Bạn có thể giải câu đố Ragnarok không? - Dan Finkel: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một câu đố lấy bối cảnh thần thoại Bắc Âu được đơn giản hóa thành đồ thị gồm các đỉnh và cạnh. Mô hình này cho thấy đường đi Euler có thể đi qua mỗi phần của Jörmungandr đúng một lần như thế nào, đồng thời giải thích vì sao hai đầu của hành trình phụ thuộc vào các đỉnh có bậc lẻ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. One powerful way to solve problems is to simplify. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là câu luận đề nêu chiến lược giải quyết vấn đề cốt lõi trước khi phần lập luận chi tiết bắt đầu. Bạn có thể dùng mẫu One way to...is to... để giới thiệu rõ một phương pháp trong bài thuyết trình, bài viết lập luận hoặc phần giải thích theo từng bước. 2. nodes and edges. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu đây là các thuật ngữ cơ bản của lý thuyết đồ thị, chỉ những điểm kết nối và các đường nối chúng, thay vì chỉ dựa vào nghĩa thông dụng. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi cách một cảnh vật hoặc tuyến đường cụ thể được chuyển thành mạng lưới toán học trừu tượng. 3. odd number of edges — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu odd là “lẻ” trong tiếng Anh toán học và liên hệ cụm từ này với điều kiện của đường đi Euler. Bạn sẽ phân biệt được cách dùng này với nghĩa thông thường là “kỳ lạ” và diễn tả được cách bậc của đỉnh quyết định các điểm đầu, cuối khả dĩ.
Nội dung bài học
Ragnarok: ngày tận thế trong thần thoại Bắc Âu
Ragnarok là sự kiện thế giới kết thúc trong thần thoại Bắc Âu, không phải tên một người hay một địa điểm thông thường. Sự kiện này bao gồm cuộc xung đột cuối cùng mang tính hủy diệt và sự sụp đổ của thế giới cũ. Việc nêu tên này ngay từ đầu lập tức tạo cho câu sắc thái tận thế và quy mô sử thi. Khi gặp danh từ riêng này trong một câu chuyện, hãy dùng nghĩa trong thần thoại Bắc Âu để hiểu mối nguy hiểm xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Trong câu này, Ragnarok chỉ điều gì?
- Tên của một vị vua Bắc Âu
- Sự kiện thế giới kết thúc trong thần thoại Bắc Âu
- Một thành phố Scandinavia hiện đại
Xem đáp án
Sự kiện thế giới kết thúc trong thần thoại Bắc Âu
fabled end of the world: thuộc truyền thuyết, không chỉ đơn thuần là nổi tiếng
Trong fabled end of the world, fabled có nghĩa là “được biết đến qua truyền thuyết hoặc được ca tụng trong truyền thuyết”. Từ này tạo cho cụm từ sắc thái thần thoại và văn chương; nó không chỉ có nghĩa là “nổi tiếng”, cũng không có nghĩa là “bịa ra nên không quan trọng”. Tính từ này thường được dùng cho những địa điểm, con người, đồ vật và sự kiện mang tính truyền thuyết, chẳng hạn như a fabled city hoặc a fabled treasure.
Luyện tập
Cụm từ nào tạo cho một địa điểm sắc thái truyền thuyết và văn chương rõ nhất?
- a fictional city created for the novel
- a fabled city hidden beyond the mountains
- a famous city with ten million visitors
Xem đáp án
a fabled city hidden beyond the mountains
when giants, monsters, and Norse gods battle for the future. Ghi chú
0:09khi những người khổng lồ, quái vật và các vị thần Bắc Âu chiến đấu cho tương lai.
Norse gods: các vị thần trong thần thoại Bắc Âu
Norse gods chỉ cụ thể các vị thần trong thần thoại Bắc Âu, một truyền thống gắn với vùng Scandinavia trước khi Kitô giáo du nhập. Cụm này không có nghĩa là mọi vị thần ở châu Âu hay mọi vị thần trong thần thoại “phương Tây”. Trong truyện, trò chơi và phim ảnh, những cái tên như Odin và Thor, hoặc một địa danh như Valhalla, là dấu hiệu của cùng thế giới thần thoại này.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá, Norse gods chỉ điều gì?
- Tất cả các vị thần trong những truyền thống châu Âu
- Các vị thần trong thần thoại Bắc Âu
- Các vị thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại
Xem đáp án
Các vị thần trong thần thoại Bắc Âu
battle for the future: for nêu mục tiêu đang bị tranh giành
Trong battle for the future, for giới thiệu điều đang bị tranh giành: quyền kiểm soát những gì sẽ xảy ra tiếp theo. Cụm này có nghĩa là chiến đấu để định hình hoặc bảo đảm tương lai, chứ không phải đi đến tương lai để chiến đấu. Mẫu battle/fight/compete for + mục tiêu nêu điều mà các bên muốn giành được, giữ lại hoặc quyết định, như trong fight for freedom hoặc compete for control.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của battle và giới từ giới thiệu mục tiêu đang bị tranh giành: The two groups are ____ control of the city.
Xem đáp án
battling for
The gods were winning handily until the great serpent Jörmungandr emerged. Ghi chú
0:14Các vị thần đang nắm chắc phần thắng cho đến khi con mãng xà Jörmungandr xuất hiện.
were winning handily: thắng dễ dàng với lợi thế rõ rệt
Ở đây, were winning handily có nghĩa là các vị thần đang thắng khá dễ dàng và có lợi thế rõ rệt. Handily mô tả mức độ áp đảo của lợi thế đó, chứ không nói đến một hành động thể chất được thực hiện bằng tay. Thì quá khứ tiếp diễn trong were winning trình bày việc thắng thế như một tình huống đang diễn ra. Tình huống thuận lợi ấy vẫn tiếp tục trước khi con đại xà xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng handily một cách tự nhiên?
- The Falcons won handily, 84 to 52.
- She carried the glass handily in her left hand.
- The Falcons won handily after a one-point overtime finish.
Xem đáp án
The Falcons won handily, 84 to 52.
until: giới thiệu sự kiện làm thay đổi tình huống
Until nối một tình huống đang tiếp diễn với sự kiện đánh dấu điểm kết thúc của tình huống đó. Thế áp đảo thuận lợi của các vị thần tiếp tục cho đến lúc Jörmungandr xuất hiện. Trong cách kể chuyện, cấu trúc này thường tạo ra bước ngoặt: mọi việc đang diễn ra theo một hướng cho đến khi một sự kiện mới làm thay đổi tình hình. Hiệu ứng chuyển hướng đến từ sự tương phản giữa tình huống trước đó và sự kiện sau này, chứ không phải chỉ từ bản thân until.
Luyện tập
Câu nào dùng until để giới thiệu một sự kiện chấm dứt tình huống trước đó?
- Everything was going smoothly because the power went out.
- Everything was going smoothly although the power went out.
- Everything was going smoothly until the power went out.
Xem đáp án
Everything was going smoothly until the power went out.
great serpent Jörmungandr: phần mô tả đứng trước tên riêng
Jörmungandr là Con Rắn Thế Giới trong thần thoại Bắc Âu. Ở đây, serpent không có nghĩa là một con rắn bình thường mà chỉ một sinh vật thần thoại cụ thể. Trong cụm the great serpent Jörmungandr, great serpent mô tả nhân vật này là gì, còn Jörmungandr cho biết tên riêng của nó. Ở đây, great có nghĩa là “khổng lồ” hoặc “hùng mạnh”, không phải “xuất sắc”.
Luyện tập
Trong great serpent Jörmungandr, hai phần có quan hệ với nhau như thế nào?
- toàn bộ cụm từ chỉ một loài rắn bình thường
- great serpent mô tả nhân vật, còn Jörmungandr cho biết tên của nó
- great là tên nhân vật, còn Jörmungandr là tên một địa điểm
Xem đáp án
great serpent mô tả nhân vật, còn Jörmungandr cho biết tên của nó
It swallowed Valhalla, contorted itself across the land, Ghi chú
0:19Nó nuốt chửng Valhalla, uốn éo quanh mặt đất,
Valhalla: một đại sảnh cụ thể trong thần thoại Bắc Âu
Valhalla là một đại sảnh cụ thể trong thần thoại Bắc Âu, do Odin cai quản và gắn với những chiến binh được chọn đã tử trận. Trong câu này, đó là tên một địa điểm, không phải tên thành phố hay tên người. Mặc dù Valhalla đôi khi được so sánh một cách khái quát với thiên đường, đây không phải là từ chung để chỉ thiên đường. Câu này xem địa điểm thần thoại cụ thể ấy là thứ bị con đại xà nuốt chửng.
Luyện tập
Valhalla chỉ điều gì trong câu thuộc bối cảnh thần thoại Bắc Âu này?
- Một đại sảnh thần thoại cụ thể gắn với Odin và những chiến binh được chọn đã tử trận
- Tên riêng của một anh hùng Bắc Âu
- Một từ tiếng Anh chung chỉ thiên đường trong mọi tôn giáo
Xem đáp án
Một đại sảnh thần thoại cụ thể gắn với Odin và những chiến binh được chọn đã tử trận
contorted itself across the land: hình thể bị vặn xoắn một cách không tự nhiên
Trong câu này, contorted itself có nghĩa là sinh vật đó vặn chính cơ thể mình thành một hình dạng méo mó mạnh và không tự nhiên. Đại từ phản thân itself cho biết hình thể đang thay đổi là của chính chủ ngữ. Across the land cho biết phạm vi của hình thể méo mó ấy: cơ thể nó vừa bị vặn xoắn vừa trải rộng trên một vùng đất lớn. Cụm này miêu tả hình dạng và vị trí, không phải sự di chuyển thông thường từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Trong câu này, contorted itself across the land chủ yếu thể hiện điều gì?
- Nó đi lại bình thường từ đầu này sang đầu kia của vùng đất.
- Nó ở nguyên một chỗ mà không thay đổi hình dạng.
- Chính cơ thể nó vặn thành một hình dạng không tự nhiên và trải rộng trên mặt đất.
Xem đáp án
Chính cơ thể nó vặn thành một hình dạng không tự nhiên và trải rộng trên mặt đất.
and then merged into one continuous body with no head and no tail. Ghi chú
0:24và rồi cuộn lại thành một thân hình liên tục không đầu không đuôi.
merged into one continuous body: merge into + kết quả
Ở đây, merged into one continuous body có nghĩa là những phần trước đó tách rời đã kết hợp và trở thành một thể thống nhất, không bị gián đoạn. Continuous mô tả kết quả không có khoảng hở hay ranh giới riêng biệt bên trong. Cấu trúc merge into + kết quả cho biết một vật trở thành gì sau khi kết hợp. Into quan trọng vì nó dẫn vào kết quả mới: các phần đó merged into one body.
Luyện tập
Câu nào dùng merge into để nêu kết quả mới của sự kết hợp?
- The smaller file merges with the main file.
- The files merge automatically.
- The two files merge into one document.
Xem đáp án
The two files merge into one document.
with no head and no tail: dùng with để bổ sung các đặc điểm không tồn tại
With no head and no tail là một cụm từ bắt đầu bằng with, dùng để bổ sung trạng thái hoặc đặc điểm cho one continuous body. Ở đây, with có nghĩa là 'có' hoặc 'mang đặc điểm', chứ không phải 'cùng với'. Việc lặp lại no trước cả hai danh từ làm rõ từng sự thiếu vắng: cơ thể đó không có đầu cũng không có đuôi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là danh từ + with no X and no Y.
Luyện tập
Cụm từ nào miêu tả tự nhiên một tòa nhà không có cửa sổ cũng không có cửa ra vào?
- a building with no windows and no doors
- a building and no windows with no doors
- a building with not windows and not doors
Xem đáp án
a building with no windows and no doors
to strike the creature with one final bolt of lightning. Cụm từ
0:36để giáng một tia sét cuối cùng xuống con quái vật.
As it begins to...: thiết lập bối cảnh thời gian diễn ra đồng thời
Ở đây, As it begins to digest Valhalla là một mệnh đề chỉ thời gian. Mệnh đề này đưa một hành động vừa bắt đầu làm bối cảnh, còn mệnh đề chính an exhausted Odin explains... truyền đạt sự kiện chính. Trong ngữ cảnh này, as có nghĩa là 'khi' hoặc 'trong lúc', không phải 'bởi vì'. Từ này thường nối hai hành động diễn ra trong cùng một khoảng thời gian, với bối cảnh đặt trước và thông tin chính theo sau.
Luyện tập
Trong câu 'As the train begins to move, Maya waves goodbye', as thể hiện mối quan hệ nào?
- Maya vẫy tay trước khi đoàn tàu bắt đầu chuyển động.
- Maya vẫy tay vì đoàn tàu bắt đầu chuyển động.
- Chuyển động của đoàn tàu và cái vẫy tay của Maya diễn ra trong cùng một thời điểm đang tiếp diễn.
Xem đáp án
Chuyển động của đoàn tàu và cái vẫy tay của Maya diễn ra trong cùng một thời điểm đang tiếp diễn.
has just enough power to: chỉ vừa đủ sức để làm gì đó
Trong has just enough power to strike..., has giới thiệu một nguồn lực sẵn có là power, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết nguồn lực đó giúp thực hiện việc gì. Mẫu có thể áp dụng lại là have/has + just enough + danh từ chỉ nguồn lực + to + động từ. Just enough có nghĩa là lượng đó đạt mức tối thiểu cần thiết nhưng hầu như không có hoặc hoàn toàn không có phần dư. Ở đây hành động vẫn có thể thực hiện được, nhưng chỉ vừa sát mức; không có nghĩa là sức mạnh rất dồi dào.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là điện thoại có thể tải tệp lên xong nhưng sau đó sẽ gần như không còn pin?
- The phone has more than enough power to finish the upload.
- The phone has just enough power to finish the upload.
- The phone has enough powerful to finish the upload.
Xem đáp án
The phone has just enough power to finish the upload.
one final bolt of lightning: cách đếm một tia sét tự nhiên
Trong one final bolt of lightning, bolt là danh từ đếm được dùng cho một vệt hoặc một lần phóng điện sét riêng biệt. Lightning thường là danh từ không đếm được, vì vậy tiếng Anh dùng mẫu a/one + bolt of lightning thay vì a lightning. Final cho biết đây là tia sét cuối cùng thuộc loại đó. Trong cụm này, bolt nói về tia sét chứ không phải chi tiết kim loại dùng để bắt chặt.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một tia sét đánh trúng cây?
- A piece of lightning struck the tree.
- A lightning struck the tree.
- A bolt of lightning struck the tree.
Xem đáp án
A bolt of lightning struck the tree.
If you magnify his blast with your fabled hammer Mjölnir, Ghi chú
0:40Nếu bạn có thể khuếch đại đòn tấn công của ngài bằng chiếc búa huyền thoại Mjölnir,
magnify his blast with ...: đối tượng và công cụ
Trong magnify his blast with ..., magnify là động từ, his blast là tân ngữ trực tiếp—nguồn sức mạnh được tăng lên—còn with Mjölnir nêu công cụ được dùng để tăng sức mạnh đó. Magnify thường có nghĩa là làm cho một vật trông lớn hơn, nhưng cũng có thể mang nghĩa làm tăng tác động, sức mạnh hoặc tầm quan trọng. Ở đây, từ này được dùng theo cách giàu tưởng tượng để tăng uy lực của một đòn đánh.
Luyện tập
Trong “The technician magnified the crack with a digital microscope,” cụm “with a digital microscope” xác định điều gì?
- Vết nứt đang được phóng đại
- Mức độ vết nứt trông lớn hơn
- Công cụ được dùng để phóng đại vết nứt
Xem đáp án
Công cụ được dùng để phóng đại vết nứt
fabled hammer Mjölnir: tên riêng của một cây búa huyền thoại
Mjölnir là tên riêng của cây búa của Thor trong thần thoại Bắc Âu. Đây là một vũ khí huyền thoại cụ thể, không phải tên thương hiệu hay từ chỉ chung mọi cây búa. Trong cụm danh từ fabled hammer Mjölnir, fabled hammer mô tả đó là loại vật gì, còn Mjölnir xác định tên của nó. Mối liên hệ nổi tiếng giữa nó với Thor, sấm và sét giúp giải thích vì sao cây búa có thể tăng cường một luồng sức mạnh trong bối cảnh kỳ ảo này.
Luyện tập
Trong cụm the fabled hammer Mjölnir, Mjölnir là gì?
- Một từ có nghĩa là sét
- Tên riêng của một cây búa huyền thoại
- Một thương hiệu búa thông thường
Xem đáp án
Tên riêng của một cây búa huyền thoại
If ..., it should ... để diễn tả kết quả có khả năng xảy ra khi đủ điều kiện
Cấu trúc If + điều kiện ở thì hiện tại, ... should + động từ nguyên mẫu nối một điều kiện có thể xảy ra với kết quả được dự đoán. Trong câu này, việc dùng Mjölnir để tăng sức mạnh của đòn đánh là điều kiện, còn pierce mô tả kết quả được dự đoán sẽ xảy ra sau đó. Ở đây, should có nghĩa là “được dự đoán sẽ” hoặc “nhiều khả năng sẽ”, chứ không diễn tả nghĩa vụ hay lời khuyên. Từ này thể hiện sự tin tưởng dựa trên kế hoạch hoặc tính toán, nhưng vẫn kém chắc chắn hơn will.
Luyện tập
Câu nào dùng should để dự đoán một kết quả có khả năng xảy ra sau khi điều kiện được đáp ứng?
- The router should not be left in direct sunlight.
- If the router is offline, you should restart it.
- If we restart the router, it should connect within a minute.
Xem đáp án
If we restart the router, it should connect within a minute.
You'll run with super speed along the serpent's body
0:47Bạn sẽ chạy với tốc độ siêu phàm dọc theo thân con rắn
strike it with lightning: nêu mục tiêu và sức mạnh được sử dụng
Strike it with lightning có nghĩa là đánh vào nó bằng cách dùng sét làm sức mạnh. Cấu trúc là strike + tân ngữ + with + sức mạnh, vũ khí hoặc công cụ: đại từ it là đối tượng nhận đòn đánh, còn with lightning nêu phương tiện được sử dụng. Ở đây, with không có nghĩa là sét chỉ xuất hiện cùng lúc với hành động. Nó trả lời câu hỏi dùng cái gì? Cấu trúc này có thể dùng với cả công cụ vật lý và sức mạnh được hướng vào mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của strike và giới từ dùng để giới thiệu sức mạnh được sử dụng: Yesterday, the robot ____ the metal door ____ a laser beam.
Xem đáp án
struck · with
split Jörmungandr open: open biểu thị kết quả
Trong split Jörmungandr open, split diễn tả hành động, Jörmungandr là tân ngữ, còn open là tính từ mô tả trạng thái do hành động đó tạo ra. Đây là cấu trúc động từ + tân ngữ + bổ ngữ kết quả: hành động chẻ khiến Jörmungandr ở trạng thái bị toạc mở. Từ open rất quan trọng vì nó nêu rõ kết quả. Split đứng một mình chỉ gọi tên hành động chẻ hoặc chia tách; split ... open nhấn mạnh rằng một vật bị ép hoặc làm vỡ đến mức mở ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ chỉ kết quả có nghĩa là “chuyển sang trạng thái mở”: The pressure split the sealed container ____.
Xem đáp án
open
continue running along its body: tiếp tục hành động dọc theo một tuyến đường
Continue running có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động đang diễn ra; running là dạng -ing đứng sau continue. Along its body bổ sung tuyến đường di chuyển và xem cơ thể dài đó như một con đường để đi theo. Ở đây, along diễn tả chuyển động từ phần này sang phần khác của tuyến đường, chứ không chỉ là vị trí cố định ở trên hoặc bên cạnh nó. Cấu trúc continue + -ing + along + tuyến đường có thể miêu tả chuyển động liên tục qua một không gian.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng những người đi bộ đường dài tiếp tục di chuyển bằng cách đi theo dòng sông như một tuyến đường?
- The hikers continued standing by the river until sunset.
- The hikers continued walking along the river until sunset.
- The hikers continued walking across the river until sunset.
Xem đáp án
The hikers continued walking along the river until sunset.
until every part of it is destroyed: điều kiện kết thúc bắt buộc
Trong câu này, until giới thiệu điều kiện làm cho hành động đang tiếp diễn kết thúc. Việc chạy tiếp tục cho đến thời điểm mọi phần đã bị phá hủy; until không cho biết việc chạy bắt đầu khi nào. Every part of it is destroyed là một mệnh đề bị động. Trọng tâm là kết quả hoàn tất bắt buộc đối với tất cả các phần, chứ không phải ai phá hủy chúng. Mẫu continue hoặc keep doing something until a result is reached thường xuất hiện trong quy tắc và hướng dẫn.
Luyện tập
Hướng dẫn nào dùng until để biến một kết quả bị động đã hoàn tất thành điều kiện dừng hành động?
- Keep sanding the board before every rough edge is removed.
- Keep sanding the board until every rough edge is removed.
- Keep sanding the board because every rough edge is removed.
Xem đáp án
Keep sanding the board until every rough edge is removed.
You can't run over the same section twice, Cách dùng từ
1:03Bạn không thể chạy qua cùng một đoạn hai lần,
run over the same section: di chuyển qua một đoạn đường
Ở đây, run over có nghĩa là di chuyển qua hoặc dọc theo một đoạn của tuyến đường. Tân ngữ the same section và ngữ cảnh chuyển động cho thấy nghĩa liên quan đến đường đi: quy tắc nói rằng không được đi qua cùng một đoạn quá một lần. Run over còn có các nghĩa khác. Khi tân ngữ là người hoặc động vật trong ngữ cảnh xe cộ, cụm này thường có nghĩa là đâm và cán qua bằng xe. Nghĩa va chạm đó không được dùng ở đây.
Luyện tập
Trong câu nào run over có cùng nghĩa di chuyển qua đường đi như trong ví dụ?
- The driver might run over the traffic cone.
- The runners must run over every marked section once.
- The runners must wait beside every marked section.
Xem đáp án
The runners must run over every marked section once.
or you'll fall into the already blasted part of the snake. Mạch ý
1:06nếu không bạn sẽ rơi vào phần thân rắn đã bị phát nổ.
or you'll fall...: or dùng để nêu hậu quả
Ở đây, or có nghĩa là “nếu không”. Nó nối quy tắc đã nêu trước đó với kết quả của việc không làm theo quy tắc: bạn sẽ rơi vào phần đã bị phá nổ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “chỉ dẫn/hành động cần thiết + or + hậu quả không mong muốn”. Mệnh đề thứ hai đưa ra lời cảnh báo chứ không phải một lựa chọn khác.
Luyện tập
Câu nào dùng or để nêu hậu quả của việc không làm theo một chỉ dẫn?
- The work is complete, or nearly complete.
- Save your work now, or you may lose it.
- You may save your work or print it.
Xem đáp án
Save your work now, or you may lose it.
where the creature intersects its own body. If you leave any portion unzapped, Ghi chú
1:12mà con quái vật vắt chéo lên thân nó. Nếu bạn bỏ sót bất kỳ phần nào không bị sét đánh,
make multiple passes through points: đi qua các vị trí nhiều lần
Trong make multiple passes through points, pass là danh từ đếm được, chỉ một lần đi qua, quét qua hoặc hoàn thành một lượt trong một khu vực. Vì vậy, multiple đi với dạng số nhiều passes, còn through points xác định những vị trí được đi qua. Mẫu này có thể mô tả việc di chuyển, quét, kiểm tra hoặc xử lý lặp lại. Ở đây, passes nói đến số lần một thứ đi qua, không mang nghĩa thi đỗ hay thẻ ra vào.
Luyện tập
Câu nào dùng passes như một danh từ đếm được với nghĩa là nhiều lượt quét hoặc kiểm tra lặp lại?
- The software made three passes through the file to find errors.
- The visitors showed their security passes at the gate.
- Elena passes the library on her way home.
Xem đáp án
The software made three passes through the file to find errors.
intersects its own body: một đường tự cắt qua chính nó
Ở đây, intersects có nghĩa là “giao nhau” hoặc “cắt qua”. Cơ thể của sinh vật được hình dung như một đường hay một lộ trình cắt qua một phần khác của chính cơ thể đó, tạo thành một giao điểm. Trong ngữ cảnh này, intersect chính xác hơn việc chỉ dùng touch: các phần cơ thể được thể hiện như những đường hoặc lộ trình giao nhau hay chồng lên nhau, chứ không chỉ là các bề mặt chạm vào nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng intersect đúng để mô tả hai tuyến đường giao nhau?
- The two routes end on opposite sides of the city.
- The two routes intersect near the station.
- The two routes remain parallel near the station.
Xem đáp án
The two routes intersect near the station.
leave any portion unzapped: leave + tân ngữ + trạng thái
Ở đây, leave không có nghĩa là “rời đi”. Nó theo cấu trúc leave + tân ngữ + bổ ngữ chỉ trạng thái: any portion là tân ngữ, còn unzapped mô tả trạng thái mà phần đó vẫn giữ nguyên. Vì vậy, mệnh đề điều kiện có nghĩa là “nếu có phần nào vẫn chưa bị điện đánh trúng”. Unzapped là tính từ được tạo trong ngữ cảnh này từ un- + zapped. Ở đây, zapped có nghĩa là “bị điện hoặc năng lượng đánh trúng”, nên unzapped có nghĩa là “không bị đánh trúng”. Cấu trúc tương tự có thể dùng tính từ hoặc phân từ để mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng leave + tân ngữ + trạng thái để nói rằng cánh cửa vẫn mở?
- Please don't open the door before turning on the air conditioner.
- Please don't walk through the open door while the air conditioner is on.
- Please don't leave the door open while the air conditioner is on.
Xem đáp án
Please don't leave the door open while the air conditioner is on.
magically regenerate: tái tạo nhờ phép thuật
Ở đây, regenerate có nghĩa là hình thành trở lại sau khi bị hư hại hoặc mất đi, còn magically cho biết cách việc đó xảy ra: nhờ phép thuật chứ không phải một quá trình sinh học bình thường. Động từ này tập trung vào việc một thứ được tạo ra lần nữa, chẳng hạn như mô mới, một bộ phận cơ thể đã mất hoặc tài nguyên trong trò chơi được bổ sung lại. Nó cụ thể hơn việc chỉ đơn giản là trở nên khỏe hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng regenerate để diễn tả một bộ phận cơ thể đã mất hình thành trở lại?
- Some lizards can regenerate a lost tail.
- Some lizards can recover after losing a tail.
- Some lizards can protect a tail from injury.
Xem đáp án
Some lizards can regenerate a lost tail.
will be spent: một nguồn lực sẽ bị dùng cạn
Will be spent là dạng bị động ở tương lai của spend: will + be + quá khứ phân từ. Odin's last power là nguồn lực chịu tác động, vì vậy câu tập trung vào điều sẽ xảy ra với sức mạnh đó thay vì người sử dụng nó. Ở đây, spent có nghĩa là được dùng cho đến khi không còn gì, chứ không chỉ nói về tiền được chi ra. Khi đi với last power, cụm này ngụ ý rằng sau lần sử dụng này sẽ không còn sức mạnh nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của spend để cho biết nguồn lực còn lại bị dùng hết: By the end of the rescue, all their remaining energy will be ____.
Xem đáp án
spent
What path can you take to destroy the serpent? Mạch ý
1:25Bạn có thể chọn con đường nào để tiêu diệt con rắn?
What path can you take ...?: đặt ra nhiệm vụ tìm đường
“What path can you take ...?” chuyển phần thiết lập trước đó thành một bài toán cụ thể cần giải. Câu hỏi bắt đầu bằng what yêu cầu tìm một tuyến đường khả thi, còn “to destroy the serpent” nêu mục đích mà tuyến đường đó phải giúp đạt được. Ở đây, “path” kết nối câu chuyện với toán học: nó vừa là tuyến đường trong thế giới của câu chuyện, vừa là đường đi trong mô hình đồ thị. Vì vậy, câu hỏi này báo hiệu sự chuyển đổi từ việc mô tả quy tắc và ràng buộc sang tìm kiếm lời giải.
Luyện tập
Câu nào chuyển một tập hợp điều kiện thành nhiệm vụ tìm đường một cách rõ ràng nhất?
- The checkpoints are marked on the map.
- Why do city parks close at night?
- What route can we take to visit every checkpoint exactly once?
Xem đáp án
What route can we take to visit every checkpoint exactly once?
One powerful way to solve problems is to simplify. Mạch ý
1:36Một cách hiệu quả để giải quyết các vấn đề là đơn giản hóa.
One ... way to ... is to ...: cấu trúc dùng để trình bày chiến lược
Cấu trúc “One way to do A is to do B” dùng để giới thiệu một chiến lược. Động từ nguyên mẫu có to thứ nhất nêu mục tiêu, còn động từ nguyên mẫu có to thứ hai nêu phương pháp. “One” cho thấy đây là một lựa chọn hữu ích chứ không nhất thiết là phương pháp duy nhất. Trong câu này, “simplify” có nghĩa là loại bỏ những chi tiết không ảnh hưởng đến các mối quan hệ chính để vấn đề dễ được mô hình hóa và phân tích hơn. Câu này đóng vai trò là câu luận điểm: nó nêu chiến lược chính trước khi phần giải thích trình bày cách áp dụng chiến lược đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc One way to ... is to ...: One way ____ reduce mistakes is ____ check your work.
Xem đáp án
to · to
in this case: thu hẹp ý vào tình huống hiện tại
Ở đây, in this case có nghĩa là “trong tình huống cụ thể đang được bàn đến”. Cụm này không nói đến một vụ kiện; case mang nghĩa là tình huống hoặc tập hợp các hoàn cảnh. Khi đứng gần đầu câu, cụm này đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: thu hẹp một nhận định chung vào ví dụ hiện tại và báo hiệu rằng nội dung tiếp theo chỉ áp dụng cụ thể ở đây.
Luyện tập
Câu nào dùng in this case để thu hẹp một quy tắc chung vào tình huống hiện tại?
- Most repairs need a new part, but in this case, tightening one screw is enough.
- Keep the camera in its case when you travel.
- The lawyer described the case to the judge.
Xem đáp án
Most repairs need a new part, but in this case, tightening one screw is enough.
focus our attention on: hướng sự chú ý vào một đối tượng
Cụm focus our attention on có nghĩa là chủ động hướng điều chúng ta chú ý hoặc suy nghĩ tới một chủ đề cụ thể. Trong câu này, người nói thu hẹp cuộc thảo luận vào hai điều quan trọng đối với con đường đó. Cấu trúc là focus + từ hạn định sở hữu + attention + on + đối tượng. Hãy đổi từ hạn định sở hữu theo người có sự chú ý được nói đến: focus my attention on, focus your attention on hoặc focus their attention on.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc focus + attention bằng giới từ đúng: During the review, let's focus our attention ____ the two biggest risks.
Xem đáp án
on
intersections, and the stretches of snake between them. Cách dùng từ
1:46các điểm giao nhau và các đoạn thân rắn giữa chúng.
intersections ... the stretches of snake between them: các điểm và đoạn nối chúng
Ở đây, intersections là những điểm mà đường đi của con rắn cắt chính nó. The stretches of snake between them là các phần thân liên tục kéo dài từ một giao điểm đến giao điểm tiếp theo. Stretch ở đây là danh từ đếm được, có nghĩa là “một đoạn hoặc phần liên tục”, còn them chỉ intersections. Hai cụm từ này biến một hình ảnh thành mô hình mạng đơn giản: các giao điểm đóng vai trò là điểm, còn các đoạn thân rắn nối chúng đóng vai trò là đường liên kết. Qua đó, những từ chỉ không gian thông thường có thể được dùng để gọi tên các phần của một cấu trúc toán học.
Luyện tập
Trong mô hình này, “intersections, and the stretches of snake between them” biểu thị điều gì?
- Các giao điểm và những đoạn thân rắn liên tục nối các điểm đó.
- Những nơi con rắn dừng lại để duỗi cơ thể.
- Nhiều con rắn tách biệt và không nối với nhau.
Xem đáp án
Các giao điểm và những đoạn thân rắn liên tục nối các điểm đó.
Or, as they're referred to in graph theory, Ghi chú
1:50Hay như chúng được gọi trong lý thuyết đồ thị,
in graph theory: nghĩa toán học của graph
Lý thuyết đồ thị là lĩnh vực toán học nghiên cứu các mạng lưới gồm những điểm và các kết nối giữa chúng. Ở đây, graph có nghĩa là một mạng lưới trừu tượng, không phải biểu đồ cột hoặc biểu đồ đường dùng để trình bày dữ liệu. Cụm giới từ in graph theory xác định lĩnh vực sử dụng hệ thuật ngữ này. Nó cho biết những tên gọi xuất hiện sau đó, như nodes và edges, mang nghĩa chuyên môn trong lý thuyết đồ thị.
Luyện tập
Trong câu này, graph trong in graph theory có nghĩa là gì?
- Bất kỳ bức tranh vẽ tay nào.
- Một mạng lưới trừu tượng gồm các nút và cạnh.
- Biểu đồ cột hoặc biểu đồ đường dùng để trình bày dữ liệu.
Xem đáp án
Một mạng lưới trừu tượng gồm các nút và cạnh.
as they're referred to in graph theory: giới thiệu tên gọi chuyên biệt của một lĩnh vực
Ở đây, as they're referred to in graph theory có nghĩa là “dùng những tên mà lý thuyết đồ thị đặt cho chúng”. Các tên nodes and edges xuất hiện ngay sau mệnh đề as được chèn vào. Cách diễn đạt trực tiếp hơn là: “They are referred to as nodes and edges in graph theory.” Dùng be referred to as + tên để nói một sự vật được gọi là gì, đặc biệt khi giới thiệu thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên biệt của một lĩnh vực. Trong cách dùng để đặt tên này, referred to không chỉ có nghĩa là “được nhắc đến”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của refer: This effect is ____ the placebo effect.
Xem đáp án
referred to as
nodes and edges: các điểm và kết nối trong lý thuyết đồ thị
Trong lý thuyết đồ thị, nodes là các điểm hoặc đối tượng trong một mạng lưới, còn edges là những kết nối giữa chúng. Một edge có thể được vẽ thành đường thẳng, nhưng vai trò chính của nó là biểu thị mối quan hệ giữa hai nút. Trong cảnh này, các giao điểm được mô hình hóa thành nodes và các đoạn giữa những giao điểm được mô hình hóa thành edges. Ở đây, edge không chỉ có nghĩa là mép ngoài của một vật thể.
Luyện tập
Cách ghép nào sử dụng nodes và edges đúng trong lý thuyết đồ thị?
- Gọi các thành phố là nodes và những con đường nối chúng là edges.
- Gọi các con đường là nodes và các thành phố là edges.
- Gọi cả thành phố lẫn đường sá là edges.
Xem đáp án
Gọi các thành phố là nodes và những con đường nối chúng là edges.
The edges are important because they're what we need to travel.
1:55Các cạnh rất quan trọng vì chúng là đường chúng ta cần đi.
And the nodes matter because they connect the edges
1:59Và các đỉnh có ý nghĩa vì chúng kết nối các cạnh
and are where we may need to make choices Ngữ pháp
2:02và là nơi chúng ta có thể phải đưa ra những lựa chọn
where we may need to make choices: giải thích điều xảy ra tại một địa điểm
Mệnh đề where we may need to make choices bổ sung cho are bằng cách giải thích chức năng của những nơi đã được nhắc đến thông qua điều có thể xảy ra ở đó: tại những điểm ấy, việc lựa chọn có thể trở nên cần thiết. Ở đây, where liên kết một địa điểm với điều xảy ra tại đó thay vì chỉ nêu tên địa điểm. May need to thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Nhu cầu lựa chọn có thể xuất hiện tại một trong những điểm này, nhưng không nhất thiết xuất hiện ở mọi điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng where để giải thích điều xảy ra tại địa điểm này: The checkout counter is ____ customers pay.
Xem đáp án
where
This simplification into nodes and edges Mạch ý
2:07Việc đơn giản hóa thành các đỉnh và các cạnh này
This simplification into nodes and edges: khái quát một bước trước đó
Cụm This simplification dùng cấu trúc this + danh từ khái quát để gói hành động đã được mô tả trước đó thành một ý duy nhất. Danh từ simplification đặt tên cho hành động trước, còn this cho biết người nói đang chỉ lại hành động ấy chứ không giới thiệu một bước mới. Into nodes and edges nêu kết quả hoặc hình thức của việc đơn giản hóa. Khi phần giải thích trước đã có tên gọi, người nói có thể dùng nó làm điểm bắt đầu cho phần lập luận tiếp theo.
Luyện tập
Phần tiếp nối nào dùng this + danh từ khái quát để chỉ lại hành động trong câu đầu tiên?
- We removed duplicate entries. That list is stored in the archive.
- We removed duplicate entries. This cleanup made the list easier to analyze.
- We removed duplicate entries. This happened after lunch.
Xem đáp án
We removed duplicate entries. This cleanup made the list easier to analyze.
leaves us with a ubiquitous and important mathematical object Ghi chú
2:10cung cấp cho chúng ta một đối tượng toán học phổ biến và quan trọng
ubiquitous and important mathematical object: cách đánh giá trang trọng về một thực thể trừu tượng
Ubiquitous có nghĩa là “hiện diện hoặc được bắt gặp ở hầu như mọi nơi”. Trong cụm này, ubiquitous và important là hai tính từ đẳng lập bổ nghĩa cho mathematical object: người nói cho rằng loại thực thể này vừa xuất hiện rộng khắp trong toán học vừa có ý nghĩa quan trọng. Mathematical object là một thực thể trừu tượng được nghiên cứu trong toán học, chẳng hạn như số, tập hợp, hàm hoặc đồ thị. Object ở đây không nhất thiết là một vật thể hữu hình có thể chạm vào.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a ubiquitous and important mathematical object?
- một dụng cụ lớp học hữu hình chỉ được tìm thấy ở một nơi
- một thực thể toán học trừu tượng phổ biến rộng khắp và có ý nghĩa quan trọng
- một vật hiếm có ý nghĩa vì có thể chạm vào
Xem đáp án
một thực thể toán học trừu tượng phổ biến rộng khắp và có ý nghĩa quan trọng
leaves us with: một quá trình tạo ra kết quả cuối cùng
Trong cấu trúc leave someone with something, leave có nghĩa là “khiến ai đó có hoặc phải đối mặt với điều gì sau một quá trình hay sự kiện”. Ở đây, leaves us with giới thiệu kết quả của quá trình trước đó: kết quả cuối cùng chúng ta có là một đồ thị hoặc mạng. Cấu trúc là chủ ngữ + leave + người + with + kết quả. Chủ ngữ có thể là một hành động, phép tính, lựa chọn hoặc sự kiện; kết quả có thể là thứ còn lại hoặc một kết luận mới. Cấu trúc này không có nghĩa là một người thực sự rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc leave someone with something và dùng us: After the refund, that ____ enough money for lunch.
Xem đáp án
leaves us with
known as a graph or network: giới thiệu tên gọi chuyên môn
Mẫu be known as + tên có nghĩa là “được gọi là” hoặc “có tên được công nhận là”. Đây là cấu trúc bị động dùng để giới thiệu thuật ngữ, nhãn, tên khác, danh tính hoặc loại. Trong đoạn phụ đề, known as giới thiệu hai tên cho cùng một loại cấu trúc. Ở đây, graph mang nghĩa trong toán học và máy tính: một cấu trúc gồm các đỉnh, còn gọi là nút, và các cạnh. Nó không có nghĩa là “biểu đồ”; network được đưa ra như một tên khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi là”: The aurora borealis is ____ the northern lights.
Xem đáp án
known as
need to figure out: tìm ra câu trả lời hoặc phương pháp
need to + động từ nguyên mẫu diễn tả rằng một hành động là cần thiết. Figure out là cụm động từ có nghĩa là hiểu điều gì đó hoặc tìm ra giải pháp hay phương pháp bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hoặc thử. Nghĩa này không được ghép từ nghĩa riêng của figure và out. Sau figure out có thể là danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn. Trong figure out how to travel, how to travel chỉ phương thức di chuyển cần được tìm ra. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: nói figure it out, không nói figure out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ”: We need to ____ how to fit all the boxes in the car.
Xem đáp án
figure out
what mathematicians call an Eulerian path, Ghi chú
2:20cái mà các nhà toán học gọi là đường đi Euler,
what mathematicians call an Eulerian path: cấu trúc đặt tên của chuyên gia
Ở đây, what mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do chứ không tạo thành câu hỏi. Toàn bộ cụm có nghĩa là “điều mà các nhà toán học gọi là một đường đi Euler”. Mathematicians là chủ ngữ của call, còn an Eulerian path là tên được đặt cho điều đó. Cấu trúc what + người hoặc nhóm + call + tên gọi nối một điều đang được nhắc đến với thuật ngữ mà các chuyên gia hoặc một nhóm khác sử dụng. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một danh từ trong câu lớn hơn.
Luyện tập
Dùng cấu trúc what + chuyên gia + call với astronomers: This is ____ a red giant.
Xem đáp án
what astronomers call
Eulerian path: mỗi cạnh đúng một lần
Eulerian path, hay đường đi Euler, là một lộ trình trong lý thuyết đồ thị đi qua mỗi cạnh của đồ thị đúng một lần. Một đỉnh có thể được đi qua nhiều lần; quy tắc áp dụng cho các cạnh chứ không phải các đỉnh. Tính từ Eulerian bắt nguồn từ tên của nhà toán học Leonhard Euler. Nó cho biết đây là một thuật ngữ chính xác trong lý thuyết đồ thị, không phải bất kỳ đường đi nào.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với Eulerian path?
- Bất kỳ lộ trình nào nối hai đỉnh.
- Một lộ trình đi qua mỗi cạnh đúng một lần.
- Một lộ trình đi qua mỗi đỉnh đúng một lần.
Xem đáp án
Một lộ trình đi qua mỗi cạnh đúng một lần.
traces every edge exactly once: đi qua mỗi cạnh đúng một lần
Ở đây, traces có nghĩa là “di chuyển dọc theo” hoặc “đi theo hình dạng của” một đường trong đồ thị. Vì vậy, traces every edge có nghĩa là đường đi đi qua tất cả các cạnh của đồ thị; nó không mang nghĩa theo dõi một người để tìm họ. Exactly once là giới hạn quan trọng: mỗi cạnh phải được sử dụng một lần, không bỏ qua cạnh nào và không dùng cạnh nào hai lần. Every edge và exactly once kết hợp với nhau mới tạo thành quy tắc đầy đủ.
Luyện tập
Câu nào cho biết không có cạnh nào bị bỏ qua hoặc được sử dụng nhiều hơn một lần?
- The route traces one edge exactly once.
- The route traces every edge at least once.
- The route traces every edge exactly once.
Xem đáp án
The route traces every edge exactly once.
Instead of looking at ... as a whole: thay vì nhìn……như một chỉnh thể
Instead of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để giới thiệu lựa chọn không được sử dụng. Ở đây, instead of looking gạt sang một bên một cách phân tích đường đi và chuẩn bị cho phương án khác: tập trung vào một nút duy nhất. As a whole là một cụm từ cố định có nghĩa là “như một chỉnh thể hoàn chỉnh”. Looking at the path as a whole có nghĩa là xem xét toàn bộ đường đi thay vì chỉ một phần.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của look sau instead of: Instead of ____ at the painting as a whole, focus on one corner.
Xem đáp án
looking
Let's zoom in on ...: chuyển từ bức tranh tổng thể sang một chi tiết
Trong câu này, let's zoom in on ... được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là “hãy thu hẹp phạm vi chú ý và xem xét ... kỹ hơn”, nên không nhất thiết liên quan đến máy quay hoặc việc phóng to hình ảnh trên màn hình. Cấu trúc là let's zoom in on + một chủ đề hoặc bộ phận cụ thể. Nó giúp tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ bức tranh tổng thể sang một chi tiết nhỏ hơn.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu người nghe chuyển từ toàn bộ quy trình sang một chi tiết một cách tự nhiên?
- Let's zoom in on the final step of the process.
- Let's zoom out to see the whole process.
- Let's zoom in the final step of the process.
Xem đáp án
Let's zoom in on the final step of the process.
you'll enter that node, and then exit it. Cách dùng từ
2:34bạn sẽ đi vào đỉnh đó và rồi đi ra khỏi nó.
Enter that node, and then exit it: chuyển động qua một đồ thị
Ở đây, enter và exit mô tả chuyển động khi đi theo một đường trong đồ thị. Bạn đến nút đó theo một cạnh rồi tiếp tục đi ra xa nó; nút không phải là một căn phòng thật. Cặp động từ này giúp hình dung một tuyến đường trừu tượng thành chuyển động có hướng. Enter a node đánh dấu sự đi đến, còn exit it đánh dấu sự rời đi; it chỉ lại that node ở phía trước.
Luyện tập
Trong phần mô tả đồ thị, “you'll enter that node, and then exit it” có nghĩa là gì?
- Bạn đi đến nút theo một cạnh rồi tiếp tục đi ra xa nó.
- Bạn bước vào một căn phòng thật có tên là nút rồi bước ra.
- Bạn thêm nút vào đồ thị rồi xóa nó.
Xem đáp án
Bạn đi đến nút theo một cạnh rồi tiếp tục đi ra xa nó.
takes care of two edges: xử lý hai cạnh
Trong câu này, takes care of có nghĩa là “xử lý”, “giải quyết” hoặc hoàn tất những gì cần làm đối với hai cạnh. Các cạnh là một phần của bài toán hoặc phép tính, vì vậy cụm từ này không có nghĩa là chăm sóc chúng. That chỉ bước vừa được mô tả. Mẫu take care of + nhiệm vụ/vấn đề/chi tiết là cách nói thông dụng để diễn đạt rằng việc đó đã được xử lý.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm ba từ trong bài có nghĩa là “xử lý”: A short meeting should ____ the scheduling problem.
Xem đáp án
take care of
If you enter..., you'll need to exit...: hệ quả bắt buộc
Mệnh đề if nêu một điều kiện có thật và có khả năng xảy ra: đi vào lần nữa. Mệnh đề chính cho biết hệ quả bắt buộc: cũng sẽ phải đi ra lần nữa. Mẫu có thể áp dụng là If + hiện tại đơn, ... will need to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, need to diễn tả yêu cầu do quy tắc đặt ra, không phải lời gợi ý. again đánh dấu sự lặp lại, còn too cho thấy yêu cầu đi ra xuất hiện cùng với lần đi vào mới.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng dạng đúng của stop và need: If the machine ____ again, you'll ____ restart the test, too.
Xem đáp án
stops · need to
So every point along your path will have edges that come in pairs. Cụm từ
2:46Vì vậy, mọi điểm trên đường đi của bạn sẽ có các cạnh đi theo cặp.
come in pairs: xuất hiện theo cặp
Trong câu này, come in pairs có nghĩa là “xuất hiện hoặc được sắp xếp thành từng nhóm hai”. Come mô tả hình thức xuất hiện của các cạnh, chứ không có nghĩa là “đi vào”. Mệnh đề quan hệ that come in pairs bổ nghĩa cho edges. Cấu trúc này có thể mô tả đồ vật, đặc điểm hoặc kết quả thường được cung cấp hay được tìm thấy theo từng cặp.
Luyện tập
Câu nào nói rằng pin được cung cấp theo từng cặp?
- These batteries come in two boxes.
- These batteries come in several sizes.
- These batteries come in pairs.
Xem đáp án
These batteries come in pairs.
One edge in each pair will function as entrance, Cụm từ
2:51Một cạnh trong mỗi cặp sẽ có chức năng làm lối vào,
function as entrance: đóng vai trò là lối vào
Ở đây, function là động từ. Function as có nghĩa là “đóng vai trò là” hoặc “được dùng làm”, vì vậy một cạnh giữ vai trò là lối vào. Danh từ entrance không có mạo từ được dùng như một nhãn vai trò kỹ thuật ngắn gọn. Trong một câu độc lập thông thường nói về một lối vào đếm được, function as an entrance thường tự nhiên hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng function as để mô tả một vai trò thực tế?
- The curtain can function a room divider.
- The curtain can function as divide the room.
- The curtain can function as a room divider.
Xem đáp án
The curtain can function as a room divider.
must be even: yêu cầu số phải là số chẵn
Trong must be even, even là một tính từ toán học có nghĩa là “chia hết cho 2 mà không có số dư”. Vì chủ ngữ là the number of edges, điều kiện này nói rằng số đó phải là 0, 2, 4, 6, v.v. Cấu trúc must be + adjective nêu một điều kiện bắt buộc. Ở đây, must xuất phát từ quy tắc hoặc lập luận, không phải từ mệnh lệnh của một người. Trong ngữ cảnh số học này, even không có nghĩa là “bằng phẳng” và cũng không phải là từ dùng để nhấn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện toán học bằng tính từ trong cụm từ được tô nổi: A whole number divisible by two must be ____.
Xem đáp án
even
coming out of every node: đi ra từ mỗi nút
Trong cụm đầy đủ, coming out of every node bổ nghĩa cho edges: các cạnh được thể hiện là kéo dài hoặc kết nối ra ngoài từ mỗi nút. Mệnh đề -ing đứng sau edges và xác định những cạnh nào đang được đếm. Ở đây, come out of mang nghĩa không gian hoặc sơ đồ, không mang nghĩa “được xuất bản” hay “được công khai”. Cụm này mô tả kết nối nhìn thấy được; bản thân nó không chứng minh rằng các cạnh của đồ thị có hướng chính thức được đánh dấu bằng mũi tên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “kéo dài ra từ”: Count the pipes ____ the side of the tank.
Xem đáp án
coming out of
There are just two exceptions, the start and end points, Mạch ý
3:02Chỉ có hai ngoại lệ là điểm bắt đầu và điểm kết thúc,
Chỉ có hai ngoại lệ... điểm đầu và điểm cuối
Câu này nêu số lượng ngoại lệ trước, rồi xác định chúng bằng cụm danh từ the start and end points. Cụm thứ hai gọi lại two exceptions theo cách cụ thể hơn, giúp người nghe nhanh chóng tách quy tắc chung khỏi những trường hợp không tuân theo quy tắc đó. Ở đây, just nghĩa là “chỉ”: nó giới hạn số ngoại lệ ở đúng hai trường hợp, chứ không có nghĩa là “vừa mới”. Mẫu có thể tái sử dụng là There is/are just [number] exception(s), [specific case(s)].
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt tự nhiên rằng chỉ có một nhiệm vụ không tuân theo quy tắc, rồi cho biết đó là nhiệm vụ nào?
- Every task is automatic. There is just one exception, the final step.
- Every task is automatic. There just has one exception, the final step.
- Every task is automatic. There is one just exception, the final step.
Xem đáp án
Every task is automatic. There is just one exception, the final step.
where you can exit without entering or vice versa. Cụm từ
3:06nơi bạn có thể đi ra mà không đi vào hoặc ngược lại.
đi ra mà không đi vào, hoặc ngược lại
Mẫu without + -ing có nghĩa là hành động ở dạng -ing sau without không xảy ra. Exit without entering nghĩa là đi ra khi chưa đi vào. Vice versa yêu cầu đảo ngược hai hành động thay vì lặp lại toàn bộ ý. Ở đây, nó bổ sung trường hợp enter without exiting. Đây không phải là một hành động khác, mà là cách ngắn gọn để nói rằng mối quan hệ đảo ngược cũng đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng vice versa để diễn đạt rõ sự đảo ngược giữa hai khả năng?
- Some people can vice versa music from reading to playing.
- Some people can read music without playing it, or vice versa.
- Some people can read music vice versa without playing it.
Xem đáp án
Some people can read music without playing it, or vice versa.
If we look at the network formed by the serpent again,
3:10Nếu chúng ta nhìn lại mạng lưới được tạo thành bởi con rắn,
and number how many edges emerge from each node, Cách dùng từ
3:13và đánh số có bao nhiêu cạnh xuất phát từ mỗi đỉnh,
number how many edges: number được dùng làm động từ
Ở đây, number là động từ, không phải danh từ mang nghĩa “con số”. Chỉ dẫn này yêu cầu người xem xác định và có lẽ ghi lại số cạnh kéo dài ra từ mỗi nút. Mệnh đề how many cho biết đại lượng cần tìm: how many edges emerge from each node. Trong ngữ cảnh đồ thị này, emerge from có nghĩa là các cạnh kéo dài hoặc hướng ra ngoài từ nút.
Luyện tập
number có chức năng gì trong “number how many edges emerge from each node”?
- Đó là danh từ chỉ một chữ số được viết bên cạnh một nút.
- Đó là động từ yêu cầu người xem xác định hoặc ghi lại số cạnh của mỗi nút.
- Nó có nghĩa là gán một số thứ tự khác nhau cho mỗi cạnh.
Xem đáp án
Đó là động từ yêu cầu người xem xác định hoặc ghi lại số cạnh của mỗi nút.
a pattern jumps out that fits what we just saw. Thành ngữ
3:16một quy luật sẽ hiện ra và phù hợp với những gì chúng ta vừa thấy.
a pattern jumps out: quy luật lập tức trở nên rõ ràng
Trong a pattern jumps out, jumps out được dùng theo nghĩa bóng: quy luật đó lập tức trở nên rõ ràng hoặc thu hút sự chú ý của người quan sát. Không có thứ gì thực sự nhảy ra cả. Mệnh đề quan hệ that fits what we just saw bổ nghĩa cho pattern. Nó cho biết quy luật vừa trở nên dễ nhận thấy phù hợp với bằng chứng hoặc ví dụ được quan sát ngay trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo từ jump và mang nghĩa “lập tức trở nên rõ ràng”: After the results are sorted, one pattern ____.
Xem đáp án
jumps out
Every node ... except two: nêu quy tắc chung và các ngoại lệ
Câu trước hết nêu một quy tắc chung bằng Every node has...: về nguyên tắc, quy tắc áp dụng cho toàn bộ tập hợp các đỉnh. Cụm except two ở cuối sau đó loại hai đỉnh ra khỏi quy tắc ấy. Trong except two, từ nodes được hiểu ngầm và lược bỏ vì ngữ cảnh đã rõ. Khi đọc cấu trúc every...except..., hãy tính cả phần ngoại lệ trước khi xác định phạm vi thật sự của quy tắc.
Luyện tập
Câu "Every lab passed the safety check, except two." có nghĩa là gì?
- Mọi phòng thí nghiệm đều vượt qua kiểm tra an toàn, không có ngoại lệ.
- Tất cả các phòng thí nghiệm, trừ hai phòng, đều vượt qua kiểm tra an toàn.
- Chỉ có hai phòng thí nghiệm vượt qua kiểm tra an toàn.
Xem đáp án
Tất cả các phòng thí nghiệm, trừ hai phòng, đều vượt qua kiểm tra an toàn.
one of these ... and the other ...: phân hai vai trò
one of these ... and the other ... phân hai đối tượng đã được xác định trước đó vào hai vai trò. one of these chọn một trong hai đối tượng; the other chỉ đối tượng còn lại trong nhóm gồm hai đối tượng ấy. Trong and the other the end, must be được lược bỏ. Dạng đầy đủ là and the other must be the end. Phép tỉnh lược song song này tránh lặp lại mà vẫn giữ sự cân đối giữa start và end.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cặp chuẩn one...the other...: Of the two keys, one opens the office, and ____ the storage room.
Xem đáp án
the other
Interestingly enough: báo hiệu một kết quả đáng chú ý
Interestingly enough là một dấu hiệu diễn ngôn dùng ở đầu câu. Cụm này báo cho người nghe rằng sự việc hoặc kết luận tiếp theo thú vị, bất ngờ hoặc đặc biệt đáng chú ý. Ở đây, enough không có nghĩa là một lượng vừa đủ. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một đơn vị: nó nhận xét và làm nổi bật thông tin theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một kết quả đáng chú ý: Interestingly ____, the less expensive design was more reliable.
Xem đáp án
enough
odd number of edges: odd với tư cách là thuật ngữ toán học
Trong odd number of edges, odd có nghĩa là “không chia hết cho 2”: số cạnh là 1, 3, 5, v.v. Ở đây, odd mô tả số lượng chứ không phải bản thân các cạnh. Trong điều kiện toán học này, từ này không có nghĩa là “kỳ lạ”.
Luyện tập
Năm cạnh gặp nhau tại một nút. Câu nào diễn đạt đúng số lượng này bằng tiếng Anh toán học?
- The node has an even number of edges.
- The node has a strange number of edges.
- The node has an odd number of edges.
Xem đáp án
The node has an odd number of edges.
any ... that ... will ...: nêu một quy tắc chung
Câu này dùng cấu trúc any + danh từ + mệnh đề that hạn định + will + kết quả để nêu một quy tắc chung. Any connected network có nghĩa là mọi mạng liên thông thỏa mãn điều kiện được nêu trong mệnh đề that. Mệnh đề quan hệ that has exactly two nodes with an odd number of edges giới hạn những mạng nào được tính đến. Will also contain trình bày hệ quả được quy tắc bảo đảm; ở đây, will chủ yếu không phải là lời dự đoán về tương lai.
Luyện tập
Câu này đưa ra sự khái quát nào?
- Mọi mạng đều chứa một đường đi Euler, bất kể có bao nhiêu nút với số cạnh là số lẻ.
- Một mạng không bị giới hạn bởi bất kỳ điều kiện nào có thể chứa một đường đi Euler.
- Mọi mạng liên thông thỏa mãn điều kiện đã nêu đều chứa một đường đi Euler.
Xem đáp án
Mọi mạng liên thông thỏa mãn điều kiện đã nêu đều chứa một đường đi Euler.
The same is true if there are no nodes with an odd number of edges. Mạch ý
3:40Điều tương tự cũng đúng nếu không có đỉnh nào có số lẻ các cạnh.
The same is true: mở rộng kết luận sang một điều kiện khác
The same is true nhắc lại một kết luận đã được nêu và cho biết kết luận đó cũng đúng trong trường hợp mới. Nhờ vậy, không cần lặp lại toàn bộ kết luận. Ở đây, mệnh đề if theo sau đưa ra điều kiện mới. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách áp dụng kết quả trước đó cho một nhóm điều kiện khác.
Luyện tập
Một báo cáo vừa nêu: “The refund rule applies to purchases made in the store.” Câu nào mở rộng quy tắc đó sang việc mua hàng trực tuyến một cách tự nhiên?
- Online purchases are the same objects.
- The same sentence is written for online purchases.
- The same is true for online purchases.
Xem đáp án
The same is true for online purchases.
In that case: nối điều kiện đã nêu với kết quả
In that case nhắc lại một tình huống hoặc điều kiện vừa được đề cập. Cụm này có nghĩa là “nếu điều đó đúng” hoặc “trong tình huống ấy”, đồng thời báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ là kết quả, quyết định hoặc đề xuất dựa trên tình huống đó. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống”, không phải đồ đựng hay vụ kiện pháp lý. Cụm từ này sắp xếp mạch lập luận bằng cách nối thông tin trước đó với bước tiếp theo.
Luyện tập
Một nhân viên khách sạn nói: “The last shuttle has already left.” Câu trả lời nào sử dụng sự việc đó phù hợp nhất để đưa ra một quyết định?
- At any rate, I'll take a taxi.
- For example, I'll take a taxi.
- In that case, I'll take a taxi.
Xem đáp án
In that case, I'll take a taxi.
the path starts and ends in the same spot. Cụm từ
3:45con đường bắt đầu và kết thúc tại cùng một điểm.
The path starts and ends in the same spot: cùng một địa điểm bắt đầu và kết thúc
Mệnh đề này cho biết điểm bắt đầu và điểm kết thúc của đường đi là cùng một địa điểm, vì vậy đường đi tạo thành một tuyến khép kín hoặc quay lại nơi nó bắt đầu. Starts and ends dùng chung cụm chỉ địa điểm in the same spot. Ở đây, spot có nghĩa là “địa điểm” hoặc “vị trí”, không phải dấu hay vết bẩn. Cấu trúc dùng chung này tạo thành mẫu ngắn gọn: X starts and ends in hoặc at the same place.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một đường mòn là cùng một nơi?
- The forest trail starts in one spot and ends in another.
- The forest trail starts and ends in the same spot.
- The forest trail crosses the same spot twice.
Xem đáp án
The forest trail starts and ends in the same spot.
So knowing that: dùng thông tin đã biết để định hướng bước tiếp theo
Ở đây, So knowing that nhắc lại một sự việc hoặc kết luận đã được xác lập trước đó. Cụm này có nghĩa gần như “vì vậy, với thông tin đó trong đầu” và báo hiệu rằng người nói sẽ dùng thông tin ấy làm cơ sở cho phần tiếp theo. Knowing that là một mệnh đề -ing mở đầu, không phải một hành động riêng biệt. Chủ ngữ ngầm của nó thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau: So knowing that, we can ...
Luyện tập
Điền cụm -ing tiếng Anh gồm hai từ được tạo từ know để biến sự việc đã biết thành cơ sở cho bước tiếp theo: The road ahead is closed. So ____, we can take the bridge instead.
Xem đáp án
knowing that
We can begin by taking care of this edge here.
3:52Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách xử lý cạnh ở ngay đây.
can zigzag back and forth: chuyển động lặp lại từ bên này sang bên kia
Can cho biết đây là một cách di chuyển có thể thực hiện được. Zigzag ở đây là động từ, có nghĩa là di chuyển theo một đường với các lần rẽ gấp lặp lại; back and forth nhấn mạnh việc liên tục đổi từ một phía hoặc hướng sang phía hoặc hướng kia. Kết hợp lại, can zigzag back and forth mô tả chuyển động trong không gian dọc theo một tuyến đường uốn lượn và luân phiên đổi hướng. Ở đây, back and forth nói về hướng trong không gian, không phải việc tranh luận qua lại hay do dự.
Luyện tập
Câu nào mô tả người đi xe đạp liên tục đổi hướng từ bên này sang bên kia dọc theo một lộ trình?
- The cyclist can stop beside the cones.
- The cyclist can ride in a straight line through the cones.
- The cyclist can zigzag back and forth through the cones.
Xem đáp án
The cyclist can zigzag back and forth through the cones.
That's just one solution: để ngỏ các lựa chọn khác
Sau khi người nói đưa ra một cách giải quyết vấn đề, And that's just one solution khép lại phần giải thích đó nhưng vẫn để ngỏ cuộc thảo luận. Cụm one solution trình bày phương pháp này như một lựa chọn trong số các phương án có thể có. Ở đây, just giới hạn one solution: cụm này có nghĩa là “chỉ là một trong nhiều khả năng”. Nó không có nghĩa là giải pháp đó không quan trọng hoặc không hiệu quả.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “that's just one solution”?
- Đó là giải pháp duy nhất có thể hiệu quả.
- Giải pháp đó quá tầm thường nên không đáng cân nhắc.
- Đó là một giải pháp có thể dùng, và có thể còn những giải pháp khác.
Xem đáp án
Đó là một giải pháp có thể dùng, và có thể còn những giải pháp khác.
It helps to be systematic: một lời khuyên thực tế, nhẹ nhàng
It helps to be systematic có nghĩa là cách làm có tổ chức và theo từng bước giúp một nhiệm vụ trở nên dễ dàng hoặc hiệu quả hơn. Chủ ngữ it không chỉ một người hay vật cụ thể; nó mở đầu cho một đánh giá, còn to be systematic nêu điều gì là hữu ích. Cấu trúc It helps to + động từ nguyên mẫu đưa ra lời khuyên thực tế mà không biến nó thành mệnh lệnh. Ở đây, helps có nghĩa là “hữu ích”, chứ không phải một người đang giúp người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu bốn từ trong bài, dùng để nói rằng cách làm có tổ chức là hữu ích: When checking a long report, ____ systematic.
Xem đáp án
it helps to be
but you're likely to happen upon many others Cụm động từ
4:05nhưng bạn rất có thể sẽ tình cờ tìm thấy nhiều cách khác
once you know where to begin and end your run. Ngữ pháp
4:08khi bạn đã biết điểm bắt đầu và kết thúc chặng chạy của mình.
you're likely to happen upon: khả năng xảy ra và sự phát hiện tình cờ
Be likely to + động từ nguyên mẫu không to cho biết một hành động hoặc kết quả có khả năng xảy ra. Trong ví dụ, you're likely to giới thiệu điều có lẽ sẽ xảy ra. Happen upon + cụm danh từ có nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc phát hiện điều gì đó mà không định tìm kiếm từ trước. Tân ngữ đứng sau upon, vì vậy you're likely to happen upon... có nghĩa là bạn có khả năng bất ngờ tìm thấy một thứ gì đó; cụm này không có nghĩa đen là “xảy ra ở trên một thứ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng likely to happen upon để thể hiện cả khả năng xảy ra và một sự phát hiện không được lên kế hoạch: On a walk through the old district, you're ____ a quiet courtyard.
Xem đáp án
likely to happen upon
once you know where to begin and end your run: đặt điều kiện cho kết quả
Ở đây, once là liên từ có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi” một điều kiện đã được đáp ứng. Điều kiện là biết hành trình bắt đầu và kết thúc ở đâu; trong cách dùng này, once không có nghĩa là “một lần”. Mệnh đề có once là mệnh đề phụ thuộc: nó đặt ra điều kiện hoặc thời điểm, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Mệnh đề này có thể đứng sau mệnh đề chính như trong toàn bộ phụ đề, hoặc đứng trước: Once you know the route, planning is easier.
Luyện tập
Câu nào dùng once với nghĩa “sau khi một điều kiện được đáp ứng”?
- She read the message once more.
- Once you save the file, you can close the program.
- I visited that museum once.
Xem đáp án
Once you save the file, you can close the program.
at the opportune moment: thời điểm thích hợp để hành động
At the opportune moment có nghĩa là “vào thời điểm đặc biệt thích hợp hoặc thuận lợi cho một hành động đã định”. Giới từ at mở đầu phần chỉ thời gian, còn toàn bộ cụm giới từ cho biết bạn giơ cao chiếc búa khi nào. Opportune đánh giá mức độ phù hợp giữa thời điểm và mục tiêu. Bản thân từ này không có nghĩa là điều gì đó xảy ra nhờ may mắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “vào thời điểm thích hợp nhất để hành động”: The campaign released its announcement ____.
Xem đáp án
at the opportune moment
and Odin sends the world-saving surge of lightning at you. Ngữ pháp
4:14và Odin gửi luồng sét cứu rỗi thế giới vào bạn.
the world-saving surge of lightning: world-saving làm thành phần bổ nghĩa ghép
World-saving là tính từ ghép có dấu gạch nối, được tạo từ danh từ world và dạng -ing saving. Nó hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước surge và có nghĩa là “có khả năng cứu thế giới” hoặc “nhằm cứu thế giới”. Danh từ trung tâm của toàn bộ cụm là surge. Of lightning đứng sau và xác định loại năng lượng được nói đến. Dấu gạch nối giúp người đọc hiểu world-saving là một đơn vị bổ nghĩa hoàn chỉnh.
Luyện tập
Cụm nào sử dụng đúng kiểu bổ nghĩa ghép “danh từ + dạng -ing” giống như world-saving surge?
- a time-saving tool
- a time saving-tool
- a saving-time tool
Xem đáp án
a time-saving tool
run like you've never run before: chạy với nỗ lực chưa từng có
Run like you've never run before là cách nói cố ý phóng đại: nó có nghĩa là chạy với tốc độ, nỗ lực hoặc quyết tâm lớn hơn mọi lần trước. Nó không có nghĩa là người đó chưa từng chạy bao giờ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + like you've never + quá khứ phân từ + before. Mẫu này thúc giục ai đó thực hiện một hành động với mức độ mạnh mẽ chưa từng có.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên bằng đúng mẫu nhấn mạnh có nghĩa là “với nhiều năng lượng hơn bao giờ hết”: Tonight, dance ____.
Xem đáp án
like you've never danced before
can pull this off: làm thành công một việc khó
Pull something off có nghĩa là làm thành công một việc khó, mạo hiểm hoặc gây bất ngờ. Vì vậy, can pull this off có nghĩa là “có thể làm thành công việc khó này”; ở đây không dùng nghĩa đen là kéo một đồ vật. Ở đây, this là đại từ làm tân ngữ. Với phrasal verb có thể tách này, đại từ đứng giữa pull và off: dùng pull this off hoặc pull it off, không dùng pull off it.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của pull it off để hoàn thành câu: Everyone doubted us, but we ____.
Xem đáp án
pulled it off
surely nothing could stop the might of the Norse gods. Ngữ pháp
4:22chắc chắn không có gì có thể ngăn cản được sức mạnh của các vị thần Bắc Âu.
surely nothing could stop: nhận định chắc chắn trong tình huống giả định
Surely nothing could stop... thể hiện một nhận định rất chắc chắn: người nói xem việc ngăn cản sức mạnh đang được nhắc tới là điều không thể. Surely đánh dấu sự tin chắc mạnh mẽ, còn nothing khiến nhận định trở nên tuyệt đối. Ở đây, could không chỉ mô tả khả năng trong quá khứ. Nó diễn đạt điều có thể xảy ra trong một tình huống tưởng tượng hoặc trong câu chuyện. Khi kể chuyện, mức độ chắc chắn này cũng có thể chuẩn bị cho một bước ngoặt hoặc một bất ngờ mang tính mỉa mai.
Luyện tập
Could diễn đạt điều gì trong surely nothing could stop the might of the Norse gods?
- Một lời nhờ lịch sự yêu cầu ai đó ngăn các vị thần.
- Một khả năng có thể tồn tại trong tình huống tưởng tượng.
- Một khả năng chỉ được thực hiện trong quá khứ.
Xem đáp án
Một khả năng có thể tồn tại trong tình huống tưởng tượng.
slouching its way towards you: chuyển động nhân hóa đầy hình ảnh
Trong câu này, slouching its way towards you khiến vật đang tiến đến có tư thế giống con người. Slouch thường miêu tả một người ngồi, đứng hoặc di chuyển với vai rũ xuống và thiếu sức sống; ở đây, từ này gợi hình ảnh một vật đang tiến lên chậm chạp, vụng về và nặng nề. Cấu trúc động từ + từ sở hữu + way + hướng diễn tả sự di chuyển được thực hiện theo cách mà động từ nêu ra. Its chỉ lại vật đang chuyển động, còn way là một phần của cấu trúc chuyển động chứ không phải một con đường theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gợi hình được tạo từ slouch + từ sở hữu + way: The tired robot came ____ toward us.
Xem đáp án
slouching its way
if ... were ... that would be: điều kiện giả định và kết quả
Câu này dùng cấu trúc giả định if + chủ ngữ + were..., chủ ngữ + would.... Mệnh đề if tưởng tượng một điều chưa được xác nhận là có thật, còn mệnh đề chính nêu kết quả của điều kiện tưởng tượng đó. Were ở đây không kể lại sự tồn tại trong quá khứ. Nó đánh dấu khoảng cách với thực tế. That chỉ lại toàn bộ tình huống được tưởng tượng, còn would be nêu tình huống đó sẽ dẫn đến điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc giả định trang trọng were...would. Dùng các động từ be và visit: If the museum ____ open tonight, we ____ after dinner.
Xem đáp án
were · would visit
that would be a story for another day: tạm gác một chủ đề
Trong câu này, that would be a story for another day khép lại một chủ đề phụ: người nói cho biết họ sẽ không giải thích ngay bây giờ và có thể bàn đến sau. Cách nói này cũng có thể để lại một chút tò mò. Another day thường không phải là một cuộc hẹn hoặc lời hứa theo nghĩa đen. Ở đây, would làm cho lời nói bớt thẳng và tạo sắc thái suy ngẫm, hơi giống giọng kể chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ dùng để tạm gác chủ đề phụ này lại: How we found the hidden room is ____.
Xem đáp án
a story for another day
you can prepare for that fateful day by using Brilliant. Cụm từ
4:34bạn có thể chuẩn bị cho ngày định mệnh đó bằng cách sử dụng Brilliant.
can prepare for that fateful day: chuẩn bị cho một ngày định mệnh
Can prepare for ... có nghĩa là có thể chuẩn bị trước cho sự việc được nêu sau for. Cấu trúc là can + động từ nguyên mẫu prepare + for + cụm danh từ. Ở đây, that fateful day chỉ một ngày cụ thể được dự đoán sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài. Fateful không đơn thuần có nghĩa là future và cũng không nhất thiết có nghĩa là chết người; sắc thái kịch tính khiến sự việc nghe đặc biệt quan trọng.
Luyện tập
Fateful trong “We prepared for that fateful day” hàm ý điều gì?
- Ngày đó chỉ đơn giản là một thời điểm nào đó trong tương lai.
- Ngày đó chắc chắn sẽ gây ra cái chết của một người.
- Ngày đó có thể dẫn đến những hậu quả quan trọng và lâu dài.
Xem đáp án
Ngày đó có thể dẫn đến những hậu quả quan trọng và lâu dài.
Brilliant is a problem-solving-based platform Ngữ pháp
4:38Brilliant là một nền tảng dựa trên giải quyết vấn đề
problem-solving-based platform với vai trò thành phần bổ nghĩa ghép
Trong problem-solving-based platform, toàn bộ problem-solving-based là một thành phần bổ nghĩa ghép đứng trước danh từ platform. Nó cho biết nền tảng này dựa trên hoạt động hoặc phương pháp giải quyết vấn đề; đây không phải là một hành động riêng trong câu. Mẫu có thể áp dụng cho ngữ cảnh khác là X-based + danh từ. Dấu gạch nối nhóm các từ thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất trước danh từ, như trong research-based methods và project-based learning.
Luyện tập
Hãy tạo một thành phần bổ nghĩa ghép từ problem solving và based để hoàn thành câu: The app is a ____ platform.
Xem đáp án
problem-solving-based
Its course library will let you brush up on mathematical fundamentals Cụm động từ
4:45Thư viện khóa học của nó sẽ cho phép bạn ôn lại những nền tảng toán học
let you brush up on mathematical fundamentals: giúp bạn ôn lại kiến thức toán học nền tảng
Cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó làm việc gì. Vì vậy, câu dùng let you brush chứ không dùng let you to brush. Brush up on có nghĩa là ôn lại và củng cố kiến thức hoặc kỹ năng đã học nhưng có thể đã quên một phần. Ở đây, mathematical fundamentals là những ý tưởng và kỹ năng cơ bản của toán học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “ôn lại điều đã học trước đây”: A weekend course will let you ____ your conversational Spanish.
Xem đáp án
brush up on
or forge ahead into subjects you've never studied before. Thành ngữ
4:50hoặc khám phá các chủ đề mà bạn chưa từng học bao giờ.
forge ahead into subjects you've never studied before: quyết tâm tiến vào những môn học mới
Forge ahead có nghĩa là tiếp tục tiến lên hoặc đạt tiến bộ với năng lượng và quyết tâm, thường là khi con đường phía trước có thể khó khăn. Ở đây, into giới thiệu lĩnh vực mới được bước vào: những môn học mà người học chưa từng học. Forge được dùng theo nghĩa ẩn dụ trong cụm này. Nó không có nghĩa là làm giả; cả cụm mô tả việc học môn mới như hành động quyết tâm tiến vào một vùng đất mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “quyết tâm tiến vào một lĩnh vực mới”: Despite the difficult start, the researchers chose to ____ an unfamiliar field.
Xem đáp án
forge ahead into
Visit brilliant.org/teded to check it out, Cụm động từ
4:54Hãy truy cập brilliant.org/teded để khám phá nhé,
check it out: ý nghĩa và vị trí của đại từ
Trong câu này, check it out có nghĩa là “hãy ghé thăm, xem thử hoặc tìm hiểu thêm về nó”. Đây là lời mời phổ biến để người khác chú ý đến một trang web, sản phẩm, video hoặc địa điểm; out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng “ra ngoài”. Với nghĩa này, check out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, nó nằm giữa hai phần: dùng check it out, không dùng check out it. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau out hoặc ở giữa: check out the website hoặc check the website out.
Luyện tập
Câu nào là lời khuyên tự nhiên để một người đến xem triển lãm mới?
- You should check it out.
- You should it check out.
- You should check out it.
Xem đáp án
You should check it out.
and the first 800 33 of you to visit using that link
4:57và 833 bạn đầu tiên truy cập bằng liên kết đó
will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cụm từ
5:01sẽ nhận được ưu đãi giảm 20% phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.
will receive 20% off...: cách tính mức giảm giá
Will receive trình bày khoản giảm giá như một quyền lợi sẽ nhận được trong tương lai. Trong receive 20% off the annual premium subscription fee, 20% off có nghĩa là 20% được trừ khỏi mức phí thông thường, nên khách hàng trả 80% số tiền ban đầu. Cấu trúc có thể dùng lại là tỷ lệ phần trăm + off + mặt hàng hoặc mức giá được giảm: 20% off the subscription fee. Ở đây, off diễn tả việc giảm giá, không phải chuyển động ra xa hay tắt một thứ gì đó.
Luyện tập
Một gói hằng năm có giá $100. Quảng cáo ghi “20% off the annual subscription fee.” Bạn phải trả bao nhiêu?
- $120
- $20
- $80
Xem đáp án
$80