Câu chuyện dân gian Nhật Bản về học giả ích kỷ - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
660 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Một học giả ở Kyoto cổ đại nhiều lần hành hương đến đền Thần đạo để thanh tẩy bản thân và tránh kegare. Khi rời khỏi con đường để giúp một phụ nữ chôn cất mẹ, ông sợ bị ruồng bỏ về mặt tâm linh, nhưng một người đồng cốt lại ban lời chúc phúc cho lòng tốt của ông. Ông hiểu rằng sự ô uế không đồng nghĩa với tha hóa, rồi bắt đầu giúp đỡ người bệnh và người yếu thế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. would walk — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách would đi với động từ để diễn tả một thói quen lặp lại trong câu chuyện quá khứ, thay vì nghĩa giả định thường gặp của từ này trong câu điều kiện. 2. left his path — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu hai lớp nghĩa của cụm từ: vị học giả thực sự rời tuyến đường để đi theo tiếng khóc, đồng thời cũng tượng trưng cho việc ông rời khỏi quy tắc nghiêm ngặt từng định hướng cuộc hành hương. 3. through a journey of their own. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng mẫu này để nói rằng sự thấu hiểu đến từ trải nghiệm cá nhân; of their own nhấn mạnh mỗi người phải tự mình trải qua điều đó, chứ không thể vay mượn trải nghiệm của người khác.

Nội dung bài học

In ancient Kyoto, Mạch ý

0:06

Ở Kyoto thời cổ đại,

Mạch ý

In ancient Kyoto: thiết lập thời gian và địa điểm ở phần mở đầu

“In ancient Kyoto” là cụm từ mở đầu dùng để thiết lập bối cảnh. In giới thiệu bối cảnh, Kyoto nêu địa điểm, còn ancient đặt địa điểm đó vào một thời kỳ xa xưa trong lịch sử. Cụm từ cho biết câu chuyện xảy ra ở đâu và vào khoảng thời gian nào; nó không miêu tả Kyoto ngày nay. Ở đầu một câu chuyện, In + cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm có thể đưa thông tin bối cảnh lên trước chủ ngữ và hành động. Nhờ đó, người nghe bước vào thế giới của câu chuyện trước khi gặp các nhân vật.

Luyện tập

“In ancient Kyoto” ở đầu câu chuyện chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Thiết lập cả địa điểm lẫn thời kỳ lịch sử.
  2. Miêu tả quy mô của Kyoto hiện đại.
  3. Cho biết địa chỉ hiện tại chính xác của nhân vật.
  4. Nêu ngày chính xác mà sự việc xảy ra.
Xem đáp án

Thiết lập cả địa điểm lẫn thời kỳ lịch sử.

a devout Shinto scholar lived a simple life, Văn hóa

0:08

một học giả Thần đạo sùng đạo sống một cuộc đời giản dị,

Văn hóa

devout Shinto scholar: đức tin, truyền thống và vai trò

Cụm từ “a devout Shinto scholar” cung cấp ba thông tin cùng lúc. Scholar là danh từ chính: người này nghiên cứu nghiêm túc một lĩnh vực hoặc truyền thống. Shinto cho biết lĩnh vực đó là truyền thống Thần đạo của Nhật Bản, còn devout cho biết người này hết lòng tin theo tôn giáo ấy. Cả kiến thức lẫn đức tin của người đó đều quan trọng trong cách miêu tả này. Thân phận ấy giúp giải thích vì sao các nghi thức tôn giáo, sự thanh sạch và những điều cấm kỵ có thể đặc biệt quan trọng đối với nhân vật.

Luyện tập

Mô tả nào bao gồm đầy đủ thông tin trong “a devout Shinto scholar”?

  1. Một chuyên gia về đồ vật cổ không có liên hệ với tôn giáo.
  2. Một học sinh mới bắt đầu tìm hiểu về tôn giáo.
  3. Một người hết lòng tin theo Thần đạo và nghiên cứu các truyền thống của tôn giáo này.
  4. Một giáo sĩ có vai trò duy nhất là chủ trì nghi lễ.
Xem đáp án

Một người hết lòng tin theo Thần đạo và nghiên cứu các truyền thống của tôn giáo này.

but he was often distracted from his prayers by the bustling city. Ngữ pháp

0:11

nhưng ông thường bị xao nhãng khỏi những lời cầu nguyện bởi sự ồn ào của thành phố.

Ngữ pháp

was distracted from ... by ...: đối tượng bị gián đoạn và nguồn gây xao nhãng

Trong was distracted from A by B, A chỉ hoạt động hoặc mục tiêu không còn được chú ý, còn B chỉ nguyên nhân. Trong câu này, his prayers là đối tượng đang được tập trung nhưng bị gián đoạn, còn the bustling city là nguồn gây xao nhãng. Cấu trúc bị động cho thấy anh ấy là người bị ảnh hưởng. Mẫu có thể áp dụng là be distracted from + đối tượng tập trung + by + nguồn gây xao nhãng; câu này không có nghĩa là anh ấy làm thành phố mất tập trung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was distracted from ... by ...: Leo ____ his reading ____ a ringing phone.

Xem đáp án

was distracted from · by

He felt that his neighbors were polluting his soul, Thành ngữ

0:15

Ông cảm thấy những người hàng xóm đang làm ô uế tâm hồn mình,

Thành ngữ

polluting his soul: ẩn dụ về sự ô uế tinh thần

Polluting his soul chuyển pollute từ sự ô nhiễm vật lý của không khí, nước hoặc đất sang đời sống nội tâm của một người. Đây là một phép ẩn dụ: ông tin rằng những người hàng xóm đang làm tổn hại sự trong sạch về tinh thần của mình, chứ không phải đặt một chất vật lý lên linh hồn. Cách diễn đạt mang màu sắc tôn giáo này xem ảnh hưởng bên ngoài như sự ô uế về đạo đức hoặc tinh thần. Nó cho thấy ông coi trọng sự trong sạch đến mức nào và vì sao ông xem ảnh hưởng của thành phố là một mối đe dọa nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong câu The monk feared that greed was polluting his soul, polluting his soul có nghĩa là gì?

  1. Lòng tham khiến ông cảm thấy mình không còn trong sạch về tinh thần.
  2. Vị tu sĩ đang thực sự tắm rửa cơ thể mình.
  3. Lòng tham khiến không khí xung quanh ông trở nên bẩn.
  4. Lòng tham làm ông xao nhãng việc dọn dẹp một căn phòng.
Xem đáp án

Lòng tham khiến ông cảm thấy mình không còn trong sạch về tinh thần.

and he sought to perform some kind of personal harae Ghi chú

0:19

và ông tìm cách thực hiện một hình thức harae cá nhân,

Cách dùng từ

sought to perform: cách trang trọng để nói “cố gắng thực hiện một hành động”

Ở đây, sought là dạng quá khứ của seek. Trong cấu trúc seek to + động từ nguyên mẫu, cụm này có nghĩa là “cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó”, chứ không phải “tìm kiếm thứ gì đó”. Vì vậy, he sought to perform cho biết ông có ý định và đã cố thực hiện hành động ấy, nhưng không khẳng định rằng ông đã thành công. Khi tân ngữ của perform là một nghi lễ, buổi lễ, nhiệm vụ hoặc quy trình, động từ này có nghĩa là “thực hiện” hoặc “tiến hành”. Sought to perform có sắc thái trang trọng và nghiêm trang hơn tried to do, phù hợp với lời kể lịch sử hoặc nghi lễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek to perform: The organizers ____ the ceremony respectfully.

Xem đáp án

sought to perform

a purification ritual that would cleanse his body and his mind. Cụm từ

0:23

một nghi lễ thanh tẩy sẽ gột rửa cơ thể và tâm trí ông.

Văn hóa

personal harae: nghi lễ thanh tẩy Thần đạo dành cho cá nhân

Harae là một thuật ngữ tiếng Nhật trong Thần đạo, chỉ sự thanh tẩy bằng nghi lễ. Vì vậy, personal harae ở đây là một hành động thanh tẩy dành cho cá nhân hoặc do chính cá nhân thực hiện, nhằm loại bỏ sự ô uế về nghi lễ hoặc tinh thần chứ không chỉ đơn giản là rửa sạch cơ thể. Cụm danh từ theo sau, a purification ritual that would cleanse his body and his mind, là thành phần đồng vị: nó diễn đạt lại harae bằng tiếng Anh quen thuộc hơn. Đây là cách đọc hữu ích khi một thuật ngữ văn hóa chuyên biệt được theo ngay sau bởi lời giải thích đơn giản.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, personal harae có nghĩa là gì?

  1. Việc tìm kiếm một vật linh thiêng
  2. Một lần tắm bình thường một mình
  3. Một nghi lễ thanh tẩy Thần đạo dành cho cá nhân
  4. Một buổi biểu diễn sân khấu đơn
Xem đáp án

Một nghi lễ thanh tẩy Thần đạo dành cho cá nhân

Cụm từ

cleanse his body and his mind: nghi lễ thanh tẩy cơ thể và tâm trí

Trong “cleanse his body and his mind”, his body và his mind là hai tân ngữ song song của cleanse. Nghi lễ được mô tả là tác động đến cả trạng thái thể chất lẫn trạng thái nội tâm hoặc tinh thần của ông. Ở đây, cleanse có nghĩa là loại bỏ sự ô uế theo cách triệt để, mang tính biểu tượng hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh nghi lễ này, từ đó có nghĩa là “thanh tẩy”, chứ không chỉ đơn giản là rửa sạch da.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất một nghi lễ nhằm thanh tẩy trạng thái thể chất và nội tâm của một người?

  1. The ceremony was meant to wash the guests' hands.
  2. The ceremony was meant to cleanse the body and mind.
  3. The ceremony was meant to clean the floor and walls.
  4. The ceremony was meant to tidy the hall.
Xem đáp án

The ceremony was meant to cleanse the body and mind.

He decided to travel to the revered Hie shrine. Văn hóa

0:27

Ông quyết định đi đến ngôi đền Hie linh thiêng.

Văn hóa

revered Hie shrine: một địa điểm Thần đạo được tôn kính sâu sắc

Trong “the revered Hie shrine”, revered mô tả ngôi đền là một nơi được kính trọng sâu sắc vì vị thế tôn giáo hoặc văn hóa. Từ này thể hiện nhiều hơn việc chỉ nổi tiếng hoặc được ưa chuộng. Hie là tên của địa điểm, còn trong ngữ cảnh Thần đạo Nhật Bản này, shrine có nghĩa là một nơi thờ phụng của Thần đạo. Vì vậy, cụm từ trình bày điểm đến như một nơi linh thiêng, được tôn kính chứ không phải một địa danh thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với nghĩa của “the revered Hie shrine” trong câu?

  1. Một đền thờ Thần đạo được tôn kính và có ý nghĩa tôn giáo
  2. Một công trình tưởng niệm thông thường
  3. Một nơi nổi tiếng nhưng không được mọi người tôn trọng
  4. Một trung tâm mua sắm đông đúc tên là Hie
Xem đáp án

Một đền thờ Thần đạo được tôn kính và có ý nghĩa tôn giáo

The trip was an arduous climb that took all day, Cách dùng từ

0:31

Chuyến đi là một cuộc leo núi gian khổ mất cả ngày trời,

Cách dùng từ

arduous climb: một cuộc leo lên khó khăn và mệt nhọc

Arduous climb là một cuộc leo lên đòi hỏi rất nhiều sức lực và thường kéo dài. Ở đây, arduous khiến chuyến đi suốt cả ngày hiện lên như một việc mệt mỏi và nặng nhọc, chứ không chỉ hơi bất tiện. Tính từ này cũng có thể miêu tả một nhiệm vụ, hành trình hoặc quá trình cần nỗ lực bền bỉ.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả là một arduous climb?

  1. Một gia đình đi thang máy lên tầng hai.
  2. Một đội cứu hộ trải qua sáu giờ kiệt sức để leo lên một ngọn núi phủ băng.
  3. Một đứa trẻ chọn nhãn dán cho quyển vở.
Xem đáp án

Một đội cứu hộ trải qua sáu giờ kiệt sức để leo lên một ngọn núi phủ băng.

but he was glad for the solitude it afforded him, Cách dùng từ

0:35

nhưng ông vui mừng vì sự tĩnh lặng mà nó mang lại,

Cách dùng từ

solitude it afforded him: afford mang nghĩa “cung cấp”

The solitude it afforded him có nghĩa là “khoảng thời gian một mình mà chuyến đi hoặc cuộc leo trèo đem lại cho anh ấy”. Ở đây, afforded có nghĩa là “cung cấp” hoặc “tạo điều kiện có được”, không liên quan đến việc có đủ tiền. Cấu trúc cơ bản là afford + người + vật hoặc lợi ích: it afforded him solitude. Cụm này có thể được viết đầy đủ là the solitude that it afforded him; đại từ quan hệ that đã được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng afford với nghĩa “cung cấp”, chứ không phải “có đủ tiền cho”?

  1. The hotel was more than they could afford.
  2. The new schedule afforded Maya more time to practice.
  3. We cannot afford a new computer this year.
Xem đáp án

The new schedule afforded Maya more time to practice.

and the peace he felt upon returning home was profound. Cụm từ

0:39

và sự bình yên mà ông cảm nhận được khi trở về nhà thật sâu sắc.

Cụm từ

upon returning home: cách nối thời gian trang trọng

Trong câu này, upon returning home có nghĩa là “khi ông ấy trở về nhà” hoặc “ngay khi ông ấy trở về nhà”. Ở đây, upon diễn tả thời gian chứ không mang nghĩa không gian là “ở trên”. Cấu trúc upon + -ing tạo bối cảnh thời gian cho sự việc chính. Người thực hiện hành động returning được hiểu là he, cũng chính là người được nhắc đến trong he felt.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng upon + -ing và động từ arrive: ____ at the library, Leo returned his books.

Xem đáp án

Upon arriving

The scholar was determined to maintain this clarity for as long as possible, Cụm từ

0:43

Vị học giả quyết tâm duy trì sự trong trẻo này càng lâu càng tốt,

Cụm từ

determined to maintain this clarity: quyết tâm vững vàng

was determined to maintain this clarity có nghĩa là vị học giả đã quyết định một cách kiên định rằng sẽ giữ trạng thái sáng rõ trong tâm trí này lâu nhất có thể. this clarity nhắc lại sự sáng rõ nội tâm trong ngữ cảnh trước đó, không phải độ sắc nét của hình ảnh. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be determined to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, maintain có nghĩa là “giữ cho một trạng thái tiếp diễn”, vì vậy từ này kết hợp tự nhiên với các danh từ trừu tượng như clarity, focus, calm và balance, chứ không chỉ dùng với máy móc hoặc hệ thống.

Luyện tập

Dùng be determined to + maintain ở thì quá khứ: Nina ____ her focus during the final round.

Xem đáp án

was determined to maintain

Cụm từ

for as long as possible: tối đa hóa thời lượng

For as long as possible có nghĩa là “trong khoảng thời gian dài nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Ở đây, for giới thiệu khoảng thời gian của maintain, còn long đo độ dài của khoảng thời gian đó. Cụm này dùng cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as possible. Cần giữ cả hai từ as trong as long as possible. Chỉ thay long khi điều cần được tối đa hóa thay đổi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thư viện sẽ mở cửa trong khoảng thời gian dài nhất mà hoàn cảnh cho phép?

  1. The library will stay open for long as possible.
  2. The library will stay open as soon as possible.
  3. The library will stay open as much as possible.
  4. The library will stay open for as long as possible.
Xem đáp án

The library will stay open for as long as possible.

and resolved to make this pilgrimage another 99 times. Cụm từ

0:48

và quyết định thực hiện chuyến hành hương này thêm 99 lần nữa.

Cụm từ

resolved to make this pilgrimage: một cam kết chắc chắn và trang trọng

Resolved to make this pilgrimage kết hợp cấu trúc resolve to + động từ nguyên mẫu với cụm từ thường đi cùng nhau make a pilgrimage. Resolved to thể hiện một quyết định chắc chắn sau khi cân nhắc; make a pilgrimage có nghĩa là thực hiện chuyến đi đến một nơi linh thiêng hoặc có ý nghĩa tâm linh. Make ở đây không mang nghĩa đen là “tạo ra”. This chỉ chuyến hành hương đã được biết đến trong câu chuyện, và toàn bộ cụm từ thể hiện chuyến đi như một cam kết nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng resolved to và cụm từ make a pilgrimage: After recovering, she ____ to the mountain temple.

Xem đáp án

resolved to make a pilgrimage

He would walk the path alone, Ngữ pháp

0:53

Ông sẽ đi trên con đường đó một mình,

Ngữ pháp

would walk để chỉ thói quen lặp lại trong quá khứ

Trong lời kể ở quá khứ này, would walk có nghĩa là việc một mình đi trên con đường đó là điều anh ấy từng làm lặp đi lặp lại. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là “sẽ đi” và cũng không nêu điều kiện. Cấu trúc would + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ khi khung thời gian quá khứ đã rõ. Cách dùng này đặc biệt phổ biến khi câu chuyện kể ra những việc một người từng làm thường xuyên.

Luyện tập

Câu nào dùng would walk để diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ?

  1. When Mia was twelve, she would walk to the lake every morning.
  2. Would Mia walk to the lake with us?
  3. Mia would walk to the lake if the rain stopped.
  4. Mia said she would walk to the lake the next day.
Xem đáp án

When Mia was twelve, she would walk to the lake every morning.

ignoring any distractions in his quest for balance Cụm từ

0:55

phớt lờ mọi sự xao nhãng trong công cuộc tìm kiếm sự cân bằng

Cụm từ

in his quest for balance: theo đuổi một mục tiêu quan trọng

In his quest for balance có nghĩa là “trong lúc anh ấy nghiêm túc và bền bỉ cố gắng đạt được sự cân bằng”. Cấu trúc in someone's quest for + danh từ trình bày danh từ đó như một mục tiêu quan trọng và đặt một hành động khác vào trong quá trình theo đuổi mục tiêu ấy. Quest không chỉ có nghĩa là nhiệm vụ trong trò chơi. Trong lời kể và bình luận nói chung, a quest for something gợi một quá trình tìm kiếm hoặc nỗ lực lâu dài, thường hướng đến mục tiêu trừu tượng như sự cân bằng, sự thật hoặc công lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quest for: Her lifelong ____ justice inspired the whole community.

Xem đáp án

quest for

and never straying from his purpose. Thành ngữ

0:58

và không bao giờ chệch hướng khỏi mục đích của mình.

Thành ngữ

never straying from his purpose: không bao giờ chệch khỏi mục tiêu

Ở đây, stray from được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một người có thể thật sự đi chệch khỏi một con đường, nhưng his purpose là một mục tiêu trừu tượng. Vì vậy, never straying from his purpose có nghĩa là những điều gây xao nhãng hoặc khó khăn không bao giờ khiến ông rời xa mục tiêu đó. Hình ảnh này xem mục đích như một lộ trình cần đi theo. Nó diễn tả sự tập trung bền bỉ như việc luôn đi đúng hướng, chứ không chỉ nói về nơi ông đã bước đi.

Luyện tập

never straying from his purpose cho biết điều gì trong câu này?

  1. Ông không bao giờ rời khỏi con đường thực tế mà mình đang đi.
  2. Ông vẫn chưa quyết định mục tiêu của mình là gì.
  3. Ông không bao giờ để những điều gây xao nhãng kéo mình ra khỏi mục tiêu.
  4. Ông từ chối giải thích mục tiêu của mình cho bất kỳ ai.
Xem đáp án

Ông không bao giờ để những điều gây xao nhãng kéo mình ra khỏi mục tiêu.

The man was true to his word, Thành ngữ

1:01

Người đàn ông đã giữ đúng lời hứa,

Thành ngữ

was true to his word: giữ lời hứa

Be true to one's word là thành ngữ có nghĩa là làm điều mình đã nói sẽ làm. Ở đây, word chỉ một lời hứa hoặc lời bảo đảm, không phải một từ vựng riêng lẻ; his cho biết ai là người đã hứa. Dạng quá khứ was true to his word nhìn lại sự việc sau khi lời hứa đã được thực hiện. Cụm này thường thể hiện đánh giá tích cực rằng người đó đã chứng minh mình đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ be true to one's word và đổi dạng cho phù hợp với Maya: Maya promised to call, and she ____ by phoning that evening.

Xem đáp án

was true to her word

and as days stretched into weeks, Mạch ý

1:03

và khi nhiều ngày kéo dài thành nhiều tuần,

Mạch ý

as days stretched into weeks: đẩy câu chuyện tiến qua thời gian

Trong câu này, as có nghĩa là “khi thời gian trôi qua”. Days stretched into weeks cho biết một việc kéo dài đến mức khoảng thời gian ban đầu được tính bằng ngày cuối cùng phải tính bằng tuần. Stretched là một ẩn dụ về thời gian, không phải hành động kéo giãn vật thể. Được đặt ở đầu câu, mệnh đề này tạo ra một khoảng thời gian nền dài cho hành động theo sau. Nó giúp người kể lướt qua nhiều ngày không có sự kiện và thể hiện độ dài thời gian mà không phải miêu tả từng ngày.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu “as days stretched into weeks” có tác dụng gì trong một câu chuyện?

  1. Nó cho biết một khoảng thời gian dài đã trôi qua trong khi hành động tiếp theo vẫn tiếp diễn.
  2. Nó đánh dấu một ngày chính xác khi hành động đột ngột kết thúc.
  3. Nó nói rằng có người đã kéo giãn một cuốn lịch theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Nó cho biết một khoảng thời gian dài đã trôi qua trong khi hành động tiếp theo vẫn tiếp diễn.

he walked through driving rain and searing sun. Cụm từ

1:05

ông vẫn bước đi qua những cơn mưa tầm tã và dưới ánh nắng chói chang.

Cụm từ

driving rain and searing sun: miêu tả sống động thời tiết khắc nghiệt

Driving rain là mưa lớn bị gió đẩy mạnh, thường quất vào người theo góc xiên. Driving ở đây không liên quan đến việc lái xe. Searing sun chỉ ánh sáng hoặc sức nóng của mặt trời dữ dội đến mức tạo cảm giác bỏng rát. Cặp từ song song này nêu hai điều kiện tương phản nhưng khắc nghiệt như nhau: thời tiết mưa gió dữ dội và cái nóng cực độ. Khi đi cùng nhau, chúng tạo nên hình ảnh sống động về sự chịu đựng trước thời tiết thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng cả hai từ bổ nghĩa một cách tự nhiên để miêu tả thời tiết khắc nghiệt?

  1. The hikers kept moving through searing rain and under a driving sun.
  2. The hikers enjoyed a mild searing sun after a light driving rain.
  3. The hikers kept moving through driving rain and under a searing sun.
Xem đáp án

The hikers kept moving through driving rain and under a searing sun.

Over time, his devotion revealed the invisible world of spirits, Ghi chú

1:09

Theo thời gian, sự tận tâm của ông đã làm hé lộ thế giới vô hình của các linh hồn,

Mạch ý

Over time: tạo khung thời gian cho sự thay đổi dần dần

Over time là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này cho thấy kết quả phía sau hình thành dần dần trong một khoảng thời gian, nên người nghe hiểu rằng lòng thành kính của ông tạo ra tác động tích lũy chứ không lập tức mang đến sự hé lộ. Ở đây, time chỉ một quá trình kéo dài, không phải một giờ cụ thể trên đồng hồ. Cụm này cũng có thể mở đầu cho sự thay đổi về kỹ năng, mối quan hệ, tình trạng hoặc quan điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng Over time để diễn tả một sự thay đổi dần dần?

  1. At noon, the paint suddenly spilled.
  2. Over time, the paint faded in the sunlight.
  3. For two minutes, the paint stayed wet.
Xem đáp án

Over time, the paint faded in the sunlight.

which exists alongside our own.

1:14

tồn tại song song với thế giới của chúng ta.

Văn hóa

the invisible world of spirits: một cõi tâm linh vô hình

The invisible world of spirits chỉ một cõi thường không thể nhìn thấy, nơi các thực thể tâm linh cư ngụ hoặc tạo thành. Trong câu này, spirits có nghĩa là các thực thể siêu nhiên hoặc tâm linh, không phải đồ uống có cồn. Mệnh đề tiếp theo cho biết cõi này tồn tại song song với thế giới loài người. Đây là bối cảnh tối thiểu chịu ảnh hưởng của Thần đạo cần thiết để hiểu câu: câu chuyện xem sự hiện diện tâm linh và thực tại hữu hình thông thường là hai điều cùng tồn tại.

Luyện tập

Trong câu này, the invisible world of spirits có nghĩa là gì?

  1. một cõi vô hình của các thực thể tâm linh tồn tại song song với thế giới loài người
  2. một kho đồ uống có cồn được cất giấu
  3. một đất nước xa xôi chưa được đưa lên bản đồ
Xem đáp án

một cõi vô hình của các thực thể tâm linh tồn tại song song với thế giới loài người

He began to sense the kami, Văn hóa

1:17

Ông bắt đầu cảm nhận được các kami (thần linh),

Văn hóa

the kami: những sự hiện diện thiêng liêng trong Thần đạo

Cụm the kami dùng từ mượn tiếng Nhật kami để chỉ các vị thần, thực thể thiêng liêng hoặc sự hiện diện tâm linh trong Thần đạo. Trong câu này, cụm từ đó làm tân ngữ của sense: nhân vật bắt đầu cảm nhận được những sự hiện diện thiêng liêng ấy trong tự nhiên. Kami là một phạm trù văn hóa rộng. Một kami có thể gắn với một yếu tố tự nhiên, một sức mạnh, một tổ tiên được tôn kính hoặc một hiện tượng thiêng liêng khác; từ này không chỉ gọi tên một loại thực thể duy nhất.

Luyện tập

Trong câu này, the kami chỉ điều gì?

  1. Chỉ những hồn ma của người đã chết
  2. Các thực thể tâm linh hoặc sự hiện diện thiêng liêng trong Thần đạo
  3. Một vị thần tối cao duy nhất giống nhau trong mọi truyền thống tôn giáo
Xem đáp án

Các thực thể tâm linh hoặc sự hiện diện thiêng liêng trong Thần đạo

which animated the rocks underfoot, Cách dùng từ

1:19

những vị thần đã thổi sức sống vào những tảng đá dưới chân,

the breeze that cooled him,

1:21

vào làn gió nhẹ làm mát ông,

and the animals grazing in the fields.

1:23

và những con vật đang gặm cỏ trên cánh đồng.

Cách dùng từ

animated the rocks underfoot: truyền sự sống hoặc linh tính cho những tảng đá dưới chân

Ở đây, animated là dạng quá khứ của động từ animate, có nghĩa là truyền sự sống, sức sống hoặc linh tính vào. Đại từ quan hệ which quay lại chỉ the kami, mô tả các kami như một sức mạnh khiến những tảng đá có vẻ sống động về mặt tâm linh. The rocks underfoot là những tảng đá ở dưới chân anh. Đây là nghĩa trang trọng, mang tính văn chương của animate, không phải nghĩa trong làm phim là biến một thứ thành hình ảnh chuyển động.

Luyện tập

Câu nào dùng animated với cùng nghĩa trừu tượng như trong phụ đề?

  1. The children watched an animated movie after dinner.
  2. The designer animated the logo for the opening screen.
  3. A shared sense of hope animated the exhausted crowd.
Xem đáp án

A shared sense of hope animated the exhausted crowd.

Still, he spoke to no one, Mạch ý

1:26

Dù vậy, ông không nói chuyện với bất kỳ ai,

spirit or human.

1:29

dù là thần linh hay con người.

Mạch ý

spoke to no one, spirit or human: thêm nhóm đối tượng để nhấn mạnh ý phủ định

Spoke to no one đưa ra ý phủ định hoàn toàn: ông không nói chuyện với bất kỳ ai. Cụm bổ sung spirit or human nêu hai nhóm đối tượng thuộc phạm vi của no one; đây không phải là lựa chọn giữa hai cá thể. Bằng cách đặt các nhóm sau phần phủ định, người kể nhấn mạnh sự cô lập hoàn toàn. Mẫu no one, X or Y có thể áp dụng ở tình huống khác và mang nghĩa “không một ai, dù là X hay Y”.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu no one, X or Y để nhấn mạnh rằng cả hai nhóm đều không phải ngoại lệ?

  1. She trusted no one, friend or stranger.
  2. She trusted no one because strangers frightened her.
  3. She trusted either a friend or a stranger.
Xem đáp án

She trusted no one, friend or stranger.

He was determined to avoid contact with those who had strayed from the path and become polluted with kegare. Ghi chú

1:30

Ông quyết tâm tránh tiếp xúc với những kẻ đã đi chệch khỏi con đường và bị ô uế bởi kegare.

Cụm từ

avoid contact with: tránh tiếp xúc với người hoặc vật

Avoid contact with có nghĩa là tránh chạm vào, đến gần, tương tác hoặc tiếp xúc theo cách khác với một người hay một vật. Về cấu trúc, avoid đi với danh từ contact, còn with giới thiệu đối tượng mà ta muốn tránh tiếp xúc. Contact ở đây có nghĩa rộng hơn việc liên lạc qua điện thoại hoặc tin nhắn. Trong bối cảnh tôn giáo này, nhân vật cho rằng mọi sự tiếp xúc với những người đó đều có thể gây ra sự ô uế về nghi lễ.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn an toàn bằng đúng cụm avoid contact with: Visitors should ____ the damaged electrical wires.

Xem đáp án

avoid contact with

Thành ngữ

had strayed from the path: đã rời xa chính đạo

Trong câu này, had strayed from the path là một phép ẩn dụ: những người đó đã rời xa con đường đạo đức hoặc tôn giáo được xem là đúng đắn, chứ không chỉ đơn giản là bị lạc trên một con đường thật. Thì quá khứ hoàn thành had strayed đặt sự lệch hướng này trước quyết định tránh họ của ông sau đó. Nói rộng hơn, stray from có thể diễn tả việc rời xa các nguyên tắc, một kế hoạch hoặc hướng đi dự định.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của stray from để hoàn thành câu: By the time the adviser stepped in, the committee ____ its founding principles.

Xem đáp án

had strayed from

Văn hóa

become polluted with kegare: bị vấy nhiễm sự ô uế nghi lễ của Thần đạo

Ở đây, become polluted with kegare có nghĩa là rơi vào trạng thái kegare, một dạng ô uế mang tính nghi lễ trong Thần đạo. Trong khuôn khổ tôn giáo của câu chuyện, trạng thái này có thể liên quan đến việc tiếp xúc với cái chết, bệnh tật hoặc bạo lực. Polluted ở đây không nói về không khí bẩn, nước ô nhiễm hay hóa chất. Từ này mô tả sự ô uế mang tính nghi lễ, một trạng thái có thể cần được thanh tẩy, chứ không khẳng định rằng người đó mãi mãi xấu xa.

Luyện tập

Trong câu này, become polluted with kegare có nghĩa là gì?

  1. Họ hít phải không khí bị một nhà máy làm ô nhiễm.
  2. Họ rơi vào trạng thái ô uế mang tính nghi lễ liên quan đến Thần đạo.
  3. Họ bị phủ đầy chất bẩn thông thường.
Xem đáp án

Họ rơi vào trạng thái ô uế mang tính nghi lễ liên quan đến Thần đạo.

This taboo of defilement hung over the sick and deceased, Ghi chú

1:38

Điều cấm kỵ về sự ô uế này bao trùm lên những người bệnh và người đã khuất,

Văn hóa

taboo of defilement: điều cấm nghiêm ngặt liên quan đến sự ô uế

Cụm taboo of defilement có nghĩa là một điều cấm đoán nghiêm ngặt về mặt xã hội hoặc tôn giáo, dựa trên quan niệm rằng một người hay vật nào đó có thể trở nên ô uế. Taboo mạnh hơn nhiều so với việc không thích mang tính cá nhân, còn defilement ở đây chỉ sự ô uế về nghi lễ, tinh thần hoặc đạo đức chứ không phải vết bẩn thông thường. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao người bệnh và người đã qua đời bị xem là chịu một sự hạn chế rất mạnh. Phần of defilement cho biết loại điều cấm kỵ đang được nói đến.

Luyện tập

taboo of defilement có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một quy định về việc tắm rửa cho người bệnh
  2. Việc cá nhân không thích những nơi bừa bộn
  3. Một điều cấm nghiêm ngặt về mặt xã hội hoặc tôn giáo liên quan đến sự ô uế
Xem đáp án

Một điều cấm nghiêm ngặt về mặt xã hội hoặc tôn giáo liên quan đến sự ô uế

Thành ngữ

hung over the sick and deceased: ảnh hưởng tiêu cực kéo dài

Trong hung over the sick and deceased, hung over được dùng theo nghĩa bóng. Điều cấm kỵ được hình dung như một đám mây đen hoặc cái bóng phủ trên mọi người, vì vậy cụm từ có nghĩa là áp lực và ảnh hưởng tiêu cực của nó vẫn tiếp tục tác động đến họ. Mẫu câu có thể áp dụng là something negative hangs/hung over someone or something. Chủ ngữ là mối đe dọa, nỗi sợ, sự nghi ngờ hoặc một gánh nặng khác; tân ngữ sau over là người hoặc sự việc chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của hang over để hoàn thành câu: The possibility of bad news ____ the family all evening.

Xem đáp án

hung over

as well as those who defiled the land or committed violent crimes. Cụm từ

1:42

cũng như những người làm vấy bẩn vùng đất hoặc phạm tội bạo lực.

Cụm từ

committed violent crimes: cách kết hợp commit + crime

Ở đây, committed violent crimes có nghĩa là “đã thực hiện những tội ác có sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực”. Trong tiếng Anh về pháp luật và tội phạm, commit thường đi với crime làm tân ngữ. Trong mệnh đề này, committed là dạng quá khứ của commit và mô tả điều những người đó đã làm.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của commit cùng với violent crimes để hoàn thành câu: The report says the armed group ____ during the conflict.

Xem đáp án

committed violent crimes

Of all the threats to the scholar's quest for spiritual purity, Mạch ý

1:47

Trong số tất cả những mối đe dọa đối với hành trình tìm kiếm sự thuần khiết tâm linh của vị học giả,

kegare was by far the greatest. Cụm từ

1:51

kegare cho đến nay là lớn nhất.

Mạch ý

Of all the threats to ...: xác định phạm vi so sánh

Of all the threats to ... đứng ở đầu để xác định toàn bộ nhóm được đem ra so sánh, tức là “trong tất cả những mối đe dọa đối với...”. Sau đó, mệnh đề chính chỉ ra thành phần nổi bật nhất trong nhóm đó. Mẫu có thể áp dụng là Of all + cụm danh từ số nhiều, + chủ ngữ + dạng so sánh nhất. Nó sắp xếp thông tin bằng cách đưa phạm vi so sánh ra trước ý chính; ở đây, by far còn nhấn mạnh thêm dạng so sánh nhất.

Luyện tập

Bắt đầu bằng Of all và dùng the routes we checked để xác định phạm vi so sánh: ____, the river path is the shortest.

Xem đáp án

Of all the routes we checked

Cụm từ

by far the greatest: nhấn mạnh dạng so sánh nhất

By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the greatest. Ở đây, cụm này cho biết kegare không chỉ là mối đe dọa lớn nhất mà còn vượt xa tất cả những mối đe dọa khác. Cấu trúc có thể áp dụng là by far + the + dạng so sánh nhất, như by far the best và by far the most difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “vượt xa, với khoảng cách lớn”: This was ____ the most difficult part of the project.

Xem đáp án

by far

After paying his respects for the 80th time, Cụm từ

1:54

Sau khi đi tỏ lòng thành kính lần thứ 80,

Cụm từ

After paying his respects: sau khi chính thức bày tỏ sự kính trọng

After paying his respects có nghĩa là “sau khi anh ấy chính thức bày tỏ sự kính trọng”. Cấu trúc after + mệnh đề có động từ -ing đặt hành động đó trước sự việc tiếp theo. Pay one's respects là một cụm cố định, và từ sở hữu thay đổi theo người thực hiện: pay my, your, his, her, our hoặc their respects. Trong bối cảnh đền thờ này, cụm từ chỉ việc hoàn thành một nghi thức thờ phụng hoặc bày tỏ lòng thành kính. Pay không liên quan đến việc trả tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài và dùng từ sở hữu phù hợp với They: They stopped at the grave to ____.

Xem đáp án

pay their respects

he set out for home once more. Cụm động từ

1:57

ông lại lên đường về nhà một lần nữa.

Cụm động từ

set out for home: bắt đầu hành trình hướng đến một điểm đến

Trong set out for home, set out có nghĩa là bắt đầu một chuyến đi, còn for dùng để giới thiệu điểm đến. Cả cụm có nghĩa là anh ấy lại bắt đầu hành trình trở về nhà. Dùng set out for + điểm đến khi muốn nhấn mạnh việc bắt đầu chuyến đi. Trong cụm này, home không có mạo từ: nói set out for home, không nói set out for the home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set out và giới từ dùng trước điểm đến: The hikers ____ the shelter before sunset.

Xem đáp án

set out for

But as darkness fell, Mạch ý

2:00

Nhưng khi màn đêm buông xuống,

Mạch ý

as darkness fell: thiết lập bối cảnh thời gian đang thay đổi

Trong as darkness fell, as tạo bối cảnh thời gian cho điều xảy ra tiếp theo trong câu. Darkness fell có nghĩa là ánh sáng ban ngày mờ dần và màn đêm đến; bóng tối không thật sự rơi xuống theo nghĩa vật lý. Khi đứng đầu một câu kể chuyện, cụm này chuyển khung cảnh sang buổi tối. Nó cũng có thể báo hiệu rằng hành động hoặc không khí sắp thay đổi.

Luyện tập

Khung thời gian ở đầu câu này có nghĩa là gì? As darkness fell, the campers turned on their lanterns.

  1. Trời đang tối dần khi những người cắm trại bật đèn.
  2. Một vật màu tối rơi xuống gần những người cắm trại.
  3. Những chiếc đèn làm cho bầu trời trở nên tối.
Xem đáp án

Trời đang tối dần khi những người cắm trại bật đèn.

he heard strained sobs in the night air. Cụm từ

2:02

ông nghe thấy những tiếng nức nở kìm nén trong không khí tĩnh lặng.

Cụm từ

strained sobs: tiếng nức nở căng cứng và khó bật ra

Ở đây, strained miêu tả tiếng nức nở nghe căng cứng, khó bật ra và bị kìm lại. Tiếng khóc không thoát ra một cách tự nhiên, nên tính từ này giúp người nghe cảm nhận được sự giằng co về cảm xúc hoặc thể chất trong giọng nói. Đây là nghĩa của strained khi dùng cho âm thanh, không phải nghĩa trong strained muscle nói về cơ bị tổn thương. Ý tương tự cũng có trong strained voice hoặc strained laughter: âm thanh nghe gượng ép chứ không thư giãn.

Luyện tập

Trong câu 'Her strained voice showed that she was trying not to cry,' strained miêu tả giọng nói như thế nào?

  1. Một giọng nói vui vẻ và hoàn toàn thư giãn
  2. Một giọng nói do cơ chân bị căng
  3. Một giọng nói nghe căng cứng và khó phát ra
Xem đáp án

Một giọng nói nghe căng cứng và khó phát ra

The scholar tried to push forward and ignore the moans, Cụm động từ

2:06

Vị học giả cố gắng tiến lên và phớt lờ những tiếng than vãn,

Cụm động từ

push forward: tiếp tục tiến lên bất chấp trở ngại

Trong câu này, push forward có nghĩa là tiếp tục tiến lên dù có điều gì đó gây khó khăn. Không có tân ngữ theo sau push, vì vậy vị học giả không đẩy một đồ vật nào; ông đang cố gắng tiếp tục đi. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho việc trừu tượng. push forward with a plan có nghĩa là tiếp tục thực hiện một kế hoạch bất chấp vấn đề. Khi một sự việc làm tân ngữ, tiếng Anh cũng có thể nói push the plan forward, nghĩa là thúc đẩy kế hoạch tiến triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của push forward: After two failed experiments, the researchers ____ with their study.

Xem đáp án

pushed forward

but the desperate cries overwhelmed him. Cách dùng từ

2:10

nhưng những tiếng khóc tuyệt vọng đã lấn át ông.

Cách dùng từ

desperate cries overwhelmed him: mạnh đến mức không thể chống lại

Chủ ngữ desperate cries là sức mạnh tác động lên anh ấy. Overwhelmed him có nghĩa là âm thanh và cảm xúc trong những tiếng kêu mạnh đến mức anh không thể bình tĩnh đối phó, chống lại hay phớt lờ chúng. Nói chung, overwhelm được dùng khi số lượng hoặc cường độ của một điều gì đó vượt quá khả năng đối phó của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của overwhelm: The sudden flood of noise ____ the child, who covered his ears.

Xem đáp án

overwhelmed

Grimacing, he left his path to follow the sound to its source. Ghi chú

2:13

Nhăn mặt, ông rời khỏi con đường của mình để lần theo âm thanh đến nơi phát ra.

Thành ngữ

left his path: con đường thực và lối sống dẫn đường

Theo nghĩa đen, left his path có nghĩa là anh ngừng đi theo tuyến đường cũ để lần theo âm thanh. Vì path cũng đã được gắn với mục đích và những quy tắc của anh, hành động này còn có nghĩa thứ hai: anh đang bước ra khỏi lối sống mà mình từng tin là phải tuân theo. Cùng một cụm từ kết nối sự đổi hướng bên ngoài với sự thay đổi trong cách phán đoán bên trong.

Luyện tập

left his path bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Nó vừa cho thấy sự thay đổi tuyến đường, vừa cho thấy anh bước ra khỏi những quy tắc dẫn dắt mình.
  2. Nó chứng minh rằng anh đã từ bỏ mọi niềm tin của mình mãi mãi.
  3. Nó chỉ nói rằng anh quên mất con đường nằm ở đâu.
Xem đáp án

Nó vừa cho thấy sự thay đổi tuyến đường, vừa cho thấy anh bước ra khỏi những quy tắc dẫn dắt mình.

Cụm từ

follow the sound to its source: lần theo âm thanh đến tận nguồn phát

Follow the sound có nghĩa là dùng âm thanh làm dấu hiệu dẫn đường khi di chuyển. To its source cho biết điểm đến: nơi chốn, người hoặc vật tạo ra âm thanh đó. Mẫu có thể áp dụng lại follow + a sound or other clue + to its source có nghĩa là lần theo âm thanh hoặc một manh mối khác về tận nơi nó bắt đầu. Ở đây, source là nguồn phát âm thanh, không phải sách, trang web hay người được dùng làm nguồn thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của follow the sound to its source: After hearing a faint chirp, Leo ____ and found a trapped bird behind the cabinet.

Xem đáp án

followed the sound to its source

He soon came to a cramped cottage with a woman crumpled outside. Ghi chú

2:19

Chẳng mấy chốc ông đến một túp lều chật hẹp với một người phụ nữ đang gục ngã bên ngoài.

Cụm từ

came to a cramped cottage: đến một căn nhà nhỏ chật chội

Trong đoạn kể về hành trình này, came to a cramped cottage có nghĩa là đã đến một căn nhà nhỏ chật đến mức gây khó chịu. Came là dạng quá khứ của come, còn to giới thiệu a cramped cottage như điểm đến. Cấu trúc này giúp người kể đưa nhân vật đến địa điểm tiếp theo trong câu chuyện.

Luyện tập

came to có nghĩa gì trong câu này? Nora came to a narrow bridge at dusk.

  1. Cô ấy tỉnh lại trên cây cầu.
  2. Cô ấy đã đến cây cầu.
  3. Cô ấy nhớ lại cây cầu.
Xem đáp án

Cô ấy đã đến cây cầu.

Cách dùng từ

a woman crumpled outside: crumpled diễn tả tư thế đổ gục

Trong a woman crumpled outside, crumpled miêu tả cơ thể người phụ nữ đang đổ gục, co lại hoặc nằm trong tư thế yếu ớt. Đây là cách miêu tả ngắn gọn về dáng vẻ của cô ấy; outside cho biết cô ấy ở đâu. Crumpled thường miêu tả giấy hoặc vải bị vò thành nhiều nếp. Khi dùng cho người, từ này chuyển hình ảnh đó sang tư thế cơ thể; nó không có nghĩa là người ấy thật sự bị nhăn như giấy. Từ này gợi sự đau khổ hoặc kiệt sức, nhưng tự nó không giải thích nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng crumpled một cách tự nhiên để miêu tả tư thế đổ gục của một người?

  1. After the race, Nina folded the ground.
  2. After the race, Nina wrinkled to the ground.
  3. After the race, Nina crumpled to the ground.
Xem đáp án

After the race, Nina crumpled to the ground.

Filled with pity, Ngữ pháp

2:25

Tràn đầy lòng thương xót,

the scholar implored the woman to share her sorrow. Cách dùng từ

2:26

vị học giả khẩn cầu người phụ nữ chia sẻ nỗi buồn của mình.

Ngữ pháp

Filled with pity: cụm phân từ đầu câu diễn tả cảm xúc của chủ ngữ

Filled with pity miêu tả trạng thái cảm xúc của học giả khi ông khẩn khoản cầu xin người phụ nữ. Đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này cho biết cảm xúc thúc đẩy hành động của ông mà không cần thêm một câu riêng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Filled with pity là chủ ngữ của mệnh đề chính, the scholar. Cấu trúc này có nghĩa gần với Because he was filled with pity, ...; pity không phải là thứ thực hiện hành động. Khi dùng mẫu này, cụm từ mở đầu phải miêu tả hợp lý chủ ngữ đứng sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mở đầu Filled with relief: ____, Maya called her family.

Xem đáp án

Filled with relief

Cách dùng từ

implored ... to share her sorrow: lời khẩn cầu tha thiết

Cấu trúc implore someone to do something có nghĩa là tha thiết cầu xin ai đó hành động. Trong câu này, implored cho thấy lời đề nghị của vị học giả mang tính khẩn thiết, giàu cảm xúc và thể hiện sự cảm thông sâu sắc, chứ không phải một lời nhờ vả thông thường. Ở đây, share her sorrow có nghĩa là kể về nỗi đau buồn và nguyên nhân của nó để người khác có thể thấu hiểu. Cụm này không có nghĩa là chia nỗi buồn thành hai phần.

Luyện tập

Câu nào dùng implored tự nhiên nhất?

  1. Jay implored his sister to pass him a napkin.
  2. Emma implored the cashier to give her a receipt.
  3. The lost hikers implored the rescue team to come back for them.
Xem đáp án

The lost hikers implored the rescue team to come back for them.

She explained that her mother had just died, Ngữ pháp

2:29

Cô giải thích rằng mẹ cô vừa mới qua đời,

Ngữ pháp

had just died: một sự việc quá khứ xảy ra sớm hơn

Had just died ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ died. Mốc tham chiếu trong câu chuyện là hành động explained ở quá khứ, còn việc qua đời xảy ra trước mốc đó. Just nằm giữa had và died, cho biết sự việc xảy ra trước đó chỉ mới diễn ra không lâu so với lúc cô giải thích. Vì vậy, thì quá khứ hoàn thành đưa dòng thời gian từ một sự việc trong quá khứ lùi về một sự việc còn sớm hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng rằng tàu đã rời đi không lâu trước khi chúng tôi đến?

  1. By the time we arrived, the train had just left.
  2. By the time we arrived, the train has just left.
  3. By the time we arrived, the train just leaves.
Xem đáp án

By the time we arrived, the train had just left.

but no one would help her with the burial. Cụm từ

2:32

nhưng không ai chịu giúp cô việc mai táng.

Cụm từ

help her with the burial: cấu trúc help someone with something

Help someone with something có nghĩa là giúp một người trong một nhiệm vụ, vấn đề hoặc công việc nào đó. Trong help her with the burial, her là người nhận sự giúp đỡ, còn the burial là việc cần được giúp. Khi một danh từ hoặc cụm danh từ nêu việc cần giúp, with nối việc đó với help. Không thể tùy ý bỏ with; help her the burial không phải là tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc help someone with something: Could you help me ____ this science project?

Xem đáp án

with

At that news, his heart sank. Thành ngữ

2:35

Nghe tin đó, lòng ông chùng xuống.

Thành ngữ

his heart sank: nỗi sợ hoặc thất vọng bất ngờ

His heart sank là một thành ngữ có nghĩa là anh ấy đột nhiên cảm thấy sợ hãi, thất vọng hoặc vô cùng lo lắng. Thành ngữ này diễn tả cảm xúc bỗng chùng xuống, không phải trái tim thật sự di chuyển xuống dưới. At that news cho biết điều gây ra phản ứng ấy: chính tin đó đã tạo nên cảm giác này. Cấu trúc someone's heart sank thường được dùng trong chuyện kể khi tin xấu hoặc một phát hiện đáng lo khiến cảm xúc của ai đó thay đổi ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ one's heart sank: When I realized I had lost my wallet, ____.

Xem đáp án

my heart sank

Touching the body would defile his spirit, Ngữ pháp

2:39

Chạm vào xác chết sẽ làm ô uế linh hồn ông,

Ngữ pháp

Touching the body would defile his spirit: mệnh đề -ing làm chủ ngữ

Touching the body là một mệnh đề -ing đóng vai trò chủ ngữ; would defile his spirit là vị ngữ. Mệnh đề này trình bày hành động như một ý niệm, tức là hành động chạm vào thi thể. Touching ở đây không diễn tả hành động đang diễn ra vì phía trước không có “chủ ngữ + một dạng của be”. would defile nêu hậu quả giả định theo điều cấm kỵ tôn giáo mà nhân vật tin vào: nếu chạm vào thi thể, linh hồn của ông ấy sẽ trở nên ô uế về mặt nghi lễ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Doing something + would + base verb. Mẫu này nêu một hành động cùng kết quả giả định hoặc phụ thuộc vào ngữ cảnh của nó.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của ignore để biến hành động thành chủ ngữ: ____ the warning would put everyone at risk.

Xem đáp án

Ignoring

draining his life force and leaving him forsaken by the kami. Ghi chú

2:41

rút cạn sinh lực và khiến ông bị các kami ruồng bỏ.

Thành ngữ

draining his life force: drain diễn tả sự cạn kiệt trừu tượng

Trong draining his life force, drain được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Sinh lực được xem như một nguồn dự trữ có thể bị rút đi, nên cụm này có nghĩa là dần dần làm cạn kiệt hoặc lấy mất năng lượng sống của ông ấy, chứ không phải xả chất lỏng khỏi một vật chứa. Nghĩa này cũng có thể áp dụng cho energy, strength, money, time hoặc resources. Hình ảnh đó nhấn mạnh thứ bị mất đi và trạng thái suy yếu hoặc cạn kiệt còn lại sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của drain: The long journey was ____ her energy.

Xem đáp án

draining

Ngữ pháp

leaving him forsaken: cụm -ing biểu thị kết quả

Trong leaving him forsaken by the kami, leaving không có nghĩa là rời đi. Nó có nghĩa là khiến anh ta rơi vào một trạng thái kết quả. Cấu trúc là leave + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ: him là tân ngữ, còn forsaken by the kami mô tả trạng thái cuối cùng của anh ta, tức bị các kami, những thần linh hoặc vị thần trong truyền thống Nhật Bản, ruồng bỏ. Cụm -ing này bổ sung hậu quả của hành động trước đó. Có thể áp dụng vào câu khác bằng cách nêu một sự việc trước, rồi dùng leaving + người hoặc vật + trạng thái mới để chỉ kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng leaving + tân ngữ + bổ ngữ để trình bày kết quả của một sự việc trước đó?

  1. The villagers were leaving the village when the storm began.
  2. The storm destroyed the only bridge, leaving the village cut off.
  3. The storm was leaving the area when the bridge collapsed.
Xem đáp án

The storm destroyed the only bridge, leaving the village cut off.

But as he listened to her cries,

2:46

Nhưng khi lắng nghe tiếng khóc của cô,

his sympathy soared. Thành ngữ

2:48

sự thương cảm trong ông trỗi dậy.

Thành ngữ

his sympathy soared: soar diễn tả sự gia tăng nhanh

Ở đây, soared được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Lòng cảm thông của anh không thực sự di chuyển lên trên; nó trở nên mạnh hơn rất nhiều và rất nhanh khi anh nghe tiếng khóc của cô ấy. Soar có thể diễn tả sự tăng mạnh, thường mang tính đột biến, của cảm xúc, giá cả, con số, nhiệt độ hoặc mức độ. So với rose hoặc increased, từ này thường gợi tốc độ nhanh hơn, mức tăng lớn hơn và hình ảnh sống động hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng soar tự nhiên nhất với nghĩa ẩn dụ là tăng nhanh và mạnh?

  1. The eagle soared above the valley in the morning.
  2. Demand for concert tickets soared after the band announced one final show.
  3. Ticket demand soared slightly over several months.
Xem đáp án

Demand for concert tickets soared after the band announced one final show.

And so, Mạch ý

2:50

Và thế là,

they buried the old woman together to ensure her safe passage into the spirit world. Văn hóa

2:52

họ cùng nhau chôn cất bà lão để đảm bảo bà có một chuyến đi an toàn sang thế giới tâm linh.

Mạch ý

And so: Chuyển từ nguyên nhân sang kết quả

Ở đầu câu, And so báo hiệu rằng nội dung tiếp theo bắt nguồn từ điều vừa được giải thích. Ở đây, cụm này đưa câu chuyện từ một nguyên nhân, quyết định hoặc sự thay đổi cảm xúc trước đó đến hành động được thực hiện như một kết quả. Trong cách dùng này, so có nghĩa là “vì vậy” hoặc “do đó”. Nó sắp xếp mạch kể chuyện, chứ không phải từ chỉ mức độ như trong so tired.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển sang kết quả bằng cụm từ được làm nổi bật: The alarm did not ring. ____, Maya arrived late.

Xem đáp án

And so

Văn hóa

ensure her safe passage into the spirit world: Diễn đạt mục đích và niềm tin về thế giới bên kia

Cụm ensure her safe passage into the spirit world nêu kết quả mà việc chôn cất hướng tới. Khi đi với to ở phía trước, cụm động từ nguyên mẫu này diễn đạt mục đích: họ tin rằng việc chôn cất sẽ giúp người phụ nữ đi vào thế giới linh hồn một cách an toàn. Ensure có nghĩa là “bảo đảm”, còn safe passage là một sự chuyển tiếp an toàn và thuận lợi. Cách diễn đạt này xem cái chết như một hành trình đi vào cõi tâm linh. Nó phản ánh niềm tin tôn giáo, thần thoại hoặc niềm tin trong thế giới của câu chuyện, chứ không nói về vé đi lại hay một chuyến đi thể chất thông thường.

Luyện tập

to ensure her safe passage into the spirit world có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mua cho bà ấy một tấm vé cho chuyến đi thông thường
  2. Giúp bảo đảm rằng bà ấy đến thế giới bên kia một cách an toàn
  3. Biến thế giới linh hồn thành một nơi an toàn hơn
Xem đáp án

Giúp bảo đảm rằng bà ấy đến thế giới bên kia một cách an toàn

The burial was complete,

2:59

Việc chôn cất đã hoàn tất,

but the taboo of death weighed heavily on the scholar. Thành ngữ

3:00

nhưng điều cấm kỵ về cái chết đè nặng lên vị học giả.

Thành ngữ

weighed heavily on the scholar: trở thành gánh nặng tinh thần

weighed heavily on the scholar có nghĩa là điều cấm kỵ gây áp lực tinh thần nghiêm trọng và kéo dài cho học giả. Câu này hình dung điều cấm kỵ như một vật nặng đang đè lên ông; weighed không nói về việc đo trọng lượng thật. Mẫu something weighs or weighed heavily on someone thường được dùng khi một trách nhiệm, bí mật, cảm giác tội lỗi hoặc suy nghĩ khó khăn cứ khiến ai đó day dứt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bí mật đã gây áp lực tinh thần nghiêm trọng cho ai đó suốt nhiều năm?

  1. The secret weighed him heavily for years.
  2. The secret weighed heavily on him for years.
  3. The secret measured heavily on him for years.
Xem đáp án

The secret weighed heavily on him for years.

How could he have been so foolish to shirk his most important rule Ghi chú

3:04

Sao ông lại có thể ngốc nghếch trốn tránh quy tắc quan trọng nhất của mình

Ý định

How could he have been so foolish: lời tự trách về quá khứ

How could he have been so foolish ở đây không phải là một yêu cầu giải thích thật sự. Đây là câu hỏi tu từ thể hiện phản ứng của chính học giả: ông kinh ngạc và vô cùng hối tiếc về hành vi dại dột của mình trong quá khứ. Mẫu How could + chủ ngữ + have + quá khứ phân từ nhìn lại một việc đã xảy ra. Trong cách dùng này, how could thể hiện sự khó tin rằng việc đó đã xảy ra, chứ không hỏi về khả năng hay cách thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tự trách về một sai lầm trong quá khứ bằng mẫu How could ... have ...: ____ so rude to Maya?

Xem đáp án

How could I have been

Cách dùng từ

shirk his most important rule: cố tình né tránh nghĩa vụ

Trong câu này, shirk có nghĩa là cố tình tránh làm điều thuộc trách nhiệm của mình. Shirk his most important rule xem việc tuân theo giới luật là một nghĩa vụ mà ông ấy đã né tránh, vì vậy cụm từ mang ý trách móc chứ không chỉ mô tả một sai lầm. Khi nói về một quy tắc, break thường là động từ phổ biến hơn. Ở đây, shirk chuyển trọng tâm từ bản thân quy tắc sang trách nhiệm phải tuân theo nó.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ nhất việc một người cố tình né tránh bổn phận?

  1. He broke a minor rule while trying to follow the instructions.
  2. He forgot the meeting time after losing his calendar.
  3. He shirked his responsibility and left the work to someone else.
Xem đáp án

He shirked his responsibility and left the work to someone else.

and corrupt his divine journey? Thành ngữ

3:08

và làm hỏng cuộc hành trình thần thánh này chứ?

Thành ngữ

corrupt his divine journey: làm tổn hại sự trong sạch về tinh thần

Ở đây, corrupt là động từ có nghĩa là làm hỏng sự trong sạch về đạo đức hoặc tinh thần của một điều gì đó. Người nói xem hành trình này là thiêng liêng, vì vậy corrupt his divine journey có nghĩa là làm cho mục đích tinh thần của nó trở nên không còn trong sạch hoặc bị tổn hại về mặt đạo đức. Đây là cách dùng trừu tượng: hành trình không chỉ bị trì hoãn hay hư hại về mặt vật chất. Điều đáng lo là một hành động sai trái sẽ làm thay đổi ý nghĩa mà hành trình ấy đại diện.

Luyện tập

corrupt his divine journey có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Làm hỏng tệp kỹ thuật số chứa kế hoạch chuyến đi
  2. Trì hoãn hành trình bằng cách thay đổi lịch trình
  3. Làm cho hành trình trở nên không trong sạch về đạo đức hoặc tinh thần
Xem đáp án

Làm cho hành trình trở nên không trong sạch về đạo đức hoặc tinh thần

After a tormented night,

3:11

Sau một đêm dằn vặt,

he resolved to go back to the shrine to cleanse himself. Cách dùng từ

3:13

ông quyết định quay trở lại ngôi đền để thanh tẩy bản thân.

Cách dùng từ

to cleanse himself: thanh tẩy theo nghi lễ bằng dạng phản thân

Ở đây, to cleanse himself cho biết mục đích của việc quay lại đền thờ. Himself là đại từ phản thân: người thực hiện việc thanh tẩy và người được thanh tẩy là cùng một người. Trong bối cảnh đền thờ này, cleanse có nghĩa là làm cho bản thân thanh sạch về mặt nghi lễ hoặc tinh thần, chứ không chỉ rửa sạch bụi bẩn trên cơ thể. Cấu trúc cleanse + đại từ phản thân có thể diễn tả việc một người loại bỏ khỏi chính mình sự ô uế mà họ cảm thấy đang mang.

Luyện tập

Trong ví dụ, to cleanse himself có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Anh ấy mong người khác tắm rửa cho mình.
  2. Anh ấy định lau dọn tòa nhà của đền thờ.
  3. Anh ấy định làm cho bản thân thanh sạch về mặt nghi lễ hoặc tinh thần.
Xem đáp án

Anh ấy định làm cho bản thân thanh sạch về mặt nghi lễ hoặc tinh thần.

To his surprise, Mạch ý

3:18

Trước sự ngạc nhiên của ông,

Mạch ý

To his surprise: giới thiệu một kết quả bất ngờ

To his surprise là cụm từ mở đầu, định hướng thông tin theo sau là điều anh ấy không ngờ tới. Đặt cụm này ở đầu giúp người nghe hoặc người đọc chuẩn bị cho một kết quả trái với dự đoán của anh ấy và thường đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện. Cụm này theo cấu trúc to + từ hạn định sở hữu + danh từ chỉ cảm xúc: to my surprise, to her relief, to their disappointment. Trong cấu trúc cố định này, to không diễn tả chuyển động hay phương hướng.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định mang nghĩa kết quả đó khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên: ____, the missing cat came home that night.

Xem đáp án

To our surprise

the usually quiet temple was filled with people,

3:19

ngôi đền vốn yên tĩnh nay chật kín người,

all gathering around a medium who communicated directly with the kami. Văn hóa

3:23

tất cả tụ tập quanh một bà đồng đang giao tiếp trực tiếp với các kami.

Văn hóa

a medium who communicated directly with the kami: nghĩa tâm linh của medium

Ở đây, medium chỉ một người được cho là có thể giao tiếp với linh hồn hoặc các thực thể thần thánh; nó không có nghĩa là một thứ có kích thước trung bình. Mệnh đề quan hệ who communicated directly with the kami nêu rõ khả năng được cho là của người này. Kami là một thuật ngữ tiếng Nhật gắn với Thần đạo. Từ này có thể chỉ các vị thần, linh hồn hoặc sự hiện diện thiêng liêng, vì vậy cụm từ mô tả nhà ngoại cảm là người có khả năng tiếp cận đặc biệt với thế giới tâm linh.

Luyện tập

Trong phụ đề này, a medium có nghĩa là gì?

  1. Phương tiện dùng để truyền tải tin tức hoặc thông tin khác
  2. Người được cho là có thể giao tiếp với linh hồn hoặc các thực thể thần thánh
  3. Một vật không lớn cũng không nhỏ
Xem đáp án

Người được cho là có thể giao tiếp với linh hồn hoặc các thực thể thần thánh

The man hid himself,

3:28

Người đàn ông liền trốn đi,

not daring approach in case anyone glimpse his polluted soul. Ngữ pháp

3:30

không dám lại gần phòng trường hợp có ai đó nhìn thấy linh hồn bị ô uế của mình.

Ngữ pháp

not daring approach: daring to approach và dare not approach

Ý muốn nói là một người quá sợ nên không dám lại gần, và approach đóng vai trò động từ. Tuy nhiên, not daring approach như được viết không phải là tiếng Anh chuẩn hiện đại. Khi dùng dạng -ing daring, cấu trúc tự nhiên là not daring to approach. Việc thiếu to có vẻ hợp lý vì dare còn có một cấu trúc khác gần giống động từ khuyết thiếu. Trong cấu trúc đó, dare giữ nguyên dạng cơ bản và theo sau là một động từ không có to, như trong He dare not approach.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc -ing chuẩn của dare và approach: Not ____, he stayed by the door.

Xem đáp án

daring to approach

Ngữ pháp

in case anyone glimpse: dự liệu một rủi ro

In case nêu ra một khả năng đáng lo khiến người ta phải đề phòng. Người này không dám lại gần vì ai đó có thể thoáng thấy tâm hồn của mình; cụm từ không nói rằng đã có người thực sự nhìn thấy nó. Glimpse ở đây là động từ, có nghĩa là 'nhìn thấy trong chốc lát'. Cách dùng dạng nguyên mẫu glimpse sau anyone khiến câu văn mang sắc thái văn chương rõ rệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thể hiện sự đề phòng: Mia saved a copy ____ the file disappeared.

Xem đáp án

in case

But the medium had other ways of seeing, Thành ngữ

3:35

Nhưng bà đồng có những cách nhìn khác,

Thành ngữ

other ways of seeing: khả năng cảm nhận vượt ngoài thị giác

Ở đây, other ways of seeing không chỉ đơn giản là nhìn từ một vị trí khác. Nghĩa của seeing được mở rộng thành cảm nhận hoặc biết một điều mà thị giác thông thường không thể cho thấy. Vì người này là một nhà ngoại cảm, cách nói gián tiếp ấy gợi ý khả năng cảm nhận siêu nhiên mà không gọi tên trực tiếp. Điều này giữ cho câu thoại có tính gợi mở và bí ẩn.

Luyện tập

other ways of seeing trong câu này có khả năng cao nhất gợi ý điều gì?

  1. Nhà ngoại cảm có thể cảm nhận những điều mà thị giác thông thường không thể cho thấy.
  2. Nhà ngoại cảm muốn thay kính.
  3. Nhà ngoại cảm cần đứng ở một vị trí khác.
Xem đáp án

Nhà ngoại cảm có thể cảm nhận những điều mà thị giác thông thường không thể cho thấy.

and called him forward from the crowd. Cụm động từ

3:37

và đã gọi ông bước ra khỏi đám đông.

Cụm động từ

called him forward: gọi ai đó bước lên phía trước

Called him forward có nghĩa là yêu cầu hoặc chỉ dẫn anh ấy rời vị trí trong đám đông và bước lên phía trước. Him cho biết người di chuyển là ai, còn forward cho biết hướng di chuyển. Cấu trúc có thể áp dụng là call + người + forward: người phụ trách tình huống gọi một người khác tiến lên phía trước.

Luyện tập

Dùng cấu trúc quá khứ call + người + forward, với Lena là người được gọi, để hoàn thành câu: At the awards ceremony, the host ____ to receive her medal.

Xem đáp án

called Lena forward

Ready to be forsaken, Ngữ pháp

3:39

Sẵn sàng để bị ruồng bỏ,

Ngữ pháp

Ready to be forsaken: cụm bị động ở đầu câu

Ready to be forsaken là một cụm tính từ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này miêu tả chủ ngữ của mệnh đề chính là người đã chuẩn bị tinh thần cho một kết quả có thể xảy ra. To be forsaken là động từ nguyên mẫu bị động: chủ ngữ nhận hành động. Cụm từ này có nghĩa là sẵn sàng bị người khác ruồng bỏ hoặc từ chối, chứ không phải sẵn sàng ruồng bỏ ai đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào về Ready to be forsaken là đúng?

  1. Anh ấy đang chuẩn bị ruồng bỏ người khác.
  2. Anh ấy sẵn sàng thuyết phục người khác ở lại.
  3. Anh ấy đã chuẩn bị tinh thần để bị người khác ruồng bỏ.
Xem đáp án

Anh ấy đã chuẩn bị tinh thần để bị người khác ruồng bỏ.

the scholar approached the holy woman,

3:41

vị học giả tiến đến gần người phụ nữ thánh thiện,

but the medium merely smiled. Ý định

3:44

nhưng bà đồng chỉ mỉm cười.

Ý định

merely smiled: chỉ mỉm cười, không có phản ứng gay gắt hơn

Trong merely smiled, merely có nghĩa là “chỉ” hoặc “không làm gì hơn thế”. Từ này giới hạn phản ứng của bà đồng ở việc mỉm cười: bà mỉm cười thay vì lên án, từ chối hoặc bỏ rơi anh. Nó không có nghĩa là bản thân nụ cười nhỏ hay yếu. Vì người ta đã chờ đợi một phản ứng gay gắt hơn, merely khiến nụ cười thể hiện sự đón nhận và trấn an đầy bất ngờ. Nói chung, merely có thể tạo sự tương phản giữa một hành động lớn hơn được dự đoán và hành động nhỏ hơn hoặc dịu dàng hơn thực sự xảy ra.

Luyện tập

merely smiled nhấn mạnh điều gì trong câu này?

  1. Nụ cười của bà có kích thước thực sự rất nhỏ.
  2. Bà mỉm cười hết lần này đến lần khác.
  3. Bà không làm gì ngoài việc mỉm cười thay vì phản ứng tiêu cực.
Xem đáp án

Bà không làm gì ngoài việc mỉm cười thay vì phản ứng tiêu cực.

She took his impure hand in hers and whispered a blessing only he could hear, Ghi chú

3:47

Bà nắm lấy bàn tay không thanh khiết của ông và thì thầm một lời chúc phúc mà chỉ ông mới có thể nghe thấy,

Cụm từ

took his impure hand in hers: hers thay cho her hand

Cấu trúc take someone's hand in + đại từ sở hữu có nghĩa là nắm tay của người khác trong tay mình. Ở đây, hers là đại từ sở hữu thay cho her hand, nhờ đó người viết không phải lặp lại hand. Took không có nghĩa là cô lấy hoặc mang bàn tay của anh đi. Tính từ impure cho thấy bàn tay ấy bị xem là ô uế. Việc cô tự nguyện nắm lấy nó truyền tải sự đón nhận, an ủi và gần gũi.

Luyện tập

Dùng đại từ sở hữu để tránh lặp lại hand: Maya took the frightened child's hand in ____ and led him outside.

Xem đáp án

hers

Ngữ pháp

a blessing only he could hear: đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ

Trong a blessing only he could hear, only he could hear là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho blessing. Đại từ quan hệ làm tân ngữ của hear đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là a blessing that only he could hear. Vì đại từ bị lược bỏ đóng vai trò tân ngữ, cách lược này rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày. Only đứng trước he nên trọng tâm là người nghe: không ai khác có thể nghe lời chúc phúc đó. Câu này không có nghĩa là cô ấy chỉ thì thầm một lời chúc phúc duy nhất. Trong cảnh này, cấu trúc ấy khiến lời chúc phúc trở nên riêng tư và dành riêng cho anh ấy.

Luyện tập

Dạng đầy đủ nào thêm đúng đại từ quan hệ đã bị lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa?

  1. She whispered the only blessing that he could hear.
  2. She whispered a blessing that only he could hear.
  3. Only she whispered a blessing that he could hear.
Xem đáp án

She whispered a blessing that only he could hear.

thanking him for his kindness. Ý định

3:53

cảm ơn ông vì lòng tốt của ông.

Ý định

thanking him for his kindness: cấu trúc thank someone for something

Trong cấu trúc thank someone for something, người được cảm ơn đứng sau thank, còn lý do đứng sau for. Ở đây, thanking là mệnh đề -ing gắn với hành động trước đó: trong lúc thì thầm lời chúc phúc, cô ấy cũng bày tỏ lòng biết ơn với anh vì lòng tốt của anh. Gọi hành động của anh là kindness không chỉ là thêm một lời cảm ơn lịch sự. Cô ấy đánh giá việc anh làm là ân cần và tốt đẹp, qua đó đảo ngược ý tiêu cực mà impure gợi ra. Vì vậy, lời cảm ơn thể hiện sự công nhận rằng hành động ấy là tốt, chứ không chỉ là phép lịch sự xã giao.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng thank someone for + -ing để ghi nhận một hành động giúp đỡ người khác?

  1. The neighbor thanked for Maya carrying the groceries.
  2. The neighbor thanked Maya to carry the groceries.
  3. The neighbor thanked Maya for carrying the groceries.
Xem đáp án

The neighbor thanked Maya for carrying the groceries.

In that moment, Mạch ý

3:56

Trong khoảnh khắc đó,

the scholar discovered a great spiritual secret.

3:57

vị học giả đã khám phá ra một bí mật tâm linh to lớn.

Mạch ý

In that moment đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện

In that moment là cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu, nhưng ở đây nó không chỉ cho biết sự việc xảy ra khi nào. Nó hướng sự chú ý vào đúng khoảnh khắc nhận thức của học giả thay đổi. Trong một câu chuyện, cụm từ này có thể nối các sự kiện trước đó với một sự nhận ra, quyết định hoặc bước ngoặt. Thông tin theo sau được trình bày như kết quả quan trọng của khoảnh khắc ấy.

Luyện tập

Trong ví dụ, chức năng chính của In that moment là gì?

  1. Nó nhấn mạnh đúng thời điểm một sự nhận ra xuất hiện.
  2. Nó chỉ một khoảng thời gian rộng mà không có thay đổi đặc biệt.
  3. Nó cho biết khám phá đó đã xảy ra nhiều lần.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh đúng thời điểm một sự nhận ra xuất hiện.

Contamination and corruption are two very different things. Cách dùng từ

4:01

Sự ô uế và sự tha hóa là hai điều rất khác nhau.

Cách dùng từ

Contamination và corruption: hai điều rất khác nhau

Contamination có nghĩa là một thứ trở nên không tinh khiết hoặc không an toàn do tiếp xúc với chất hay ảnh hưởng không mong muốn. Corruption có nghĩa là mất đi tính chính trực: một người, tổ chức hoặc hệ thống trở nên không trung thực, suy đồi về đạo đức hoặc xuống cấp. Khi nói chúng là two very different things, người nói mạnh mẽ bác bỏ việc coi vết bẩn từ bên ngoài giống với sự suy đồi đạo đức bên trong. Câu này phân biệt hai khái niệm chứ không nói rằng hai từ có thể thay thế cho nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng contamination và corruption, mỗi từ dùng một lần: Food can become unsafe through ____, while bribery is a form of ____.

Xem đáp án

contamination · corruption

Filled with insight, Ngữ pháp

4:07

Đầy sự thấu hiểu,

Ngữ pháp

Filled with insight: cụm phân từ ở đầu câu

Filled with insight là một cụm phân từ quá khứ mô tả trạng thái của người được nêu làm chủ ngữ trong mệnh đề chính phía sau. Ở đây, insight có nghĩa là sự thấu hiểu sâu sắc, nên cụm này cho biết vị học giả lúc này đã có một nhận thức mới và mạnh mẽ. Khi đặt trước mệnh đề chính, cụm này cung cấp trạng thái làm nền cho hành động tiếp theo. Có thể triển khai nó thành Because he was filled with insight, nhưng dạng ngắn gọn hơn và mang sắc thái văn chương hơn. Filled with ở đây được dùng theo nghĩa hình ảnh; một người không thực sự được đổ đầy như một vật chứa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Filled with relief, the door closed behind Nora.
  2. Filled with relief, Nora closed the door.
  3. Relief filled with, Nora closed the door.
Xem đáp án

Filled with relief, Nora closed the door.

the scholar set himself back on his journey, Cụm động từ

4:08

vị học giả lại tiếp tục hành trình của mình,

Cụm động từ

set himself back on his journey: tiếp tục lại hành trình

Trong set himself back on his journey, back cần được hiểu cùng với on his journey: tổ hợp này thể hiện việc quay lại một tuyến đường hoặc hoạt động trước đó. Toàn bộ cách diễn đạt có nghĩa là vị học giả tự khiến mình tiếp tục tiến bước trên hành trình. Himself bổ sung sắc thái hành động có chủ ý và do chính người đó thực hiện. Đừng dừng việc phân tích ở set himself back. Set someone back thường là một cụm động từ khác, có nghĩa là làm ai đó chậm lại, làm giảm tiến độ hoặc khiến ai đó tốn tiền. Ở đây, on his journey làm thay đổi cấu trúc, và ý định thực sự là resumed his journey, tức là “tiếp tục hành trình”.

Luyện tập

Trong câu này, set himself back on his journey có nghĩa là gì? After a short rest, the traveler set himself back on his journey.

  1. Anh ấy chủ động tiếp tục hành trình.
  2. Anh ấy làm chậm hành trình của mình.
  3. Anh ấy trả tiền cho hành trình của mình.
Xem đáp án

Anh ấy chủ động tiếp tục hành trình.

but this time he stopped to help those he met. Ngữ pháp

4:11

nhưng lần này ông đã dừng lại để giúp đỡ những người ông gặp.

Ngữ pháp

stopped to help và stopped helping

Trong stopped to help, stopped cho biết một hoạt động khác được tạm dừng hoặc kết thúc, còn to help nêu mục đích của việc dừng lại. Anh ấy tạm dừng việc đang làm để có thể giúp những người mình gặp. Nói chung, stop to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là dừng một hoạt động để chuyển sang làm một việc khác. Ở đây, help là hành động mới, không phải hành động bị dừng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya tạm dừng một hoạt động khác để giúp người hàng xóm lớn tuổi?

  1. Maya stopped helping her older neighbor carry the bags.
  2. Maya stopped to help her older neighbor carry the bags.
  3. Maya continued helping her older neighbor carry the bags.
Xem đáp án

Maya stopped to help her older neighbor carry the bags.

He began to see the beauty of the spirit world everywhere he went, Cụm từ

4:14

Ông bắt đầu nhìn thấy vẻ đẹp của thế giới tâm linh ở mọi nơi ông đến,

even in the city he'd previously shunned. Mạch ý

4:18

ngay cả trong thành phố mà ông từng xa lánh.

Cụm từ

began to see the beauty: bắt đầu nhận ra giá trị

Trong began to see the beauty, see không chỉ giới hạn ở việc nhìn bằng mắt. Từ này có nghĩa là nhận ra hoặc bắt đầu trân trọng, vì vậy cụm từ cho thấy anh ấy bắt đầu hiểu vẻ đẹp và giá trị của thế giới tâm linh. See cũng có thể đi với một ý tưởng trừu tượng, như trong see the value hoặc see the point. Cách dùng này thường thể hiện sự thay đổi trong cách hiểu hoặc thái độ.

Luyện tập

Câu nào dùng see với nghĩa nhận ra hoặc hiểu, thay vì nhìn thấy bằng mắt?

  1. From the hill, Nora could see the lights below.
  2. After hearing the full plan, Nora began to see its value.
  3. Nora watched the presentation from the front row.
Xem đáp án

After hearing the full plan, Nora began to see its value.

Mạch ý

even in the city he'd previously shunned: đánh dấu nơi bất ngờ nhất

Even in giới thiệu thành phố như một địa điểm đặc biệt bất ngờ trong phạm vi rộng hơn của everywhere he went. Cách nhìn mới của ông giờ bao gồm cả một nơi trước đây dường như rất khó có thể tìm thấy vẻ đẹp, vì vậy phần cuối câu làm nổi bật sự thay đổi trong quan điểm của ông. Mệnh đề quan hệ he'd previously shunned giải thích vì sao thành phố này gây bất ngờ. Ở đây, he'd có nghĩa là he had, còn shunned nghĩa là cố tình xa lánh chứ không chỉ đơn thuần là không thích.

Luyện tập

even in the city he'd previously shunned bổ sung ý nghĩa gì cho câu?

  1. Nó nói rằng thành phố là nơi duy nhất ông nhìn thấy vẻ đẹp.
  2. Nó nói rằng ông vẫn cố tình từ chối bước vào thành phố.
  3. Nó đánh dấu thành phố là một nơi đặc biệt bất ngờ mà giờ đây ông cũng nhìn thấy vẻ đẹp.
Xem đáp án

Nó đánh dấu thành phố là một nơi đặc biệt bất ngờ mà giờ đây ông cũng nhìn thấy vẻ đẹp.

Others cautioned that he risked kegare, Cách dùng từ

4:21

Những người khác cảnh báo rằng ông có nguy cơ nhiễm kegare,

Cách dùng từ

cautioned that he risked kegare: caution that + risk + danh từ

Cautioned that giới thiệu nội dung của một lời cảnh báo nghiêm túc: những người khác nói rằng ông có thể gặp hậu quả có hại. Ở đây, caution có nghĩa là cảnh báo hoặc khuyên ai đó cẩn thận, chứ không có nghĩa là trừng phạt. Risked là động từ trong trường hợp này và danh từ kegare đứng ngay sau nó: he risked kegare. Về ngữ pháp, risk là ngoại động từ nên không thêm of ở sau. Kegare chỉ trạng thái ô uế hoặc bất tịnh về mặt nghi lễ trong tư tưởng Thần đạo. Câu này thuật lại điều mà những người khác coi là nguy hiểm; bản thân nó không chứng minh rằng mối nguy ấy có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của risk, theo sau trực tiếp bởi serious injury: By entering the unstable tunnel, the rescuers ____.

Xem đáp án

risked serious injury

but he never told them why he so freely mingled with the sick and disadvantaged, Cách dùng từ

4:24

nhưng ông không bao giờ nói cho họ biết tại sao ông lại tự do hòa mình với những người bệnh tật và thiệt thòi,

Cách dùng từ

so freely mingled with: giao thiệp thoải mái mà không do dự

Mingle with có nghĩa là đi lại giữa nhiều người và trò chuyện hoặc tương tác xã hội với họ. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc ông giao thiệp với người bệnh và người có hoàn cảnh bất lợi, chứ không phải trộn các chất với nhau. Freely cho thấy ông làm vậy một cách cởi mở, không do dự hoặc cố giữ khoảng cách xã hội. So nhấn mạnh cách hành động đó: điều cần được giải thích là tại sao ông có thể giao thiệp thoải mái đến vậy.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng Maya đi lại và giao lưu với các tình nguyện viên?

  1. At the community fair, Maya mingled to volunteers from every neighborhood.
  2. At the community fair, Maya mingled with volunteers from every neighborhood.
  3. At the community fair, Maya mingled the volunteers from every neighborhood.
Xem đáp án

At the community fair, Maya mingled with volunteers from every neighborhood.

Cách dùng từ

the sick and disadvantaged: the + tính từ để chỉ một nhóm người

Cấu trúc the + tính từ có thể biến một số tính từ thành tên gọi cho một nhóm người. Ở đây, the sick có nghĩa là những người bị bệnh, còn the disadvantaged là những người thiếu lợi thế về xã hội, kinh tế hoặc các mặt khác. Trong câu này, một từ the dẫn cả hai tính từ được nối với nhau là sick và disadvantaged. Những cách diễn đạt này thường có nghĩa số nhiều nên đi với động từ số nhiều: The sick need care. Chúng chỉ các nhóm người nói chung, không phải một cá nhân không được nêu tên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc the + tính từ để chỉ một nhóm người?

  1. The unemployed is looking for new opportunities.
  2. The unemployed are looking for new opportunities.
  3. An unemployed are looking for new opportunities.
Xem đáp án

The unemployed are looking for new opportunities.

for He knew that people could only truly understand harae through a journey of their own. Ghi chú

4:28

vì ông biết rằng con người ta chỉ có thể thực sự hiểu được harae thông qua chuyến hành trình của chính họ.

Mạch ý

for He knew that: dùng for để bổ sung lời giải thích về nguyên nhân

Ở đây, for là liên từ đẳng lập có nghĩa gần với because hoặc for the reason that. Mệnh đề for He knew that ... quay lại giải thích lý do cho một nhận định ngay trước đó; nó không chỉ mục đích hay người nhận. Cách dùng này sắp xếp thông tin theo thứ tự nêu nhận định trước rồi giải thích sau. Mẫu thường gặp là nhận định hoàn chỉnh, for + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng for làm liên từ chỉ nguyên nhân để bổ sung lý do cho mệnh đề đứng trước?

  1. Mira left for the harbor.
  2. The lantern stayed lit, for Mira had added fresh oil.
  3. The lantern was for Mira.
Xem đáp án

The lantern stayed lit, for Mira had added fresh oil.

Cụm từ

through a journey of their own: hiểu thông qua trải nghiệm cá nhân

Through giới thiệu phương thức hoặc quá trình dẫn đến sự thấu hiểu: người ta hiểu bằng cách trải qua một hành trình, chứ không chỉ nghe thông tin. A journey of their own có nghĩa là một hành trình mà chính họ phải trải nghiệm. Trong cấu trúc a/an + danh từ + of + từ sở hữu + own, of their own nhấn mạnh một trải nghiệm mang tính cá nhân hoặc riêng biệt; nó không có nghĩa là họ sở hữu một con đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của of one's own để cho thấy hành trình này là trải nghiệm cá nhân của cô ấy, chứ không phải cô ấy đi một mình: Lina wanted a personal experience, so she went on a journey ____.

Xem đáp án

of her own

Dive deeper into traditional Japanese culture

4:39

Khám phá sâu hơn văn hóa truyền thống Nhật Bản

with this video on the ancient dramatic art of kabuki,

4:42

với video này về nghệ thuật kịch kabuki cổ đại,

or find out how fishermen bragged about their giant catches

4:45

hoặc tìm hiểu cách các ngư dân khoe khoang về những mẻ cá khổng lồ của họ

before the invention of photography

4:48

trước khi phát minh ra nhiếp ảnh

with this video on gyotaku.

4:50

với video về gyotaku này.