Nguồn gốc cổ xưa của Thế vận hội Olympic - Armand D'Angour: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
349 từ 129 từ/phút

Mô tả video: Video trình bày hành trình của Thế vận hội, từ một phần của lễ hội tôn vinh thần Zeus tại Olympia cổ đại và kỳ đại hội đầu tiên được ghi nhận vào năm 776 TCN, qua quá trình mở rộng các môn thi và lệnh cấm năm 391, đến sự hồi sinh của Olympic hiện đại tại Athens năm 1896 và vai trò của giải đấu thể thao toàn cầu ngày nay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What began as / has today become — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách đối chiếu hình thức ban đầu của một thể chế với bản sắc hoặc quy mô hiện tại. Cấu trúc hai vế này hữu ích khi trình bày rõ sự thay đổi trong lịch sử, quá trình phát triển nghề nghiệp, hoặc sự tiến triển của một tổ chức hay dự án. 2. bid a fond farewell to — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cách nói trang trọng, giàu sắc thái văn chương về việc chia tay một điều gì đó với tình cảm hoặc sự tiếc nuối. Có thể dùng khi kể về sự kết thúc của một thời đại, truyền thống, sự kiện hay hoạt động lâu năm. 3. Citius, Altius, Fortius. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết khẩu hiệu Olympic bằng tiếng Latin, theo truyền thống được hiểu là “Nhanh hơn, Cao hơn, Mạnh hơn”. Kiến thức này giúp bạn hiểu các dẫn chiếu về Olympic trong tin thể thao, nghi lễ, bài viết lịch sử và nhiều loại hình truyền thông.

Nội dung bài học

Thousands of years in the making. Thành ngữ

0:12

Quá trình hình thành trải qua hàng ngàn năm.

Thành ngữ

Thousands of years in the making: nhấn mạnh quá trình lâu dài đằng sau kết quả

In the making có nghĩa là một điều gì đó được hình thành, phát triển hoặc chuẩn bị theo thời gian. Ở đây, Thousands of years in the making cho thấy sự kiện ngày nay là kết quả của một quá trình kéo dài hàng nghìn năm, chứ không phải một đồ vật đang được sản xuất. Cấu trúc khoảng thời gian + in the making nhấn mạnh quá trình dẫn đến một kết quả đã kéo dài bao lâu. Cấu trúc này cũng có thể đứng riêng như một tiêu đề hoặc câu mở đầu gây ấn tượng, giống như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết kế hoạch đã mất nhiều năm phát triển: The new park was five years ____.

Xem đáp án

in the making

What began as part of a religious festival honoring the Greek god Zeus in the rural Greek town of Olympia Ghi chú

0:14

Những gì bắt đầu như một phần của lễ hội tôn giáo vinh danh thần Zeus của Hy Lạp ở vùng nông thôn Olympia của Hy Lạp

Văn hóa

religious festival honoring the Greek god Zeus: lễ hội thiêng liêng tại Olympia

Cụm từ này nói về một nghi lễ tôn giáo được tổ chức để tôn vinh Zeus, vị thần tối cao trong tôn giáo Hy Lạp cổ đại. Ở đây, festival có nghĩa là một lễ hội thiêng liêng được tổ chức trang trọng, chứ không chỉ là một sự kiện giải trí hiện đại. Olympia là nơi diễn ra Thế vận hội cổ đại. Bối cảnh này cho thấy các cuộc thi bắt đầu như một phần của đời sống tôn giáo và hoạt động thờ phụng tại Olympia, chứ không chỉ đơn thuần là thể thao.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm từ được tô sáng trong câu này?

  1. Một cuộc thi thể thao mà Zeus tham gia với tư cách vận động viên.
  2. Một lễ hội giải trí hiện đại được đặt theo tên Zeus.
  3. Một lễ hội thiêng liêng được tổ chức để tôn vinh Zeus.
Xem đáp án

Một lễ hội thiêng liêng được tổ chức để tôn vinh Zeus.

has today become the greatest show of sporting excellence on Earth. Mạch ý

0:21

ngày nay đã trở thành chương trình biểu diễn thể thao xuất sắc nhất trên Trái đất.

Ngữ pháp

What began as ... has today become: thể hiện sự thay đổi từ khởi đầu đến hiện tại

Khung What began as ... has today become ... đối chiếu hình thức trước đây với kết quả hiện tại. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề What began as part of a religious festival ... là chủ ngữ, còn has today become cho biết chính sự vật đó hiện nay đã trở thành gì. Ở đây, what có nghĩa là điều mà, vì vậy câu này không phải câu hỏi. Thì hiện tại hoàn thành has become nối điểm khởi đầu trong quá khứ với hiện tại; today giúp nhấn mạnh sự đối chiếu nhưng có thể được lược bỏ: What began as X has become Y.

Luyện tập

Hoàn thành khung diễn tả từ khởi đầu đến hiện tại bằng cấu trúc được nhấn mạnh: ____ a neighborhood book club ____ a nationwide literacy charity.

Xem đáp án

What began as · has today become

Mạch ý

the greatest show of sporting excellence on Earth: lời ca ngợi hoành tráng bằng dạng so sánh nhất

Cụm danh từ này là phần bổ nghĩa cho become, vì vậy nó truyền đạt đánh giá chính của câu về tình hình hiện tại. Dạng so sánh nhất the greatest và phạm vi rất rộng on Earth khiến sự kiện được nhìn nhận là quan trọng trên toàn cầu, còn sporting excellence có nghĩa là năng lực và thành tích thể thao xuất sắc. Ở đây, show có nghĩa là một màn trình diễn hoặc nơi phô diễn lớn trước công chúng, không phải một vở kịch sân khấu. Cách diễn đạt này cố ý tạo giọng điệu hoành tráng và ngưỡng mộ, thường gặp trong phim tài liệu hoặc lời thuyết minh quảng bá; nó nhằm tạo ấn tượng mạnh chứ không đưa ra một thứ hạng chính xác đã được kiểm chứng khách quan.

Luyện tập

Cụm từ được tô sáng có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cách diễn đạt này giới thiệu sự kiện như một sân khấu lớn mang tầm toàn cầu để thể hiện năng lực thể thao xuất sắc.
  2. Cách diễn đạt này đưa ra thứ hạng trung lập, có thể đo lường dựa trên các tiêu chí đã nêu.
  3. Cách diễn đạt này xác định sự kiện là một vở kịch sân khấu do các vận động viên biểu diễn.
Xem đáp án

Cách diễn đạt này giới thiệu sự kiện như một sân khấu lớn mang tầm toàn cầu để thể hiện năng lực thể thao xuất sắc.

The inception date in 776 BC Cách dùng từ

0:26

Ngày khởi đầu vào năm 776 trước Công nguyên

Cách dùng từ

inception date: ngày khởi đầu mang tính trang trọng

Inception date có nghĩa là ngày một tổ chức, dự án, hệ thống hoặc hoạt động lâu dài bắt đầu. Trong cụm này, inception là danh từ đứng trước date để cho biết đây là loại ngày nào. Ở đây, cụm từ này xác định năm 776 trước Công nguyên là năm khởi đầu theo truyền thống đang được nhắc đến. Đây là cách nói trang trọng, trình bày sự khởi đầu như một mốc lịch sử hoặc thể chế đã được xác lập, chứ không chỉ là thời điểm bắt đầu trong lịch trình hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng inception date một cách tự nhiên?

  1. What is the inception date of tonight's movie?
  2. Our bus has an inception date of 8:15.
  3. The report lists the foundation's inception date as June 3, 1985.
Xem đáp án

The report lists the foundation's inception date as June 3, 1985.

became the basis for the Greeks' earliest calendar, Cụm từ

0:29

đã trở thành cơ sở cho bộ lịch đầu tiên của người Hy Lạp,

Cụm từ

became the basis for + danh từ: trở thành cơ sở cho

Become the basis for + danh từ có nghĩa là phát triển thành hoặc đóng vai trò là nền tảng, nguồn gốc hay căn cứ định hướng cho một điều xuất hiện sau đó. Chủ ngữ nêu sự kiện, ý tưởng hoặc biến cố có trước; danh từ sau for nêu kết quả hoặc hệ thống được nó hỗ trợ. Ở đây, ngày có trước được trình bày như nền tảng dùng để tổ chức lịch cổ nhất của người Hy Lạp. Cấu trúc này làm rõ hướng quan hệ: từ một nguồn có trước đến một kết quả có sau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kết quả khảo sát đã tạo nền tảng cho một kế hoạch về sau?

  1. The new plan became the basis for the survey results.
  2. The survey results were based on the new plan.
  3. The survey results became the basis for the new plan.
Xem đáp án

The survey results became the basis for the new plan.

where time was marked in 4-year increments called Olympiads. Văn hóa

0:32

nơi thời gian được đánh dấu bằng các khoảng thời gian 4 năm một lần gọi là các kỳ Olympiad.

Văn hóa

4-year increments called Olympiads: một đơn vị thời gian trong lịch sử

Trong câu này, 4-year increments là những đơn vị cố định kéo dài bốn năm dùng để đo thời gian, còn called Olympiads đặt tên cho các đơn vị đó. Trong niên đại học Hy Lạp cổ đại, một Olympiad là giai đoạn bốn năm từ một kỳ Thế vận hội cổ đại đến kỳ tiếp theo. Ở đây, Olympiads chỉ các giai đoạn thời gian, không phải từng môn thi hay cuộc đua riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu này, Olympiads có nghĩa là gì?

  1. Một tòa nhà nơi các vận động viên tập luyện
  2. Một cuộc đua đơn lẻ trong đại hội
  3. Một giai đoạn bốn năm được dùng làm đơn vị thời gian
Xem đáp án

Một giai đoạn bốn năm được dùng làm đơn vị thời gian

What could it be?

0:37

Nó có thể là gì?

Why, it's the Olympic Games, of course. Ý định

0:38

Chà, tất nhiên đó là Thế vận hội Olympic.

Ý định

Why, it's ... để hé lộ câu trả lời đầy kịch tính

Ở đây, Why không dùng để hỏi lý do. Nó là một dấu hiệu diễn ngôn được tách ra bằng dấu phẩy, và Why, it's ... giới thiệu câu trả lời với vẻ ngạc nhiên, chắc chắn hoặc có phần kịch tính. Hãy hiểu đây là cách hé lộ câu trả lời đầy kịch tính. Hiệu quả về giọng điệu giống Well, it's ... hoặc Why, of course .... Không cần dịch Why từng chữ vì chức năng của nó là tạo giọng điệu, chứ không thêm một câu hỏi về lý do.

Luyện tập

Why có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy người nói không có câu trả lời.
  2. Nó giới thiệu câu trả lời một cách kịch tính.
  3. Nó hỏi lý do các cuộc thi tồn tại.
Xem đáp án

Nó giới thiệu câu trả lời một cách kịch tính.

Competition fosters excellence, Cụm từ

0:41

Sự cạnh tranh nuôi dưỡng sự xuất sắc,

or so thought the ancient Greeks. Mạch ý

0:43

hoặc ít nhất người Hy Lạp cổ đại đã nghĩ như vậy.

Cụm từ

fosters excellence: giúp thành tích xuất sắc phát triển

Ở đây, foster có nghĩa là “giúp một điều gì đó phát triển theo thời gian”. Cạnh tranh được trình bày như một điều kiện có thể foster excellence, tức là giúp năng lực hoặc thành tích nổi bật phát triển. Excellence là một phẩm chất trừu tượng, không phải một đồ vật cụ thể. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là foster + danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất hoặc trạng thái được phát triển, như trong foster creativity, foster trust và foster independence.

Luyện tập

Câu nào dùng foster excellence đúng với nghĩa trừu tượng được nhắm đến?

  1. The shelf can foster excellence beside the trophies.
  2. Well-designed lessons can foster excellence in the classroom.
  3. The hotel can foster our luggage until noon.
Xem đáp án

Well-designed lessons can foster excellence in the classroom.

Mạch ý

or so thought the ancient Greeks: quy nhận định trước đó cho một nhóm người

Ở đây, so thay cho toàn bộ nhận định đứng trước: Competition fosters excellence. Sau đó, cụm từ này xác định người Hy Lạp cổ đại là những người tin vào nhận định ấy. Nhờ vậy, quan điểm của họ được tách khỏi lập trường riêng của người kể. Trật tự sau so là thought + chủ ngữ, một dạng đảo ngữ trong văn kể chuyện. Trật tự ít nổi bật hơn là or so the ancient Greeks thought. Ở cả hai dạng, cụm từ đều quay lại giới hạn nhận định trước đó, với nghĩa gần như “hoặc ít nhất người Hy Lạp cổ đại đã nghĩ như vậy”.

Luyện tập

Chức năng chính của or so thought the ancient Greeks trong câu này là gì?

  1. Cụm từ nói rằng người Hy Lạp cổ đại đã chứng minh nhận định đó đúng với tất cả mọi người.
  2. Cụm từ đặt một câu hỏi trực tiếp cho người Hy Lạp cổ đại về cạnh tranh.
  3. Cụm từ quy nhận định trước đó cho người Hy Lạp cổ đại mà không trình bày nó như quan điểm tuyệt đối của người kể.
Xem đáp án

Cụm từ quy nhận định trước đó cho người Hy Lạp cổ đại mà không trình bày nó như quan điểm tuyệt đối của người kể.

In addition to sporting events, Mạch ý

0:45

Ngoài các sự kiện thể thao,

Mạch ý

In addition to: bổ sung một nhóm khác

In addition to nêu ra một mục và báo hiệu rằng một mục khác cùng loại sẽ được bổ sung. Ở đây, sporting events là nhóm đầu tiên, và cụm từ này chuẩn bị cho người nghe đón nhận những loại cuộc thi khác. Trong cụm từ này, to là giới từ. Sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: in addition to music; in addition to singing. Không đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu sau to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng in addition to trước một hoạt động?

  1. In addition to painting, Leo enjoys photography.
  2. In addition to paint, Leo enjoys photography.
  3. In addition painting, Leo enjoys photography.
Xem đáp án

In addition to painting, Leo enjoys photography.

contests were held for music, singing, and poetry. Cụm từ

0:47

các cuộc thi âm nhạc, ca hát và thơ ca cũng được tổ chức.

Cụm từ

contests were held for: nêu các nhóm thi

Contests were held for + nhóm có nghĩa là các cuộc thi trong những lĩnh vực đó đã được tổ chức. Ở đây, music, singing và poetry là tên các nhóm thi. Were held là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của hold. Cấu trúc này tập trung vào các cuộc thi thay vì người tổ chức. Khi nói về sự kiện, hold có nghĩa là tổ chức hoặc tiến hành, không phải cầm bằng tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động ba từ ở thì quá khứ đơn, mang nghĩa các cuộc thi đã được tổ chức trong những nhóm này: At the school fair, contests ____ painting and photography.

Xem đáp án

were held for

You can read about them all yourself

0:51

Bạn có thể tự mình đọc về tất cả những điều đó

in classical literary works like Homer's Iliad and Virgil's Aeneid. Văn hóa

0:53

trong các tác phẩm văn học cổ điển như sử thi Iliad của Homer và Aeneid của Virgil.

Văn hóa

Homer's Iliad and Virgil's Aeneid: tác giả và tác phẩm

Homer's Iliad có nghĩa là Iliad do Homer viết, còn Virgil's Aeneid có nghĩa là Aeneid do Virgil viết. Dạng sở hữu 's liên kết mỗi tác giả với tác phẩm mà họ viết; nó không diễn tả một vật sở hữu cá nhân thông thường. Iliad và Aeneid là những thiên sử thi cổ điển. Việc nêu tên chúng ở đây hướng người đọc đến các nguồn văn học cổ để tìm hiểu nội dung về những cuộc thi đấu thời cổ đại.

Luyện tập

Trong cụm “Homer's Iliad and Virgil's Aeneid”, các dạng sở hữu thể hiện điều gì?

  1. Homer và Virgil là những anh hùng trong cùng một câu chuyện thể thao hiện đại.
  2. Homer viết Iliad, còn Virgil viết Aeneid.
  3. Các tác phẩm là những đồ vật thông thường thuộc sở hữu của Homer và Virgil.
Xem đáp án

Homer viết Iliad, còn Virgil viết Aeneid.

Even mythical heroes appreciate a good contest every now and then, Cụm từ

0:58

Thậm chí các anh hùng thần thoại thỉnh thoảng cũng thích một cuộc thi hấp dẫn,

Cụm từ

every now and then: tần suất thỉnh thoảng

Every now and then có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm từ này cho biết một sự việc xảy ra nhiều hơn một lần, nhưng không thường xuyên và không theo lịch cố định. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là trạng ngữ chỉ tần suất. Trong ví dụ, nó cho biết các anh hùng thần thoại thích một cuộc thi đấu hay với tần suất như thế nào. Cụm từ thường đứng ở cuối mệnh đề, nhưng cũng có thể đứng ở đầu: Every now and then, I reread that book.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I bake bread ____.

Xem đáp án

every now and then

wouldn't you say? Ý định

1:02

bạn có nghĩ vậy không?

Ý định

wouldn't you say? để mời người nghe đồng ý

wouldn't you say? được thêm vào sau một lời nhận xét để mời người nghe đồng ý, gần giống Don’t you think? Cụm này biến một lời khẳng định một chiều thành một nhận xét có sự chia sẻ với người nghe. Người nói thường mong đợi sự đồng ý, vì vậy đây không phải là câu hỏi hoàn toàn mở để xin thông tin. Tùy giọng điệu, câu này có thể nghe thân thiện hoặc vui đùa, nhưng cũng có thể tạo một chút áp lực khiến người nghe phải đồng ý.

Luyện tập

Mục đích phổ biến nhất của wouldn't you say? sau một lời nhận xét là gì?

  1. Yêu cầu một báo cáo sự việc chi tiết
  2. Kết thúc cuộc trò chuyện mà không cho phép trả lời
  3. Mời người nghe đồng ý
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý

For the first 13 games,

1:04

Trong 13 kỳ đại hội đầu tiên,

the ancient Greek Olympics featured just one event, Cách dùng từ

1:05

Thế vận hội Olympic Hy Lạp cổ đại chỉ có một sự kiện duy nhất,

the 200-yard dash.

1:09

cuộc thi chạy nước rút 200 yard.

Cách dùng từ

featured just one event: feature mang nghĩa “bao gồm”

Trong featured just one event, featured là động từ ở quá khứ, có nghĩa là “bao gồm hoặc trình bày như một phần quan trọng”. Chủ ngữ là the ancient Greek Olympics và tân ngữ là just one event, vì vậy câu này nói rằng các kỳ Thế vận hội đầu tiên chỉ có nội dung thi đấu đó. Chủ ngữ và tân ngữ giúp làm rõ nghĩa. Một sự kiện có thể tổ chức một hoạt động, nên ở đây từ này không mang nghĩa trong ngành giải trí là “trao cho một nghệ sĩ vai trò nổi bật”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của feature với nghĩa “bao gồm hoặc trình bày”: The science fair ____ a robot-building contest.

Xem đáp án

featured

But over time, Mạch ý

1:11

Nhưng theo thời gian,

Mạch ý

But over time: báo hiệu sự thay đổi dần dần

Trong câu này, But over time chuyển phần giải thích từ trạng thái trước đó còn hạn chế sang những gì phát triển về sau. But tạo sự tương phản với trạng thái trước, còn over time cho biết sự thay đổi diễn ra dần dần chứ không xảy ra cùng một lúc. Đây là cách thường dùng để trình bày lịch sử hoặc một quá trình: trước tiên nêu điểm xuất phát, sau đó dùng but over time để giới thiệu sự phát triển, những phần được bổ sung hoặc các thay đổi khác về sau.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất để mở đầu câu thứ hai và thể hiện sự thay đổi dần dần? At first, the club had only five members. ___ it grew to more than a hundred.

  1. And at first,
  2. But over time,
  3. But overnight,
Xem đáp án

But over time,

new exciting contests like boxing,

1:12

các cuộc thi mới thú vị như quyền anh,

chariot and mule racing,

1:16

đua xe ngựa và đua la,

and even a foot race where the competitors wore a full suit of armor Cụm từ

1:18

và thậm chí là một cuộc chạy đua nơi các vận động viên mặc áo giáp toàn thân

Cụm từ

a full suit of armor: một bộ áo giáp đầy đủ

A full suit of armor có nghĩa là một bộ áo giáp đầy đủ được mặc để bảo vệ cơ thể. Ở đây, suit chỉ một bộ gồm nhiều phần được mặc cùng nhau, không phải bộ vest công sở hiện đại. Armor thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa thiết bị bảo vệ. Để đếm một bộ đầy đủ, dùng a suit of armor; full nhấn mạnh rằng tất cả các phần chính đều có đủ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp đầy đủ?

  1. The knight wore a full suit of armor.
  2. The knight wore an armor.
  3. The knight wore a full business suit.
Xem đáp án

The knight wore a full suit of armor.

enticed many hopeful champions into the Olympic stadium. Cụm từ

1:22

đã thu hút nhiều nhà vô địch đầy hy vọng vào sân vận động Olympic.

Cụm từ

enticed many hopeful champions into ...: thu hút nhiều người mong trở thành nhà vô địch vào...

Cấu trúc entice someone into + một nơi hoặc hoạt động có nghĩa là một điều hấp dẫn khiến ai đó đi vào, tham gia hoặc hành động. Ở đây, các cuộc thi mới đã tạo động lực để những người mong trở thành nhà vô địch bước vào sân vận động Olympic và tranh tài. Entice chú trọng đến hành động hơn từ trung tính attract: nó gợi ý một động lực hoặc sức cám dỗ đủ mạnh để ảnh hưởng đến lựa chọn. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự hấp dẫn có tính lừa dối hoặc nguy hiểm, nhưng trong câu này nó chỉ diễn tả sự hào hứng tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của entice và giới từ đúng: The discount ____ several customers ____ trying the new service.

Xem đáp án

enticed · into

The combined running,

1:27

Sự kết hợp của chạy,

jumping,

1:28

nhảy,

wrestling,

1:30

đấu vật,

javelin throwing,

1:30

ném lao,

and hurling the discus

1:32

và ném đĩa

events known as the pentathlon Văn hóa

1:33

các sự kiện được gọi là năm môn phối hợp

Văn hóa

events known as the pentathlon: các nội dung được gọi là năm môn phối hợp

Trong events known as the pentathlon, known as giới thiệu tên gọi được công nhận của nhóm nội dung kết hợp: các nội dung đó được gọi là pentathlon. Đây là một cụm bị động rút gọn, có nghĩa là events that are known as the pentathlon. Pentathlon là một cuộc thi kết hợp gồm năm nội dung; tiền tố penta- có nghĩa là “năm”. Nó không phải là một trong các nội dung riêng lẻ. Trong ngữ cảnh này, năm nội dung được liệt kê là chạy, nhảy, đấu vật, ném lao và ném đĩa.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "events known as the pentathlon" có nghĩa là gì?

  1. Mỗi nội dung là một loại pentathlon riêng biệt.
  2. Nhóm gồm năm nội dung được gọi là môn năm môn phối hợp.
  3. Năm nội dung nổi tiếng nhờ pentathlon.
Xem đáp án

Nhóm gồm năm nội dung được gọi là môn năm môn phối hợp.

inspired world-class competition,

1:36

đã truyền cảm hứng cho cuộc thi đẳng cấp thế giới,

and the pankration, a no-holds-barred fight Ghi chú

1:38

và pankration, một cuộc chiến không luật lệ

Văn hóa

pankration: môn đối kháng Hy Lạp cổ đại

Pankration là tên của một môn đối kháng Hy Lạp cổ đại kết hợp đòn đánh và vật. Trong câu này, từ đó gọi tên một nội dung thi đấu cụ thể; cụm bổ sung a no-holds-barred fight giải thích rằng cuộc thi có rất ít hạn chế. Hãy hiểu pankration là một thuật ngữ thể thao mang tính lịch sử, không phải từ tiếng Anh thông dụng để chỉ bất kỳ trận đấu hiện đại nào.

Luyện tập

Trong câu này, pankration gọi tên điều gì?

  1. Một điệu múa truyền thống của Hy Lạp
  2. Một nội dung bơi hiện đại
  3. Một môn đối kháng Hy Lạp cổ đại
Xem đáp án

Một môn đối kháng Hy Lạp cổ đại

Thành ngữ

a no-holds-barred fight: cuộc đấu có rất ít hạn chế

no-holds-barred là một tính từ ghép cố định bắt nguồn từ ngôn ngữ thi đấu đối kháng. Trong môn vật, nếu a hold is barred thì thế khóa đó bị cấm; vì vậy no holds barred có nghĩa là hầu như không có đòn nào bị cấm. Ở đây, a no-holds-barred fight mô tả pankration là một cuộc đấu có rất ít hạn chế. Cụm này cũng được dùng theo nghĩa bóng. Nó có thể mô tả một cuộc tranh luận, cuộc cạnh tranh, cuộc phỏng vấn hoặc lời phê bình gần như không có sự kiềm chế và thường rất gay gắt hoặc quyết liệt đến tàn nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép cố định trong bài này, mang nghĩa gần như không có sự kiềm chế hoặc giới hạn: The candidates held a ____ debate on live television.

Xem đáp án

no-holds-barred

where only biting and eye gouging were prohibited, Cách dùng từ

1:41

nơi chỉ có cắn và móc mắt bị cấm,

Cách dùng từ

biting and eye gouging were prohibited: ngôn ngữ quy định trang trọng

Cấu trúc bị động ở quá khứ were prohibited có nghĩa là một quy tắc không cho phép hai hành động đó. Biting and eye gouging là chủ ngữ ghép gồm hai hành động nên đi với were; câu tập trung vào điều bị luật lệ cấm, chứ không phải người đặt ra luật. Only nhấn mạnh rằng giới hạn rất ít: đây là hai hành động duy nhất bị cấm. Cấu trúc này thường được dùng khi nội quy liệt kê các hành vi bị cấm.

Luyện tập

Hoàn thành quy định trang trọng của phòng thí nghiệm bằng dạng bị động đúng của prohibit: Food and drinks ____ in the laboratory.

Xem đáp án

are prohibited

ensured the toughest men were victorious.

1:45

đảm bảo những người đàn ông cứng rắn nhất sẽ giành chiến thắng.

And victorious they were. Ngữ pháp

1:48

Và họ đã chiến thắng thật sự.

Ngữ pháp

And victorious they were: đưa tính từ lên trước để nhấn mạnh đầy kịch tính

Trật tự thông thường là And they were victorious. Ở đây, victorious, phần bổ ngữ tính từ của were, được đưa lên đầu. Cách đưa lên trước này làm nổi bật kết quả mà không thay đổi người chiến thắng hay thời điểm chiến thắng. Sau một lời dự đoán hoặc phần dẫn dắt, trật tự victorious they were xác nhận mạnh mẽ rằng kết quả được mong đợi đã thực sự xảy ra. Nó tạo cho câu một kết thúc kịch tính, giống lối kể chuyện.

Luyện tập

Trật tự đưa lên trước trong And victorious they were. chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Cách sắp xếp này xác nhận mạnh mẽ chiến thắng được mong đợi và tạo điểm nhấn kịch tính cho phần kết.
  2. Cách sắp xếp này hỏi liệu họ có chiến thắng hay không.
  3. Cách sắp xếp này nói rằng sau này họ có thể sẽ chiến thắng.
Xem đáp án

Cách sắp xếp này xác nhận mạnh mẽ chiến thắng được mong đợi và tạo điểm nhấn kịch tính cho phần kết.

Nobody tops the local baker Coroebus, Cách dùng từ

1:50

Không ai vượt qua được người thợ làm bánh địa phương Coroebus,

Cách dùng từ

Nobody tops: nói rằng không ai giỏi hơn

Ở đây, tops có nghĩa là “làm tốt hơn” hoặc “vượt qua”, và là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ top. Nobody tops the local baker Coroebus xem Coroebus là người không ai có thể vượt qua trong phép so sánh đang được nói tới. Cấu trúc nobody tops + người hoặc vật đưa ra một nhận định xếp hạng mạnh: người hoặc vật đứng sau tops được xem là giỏi nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời khẳng định xếp hạng mạnh bằng đúng cấu trúc đã học: ____ our science teacher at making hard ideas clear.

Xem đáp án

Nobody tops

who in 776 BC

1:53

người vào năm 776 trước Công nguyên

became the very first Olympic champion.

1:56

đã trở thành nhà vô địch Olympic đầu tiên.

And we'll never forget Orsippus of Megara,

1:59

Và chúng ta sẽ không bao giờ quên Orsippus của Megara,

the 720 BC Olympic victor

2:02

người chiến thắng Olympic năm 720 trước Công nguyên

who tore away his loincloth Cụm động từ

2:05

người đã xé bỏ chiếc khố của mình

Cụm động từ

tore away: dùng sức kéo một vật ra

Tore away là dạng quá khứ đơn của tear away. Ở đây, cụm này có nghĩa là dùng sức kéo một vật ra, vì vậy his loincloth là vật bị tháo ra. Away là một phần của ý nghĩa tách và loại bỏ, chứ không chỉ thể hiện hướng. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả tore away his loincloth và tore his loincloth away. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và away: tore it away, không dùng tore away it.

Luyện tập

Mina kéo mạnh một tấm rèm bị mắc cho đến khi nó rời ra. Câu nào mô tả đúng nhất hành động này?

  1. Mina looked away from the curtain.
  2. Mina took the curtain with her.
  3. Mina tore away the curtain.
Xem đáp án

Mina tore away the curtain.

so he could race unimpeded, Ngữ pháp

2:07

để có thể chạy mà không bị cản trở,

Ngữ pháp

so he could: diễn đạt mục đích

Ở đây, so he could dẫn vào mục đích của hành động trước đó: hành động ấy được thực hiện để việc thi đấu mà không bị cản trở trở nên khả thi. Cụm này có nghĩa là “để anh ấy có thể”, chứ không chỉ đơn giản là “và kết quả là”. Một cấu trúc thường gặp là hành động + so + chủ ngữ + can/could + động từ nguyên mẫu. Dùng could khi hành động chính nằm trong câu chuyện ở quá khứ; can thường được dùng cho mục đích ở hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so + chủ ngữ + could để diễn đạt mục đích: Lena saved the map offline ____ find the trail without a signal.

Xem đáp án

so she could

inaugurating the ancient Greek tradition of competing in the nude. Văn hóa

2:08

mở ra truyền thống thi đấu khỏa thân của người Hy Lạp cổ đại.

Văn hóa

inaugurating ... competing in the nude: đánh dấu sự khởi đầu của một truyền thống

Inaugurating có nghĩa là “chính thức bắt đầu hoặc thiết lập”. Mệnh đề -ing liên hệ lại hành động trước đó và trình bày hệ quả lịch sử của nó: người kể xem hành động ấy là sự khởi đầu của một truyền thống. Truyền thống đó được mô tả bằng competing in the nude. In the nude là một cụm cố định có nghĩa là “không mặc quần áo”; đây không phải tên của một loại trang phục. Câu này nói đến tập tục Hy Lạp cổ đại theo lời người kể.

Luyện tập

Câu nào dùng inaugurate tự nhiên với nghĩa “chính thức bắt đầu hoặc mở ra một giai đoạn mới”?

  1. The treaty inaugurated a new era of cooperation.
  2. Sam inaugurated his sandwich at noon.
  3. Mina inaugurated her homework after dinner.
Xem đáp án

The treaty inaugurated a new era of cooperation.

Now there's a winning streak if ever we've seen one. Thành ngữ

2:13

Quả là một chuỗi chiến thắng chưa từng thấy nếu chúng ta đã từng chứng kiến.

Thành ngữ

a winning streak if ever we've seen one: cách gọi nhấn mạnh và hài hước

Winning streak thường có nghĩa là một chuỗi chiến thắng liên tiếp trong thể thao hoặc một cuộc thi khác. Ở đây, người kể chuyện dùng cách gọi trong thể thao này một cách hài hước cho một truyền thống đã kéo dài lâu năm; họ không hề thống kê thành tích thắng thua thực tế. Mẫu X if ever we've seen one có nghĩa là “đây là một ví dụ đặc biệt rõ ràng về X”. Nó khẳng định mạnh cách gọi đó và có thể khiến lời bình nghe sinh động hoặc cường điệu hơn.

Luyện tập

Vì sao winning streak nghe hài hước trong câu này?

  1. Câu này nói về một truyền thống lâu đời như thể đó là một chuỗi chiến thắng trong thể thao.
  2. Câu này đưa ra số lần chiến thắng liên tiếp chính xác trong một cuộc thi.
  3. Câu này nói rằng truyền thống chỉ kéo dài trong một sự kiện.
Xem đáp án

Câu này nói về một truyền thống lâu đời như thể đó là một chuỗi chiến thắng trong thể thao.

But all good things must end. Thành ngữ

2:17

Nhưng mọi điều tốt đẹp đều phải kết thúc.

Thành ngữ

all good things must end: báo hiệu một kết thúc không thể tránh khỏi

All good things must end là một câu nói phổ biến, có nghĩa là những trải nghiệm vui vẻ, thành công hoặc quý giá không kéo dài mãi mãi. Ở đây, must diễn tả điều không thể tránh khỏi, chứ không phải nghĩa vụ phải chấm dứt một điều tốt đẹp. Khi xuất hiện ở đầu một phần mới của câu chuyện, But all good things must end đóng vai trò chuyển ý: nó báo cho người nghe rằng giai đoạn vui vẻ hoặc thành công vừa được kể sắp kết thúc và câu chuyện sẽ chuyển sang hướng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu nói phổ biến mang nghĩa những trải nghiệm vui vẻ cuối cùng cũng kết thúc: Our vacation was wonderful, but ____.

Xem đáp án

all good things must end

In 391 AD,

2:19

Vào năm 391 sau Công nguyên,

the Christian Roman emperor Theodosius

2:21

hoàng đế La Mã theo Cơ đốc giáo Theodosius

banned pagan practices, Văn hóa

2:24

đã cấm các hoạt động ngoại giáo,

Văn hóa

banned pagan practices trong lịch sử tôn giáo La Mã

Ở đây, pagan practices chỉ các nghi lễ và phong tục tôn giáo gắn với những tôn giáo truyền thống không thuộc Kitô giáo của La Mã. Cụm từ này nêu rõ điều Hoàng đế Theodosius đã cấm; trong ngữ cảnh này, pagan là một thuật ngữ phân loại tôn giáo trong lịch sử, không phải lời xúc phạm chung chung. Câu này đặt lệnh cấm vào thời kỳ Đế quốc La Mã chuyển dần sang Kitô giáo. Vì lễ hội Olympic cổ đại có liên hệ với tôn giáo truyền thống, việc cấm những tập tục đó cũng có thể đe dọa sự tồn tại của Thế vận hội.

Luyện tập

Trong câu này, pagan practices có nghĩa là gì?

  1. Các phong tục tôn giáo gắn với những tôn giáo truyền thống không thuộc Kitô giáo của La Mã
  2. Những thói quen hằng ngày mà cá nhân hoàng đế không thích
  3. Các quy tắc tổ chức thi đấu thể thao
Xem đáp án

Các phong tục tôn giáo gắn với những tôn giáo truyền thống không thuộc Kitô giáo của La Mã

so the world soon bid a fond farewell to the Olympic Games. Thành ngữ

2:25

vì vậy thế giới đã sớm nói lời chia tay đầy tiếc nuối với Thế vận hội Olympic.

Thành ngữ

bid a fond farewell to: lời từ biệt ấm áp và trang trọng

Cấu trúc bid a fond farewell to + danh từ có nghĩa là “nói lời từ biệt ấm áp và trìu mến với một người hoặc một điều gì đó”. Trong câu này, bid là động từ ở thì quá khứ, mang nghĩa “bày tỏ, gửi lời”, không phải “đưa ra mức giá”; fond bổ sung tình cảm yêu mến và nỗi buồn khi chia xa. The world được nhân hóa như thể tất cả mọi người đang nói lời từ biệt với Thế vận hội Olympic. Cách diễn đạt này khiến sự biến mất của Thế vận hội có vẻ quan trọng và giàu cảm xúc hơn là chỉ nói rằng các cuộc thi đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để thể hiện lời từ biệt ấm áp và trang trọng: At the retirement ceremony, the staff ____ their beloved principal.

Xem đáp án

bid a fond farewell to

But just like those early pankration athletes, Mạch ý

2:30

Nhưng giống như những vận động viên pankration thuở sơ khai đó,

you can't keep a good one down. Thành ngữ

2:34

bạn không thể kìm hãm mãi một điều tốt đẹp.

Mạch ý

just like those early pankration athletes: dùng phép so sánh để định khung cho nhận định tiếp theo

Cụm just like those early pankration athletes được đưa lên đầu câu để thiết lập phép so sánh. Nó hướng người nghe vận dụng sự gan lì của các vận động viên vào nhận định tiếp theo: Thế vận hội cũng có thể trở lại sau khi từng bị gạt sang một bên. Về cách tổ chức thông tin, just like ... nhắc lại một chi tiết đã được đề cập và biến nó thành khung để hiểu một ý mới. Ở đây, cụm này không bắt đầu cung cấp thêm dữ kiện về các vận động viên; nó chuẩn bị cho nhận định chính theo sau trong sự tương phản do But tạo ra.

Luyện tập

Cụm mở đầu just like those early pankration athletes có chức năng gì trong câu?

  1. Nó bắt đầu một phần giải thích mới về cách các trận pankration diễn ra.
  2. Nó dùng sự gan lì của các vận động viên làm khung để hiểu sự trở lại của Thế vận hội.
  3. Nó nói rằng pankration đã trở thành một môn thi đấu trong Thế vận hội được khôi phục.
Xem đáp án

Nó dùng sự gan lì của các vận động viên làm khung để hiểu sự trở lại của Thế vận hội.

Thành ngữ

can't keep a good one down: sự kiên cường sau một thất bại

Trong can't keep a good one down, keep ... down có nghĩa là tiếp tục đè nén ai đó hoặc điều gì đó, hay ngăn không cho họ hoặc nó phục hồi. Câu này nói rằng một người hay sự vật mạnh mẽ, có giá trị hoặc kiên cường cuối cùng sẽ đứng dậy sau một thất bại. Cách nói này phỏng theo câu quen thuộc You can't keep a good man down. One thay cho một người hoặc sự vật cụ thể mà ngữ cảnh đã làm rõ; ở đây, câu nói được áp dụng theo nghĩa bóng cho Thế vận hội với tư cách một thể chế. Down mô tả trạng thái bị đánh bại hoặc đè nén, chứ không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu cuối bằng cách diễn đạt trong bài học này: The neighborhood theater reopened to sold-out shows after two difficult years. You ____.

Xem đáp án

can't keep a good one down

And 1500 years later,

2:36

Và 1500 năm sau,

in 1896,

2:38

vào năm 1896,

the modern Olympic Games kicked off in Athens, Greece. Cụm động từ

2:40

Thế vận hội Olympic hiện đại đã bắt đầu tại Athens, Hy Lạp.

Cụm động từ

kicked off: một sự kiện bắt đầu

“Kicked off” là dạng quá khứ đơn của “kick off”. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “bắt đầu”: Olympic Games chính là sự kiện bắt đầu, nên cụm từ được dùng mà không có tân ngữ trực tiếp. Cách diễn đạt này bắt nguồn từ động tác mở đầu một trận đấu thể thao bằng cú đá, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về sự khởi đầu của một sự kiện, cuộc họp, dự án hoặc chiến dịch. Ở đây không có hành động đá thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của kick off, mang nghĩa “bắt đầu”: The science fair ____ at nine yesterday.

Xem đáp án

kicked off

Today,

2:44

Ngày nay,

the Summer and Winter Olympics

2:45

Thế vận hội Mùa hè và Mùa đông

bring international world-class athletes together Cụm động từ

2:47

tập hợp các vận động viên đẳng cấp thế giới quốc tế lại với nhau

Cụm động từ

bring ... together: tập hợp hoặc kết nối mọi người

Bring + tân ngữ + together có nghĩa là khiến mọi người hoặc các nhóm gặp nhau, kết nối hoặc làm việc với nhau. Trong câu này, tân ngữ dài international world-class athletes nằm giữa bring và together. Together hoàn chỉnh ý nghĩa của cấu trúc này; nó không chỉ cho biết các vận động viên đang ở đâu. Cùng một cấu trúc có thể mô tả việc tụ họp tại một nơi hoặc một hoạt động chung giúp tạo sự gắn kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của bring ... together: The neighborhood festival ____ families from many cultures ____.

Xem đáp án

brings · together

by the thousands, Ngữ pháp

2:51

với số lượng hàng ngàn,

uniting fans by the billions,

2:53

đoàn kết hàng tỷ người hâm mộ,

Ngữ pháp

by the thousands ... by the billions: diễn tả quy mô số lượng ước chừng

Trong by the thousands và by the billions, cấu trúc by the + từ chỉ số lượng ở dạng số nhiều diễn tả quy mô ước chừng. Số lượng ở mức hàng nghìn hoặc hàng tỷ, chứ không phải chính xác 1.000 hay 1 tỷ. Ở đây, hai cụm từ tạo ra sự tương phản về quy mô: vận động viên được tính bằng hàng nghìn, còn người hâm mộ được tính bằng hàng tỷ. Cấu trúc này thường đứng sau động từ để cho biết có bao nhiêu người hoặc vật đến, tham gia, được bán hoặc phản hồi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng có khoảng vài nghìn vé đã được bán?

  1. Tickets sold by thousands of in the first hour.
  2. Tickets sold by the thousands in the first hour.
  3. Tickets sold by three thousands in the first hour.
Xem đáp án

Tickets sold by the thousands in the first hour.

for the world's foremost sporting competition. Cách dùng từ

2:55

vì cuộc thi thể thao hàng đầu thế giới.

Cách dùng từ

foremost: cao nhất về tầm quan trọng hoặc vị thế

Foremost có nghĩa là quan trọng nhất, được kính trọng nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Trong the world's foremost sporting competition, từ này giới thiệu cuộc thi là sự kiện thể thao có vị thế cao nhất trên toàn thế giới. Mặc dù fore- có thể gợi ý nghĩa “ở phía trước”, foremost ở đây xếp hạng theo tầm quan trọng hoặc vị thế, chứ không phải theo thời gian hay thứ tự.

Luyện tập

Câu nào dùng foremost tự nhiên với nghĩa “thuộc nhóm quan trọng hoặc hàng đầu nhất”?

  1. The institute is one of the world's foremost centers for climate research.
  2. The institute opened foremost in 1985.
  3. The institute is foremost than the other centers.
Xem đáp án

The institute is one of the world's foremost centers for climate research.

Citius, Văn hóa

2:59

Citius,

Altius,

2:59

Altius,

Fortius.

3:00

Fortius.

Văn hóa

Citius, Altius, Fortius: châm ngôn Olympic

Citius, Altius, Fortius là châm ngôn Olympic truyền thống bằng tiếng Latinh. Câu này có nghĩa là “Nhanh hơn, cao hơn, mạnh hơn”, trong đó mỗi từ đều thể hiện ý so sánh. Trong câu này, châm ngôn nói đến lý tưởng Olympic về việc tiến bộ và vượt qua trình độ trước đó. Hãy hiểu ba từ này như một câu trích dẫn văn hóa cố định, không phải tên tiếng Anh, tên môn thi đấu hay những từ tiếng Anh thông thường.

Luyện tập

Châm ngôn truyền thống “Citius, Altius, Fortius” có nghĩa là gì?

  1. Fairer, Safer, Friendlier
  2. Run, Jump, Win
  3. Faster, Higher, Stronger
Xem đáp án

Faster, Higher, Stronger

Three cheers for the Olympics. Thành ngữ

3:01

Ba tiếng hô vang cho Thế vận hội.

Thành ngữ

Three cheers for ...: lời kêu gọi cùng chúc mừng

Three cheers for + một người, nhóm, sự kiện hoặc sự vật là cách nói cố định dùng để kêu gọi một nhóm người cùng chúc mừng hoặc tôn vinh đối tượng đó. Trong câu này, nó tạo cho phần kết một giọng điệu hào hứng và mang tính ăn mừng. Ở đây, cheers có nghĩa là những tiếng hô thể hiện sự tán thưởng. Nó không chỉ đồ uống, câu “Cheers!” khi nâng ly hay lời kết thân mật trong email.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi chúc mừng tập thể bằng đúng cụm từ đã học: ____ our volunteers!

Xem đáp án

Three cheers for