Câu lạc bộ Thám tử của Heo Peppa 🐷🕵️‍♀️ Tập Mới | Kênh Chính thức của Heo Peppa | Phim hoạt hình gia đình cho trẻ em: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
501 từ 130 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và các bạn biến trò chơi thám tử trong nhà câu lạc bộ thành một cuộc điều tra thật khi Daddy Pig không tìm thấy chìa khóa ô tô. Sau khi thử nhiều cách khiến cảnh sát phải đến, mọi người giải được bí ẩn chỉ bằng việc kiểm tra một chiếc túi áo quần. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I wonder if your detective club can help me find my key. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách I wonder if biến lời nhờ giúp đỡ trực tiếp thành một câu hỏi tế nhị, ít tạo áp lực hơn, đồng thời dùng mẫu này để lịch sự hỏi xem người khác có thể hỗ trợ giải quyết vấn đề hay không. 2. If only we had something to do. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết if only đi với dạng quá khứ diễn tả một mong ước trái với tình hình hiện tại chứ không phải điều kiện thông thường, rồi dùng cấu trúc này để bày tỏ mong muốn hoặc sự thất vọng nhẹ nhàng. 3. We'll take it from here. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu câu này có nghĩa người nói sẽ nhận trách nhiệm xử lý giai đoạn tiếp theo, chứ không phải cầm một vật gì theo nghĩa đen, và dùng tự nhiên khi tiếp quản công việc, trường hợp hỗ trợ khách hàng hoặc tình huống khẩn cấp.

Nội dung bài học

Detective Club.

0:01

Câu lạc bộ Thám tử.

Peppa and her friends are playing in their clubhouse.

0:03

Peppa và các bạn đang chơi trong ngôi nhà câu lạc bộ của mình.

Let's play detectives. Ngữ pháp

0:07

Hãy cùng chơi trò thám tử nào.

Ngữ pháp

Let's play detectives: rủ nhau cùng chơi đóng vai

Let's + động từ nguyên mẫu là cách tự nhiên để đề nghị người nói và những người khác cùng làm một việc. Let's là dạng rút gọn của let us, và play ở đây dùng ở dạng nguyên mẫu. Trong play detectives, play có nghĩa là “đóng vai” hay “giả làm”, chứ không chỉ là “chơi”. Detectives gọi tên các vai trong trò chơi, nên câu này rủ mọi người giả làm thám tử; nó không nói rằng đó thật sự là nghề của họ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “giả làm cướp biển”: Let's ____ and look for treasure.

Xem đáp án

play pirates

This is our detective club and we will solve mysteries. Cụm từ

0:09

Đây là câu lạc bộ thám tử của chúng mình và chúng mình sẽ giải quyết các bí ẩn.

Cụm từ

solve mysteries: tìm ra sự thật từ manh mối

Ở đây, solve mysteries có nghĩa là dùng manh mối và suy luận để tìm ra sự thật đằng sau những sự việc khó hiểu. Solve không chỉ dùng trong toán học; từ này còn có thể mang nghĩa tìm ra lời giải cho một vấn đề, câu đố hoặc tình huống chưa được giải thích. Trong cụm từ này, mysteries là những câu hỏi hoặc sự việc cần được giải thích. Trong bối cảnh thám tử, solve a mystery cũng có thể mang nghĩa tìm ra điều gì đã xảy ra trong một vụ án.

Luyện tập

Dùng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “tìm ra sự thật đằng sau những sự việc khó hiểu”: The team follows every clue to ____.

Xem đáp án

solve mysteries

We have to find a mystery. Ngữ pháp

0:16

Chúng mình phải tìm một bí ẩn.

Ngữ pháp

have to find: diễn đạt sự cần thiết

Trong have to find, cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu diễn đạt sự cần thiết: việc tìm ra một thứ gì đó là yêu cầu của nhiệm vụ. Find giữ nguyên dạng sau to. Hãy hiểu have to là một cấu trúc thống nhất có chức năng gần giống động từ tình thái. Ở đây, have không có nghĩa là “sở hữu”. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu và động từ lock: Before we leave, we ____ the door.

Xem đáp án

have to lock

Yes, we can use the telephone.

0:18

Đúng rồi, chúng mình có thể dùng điện thoại.

Hello, we are important detectives and we need a mystery.

0:21

Xin chào, chúng tôi là những thám tử quan trọng và chúng tôi cần một bí ẩn.

They said go outside. Ngữ pháp

0:26

Họ bảo hãy ra ngoài đi.

Ngữ pháp

They said go outside: trích dẫn mệnh lệnh trong lời nói

Ở đây, go outside là mệnh lệnh được nhắc lại. Câu này được hiểu là lời nói trực tiếp: They said, “Go outside.” Người nói đang lặp lại lời chỉ dẫn chứ không tạo một mệnh đề tường thuật gián tiếp đầy đủ. Trong văn viết cẩn thận, dấu câu đánh dấu phần trích dẫn. Cách tường thuật gián tiếp tiêu chuẩn là They told us to go outside, với người nhận mệnh lệnh đứng sau told, rồi đến to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào là cách tường thuật gián tiếp tiêu chuẩn của mệnh lệnh “Go outside”?

  1. They told us to go outside.
  2. They told us go outside.
  3. They said us to go outside.
Xem đáp án

They told us to go outside.

But that's a wooden telephone.

0:28

Nhưng đó là một chiếc điện thoại bằng gỗ mà.

It doesn't work.

0:30

Nó đâu có hoạt động.

We're playing a game, Suzy. Ý định

0:31

Chúng tớ đang chơi trò chơi mà, Suzy.

Ý định

We're playing a game: làm rõ bối cảnh chơi giả vờ

Ở đây, We're playing a game không chỉ đơn thuần gọi tên hoạt động đang diễn ra. Câu này cho Suzy biết rằng những điều khác thường cô bé nhìn thấy là một phần của trò chơi giả vờ, nên chúng không nhất thiết phải có thật. Kiểu câu này có thể khôi phục bối cảnh chơi chung khi ai đó hiểu một tình huống tưởng tượng theo nghĩa đen. Nói cách khác, người nói muốn người nghe hiểu những gì đang xảy ra theo luật của trò chơi.

Luyện tập

Trong cảnh này, chức năng chính của We're playing a game là gì?

  1. Câu đó nói với Suzy rằng cô bé đã thắng.
  2. Câu đó giải thích rằng những hành động lạ là một phần của trò chơi giả vờ.
  3. Câu đó nói rằng trò chơi vừa kết thúc.
Xem đáp án

Câu đó giải thích rằng những hành động lạ là một phần của trò chơi giả vờ.

Oh, okay.

0:34

Ồ, được rồi.

Daddy, we are a detective club.

0:36

Ba ơi, chúng con là một câu lạc bộ thám tử.

That sounds lovely.

0:39

Nghe đáng yêu đấy.

We solve mysteries.

0:41

Chúng con giải quyết các bí ẩn.

Fantastic.

0:43

Tuyệt vời.

Uh only problem is it's actually time for us to go home. Ghi chú

0:45

Ơ vấn đề duy nhất là đã đến lúc chúng ta phải về nhà rồi.

Mạch ý

only problem is: đưa ra một trở ngại

only problem is chuyển cuộc trò chuyện từ một điều tích cực hoặc có thể chấp nhận được sang một trở ngại thực tế. Cách nói này cho phép người nói đón nhận không khí vui vẻ trước, rồi mới đưa ra tin có thể khiến người nghe thất vọng. Mẫu đầy đủ hơn là The only problem is that + mệnh đề. Trong lời nói thân mật, có thể lược bỏ the ở đầu và that dùng để nối nội dung. Ở đây, only không nhất thiết là lời khẳng định chính xác rằng chỉ có đúng một vấn đề; nó trình bày ý tiếp theo như ngoại lệ chính.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để đưa ra một trở ngại thực tế sau khi bạn đã phản hồi tích cực với một kế hoạch?

  1. The only problem is that the last bus leaves at six.
  2. For example, the last bus leaves at six.
  3. The good news is that the last bus leaves at six.
Xem đáp án

The only problem is that the last bus leaves at six.

Ngữ pháp

it's actually time for us to go home: cấu trúc It's time for someone to...

Cấu trúc It's time for + person + to + base verb cho biết người được nhắc đến nên thực hiện hành động ngay bây giờ hoặc trong thời gian rất gần. Trong câu này, for us xác định người cần hành động là “chúng ta”, còn to go home xác định hành động cần làm. Actually đánh dấu sự tương phản với điều người nghe có thể muốn hoặc mong đợi. Từ này đưa ra một thực tế không mấy dễ chịu: cuộc chơi phải kết thúc vì bây giờ đã đến lúc rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's time for + person + to: It's ____ leave now.

Xem đáp án

time for us to

Oh, but I want to play some more.

0:50

Ôi, nhưng con muốn chơi thêm chút nữa.

You can come back to the clubhouse tomorrow. Cụm động từ

0:53

Các con có thể quay lại ngôi nhà câu lạc bộ vào ngày mai.

Cụm động từ

come back: quay lại sau khi đã rời đi

Come back là cụm động từ có nghĩa là quay lại nơi một người từng ở, hoặc sau đó đến thăm nơi ấy một lần nữa. Back bổ sung ý nghĩa quay lại sau khi đã rời đi. Trong câu này, tomorrow cho biết người nghe có thể quay lại nhà câu lạc bộ vào ngày hôm sau.

Luyện tập

Dùng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “quay lại đây” để hoàn thành câu: The librarian says, 'We're closing now, but you can ____ tomorrow.'

Xem đáp án

come back

Okay, Daddy.

0:56

Vâng ạ, Ba.

Bye, Peppa.

0:57

Tạm biệt, Peppa.

Bye.

0:58

Tạm biệt.

Oh.

1:00

Ồ.

The car's locked. Ngữ pháp

1:02

Xe bị khóa rồi.

Ngữ pháp

's trong car's locked: là is, không phải sở hữu

Trong The car's locked, car's là dạng rút gọn của car is. Dấu nháy đơn và s đại diện cho động từ is, còn locked mô tả trạng thái hiện tại của chiếc xe: xe đang bị khóa và không thể mở theo cách thông thường. Để xác định chức năng của 's, hãy nhìn vào thành phần theo sau. Ở đây locked tạo thành cụm chỉ trạng thái be locked, vì vậy 's không biểu thị sở hữu và câu này không có nghĩa là “ổ khóa của chiếc xe”.

Luyện tập

Trong The car's locked, 's có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là is.
  2. Nó biểu thị sở hữu.
  3. Nó có nghĩa là has.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là is.

Daddy Pig cannot open the car door.

1:04

Heo Ba không thể mở cửa xe.

Uh and I don't seem to have the key. Ý định

1:06

Ơ và có vẻ như ba không giữ chìa khóa.

Ý định

don't seem to have: cách phủ định nhẹ nhàng hơn

Don't seem to have có nghĩa là “hình như không có”. Người nói đang phán đoán dựa trên tình hình hiện tại thay vì đưa ra lời khẳng định chắc chắn nhất. So với I don't have the key, seem to để ngỏ khả năng chiếc chìa khóa vẫn có thể được tìm thấy và làm lời thú nhận khó xử trở nên nhẹ nhàng hơn. Ở đây, seem diễn tả ấn tượng dựa trên dấu hiệu chứ không phải vẻ bề ngoài nhìn thấy được.

Luyện tập

Dùng mẫu bốn từ giúp lời nói nhẹ hơn trong bài học: I ____ the updated schedule.

Xem đáp án

don't seem to have

Until I find my keys, Ngữ pháp

1:10

Cho đến khi ba tìm thấy chìa khóa,

we can't go home.

1:11

chúng ta không thể về nhà.

Ngữ pháp

Until I find my keys: mốc thời gian của một giới hạn

Until đưa ra mốc thời gian mà giới hạn hiện tại có thể chấm dứt. Trong câu này, giới hạn we can't go home kéo dài đến lúc tìm thấy chìa khóa; until không có nghĩa là after. Khi mệnh đề với until nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn: until I find, không dùng until I will find. Ý nghĩa tương lai đến từ toàn bộ tình huống.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là không thể ra ngoài trước khi làm xong bài tập?

  1. Until I will finish my homework, I can't go outside.
  2. After I finish my homework, I can't go outside.
  3. Until I finish my homework, I can't go outside.
Xem đáp án

Until I finish my homework, I can't go outside.

Hooray!

1:13

Hoan hô!

We can play more.

1:14

Chúng mình có thể chơi tiếp.

Come back to the detective club, Peppa.

1:16

Quay lại câu lạc bộ thám tử thôi, Peppa.

Uh I wonder if your detective club can help me find my key. Ghi chú

1:21

Ơ ba tự hỏi liệu câu lạc bộ thám tử của các con có thể giúp ba tìm chìa khóa không.

Ý định

I wonder if... can...: đưa ra lời nhờ vả lịch sự và gián tiếp

I wonder if... có thể mở đầu một lời nhờ vả lịch sự và gián tiếp. Trong câu này, người nói không chỉ tò mò về khả năng của câu lạc bộ; người nói đang nhờ câu lạc bộ giúp tìm chìa khóa. Khi trình bày lời nhờ vả dưới dạng câu hỏi về khả năng, người nói nghe bớt áp đặt hơn và để người nghe có cơ hội trả lời. Mẫu có thể tái sử dụng là I wonder if you can + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng I wonder if... với can để hoàn thành lời nhờ vả lịch sự: ____ help me carry this box.

Xem đáp án

I wonder if you can

Ngữ pháp

help me find: help + người + động từ dạng gốc

Sau help có thể dùng người nhận sự giúp đỡ, rồi đến dạng gốc của động từ chỉ hành động: help + người + động từ dạng gốc. Trong help me find, me là người nhận sự giúp đỡ và find chỉ hành động. Cũng có thể nói help me to find, nhưng dạng không có to rất tự nhiên. Không dùng dạng -ing ở đây: help me finding không phù hợp với cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu với help + us + dạng gốc của move: Could you ____ this table?

Xem đáp án

help us move

Yes, that's a real mystery.

1:27

Có chứ, đó là một bí ẩn thực sự.

Okay, we'll help you, Daddy.

1:30

Được rồi, chúng con sẽ giúp ba, Ba ơi.

Thank you.

1:33

Cảm ơn các con.

The key must be somewhere around here. Ngữ pháp

1:34

Chìa khóa chắc chắn phải ở đâu đó quanh đây.

Ngữ pháp

must be somewhere around here: must để đưa ra suy luận chắc chắn

Ở đây, must be diễn tả một suy luận chắc chắn dựa trên manh mối: người nói tin chắc chìa khóa nằm trong khu vực này. Nó không diễn tả quy tắc hay nghĩa vụ. Somewhere around here có nghĩa là “ở một nơi nào đó gần đây nhưng chưa xác định”. Không biết vị trí chính xác, nhưng người nói tin rằng nó ở gần.

Luyện tập

Câu nào dùng must để diễn tả một suy luận chắc chắn thay vì nghĩa vụ?

  1. You must finish your homework before dinner.
  2. You must wear a seat belt in the car.
  3. Her bedroom light is on, so she must be awake.
Xem đáp án

Her bedroom light is on, so she must be awake.

If we all crawl around looking on our hands and knees, Ghi chú

1:37

Nếu tất cả chúng ta bò xung quanh tìm kiếm bằng tay và đầu gối,

Cụm từ

on our hands and knees: chống hai tay và đầu gối xuống đất

On one's hands and knees là cụm từ cố định chỉ tư thế mà cả hai tay và hai đầu gối đều chạm đất. Trong câu này, our phù hợp với chủ ngữ we. Cụm từ này được dùng khi ai đó bò, hạ thấp người để tìm đồ hoặc làm việc sát mặt sàn. Hãy hiểu cả cụm là một tư thế, không phải những vị trí theo nghĩa đen tách rời nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ tư thế này: She looked under the sofa on her ____.

Xem đáp án

hands and knees

we might find it.

1:40

chúng ta có thể tìm thấy nó.

Ngữ pháp

If ... might ... để diễn tả kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề if nêu điều kiện hoặc hành động có thể thử: mọi người bò quanh và tìm kiếm. Mệnh đề chính, we might find it, nêu một kết quả có thể xảy ra. Ở đây, might cho biết kết quả chưa chắc chắn, chứ không diễn tả thời quá khứ. Dùng will sẽ khiến kết quả nghe có vẻ được trông đợi hoặc chắc chắn hơn nhiều.

Luyện tập

Chọn câu trình bày việc kiểm tra khu vực đồ thất lạc như một hành động có thể thử và việc tìm thấy chiếc mũ như một kết quả chưa chắc chắn.

  1. If we check the lost-and-found, we will definitely find your hat.
  2. Because we checked the lost-and-found, we found your hat.
  3. If we check the lost-and-found, we might find your hat.
Xem đáp án

If we check the lost-and-found, we might find your hat.

No,

1:42

Không,

we are detectives.

1:43

chúng con là thám tử.

We do not crawl around on our hands and knees.

1:45

Chúng con không bò xung quanh bằng tay và đầu gối.

I see.

1:48

Ba hiểu rồi.

We have clever ways to do things.

1:49

Chúng con có những cách thông minh để làm việc.

Maybe there's a way to open the car without a key. Ngữ pháp

1:52

Có lẽ có một cách để mở xe mà không cần chìa khóa.

Ngữ pháp

there's a way to open: diễn tả có cách để mở

Mẫu there's a way to + động từ nguyên mẫu cho biết có một cách để làm việc gì đó. Ở đây, way có nghĩa là “cách” hoặc “phương pháp”, không phải “con đường”, còn to open nêu hành động mà cách đó hướng tới. Maybe làm giảm mức độ chắc chắn: người nói đang đề xuất một giải pháp có thể thực hiện, chứ không khẳng định mình đã biết chắc cách làm. Mẫu câu này cũng dùng được khi tìm giải pháp cho nhiều vấn đề hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu diễn tả có một phương pháp: There must be ____ fix the broken lamp.

Xem đáp án

a way to

Um we could ring the police. Cách dùng từ

1:56

Ưm chúng mình có thể gọi cảnh sát.

Cách dùng từ

ring the police: “gọi điện cho cảnh sát” trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, ring + một người hoặc tổ chức có thể có nghĩa là gọi điện cho người hoặc tổ chức đó. Vì vậy, ring the police có nghĩa là gọi điện cho cảnh sát, không phải làm cho cảnh sát hoặc chuông phát ra tiếng. Cụm này đưa việc liên lạc với cảnh sát ra như một lựa chọn có thể cân nhắc. Trong câu này, could khiến lời đề nghị bớt trực tiếp hơn một mệnh lệnh.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, ring the police trong câu này có nghĩa là gì?

  1. give the police a ring to wear
  2. call the police
  3. make the police ring
Xem đáp án

call the police

Yes, they can open locked cars.

1:59

Đúng rồi, họ có thể mở những chiếc xe bị khóa.

Phone the police.

2:02

Gọi cảnh sát đi.

This is the police station. Ý định

2:04

Đây là đồn cảnh sát.

Ý định

This is the police station: xác định tổ chức qua điện thoại

Trên điện thoại, This is + người hoặc tổ chức dùng để cho biết ai đang nói hoặc nơi nào đã bắt máy. Ở đây, This is the police station có nghĩa là “Bạn đã gọi đến đồn cảnh sát”. This không chỉ vào một tòa nhà trước mặt người nói. Nó có chức năng xác định người hoặc tổ chức ở đầu dây bên kia.

Luyện tập

Một nhân viên thư viện trả lời điện thoại. Câu nào xác định tổ chức một cách tự nhiên nhất?

  1. This is Green Street Library.
  2. That library is across the street.
  3. This library is calling you.
Xem đáp án

This is Green Street Library.

Slow day today. Cụm từ

2:07

Hôm nay ngày trôi qua chậm thật.

Cụm từ

Slow day today: ít công việc hoặc hoạt động

Slow day today là dạng rút gọn thân mật của It's a slow day today. Trong môi trường làm việc hoặc kinh doanh, a slow day là một ngày có ít khách hàng, cuộc gọi, vụ việc hoặc nhiệm vụ. Ở đây, slow mô tả mức độ hoạt động thấp. Nó không có nghĩa là thời gian trôi chậm hơn.

Luyện tập

Một nhân viên quán cà phê nói: “It's a slow day today.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Hôm nay mọi người đều di chuyển với tốc độ chậm.
  2. Ngày hôm nay có nhiều giờ hơn bình thường.
  3. Hôm nay không có nhiều khách hàng hoặc nhiệm vụ.
Xem đáp án

Hôm nay không có nhiều khách hàng hoặc nhiệm vụ.

If only we had something to do. Ngữ pháp

2:09

Giá mà chúng ta có việc gì đó để làm.

Ngữ pháp

If only we had... để diễn tả mong muốn về hiện tại

Ở đây, If only + chủ ngữ + dạng quá khứ diễn tả mong muốn mạnh mẽ rằng tình hình hiện tại khác đi. Những người nói hiện không có việc gì làm, vì vậy If only we had something to do có nghĩa là họ ước lúc này có một hoạt động nào đó. Had có hình thức quá khứ nhưng không đặt tình huống vào thời gian quá khứ. Dạng quá khứ này thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại. If only thường mang sắc thái bực bội, tiếc nuối hoặc khao khát và có thể đứng riêng như một câu cảm thán hoàn chỉnh thay vì mở đầu cho một điều kiện đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành mong muốn về hiện tại bằng If only + dạng quá khứ: ____ more time to finish this today.

Xem đáp án

If only I had

Phone the police,

2:13

Gọi cảnh sát,

that's brilliant.

2:14

đó là ý kiến tuyệt vời.

Uh only problem is,

2:16

Ơ vấn đề duy nhất là,

where have I put my phone? Ngữ pháp

2:18

ba đã để điện thoại ở đâu nhỉ?

Ngữ pháp

Where have I put...? khi một vật hiện đang thất lạc

Where have I put...? được dùng khi bạn không tìm thấy một vật ở hiện tại và tự hỏi trước đó mình đã đặt nó ở đâu. Thì hiện tại hoàn thành have put nối hành động trước đó với kết quả ở hiện tại: bây giờ vật đó đang thất lạc. Cấu trúc câu hỏi là Where + have/has + chủ ngữ + quá khứ phân từ? Put là động từ bất quy tắc vì dạng nguyên thể, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là put. Vì vậy, have I put đã là cấu trúc đầy đủ; không cần dùng putted hoặc thêm một đuôi quá khứ khác.

Luyện tập

Bây giờ bạn không tìm thấy chìa khóa. Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành: Where ____ my keys?

Xem đáp án

have I put

It's in the car.

2:20

Nó ở trong xe.

Daddy Pig's phone is locked inside the car. Cụm từ

2:22

Điện thoại của Heo Ba bị khóa bên trong xe.

Cụm từ

be locked inside + địa điểm: bị khóa ở bên trong

Be locked inside + địa điểm diễn tả một người hoặc vật đang ở bên trong một không gian kín đã bị khóa, vì vậy người đó không thể ra ngoài hoặc đồ vật không thể được lấy từ bên ngoài. Ở đây, điện thoại nằm trong chiếc xe đã khóa nên bố Pig không thể lấy nó. Be locked diễn tả trạng thái sau khi bị khóa; inside cho biết chủ ngữ nằm ở phía trong của không gian đã khóa.

Luyện tập

Văn phòng đã khóa và túi của bạn vẫn ở bên trong. Câu nào mô tả đúng chiếc túi?

  1. My bag is outside the locked office.
  2. I am locked out of the office.
  3. My bag is locked inside the office.
Xem đáp án

My bag is locked inside the office.

That's not good.

2:26

Thế thì không tốt chút nào.

Grampy Rabbit, can I use your phone? Ý định

2:28

Ông Thỏ ơi, cháu có thể dùng điện thoại của ông không?

Ý định

Can I use your phone? để xin phép

Can I use your phone? theo cấu trúc Can I + động từ nguyên mẫu...? Ở đây, can dùng để xin phép chứ không hỏi về khả năng thể chất: người nói muốn chủ sở hữu cho phép thực hiện hành động. Khi nói về đồ vật của người khác, use có nghĩa là được sử dụng tạm thời cho một mục đích. Vì vậy, Can I use...? là một lời xin phép tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày, không phải lời khẳng định rằng đồ vật thuộc về người nói.

Luyện tập

Dùng mẫu Can I use...? để hoàn thành lời xin phép với một người bạn: ____ your charger for a minute?

Xem đáp án

Can I use

Sorry, old chap. Cách dùng từ

2:31

Xin lỗi anh bạn già.

Cách dùng từ

old chap: cách gọi kiểu Anh thân thiện và cổ điển

Trong câu này, old chap là cách gọi thân thiện, gần giống “bạn tôi” hoặc “ông bạn”. Từ old ở đây không thật sự nói rằng người nghe đã lớn tuổi. Cụm từ này tạo cho người nói một giọng điệu rất Anh, cổ điển và hơi kiểu sân khấu. Nó thể hiện cách nói đặc trưng của nhân vật chứ không cung cấp thông tin thật về tuổi tác.

Luyện tập

old chap trong “Sorry, old chap.” truyền đạt điều gì?

  1. Lời chỉ trích nghiêm túc về tuổi của người nghe
  2. Một cách gọi kiểu Anh thân thiện và cố ý mang nét cổ điển
  3. Một danh xưng trang trọng dành cho mọi người lạ lớn tuổi
Xem đáp án

Một cách gọi kiểu Anh thân thiện và cố ý mang nét cổ điển

I left my phone at home. Cách dùng từ

2:32

Tôi để điện thoại ở nhà mất rồi.

Cách dùng từ

left my phone at home: leave + đồ vật + nơi chốn

Ở đây, left có nghĩa là điện thoại vẫn ở nhà vì người nói không mang theo. Tân ngữ sau leave là món đồ bị bỏ lại, còn phần chỉ nơi chốn cho biết món đồ đó đang ở đâu. Cấu trúc có thể áp dụng cho các tình huống khác là leave + đồ vật + nơi chốn. Left là dạng quá khứ của leave.

Luyện tập

Hãy dùng leave ở dạng quá khứ để nói rằng chìa khóa của bạn vẫn ở nhà: I ____, so I can't open the office door.

Xem đáp án

left my keys at home

But looks like there's a phone in the clubhouse. Ngữ pháp

2:34

Nhưng có vẻ như có một chiếc điện thoại trong nhà câu lạc bộ.

Ngữ pháp

looks like there's...: suy luận tình huống từ các dấu hiệu

Looks like + mệnh đề được dùng để nhanh chóng nêu một nhận xét hoặc suy luận dựa trên điều bạn nhìn thấy hoặc biết được. Ở đây, looks like there's a phone có nghĩa là các dấu hiệu cho thấy có một chiếc điện thoại ở đó; looks không diễn tả sự giống nhau về hình dáng. Dạng đầy đủ là It looks like there's a phone. Trong hội thoại thân mật, It ở đầu câu thường được lược bỏ, chỉ còn Looks like.... Mệnh đề sau like nêu tình huống có vẻ là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu câu thân mật có nghĩa là “Có vẻ như có”: ____ a package at the door.

Xem đáp án

Looks like there's

Fantastic.

2:38

Tuyệt vời.

Uh how do I use this thing? Cách dùng từ

2:39

Ơ làm thế nào để dùng thứ này?

Cách dùng từ

this thing: cách gọi thân mật cho một đồ vật nhìn thấy được

This thing có nghĩa là “đồ vật này”. Người nói có thể dùng thing khi không biết, quên hoặc không cần nêu tên chính xác của đồ vật, vì người nghe có thể nhận ra đồ vật đó từ tình huống. Cụm từ này mang tính thân mật và không cụ thể. Bản thân nó không có nghĩa là đồ vật đó bí ẩn; ở đây, nó chỉ đơn giản chỉ vào đồ vật mà người nói muốn sử dụng.

Luyện tập

Trong How do I use this thing?, chức năng chính của this thing là gì?

  1. Người nói đang nêu tên kỹ thuật chính thức của đồ vật.
  2. Người nói đang nói một cách thân mật về một đồ vật nhìn thấy được mà họ không biết tên chính xác hoặc thấy tên đó không quan trọng.
  3. Người nói đang bảo rằng đồ vật đó bí ẩn.
Xem đáp án

Người nói đang nói một cách thân mật về một đồ vật nhìn thấy được mà họ không biết tên chính xác hoặc thấy tên đó không quan trọng.

It's a toy phone.

2:43

Đó là điện thoại đồ chơi.

It's made of wood. Cụm từ

2:45

Nó làm bằng gỗ.

Cụm từ

made of wood: nói một vật được làm bằng chất liệu gì

Be made of + vật liệu cho biết một đồ vật được cấu tạo từ vật liệu gì. Trong made of wood, wood là tên vật liệu; made không diễn tả một hành động do gỗ thực hiện. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ hoặc thời gian, như is made of và was made of. Dùng made of khi vật liệu vẫn có thể được nhận ra rõ ràng trong thành phẩm.

Luyện tập

Dùng made of + vật liệu để hoàn thành câu: The chair is ____.

Xem đáp án

made of wood

Let me have a go. Cụm từ

2:46

Để tôi thử xem.

Cụm từ

Let me have a go: xin cơ hội thử làm

Have a go là cách nói thân mật có nghĩa là “thử” hoặc “đến lượt mình thử”. Trong Let me have a go, go là danh từ đếm được mang nghĩa một lần thử, không phải động từ chỉ việc đi đâu đó. Let me + động từ nguyên mẫu đề nghị để người nói làm một việc. Ở đây, đó là cách trực tiếp và thân thiện để xin cơ hội thử.

Luyện tập

Dùng cách nói tiếng Anh-Anh thân mật có a go: This jar is stuck. Let me ____.

Xem đáp án

have a go

I do have quite a loud voice. Ngữ pháp

2:48

Tôi có giọng nói khá to đấy.

Ngữ pháp

do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, do đứng trước động từ nguyên mẫu sẽ tạo thêm sự nhấn mạnh. I do have... có nghĩa là người nói thực sự hoặc chắc chắn có điều gì đó; do ở đây là trợ động từ, không phải động từ chỉ hành động chính. Mẫu có thể áp dụng cho câu khác là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Chọn trợ động từ phù hợp với chủ ngữ và thì, đồng thời giữ động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu: She does know; I did call.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh + động từ nguyên mẫu like: I ____ your idea, even if I sounded unsure earlier.

Xem đáp án

do like

Grampy Rabbit has the loudest voice in the world. Ngữ pháp

2:52

Ông Thỏ có giọng nói to nhất thế giới.

Ngữ pháp

the loudest voice in the world: phạm vi của so sánh nhất và sự phóng đại

Mẫu the + tính từ so sánh nhất + danh từ + phạm vi cho biết một đối tượng có mức độ cao nhất trong một nhóm hoặc địa điểm. Loud chuyển thành loudest, còn in the world nêu phạm vi so sánh. Ở đây, việc lấy cả thế giới làm phạm vi là một cách phóng đại vui nhộn. Câu này diễn đạt rằng giọng nói cực kỳ lớn, chứ không phải một thứ hạng thế giới đã được đo lường và kiểm chứng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giọng của Mia to hơn giọng của tất cả những người khác trong lớp?

  1. Mia has the loudest voice in her class.
  2. Mia has a louder voice than Leo.
  3. Mia has one of the loudest voices in her class.
Xem đáp án

Mia has the loudest voice in her class.

Someone's calling for help! Cụm từ

2:57

Có người đang kêu cứu!

Cụm từ

calling for help: kêu cứu

Call for help là cụm cố định, có nghĩa là yêu cầu hoặc kêu lên để người khác đến giúp. Trong câu này, someone's calling dùng thì hiện tại tiếp diễn vì lời kêu cứu đang diễn ra ngay lúc đó. Giới từ for là một phần của cụm từ: phải nói call for help, không nói call help. Ở đây, call không nhất thiết có nghĩa là gọi điện thoại; nó cũng có thể chỉ việc kêu lớn để người ở gần đến giúp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng call và có nghĩa là “yêu cầu người khác giúp đỡ”: If you are trapped and cannot get out, ____.

Xem đáp án

call for help

We've got ourselves a job. Cụm từ

2:59

Chúng ta có việc làm rồi.

Cụm từ

We've got ourselves a job: giờ chúng ta có một nhiệm vụ

We've got ourselves a job có nghĩa là “bây giờ chúng ta có một nhiệm vụ cần xử lý”. Ở đây, got mang nghĩa have, còn job chỉ một việc hoặc nhiệm vụ vừa xuất hiện, chứ không phải một vị trí được trả lương mới. Trong mẫu khẩu ngữ have got + đại từ phản thân + danh từ, đại từ phản thân tạo cảm giác người nói vừa tìm thấy hoặc có được một thứ cho chính nhóm mình. Ourselves không cần thiết cho nghĩa cơ bản; ở đây nó làm lời thông báo sinh động, có vẻ hào hứng và hơi hài lòng hơn.

Luyện tập

Trong một nhóm vừa nhận ra có vấn đề cần giải quyết, We've got ourselves a job có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Bây giờ chúng ta có một nhiệm vụ cần xử lý, và người nói có vẻ hài lòng hoặc đầy năng lượng.
  2. Nhóm đã thực hiện một nhiệm vụ lên chính mình.
  3. Mỗi thành viên trong nhóm đã nhận một vị trí được trả lương mới.
Xem đáp án

Bây giờ chúng ta có một nhiệm vụ cần xử lý, và người nói có vẻ hài lòng hoặc đầy năng lượng.

To the police car.

3:02

Lên xe cảnh sát thôi.

Did someone shout for help?

3:08

Có ai vừa hét lên cầu cứu không?

Yes, we've got an emergency.

3:10

Có ạ, chúng tôi gặp trường hợp khẩn cấp.

What kind of emergency?

3:13

Loại khẩn cấp nào?

Flood, earthquake, tornado?

3:15

Lũ lụt, động đất hay lốc xoáy?

Um I'm locked out of my car. Cách dùng từ

3:17

Ưm tôi bị khóa ở ngoài xe của mình.

Cách dùng từ

be locked out of: ở bên ngoài và không thể vào

Be locked out of + địa điểm có nghĩa là ở bên ngoài một nơi đã khóa và không thể vào. Trong câu này, người nói đang ở ngoài xe và không thể vào trong xe. Locked là quá khứ phân từ đứng sau be và mô tả trạng thái tạo ra sau khi khóa. Out of xác định nơi người đó không thể vào; cụm này không diễn tả hành động khóa một người từ bên trong ra bên ngoài.

Luyện tập

Điền cụm từ chính xác có nghĩa là ở ngoài một nơi đã khóa và không thể vào: I forgot my keys, so I'm ____ my apartment.

Xem đáp án

locked out of

Daddy can't drive us home.

3:20

Ba không thể lái xe đưa chúng cháu về nhà.

Good thing you called us. Cụm từ

3:23

Thật tốt là các cháu đã gọi chúng tôi.

Cụm từ

Good thing + mệnh đề: nói rằng một việc thật may mắn

Good thing + mệnh đề là cách nói thân mật để cho biết sự việc trong mệnh đề là điều may mắn hoặc hữu ích. Ở đây, việc bạn gọi điện đã đem lại kết quả tốt; thing không có nghĩa là một đồ vật cụ thể. Dạng đầy đủ là It is a good thing that + mệnh đề. Trong lời nói hằng ngày, It's a và that thường được lược bỏ, còn mệnh đề phía sau vẫn giữ trật tự của câu trần thuật thông thường: Good thing you called.

Luyện tập

Điền cách nói thân mật có nghĩa là “may mà”: ____ we brought an umbrella; it's pouring.

Xem đáp án

Good thing

That was our idea.

3:25

Đó là ý tưởng của chúng cháu.

Good work, children.

3:27

Làm tốt lắm, các cháu.

We'll take it from here. Thành ngữ

3:28

Chúng tôi sẽ lo liệu từ đây.

Thành ngữ

We'll take it from here: tiếp quản các bước tiếp theo

Take it from here có nghĩa là nhận trách nhiệm về một tình huống hoặc nhiệm vụ từ giai đoạn hiện tại rồi tiếp tục xử lý. Trong câu này, it chỉ toàn bộ tình huống chứ không phải một đồ vật cụ thể, còn here có nghĩa là “từ thời điểm này trong quá trình”, không phải địa điểm này. We'll làm rõ việc bàn giao: nhóm của người nói cho biết họ sẽ xử lý phần tiếp theo, vì vậy người kia không cần tiếp tục điều hành công việc nữa.

Luyện tập

Một đội sửa chữa đã kiểm tra dây cáp bị hỏng và đang nhận trách nhiệm cho phần việc còn lại. Câu trả lời nào hoàn tất việc bàn giao phù hợp nhất?

  1. Thanks for showing us the damaged cable. We'll take it from here.
  2. Thanks for showing us the damaged cable. We'll take it over here.
  3. Thanks for showing us the damaged cable. We'll look at it from here.
Xem đáp án

Thanks for showing us the damaged cable. We'll take it from here.

Daddy Pig, where is your car key?

3:30

Heo Ba, chìa khóa xe của anh đâu?

I've lost it. Ngữ pháp

3:35

Tôi làm mất nó rồi.

Ngữ pháp

I've lost it: thì hiện tại hoàn thành diễn tả kết quả hiện tại

I've lost it dùng thì hiện tại hoàn thành: I've là dạng rút gọn của I have, còn lost là quá khứ phân từ của lose. Việc làm mất xảy ra trước đó, nhưng trọng tâm là kết quả hiện tại: người nói không có món đồ ấy và không thể tìm thấy nó. Dạng này nối một sự việc trước đó với tình trạng hiện tại mà không cho biết chính xác việc làm mất xảy ra khi nào.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của lose để hoàn thành câu: I can't unlock the door because I ____ my key.

Xem đáp án

have lost

Key is lost.

3:36

Chìa khóa bị mất.

This might sound very silly, Ý định

3:39

Nghe có vẻ rất ngớ ngẩn,

but have you looked in all the obvious places, Cụm từ

3:41

nhưng anh đã tìm ở tất cả những nơi hiển nhiên chưa,

like your pockets?

3:44

như túi của anh chẳng hạn?

Ý định

This might sound very silly, but... như một lời đệm lịch sự

“This might sound very silly, but...” là lời đệm dùng trước một đề nghị hoặc câu hỏi có thể bị xem là quá cơ bản, khó xử hoặc xúc phạm. Ở đây, “this” hướng tới câu hỏi tiếp theo về việc kiểm tra túi quần áo, nên “silly” mô tả câu hỏi của chính người nói có thể nghe như thế nào, chứ không nói người nghe ngớ ngẩn. Bằng cách thừa nhận trước rằng câu hỏi có thể quá hiển nhiên, người nói cho thấy mình nhận thức được điều đó và giảm nguy cơ khiến người nghe cảm thấy bị xem thường. “Might” làm cho đánh giá mang tính dè dặt, còn “but” đưa ra một đề nghị vẫn đáng cân nhắc.

Luyện tập

Bạn muốn đề nghị đồng nghiệp kiểm tra một nguyên nhân rất cơ bản mà không khiến họ cảm thấy bị xem thường. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. You were silly not to check whether the cable is plugged in.
  2. Obviously, you forgot to plug in the cable.
  3. This might sound very silly, but have you checked whether the cable is plugged in?
Xem đáp án

This might sound very silly, but have you checked whether the cable is plugged in?

Cụm từ

looked in all the obvious places: tìm ở đâu

Trong cấu trúc “look in + địa điểm”, “in” đánh dấu vật chứa hoặc khu vực mà người ta tìm ở bên trong. Ở đây, “all the obvious places” có nghĩa là tất cả những nơi một người thường sẽ kiểm tra trước, chẳng hạn như túi quần áo. “Looked” là quá khứ phân từ dùng sau “have you”, nên câu hỏi muốn biết việc tìm kiếm đã được thực hiện cho đến thời điểm hiện tại hay chưa. “Looked in” mô tả hành động tìm kiếm, không có nghĩa là “có vẻ ở bên trong”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng các ngăn kéo trong bếp là nơi tìm kiếm và chìa khóa dự phòng là đối tượng cần tìm?

  1. Have you looked in the kitchen drawers for the spare key?
  2. Have you looked at the kitchen drawers for the spare key?
  3. Have you looked for the kitchen drawers in the spare key?
Xem đáp án

Have you looked in the kitchen drawers for the spare key?

My key!

3:46

Chìa khóa của tôi!

Daddy Pig's key was in his pocket.

3:48

Chìa khóa của Heo Ba ở trong túi của ông ấy.

That's funny. Cách dùng từ

3:51

Thật buồn cười.

Cách dùng từ

That's funny. với nghĩa “lạ hoặc không ngờ tới”

Trong câu này, funny có nghĩa là “lạ” hoặc “không ngờ tới”, chứ không phải “làm người khác bật cười”. That's funny. là một phản ứng nhẹ trước một phát hiện không giống điều người nói mong đợi. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ. Sau một phát hiện bất thường, funny được hiểu là “lạ”; sau một câu chuyện cười hoặc sự việc hài hước, từ này thường có nghĩa là “buồn cười”.

Luyện tập

Một người tìm thấy kính của mình trong tủ lạnh rồi nói “That's funny.”. Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Phát hiện đó kỳ lạ và không ngờ tới.
  2. Họ vừa nghe một câu chuyện cười rất buồn cười.
  3. Họ nghĩ rằng cặp kính không quan trọng.
Xem đáp án

Phát hiện đó kỳ lạ và không ngờ tới.

I didn't even know I had pockets. Ngữ pháp

3:53

Tôi thậm chí còn không biết mình có túi.

Ngữ pháp

didn't even know + mệnh đề: nhấn mạnh sự ngạc nhiên vì không biết

Didn't even know + mệnh đề có nghĩa là người nói không biết một điều gì đó và thấy việc mình không biết là đáng ngạc nhiên. Even nhấn mạnh rằng đó là một điều đặc biệt bất ngờ khi không biết. Sau know là một mệnh đề hoàn chỉnh theo trật tự câu kể thông thường: I had pockets, không phải did I have pockets. Ở đây, had phù hợp với góc nhìn quá khứ do didn't know thiết lập; nó miêu tả điều đúng vào lúc đó và không hàm ý rằng bây giờ những chiếc túi đã biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp didn't, even và know theo trật tự tự nhiên: I ____ this jacket had an inside pocket.

Xem đáp án

didn't even know

Mystery solved. Cụm từ

3:56

Bí ẩn đã được giải quyết.

Cụm từ

Mystery solved. như một lời kết ngắn gọn

Mystery solved. là một lời thông báo ngắn gọn và quen thuộc, cho biết một câu hỏi khó hiểu giờ đã có lời giải. Cụm này khép lại một cuộc điều tra, tìm kiếm hoặc vấn đề nhỏ với cảm giác mọi việc đã hoàn tất. Đây là dạng rút gọn của The mystery has been solved. Những từ bị lược bỏ được hiểu qua tình huống, vì vậy solved mô tả trạng thái mới của bí ẩn là đã được giải đáp; đây không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó giải bí ẩn.

Luyện tập

Câu nào dùng Mystery solved. một cách tự nhiên như lời thông báo kết thúc?

  1. Please begin looking for the keys—mystery solved.
  2. The keys were in my other bag—mystery solved.
  3. We still have no idea where the keys are—mystery solved.
Xem đáp án

The keys were in my other bag—mystery solved.

All thanks to the quick thinking of these young children. Cụm từ

3:58

Tất cả là nhờ sự nhanh trí của những đứa trẻ này.

Cụm từ

All thanks to the quick thinking: ghi công cho phản ứng nhanh và hiệu quả

All thanks to X có nghĩa là X xứng đáng được ghi công cho một kết quả tốt. All nhấn mạnh mạnh mẽ sự ghi nhận này, còn sau to là một danh từ hoặc cụm danh từ, chẳng hạn như the quick thinking of these young children. Quick thinking có nghĩa là nhanh chóng nhận ra điều quan trọng và đưa ra quyết định hữu ích không chậm trễ, đặc biệt trong tình huống bất ngờ. Cụm này khen ngợi phản ứng hiệu quả, chứ không chỉ nói đến tốc độ vật lý của hành động suy nghĩ.

Luyện tập

Câu nào ghi công một cách tự nhiên cho phản ứng nhanh và hiệu quả đã tạo ra kết quả tốt?

  1. The dog was rescued, all thanks to Ava's month of slow planning.
  2. The dog is still lost, so Ava's quick thinking solved everything.
  3. The dog was rescued, all thanks to Ava's quick thinking.
Xem đáp án

The dog was rescued, all thanks to Ava's quick thinking.

We are detectives and this is our clubhouse.

4:02

Chúng cháu là thám tử và đây là ngôi nhà câu lạc bộ của chúng cháu.

Very smart.

4:07

Rất thông minh.

I wish we had a clubhouse. Ngữ pháp

4:08

Tôi ước chúng ta cũng có một ngôi nhà câu lạc bộ.

Ngữ pháp

I wish we had... để diễn tả mong muốn trái với thực tế hiện tại

I wish + dạng quá khứ đơn diễn tả mong muốn rằng thực tế hiện tại khác đi. Trong câu I wish we had a clubhouse., người nói muốn cả nhóm có một căn nhà câu lạc bộ, nhưng hiện giờ họ không có. Had có hình thức quá khứ nhưng không đặt tình huống vào quá khứ. Sau wish, dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wish + chủ ngữ + dạng quá khứ của have để cho biết hiện giờ bạn không có đủ thời gian rảnh: I ____ more free time.

Xem đáp án

wish I had

We do.

4:10

Chúng ta có mà.

It's called the police station. Ngữ pháp

4:11

Nó được gọi là đồn cảnh sát.

Ngữ pháp

It's called... để nêu tên hoặc cách gọi

It's called + tên hoặc cách gọi có nghĩa là mọi người gọi sự vật đó như vậy. Đây là dạng bị động của call với nghĩa đặt tên hoặc gọi tên: it là sự vật được đặt tên, còn the police station là tên gọi đứng sau called. Called ở đây không có nghĩa là đã gọi điện. Trong I called the police station, called là động từ chủ động ở quá khứ và có thể mang nghĩa tôi đã gọi điện cho đồn cảnh sát; còn is called dùng để giới thiệu tên hoặc cách gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đặt tên bị động be called ở hiện tại: This game ____ Star Trail.

Xem đáp án

is called

Yes, but the police station doesn't have a slide or a swing.

4:13

Đúng, nhưng đồn cảnh sát không có cầu trượt hay xích đu.

Yes, our clubhouse is the best in the whole world.

4:18

Đúng vậy, ngôi nhà câu lạc bộ của chúng cháu là tuyệt nhất trên thế giới.

Peppa and her friends love the clubhouse.

4:23

Peppa và các bạn yêu ngôi nhà câu lạc bộ.

Everyone loves the clubhouse.

4:27

Mọi người đều yêu ngôi nhà câu lạc bộ.