Tại sao điện thoại của bạn không nên có chìa khóa vạn năng: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Vì sao mã hóa khác ổ khóa và vì sao cửa hậu của chính phủ khiến mọi người gặp nguy hiểm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not just the neighborhood burglar, but all burglars everywhere. — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not just...but để mở rộng một mối đe dọa thành mọi kẻ tấn công từ xa. 2. Good luck with that. — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra lời chúc lịch sự nhưng thực chất bác bỏ một kế hoạch thiếu thực tế. 3. The nature of a keyhole is to be cracked, and the nature of the internet is to bring demons to the door. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: cấu trúc song song cùng ẩn dụ thiện-ác biến nguy cơ cửa hậu thành lời cảnh báo đáng nhớ.
Nội dung bài học
We need to talk about: mở một chủ đề quan trọng
We need to talk about giới thiệu một chủ đề như điều cần phải thảo luận, chứ không chỉ là điều thú vị. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng người nói sắp nêu một điểm nghiêm túc về cả khóa vật lý và khóa kỹ thuật số. Mẫu có thể tái sử dụng là We need to talk about + chủ đề. Theo sau có thể là cụm danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề như how..., what... hay why....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu need to talk about: Before we choose a supplier, we ____ its security record.
Xem đáp án
need to talk about
aren't as good as you think they are: điều chỉnh kỳ vọng
Mẫu not as + tính từ + as you think cho biết mức độ thực tế thấp hơn kỳ vọng của người nghe. Ở đây, aren't as good as có nghĩa là các ổ khóa vẫn có thể có giá trị nhất định, nhưng không tốt hoặc đáng tin cậy như người nghe tưởng. Cụm they are ở cuối hoàn thành phép so sánh và chỉ lại locks. Với chủ ngữ số ít, dùng it is: The plan isn't as good as you think it is.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The backup plan isn't as reliable as you think it is.
- Phương án dự phòng đáng tin cậy hơn bạn nghĩ.
- Phương án dự phòng hoàn toàn không đáng tin cậy.
- Phương án dự phòng kém đáng tin cậy hơn bạn nghĩ.
Xem đáp án
Phương án dự phòng kém đáng tin cậy hơn bạn nghĩ.
The lock on your door stops worries not burglars, Mạch ý
0:07Ổ khóa trên cửa nhà bạn chỉ ngăn chặn sự lo lắng chứ không phải bọn trộm,
stops worries, not burglars: phép đối lập lược bỏ động từ lặp lại
Trong stops worries, not burglars, stops áp dụng cho cả hai cụm danh từ. Dạng đầy đủ là stops worries, but does not stop burglars. Not burglars không có nghĩa là kẻ trộm không tồn tại. Cách đối lập ngắn gọn này trước hết nêu tác dụng có thật, rồi điều chỉnh một tác dụng khác mà người nghe có thể mong đợi. Động từ lặp lại được lược bỏ sau not vì cấu trúc song song giúp người đọc dễ dàng khôi phục nó.
Luyện tập
Trong mẫu rút gọn này, The basic filter stops spam, not skilled attackers có nghĩa là gì?
- Bộ lọc chặn thư rác nhưng không ngăn được những kẻ tấn công có kỹ năng.
- Bộ lọc chặn cả thư rác lẫn những kẻ tấn công có kỹ năng.
- Bộ lọc ngăn được những kẻ tấn công có kỹ năng nhưng để thư rác lọt qua.
Xem đáp án
Bộ lọc chặn thư rác nhưng không ngăn được những kẻ tấn công có kỹ năng.
but all fail with tools and time enough. Ngữ pháp
0:14nhưng tất cả đều vô dụng nếu có đủ dụng cụ và thời gian.
time enough: enough đứng sau danh từ
Trong time enough, enough đứng sau danh từ time. Cụm này có nghĩa giống enough time: lượng thời gian có thể sử dụng là đủ. Trật tự “danh từ + enough” là một kiểu hậu vị có tính đánh dấu. Trong câu này, nó tạo cho phần cuối nhịp điệu ngắn gọn và giàu tính tu từ. Trong tiếng Anh đời thường hiện nay, trật tự thông dụng là “enough + danh từ”.
Luyện tập
Dùng dạng hậu vị có tính đánh dấu của enough với danh từ time: With ____, we can check every detail.
Xem đáp án
time enough
That physical locks are bad at locking mostly doesn't matter in normal life
0:17Việc ổ khóa vật lý yếu kém trong việc khóa cửa hầu như không thành vấn đề trong đời sống bình thường
because burglars are constrained by the physical world. Cụm từ
0:21vì lũ trộm bị hạn chế bởi thế giới vật lý.
Constrained by: bị giới hạn bởi điều kiện bên ngoài
Be constrained by có nghĩa là những hành động mà một người hoặc một sự vật có thể thực hiện bị giới hạn bởi các điều kiện bên ngoài. Ở đây, kẻ trộm không bị ngăn chặn hoàn toàn; khoảng cách, thời gian, công sức và nguy cơ bị bắt làm giảm những gì chúng có thể làm trên thực tế. Cấu trúc là be + constrained by + yếu tố gây hạn chế. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích vì sao một người, hệ thống, kế hoạch hoặc quy trình không thể hoạt động mà không có giới hạn.
Luyện tập
Câu nào dùng constrained by để thể hiện một giới hạn bên ngoài nhưng vẫn cho phép hành động?
- The rescue team was constrained by the fading daylight, so it searched one area instead of three.
- The rescue team was unconstrained by time and searched every area.
- The rescue team was prevented from starting because the road was fully closed.
Xem đáp án
The rescue team was constrained by the fading daylight, so it searched one area instead of three.
A burglar must cruise the neighborhood spending their time to pick a target
0:24Một tên trộm phải lảng vảng quanh khu phố, dành thời gian để chọn mục tiêu
which makes a house that looks secure most of the way toward being secure. Cụm từ
0:27điều này khiến cho một ngôi nhà trông có vẻ an toàn thì phần lớn đã là an toàn rồi.
Most of the way toward being secure: tiến bộ phần lớn nhưng chưa hoàn tất
Most of the way toward being secure cho biết phần lớn tiến trình hướng đến sự an toàn đã đạt được, nhưng vẫn chưa đạt đến mức an toàn hoàn toàn. Trong câu này, vẻ ngoài an toàn tạo ra phần lớn tác dụng bảo vệ thực tế vì nó làm kẻ trộm nản ý; điều đó không có nghĩa là không thể đột nhập vào nhà về mặt vật lý. Cấu trúc là most of the way toward + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, being secure gọi tên kết quả đang được hướng tới. So với almost secure, cụm từ dài hơn này làm nổi bật hơn ý tưởng tiến dần đến một kết quả.
Luyện tập
Dùng toàn bộ cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu và thể hiện tiến bộ đáng kể nhưng chưa hoàn tất: The first repair got the bike ____ safe to ride.
Xem đáp án
most of the way toward being
Each target house can then only be attacked one at a time
0:31Mỗi ngôi nhà mục tiêu sau đó chỉ có thể bị tấn công từng căn một
and comes with a risk of being physically caught in the act. Thành ngữ
0:34và đi kèm với rủi ro bị bắt quả tang tại trận.
Caught in the act: bị bắt quả tang
To be caught in the act có nghĩa là bị phát hiện ngay khi đang làm điều sai trái, bị cấm hoặc bất hợp pháp. Ở đây, cụm từ diễn tả nguy cơ bị phát hiện trong lúc đang đột nhập, chứ không phải sau đó. The act chỉ hành vi sai trái cụ thể đang diễn ra. Đây là một thành ngữ, nên không có nghĩa là bị ai đó túm lấy về mặt thể chất khi đang thực hiện một hành động thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bị phát hiện khi đang làm điều sai trái”: The thief was ____ while climbing through the window.
Xem đáp án
caught in the act
The constraints of the physical no longer apply.
0:39Những giới hạn của thế giới vật lý không còn áp dụng nữa.
Not just A, but B để mở rộng phạm vi
Not just A, but B cho biết A là đúng, sau đó thêm B để mở rộng hoặc nhấn mạnh ý. Trong câu này, mối nguy không chỉ giới hạn ở một tên trộm gần đó mà còn mở rộng đến mọi tên trộm có thể tấn công qua mạng. But ở đây là một phần của cấu trúc đi đôi, không phải dấu hiệu cho thấy A bị bác bỏ. Cả A và B đều được bao gồm, nhưng trọng tâm được đặt vào B, phần có phạm vi rộng hơn hoặc mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi not just A, but B: The museum welcomes ____ school groups, ____ visitors of all ages.
Xem đáp án
not just · but
there's no such thing as distance: không có cái gọi là khoảng cách
Cấu trúc cố định “there’s no such thing as X” bác bỏ mạnh mẽ việc X là một phạm trù có thật hoặc hữu ích trong tình huống đang được nói đến. Ở đây, câu này có nghĩa là khoảng cách địa lý không hạn chế kẻ tấn công trên Internet theo cách nó hạn chế một tên trộm trong thế giới thực. Khẳng định này chỉ đúng trong ngữ cảnh, không phải tuyên bố khoa học rằng khoảng cách vật lý không tồn tại. Hãy dùng cấu trúc này để phản bác một giả định: trong lĩnh vực đó, coi X là yếu tố liên quan là sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định bác bỏ mạnh mẽ việc khoảng cách có liên quan: Online, ____ distance.
Xem đáp án
there's no such thing as
Internet burglars don't crack digital locks personally, Cách dùng từ
0:52Bọn trộm trên internet không tự tay bẻ khóa kỹ thuật số,
crack digital locks: phá khóa kỹ thuật số
Trong an ninh mạng, crack có nghĩa là phá hoặc vượt qua mật khẩu, mã, hệ thống mã hóa hay cơ chế bảo vệ truy cập khác. Digital locks là phép ẩn dụ chỉ các cơ chế bảo vệ đó, vì vậy crack digital locks có nghĩa là vượt qua hàng rào bảo mật chứ không phải làm một thiết bị nứt vỡ về mặt vật lý. Động từ này tập trung vào việc phá thành công cơ chế bảo vệ, thường bằng kỹ năng kỹ thuật, phân tích hoặc tấn công.
Luyện tập
Câu nào dùng crack theo nghĩa an ninh mạng là phá cơ chế bảo vệ truy cập?
- The attacker cracked the password and entered the account.
- She cracked the screen when she dropped the phone.
- He opened the file with the correct password.
Xem đáp án
The attacker cracked the password and entered the account.
they build burglar bots that try millions of combinations just to see what opens.
0:54chúng tạo ra các bot ăn trộm, thử hàng triệu cách kết hợp chỉ để xem cái nào mở được.
Từ một ổ khóa đến số lượng đủ cho cả quốc gia: kết quả vẫn như nhau
Trước hết, câu này đặt hai thái cực cạnh nhau: một ổ khóa ở gần và một số lượng ổ khóa được diễn đạt sáng tạo là đủ cho cả một quốc gia ở xa. Sự đối lập giữa một và rất nhiều, giữa gần và xa, giúp người nghe dễ hình dung khác biệt về quy mô. Sau đó, “it’s all the same” xóa bỏ sự đối lập ấy xét theo kết quả đang được nói đến. Câu không khẳng định các mục tiêu giống hệt nhau; nó có nghĩa là theo góc nhìn của hệ thống tự động, việc tấn công một hay nhiều mục tiêu, ở gần hay xa, đòi hỏi mức công sức gần như nhau. Mẫu diễn đạt này cho thấy một khác biệt bề ngoài rất lớn có thể không làm thay đổi kết quả thực tế.
Luyện tập
Trong câu này, “it’s all the same” có tác dụng gì?
- Câu nói rằng khác biệt về số lượng và khoảng cách hầu như không làm thay đổi chi phí của cuộc tấn công tự động.
- Câu nói rằng chỉ các ổ khóa ở một quốc gia mới gặp rủi ro.
- Câu nói rằng các ổ khóa giống hệt nhau trong mọi chi tiết.
Xem đáp án
Câu nói rằng khác biệt về số lượng và khoảng cách hầu như không làm thay đổi chi phí của cuộc tấn công tự động.
A dude in East-whatever-landia stealing your identity
1:06Một gã ở tận Đông-xa-xôi-nào-đó đánh cắp danh tính của bạn
digital locks can be made unbreakable.
1:14ổ khóa kỹ thuật số có thể được làm cho không thể bị bẻ gãy.
without the password, cannot be opened: không có mật khẩu thì không thể mở
Trong mệnh đề quan hệ, “that” chỉ ngược lại “a digital lock” và đóng vai trò chủ ngữ của “cannot be opened”. “Without the password” được chuyển lên đầu mệnh đề đó và có nghĩa là “nếu không có mật khẩu để sử dụng”. “Cannot be opened” là dạng bị động: câu tập trung vào ổ khóa và kết quả, chứ không phải người cố mở nó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “Without X, Y cannot be + past participle”, dùng để cho thấy X là điều kiện cần để Y xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng “cannot be” và quá khứ phân từ của “submit”: Without a signature, the form ____.
Xem đáp án
cannot be submitted
Burglar bots will plow through all the possibilities, Cụm động từ
1:22Các bot ăn trộm sẽ cày nát mọi khả năng,
plow through all the possibilities: liên tục xử lý mọi khả năng
Ở đây, plow through có nghĩa là tiếp tục xử lý một tập hợp rất lớn, giải quyết từng mục một dù khối lượng công việc nhiều. Các bot không thực sự cày đất; chúng đang thử mọi khả năng một cách có hệ thống. Cụm từ này tạo cảm giác tiến lên mạnh mẽ và bền bỉ. Nó không có nghĩa là chọn ngẫu nhiên một vài khả năng.
Luyện tập
Câu nào dùng plow through với nghĩa tiếp tục xử lý một lượng lớn công việc?
- The truck plowed through the fence before stopping.
- We selected two applications at random before lunch.
- We plowed through two hundred applications before lunch.
Xem đáp án
We plowed through two hundred applications before lunch.
will take longer than ... to guess: sẽ mất nhiều thời gian hơn để đoán ra
Cấu trúc take + lượng hoặc sự so sánh về thời gian + động từ nguyên mẫu có to cho biết một hành động cần bao nhiêu thời gian. Trong câu này, a secure password là đối tượng được đoán, còn will take ... to guess diễn tả thời gian dự kiến cần để đoán ra nó. Longer than the heat death of the universe là cách nói cường điệu có chủ ý: cái chết nhiệt của vũ trụ được hình dung là một kết cục xa đến mức không thể tưởng tượng. Ý câu này là việc thử hết mọi khả năng không khả thi về mặt tính toán, chứ không phải ai đó đã lập một lịch trình vũ trụ chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng take + thời gian + động từ nguyên mẫu có to để diễn tả khoảng thời gian cần thiết?
- The update will take about ten minutes installing.
- The update will take about ten minutes to install.
- The update will spend about ten minutes to install.
Xem đáp án
The update will take about ten minutes to install.
No X, no Y: cấu trúc trong No password, no entry
No X, no Y là một cấu trúc điều kiện rút gọn. Cấu trúc này có nghĩa là “nếu không có X thì không thể có Y”: có X là điều kiện cần để có được Y. Hai cụm có no tạo thành một quy tắc về điều kiện và kết quả, chứ không phải một danh sách. Trong câu này, phải có mật khẩu thì mới được phép vào.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc ngắn bằng cấu trúc No X, no Y và các từ ticket, boarding: ____, ____.
Xem đáp án
No ticket · no boarding
no matter how much of a l33t hacker your mom is. Văn hóa
1:30bất kể mẹ bạn có là một hacker đỉnh cao cỡ nào.
l33t: cách viết leet bằng chữ số
l33t là cách viết cách điệu của leet: chữ số 3 thay cho mỗi chữ cái e. Từ lóng này bắt nguồn từ elite và dùng để mô tả một người có kỹ năng rất cao, đặc biệt trong văn hóa hacker, trò chơi và internet thời kỳ đầu. Ở đây, l33t bổ nghĩa cho hacker. Gọi “mẹ bạn” là một l33t hacker là cách nói cố ý phóng đại và hài hước. Vì vậy, từ này tạo ra một câu đùa kiểu internet ngày xưa chứ không phải lời đánh giá chuyên môn chính thức.
Luyện tập
Trong câu “Maya is a l33t coder,”, l33t có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?
- Cách nói đùa kiểu internet ngày xưa rằng cô ấy rất giỏi
- Một chứng chỉ chính thức về bảo mật máy tính
- Việc vô tình sử dụng số 33
Xem đáp án
Cách nói đùa kiểu internet ngày xưa rằng cô ấy rất giỏi
But it's easy to imagine unbreakable digital locks
1:40Nhưng rất dễ để hình dung những ổ khóa kỹ thuật số không thể phá vỡ
the location and off-code of which are locked on the phone of a dead man.
1:47có vị trí và mã tắt được khóa trong điện thoại của một người đã chết.
ticking time bomb: một cuộc khủng hoảng đang đến gần
Cụm từ này mô tả nguy hiểm như thể đồng hồ của một quả bom đang đếm ngược. Trong tình huống xấu nhất được giả định ở đây, nó khiến mối đe dọa có vẻ rất gần và nghiêm trọng. Nói rộng hơn, a ticking time bomb là một vấn đề hiện có thể trông như chưa bùng phát nhưng nhiều khả năng sẽ gây hậu quả nghiêm trọng về sau. Nó không nhất thiết liên quan đến bom thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm ba từ chỉ một vấn đề nguy hiểm có thể gây hậu quả nghiêm trọng về sau: The neglected bridge is a ____.
Xem đáp án
ticking time bomb
Were the information ...: đảo ngữ điều kiện trang trọng
Were the information ... là một điều kiện giả định mang tính trang trọng. Đưa were lên trước chủ ngữ sẽ thay thế if: Were the information on a piece of paper ... có nghĩa là If the information were on a piece of paper ... Mệnh đề này hình dung một tình huống khác với thực tế đang được bàn đến và đặt ra điều kiện; no problem nêu kết quả. Đây không phải là câu hỏi và cũng không thuật lại một sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Viết lại điều kiện bằng phép đảo trang trọng không có if: If the weather were warmer, we would hold the meeting outside. ____, we would hold the meeting outside.
Xem đáp án
Were the weather warmer
nếu không phá được khóa thì phá tường
Câu này dùng khung if...then song song và lặp lại crack, đồng thời đổi tân ngữ từ lock sang wall. Crack đầu tiên có nghĩa là phá hoặc mở được khóa; crack thứ hai có nghĩa là phá bức tường về mặt vật lý. Sự lặp lại khiến hai hành động song song, còn việc đổi tân ngữ đánh dấu sự thay đổi về hướng giải quyết. Mẫu If you can't X one thing, then you X another sắp xếp ý theo trình tự nêu trở ngại rồi đưa ra cách đi vòng. Nó nhấn mạnh việc vượt qua chiếc khóa bằng cách khác, chứ không coi bức tường là một loại khóa khác.
Luyện tập
Trong “If you can't change the weather, then you change the plan,” việc lặp lại change với một tân ngữ mới có tác dụng gì?
- Trình bày việc thay đổi kế hoạch như một phương án thay thế cho điều không thể thay đổi.
- Chứng minh rằng thay đổi bất kỳ thứ nào cũng sẽ cho kết quả hoàn toàn giống nhau.
- Nói rằng thời tiết và kế hoạch là cùng một loại đối tượng.
Xem đáp án
Trình bày việc thay đổi kế hoạch như một phương án thay thế cho điều không thể thay đổi.
it's reasonable for police to get in no matter what it takes. Thành ngữ
2:02cảnh sát có thể xông vào bằng bất cứ giá nào là điều hợp lý.
no matter what it takes: dù phải làm gì đi nữa
Trong câu này, no matter what it takes trình bày việc vào bên trong như một mục tiêu không thể thương lượng: phải đạt được kết quả bất kể cần bao nhiêu công sức, chi phí, khó khăn hay biện pháp. Nói chung, cụm từ này thể hiện quyết tâm rất mạnh và tập trung vào kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “bất kể cần công sức hay biện pháp nào”: We will find a safe solution, no matter ____.
Xem đáp án
what it takes
không chỉ yếu về mặt vật lý mà còn yếu về mặt pháp lý
Cấu trúc cặp aren't just X, but also Y xác nhận X rồi bổ sung một ý thứ hai, thường mạnh hơn hoặc ít được dự đoán hơn là Y. Ở đây, các ổ khóa thực sự yếu về mặt vật lý; câu này không phủ nhận nhận định đó. Việc lặp lại weak trong physically weak và legally weak áp dụng cùng một đánh giá cho hai khía cạnh. Physically weak có nghĩa là ổ khóa có thể bị phá; legally weak có nghĩa là pháp luật có thể cho phép người ta tiếp cận hoặc phá ổ khóa. Cách diễn đạt song song này kết nối một thực tế kỹ thuật với một giới hạn thể chế.
Luyện tập
Đọc câu sau: The plan isn't just technically weak, but also financially weak. Câu này nói lên điều gì?
- Kế hoạch không yếu ở cả hai mặt.
- Kế hoạch yếu cả về mặt kỹ thuật lẫn tài chính.
- Kế hoạch không yếu về mặt kỹ thuật; nó chỉ yếu về mặt tài chính.
Xem đáp án
Kế hoạch yếu cả về mặt kỹ thuật lẫn tài chính.
We could live in a world with privacy laws
2:11Chúng ta có thể sống trong một thế giới với luật quyền riêng tư
cấm cảnh sát phá mọi ổ khóa để đột nhập
Forbade là dạng quá khứ đơn của forbid. Cấu trúc forbid + người + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một quy tắc hoặc cơ quan có thẩm quyền ngăn người đó thực hiện hành động. Ở đây, police chỉ những người chịu lệnh cấm, còn to break into chỉ hành động bị cấm. Các từ all locks đi cùng break into: chúng cho biết toàn bộ phạm vi ổ khóa mà cảnh sát không được phép phá hoặc cạy mở. Chúng không phải là tân ngữ trực tiếp của forbade.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của forbid và dấu hiệu động từ nguyên mẫu: The school ____ students ____ use phones during the exam.
Xem đáp án
forbade · to
Break into: xâm nhập trái phép
“Break into” là cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là đi vào một địa điểm, phương tiện hoặc hệ thống được bảo vệ mà không được phép, thường bằng vũ lực hoặc bằng cách vượt qua biện pháp an ninh. Tân ngữ đứng sau into: break into a house hoặc break into a computer system. Trong câu này, “all locks” diễn đạt ngắn gọn ý về mọi rào cản bị khóa hoặc không gian được bảo vệ. Luật được đề xuất sẽ ngăn cảnh sát phá hoặc vượt qua khóa để có quyền tiếp cận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đi vào trái phép hoặc bằng cách vượt qua hệ thống an ninh”: Someone tried to ____ the office last night.
Xem đáp án
break into
This is where gears turn in government heads. Thành ngữ
2:20Đây là lúc các bánh răng trong đầu chính phủ bắt đầu quay.
Những bánh răng quay trong đầu các nhà hoạch định chính phủ
Câu này dùng phép ẩn dụ về máy móc: những bánh răng bắt đầu quay tượng trưng cho việc trí óc bắt đầu xử lý một vấn đề và hình thành kế hoạch. “Government heads” chỉ những người ra quyết định trong chính phủ, còn heads nói đến đầu óc đang suy nghĩ của họ. “This is where” đánh dấu điểm trong lập luận đã kích hoạt quá trình suy nghĩ đó. Vì vậy, câu này có nghĩa là tại thời điểm này các quan chức bắt đầu phát triển một ý tưởng chính sách, chứ không phải máy móc thật sự đang chuyển động.
Luyện tập
Trong “This is where gears turn in government heads,” điều gì đang xảy ra?
- Chính phủ đã ngừng đưa ra quyết định.
- Các quan chức đang sửa máy móc bên trong một tòa nhà chính phủ.
- Các quan chức chính phủ bắt đầu suy nghĩ kỹ về một ý tưởng chính sách.
Xem đáp án
Các quan chức chính phủ bắt đầu suy nghĩ kỹ về một ý tưởng chính sách.
maybe they can be made legally vulnerable.
2:26có lẽ chúng có thể bị làm cho dễ tổn thương về mặt pháp lý.
Physically invulnerable ... legally vulnerable: đối lập giữa các phương diện
Câu này lập luận theo điều kiện bằng cách đánh giá cùng một công nghệ trên hai phương diện khác nhau. Physically invulnerable nghĩa là chống được các cuộc tấn công kỹ thuật; legally vulnerable nghĩa là có thể chịu một yêu cầu pháp lý buộc nhà thiết kế phải tạo sẵn một đường truy cập. Việc chuyển từ physically sang legally và từ invulnerable sang vulnerable tạo ra sự đối lập cô đọng: nếu một kiểu gây sức ép không hiệu quả thì một kiểu khác có thể hiệu quả. Made legally vulnerable không có nghĩa là chính luật pháp phá được khóa; nó có nghĩa là luật pháp có thể buộc áp dụng một lựa chọn thiết kế làm suy yếu khả năng bảo vệ.
Luyện tập
Câu này thể hiện lập luận nào?
- Các khóa yếu về kỹ thuật vì luật pháp đã phá được chúng.
- Khả năng chống chịu kỹ thuật có thể vẫn còn, nhưng quy định pháp lý có thể yêu cầu tạo ra một điểm yếu để truy cập.
- Sự dễ tổn thương về mặt vật lý và pháp lý có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Khả năng chống chịu kỹ thuật có thể vẫn còn, nhưng quy định pháp lý có thể yêu cầu tạo ra một điểm yếu để truy cập.
Require digital locks be built: dạng nguyên mẫu cầu khiến
Trong require digital locks be built, cấu trúc cầu khiến trang trọng require + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu được sử dụng. Cụm danh từ digital locks xác định đối tượng mà yêu cầu áp dụng, còn be giữ nguyên dạng cơ bản vì mệnh đề diễn đạt nội dung được yêu cầu. Vì các khóa là đối tượng nhận hành động, động từ nguyên mẫu ở thể bị động: be built, không phải build. Không có are nào bị lược bỏ; are built là dạng trần thuật có động từ hữu hạn, không phải dạng bị động nguyên mẫu mà cấu trúc này yêu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành quy định bằng dạng bị động nguyên mẫu của mark theo cấu trúc require + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu: The safety code requires every emergency exit ____ clearly.
Xem đáp án
be marked
Surely ở cuối câu để thể hiện sự hoài nghi mỉa mai
Surely thường trình bày một điều là chắc chắn hoặc rất khó bị nghi ngờ. Tuy nhiên, ở cuối câu này, nó không chỉ đơn giản xác nhận rằng hệ thống an toàn. Những lời bảo đảm tuyệt đối phía trước—highly secure, top secret và for emergencies only—khiến surely mang sắc thái hoài nghi và mỉa mai. Người nói nhắc lại những lời bảo đảm đầy tự tin nhưng đồng thời ngụ ý rằng không nên tin chúng. Để hiểu đúng surely, hãy so sánh sự chắc chắn theo nghĩa đen của nó với các tuyên bố và giọng điệu xung quanh.
Luyện tập
Từ surely ở cuối câu này có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?
- Nó hỏi các chi tiết thực tế về cách khóa kỹ thuật số hoạt động.
- Nó chân thành xác nhận rằng lời hứa về an ninh là đáng tin cậy.
- Nó nhắc lại lời hứa một cách mỉa mai đồng thời bày tỏ sự nghi ngờ.
Xem đáp án
Nó nhắc lại lời hứa một cách mỉa mai đồng thời bày tỏ sự nghi ngờ.
to ban citizens from owning perfect digital locks, Ngữ pháp
2:41cấm công dân sở hữu các ổ khóa kỹ thuật số hoàn hảo,
ban citizens from owning: ban + người + from + dạng -ing
Trong ban citizens from owning, ban diễn đạt một lệnh cấm chính thức. Citizens là nhóm bị hạn chế, còn from owning xác định hành động mà họ không được phép thực hiện. Cấu trúc có thể áp dụng lại là ban + người hoặc nhóm + from + dạng -ing. Ở đây, from là giới từ bắt buộc đi với ban; nó không diễn đạt nguồn gốc. Đặt người hoặc nhóm bị hạn chế sau ban và dạng -ing sau from.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu, sử dụng ban + người + from + dạng -ing: The library has ____ visitors ____ bringing food into the archive room.
Xem đáp án
banned · from
to require companies manufacture their devices with keyholes,
2:44yêu cầu các công ty sản xuất thiết bị của họ có lỗ khóa,
is an idea that many many governments are interested in.
2:47là một ý tưởng mà rất, rất nhiều chính phủ đang quan tâm.
and into your papers should let police into your phone.
2:53và xem giấy tờ của bạn cũng nên cho phép cảnh sát truy cập vào điện thoại của bạn.
point out that: thu hút sự chú ý đến một nhận định
Point out that mở đầu một nhận định mà người nói muốn người khác chú ý hoặc cân nhắc kỹ. Trong câu này, cụm từ trình bày lập luận của các chính phủ như một điểm có liên quan, chứ không chỉ đơn thuần thuật lại điều họ đã nói. Cấu trúc là point out that + mệnh đề. Cụm này thường báo hiệu rằng sự việc, lý do hoặc vấn đề theo sau là quan trọng, có thể đã bị bỏ qua hoặc giúp củng cố một lập luận; nó không có nghĩa là dùng ngón tay để chỉ.
Luyện tập
Cụm nào thể hiện rõ nhất rằng Omar đang thu hút sự chú ý đến một sự việc quan trọng? Omar wanted to ___ the cheapest option had the highest repair costs.
- point out that
- point to
- say that
Xem đáp án
point out that
warrant: lệnh cho phép về mặt pháp lý
Ở đây, warrant là một danh từ pháp lý đếm được: văn bản hoặc lệnh chính thức cho phép cảnh sát thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như khám xét một địa điểm. Mệnh đề quan hệ which lets police... giải thích lệnh này cho phép cảnh sát làm gì. Câu này mở rộng ý tưởng về lệnh khám xét nhà và giấy tờ sang quyền truy cập điện thoại. Warrant ở đây không có nghĩa là một lời hứa hay bảo đảm chung.
Luyện tập
Dùng danh từ pháp lý trong bài để hoàn thành câu: Before searching the flat, the police applied for a ____.
Xem đáp án
warrant
Nếu nhà là thành trì của bạn
Câu nói này ví ngôi nhà như một thành trì: nơi nằm dưới quyền kiểm soát của người cư ngụ và được bảo vệ khỏi sự xâm nhập không mong muốn. Ở đây, câu nói gợi lên quan niệm truyền thống của người Anh rằng mọi người có quyền riêng tư và an toàn rất lớn trong nhà mình. Sự bảo vệ này không phải là tuyệt đối. Từ but phía sau đưa ra giới hạn: nếu nhu cầu cấp bách và pháp luật cho phép, cảnh sát vẫn có thể cưỡng chế vào nhà.
Luyện tập
Trong câu này, your home is your castle gợi ra điều gì?
- Nhà là không gian riêng tư được bảo vệ chặt chẽ, nhưng người khác vẫn có thể được phép vào một cách hợp pháp.
- Mọi ngôi nhà đều phải được xây như một thành trì kiên cố.
- Cảnh sát tuyệt đối không được vào nhà trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Xem đáp án
Nhà là không gian riêng tư được bảo vệ chặt chẽ, nhưng người khác vẫn có thể được phép vào một cách hợp pháp.
But there's no battering ram to crack open a well-locked phone Cụm động từ
3:01Nhưng không có cái búa nào có thể phá tung một chiếc điện thoại bị khóa chặt
Crack open một chiếc điện thoại được khóa kỹ
Trong crack open, crack bổ sung ý dùng sức mạnh, kỹ năng hoặc nỗ lực bền bỉ để vượt qua một rào cản, còn open mô tả kết quả là mở được. Với well-locked phone, rào cản đó là hệ thống bảo mật của điện thoại. Cụm từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là truy cập được dữ liệu được bảo vệ, chứ không phải làm vỡ màn hình hoặc vỏ máy.
Luyện tập
Dùng cụm động từ hai từ trong bài để hoàn thành câu: Without the password, investigators could not ____ the encrypted phone.
Xem đáp án
crack open
to comply with a warrant: tuân thủ lệnh khám xét
Ở đây, to comply with a warrant có nghĩa là hành động theo yêu cầu của một lệnh khám xét hợp lệ; trong câu này, đó là cố gắng truy cập thông tin trên điện thoại. Comply with có nghĩa là tuân theo hoặc đáp ứng một yêu cầu. Cụm từ này diễn tả việc thực hiện nghĩa vụ, không phải sự đồng ý hay tán thành của cá nhân.
Luyện tập
Dùng comply with và dấu hiệu nguyên mẫu đúng để hoàn thành câu: The provider released the records ____.
Xem đáp án
to comply with the warrant
we all ideally want police to crack digital locks sometimes,
3:09tất cả chúng ta về mặt lý thuyết đều muốn cảnh sát đôi khi phá được khóa kỹ thuật số,
but at our current level on the tech tree, Văn hóa
3:14nhưng ở cấp độ công nghệ hiện tại của chúng ta,
at our current level on the tech tree: ở cấp độ hiện tại trên cây công nghệ
Cây công nghệ là một hệ thống trong trò chơi, trong đó phải mở khóa một công nghệ hoặc khả năng trước khi những lựa chọn cao cấp hơn xuất hiện. Ở đây, người nói dùng nó làm phép ẩn dụ cho năng lực kỹ thuật hiện tại của nhân loại. At our current level có nghĩa là với công cụ và kiến thức hiện có, chúng ta vẫn chưa mở khóa được khả năng mong muốn; điều này không đảm bảo rằng khả năng đó chắc chắn sẽ xuất hiện trong tương lai.
Luyện tập
Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng at our current level on the tech tree?
- Với công nghệ hiện có, chúng ta vẫn chưa đạt được khả năng đó.
- Chúng ta đang đứng cạnh một sơ đồ có hình cái cây.
- Mọi công nghệ tương lai chắc chắn sẽ được phát minh theo một thứ tự cố định.
Xem đáp án
Với công nghệ hiện có, chúng ta vẫn chưa đạt được khả năng đó.
something a skilled coder can build at home,
3:22thứ mà một lập trình viên lành nghề có thể tạo ra ở nhà,
Nghĩa ẩn dụ của “are made of math”
Ở đây, are made of math là một phép ẩn dụ. Các khóa kỹ thuật số không được làm từ toán học như một vật liệu hữu hình; cách chúng hoạt động được tạo nên và xác định bởi các quy tắc toán học có thể biểu đạt bằng mã lệnh. Cấu trúc be made of + danh từ cũng có thể mô tả nền tảng của một thứ theo cách sinh động và không theo nghĩa đen. Ở đây, nó trình bày chiếc khóa như một phương pháp có thể được tạo lại, chứ không chỉ là một vật thể.
Luyện tập
are made of math có nghĩa gì trong câu này?
- Các khóa được xác định và triển khai thông qua những quy tắc toán học.
- Phần cứng của khóa được sản xuất từ một chất gọi là toán học.
- Các khóa chỉ có thể hoạt động trong giờ học toán.
Xem đáp án
Các khóa được xác định và triển khai thông qua những quy tắc toán học.
trying to ban digital locks for everyone
3:24việc cố gắng cấm ổ khóa kỹ thuật số đối với tất cả mọi người
is pretty close to trying to ban an idea. Thành ngữ
3:27rất giống với việc cố gắng cấm một ý tưởng.
“is pretty close to trying...” dùng để so sánh gần đúng
Trong phép so sánh này, pretty tương đương với quite, nghĩa là “khá”, còn close to chỉ sự tương đồng quan trọng về mặt thực tế. Giới từ to được theo sau bởi dạng -ing trying. Người nói không khẳng định rằng việc cấm khóa kỹ thuật số và cấm một ý tưởng giống hệt nhau về mọi mặt. Vì một phương pháp toán học có thể được học và tạo lại, phép so sánh này cho thấy việc loại bỏ hoàn toàn phương pháp ấy gần như khó ngang với việc loại bỏ một ý tưởng khỏi xã hội.
Luyện tập
Nhận định nào giữ đúng nhất sắc thái của pretty close to trong câu?
- Một nỗ lực sẽ xảy ra chỉ vài phút sau nỗ lực kia.
- Hai nỗ lực giống hệt nhau về mọi phương diện có thể có.
- Hai nỗ lực rất giống nhau về tác động thực tế, nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Hai nỗ lực rất giống nhau về tác động thực tế, nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống nhau.
“Good luck with that.” như một lời đáp mỉa mai
“Good luck with that.” có thể là một lời chúc chân thành, nhưng ở đây nó là phản ứng lạnh nhạt và mỉa mai trước một kế hoạch mà người nói cho là thiếu thực tế. Câu này có nghĩa là “Tôi không nghĩ việc đó sẽ thành công”, chứ không phải lời động viên thật lòng. Ý mỉa mai đến từ lập luận xung quanh và cách nói, không nằm cố định trong bản thân các từ. Trong ngữ cảnh ủng hộ, chính câu này có thể là một lời chúc hoàn toàn chân thành.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I’ll finish a six-month project tonight.” Bạn đáp bằng giọng đều đều và hoài nghi: “Good luck with that.” Câu trả lời của bạn rất có thể mang ý nghĩa gì?
- Người nói chắc chắn kế hoạch sẽ thành công.
- Người nói không nghĩ kế hoạch sẽ thành công.
- Người nói đang chân thành đề nghị giúp đỡ.
Xem đáp án
Người nói không nghĩ kế hoạch sẽ thành công.
Even were it possible to...: điều kiện đảo ngữ trang trọng
“Were it possible to...” là mệnh đề điều kiện đảo ngữ, có nghĩa là “if it were possible to...”. Động từ were được chuyển lên trước chủ ngữ it, còn if bị lược bỏ. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Even khiến điều kiện mang ý nhượng bộ: người viết tạm thời chấp nhận một giả định có lợi nhưng khó xảy ra, đồng thời báo hiệu rằng kết luận tiếp theo vẫn không thay đổi. Mẫu trang trọng này thường gặp trong lập luận.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề điều kiện đảo ngữ trang trọng tương đương với “Even if it were possible”: Even ____ possible to replace every old bridge at once, the work would still take years.
Xem đáp án
were it
a Xanadu bureaucracy of the seraphim incorruptible: hình ảnh về một chính phủ lý tưởng
Trong hình ảnh được cố ý tạo nên thật tráng lệ này, Xanadu tượng trưng cho một miền cực lạc trong tưởng tượng, còn seraphim là các thiên thần cấp cao. Trật tự từ mang tính văn chương đặt incorruptible sau seraphim, nhưng từ này vẫn miêu tả các thiên thần. Đây không phải tên của một cơ quan có thật. Người nói đang đưa ra giả định tốt nhất ở mức cực đoan: hãy hình dung một chính phủ tốt đẹp và liêm chính nhất có thể.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật yêu cầu người nghe hình dung điều gì?
- Một cơ quan có thật nằm tại nơi mang tên Xanadu
- Một chính phủ bị các nhân vật lịch sử cụ thể bí mật kiểm soát
- Hình ảnh cường điệu về một chính phủ trong sạch tuyệt đối
Xem đáp án
Hình ảnh cường điệu về một chính phủ trong sạch tuyệt đối
upon which computing and Internet-ing is built.
3:49mà trên đó máy tính và mạng internet được xây dựng.
the foundation upon which ... is built: nền tảng mà một điều gì đó được xây dựng trên đó
Cấu trúc the foundation upon which ... is built sử dụng ẩn dụ xây dựng. Nó có nghĩa là hoạt động hoặc hệ thống theo sau phụ thuộc vào nền tảng được nêu ra; built mang nghĩa bóng chứ không nói đến việc xây dựng vật lý. Upon which là một cụm quan hệ trang trọng, có nghĩa gần như “trên đó”. Ở đây, unbreakable digital locks là các biện pháp bảo vệ kỹ thuật số được mô tả là không thể vượt qua. Computing và Internet-ing được cho là phụ thuộc vào chúng. Internet-ing là một từ được tạo ra với sắc thái vui đùa để chỉ việc làm nhiều thứ trên Internet, chứ không phải thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trang trọng the foundation upon which ... is built: Reliable evidence is the foundation ____ a fair decision is built.
Xem đáp án
upon which
all of this is possible because of unbreakable digital locks.
3:54tất cả những điều này đều có thể nhờ vào các ổ khóa kỹ thuật số không thể phá vỡ.
but now with computers in our pockets,
4:00nhưng giờ đây với những chiếc máy tính nằm gọn trong túi,
since ... but now ... để đối chiếu quá khứ với hiện tại
Ở đây, since giới thiệu thời điểm bắt đầu của một điều đã tiếp diễn đến hiện tại: những khóa kỹ thuật số này đã tồn tại từ thời máy tính chiếm trọn cả căn phòng. Since ở đây không có nghĩa là because, tức “bởi vì”. Hai hình ảnh đối chiếu filled rooms và in our pockets dùng quy mô vật lý để sắp xếp một thay đổi lịch sử. But now chuyển từ sự tiếp diễn lâu dài đó sang hiện tại đã thay đổi: máy tính đã trở nên di động và mang tính cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành sự đối chiếu thời gian bằng hai phần liên kết trong bài học: The library has offered printed maps ____ it opened, ____ visitors can also use its mobile app.
Xem đáp án
since · but now
Cấu trúc song song trong the content of our lives ... the content of our minds
Người nói lặp lại khung the content of our ... và chỉ thay đổi danh từ cuối: trước tiên là lives, sau đó là minds. Cấu trúc song song này tạo nhịp điệu cho câu và khiến cụm thứ hai giống như một bước tiến có chủ ý vượt ra ngoài cụm thứ nhất. Content ở đây có nghĩa rộng, không chỉ giới hạn ở nội dung giải trí hoặc truyền thông. Lives chỉ hồ sơ và trải nghiệm cá nhân; minds chỉ những suy nghĩ và ý tưởng riêng tư. Sự chuyển đổi từ điều mang tính bên ngoài hơn sang điều mang tính nội tâm hơn làm tăng tầm quan trọng của thứ đang được bảo vệ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng phép lặp song song hiệu quả nhất để chuyển từ một mối quan tâm công cộng rộng lớn sang một mối quan tâm mang tính cá nhân hơn?
- The new law will shape the future of our country, the future of our children.
- Our country has a future because children live here.
- The new law will shape our country and may affect children.
Xem đáp án
The new law will shape the future of our country, the future of our children.
“even with the best of intentions” dùng để thể hiện sự nhượng bộ
Cụm even with the best of intentions thể hiện sự nhượng bộ: nó thừa nhận rằng những người đứng sau một hành động có thể thật lòng có ý tốt. Even làm cho sự tương phản mạnh hơn. Phần còn lại của câu đánh giá kết quả tách biệt với động cơ. Ý định tốt không loại bỏ được nguy hiểm, vì vậy cụm này cho phép người nói phê phán kết quả mà không khẳng định rằng những người liên quan có ác ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ cố định thừa nhận động cơ tốt: “____, a rule meant to help can still cause harm.”
Xem đáp án
Even with the best of intentions
and the nature of the internet is to bring demons to the door.
4:16và bản chất của internet là đưa ác quỷ đến tận cửa nhà.
Các mệnh đề song song với “The nature of X is to...”
Khung The nature of X is to... được lặp lại để tổ chức câu thành hai nhận định cân đối. Nhận định đầu nói rằng một lối vào sẽ thu hút những nỗ lực phá nó; nhận định sau mở rộng lời cảnh báo bằng cách nói rằng Internet đưa những kẻ tấn công đến lối vào đó. Nhịp điệu song song khiến hai rủi ro giống như một kết luận duy nhất không thể tránh khỏi. Ở đây, nature có nghĩa là khuynh hướng vốn có, không phải phẩm chất đạo đức. Keyhole là ẩn dụ cho một lối vào được cố ý tạo ra, còn hình ảnh demons đại diện cho những kẻ tấn công có ác ý. Is to be cracked dùng động từ nguyên mẫu bị động để nói điều xảy ra với lối vào; is to bring dùng động từ nguyên mẫu chủ động để nói điều Internet thực hiện.
Luyện tập
Tác dụng chính của việc lặp lại “The nature of X is to...” trong câu này là gì?
- Nó trình bày hai quan sát không liên quan bằng văn phong kỹ thuật trung lập.
- Nó trình bày hai kết quả có liên quan như những khuynh hướng vốn có và làm cho lời cảnh báo dễ nhớ.
- Nó nói rằng lỗ khóa và Internet có phẩm chất đạo đức như con người.
Xem đáp án
Nó trình bày hai kết quả có liên quan như những khuynh hướng vốn có và làm cho lời cảnh báo dễ nhớ.
There's no way to build: khẳng định không có phương pháp khả thi
There's no way to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không tồn tại phương pháp hay con đường khả thi nào để thực hiện hành động. Ở đây, to build nêu mục tiêu bị đánh giá là không thể thực hiện. Câu này đưa ra nhận định chung về tính khả thi của loại khóa đó, chứ không nói rằng một người cụ thể không đủ khả năng tạo ra nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc no way to và dạng rút gọn: ____ build a perfectly secure system.
Xem đáp án
There's no way to
that only angels can open and demons cannot: tổ chức sự tương phản ẩn dụ giữa hai nhóm
Mệnh đề quan hệ that only angels can open and demons cannot mô tả quy tắc truy cập được hình dung cho một ổ khóa kỹ thuật số. Angels và demons là những nhãn mang tính ẩn dụ cho người dùng đáng tin cậy, có thiện ý và người dùng có ác ý; chúng không chỉ các thực thể tôn giáo theo nghĩa đen. Hai phần song song only angels can open và demons cannot [open] tổ chức ý thành sự tương phản rõ rệt giữa hai nhóm. Động từ open được lược bỏ sau cannot vì đã có thể hiểu được. Nhờ vậy, vấn đề bảo mật trở nên dễ nắm bắt: cơ chế truy cập không thể phân loại người dùng theo ý định đạo đức của họ.
Luyện tập
Mệnh đề that only angels can open and demons cannot có tác dụng gì trong câu?
- Nó giải thích rằng người dùng có ác ý có thể mở khóa dễ dàng hơn.
- Nó nói rằng ổ khóa được dành cho các sinh vật siêu nhiên theo nghĩa đen.
- Nó hình dung một quy tắc truy cập tách người dùng có thiện ý khỏi người dùng có ác ý.
Xem đáp án
Nó hình dung một quy tắc truy cập tách người dùng có thiện ý khỏi người dùng có ác ý.
Anyone saying otherwise is either ignorant of the mathematics
4:28Bất cứ ai nói ngược lại hoặc là phớt lờ toán học
or less of an angel than they appear. Thành ngữ
4:32hoặc là ít giống một thiên thần hơn vẻ ngoài của họ.
less of an angel than they appear: không tốt đẹp như vẻ bề ngoài
Ở đây, angel là hình ảnh ẩn dụ chỉ một người hoàn toàn tốt bụng, trung thực hoặc có thiện ý. Cụm này cho biết một người trông có vẻ tốt có thể thật ra không tử tế hoặc đáng tin như ấn tượng mà họ tạo ra. Cấu trúc less of a/an + danh từ + than ... diễn tả một người hoặc vật phù hợp với một cách gọi đến mức nào. Ở đây, than they appear có nghĩa là than they appear to be. They là đại từ số ít và chỉ lại anyone saying otherwise; phép so sánh này chất vấn tính cách hoặc động cơ của người đó, chứ không phải căn tính tôn giáo.
Luyện tập
Dùng expert trong cấu trúc mục tiêu less of a/an + noun + than để hoàn thành câu: He speaks confidently online, but he may be ____ his followers think.
Xem đáp án
less of an expert than