Bạn có mắc chứng lo âu sinh thái không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
902 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình giải thích rằng biến đổi khí hậu không chỉ gây tổn hại cho hành tinh mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, đặc biệt bằng cách tạo ra lo âu ở người trẻ. Tiếp đó, chương trình cho thấy khoa học chính xác hơn, hành động tập thể và việc làm xanh có thể thay cảm giác bất lực bằng mục đích sống, rồi kết thúc với tin một loài thằn lằn hiếm ở Úc xuất hiện trở lại sau nhiều thập kỷ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Eco-anxiety — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu từ ghép này chỉ nỗi buồn, cảm giác tội lỗi, sợ hãi hoặc tuyệt vọng về tương lai của hành tinh, đồng thời nhận ra nó trong tin tức và thảo luận về sức khỏe tinh thần mà không nhầm với lo âu do trực tiếp trải qua thảm họa. 2. an absolutely different ball game. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết ẩn dụ thể thao này khi kiến thức mới làm thay đổi căn bản một tình huống, các điều kiện hoặc lựa chọn thực tế, và dùng nó để đối chiếu khoa học khí hậu hiện nay với sự thiếu chắc chắn trước đây. 3. Being part of the solution, not the problem, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng cấu trúc tương phản mạnh này để đặt sự tham gia mang tính xây dựng đối lập với việc làm vấn đề trầm trọng hơn, và hiểu cách nó củng cố lập luận rằng tham gia hành động khí hậu có thể giảm cảm giác bất lực.

Nội dung bài học

6 Minute English from the BBC.

0:01

6 Minute English từ đài BBC.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:06

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:10

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:10

Và tôi là Beth.

Switch on the TV or read a newspaper Cụm động từ

0:12

Bật TV hoặc đọc một tờ báo

and it's full of bad news about the environment. Cụm từ

0:14

và trên đó chứa đầy những tin tức tồi tệ về môi trường.

Cụm động từ

switch on: bật một thiết bị điện

Switch on là một cụm động từ có nghĩa là làm cho thiết bị điện hoặc điện tử bắt đầu hoạt động. Trong Switch on the TV, on là một phần của động từ chứ không chỉ vị trí. Mẫu thường gặp là switch on + thiết bị. Hai từ này vẫn diễn đạt một hành động thống nhất ngay cả khi tân ngữ được đặt ở giữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: It is getting dark. Please ____ the desk lamp.

Xem đáp án

switch on

Cụm từ

full of bad news: cấu trúc be full of + cụm danh từ

Be full of + cụm danh từ có nghĩa là một nơi, một vật hoặc một phần nội dung chứa rất nhiều thứ gì đó. Ở đây, it's full of bad news có nghĩa là nội dung xuất hiện trên TV hoặc trong báo chứa nhiều bản tin tiêu cực về môi trường. Of giới thiệu thứ làm cho chủ ngữ trở nên đầy, vì vậy full of bad news là một cấu trúc hoàn chỉnh. Hãy chia be theo chủ ngữ và thì: is full of, was full of, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be full of: The website ____ useful advice for new cyclists.

Xem đáp án

is full of

But climate change is damaging more than just the planet's health. Cụm từ

0:17

Nhưng biến đổi khí hậu không chỉ đang hủy hoại sức khỏe của hành tinh.

It's affecting human health too.

0:21

Nó cũng đang ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Cụm từ

more than just: mở rộng phạm vi ra ngoài một yếu tố

Cấu trúc more than just + cụm danh từ có nghĩa là “không chỉ”. Nó cho người nghe biết rằng chủ đề hoặc tác động vượt ra ngoài điều vừa được nhắc đến. Trong câu này, biến đổi khí hậu gây hại cho sức khỏe của hành tinh và tác hại đó còn ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ở đây, more than không dùng để so sánh một lượng có thể đo được. Just cho thấy nếu chỉ xét yếu tố đầu tiên thì phạm vi sẽ quá hẹp; mệnh đề sau thường thêm một khía cạnh khác bằng also hoặc too.

Luyện tập

Câu nào dùng more than just để cho thấy tác động không chỉ giới hạn ở một lĩnh vực?

  1. The new policy affects prices by more than ten percent.
  2. The new policy affects more than just prices; it also changes how shops operate.
  3. The new policy affects just prices and nothing else.
Xem đáp án

The new policy affects more than just prices; it also changes how shops operate.

A growing number of people around the world Cụm từ

0:24

Ngày càng có nhiều người trên khắp thế giới

are experiencing something psychiatrists are calling eco-anxiety. Ngữ pháp

0:26

đang trải qua một trạng thái mà các bác sĩ tâm thần gọi là chứng lo âu sinh thái.

Cụm từ

A growing number of: thể hiện xu hướng gia tăng

A growing number of + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là quy mô của một nhóm tăng lên theo thời gian. Trọng tâm là xu hướng đi lên, chứ không chỉ là nhóm đó vốn đã đông. Trong câu này, ngày càng có nhiều người trải qua trạng thái lo âu sinh thái. Growing bổ nghĩa cho number, không phải people. Trong cấu trúc a number of này, động từ thường ở dạng số nhiều vì câu nói đến các thành viên của nhóm; vì vậy people are là cách dùng tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng số người đi làm bằng tàu đang tăng lên?

  1. A growing number of commuters is using the train.
  2. A growing number of commuters are using the train.
  3. A growing number commuters are using the train.
Xem đáp án

A growing number of commuters are using the train.

Ngữ pháp

something psychiatrists are calling eco-anxiety: mẫu call + tân ngữ + tên gọi

Mẫu đặt tên cơ bản là call + tân ngữ + tên gọi: một người đặt một tên cụ thể cho người, vật hoặc ý tưởng. Ở đây, psychiatrists là bên đặt tên, something là hiện tượng được đặt tên và eco-anxiety là tên gọi. Vì vậy, calling có nghĩa là “gọi là hoặc đặt tên”, không phải gọi điện. Cụm psychiatrists are calling eco-anxiety là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho something. Có thể khôi phục từ quan hệ đã được lược bỏ thành something that psychiatrists are calling eco-anxiety. Điều này giải thích vì sao something đứng trước người thực hiện việc đặt tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu đặt tên bằng dạng hiện tại đơn của call: Researchers ____ this effect the rebound effect.

Xem đáp án

call

Eco-anxiety involves feeling grief, guilt, fear, or hopelessness Ghi chú

0:31

Chứng lo âu sinh thái bao gồm cảm giác đau buồn, tội lỗi, sợ hãi hoặc vô vọng

about the future of the planet due to climate change. Cụm từ

0:36

về tương lai của hành tinh do biến đổi khí hậu.

Cách dùng từ

Eco-anxiety: sự lo âu liên quan đến các vấn đề môi trường và khí hậu

Eco-anxiety kết hợp eco-, nghĩa là “liên quan đến môi trường”, với anxiety, nghĩa là “lo âu”. Thuật ngữ này chỉ sự lo âu hoặc căng thẳng cảm xúc có liên quan đến tổn hại môi trường hoặc biến đổi khí hậu. Trong câu này, cảm giác đau buồn, tội lỗi, sợ hãi và tuyệt vọng cho thấy thuật ngữ có thể bao gồm nhiều cảm xúc nặng nề về tương lai của hành tinh, chứ không chỉ là một thoáng lo lắng thông thường.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với eco-anxiety trong câu này?

  1. một nghiên cứu khoa học về hệ sinh thái
  2. sự lo âu liên quan đến các vấn đề môi trường hoặc khí hậu
  3. nỗi lo thoáng qua về một cuộc hẹn thông thường
Xem đáp án

sự lo âu liên quan đến các vấn đề môi trường hoặc khí hậu

Ngữ pháp

involves feeling: involve + động từ dạng -ing

Involve có nghĩa là “bao gồm như một phần cần thiết hoặc thường có”. Cấu trúc involve + động từ dạng -ing nêu hành động, quá trình hoặc trải nghiệm được bao gồm. Ở đây, involves feeling... giúp định nghĩa eco-anxiety bằng cách liệt kê những cảm xúc có thể xuất hiện. Khi một động từ đứng ngay sau involve với nghĩa này, hãy dùng dạng -ing: involve feeling, không dùng involve to feel. Cấu trúc này hữu ích khi định nghĩa khái niệm hoặc giải thích một nhiệm vụ hay tình huống bao gồm những gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check: The job involves ____ the equipment every morning.

Xem đáp án

checking

Cụm từ

due to climate change: due to + cụm danh từ

Due to có nghĩa là “do” hoặc “bởi vì” và dùng để giới thiệu nguyên nhân của một tình huống hay cảm xúc. Trong câu đầy đủ, due to climate change cho biết biến đổi khí hậu là nguyên nhân dẫn đến nỗi đau buồn, cảm giác tội lỗi, sợ hãi hoặc tuyệt vọng. Sau due to là một danh từ hoặc cụm danh từ, như trong due to climate change. Nó không trực tiếp giới thiệu một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng. Cụm từ này thường xuất hiện trong lời giải thích trung tính hoặc trang trọng, bao gồm báo cáo và tin tức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng due to đúng?

  1. The flight was due to thick fog delayed.
  2. The flight was delayed due to thick fog.
  3. The flight was delayed due to the fog was thick.
Xem đáp án

The flight was delayed due to thick fog.

Of course, direct victims of climate change suffer most.

0:39

Tất nhiên, những nạn nhân trực tiếp của biến đổi khí hậu phải chịu đựng nhiều nhất.

Flood survivors experience depression and anxiety,

0:43

Những người sống sót sau lũ lụt bị trầm cảm và lo âu,

and people breathing polluted air are at a higher risk of dementia. Cụm từ

0:46

và những người hít thở không khí ô nhiễm có nguy cơ mắc bệnh sa sút trí tuệ cao hơn.

Cụm từ

be at a higher risk of + danh từ hoặc dạng -ing

Be at a higher risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có khả năng gặp một kết quả không mong muốn cao hơn so với một nhóm khác hoặc mức tham chiếu thông thường. Ở đây, dementia là kết quả được giới thiệu sau of. Cụm từ này diễn tả xác suất cao hơn, không phải một kết quả chắc chắn. Trong cấu trúc này, risk là danh từ; nó không có nghĩa là chủ động chấp nhận rủi ro.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mất thính lực có khả năng xảy ra cao hơn nhưng không chắc chắn?

  1. People who work without ear protection are at a higher risk of hearing loss.
  2. People who work without ear protection will definitely lose their hearing.
  3. People who work without ear protection are willing to risk hearing loss.
Xem đáp án

People who work without ear protection are at a higher risk of hearing loss.

But according to the Institute of Psychiatrists, Cụm từ

0:51

Nhưng theo Viện Tâm thần học,

just reading about the state of the planet in the news is causing stress and anxiety. Cách dùng từ

0:54

chỉ cần đọc tin tức về tình trạng của hành tinh cũng gây ra căng thẳng và lo âu.

Cụm từ

according to the Institute of Psychiatrists: trích dẫn nguồn

According to + nguồn dùng để quy thông tin theo sau cho nguồn đó. Ở đây, cụm từ mở đầu cho biết Institute of Psychiatrists là nguồn của nhận định theo sau. Khi đứng đầu câu, cụm từ này định hướng cho toàn bộ mệnh đề phía sau: người đọc cần hiểu nhận định đó là thông tin được thuật lại, không phải một kết luận được đưa ra mà không có nguồn.

Luyện tập

Một người viết muốn nói rằng bản báo cáo là nguồn của nhận định. Câu nào phù hợp nhất?

  1. In my opinion, air quality has improved.
  2. According to the report, air quality has improved.
  3. I agree with the report that air quality has improved.
Xem đáp án

According to the report, air quality has improved.

Cách dùng từ

the state of the planet: state có nghĩa là tình trạng hiện tại

Trong the state of the planet, state có nghĩa là tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại của hành tinh. Trong ngữ cảnh này, từ này đặc biệt chỉ tình trạng môi trường và khí hậu. Cấu trúc the state of + something mô tả một sự vật đang như thế nào hoặc đang ở trong tình trạng nào. Ở đây, state không có nghĩa là một vùng chính trị hay một quốc gia.

Luyện tập

the state of the planet trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. một vùng chính trị trên hành tinh
  2. một quốc gia kiểm soát hành tinh
  3. tình trạng hiện tại của hành tinh
Xem đáp án

tình trạng hiện tại của hành tinh

In this program on eco-anxiety,

0:59

Trong chương trình về chứng lo âu sinh thái này,

we'll be learning some useful vocabulary related to this worrying topic,

1:02

chúng ta sẽ học một số từ vựng hữu ích liên quan đến chủ đề đáng lo ngại này,

and hopefully be hearing some happier environmental news as well.

1:06

và hy vọng cũng sẽ được nghe một số tin tức môi trường vui vẻ hơn.

I hope so, Neil.

1:10

Tôi cũng mong vậy, Neil.

With so much bad news,

1:11

Với quá nhiều tin tức tồi tệ,

it's sometimes hard to feel optimistic about the future.

1:12

đôi khi thật khó để cảm thấy lạc quan về tương lai.

Well, here's a question about some good climate news for a change. Thành ngữ

1:15

Chà, để thay đổi không khí, đây là một câu hỏi về một số tin tốt về khí hậu.

Thành ngữ

for a change: khác với thông lệ

For a change có nghĩa là “lần này, theo cách khác với điều thường xảy ra.” Good climate news for a change hàm ý rằng tin tức về khí hậu thường xấu hoặc đáng lo, nhưng tin lần này thì khác. Cụm từ này đánh dấu sự tương phản với thông lệ. Nó không có nghĩa là “nhằm mục đích tạo ra một sự thay đổi.”

Luyện tập

Câu nào dùng for a change để thể hiện sự thay đổi so với thói quen thường ngày?

  1. Let's take the bus for a change; we normally walk.
  2. I need some change for the bus fare.
  3. The council changed the bus route after the review.
Xem đáp án

Let's take the bus for a change; we normally walk.

In Australia,

1:19

Ở Úc,

an animal thought to be extinct Ngữ pháp

1:20

một loài động vật được cho là đã tuyệt chủng

has been spotted for the first time in over 50 years. Cách dùng từ

1:22

đã được phát hiện lần đầu tiên sau hơn 50 năm.

Ngữ pháp

thought to be extinct dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Thought to be extinct là cụm phân từ quá khứ đặt sau an animal để bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm từ có nghĩa là “được cho là đã tuyệt chủng” và có thể viết đầy đủ thành an animal that was thought to be extinct. Thought không phải là động từ chính của câu. Cụm động từ chính là has been spotted. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này giúp nén thông tin nền vào một cụm danh từ nên thường gặp trong tin tức và bài viết khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn sau danh từ và vẫn có một động từ chính riêng?

  1. Experts believed the painting to be lost.
  2. The painting believed to be lost was found in an attic.
  3. The painting was believed to be lost.
Xem đáp án

The painting believed to be lost was found in an attic.

Cách dùng từ

has been spotted: báo rằng một thứ đã được nhìn thấy

Ở đây, spot là động từ có nghĩa là “nhận ra” hoặc “nhìn thấy”, thường dùng khi người, động vật hoặc đồ vật đó không dễ tìm. Has been spotted là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: ai đó đã nhìn thấy con vật, nhưng bản tin tập trung vào việc nó được nhìn thấy chứ không phải người nhìn thấy nó. Spotted ở đây không có nghĩa là “có nhiều đốm”. Câu này chỉ báo cáo một lần nhìn thấy; bản thân cách nói đó không nhất thiết có nghĩa là con vật đã bị bắt hoặc được khoa học xác nhận là đã được tái phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của spot: The missing dog ____ near the station.

Xem đáp án

has been spotted

But what is the animal?

1:25

Nhưng đó là động vật gì?

Is it A, a shark,

1:28

Có phải là A, cá mập,

B, a lizard,

1:29

B, thằn lằn,

or C, a parrot?

1:31

hay C, vẹt?

Mm, I'll guess it's a shark.

1:33

Ừm, tôi đoán nó là một con cá mập.

Okay, Beth.

1:35

Được rồi, Beth.

I'll reveal the answer later.

1:35

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời sau.

Unsurprisingly,

1:38

Không có gì ngạc nhiên khi

many of those suffering from eco-anxiety are young people. Ngữ pháp

1:39

nhiều người mắc chứng lo âu sinh thái là những người trẻ tuổi.

Ngữ pháp

many of those suffering from...: those + mệnh đề -ing

Trong many of those suffering from eco-anxiety, those là đại từ thay cho người, còn phần theo sau xác định những người nào đang được nói đến. Many of those có nghĩa là nhiều người trong nhóm đó; ở đây, those không biểu thị khoảng cách vật lý. Mệnh đề -ing suffering from eco-anxiety bổ nghĩa cho those. Cấu trúc này là dạng rút gọn của many of those people who are suffering from eco-anxiety và thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng cũng như văn phong tin tức.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng those + mệnh đề -ing để chỉ “những người đang đợi ở bên ngoài”?

  1. Those wait outside will be admitted first.
  2. Those are waiting outside will be admitted first.
  3. Those waiting outside will be admitted first.
Xem đáp án

Those waiting outside will be admitted first.

When BBC Radio 4 program Woman's Hour

1:43

Khi chương trình Woman's Hour của đài BBC Radio 4

spoke with veteran environmentalist Judy Ling Wong, Cách dùng từ

1:46

trò chuyện với nhà bảo vệ môi trường kỳ cựu Judy Ling Wong,

they asked her if she was worried for young people today.

1:49

họ đã hỏi bà ấy liệu bà có lo lắng cho những người trẻ tuổi ngày nay không.

Cách dùng từ

veteran environmentalist: veteran mang nghĩa rất giàu kinh nghiệm

Trong veteran environmentalist, veteran bổ nghĩa cho environmentalist và mô tả một người đã hoạt động nhiều năm vì các vấn đề môi trường, đồng thời có nhiều kinh nghiệm. Veteran cũng có thể là danh từ chỉ người từng phục vụ trong lực lượng vũ trang. Tuy nhiên, danh từ chỉ vai trò environmentalist đứng sau và bối cảnh phỏng vấn xác định nghĩa liên quan đến kinh nghiệm, vì vậy cụm này không hàm ý người đó có quá khứ quân ngũ.

Luyện tập

Veteran có nghĩa gì trong cụm a veteran journalist?

  1. một nhà báo giàu kinh nghiệm với nhiều năm làm nghề
  2. một nhà báo vừa mới bước vào nghề
  3. một nhà báo chỉ đưa tin về quân sự
Xem đáp án

một nhà báo giàu kinh nghiệm với nhiều năm làm nghề

I have tremendous compassion for them Cụm từ

1:54

Tôi vô cùng thương cảm cho họ

because what a mess we have left the world in, Ngữ pháp

1:56

bởi vì chúng ta đã để lại cho thế giới một mớ hỗn độn như thế nào,

Cụm từ

tremendous compassion for: lòng trắc ẩn sâu sắc dành cho ai đó

Trong have tremendous compassion for them, compassion diễn tả sự quan tâm sâu sắc trước nỗi đau của người khác, còn tremendous nhấn mạnh rằng cảm xúc ấy rất mạnh. Cấu trúc là have compassion for + người hoặc nhóm người. Giới từ for cho biết cảm xúc ấy hướng đến ai, vì vậy cách nói tự nhiên là compassion for them, không phải compassion to them.

Luyện tập

Câu nào dùng compassion tự nhiên sau feel?

  1. After hearing about their loss, Maya felt deep compassion for the family.
  2. After hearing about their loss, Maya felt deep compassion to the family.
  3. After hearing about their loss, Maya felt deep compassion at the family.
Xem đáp án

After hearing about their loss, Maya felt deep compassion for the family.

Ngữ pháp

what a mess: câu cảm thán What a + danh từ số ít

Trong what a mess, what mở đầu một câu cảm thán chứ không phải câu hỏi. Người nói đang đánh giá mạnh rằng tình huống rất hỗn loạn hoặc đã được xử lý rất tệ. Cấu trúc là What a + (tính từ) + danh từ đếm được số ít. Sau đó có thể có chủ ngữ và động từ, như trong What a mess we have left the world in!

Luyện tập

Điền đúng hai từ tiếng Anh bắt đầu bằng What vào chỗ trống để tạo câu cảm thán: ____ mess the puppy has made in the kitchen!

Xem đáp án

What a

Ngữ pháp

leave the world in ...: leave + tân ngữ + in + trạng thái kết quả

Theo trật tự thông thường hơn, ý chính là We have left the world in a mess. Cấu trúc leave + tân ngữ + in + trạng thái diễn tả việc một hành động khiến hoặc để cho tân ngữ cuối cùng ở trong trạng thái kết quả đó. Ở đây, người nói cũng xếp mình vào nhóm phải chịu trách nhiệm vì đã để thế giới trong tình trạng hỗn loạn. Câu cảm thán bắt đầu bằng what a mess, nên a mess xuất hiện trước we have left the world in. Vì thế, in nằm ở cuối câu: nó vẫn nối the world với trạng thái kết quả chứ không chỉ đơn thuần chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave và giới từ dẫn vào trạng thái kết quả: The argument ____ everyone ____ an awkward position.

Xem đáp án

left · in

our generation and the generation before.

1:59

thế hệ chúng ta và thế hệ trước đó.

But of course, you know, the science is so advanced now.

2:02

Nhưng tất nhiên, bạn biết đấy, khoa học bây giờ rất tiên tiến.

Very much in the past,

2:05

Trước đây,

the science would say, yes, we think perhaps...

2:07

khoa học sẽ nói, vâng, có lẽ chúng tôi nghĩ rằng...

we perhaps have this models...

2:10

có lẽ chúng tôi có những mô hình này...

so now we have the exact science.

2:11

vì vậy bây giờ chúng ta có khoa học chính xác.

So it is an absolutely different ball game. Thành ngữ

2:13

Vì vậy, đó là một cục diện hoàn toàn khác.

Thành ngữ

an absolutely different ball game: một tình thế hoàn toàn khác

A different ball game là một thành ngữ chỉ tình huống khác biệt đáng kể so với tình huống được đem ra so sánh, thường vì điều kiện, quy mô, độ khó hoặc cách tiếp cận cần thiết đã thay đổi. Phần cố định của thành ngữ là a different ball game. Absolutely nhấn mạnh different, nên người nói muốn nói rằng đây không chỉ là một thay đổi nhỏ. Hình ảnh thể thao ở đây mang nghĩa bóng; câu này không nói về một trận đấu thực sự.

Luyện tập

Trong câu Managing a national chain is a different ball game from running one small shop, a different ball game có nghĩa là gì?

  1. Đó chỉ là một thay đổi nhỏ và không quan trọng.
  2. Đó là một tình huống có điều kiện hoặc yêu cầu khác biệt đáng kể.
  3. Đó là một trận đấu thể thao thực sự.
Xem đáp án

Đó là một tình huống có điều kiện hoặc yêu cầu khác biệt đáng kể.

We actually know what to do now.

2:16

Bây giờ chúng ta thực sự biết phải làm gì.

It is about getting on with it, Cụm động từ

2:18

Vấn đề là hãy bắt tay vào làm điều đó,

Cụm động từ

getting on with it: bắt đầu hoặc tiếp tục nhiệm vụ

Getting on with it có nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục nhiệm vụ đã được hiểu rõ qua ngữ cảnh. Ở đây, it chỉ việc đang cần xử lý, và cụm từ này chuyển sự chú ý từ thảo luận hoặc trì hoãn sang hành động. Cùng một cụm từ có thể mô tả việc hành động mà không phải là mệnh lệnh, như trong It is about getting on with it. Trong câu mệnh lệnh như Get on with it., nó cũng có thể thúc giục ai đó hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu hoặc tiếp tục nhiệm vụ đã biết”: We have agreed on the plan, so let's ____.

Xem đáp án

get on with it

and the young people are the furthest ahead in this. Cách dùng từ

2:20

và những người trẻ tuổi đang đi đầu trong việc này.

Cách dùng từ

the furthest ahead: dẫn trước nhiều nhất

Trong the furthest ahead, ahead dùng vị trí ở phía trước làm ẩn dụ cho mức độ tiến bộ, sẵn sàng hoặc phát triển cao hơn. Furthest, dạng so sánh nhất của far, cho biết mức độ dẫn trước là lớn nhất trong nhóm được so sánh. Trong câu này, sự so sánh liên quan đến chủ đề mà in this chỉ đến, chứ không phải vị trí thực tế: những người trẻ được mô tả là tiến bộ hơn các nhóm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh nhất mục tiêu sử dụng furthest và ahead: Of all the teams, ours is ____ with the project.

Xem đáp án

the furthest ahead

They can see the future as theirs Ngữ pháp

2:23

Họ có thể coi tương lai là của mình

and they're impassioned to do something about it. Cách dùng từ

2:26

và họ có niềm say mê để làm điều gì đó về nó.

Ngữ pháp

see the future as theirs: cấu trúc see A as B

Trong cấu trúc see A as B, see có nghĩa là “coi” hoặc “xem như”, chứ không chỉ là “nhìn thấy bằng mắt”. A là người hoặc sự vật được đánh giá, còn B là danh tính, vai trò hoặc đặc điểm được gán cho A. Ở đây, A là the future và B là theirs. Theirs là đại từ sở hữu mang nghĩa their future; vì vậy, cụm này thể hiện rằng tương lai thuộc về họ và là điều có liên quan trực tiếp đến lợi ích của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: Many residents ____ the community garden ____ the heart of the neighborhood.

Xem đáp án

see · as

Cách dùng từ

impassioned to do something about it: cảm xúc mạnh mẽ hướng đến hành động

Impassioned có nghĩa là tràn đầy hoặc thể hiện cảm xúc, sự nhiệt tình hay niềm tin mạnh mẽ. Trong câu này, they're impassioned mô tả những người đó đang được cảm xúc thôi thúc mạnh mẽ, còn to do something about it xác định hành động mà nguồn năng lượng ấy hướng tới. Do something about it có nghĩa là hành động để xử lý hoặc cải thiện tình huống vừa được nhắc đến. Bản thân cụm này không có nghĩa là họ đang tức giận; ý chính là cảm xúc mãnh liệt thúc đẩy hành động.

Luyện tập

Trong câu này, impassioned to do something about it có nghĩa là gì?

  1. Họ cảm thấy rất nhiệt tình và muốn hành động.
  2. Họ tức giận và đã quyết định không hành động.
  3. Họ chỉ hơi tò mò về vấn đề này.
Xem đáp án

Họ cảm thấy rất nhiệt tình và muốn hành động.

Judy feels compassion,

2:30

Judy cảm thấy 'sự thương cảm' (compassion),

a strong feeling of sympathy for young people

2:31

một cảm giác đồng cảm sâu sắc dành cho những người trẻ tuổi

and the wish for them not to suffer.

2:34

và mong muốn họ không phải chịu đau khổ.

She blames older generations

2:36

Bà ấy đổ lỗi cho các thế hệ đi trước

and uses the phrase what a mess

2:38

và sử dụng cụm từ 'thật là một mớ hỗn độn' (what a mess)

to emphasise that the planet is in bad shape.

2:41

để nhấn mạnh rằng hành tinh đang trong tình trạng tồi tệ.

You can use the phrase what a something

2:44

Bạn có thể sử dụng cụm từ 'what a...' (thật là một...)

to intensify the thing you're talking about.

2:46

để nhấn mạnh điều bạn đang nói đến.

For example,

2:49

Ví dụ,

if someone gives you a birthday present,

2:50

nếu ai đó tặng bạn một món quà sinh nhật,

you might say, what a nice surprise.

2:52

bạn có thể nói, thật là một bất ngờ thú vị.

But Judy is optimistic.

2:54

Nhưng Judy rất lạc quan.

The science on climate change is much more accurate than it used to be.

2:56

Khoa học về biến đổi khí hậu chính xác hơn nhiều so với trước đây.

For example,

3:00

Ví dụ,

we know that moving away from fossil fuels would be a big help. Cụm động từ

3:01

chúng ta biết rằng việc loại bỏ nhiên liệu hóa thạch sẽ là một sự trợ giúp lớn.

Cụm động từ

moving away from fossil fuels: dần giảm sự phụ thuộc

Trong câu này, moving away from fossil fuels có nghĩa là dần giảm sự phụ thuộc vào các nhiên liệu như than, dầu và khí đốt rồi chuyển sang những nguồn năng lượng khác. Cụm từ này mô tả sự thay đổi về cách làm hoặc quan hệ phụ thuộc, chứ không phải hành động di chuyển ra xa một địa điểm. Cấu trúc move away from + danh từ có thể mô tả quá trình dần thay đổi một chính sách, thói quen, công nghệ hoặc mô hình kinh doanh cũ. Dạng -ing ở đây trình bày sự chuyển đổi đó như điều sẽ mang lại ích lợi.

Luyện tập

Dùng move away from ở thì hiện tại tiếp diễn để hoàn thành câu: The school is gradually ____ printed worksheets and using more digital materials.

Xem đáp án

moving away from

Science has changed the ball game,

3:05

Khoa học đã thay đổi 'cục diện' (ball game),

the set of circumstances that controls how a situation occurs.

3:08

tức là tập hợp các hoàn cảnh kiểm soát cách thức một tình huống xảy ra.

Knowing exactly how to stop climate change has impassioned young people. Ngữ pháp

3:12

Biết chính xác cách ngăn chặn biến đổi khí hậu đã 'truyền lửa' (impassioned) cho những người trẻ tuổi.

Ngữ pháp

Knowing exactly how to stop... làm chủ ngữ

Knowing exactly how to stop climate change là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ của vị ngữ has impassioned young people và chỉ việc có được kiến thức đó. Knowing ở đây không thuộc thì tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be. Mẫu có thể áp dụng lại là Knowing how to + động từ nguyên mẫu + động từ số ít, như trong Knowing how to listen helps. Hãy xem toàn bộ cụm -ing là một ý duy nhất, vì vậy động từ số ít thường được dùng.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu đúng cách? ____ helps people act safely in an emergency.

  1. Knowing how to respond calmly
  2. Is knowing how to respond calmly
  3. Know how to respond calmly
Xem đáp án

Knowing how to respond calmly

They feel strongly motivated to take action,

3:16

Họ cảm thấy có động lực mạnh mẽ để hành động,

and as it turns out, Mạch ý

3:19

và hóa ra,

taking action may be one of the most powerful antidotes to eco-anxiety. Thành ngữ

3:21

hành động có thể là một trong những liều thuốc giải độc mạnh mẽ nhất đối với chứng lo âu sinh thái.

Mạch ý

As it turns out: giới thiệu điều được phát hiện về sau

As it turns out là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết mệnh đề tiếp theo đưa ra một sự thật hoặc kết quả chỉ được làm rõ về sau. Cụm này thường chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin sửa lại một giả định hoặc tạo cảm giác hơi bất ngờ. Ở đây, turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “được phát hiện là”, chứ không phải xoay theo nghĩa vật lý. Khi cả cụm đứng đầu câu, thông thường sẽ có dấu phẩy trước thông tin mới được tiết lộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ trong bài học, dùng để giới thiệu điều được phát hiện về sau: ____, the café had been open all day.

Xem đáp án

As it turns out

Thành ngữ

The most powerful antidotes to eco-anxiety: ẩn dụ về “thuốc giải” giúp xoa dịu

Antidote theo nghĩa đen là một chất chống lại tác dụng của chất độc. Ở đây, one of the most powerful antidotes to eco-anxiety dùng theo nghĩa ẩn dụ, xem việc hành động là một trong những cách hiệu quả nhất để chống lại hoặc xoa dịu sự lo âu về các vấn đề môi trường, chứ không phải một loại thuốc thật. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là an antidote to + danh từ hoặc cụm danh từ chỉ trạng thái hay ảnh hưởng có hại. Vì câu dùng one of the most..., danh từ phải ở dạng số nhiều: antidotes.

Luyện tập

Câu nào dùng an antidote to theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một điều giúp chống lại vấn đề?

  1. The afternoon slump began after a short walk.
  2. The doctor kept the antidote in a locked cabinet.
  3. A short walk can be an antidote to an afternoon slump.
Xem đáp án

A short walk can be an antidote to an afternoon slump.

Actually doing something to combat climate change reduces feelings of helplessness. Cách dùng từ

3:26

Thực sự làm điều gì đó để chống lại biến đổi khí hậu làm giảm cảm giác bất lực.

Cách dùng từ

combat climate change: động từ trang trọng để đối phó với một vấn đề lớn

Trong combat climate change, combat là ngoại động từ có nghĩa là hành động mạnh mẽ để đối phó với một mối đe dọa nghiêm trọng hoặc một vấn đề gây hại. Ở đây, từ này không chỉ việc chiến đấu quân sự theo nghĩa đen. Động từ này có sắc thái trang trọng và mạnh, thường xuất hiện trong tin tức, chính sách, nghiên cứu và thảo luận về các vấn đề công cộng. Cấu trúc là combat + danh từ: combat climate change, không có against sau combat.

Luyện tập

Câu nào dùng combat tự nhiên và chính xác?

  1. The new programme aims to combat online fraud.
  2. The new programme aims to combat against online fraud.
  3. We need to combat this five-minute delay.
Xem đáp án

The new programme aims to combat online fraud.

Here's Judy Ling Wong again speaking with BBC Radio 4's Woman's Hour.

3:31

Đây lại là Judy Ling Wong phát biểu trên chương trình Woman's Hour của đài BBC Radio 4.

You know,

3:37

Bạn biết đấy,

when the Institute of Psychiatry published its special issue on climate anxiety, Cách dùng từ

3:37

khi Viện Tâm thần học xuất bản số báo đặc biệt về chứng lo âu khí hậu,

Cách dùng từ

publish a special issue on + chủ đề: xuất bản một số chuyên đề

Trong bối cảnh xuất bản, a special issue là một số của tạp chí hoặc ấn phẩm định kỳ tương tự được biên soạn xoay quanh một chủ đề đã chọn và thường tập hợp nhiều bài viết liên quan. Ở đây, published its special issue on climate anxiety có nghĩa là phát hành một số chuyên đề về nỗi lo âu khí hậu. Trong cấu trúc publish a special issue on + chủ đề, on giới thiệu chủ đề của số báo. Issue ở đây có nghĩa là một số hoặc một ấn bản của ấn phẩm định kỳ, không phải là vấn đề.

Luyện tập

Trong bối cảnh xuất bản này, 'a special issue on climate anxiety' có nghĩa là gì?

  1. một vấn đề nghiêm trọng mà viện phải giải quyết
  2. một số ấn phẩm gồm nhiều bài viết về một chủ đề đã chọn
  3. một tin nhắn riêng gửi cho một nhà nghiên cứu
Xem đáp án

một số ấn phẩm gồm nhiều bài viết về một chủ đề đã chọn

one of the papers pointed out is that if you can do something about it, Cụm động từ

3:42

một trong những bài báo đã chỉ ra rằng nếu bạn có thể làm điều gì đó về nó,

Cụm động từ

pointed out: chỉ ra và thu hút sự chú ý đến một sự thật

Pointed out là dạng quá khứ của cụm động từ point out. Ở đây, cụm từ này cho biết một bài báo đã thu hút sự chú ý đến một phát hiện hoặc ý tưởng quan trọng; out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Có thể dùng point out + cụm danh từ hoặc point out that + mệnh đề hoàn chỉnh: The paper pointed out a flaw; The paper pointed out that the method was limited.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của point out để hoàn thành câu: The safety review ____ that two exits were blocked.

Xem đáp án

pointed out

Cụm động từ

can do something about it: có khả năng hành động để xử lý vấn đề

Can do something about it có nghĩa là “có thể hành động để xử lý một vấn đề hoặc tình huống”. Hành động đó phải nhằm giải quyết, kiểm soát hoặc cải thiện vấn đề, chứ không chỉ là làm một việc bất kỳ. it chỉ lại vấn đề đã được biết đến, còn about it đánh dấu vấn đề đó là đối tượng của hành động. can bổ sung ý rằng hành động là khả thi hoặc nằm trong khả năng của một người.

Luyện tập

Dùng can do something about it để hoàn thành lời đáp: A: The classroom gets too hot in the afternoon. B: Tell the office; they ____.

Xem đáp án

can do something about it

if you feel part of the movement to change things or to stabilise things, Cụm từ

3:46

nếu bạn cảm thấy mình là một phần của phong trào thay đổi hoặc ổn định mọi thứ,

Cụm từ

feel part of the movement: cảm thấy mình thuộc về một mục tiêu chung

Feel part of the movement có nghĩa là cảm thấy mình thuộc về và tham gia vào một nỗ lực tập thể hướng tới mục tiêu chung. Feel part of thể hiện cảm giác gắn kết của cá nhân; người nói không nhất thiết phải là thành viên chính thức. Ở đây, movement chỉ một nỗ lực xã hội có tổ chức hoặc có quy mô rộng nhằm thúc đẩy sự thay đổi hay một mục tiêu chung khác, chứ không phải chuyển động vật lý. Cụm từ này có thể thể hiện sự đồng cảm với cả những người tham gia lẫn mục đích của nỗ lực đó.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về một chiến dịch cộng đồng, “She feels part of the movement” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cô ấy đang nhìn mọi người chuyển sang một tòa nhà khác.
  2. Cô ấy có thể cảm nhận chuyển động vật lý của một cỗ máy.
  3. Cô ấy cảm thấy gắn kết với một nhóm lớn hơn đang cùng hướng tới một mục tiêu.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy gắn kết với một nhóm lớn hơn đang cùng hướng tới một mục tiêu.

you feel much better.

3:50

bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều.

And also,

3:51

Và ngoài ra,

you know, at the moment the government is trying to reach net zero by 2050 Văn hóa

3:52

bạn biết đấy, hiện tại chính phủ đang cố gắng đạt được mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050

Văn hóa

reach net zero by 2050: mục tiêu khí hậu và thời hạn hoàn thành

Net zero là mục tiêu chính sách khí hậu trong đó lượng khí nhà kính phát thải và lượng khí nhà kính được loại bỏ khỏi khí quyển được cân bằng trên tổng thể, thường sau khi đã giảm lượng phát thải nhiều nhất có thể. Cụm từ này thường không có nghĩa là mọi nguồn đều hoàn toàn không phát thải. Reach net zero by 2050 có nghĩa là đạt được sự cân bằng đó chậm nhất vào năm 2050. By đặt ra thời hạn, nên mục tiêu có thể được hoàn thành sớm hơn; nó không có nghĩa là bắt đầu vào năm 2050.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất câu “The country aims to reach net zero by 2050”?

  1. Quốc gia đó dự định chỉ dừng hoàn toàn mọi hoạt động phát thải khí nhà kính trong riêng năm 2050.
  2. Quốc gia đó sẽ bắt đầu cân nhắc việc giảm phát thải sau năm 2050.
  3. Quốc gia đó đặt mục tiêu giảm phát thải và cân bằng lượng phát thải còn lại với lượng khí được loại bỏ khỏi khí quyển chậm nhất vào năm 2050.
Xem đáp án

Quốc gia đó đặt mục tiêu giảm phát thải và cân bằng lượng phát thải còn lại với lượng khí được loại bỏ khỏi khí quyển chậm nhất vào năm 2050.

and all that and they committed to creating 2 million new green jobs. Ghi chú

3:58

và tất cả những điều đó, và họ cam kết tạo ra 2 triệu việc làm xanh mới.

Cụm từ

committed to creating...: cấu trúc commit to + -ing

Trong committed to creating..., commit to có nghĩa là đưa ra một lời cam kết chắc chắn hoặc nhận một nghĩa vụ rõ ràng để làm điều gì đó. Cụm này thường thể hiện lập trường mạnh mẽ và dứt khoát hơn việc chỉ có một kế hoạch. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing creating. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là commit to + danh từ hoặc dạng -ing: commit to the plan; commit to reducing waste.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The company committed to ____ its plastic waste. (reduce)

Xem đáp án

reducing

Cách dùng từ

new green jobs: việc làm mới hỗ trợ các mục tiêu môi trường

Green jobs là những công việc góp phần bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên bền vững hơn hoặc hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Trong new green jobs, new bổ nghĩa cho jobs, còn green mô tả trọng tâm về môi trường của những công việc này. Green ở đây không chỉ màu sắc theo nghĩa đen. Những công việc được xếp vào nhóm này có thể khác nhau tùy chính sách hoặc tổ chức, nhưng ý chính là công việc đó đóng góp đáng kể cho các mục tiêu môi trường.

Luyện tập

Trong các cuộc thảo luận về khí hậu và việc làm, green jobs thường có nghĩa là gì?

  1. những công việc yêu cầu người lao động mặc đồng phục màu xanh lá
  2. những công việc chỉ có vào mùa xuân
  3. những công việc hỗ trợ bảo vệ môi trường hoặc nền kinh tế carbon thấp
Xem đáp án

những công việc hỗ trợ bảo vệ môi trường hoặc nền kinh tế carbon thấp

Now,

4:03

Bây giờ,

if young people and activists think about this,

4:03

nếu những người trẻ tuổi và các nhà hoạt động nghĩ về điều này,

if you have a green job,

4:07

nếu bạn có một công việc xanh,

you're actually dedicating your entire working life to building a green sustainable future. Ghi chú

4:09

bạn đang thực sự cống hiến toàn bộ cuộc đời làm việc của mình để xây dựng một tương lai xanh bền vững.

Cụm từ

dedicate your entire working life to building...: dành toàn bộ cuộc đời làm việc để xây dựng...

Cấu trúc dedicate A to B có nghĩa là dành A—chẳng hạn như thời gian, năng lượng hoặc sự nghiệp—cho một mục tiêu. Ở đây, A là your entire working life và mục tiêu là building a green sustainable future, vì vậy công việc được trình bày như một cam kết nghiêm túc kéo dài suốt sự nghiệp. Trong dedicate A to doing something, to là giới từ chứ không phải một phần của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, động từ theo sau dùng dạng -ing: to building, không phải to build. Entire nhấn mạnh rằng toàn bộ quãng đời làm việc đều được bao gồm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của protect: She dedicated her career to ____ endangered animals.

Xem đáp án

protecting

Cách dùng từ

working life: quãng đời dành cho công việc

Working life là giai đoạn trong cuộc đời một người dành cho việc làm hoặc hoạt động nghề nghiệp, thường được tính từ lúc bước vào lực lượng lao động đến khi nghỉ hưu. Trong your entire working life, entire khiến cụm từ bao quát toàn bộ giai đoạn đó. Cụm từ này gọi tên một giai đoạn dài của cuộc đời, không phải chất lượng trải nghiệm hằng ngày của một người tại nơi làm việc và cũng không chỉ là số giờ trong một ngày làm việc.

Luyện tập

Trong câu này, working life có nghĩa là gì? Many people change careers several times during their working life.

  1. thời gian vận hành hữu ích của một chiếc máy
  2. chất lượng cuộc sống hằng ngày tại nơi làm việc
  3. giai đoạn trong cuộc đời một người dành cho việc làm
Xem đáp án

giai đoạn trong cuộc đời một người dành cho việc làm

And that has a huge effect on your psychology. Cụm từ

4:14

Và điều đó có tác động to lớn đến tâm lý của bạn.

Cụm từ

have a huge effect on: có ảnh hưởng rất lớn đến

Cụm have a huge effect on có nghĩa là gây ra một thay đổi rất lớn ở điều gì đó hoặc tác động mạnh đến điều đó. Cấu trúc là have + a/an + tính từ + effect + on + người hoặc vật chịu tác động. Ở đây, has hòa hợp với that, huge thể hiện mức độ mạnh của tác động, còn your psychology là đối tượng chịu tác động. Effect là danh từ trong cấu trúc này. Trong câu này, your psychology chỉ trạng thái tinh thần và cách suy nghĩ của bạn, chứ không phải ngành tâm lý học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở dạng đúng: A supportive teacher can ____ a teenager's confidence.

Xem đáp án

have a huge effect on

Judy urges young people to join a movement,

4:19

Judy thúc giục những người trẻ tuổi tham gia vào một phong trào,

a group of people who share the same beliefs and ideas.

4:22

một nhóm người chia sẻ cùng một niềm tin và ý tưởng.

Being part of the solution, Thành ngữ

4:26

Trở thành một phần của giải pháp,

not the problem,

4:28

chứ không phải vấn đề,

Thành ngữ

Being part of the solution, not the problem: trở thành một phần của giải pháp, không phải của vấn đề

Being part of the solution, not the problem có nghĩa là đảm nhận một vai trò mang tính xây dựng: lựa chọn của bạn giúp cải thiện tình hình thay vì gây ra, duy trì hoặc làm vấn đề trầm trọng hơn. Cụm này thể hiện sự lựa chọn về lập trường và trách nhiệm, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng một người là giải pháp. Việc dùng being biến be part of the solution thành mệnh đề -ing, nhờ đó có thể nói về vai trò hoặc cách hành động này như một ý tưởng. Trong phần đối lập, part of được hiểu là xuất hiện lại trước the problem: part of the solution, not part of the problem.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cách đối lập dùng để khuyến khích hành động mang tính xây dựng: Let's be part of ____, not ____.

Xem đáp án

the solution · the problem

helps reduce anxiety.

4:29

giúp giảm bớt lo âu.

And with new green jobs,

4:31

Và với những công việc xanh mới,

young people can protect the environment their entire working life,

4:32

những người trẻ tuổi có thể bảo vệ môi trường trong suốt cuộc đời làm việc của họ,

the period of life spent in employment between leaving school and retirement.

4:36

tức là khoảng thời gian sống trong công việc từ khi rời ghế nhà trường đến khi nghỉ hưu.

And Judy's hopefulness is shared.

4:41

Và sự hy vọng của Judy đã nhận được sự đồng tình.

Recent polls showed that the majority of people are worried about climate change

4:43

Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy phần lớn mọi người đều lo lắng về biến đổi khí hậu

and are prepared to make changes. Cụm từ

4:48

và sẵn sàng thực hiện những thay đổi.

Cụm từ

are prepared to make changes: sự sẵn sàng hoặc ý muốn hành động

Be prepared to do something có nghĩa là sẵn sàng hoặc có ý định làm điều gì đó. Ở đây, are prepared to make changes mô tả sự sẵn sàng hành động của mọi người, chứ không nói rằng thay đổi đã xảy ra. Cấu trúc là be + prepared + to-infinitive. Tùy vào ngữ cảnh, prepared có thể nhấn mạnh ý muốn, sự chuẩn bị thực tế hoặc cả hai.

Luyện tập

Một cuộc khảo sát cho thấy cư dân sẵn sàng thay đổi thói quen nhưng không nói rằng họ đã bắt đầu. Câu nào trình bày kết quả chính xác nhất?

  1. Most residents have changed their daily habits.
  2. Most residents are preparing to change their daily habits.
  3. Most residents are prepared to change their daily habits.
Xem đáp án

Most residents are prepared to change their daily habits.

Finally, some good news.

4:50

Cuối cùng cũng có một số tin tốt.

And speaking of good news, Mạch ý

4:52

Và nhân nói về tin tốt,

what was the answer to your question, Neil?

4:53

câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì, Neil?

Mạch ý

speaking of good news: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + cụm danh từ là dấu hiệu diễn ngôn dùng để nối cuộc trò chuyện hiện tại với một chủ đề có liên quan. Trong câu này, speaking of good news dùng ý tưởng về tin tốt làm cầu nối để hỏi về câu trả lời. Cụm này không có nghĩa là phát biểu hay diễn thuyết. Nó thường đứng ở đầu mệnh đề, theo sau là dấu phẩy rồi đến câu hỏi hoặc nhận xét có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng speaking of: ____ travel, have you booked your ticket?

Xem đáp án

Speaking of

I asked which extinct animal has recently been spotted in Australia.

4:55

Tôi đã hỏi loài động vật tuyệt chủng nào gần đây đã được phát hiện ở Úc.

You guessed it was a shark,

5:00

Bạn đoán đó là một con cá mập,

which was the wrong answer.

5:02

đó là một câu trả lời sai.

Actually,

5:04

Thực ra,

it was a lizard,

5:04

đó là một con thằn lằn,

the earless grassland dragon,

5:06

rồng đồng cỏ không tai,

a native to East Australia that was last seen in the wild in 1969. Ghi chú

5:08

một loài bản địa ở Đông Úc được nhìn thấy lần cuối trong tự nhiên vào năm 1969.

Cách dùng từ

a native to East Australia: diễn tả nguồn gốc tự nhiên của một loài

Trong câu này, a native to East Australia chỉ một loài vật có nơi bắt nguồn và vùng phân bố tự nhiên ở miền đông Australia. Cụm từ này là thành phần đồng vị, bổ sung thông tin cho the earless grassland dragon. Để mô tả một loài bằng cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi, mẫu chuẩn là be native to + địa điểm, như trong The lizard is native to eastern Australia. Native to nói về nguồn gốc tự nhiên, không chỉ là nơi loài đó tình cờ sinh sống ở thời điểm hiện tại.

Luyện tập

Câu “This frog is native to the island” cho biết cụ thể điều gì?

  1. Loài ếch này đã được nhìn thấy trên đảo, nhưng chưa rõ nguồn gốc.
  2. Loài ếch này mới được đưa đến hòn đảo.
  3. Hòn đảo thuộc vùng nguồn gốc tự nhiên của loài ếch này.
Xem đáp án

Hòn đảo thuộc vùng nguồn gốc tự nhiên của loài ếch này.

Cụm từ

last seen in the wild in 1969: lần quan sát ngoài tự nhiên gần nhất được xác nhận

Last seen in the wild in 1969 có nghĩa là năm 1969 là thời điểm gần nhất được xác nhận mà loài vật này được quan sát trong môi trường sống tự nhiên. Seen là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động was last seen, nên trọng tâm nằm ở con vật và lần quan sát chứ không phải người quan sát. In the wild đối lập với tình trạng nuôi nhốt, chẳng hạn trong sở thú hoặc trung tâm nhân giống. Câu này báo cáo lần nhìn thấy cuối cùng đã biết; riêng thông tin đó không chứng minh rằng loài này đã tuyệt chủng vào năm 1969.

Luyện tập

Có thể kết luận chắc chắn điều gì từ “The bird was last seen in the wild in 2004”?

  1. Loài chim này được chính thức tuyên bố tuyệt chủng vào năm 2004.
  2. Năm 2004 là thời điểm gần nhất được xác nhận mà loài chim này được quan sát trong môi trường sống tự nhiên.
  3. Loài chim này chắc chắn chỉ sống sót trong các sở thú kể từ năm 2004.
Xem đáp án

Năm 2004 là thời điểm gần nhất được xác nhận mà loài chim này được quan sát trong môi trường sống tự nhiên.

Okay,

5:13

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program on eco-anxiety, Mạch ý

5:14

hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học từ chương trình về chứng lo âu sinh thái này,

Mạch ý

Let's recap: mở đầu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap mời người nghe xem lại ngắn gọn những thông tin quan trọng vừa được trình bày. Trong câu này, cụm từ báo hiệu sự chuyển tiếp từ phần thảo luận chính sang phần ôn lại từ vựng ở cuối chương trình. Cấu trúc là let's recap + cụm danh từ. Recap có nghĩa là tập hợp các ý chính để ôn lại ngắn gọn, chứ không phải lặp lại toàn bộ bài học từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển tiếp dùng để mở đầu phần ôn lại ngắn gọn: Before we finish, ____ the three decisions we made today.

Xem đáp án

let's recap

starting with compassion,

5:18

bắt đầu với 'compassion' (lòng thương cảm),

a strong feeling of sympathy and the wish for people not to suffer.

5:20

một cảm giác đồng cảm sâu sắc và mong muốn mọi người không phải chịu đau khổ.

The phrase what a something is used to intensify the thing you're talking about.

5:25

Cụm từ 'what a...' được sử dụng để nhấn mạnh điều bạn đang nói đến.

For example,

5:31

Ví dụ,

what a mess,

5:32

'what a mess' (thật là một mớ hỗn độn),

or what a nice surprise.

5:33

hoặc 'what a nice surprise' (thật là một bất ngờ thú vị).

The ball game refers to the set of circumstances that controls how a situation happens.

5:35

'The ball game' (cục diện) đề cập đến tập hợp các hoàn cảnh kiểm soát cách thức một tình huống xảy ra.

If you're impassioned,

5:41

Nếu bạn 'impassioned' (say mê),

you're emotionally motivated to do something.

5:42

bạn có động lực mạnh mẽ về mặt cảm xúc để làm điều gì đó.

A movement is a group of people with the same beliefs,

5:45

Một 'movement' (phong trào) là một nhóm người có cùng niềm tin,

ideas, and aims.

5:48

ý tưởng và mục đích.

And finally,

5:49

Và cuối cùng,

your working life is the period of life spent in employment

5:50

'working life' (cuộc đời làm việc) của bạn là khoảng thời gian sống trong công việc

between leaving school and retirement.

5:54

từ khi rời ghế nhà trường đến khi nghỉ hưu.

Once again,

5:56

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Thành ngữ

5:57

6 phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Cụm our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được dành cho chương trình đã kết thúc. Ở đây, up có nghĩa là thời gian đã hết hoặc đã được dùng hết, chứ không phải “ở phía trên”. Cấu trúc là khoảng thời gian + be up. Vì minutes ở số nhiều nên dùng are; với time, ta nói Time is up. Cụm này cũng thường báo hiệu rằng hoạt động hiện tại phải dừng lại hoặc kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up để cho biết thời gian được phân bổ đã kết thúc: Our ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

Join us again next time here on 6 Minute English.

5:58

Hãy tham gia cùng chúng tôi lần tới tại đây trên chương trình 6 Minute English.

Goodbye for now.

6:02

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:03

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:04

6 Minute English từ đài BBC.