Ly hôn: Tại sao lại xảy ra? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình so sánh sự thay đổi của tỷ lệ ly hôn giữa các khu vực, giải thích vì sao vợ chồng có thể dần xa cách khi hoàn cảnh sống thay đổi, đồng thời xem xét liệu thời gian chờ 30 ngày tại Trung Quốc có ngăn được chia tay hay việc giao tiếp tốt hơn mới hiệu quả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the trend has reversed, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách cho biết một xu hướng trước đây tăng hoặc giảm nay đã đổi sang chiều ngược lại. Cách diễn đạt ngắn gọn này hữu ích khi đọc số liệu và so sánh tình hình ly hôn giữa các giai đoạn, đồng thời có thể áp dụng tự nhiên cho dữ liệu xã hội, kinh tế và kinh doanh. 2. and although their relationship started well, over time — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói nối một khởi đầu tích cực với sự thay đổi dần dần về sau. Bạn có thể dùng trình tự này để kể quá trình phát triển của một mối quan hệ, sự nghiệp, dự án hoặc quan điểm mà không khiến khó khăn cuối cùng có vẻ xuất hiện đột ngột. 3. cooling-off period. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là khoảng tạm dừng được quy định chính thức trước khi thực hiện bước tiếp theo. Bạn sẽ nhận biết và dùng thuật ngữ này trong tranh chấp tình cảm, đàm phán pháp lý hoặc lao động và hợp đồng tiêu dùng, khi các bên có thời gian cân nhắc lại quyết định hoặc giải quyết bất đồng.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
In the words of... để dẫn vào lời trích dẫn
Cấu trúc In the words of + nguồn dùng để dẫn vào lời được mượn từ một người, bài hát, cuốn sách hoặc nguồn khác. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguồn trước, rồi đưa ra lời trích dẫn hoặc cách diễn đạt rõ ràng dựa sát vào lời của nguồn đó. Ở đây, nguồn là một bài hát pop nổi tiếng của thập niên 1960. Cụm này có nghĩa là “dùng lời của bài hát để nói”, chứ không chỉ một vị trí vật lý ở bên trong các từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời trích dẫn bằng cụm từ trong bài học: ____ my coach, "Small steps lead to big changes."
Xem đáp án
In the words of
breaking up: chấm dứt một mối quan hệ tình cảm
Trong ngữ cảnh tình cảm, break up có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ yêu đương. Ở đây, breaking up gọi tên sự việc một cặp đôi chia tay; nó không có nghĩa là làm một vật vỡ thành nhiều mảnh. Về ngữ pháp, breaking up là dạng -ing của cụm động từ và toàn bộ cụm này làm chủ ngữ trong mệnh đề breaking up is hard to do.
Luyện tập
Câu nào dùng breaking up với nghĩa chấm dứt một mối quan hệ tình cảm?
- Maya and Alex are breaking up after five years together.
- The phone signal is breaking up inside the tunnel.
- The crowd is breaking up after the concert.
Xem đáp án
Maya and Alex are breaking up after five years together.
when a married couple who no longer want to be together separate, Ngữ pháp
0:19khi một cặp vợ chồng không còn muốn ở bên nhau quyết định chia tay,
no longer want to be together: một trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt
Cụm no longer want to be together có nghĩa là trước đây cặp vợ chồng muốn tiếp tục ở bên nhau, nhưng giờ mong muốn đó đã chấm dứt. No longer đánh dấu sự thay đổi từ một trạng thái trong quá khứ sang hiện tại; ở đây, điều thay đổi là mong muốn hiện tại của họ chứ không phải độ dài của mối quan hệ. Với động từ thường, no longer thường đứng trước động từ: They no longer live here. Khi be là động từ chính, no longer đứng sau be: They are no longer together.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ cho biết một tình huống trong quá khứ đã chấm dứt: I ____ take the bus to work.
Xem đáp án
no longer
can be one of life's toughest experiences. Ngữ pháp
0:24có thể là một trong những trải nghiệm khó khăn nhất của cuộc đời.
one of life's toughest experiences: one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều
Trong one of life's toughest experiences, one of chọn một thành viên từ nhóm lớn hơn gồm những trải nghiệm được xếp vào loại khó khăn nhất trong cuộc đời. Cụm này mô tả trải nghiệm đó là vô cùng khó khăn, nhưng không nói rằng đó là trải nghiệm khó khăn duy nhất hay nhất thiết là trải nghiệm khó khăn nhất tuyệt đối. Danh từ đếm được sau one of phải ở dạng số nhiều: experiences, không phải experience. Nhóm so sánh có thể dùng the, như trong one of the toughest experiences, hoặc dùng dạng sở hữu, như life's trong cụm gốc.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc one of + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều?
- That was one of the more exciting games this season.
- That was one of the most exciting game this season.
- That was one of the most exciting games this season.
Xem đáp án
That was one of the most exciting games this season.
divorce rates in Europe and America were the highest in the world,
0:28tỷ lệ ly hôn ở Châu Âu và Châu Mỹ cao nhất thế giới,
with almost half of all marriages ending in divorce. Ngữ pháp
0:32với gần một nửa số cuộc hôn nhân kết thúc bằng việc ly dị.
with almost half of all marriages ending in divorce: thêm thông tin bằng with + cụm danh từ + -ing
Mẫu with + cụm danh từ + -ing bổ sung một tình huống hoặc kết quả có liên quan cho một mệnh đề chính đã hoàn chỉnh. Ở đây, almost half of all marriages là chủ ngữ logic của ending, nên toàn bộ cấu trúc with cung cấp chi tiết cho thấy tỷ lệ ly hôn cao đến mức nào. Ending là một phân từ trong cấu trúc with, không phải động từ hữu hạn thứ hai. Mệnh đề chính đã có were. Cấu trúc này giúp kết hợp một thông tin chính với một chi tiết ngắn hỗ trợ cho thông tin đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with + cụm danh từ + -ing để bổ sung một chi tiết hỗ trợ?
- Sales rose sharply, with online orders were growing the fastest.
- Sales rose sharply, with online orders growing the fastest.
- Sales rose sharply, with online orders grew the fastest.
Xem đáp án
Sales rose sharply, with online orders growing the fastest.
the trend has reversed: xu hướng đã đảo chiều
The trend has reversed có nghĩa là một xu hướng đã đổi sang hướng ngược lại. Ví dụ, tăng chuyển thành giảm hoặc giảm chuyển thành tăng trưởng. Reverse ở đây nói về hướng của dữ liệu hoặc sự kiện, không phải việc một chiếc xe chạy lùi. Thì hiện tại hoàn thành has reversed cho thấy sự thay đổi xảy ra sau một thời điểm trước đó và vẫn có liên quan đến tình hình hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là hướng đã đổi sang phía ngược lại: After months of falling demand, ____, and orders are now rising.
Xem đáp án
the trend has reversed
the number of couples divorcing in other parts of the world is on the rise. Cụm từ
0:42số cặp đôi ly hôn ở các khu vực khác trên thế giới đang gia tăng.
Dùng Meanwhile, however, để nêu sự tương phản trong cùng thời kỳ
Meanwhile chuyển sự chú ý sang một tình huống khác diễn ra trong cùng một giai đoạn chung. Ở đây, từ này chuyển chủ đề từ xu hướng đã được đề cập ở một khu vực trên thế giới sang xu hướng tại những khu vực khác. However đánh dấu sự tương phản. Khi đi cùng nhau, Meanwhile, however, yêu cầu người đọc nhìn sang phía khác trong cùng giai đoạn và chú ý rằng xu hướng ở đó khác biệt. Cụm này giúp sắp xếp phép so sánh; meanwhile ở đây không chỉ đơn thuần là một từ chỉ thời gian.
Luyện tập
Online sales were slowing in the north. Câu tiếp theo nào phù hợp nhất để chuyển sang một khu vực khác trong cùng giai đoạn và đánh dấu xu hướng trái ngược?
- Meanwhile, however, they were growing rapidly in the south.
- For example, they were growing rapidly in the south.
- As a result, they were growing rapidly in the south.
Xem đáp án
Meanwhile, however, they were growing rapidly in the south.
Dùng is on the rise để mô tả xu hướng gia tăng
Be on the rise là một cách diễn đạt cố định có nghĩa là đang tăng lên hoặc đang trở nên phổ biến hơn. Rise là danh từ đứng sau on, vì vậy cụm này mô tả một xu hướng đi lên chứ không phải vị trí vật lý. Trong câu, chủ ngữ ngữ pháp là the number, một cụm số ít, nên động từ là is: the number ... is on the rise. Với chủ ngữ số nhiều, be thay đổi: Prices are on the rise.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là đang tăng theo xu hướng: Demand for electric bikes ____.
Xem đáp án
is on the rise
we'll be hearing how divorce is talked about in different countries. Ngữ pháp
0:47chúng ta sẽ nghe cách người ta nói về việc ly hôn ở các quốc gia khác nhau.
how divorce is talked about: mệnh đề nghi vấn gián tiếp bị động với how
Ở đây, how divorce is talked about là một mệnh đề nghi vấn lồng, tức câu hỏi gián tiếp, mang nghĩa cách mọi người nói về việc ly hôn. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của hearing. Vì divorce là đối tượng nhận tác động, mệnh đề dùng dạng bị động is talked about. Sau how trong câu hỏi gián tiếp, hãy dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp như how is divorce talked about.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how để nói rằng báo cáo giải thích cách vấn đề được thảo luận trong trường học?
- The report explains how is the issue discussed in schools.
- The report explains how the issue is discussed in schools.
- The report explains how does the issue discuss in schools.
Xem đáp án
The report explains how the issue is discussed in schools.
is known by ... as Divorce Day: tên gọi do một nhóm cụ thể sử dụng
Ở đây, is known by divorce lawyers and relationship counselors as Divorce Day có nghĩa là các nhóm chuyên gia đó biết ngày này và gọi nó bằng tên Divorce Day. Trong cấu trúc bị động, by giới thiệu nhóm sử dụng hoặc công nhận nhãn gọi, còn as giới thiệu chính nhãn gọi đó. Mẫu cơ bản để nêu tên là be known as + tên hoặc vai trò. Có thể thêm cụm by khi cần nhấn mạnh ai sử dụng tên đó: sự vật + be known by + nhóm + as + tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be known by ... as ...: The small beach ____ local surfers ____ Turtle Cove.
Xem đáp án
is known by · as
Um I think Divorce Day is the first Monday of the year.
1:18Ừm, tôi nghĩ Ngày Ly Hôn là ngày thứ Hai đầu tiên của năm.
We'll find out if that's the correct answer later in the program.
1:23Chúng ta sẽ tìm hiểu xem đó có phải là câu trả lời đúng không ở phần sau của chương trình.
and differences between partners' backgrounds or interests
1:30và sự khác biệt về nền tảng hoặc sở thích giữa hai người
are two common causes for couples to grow apart. Cụm động từ
1:33là hai nguyên nhân phổ biến khiến các cặp đôi dần xa cách.
grow apart: dần xa cách theo thời gian
Grow apart có nghĩa là hai người dần trở nên ít gần gũi hơn về mặt tình cảm, thường vì sở thích, trải nghiệm hoặc cuộc sống của họ phát triển theo những hướng khác nhau. Trong câu này, cụm từ đó mô tả một thay đổi dài hạn có thể xảy ra trong mối quan hệ của một cặp đôi. Ở đây, grow thể hiện một quá trình diễn ra theo thời gian chứ không nói đến sự phát triển về thể chất. Hai người có thể grow apart mà không có một cuộc cãi vã rõ ràng, một cuộc ly thân chính thức hoặc việc cắt đứt hoàn toàn liên lạc.
Luyện tập
Câu nào cho biết mối quan hệ giữa hai người dần trở nên kém gần gũi mà không nói rằng họ đã chính thức kết thúc mối quan hệ?
- Maya and Lena separated and moved into different homes.
- Over the years, Maya and Lena grew apart.
- After the conversation, Maya and Lena broke up.
Xem đáp án
Over the years, Maya and Lena grew apart.
Marina Adshade is a professor at the University of British Columbia,
1:37Marina Adshade là giáo sư tại Đại học British Columbia,
who studies the economics of sex and relationships.
1:42người nghiên cứu tính kinh tế của tình dục và các mối quan hệ.
as she told BBC World Service program The Global Story.
1:48như cô đã chia sẻ trên chương trình The Global Story của BBC World Service.
and our relationship worked well for a while.
1:59và mối quan hệ của chúng tôi đã tiến triển tốt trong một thời gian.
somebody who..., who...: hai mệnh đề mô tả một người
Cả hai mệnh đề who đều mô tả cùng một tiền ngữ là somebody. Mệnh đề thứ nhất nói rằng người này lớn tuổi hơn người nói; mệnh đề thứ hai bổ sung rằng chính người đó được học hành nhiều. who thứ hai không giới thiệu một người mới. Việc lặp lại who cho phép người nói thêm trực tiếp một thông tin khác về người đã được nhắc đến. Ở đây, dấu phẩy cho biết mệnh đề thứ hai là thông tin bổ sung, nhưng who vẫn chỉ về somebody.
Luyện tập
Câu nào dùng hai mệnh đề who để thêm hai thông tin về cùng một người?
- We interviewed a scientist who studies coral reefs and a writer who creates books for children.
- We interviewed a scientist while a writer created books for children.
- We interviewed a scientist who studies coral reefs, who also writes books for children.
Xem đáp án
We interviewed a scientist who studies coral reefs, who also writes books for children.
in my late 20s: một khoảng tuổi gần đúng
In my late 20s chỉ giai đoạn cuối trong khoảng tuổi từ 20 đến 29 của người nói, xấp xỉ 27–29 tuổi. Cụm này nêu một khoảng tuổi chứ không phải tuổi chính xác; late mô tả phần cuối của nhóm tuổi kéo dài mười năm đó. Cấu trúc là in + từ sở hữu + early/mid/late + nhóm tuổi số nhiều, như in her early 30s. Ở đây, my cho biết khoảng tuổi này thuộc về người nói.
Luyện tập
Dùng cấu trúc in + từ sở hữu + late + 20s để hoàn thành câu: He moved abroad ____.
Xem đáp án
in his late 20s
go back to school: quay lại học chính quy
Go back to school ở đây có nghĩa là quay lại học chính quy sau một thời gian gián đoạn. Trọng tâm là trở thành người học một lần nữa hoặc tiếp tục việc học, chứ không chỉ đơn thuần quay lại tòa nhà của trường. Trong cách dùng chỉ hoạt động của một thể chế này, school thường không có mạo từ. Bối cảnh quyết định bậc học, vì vậy cụm này có thể chỉ đại học, cao đẳng hoặc một chương trình chính quy khác.
Luyện tập
Dùng go back to school để hoàn thành câu: After working in retail for eight years, Omar decided to ____ and train as a nurse.
Xem đáp án
go back to school
I no longer wanted to be a stay-at-home mother, Cách dùng từ
2:06Tôi không còn muốn làm một người mẹ nội trợ nữa,
which was what I was doing in my 20s.
2:08đó là những gì tôi đã làm trong suốt những năm tuổi 20 của mình.
stay-at-home mother: người mẹ đảm nhận lâu dài vai trò chăm sóc gia đình tại nhà
Trong câu này, a stay-at-home mother là người mẹ có vai trò chính hằng ngày là chăm sóc con cái và gia đình. Cụm từ này mô tả một sự phân công lâu dài trong gia đình, chứ không chỉ nói về một người mẹ tình cờ ở nhà vào một dịp nào đó. stay-at-home là tính từ ghép đứng trước mother, vì vậy ba từ được nối với nhau bằng dấu gạch nối.
Luyện tập
Câu nào dùng stay-at-home mother để chỉ một vai trò lâu dài trong gia đình?
- Leila works from home as an engineer, so stay-at-home mother means remote employee.
- Leila became a stay-at-home mother while her children were young.
- Leila stayed home with a cold today, so she became a stay-at-home mother.
Xem đáp án
Leila became a stay-at-home mother while her children were young.
for us just became completely unresolvable. Cách dùng từ
2:14đối với chúng tôi chỉ đơn giản là trở nên hoàn toàn không thể giải quyết được.
became completely unresolvable: tiến đến trạng thái hoàn toàn không thể giải quyết
Trong câu này, became completely unresolvable có nghĩa là tình hình đã thay đổi cho đến khi những người liên quan không còn thấy giải pháp khả thi nào. completely làm cho nhận định này mạnh và tuyệt đối hơn. Mẫu become + adjective đánh dấu sự thay đổi trạng thái. Trước đó tình hình không nhất thiết là không thể giải quyết, nhưng sau đó đã tiến đến trạng thái ấy.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một cuộc xung đột đã thay đổi thành tình trạng không còn giải pháp khả thi nào?
- The conflict was difficult, so the team kept looking for a solution.
- After every proposed compromise failed, the conflict became completely unresolvable.
- The conflict remained unresolved, but both sides will meet again tomorrow.
Xem đáp án
After every proposed compromise failed, the conflict became completely unresolvable.
And I think this is true for a lot of marriages
2:16Và tôi nghĩ điều này đúng với rất nhiều cuộc hôn nhân
because people's situation changes over their lives.
2:19bởi vì hoàn cảnh của mọi người thay đổi trong suốt cuộc đời họ.
change their minds: thay đổi ý kiến hoặc quyết định trước đó
Change one's mind có nghĩa là thay một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định trước đó bằng một điều khác. Trong câu này, ban đầu họ có thể muốn có con nhưng sau đó lại quyết định khác; mind ở đây chỉ ý định hoặc quyết định, không phải bộ não theo nghĩa thể chất. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I change my mind, she changes her mind và they change their minds. Với chủ ngữ số nhiều như they trong câu này, minds thường ở dạng số nhiều vì mỗi người thay đổi suy nghĩ của chính mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ chính xác của change one's mind dành cho chủ ngữ số nhiều we: We had chosen the blue design, but after the review, we ____ and selected the green one.
Xem đáp án
changed our minds
Marina started her married life as a stay-at-home mom,
2:25Marina bắt đầu cuộc sống hôn nhân của mình với tư cách là một bà mẹ nội trợ (stay-at-home mom),
a woman who stays home to take care of the children and manage the household. Cụm từ
2:29một người phụ nữ ở nhà để chăm sóc con cái và quản lý việc nhà.
take care of the children and manage the household: hai trách nhiệm trong gia đình
Take care of the children có nghĩa là chăm lo nhu cầu hằng ngày, sự an toàn và việc trông nom trẻ. Manage the household có nghĩa là tổ chức công việc và nguồn lực để gia đình vận hành ổn định, chẳng hạn như bữa ăn, dọn dẹp, lịch trình và hóa đơn. Hai cụm động từ được nối bằng and và dùng chung to ở phía trước: to take care of ... and manage .... Ở đây, manage có nghĩa là chịu trách nhiệm tổ chức đời sống gia đình, không phải quản lý một công ty hay kiểm soát các thành viên trong nhà.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên trách nhiệm đối với cả việc chăm sóc trẻ và duy trì hoạt động của gia đình?
- Jordan cares the children and manages at the household.
- Jordan takes care the children and manages the household.
- Jordan takes care of the children and manages the household.
Xem đáp án
Jordan takes care of the children and manages the household.
over time they developed different ideas about what they wanted from life. Cụm từ
2:39nhưng theo thời gian, họ dần phát triển những quan điểm khác nhau về những gì họ muốn từ cuộc sống.
although their relationship started well ... over time: từ khởi đầu tốt đẹp đến thay đổi dần dần
Mệnh đề although their relationship started well trước hết thừa nhận một điểm khởi đầu tích cực. Nó chuẩn bị cho người đọc đón nhận một ý chính tương phản, thay vì coi khởi đầu tốt đẹp là kết luận của toàn bộ câu. Sau đó, over time đẩy mốc thời gian về phía trước và cho thấy sự khác biệt về sau phát triển dần dần. Hai phần kết hợp với nhau để sắp xếp thông tin theo hướng “khởi đầu tốt đẹp, rồi dần dần thay đổi”.
Luyện tập
Câu nào trình bày đúng một khởi đầu tích cực trước khi nói đến sự thay đổi trái ngược diễn ra dần dần?
- Although the course started well, but over time the workload became overwhelming.
- Because the course started well, over time the workload became overwhelming.
- Although the course started well, over time the workload became overwhelming.
Xem đáp án
Although the course started well, over time the workload became overwhelming.
what they wanted from life: những hy vọng và mục tiêu rộng hơn trong cuộc sống
What they wanted from life chỉ kiểu tương lai, trải nghiệm, giá trị và cách sống mà họ mong muốn. From life không mang nghĩa đen; nó diễn đạt ý này như những hy vọng và mục tiêu rộng hơn của một người trong cuộc sống. Trong câu này, mệnh đề bắt đầu bằng what đứng sau about và nêu nội dung cụ thể của những ý tưởng đó. Vì là mệnh đề lồng, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what they wanted, không phải what did they want.
Luyện tập
Trong “They discussed what they wanted from life.”, họ đang thảo luận về điều gì?
- Những món đồ mà chính cuộc sống sẽ trao cho họ theo nghĩa đen
- Những hy vọng và mục tiêu rộng hơn trong cuộc sống của họ
- Những thứ họ muốn mua vào ngày hôm đó
Xem đáp án
Những hy vọng và mục tiêu rộng hơn trong cuộc sống của họ
Marina and her husband changed their minds.
2:43Marina và chồng cô ấy đã thay đổi ý định (changed their minds).
They changed an earlier decision they had made.
2:46Họ đã thay đổi một quyết định mà họ đã đưa ra trước đó.
Growing apart is one of the most frequently given reasons for divorce.
2:49Sự xa cách dần là một trong những lý do ly hôn thường được đưa ra nhất.
Marina and her husband's problems became unresolvable,
2:54các vấn đề của Marina và chồng cô ấy đã trở nên không thể giải quyết được (unresolvable),
not able to be fixed or satisfactorily ended.
2:58không thể sửa chữa hoặc kết thúc một cách thỏa đáng.
trapped in a marriage that no longer works.
3:04bị mắc kẹt trong một cuộc hôn nhân không còn hạnh phúc.
finds themselves trapped in a marriage: nhận ra mình mắc kẹt trong hôn nhân
Trong câu này, finds themselves trapped in a marriage có nghĩa là người đó nhận ra mình đang ở trong một cuộc hôn nhân khó rời bỏ, hoặc thấy mình đã rơi vào hoàn cảnh ấy. Find ở đây không có nghĩa là “tìm kiếm”. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + bổ ngữ, còn trapped miêu tả trạng thái mà người đó rơi vào. Someone là số ít về mặt ngữ pháp nhưng không xác định giới tính, vì vậy themselves là cách dùng they số ít và quy chiếu về someone. Cấu trúc có thể áp dụng find oneself trapped in + tình huống thường diễn tả một hoàn cảnh không mong muốn mà một người chỉ nhận ra rõ khi đã ở trong đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself trapped in: After the company closed, Maya ____ a cycle of debt.
Xem đáp án
found herself trapped in
due to economic or emotional reasons: nêu lý do kinh tế hoặc tình cảm
Due to economic or emotional reasons có nghĩa là “do những nguyên nhân kinh tế hoặc tình cảm”. Cụm này nêu lý do khiến nhiều người vẫn bị mắc kẹt. Ở đây, due to được theo sau bởi cụm danh từ economic or emotional reasons. Nếu muốn nêu lý do bằng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng because, như trong because they lack financial support. Due to thường xuất hiện trong các lời giải thích và phân tích tương đối trang trọng.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành sử dụng due to đúng cách: The flight was delayed _____.
- due to the fog was thick
- because thick fog
- due to thick fog
Xem đáp án
due to thick fog
rather than the couple themselves: thay vì chính cặp vợ chồng
Rather than giới thiệu phương án bị gạt sang một bên. Trong câu đầy đủ, phương án đứng trước là the authorities được đưa lên làm trọng tâm, còn rather than the couple themselves loại cặp vợ chồng khỏi lựa chọn. Nhờ đó, câu cho biết rõ trách nhiệm hoặc kỳ vọng được đặt vào bên nào. Dạng -self trong themselves có tác dụng nhấn mạnh ở đây: nó có nghĩa là chính cặp vợ chồng, chứ không phải người khác hành động thay họ. Vì vậy, cụm này tạo sự tương phản rõ hơn so với chỉ nói the couple.
Luyện tập
Dùng rather than để hoàn thành câu: The council chose to repair the bridge ____ close it.
Xem đáp án
rather than
look to the authorities ... for a solution: trông cậy vào cơ quan chức năng để có giải pháp
Cấu trúc look to someone for something có nghĩa là dựa vào hoặc kỳ vọng một người hay tổ chức cung cấp điều cần thiết. Trong câu này, một số quốc gia kỳ vọng các cơ quan chức năng đưa ra giải pháp; look to không diễn tả việc hướng mắt nhìn về phía họ. Cấu trúc là look to + nguồn trợ giúp hoặc chỉ dẫn + for + điều cần có, như trong look to experts for advice. Cấu trúc này hữu ích khi cho biết trách nhiệm hoặc hy vọng được đặt vào ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng look to ... for ...: When the rules are unclear, staff ____ their manager ____ guidance.
Xem đáp án
look to · for
Lucy Hockings, presenter of BBC World Service's The Global Story,
3:22Lucy Hockings, người dẫn chương trình The Global Story của BBC World Service,
discuss a new strategy being used in China.
3:30thảo luận về một chiến lược mới đang được áp dụng ở Trung Quốc.
There was an interesting thing they did in China where they introduced this cooling-off period. Cách dùng từ
3:33Có một điều thú vị mà họ đã làm ở Trung Quốc, nơi họ đưa ra khoảng thời gian hòa giải này.
cooling-off period: khoảng thời gian chính thức để cân nhắc lại
Cooling-off period là khoảng thời gian chờ được quy định chính thức trước khi một quyết định trở thành quyết định cuối cùng hoặc trước khi tiến hành bước tiếp theo. Khoảng thời gian này giúp mọi người cân nhắc lại hoặc để tranh chấp lắng xuống. Ở đây, cụm từ này chỉ thời gian chờ trong một thủ tục ly hôn tại Trung Quốc. Cụm từ cũng được dùng trong hợp đồng, đàm phán lao động và các thủ tục chính thức khác; cooling-off ở đây không có nghĩa là thời tiết trở nên lạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng cooling-off period đúng với nghĩa chính thức?
- We put the hot soup in a cooling-off period before dinner.
- The forecast says there will be a cooling-off period after the heatwave.
- The contract gives customers a fourteen-day cooling-off period in which to cancel the agreement.
Xem đáp án
The contract gives customers a fourteen-day cooling-off period in which to cancel the agreement.
government enforced this: bảo đảm một quy tắc được tuân thủ
Trong mệnh đề the government enforced this, the government là chủ ngữ, enforced là động từ ở thì quá khứ và this chỉ cooling-off period đã được nhắc đến trước đó. Enforce một đạo luật, quy tắc, chính sách hoặc yêu cầu nghĩa là dùng thẩm quyền để bảo đảm nó được áp dụng và tuân thủ. Từ này mạnh hơn việc đưa ra hoặc khuyến khích một biện pháp vì trọng tâm là sự tuân thủ bắt buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của enforce: The city announced a parking ban and then ____ it by issuing fines.
Xem đáp án
enforced
Does that work when the government intervenes in a situation like this Cách dùng từ
3:41Liệu điều đó có hiệu quả không khi chính phủ can thiệp vào một tình huống như thế này
and makes people behave or do things in a certain way? Ngữ pháp
3:46và bắt mọi người phải cư xử hoặc làm mọi việc theo một cách nhất định?
government intervenes in a situation: sự can thiệp của bên thứ ba
Intervene in a situation có nghĩa là tham gia vào một vấn đề hoặc xung đột với tư cách bên ngoài và cố gắng tác động đến diễn biến. Trong câu này, chính phủ không chỉ đơn thuần tham gia mà đang dùng quyền lực để can thiệp vào một vấn đề thuộc quan hệ riêng tư. Cấu trúc là intervene in + situation, dispute, conflict hoặc problem. Cụm này thường ngụ ý rằng tình huống đã cần được kiểm soát, hỗ trợ hoặc ngăn ngừa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của intervene và giới từ thường đi kèm: A neutral mediator ____ the dispute before it became violent.
Xem đáp án
intervened in
makes people behave or do things in a certain way: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc sự vật khiến, yêu cầu hay buộc tân ngữ thực hiện hành động. Ở đây, makes people behave or do things in a certain way hỏi liệu hành động của chính phủ có thể khiến mọi người hành động theo cách được quy định hay không. Trong mệnh đề chủ động, động từ sau tân ngữ dùng dạng nguyên mẫu không có to: make people behave, không phải make people to behave. Behave và do được nối bằng or và đều dùng chung makes people.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của follow: The new safety rule makes every visitor ____ the marked path.
Xem đáp án
follow
If nothing changes in the dynamic between two people, Ngữ pháp
3:49Nếu không có gì thay đổi trong sự tương tác giữa hai người,
If nothing changes...: điều kiện về cách hai người tương tác
If nothing changes... là mệnh đề điều kiện dùng if để đặt ra điều kiện cho kết luận phía sau: kết luận đó chỉ đúng nếu tình hình vẫn giữ nguyên. Với một điều kiện tương lai có thật hoặc có khả năng xảy ra, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn changes sau if, không dùng will change. Ở đây, the dynamic between two people chỉ kiểu tương tác lặp lại giữa hai người, chẳng hạn cách họ giao tiếp, phản ứng hoặc chia sẻ quyền kiểm soát. Nó không có nghĩa là lực vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề if để đặt ra một điều kiện tương lai có thể xảy ra và dùng dynamic với nghĩa là kiểu tương tác?
- If nothing changes the team dynamic, the same conflict will return.
- If nothing will change in the team dynamic, the same conflict returned yesterday.
- If nothing changes in the team dynamic, the same conflict will return.
Xem đáp án
If nothing changes in the team dynamic, the same conflict will return.
being told that they've got to cool off and wait a bit longer, Ghi chú
3:52việc bị yêu cầu phải bình tĩnh lại và đợi thêm một chút nữa,
being told that... như một cụm danh động từ bị động
being told that... là cụm danh động từ bị động được tạo bằng being + quá khứ phân từ. Nó biến trải nghiệm nhận thông tin hoặc chỉ dẫn thành một đơn vị có chức năng như danh từ, vì vậy toàn bộ cụm có thể làm chủ ngữ của một câu lớn hơn. Ở đây, that they've got to cool off and wait a bit longer nêu nội dung của lời được truyền đạt. being told không phải là động từ chính của thì tiếp diễn; cụm này vẫn cần một vị ngữ chính để hoàn thành câu lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng một cụm danh động từ bị động làm chủ ngữ?
- Telling the visitors to wait can be frustrating.
- Being told to wait without an explanation can be frustrating.
- They were told to wait without an explanation.
Xem đáp án
Being told to wait without an explanation can be frustrating.
they've got to cool off and ...: sự cần thiết mạnh trước hành động tiếp theo
They've got to là dạng rút gọn của they have got to và diễn tả một nhu cầu hoặc nghĩa vụ mạnh, gần giống they have to. Cool off ở đây mang nghĩa bóng: bình tĩnh lại sau khi có cảm xúc mạnh, chứ không phải cơ thể trở nên lạnh hơn. Từ and nối cool off với wait a bit longer, vì vậy cả hai hành động đều được trình bày là những việc họ phải làm. Mẫu này có thể diễn tả một khoảng dừng để cảm xúc lắng xuống trước bước tiếp theo.
Luyện tập
Dùng have got to và cool off để hoàn thành câu: After the argument, they ____ before making a decision.
Xem đáp án
have got to cool off
I don't think it's going to make them suddenly realize that they want to be together.
3:55tôi không nghĩ điều đó sẽ khiến họ đột nhiên nhận ra rằng họ muốn ở bên nhau.
because that's invariably why relationships fall apart. Cụm động từ
4:03bởi vì đó luôn là lý do tại sao các mối quan hệ tan vỡ.
It might be an idea for ... to ...: một lời đề xuất mang tính thăm dò
It might be an idea for + chủ thể hành động + to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như một khả năng đáng cân nhắc. Trong câu này, for states xác định ai sẽ hành động, còn to invest in communication programs nêu hành động được đề xuất. Might và an idea làm cho đề xuất nhẹ hơn. Người nói đang đưa ra một lời khuyên thăm dò và mời mọi người thảo luận, chứ không phải đang tự hỏi liệu một ý tưởng có tồn tại hay đang ra lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất thăm dò bằng cấu trúc trong bài học: ____ the school to keep the library open later during exams.
Xem đáp án
It might be an idea for
invariably why relationships fall apart: lời khẳng định mạnh về nguyên nhân tan vỡ của mối quan hệ
Fall apart theo nghĩa đen mô tả một vật vỡ thành nhiều mảnh, nhưng khi dùng với một mối quan hệ, cụm này có nghĩa là mối quan hệ mất đi sự gắn kết và cuối cùng thất bại. Ở đây, relationships fall apart có nghĩa là quan hệ của các cặp đôi tan vỡ, chứ không phải một vật thể bị rời thành nhiều phần. Invariably nhấn mạnh lý do được thể hiện bằng why. Người nói coi vấn đề giao tiếp vừa đề cập là lý do khiến các mối quan hệ luôn thất bại. Đây là một sự khái quát mạnh hơn nhiều so với often hoặc usually.
Luyện tập
Câu nào dùng fall apart để nói rằng một mối quan hệ dần thất bại?
- After months of mistrust, their partnership began to come together.
- After months of mistrust, their partnership began to fall apart.
- The technician took the machine apart for cleaning.
Xem đáp án
After months of mistrust, their partnership began to fall apart.
In response to rising divorce rates: nêu bối cảnh thúc đẩy hành động
In response to + cụm danh từ trình bày một tình huống như yếu tố thúc đẩy một hành động hoặc quyết định. Ở đây, rising divorce rates được đặt làm tình huống thúc đẩy biện pháp chính sách được mô tả tiếp theo. Vì vậy, response có nghĩa là một phản ứng thực tế, không chỉ là câu trả lời bằng lời nói. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm này đưa ra bối cảnh nguyên nhân và phản ứng trước mệnh đề chính. Đây là cách tổ chức thông tin phổ biến trong tin tức, văn bản chính sách và giao tiếp kinh doanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này để trình bày hành động như một phản ứng có chủ đích: ____ safety concerns, the museum limited visitor numbers.
Xem đáp án
In response to
the Chinese government introduced a 30-day cooling-off period
4:10chính phủ Trung Quốc đã đưa ra khoảng thời gian hòa giải (cooling-off period) kéo dài 30 ngày
A cooling-off period is a period of time in which two groups who are arguing
4:16Khoảng thời gian hòa giải là một khoảng thời gian trong đó hai nhóm đang tranh cãi
can try to improve the situation before taking further action. Cụm từ
4:21có thể cố gắng cải thiện tình hình trước khi thực hiện thêm các hành động khác.
before taking further action: trước khi có thêm hành động
Trong cụm before taking further action, before cho biết một sự việc xảy ra trước bước tiếp theo và được theo sau bởi dạng -ing taking. Người hoặc nhóm sẽ thực hiện bước đó được hiểu từ ngữ cảnh của câu. Take action là một cụm kết hợp cố định, nghĩa là “làm điều gì đó cụ thể để phản ứng với một tình huống”. Further action chỉ hành động bổ sung hoặc bước tiếp theo; take ở đây không mang nghĩa đen là “cầm lấy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “trước khi làm thêm bất cứ điều gì”: The company will review all the evidence ____.
Xem đáp án
before taking further action
to become involved in people's private lives this way. Cụm từ
4:28can dự vào cuộc sống riêng tư của người dân theo cách này là điều không bình thường.
It's unusual for governments to intervene: việc chính phủ can thiệp là điều không thường thấy
It's unusual for governments to intervene theo cấu trúc It is + tính từ + for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to. It là chủ ngữ giả; tình huống thực sự được đánh giá là không thường thấy là việc chính phủ can thiệp. Cấu trúc này đặt lời đánh giá ngắn ở trước và hành động dài hơn ở sau. Ở đây, unusual cho biết kiểu can thiệp này của chính phủ không phổ biến, còn to become involved ở phần sau của câu giải thích nghĩa của intervene.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng phần mở đầu trong bài, mang nghĩa tình huống này không phổ biến: ____ the library to be this quiet on a Saturday.
Xem đáp án
It's unusual for
become involved in people's private lives: can dự vào đời sống riêng tư của người khác
Become involved in diễn tả sự chuyển đổi từ không tham gia sang tham gia hoặc bước vào một vấn đề. Cấu trúc là become involved in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, people's private lives chỉ phạm vi cá nhân, chẳng hạn như các mối quan hệ, chuyện gia đình và quyết định riêng tư, chứ không phải những cuộc đời thuộc sở hữu tư nhân. Trong bối cảnh chính sách này, cụm từ mô tả sự can thiệp như việc bước vào một lĩnh vực thường được dành cho mỗi cá nhân tự quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng become, involved và giới từ đúng: The press should not ____ the actor's private life.
Xem đáp án
become involved in
Joanna doubts a cooling-off period will work, Ngữ pháp
4:32Joanna nghi ngờ khoảng thời gian hòa giải sẽ có hiệu quả,
doubts ... will work: doubt + mệnh đề
Doubt có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề nội dung có trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + doubt(s) + chủ ngữ + động từ. Ở đây, a cooling-off period will work là nội dung mà Joanna nghi ngờ. Trong mệnh đề này, work có nghĩa là có hiệu quả, không phải làm việc. Joanna doubts it will work cho biết cô ấy nghĩ rằng biện pháp đó có lẽ sẽ không đạt được kết quả mong muốn, nhưng vẫn để ngỏ một mức độ không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng doubt theo sau bởi một mệnh đề?
- Lena doubts the new rule will solve the problem.
- Lena doubts will the new rule solve the problem.
- Lena is doubt the new rule will solve the problem.
Xem đáp án
Lena doubts the new rule will solve the problem.
especially as the main reason for relationships failing is non-communication. Mạch ý
4:35đặc biệt là vì lý do chính dẫn đến các mối quan hệ rạn nứt là sự thiếu giao tiếp.
especially as: đưa ra một lý do đặc biệt quan trọng
Trong câu này, especially as đưa ra lý do làm cho ý trước đó của người nói có sức nặng hơn. Cụm này có nghĩa là “đặc biệt là vì”: việc thiếu giao tiếp là một nguyên nhân chính khiến các mối quan hệ đổ vỡ làm cho mối lo ngại trước đó trở nên thuyết phục hơn. Ở đây, as chỉ nguyên nhân chứ không chỉ thời gian. Hãy hiểu mệnh đề theo sau là lời giải thích vì sao nhận định trước đó đặc biệt xác đáng, chứ không phải một việc xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Trong câu "The cancellation is frustrating, especially as no one explained why," especially as có chức năng gì?
- Nó đưa ra một lý do đặc biệt quan trọng cho sự khó chịu.
- Nó so sánh việc hủy bỏ với một sự kiện khác.
- Nó cho biết việc hủy bỏ xảy ra khi nào.
Xem đáp án
Nó đưa ra một lý do đặc biệt quan trọng cho sự khó chịu.
She says a lack of communication is invariably, well,
4:40Cô ấy nói rằng việc thiếu giao tiếp là invariably, à,
maybe with the professional help of a relationship counselor,
4:50có lẽ với sự trợ giúp chuyên môn của một chuyên gia tư vấn tình cảm,
On the plus side: chuyển sang một điểm tích cực
On the plus side báo hiệu sự chuyển đổi từ một vấn đề hoặc bất lợi sang điều gì đó tích cực hoặc hữu ích. Trong câu này, cụm từ chuyển cuộc thảo luận từ lý do một khoảng thời gian tạm xa nhau có thể không hiệu quả sang khả năng giao tiếp cởi mở có thể cứu vãn hôn nhân. Hãy dùng cụm từ này để tổ chức một cuộc thảo luận cân bằng: nêu một nhược điểm hoặc khó khăn, rồi dùng On the plus side để đưa ra một lợi ích, hy vọng hoặc yếu tố thuận lợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng On the plus side: "The commute is longer. ____, I can work from home three days a week."
Xem đáp án
On the plus side
by communicating openly: dùng by + -ing để nêu phương thức
By communicating openly là một cụm có cấu trúc by + dạng -ing. Cụm này nêu phương thức có thể giúp kết quả trở nên khả thi: những người liên quan giao tiếp một cách thành thật và rõ ràng. Ở đây, by có nghĩa là bằng cách hoặc bằng việc sử dụng phương thức này, không phải ở bên cạnh một địa điểm. Sau by dùng danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này trả lời câu hỏi Việc này có thể xảy ra bằng cách nào? và cũng có thể đứng ở cuối câu: Saving a marriage is possible by communicating openly.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng by + -ing đúng để nêu phương thức.
- By to set a clear alarm, Leo remembered to submit the form.
- By set a clear alarm, Leo remembered to submit the form.
- By setting a clear alarm, Leo remembered to submit the form.
Xem đáp án
By setting a clear alarm, Leo remembered to submit the form.
saving a marriage is possible: dùng cụm -ing làm chủ ngữ
Saving a marriage là một cụm dạng -ing hoạt động như cụm danh động từ. Toàn bộ cụm giữ vai trò chủ ngữ của câu. Cụm này gọi hành động cứu vãn một cuộc hôn nhân là một điều có thể được bàn luận hoặc đánh giá. Is possible là vị ngữ dùng để đánh giá hành động đó. Đây không phải là thì tiếp diễn: dạng -ing là từ chính trong cụm chủ ngữ, còn động từ be đứng trước possible chứ không đứng trước một động từ -ing khác. Câu nói về khả năng của chính hành động đó.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing làm chủ ngữ thay vì dùng nó như một phần của động từ ở thì tiếp diễn?
- She is reading before bed.
- I am reading before bed.
- Reading before bed helps me relax.
Xem đáp án
Reading before bed helps me relax.
I think it's time you reveal the answer to your question, Phil. Ý định
4:55Tôi nghĩ đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình rồi, Phil.
I think it's time you reveal: thúc đẩy ai đó hành động
I think it's time you reveal... không chỉ nói về thời gian mà còn thúc đẩy người kia hành động ngay. Ở đây, người nói đưa cuộc trò chuyện tiến lên bằng cách nhắc Phil đưa ra đáp án. I think trình bày lời thúc giục như một ý kiến cá nhân và làm giảm độ trực tiếp của mệnh lệnh. Tuy vậy, it's time vẫn có thể hàm ý rằng hành động đó đáng lẽ đã phải được thực hiện hoặc đã bị trì hoãn.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi dùng I think it's time you reveal the answer?
- Hỏi sẽ mất bao lâu để tìm ra đáp án
- Thông báo rằng đáp án đã được công bố
- Khéo léo thúc giục người kia đưa ra đáp án ngay
Xem đáp án
Khéo léo thúc giục người kia đưa ra đáp án ngay
and I guessed it was the first Monday of the New Year.
5:02và tôi đoán đó là ngày thứ Hai đầu tiên của Năm mới.
let's recap the vocabulary: báo hiệu phần ôn lại
Let's recap the vocabulary báo hiệu một phần ôn lại ngắn về những từ vựng đã được đề cập. Cụm này tổ chức nội dung chương trình bằng cách đánh dấu sự chuyển tiếp từ phần thảo luận chính sang phần tổng kết. Let's đề xuất một hành động chung giữa người nói và người nghe. Recap nghĩa là xem lại ngắn gọn những điểm quan trọng nhất, chứ không lặp lại mọi chi tiết từ đầu.
Luyện tập
Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên phần ôn lại ngắn ở cuối cuộc họp?
- Before we finish, let's repeat every word from the meeting.
- Before we finish, let's recap the main decisions.
- Before we finish, let's introduce a completely new topic.
Xem đáp án
Before we finish, let's recap the main decisions.
a phrase for a woman who stays home to care for her children
5:19một cụm từ dùng để chỉ người phụ nữ ở nhà chăm sóc con cái
you change an earlier decision you made or opinion you had.
5:25bạn sẽ thay đổi một quyết định bạn đã đưa ra trước đó hoặc quan điểm bạn đã từng có.
it cannot be satisfactorily solved or fixed.
5:32nó không thể được giải quyết hoặc sửa chữa một cách thỏa đáng.
A cooling-off period is a period of time
5:35Cooling-off period (khoảng thời gian hòa giải) là một khoảng thời gian
for two people to try to resolve their differences.
5:37để hai người cố gắng giải quyết những khác biệt của họ.
It can also mean an agreed length of time Cách dùng từ
5:40Nó cũng có thể có nghĩa là một khoảng thời gian đã được thỏa thuận
It can also mean ... change their mind: cooling-off period trong hợp đồng tiêu dùng
Ở đây, It chỉ cooling-off period đã được nhắc đến trước đó. Trong bối cảnh tiêu dùng hoặc hợp đồng, cooling-off period là một khoảng thời gian nhất định sau khi một người đồng ý mua thứ gì đó, trong đó họ có thể cân nhắc lại quyết định và hủy giao dịch nếu các quy định áp dụng cho phép. Vì vậy, change their mind ở đây có nghĩa là thay đổi quyết định mua hàng, chứ không chỉ đơn giản là có một quan điểm mới. Also cho biết đây là một nghĩa bổ sung của cooling-off period, ngoài nghĩa khoảng dừng để cảm xúc lắng xuống.
Luyện tập
Trong bối cảnh tiêu dùng hoặc hợp đồng, cooling-off period có nghĩa là gì?
- Khoảng thời gian lỗi sản phẩm có thể được bảo hành
- Khoảng thời gian người mua có thể cân nhắc lại và hủy một giao dịch mua đã đồng ý
- Khoảng thời gian chính sách của nhà bán lẻ cho phép gửi trả một mặt hàng không còn mong muốn
Xem đáp án
Khoảng thời gian người mua có thể cân nhắc lại và hủy một giao dịch mua đã đồng ý
To intervene means to become involved in a difficult situation
5:47To intervene (can thiệp) có nghĩa là tham gia vào một tình huống khó khăn
And finally, the adverb invariably means always.
5:52Và cuối cùng, trạng từ invariably có nghĩa là luôn luôn.
for more trending topics and useful vocabulary.
6:01để biết thêm nhiều chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích.