Covid-19 có thể thay đổi trật tự tài chính thế giới như thế nào: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
1.348 từ 155 từ/phút

Tóm tắt: đại dịch có thể thúc đẩy Trung Quốc thách thức ảnh hưởng tài chính của Mỹ, từ trái phiếu đến ví điện tử, dù lòng tin và tính minh bạch vẫn là trở ngại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “financial plumbing” — Thành ngữ và ẩn dụ: hiểu plumbing là ẩn dụ cho hạ tầng thanh toán vô hình. 2. “SWIFT, the world's largest network for transferring money.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra một mạng nhắn tin, không phải ngân hàng hay tiền tệ, đứng sau định tuyến và trừng phạt. 3. “don't have to be mutually exclusive.” — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt không cần thiết với cấm đoán và nói rằng hai hệ thống có thể cùng tồn tại.

Nội dung bài học

America has dominated global finance since the end of the Second World War,

0:02

Nước Mỹ đã thống trị tài chính toàn cầu kể từ khi Thế chiến II kết thúc,

when the current system was built.

0:08

thời điểm hệ thống hiện nay được xây dựng.

Designed to establish the economic foundations of peace

0:12

Hệ thống này được thiết kế để tạo dựng nền tảng kinh tế cho hòa bình

on the bedrock of genuine international cooperation. Thành ngữ

0:16

trên nền móng của sự hợp tác quốc tế thực chất.

Thành ngữ

Trên nền móng vững chắc của sự hợp tác quốc tế thực chất

Bedrock theo nghĩa đen là lớp đá gốc rắn chắc bên dưới lớp đất tơi. Ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho nền tảng sâu xa và đáng tin cậy nhất. Cụm on the bedrock of genuine international cooperation xem sự hợp tác thực chất giữa các quốc gia là chỗ dựa thiết yếu cho một trật tự kinh tế hòa bình. Mẫu on the bedrock of X có thể dùng trong những ngữ cảnh khác và mang nghĩa X là nền tảng căn bản. Mẫu này mô tả một hệ thống hoặc thành tựu được xây dựng trên điều gì, chứ không chỉ một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng bedrock theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nền tảng thiết yếu?

  1. Engineers reached bedrock beneath the construction site.
  2. Mutual trust is the bedrock of lasting cooperation.
  3. Mutual trust is a temporary result of lasting cooperation.
Xem đáp án

Mutual trust is the bedrock of lasting cooperation.

But the economic disaster caused by the coronavirus pandemic could signal a new chapter in financial history Thành ngữ

0:21

Nhưng thảm họa kinh tế do đại dịch virus corona gây ra có thể báo hiệu một chương mới trong lịch sử tài chính,

with America's leadership called into question. Cụm từ

0:29

khi vai trò lãnh đạo của Mỹ bị đặt dấu hỏi.

Thành ngữ

Báo hiệu một chương mới trong lịch sử tài chính

Trong câu này, signal có nghĩa là cho thấy hoặc gợi ý rằng một thay đổi đang bắt đầu. A new chapter in financial history là phép ẩn dụ cho một giai đoạn mới khác biệt rõ rệt trong sự phát triển của tài chính, chứ không phải một chương trong sách. Động từ tình thái could khiến nhận định trở nên thận trọng: thảm họa có thể là dấu hiệu của một bước ngoặt, nhưng người viết không khẳng định thay đổi đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Một nhà báo muốn nói rằng thay đổi chính sách có thể là dấu hiệu của một giai đoạn mới quan trọng nhưng không khẳng định nó gây ra sự thay đổi đó. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The policy change marked the start of a new chapter in global trade.
  2. The policy change could signal a new chapter in global trade.
  3. The policy change ushered in a new chapter in global trade.
Xem đáp án

The policy change could signal a new chapter in global trade.

Cụm từ

Leadership called into question: vai trò lãnh đạo bị đặt dấu hỏi

Trong call something into question, call không có nghĩa là “gọi điện” hay “gọi ai đến”. Toàn bộ cụm này có nghĩa là khiến người ta nghi ngờ tính xác thực, độ tin cậy, tính chính đáng hoặc khả năng tiếp tục vững vàng của một điều gì đó. Ở đây, called là quá khứ phân từ. Trong with America's leadership called into question, cụm với with trình bày vai trò lãnh đạo của Mỹ như đang ở trong trạng thái bị nghi ngờ do thảm họa kinh tế. Câu không có nghĩa là giới lãnh đạo được hỏi một câu hỏi.

Luyện tập

America's leadership called into question có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Mỹ đã chính thức chấm dứt mọi trách nhiệm lãnh đạo.
  2. Mọi người bắt đầu nghi ngờ năng lực hoặc vị thế lãnh đạo của Mỹ.
  3. Mỹ được yêu cầu trả lời một câu hỏi cụ thể.
Xem đáp án

Mọi người bắt đầu nghi ngờ năng lực hoặc vị thế lãnh đạo của Mỹ.

COVID-19 has shown that America is failing to sort out its own affairs at home, Cụm động từ

0:33

COVID-19 cho thấy Mỹ không thể thu xếp ổn thỏa các vấn đề trong nước,

let alone provide global leadership. Mạch ý

0:38

chứ chưa nói đến chuyện dẫn dắt thế giới.

Cụm động từ

sort out: giải quyết hoặc thu xếp vấn đề

Ở đây, sort out có nghĩa là xử lý thành công một vấn đề hoặc tình trạng rối ren để nó được giải quyết hoặc nằm trong tầm kiểm soát. Tân ngữ its own affairs chỉ các vấn đề và trách nhiệm trong nước của Mỹ; vì vậy, cụm này có nghĩa là quản lý những việc đó cho ổn thỏa, chứ không phải phân loại chúng.

Luyện tập

Dùng sort out và đặt đại từ vào đúng vị trí: The booking details are mixed up, but we'll ____ tomorrow.

Xem đáp án

sort them out

Mạch ý

let alone provide global leadership:một bước phủ định mạnh hơn

Trong let alone provide global leadership, let alone đẩy quan hệ phủ định tiến thêm một bậc. Trước hết, câu nói rằng nước Mỹ ngay cả việc giải quyết các vấn đề trong nước của mình còn không làm được; việc thể hiện vai trò lãnh đạo toàn cầu được xem là điều còn kém thực tế hơn. Sau let alone ở đây là động từ nguyên mẫu provide, song song với to sort out ở phần trước. Trong cấu trúc này, nó có nghĩa là “ngay cả... còn không, huống chi...”, chứ không thêm một việc mà nước Mỹ đã làm được.

Luyện tập

Chọn cụm khiến việc lãnh đạo toàn cầu nghe có vẻ càng không thể xảy ra: America cannot sort out its own affairs at home, ...

  1. let alone provide global leadership.
  2. before it provides global leadership.
  3. and still provide global leadership.
Xem đáp án

let alone provide global leadership.

$484 billion for loans after the first round of funding ran out. Cụm động từ

0:39

484 tỷ đô la dành cho các khoản vay sau khi nguồn tiền trong vòng đầu tiên cạn kiệt.

Cụm động từ

ran out:nói rằng một nguồn lực đã được dùng hết

Trong ran out, chủ ngữ là nguồn lực hoặc lượng dự trữ đã được dùng hết hoàn toàn. Ở đây, đợt cấp vốn đầu tiên đã cạn, nên không còn tiền từ đợt đó cho các khoản vay tiếp theo. Ran out là dạng quá khứ của run out. Cụm này diễn tả một nguồn lực đã cạn, không phải tiền đã chạy hoặc di chuyển ra xa theo nghĩa đen. Nếu chủ ngữ là một người, một nhóm hoặc một tổ chức, hãy dùng ran out of rồi nêu nguồn lực, như trong We ran out of money.

Luyện tập

Điền cụm ở thì quá khứ có nghĩa là nguồn cung đã được dùng hết: The printer ____ of ink before we finished the report.

Xem đáp án

ran out

Another huge spike in unemployment claims.

0:45

Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lại tăng vọt.

With a vacuum emerging at the top of the financial order, Ngữ pháp

0:48

Khi một khoảng trống đang xuất hiện ở đỉnh cao của trật tự tài chính,

China is vying to compete for greater control.

0:51

Trung Quốc đang cạnh tranh để giành quyền kiểm soát lớn hơn.

Ngữ pháp

With a vacuum emerging...: cấu trúc nền with + danh từ + dạng -ing

Cấu trúc with + cụm danh từ + dạng -ing tạo thành một mệnh đề nền ngắn gọn. Ở đây, a vacuum là chủ ngữ logic của emerging, vì vậy cụm này cho biết một khoảng trống đang hình thành ở vị trí cao nhất của trật tự tài chính. Toàn bộ cụm with đặt ra hoàn cảnh cho mệnh đề chính China is vying to compete for greater control. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể gợi ý một tình huống đồng thời, nguyên nhân hoặc cả hai mà không nói rõ mối liên hệ.

Luyện tập

Viết lại các từ trong ngoặc thành cụm nền with + danh từ + dạng -ing và giữ nguyên thứ tự của chúng: (traffic / moving / slowly) ____, we left home early.

Xem đáp án

With traffic moving slowly

This is not a case of China becoming Wall Street overnight. Mạch ý

0:55

Điều này không có nghĩa Trung Quốc sẽ trở thành Wall Street chỉ sau một đêm.

Mạch ý

This is not a case of...: bác bỏ một cách diễn giải

This is not a case of + danh từ hoặc dạng -ing nêu ra một cách diễn giải rồi bác bỏ nó. Trong câu này, tác giả loại trừ ý tưởng cường điệu rằng Trung Quốc đang trở thành Phố Wall chỉ sau một đêm; khung diễn đạt này không phủ nhận việc ảnh hưởng của Trung Quốc đang tăng lên. Với chức năng tổ chức diễn ngôn, cụm từ này gạt bỏ một nhận định quá đơn giản để có thể đưa ra lời giải thích chính xác hơn sau đó. Cụm này hữu ích khi cần thu hẹp phạm vi tranh luận thay vì bác bỏ toàn bộ chủ đề.

Luyện tập

Khung mở đầu có chức năng gì trong câu "This is not a case of the plan failing overnight"?

  1. Nó bác bỏ một cách diễn giải cụ thể trước khi đưa ra lời giải thích chính xác hơn.
  2. Nó đưa ra một ví dụ chứng minh rằng kế hoạch đã thất bại ngay lập tức.
  3. Nó nói rằng toàn bộ chủ đề là sai và không cần thảo luận thêm.
Xem đáp án

Nó bác bỏ một cách diễn giải cụ thể trước khi đưa ra lời giải thích chính xác hơn.

The crisis has provided China with an opportunity to show what it's capable of doing, Cụm từ

0:58

Cuộc khủng hoảng đã trao cho Trung Quốc cơ hội thể hiện khả năng của mình,

Cụm từ

be capable of doing: có khả năng làm gì

Trong be capable of doing, capable có nghĩa là có năng lực hoặc phẩm chất cần thiết để làm điều gì đó. Vì of là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: be capable of + danh từ/doing. Ở đây, what it's capable of doing có nghĩa là “những điều Trung Quốc có thể làm”. Cách diễn đạt này mang tính đánh giá và thận trọng hơn một lời khẳng định đơn giản với can.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng diễn tả khả năng: The device is ____ operating for 24 hours without recharging.

Xem đáp án

capable of

which in the long run will tip the balance of power. Ghi chú

1:02

và về lâu dài, điều đó sẽ làm cán cân quyền lực nghiêng đi.

Cụm từ

in the long run: về lâu dài

In the long run có nghĩa là “khi đánh giá kết quả tổng thể sau một thời gian dài”. Cụm từ này chuyển sự chú ý khỏi tác động trước mắt sang kết quả cuối cùng. Ở đây, cụm từ trình bày sự thay đổi cán cân quyền lực như một hệ quả về sau của cơ hội đã được nhắc đến trước đó. Nó không chỉ một khoảng thời gian chính xác và không liên quan đến khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn tả cụ thể một điều là kết quả tổng thể sau một thời gian dài, chứ không chỉ là điều xảy ra về sau?

  1. in the future
  2. eventually
  3. in the long run
Xem đáp án

in the long run

Thành ngữ

tip the balance of power: làm cán cân quyền lực nghiêng về một phía

Trong câu này, tip the balance of power dùng hình ảnh ẩn dụ của một chiếc cân. The balance of power là sức mạnh hoặc ảnh hưởng tương đối giữa các quốc gia hay nhóm cạnh tranh với nhau, còn tip có nghĩa là làm cho thế cân bằng nghiêng về một phía. Cụm từ này mô tả một thay đổi giúp một phía có lợi thế, thường diễn ra dần dần hoặc do một yếu tố quan trọng. Nó không nhất thiết có nghĩa là phía còn lại bị thay thế hoặc đánh bại hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu 'A new voting bloc could tip the balance of power in parliament,' cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Nó có thể đem lại cho một phía lợi thế mới.
  2. Nó có thể đo quyền lực bằng một chiếc cân thật.
  3. Nó có thể xóa bỏ vĩnh viễn mọi cạnh tranh chính trị.
Xem đáp án

Nó có thể đem lại cho một phía lợi thế mới.

In global finance,

1:09

Trong lĩnh vực tài chính toàn cầu,

America is king.

1:11

Mỹ là vua.

It controls the world's financial plumbing Thành ngữ

1:13

Nước này kiểm soát hệ thống huyết mạch tài chính của thế giới

Thành ngữ

financial plumbing: “hệ thống đường ống” của tài chính

Financial plumbing là phép ẩn dụ chỉ các hệ thống hậu trường giúp di chuyển tiền và hoàn tất giao dịch, chẳng hạn như mạng lưới thanh toán, bù trừ, quyết toán, truyền thông điệp và định tuyến. Giống như đường ống trong một tòa nhà, các hệ thống này thường ít được chú ý nhưng rất thiết yếu. Trong câu, controls có nghĩa là có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với cơ sở hạ tầng này, chứ không phải sở hữu đường ống thật.

Luyện tập

Trong câu 'The central bank upgraded the financial plumbing behind instant payments,' financial plumbing chỉ điều gì?

  1. Chiến lược quảng cáo công khai của ngân hàng.
  2. Các đường ống nước bên trong ngân hàng trung ương.
  3. Các hệ thống nền tảng xử lý và chuyển các khoản thanh toán.
Xem đáp án

Các hệ thống nền tảng xử lý và chuyển các khoản thanh toán.

and accounts for almost a quarter of the world economy. Cụm động từ

1:15

và chiếm gần một phần tư nền kinh tế toàn cầu.

Cụm động từ

accounts for + một tỷ lệ

Ở đây, accounts for có nghĩa là “chiếm” hoặc “đại diện cho” một tỷ phần được nêu trong một tổng thể lớn hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ thể + account for + con số, tỷ lệ phần trăm, phân số hoặc tỷ phần. Dạng accounts phù hợp với chủ ngữ số ít. Với chủ ngữ số nhiều, dùng account for.

Luyện tập

accounts for có nghĩa là gì trong câu này: “Renewable energy accounts for 30% of the town’s electricity.”?

  1. Nó ghi điện vào một tài khoản tài chính.
  2. Nó giải thích tại sao điện tồn tại.
  3. Nó chiếm 30% tổng lượng.
Xem đáp án

Nó chiếm 30% tổng lượng.

The dollar makes up most central bank reserves

1:19

Đồng đô la chiếm phần lớn dự trữ của các ngân hàng trung ương

and is the currency of international trade.

1:22

và là đồng tiền của thương mại quốc tế.

80% of global supply chains use dollars,

1:25

80% chuỗi cung ứng toàn cầu sử dụng đô la,

which gives America significant power.

1:29

nhờ đó Mỹ có được quyền lực đáng kể.

Whoever controls the flows of money at the end of the day Thành ngữ

1:32

Rốt cuộc, bất kỳ ai kiểm soát dòng tiền

controls a lot of things in the economy

1:36

đều kiểm soát rất nhiều thứ trong nền kinh tế

Thành ngữ

Thành ngữ at the end of the day

Ở đây, at the end of the day là một thành ngữ có nghĩa là “sau khi đã cân nhắc mọi điều quan trọng” hoặc “xét cho cùng”. Nó báo hiệu rằng người nói đang đưa ra kết luận chính sau khi tạm gác các chi tiết sang một bên. Trong câu này, thành ngữ không chỉ một thời điểm trên đồng hồ. Nhận định xung quanh là một kết luận chung về quyền kiểm soát, không phải điều xảy ra vào buổi tối.

Luyện tập

at the end of the day có tác dụng gì trong câu này: “At the end of the day, we need a plan everyone can follow.”?

  1. Nó đưa ra hạn chót chính xác để hoàn thành kế hoạch.
  2. Nó mở đầu kết luận thực tế cuối cùng của người nói.
  3. Nó nói rằng kế hoạch chỉ cần thiết vào buổi tối.
Xem đáp án

Nó mở đầu kết luận thực tế cuối cùng của người nói.

and ends up being the puppet master of a lot of things that go on around the world. Ghi chú

1:39

và cuối cùng trở thành người giật dây nhiều sự việc diễn ra trên khắp thế giới.

Cụm động từ

ends up being: vai trò cuối cùng sau một quá trình

End up being + cụm danh từ hoặc tính từ có nghĩa là “cuối cùng là hoặc trở thành” một điều gì đó sau khi các sự việc phát triển. Kết quả thường không được dự tính, gây bất ngờ hoặc chỉ được hiểu rõ khi nhìn lại. Trong câu này, cụm từ giới thiệu vai trò cuối cùng của chủ thể là the puppet master. Up là một phần của cụm động từ end up; nó không chỉ sự chuyển động đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up being: The quiet intern ____ the strongest presenter on the team.

Xem đáp án

ended up being

Thành ngữ

the puppet master: kẻ kiểm soát ẩn mình

Gọi một người hoặc một thế lực là the puppet master là cách nói ẩn dụ. Theo nghĩa đen, puppet master điều khiển con rối bằng dây; theo nghĩa bóng, cụm từ này chỉ một người hoặc thế lực ẩn mình, điều khiển người khác hay các sự kiện từ phía sau. Ở đây, mạo từ xác định the trình bày chủ thể như kẻ kiểm soát vô hình chính đứng sau nhiều sự kiện toàn cầu. Hình ảnh này mang tính đánh giá và thường gợi ý rằng những người khác không độc lập như vẻ bề ngoài.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với phép ẩn dụ the puppet master?

  1. Một cố vấn ẩn mình âm thầm điều khiển nhiều nhà lãnh đạo trước công chúng.
  2. Một chủ tọa được bầu công khai điều hành cuộc họp đã lên lịch.
  3. Một nghệ nhân biểu diễn con rối dây cho trẻ em.
Xem đáp án

Một cố vấn ẩn mình âm thầm điều khiển nhiều nhà lãnh đạo trước công chúng.

China hopes to correct this imbalance.

1:44

Trung Quốc hy vọng sửa chữa sự mất cân bằng này.

There is a growing call from the international community

1:47

Cộng đồng quốc tế ngày càng lên tiếng kêu gọi

for reforming the global economic governance system,

1:52

cải cách hệ thống quản trị kinh tế toàn cầu,

which is a pressing task for us.

1:55

một nhiệm vụ cấp bách đối với chúng ta.

It already has the world's second largest economy.

1:58

Trung Quốc đã có nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

Its banks are enormous.

2:01

Các ngân hàng của nước này có quy mô khổng lồ.

The banking sector has been growing fairly steadily for the past 10 years, Ngữ pháp

2:03

Trong 10 năm qua, ngành ngân hàng tăng trưởng khá ổn định,

Ngữ pháp

has been growing ... for the past 10 years: tiếp diễn đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong has been growing trình bày sự tăng trưởng như một quá trình bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. For the past 10 years diễn tả khoảng thời gian, không phải mục đích: for + một khoảng thời gian. Dạng động từ và cụm thời gian kết hợp để mô tả một xu hướng dài hạn vẫn đang tiếp diễn; fairly steadily chỉ cho biết sự tăng trưởng diễn ra như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của grow để cho thấy xu hướng bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục: Online sales ____ steadily for the past five years.

Xem đáp án

have been growing

while in America bank assets have remained relatively stable.

2:08

trong khi tài sản ngân hàng tại Mỹ tương đối ổn định.

And with European banks assets falling,

2:12

Và khi tài sản của các ngân hàng châu Âu sụt giảm,

Chinese banks now have more assets than those in Europe or America.

2:15

các ngân hàng Trung Quốc hiện có nhiều tài sản hơn các ngân hàng ở châu Âu hoặc Mỹ.

But most of their business is within China.

2:19

Nhưng phần lớn hoạt động kinh doanh của họ diễn ra trong Trung Quốc.

Chinese banks account for only 7% of cross-border lending.

2:23

Các ngân hàng Trung Quốc chỉ chiếm 7% hoạt động cho vay xuyên biên giới.

So the banks' vast size hasn't translated into influence within the world's financial system, Cụm từ

2:28

Vì vậy, quy mô khổng lồ của các ngân hàng này vẫn chưa chuyển hóa thành sức ảnh hưởng trong hệ thống tài chính thế giới,

yet.

2:34

ít nhất là chưa.

Cụm từ

translated into influence: tạo ra một kết quả thực tế

Ở đây, translated into có nghĩa là tạo ra hoặc chuyển thành một kết quả thực tế, chứ không phải dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Các ngân hàng có quy mô rất lớn, nhưng cho đến nay quy mô đó chưa tạo ra sức ảnh hưởng trong lĩnh vực tài chính toàn cầu. Cấu trúc có thể áp dụng là X translate into Y: một nguồn lực, lợi thế hoặc sự thay đổi dẫn đến một kết quả. Dạng phủ định hiện tại hoàn thành hasn't translated into cho biết kết quả mong đợi chưa xuất hiện cho đến hiện tại; yet để ngỏ khả năng kết quả đó có thể xuất hiện sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật, sử dụng dạng phù hợp với ngữ pháp: More website visits do not always ____ more sales.

Xem đáp án

translate into

Its banks are becoming more active overseas.

2:35

Các ngân hàng Trung Quốc đang hoạt động tích cực hơn ở nước ngoài.

They are lending to companies,

2:40

Họ cho các công ty vay,

in particular Chinese companies that are globalizing.

2:42

đặc biệt là các công ty Trung Quốc đang vươn ra toàn cầu.

China is also giving its own currency a more prominent role in commodities markets, Cụm từ

2:45

Trung Quốc cũng đang nâng cao vai trò của đồng tiền nước mình trên thị trường hàng hóa.

Cụm từ

give ... a more prominent role: trao cho……một vai trò nổi bật hơn

Cấu trúc give + something + a more prominent role có nghĩa là làm cho một điều trở nên quan trọng, có ảnh hưởng hoặc dễ được chú ý hơn trong một hoạt động hay hệ thống. Ở đây, Trung Quốc đang nâng cao tầm quan trọng của đồng tiền nước mình trên các thị trường hàng hóa. Role ở đây chỉ chức năng hoặc vị thế, không phải vai diễn trên sân khấu. Có thể áp dụng cấu trúc này khi một chính sách, công nghệ hoặc con người được chủ động trao cho mức độ quan trọng cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt trong bài: The redesign will give accessibility ____ in product planning.

Xem đáp án

a more prominent role

It has convinced a few companies to use the currency.

2:50

Nước này đã thuyết phục được một số công ty sử dụng đồng tiền đó.

Rio Tinto, which is one of the largest iron ore miners in the world,

2:53

Rio Tinto, một trong những công ty khai thác quặng sắt lớn nhất thế giới,

issued its first contracts in yuan last year.

2:57

đã phát hành các hợp đồng đầu tiên bằng đồng nhân dân tệ vào năm ngoái.

The COVID-19 pandemic could increase China's financial influence.

3:01

Đại dịch COVID-19 có thể gia tăng ảnh hưởng tài chính của Trung Quốc.

China is now sharing its experience with the rest of the world

3:08

Trung Quốc hiện chia sẻ kinh nghiệm của mình với phần còn lại của thế giới

and providing much-needed supplies.

3:11

và cung cấp những vật tư đang rất cần thiết.

30 tons of equipment to Italy,

3:13

30 tấn thiết bị cho Ý,

500,000 surgical masks to Spain.

3:15

500.000 khẩu trang phẫu thuật cho Tây Ban Nha.

Following the outbreak in Wuhan,

3:19

Sau khi dịch bùng phát ở Vũ Hán,

China has positioned itself as a global leader, Cụm từ

3:21

Trung Quốc đã định vị mình là một nhà lãnh đạo toàn cầu,

containing the outbreak, Mạch ý

3:24

bằng cách kiểm soát dịch,

agreeing to deals to suspend repayment of some of its loans,

3:26

đồng ý với các thỏa thuận hoãn trả một số khoản vay,

and charging ahead with vaccine development.

3:29

và đẩy nhanh tiến độ phát triển vắc-xin.

Cụm từ

position oneself as ...: định vị mình là...

Cấu trúc position oneself as + vai trò hoặc bản sắc có nghĩa là chủ động thể hiện bản thân, hoặc tìm cách xác lập bản thân, trong vai trò đó. Trong câu này, Trung Quốc thể hiện mình là một nhà lãnh đạo toàn cầu, còn các cụm -ing theo sau đưa ra bằng chứng cho tuyên bố ấy. Position ở đây mang nghĩa chiến lược và hình tượng, không phải sự di chuyển về mặt vật lý. Cấu trúc này thường gợi ý việc chủ động xây dựng hình ảnh hoặc định vị có chủ đích trên thị trường hay trong chính trị, vì vậy nó có thể thuật lại một bản sắc tự tuyên bố mà người khác vẫn có thể đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trong bài: The clinic has ____ a leader in preventive care.

Xem đáp án

positioned itself as

Mạch ý

Các hành động song song với containing ..., agreeing ... và charging ahead ...

Ba cụm -ing tạo thành một danh sách song song gồm các hành động của Trung Quốc. Cả ba đều có China làm chủ ngữ được hiểu ngầm; chúng không phải là ba mệnh đề chính độc lập. Danh sách này đứng sau nhận định rằng Trung Quốc đã định vị mình là một nhà lãnh đạo toàn cầu và đưa ra bằng chứng hỗ trợ nhận định đó. Cấu trúc này giúp cô đọng nhiều hành động hỗ trợ thành một chuỗi rõ ràng, có nhịp điệu mà không cần lặp China has ba lần.

Luyện tập

Ba cụm -ing được làm nổi bật có chức năng gì trong câu này?

  1. Chúng tạo thành ba mệnh đề chính độc lập với ba chủ ngữ khác nhau.
  2. Chúng liệt kê các hành động song song của China nhằm hỗ trợ nhận định rằng nước này đang hành động như một nhà lãnh đạo toàn cầu.
  3. Chúng mô tả các hành động do đợt bùng phát, các thỏa thuận và vắc-xin thực hiện.
  4. Chúng cho thấy các hành động chỉ xảy ra sau khi China trở thành nhà lãnh đạo toàn cầu.
Xem đáp án

Chúng liệt kê các hành động song song của China nhằm hỗ trợ nhận định rằng nước này đang hành động như một nhà lãnh đạo toàn cầu.

The COVID crisis,

3:33

Cuộc khủng hoảng COVID,

at least so far, Mạch ý

3:34

ít nhất là cho đến nay,

has cast a negative shadow on the capacity for leadership of America. Thành ngữ

3:36

đã phủ bóng tiêu cực lên năng lực lãnh đạo của Mỹ.

Mạch ý

at least so far dùng để giới hạn thời gian

At least so far là một thành phần chen vào để giới hạn toàn bộ nhận định. Ở đây, at least không nêu một số lượng tối thiểu; khi đi cùng so far, cụm này có nghĩa là dựa trên những gì đã xảy ra hoặc đã được biết cho đến hiện tại. Người nói trình bày đánh giá tiêu cực này như một kết luận tạm thời chứ không phải vĩnh viễn. Giới hạn thời gian như vậy giúp phân tích thận trọng hơn vì bằng chứng xuất hiện sau này có thể thay đổi kết luận.

Luyện tập

at least so far có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhận định được đảm bảo sẽ vẫn đúng trong tương lai.
  2. Nhận định chỉ mô tả quá khứ xa xôi.
  3. Nhận định đưa ra một số lượng tối thiểu.
  4. Nhận định chỉ giới hạn trong những gì đã được biết cho đến nay.
Xem đáp án

Nhận định chỉ giới hạn trong những gì đã được biết cho đến nay.

Thành ngữ

cast a negative shadow on: làm xấu đi cách nhìn nhận

Trong câu này, cast a negative shadow on là một phép ẩn dụ: cuộc khủng hoảng COVID khiến năng lực lãnh đạo của Hoa Kỳ trông kém hơn và bị đánh giá ít tích cực hơn. Cụm từ này cho thấy niềm tin, danh tiếng hoặc triển vọng tương lai bị tổn hại theo cách có thể kéo dài hoặc gây ra sự bất định. Nó không nói đến một cái bóng thật và cũng không có nghĩa là năng lực lãnh đạo đã bị phá hủy hoàn toàn.

Luyện tập

Ở đây, cast a negative shadow on the capacity for leadership of America có nghĩa là gì?

  1. Nó làm xấu đi cách mọi người nhìn nhận khả năng lãnh đạo của Hoa Kỳ.
  2. Nó tạo ra một vùng tối thật sự phía trên Hoa Kỳ.
  3. Nó làm tăng niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ.
  4. Nó chứng minh rằng Hoa Kỳ sẽ không bao giờ có thể lãnh đạo nữa.
Xem đáp án

Nó làm xấu đi cách mọi người nhìn nhận khả năng lãnh đạo của Hoa Kỳ.

It did not try or even show interest in marshalling a global response to this crisis. Cách dùng từ

3:40

Mỹ không cố gắng, thậm chí không tỏ ra quan tâm đến việc tập hợp một phản ứng toàn cầu trước cuộc khủng hoảng này.

Cách dùng từ

marshalling a global response: điều phối hành động toàn cầu

Ở đây, marshalling có nghĩa là tập hợp, tổ chức và điều phối con người, nguồn lực cùng các tổ chức để họ có thể phối hợp hành động. Vì vậy, marshalling a global response có nghĩa là xây dựng một nỗ lực quốc tế có sự phối hợp để giải quyết cuộc khủng hoảng. Động từ này hàm ý nhiều hơn việc chỉ bày tỏ sự quan tâm: nó chỉ sự điều phối thực tế, chẳng hạn như kết nối chính phủ, chuyên gia, nguồn tài chính và vật tư.

Luyện tập

Trong câu gốc, marshalling a global response có nghĩa là gì?

  1. Nói về cuộc khủng hoảng mà không tổ chức bất kỳ hành động nào
  2. Điều phối các quốc gia, con người và nguồn lực thành một nỗ lực quốc tế
  3. Lập tức chấm dứt cuộc khủng hoảng bằng một quyết định duy nhất
  4. Bổ nhiệm một viên chức được gọi là marshal để lãnh đạo một quốc gia
Xem đáp án

Điều phối các quốc gia, con người và nguồn lực thành một nỗ lực quốc tế

It's going to disappear one day.

3:46

Một ngày nào đó, nó sẽ biến mất.

It's like a miracle.

3:47

Nó giống như một phép màu.

It will disappear.

3:48

Nó sẽ biến mất.

This could offer an opportunity for China

3:50

Điều này có thể mang lại cơ hội cho Trung Quốc

because it's tried to fill the vacuum Thành ngữ

3:52

vì nước này đã cố gắng lấp đầy khoảng trống

that America has left in terms of global leadership.

3:54

mà Mỹ để lại trong vai trò lãnh đạo toàn cầu.

Thành ngữ

fill the vacuum: đảm nhận một vai trò bị bỏ trống

Trong câu này, fill the vacuum được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Vacuum vốn là một không gian trống; ở đây, từ này chỉ sự thiếu vắng vai trò lãnh đạo toàn cầu sau khi Hoa Kỳ để một phần vai trò đó bị bỏ trống. Trung Quốc đã cố gắng đảm nhận một phần vai trò còn thiếu ấy. Cụm từ này diễn tả việc bước vào một vai trò, đáp ứng một nhu cầu hoặc tham gia một phạm vi ảnh hưởng đang bị bỏ trống. Bản thân nó không có nghĩa là thay thế hoàn toàn nhà lãnh đạo trước đó hoặc đạt được thành công tương đương.

Luyện tập

fill the vacuum có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tạo ra một không gian vật lý hoàn toàn trống rỗng
  2. Bảo đảm một quốc gia thay thế hoàn toàn quốc gia khác
  3. Đảm nhận một phần vai trò lãnh đạo đang bị bỏ trống
Xem đáp án

Đảm nhận một phần vai trò lãnh đạo đang bị bỏ trống

China's tough response to the crisis

3:58

Phản ứng cứng rắn của Trung Quốc trước cuộc khủng hoảng

and the growing size and depth of its financial markets

4:00

cùng quy mô và chiều sâu ngày càng tăng của các thị trường tài chính nước này

have helped convince investors it's a safe bet, Thành ngữ

4:04

đã giúp thuyết phục các nhà đầu tư rằng đây là một lựa chọn an toàn,

even as COVID sent other markets crashing. Mạch ý

4:07

ngay cả khi COVID khiến các thị trường khác lao dốc.

Thành ngữ

a safe bet: một lựa chọn tương đối đáng tin cậy

Ở đây, a safe bet có nghĩa là một lựa chọn được nhà đầu tư đánh giá là tương đối đáng tin cậy và có khả năng mang lại kết quả tốt. Bet được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm này so sánh việc chọn một khoản đầu tư với việc đặt cược. Safe mang nghĩa tương đối, không phải tuyệt đối. Gọi một điều gì đó là a safe bet thể hiện sự tin tưởng cao dựa trên bằng chứng, nhưng không hứa chắc thành công và cũng không loại bỏ rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ một lựa chọn có rủi ro tương đối thấp và khả năng thành công cao: With her strong track record, Lena is ____ to lead the new office.

Xem đáp án

a safe bet

Mạch ý

even as: đồng thời nhưng tương phản bất ngờ

Even as giới thiệu một tình huống diễn ra cùng lúc với tình huống chính nhưng đồng thời tạo lực đối lập với nó. Ở đây, các thị trường khác đang lao dốc trong khi nhà đầu tư vẫn ngày càng tin rằng Trung Quốc là một lựa chọn an toàn. Cấu trúc này gộp quan hệ thời gian và quan hệ nhượng bộ vào một từ nối: “X happened even as Y happened” nghĩa là X vẫn đúng trong lúc Y xảy ra, dù Y có thể khiến X có vẻ khó xảy ra.

Luyện tập

Từ nối nào nhấn mạnh rõ nhất rằng hai sự việc diễn ra trùng nhau và cơn bão khiến việc tiếp tục làm việc trở nên đặc biệt bất ngờ? The rescue team kept working, ___ the storm grew stronger.

  1. even as
  2. because
  3. after
Xem đáp án

even as

While emerging markets saw the value of bonds plummet earlier this year, Ngữ pháp

4:11

Trong khi các thị trường mới nổi chứng kiến giá trị trái phiếu lao dốc vào đầu năm nay,

Ngữ pháp

saw the value of bonds plummet: see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Ở đây, saw có nghĩa là “trải qua” hoặc “chứng kiến”, chứ không phải nhìn thấy theo nghĩa đen. “Emerging markets” được xem như một thực thể đã trải qua sự thay đổi. Mẫu câu là see/saw + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: saw + the value of bonds + plummet. Plummet giữ nguyên dạng cơ bản vì nó là phần bổ ngữ sau tân ngữ và trình bày cú giảm mạnh như một sự kiện trọn vẹn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cơ bản của fall sau saw + tân ngữ: The company saw online sales ____ after the website became slower.

Xem đáp án

fall

China's government bonds remained stable,

4:15

trái phiếu chính phủ Trung Quốc vẫn ổn định,

which is a good gauge of trust in a country's economy. Thành ngữ

4:18

đây là một thước đo tốt về niềm tin vào nền kinh tế một quốc gia.

Thành ngữ

a good gauge of trust: chỉ báo, không phải dụng cụ

Trong câu này, gauge không phải là một dụng cụ đo lường hữu hình. A good gauge of trust là một yếu tố mà diễn biến của nó cho biết một cách hữu ích mức độ nhà đầu tư tin tưởng vào nền kinh tế của quốc gia đó. Cấu trúc a gauge of + danh từ có nghĩa là “một chỉ báo về đặc tính đó”. Cấu trúc này cho biết bằng chứng giúp đánh giá điều gì; nó không có nghĩa bản thân bằng chứng chính là sự tin tưởng.

Luyện tập

“a good gauge of trust” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là một chỉ báo hữu ích về mức độ tin tưởng của mọi người.
  2. Đó là tổng lượng tiền của quốc gia.
  3. Đó là một cỗ máy tạo ra sự tin tưởng.
Xem đáp án

Đó là một chỉ báo hữu ích về mức độ tin tưởng của mọi người.

So China has the second biggest bond market in the world.

4:22

Vì vậy, Trung Quốc có thị trường trái phiếu lớn thứ hai thế giới.

COVID provided the first tests that this bond market could resist a crisis

4:27

COVID đã tạo ra phép thử đầu tiên về khả năng chống chịu khủng hoảng của thị trường trái phiếu này

in a way that typically emerging market bonds don't.

4:32

theo cách mà trái phiếu ở các thị trường mới nổi thường không làm được.

It shows investors trust China

4:36

Điều đó cho thấy các nhà đầu tư tin tưởng Trung Quốc

as an economy that they don't think it's going to collapse overnight.

4:38

như một nền kinh tế mà họ cho rằng sẽ không sụp đổ chỉ sau một đêm.

As well as improving its reputation with international investors, Ngữ pháp

4:43

Bên cạnh việc cải thiện danh tiếng với các nhà đầu tư quốc tế,

China hopes to increase its hold over how money moves around the world. Cụm từ

4:47

Trung Quốc hy vọng tăng quyền kiểm soát đối với cách tiền di chuyển trên khắp thế giới.

Ngữ pháp

As well as improving: thêm một hành động phụ

Ở đầu câu, as well as giới thiệu một hành động bổ sung: cải thiện danh tiếng của Trung Quốc. Mệnh đề chính nêu mục tiêu trọng tâm: Trung Quốc hy vọng tăng quyền kiểm soát đối với dòng tiền toàn cầu. Sau as well as, improving ở dạng -ing vì hành động bổ sung này được trình bày như một hoạt động có chức năng gần giống danh từ. Mẫu có thể áp dụng là As well as + cụm -ing, mệnh đề chính. Mẫu này có nghĩa là “ngoài việc làm điều này” và vẫn giữ trọng tâm ở mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as well as, theo sau là dạng -ing của improve: ____ customer service, the new system saves time.

Xem đáp án

As well as improving

Cụm từ

increase its hold over: có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh hơn

Ở đây, hold là danh từ mang nghĩa quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh, không phải hành động cầm nắm một vật. Increase its hold over có nghĩa là có thêm quyền lực để kiểm soát hoặc định hình một điều gì đó. Ở đây, its chỉ China, còn over giới thiệu quá trình chịu ảnh hưởng: how money moves around the world. Cụm từ này cho thấy ảnh hưởng mạnh hơn, nhưng không nhất thiết là quyền kiểm soát toàn bộ hoặc trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một công ty đang giành quyền kiểm soát mạnh hơn đối với một thị trường?

  1. The acquisition could increase the company's access to the local market.
  2. The acquisition could increase the company's spending in the local market.
  3. The acquisition could increase the company's hold over the local market.
Xem đáp án

The acquisition could increase the company's hold over the local market.

America has huge influence over the current system,

4:53

Mỹ có ảnh hưởng rất lớn đối với hệ thống hiện tại,

thanks to SWIFT, the world's largest network for transferring money. Văn hóa

4:56

nhờ SWIFT, mạng lưới chuyển tiền lớn nhất thế giới.

It's a messaging system that allows financial institutions to communicate.

5:01

Đây là hệ thống nhắn tin cho phép các tổ chức tài chính liên lạc với nhau.

Văn hóa

SWIFT: mạng lưới nhắn tin dành cho các tổ chức tài chính

SWIFT là mạng lưới nhắn tin toàn cầu được các ngân hàng và tổ chức tài chính khác sử dụng. Họ dùng các thông điệp được tiêu chuẩn hóa để gửi cho nhau chỉ thị thanh toán và các thông tin giao dịch khác. Phần đồng vị the world's largest network for transferring money là cách mô tả đơn giản hóa vai trò của SWIFT. SWIFT giúp điều phối các giao dịch chuyển tiền bằng cách truyền thông điệp; bản thân nó không phải là ngân hàng, tiền tệ hoặc hệ thống tài khoản giữ và quyết toán tiền trực tiếp.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác SWIFT?

  1. Đó là một ngân hàng giữ tiền cho các tổ chức tài chính.
  2. Đó là mạng lưới nhắn tin cho phép các tổ chức tài chính trao đổi chỉ thị thanh toán.
  3. Đó là một loại tiền tệ quốc tế dùng để thanh toán cho các giao dịch chuyển tiền.
Xem đáp án

Đó là mạng lưới nhắn tin cho phép các tổ chức tài chính trao đổi chỉ thị thanh toán.

It's meant to be geopolitically neutral. Ngữ pháp

5:06

Hệ thống này được thiết kế để trung lập về địa chính trị.

Ngữ pháp

be meant to be geopolitically neutral: trạng thái dự kiến, không phải sự thật được bảo đảm

Be meant to be + tính từ hoặc cụm danh từ diễn tả trạng thái mà một sự vật được dự định, thiết kế hoặc kỳ vọng sẽ có. Ở đây, meant to be geopolitically neutral cho biết SWIFT được thiết kế để không thiên vị bất kỳ quốc gia hay khối chính trị nào. Cấu trúc này không khẳng định rằng trạng thái dự kiến ấy hoàn toàn đúng trong thực tế. But mở đầu mệnh đề tiếp theo tạo ra sự đối lập giữa thiết kế được công bố của hệ thống và ảnh hưởng có thể tồn tại trên thực tế.

Luyện tập

Câu nào cho biết tính trung lập là một phần của thiết kế dự kiến, mặc dù thực tế có thể khác?

  1. The network may become neutral if every country agrees.
  2. The network is meant to be neutral, but one country can still influence it.
  3. The network used to be neutral, but one country can influence it now.
Xem đáp án

The network is meant to be neutral, but one country can still influence it.

But because a majority of SWIFT transactions are in dollars

5:09

Nhưng vì phần lớn giao dịch SWIFT được thực hiện bằng đô la

and these are routed through New York, Cách dùng từ

5:13

và được chuyển qua New York,

Cách dùng từ

be routed through New York: tuyến xử lý trung gian

Trong ngôn ngữ tài chính và mạng lưới, route something through a place or system có nghĩa là khiến một thứ đi qua địa điểm hoặc cơ sở hạ tầng đó như một bước trong quá trình xử lý. Ở đây, these chỉ các giao dịch SWIFT bằng đô la, còn New York đại diện cho cơ sở hạ tầng được dùng để xử lý chúng. Through đánh dấu một tuyến trung gian. Bản thân câu này không nói rằng New York là điểm đến cuối cùng của tiền hoặc tiền sẽ ở lại đó.

Luyện tập

Trong câu “The payment was routed through a bank in London before reaching the seller.”, routed through có nghĩa là gì?

  1. Ngân hàng nhất thiết là bên nhận tiền cuối cùng.
  2. Ngân hàng là một phần trung gian của tuyến thanh toán.
  3. Câu này chỉ cho biết khoản thanh toán được tạo ở đâu.
Xem đáp án

Ngân hàng là một phần trung gian của tuyến thanh toán.

America has used the system to choke its adversaries. Thành ngữ

5:15

Mỹ đã dùng hệ thống này để bóp nghẹt các đối thủ.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của choke its adversaries

Ở đây, choke là một phép ẩn dụ mạnh. Mỹ dùng quyền kiểm soát hệ thống tài chính để gây sức ép nghiêm trọng lên các đối thủ bằng cách hạn chế khả năng tiếp cận những kênh thanh toán quan trọng. Hình ảnh được gợi ra là việc hạn chế một thứ thiết yếu như không khí. Cụm từ này không nói đến hành động làm ai đó ngạt thở theo nghĩa đen, và bản thân nó cũng không có nghĩa là mọi hoạt động kinh tế đã bị chặn hoàn toàn.

Luyện tập

choke its adversaries có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chấm dứt mọi hình thức hoạt động kinh tế ở khắp mọi nơi
  2. Gây sức ép lên đối thủ bằng cách hạn chế khả năng tiếp cận một hệ thống quan trọng
  3. Làm cho đối thủ không thể thở được về mặt thể chất
Xem đáp án

Gây sức ép lên đối thủ bằng cách hạn chế khả năng tiếp cận một hệ thống quan trọng

Russia feared being excluded after its invasion of Crimea

5:20

Nga lo sợ bị loại khỏi hệ thống sau khi xâm lược Crimea,

and some Iranian banks were blocked from using the system in 2018

5:24

và một số ngân hàng Iran đã bị chặn sử dụng hệ thống vào năm 2018

to enforce US sanctions.

5:29

để thực thi các lệnh trừng phạt của Mỹ.

So SWIFT is uh based in Belgium,

5:33

Vậy nên, SWIFT, ừm, đặt tại Bỉ,

so it's supposed to be neutral.

5:35

nên về lý thuyết, hệ thống này phải trung lập.

However,

5:37

Tuy nhiên,

America has a strong influence over it.

5:38

Mỹ có ảnh hưởng mạnh mẽ đối với hệ thống này.

America can also threaten SWIFT with sanctions if SWIFT does not do what America wants.

5:41

Mỹ cũng có thể đe dọa trừng phạt SWIFT nếu SWIFT không làm theo ý mình.

This is very upsetting for its allies,

5:47

Điều này khiến các đồng minh của Mỹ rất bất bình,

which would rather the system stays neutral

5:50

bởi họ muốn hệ thống duy trì tính trung lập

and for the benefit of everyone.

5:53

và phục vụ lợi ích của tất cả mọi người.

For now,

5:55

Hiện tại,

China can't hope to challenge America's dominance of SWIFT. Cụm từ

5:56

Trung Quốc chưa thể hy vọng thách thức sự thống trị của Mỹ đối với SWIFT.

Cụm từ

can't hope to challenge: hầu như không có cơ hội thực tế

Can't hope to + động từ nguyên thể có nghĩa là một người hầu như không có cơ hội thực tế để thực hiện thành công hành động đó. Ở đây, Trung Quốc được đánh giá là không thể cạnh tranh nghiêm túc với vị thế thống trị của Mỹ đối với SWIFT trong điều kiện hiện tại. Cụm từ này đánh giá khả năng thành công; nó không nói rằng Trung Quốc bị cấm nuôi hy vọng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, for now giới hạn nhận định ở tình hình hiện tại thay vì khẳng định điều đó đúng cho toàn bộ tương lai.

Luyện tập

Dùng can't hope to để hoàn thành câu: Without a map or compass, we ____ find the hidden cabin before dark.

Xem đáp án

can't hope to

Instead, Chinese companies are targeting a different part of the financial system,

6:00

Thay vào đó, các công ty Trung Quốc nhắm đến một phần khác của hệ thống tài chính,

the way in which consumers spend their money.

6:05

đó là cách người tiêu dùng chi tiêu tiền.

Most consumer payments rely on American giants Visa and Mastercard.

6:09

Hầu hết các khoản thanh toán của người tiêu dùng đều phụ thuộc vào hai gã khổng lồ Mỹ là Visa và Mastercard.

But Chinese tech companies have developed a series of apps that disrupt this system.

6:15

Nhưng các công ty công nghệ Trung Quốc đã phát triển hàng loạt ứng dụng làm đảo lộn hệ thống này.

Rather than using bank accounts or credit cards for transactions, Ngữ pháp

6:21

Thay vì dùng tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng để giao dịch,

consumers load money into digital wallets.

6:25

người tiêu dùng nạp tiền vào ví điện tử.

Ngữ pháp

Rather than using ...: thay một cách bằng một cách khác

Rather than using bank accounts or credit cards nêu cách mà người tiêu dùng không chọn ở đây. Mệnh đề chính đưa ra cách thay thế: họ nạp tiền vào ví điện tử. Cấu trúc đầu câu Rather than + dạng -ing dùng để so sánh một hành động không được chọn với hành động trong mệnh đề chính. Chủ thể ngầm của using là consumers, nên cả hai hành động có cùng chủ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của carry: ____ cash, many travelers use a prepaid card.

Xem đáp án

Rather than carrying

Consumers can then do almost anything,

6:28

Sau đó, họ có thể làm gần như mọi việc,

from paying parking fines to making investments or ordering taxis, Ngữ pháp

6:31

từ nộp phạt đỗ xe đến đầu tư hoặc gọi taxi,

Ngữ pháp

from paying ... to making ... or ordering ...: thể hiện một phạm vi

Cụm from paying parking fines to making investments or ordering taxis cho thấy phạm vi rộng của những việc có thể làm bằng ví điện tử. Cụm này chuyển từ một ví dụ sang các ví dụ khác, chứ không diễn tả việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Paying, making và ordering đều là dạng -ing. Giữ các hành động được liệt kê ở dạng song song giúp phạm vi rõ ràng và cho phép or nối hai khả năng cuối cùng sau to.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của pay, book và buy theo đúng thứ tự: The app handles tasks from ____ bills to ____ appointments or ____ tickets.

Xem đáp án

paying · booking · buying

without any of this money flowing through the banks, Ngữ pháp

6:36

mà không có bất kỳ khoản tiền nào phải chảy qua ngân hàng,

creating a parallel financial ecosystem. Cách dùng từ

6:39

từ đó tạo ra một hệ sinh thái tài chính song song.

Ngữ pháp

without + danh từ + -ing: nêu một quá trình không xảy ra

Trong without any of this money flowing through the banks, without mở ra một tình huống không xảy ra. Cụm danh từ any of this money là chủ ngữ về nghĩa của flowing, vì vậy chính số tiền này không chảy qua các ngân hàng. Cấu trúc without + cụm danh từ + dạng -ing cho biết một sự việc xảy ra mà không có một quá trình liên quan khác đi kèm. Ở đây, through the banks chỉ đường đi của dòng tiền; nó không biến banks thành chủ ngữ của flowing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without, the money và dạng -ing của flow: The platform settles each payment directly, ____ through a bank.

Xem đáp án

without the money flowing

Cách dùng từ

parallel financial ecosystem: hệ thống hoạt động song song với một hệ thống khác

Ở đây, parallel có nghĩa là hoạt động song song với hệ thống ngân hàng truyền thống, chứ không phải giống hệt hệ thống đó. Ecosystem được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một mạng lưới liên kết gồm các công cụ thanh toán, nền tảng, người dùng và dịch vụ tài chính. Kết hợp lại, a parallel financial ecosystem là một mạng lưới có thể xử lý hoạt động tài chính thông qua một nhóm kênh khác. Nó có thể làm giảm vai trò của ngân hàng trong một dòng tiền cụ thể mà không nhất thiết phải tách rời hoàn toàn khỏi mọi tổ chức hoặc cơ sở hạ tầng tài chính hiện có.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a parallel financial ecosystem?

  1. Một hệ thống tài chính giống hệt hệ thống ngân hàng truyền thống.
  2. Một mạng lưới dịch vụ tài chính hoạt động song song với hệ thống truyền thống và có thể vẫn kết nối với hệ thống đó ở một số điểm.
  3. Một ứng dụng thanh toán duy nhất phải sử dụng ngân hàng cho mọi giao dịch.
Xem đáp án

Một mạng lưới dịch vụ tài chính hoạt động song song với hệ thống truyền thống và có thể vẫn kết nối với hệ thống đó ở một số điểm.

This is potentially very disruptive to the financial system.

6:43

Điều này có khả năng gây xáo trộn rất lớn cho hệ thống tài chính.

It changes the way the money moves around the world.

6:47

Nó thay đổi cách tiền di chuyển trên khắp thế giới.

It empowers a new set of companies

6:49

Nó trao quyền cho một nhóm công ty mới

which are so big Ngữ pháp

6:52

có quy mô lớn đến mức

that even the Chinese government is scared of them.

6:53

ngay cả chính phủ Trung Quốc cũng e ngại họ.

Ngữ pháp

so + tính từ + that: so big that

Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của tính từ big, còn that dẫn vào hệ quả của mức độ đó: các công ty lớn đến mức chính phủ Trung Quốc cũng e ngại họ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Trong cấu trúc này, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so + tính từ + that: The suitcase was ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so heavy that

Last year,

6:56

Năm ngoái,

Chinese customers made mobile payments worth a total of $49 trillion. Cụm từ

6:57

khách hàng Trung Quốc đã thực hiện các khoản thanh toán di động với tổng trị giá 49 nghìn tỷ đô la.

Cụm từ

worth a total of để biểu thị tổng số tiền

Cụm worth a total of + số tiền dùng để cho biết tổng giá trị bằng tiền của một thứ. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho mobile payments, nên $49 trillion là tổng giá trị của tất cả các khoản thanh toán đó, không phải giá trị của một khoản thanh toán hay nhận xét rằng các khoản thanh toán ấy “đáng làm”. Cụm này có thể đứng ngay sau danh từ, như trong payments worth a total of $1 million, hoặc đứng sau be, như trong the payments were worth a total of $1 million.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ báo cáo worth a total of: The donated computers were ____ $15,000.

Xem đáp án

worth a total of

And the two main Chinese companies offering this tech,

7:03

Và hai công ty chính của Trung Quốc cung cấp công nghệ này,

Tencent and Ant Financial,

7:06

Tencent và Ant Financial,

are enormous,

7:08

có quy mô khổng lồ,

with a billion users each.

7:09

với một tỷ người dùng mỗi công ty.

COVID-19 may increase their reach.

7:11

COVID-19 có thể mở rộng phạm vi tiếp cận của họ.

People are doing more shopping online,

7:16

Mọi người mua sắm trực tuyến nhiều hơn,

trying to stay away from cash, Cụm động từ

7:17

cố gắng tránh sử dụng tiền mặt,

which is seen as a potential contaminant.

7:19

vì nó được xem là một nguồn có khả năng gây lây nhiễm.

Cụm động từ

stay away from cash: tránh sử dụng tiền mặt

Ở đây, stay away from cash có nghĩa là tránh sử dụng hoặc tiếp xúc với tiền mặt. Cụm này không nhất thiết yêu cầu một người phải đứng cách xa tiền về mặt vật lý. Cấu trúc là stay away from + danh từ hoặc dạng -ing. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể diễn tả việc tránh tiếp xúc, tránh tham gia hoặc tránh một lựa chọn có rủi ro.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: To reduce contact, many shoppers chose to ____ cash.

Xem đáp án

stay away from

And this is all to the benefit of electronic payment firms. Cụm từ

7:22

Và tất cả điều này đều có lợi cho các công ty thanh toán điện tử.

Cụm từ

to the benefit of: mang lại lợi ích như một kết quả

To the benefit of có nghĩa là một thay đổi hoặc kết quả mang lại lợi thế cho người hoặc nhóm được giới thiệu bằng of. Ở đây, các công ty thanh toán điện tử hưởng lợi từ xu hướng giảm sử dụng tiền mặt. Benefit là danh từ trong cấu trúc cố định to the benefit of + bên hưởng lợi. Cụm này xác định ai được lợi từ một kết quả, bất kể việc giúp họ có phải là ý định ban đầu hay không.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các doanh nghiệp nhỏ được lợi từ thay đổi nhưng không nói rằng giúp họ là mục đích?

  1. The change was made for the benefit of small businesses.
  2. The change worked to the benefit of small businesses.
  3. The change benefited from small businesses.
Xem đáp án

The change worked to the benefit of small businesses.

Ant Financial and Tencent are already expanding overseas.

7:27

Ant Financial và Tencent đã mở rộng ra nước ngoài.

Ant Financial's app,

7:31

Ứng dụng của Ant Financial,

Alipay, is accepted in 56 countries and regions.

7:33

Alipay, được chấp nhận tại 56 quốc gia và vùng lãnh thổ.

And other digital wallet firms are buying into their tech. Cụm động từ

7:37

Và các công ty ví điện tử khác đang đầu tư vào công nghệ của họ.

Cụm động từ

Buying into their tech: áp dụng hoặc cam kết với công nghệ

Ở đây, buying into their tech có nghĩa là đưa công nghệ đó vào hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ của các công ty, thông qua việc áp dụng, tiếp cận, hợp tác hoặc đầu tư. Nghĩa này rộng hơn việc mua một thiết bị riêng lẻ. Cụm động từ buy into thể hiện sự cam kết với một hệ thống hoặc đề xuất lớn hơn. Câu này không nêu rõ thỏa thuận thương mại cụ thể, vì vậy chỉ riêng cụm từ đó không chứng minh rằng các công ty đã mua cổ phần.

Luyện tập

Câu nào dùng buy into với nghĩa áp dụng hoặc cam kết với một công nghệ, thay vì mua một món đồ?

  1. Our bank decided to buy a new payment terminal for the front desk.
  2. Our bank decided to buy the technician lunch after the installation.
  3. Our bank decided to buy into the new payment platform and connect its app to the system.
Xem đáp án

Our bank decided to buy into the new payment platform and connect its app to the system.

Alipay's QR format has already been adopted by six European mobile wallets.

7:41

Định dạng mã QR của Alipay đã được sáu ví di động châu Âu áp dụng.

America has reasons to be worried about the Chinese giants.

7:48

Mỹ có lý do để lo ngại về những gã khổng lồ Trung Quốc.

They are getting bigger in the region

7:52

Họ đang lớn mạnh hơn trong khu vực

because they are investing their wallets in Southeast Asia and beyond.

7:53

vì đang đầu tư vào các dịch vụ ví điện tử ở Đông Nam Á và nhiều nơi khác.

And in effect, Mạch ý

7:58

Và trên thực tế,

it creates a system that is not reliant on American companies, Ghi chú

7:59

điều này tạo ra một hệ thống không phụ thuộc vào các công ty Mỹ,

American standards,

8:03

các tiêu chuẩn của Mỹ,

American norms.

8:04

hay các chuẩn mực của Mỹ.

Mạch ý

In effect dùng để chỉ kết quả thực tế

In effect đưa ra kết luận về ý nghĩa thực tế của những sự việc vừa được nêu. Ở đây, cụm từ này chuyển mạch trình bày từ các chi tiết về sự mở rộng và áp dụng công nghệ sang kết quả: hệ thống hoạt động mà không phụ thuộc vào các công ty, tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực của Mỹ. Trong cách dùng để tổ chức diễn ngôn này, cụm từ có nghĩa là “xét về mặt thực tế” hoặc “về cơ bản, kết quả là như thế này”, ngay cả khi kết quả đó không được công bố chính thức. Ở đây, nó không mang nghĩa riêng là “đang có hiệu lực hoặc có giá trị pháp lý”, như trong The rule is in effect.

Luyện tập

Câu nào dùng in effect phù hợp nhất để tóm tắt một hệ quả thực tế?

  1. In fact, the fee was announced on Tuesday, not Monday.
  2. The new rule came into effect on Tuesday.
  3. The new fee is not called a penalty, but in effect, it punishes late payment.
Xem đáp án

The new fee is not called a penalty, but in effect, it punishes late payment.

Cụm từ

not reliant on: không phụ thuộc vào

Be reliant on có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào một người hay một thứ để có thể hoạt động hoặc thành công. Ở đây, not reliant on cho thấy hệ thống có thể hoạt động mà không phụ thuộc vào những đối tượng được liệt kê phía sau. Reliant là tính từ và thường đi với on: be reliant on + danh từ hoặc cụm danh từ. Ba cụm danh từ có American đều bổ nghĩa cho cùng một giới từ on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reliant và giới từ đúng: The emergency network is not ____ the main power grid.

Xem đáp án

reliant on

Mạch ý

American companies, American standards, American norms: phép lặp có chủ ý

Tính từ American được lặp lại ở đầu ba cụm danh từ đẳng lập. Việc cố ý lặp từ đầu tiên này tạo nhịp điệu rõ ràng cho danh sách và làm nổi bật riêng từng nhóm—companies, standards và norms. Cả ba cụm đều chịu sự chi phối của not reliant on. Vì vậy, danh sách mở rộng phạm vi của nhận định từ sự phụ thuộc vào doanh nghiệp sang sự phụ thuộc vào các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc thể chế, rồi đến những chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi hơn. Dạng ngắn hơn American companies, standards, and norms cũng đúng ngữ pháp, nhưng mức độ nhấn mạnh do lặp lại sẽ yếu hơn.

Luyện tập

Việc lặp lại American trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó biến ba cụm danh từ thành ba câu riêng biệt.
  2. Nó cho thấy chỉ có các công ty Mỹ được tính đến.
  3. Nó nhấn mạnh từng nhóm và mở rộng phạm vi của danh sách.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh từng nhóm và mở rộng phạm vi của danh sách.

But China faces a major obstacle.

8:06

Nhưng Trung Quốc phải đối mặt với một trở ngại lớn.

Much of the world distrusts its intentions.

8:09

Phần lớn thế giới không tin tưởng ý đồ của nước này.

China denying a cover-up.

8:12

Trung Quốc phủ nhận việc che đậy thông tin.

The top Chinese officials kept it quiet.

8:15

Các quan chức cấp cao Trung Quốc đã giữ kín chuyện đó.

After all, Mạch ý

8:18

Xét cho cùng,

Chinese leaders initially denied and covered up the spread of COVID-19. Cụm động từ

8:19

ban đầu, các nhà lãnh đạo Trung Quốc đã phủ nhận và che giấu sự lây lan của COVID-19.

Mạch ý

After all, ...: thêm lý do củng cố

After all dùng để thêm một lý do hoặc một sự thật nhắc người nghe nhớ đến, nhằm củng cố ý vừa được nêu. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao sự nghi ngờ có vẻ là điều dễ hiểu: ban đầu các nhà lãnh đạo Trung Quốc đã phủ nhận và che giấu sự lây lan của COVID-19. Ở đây, cụm từ này gần với “suy cho cùng” hoặc “cần nhớ rằng”, chứ không chỉ thứ tự thời gian. Nó sắp xếp lập luận bằng cách thêm bằng chứng hoặc lý do sau một nhận định.

Luyện tập

Câu nào dùng After all để thêm lý do củng cố thay vì chỉ thứ tự thời gian?

  1. After that, the library closes at nine.
  2. Afterwards, we went home.
  3. The library should stay open late; after all, many students work during the day.
Xem đáp án

The library should stay open late; after all, many students work during the day.

Cụm động từ

covered up: cố tình che giấu thông tin có hại

Covered up là cụm động từ cover up, có nghĩa là cố tình che giấu một vấn đề, sai lầm hoặc sự thật bất lợi để người khác không biết sự thật. Ở đây, cụm từ này cho biết các nhà lãnh đạo đã che giấu thông tin về sự lây lan của COVID-19. Cụm từ này thường mang sắc thái phê phán: nó cho thấy việc che giấu là có chủ ý, chứ không chỉ đơn giản là không đề cập đến điều gì đó. Từ up hoàn chỉnh nghĩa bóng của cụm từ; nó không mô tả việc đặt một vật lên trên thông tin.

Luyện tập

Câu nào dùng covered up với nghĩa cố tình che giấu thông tin có hại?

  1. She covered the bowl with a cloth.
  2. He hid the report in a drawer.
  3. The board covered up the safety violation instead of telling the public.
Xem đáp án

The board covered up the safety violation instead of telling the public.

There's always a doubt about what is the ultimate objective Ngữ pháp

8:25

Luôn tồn tại nghi ngờ về mục tiêu cuối cùng

that China is pursuing in being so collaborative at the present time.

8:28

mà Trung Quốc theo đuổi khi tỏ ra hợp tác đến vậy vào thời điểm hiện tại.

Ngữ pháp

Trật tự câu hỏi gián tiếp trong what is the ultimate objective

Ở đây, what mở đầu một câu hỏi gián tiếp sau about: người nói đang nêu ra thông tin chưa biết chứ không đặt một câu hỏi độc lập. Trong tiếng Anh viết chuẩn, mệnh đề wh lồng ghép thường đặt chủ ngữ trước động từ: what the ultimate objective is. Câu nói giữ lại trật tự của câu hỏi trực tiếp, what is the ultimate objective, bên trong một câu lớn hơn. Sự chệch cấu trúc này có thể xuất hiện trong lời nói tự phát và vẫn hiểu được, nhưng trong văn viết trang trọng nên diễn đạt lại, chẳng hạn: There is always doubt about what China's ultimate objective is.

Luyện tập

Sắp xếp what / the ultimate objective / is theo trật tự chuẩn của câu hỏi gián tiếp: The committee is trying to determine ____ before it votes.

Xem đáp án

what the ultimate objective is

It's not always transparent about the truth Cụm từ

8:31

Nước này không phải lúc nào cũng minh bạch về sự thật

and what happens in its own country.

8:34

và những gì xảy ra trong chính đất nước mình.

Cụm từ

Nghĩa công bố thông tin của transparent about

Be transparent about something có nghĩa là cởi mở và thẳng thắn về một vấn đề bằng cách cung cấp thông tin liên quan thay vì che giấu hoặc làm cho thông tin trở nên mơ hồ. Ở đây, not always transparent about phê phán việc công bố không đầy đủ sự thật và các sự kiện trong nước; transparent không mang nghĩa một vật có thể nhìn xuyên qua. Cấu trúc là be transparent about + chủ đề, như transparent about the costs, transparent about what changed hoặc transparent about using the data.

Luyện tập

Trong câu 'The company was transparent about the delay,' transparent about có nghĩa là gì?

  1. Công ty đã khiến sự chậm trễ xảy ra sớm hơn.
  2. Công ty đã làm cho sự chậm trễ trở nên nhìn thấy được về mặt vật lý.
  3. Công ty đã công khai chia sẻ thông tin liên quan về sự chậm trễ.
Xem đáp án

Công ty đã công khai chia sẻ thông tin liên quan về sự chậm trễ.

In a global financial system,

8:37

Trong một hệ thống tài chính toàn cầu,

you need transparency.

8:38

cần phải có sự minh bạch.

You need to know the facts,

8:39

Bạn cần biết sự thật,

what's going on,

8:40

biết chuyện gì đang xảy ra,

to make sure the system is in good health. Thành ngữ

8:41

để bảo đảm hệ thống ở trạng thái lành mạnh.

Thành ngữ

in good health dùng cho một hệ thống tài chính

Ở đây, in good health miêu tả hệ thống tài chính chứ không phải cơ thể của một người. Đây là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là hệ thống ổn định, hoạt động đúng cách và không có vấn đề nghiêm trọng tiềm ẩn. Health thường được mở rộng để nói về tình trạng của tổ chức, nền kinh tế, quỹ và các hệ thống khác. Đánh giá health của chúng là đánh giá chúng hoạt động tốt và an toàn đến mức nào.

Luyện tập

Trong câu “The audit shows that the fund is in good health,” in good health có nghĩa là gì?

  1. Quỹ hoạt động tốt và không có vấn đề nghiêm trọng.
  2. Quỹ thuộc về một bệnh viện.
  3. Quỹ cung cấp dịch vụ y tế cho nhân viên.
Xem đáp án

Quỹ hoạt động tốt và không có vấn đề nghiêm trọng.

As China's financial sphere of influence grows, Cách dùng từ

8:43

Khi phạm vi ảnh hưởng tài chính của Trung Quốc mở rộng,

Cách dùng từ

sphere of influence trong lĩnh vực tài chính

Sphere of influence là khu vực hoặc lĩnh vực mà một quốc gia, tổ chức hay chủ thể quyền lực khác có thể tác động đáng kể đến các quyết định và sự kiện. Cụm từ này diễn tả ảnh hưởng trong thực tế, không nhất thiết là quyền kiểm soát pháp lý hay quyền sở hữu. Trong câu này, financial giới hạn phạm vi vào lĩnh vực tài chính. Vì vậy, cụm từ nói đến tầm vươn ngày càng rộng của sức mạnh tài chính Trung Quốc, chứ không phải một hình cầu vật lý hay một lãnh thổ được kiểm soát chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng thuật ngữ cố định gồm ba từ chỉ một lĩnh vực mà chủ thể có thể tác động mạnh đến các sự kiện: “By advising more governments, the organisation widened its ____.”

Xem đáp án

sphere of influence

it's unclear whether it will complement America's Ngữ pháp

8:46

vẫn chưa rõ liệu nó sẽ bổ trợ cho ảnh hưởng của Mỹ

by creating more competition

8:49

bằng cách tạo ra nhiều cạnh tranh hơn

or undermine the existing system.

8:51

hay làm suy yếu hệ thống hiện tại.

Ngữ pháp

unclear whether ... complement ... or undermine: trình bày hai khả năng

“Unclear whether A or B” mở đầu một câu hỏi gián tiếp có hai lựa chọn: người nói đang cân nhắc hai kết quả có thể xảy ra nhưng chưa biết kết quả nào sẽ thành hiện thực. Ở đây, hai kết quả là bổ trợ cho lĩnh vực tài chính của Mỹ bằng cách tăng cạnh tranh hoặc làm suy yếu hệ thống hiện có. Sau or, chủ ngữ và động từ tình thái bị lược bỏ để tránh lặp lại: “it will complement ... or [it will] undermine ...”. Việc giữ hai cụm động từ song song giúp người nghe dễ so sánh hai khả năng. “America's” cũng lược bỏ một danh từ có thể suy ra từ ngữ cảnh, chẳng hạn như “financial sphere” hoặc “system”.

Luyện tập

Câu nào dùng whether ... or đúng cách để trình bày hai khả năng vẫn chưa được xác định?

  1. It is still unclear whether the new rule will lower prices or raise them.
  2. It is still unclear either the new rule will lower prices or raise them.
  3. It is still unclear whether the new rule will lower prices and raise them.
Xem đáp án

It is still unclear whether the new rule will lower prices or raise them.

In the end,

8:54

Cuối cùng,

what we could see is the fragmentation of the global financial system Mạch ý

8:54

điều chúng ta có thể thấy là sự phân mảnh của hệ thống tài chính toàn cầu

in an America-dominated sphere and a China-dominated sphere. Cách dùng từ

8:58

thành một khu vực do Mỹ thống trị và một khu vực do Trung Quốc thống trị.

Mạch ý

what we could see is: tạo khung cho một kết quả dự báo thận trọng

Mệnh đề what tạo ra một khung thông tin, còn nội dung sau is nhận được trọng tâm chính. Thay vì bắt đầu ngay bằng “the fragmentation ...”, người nói báo hiệu trước rằng họ sắp nêu một kết quả có thể xảy ra. Could khiến dự báo mang tính thăm dò thay vì chắc chắn, còn see có nghĩa là “quan sát hoặc trải nghiệm một điều đang xảy ra”, không nhất thiết là nhìn bằng mắt. Mẫu có thể áp dụng lại là “What we could see is + kết quả”.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này để đưa ra dự báo thận trọng và đặt kết quả có thể xảy ra sau is?

  1. What we will definitely see is a gradual fall in energy prices.
  2. What we could see is a gradual fall in energy prices.
  3. What we can see is a gradual fall in energy prices.
Xem đáp án

What we could see is a gradual fall in energy prices.

Cách dùng từ

America-dominated ... China-dominated với vai trò từ bổ nghĩa ghép

America-dominated và China-dominated là các tính từ ghép. Mỗi cụm kết hợp một danh từ chỉ nguồn ảnh hưởng với quá khứ phân từ dominated, rồi bổ nghĩa cho sphere: một phạm vi chủ yếu do Mỹ hoặc Trung Quốc định hình hay dẫn dắt. Ở đây, dominated nhấn mạnh cường quốc nào có ảnh hưởng lớn nhất. Nó không nhất thiết có nghĩa là kiểm soát hoàn toàn hay tuyệt đối. Cấu trúc danh từ + quá khứ phân từ này thường gặp trong văn phong báo chí, chẳng hạn state-controlled hoặc market-led.

Luyện tập

Ghép state và dominated thành một tính từ ghép có dấu gạch nối để hoàn thành câu: The reforms replaced the ____ economy with a more competitive one.

Xem đáp án

state-dominated

These two systems don't have to be mutually exclusive. Ngữ pháp

9:03

Hai hệ thống này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau.

They could actually collaborate with each other.

9:06

Thực ra, chúng có thể hợp tác với nhau.

Ngữ pháp

don't have to be mutually exclusive: không bắt buộc phải chọn một trong hai

Cấu trúc don't have to + động từ có nghĩa là một việc không cần thiết; nó không có nghĩa là việc đó bị cấm. Mutually exclusive mô tả hai điều không thể cùng đúng, cùng tồn tại hoặc cùng được chọn tại một thời điểm. Kết hợp lại, don't have to be mutually exclusive có nghĩa là không cần xem hai hệ thống như một lựa chọn chỉ được chọn một trong hai. Chúng có thể cùng tồn tại hoặc hợp tác, mặc dù câu này không nói rằng sự hợp tác là bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc cùng tồn tại là có thể, thay vì bắt buộc hoặc không thể?

  1. The two options have to be mutually exclusive.
  2. The two options mustn't be mutually exclusive.
  3. The two options don't have to be mutually exclusive.
Xem đáp án

The two options don't have to be mutually exclusive.

If they do, Mạch ý

9:08

Nếu làm được,

great.

9:09

thì thật tuyệt.

If they don't,

9:09

Nếu không,

then it will be harder to move money around the world.

9:10

việc chuyển tiền khắp thế giới sẽ trở nên khó khăn hơn.

Mạch ý

If they do ... If they don't: dùng do thay cho hành động bị lặp lại

Trong cả hai mệnh đề if, do và don't thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là collaborate with each other. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. If they do có nghĩa là “nếu họ hợp tác”, còn If they don't là “nếu họ không hợp tác”. Hai điều kiện ngắn và song song sắp xếp lập luận thành hai kết quả đối lập. great là lời đánh giá ngắn sau điều kiện thứ nhất, tương đương với ý như that is great, còn then dẫn vào hệ quả của điều kiện thứ hai.

Luyện tập

Các nhóm có thể chia sẻ dữ liệu của họ. Câu nối tiếp nào tránh lặp lại và đối chiếu hai kết quả có thể xảy ra mà không chuyển nghĩa sang khả năng?

  1. If they can, great. If they can't, the study will take longer.
  2. If they are, great. If they aren't, the study will take longer.
  3. If they do, great. If they don't, the study will take longer.
Xem đáp án

If they do, great. If they don't, the study will take longer.

It will be a costlier and more dangerous financial system

9:12

Đó sẽ là một hệ thống tài chính tốn kém và nguy hiểm hơn,

and in the end most people will lose out. Cụm động từ

9:15

và cuối cùng, phần lớn mọi người đều sẽ chịu thiệt.

Cụm động từ

lose out: cuối cùng rơi vào thế bất lợi

lose out có nghĩa là cuối cùng rơi vào thế bất lợi hoặc không nhận được một lợi ích do tình huống, quyết định hoặc cạnh tranh. Ở đây, phần lớn mọi người sẽ có hoàn cảnh tệ hơn trong hệ thống tốn kém và nguy hiểm hơn; câu này không có nghĩa là họ làm thất lạc một đồ vật cụ thể. Từ out biến cụm này thành một cụm động từ tập trung vào kết quả bất lợi. Để nêu lợi ích bị bỏ lỡ, dùng lose out on trước một danh từ, như trong lose out on opportunities.

Luyện tập

Trong “Small shops may lose out under the new fee system”, lose out có nghĩa là gì?

  1. Họ có thể chọn không mở cửa.
  2. Họ có thể cuối cùng rơi vào thế bất lợi.
  3. Họ có thể làm thất lạc một ít tiền.
Xem đáp án

Họ có thể cuối cùng rơi vào thế bất lợi.

China may not become the dominant force in global finance anytime soon, Cụm từ

9:18

Trung Quốc có thể chưa sớm trở thành thế lực thống trị trong lĩnh vực tài chính toàn cầu,

but COVID-19 is helping to fast-track its progress. Cách dùng từ

9:23

nhưng COVID-19 đang giúp đẩy nhanh tiến trình của nước này.

Cụm từ

anytime soon trong một dự đoán phủ định

Trong “may not become ... anytime soon”, anytime soon có nghĩa là “trong tương lai gần có thể dự đoán được”. Khi kết hợp với may not, cụm này cho thấy sự thay đổi đó khó xảy ra trong thời gian gần, chứ không phải mãi mãi không thể xảy ra. Cụm từ này đưa ra một khoảng thời gian linh hoạt thay vì một ngày cụ thể. Nó thường bổ nghĩa cho toàn bộ sự kiện hoặc dự đoán, vì vậy trọng tâm là thời điểm sự kiện được dự kiến sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong tương lai gần có thể dự đoán được”: The museum will not reopen ____ because the repairs will take several months.

Xem đáp án

anytime soon

Cách dùng từ

fast-track its progress: fast-track dùng làm động từ

Fast-track là ngoại động từ có nghĩa là làm cho một quy trình tiến triển nhanh hơn, thường bằng cách dành ưu tiên hoặc giúp nó đi qua các giai đoạn nhanh hơn. Trong fast-track its progress, its chỉ Trung Quốc và progress là tiến trình được đẩy nhanh. Hình ảnh ở đây là đưa một thứ vào lộ trình nhanh hơn, chứ không phải đường ray tàu hỏa theo nghĩa đen. Fast-track thay đổi tốc độ hoặc mức độ ưu tiên của một quy trình; nó không bảo đảm kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ tiếng Anh có dấu gạch nối mang nghĩa “đưa qua một quy trình với tốc độ hoặc mức độ ưu tiên đặc biệt”: Because the medicine was urgently needed, regulators agreed to ____ its review.

Xem đáp án

fast-track

And as the world recovers from the virus

9:28

Và khi thế giới phục hồi sau đại dịch

and economies begin to open up, Cụm động từ

9:30

và các nền kinh tế bắt đầu mở cửa trở lại,

Cụm động từ

open up khi hoạt động kinh tế được nối lại

Trong câu này, open up có nghĩa là một nền kinh tế bắt đầu cho phép các hoạt động kinh doanh và xã hội trở lại gần mức bình thường hơn sau khi các hạn chế được nới lỏng. Economies là chủ ngữ, vì vậy cụm động từ này được dùng theo cách không có tân ngữ. Đây là cách dùng không theo nghĩa đen. Nó không có nghĩa là mở một vật thể hay chia sẻ cảm xúc riêng tư; nó mô tả việc các hoạt động có thể diễn ra trở lại.

Luyện tập

Trong After the storm, local shops began to open up again, open up có nghĩa là gì?

  1. Mở một vật chứa cụ thể
  2. Trở nên cởi mở hơn về cảm xúc
  3. Nối lại hoạt động kinh doanh
Xem đáp án

Nối lại hoạt động kinh doanh

China will be well placed to make significant gains. Cụm từ

9:32

Trung Quốc sẽ ở vị thế thuận lợi để đạt được những bước tiến đáng kể.

Cụm từ

be well placed to: điều kiện thuận lợi để thành công

Be well placed to do something có nghĩa là có những điều kiện, nguồn lực hoặc hoàn cảnh thuận lợi khiến khả năng thành công cao hơn. Ở đây, vị thế hiện tại của Trung Quốc được trình bày như một lợi thế đem lại cơ hội lớn để đạt được những bước tiến. Cụm từ này dự đoán một lợi thế chứ không nói rằng kết quả đã đạt được. Well placed cũng không nhất thiết đề cập đến vị trí địa lý.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các điều kiện thuận lợi khiến thành công trở nên khả thi?

  1. The company is likely to expand into Asia.
  2. The company is able to expand into Asia.
  3. The company is well placed to expand into Asia.
Xem đáp án

The company is well placed to expand into Asia.

Thanks for watching.

9:37

Cảm ơn bạn đã theo dõi.

I'm Matthieu Favas, finance correspondent at The Economist.

9:38

Tôi là Matthieu Favas, phóng viên tài chính của The Economist.

And if you want to read more about how the COVID crisis is going to change the financial system,

9:41

Và nếu bạn muốn đọc thêm về cách cuộc khủng hoảng COVID sẽ thay đổi hệ thống tài chính,

please click the link opposite.

9:46

vui lòng nhấp vào đường liên kết bên cạnh.