Cách Nhanh Nhất Để Biến 1 Đô La Thành 1 Triệu Đô La?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.273 từ 223 từ/phút

Giới thiệu: tập này hỏi liệu 1 đô la có thể thành 1 triệu nhờ cá cược, Bitcoin, điểm ảnh, đồ cổ hoặc đồ chơi hay không, qua đó nhấn mạnh vận may, thời điểm và giá trị ẩn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “get rich quick scheme” — Cụm cố định và kết hợp từ: nhận ra tên gọi hoài nghi cho kế hoạch làm giàu nhanh. 2. “if you had bought” / “that would have been” — Ngữ pháp và mẫu câu: tạo câu điều kiện loại ba không có thật, dùng had bought trong mệnh đề if thay cho “if you would have bought” không chuẩn trước đó. 3. “rags to riches” — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu sự chuyển biến từ gian khó sang giàu có và lối chơi chữ khi tấm chăn như giẻ rách thực sự tạo nên đổi đời.

Nội dung bài học

You've probably all heard of a get rich quick scheme and you've probably also heard the adage that there's no such thing as easy money. Ghi chú

0:00

Chắc hẳn bạn đã từng nghe về những mánh khóe làm giàu nhanh chóng và cũng có thể bạn đã biết đến câu ngạn ngữ rằng không có thứ gì gọi là tiền dễ dãi cả.

Cụm từ

get rich quick scheme: lời hứa làm giàu nhanh đáng ngờ

get-rich-quick scheme là một kế hoạch hoặc lời chào mời hứa hẹn giúp người ta trở nên giàu có rất nhanh, thường chỉ cần ít công sức hoặc ít chịu rủi ro. Ở đây, cụm từ này đại diện cho kiểu lời hứa quen thuộc trái ngược với lời cảnh báo rằng kiếm tiền không bao giờ thực sự là việc không cần nỗ lực. Từ scheme khiến cách diễn đạt mang sắc thái hoài nghi thay vì trung lập: kế hoạch đó có thể phi thực tế, gây hiểu lầm hoặc mang tính lừa đảo. Vì vậy, cụm từ không chỉ gọi tên một cách kiếm tiền nhanh mà còn đặt câu hỏi liệu lời hứa đó có đáng tin hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một kế hoạch đáng ngờ hứa hẹn làm giàu nhanh: That flashy crypto offer sounds like a ____.

Xem đáp án

get-rich-quick scheme

Ngữ pháp

there's no such thing as: phủ nhận dứt khoát sự tồn tại của một khái niệm

There's no such thing as + cụm danh từ đưa ra một khẳng định dứt khoát rằng sự vật hoặc khái niệm được nêu tên không tồn tại. Ở đây, cụm danh từ là easy money, vì vậy người nói bác bỏ ý tưởng rằng có thể có được tiền mà không cần nỗ lực hoặc trả giá thực sự. Sau as, đặt trực tiếp cụm danh từ bị phủ nhận: There's no such thing as a perfect solution. Cấu trúc này phản bác một ý tưởng nói chung; nó không chỉ nói rằng một trường hợp cụ thể hiện không có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phủ nhận dứt khoát sự tồn tại của khái niệm: ____ a perfect shortcut to learning a language.

Xem đáp án

There's no such thing as

But what if you were one of the luckiest people alive? Ngữ pháp

0:06

Nhưng nếu bạn là một trong những người may mắn nhất trên đời thì sao?

Ngữ pháp

Dùng what if you were ...? để nêu giả định xa rời thực tế

Ở đây, what if you were mở ra một tình huống giả định chứ không hỏi về một sự thật trong quá khứ. Dạng quá khứ were tạo khoảng cách với thực tế: người nghe được mời hình dung mình là một trong những người may mắn nhất trên đời. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là what if + chủ ngữ + dạng quá khứ. Mẫu này thường dùng để khám phá một tình huống hiện tại hoặc tương lai không có thật, ít khả năng xảy ra hoặc được chủ ý tưởng tượng, đồng thời khơi gợi sự tò mò về hệ quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung giả định được nhấn mạnh: Imagine a different life: ____ able to speak every language fluently?

Xem đáp án

what if you were

Maybe a gambler that started with little but made the bet of a lifetime. Cụm từ

0:08

Có thể là một tay cờ bạc bắt đầu với số vốn ít ỏi nhưng đã thắng một ván cược để đời.

Cụm từ

Made the bet of a lifetime: một ván cược hiếm có và cực kỳ quan trọng

Trong made the bet of a lifetime, made the bet có nghĩa là “đặt cược”, còn of a lifetime cho biết đó là một ván cược đặc biệt quan trọng hoặc hiếm có—loại mà một người có lẽ chỉ trải qua một lần trong đời. Cụm này không có nghĩa là ván cược kéo dài cả đời. Mẫu danh từ + of a lifetime có thể ca ngợi hoặc kịch tính hóa một trải nghiệm hay cơ hội nổi bật, như trong the chance of a lifetime. Trong câu này, nó tạo sự hồi hộp bằng cách gợi ý rằng một quyết định duy nhất của người đánh bạc sẽ dẫn đến hậu quả phi thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “một cơ hội cực kỳ hiếm có”: Winning a place on the first mission to Mars would be the opportunity ____.

Xem đáp án

of a lifetime

Or a savvy investor that somehow managed to start with a buck and make it a million. Cụm từ

0:11

Hoặc một nhà đầu tư sành sỏi nào đó đã xoay sở để bắt đầu với một đô la và biến nó thành một triệu đô.

Cụm từ

managed to + động từ: thành công dù gặp khó khăn

Trong “managed to start ... and make ...”, managed to có nghĩa là “đã làm được thành công”, chứ không phải “phụ trách quản lý”. Một từ to dẫn vào hai động từ nguyên mẫu được nối song song là start và make, và cả hai hành động đều được trình bày như những kết quả đã hoàn tất. Cấu trúc manage to + động từ nguyên mẫu thường gợi ý rằng kết quả đó đòi hỏi nỗ lực, có khó khăn hoặc khó có khả năng xảy ra. Ở đây, somehow càng nhấn mạnh cảm giác rằng thành công này rất bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thành công dù gặp khó khăn”: After three failed attempts, Lena ____ unlock the door.

Xem đáp án

managed to

Or perhaps you have an eye for expensive antiques Thành ngữ

0:16

Hoặc có lẽ bạn có con mắt tinh đời đối với đồ cổ đắt tiền

Thành ngữ

have an eye for: giỏi nhận ra hoặc đánh giá

Trong “have an eye for expensive antiques”, have an eye for được dùng theo nghĩa bóng: cụm này có nghĩa là có năng khiếu tự nhiên trong việc nhận ra, đánh giá hoặc cảm nhận phẩm chất của một loại sự vật nhất định. Cấu trúc là have an eye for + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó mô tả khả năng nhận định hoặc gu thẩm mỹ, không chỉ là hành động nhìn và cũng không phải đặc điểm thị lực theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “giỏi nhận ra hoặc đánh giá”: She ____ unusual color combinations.

Xem đáp án

has an eye for

and bought something for barely anything and sold it for a fortune. Cụm từ

0:18

và mua một món đồ với giá rẻ bèo rồi bán lại với giá một gia tài.

Cụm từ

buy something for barely anything ... sell it for a fortune: mua rất rẻ rồi bán với giá cực cao

Trong cả hai cụm từ, for giới thiệu giá trong cấu trúc buy/sell something for + số tiền hoặc cách mô tả giá trị. For barely anything có nghĩa là gần như không tốn tiền, còn for a fortune có nghĩa là với một khoản tiền rất lớn. Việc đặt hai cụm có for song song tạo ra sự tương phản rõ nét giữa mua rẻ và bán đắt. Ở đây, anything ám chỉ rút gọn một khoản tiền, còn fortune có nghĩa là một khoản tiền lớn, không phải số phận hay vận may.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giá bằng cùng một giới từ trong cả hai chỗ trống: Nina bought the chair ____ ten dollars and sold it ____ a fortune.

Xem đáp án

for · for

Do these things even exist?

0:21

Những điều này có thực sự tồn tại không?

Have people really started with a dollar and then got rich off of it? Cụm từ

0:23

Có thực sự có người đã bắt đầu với một đô la và sau đó trở nên giàu có nhờ nó không?

Cụm từ

get rich off of something: trở nên giàu có nhờ một thứ

Get rich off (of) something có nghĩa là trở nên giàu có vì một thứ là nguồn tiền hoặc cơ hội. Trong câu này, it chỉ lại one dollar và cơ hội được tạo ra từ số tiền khởi đầu đó. Cụm từ này tập trung vào nguồn gốc của sự giàu có, chứ không chỉ là việc sở hữu tiền. Off of thường gặp trong tiếng Anh Mỹ giao tiếp; get rich off something là một biến thể tự nhiên và ngắn hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người phụ nữ trở nên giàu có vì ứng dụng quản lý ngân sách là nguồn tiền của cô ấy?

  1. She received a rich-looking design for her budgeting app.
  2. She removed the budgeting app after becoming rich.
  3. She got rich off of her budgeting app.
Xem đáp án

She got rich off of her budgeting app.

That's what we'll find out today. Mạch ý

0:26

Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu hôm nay.

Mạch ý

Dùng That's what we'll find out today để chuyển từ câu hỏi sang chủ đề

That's quay lại chỉ câu hỏi vừa được nêu ra nhưng chưa có lời giải đáp. Mệnh đề what xác định câu trả lời chưa biết ấy là điều người nói sẽ tìm hiểu hoặc tiết lộ trong nội dung hôm nay. Câu này biến một câu hỏi thu hút sự chú ý thành chủ đề chính: trước tiên nêu câu hỏi, sau đó hứa rằng phần giải thích tiếp theo sẽ cung cấp câu trả lời. Ở đây, find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra nhờ nội dung theo sau, chứ không phải tìm thấy một đồ vật.

Luyện tập

Một người thuyết trình hỏi: “Can people really learn while they sleep?” Câu nào tiếp theo chuyển câu hỏi này thành chủ đề cần tìm hiểu một cách phù hợp nhất?

  1. That's why we'll finish early today.
  2. That's what we'll find out today.
  3. That's where we'll put it today.
Xem đáp án

That's what we'll find out today.

In this episode of the Infographics Show,

0:27

Trong tập này của The Infographics Show,

fastest way people turned $1 into a million.

0:29

cách nhanh nhất để biến 1 đô la thành một triệu đô la.

Don't forget to subscribe and click the bell button so that you can be part of our notification squad.

0:32

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông để bạn có thể trở thành một phần của đội nhận thông báo của chúng tôi.

As you know,

0:36

Như bạn đã biết,

one way to turn a small amount of money into a fortune is to win the lottery. Ngữ pháp

0:37

một cách để biến một số tiền nhỏ thành một gia tài là trúng xổ số.

Ngữ pháp

Giải thích phương pháp bằng One way to do A is to do B

Mẫu One way to do A is to do B trước tiên nêu mục tiêu hoặc kết quả bằng cụm nguyên mẫu sau way, rồi đưa ra một phương pháp bằng cụm nguyên mẫu sau is. Trong câu này, mục tiêu là biến một khoản tiền nhỏ thành cả một gia tài, còn phương pháp được nêu là trúng xổ số. Vì chủ ngữ dùng one way, người nói trình bày phương pháp này như một khả năng chứ không phải giải pháp duy nhất. Có thể dùng cùng cấu trúc để tổ chức lời giải thích và đề xuất: One way to solve X is to do Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm nguyên mẫu phù hợp với cấu trúc. Mục tiêu là giảm rác thải và phương pháp là tái sử dụng đồ đựng: One way ____ waste is ____ containers.

Xem đáp án

to reduce · to reuse

Where should you play to get the best odds and the biggest prizes? Cụm từ

0:40

Bạn nên chơi ở đâu để có tỷ lệ trúng cao nhất và giải thưởng lớn nhất?

Cụm từ

get the best odds: có cơ hội thắng thuận lợi nhất

Trong câu hỏi này, get the best odds có nghĩa là “có cơ hội thắng thuận lợi nhất”. Odds chỉ khả năng thành công, chứ không phải một điều gì đó kỳ lạ. Best odds và biggest prizes đo lường hai điều khác nhau: cụm thứ nhất nói về xác suất thắng, còn cụm thứ hai nói về giá trị giải thưởng. Một trò chơi có thể cho cơ hội thắng cao hơn nhưng giải thưởng nhỏ hơn.

Luyện tập

Trong “Where should you play to get the best odds?”, get the best odds có nghĩa là gì?

  1. Có cơ hội thắng thuận lợi nhất
  2. Tìm trò chơi kỳ lạ nhất
  3. Nhận giải thưởng lớn nhất sau khi thắng
Xem đáp án

Có cơ hội thắng thuận lợi nhất

According to most media, that is the USA.

0:43

Theo hầu hết các phương tiện truyền thông, đó là ở Mỹ.

Spain actually also has huge prizes.

0:45

Thực ra Tây Ban Nha cũng có những giải thưởng khổng lồ.

The biggest ever single win in the US was when a Massachusetts woman

0:47

Chiến thắng cá nhân lớn nhất từ trước đến nay ở Mỹ là khi một người phụ nữ ở Massachusetts

won $758.7 million in 2017.

0:50

đã trúng 758,7 triệu đô la vào năm 2017.

But because she decided to take the lump sum in one go, Ghi chú

0:54

Nhưng vì cô quyết định nhận toàn bộ số tiền trong một lần,

Cụm từ

take the lump sum: chọn nhận tiền trọn gói

Take the lump sum có nghĩa là chọn nhận toàn bộ số tiền dưới dạng một khoản thanh toán duy nhất. Ở đây, take có nghĩa là chọn hoặc chấp nhận một phương án thanh toán được đề nghị, còn lump sum chỉ tổng số tiền được gộp thành một khoản. Cụm này đối lập với việc nhận các khoản thanh toán theo lịch trong một khoảng thời gian. Nó mô tả thời điểm và cấu trúc thanh toán; bản thân nó không có nghĩa là khoản nhận một lần lớn hơn tổng của tất cả các kỳ thanh toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Nina did not want ten yearly payments, so she decided to ____.

Xem đáp án

take the lump sum

Thành ngữ

in one go: tất cả trong một lần

In one go là một cụm từ cố định có nghĩa là “tất cả cùng một lúc” hoặc “trong một lần thử hay một lượt thực hiện”. Ở đây, cụm từ cho biết cô ấy chọn nhận giải thưởng trọn gói bằng một lần thanh toán thay vì nhận theo nhiều đợt. Go ở đây không mang nghĩa di chuyển hay “đi”. Cụm từ trình bày một hành động hoặc số tiền như một đơn vị hoàn chỉnh thay vì chia thành nhiều lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong một lần thanh toán”: The clinic let me pay the entire bill ____.

Xem đáp án

in one go

not over 29 payments, and because the win is taxed,

0:57

chứ không chia thành 29 khoản thanh toán, và vì khoản tiền thưởng phải chịu thuế,

she came out with a measly $336 million. Cụm động từ

1:00

cuối cùng cô chỉ cầm về một khoản "ít ỏi" là 336 triệu đô la.

Cụm động từ

came out with + số tiền: kết quả cuối cùng

Ở đây, came out with giới thiệu số tiền cuối cùng cô ấy nhận được sau quá trình chi trả và các khoản khấu trừ liên quan: khi quá trình kết thúc, cô ấy còn lại 336 triệu đô la. Số tiền sau with là kết quả cuối cùng còn lại với cô ấy. Nghĩa này xuất phát từ ngữ cảnh có quá trình và kết quả; đó không phải là nghĩa phổ biến nhất của come out with trong mọi câu. Nội dung theo sau cụm từ giúp xác định nó mang nghĩa kết thúc với một kết quả, nói điều gì đó hay tung ra thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu “After all the fees, she came out with $900,” came out with $900 có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nghĩ ra con số 900.
  2. Cô ấy kết thúc quá trình với 900 đô la.
  3. Cô ấy tung ra một sản phẩm có giá 900 đô la.
Xem đáp án

Cô ấy kết thúc quá trình với 900 đô la.

The nursing clerk obviously decided to retire soon after.

1:04

Nữ hộ lý hiển nhiên đã quyết định nghỉ hưu ngay sau đó.

Winning the lottery, however, isn't that easy.

1:07

Tuy nhiên, trúng số không dễ đến thế đâu.

You are actually statistically more likely to die in a car crash Ngữ pháp

1:09

Theo thống kê, bạn có nhiều khả năng chết trong một vụ tai nạn xe hơi

or get struck by lightning than win the lottery.

1:12

hoặc bị sét đánh hơn là trúng số.

Ngữ pháp

more likely to ... than: A có khả năng xảy ra cao hơn B

Cấu trúc more likely to do A than do B cho biết sự kiện A có xác suất xảy ra cao hơn sự kiện B. Trong câu này, A gồm việc tử vong trong tai nạn ô tô hoặc bị sét đánh, còn B là trúng xổ số. Than nối hai sự kiện có thể xảy ra đang được so sánh. Cấu trúc này chỉ xếp hạng khả năng xảy ra; nó không có nghĩa là A chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh xác suất bằng cấu trúc mục tiêu: A seed is ____ grow with water and sunlight ____ in a dark, dry box.

Xem đáp án

more likely to · than

The odds of winning the Mega Millions lottery is 1 in 259 million Cụm từ

1:15

Tỷ lệ trúng giải Mega Millions là 1 trên 259 triệu

Cụm từ

The odds of winning: xác suất chiến thắng

The odds of + -ing nêu khả năng một sự kiện sẽ xảy ra. Cụm -ing cho biết sự kiện nào đang được đo, còn một con số như one in 259 million cho biết sự kiện đó hiếm đến mức nào. Trong tiếng Anh chuẩn, odds là danh từ số nhiều, vì vậy cách hòa hợp thông thường là The odds of winning ... are ..., không phải ... is .... Động từ hòa hợp với odds, không phải winning. One in 259 million có nghĩa là khoảng một cơ hội trong 259 triệu cơ hội.

Luyện tập

Câu nào dùng The odds of + -ing với sự hòa hợp chủ ngữ và động từ theo tiếng Anh chuẩn?

  1. The chance of drawing the gold card are 1 in 100.
  2. The odds of drawing the gold card are 1 in 100.
  3. The odds of drawing the gold card is 1 in 100.
Xem đáp án

The odds of drawing the gold card are 1 in 100.

and 1 in 292 million for Powerball.

1:18

và 1 trên 292 triệu đối với Powerball.

Nevertheless, this is likely the best get super rich gambling bet out there.

1:21

Tuy nhiên, đây có lẽ là cách đánh cược cờ bạc tốt nhất để trở nên siêu giàu.

Sticking with gambling, Mạch ý

1:25

Vẫn nói về cờ bạc,

Mạch ý

Sticking with + chủ đề để chuyển ý mà vẫn giữ nguyên chủ đề

Trong “Sticking with gambling,”, sticking with có nghĩa là tiếp tục thảo luận cùng một chủ đề lớn. Người nói không mô tả thứ gì đó dính vào nhau theo nghĩa vật lý; chủ đề được duy trì ở đây là cờ bạc. Khi đứng đầu câu, “Sticking with + chủ đề” giúp tổ chức phần thông tin tiếp theo: cụm này báo hiệu một ví dụ hoặc ý nhỏ mới mà không khiến người nghe nghĩ rằng người nói đã đổi chủ đề.

Luyện tập

Bạn vừa nói về việc bảo mật mật khẩu. Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên thêm một ví dụ về an toàn trực tuyến mà không đổi chủ đề?

  1. Leaving online safety aside, let's discuss study habits.
  2. Moving on to healthy eating, here is a common mistake.
  3. Sticking with online safety, here is another common risk.
Xem đáp án

Sticking with online safety, here is another common risk.

in 2017 a woman in the UK walked into a betting shop with 1 buck Mạch ý

1:26

vào năm 2017, một phụ nữ ở Anh đã bước vào một cửa hàng cá cược với 1 đô la

or in this case 1 pound and walked out with $800,000.

1:30

hoặc trong trường hợp này là 1 bảng Anh, và bước ra với 800.000 đô la.

Mạch ý

Cấu trúc walked into ... with X / walked out with Y

“Walked into a betting shop with 1 pound” và “walked out with $800,000” tạo thành một khung trước-và-sau đối xứng. Việc lặp lại walked và các cụm có with cô đọng câu chuyện thành trạng thái ban đầu và trạng thái cuối cùng, qua đó làm nổi bật sự thay đổi rất lớn. Ở đây, walked out with có nghĩa là cô ấy sở hữu số tiền đó khi rời đi; theo ngữ cảnh, đó là tiền thắng cược. Mẫu “walked into + địa điểm with X ... walked out with Y” cũng có thể dùng để tổ chức những câu chuyện ngắn khác về sự thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc bước vào và bước ra đối xứng để làm nổi bật sự thay đổi trước và sau?

  1. She walked into the meeting with a rough sketch and walked out with an approved design.
  2. She walked around the office with an approved design after the meeting.
  3. She left the meeting, and a rough sketch was on the table.
Xem đáp án

She walked into the meeting with a rough sketch and walked out with an approved design.

She bet on what's called an accumulator, Văn hóa

1:34

Cô ấy đã cược vào hình thức gọi là cược xâu (accumulator),

meaning she chose 12 English football matches

1:36

nghĩa là cô ấy chọn 12 trận bóng đá Anh

and bet which side would win in each game,

1:39

và đặt cược đội nào sẽ thắng trong mỗi trận,

stating home win or away win.

1:41

chỉ định đội nhà thắng hay đội khách thắng.

Văn hóa

an accumulator: cược kết hợp trong tiếng Anh-Anh

Trong câu này, an accumulator là một lần cược kết hợp dự đoán của nhiều trận đấu riêng biệt. Mọi lựa chọn đều phải đúng thì mới thắng; chỉ cần một dự đoán sai là toàn bộ accumulator sẽ thua. Cấu trúc được ăn cả, ngã về không này giải thích vì sao kết hợp kết quả của 12 trận có thể đem lại khoản thắng rất lớn nhưng đồng thời cũng cực kỳ khó trúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cá cược Anh chỉ một lần cược gồm nhiều lựa chọn và tất cả đều phải thắng: She combined four match predictions into one bet, putting them into ____.

Xem đáp án

an accumulator

She didn't like football, she told the press,

1:43

Cô nói với báo chí rằng cô không thích bóng đá,

and just chose the names she liked.

1:45

và chỉ chọn những cái tên mà mình thích.

She got them all correct

1:47

Cô ấy đã đoán đúng tất cả

and William Hill betting company said it was their biggest football payout ever.

1:48

và công ty cá cược William Hill cho biết đó là khoản tiền thưởng bóng đá lớn nhất từ trước đến nay của họ.

The funny thing is, the woman's husband, Mạch ý

1:52

Điều buồn cười là, chồng của người phụ nữ,

Mạch ý

The funny thing is, ...: báo hiệu sự tương phản trớ trêu

The funny thing is là một khung diễn ngôn báo hiệu rằng sự việc tiếp theo gây ngạc nhiên, thú vị hoặc mang tính trớ trêu khi xét đến những gì đã nói trước đó. Ở đây, nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự tương phản: người ít hiểu biết hơn lại thành công, còn người tự nhận là chuyên gia thì không. Trong khung này, funny không nhất thiết có nghĩa là “gây cười”. Cụm từ tổ chức câu chuyện bằng cách báo trước rằng chi tiết tiếp theo sẽ thay đổi cách hiểu thông tin trước đó.

Luyện tập

Một người mới chơi bất ngờ giành chiến thắng trong giải đấu. Cách mở đầu nào thể hiện kết quả đó rõ nhất như một sự tương phản hơi trớ trêu?

  1. The strange thing is, she had never played before.
  2. The thing is, she had never played before.
  3. The funny thing is, she had never played before.
Xem đáp án

The funny thing is, she had never played before.

apparently a football expert,

1:54

rõ ràng là một chuyên gia bóng đá,

had been betting on teams every week all of his adult life. Ngữ pháp

1:56

đã đặt cược vào các đội bóng hàng tuần trong suốt thời gian trưởng thành của mình.

Ngữ pháp

had been betting: một hoạt động lặp lại kéo dài trong quá khứ

Had been betting là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Nó mô tả một hoạt động đang tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại trước một mốc cụ thể trong quá khứ; ở đây, việc cá cược hằng tuần đã diễn ra trong một thời gian dài. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình lặp lại và khoảng thời gian, chứ không phải một lần cá cược riêng lẻ. Every week và all of his adult life cho thấy rõ quá trình kéo dài đó.

Luyện tập

Cấu trúc nào thể hiện rõ nhất một hoạt động lặp lại đã tiếp diễn cho đến một mốc trong quá khứ? Hoàn thành câu: By the time he retired, he ____ on teams every week for decades.

  1. has been betting
  2. had been betting
  3. had bet
  4. was betting
Xem đáp án

had been betting

So there you go. Ý định

1:59

Thế đấy.

Ý định

So there you go.: cách kết thúc hội thoại

Ở đây, So there you go. là một cách kết thúc lời nói hoặc câu chuyện trong hội thoại. Sau khi kể về kết quả bất ngờ, người nói dùng câu này với nghĩa gần như “Kết quả là như vậy” hoặc “Tình hình là thế”, cho thấy câu chuyện đã đi đến phần kết. Câu này không phải là lời chỉ dẫn đi đến một nơi nào đó. Cùng những từ này có thể mang nghĩa “đây này” khi đưa đồ vật cho ai, nhưng So ở đầu câu và ngữ cảnh câu chuyện khiến nó mang nghĩa tóm lại.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, So there you go. có chức năng gì?

  1. Tóm lại ý chính bằng cách trình bày kết quả bất ngờ như tình hình thực tế.
  2. Yêu cầu người nghe giải thích kết quả.
  3. Bảo người nghe đi đến một nơi khác.
  4. Đưa một đồ vật cho người nghe.
Xem đáp án

Tóm lại ý chính bằng cách trình bày kết quả bất ngờ như tình hình thực tế.

You might try using the force when you bet. Văn hóa

2:00

Bạn có thể thử sử dụng 'thần giao cách cảm' khi đặt cược.

Văn hóa

using the force như một cách nhắc đến Star Wars

Trong câu này, using the Force là một cách nhắc đến Star Wars đầy hài hước; trong tác phẩm đó, the Force là một sức mạnh hư cấu có thể dẫn dắt hành động của con người. Người kể chuyện nói đùa rằng một lựa chọn cá cược không có căn cứ dường như được trực giác đặc biệt dẫn đường. Cụm từ này không có nghĩa là sử dụng sức mạnh thể chất. Trong văn viết, khái niệm hư cấu này thường được viết hoa thành the Force; người nghe phải nhận ra liên hệ đó mới hiểu được câu đùa.

Luyện tập

using the Force ngụ ý điều gì trong câu này?

  1. Lời khuyên sử dụng sức mạnh thể chất khi đánh cược
  2. Một cách nhắc đến Star Wars đầy hài hước, gợi ý việc đoán bằng trực giác
  3. Chỉ dẫn phải làm theo số liệu cá cược chính thức
Xem đáp án

Một cách nhắc đến Star Wars đầy hài hước, gợi ý việc đoán bằng trực giác

We now turn to probably the luckiest ever slot machine winner, Mạch ý

2:02

Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang người chơi máy đánh bạc (slot machine) có lẽ là may mắn nhất từ trước đến nay,

Mạch ý

We now turn to dùng để chuyển chủ đề

We now turn to là lời chuyển ý của người dẫn chương trình, báo hiệu sự chú ý đang chuyển từ chủ đề trước sang một chủ đề mới. Ở đây, người thắng máy đánh bạc là trọng tâm mới; cụm này không nói đến việc xoay người theo nghĩa đen. Mẫu có thể tái sử dụng là We now turn to + cụm danh từ, chủ đề, người hoặc câu hỏi. We đưa cả người nghe vào sự chuyển hướng chú ý, còn now đánh dấu thời điểm phần mới bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển ý trang trọng của người dẫn bằng cụm từ mục tiêu: We ____ the final story of the evening.

Xem đáp án

now turn to

who won big in Las Vegas not just once but twice. Ngữ pháp

2:05

người đã thắng lớn ở Las Vegas không chỉ một lần mà là hai lần.

Ngữ pháp

not just once but twice: không chỉ một lần mà tới hai lần

Cấu trúc not just A but B vừa bổ sung thông tin vừa tăng mức độ nhấn mạnh: A là sự thật, còn B thêm một thông tin mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây once không bị phủ định; người đó đã thắng một lần rồi lại thắng lần thứ hai. But kết hợp với not just để đưa người nghe vượt ra ngoài giới hạn dự đoán ban đầu. A và B nên song song về mặt ngữ pháp để sự chuyển tiến từ sự thật đầu tiên đến sự thật ấn tượng hơn được rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not just ... but: The storm damaged ____ one house ____ the entire street.

Xem đáp án

not just · but

The man called Elmer Sherwin was 76

2:08

Người đàn ông tên Elmer Sherwin khi đó 76 tuổi

when he won $4.6 million in the slot machine Megabucks.

2:11

đã trúng 4,6 triệu đô la tại máy đánh bạc Megabucks.

According to one betting site we found,

2:14

Theo một trang web cá cược mà chúng tôi tìm thấy,

you can play each spin with 1, 2, or 3 dollars,

2:16

bạn có thể chơi mỗi vòng quay với 1, 2 hoặc 3 đô la,

but to get the jackpot you must play with 3 dollars.

2:19

nhưng để trúng giải độc đắc, bạn phải chơi với 3 đô la.

What's amazing?

2:22

Điều đáng ngạc nhiên là gì?

This old guy took a trip around the world after his win,

2:22

Ông lão này đã đi du lịch vòng quanh thế giới sau khi trúng thưởng,

then went back to Vegas 14 years later at the ripe old age of 90, Thành ngữ

2:25

sau đó trở lại Vegas 14 năm sau ở tuổi 90,

Thành ngữ

at the ripe old age of 90: ở tuổi 90 đáng nể

At the ripe old age of 90 có nghĩa là “khi người đó 90 tuổi”, đồng thời thể hiện 90 là một độ tuổi rất cao. Trong câu chuyện này, cách nói ấy còn thêm sự thán phục và một chút hài hước vì thành tựu ở độ tuổi đó có vẻ đặc biệt đáng chú ý. Ripe được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó gợi ý rằng một người đã đạt đến giai đoạn đầy đủ hoặc cao của cuộc đời. Thái độ nằm trong toàn bộ cụm từ; đây không phải là lời mô tả theo nghĩa đen rằng một người đã “chín”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ nhấn mạnh tuổi cao một cách vui đùa: He learned to swim ____ 78.

Xem đáp án

at the ripe old age of

he then won $21 million playing the same game.

2:29

rồi ông lại thắng 21 triệu đô la khi chơi cùng một trò chơi.

Probably too old to spend the cash,

2:32

Có lẽ đã quá già để tiêu hết tiền mặt,

he donated to charity.

2:34

ông đã quyên góp cho tổ chức từ thiện.

Odds experts seem to disagree over what the odds are of winning the Megabucks jackpot.

2:36

Các chuyên gia về tỷ lệ cược dường như bất đồng về tỷ lệ trúng giải độc đắc Megabucks là bao nhiêu.

Some say as low as 1 in 17 million Cụm từ

2:40

Có người cho rằng tỷ lệ này thấp đến mức 1 trên 17 triệu

while another odds expert put it closer to 1 in 49 million.

2:42

trong khi một chuyên gia về tỷ lệ cược khác lại cho rằng con số này gần với mức 1 trên 49 triệu.

Cụm từ

Dùng as low as ... put it closer to để so sánh các ước tính

“As low as” trình bày một con số như mức thấp mà một nguồn hoặc một khoảng ước tính đưa ra; điều này không có nghĩa là nguồn khác không thể ước tính thấp hơn nữa. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho chính xác suất. Với xác suất dạng “1 in N”, N càng lớn thì khả năng xảy ra càng thấp, vì vậy không được so sánh mẫu số như thể đó là độ lớn của xác suất. “Put it closer to” có nghĩa là “ước tính nó gần với… hơn”. “It” chỉ lại xác suất đã được nhắc đến, và cụm từ này giúp thuật lại ước tính của một chuyên gia khác mà không trình bày nó như điều chắc chắn. “While” đặt hai ước tính cạnh nhau để đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng hai cụm từ mục tiêu: Some forecasts put snowfall ____ two inches, but the local meteorologist ____ five inches.

Xem đáp án

as low as · put it closer to

You might also start with 1 cent,

2:46

Bạn cũng có thể bắt đầu bằng 1 xu,

go to the casino,

2:48

đến sòng bạc,

play roulette,

2:49

chơi cò quay (roulette),

and bet on black.

2:49

và đặt cược vào ô màu đen.

If you win,

2:50

Nếu bạn thắng,

return the next day and bet on black or red.

2:51

hãy quay lại vào ngày hôm sau và đặt cược vào màu đen hoặc đỏ.

Keep doing that.

2:54

Tiếp tục làm như vậy.

If you win every day for 27 days,

2:55

Nếu bạn thắng mỗi ngày trong 27 ngày,

you'll have about $671,000.

2:57

bạn sẽ có khoảng 671.000 đô la.

The next day is the deal breaker. Thành ngữ

3:00

Ngày tiếp theo là thời điểm quyết định.

Thành ngữ

the deal breaker với nghĩa là trở ngại mang tính quyết định

Deal breaker thường là một điều kiện hoặc vấn đề nghiêm trọng đến mức khiến ai đó từ chối một thỏa thuận, kế hoạch, lựa chọn hoặc mối quan hệ. Nó không chỉ một người thật sự phá vỡ thỏa thuận. Trong câu này, ngày hôm sau được xem là thử thách quyết định: điều xảy ra khi đó sẽ quyết định kế hoạch có thể thành công hay không. “The” làm nổi bật ngày đó như vấn đề quyết định duy nhất. Cách dùng này rộng hơn một chút so với nghĩa thông thường là “điều kiện không thể chấp nhận”, nhưng vẫn giữ ý rằng một yếu tố này có thể khiến mọi thứ dừng lại.

Luyện tập

Tình huống nào dùng deal breaker tự nhiên nhất?

  1. Tường căn hộ có màu xanh dương, và bạn không bận tâm về màu đó.
  2. Căn hộ không có thang máy, và bạn sẽ từ chối bất kỳ căn hộ nào không có thang máy.
  3. Căn hộ gần nơi làm việc nên bạn thích nó hơn.
Xem đáp án

Căn hộ không có thang máy, và bạn sẽ từ chối bất kỳ căn hộ nào không có thang máy.

Win that and you will get $1.3 million.

3:01

Nếu thắng ván đó, bạn sẽ nhận được 1,3 triệu đô la.

You could just stay there and bet on one color each time.

3:04

Bạn có thể cứ ở đó và đặt cược vào một màu duy nhất mỗi lần.

According to casino records,

3:07

Theo hồ sơ sòng bạc,

in 1943 red came up 32 times in a row. Ghi chú

3:08

vào năm 1943, màu đỏ đã xuất hiện 32 lần liên tiếp.

Cụm động từ

came up dùng cho kết quả roulette

Trong câu nói về vòng quay roulette này, came up có nghĩa là “xuất hiện với tư cách kết quả”. Màu đỏ là màu hiện ra sau khi vòng quay dừng lại; không có vật gì chuyển động lên trên. Come up là một cụm động từ có nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh. Khi đi với màu sắc hoặc con số trong trò chơi may rủi, nó có thể có nghĩa là “trở thành kết quả”.

Luyện tập

Đọc câu sau: Blue came up three times on the wheel. came up có nghĩa là gì?

  1. được nhắc đến
  2. di chuyển lên trên
  3. là kết quả xuất hiện
Xem đáp án

là kết quả xuất hiện

Cụm từ

in a row cho các sự việc liên tiếp

Trong câu này, in a row có nghĩa là “liên tiếp”: màu đỏ là kết quả 32 lần mà không có kết quả khác chen vào giữa. Cụm từ này cũng có thể miêu tả những vật được đặt cạnh nhau, nhưng con số kết quả lặp lại, 32 times, cho thấy ở đây nó mang nghĩa liên tục về thời gian hoặc thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ, kết thúc bằng row và có nghĩa là “liên tiếp”: Our team won four games ____.

Xem đáp án

in a row

That is still a record now.

3:12

Đến nay đó vẫn là một kỷ lục.

The chances of that happening are over 10 billion to 1.

3:13

Khả năng xảy ra điều đó là hơn 10 tỷ trên 1.

On second thought, Ý định

3:16

Nghĩ lại thì,

Ý định

On second thought: nghĩ lại và thay đổi điều vừa nói

On second thought là tín hiệu trong hội thoại có nghĩa là “sau khi nghĩ lại, tôi muốn thay đổi điều mình vừa nói”. Cụm này mở đầu cho một lựa chọn, đề nghị hoặc ý kiến đã được điều chỉnh; nó không có nghĩa là ý thứ hai trong một danh sách. Đặt cụm này trước ý mới. Dấu phẩy thể hiện một khoảng dừng ngắn: On second thought, ... Nhờ đó, bạn có thể sửa hoặc làm nhẹ lời nói trước đó mà không cần giải thích dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để thay đổi quyết định sau khi suy xét lại: ____, let's take the bus instead.

Xem đáp án

On second thought

let's wait a day and come back.

3:17

hãy đợi một ngày rồi hẵng quay lại.

You have a 47.4% chance of getting the color right each time.

3:18

Bạn có 47,4% cơ hội đoán đúng màu mỗi lần.

Let's move away from these insane odds and towards the Bitcoin phenomenon. Mạch ý

3:22

Hãy rời xa những tỷ lệ điên rồ này và hướng tới hiện tượng Bitcoin.

Mạch ý

Let's move away from ... and towards ...: rời hướng cũ và chuyển sang hướng mới

Let's move away from A and towards B tổ chức một sự chuyển tiếp theo hai hướng: rời bỏ A và chuyển sự chú ý hoặc nỗ lực sang B. Ở đây, move mang nghĩa ẩn dụ nên nó thể hiện việc chuyển chủ đề chứ không phải di chuyển trong không gian. Let's khiến sự chuyển đổi nghe như một bước tiếp theo được cùng nhau thực hiện. Khung đôi from ... towards ... nhấn mạnh sự đối lập và phương hướng, vì vậy cũng có thể dùng khi thay đổi chiến lược, thói quen hoặc mức độ ưu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung hai phần dùng để chuyển từ cách làm cũ sang cách làm mới: ____ paper forms ____ a simple online system.

Xem đáp án

Let's move away from · and towards

Now you likely have heard of the person that bought two pizzas

3:26

Chắc hẳn bạn đã nghe nói về người đã mua hai chiếc bánh pizza

with 10,000 units of Bitcoin.

3:28

bằng 10.000 đơn vị Bitcoin.

This story was all over the media when Bitcoin was on the ascent Ghi chú

3:30

Câu chuyện này đã phủ sóng khắp các phương tiện truyền thông khi Bitcoin đang trên đà tăng giá

Cụm từ

all over the media: được báo chí đưa tin rộng rãi

Ở đây, all over the media có nghĩa là câu chuyện được nhiều cơ quan báo chí đưa tin hoặc bàn luận rộng rãi. All over bổ sung ý về phạm vi rộng và sự xuất hiện lặp lại; cụm này không mô tả vị trí vật lý. Mẫu be all over the media hữu ích khi một câu chuyện, tên tuổi, hình ảnh hoặc sự kiện xuất hiện trên truyền hình, báo chí, trang tin và các kênh tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “được nhiều cơ quan báo chí đưa tin rộng rãi”: By evening, the animal rescue story was ____.

Xem đáp án

all over the media

Thành ngữ

on the ascent: xu hướng đang đi lên

On the ascent có nghĩa là đang trong quá trình đi lên hoặc trở nên có giá trị, thành công, quan trọng hay nổi tiếng hơn. Trong câu này, cụm từ mô tả giá Bitcoin và sự chú ý của công chúng đang tăng vào thời điểm đó, chứ không nói về việc leo lên theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là be + on the ascent. Ascent là danh từ, và cụm từ dùng hình ảnh chuyển động đi lên để mô tả một xu hướng vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Trong câu “The small company was on the ascent,” on the ascent có nghĩa là gì?

  1. Công ty đang trở nên thành công hoặc có ảnh hưởng hơn.
  2. Công ty đã ngừng thay đổi sau khi đạt đến điểm cao nhất.
  3. Công ty đang thực sự leo lên một ngọn đồi.
Xem đáp án

Công ty đang trở nên thành công hoặc có ảnh hưởng hơn.

and it was reported that the Bitcoin that person paid for those pizzas with

3:33

và người ta đưa tin rằng số Bitcoin mà người đó dùng để trả cho những chiếc bánh pizza

would then be worth about $100 million.

3:36

lúc bấy giờ sẽ trị giá khoảng 100 triệu đô la.

Fortune also wrote in 2017

3:39

Tạp chí Fortune cũng viết vào năm 2017

that if you would have bought just $5 of Bitcoin in 2010, Ngữ pháp

3:41

rằng nếu bạn chỉ mua 5 đô la Bitcoin vào năm 2010,

which would have given you 2,000 Bitcoins,

3:44

số tiền này sẽ mang lại cho bạn 2.000 Bitcoin,

when the article was written

3:46

vào thời điểm bài báo được viết

you could have sold your coins for $4.4 million.

3:47

bạn có thể đã bán số tiền ảo của mình với giá 4,4 triệu đô la.

Ngữ pháp

So sánh if you would have bought và if you had bought

Trong câu này, if you would have bought nêu một việc mua giả định đã không xảy ra vào năm 2010. Phần kết quả, you could have sold..., cũng là một khả năng không có thật trong quá khứ. Với một giả định quá khứ trái với thực tế thông thường, tiếng Anh chuẩn trong văn viết dùng if + past perfect: if you had bought. Dạng trong phụ đề, if you would have bought, có thể được nghe thấy trong lời nói thân mật, đặc biệt ở một số biến thể vùng miền, nhưng người học không nên coi đó là mẫu third conditional thông thường.

Luyện tập

Hãy đánh giá lời khuyên sau: Trong tiếng Anh chuẩn trung tính, hãy sửa "If you would have bought it in 2010, you could have sold it later" thành "If you had bought it in 2010, you could have sold it later."

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

So if you had bought a dollar's worth, Ngữ pháp

3:50

Vì vậy, nếu bạn mua với giá một đô la,

that would have been around a million.

3:52

nó sẽ rơi vào khoảng một triệu đô la.

Ngữ pháp

If you had bought ... that would have been: câu điều kiện loại ba

If you had bought là điều kiện quá khứ không có thật: had + past participle cho thấy việc mua thực tế đã không xảy ra. That would have been nêu kết quả quá khứ được hình dung. Đây là mẫu third conditional: if + past perfect, theo sau là would, could hoặc might have + past participle trong mệnh đề kết quả. Mẫu này dùng để suy xét về một quá khứ giờ không thể thay đổi, thường khi nói về cơ hội bị bỏ lỡ, sự hối tiếc, lời phê bình hoặc một lịch sử khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu third conditional chuẩn này bằng buy, be và would: If you ____ one share in 2010, it ____ worth far more by 2021.

Xem đáp án

had bought · would have been

Bet you wish you would have done that, eh? Ý định

3:53

Cá là bạn cũng ước mình đã làm như vậy, đúng không?

Ý định

Bet you wish ... eh?: phỏng đoán trêu chọc để tìm sự đồng tình

Bet you wish là cách rút gọn thân mật của I bet you wish. Đây không phải là lời đề nghị cá cược; người nói đang bày tỏ ý “tôi khá chắc rằng bây giờ bạn ước...” và đoán rằng người nghe hối tiếc về một lựa chọn trong quá khứ. Ở cuối câu, eh? hoạt động như một câu hỏi đuôi ngắn để tìm sự đồng tình. Ở đây, nó tạo giọng trêu chọc và hơi đắc ý: người nói mong người nghe thừa nhận rằng phỏng đoán đó đúng.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với “Bet you wish ... eh?”?

  1. Vui vẻ đoán rằng người nghe đang hối tiếc điều gì đó và mời họ đồng tình
  2. Nói rằng người nói không nghe thấy người nghe
  3. Trang trọng yêu cầu người nghe đặt cược bằng tiền
Xem đáp án

Vui vẻ đoán rằng người nghe đang hối tiếc điều gì đó và mời họ đồng tình

Well, if you want to get rich quick,

3:55

Chà, nếu bạn muốn làm giàu nhanh chóng,

perhaps you should be on the look out for the next big thing in digital or alternative currencies. Cụm từ

3:56

có lẽ bạn nên để mắt đến xu hướng lớn tiếp theo trong các loại tiền kỹ thuật số hoặc tiền tệ thay thế.

Cụm từ

Be on the look out for và cách viết chuẩn be on the lookout for

Trong câu này, be on the look out for có nghĩa là “duy trì cảnh giác và theo dõi điều gì đó có thể xuất hiện”. Cụm này diễn tả việc tiếp tục chú ý, chứ không chỉ nhìn một lần. Trong tiếng Anh viết chuẩn, cụm cố định này được viết là be on the lookout for, với lookout là một từ. Lookout là danh từ đứng sau the, còn look out thường là cụm động từ gồm hai từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định chuẩn có nghĩa là “duy trì cảnh giác và theo dõi”: During the hike, ____ loose rocks on the trail.

Xem đáp án

be on the lookout for

You could, of course,

4:00

Tất nhiên, bạn cũng có thể

just ask for $1 from 1 million people

4:01

chỉ xin 1 đô la từ 1 triệu người

and that won't cost you anything except maybe a little bit of time.

4:03

và điều đó sẽ không khiến bạn tốn kém bất cứ điều gì ngoại trừ có lẽ một chút thời gian.

Would people seriously do that?

4:06

Mọi người sẽ thực sự làm điều đó chứ?

Well, one young Englishman called Alex Tew did that in 2005

4:07

Chà, một thanh niên người Anh tên Alex Tew đã làm điều đó vào năm 2005

to generate income for his university education.

4:11

để tạo ra thu nhập cho việc học đại học của mình.

He created the Million Dollar Homepage,

4:14

Anh đã tạo ra Trang chủ Triệu đô (The Million Dollar Homepage),

which had 1 million pixels on it.

4:16

nơi có 1 triệu điểm ảnh (pixel) trên đó.

You could buy the pixel for 1 buck

4:17

Bạn có thể mua một điểm ảnh với giá 1 đô la

and display an image on it.

4:19

và hiển thị một hình ảnh trên đó.

He ended up making a little over a million dollars in gross income. Ghi chú

4:21

Cuối cùng anh ta đã kiếm được hơn một triệu đô la tổng thu nhập.

Cụm động từ

ended up making: kết quả cuối cùng của một quá trình

Trong ended up making, ended up giới thiệu kết quả cuối cùng của một chuỗi sự việc, thường là kết quả không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc chưa chắc chắn lúc đầu. Ở đây, kết quả cuối cùng là anh ấy kiếm được hơn một triệu đô la một chút. Khi kết quả là một hành động, cấu trúc là end up + dạng -ing: end up making, end up waiting, end up changing. Cấu trúc này nhìn lại một quá trình và cho biết cuối cùng quá trình đó dẫn đến điều gì.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của end up và động từ wait để hoàn thành câu: The bus never came, so we ____ for an hour.

Xem đáp án

ended up waiting

Cách dùng từ

gross income: thu nhập trước các khoản khấu trừ

Trong gross income, gross chỉ số tiền được tính trước các khoản khấu trừ liên quan như chi phí hoặc thuế. Trong câu này, con số hơn một triệu đô la là tổng thu nhập ở giai đoạn đó, không nhất thiết là số tiền anh ấy thực sự giữ lại. Cách tính chính xác có thể phụ thuộc vào bối cảnh tài chính, nhưng điểm đối lập quan trọng khi đọc là gross và net: gross là trước các khoản khấu trừ được nêu, còn net là sau khi khấu trừ.

Luyện tập

Một nhà sáng tạo nhận được $50,000 trước khi trừ phí, chi phí thiết bị hoặc thuế. Số tiền nào đang được mô tả?

  1. profit
  2. net income
  3. gross income
Xem đáp án

gross income

You might also just get lucky buying some old junk at a yard sale

4:23

Bạn cũng có thể gặp may mắn khi mua một số đồ cũ ở cửa hàng bán đồ cũ/chợ trời

and selling it.

4:26

và bán lại nó.

CNN reported in 2013

4:27

CNN đã đưa tin vào năm 2013

that someone did just that at a yard sale in New York state.

4:28

rằng một người đã làm đúng như vậy tại một buổi bán đồ cũ trong sân nhà ở bang New York.

The person bought a Chinese bowl for $3

4:31

Người này mua một chiếc bát Trung Quốc với giá 3 đô la

and it sold later at auction in London for $2,225,000. Cụm từ

4:33

và sau đó nó được bán trong một cuộc đấu giá ở London với giá 2.225.000 đô la.

Cụm từ

at auction: bán thông qua đấu giá

At auction là cụm trạng ngữ bổ nghĩa cho sold. Cụm này cho biết món đồ được đưa ra để nhiều người cùng trả giá, và mức giá cao nhất được người bán chấp nhận trở thành giá bán. Cụm này nói về phương thức bán. Trong câu, for $2,225,000 giới thiệu riêng số tiền đã được trả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là 'thông qua việc cạnh tranh trả giá': The signed jersey was sold ____ after several fans placed bids.

Xem đáp án

at auction

And if you want to hear a literal rags to riches story, Thành ngữ

4:38

Và nếu bạn muốn nghe một câu chuyện theo nghĩa đen từ rách rưới trở nên giàu có,

we have one.

4:40

chúng tôi có một câu chuyện.

Thành ngữ

rags to riches: từ nghèo khó đến giàu có và thành công

Rags to riches là một thành ngữ nói về việc một người vươn lên từ cảnh nghèo khó hoặc hoàn cảnh rất khiêm tốn để trở nên giàu có và thành công. Thành ngữ này thường trình bày cả cuộc đời hoặc sự nghiệp như một hành trình đi lên đầy kịch tính. Từ literal báo hiệu một lối chơi chữ ở đây: câu chuyện có một vật từng thực sự bị xem như món đồ giống giẻ rách nhưng sau đó lại đem về cả một gia tài. Thông thường, rags chỉ tượng trưng cho sự nghèo khó chứ không phải những mảnh vải thật.

Luyện tập

Tình huống nào cho thấy một người went from rags to riches?

  1. Một nhân viên được tăng lương một khoản nhỏ mỗi năm.
  2. Một gia đình giàu có bán một chiếc xe đắt tiền rồi mua chiếc khác.
  3. Một người lớn lên trong nghèo khó rồi xây dựng được một công ty quốc tế thành công.
Xem đáp án

Một người lớn lên trong nghèo khó rồi xây dựng được một công ty quốc tế thành công.

In 2017,

4:41

Vào năm 2017,

a man called Loren Krytzer

4:42

một người đàn ông tên Loren Krytzer

sold what he had once thought was a worthless rag Ngữ pháp

4:44

đã bán thứ mà ông từng nghĩ là một miếng giẻ rách vô giá trị

for $1.5 million.

4:47

với giá 1,5 triệu đô la.

Ngữ pháp

what he had once thought was a worthless rag dưới dạng mệnh đề quan hệ tự do

Trong câu này, what không phải là từ để hỏi. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do: what he had once thought was a worthless rag có nghĩa là “the thing that he had once thought was a worthless rag”, tức “thứ mà trước đây ông từng nghĩ là một mảnh giẻ vô giá trị”. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của sold. Bên trong mệnh đề, he had once thought thể hiện nhận định trước đây, còn vật được what đại diện, chứ không phải he, được hiểu là chủ ngữ của was trong was a worthless rag. Cấu trúc này giúp mô tả ngắn gọn một vật thông qua nhận định trước đây về nó và thường làm nổi bật sự thay đổi nhận thức sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ tự do để diễn đạt “vật mà Leo đã nghĩ là một bản sao”?

  1. Leo donated what he had believed was a copy.
  2. Leo donated the object that he had believed was a copy.
  3. What had Leo believed was a copy?
Xem đáp án

Leo donated what he had believed was a copy.

The man had been surviving on disability checks up until then Văn hóa

4:49

Người đàn ông này vẫn luôn sống lay lắt dựa vào tiền trợ cấp khuyết tật cho đến lúc đó

after losing a leg in a car accident.

4:51

sau khi bị mất một chân trong một vụ tai nạn ô tô.

Văn hóa

disability checks: các khoản trợ cấp khuyết tật định kỳ

Ở đây, disability checks có nghĩa là các khoản tiền định kỳ mà một người nhận được vì tình trạng khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng làm việc hoặc vì người đó đáp ứng yêu cầu của một chương trình trợ cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, check có thể chỉ chính khoản tiền được chi trả, ngay cả khi không có tờ séc giấy nào. Câu này cho biết những khoản tiền đó là nguồn sống của người đàn ông sau khi ông mất một chân. Chỉ riêng cụm từ này không xác định được chính xác chương trình trợ cấp của chính phủ hay bảo hiểm nào.

Luyện tập

Trong câu “After the injury, Nina lived on disability checks,” disability checks có nghĩa là gì?

  1. Các khoản tiền nhận định kỳ vì tình trạng khuyết tật hạn chế khả năng làm việc của cô ấy
  2. Những tờ séc cô ấy viết để trả viện phí
  3. Các cuộc khám y tế để kiểm tra xem cô ấy có khuyết tật hay không
Xem đáp án

Các khoản tiền nhận định kỳ vì tình trạng khuyết tật hạn chế khả năng làm việc của cô ấy

One day he was watching the Antiques Roadshow Văn hóa

4:53

Một ngày nọ, ông đang xem chương trình Antiques Roadshow (Chương trình Đồ cổ)

Văn hóa

the Antiques Roadshow: chương trình truyền hình thẩm định đồ cổ

Antiques Roadshow là tên một chương trình truyền hình nơi người dân mang đồ vật cũ đến cho các chuyên gia. Các chuyên gia giải thích lịch sử của đồ vật, xem xét nó có phải đồ thật không và ước tính giá trị của nó. Ở đây, việc xem chương trình giúp anh ấy nhận ra chiếc chăn của mình có thể có giá trị. Roadshow là một phần trong tên chương trình; nó không có nghĩa là anh ấy đang xem một buổi biểu diễn thông thường trên đường phố.

Luyện tập

the Antiques Roadshow trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một chương trình truyền hình nơi các chuyên gia xem xét đồ vật cũ và ước tính giá trị
  2. Một buổi biểu diễn ngoài trời được tổ chức bên đường
  3. Một cửa hàng chỉ bán chăn cũ
Xem đáp án

Một chương trình truyền hình nơi các chuyên gia xem xét đồ vật cũ và ước tính giá trị

and realized that the dusty blanket he'd never bothered to use in the closet Cụm từ

4:56

và nhận ra rằng chiếc chăn bụi bặm mà ông không bao giờ thèm dùng đến trong tủ

looked like the one on the TV,

4:59

trông giống hệt cái ở trên TV,

Cụm từ

never bothered to use: không buồn dùng vì thấy không quan trọng

Never bothered to use có nghĩa là anh ấy không bỏ công dùng chiếc chăn, thường vì việc dùng nó có vẻ không quan trọng hoặc không đáng công. Sau bother to là động từ nguyên mẫu: bother to use, bother to ask, bother to check. Cụm từ này thể hiện thêm một thái độ mà riêng never used không diễn đạt. Ở đây, bother có nghĩa là “bỏ công làm”, không phải “làm phiền ai đó”.

Luyện tập

Câu nào cho biết Mia không bỏ công vì cô ấy thấy việc sạc chiếc máy ảnh không đáng làm?

  1. Mia could not figure out how to charge the old camera.
  2. Mia never got a chance to charge the old camera.
  3. Mia never bothered to charge the old camera.
Xem đáp án

Mia never bothered to charge the old camera.

a Navajo blanket from around the 1800s.

5:01

một chiếc chăn của người Navajo từ khoảng những năm 1800.

He told the press what he thought while watching that show,

5:03

Ông nói với báo chí về những gì mình nghĩ khi xem chương trình đó,

"I paused it and I went and got the blanket

5:06

"Tôi đã tạm dừng TV và đi lấy chiếc chăn

and I'm sitting there holding it.

5:08

rồi ngồi đó ôm nó.

I'm lining up the lines on the TV with the blanket, Cụm động từ

5:09

Tôi so sánh các đường nét trên TV với chiếc chăn,

seeing if they match."

5:12

để xem chúng có khớp nhau không."

Cụm động từ

line up A with B: căn A theo B

Trong cấu trúc line up A with B, line up là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa đặt A sao cho tương ứng với B hoặc đối chiếu các đặc điểm tương ứng của hai bên. Cụm bắt đầu bằng with cho biết B là đối tượng làm chuẩn. Trong câu này, người nói xem các đường trên TV là A và tấm chăn là B để kiểm tra xem các họa tiết có trùng nhau không. Lining up là cụm động từ, còn lines là danh từ số nhiều chỉ những đường có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành lời hướng dẫn: “Please ____ the ruler with the edge of the paper before you draw.”

Xem đáp án

line up

Indeed, they did

5:13

Quả thực, chúng đã khớp nhau

and he became a millionaire.

5:14

và ông ấy đã trở thành triệu phú.

So a word to the wise, Thành ngữ

5:15

Vì vậy, một lời khuyên cho những người khôn ngoan,

Thành ngữ

A word to the wise: mở đầu một lời khuyên ngắn

A word to the wise là một cách nói cố định mang màu sắc tục ngữ, dùng để mở đầu một lời cảnh báo hoặc lời khuyên ngắn. Word ở đây có nghĩa là một thông điệp hay lời nhắc, chứ không phải một từ vựng đơn lẻ; wise ngụ ý rằng người nghe sáng suốt sẽ hiểu một gợi ý nhỏ và hành động theo đó. Cụm này thường đứng như một mảnh câu mở đầu trước lời khuyên thực sự, thường đi kèm dấu hai chấm hoặc dấu phẩy. Sắc thái của nó có thể truyền thống, vui đùa hoặc hơi có ý nhắc khéo, chứ không hoàn toàn trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói cố định trong bài: “____: make a backup before updating your laptop.”

Xem đáp án

A word to the wise

why not check out what old junk you have stored somewhere in the house? Cụm động từ

5:17

tại sao không kiểm tra xem bạn cất những đồ cũ rích gì đó ở đâu đó trong nhà?

Cụm động từ

check out: xem hoặc kiểm tra

Ở đây, check out có nghĩa là “xem hoặc kiểm tra một thứ để biết có gì ở đó hay nó có thú vị hoặc có giá trị không”. Người nói đang gợi ý kiểm tra những món đồ cũ được cất trong nhà. Với nghĩa này, check out là cụm động từ có thể tách: có thể nói check out the old junk hoặc check the old junk out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: check it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô nổi bật: Before choosing a bicycle, ____ the brakes and tires carefully.

Xem đáp án

check out

You might just have a million bucks lying around. Cụm động từ

5:19

Bạn có thể có một triệu đô la nằm quanh đâu đó.

Cụm động từ

lying around: bị để không và không được chú ý

Trong câu này, lying around có nghĩa là nằm ở đâu đó mà không được sử dụng, sắp xếp hoặc chú ý đến. Cụm từ này mô tả một món đồ có thể có giá trị đã ở sẵn trong nhà nhưng bị bỏ quên; lying ở đây không có nghĩa là nói dối. Cấu trúc have + tân ngữ + -ing có thể mô tả trạng thái đang tiếp diễn của tân ngữ: have a million bucks lying around. Những đồ vật khác cũng có thể được tìm thấy, bị để lại hoặc được giữ trong trạng thái lying around.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô nổi bật: I finally used the coupon that had been ____ in my desk for months.

Xem đáp án

lying around

Odds are someone does. Cụm từ

5:22

Rất có thể ai đó sẽ có đấy.

Cụm từ

Odds are + mệnh đề: diễn đạt một kết luận có khả năng xảy ra

Odds are + mệnh đề là cách nói mang tính hội thoại để cho biết một điều có nhiều khả năng đúng dựa trên tình huống hoặc bằng chứng hiện có. Ở đây, Odds are someone does có nghĩa là rất có thể có người đang có sẵn một triệu đô la; does thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó. Mặc dù odds có thể chỉ tỷ lệ trong cá cược, khung cố định Odds are ... thường dùng để đưa ra nhận định về khả năng trong giao tiếp hằng ngày, chứ không phải nêu một tỷ lệ bằng con số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung xác suất hội thoại gồm hai từ có odds: Based on the dark clouds, ____ it will rain before dinner.

Xem đáp án

odds are

But even the toys you bought one day

5:23

Nhưng ngay cả những món đồ chơi bạn mua vào một ngày nào đó

could be worth a small fortune if you kept them in perfect condition. Cụm từ

5:25

cũng có thể trị giá một gia tài nhỏ nếu bạn giữ chúng ở tình trạng hoàn hảo.

Cụm từ

Be worth a small fortune: có giá trị tiền tệ cao

Be worth a small fortune có nghĩa là có giá trị tiền tệ rất cao. A small fortune là một thành ngữ chỉ một khoản tiền lớn, không phải một chút may mắn. Trong câu này, if you kept them in perfect condition giải thích vì sao những món đồ chơi bình thường về sau có thể trở thành đồ sưu tầm có giá trị. Cụm từ này có tính nhấn mạnh nhưng chỉ mang nghĩa ước lượng: nó gợi ra giá trị lớn mà không nêu một con số chính xác.

Luyện tập

Một nhà sưu tầm phát hiện rằng một tấm áp phích cũ hiện có giá trị thị trường rất cao, nhưng không có thông tin nào về giá mua hoặc việc bán nó. Câu nào diễn đạt đúng nhất tình huống này?

  1. The collector made a small fortune.
  2. The poster cost a small fortune.
  3. The poster is worth a small fortune.
Xem đáp án

The poster is worth a small fortune.

It's reported that the mother of

5:27

Người ta đưa tin rằng mẹ của

a boy who once asked her for one of the Transformer figures

5:29

một cậu bé từng xin bà mua một trong những mô hình Transformer

while in Toys R Us in the US,

5:31

khi đang ở trong cửa hàng Toys R Us tại Mỹ,

ended up having the entire collection at one point.

5:33

cuối cùng đã sở hữu toàn bộ bộ sưu tập vào một thời điểm.

Sadly, the boy died of AIDS later in life,

5:35

Đáng buồn thay, cậu bé sau này đã qua đời vì bệnh AIDS,

but in 2007 the mother sold the original boxed collection for $1 million.

5:38

nhưng vào năm 2007, người mẹ đã bán bộ sưu tập đóng hộp ban đầu với giá 1 triệu đô la.

You could make thousands upon thousands Thành ngữ

5:42

Bạn có thể kiếm được hàng ngàn hàng ngàn đô la

Thành ngữ

thousands upon thousands: nhấn mạnh một số lượng rất lớn

Trong câu này, thousands upon thousands có nghĩa là “một số lượng rất lớn—hàng ngàn và hàng ngàn”. Việc lặp lại thousands ở hai bên upon khiến số lượng có vẻ lớn và ấn tượng hơn nhiều so với chỉ nói thousands. Mẫu X upon X có thể lặp lại số lượng hoặc đơn vị để nhấn mạnh, như trong days upon days. Đây là cách nói tu từ, không phải hình ảnh một con số thật sự nằm chồng lên con số khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp lại số lượng để nhấn mạnh trong bài học: The parade drew ____ of visitors.

Xem đáp án

thousands upon thousands

if you have some of the old Star Wars figures still boxed.

5:44

nếu bạn có một số mô hình Star Wars cũ vẫn còn trong hộp.

So next time you go to the toy store,

5:46

Vì vậy, lần tới khi bạn đến cửa hàng đồ chơi,

why not buy two of the toy you are buying? Ý định

5:48

tại sao không mua luôn hai bản của món đồ chơi mà bạn định mua?

Ý định

Dùng Why not + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời đề nghị

Ở đây, why not buy two là một lời đề nghị: người nói mời người nghe cân nhắc việc mua hai món. Why not + động từ nguyên mẫu thường có nghĩa là “tôi đề nghị bạn hoặc chúng ta làm việc này”, chứ không phải yêu cầu giải thích chi tiết lý do không làm. Dùng động từ nguyên mẫu ngay sau not: Why not buy ...? Chủ ngữ không được nói ra; ngữ cảnh cho biết lời đề nghị dành cho bạn, cho cả hai bên hay cho mọi người nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị thân mật bằng cụm mở đầu gồm hai từ trong bài học: You have a free afternoon. ____ visit the museum?

Xem đáp án

Why not

Who knows what it'll be worth in 30, 40, or 50 years' time? Ý định

5:50

Ai biết được nó sẽ đáng giá bao nhiêu trong 30, 40 hoặc 50 năm nữa?

Ý định

Who knows what it'll be worth? cho một kết quả không thể dự đoán

Who knows ...? ở đây là một câu hỏi tu từ: người nói không yêu cầu một người cụ thể trả lời. Nó có nghĩa là không ai có thể tự tin dự đoán giá trị trong tương lai, vì vậy kết quả vẫn còn bỏ ngỏ và đôi khi hàm ý một chút lạc quan. Sau Who knows, what it'll be worth là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật: what + it + will be worth, chứ không phải what + will + it + be worth.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng không ai có thể dự đoán giá trị trong tương lai?

  1. Does anyone know what it'll be worth in twenty years?
  2. Who knows what will it be worth in twenty years?
  3. Who knows what it'll be worth in twenty years?
Xem đáp án

Who knows what it'll be worth in twenty years?

This might not be the fastest way to make a million, Ngữ pháp

5:54

Đây có thể không phải là cách nhanh nhất để kiếm được một triệu đô la,

but it will be for your kids.

5:56

nhưng nó sẽ là cách kiếm tiền cho con cái bạn.

Ngữ pháp

might not be ... but it will be ... với bổ ngữ được lược bỏ

Cấu trúc might not be ... but it will be ... trước hết đưa ra một sự nhượng bộ thận trọng, sau đó nêu một kết luận tương phản đầy chắc chắn. Nhận định đầu tiên không được trình bày như điều chắc chắn, còn nhận định thứ hai được khẳng định cho một đối tượng hưởng lợi khác: các con của bạn. Các từ sau be thứ hai được lược bỏ vì có thể khôi phục từ mệnh đề đầu. It will be có nghĩa là it will be the fastest way to make a million; be ở đây không được dùng riêng với nghĩa tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng might trong mệnh đề đầu thận trọng và will trong mệnh đề thứ hai chắc chắn. This ____ the easiest schedule for parents, but it ____ for students.

Xem đáp án

might not be · will be

So,

5:57

Vì vậy,

can you think of any illegal get rich quick schemes?

5:58

bạn có thể nghĩ ra bất kỳ mánh khóe làm giàu nhanh chóng bất hợp pháp nào không?

Let us know in the comments.

6:00

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also,

6:01

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called

6:02

nhớ xem video khác của chúng tôi có tựa đề

How is life different from billionaires?

6:03

Cuộc sống khác với các tỷ phú như thế nào?

Thanks for watching

6:05

Cảm ơn các bạn đã theo dõi

and as always,

6:06

và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:07

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký kênh.

See you next time.

6:09

Hẹn gặp lại lần sau.