Thư giãn 🛁 | Tập Mới Toanh - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
210 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Khi đến căn phòng nghỉ dưỡng, Bluey và Bingo hào hứng khám phá giường tầng, tủ, phòng tắm và những thiết bị lạ mắt. Mỗi phát hiện lại mở ra một trò chơi tưởng tượng, trong khi Mum nhiều lần cố giục hai em bôi kem chống nắng để cùng xuống bãi biển. Các điểm tiếng Anh chính: 1. hit the beach. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng hit ở đây không có nghĩa là đánh, mà là cách nói thân mật chỉ việc đi ra bãi biển hoặc bắt đầu các hoạt động tại đó. Bạn có thể nhận ra và dùng cụm này khi hào hứng đề xuất một chuyến đi chơi hay kế hoạch bên bờ biển. 2. No, I mean, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách báo hiệu rằng lời nói ban đầu của bạn đã được hiểu khác với ý định, rồi lập tức làm rõ điều mình thật sự muốn nói. Cách tự sửa lời tự nhiên này giúp bạn điều chỉnh hướng của câu hỏi mà không nghe cộc lốc hoặc phải bắt đầu lại toàn bộ cuộc trò chuyện. 3. Let's see if — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Dùng khung nói linh hoạt này để đề nghị kiểm tra xem điều gì đó có đúng, có tồn tại hoặc có sẵn hay không. Cấu trúc này hữu ích khi khám phá một nơi, tìm thêm đồ vật, thử một ý tưởng hoặc cùng người khác xử lý vấn đề thực tế theo từng bước.

Nội dung bài học

Oh, which one is our room? Ngữ pháp

0:00

Ồ, phòng của chúng ta là phòng nào?

Ngữ pháp

which one: chọn trong các phương án đã biết

Which one được dùng để yêu cầu ai đó xác định một thứ trong một nhóm lựa chọn đã biết, đang nhìn thấy hoặc đã được nhắc đến. Trong câu này có nhiều phòng có thể chọn, và người nói muốn biết phòng nào thuộc về họ. One thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ nhờ ngữ cảnh. Ở đây, which one là cách hỏi ngắn hơn của which room.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ dùng để chọn trong các phương án đã biết: Three lockers are available. ____ is mine?

Xem đáp án

Which one

Oh, tiles.

0:02

Ồ, gạch lát.

Dump your stuff, Cách dùng từ

0:03

Cất đồ đi nào,

Cách dùng từ

Dump your stuff: đặt đồ đạc xuống nhanh và không cần sắp xếp

Ở đây, Dump your stuff có nghĩa là 'đặt đồ đạc xuống thật nhanh mà không cần sắp xếp'. Trong ngữ cảnh này, dump không có nghĩa là đổ thứ gì đó ra hoặc vứt bỏ đồ đạc. Stuff là danh từ không đếm được mang tính thân mật, dùng để chỉ chung các vật dụng cá nhân như túi xách và áo khoác. Câu mệnh lệnh này nghe nhanh gọn và thân mật: người nói muốn người nghe đặt đồ xuống rồi làm việc tiếp theo, chứ không cần cẩn thận xử lý hay sắp xếp chúng.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng: một người bạn thân vừa đến với chiếc ba lô. 'Dump your stuff by the door' có phải là một chỉ dẫn thân mật và tự nhiên không?

  1. Không, dump chỉ có thể mang nghĩa vứt bỏ thứ gì đó.
  2. Có, cách nói này tự nhiên trong tình huống thân mật này.
Xem đáp án

Có, cách nói này tự nhiên trong tình huống thân mật này.

sunscreen up, Cách dùng từ

0:04

bôi kem chống nắng,

Cách dùng từ

"sunscreen up": mệnh lệnh thân mật tạm thời biến danh từ thành động từ

Ở đây, sunscreen tạm thời được dùng như một động từ với nghĩa “thoa kem chống nắng”. Tiểu từ up bổ sung ý hoàn tất việc chuẩn bị, vì vậy mệnh lệnh ngắn này có nghĩa là “thoa kem chống nắng và chuẩn bị sẵn sàng”. Đây là cách chuyển danh từ thành động từ mang tính vui đùa, không phải một cụm động từ chuẩn đã được sử dụng rộng rãi. Mẫu này có thể giúp bạn hiểu lời nói thân mật đầy sáng tạo, nhưng không có nghĩa là mọi danh từ đều có thể được dùng tự nhiên theo cách này.

Luyện tập

Khi một gia đình đang chuẩn bị ra ngoài, Sunscreen up! có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Thoa kem chống nắng và chuẩn bị sẵn sàng.
  2. Giơ kem chống nắng lên trên đầu.
  3. Lau sạch kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Xem đáp án

Thoa kem chống nắng và chuẩn bị sẵn sàng.

and let's hit the beach. Thành ngữ

0:05

và chúng ta cùng ra bãi biển thôi.

Thành ngữ

"hit the beach": cách nói thân mật mang nghĩa “đi đến bãi biển”

Trong hit the beach, hit có nghĩa là “đi đến” hoặc “đến nơi rồi bắt đầu tận hưởng”, chứ không phải “đánh”. Let's hit the beach là một lời đề nghị đầy năng lượng, rủ mọi người đến đó và bắt đầu chuyến đi chơi. Nghĩa chỉ sự di chuyển này xuất hiện trong một số tổ hợp thân mật đã được dùng ổn định, chẳng hạn như hit the road. Tuy nhiên, không thể tùy ý dùng hit thay cho go to trước mọi địa điểm.

Luyện tập

Câu nào có cùng nghĩa với Let's hit the beach before noon?

  1. Let's clean the beach before noon.
  2. Let's leave the beach before noon.
  3. Let's go to the beach before noon.
Xem đáp án

Let's go to the beach before noon.

Bingo,

0:08

Bingo,

what is it?

0:08

cái gì vậy?

Bunk beds! Cách dùng từ

0:10

Giường tầng!

Cách dùng từ

Bunk beds: những chiếc giường xếp tầng

Cụm bunk beds chỉ hai hoặc nhiều giường được xếp chồng lên nhau thay vì đặt cạnh nhau. Cả bộ giường có thể được gọi là a bunk bed, còn từng chỗ ngủ riêng là a bunk: chỗ trên là the top bunk và chỗ dưới là the bottom bunk.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả bunk beds?

  1. Những chiếc giường xếp chồng lên nhau
  2. Một chiếc giường rất rộng
  3. Hai chiếc giường đặt cạnh nhau
Xem đáp án

Những chiếc giường xếp chồng lên nhau

Bunk beds!

0:12

Giường tầng!

Can I have the top? Ý định

0:14

Con ngủ giường trên được không?

Ý định

Can I have the top?: xin nằm giường tầng trên

Can I have ...? là cách nói thông dụng để xin nhận hoặc sử dụng một thứ gì đó. Ở đây, have có nghĩa là “được phép lấy hoặc sử dụng”, nên người nói đang xin ngủ ở một vị trí cụ thể; đây không phải là have với nghĩa “ăn”. The top thay cho the top bunk vì bunk beds vừa được nhắc đến. Trong tiếng Anh, danh từ thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã làm rõ nghĩa, nhưng nếu không có ngữ cảnh đó thì nên nói the top bunk.

Luyện tập

Dùng Can I have ...? để hoàn thành lời xin chỗ ngồi này: ____ the window seat?

Xem đáp án

Can I have

If you like. Ý định

0:15

Nếu con thích.

Ý định

If you like. để cho phép một cách nhẹ nhàng

Ở đây, If you like. là cách nói nhẹ nhàng để diễn đạt “Được, bạn có thể làm vậy” hoặc “Tôi không phiền.” Quyết định được để cho người kia tự chọn. Dù bắt đầu bằng if, câu trả lời ngắn này chủ yếu không nhằm đặt ra điều kiện. Nó chấp nhận một lời đề nghị và có nghĩa là “nếu đó là điều bạn muốn.”

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Can I open the window?” Bạn không phiền và muốn để người đó tự quyết định. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. I'd rather you didn't.
  2. You have to.
  3. If you like.
Xem đáp án

If you like.

Thanks.

0:15

Cảm ơn ạ.

Oh, look, a present.

0:17

Ồ, nhìn này, một món quà.

What?

0:18

Gì vậy?

I think it's soap.

0:19

Chị nghĩ đó là xà phòng.

Have you got one? Ngữ pháp

0:21

Em có một cái không?

Ngữ pháp

Have you got one? để hỏi về sự sở hữu ở hiện tại

Trong Have you got one?, have got có nghĩa là “có” hoặc “sở hữu”. Câu hỏi này hỏi xem người nghe hiện có món đồ đó hay không; got ở đây không diễn tả hành động lấy được món đồ trong quá khứ. One thay cho một danh từ đếm được số ít đã được nhắc tới, nên không cần lặp lại danh từ đó.

Luyện tập

Dùng Have you got ...? và one để hoàn thành câu hỏi hội thoại trong tiếng Anh Anh: I need a charger. ____?

Xem đáp án

Have you got one

I'll see.

0:22

Để em xem.

Yes.

0:23

Có.

Bluey,

0:25

Bluey,

we've got cupboards.

0:26

chúng ta có tủ để đồ này.

Coat hangers.

0:30

Có cả móc treo quần áo.

Are they all ours?

0:31

Tất cả đều là của chúng ta sao?

Yes.

0:32

Đúng vậy.

Wow.

0:33

Chà.

Here, wait.

0:36

Lại đây, đợi chút.

I'll stand on this.

0:37

Em sẽ đứng lên cái này.

What is that?

0:38

Đó là cái gì vậy?

I don't know.

0:39

Em không biết.

Let's pretend it's an oven. Ngữ pháp

0:40

Hãy giả vờ nó là một cái lò nướng nhé.

Ngữ pháp

Let's pretend ... để tạo một tình huống tưởng tượng chung

Let's pretend ... là lời đề nghị cùng tưởng tượng một điều gì đó và coi một tình huống được dựng lên là thật trong lúc chơi hoặc làm một hoạt động. Ở đây, người nói đề nghị coi đồ vật đó là một cái lò nướng; đây không phải là lời khẳng định về sự thật. Trong mẫu này, sau pretend là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng: Let's pretend + it is .... Mẫu tương tự có thể dùng để đặt ra vai trò, địa điểm hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị chơi giả vờ bằng cụm từ trong bài: ____ the sofa is a pirate ship.

Xem đáp án

Let's pretend

Okay.

0:42

Được thôi.

And we can be mermaids.

0:43

Và chúng ta có thể làm nàng tiên cá.

Mermaid waiter,

0:47

Phục vụ tiên cá,

may I have a pie, please? Ý định

0:49

cho tôi một cái bánh nướng nhé?

Ý định

May I have ..., please? để đưa ra lời yêu cầu lịch sự

May I have + danh từ, please? là cách lịch sự để yêu cầu ai đó đưa hoặc phục vụ cho bạn một thứ gì đó. Ở đây, may dùng để xin phép còn have có nghĩa là nhận hoặc được phục vụ; câu hỏi không nói về khả năng. Dùng dạng nguyên mẫu have sau may. Please làm lời yêu cầu lịch sự hơn và có thể đứng ở cuối; khi viết, từ này thường được ngăn cách với phần yêu cầu bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Tại một tiệm bánh, hãy hoàn thành lời yêu cầu lịch sự bằng mẫu trong bài: “____ two rolls, please?”

Xem đáp án

May I have

Oh, yes.

0:51

Ồ, vâng.

I'll just cook it. Ý định

0:51

Tôi sẽ nướng nó ngay.

Ý định

I'll just ... để đưa ra một quyết định nhanh và đơn giản

Trong I'll just cook it., I'll (= I will) thể hiện hành động như một quyết định hoặc lời hứa được đưa ra ngay lúc nói: người nói sẽ nấu món đó tiếp theo. Ở đây, just khiến hành động có vẻ nhanh, đơn giản và không phiền phức. Nó không chỉ có nghĩa là “chỉ”; trong cấu trúc I'll just + động từ nguyên mẫu, từ này thường làm cho lời đáp về một hành động tức thời nghe nhẹ nhàng và trấn an hơn.

Luyện tập

Dùng I'll just để hoàn thành lời đáp sao cho quyết định nghe nhanh và đơn giản: The soup is cold. ____ heat it up.

Xem đáp án

I'll just

It will be ready soon, mermaid. Cụm từ

0:56

Sẽ xong nhanh thôi, nàng tiên cá.

Cụm từ

will be ready soon: chờ một lúc ngắn cho đến khi sẵn sàng

Trong câu này, it chỉ thức ăn. Will be ready soon cho biết thức ăn hiện chưa sẵn sàng, nhưng sẽ được nấu xong và có thể dùng sau khi chờ một lúc ngắn. Cấu trúc là will + be + ready, theo sau bởi soon. Kết quả cụ thể phụ thuộc vào chủ ngữ: đơn hàng có thể được hoàn tất, căn phòng có thể trở nên sẵn sàng để sử dụng và tệp có thể xử lý xong.

Luyện tập

Dùng will be ready soon để hoàn thành thông báo: The meeting room ____.

Xem đáp án

will be ready soon

Ready, girls?

0:59

Sẵn sàng chưa các cô gái?

Ding.

1:00

Ding.

Ready.

1:01

Sẵn sàng ạ.

No, I mean, Ý định

1:01

Không, ý mẹ là,

are you ready to go down to the beach? Cụm từ

1:02

các con đã sẵn sàng xuống bãi biển chưa?

Ý định

No, I mean, để đính chính ngay lập tức

No, I mean, cho biết người kia đã hiểu sai lời vừa nói. No phủ nhận cách hiểu đó chứ không phải từ chối một yêu cầu. I mean mở đầu cho điều người nói thực sự muốn truyền đạt và thường được theo ngay bởi cách diễn đạt rõ hơn. Ở đây, mean là động từ mang nghĩa “muốn nói”, không phải tính từ mang nghĩa “xấu tính”.

Luyện tập

Một người nghĩ rằng bạn đã nói thứ Ba, nhưng bạn muốn nói thứ Năm. Câu trả lời nào sửa sự hiểu nhầm một cách rõ ràng?

  1. No, Thursday has been canceled.
  2. No, I mean Thursday, not Tuesday.
  3. Yes, Tuesday is fine with me.
Xem đáp án

No, I mean Thursday, not Tuesday.

Cụm từ

go down to the beach: thêm góc nhìn về hướng

Trong go down to the beach, go diễn tả sự di chuyển và to giới thiệu điểm đến. Down thêm cách người nói hình dung tuyến đường: bãi biển có thể ở thấp hơn, ở xa hơn dọc theo tuyến đường hoặc đơn giản nằm theo hướng mà người địa phương xem là “down”. Cụm từ này vẫn có nghĩa là đi đến bãi biển. Down không đảm bảo có sự giảm độ cao đo được; nó có thể phản ánh một góc nhìn không gian quen thuộc và được cùng chia sẻ.

Luyện tập

Một người bạn nói: "Let's go down to the café after lunch." Down có khả năng thêm ý nghĩa nào nhất?

  1. Ý rằng chuyến đi đã bị hủy
  2. Góc nhìn về hướng dọc theo tuyến đường hoặc về phía một nơi được xem là down
  3. Ý rằng quán cà phê thực sự nằm dưới mặt đất
Xem đáp án

Góc nhìn về hướng dọc theo tuyến đường hoặc về phía một nơi được xem là down

Have you sunscreened?

1:04

Các con đã bôi kem chống nắng chưa?

Uh, no.

1:05

Ờ, chưa ạ.

Uh, come on. Ý định

1:06

Ờ, nhanh lên nào.

Ý định

come on: giục ai đó hành động ngay

Ở đây, come on là lời thúc giục thân mật trong văn nói, có nghĩa là hãy hành động ngay hoặc nhanh lên. Người nói đang thúc người kia ngừng chần chừ; đây không phải là yêu cầu theo nghĩa đen rằng người kia phải tiến lại gần. Cùng một cụm từ có thể mang sắc thái động viên, đùa vui, bực bội hoặc thiếu kiên nhẫn. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết thái độ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng come on để giục ai đó hành động ngay?

  1. The stage lights come on at eight.
  2. Please come over for dinner on Friday.
  3. Come on, or we'll miss the train.
Xem đáp án

Come on, or we'll miss the train.

The sunscreen's in the bathroom.

1:07

Kem chống nắng ở trong phòng tắm.

Let's go.

1:09

Đi thôi.

Okay, Mum.

1:10

Vâng, mẹ.

I want to start relaxing. Ngữ pháp

1:11

Bố muốn bắt đầu thư giãn rồi.

Ngữ pháp

want to start relaxing: want to + start + động từ-ing

want to start relaxing kết hợp hai cấu trúc động từ. Sau want là to + động từ nguyên mẫu, vì vậy want to start cho biết người nói muốn bắt đầu một hoạt động. Ở đây, sau start là relaxing ở dạng -ing. Relaxing nêu hoạt động được bắt đầu, chứ không phải là tính từ bổ nghĩa cho start. Cấu trúc có thể áp dụng lại là want to start + động từ-ing. Start to relax cũng đúng ngữ pháp, nhưng câu này dùng cấu trúc -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng want to + start + dạng -ing của read: I ____ more often.

Xem đáp án

want to start reading

Oh, wow.

1:13

Ồ, chà.

Bathtub.

1:14

Bồn tắm.

Woah.

1:15

Oa.

Bingo, what's this?

1:16

Bingo, đây là cái gì?

I don't know.

1:17

Chị không biết.

The toilet's got a ribbon?

1:18

Bồn cầu có thắt nơ này?

Maybe it won a prize. Cụm từ

1:20

Có thể nó đã giành được giải thưởng.

Cụm từ

won a prize: dạng quá khứ của win a prize

Win a prize là cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên khi một người giành được giải thưởng nhờ thành công trong cuộc thi, cuộc tranh tài hoặc quá trình chấm chọn. Won là dạng quá khứ của win, nên won a prize cho biết việc giành giải đã xảy ra trong quá khứ. Ở đây, người nói đùa rằng đồ vật đó có thể đã giành được giải. Dù ý tưởng mang tính hài hước, cụm từ được dùng vẫn là cách kết hợp thông thường.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của win a prize để hoàn thành câu: Her photograph ____ in the school competition.

Xem đáp án

won a prize

Yeah,

1:22

Ừ nhỉ,

the best toilet in the world. Ngữ pháp

1:22

cái bồn cầu tuyệt nhất thế giới.

Ngữ pháp

the best ... in the world: dạng so sánh nhất dùng để nhấn mạnh

The best + danh từ + in the world là một khung so sánh nhất. The thường đứng trước best, còn in the world xác định phạm vi so sánh: tất cả những thứ cùng loại trên thế giới. Trong lời nói thân mật, phát biểu này thường thể hiện cảm xúc hoặc sự hài hước chứ không phải một bảng xếp hạng toàn cầu đã được đo lường. Trong câu này, gọi nó là the best toilet in the world tiếp tục câu đùa bằng cách cố ý phóng đại.

Luyện tập

Dùng đầy đủ khung the best ... in the world để hoàn thành lời khen phóng đại này: This is ____ cake ____!

Xem đáp án

the best · in the world

I congratulations, Ngữ pháp

1:24

Tôi chúc mừng bạn,

your ribbon.

1:25

với dải ruy băng của bạn.

Ngữ pháp

I congratulations và các cách chúc mừng chuẩn

I congratulations không phải là tiếng Anh chuẩn. Congratulations là danh từ được dùng như một câu cảm thán cố định, vì vậy nó không thể đóng vai trò động từ sau I. Để chúc mừng ai đó, hãy nói Congratulations! hoặc dùng động từ congratulate như trong I congratulate you. Trong cảnh này, dạng khác thường ấy nghe giống một lỗi ngữ pháp của trẻ nhỏ; hãy nhận ra ý nghĩa nhưng đừng bắt chước nó như một cấu trúc chuẩn.

Luyện tập

Một người bạn cho bạn xem giải thưởng. Lựa chọn nào là cách chúc mừng chuẩn và tự nhiên?

  1. I congratulates!
  2. I congratulations!
  3. Congratulations!
Xem đáp án

Congratulations!

Oh, oh, I want to rip one.

1:29

Ồ, ồ, em muốn xé một cái.

Hmm, can't see another one.

1:31

Hừm, không thấy cái nào khác.

Let's see if there's another toilet. Cụm từ

1:34

Cùng xem có cái bồn cầu nào khác không.

Cụm từ

Dùng Let's see if ... để đề nghị kiểm tra

Let's see if ... là một cấu trúc hội thoại phổ biến dùng để đề nghị kiểm tra hoặc tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không. Ở đây, see có nghĩa là kiểm tra hoặc tìm hiểu, chứ không chỉ là nhìn thấy bằng mắt. Sau if, hãy dùng trật tự từ của câu trần thuật để nêu tình huống cần kiểm tra: Let's see if there's another toilet. Có thể dùng cấu trúc này để kiểm tra xem một thứ có tồn tại, hoạt động hoặc sẵn dùng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The flashlight may need new batteries. ____ it works.

Xem đáp án

Let's see if

All right.

1:36

Được thôi.

How are we? Ý định

1:36

Chúng ta sao rồi?

Ý định

How are we? để kiểm tra tiến độ của cả nhóm

Trong cảnh này, How are we? có nghĩa là “Chúng ta tiến triển đến đâu rồi?”. Người nói đang kiểm tra mức độ sẵn sàng hoặc tiến độ của cả nhóm chứ không hỏi về sức khỏe. Việc dùng we khiến tình huống được xem là việc chung, nên câu hỏi nghe thân thiện hơn và ít giống một lời thúc giục trực tiếp. Ngữ cảnh chung cho biết câu hỏi nói về sự chuẩn bị hay tiến độ.

Luyện tập

Một gia đình đang chuẩn bị ra ngoài. Một người hỏi “How are we?”. Người đó có khả năng đang kiểm tra điều gì nhất?

  1. Mọi người đã gần sẵn sàng chưa
  2. Một người lạ có khỏe không
  3. Họ của gia đình đó là gì
Xem đáp án

Mọi người đã gần sẵn sàng chưa

Hey.

1:37

Này.

Oh, hang on. Cụm động từ

1:39

Ồ, chờ đã.

Cụm động từ

hang on: yêu cầu ai đó chờ một chút

Ở đây, hang on là một cụm từ hội thoại cố định có nghĩa là “chờ một chút” hoặc “tạm dừng”. Người nói vừa nhận ra hoặc nhớ ra điều gì đó nên tạm thời ngừng việc đang diễn ra. Cụm từ này đóng vai trò như một lời yêu cầu ngắn. Nghĩa của nó không được tạo thành từ các nghĩa vật lý của hang và on; ngữ cảnh xung quanh cho biết hang on có nghĩa là “chờ” hay được dùng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại có nghĩa là “chờ một chút”: “____, I need to check the address.”

Xem đáp án

Hang on

In here.

1:42

Ở trong này.

It's got one.

1:44

Nó có một cái.

Congratulations, toilet. Ý định

1:46

Chúc mừng bạn, bồn cầu.

Ý định

Congratulations, + tên hoặc cách xưng hô

Congratulations, + tên hoặc cách xưng hô là cách trực tiếp nói với một người rằng bạn vui vì thành công hoặc tin tốt của họ. Dấu phẩy cho biết phần theo sau là người đang được gọi trực tiếp; trong câu này, toilet nằm ở vị trí xưng hô đó. Câu này đối xử với bồn cầu như một người vừa đạt được điều gì đó. Cách nhân hóa này tạo nên câu đùa. Trong lời chúc mừng thông thường ngoài đời, sau dấu phẩy thường là tên người hoặc cách xưng hô.

Luyện tập

Mia vừa thắng một cuộc đua. Câu nào tự nhiên nhất để nói trực tiếp với cô ấy?

  1. Welcome, Mia!
  2. Congratulations, Mia!
  3. Good luck, Mia!
Xem đáp án

Congratulations, Mia!

Bingo, look.

1:49

Bingo, nhìn này.

Woah.

1:51

Oa.

Bathtub.

1:53

Bồn tắm.

It's a triangle.

1:54

Nó là hình tam giác.

And it's got a microphone.

1:57

Và nó có một cái micrô.

La, la, la, la.

1:59

La, la, la, la.