Những Vấn Đề Của Việc Quá Xinh Đẹp: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài châm biếm xem xét cách vẻ đẹp nổi bật khơi lên áp đặt, oán giận và nỗi sợ tuổi già. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "crack the jokes" (cụm từ theo công thức và kết hợp từ): crack jokes nghĩa là kể chuyện cười; the chỉ những chuyện kể để đổi lấy nụ cười, giúp nói rõ ai tạo sự hài hước. 2. "fair game." (thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ): chỉ mục tiêu bị xem là có thể tấn công, không phải cuộc chơi công bằng; nó cho thấy oán giận xóa bỏ cảm thông. 3. "no longer be" và "no longer share in" (diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): sự lặp song song khép lại lập luận, trước hết chấm dứt địa vị đặc biệt rồi đến rắc rối đi kèm; cấu trúc đối chiếu trạng thái cũ với hai hệ quả cùng kết thúc.
Nội dung bài học
It sounds paradoxical to talk of the problems of being beautiful
0:05Nghe có vẻ nghịch lý khi nói về những rắc rối của việc xinh đẹp
when we're so alive to all the advantages. Cách dùng từ
0:09khi chúng ta đã quá rõ về những lợi thế của nó.
alive to: nhận thức đầy đủ về điều gì đó
Trong câu này, alive to có nghĩa là “nhận thức đầy đủ về” hoặc “nhạy bén trước”. Người nói cho rằng chúng ta dễ dàng nhận thấy mọi lợi thế của vẻ đẹp, nên việc bàn về các vấn đề của nó có thể nghe có vẻ mâu thuẫn. Cấu trúc là be alive to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, to là giới từ dẫn vào điều mà một người nhận thức được; nó không phải là một phần của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “nhận thức đầy đủ về”: A careful manager is ____ the risks of the plan.
Xem đáp án
alive to
problem free và mẫu X-free
Problem free có nghĩa là “không có vấn đề”. Vì isn't phủ định cách mô tả này, câu nói rằng việc xinh đẹp thực sự cũng có vấn đề. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + free, trong đó free mang nghĩa “không có”, như sugar-free, risk-free và stress-free. Trong phụ đề này, problem free được viết thành hai từ sau isn't. Khi đứng trước danh từ, từ ghép thường có dấu gạch nối, như trong a problem-free day.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối được nêu trong bài, mang nghĩa “không có vấn đề”: We had a ____ journey.
Xem đáp án
problem-free
There are a range of ailments too little discussed
0:15Có một loạt những nỗi khổ rất ít khi được bàn tới
go with: đi kèm với một trạng thái
Ở đây, go with có nghĩa là “xuất hiện như một phần thường có, kết quả hoặc hệ quả của điều gì đó”. Các chứng bệnh được mô tả là những thứ có thể đi kèm với việc vô cùng xinh đẹp; không có ai thực sự đi đến đâu cả. Dùng go with theo nghĩa này khi một hoàn cảnh, vai trò hoặc trạng thái tự nhiên có kèm theo các đặc điểm, trách nhiệm hoặc bất lợi liên quan.
Luyện tập
Trong câu “Extra responsibilities go with the promotion”, go with có nghĩa là gì?
- Chúng đi kèm với việc thăng chức.
- Chúng di chuyển bên cạnh việc thăng chức.
- Chúng hợp với màu của việc thăng chức.
Xem đáp án
Chúng đi kèm với việc thăng chức.
and that we should all perhaps know a bit more about.
0:19và có lẽ tất cả chúng ta nên biết thêm một chút về điều đó.
The likelihood of ... is so high: diễn tả khả năng rất cao
The likelihood of ... is so high là cách dùng cấu trúc danh từ để đánh giá khả năng một sự việc xảy ra. Sau of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, having nothing to say là sự việc đang được đánh giá. High mô tả mức độ của likelihood chứ không phải bản thân sự việc. So high tạo thêm sự nhấn mạnh: người nói cho rằng khả năng này rất lớn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc danh từ để đánh giá một sự việc?
- The likelihood of the train being late is high.
- The likelihood to the train be late is high.
- The likelihood for the train being late is highly.
Xem đáp án
The likelihood of the train being late is high.
since you were 12 ... you've never had: từ một mốc trong quá khứ đến hiện tại
Trong câu này, since giới thiệu mốc bắt đầu trong quá khứ: you were 12. Mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành, you've never had, để bao quát toàn bộ khoảng thời gian từ lúc đó đến hiện tại. Never cho biết rằng không có thời điểm nào trong khoảng thời gian đó việc bắt đầu một cuộc trò chuyện là cần thiết. Ở đây since chỉ thời gian, nghĩa là “kể từ khi”, chứ không chỉ nguyên nhân là “bởi vì”.
Luyện tập
Hoàn thành dạng hiện tại hoàn thành của have to: Since you were 12, you've never ____ to begin a conversation.
Xem đáp án
had
crack the jokes: cụm kết hợp và the do ngữ cảnh quyết định
Crack jokes có nghĩa là “kể chuyện cười” hoặc đưa ra những lời nói hài hước. Crack không mang nghĩa đen trong trường hợp này; nó tạo thành một cụm từ kết hợp thân mật về việc đùa vui. Cụm cơ bản là crack jokes. Trong câu này, the chỉ những câu chuyện cười mà người khác được kỳ vọng phải kể trong tình huống đó. the do ngữ cảnh cung cấp, không phải là một phần của cụm cố định.
Luyện tập
Chưa có câu chuyện cười cụ thể nào được nhắc đến. Chọn cách hoàn thành tự nhiên: At lunch, Maya likes to ___ to make everyone laugh.
- crack jokes
- crack the jokes
Xem đáp án
crack jokes
Put people off: khiến người khác mất hứng thú
Ở đây, put people off có nghĩa là khiến người khác mất hứng thú hoặc không còn muốn đến gần hay tương tác. Cụm này diễn tả tác động đến thái độ của họ, không phải việc trì hoãn. Với nghĩa này, put off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả put people off và put off some people. Đại từ tân ngữ phải nằm ở giữa: put them off, không phải put off them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng put ... off: The aggressive sales pitch may ____ new customers ____.
Xem đáp án
put · off
Being a bit boring has been a sort of survival strategy.
0:40Trở nên hơi tẻ nhạt một chút đã là một loại chiến lược sinh tồn.
It's the only way to stop people pestering you. Ngữ pháp
0:44Đó là cách duy nhất để ngăn mọi người làm phiền bạn.
Stop people pestering: stop + tân ngữ + -ing
Stop people pestering you có nghĩa là ngăn người khác tiếp tục làm phiền bạn. Pester gợi ý những lời yêu cầu hoặc sự chú ý lặp đi lặp lại và không được mong muốn, nên mang thái độ tiêu cực rõ ràng. Cấu trúc là stop + tân ngữ + -ing: tân ngữ chỉ người thực hiện hành động -ing. Stop someone from doing something cũng mang nghĩa ngăn chặn tương tự.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là ổ khóa ngăn trẻ em mở tủ?
- The children stop to open the cabinet.
- The lock stops children to open the cabinet.
- The lock stops children opening the cabinet.
Xem đáp án
The lock stops children opening the cabinet.
is it me or is it my body: hai cách giải thích cạnh tranh
Khung lặp lại 'is it X or is it Y?' đưa ra hai cách giải thích cạnh tranh và hỏi cách nào là đúng. Ở đây, 'me' chỉ người nói với tư cách một con người trọn vẹn, còn 'my body' chỉ nói đến cơ thể của người nói. Việc lặp lại 'is it' trước cả hai lựa chọn làm cho sự nghi ngờ hoặc mâu thuẫn nội tâm trở nên rõ ràng. Cũng có thể dùng khung này để làm rõ nguyên nhân, danh tính hoặc các phương án. Cụm 'they want' hoàn chỉnh lựa chọn thứ hai. Hãy hiểu phần này là 'Is it my body that they want?', trong đó 'that' được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc 'is it X or is it Y': ____ the battery, ____ the charger?
Xem đáp án
Is it · or is it
You want to be loved for the whole of who you are, Ngữ pháp
0:54Bạn muốn được yêu vì toàn bộ con người bạn,
the whole of who you are: toàn bộ con người bạn
'The whole of who you are' có nghĩa là toàn bộ con người bạn: mọi khía cạnh trong bản sắc và tính cách của bạn, chứ không chỉ một phẩm chất hấp dẫn, hữu ích hoặc nổi bật. Ở đây, 'who you are' là một mệnh đề nhúng đứng sau 'of'. Mệnh đề này gọi tên bản sắc đang được xem như một thể thống nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'toàn bộ con người bạn': A true friend accepts ____, not just your best qualities.
Xem đáp án
the whole of who you are
overshadows anything else: khiến những phẩm chất khác kém nổi bật
Ở đây, overshadows có nghĩa là “thu hút quá nhiều sự chú ý khiến những phẩm chất khác ít được để ý hơn”. Người nói cho rằng vẻ ngoài tuyệt vời của người này chi phối cách người khác nhìn nhận họ; điều đó không có nghĩa là những phẩm chất khác biến mất. Động từ này dùng phép ẩn dụ về bóng tối: một yếu tố mạnh hoặc nổi bật có thể khiến thành tích, ưu điểm hay thông tin khác có vẻ kém quan trọng hơn.
Luyện tập
Trong câu này, “overshadows anything else” có nghĩa là gì?
- Nó khiến mọi phẩm chất khác biến mất hoàn toàn.
- Nó thu hút quá nhiều sự chú ý khiến những phẩm chất khác ít được để ý hơn.
- Nó tạo ra một cái bóng thật lên mọi thứ ở gần.
Xem đáp án
Nó thu hút quá nhiều sự chú ý khiến những phẩm chất khác ít được để ý hơn.
You want to be appreciated for your take on the French novel, Cách dùng từ
1:02Bạn muốn được đánh giá cao vì quan điểm của bạn về tiểu thuyết Pháp,
your take on: ý kiến hoặc cách diễn giải của bạn
Your take on something có nghĩa là “ý kiến, cách diễn giải hoặc cách bạn hiểu một điều gì đó”. Ở đây, your take on the French novel chỉ những suy nghĩ của người đó về chủ đề văn học này, chứ không mang nghĩa lấy một đồ vật. Trong cấu trúc này, take là danh từ đếm được và on giới thiệu chủ đề: someone's take on something. Một câu hỏi tự nhiên là What's your take on this?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng your take và giới từ đúng: What is ____ the ending of the film?
Xem đáp án
your take on
your loyalty to your troubled sister,
1:05lòng trung thành của bạn với người em gái đang gặp rắc rối,
the left với nghĩa là một phe chính trị
Trong thảo luận chính trị, the left chỉ một nhóm rộng gồm những người, đảng phái và tư tưởng gắn với chính trị cánh tả. Ở đây, cụm từ này không chỉ một hướng trong không gian. Các chính sách và nhóm cụ thể thuộc the left thay đổi tùy theo quốc gia và thời kỳ. Trong câu này, views on the future of the left có nghĩa là quan điểm về những gì có thể xảy ra với phe chính trị rộng lớn đó.
Luyện tập
Trong câu này, the left chỉ điều gì?
- Một phe chính trị cánh tả theo nghĩa rộng
- Phía bên trái của một nơi
- Thứ gì đó đã bị bỏ lại
Xem đáp án
Một phe chính trị cánh tả theo nghĩa rộng
But even when people say the right things,
1:09Nhưng ngay cả khi mọi người nói những điều đúng đắn,
make too much sense: thuyết phục đến mức đáng lo
Make sense có nghĩa là “có thể hiểu được, hợp logic hoặc có cơ sở”. Việc thêm too much không chỉ làm cho cụm từ trở nên tích cực hơn; too đánh dấu một mức độ quá cao và gây ra tác động không mong muốn. Ở đây, They chỉ những nỗi lo vừa được nhắc đến trước đó. Những nỗi lo ấy make too much sense vì các lý do đằng sau chúng có vẻ thuyết phục đến mức người nói khó có thể gạt bỏ. Cụm từ này thường thể hiện sự bất an hoặc mỉa mai nhẹ: thông thường, hợp logic là điều tốt, nhưng ở đây nó lại khiến tình hình tệ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: His explanation ____, so I cannot dismiss the warning.
Xem đáp án
makes too much sense
picture you carefully unpicking: picture + tân ngữ + -ing
Ở đây, picture là động từ có nghĩa là “tạo ra một hình ảnh trong tâm trí”. Cấu trúc là picture + người + -ing: you là người được hình dung, còn carefully unpicking mô tả hành động trong cảnh tượng tưởng tượng đó. Dạng -ing trình bày hành động như đang diễn ra trong tâm trí. Với nghĩa này, dùng picture someone doing something, không dùng picture someone to do something. Trong câu gốc, imaginations được nhân hóa như thể nó không thể tạo ra hình ảnh ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng picture đúng với nghĩa “hình dung một hành động đang diễn ra”?
- I can picture Maya to solve the puzzle step by step.
- I can picture Maya solved the puzzle step by step.
- I can picture Maya solving the puzzle step by step.
Xem đáp án
I can picture Maya solving the puzzle step by step.
unpicking a page of Plato: unpick với nghĩa phân tích kỹ
Theo nghĩa đen, unpick có nghĩa là tháo đường chỉ khâu hoặc tách một thứ ra từng phần. Ở đây, từ này là ẩn dụ cho việc phân tích một văn bản khó một cách chậm rãi và cẩn thận, tháo gỡ từng phần trong lập luận và ý nghĩa của nó. A page of Plato chỉ phần văn bản triết học trên trang, không phải tờ giấy vật lý. Cụm từ tạo ra hình ảnh sinh động về việc đọc kỹ, chứ không phải làm hỏng sách.
Luyện tập
Trong câu ‘The editor spent an hour unpicking the argument,’ biên tập viên đang làm gì?
- Phân tích lập luận theo từng phần
- Lấy một trang ra khỏi sách
- Bỏ qua lập luận vì nó khó
Xem đáp án
Phân tích lập luận theo từng phần
or analyzing the state of the Swedish economy.
1:25hoặc phân tích tình trạng của nền kinh tế Thụy Điển.
They like the idea of you being a bit dim. Cách dùng từ
1:28Họ thích cái suy nghĩ rằng bạn hơi ngờ nghệch.
a bit dim khi miêu tả một người
Khi dim miêu tả một người, từ này có nghĩa là “không thông minh lắm” hoặc “chậm hiểu”. Trong câu này, a bit dim là một lời xúc phạm đã được làm nhẹ đi đôi chút: a bit làm giảm mức độ gay gắt, nhưng nhận xét vẫn mang tính tiêu cực. Nghĩa của dim phụ thuộc vào đối tượng mà nó miêu tả. A dim room hoặc a dim light có nghĩa là thiếu ánh sáng; a dim person mang nghĩa bóng là một người không thông minh lắm. Cách dùng với người này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh thân mật.
Luyện tập
Trong câu 'They think he is a bit dim,' a bit dim có khả năng cao nhất mang nghĩa gì khi miêu tả một người?
- Hơi buồn ngủ
- Đứng trong ánh sáng yếu
- Không thông minh lắm
Xem đáp án
Không thông minh lắm
That would be too much good fortune ending up in one place. Cụm động từ
1:34Như thế là quá nhiều may mắn tập trung ở cùng một chỗ.
end up + địa điểm, trạng thái hoặc -ing
End up có nghĩa là cuối cùng đến một nơi, rơi vào một trạng thái hoặc đạt một kết quả, thường sau những sự việc không được lên kế hoạch hoặc dự đoán. Cụm này nhấn mạnh kết quả cuối cùng chứ không phải các bước trước đó. Ở đây, ending up in one place miêu tả good fortune: người nói hình dung tất cả may mắn cuối cùng tập trung vào một người. Các cấu trúc thông dụng gồm end up + cụm từ chỉ địa điểm, end up + tính từ và end up + -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “cuối cùng đến một nơi nào đó ngoài dự kiến”: The map was wrong, so we ____ at the opposite end of town.
Xem đáp án
ended up
Everyone insists you can't be very intelligent.
1:37Mọi người đều khăng khăng rằng bạn không thể quá thông minh.
Fortune has smiled on you: được vận may ưu ái
Trong fortune smiles on someone, fortune được nhân hóa như thể có thể mỉm cười. Cách diễn đạt này có nghĩa là hoàn cảnh đã ưu ái ai đó hoặc mang đến cho họ may mắn hay thành công; nó không nói về một nụ cười thật. Ở đây, has smiled on you already ngụ ý rằng người khác cho rằng bạn đã nhận được một lợi thế lớn, thậm chí có lẽ đã có quá đủ may mắn. Fortune ở đây có nghĩa là “số phận” hoặc “vận may”, không phải tiền bạc hay sự giàu có.
Luyện tập
Trong câu "After several setbacks, fortune finally smiled on Amir," fortune smiled on Amir có nghĩa là gì?
- Amir đột nhiên trở nên giàu có.
- Amir cuối cùng đã gặp may.
- Amir nhìn thấy ai đó mỉm cười với mình.
Xem đáp án
Amir cuối cùng đã gặp may.
A fair few people just like finding fault with you. Cụm từ
1:52Khá nhiều người chỉ thích tìm kiếm lỗi lầm của bạn.
Find fault with someone: tập trung vào khuyết điểm để chỉ trích
Find fault with someone có nghĩa là tìm kiếm và chỉ trích lỗi lầm, điểm yếu hoặc thiếu sót của người đó. Cách diễn đạt này thường gợi ý thói quen chỉ tập trung vào điều sai thay vì đưa ra nhận xét cân bằng hoặc hữu ích. Trong câu này, những người đó có thể chỉ muốn tìm điều gì đó để chỉ trích; cụm từ không chứng minh rằng thực sự có lỗi. Fault ở đây nghĩa là thiếu sót hoặc lỗi lầm, không phải sự cố kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “chỉ trích bằng cách tập trung vào khuyết điểm”: Some reviewers always ____ new writers, even when the book is good.
Xem đáp án
find fault with
They feel you need to be shown that you're nothing special,
1:55Họ cảm thấy cần phải cho bạn thấy rằng bạn chẳng có gì đặc biệt,
although you never claimed to be: lược bỏ sau be
Trong cấu trúc claim to be, bổ ngữ sau be có thể được lược bỏ khi một mệnh đề gần đó đã cho biết rõ nội dung của nó. Ở đây, cách diễn đạt nothing special trước đó cung cấp ý cần thiết để hoàn chỉnh be, vì vậy be ở cuối câu không phải là lỗi. Although thể hiện quan hệ nhượng bộ: người này chưa từng đưa ra lời khẳng định mà những người khác đang phản ứng lại. Phép lược bỏ này giúp câu gọn hơn mà vẫn giữ nguyên ý định diễn đạt.
Luyện tập
Điền một từ để tránh lặp lại 'a genius': People called Noah a genius, but he never claimed to ____.
Xem đáp án
be
They're using you to vent their frustrations with life in general. Cụm từ
2:00Họ đang lợi dụng bạn để trút bớt những bực dọc với cuộc sống nói chung.
vent their frustrations: trút bỏ cảm xúc tiêu cực dồn nén
Vent your frustrations có nghĩa là giải tỏa hoặc bộc lộ sự khó chịu, thất vọng hay tức giận đã tích tụ. Ở đây, vent là động từ và frustrations là cảm xúc được giải tỏa, không phải một lỗ thông gió vật lý. Trong câu này, with life in general cho biết nguồn gốc rộng hơn của sự bực bội là cuộc sống nói chung. Họ đang dùng một người khác làm nơi trút cảm xúc, nên hành vi ấy thực ra không bắt nguồn từ người đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lena đã giải tỏa sự khó chịu tích tụ bằng cách trò chuyện?
- Lena solved her frustrations about work to a friend.
- Lena opened her frustrations about work to a friend.
- Lena vented her frustrations about work to a friend.
Xem đáp án
Lena vented her frustrations about work to a friend.
fair game: mục tiêu bị coi là có thể công kích
Trong câu này, fair game là một thành ngữ có nghĩa là “người bị coi là mục tiêu có thể bị chỉ trích, tấn công hoặc lợi dụng”. Người nói đang cho biết những người khác cảm thấy họ có thể tự do nhắm vào “bạn”. Ở đây, fair không có nghĩa là cách đối xử đó thực sự công bằng, còn game không có nghĩa là một môn thể thao. Cụm từ này mô tả điều mà mọi người cho rằng họ được phép nhắm tới và thường bộc lộ thái độ lạnh lùng hoặc bất công.
Luyện tập
Trong câu “Once the celebrity made the accusation public, reporters considered him fair game,” fair game có nghĩa là gì?
- Người mà các phóng viên bắt buộc phải bảo vệ
- Người mà các phóng viên cảm thấy có thể tự do chỉ trích hoặc điều tra
- Người tổ chức một cuộc thi công bằng
- Người chơi đúng luật
Xem đáp án
Người mà các phóng viên cảm thấy có thể tự do chỉ trích hoặc điều tra
too beautiful ... ever to be hurt: cấu trúc too ... to bị ngắt bởi thành phần xen vào
Khung ngữ pháp chính là You’re too beautiful ... ever to be hurt. Thành phần xen vào they think ngắt khung này và cho thấy nhận định đó thuộc về những người khác, không nhất thiết là của người nói. Trong cấu trúc too + tính từ + (ever) to + động từ, mức độ của tính từ được trình bày như thể nó ngăn hành động hoặc kết quả xảy ra. Ở đây, ever nhấn mạnh ý phủ định vốn đã có trong too ... to: họ tưởng rằng cô ấy không thể bị tổn thương vào bất kỳ lúc nào. Ever không có nghĩa là “đã từng một lần”, và câu này thuật lại một giả định phóng đại chứ không phải sự thật.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ chính xác nhất cả ý nghĩa của too ... to lẫn vai trò của they think trong “You're too beautiful, they think, ever to be hurt.”?
- Những người khác cho rằng vẻ đẹp của bạn khiến bạn không thể bị tổn thương vào bất kỳ lúc nào.
- Người nói chứng minh rằng người đẹp không bao giờ bị tổn thương.
- Người nói cho rằng bạn bị tổn thương quá nặng nên không thể được coi là xinh đẹp.
- Những người khác nghĩ rằng bạn đã từng bị tổn thương một lần vì bạn xinh đẹp.
Xem đáp án
Những người khác cho rằng vẻ đẹp của bạn khiến bạn không thể bị tổn thương vào bất kỳ lúc nào.
That's why getting old terrifies you a lot.
2:15Đó là lý do tại sao việc già đi lại khiến bạn vô cùng sợ hãi.
Your left knee twinges when you climb the stairs.
2:20Đầu gối trái của bạn nhói đau khi leo cầu thang.
so much to lose: có quá nhiều thứ để mất
Trong have so much to lose, lose có nghĩa là mất đi những lợi thế đang có, chứ không phải để thất lạc đồ vật. Cấu trúc have + biểu thức chỉ số lượng + to lose dùng để đánh giá có bao nhiêu giá trị đang bị đặt vào thế rủi ro. Ở đây, so much làm lời cảnh báo mạnh hơn: ngoại hình được đánh giá rất cao của người đó được xem là một lợi thế hiện tại, nên sự thay đổi trong tương lai được trình bày như một mất mát lớn có thể xảy ra.
Luyện tập
Một công ty có danh tiếng tốt và đang cân nhắc dùng một lối tắt thiếu trung thực. Câu nào mô tả đúng nhất rủi ro của công ty?
- It has nothing to lose.
- It has little to lose.
- It has so much to lose.
Xem đáp án
It has so much to lose.
You'll look in the mirror and foresee a wreck.
2:25Bạn sẽ nhìn vào gương và thấy trước một sự tàn tạ.
so high ... the fall will be harder: vị trí càng cao, cú ngã càng nặng
Trong phép ẩn dụ này, being so high có nghĩa là đang ở một vị trí đặc biệt thuận lợi, còn the fall có nghĩa là mất vị trí đó. Harder diễn tả tác động nghiêm trọng hơn về cảm xúc hoặc thực tế, chứ không phải chạm đất đau hơn về thể chất. Câu này liên kết điểm xuất phát với mức độ mất mát được cảm nhận: lợi thế hiện tại càng lớn thì sự sa sút sau này càng có thể tạo cảm giác nghiêm trọng.
Luyện tập
Hình ảnh độ cao và cú ngã trong câu này có nghĩa là gì?
- Người đó đang đứng ở một độ cao nguy hiểm ngoài đời thực và có thể bị thương.
- Lợi thế hiện tại của người đó rất lớn, nên khi mất đi sẽ tạo cảm giác đặc biệt nghiêm trọng.
- Vị trí của người đó thấp, nên sự thay đổi trong tương lai sẽ dễ dàng.
Xem đáp án
Lợi thế hiện tại của người đó rất lớn, nên khi mất đi sẽ tạo cảm giác đặc biệt nghiêm trọng.
the problems of being very beautiful are transient.
2:32những rắc rối của việc quá xinh đẹp chỉ là tạm thời.
Fortunately ... are transient: cách đóng khung mang tính mỉa mai
Fortunately là trạng từ thể hiện thái độ của người nói. Khi được đặt ở đầu câu, từ này hướng người nghe xem toàn bộ mệnh đề theo sau là tin tốt. Về mặt ngữ pháp, câu khẳng định rằng những vấn đề gắn với việc rất xinh đẹp chỉ là tạm thời. Sự hài hước nằm ở lý do khiến những vấn đề ấy chỉ là tạm thời: bản thân vẻ đẹp rồi cũng sẽ phai nhạt. Gọi kết quả không mong muốn đó là điều may mắn đã biến một sự thật không vui thành giải pháp, vì vậy cách đóng khung tích cực này mang tính mỉa mai chứ không chân thành.
Luyện tập
Chọn cách hiểu giải thích rõ nhất ý mỉa mai trong câu sau: Fortunately, the problems of being very beautiful are transient.
- Câu này trình bày việc vẻ đẹp phai nhạt như thể đó là một tin tốt đáng hoan nghênh.
- Câu này có nghĩa chỉ các vấn đề biến mất còn vẻ đẹp vẫn không thay đổi.
- Fortunately chỉ dùng để mở ra một chủ đề mới không liên quan.
Xem đáp án
Câu này trình bày việc vẻ đẹp phai nhạt như thể đó là một tin tốt đáng hoan nghênh.
no one stays at the peak of loveliness for long. Thành ngữ
2:36không ai ở mãi trên đỉnh cao của nhan sắc.
at the peak of loveliness: ở đỉnh cao của vẻ đẹp
At the peak of + danh từ dùng ẩn dụ về độ cao để chỉ giai đoạn cao nhất hoặc mạnh nhất của một điều gì đó. Ở đây, loveliness có nghĩa là sức hấp dẫn về ngoại hình, vì vậy at the peak of loveliness chỉ thời điểm một người hấp dẫn nhất, chứ không phải đang ở trên đỉnh núi thật. Cấu trúc là at the peak of + danh từ. Cụm từ sau of nêu phẩm chất, hoạt động, xu hướng hoặc giai đoạn có điểm cao nhất đang được mô tả. Việc thêm for long cho thấy đỉnh cao này chỉ kéo dài trong thời gian ngắn chứ không vĩnh viễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu at the peak of: The singer released her most successful album ____ her career.
Xem đáp án
at the peak of
Time will take your troubles away: phép nhân hóa và take ... away
Time được nhân hóa như một tác nhân có thể mang một thứ gì đó đi. Trong take your troubles away, take ... away có nghĩa là “làm cho điều gì đó biến mất hoặc không còn ảnh hưởng đến bạn”, chứ không phải di chuyển nó theo nghĩa vật lý. Trong ngữ cảnh này, lời hứa mang tính mỉa mai chứ không phải an ủi: những phiền muộn sẽ phai đi vì thời gian cũng sẽ làm giảm vẻ hoàn hảo khác thường đã gây ra chúng. Phép nhân hóa khiến dự đoán khắc nghiệt này nghe giống một câu nói quen thuộc về việc thời gian giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Trong lập luận mỉa mai của người nói, vẻ ngoài hoàn hảo của người đó là nguyên nhân gây ra phiền muộn. “Time will take your troubles away” có nghĩa là gì?
- Thời gian sẽ nhanh chóng giải quyết mọi vấn đề mà không gây ra bất kỳ mất mát nào.
- Người đó nên mang những phiền muộn của mình đến một nơi khác.
- Cuối cùng, thời gian sẽ loại bỏ nguyên nhân của những phiền muộn bằng cách làm thay đổi vẻ ngoài của người đó.
Xem đáp án
Cuối cùng, thời gian sẽ loại bỏ nguyên nhân của những phiền muộn bằng cách làm thay đổi vẻ ngoài của người đó.
your looks will have lost their uncanny perfection. Ngữ pháp
2:44ngoại hình của bạn sẽ mất đi sự hoàn hảo kỳ lạ của nó.
Almost certainly trong dự đoán gần như chắc chắn
Almost certainly là trạng ngữ thể hiện lập trường, có nghĩa là “với mức độ tin tưởng rất cao nhưng không hoàn toàn chắc chắn”. Almost làm giảm nhẹ tính tuyệt đối của certainly, để lại một khả năng nhỏ rằng dự đoán có thể sai. Được đặt giữa hai dấu phẩy sau In a few years, cụm từ này nhận xét về toàn bộ dự đoán: người nói rất tin rằng vẻ ngoài ấy sẽ mất đi sự hoàn hảo đến kỳ lạ. Nó không có nghĩa là sự mất đi chỉ xảy ra một phần.
Luyện tập
Câu nào thể hiện mức độ tin tưởng rất cao nhưng vẫn chừa một khả năng nhỏ rằng nhận định có thể sai?
- The package will definitely arrive today.
- The package will almost certainly arrive today.
- The package will probably arrive today.
Xem đáp án
The package will almost certainly arrive today.
will have lost: thì tương lai hoàn thành
Will have lost là thì tương lai hoàn thành: will + have + quá khứ phân từ lost. Cấu trúc này cho thấy việc mất đi sẽ hoàn tất trước một mốc tham chiếu trong tương lai. Trong câu này, góc nhìn tương lai đến từ cụm In a few years ở trước đó. Người nói không bảo rằng sự hoàn hảo ấy đã mất ngay bây giờ; nhìn từ mốc tương lai đó, sự mất đi sẽ là một việc đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của lose: By the time the museum reopens, the old paint ____ much of its color.
Xem đáp án
will have lost
shed its grace: một phẩm chất dần mất đi
Nghĩa đen của shed là để một lớp ngoài tự nhiên rụng đi, như khi động vật rụng lông. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nét duyên dáng của vóc dáng được hình dung như một lớp sẽ rơi mất. Vì grace là một phẩm chất đáng quý, shed ở đây không chỉ hành động cố ý vứt bỏ. Nó diễn tả cơ thể dần mất đi vẻ thanh nhã khi thay đổi.
Luyện tập
Trong câu 'Over time, the old building shed its elegance,' shed its elegance có nghĩa là gì?
- Nó dần mất đi vẻ thanh lịch.
- Nó trở nên thanh lịch hơn nhờ thêm một lớp ngoài mới.
- Nó che giấu vẻ thanh lịch trong một thời gian ngắn.
Xem đáp án
Nó dần mất đi vẻ thanh lịch.
nice enough looking: tính từ + enough
Trong nice enough looking, enough đứng sau tính từ nice. Cụm này có nghĩa là ngoại hình của người đó sẽ khá dễ nhìn hoặc đạt mức chấp nhận được, chứ không phải đặc biệt cuốn hút. Trật tự tính từ + enough có thể áp dụng cho calm enough, clear enough và strong enough. Ở đây, looking cho biết lời miêu tả nói về ngoại hình, còn enough khiến lời khen mang sắc thái dè dặt.
Luyện tập
Đặt nice và enough theo đúng thứ tự: After the makeover, he is ____ looking, but not striking.
Xem đáp án
nice enough
but very real and very underappreciated problems.
2:55nhưng lại rất chân thực và ít được thấu hiểu đó nữa.
no longer be ... no longer share in: các thay đổi song song
Việc lặp lại no longer tạo ra hai phát biểu song song về những điều chấm dứt. Thứ nhất, người đó sẽ không còn thuộc nhóm đặc biệt cuốn hút; thứ hai, người đó sẽ không còn cùng trải qua những vấn đề gắn với nhóm ấy. Việc lặp lại cùng một khung câu giúp người nghe dễ theo dõi logic: khi tư cách thành viên của nhóm chấm dứt, việc tham gia vào trải nghiệm của nhóm đó cũng chấm dứt. Ở đây, share in có nghĩa là cùng trải qua, tham gia hoặc cùng gánh chịu điều gì đó; không có nghĩa là phân phát hay chia nhỏ các vấn đề.
Luyện tập
Câu nào lặp lại no longer để cho thấy hai thay đổi có liên quan đều xảy ra sau khi một người rời đội?
- After leaving the team, Maya will still attend practices and share in the team's decisions.
- After leaving the team, Maya will no longer attend practices, but she will continue to share in the team's decisions.
- After leaving the team, Maya will no longer attend practices, and she will no longer share in the team's decisions.
Xem đáp án
After leaving the team, Maya will no longer attend practices, and she will no longer share in the team's decisions.
những vấn đề rất riêng, nhưng hoàn toàn có thật và chưa được quan tâm đúng mức
Unique trước hết giới hạn nhận định bằng cách cho biết những vấn đề này khác thường hoặc chỉ riêng nhóm này mới gặp. Sau đó, but đổi hướng lập luận; very real và very underappreciated mới là phần được nhấn mạnh chính. Câu này thừa nhận các vấn đề có tính đặc thù, rồi khẳng định rằng điều đó không khiến chúng trở thành tưởng tượng hay không quan trọng. Đây là cách tổ chức thông tin hữu ích trong lập luận và phần kết: trước tiên thừa nhận một sự thật có vẻ làm yếu nhận định, rồi dùng but để củng cố điều muốn người nghe ghi nhớ. Ở đây, underappreciated có nghĩa là các vấn đề chưa nhận được đủ sự chú ý, thấu hiểu hoặc xem xét nghiêm túc.
Luyện tập
Cụm unique, but very real and very underappreciated problems có chức năng gì trong câu?
- Trước tiên, câu thừa nhận rằng các vấn đề này khác thường, rồi nhấn mạnh rằng chúng thực sự tồn tại và nhận được quá ít sự chú ý.
- Câu chỉ liệt kê ba đặc điểm tích cực ngang nhau mà không đổi hướng nhận định.
- Câu nói rằng các vấn đề có giá trị vì mọi người đều đã hiểu chúng.
Xem đáp án
Trước tiên, câu thừa nhận rằng các vấn đề này khác thường, rồi nhấn mạnh rằng chúng thực sự tồn tại và nhận được quá ít sự chú ý.