Kỳ nghỉ của Polly 🐷🦜️ Peppa Pig Toàn Tập - Phim hoạt hình có phụ đề: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
432 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và George chăm sóc vẹt Polly trong lúc ông bà đi nghỉ. Khi cánh cửa để mở khiến Polly bay lên cây, cả nhà tìm cách đưa chú vẹt trở lại, và cuối cùng George thành công nhờ dùng loại hạt mà Polly yêu thích. Các điểm tiếng Anh chính: 1. look after her. — Cụm động từ: Hiểu rằng look after có nghĩa là chăm sóc một người hoặc con vật, chứ không chỉ đơn thuần nhìn họ. Bạn có thể dùng cách diễn đạt thông dụng này khi nói về trách nhiệm trông nom trẻ em, người thân, thú cưng hoặc đồ đạc trong thời gian người khác vắng mặt. 2. It's very important not to — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách đặt một hành động phủ định trong nhận định về tầm quan trọng bằng not to. Cấu trúc này giúp bạn nêu quy tắc, lời cảnh báo và chỉ dẫn an toàn rõ ràng, chẳng hạn giải thích điều cần tránh khi cho thú cưng ăn hoặc khi ngăn nó chạy thoát. 3. how are we going to get Polly down from the tree? — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách tự nhiên để hỏi về một giải pháp thực tế sau khi vấn đề đã xảy ra. Bạn có thể biến đổi how are we going to…? để thảo luận về kế hoạch, trở ngại, quyết định chung và những bước cần thiết nhằm đạt được kết quả mong muốn.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:02

Mình là Peppa.

This is my little brother George.

0:04

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:07

Đây là Mẹ Lợn.

and this is Daddy Pig.

0:09

Và đây là Bố Lợn.

Peppa Pig.

0:13

Peppa Pig.

Polly's holiday.

0:17

Kỳ nghỉ của Polly.

Granny and Grandpa Pig are going on holiday. Cụm từ

0:20

Bà và Ông Lợn sắp đi nghỉ mát.

Cụm từ

go on holiday: cách nói Anh-Anh có nghĩa là “đi nghỉ”

Go on holiday là cách nói thông dụng trong tiếng Anh-Anh, chỉ việc rời nhà để dành thời gian nghỉ ngơi hoặc đi du lịch. Trong câu này, are going on holiday mô tả một chuyến đi đã được lên kế hoạch và sắp diễn ra. Hãy hiểu on holiday là một cụm từ cố định; on ở đây không chỉ vị trí vật lý. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là go on holiday, không phải go to holiday.

Luyện tập

Dùng go on holiday ở thì hiện tại tiếp diễn để hoàn thành câu: We are ____ next week.

Xem đáp án

going on holiday

They are bringing Polly Parrot to Peppa's house, Cụm từ

0:23

Ông bà đang mang chú vẹt Polly đến nhà Peppa,

Cụm từ

bring ... to ...: đưa chú vẹt Polly đến nhà Peppa

Cấu trúc bring + người, động vật hoặc đồ vật + to + điểm đến có nghĩa là đưa người, động vật hoặc đồ vật đó tới nơi được nêu. Ở đây, Polly Parrot là đối tượng được đưa đi và Peppa's house là điểm đến. Bring không chỉ dùng với đồ vật. Với người và động vật, đặt người hoặc động vật ngay sau bring, rồi dùng to trước điểm đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc bring + một con vật + to + điểm đến?

  1. Leo is bringing his cat at my house.
  2. Leo is bringing his cat my house.
  3. Leo is bringing his cat to my house.
Xem đáp án

Leo is bringing his cat to my house.

so Peppa and George can look after her. Ghi chú

0:25

để Peppa và George có thể chăm sóc nó.

Ngữ pháp

so + chủ ngữ + can: diễn tả mục đích

Ở đây, so giới thiệu mục đích của hành động hoặc sự sắp xếp trước đó: hành động ấy được thực hiện để Peppa và George có thể chăm sóc Polly. Trong cách dùng này, so gần nghĩa với so that chứ không chỉ có nghĩa là “vì vậy”. Cấu trúc là hành động + so + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nối việc một người làm với điều mà hành động đó giúp người khác có thể thực hiện.

Luyện tập

Trong “I put the cups on a low shelf so the children can reach them,”, mệnh đề so giải thích điều gì?

  1. Mục đích của việc đặt những chiếc cốc ở đó
  2. Sự tương phản giữa những chiếc cốc và cái kệ
  3. Thời điểm những chiếc cốc được di chuyển
Xem đáp án

Mục đích của việc đặt những chiếc cốc ở đó

Cụm động từ

look after her: chăm sóc người hoặc đồ vật

Look after là một động từ gồm nhiều từ, có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm trông nom”. Ở đây, her chỉ Polly, nên Peppa và George sẽ chăm sóc con vẹt. Hãy xem look after là một đơn vị. Tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm từ: look after her, look after a child hoặc look after a bag.

Luyện tập

Câu nào nhờ một người chăm sóc một con thỏ?

  1. Could you look for my rabbit this weekend?
  2. Could you look after my rabbit this weekend?
  3. Could you look at my rabbit this weekend?
Xem đáp án

Could you look after my rabbit this weekend?

Hello everyone.

0:32

Chào mọi người.

Hello Grandpa Pig.

0:34

Chào Ông Lợn.

Hello Granny Pig.

0:36

Chào Bà Lợn.

Polly is very excited about her holiday Cụm từ

0:38

Polly rất hào hứng về kỳ nghỉ của mình

Cụm từ

excited about her holiday: háo hức về một điều gì đó

Be excited about something có nghĩa là cảm thấy rất vui và háo hức vì đang mong chờ một điều gì đó. Cụm danh từ sau about nêu sự kiện, kế hoạch hoặc điều tạo ra cảm xúc ấy. Trong câu này, her holiday là điều Polly đang mong chờ. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là be + excited + about + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng excited và giới từ thường dùng để nêu sự kiện tạo ra cảm xúc: Mia is ____ the school trip.

Xem đáp án

excited about

with Peppa and George.

0:40

cùng với Peppa và George.

Hello Polly.

0:42

Chào Polly.

Hello Polly.

0:44

Chào Polly.

Polly Parrot copies everything that is said. Ngữ pháp

0:47

Vẹt Polly bắt chước mọi điều được nói ra.

Ngữ pháp

everything that is said: mệnh đề quan hệ bị động

Everything có nghĩa là mọi thứ hoặc toàn bộ nội dung. Mệnh đề quan hệ that is said giới hạn nghĩa này thành toàn bộ nội dung mà mọi người nói ra. Is said là thể bị động ở thì hiện tại đơn: be + quá khứ phân từ. Người nói không được nêu ra vì trọng tâm nằm ở lời nói chứ không phải người nói; cấu trúc này không có nghĩa là ai đó đang nói ngay lúc này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ bị động để diễn đạt rằng thiết bị ghi lại toàn bộ nội dung được nói ra?

  1. The device records everything that is saying in the room.
  2. The device records everything that says in the room.
  3. The device records everything that is said in the room.
Xem đáp án

The device records everything that is said in the room.

What's in Polly's suitcase, Granny?

0:52

Có gì trong vali của Polly vậy Bà?

This is Polly's food.

0:55

Đây là thức ăn của Polly.

George, can you guess what Polly likes to eat best? Ngữ pháp

0:56

George, em có đoán được Polly thích ăn gì nhất không?

Ngữ pháp

what Polly likes to eat best: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

Mệnh đề what Polly likes to eat best là một câu hỏi gián tiếp được lồng sau guess. Nó hỏi Polly thích ăn gì nhất, nhưng khi nằm trong câu lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ, như what + Polly + likes. Phần mở đầu Can you guess đã biến toàn bộ câu thành câu hỏi. Không thêm đảo ngữ với do/does bên trong mệnh đề lồng; what does Polly like to eat best chỉ dùng được như một câu hỏi trực tiếp đứng độc lập.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp?

  1. Can you tell me where does Sam live?
  2. Can you tell me where lives Sam?
  3. Can you tell me where Sam lives?
Xem đáp án

Can you tell me where Sam lives?

Chocolate cake.

1:00

Bánh sô-cô-la.

No, not chocolate cake.

1:03

Không, không phải bánh sô-cô-la.

Polly likes birdseed.

1:05

Polly thích hạt cho chim.

Birdseed.

1:07

Hạt cho chim.

Can I feed her, Granny Pig? Ý định

1:10

Cháu có thể cho nó ăn không, Bà Lợn?

Ý định

Can I feed her?: xin phép bằng Can I

Can I feed her? là một lời xin phép: người nói muốn biết mình có được phép cho Polly ăn hay không. Ở đây, can không chủ yếu hỏi về khả năng thực hiện việc đó. Dùng Can I + động từ nguyên mẫu? để xin phép trong hội thoại hằng ngày. Chủ ngữ I cho thấy người nói đang xin phép cho hành động của chính mình.

Luyện tập

Bạn muốn xin phép mở cửa sổ. Bạn nên dùng câu nào?

  1. I can open the window.
  2. Can you open the window?
  3. Can I open the window?
Xem đáp án

Can I open the window?

Can I feed her?

1:12

Cháu có thể cho nó ăn không?

Yes.

1:13

Được.

It's very important not to give Polly too much food. Ngữ pháp

1:14

Rất quan trọng là không được cho Polly ăn quá nhiều.

Ngữ pháp

It's very important not to ...: nói rằng việc tránh một hành động là rất quan trọng

It's very important not to + động từ nguyên mẫu đặt hành động cần tránh vào trong nhận định về tầm quan trọng. Ở đây, not to give có nghĩa là “không cho”; not không phủ định important. Cấu trúc này hữu ích khi nêu quy tắc, lời nhắc hoặc lời khuyên an toàn về một hành động cần tránh. Very làm cho lời nhắc mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cùng một cấu trúc cảnh báo mạnh: ____ touch the exposed wire.

Xem đáp án

It's very important not to

Ngữ pháp

too much food: diễn tả lượng quá nhiều với danh từ không đếm được

Too much + danh từ không đếm được chỉ một lượng lớn hơn mức phù hợp hoặc mong muốn. Trong too much food, food được xem là một lượng tổng thể, vì vậy cụm từ này cảnh báo rằng lượng thức ăn là quá nhiều, chứ không chỉ là nhiều. Dùng too much với lượng không đếm được; với các vật đếm được ở số nhiều, dùng too many. Nếu chỉ muốn nói có nhiều thức ăn mà không phê phán lượng thức ăn, dùng a lot of food.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng một cụm từ có nghĩa là nhiều thức ăn hơn mức tốt cho sức khỏe hoặc phù hợp: Don't give the puppy ____ at dinner.

Xem đáp án

too much food

Yes, Grandpa Pig.

1:18

Vâng, Ông Lợn.

Grandpa, can Polly come out of the cage? Cụm động từ

1:20

Ông ơi, Polly có thể ra khỏi lồng không?

Cụm động từ

come out of the cage: đi từ trong lồng ra ngoài

Come out of + địa điểm có nghĩa là di chuyển từ bên trong địa điểm đó ra bên ngoài. Trong câu hỏi này, the cage là điểm bắt đầu, và người nói đang hỏi liệu Polly có được ra khỏi bên trong chiếc lồng hay không. Cần hiểu out of cùng với địa điểm theo sau: come out of the cage cho biết chuyển động bắt đầu từ đâu. Come out đứng riêng chỉ có nghĩa là đi ra hoặc xuất hiện; nó không nêu điểm bắt đầu.

Luyện tập

Chú mèo con đang ở trong hộp. Hoàn thành câu bằng come out of + địa điểm: The kitten is afraid and will not ____.

Xem đáp án

come out of the box

Yes, but you must keep all the doors and windows closed, Ngữ pháp

1:23

Được, nhưng các cháu phải đóng kín tất cả các cửa ra vào và cửa sổ,

Ngữ pháp

must keep all the doors and windows closed: keep + tân ngữ + tính từ

Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho hoặc để tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó. Ở đây, tân ngữ là all the doors and windows, còn closed mô tả trạng thái mà cửa ra vào và cửa sổ phải tiếp tục duy trì. Must biến câu này thành một yêu cầu chắc chắn. Closed là tính từ đứng sau tân ngữ: nó bổ sung trạng thái của cửa ra vào và cửa sổ, chứ không mô tả một hành động riêng đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng keep, the gate và closed để hoàn thành lời hướng dẫn: During the match, please ____.

Xem đáp án

keep the gate closed

so Polly doesn't fly away. Ghi chú

1:27

để Polly không bay mất.

Ngữ pháp

so Polly doesn't fly away: nói điều mà một hành động nhằm ngăn chặn

Ở đây, so giới thiệu mục đích của lời chỉ dẫn trước đó: ngăn Polly bay đi. Khả năng Polly rời đi là điều mà hành động này nhằm ngăn chặn; câu không nói rằng Polly đã bay đi rồi. Một mẫu hữu ích là hành động/lời chỉ dẫn + so + chủ ngữ + don't/doesn't + động từ nguyên mẫu. Mẫu này cho biết hành động được thực hiện để bảo đảm một việc không xảy ra. Dùng doesn't với he, she, it hoặc tên của một người hay một vật như Polly, rồi giữ động từ sau đó ở dạng nguyên mẫu: fly, không phải flies.

Luyện tập

Câu nào dùng so để cho biết một hành động nhằm ngăn điều gì?

  1. Please close the gate so the puppy doesn't run into the road.
  2. Please close the gate, but the puppy doesn't run into the road.
  3. Please close the gate because the puppy doesn't run into the road.
Xem đáp án

Please close the gate so the puppy doesn't run into the road.

Cụm động từ

fly away: rời khỏi một nơi bằng cách bay

Fly away có nghĩa là rời khỏi một nơi bằng cách bay. Fly cho biết chủ ngữ di chuyển như thế nào, còn away cho biết hướng: rời xa điểm xuất phát hoặc những người đang quan sát. Trong ví dụ, doesn't fly away xem việc rời đi đó là điều cần ngăn chặn. Fly away có thể dùng cho chim và côn trùng, cũng như máy bay hoặc những vật nhẹ bị cuốn đi trong không khí.

Luyện tập

Câu nào dùng fly away một cách tự nhiên với nghĩa rời đi trong không khí?

  1. The boat sailed out of the harbor, then flew away.
  2. The child left the room on foot, so she flew away.
  3. The butterfly rested on my sleeve, then flew away.
Xem đáp án

The butterfly rested on my sleeve, then flew away.

Yes, Grandpa Pig.

1:29

Vâng, Ông Lợn.

Goodbye, Peppa.

1:31

Tạm biệt, Peppa.

Goodbye, George.

1:32

Tạm biệt, George.

Goodbye, Granny Pig.

1:34

Tạm biệt, Bà Lợn.

Goodbye, Grandpa Pig.

1:35

Tạm biệt, Ông Lợn.

Goodbye, Granny Pig.

1:37

Tạm biệt, Bà Lợn.

Goodbye, Grandpa Pig.

1:39

Tạm biệt, Ông Lợn.

Would you like a cup of tea? Ý định

1:43

Bạn có muốn một tách trà không?

Ý định

Would you like ...? để đưa ra lời mời lịch sự

Would you like + danh từ...? là cách lịch sự để mời một thứ gì đó và hỏi xem người nghe có muốn nhận hay không. Trong câu này, thứ được mời là một tách trà. Trong mẫu câu này, would làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn; nó không biểu thị thời gian quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự dành cho khách bằng phần mở đầu Would you like: ____ some cake?

Xem đáp án

Would you like

Would you like a cup of tea?

1:46

Bạn có muốn một tách trà không?

George has got Polly's birdseed. Cách dùng từ

1:49

George đã lấy hạt cho chim của Polly.

Cách dùng từ

has got để chỉ sự sở hữu hiện tại

Has got thường có nghĩa là has trong tiếng Anh-Anh hằng ngày. Trong câu này, George đang giữ thức ăn cho chim của Polly, có lẽ trong tay hoặc mang theo bên mình; câu không nhấn mạnh cách cậu ấy có được nó. Has got là dạng ngôi thứ ba số ít của have got: he, she, it hoặc tên riêng số ít dùng has got; các chủ ngữ khác thường dùng have got.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng have got thường dùng trong giao tiếp tiếng Anh-Anh: Mia ____ a blue backpack.

Xem đáp án

has got

George, that is too much birdseed.

1:53

George, chỗ đó nhiều hạt quá.

Polly will go very big and burst like a balloon. Thành ngữ

1:56

Polly sẽ trở nên rất to và nổ tung như quả bóng bay.

Thành ngữ

burst like a balloon: phép so sánh phóng đại

Like mở đầu một phép so sánh: việc Polly nổ được ví với một quả bóng bay bị nổ. Hình ảnh này khiến lời cảnh báo trở nên sinh động và dễ hình dung. Ở đây, người nói cố ý phóng đại để ngăn mọi người cho Polly ăn quá nhiều. Câu này có nghĩa là việc cho ăn quá mức có thể dẫn đến hậu quả xấu; đây không phải là dự đoán theo nghĩa đen rằng Polly sẽ thật sự nổ tung.

Luyện tập

Trong câu này, burst like a balloon chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cụm từ giải thích cách làm nổ một quả bóng bay.
  2. Cụm từ dự đoán về mặt y học rằng Polly sẽ biến thành một quả bóng bay.
  3. Cụm từ tạo ra một hình ảnh phóng đại để cảnh báo không nên cho Polly ăn quá nhiều.
Xem đáp án

Cụm từ tạo ra một hình ảnh phóng đại để cảnh báo không nên cho Polly ăn quá nhiều.

Pop.

1:59

Bùm.

Burst like a balloon.

2:01

Nổ tung như quả bóng bay.

What's that noise? Ý định

2:09

Tiếng gì vậy?

Ý định

What's that noise?: phản ứng khi nghe một âm thanh không rõ

What's that noise? là câu hỏi tự nhiên khi bạn đột nhiên nghe thấy một âm thanh nhưng không biết đó là gì hoặc phát ra từ đâu. Từ that chỉ âm thanh vừa thu hút sự chú ý của bạn, ngay cả khi bạn không nhìn thấy nguồn phát. Noise ở đây có nghĩa là một âm thanh gây chú ý nhưng chưa được xác định. Câu hỏi này yêu cầu người khác nhận diện hoặc giải thích âm thanh đó.

Luyện tập

Bạn đột nhiên nghe thấy tiếng va đập trong bếp nhưng không nhìn thấy nguyên nhân. Phản ứng nào tự nhiên nhất?

  1. What's that noise?
  2. What colour is the kitchen?
  3. What sound does the fridge make?
Xem đáp án

What's that noise?

Ice cream.

2:10

Kem.

Ice cream.

2:16

Kem.

Hooray!

2:16

Hoan hô!

Oh dear, George has forgotten to close the door. Ngữ pháp

2:20

Ôi trời, George đã quên đóng cửa.

Ngữ pháp

has forgotten to close the door: sự sơ suất trong quá khứ và kết quả hiện tại

Has forgotten ở thì hiện tại hoàn thành, được tạo bởi has + quá khứ phân từ forgotten. Cấu trúc này diễn tả một việc đã không được thực hiện trước đó và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Ở đây, George không đóng cửa nên cửa có thể vẫn đang mở. Forget to do something có nghĩa là quên nên không thực hiện một việc cần làm hoặc định làm. Hành động chưa được thực hiện đứng sau to: to close the door.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của forget to bring: Mia ____ her key, so she cannot get in.

Xem đáp án

has forgotten to bring

Ice cream.

2:27

Kem.

Ice cream.

2:28

Kem.

It is Miss Rabbit, the ice cream lady.

2:29

Đó là Cô Thỏ, người bán kem.

Hello, Mummy Pig.

2:32

Chào Mẹ Lợn.

Hello, Miss Rabbit.

2:33

Chào Cô Thỏ.

Four ice creams, please. Ý định

2:35

Cho tôi bốn cây kem nhé.

Ý định

Four ice creams, please: cách gọi món ngắn gọn và lịch sự

Trong bối cảnh rõ ràng như cửa hàng, quán cà phê hoặc quầy đồ ăn, number + item + please có thể tạo thành một lời yêu cầu ngắn nhưng đầy đủ. Four ice creams, please có nghĩa như I'd like four ice creams, please dù chủ ngữ và động từ đã được lược bỏ. Ice cream có thể là danh từ đếm được khi chỉ từng phần hoặc từng cây kem riêng. Vì số lượng gọi là four nên dùng dạng số nhiều ice creams. Please cùng với giọng thân thiện khiến cách gọi món ngắn này trở nên lịch sự.

Luyện tập

Dùng mẫu gọi món ngắn để gọi ba chiếc bánh sandwich: ____, please.

Xem đáp án

Three sandwiches

Thank you, Miss Rabbit.

2:39

Cảm ơn, Cô Thỏ.

George, you forgot to close the door.

2:43

George, em quên đóng cửa rồi.

Polly will have flown away. Ngữ pháp

2:47

Polly chắc đã bay mất rồi.

Ngữ pháp

will have flown away: suy luận về một kết quả đã hoàn tất

Will have + quá khứ phân từ có thể trình bày một hành động như đã hoàn tất vào một thời điểm tham chiếu. Trong câu này, will have flown away cho biết người nói suy luận rằng Polly có lẽ đã bay đi; will thể hiện sự khá chắc chắn trong suy luận chứ không chỉ đánh dấu một sự việc tương lai thông thường. Flown là quá khứ phân từ của fly, còn fly away có nghĩa là rời một nơi bằng cách bay đi. Trọng tâm là kết quả đã hoàn tất: Polly không còn ở đó nữa.

Luyện tập

Will have flown away có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói suy luận rằng Polly có lẽ đã bay đi rồi.
  2. Người nói bảo rằng Polly bay đi mỗi ngày.
  3. Người nói hứa rằng Polly sẽ không bay đi.
  4. Người nói ra lệnh cho Polly bay đi ngay.
Xem đáp án

Người nói suy luận rằng Polly có lẽ đã bay đi rồi.

Don't worry, Peppa. Ý định

2:49

Đừng lo, Peppa.

Ý định

Don't worry: nhẹ nhàng trấn an người khác

Don't worry là cách nói thông dụng để trấn an một người đang lo lắng hoặc sợ hãi. Dù có hình thức của câu mệnh lệnh phủ định, mục đích ở đây là giúp Peppa bình tĩnh và cảm thấy được an ủi, chứ không phải ra lệnh nghiêm khắc.

Luyện tập

Một người bạn không tìm thấy chìa khóa. Câu sau có phù hợp để trấn an cô ấy không: Don't worry. I'll help you look for them.?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

I'm sure Polly is still inside. Ý định

2:51

Bố chắc chắn Polly vẫn ở bên trong.

Ý định

I'm sure: thể hiện sự chắc chắn cao và trấn an

I'm sure + một mệnh đề hoàn chỉnh có nghĩa là người nói tin chắc nội dung của mệnh đề đó là đúng. Ở đây, người nói tin rằng Polly vẫn còn ở bên trong và dùng sự tự tin đó để trấn an những người khác. Cụm này thể hiện mức độ chắc chắn của người nói, chứ không bảo đảm rằng người nói có bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu thể hiện sự chắc chắn cao: ____ your cat is hiding nearby.

Xem đáp án

I'm sure

Polly's not here.

2:55

Polly không có ở đây.

Oh.

2:56

Ôi.

We've lost Polly. Cách dùng từ

3:00

Chúng ta đã làm mất Polly rồi.

Cách dùng từ

We've lost Polly: lost có nghĩa là không thể tìm thấy

We've là dạng rút gọn của we have. Trong câu này và bối cảnh tìm kiếm, lose có nghĩa là những người nói không thể tìm thấy Polly nữa, chứ không phải họ thua Polly trong một cuộc thi. Thì hiện tại hoàn thành have lost nối sự việc đã xảy ra với kết quả hiện tại: bây giờ Polly vẫn đang mất tích.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với We've lost Polly.?

  1. Polly đã thắng chúng ta trong một trò chơi.
  2. Hiện giờ không thể tìm thấy Polly.
  3. Chúng ta cố ý để Polly lại ở một nơi nào đó.
  4. Chúng ta buồn vì Polly đang vắng mặt.
Xem đáp án

Hiện giờ không thể tìm thấy Polly.

Grandpa and Granny are going to be very sad. Ngữ pháp

3:01

Ông và Bà sẽ buồn lắm đây.

Ngữ pháp

are going to be very sad: dự đoán trạng thái trong tương lai

Cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu có thể dự đoán điều sắp xảy ra dựa trên những gì đã biết ở hiện tại. Ở đây, are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều Grandpa and Granny. Từ be thứ hai nối chủ ngữ với cụm tính từ very sad. Vì vậy, are going to be very sad dự đoán trạng thái cảm xúc của họ trong tương lai. Trong câu này, going to không có nghĩa là họ đang đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be going to để dự đoán một trạng thái trong tương lai?

  1. The children going to be excited when they see the presents.
  2. The children are going be excited when they see the presents.
  3. The children are going to be excited when they see the presents.
  4. The children are going to excited when they see the presents.
Xem đáp án

The children are going to be excited when they see the presents.

Maybe we should try the garden. Ý định

3:05

Có lẽ chúng ta nên thử tìm trong vườn.

Ý định

Maybe we should try the garden: đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng

Maybe we should + động từ nguyên mẫu đưa ra một lời đề nghị chung mà không nghe như mệnh lệnh. Maybe làm cho ý tưởng bớt cứng rắn, còn should trình bày nó như một bước tiếp theo hợp lý. Trong tình huống tìm kiếm, try + địa điểm có nghĩa là kiểm tra địa điểm đó như lựa chọn tiếp theo. Vì vậy, try the garden có nghĩa là tiếp theo hãy tìm trong vườn, chứ không phải nếm khu vườn.

Luyện tập

Một gia đình đang tìm chiếc đồng hồ đeo tay bị thất lạc. Câu nào là lời đề nghị nhẹ nhàng và tự nhiên nhất?

  1. Maybe we should trying the kitchen.
  2. Maybe should we try the kitchen.
  3. Maybe we should try the kitchen.
  4. Maybe we should taste the kitchen.
Xem đáp án

Maybe we should try the kitchen.

Look, what's that?

3:09

Nhìn kìa, cái gì đó?

What has Mummy Pig seen in the garden?

3:11

Mẹ Lợn đã nhìn thấy gì trong vườn?

It's Polly.

3:15

Đó là Polly.

Hooray!

3:16

Hoan hô!

But Daddy, how are we going to get Polly down from the tree? Ghi chú

3:18

Nhưng Bố ơi, làm sao chúng ta đưa Polly xuống khỏi cây được?

Ngữ pháp

How are we going to ...?: hỏi cách giải quyết

How are we going to + động từ nguyên mẫu ...? dùng để hỏi một nhóm sẽ sử dụng cách thức hoặc kế hoạch nào để xử lý vấn đề. Ở đây, người nói muốn biết một cách thực tế để đưa Polly xuống, chứ không chỉ hỏi thông tin về tương lai. Trong câu hỏi, are đứng trước we, còn sau going to là động từ nguyên mẫu get. Ở đây, going to diễn tả hành động dự định thực hiện, không có nghĩa là di chuyển về phía một nơi nào đó.

Luyện tập

Dùng How are we going to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu hỏi: ____ move this heavy table?

Xem đáp án

How are we going to

Cụm từ

get ... down from ...: đưa người hoặc vật từ trên cao xuống

Cấu trúc get + tân ngữ + down from + địa điểm có nghĩa là khiến hoặc giúp ai hay vật gì di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn. Trong get Polly down from the tree, Polly là tân ngữ, down chỉ kết quả và from the tree nêu nơi bắt đầu. Ở đây, get không có nghĩa là nhận hay có được thứ gì. Nó mang nghĩa sai khiến: làm hoặc thu xếp để tân ngữ đến vị trí thấp hơn.

Luyện tập

Dùng get + the kite + down from + the tree để hoàn thành câu hỏi: How can we ____?

Xem đáp án

get the kite down from the tree

Don't worry, Peppa.

3:23

Đừng lo, Peppa.

I'll rescue Polly.

3:25

Bố sẽ giải cứu Polly.

Come on, Polly. Ý định

3:28

Lại đây nào, Polly.

Ý định

Come on: lời gọi nhẹ nhàng để thúc đẩy hành động

Ở đây, Come on là lời gọi nhẹ nhàng dành cho Polly. Người nói muốn Polly tiến lại gần hoặc bay xuống khỏi cây, nên cụm này có nghĩa gần như “Lại đây nào” hoặc “Đi thôi”. Come on hoạt động như một lời thúc giục hoàn chỉnh. Nghĩa của nó phụ thuộc vào tình huống và giọng điệu; on không bảo Polly tiếp tục di chuyển lên trên theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong “Come on, Max. Let’s go home,” Come on có chức năng nào phù hợp nhất?

  1. Mắng Max vì đã ở nhà
  2. Thông báo Max đã thắng một cuộc đua
  3. Nhẹ nhàng gọi Max đi cùng
  4. Hỏi Max đến từ đâu
Xem đáp án

Nhẹ nhàng gọi Max đi cùng

Would you like a cup of tea?

3:30

Bạn có muốn một tách trà không?

Oh no, Polly has flown higher up the tree. Ngữ pháp

3:33

Ôi không, Polly đã bay lên cao hơn trên cây.

Ngữ pháp

has flown higher up the tree: hành động đã hoàn tất với kết quả hiện tại

Has flown là thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc has + quá khứ phân từ flown. Cấu trúc này cho thấy hành động bay lên đã hoàn tất và tập trung vào kết quả hiện tại: Polly lúc này đang ở vị trí cao hơn và khó với tới hơn. Higher up the tree so sánh vị trí hiện tại của Polly với vị trí thấp hơn trước đó. Higher chỉ vị trí theo chiều dọc cao hơn trên cây, không có nghĩa là bay xa hơn hay bay vui vẻ hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng hành động bay lên đã xảy ra và hiện giờ vẫn có kết quả?

  1. The kite has flown farther, so it is farther away.
  2. The kite is larger, so it looks higher.
  3. The kite has flown higher, so I can’t reach it now.
  4. The kite flew higher yesterday, but it is back on the ground now.
Xem đáp án

The kite has flown higher, so I can’t reach it now.

Oh dear.

3:36

Ôi trời.

Be careful, Daddy. Ý định

3:38

Cẩn thận nhé, Bố.

Ý định

Be careful: lời nhắc an toàn thể hiện sự quan tâm

Be careful là câu mệnh lệnh dùng để cảnh báo ai đó trước khi họ có thể bị thương, mắc lỗi hoặc làm hỏng đồ vật. Trong câu này, đó là lời nhắc an toàn thể hiện sự quan tâm, không phải lời phàn nàn về việc đã xảy ra. Có thể dùng riêng Be careful khi mối nguy đã rõ. Để nói cụ thể hơn, dùng with + đồ vật hoặc when + hành động: Be careful with the scissors. Be careful when you cross the road.

Luyện tập

Phán đoán: Bạn của bạn sắp bước lên sàn ướt. “Be careful. The floor is wet.” có phải là lời cảnh báo phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

Don't fall out of the tree like you always do. Ghi chú

3:39

Đừng để ngã khỏi cây như mọi khi nhé.

Cụm động từ

fall out of the tree: rơi khỏi vị trí giữa các cành cây

fall out of the tree có nghĩa là mất chỗ tựa khi đang ở trên cây hoặc giữa các cành cây rồi rơi khỏi vị trí đó. Cấu trúc là fall + out of + nơi chốn: out of thể hiện chuyển động ra khỏi nơi mà một người hoặc vật từng ở. Vì out of được theo sau bởi the tree, nghĩa rơi thực tế rất rõ ràng. Đây không phải fall out with someone, nghĩa là không còn thân thiện với ai đó sau một cuộc cãi vã.

Luyện tập

Dùng fall out of + nơi chốn để hoàn thành câu: The bag is open, so an apple might ____.

Xem đáp án

fall out of the bag

Ngữ pháp

like you always do: so sánh một hành động với thói quen thường lệ

Ở đây, like mở đầu một mệnh đề so sánh. like you always do có nghĩa là “giống như cách bạn vẫn thường làm”. Trong câu này, like không phải là động từ mang nghĩa “thích”. Do thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là fall out of the tree, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ hành động. Khi đi với always, câu nói còn có sắc thái trêu đùa rằng sự cố ấy thường xuyên xảy ra.

Luyện tập

Sắp xếp like, she, always và does theo đúng thứ tự để hoàn thành phần so sánh: Mia leaves her shoes by the door, ____.

Xem đáp án

like she always does

Don't worry, Peppa.

3:43

Đừng lo, Peppa.

I'll be very careful.

3:44

Bố sẽ rất cẩn thận.

Come on, Polly.

3:46

Lại đây nào, Polly.

Birdseed.

3:49

Hạt cho chim.

I wonder where George is going. Ngữ pháp

3:52

Mình tự hỏi George đang đi đâu.

Ngữ pháp

I wonder where George is going: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

I wonder + mệnh đề nghi vấn diễn tả sự tò mò hoặc một suy nghĩ nói với chính mình. Cách nói này nhẹ nhàng và ít trực tiếp hơn việc đặt riêng câu hỏi, đồng thời không nhất thiết yêu cầu người khác trả lời. Where George is going là câu hỏi gián tiếp. Sau where, dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ George đứng trước is. Không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp where is George going.

Luyện tập

Sắp xếp wonder, where, Mia, is và going theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: I ____.

Xem đáp án

wonder where Mia is going

George has got Polly's birdseed.

3:56

George đã lấy hạt của Polly.

Polly loves to eat birdseed.

3:58

Polly rất thích ăn hạt.

George has got Polly down from the tree. Cụm từ

4:04

George đã đưa được Polly xuống khỏi cây.

Cụm từ

has got Polly down from the tree: đạt được một kết quả

Ở đây, has got có nghĩa là đã làm được hoặc đã đạt được kết quả, chứ không phải sở hữu. George khiến Polly xuống khỏi cây, và thì hiện tại hoàn thành cho biết kết quả đó hiện đã đạt được. Cấu trúc là get + tân ngữ + cụm từ chỉ hướng hoặc kết quả: get Polly down from the tree. Polly là tân ngữ, còn down from the tree cho biết vị trí mà George đã đưa Polly tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has và dạng get trong tiếng Anh Anh: Leah ____ the cat down from the roof.

Xem đáp án

has got

Hooray!

4:06

Hoan hô!

What's that noise?

4:09

Tiếng gì vậy?

Daddy Pig's mobile phone is ringing. Cách dùng từ

4:11

Điện thoại di động của Bố Lợn đang reo.

Cách dùng từ

mobile phone: cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Anh

Mobile phone là danh từ phổ biến trong tiếng Anh Anh để chỉ điện thoại di động. Đây là tên cố định của thiết bị, không phải lời mô tả một chiếc điện thoại đang di chuyển. Trong hội thoại hằng ngày ở Anh, mobile phone thường được rút gọn thành mobile, như trong I left my mobile at home.

Luyện tập

Lựa chọn nào là cách gọi điện thoại di động điển hình nhất trong tiếng Anh Anh ở câu “My ___ is ringing”?

  1. mobile phone
  2. landline
  3. cell phone
  4. smartwatch
Xem đáp án

mobile phone

What?

4:13

Cái gì?

Hello.

4:17

A lô.

Oh, Granny Pig.

4:19

Ồ, là Bà Lợn.

Hello, Daddy Pig.

4:20

Chào Bố Lợn.

Please, may I talk to Polly? Ý định

4:23

Làm ơn, tôi có thể nói chuyện với Polly không?

Ý định

Please, may I talk to ...?: lời yêu cầu nói chuyện qua điện thoại một cách lịch sự

Qua điện thoại, Please, may I talk to Polly? là lời lịch sự đề nghị Polly ra nghe máy hoặc xin phép được nói chuyện với cô ấy. talk to Polly có nghĩa là “nói chuyện với Polly”; hai người không nhất thiết phải gặp mặt trực tiếp. Cấu trúc may I + động từ nguyên mẫu dùng để xin phép. Please làm câu nói lịch sự hơn, nên toàn bộ lời đề nghị nghe thận trọng và tôn trọng người nghe.

Luyện tập

Người gọi muốn nói chuyện với Noah một cách lịch sự. Câu nào phù hợp nhất với mục đích đó?

  1. Please, must I talk to Noah?
  2. Please, did I talk to Noah?
  3. Please, may I talk to Noah?
  4. Please, may Noah talk to me?
Xem đáp án

Please, may I talk to Noah?

Yes, of course. Ý định

4:25

Vâng, tất nhiên rồi.

Ý định

Yes, of course.: lời đồng ý thân thiện và sẵn lòng

Yes, of course. là cách đầy đủ và thân thiện để chấp nhận một lời đề nghị hợp lý. Yes đưa ra câu trả lời khẳng định, còn of course cho thấy người nói sẵn lòng đồng ý và thấy việc đó không có vấn đề gì. Ở đây, of course có nghĩa là “tất nhiên” hoặc “bạn có thể”. Cụm từ này thể hiện sự cho phép tích cực; nó không có nghĩa là người nói đang chê trách câu hỏi vì cho rằng câu trả lời quá hiển nhiên.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: 'May I use your phone?' Câu trả lời nào đồng ý một cách rõ ràng và thân thiện?

  1. Yes, of course.
  2. Not yet.
  3. Of course not.
  4. I don't think so.
Xem đáp án

Yes, of course.

Hello, Polly.

4:28

Chào Polly.

Are you having a nice holiday? Ý định

4:29

Mày có kỳ nghỉ vui vẻ không?

Ý định

Are you having a nice holiday? — Hỏi về một kỳ nghỉ đang diễn ra

Trong have a nice holiday, have có nghĩa là “trải qua” hoặc “dành thời gian”, không phải “sở hữu”. Câu hỏi muốn biết người kia có đang tận hưởng kỳ nghỉ hay không. Are you having ...? dùng thì hiện tại tiếp diễn vì kỳ nghỉ vẫn đang diễn ra. Cấu trúc này cũng có thể hỏi về một trải nghiệm hiện tại khác, như trong Are you having a good time?

Luyện tập

Bạn của bạn vẫn đang trong chuyến cắm trại. Hoàn thành câu hỏi bằng dạng hiện tại tiếp diễn của have: ____ a good time at the campsite?

Xem đáp án

Are you having

Hello, Polly.

4:32

Chào Polly.

Are you having a nice holiday?

4:33

Mày có kỳ nghỉ vui vẻ không?