, tiếng Việt gọi là “bộ”, nên ở đây không có nghĩa là mệnh lệnh hay thứ tự. Nói rộng hơn, belong to xác định nhóm, tổ chức hoặc loại mà một người hay sự vật thuộc về. Dùng belonging to sau danh từ sẽ trình bày mối quan hệ đó như thông tin mô tả cho danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng belong to the order để nêu cách phân loại sinh học: Beetles ____ Coleoptera.

Xem đáp án

belong to the order

Greek for head feet. Văn hóa

0:40

tiếng Hy Lạp có nghĩa là đầu chân.

Văn hóa

Greek for head feet như một lời chú giải từ nguyên ngắn

Greek for head feet là lời giải thích ngắn gọn, giống như một nhãn chú thích, cho tên Cephalopoda. Cụm này chỉ ra các gốc từ Hy Lạp tương ứng với “đầu” và “chân” và cho biết nghĩa đen của chúng; Greek ở đây là tiếng Hy Lạp, không phải người Hy Lạp. Trong cấu trúc ngôn ngữ + for + ý nghĩa, for nối một từ hoặc tên gọi với nghĩa của nó trong ngôn ngữ đó. Trong phụ đề này, cụm từ là phần bổ sung tỉnh lược cho tên gọi trước đó, không phải một câu hoàn chỉnh và cũng không phải cụm từ chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc ngôn ngữ + for + ý nghĩa tương tự: Amigo is Spanish ____ friend.

Xem đáp án

for

Those heads contain impressively large brains

0:42

Những cái đầu đó chứa những bộ não lớn ấn tượng

with a brain-to-body ratio Cách dùng từ

0:45

với tỷ lệ não trên cơ thể

similar to that of other intelligent animals, Ngữ pháp

0:47

tương tự như các loài động vật thông minh khác,

Cách dùng từ

brain-to-body ratio: mẫu X-to-Y ratio

Brain-to-body ratio gọi tên một chỉ số so sánh kích thước hoặc khối lượng của não với kích thước hoặc khối lượng của toàn bộ cơ thể. Trong câu này, chỉ số đó được so sánh với cùng một chỉ số ở các loài động vật thông minh khác. Các từ brain-to-body tạo thành một cụm bổ nghĩa ghép có gạch nối đứng trước ratio. Mẫu X-to-Y ratio có thể tái sử dụng để rút gọn “tỷ lệ của X so với Y” thành một cụm danh từ, như student-to-teacher ratio. Thứ tự rất quan trọng: X được so sánh với Y.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu X-to-Y ratio để so sánh số học sinh với số giáo viên?

  1. The school has a low ratio student to teacher.
  2. The school has a low student-to-teacher ratio.
  3. The school has a low student of teacher ratio.
Xem đáp án

The school has a low student-to-teacher ratio.

Ngữ pháp

similar to that of: thay thế danh từ so sánh số ít

Trong similar to that of other intelligent animals, that thay cho cụm danh từ số ít brain-to-body ratio đã xuất hiện trước đó. Nhờ vậy, không cần lặp lại toàn bộ cụm từ. Dạng đầy đủ là similar to the brain-to-body ratio of other intelligent animals. Cách thay thế này giữ cho phép so sánh song song: một tỷ lệ được so sánh với một tỷ lệ khác, chứ không phải với chính các loài động vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng similar to và từ thay thế số ít phù hợp: The climate here is ____ coastal Spain.

Xem đáp án

similar to that of

and a complex nervous system

0:50

và một hệ thần kinh phức tạp

with about as many neurons Ngữ pháp

0:52

với số lượng tế bào thần kinh gần bằng

as that of a dog.

0:54

với loài chó.

Ngữ pháp

about as many neurons as ...: số lượng xấp xỉ bằng nhau

Cấu trúc about as many + danh từ đếm được số nhiều + as dùng để so sánh số lượng và cho biết hai bên có số lượng xấp xỉ bằng nhau. Ở đây, about làm nhẹ mức độ so sánh: số nơron gần bằng nhau nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn giống nhau. Trong that of a dog, that thay cho nervous system. Có thể hiểu phép so sánh này là “có số nơron xấp xỉ bằng số nơron mà hệ thần kinh của một con chó có”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc as many ... as để so sánh số giường: This shelter has about ____ the larger shelter.

Xem đáp án

as many beds as

But instead of being centralized in the brain, Ngữ pháp

0:55

Nhưng thay vì tập trung trong não,

Ngữ pháp

instead of being centralized: thay thế một tình huống bị động bằng tình huống khác

Instead of + danh từ hoặc dạng -ing đưa ra một lựa chọn không xảy ra và được thay thế bằng một tình huống khác. Ở đây, cấu trúc này tạo ra sự đối lập: being centralized in the brain không phải là cách phân bố thực tế. Being centralized là dạng -ing bị động, có cấu trúc being + quá khứ phân từ. Các nơron nhận tác động hoặc ở trong trạng thái đó; chúng không chủ động tập trung một thứ khác. Mệnh đề chính theo sau sẽ cho biết cách phân bố thực tế.

Luyện tập

Dùng dạng -ing bị động của store sau instead of: Instead of ____ on one computer, the files are spread across several servers.

Xem đáp án

being stored

these 500 million neurons are spread out Cụm động từ

0:58

500 triệu tế bào thần kinh này nằm rải rác

Cụm động từ

are spread out: diễn tả trạng thái phân bố rải rác

Trong câu này, are spread out có nghĩa là “nằm ở nhiều vị trí khác nhau thay vì tập trung tại một chỗ”. Cụm từ này mô tả cách 500 triệu nơron được phân bố. Mẫu be spread out có thể dùng trong nhiều tình huống để mô tả trạng thái sau khi phân tán. Out bổ sung ý rằng các thành viên của một nhóm nằm tách nhau trong một khu vực; có thể dùng across, over hoặc throughout kèm địa điểm để nêu khu vực đó.

Luyện tập

Dùng are spread out để hoàn thành câu: The health clinics ____ across the county.

Xem đáp án

are spread out

in a network of interconnected ganglia Cách dùng từ

1:01

trong một mạng lưới các hạch liên kết với nhau

Cách dùng từ

network of interconnected ganglia: hệ thống các hạch thần kinh liên kết

Ở đây, a network of interconnected ganglia có nghĩa là một hệ thống gồm các cụm tế bào thần kinh được nối với nhau. Network mô tả một tổng thể được tạo nên từ các bộ phận có kết nối. Ganglia là dạng số nhiều của ganglion. Ganglion là một cụm thân tế bào thần kinh. Cấu trúc a network of + danh từ số nhiều nêu tên các bộ phận có kết nối tạo nên hệ thống, còn interconnected mô tả mối liên kết giữa chúng.

Luyện tập

Câu nào nói đến các tín hiệu đi qua nhiều cụm thần kinh liên kết với nhau?

  1. The signals pass through a wireless computer network.
  2. The signals pass through one isolated ganglion.
  3. The signals pass through a network of interconnected ganglia.
Xem đáp án

The signals pass through a network of interconnected ganglia.

organized into three basic structures.

1:04

được tổ chức thành ba cấu trúc cơ bản.

The central brain only contains about 10% of the neurons,

1:07

Bộ não trung tâm chỉ chứa khoảng 10% tế bào thần kinh,

while the two huge optic lobes contain about 30%. Ghi chú

1:11

trong khi hai thùy thị giác khổng lồ chứa khoảng 30%.

Mạch ý

while dùng để đối chiếu hai sự thật

Ở đây, while nối hai sự thật có liên quan và tạo sự tương phản: não trung tâm có khoảng 10% số nơron, còn các thùy thị giác có khoảng 30%. Có thể hiểu nó giống whereas hoặc in contrast. Cách dùng này sắp xếp thông tin bằng cách đặt các con số có thể so sánh cạnh nhau. Trong câu này, while không mang nghĩa “trong khoảng thời gian mà”.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai dữ kiện bằng số?

  1. The first tank holds 20 liters, while the second holds 50.
  2. Wait here while I get the key.
  3. While the tank was filling, Maya checked the valve.
Xem đáp án

The first tank holds 20 liters, while the second holds 50.

Cách dùng từ

optic lobes là các cấu trúc xử lý thị giác

Optic lobes là các cấu trúc đi thành cặp trong hệ thần kinh, tham gia xử lý thông tin thị giác. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ hai vùng xử lý thị giác lớn chứa khoảng 30% số nơron. Optic có nghĩa là liên quan đến thị giác hoặc mắt, còn lobes là dạng số nhiều của lobe, một phần riêng biệt của một cơ quan. Vì câu dùng two nên cần dùng dạng số nhiều optic lobes.

Luyện tập

Câu nào sử dụng optic lobes chính xác?

  1. The animal's optic lobes carry food to its stomach.
  2. The animal's optic lobes help process information from its eyes.
  3. The animal's optic lobes are the lenses on a camera.
Xem đáp án

The animal's optic lobes help process information from its eyes.

The other 60% are in the tentacles,

1:16

60% còn lại nằm trong các xúc tu,

which for humans would be like our arms Ngữ pháp

1:19

điều mà đối với con người sẽ giống như cánh tay của chúng ta

having minds of their own. Thành ngữ

1:22

có tâm trí riêng.

Ngữ pháp

which for humans would be like: tạo phép so sánh từ góc nhìn con người

Ở đây, which chỉ toàn bộ tình huống vừa được mô tả, chứ không chỉ riêng tentacles. for humans xác định góc nhìn, còn would be like đưa ra một tình huống tương đương được hình dung cho con người: “đối với con người, tình huống đó sẽ giống như...”. Cấu trúc này giải thích một sự thật xa lạ bằng một phép so sánh quen thuộc. would cho biết đây là phép so sánh giả định; câu này không khẳng định cánh tay con người thực sự hoạt động như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc so sánh trong bài học: Some snakes can detect body heat in the dark, ____ seeing warmth with our eyes.

Xem đáp án

which for humans would be like

Thành ngữ

having minds of their own: nhân hóa khả năng tự điều khiển

having minds of their own nhân hóa những cánh tay. Cụm này có nghĩa là chúng dường như có thể tự quyết định hoặc hoạt động với một mức độ độc lập nhất định, chứ không phải mỗi cánh tay thực sự chứa một tâm trí biết suy nghĩ riêng biệt. Mẫu cơ bản là have a mind of one's own. Dạng sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: a robot has a mind of its own, còn với số nhiều là several machines have minds of their own.

Luyện tập

Máy in liên tục phớt lờ lệnh và in những trang ngẫu nhiên. Câu nào nhân hóa nó tự nhiên nhất, như thể nó tự đưa ra quyết định?

  1. The old printer seems to have a mind of its own.
  2. The old printer can work on its own.
  3. The old printer has its own control panel.
Xem đáp án

The old printer seems to have a mind of its own.

This is where things get even more interesting. Mạch ý

1:24

Đây là lúc mọi thứ trở nên thú vị hơn.

Mạch ý

This is where things get even more interesting: báo hiệu giai đoạn tiếp theo

where ở đây không chỉ một địa điểm thực tế. This is where... đánh dấu giai đoạn trong một câu chuyện, quá trình hoặc phần giải thích mà một diễn biến mới bắt đầu. even more interesting so sánh điều sắp được nói đến với điều đã được trình bày. Câu này giúp phần giải thích tiến triển và tạo sự mong đợi về một điểm đáng chú ý hoặc bất ngờ hơn.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Nó xác định địa điểm thực tế nơi cất giữ những đồ vật thú vị.
  2. Nó đánh dấu sự chuyển sang một phần đáng chú ý hoặc bất ngờ hơn.
  3. Nó thông báo rằng phần giải thích đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó đánh dấu sự chuyển sang một phần đáng chú ý hoặc bất ngờ hơn.

Vertebrates like us have a rigid skeleton Cách dùng từ

1:26

Động vật có xương sống như chúng ta có một bộ xương cứng

Cách dùng từ

Vertebrates like us: xếp con người vào một nhóm phân loại khoa học

Vertebrates là động vật có xương sống. Con người cũng thuộc nhóm này, vì vậy like us ở đây có nghĩa là “chẳng hạn như con người” hoặc “bao gồm con người”; cụm này không đặt con người ra ngoài nhóm. Cấu trúc danh từ chỉ nhóm + like us/them/you đưa ra một thành viên quen thuộc làm ví dụ cho một nhóm rộng hơn. Nhờ đó, người nghe dễ liên hệ với cách phân loại khoa học hơn.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất Vertebrates like us?

  1. Cụm này có nghĩa động vật có xương sống tách biệt với con người nhưng trông giống con người.
  2. Cụm này chỉ động vật có xương sống và bao gồm con người như một ví dụ quen thuộc.
  3. Cụm này có nghĩa chỉ con người mới có bộ xương cứng.
Xem đáp án

Cụm này chỉ động vật có xương sống và bao gồm con người như một ví dụ quen thuộc.

to support our bodies

1:29

để nâng đỡ cơ thể

with joints that allow us to move, Ngữ pháp

1:30

với các khớp cho phép chúng ta di chuyển,

Ngữ pháp

that allow us to move: mệnh đề quan hệ mô tả chức năng

That allow us to move là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho joints. That làm chủ ngữ của allow và chỉ lại joints, vì vậy mệnh đề này cho biết các khớp có chức năng gì. Cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả điều mà một người hoặc một vật làm cho trở nên khả thi. Ở đây, allow us to move có nghĩa là “giúp chúng ta có thể cử động”, chứ không phải “cho phép chúng ta cử động”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc that + allow + tân ngữ + to do để hoàn thành câu: We chose windows ____ more sunlight ____ enter the room.

Xem đáp án

that allow · to

but not all types of movement are allowed.

1:32

nhưng không phải mọi loại chuyển động đều được phép.

You can't bend your knee backwards

1:35

Bạn không thể uốn cong đầu gối về phía sau

or bend your forearm in the middle,

1:37

hoặc gập cẳng tay ở giữa,

for example.

1:38

chẳng hạn.

Cephalopods, on the other hand, Mạch ý

1:40

Mặt khác, động vật chân đầu

Mạch ý

on the other hand: báo hiệu sự tương phản

On the other hand là từ nối báo hiệu sự tương phản. Nó hướng người nghe liên hệ nội dung sắp tới với một mặt, trường hợp hoặc quan điểm khác đã được đề cập. Trong đoạn câu này, nó đánh dấu động vật chân đầu là nhóm được đưa ra để đối chiếu. Cụm từ này sắp xếp mối quan hệ giữa các ý: ý mới không nhất thiết phải hoàn toàn trái ngược, nhưng phải khác biệt một cách có ý nghĩa. Khi đứng sau chủ ngữ như trong ví dụ, nó là một cụm từ nối được chèn vào và được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng on the other hand để báo hiệu một sự tương phản rõ ràng?

  1. The library is quiet. On the other hand, the café next door is lively.
  2. The library is quiet. On the other hand, it is peaceful.
  3. The library is quiet. On the other hand, it has study tables.
Xem đáp án

The library is quiet. On the other hand, the café next door is lively.

have no bones at all, Cụm từ

1:41

hoàn toàn không có xương,

Cụm từ

have no bones at all: dùng at all để nhấn mạnh ý phủ định

Trong have no bones at all, no đã cho biết số lượng xương bằng không. At all bổ sung sắc thái nhấn mạnh và làm cho ý phủ định trở nên tuyệt đối: không có bất kỳ chiếc xương nào, không có ngoại lệ. At all thường đứng sau một từ hoặc cụm động từ phủ định, như trong no bones at all hoặc isn't heavy at all. Ở đây, nó nhấn mạnh ý phủ định chứ không thêm một thông tin mới.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để nhấn mạnh ý phủ định: After the move, our new apartment has no closets ____.

Xem đáp án

at all

allowing them to bend their limbs Ngữ pháp

1:43

cho phép chúng uốn cong các chi của mình

at any point and in any direction. Cụm từ

1:45

ở bất kỳ điểm nào và theo bất kỳ hướng nào.

Ngữ pháp

allowing them to bend: mệnh đề -ing biểu thị kết quả

Allowing them to bend là một mệnh đề -ing trình bày kết quả của sự việc đứng trước. Ý của câu là việc không có xương khiến chúng có thể uốn cong các chi ở bất kỳ điểm nào và theo bất kỳ hướng nào. Trong cấu trúc allowing + tân ngữ + to + động từ, allowing không phải là động từ hữu hạn chính. Them là tân ngữ của allowing, còn to bend hoàn chỉnh ý nghĩa của nó. Cấu trúc gọn này thường xuất hiện trong phần giải thích nối một sự việc với hệ quả của nó.

Luyện tập

Điền dạng -ing của allow để giới thiệu kết quả: The new ramp has a gentle slope, ____ wheelchair users to enter more easily.

Xem đáp án

allowing

Cụm từ

at any point and in any direction: không giới hạn vị trí hoặc hướng

At any point có nghĩa là tại bất kỳ vị trí nào trên hoặc dọc theo một vật, còn in any direction có nghĩa là không bị giới hạn về hướng di chuyển hoặc xoay. Ở đây, point chỉ vị trí trong không gian chứ không phải thời điểm. Hai cụm có any được nối bằng and, vì vậy cả hai lựa chọn đều rộng mở cùng lúc: vị trí và hướng đều không bị giới hạn. Giới từ thay đổi theo ý nghĩa: at đánh dấu một điểm hoặc vị trí, còn in đi với direction.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu chỉ một điểm và một hướng không bị giới hạn: The flexible tube can bend ____ and turn ____.

Xem đáp án

at any point · in any direction

So shaping their tentacles into any one of the virtually limitless number Ghi chú

1:48

Vì vậy, việc định hình các xúc tu của chúng thành bất kỳ dạng nào trong vô số

of possible arrangements

1:52

các cách sắp xếp có thể

Cụm từ

shaping their tentacles into: cấu trúc shape X into Y

Shape X into Y có nghĩa là thay đổi X để nó mang hình dạng hoặc cách sắp xếp do Y nêu ra. Trong câu này, their tentacles là X, còn any one of the possible arrangements là kết quả Y. Into chỉ kết quả mới sau sự thay đổi chứ không đơn thuần chỉ nơi hành động xảy ra. Cấu trúc này có thể miêu tả vật liệu cụ thể và cả sự phát triển trừu tượng hơn, như trong shaping notes into a story.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu hình dạng kết quả: The potter shaped the clay ____ a vase.

Xem đáp án

into

Cách dùng từ

virtually limitless number: số lượng gần như không giới hạn

Trong virtually limitless number, virtually là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “gần như” hoặc “xét về mặt thực tế”. Từ này làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: số lượng có thể không thật sự vô hạn về mặt toán học, nhưng lớn đến mức không thấy một giới hạn hữu ích nào. Ở đây, virtually không mang nghĩa liên quan đến máy tính của virtual. Mẫu a virtually limitless number of + danh từ số nhiều dùng để mô tả một phạm vi khả năng cực kỳ lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “gần như không có giới hạn thực tế”: The puzzle can generate a ____ number of patterns.

Xem đáp án

virtually limitless

is unlike anything we are used to. Cụm từ

1:53

không giống với bất cứ điều gì chúng ta từng quen thuộc.

Cụm từ

unlike anything we are used to: vượt ngoài trải nghiệm quen thuộc

Unlike anything we are used to có nghĩa là “khác với mọi thứ mà chúng ta cảm thấy quen thuộc”. Trong anything we are used to, từ quan hệ that được lược bỏ: anything (that) we are used to. Giới từ to vẫn ở cuối vì anything là tân ngữ được hiểu ngầm của nó. Be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “quen với”. Ở đây, are used to mô tả sự quen thuộc hiện tại; nó không có nghĩa là chúng ta từng thường xuyên làm một việc trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là giao diện mới khác với mọi thứ mà chúng ta vốn quen thuộc?

  1. The new interface is unlike anything we are using.
  2. The new interface is unlike anything we used to design.
  3. The new interface is unlike anything we are used to.
Xem đáp án

The new interface is unlike anything we are used to.

Consider a simple task like grabbing and eating an apple. Mạch ý

1:56

Hãy xem xét một nhiệm vụ đơn giản như cầm và ăn một quả táo.

Mạch ý

Consider a simple task like ...: giới thiệu một ví dụ cụ thể

Consider ... là câu mệnh lệnh dùng để mời người nghe nghĩ đến một ví dụ. Ở đây, consider có nghĩa là “nghĩ đến”, chứ không phải “quyết định có làm việc gì đó hay không”. Cấu trúc này trước tiên nêu một nhóm khái quát là a simple task, sau đó dùng like để giới thiệu một trường hợp thuộc nhóm đó. Nhờ vậy, phần giải thích chuyển từ một ý tưởng trừu tượng sang một trường hợp quen thuộc và cụ thể.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một ví dụ cụ thể thuộc một nhóm khái quát một cách tự nhiên?

  1. Consider a common problem like forgetting a password.
  2. Consider if a common problem likes forgetting a password.
  3. Consider a common problem to forget a password.
Xem đáp án

Consider a common problem like forgetting a password.

The human brain contains a neurological map Cách dùng từ

2:00

Não người chứa một bản đồ thần kinh

of our body.

2:03

về cơ thể chúng ta.

Cách dùng từ

a neurological map of our body: map với nghĩa là sự biểu hiện thần kinh

a neurological map of our body có nghĩa là một sự biểu hiện thần kinh có tổ chức về các bộ phận cơ thể và mối quan hệ giữa chúng. Neurological cho biết sự biểu hiện này có nền tảng trong hệ thần kinh. Ở đây, map là một ẩn dụ khoa học về những mối tương ứng có hệ thống giữa cơ thể với các vùng hoặc kiểu hoạt động của não. Cụm từ này không có nghĩa là một bản đồ giấy hay hình ảnh nhìn thấy được được lưu trong não.

Luyện tập

Trong câu này, a neurological map of our body có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là não lưu một hình ảnh cơ thể đã được in ra.
  2. Nó có nghĩa là não có sự biểu hiện thần kinh có tổ chức về cơ thể.
  3. Nó có nghĩa là não dùng bản đồ địa lý để điều khiển chuyển động.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là não có sự biểu hiện thần kinh có tổ chức về cơ thể.

When you see the apple,

2:04

Khi bạn nhìn thấy quả táo,

your brain's motor center activates the appropriate muscles, Cách dùng từ

2:05

trung tâm vận động của não bộ kích hoạt các cơ thích hợp,

Cách dùng từ

brain's motor center: motor có nghĩa là liên quan đến vận động

Trong brain's motor center, motor là tính từ có nghĩa là “liên quan đến chuyển động của cơ thể và việc điều khiển cơ”. Cụm từ này nói chung chỉ một hoặc nhiều phần của não giúp điều khiển chuyển động. Ở đây, motor không có nghĩa là máy móc hay động cơ ô tô. Center là cách gọi khái quát cho một vùng có chức năng nhất định; nó không nhất thiết là một điểm rất nhỏ có ranh giới chính xác.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với brain's motor center trong câu này?

  1. Một nơi trong não dạy con người lái xe.
  2. Một cỗ máy bên trong não tạo ra năng lượng.
  3. Một vùng não tham gia kiểm soát chuyển động của cơ thể.
Xem đáp án

Một vùng não tham gia kiểm soát chuyển động của cơ thể.

allowing you to reach out with your arm, Cụm động từ

2:09

cho phép bạn đưa tay ra,

Cụm động từ

reach out: vươn bàn tay hoặc cánh tay ra

Ở đây, reach out có nghĩa là duỗi cánh tay hoặc bàn tay ra xa cơ thể về phía một vật nào đó. Out gợi hình ảnh chuyển động hướng ra ngoài; with your arm cho thấy rõ đây là nghĩa chỉ chuyển động cơ thể. Trong những ngữ cảnh khác, reach out có thể có nghĩa là liên hệ với ai đó hoặc đề nghị giúp đỡ. Hãy dùng các từ gần đó như hand, arm, touch hoặc contact để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Câu nào miêu tả tự nhiên việc Sam vươn tay ra để tắt đèn?

  1. Sam reached the lamp out to turn it off.
  2. Sam reached out the lamp to turn it off.
  3. Sam reached out to turn off the lamp.
Xem đáp án

Sam reached out to turn off the lamp.

grab it with your hand,

2:11

nắm lấy nó bằng bàn tay,

bend your elbow joint,

2:12

uốn cong khớp khuỷu tay,

and bring it to your mouth. Cụm từ

2:14

và đưa nó lên miệng.

Cụm từ

bring it to your mouth: cấu trúc bring + tân ngữ + to + địa điểm

Trong bring it to your mouth, it là vật được di chuyển, còn to your mouth chỉ đích đến. Cấu trúc là bring + object + to + place: di chuyển một người hoặc vật cho đến khi tới địa điểm được nêu. Đặt tân ngữ ngay sau bring, rồi dùng to trước đích đến. Trong câu này, your cho biết miệng dùng làm điểm đến là của ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng trong cấu trúc bring + object + to + place: Please bring the bowl ____ the table.

Xem đáp án

to

For an octopus, Mạch ý

2:15

Đối với một con bạch tuộc,

the process is quite different.

2:16

quá trình này khá khác biệt.

Mạch ý

For an octopus: xác định phạm vi trước khi nêu sự tương phản

Ở đầu câu, For an octopus xác định phạm vi của nhận định: nội dung theo sau đúng với trường hợp chủ đề là bạch tuộc. Phần mở đầu này chuyển sự chú ý của người nghe sang một nhóm so sánh mới trước khi nêu ý chính. Sau đó, The process is quite different nêu rõ sự tương phản. Trật tự “phạm vi trước, nhận xét sau” giúp sắp xếp lời giải thích để người nghe biết trường hợp nào đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào xác định một nhóm làm phạm vi trước rồi mới nói rằng điều gì đó khác biệt?

  1. For younger children, the rules are quite different.
  2. For the tournament, the younger children packed their uniforms.
  3. The rules are quite different for younger children.
Xem đáp án

For younger children, the rules are quite different.

Rather than a body map, Ngữ pháp

2:18

Thay vì một bản đồ cơ thể,

Ngữ pháp

Rather than a body map, ...: nêu lựa chọn bị loại bỏ trước

Rather than a body map đặt lựa chọn bị loại bỏ lên trước. Ở đây, câu không nói rằng não của động vật chân đầu có a body map; mệnh đề chính theo sau đưa ra lựa chọn thay thế là a behavior library. Cấu trúc rather than + danh từ, cụm từ hoặc hành động tạo quan hệ lựa chọn hay đính chính: không phải A mà là B. Đặt cấu trúc này ở đầu giúp người nghe loại A trước khi nghe B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai tiếng đã học, dùng để đặt hành động bị loại bỏ lên trước: ____ wait for a taxi, we walked home.

Xem đáp án

Rather than

the cephalopod brain has a behavior library. Cách dùng từ

2:20

não bộ động vật chân đầu có một thư viện hành vi.

Cách dùng từ

behavior library: một kho hành vi có tổ chức, không phải thư viện thật

Behavior library là một phép ẩn dụ. Cụm từ này mô tả não của động vật chân đầu như có một tập hợp được tổ chức gồm các mẫu hành vi sẵn có để lựa chọn; library gợi ý những khả năng được lưu giữ và có thể dùng lại. Nó không có nghĩa là một căn phòng hay bộ sưu tập sách, cũng không phải tên của một bộ phận giải phẫu có thể nhìn thấy. Trong lời giải thích này, phép ẩn dụ đối chiếu kho mẫu hành vi với bản đồ cơ thể được tổ chức theo các bộ phận cơ thể.

Luyện tập

behavior library có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một căn phòng thật nơi động vật chân đầu cất sách.
  2. Tên chính thức của một cơ quan não có thể nhìn thấy.
  3. Một tập hợp có tổ chức gồm các mẫu hành vi mà não có thể sử dụng.
Xem đáp án

Một tập hợp có tổ chức gồm các mẫu hành vi mà não có thể sử dụng.

So when an octopus sees food,

2:24

Do đó, khi một con bạch tuộc nhìn thấy thức ăn,

its brain doesn't activate a specific body part, Ngữ pháp

2:26

não của nó không kích hoạt một bộ phận cụ thể của cơ thể,

but rather a behavioral response to grab. Cách dùng từ

2:29

mà là một phản ứng hành vi để nắm lấy.

Ngữ pháp

doesn't activate a specific body part: không kích hoạt một bộ phận cơ thể cụ thể, mà

Cấu trúc doesn't A, but rather B trước hết bác bỏ một cách hiểu có thể được dự đoán, rồi thay thế bằng cách giải thích chính xác hơn. Rather ở đây đánh dấu sự đính chính, không chỉ bổ sung thêm một thông tin. Trong câu này, activate áp dụng cho cả hai đối tượng: não không kích hoạt một bộ phận cơ thể cụ thể, mà kích hoạt một phản ứng hành vi để chộp lấy một thứ gì đó. Khi cấu trúc song song đã rõ, tiếng Anh thường lược bỏ activate bị lặp lại sau but rather.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng doesn't A, but rather B để thay thế một lời giải thích sai.

  1. The alarm doesn't detect smoke, but rather detects carbon monoxide.
  2. The alarm detects smoke rather than carbon monoxide.
  3. The alarm doesn't detect smoke because it detects carbon monoxide.
Xem đáp án

The alarm doesn't detect smoke, but rather detects carbon monoxide.

Cách dùng từ

a behavioral response: một phản ứng hành vi

A behavioral response là một phản ứng được thể hiện qua một hành động hoặc hành vi có thể quan sát được. Behavioral là tính từ bổ nghĩa cho response. Trong câu này, bộ não được mô tả là kích hoạt một kiểu phản ứng để chộp lấy thứ gì đó, thay vì chỉ kích hoạt một bộ phận cơ thể. Cụm từ này gọi tên điều mà sinh vật thực hiện để đáp lại một tín hiệu; nó không có nghĩa là phản ứng đó do một hành vi gây ra.

Luyện tập

Trong một báo cáo khoa học, cụm từ nào mô tả đúng nhất việc một con vật với tới thức ăn sau một tín hiệu?

  1. a behavioral response
  2. an emotional response
  3. a physiological response
Xem đáp án

a behavioral response

As the signal travels through the network, Ngữ pháp

2:32

Khi tín hiệu truyền qua mạng lưới,

Ngữ pháp

As the signal travels ...: các quá trình diễn ra đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “trong khoảng thời gian mà”. Nó giới thiệu một quá trình — tín hiệu di chuyển qua mạng — rồi liên kết quá trình đó với điều xảy ra cùng lúc trong mệnh đề chính theo sau. Cách dùng này thường mô tả những quá trình phát triển song song: As A happens or changes, B happens or changes. Trong câu này, as chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân; nó không có nghĩa là because.

Luyện tập

Câu nào dùng as để liên kết hai quá trình phát triển song song?

  1. As the battery charges, the light changes from red to green.
  2. As a guide, Mira knows the trail well.
  3. As the road was closed, we took another route.
Xem đáp án

As the battery charges, the light changes from red to green.

the arm neurons pick up the message Cụm động từ

2:34

các tế bào thần kinh ở cánh tay nhận được thông điệp

Cụm động từ

pick up the message: phát hiện hoặc tiếp nhận thông tin

Trong câu này, pick up the message có nghĩa là “phát hiện hoặc tiếp nhận thông tin đang được truyền đi”. Các nơron ở cánh tay là bên nhận, vì vậy cụm này không nói đến việc nhấc một vật lên. Pick up có thể mang nghĩa không theo mặt chữ này khi một bên nhận phát hiện tín hiệu, âm thanh, mùi hoặc một thông tin nào đó. Bên nhận có thể là người, động vật, bộ phận cơ thể hoặc thiết bị.

Luyện tập

Câu nào dùng pick up với nghĩa phát hiện hoặc tiếp nhận tín hiệu?

  1. We picked up sandwiches on the way home.
  2. Leo picked up the box and carried it upstairs.
  3. The antenna picked up a weak signal during the storm.
Xem đáp án

The antenna picked up a weak signal during the storm.

and jump into action to command the movement. Thành ngữ

2:36

và ngay lập tức hành động để điều khiển chuyển động.

Thành ngữ

jump into action: phản ứng ngay lập tức

Jump into action là một thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu làm ngay điều cần thiết”. Jump được dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự chuyển đổi nhanh từ trạng thái chờ đợi hoặc chưa hoạt động sang phản ứng tích cực. Trong câu này, cụm từ cho thấy bộ phận được mô tả bắt đầu hoạt động ngay để điều khiển chuyển động.

Luyện tập

Câu nào dùng jump into action một cách tự nhiên với nghĩa “phản ứng ngay lập tức”?

  1. Nora jumped into action across the puddle.
  2. When the alarm sounded, the rescue team jumped into action.
  3. The class jumped into action by continuing its quiet, unhurried break.
Xem đáp án

When the alarm sounded, the rescue team jumped into action.

As soon as the arm touches the food, Ngữ pháp

2:39

Ngay khi cánh tay chạm vào thức ăn,

Ngữ pháp

As soon as: một sự việc lập tức kích hoạt sự việc tiếp theo

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Nó trình bày sự việc trong mệnh đề đó như yếu tố kích hoạt sự việc tiếp theo. Ở đây, việc chạm vào thức ăn kích hoạt điều xảy ra sau đó. Khi nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại trong mệnh đề as soon as: As soon as it arrives, we will begin, chứ không dùng as soon as it will arrive.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng as soon as để diễn tả một sự việc tương lai lập tức kích hoạt sự việc tiếp theo.

  1. As soon as the light turns green, the doors will open.
  2. As soon as the light will turn green, the doors will open.
  3. As soon the light turns green, the doors will open.
Xem đáp án

As soon as the light turns green, the doors will open.

a muscle activation wave travels all the way through the arm Cụm từ

2:42

một làn sóng kích hoạt cơ bắp truyền dọc theo toàn bộ cánh tay

to its base,

2:45

đến tận gốc của nó,

Cụm từ

all the way through the arm: toàn bộ quãng đường

All the way nhấn mạnh rằng làn sóng đi hết toàn bộ quãng đường chứ không chỉ một phần. Through the arm cho thấy đường đi nằm bên trong và dọc theo cánh tay. Vì vậy, all the way through the arm có nghĩa là làn sóng truyền xuyên suốt cả cánh tay đến tận gốc cánh tay. Mẫu all the way through + danh từ có thể diễn tả một đường đi trọn vẹn qua một nơi hoặc toàn bộ một khoảng thời gian hay quá trình.

Luyện tập

Điền cụm bốn từ bắt đầu bằng all và có nghĩa là 'trên toàn bộ quãng đường bên trong': The tunnel runs ____ the mountain, from one side to the other.

Xem đáp án

all the way through

while the arm sends back another wave Cụm động từ

2:46

trong khi cánh tay gửi lại một làn sóng khác

Cụm động từ

sends back another wave: hướng quay trở lại

Trong sends back another wave, back thêm hướng quay trở lại cho send. Làn sóng mới di chuyển về phía mà làn sóng trước đã truyền đến từ đó; back không chỉ có nghĩa là «lại một lần nữa». Another chỉ thêm một làn sóng hoặc một làn sóng khác. Send back là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, cả send back another wave và send another wave back đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: send it back, không phải send back it.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của send back và đặt đại từ đúng vị trí: The repair shop fixed my tablet and ____ yesterday.

Xem đáp án

sent it back

from the base to the tip. Cụm từ

2:48

từ gốc đến ngọn.

Cụm từ

from the base to the tip: đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc

From the base to the tip đánh dấu một phạm vi trong không gian. From giới thiệu điểm bắt đầu là the base, còn to giới thiệu điểm kết thúc là the tip. Cấu trúc from A to B cũng có thể đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian, một phạm vi số hoặc một sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from ... to ...: The path runs ____ the village ____ the lake.

Xem đáp án

from · to

The signals meet halfway between the food Cụm từ

2:50

Các tín hiệu gặp nhau ở giữa đoạn đường từ thức ăn

and the base of the arm,

2:53

và gốc cánh tay,

Cụm từ

The signals meet halfway: gặp nhau tại điểm giữa trong không gian

Ở đây, The signals meet halfway mô tả hai tín hiệu di chuyển về phía nhau và gặp nhau ở khoảng giữa quãng đường. Halfway between A and B đặt điểm gặp đó vào giữa hai vị trí. Meet halfway cũng có thể mang nghĩa bóng. Tuy nhiên, chủ ngữ signals và cụm từ chỉ vị trí between the food and the base of the arm cho thấy câu này mang nghĩa không gian thực tế, không phải nghĩa thỏa hiệp.

Luyện tập

Câu nào dùng meet halfway để mô tả một điểm gặp nhau có thật trong không gian?

  1. Let's meet at the café after lunch.
  2. After a long argument, both sides agreed to meet halfway.
  3. The two runners started at opposite ends and met halfway along the track.
Xem đáp án

The two runners started at opposite ends and met halfway along the track.

letting it know to bend at that spot. Ngữ pháp

2:54

cho nó biết phải uốn cong tại vị trí đó.

Ngữ pháp

letting it know to ...: nêu kết quả và báo hành động cần làm

Mệnh đề -ing letting it know to bend at that spot bổ sung kết quả của quá trình vừa được giải thích: một tín hiệu cho cánh tay biết phải làm gì. Ở đây, it chỉ cánh tay, còn bend là hành động cần thực hiện. Trong cấu trúc let X know to do Y, X nhận được thông tin rằng cần làm Y. Khi X là một bộ phận cơ thể hoặc máy móc, know được dùng theo nghĩa nhân hóa và không nhất thiết chỉ sự suy nghĩ có ý thức.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng cấu trúc được tô nổi bật: The warning light flashes, ____ shut down the machine.

Xem đáp án

letting the operator know to

What all this means is that each of an octopus's Mạch ý

2:58

Tất cả những điều này có nghĩa là mỗi một trong số

eight arms can essentially think for itself. Thành ngữ

3:00

tám cánh tay của bạch tuộc về cơ bản có thể tự suy nghĩ.

Mạch ý

What all this means is that ...: tổng hợp thông tin thành kết luận

What all this means is that ... tập hợp các sự thật hoặc cơ chế vừa được giải thích và chuyển chúng thành một kết luận chính. All this chỉ ngược lại những chi tiết đó, còn mệnh đề that đưa ra ý kết luận quan trọng. Đây là một dấu hiệu giúp tổ chức thông tin. Khi nghe thấy nó trong lời giải thích hoặc bài nói, hãy chờ đợi phần diễn giải chính của người nói ngay sau đó.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu được tô nổi bật để tổng kết các bằng chứng: The battery drains quickly, the screen freezes, and the device overheats. ____ the design needs more testing.

Xem đáp án

What all this means is that

Thành ngữ

can essentially think for itself: tính độc lập có mức độ

Trong think for itself, for itself có nghĩa là không hoàn toàn phụ thuộc vào sự chỉ dẫn từ bên ngoài. Khi đi với can, cụm này cho biết chủ thể có khả năng tự kiểm soát hoặc tự phán đoán ở một mức độ nhất định. Ở đây, essentially làm nhẹ cách nhân hóa: xét về chức năng, một cánh tay bạch tuộc có thể hoạt động với mức độ tự chủ cục bộ khác thường. Câu này không khẳng định rằng cánh tay có tư duy hay ý thức đầy đủ như con người.

Luyện tập

Câu nào dùng can essentially think for itself một cách tự nhiên?

  1. The lamp turns on only when Maya presses the switch, so it can essentially think for itself.
  2. When traffic is blocked, the navigation system chooses a new route and can essentially think for itself.
  3. The wooden shelf holds books, so it can essentially think for itself.
Xem đáp án

When traffic is blocked, the navigation system chooses a new route and can essentially think for itself.

This gives it amazing flexibility and creativity Cụm từ

3:03

Điều này mang lại cho nó sự linh hoạt và sáng tạo đáng kinh ngạc

Cụm từ

This gives it amazing flexibility and creativity: give + tân ngữ + danh từ trừu tượng

Trong cấu trúc give + tân ngữ + danh từ trừu tượng, give có nghĩa là khiến tân ngữ có được phẩm chất hoặc lợi ích đó. Ở đây, it là đối tượng tiếp nhận, còn amazing flexibility and creativity là những phẩm chất được tạo ra; không có vật thể nào được trao tận tay. This chỉ lại cơ chế vừa được nhắc đến, qua đó nối nguyên nhân với kết quả. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ trừu tượng như confidence, freedom, strength và flexibility.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc và cấu trúc give + tân ngữ + danh từ trừu tượng để hoàn thành câu: The new hinge ____. (give / the robot / greater flexibility)

Xem đáp án

gives the robot greater flexibility

when facing a new situation or problem,

3:06

khi đối mặt với một tình huống hoặc vấn đề mới,

whether it's opening a bottle to reach food, Ngữ pháp

3:09

cho dù đó là mở chai để lấy thức ăn,

escaping through a maze,

3:11

trốn thoát qua mê cung,

moving around in a new environment,

3:13

di chuyển trong một môi trường mới,

changing the texture and the color of its skin

3:15

thay đổi kết cấu và màu sắc của da

to blend into the scenery, Cụm động từ

3:18

để hòa mình vào phong cảnh,

Cụm động từ

to blend into the scenery: hòa vào phông nền để khó bị nhận ra

To blend into the scenery có nghĩa là trông giống với phông nền xung quanh đến mức khó bị nhận ra. Sau blend into là sự vật hoặc môi trường mà chủ thể trông giống về mặt thị giác. Động từ nguyên mẫu có to trong to blend giải thích mục đích của việc thay đổi kết cấu và màu da: sự thay đổi giúp con vật không nổi bật.

Luyện tập

Câu nào dùng blend into với nghĩa trở nên khó nhận thấy trên phông nền?

  1. The gray tent blended into the rocky hillside.
  2. The artist blended the blue and yellow paints together.
  3. The chef blended the berries into a smooth sauce.
Xem đáp án

The gray tent blended into the rocky hillside.

or even mimicking other creatures

3:19

hoặc thậm chí bắt chước các sinh vật khác

to scare away enemies. Cụm động từ

3:21

để xua đuổi kẻ thù.

Ngữ pháp

whether it's ... or ... để liệt kê các khả năng

Whether it's A, B, or C giới thiệu một số trường hợp có thể xảy ra và gộp chúng thành một phạm vi chung. Cấu trúc này không yêu cầu người nghe quyết định trường hợp nào là đúng; nó cho biết mệnh đề chính áp dụng trong bất kỳ trường hợp nào. Sau it's, các thành phần được liệt kê cần có dạng song song. Ở đây, opening, escaping, moving, changing và mimicking đều là dạng -ing, nhờ đó danh sách dài trở nên dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether it's ... or ...: ____ drawing, dancing, ____ singing, Maya enjoys creative activities.

Xem đáp án

Whether it's · or

Cụm động từ

scare away enemies: khiến họ bỏ đi vì sợ

Ở đây, scare away có nghĩa là “làm cho kẻ thù rời đi vì họ sợ hãi”. Scare cho biết nguyên nhân là nỗi sợ, còn away đánh dấu kết quả: kẻ thù bỏ đi. Cấu trúc là scare + tân ngữ + away, như trong scare the birds away. Một tân ngữ là cụm danh từ đầy đủ cũng có thể đứng sau tiểu từ: scare away enemies. Với đại từ, phải đặt nó ở giữa: scare them away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của scare ... away: The sudden bang ____ the birds ____ from the feeder.

Xem đáp án

scared · away

Cephalopods may have evolved complex brains Ngữ pháp

3:23

Động vật chân đầu có thể đã tiến hóa bộ não phức tạp

long before our vertebrate relatives. Cụm từ

3:26

rất lâu trước những người họ hàng có xương sống của chúng ta.

Ngữ pháp

may have evolved complex brains: một khả năng trong quá khứ

May have evolved trình bày sự tiến hóa như một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Người nói thận trọng khi đề cập đến điều đã xảy ra từ rất lâu. Để diễn tả kiểu khả năng trong quá khứ này, dùng may have + quá khứ phân từ. Evolved là quá khứ phân từ của evolve, còn complex brains là tân ngữ của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may have và quá khứ phân từ của evolve: This species ____ a larger brain millions of years ago.

Xem đáp án

may have evolved

Cụm từ

long before our vertebrate relatives: so sánh với một thời điểm sớm hơn rất nhiều

Long before có nghĩa là “rất lâu trước”. Long nhấn mạnh khoảng cách giữa hai thời điểm là lớn, chứ không có nghĩa một việc kéo dài lâu. Trong mảnh câu này, our vertebrate relatives là mốc so sánh. Sự việc được lược bỏ có thể hiểu từ ngữ cảnh trước, nên ý đầy đủ là “rất lâu trước khi họ hàng động vật có xương sống của chúng ta làm điều tương tự”. Cách lược bỏ này tránh lặp lại thông tin người nghe có thể suy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “rất lâu trước”: These animals lived here ____ humans arrived.

Xem đáp án

long before

And octopus intelligence isn't just useful for octopuses. Mạch ý

3:29

Và trí thông minh của bạch tuộc không chỉ hữu ích cho bạch tuộc.

Mạch ý

isn't just useful for: mở rộng phạm vi hữu ích

Isn't just useful for có nghĩa là “hữu ích cho nhóm này, nhưng không chỉ riêng nhóm này”. Dạng phủ định giới hạn phạm vi của just/only; nó không nói rằng điều đó vô ích đối với bạch tuộc. Với chức năng tổ chức thông tin, cụm này nêu nhóm được hưởng lợi rõ ràng nhất trước, rồi báo hiệu rằng một lợi ích hoặc bài học rộng hơn sẽ được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? This feature isn't just useful for beginners; experienced users rely on it too.

  1. Tính năng này chỉ hữu ích cho người mới bắt đầu.
  2. Tính năng này hữu ích cho cả người mới bắt đầu và người dùng có kinh nghiệm.
  3. Tính năng này không hữu ích cho người mới bắt đầu.
Xem đáp án

Tính năng này hữu ích cho cả người mới bắt đầu và người dùng có kinh nghiệm.

Their radically different nervous system

3:33

Hệ thần kinh hoàn toàn khác biệt

and autonomously thinking appendages Cách dùng từ

3:35

và các chi phụ có khả năng suy nghĩ tự chủ của chúng

Cách dùng từ

autonomously thinking appendages: các phần phụ tự xử lý thông tin

Trong cụm từ này, appendages chỉ những bộ phận kéo dài ra từ cơ thể sinh vật, chẳng hạn như cánh tay hoặc xúc tu. Autonomously có nghĩa là chúng có thể hoạt động tương đối độc lập với sự điều khiển trung tâm. Thinking là cách nói giàu hình ảnh để chỉ việc xử lý thông tin và phản ứng ngay tại chỗ. Cụm từ không khẳng định mỗi phần phụ có một trí óc riêng giống con người; ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là sự điều khiển phân tán và độc lập một phần.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học này, autonomously thinking appendages gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Những con vật riêng biệt không có liên hệ với cơ thể chính.
  2. Các phụ kiện được gắn vào cơ thể chỉ để trang trí.
  3. Các bộ phận cơ thể có thể xử lý một phần thông tin và phản ứng với mức độ độc lập nhất định.
Xem đáp án

Các bộ phận cơ thể có thể xử lý một phần thông tin và phản ứng với mức độ độc lập nhất định.

have inspired new research in developing flexible robots Cụm từ

3:38

đã truyền cảm hứng cho nghiên cứu mới trong việc phát triển robot linh hoạt

Cụm từ

have inspired new research in developing...: thể hiện tác động nghiên cứu vẫn đang tiếp diễn

Have inspired new research có nghĩa là một điều gì đó đã đem lại cho các nhà nghiên cứu ý tưởng mới hoặc lý do để bắt đầu một hướng nghiên cứu. Inspire ở đây nói về việc tạo ra ý tưởng, không phải làm cho bản thân nghiên cứu cảm thấy được động viên. Thì hiện tại hoàn thành have inspired liên kết một quan sát trước đây với nghiên cứu vẫn còn phù hợp ở hiện tại. In developing flexible robots nêu hoạt động thực tế hoặc mục tiêu của nghiên cứu đó.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một quan sát đã dẫn đến hướng nghiên cứu mới vẫn còn phù hợp?

  1. The leaf's surface has been described by researchers who are developing water-resistant glass.
  2. The leaf's surface has inspired new research in developing water-resistant glass.
  3. The team completed its research after it developed water-resistant glass.
Xem đáp án

The leaf's surface has inspired new research in developing water-resistant glass.

made of soft materials.

3:42

làm bằng vật liệu mềm.

And studying how intelligence can arise Ngữ pháp

3:43

Và việc nghiên cứu cách trí thông minh có thể phát sinh

along such a divergent evolutionary path Cách dùng từ

3:46

dọc theo một con đường tiến hóa khác biệt như vậy

Cách dùng từ

along such a divergent evolutionary path: theo một con đường tiến hóa khác biệt đến vậy

Ở đây, path là hình ảnh ẩn dụ cho một quá trình biến đổi tiến hóa lâu dài, chứ không phải con đường có thật. Along cho thấy trí thông minh xuất hiện trong quá trình đó. Divergent có nghĩa là một hướng phát triển tách xa khỏi một hướng khác và trở nên khác biệt. Vì vậy, cả cụm chỉ một con đường tiến hóa khác biệt rõ rệt với con đường được dùng để so sánh.

Luyện tập

Trong cụm này, along a divergent evolutionary path có nghĩa là gì?

  1. Thông qua một con đường tiến hóa đã trở nên khác biệt rõ rệt với con đường được dùng để so sánh.
  2. Bằng cách thực sự di chuyển trên một con đường trong quá trình tiến hóa.
  3. Thông qua một con đường nhất thiết tạo ra các đặc điểm giống với một dòng tiến hóa khác.
Xem đáp án

Thông qua một con đường tiến hóa đã trở nên khác biệt rõ rệt với con đường được dùng để so sánh.

can help us understand more

3:49

có thể giúp chúng ta hiểu nhiều hơn

Ngữ pháp

studying how intelligence can arise làm chủ ngữ

Toàn bộ cụm -ing studying how intelligence can arise là chủ ngữ ngữ pháp của can help. Cấu trúc này đưa hành động nghiên cứu thành chủ đề của câu và thường gặp trong văn bản giải thích hoặc học thuật. Bên trong chủ ngữ đó, how intelligence can arise là mệnh đề nghi vấn gián tiếp cho biết nội dung được nghiên cứu. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật: intelligence can arise, không phải can intelligence arise.

Luyện tập

Chọn câu có cụm -ing làm chủ ngữ và mệnh đề how dùng trật tự câu trần thuật.

  1. Studying how memory develops can help us improve teaching.
  2. Studying how does memory develop can help us improve teaching.
  3. Study how memory develops can help us improve teaching.
Xem đáp án

Studying how memory develops can help us improve teaching.

about intelligence and consciousness in general.

3:50

về trí thông minh và ý thức nói chung.

Who knows what other forms of intelligent life Mạch ý

3:54

Ai biết được những dạng sống thông minh nào khác

are possible

3:56

là có thể tồn tại

Mạch ý

Who knows what other forms of intelligent life are possible: mở ra một câu hỏi chưa có lời giải

Cấu trúc Who knows...? mở ra một câu hỏi chưa có lời giải, còn phần còn lại của mệnh đề xác định chủ đề: những dạng sống thông minh khác có thể tồn tại. Người nói không chủ yếu yêu cầu người nghe chỉ ra ai biết câu trả lời; ý chính là câu trả lời vẫn chưa chắc chắn và còn nhiều khả năng. Về cách tổ chức thông tin, Who knows...? chuyển từ nội dung đã được trình bày sang một câu hỏi mở rộng hơn. Khi xuất hiện gần cuối phần giải thích, cấu trúc này khiến người nghe tiếp tục suy nghĩ vượt ra ngoài những sự thật đã biết.

Luyện tập

Câu hỏi Who knows...? này chủ yếu có tác dụng gì trong một phần giải thích?

  1. Nó chứng minh rằng không thể tồn tại dạng sống thông minh nào khác.
  2. Nó chuyển từ thông tin đã biết sang một khả năng chưa có lời giải và mời người nghe suy nghĩ thêm.
  3. Nó yêu cầu người nghe nêu tên người cụ thể biết câu trả lời.
Xem đáp án

Nó chuyển từ thông tin đã biết sang một khả năng chưa có lời giải và mời người nghe suy nghĩ thêm.

or how they process the world around them? Cụm từ

3:57

hoặc cách chúng xử lý thế giới xung quanh mình?

Cụm từ

process the world around them: sắp xếp và lý giải trải nghiệm

Trong how they process the world around them, process có nghĩa là sắp xếp và lý giải thông tin đến từ môi trường xung quanh. Đây là một hoạt động nhận thức, không phải hành động chế tạo hay xử lý thế giới theo nghĩa vật lý. Mệnh đề với how hỏi quá trình hiểu này diễn ra theo cách nào. The world around them là môi trường mà chúng trải nghiệm thông qua các giác quan và tâm trí.

Luyện tập

process có nghĩa là gì trong how they process the world around them?

  1. Sắp xếp và lý giải thông tin từ môi trường xung quanh.
  2. Chế tạo thế giới ở gần theo nghĩa vật lý.
  3. Áp dụng một quy trình kinh doanh để kiểm soát toàn bộ thế giới.
Xem đáp án

Sắp xếp và lý giải thông tin từ môi trường xung quanh.