Nguyên nhân đáng ngạc nhiên của bệnh viêm loét dạ dày - Rusha Modi: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Thí nghiệm đầy rủi ro của Barry Marshall trên chính mình đã góp phần bác bỏ những cách giải thích sai về loét dạ dày, xác lập H. pylori là một nguyên nhân chính và chuyển phương pháp điều trị từ khả năng phải phẫu thuật sang dùng kháng sinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Desperate for answers, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách một cụm tính từ đặt ở đầu câu trình bày ngắn gọn trạng thái cảm xúc và động lực của chủ thể trước hành động chính; dùng cấu trúc này để nối cảm giác cấp bách hoặc quyết tâm với quyết định xảy ra tiếp theo trong lời kể. 2. Yet H. pylori survives the acidic turmoil of the stomach — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra Yet đưa vào bằng chứng trái với quan niệm trước đây rằng dạ dày vô trùng, rồi chuyển hướng phần giải thích khoa học sang cơ chế sinh tồn của vi khuẩn; dùng từ này để báo hiệu một bước đảo chiều rõ ràng trong lập luận. 3. but there's value in trusting your proverbial and sometimes literal gut. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lối chơi chữ ở phần kết giữa trust your gut với nghĩa tin vào trực giác và chiếc dạ dày theo nghĩa đen vốn là trung tâm câu chuyện; nhận biết cách một câu vừa tổng kết bài học về tiến bộ khoa học vừa dí dỏm quay lại chủ đề chính.
Nội dung bài học
an enterprising Australian doctor named Barry Marshall decided to take a risk. Cụm từ
0:08một bác sĩ người Úc dám nghĩ dám làm tên là Barry Marshall đã quyết định mạo hiểm.
take a risk: chấp nhận một kết quả không chắc chắn
Take a risk là một kết hợp cố định giữa động từ và danh từ, có nghĩa là hành động dù kết quả chưa chắc chắn và có thể gây bất lợi. Ở đây, vị bác sĩ chọn hành động bất chấp sự không chắc chắn đó. Trong cụm từ này, take không mang nghĩa đen là cầm hoặc lấy một vật. Trong tiếng Anh, risk thường đi với take: take a risk, take the risk hoặc take a big risk; không nói do a risk.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định take a risk: She decided to ____ and open her own shop.
Xem đáp án
take a risk
complain of severe abdominal pain: báo một triệu chứng một cách trang trọng
Complain of + triệu chứng có nghĩa là báo rằng mình đang gặp một vấn đề sức khỏe. Trong câu này, các bệnh nhân đang báo rằng họ bị đau bụng dữ dội; họ không chỉ trích bác sĩ hay phương pháp điều trị. Were complaining là dạng quá khứ tiếp diễn. Dạng này cho thấy những lời báo triệu chứng đó đang tiếp diễn hoặc lặp lại trong khoảng thời gian được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu y khoa trang trọng bằng dạng đúng của complain of: Several patients were ____ dizziness.
Xem đáp án
complaining of
due to stomach ulcers: nêu nguyên nhân
Trong câu này, due to stomach ulcers chỉ nguyên nhân của severe abdominal pain. Cụm từ này giải thích nguyên nhân của cơn đau, không phải nguyên nhân của hành động than phiền. Ở đây, sau due to là cụm danh từ stomach ulcers. Cấu trúc due to + cụm danh từ thường gặp trong các lời giải thích y khoa, khoa học và văn phong báo cáo. Cấu trúc này thường trang trọng và cô đọng hơn một mệnh đề đầy đủ với because.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là because of: The outdoor event was canceled ____ strong winds.
Xem đáp án
due to
which are sores in the lining of the upper intestinal tract. Ngữ pháp
0:20là những vết loét ở niêm mạc đường ruột trên.
which are ...: thêm định nghĩa cho danh từ số nhiều
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung, quay lại chỉ danh từ số nhiều stomach ulcers. Mệnh đề này lập tức định nghĩa chúng là những vết loét ở lớp niêm mạc của phần trên đường ruột; which không chỉ toàn bộ tình trạng y khoa. Vì tiền ngữ ulcers ở số nhiều nên động từ là are. Mẫu “thuật ngữ số nhiều, which are ...” hữu ích trong văn bản giải thích khi nêu tên một sự vật rồi thêm một định nghĩa ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng từ quan hệ và dạng đúng của be: The museum displays meteorites, ____ rocks from space.
Xem đáp án
which are
few effective treatments for ulcers existed, Ngữ pháp
0:25có rất ít phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh loét,
At the time: đặt sự kiện vào một giai đoạn trong quá khứ
At the time có nghĩa là “trong giai đoạn cụ thể đang được nhắc đến”. Ở đây, cụm từ này đưa người đọc trở lại giai đoạn quá khứ trong ngữ cảnh; nó không chỉ một giờ cụ thể trên đồng hồ. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thiết lập khung thời gian cho thông tin theo sau. Cách dùng này phổ biến trong văn bản lịch sử và tiểu sử, nơi tình hình hiện tại có thể đã khác.
Luyện tập
Chọn cụm từ chỉ giai đoạn quá khứ cụ thể vừa được nhắc đến: The museum opened in 1985. ___, the neighborhood had no subway station.
- On time
- At the time
- At times
Xem đáp án
At the time
few effective treatments ... existed: hầu như không có phương pháp điều trị nào
Cụm danh từ few effective treatments for ulcers là chủ ngữ, còn existed là động từ ở thì quá khứ. Cấu trúc few + danh từ đếm được số nhiều + existed cho biết hầu như không có hoặc không ai biết đến những thứ như vậy; ở đây, các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh loét cực kỳ hiếm. Few mang góc nhìn phủ định: số lượng được xem là quá ít hoặc không đủ. Vì vậy, nó không chỉ mang ý trung tính là “một vài”.
Luyện tập
Điền một từ có nghĩa là “hầu như không có”: ____ effective treatments existed, so doctors had very limited options.
Xem đáp án
Few
and many sufferers required hospitalization or even surgery. Cụm từ
0:28và nhiều người bệnh phải nhập viện hoặc thậm chí phẫu thuật.
required hospitalization or even surgery: cần nhập viện hoặc thậm chí phẫu thuật
Trong câu này, required đi trực tiếp với các danh từ chỉ biện pháp điều trị: required hospitalization có nghĩa là tình trạng của bệnh nhân khiến việc nằm viện trở thành cần thiết về mặt y khoa. Hospitalization chỉ quá trình hoặc trạng thái được nhập viện và nằm viện điều trị, không phải tòa nhà bệnh viện. Or even surgery tạo sự tăng cấp. Surgery được nêu như khả năng nghiêm trọng hơn, còn even cho thấy nó vượt quá cả nhu cầu nhập viện vốn đã đáng kể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa trang trọng chuyển từ việc nằm viện sang khả năng nghiêm trọng hơn là phẫu thuật: Some patients ____.
Xem đáp án
required hospitalization or even surgery
Dr. Marshall swallowed a cloudy broth of bacteria Cách dùng từ
0:34bác sĩ Marshall đã nuốt một dung dịch vi khuẩn đục ngầu
Desperate for answers như một cụm tính từ đặt ở đầu câu
Desperate for answers là một cụm tính từ được đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả trạng thái cảm xúc của Dr. Marshall: ông rất muốn có lời giải thích và cảm thấy việc tìm ra nó là cấp bách. Khi được đặt ở đầu, cụm từ cũng nêu lý do cho hành động theo sau. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm từ chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Dr. Marshall. Cụm này không mô tả answers; for answers bổ sung ý nghĩa cho desperate bằng cách cho biết ông đang khẩn thiết muốn có điều gì.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm tính từ ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Desperate for shelter, the cabin appeared through the rain.
- Desperate for shelter, there was a cabin nearby.
- Desperate for shelter, the hikers ran toward the cabin.
Xem đáp án
Desperate for shelter, the hikers ran toward the cabin.
collected from the stomach of one of his patients. Ngữ pháp
0:39được lấy từ dạ dày của một trong những bệnh nhân của ông.
cloudy broth of bacteria: môi trường lỏng trong phòng thí nghiệm, không phải súp
Trong ngữ cảnh vi sinh học này, broth có nghĩa là môi trường lỏng giàu dinh dưỡng dùng để nuôi vi sinh vật. Cụm cloudy broth of bacteria chỉ một dịch nuôi cấy đục có chứa vi khuẩn, không phải súp. Cloudy mô tả vẻ ngoài của chất lỏng: sự phát triển của vi sinh vật có thể làm chất lỏng trở nên đục. Ngữ cảnh khoa học quyết định nghĩa của từ broth quen thuộc trong câu này.
Luyện tập
Trong câu này, broth có nghĩa là gì?
- môi trường lỏng dùng để nuôi vi sinh vật
- một loại súp loãng được dùng làm thức ăn
- một loại thuốc tiêu diệt vi khuẩn
Xem đáp án
môi trường lỏng dùng để nuôi vi sinh vật
collected from ... dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Ở đây, collected from ... là một cụm phân từ quá khứ đặt sau bacteria. Cụm này cho biết vi khuẩn đến từ đâu; vi khuẩn mới là thứ được lấy, không phải Dr. Marshall. Cấu trúc này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Dạng đầy đủ bacteria that were collected from the stomach có thể được rút gọn thành bacteria collected from the stomach. Mẫu câu ngắn gọn này giúp văn bản khoa học và tin tức bổ sung thông tin về nguồn gốc một cách hiệu quả.
Luyện tập
Viết lại bằng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: The water samples that were collected from the river were tested immediately. The water samples ____ were tested immediately.
Xem đáp án
collected from the river
was experiencing ...: triệu chứng đang tiếp diễn trong quá khứ
Was experiencing là thì quá khứ tiếp diễn: was + động từ thêm -ing. Cấu trúc này cho thấy cơn đau bụng đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nên các triệu chứng là một phần của tình huống đang tiếp diễn chứ không phải một sự việc đã hoàn tất. Ở đây, experience có nghĩa là “cảm thấy hoặc trải qua” một triệu chứng. Nó không có nghĩa là “tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn của experience: At 10 p.m., while the nurse was checking him, the patient ____ severe chest pain.
Xem đáp án
was experiencing
a camera called an endoscope: giới thiệu một thuật ngữ y khoa
Trong tiếng Anh, endoscope có nghĩa là “ống nội soi”, một dụng cụ y tế giúp bác sĩ nhìn vào bên trong cơ thể. Việc gọi nó là camera trước tiên tạo ra một điểm bắt đầu dễ hiểu, nhưng đây không phải là máy ảnh thông thường. Trong a camera called an endoscope, called an endoscope bổ nghĩa cho a camera và có nghĩa là “được gọi là endoscope”. Mẫu gọi tên này dùng một mô tả quen thuộc để giới thiệu một thuật ngữ chưa quen.
Luyện tập
Trong câu này, a camera called an endoscope chỉ điều gì?
- một máy ảnh thông thường dùng để chụp thiết bị y tế
- một loại thuốc dùng để ngăn cơn đau bụng
- một dụng cụ y tế gọi là ống nội soi, dùng để nhìn vào bên trong cơ thể
Xem đáp án
một dụng cụ y tế gọi là ống nội soi, dùng để nhìn vào bên trong cơ thể
peered inside his insides: nhân hóa và chơi chữ
Trong câu này, peered có nghĩa là “nhìn kỹ”, nhưng chủ ngữ lại là một chiếc camera. Việc gán cho ống nội soi hành động nhìn chăm chú của con người đã nhân hóa nó và khiến cuộc kiểm tra y khoa trở nên sinh động hơn. Inside là giới từ có nghĩa là “vào phía bên trong”, còn insides là danh từ số nhiều, mang sắc thái thân mật, nghĩa là “các phần bên trong cơ thể một người”. Những từ có hình thức gần giống nhau trong peered inside his insides tạo ra sự lặp lại vui nhộn; insides không phải là một giới từ thứ hai bị viết nhầm.
Luyện tập
Cụm peered inside his insides tạo ra tác dụng gì trong câu này?
- Câu này nói rằng ống nội soi vô tình bị bỏ lại trong cơ thể ông.
- Câu này nói rằng ống nội soi nhìn kỹ vào trong cơ thể ông, đồng thời dùng phép nhân hóa và sự lặp từ vui nhộn.
- Câu này dùng insides như một giới từ thứ hai có nghĩa là “vào trong”.
Xem đáp án
Câu này nói rằng ống nội soi nhìn kỹ vào trong cơ thể ông, đồng thời dùng phép nhân hóa và sự lặp từ vui nhộn.
Marshall's stomach was teeming with the same bacteria as his patient. Cụm từ
0:55Dạ dày của Marshall chứa đầy vi khuẩn giống hệt như bệnh nhân của ông.
was teeming with: đầy một số lượng sinh vật rất lớn
Be teeming with có nghĩa là “chứa một số lượng rất lớn người, động vật hoặc các sinh vật khác”. Ở đây, was teeming with cho biết dạ dày của Marshall có rất nhiều vi khuẩn cùng loại với loại có trong cơ thể bệnh nhân của ông, chứ không chỉ có một ít. Teeming thường tạo ra hình ảnh sinh động về nhiều thứ đang di chuyển, phát triển hoặc hoạt động. Vì vậy, nó mạnh và giàu hình ảnh hơn việc chỉ nói had hoặc contained.
Luyện tập
Dùng be teeming with ở dạng đúng để hoàn thành câu: Yesterday, after the rain, the garden ____ snails.
Xem đáp án
was teeming with
the hallmark precursor of ulcers: dấu hiệu báo trước điển hình nhất của loét dạ dày
Trong câu này, the hallmark precursor of ulcers mô tả viêm dạ dày là tình trạng xuất hiện sớm hoặc dấu hiệu cảnh báo đặc trưng nhất trước khi có loét dạ dày. Precursor chỉ một điều xuất hiện trước và có thể báo hiệu diễn biến sau đó; hallmark nhấn mạnh rằng điều đó đặc biệt điển hình hoặc dễ nhận biết. Cụm từ này thể hiện thứ tự và ý nghĩa, chứ không nhất thiết là quan hệ nguyên nhân trực tiếp. Gọi một điều là precursor không tự động có nghĩa là nó trực tiếp gây ra điều xảy đến sau đó.
Luyện tập
Trong câu này, the hallmark precursor of ulcers có nghĩa là gì?
- một loại thuốc dùng để ngăn ngừa loét dạ dày
- dấu hiệu hoặc tình trạng ban đầu điển hình nhất có liên quan đến loét dạ dày
- nguyên nhân trực tiếp của mọi trường hợp loét dạ dày
Xem đáp án
dấu hiệu hoặc tình trạng ban đầu điển hình nhất có liên quan đến loét dạ dày
challenged a misconception that still persists to this day: chất vấn một quan niệm sai lầm vẫn tồn tại đến nay
Ở đây, challenged có nghĩa là “đặt nghi vấn hoặc phản đối một quan điểm đã được chấp nhận”, chứ không phải mời ai đó thi đấu. Vì tân ngữ là misconception, ý tưởng của bác sĩ Marshall được trình bày như một sự chất vấn đối với niềm tin sai lầm. That still persists to this day là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho misconception. Mệnh đề này cho biết niềm tin sai lầm đã tiếp tục từ quá khứ đến hiện tại; still và to this day nhấn mạnh thêm cho persists.
Luyện tập
Câu nào dùng challenged cùng nghĩa với challenged a misconception?
- The final puzzle challenged everyone in the room.
- Lena challenged her cousin to a swimming race.
- The new study challenged a misconception about childhood allergies.
Xem đáp án
The new study challenged a misconception about childhood allergies.
are caused by ...: đặt kết quả trước nguyên nhân
Trong cụm are caused by stress, ulcers là kết quả còn stress được nêu là một trong các nguyên nhân. Cấu trúc là kết quả + be + caused + by + nguyên nhân. Đây là thể bị động vì lời giải thích bắt đầu từ thứ chịu tác động, không phải thứ tạo ra tác động. Cấu trúc này thường gặp trong các phần giải thích về khoa học và sức khỏe. Ở đây, by giới thiệu nguyên nhân, dù trong những câu bị động khác, by có thể giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích chung bằng dạng bị động hiện tại của cause: These stains ____ minerals in the water.
Xem đáp án
are caused by
Marshall thought the culprit was bacterial infections. Cách dùng từ
1:21Marshall nghĩ thủ phạm là do nhiễm khuẩn.
the culprit was ...: nêu nguyên nhân thực sự của một vấn đề
Ở đây, culprit không có nghĩa đen là một tên tội phạm. Đây là phép ẩn dụ chỉ người hoặc vật bị cho là phải chịu trách nhiệm về một kết quả xấu, tức “nguyên nhân thực sự” của vấn đề. Câu này nói rằng Marshall tin các bệnh nhiễm khuẩn là nguyên nhân. Gọi một người hoặc một vật là culprit làm lời giải thích sinh động hơn và gợi ý rằng nguyên nhân đã được xác định sau khi nghi ngờ hoặc điều tra.
Luyện tập
Câu nào dùng culprit một cách tự nhiên với nghĩa là nguyên nhân thực sự của một vấn đề?
- After several tests, the faulty sensor turned out to be the culprit.
- The culprit is another word for any result.
- The clear sky was the culprit behind our lovely picnic.
Xem đáp án
After several tests, the faulty sensor turned out to be the culprit.
was considered crazy by ...: thuật lại đánh giá và nguồn đánh giá
Was considered crazy là dạng bị động của consider. Ở đây, cụm này có nghĩa là mọi người đánh giá ý tưởng của ông là crazy; crazy mô tả ý tưởng chứ không mô tả những người đưa ra đánh giá. Cụm bắt đầu bằng by cho biết nguồn đưa ra đánh giá, không phải địa điểm. The brightest medical minds on the planet có nghĩa là những chuyên gia y khoa xuất sắc nhất thế giới; minds chỉ những nhà tư tưởng hoặc chuyên gia thông minh, không phải những bộ não theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của consider: The plan ____ unrealistic by the review panel.
Xem đáp án
was considered
when they were awarded the Nobel Prize for medicine. Ngữ pháp
1:37khi họ được trao giải Nobel y học.
received the ultimate validation: nhận được sự công nhận mạnh mẽ nhất
Trong receive validation, validation có nghĩa là sự công nhận hoặc ủng hộ từ bên ngoài, cho thấy một ý tưởng, thành tựu hoặc nỗ lực đã được xem là có giá trị hoặc đáng tin cậy. Đây là sự xác nhận theo nghĩa trừu tượng, không phải một nút bấm hay việc kiểm tra biểu mẫu thông thường. Ultimate chỉ mức độ mạnh mẽ hoặc mang tính quyết định cao nhất có thể. Trong câu này, Giải Nobel được mô tả là sự công nhận mạnh mẽ nhất dành cho công trình của họ; bản thân cụm từ không có nghĩa là mọi chi tiết đều đã được chứng minh hoàn toàn không còn nghi ngờ.
Luyện tập
received the ultimate validation có nghĩa là gì trong câu này?
- Công trình của họ nhận được sự công nhận mạnh mẽ nhất có thể.
- Họ nhận được sự cho phép thông thường để gửi một biểu mẫu trực tuyến.
- Họ nhận được thông báo xác nhận thời gian diễn ra buổi lễ.
Xem đáp án
Công trình của họ nhận được sự công nhận mạnh mẽ nhất có thể.
when they were awarded the Nobel Prize: mệnh đề thời gian và thể bị động
Mệnh đề với when đánh dấu thời điểm sự công nhận cao nhất diễn ra. Nó gắn sự công nhận đó với một cột mốc rõ ràng: nhận Giải Nobel. Trong were awarded, thể bị động ở quá khứ đơn theo cấu trúc was/were + quá khứ phân từ. Award là động từ ở đây: chủ ngữ they chỉ những người nhận giải, còn tổ chức trao giải có thể không được nhắc đến. Dùng cấu trúc này khi người nhận hoặc kết quả chính thức quan trọng hơn bên trao giải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ đơn của award: At last night's ceremony, the two researchers ____ the prize.
Xem đáp án
were awarded
with surprisingly intricate ecosystems: một mạng lưới nội tại phức tạp
Cụm giới từ with surprisingly intricate ecosystems bổ sung một đặc điểm của dạ dày: chúng chứa những hệ thống phức tạp hơn nhiều so với điều người ta có thể nghĩ. Intricate có nghĩa là được tạo thành từ nhiều bộ phận liên kết với nhau. Ecosystem không chỉ giới hạn ở rừng hoặc đại dương. Từ này cũng có thể mô tả một mạng lưới gồm sinh vật, hóa chất và các yếu tố khác có tương tác với nhau. Ở đây, cách diễn đạt khoa học trình bày dạ dày như một hệ thống nội tại phức tạp, chứ không phải môi trường sống ngoài trời theo nghĩa đen.
Luyện tập
intricate ecosystems trong câu gợi lên điều gì?
- Những mạng lưới phức tạp có nhiều bộ phận tương tác với nhau.
- Những môi trường sống ngoài trời nằm thật sự trong dạ dày.
- Những khoảng trống đơn giản bên trong dạ dày.
Xem đáp án
Những mạng lưới phức tạp có nhiều bộ phận tương tác với nhau.
awash in: tràn ngập một lượng lớn
Awash in có nghĩa là “chứa đầy hoặc bị bao phủ bởi một lượng lớn thứ gì đó”. Ở đây, cụm từ này miêu tả các hệ sinh thái trong dạ dày có hormone và chất hóa học ở khắp nơi, tạo ra hình ảnh sinh động về sự dồi dào chứ không mang nghĩa đen là rửa. Về cấu trúc, awash in hormones and chemicals là cụm tính từ bổ nghĩa cho ecosystems. Nói chung, X is awash in Y cho thấy Y có rất nhiều và hiện diện rộng khắp X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chứa đầy một lượng lớn đáng chú ý của thứ gì đó”: After the surprise announcement, social media was ____ rumors.
Xem đáp án
awash in
is under constant attack by: diễn tả tổn hại liên tục như một cuộc tấn công
Is under constant attack by miêu tả dạ dày như thể nó là mục tiêu trong một trận chiến. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các chất tiêu hóa và vi sinh vật liên tục khiến dạ dày chịu những tác động có khả năng gây hại; không có kẻ tấn công có ý thức hay trận chiến theo nghĩa đen. Cấu trúc be under attack miêu tả trạng thái của đối tượng bị tác động, by nêu nguồn gây tác động, còn constant nhấn mạnh rằng áp lực diễn ra liên tục hoặc lặp đi lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài diễn tả việc liên tục phải chịu áp lực có hại: The coastal road is ____ powerful waves during every winter storm.
Xem đáp án
under constant attack by
it produces bicarbonate, mucus, and phospholipids called prostaglandins
2:01nó sản xuất bicarbonate, chất nhầy và phospholipid gọi là prostaglandin
In response, ...: báo hiệu phản ứng hoặc biện pháp ứng phó
In response cho biết câu đang mô tả một hành động hoặc thay đổi do một vấn đề, sự việc hay tác nhân trước đó gây ra. Cụm này đưa phần giải thích từ tình huống sang phản ứng hoặc biện pháp được thực hiện vì tình huống đó. Ở đây, response chỉ một phản ứng phòng vệ sinh học, không phải việc một người trả lời câu hỏi. Cụm từ này giúp người đọc theo dõi bước tiếp theo trong lời giải thích về quan hệ nguyên nhân và kết quả.
Luyện tập
Chọn câu dùng In response để nối một tình huống với hành động phát sinh sau đó.
- The river began to rise. In response, the town painted the bridge last year.
- The river began to rise. In response, the town closed the bridge.
- The river began to rise. In response, the bridge had two lanes.
Xem đáp án
The river began to rise. In response, the town closed the bridge.
to maintain the integrity of its own lining: diễn tả mục đích
to maintain the integrity of its own lining là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích vì sao chủ thể tạo ra những chất vừa được nêu. Maintain the integrity of có nghĩa là giữ cho một cấu trúc nguyên vẹn, vững chắc và có thể hoạt động bình thường. Trong câu này, integrity có nghĩa là tính toàn vẹn về mặt vật lý hoặc cấu trúc, không phải sự trung thực hay phẩm chất đạo đức. Its own lining nhấn mạnh rằng lớp niêm mạc được bảo vệ thuộc về chính chủ thể đó.
Luyện tập
Chọn câu dùng maintain the integrity of một cách tự nhiên với nghĩa bảo vệ một cấu trúc.
- Regular inspections help maintain the color of the bridge.
- Regular inspections help maintain the integrity of the bridge.
- Regular inspections help maintain the reputation of the bridge.
Xem đáp án
Regular inspections help maintain the integrity of the bridge.
be referred to as: giới thiệu tên gọi hoặc thuật ngữ
Trong câu này, and referred to as mucosal defense đặt tên cho sự cân bằng tinh tế đã được mô tả. Be referred to as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên” và thường được dùng khi giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn. Từ and nối referred với regulated, và cả hai động từ cùng dùng is ở phía trước. Mẫu đặt tên đầy đủ là refer to A as B; dạng bị động là A is referred to as B. Cần giữ cả to và as: as đứng trước tên B.
Luyện tập
Dùng be referred to as ở dạng bị động đúng: This change from liquid water to water vapor ____ evaporation.
Xem đáp án
is referred to as
doctors thought stress alone caused most stomach ulcers. Ngữ pháp
2:18các bác sĩ nghĩ rằng chỉ riêng căng thẳng đã gây ra hầu hết các vết loét dạ dày.
Since the mid-1800s: đánh dấu một mốc bắt đầu trong lịch sử
Since the mid-1800s lấy khoảng giữa giai đoạn từ năm 1800 đến năm 1899 làm mốc bắt đầu. Cụm từ này cho thấy quan niệm của các bác sĩ bắt đầu vào khoảng thời gian đó và tiếp tục đến một giai đoạn sau trong câu chuyện lịch sử. Ở đây, since đứng trước một cụm danh từ chỉ khoảng thời gian, nên nó là giới từ chỉ thời gian với nghĩa “kể từ lúc đó”. Nó không phải là liên từ chỉ nguyên nhân mang nghĩa because, vốn sẽ đứng trước một mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng since để đánh dấu thời điểm bắt đầu của một tình huống tiếp tục đến hiện tại?
- Since the 1990s, scientists have monitored the lake.
- Since the lake is remote, scientists visit it by boat.
- For the 1990s, scientists have monitored the lake.
Xem đáp án
Since the 1990s, scientists have monitored the lake.
stress alone: chỉ riêng căng thẳng
Trong stress alone, alone đứng sau stress và có nghĩa là chỉ riêng căng thẳng, không có yếu tố nào khác cùng góp phần. Từ này bổ nghĩa cho danh từ stress; nó không có nghĩa là căng thẳng cảm thấy cô đơn. Alone làm cho nhận định về nguyên nhân mạnh hơn: các bác sĩ cho rằng chỉ riêng căng thẳng đã đủ gây ra phần lớn các ca loét dạ dày. Nói chung, cấu trúc danh từ + alone nêu một yếu tố là đủ; trong câu phủ định, cấu trúc này có thể cho biết riêng yếu tố đó vẫn chưa đủ.
Luyện tập
Dùng alone để cho biết một yếu tố riêng lẻ vẫn chưa đủ: Good intentions ____ cannot solve the problem.
Xem đáp án
alone
were given ... and told to ...: hai hành động bị động song song
Were given ... and told to ... nối hai hành động bị động có cùng đối tượng tiếp nhận là Patients. Chỉ có một trợ động từ were nhưng nó áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ: Patients were given ... và Patients were told .... Cách diễn đạt này tập trung vào những gì xảy ra với bệnh nhân thay vì người đã cho thuốc hoặc đưa ra chỉ dẫn. Trong hành động thứ hai, cấu trúc chủ động tell someone to do something chuyển thành cấu trúc bị động someone is told to do something.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của give để hoàn thành cấu trúc song song: The visitors ____ maps and told to wait outside.
Xem đáp án
were given
This belief eventually shifted to ...: theo dõi sự thay đổi của một ý tưởng
This belief nhắc lại một ý tưởng đã được đề cập trước đó, qua đó nối thông tin cũ với phần tiếp theo mà không cần lặp lại. Eventually shifted to cho biết ý tưởng ấy thay đổi theo thời gian, còn những từ sau to giới thiệu ý tưởng mới hơn. Ở đây, shifted diễn tả sự thay đổi trừu tượng chứ không phải chuyển động vật lý. Cấu trúc này giúp người đọc theo dõi sự thay đổi của niềm tin, lý thuyết, thái độ hoặc trọng tâm chú ý.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của shift để thể hiện sự thay đổi trọng tâm: Over time, the discussion ____ ways to save water.
Xem đáp án
shifted to
spicy foods and stress as culprits: những nguyên nhân bị quy trách nhiệm
Trong cụm từ này, culprits được dùng theo nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, culprit là một người chịu trách nhiệm về tội ác hoặc hành vi sai trái, nhưng ở đây đồ ăn cay và căng thẳng được trình bày như những yếu tố bị cho là gây ra vấn đề. Gọi các nguyên nhân là culprits khiến lời giải thích giống như một cuộc tìm kiếm xem điều gì phải chịu trách nhiệm. Dạng số nhiều culprits tương ứng với hai yếu tố được nêu.
Luyện tập
Trong câu "A loose wire was the culprit behind the power failure," culprit có nghĩa là gì?
- Một vật tình cờ ở gần đó
- Người đã sửa chữa vấn đề
- Nguyên nhân chịu trách nhiệm về vấn đề
Xem đáp án
Nguyên nhân chịu trách nhiệm về vấn đề
Yet no convincing study has ever demonstrated: báo hiệu bằng chứng trái ngược
Yet ở đầu câu chuyển hướng lập luận từ một niềm tin hoặc dự đoán trước đó sang bằng chứng thách thức niềm tin ấy. Ở đây, quan điểm trước có thể cho rằng căng thẳng hoặc đồ ăn cay gây loét, nhưng mệnh đề sau Yet nói rằng chưa có nghiên cứu thuyết phục nào xác lập mối quan hệ nhân quả trực tiếp đó. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự: niềm tin hoặc dự đoán trước, rồi đến bằng chứng trái ngược: X may be widely believed. Yet Y has not been demonstrated. Vì vậy, Yet là tín hiệu tương phản chứ không phải một ý bổ sung để hỗ trợ lập luận.
Luyện tập
Cặp câu nào dùng câu thứ hai để thách thức rõ ràng dự đoán trong câu thứ nhất?
- Many people expected the treatment to work. Moreover, no careful study has shown a benefit.
- Many people expected the treatment to work. Therefore, no careful study has shown a benefit.
- Many people expected the treatment to work. Yet no careful study has shown a benefit.
Xem đáp án
Many people expected the treatment to work. Yet no careful study has shown a benefit.
no convincing study has ever demonstrated: chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho đến nay
Chủ ngữ no convincing study tự nó đã mang nghĩa phủ định: no có nghĩa là không có dù chỉ một nghiên cứu thuyết phục. Has ever demonstrated dùng thì hiện tại hoàn thành, vì vậy khoảng thời gian tìm kiếm bằng chứng kéo dài từ quá khứ đến thời điểm hiện tại có liên quan. Kết hợp no + danh từ + has ever + quá khứ phân từ tạo thành một nhận định mạnh về bằng chứng: trong toàn bộ khoảng thời gian đó, không có nghiên cứu nào đáp ứng tiêu chuẩn được nêu mà chứng minh được nhận định. Vì no đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cho đến nay chưa có một phép kiểm tra đáng tin cậy nào xác nhận nhận định đó?
- No reliable test has not confirmed the claim.
- No reliable test ever confirms the claim.
- No reliable test has ever confirmed the claim.
Xem đáp án
No reliable test has ever confirmed the claim.
it was widely accepted that...: trình bày sự đồng thuận rộng rãi
Trong cấu trúc it was widely accepted that..., it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Mệnh đề bắt đầu bằng that mới nêu nội dung thực sự được chấp nhận. Cấu trúc bị động không nêu tên những người giữ quan điểm đó mà tập trung vào mức độ phổ biến của sự đồng thuận. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày một niềm tin thịnh hành, đặc biệt là niềm tin gắn với một giai đoạn cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động phiếm chỉ đã học: At the time, it ____ the new policy would reduce costs.
Xem đáp án
was widely accepted that
prompted the stomach to eat itself: nhân hóa sự tự gây tổn thương
Cấu trúc prompt + tân ngữ + to-infinitive có nghĩa là một điều gì đó khiến hoặc kích hoạt tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, lượng axit dư thừa được trình bày là tác nhân kích hoạt, còn dạ dày là đối tượng chịu ảnh hưởng. Eat itself là cách nhân hóa, không phải một hành động có chủ ý. Cụm này diễn đạt sinh động và đơn giản hóa ý rằng lượng axit bên trong dạ dày có thể làm tổn thương niêm mạc của chính nó; itself chỉ lại the stomach.
Luyện tập
prompted the stomach to eat itself có nghĩa là gì trong câu này?
- Các bác sĩ đưa cho dạ dày một lời nhắc bằng văn bản yêu cầu nó tiêu hóa.
- Người ta cho rằng lượng axit dư thừa gây tổn thương niêm mạc của chính dạ dày.
- Dạ dày chủ động quyết định ăn thức ăn từ chính cơ thể mình.
Xem đáp án
Người ta cho rằng lượng axit dư thừa gây tổn thương niêm mạc của chính dạ dày.
Fervent proponents of this idea were referred to as the acid mafia. Ghi chú
2:58Những người ủng hộ nhiệt thành của ý tưởng này được gọi là "mafia axit".
Fervent proponents: những người ủng hộ nhiệt thành và kiên định
Proponent là người công khai ủng hộ hoặc lên tiếng bảo vệ một ý tưởng, kế hoạch hay chính sách. Fervent làm cho sự ủng hộ đó mang sắc thái đặc biệt mạnh mẽ, nhiệt tình và sâu sắc. Vì vậy, fervent proponents không chỉ là những người hơi đồng tình. Cụm từ này mô tả mức độ ủng hộ. Nó không cho biết quan điểm của họ có đúng hay không, cũng không cho biết họ có kiến thức chuyên môn hay không.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, fervent proponents có nghĩa là gì?
- Những người ủng hộ một ý tưởng một cách mạnh mẽ và tích cực
- Những người giữ thái độ trung lập với một ý tưởng
- Những người kiểm tra một cách chuyên nghiệp xem một ý tưởng có đúng không
Xem đáp án
Những người ủng hộ một ý tưởng một cách mạnh mẽ và tích cực
were referred to as ...: thuật lại một tên gọi hoặc nhãn gọi
Were referred to as là dạng bị động ở quá khứ của refer to someone or something as something. Cấu trúc là be + referred to as + tên, thuật ngữ hoặc nhãn gọi; chủ ngữ là đối tượng nhận tên gọi chứ không phải bên đặt tên. Ở đây, the acid mafia là nhãn gọi mà những người khác dùng cho nhóm ủng hộ. Cách diễn đạt này thuật lại lựa chọn tên gọi đó; bản thân nó không trình bày nhãn gọi như lời mô tả trực tiếp của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của refer to as: The research group ____ the Harbor Circle.
Xem đáp án
was referred to as
the acid mafia: nhãn gọi châm biếm dành cho một nhóm
Trong câu này, the acid mafia là một biệt danh mang tính ẩn dụ và châm biếm dành cho những người nhiệt thành bảo vệ lý thuyết axit. Acid cho biết ý tưởng mà họ ủng hộ, còn mafia gợi lên hình ảnh tiêu cực về một nhóm có quyền lực, gắn kết chặt chẽ và chống lại các quan điểm đối lập. Cụm này không chỉ một tổ chức tội phạm có thật. Đây là cách gọi thể hiện thái độ phê phán đối với ảnh hưởng và hành vi của nhóm, chứ không phải tên của một tổ chức chính thức.
Luyện tập
the acid mafia có nghĩa gì trong câu này?
- Một nhóm tội phạm có thật buôn bán axit
- Một tổ chức y khoa chính thức nghiên cứu axit dạ dày
- Một biệt danh châm biếm dành cho những người có ảnh hưởng bảo vệ lý thuyết axit
Xem đáp án
Một biệt danh châm biếm dành cho những người có ảnh hưởng bảo vệ lý thuyết axit
was that antacids only provide temporary relief. Cụm từ
3:05là thuốc kháng axit chỉ cung cấp sự giảm đau tạm thời.
The biggest hole in this theory: chỉ ra một điểm yếu lớn
Ở đây, a hole in a theory là phép ẩn dụ chỉ một điểm yếu nghiêm trọng: điều mà lý thuyết không thể giải thích, không có đủ bằng chứng hoặc xử lý thiếu nhất quán. Biggest cho biết đây là điểm yếu quan trọng nhất. Mẫu The biggest hole in X is that ... trước tiên nêu phần yếu của một ý tưởng, sau đó dùng mệnh đề that để nói chính xác vấn đề là gì. Cách này sắp xếp lời phê bình từ nhận xét chung đến lý do cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ được nhấn mạnh: The biggest ____ is that it cannot explain the new evidence.
Xem đáp án
hole in this theory
provide temporary relief: làm giảm triệu chứng trong thời gian ngắn
Provide relief có nghĩa là làm giảm đau, khó chịu hoặc các triệu chứng khác. Temporary giới hạn lợi ích đó trong một khoảng thời gian ngắn, vì vậy provide temporary relief không khẳng định rằng nguyên nhân sâu xa đã được loại bỏ. Trong câu này, only nhấn mạnh thêm giới hạn đó: thuốc kháng axit có thể làm dịu triệu chứng, nhưng câu không nói rằng chúng chữa khỏi bệnh.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất ý nghĩa của provide temporary relief trong câu này?
- Nó làm giảm triệu chứng trong một thời gian giới hạn mà không khẳng định rằng nguyên nhân đã biến mất.
- Nó loại bỏ vĩnh viễn nguyên nhân của vấn đề.
- Nó ngăn không cho các triệu chứng quay trở lại.
Xem đáp án
Nó làm giảm triệu chứng trong một thời gian giới hạn mà không khẳng định rằng nguyên nhân đã biến mất.
that some rare ulcers are indeed caused by too much hydrochloric acid,
3:10rằng một số vết loét hiếm gặp thực sự do quá nhiều axit clohydric gây ra,
but they make up less than 1% of all cases. Cụm động từ
3:15nhưng chúng chiếm chưa tới 1% tổng số ca bệnh.
make up less than 1% of all cases: diễn đạt tỷ lệ
Trong ngữ cảnh thống kê, make up có nghĩa là cấu thành hoặc tạo thành một phần của tổng thể. Chủ ngữ nêu phần đó là gì, còn tỷ lệ phần trăm hoặc phân số sau make up cho biết phần ấy chiếm bao nhiêu trong tổng thể. Ở đây, they chỉ những trường hợp loét hiếm gặp do có quá nhiều axit clohidric gây ra. Chúng chiếm chưa đến một ca trong mỗi một trăm ca loét.
Luyện tập
Câu nào dùng make up với nghĩa cấu thành một tỷ lệ?
- Women make up 60% of the research team.
- Please make up a story for the game.
- The two friends made up after the argument.
Xem đáp án
Women make up 60% of the research team.
pinpointed ... as the real offender: xác định chính xác nguyên nhân thực sự
Pinpoint A as B có nghĩa là xác định rất chính xác A chính là B, thường sau quá trình điều tra, kiểm tra hoặc phân tích. Trong câu này, cụm danh từ dài dùng để gọi tên H. pylori là A, còn the real offender là B. Ở đây, offender được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ thứ gây ra bệnh hoặc vấn đề, tức nguyên nhân thực sự, chứ không phải một người đã phạm tội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc pinpoint A as B: After several tests, the mechanic ____ a cracked hose ____ the cause of the leak.
Xem đáp án
pinpointed · as
Helicobacter pylori or H. pylori: tên đầy đủ và dạng viết tắt
Cụm called Helicobacter pylori nêu tên của vi khuẩn. Sau đó, or giới thiệu H. pylori là dạng rút gọn của cùng tên đó; nó không giới thiệu một loại vi khuẩn thứ hai. Trong H. pylori, H. thay cho tên chi Helicobacter, còn pylori được giữ nguyên. Văn bản khoa học và y khoa thường nêu tên đầy đủ trước để có thể dùng dạng rút gọn một cách rõ ràng về sau.
Luyện tập
Helicobacter pylori or H. pylori có nghĩa là gì trong câu này?
- Hai loại vi khuẩn khác nhau
- Một loại vi khuẩn và một loại thuốc
- Hai dạng của cùng một tên vi khuẩn
Xem đáp án
Hai dạng của cùng một tên vi khuẩn
one of humanity's oldest and most frequent companions: nhân hóa H. pylori
Trong câu này, companions nhân hóa H. pylori thành một thứ đã ở bên nhân loại trong thời gian rất dài và được tìm thấy ở nhiều người. Oldest nhấn mạnh độ dài của mối quan hệ đó; most frequent nhấn mạnh mức độ phổ biến của vi khuẩn. Cách diễn đạt này không có nghĩa là vi khuẩn thân thiện, có ích hoặc đã chủ động lựa chọn đồng hành với con người. Nó biến một mối liên hệ sinh học lâu dài thành hình ảnh quen thuộc về một người bạn đồng hành lâu năm. Cấu trúc one of + danh từ số nhiều cũng cho thấy H. pylori là một thành viên trong một nhóm lớn hơn.
Luyện tập
Trong câu này, companions chủ yếu gợi lên điều gì?
- H. pylori là một sinh vật thân thiện luôn giúp đỡ con người.
- H. pylori đã tồn tại bên cạnh con người trong thời gian rất dài và có mặt rộng khắp.
- Con người đã cố ý mời H. pylori tham gia một nhóm.
Xem đáp án
H. pylori đã tồn tại bên cạnh con người trong thời gian rất dài và có mặt rộng khắp.
having joined us ... and now found ...: bổ sung bối cảnh quá khứ và hiện tại
Cụm từ sau dấu phẩy bổ sung hai thông tin nền về H. pylori mà không cần tạo thêm hai câu hoàn chỉnh. Cả hai phần đều mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính: having joined us ... cho biết lịch sử trước đó, còn now found ... cho biết tình trạng hiện tại. Having + quá khứ phân từ đánh dấu một việc đã hoàn tất trước thời điểm chính. Found mang nghĩa bị động ở đây: H. pylori được tìm thấy ở người. Trong cấu trúc phối hợp này, being được lược bỏ trước found. Joined us cũng là cách nhân hóa; nó có nghĩa là bắt đầu sống trong mối liên hệ với con người, chứ không phải thật sự gia nhập một nhóm.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ để bổ sung lịch sử trước đó và trạng thái bị động hiện tại của cùng một chủ ngữ?
- Having opened in 1902, tourists now protect the bridge as a historic site.
- The bridge still serves the town, having opened in 1902 and now protected as a historic site.
- The bridge still serves the town, having opens in 1902 and now protecting as a historic site.
Xem đáp án
The bridge still serves the town, having opened in 1902 and now protected as a historic site.
sterile: không có vi sinh vật
Trong ngữ cảnh y khoa này, sterile có nghĩa là “không có vi sinh vật sống”. Ý của câu là trước đây người ta cho rằng dạ dày không chứa vi sinh vật nào, chứ không chỉ là trông sạch sẽ. Sterile cũng có thể mang nghĩa “không có khả năng sinh sản”, nhưng các từ stomach, acidic và hostile environment cho thấy nghĩa được dùng ở đây là nghĩa vi sinh học.
Luyện tập
Điền từ có nghĩa là “không có vi sinh vật sống”: Before the operation, all instruments must remain ____.
Xem đáp án
sterile
on account of ...: đưa ra nguyên nhân
On account of có nghĩa là because of hoặc due to. Cụm này đưa ra một nguyên nhân và theo sau là một cụm danh từ hoặc một cấu trúc khác có chức năng như danh từ. Trong câu này, it being such an acidic, hostile environment là một mệnh đề -ing nêu nguyên nhân; it chỉ the stomach. Hãy hiểu on account of là một cụm từ nối nguyên nhân hoàn chỉnh, không phải account theo nghĩa hồ sơ hay tài khoản ngân hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trang trọng hơn có nghĩa là because of: The outdoor concert was canceled ____ the high winds.
Xem đáp án
on account of
with a variety of features that disrupt mucosal defense in its favor. Cụm từ
3:52với nhiều đặc điểm làm gián đoạn hàng rào bảo vệ niêm mạc theo hướng có lợi cho nó.
Yet H. pylori survives the acidic turmoil of the stomach: báo hiệu một sự thật trái với dự đoán
Ở đầu câu, Yet có nghĩa là tuy nhiên hoặc dù vậy. Từ này cho biết việc H. pylori sống sót trái với điều người ta có thể dự đoán từ môi trường axit khắc nghiệt của dạ dày. Vì vậy, Yet tổ chức phần giải thích như một sự đảo chiều: trước hết một dự đoán có vẻ hợp lý, rồi một sự thật quan trọng xuất hiện và đi ngược lại dự đoán đó. Kiểu chuyển ý này thường dẫn vào lời giải thích về cách kết quả bất ngờ ấy có thể xảy ra.
Luyện tập
Phần tiếp nối nào dùng Yet để đưa ra một sự thật trái với dự đoán do câu đầu tiên tạo ra?
- The cave was thought to be lifeless. For example, it had no sunlight.
- The cave was thought to be lifeless. Yet microbes were found deep inside it.
- The cave was thought to be lifeless. Therefore, no one expected microbes there.
Xem đáp án
The cave was thought to be lifeless. Yet microbes were found deep inside it.
the acidic turmoil of the stomach: ẩn dụ sinh động về môi trường axit khắc nghiệt
Turmoil thường chỉ trạng thái vô cùng hỗn loạn hoặc xáo động. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: acidic bổ nghĩa cho turmoil, còn of the stomach cho biết những điều kiện khắc nghiệt đó nằm ở đâu. Cụm từ làm cho môi trường axit trong dạ dày có vẻ khắc nghiệt và bất ổn. Nó không miêu tả theo nghĩa đen một cuộc rối loạn chính trị, cũng không khẳng định dịch dạ dày đang chuyển động dữ dội đến mức có thể nhìn thấy.
Luyện tập
Cụm từ the acidic turmoil of the stomach có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nói rằng dạ dày đang tham gia một cuộc xung đột chính trị.
- Nó đưa ra tên y khoa chính thức của một loại dịch cụ thể trong dạ dày.
- Nó khắc họa sinh động điều kiện axit trong dạ dày như một môi trường khắc nghiệt và bất ổn.
Xem đáp án
Nó khắc họa sinh động điều kiện axit trong dạ dày như một môi trường khắc nghiệt và bất ổn.
disrupt ... in its favor: làm suy yếu cơ chế phòng vệ để giành lợi thế
disrupt mucosal defense có nghĩa là cản trở hoặc làm suy yếu hàng rào bảo vệ của niêm mạc dạ dày. in its favor cho biết kết quả có lợi cho bên nào: sự phá vỡ này tạo ra điều kiện có lợi cho sinh vật mà its nhắc đến. Ở đây, its chỉ H. pylori chứ không phải mucosal defense. Nói chung, change or influence something in someone's favor có nghĩa là thay đổi hoặc tác động đến một việc để tình thế trở nên có lợi hơn cho một người, một nhóm hoặc một sinh vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in ... favor để cho thấy sự thay đổi có lợi cho các đội nhỏ hơn: The new rule shifted the balance ____.
Xem đáp án
in the smaller teams' favor
that helps protect it from the surrounding gastric acid. Cách dùng từ
4:01giúp bảo vệ nó khỏi axit dạ dày xung quanh.
For example: nối một nhận định khái quát với một trường hợp cụ thể
For example báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo là một trường hợp cụ thể dùng để hỗ trợ hoặc minh họa cho phát biểu khái quát vừa được nêu. Ở đây, chi tiết về việc tạo ra urease minh họa cho một trong những đặc điểm đã nhắc đến trước đó; nó không mở đầu một chủ đề mới. Khi thấy tín hiệu này, hãy liên kết ví dụ với ý khái quát ở phía trước. Khi tự viết, hãy đặt nó trước một trường hợp cụ thể thực sự thuộc phạm vi của nhận định trước đó.
Luyện tập
Cặp câu nào dùng For example để giới thiệu một trường hợp cụ thể của nhận định khái quát?
- Some animals are active at night. For example, the library has new computers.
- Some animals are active at night. For example, this means every animal is nocturnal.
- Some animals are active at night. For example, many owls hunt after sunset.
Xem đáp án
Some animals are active at night. For example, many owls hunt after sunset.
enzyme called urease: dùng called để nêu tên cụ thể của enzyme
Enzyme là chất làm tăng tốc một phản ứng hóa học. Urease là tên cụ thể của enzyme này. Nó phân giải urê và giúp tạo ra amoniac, làm cho môi trường quanh vi khuẩn bớt axit. Trong an enzyme called urease, called urease đứng sau enzyme và cho biết tên của enzyme. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “được liên lạc qua điện thoại”.
Luyện tập
called có nghĩa gì trong an enzyme called urease?
- Enzyme gọi điện cho urease.
- Enzyme được tạo ra bởi urease.
- Tên của enzyme là urease.
Xem đáp án
Tên của enzyme là urease.
gastric acid: thuật ngữ y khoa trang trọng chỉ axit dạ dày
Gastric acid có nghĩa là axit trong dạ dày. Gastric là tính từ mang nghĩa “liên quan đến dạ dày”, vì vậy cụm từ này chỉ cụ thể axit dạ dày chứ không phải axit nói chung. Trong protect it from the surrounding gastric acid, from đánh dấu thứ mà sinh vật được bảo vệ khỏi, còn surrounding cho biết axit nằm trong khu vực xung quanh sinh vật đó.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một phần giải thích y khoa trang trọng?
- The medicine reduces every kind of acid.
- The medicine cuts down on stomach acid.
- The medicine reduces gastric acid production.
Xem đáp án
The medicine reduces gastric acid production.
many of which are dedicated to maximizing its virulence. Cụm từ
4:08nhiều trong số đó được dành riêng để tối đa hóa độc lực của nó.
many of which are dedicated to maximizing ...: mục đích và cấu trúc
Many of which quay lại chỉ hơn 1.500 protein đã được nhắc đến và cho biết nhiều thành viên trong nhóm đó có chức năng được mô tả tiếp theo. Ở đây, be dedicated to có nghĩa là được dành cho một mục đích cụ thể, chứ không nói đến sự tận tụy như ở con người. To là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing maximizing. Virulence là khả năng gây bệnh của một tác nhân gây bệnh. Toàn bộ mệnh đề được nhấn mạnh cho biết nhiều protein có chức năng làm tăng khả năng đó nhiều nhất có thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be dedicated to được nhấn mạnh: These machines are ____ sorting recycled plastic.
Xem đáp án
dedicated to
like why specific people develop ulcers at particular times. Ngữ pháp
4:15như tại sao những người cụ thể bị loét vào những thời điểm nhất định.
We still have unanswered questions: nêu điều vẫn chưa được biết
Have unanswered questions có nghĩa là có những câu hỏi hoặc vấn đề mà người ta chưa tìm được câu trả lời. Trong nghiên cứu, questions có thể là những vấn đề cần điều tra, chứ không chỉ là những câu hỏi được ai đó nói thành lời. Still cho thấy tình trạng chưa có câu trả lời vẫn tiếp diễn bất chấp những điều đã biết. Cụm từ này giúp người nói nêu giới hạn của kiến thức hiện tại mà không khẳng định rằng các câu hỏi đó không thể được giải đáp.
Luyện tập
Một nghiên cứu đã tìm thấy vài manh mối, nhưng các nhà nghiên cứu vẫn chưa biết tại sao các triệu chứng quay trở lại. Câu nào diễn đạt đúng nhất giới hạn này?
- Researchers have already answered every question about why the symptoms return.
- Researchers still have unanswerable questions about why the symptoms return.
- Researchers still have unanswered questions about why the symptoms return.
Xem đáp án
Researchers still have unanswered questions about why the symptoms return.
why specific people develop ulcers: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Mệnh đề why specific people develop ulcers at particular times là một câu hỏi gián tiếp: nó nêu nội dung của một câu hỏi đang được bàn đến thay vì hỏi trực tiếp người nghe. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như” và dùng để giới thiệu một ví dụ. Trong mệnh đề nghi vấn gián tiếp với why, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: why + chủ ngữ + động từ, như trong why specific people develop. Không đặt trợ động từ do trước chủ ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: Scientists are studying ____. (why / some volcanoes / erupt suddenly)
Xem đáp án
why some volcanoes erupt suddenly
smoking, and the genetic diversity of Helicobacter strains,
4:27hút thuốc và sự đa dạng di truyền của các chủng Helicobacter,
However, we do know: chuyển từ điều chưa chắc chắn sang sự thật đã biết
However báo hiệu sự tương phản với điều chưa chắc chắn đã nói trước đó và chuyển phần giải thích sang những bằng chứng đã biết. Cách này giúp thông tin cân bằng hơn: một số chi tiết vẫn chưa có lời giải, nhưng đã có những sự thật hữu ích được xác nhận. Trong we do know, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu know. Ở đây, nó có nghĩa là “chúng ta thực sự biết”, không phải “thực hiện một hành động”, và nó làm nổi bật sự chuyển đổi sang thông tin đã biết.
Luyện tập
The exact mechanism is still unclear. Câu nào chuyển sang một sự thật đã được xác lập một cách phù hợp nhất?
- For example, the exact mechanism is still unclear.
- However, we do know that sunlight helps the body produce vitamin D.
- Similarly, we may wonder whether sunlight affects the body.
Xem đáp án
However, we do know that sunlight helps the body produce vitamin D.
all play a role: tóm tắt nhiều yếu tố cùng góp phần
Trong câu này, all quay lại chỉ từng yếu tố trong danh sách trước đó. They all play a role có nghĩa là mỗi yếu tố đều góp phần vào tình huống đang được giải thích. Ở đây, role mang nghĩa phần đóng góp hoặc ảnh hưởng, không phải một vai diễn trên sân khấu. Sau khi liệt kê nhiều yếu tố, all play a role khép lại danh sách và cho người nghe biết rằng mỗi yếu tố đều là một phần của cùng một lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng all play a role và thêm giới từ cần thiết: Good soil, water, and sunlight ____ healthy plant growth.
Xem đáp án
all play a role in
In particular: thu hẹp một ý chung vào một ví dụ chính
In particular là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tập trung thông tin. Cụm này thu hẹp danh sách yếu tố khái quát trước đó vào một số thuốc giảm đau nhất định và báo hiệu rằng yếu tố này sẽ được giải thích chi tiết hơn. Khi đứng đầu câu, cụm này dẫn người đọc từ một nhận định rộng đến một ví dụ hoặc trường hợp được chọn. Dấu phẩy theo sau tách dấu hiệu này khỏi thông tin được nhấn mạnh; cụm từ không mô tả một vị trí vật lý.
Luyện tập
Đọc hai câu tiếng Anh và chọn chức năng của In particular: Several things can make a room quieter. In particular, thick curtains can reduce outside noise.
- Nói rằng rèm nằm ở một vị trí vật lý cụ thể.
- Chọn rèm dày làm một ví dụ đặc biệt liên quan.
- Bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến việc làm cho căn phòng yên tĩnh hơn.
Xem đáp án
Chọn rèm dày làm một ví dụ đặc biệt liên quan.
medications used to reduce inflammation: phần bổ nghĩa bị động bằng phân từ quá khứ
Trong cụm danh từ medications used to reduce inflammation in joints, used to reduce inflammation in joints là mệnh đề phân từ quá khứ đứng sau medications. Phần này cho biết các loại thuốc được dùng để làm gì và có thể được viết đầy đủ thành medications that are used to reduce inflammation in joints. Ở đây, used là dạng bị động của use; used to không diễn tả một thói quen trong quá khứ. Mẫu ngắn gọn “danh từ + mệnh đề phân từ quá khứ” thường được dùng khi cung cấp thông tin kỹ thuật về một sự vật.
Luyện tập
Cụm nào mở rộng đúng used to reduce inflammation trong cụm danh từ medications used to reduce inflammation?
- that are used to reduce inflammation
- that used to reduce inflammation
- that are reducing inflammation
Xem đáp án
that are used to reduce inflammation
have been discovered to work with H. pylori: phát hiện về tác động kết hợp
Have been discovered to trình bày nội dung phía sau như một phát hiện nghiên cứu đã có, chứ không phải một phỏng đoán. Ở đây, work with H. pylori có nghĩa là thuốc và vi khuẩn cùng tác động hoặc kết hợp ảnh hưởng để tạo ra kết quả. Cụm này không nói đến sự hợp tác có ý thức.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với have been discovered to work with H. pylori trong ngữ cảnh khoa học này?
- Nghiên cứu đã phát hiện rằng thuốc và H. pylori cùng tác động để ảnh hưởng đến kết quả.
- Các nhà nghiên cứu dùng H. pylori để sản xuất các loại thuốc.
- Các loại thuốc cố ý hợp tác với H. pylori.
Xem đáp án
Nghiên cứu đã phát hiện rằng thuốc và H. pylori cùng tác động để ảnh hưởng đến kết quả.
ended up being fine: diễn tả kết quả cuối cùng
End up + dạng -ing diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình, thường dùng khi trước đó kết quả chưa chắc chắn hoặc nằm ngoài dự đoán. Ended up cho biết kết quả ấy xảy ra trong quá khứ. Trong câu này, being fine có nghĩa là Tiến sĩ Marshall vẫn ổn sau thí nghiệm. Up là một phần của cụm động từ end up, không diễn tả chuyển động đi lên.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sau một cú ngã đáng lo, cuối cùng Mia vẫn ổn?
- After the fall, Mia ended being fine up.
- After the fall, Mia ended up to be fine.
- After the fall, Mia ended up being fine.
Xem đáp án
After the fall, Mia ended up being fine.
after his famous, albeit dangerous, Cách dùng từ
4:47sau cuộc thử nghiệm nổi tiếng, mặc dù nguy hiểm,
famous, albeit dangerous: cách nhượng bộ trang trọng và ngắn gọn
Albeit có nghĩa là although, nhưng thường dẫn vào một thành phần rút gọn ngắn thay vì một mệnh đề đầy đủ. Ở đây, nó dẫn vào tính từ dangerous. Phần được chèn vào giới hạn ý nghĩa của famous: thí nghiệm này nổi tiếng nhưng cũng nguy hiểm. Các dấu phẩy đánh dấu lời bổ sung nhượng bộ ngắn gọn nằm bên trong cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng albeit và tính từ expensive: The camera was reliable, ____.
Xem đáp án
albeit expensive
ingested a course of antibiotics: cách nói trang trọng về một liệu trình hoàn chỉnh
Ở đây, ingested có nghĩa là đưa một chất vào cơ thể bằng cách nuốt, còn a course of antibiotics chỉ toàn bộ liệu trình kháng sinh được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Cụm từ này mô tả một kế hoạch điều trị, không phải việc nuốt tất cả thuốc cùng một lúc. Trong cách dùng y khoa này, course có nghĩa là một quá trình điều trị, không phải một khóa học ở trường.
Luyện tập
A course of antibiotics có nghĩa là gì trong câu này?
- một lớp học giảng dạy về kháng sinh
- toàn bộ liệu trình kháng sinh trong một khoảng thời gian nhất định
- một lượng kháng sinh được dùng trong một lần
Xem đáp án
toàn bộ liệu trình kháng sinh trong một khoảng thời gian nhất định
similar to the ones taken now for ulcers. Ngữ pháp
4:53tương tự như những loại thuốc hiện đang dùng để điều trị loét.
the ones taken now for ulcers: thay thế một danh từ số nhiều
The ones thay cho danh từ đếm được số nhiều antibiotics đã được nhắc đến trước đó, nhờ vậy không cần lặp lại danh từ này. Taken now for ulcers là một cụm phân từ quá khứ đứng sau ones để xác định những loại kháng sinh được nói đến. Cụm này có thể được viết đầy đủ thành that are taken now for ulcers, nên toàn bộ ý nghĩa tương đương với similar to the antibiotics that are taken now for ulcers. The ones chỉ kháng sinh, không phải bệnh nhân hay vết loét.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất và có nghĩa là những viên pin được dùng trong ô tô điện? These batteries are similar to ___ in electric cars.
- the one used
- the ones used
- the ones using
Xem đáp án
the ones used
To be treated by simple antibiotics: cụm nguyên mẫu bị động làm chủ ngữ
To be treated by simple antibiotics là cụm động từ nguyên mẫu bị động, có cấu trúc to be + quá khứ phân từ. Toàn bộ cụm này làm chủ ngữ của is và gọi tên tình huống được đánh giá: được điều trị bằng thuốc kháng sinh thông thường. Ở đây, to không mang nghĩa “để” chỉ mục đích. Cụm động từ nguyên mẫu ở đầu câu có thể hoạt động như một cụm danh từ. Trong lời giải thích trang trọng, cấu trúc này đưa một hành động hoặc khả năng lên trước rồi đánh giá nó.
Luyện tập
Trong ví dụ, To be treated by simple antibiotics giữ vai trò ngữ pháp nào?
- Cụm này giải thích mục đích của một hành động khác.
- Cụm này ra lệnh sử dụng thuốc kháng sinh.
- Toàn bộ cụm động từ nguyên mẫu là chủ ngữ của is.
Xem đáp án
Toàn bộ cụm động từ nguyên mẫu là chủ ngữ của is.
a modern triumph for a disease...: một thành tựu y học lớn
A modern triumph là lời ca ngợi mạnh mẽ dành cho một thành tựu lớn của y học hiện đại. Ở đây, triumph được dùng theo nghĩa bóng: đó là một thành công quan trọng trong việc khắc phục vấn đề y tế khó khăn, không phải chiến thắng trong trò chơi hay cuộc thi. For a disease that previously needed surgery xác định vấn đề y tế mà thành tựu này có ý nghĩa. Mệnh đề quan hệ that previously needed surgery đối chiếu cách điều trị bằng phẫu thuật trước đây với việc dùng thuốc kháng sinh thông thường hiện nay, qua đó cho thấy vì sao thay đổi này đáng chú ý.
Luyện tập
a modern triumph trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Một thành tựu lớn trong điều trị y khoa hiện đại
- Một phương pháp điều trị bình thường không có gì đặc biệt
- Một chiến thắng do chính căn bệnh giành được
Xem đáp án
Một thành tựu lớn trong điều trị y khoa hiện đại
Marshall's work also reminded us: từ câu chuyện đến bài học
Marshall's work also reminded us chuyển trọng tâm từ công trình cụ thể của một người sang một bài học chung. Mệnh đề có that theo sau nêu ra bài học mà người nghe nên rút ra từ câu chuyện. Trong bài phát biểu, bài viết khoa học và phần kết của câu chuyện, remind someone that... có thể sắp xếp thông tin bằng cách nối bằng chứng hoặc sự kiện với một kết luận rộng hơn. Ở đây, reminded không có nghĩa là nhắc gấp về một nhiệm vụ, còn also cho thấy bài học này là một ý bổ sung.
Luyện tập
'Marshall's work also reminded us' có chức năng gì tại điểm này trong phần giải thích?
- Nó giới thiệu một người mới không liên quan.
- Nó đưa ra lời nhắc khẩn cấp về một cuộc hẹn.
- Nó chuyển từ một câu chuyện cụ thể sang một bài học rộng hơn.
Xem đáp án
Nó chuyển từ một câu chuyện cụ thể sang một bài học rộng hơn.
scientific progress is not always smooth: mô tả một quá trình có lúc thuận lợi, có lúc khó khăn
Ở đây, smooth mô tả cách một quá trình diễn ra: dễ dàng, ổn định hoặc không có vấn đề lớn. Mệnh đề này cho biết tiến bộ khoa học có thể bao gồm thất bại, sai sót hoặc chậm trễ; nó không nói về bề mặt của một vật. Not always là phủ định một phần. Quá trình có thể diễn ra tốt vào một số lúc nhưng không tốt vào những lúc khác, vì vậy nó không tuyệt đối như never. Cấu trúc này cũng có thể mô tả dự án, việc học, mối quan hệ hoặc kế hoạch.
Luyện tập
'The project was not always smooth' có nghĩa là gì?
- Một vật được làm trong dự án có bề mặt thô ráp.
- Dự án gặp một số khó khăn, mặc dù một số phần có thể đã diễn ra tốt.
- Dự án không diễn ra tốt vào bất kỳ lúc nào.
Xem đáp án
Dự án gặp một số khó khăn, mặc dù một số phần có thể đã diễn ra tốt.
tin vào gut theo nghĩa bóng và đôi khi cả nghĩa đen
Trust your gut là một thành ngữ có nghĩa là “tin vào trực giác của mình”. Ở đây, proverbial gut chỉ nghĩa bóng quen thuộc đó, còn literal gut nói đến dạ dày hoặc hệ tiêu hóa thật sự. Hai nghĩa này tạo nên một lối chơi chữ. Câu nói cho rằng trực giác có thể có giá trị, đồng thời chuyển nhanh sang nghĩa cơ thể của gut để liên hệ ý tưởng ấy với chủ đề bệnh dạ dày một cách hài hước. There's value in + gerund có nghĩa là một hành động có lợi ích hoặc giá trị nhất định.
Luyện tập
“your proverbial and sometimes literal gut” tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?
- Cụm từ khẳng định rằng hệ tiêu hóa có thể tự đưa ra quyết định.
- Cụm từ nói rằng luôn phải bỏ qua bằng chứng khoa học để làm theo bản năng.
- Cụm từ kết hợp ý tưởng về trực giác với việc nhắc đến hệ tiêu hóa thật sự.
Xem đáp án
Cụm từ kết hợp ý tưởng về trực giác với việc nhắc đến hệ tiêu hóa thật sự.
please consider supporting our nonprofit mission by visiting patreon.com/teded.
5:18xin vui lòng xem xét hỗ trợ sứ mệnh phi lợi nhuận của chúng tôi bằng cách truy cập patreon.com/teded.