Chúng ta có đang quá chú trọng vào protein không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này phân tích vì sao sản phẩm giàu protein chiếm ưu thế trong hoạt động tiếp thị thực phẩm, cách “hào quang sức khỏe” có thể làm sai lệch đánh giá dinh dưỡng, và vì sao mối quan tâm trở lại đối với chất xơ cuối cùng củng cố lựa chọn một chế độ ăn cân bằng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cast your eye over — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Học cách nhận biết và dùng cụm từ tự nhiên này để nói về việc nhìn lướt nhanh qua kệ hàng, tài liệu, danh sách hoặc nội dung khác mà không xem xét từng chi tiết; nhờ đó, bạn tránh hiểu sai theo nghĩa đen của cast và eye. 2. perceiving a food to be healthy — Ngữ pháp và mẫu câu. Hiểu cấu trúc trang trọng perceive + tân ngữ + to be + bổ ngữ, dùng để mô tả cách một người đánh giá sản phẩm hoặc tình huống; bạn có thể sử dụng cấu trúc này khi bàn về nhận thức của người tiêu dùng vốn không nhất thiết phản ánh đầy đủ bằng chứng. 3. balanced diet, — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Hiểu thuật ngữ dinh dưỡng cốt lõi này là chế độ ăn có thực phẩm phù hợp từ các nhóm chính, rồi dùng nó để đối chiếu sự cân bằng tổng thể với những xu hướng chỉ tập trung vào một chất dinh dưỡng như protein hoặc chất xơ.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English của BBC Learning English.
all kinds of proteins: nhiều loại khác nhau
All kinds of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong câu này, cụm từ đó gộp các loại hoặc nguồn protein khác nhau lại thay vì kể từng loại một. Cấu trúc là all kinds of + danh từ. Phía sau có thể là danh từ đếm được số nhiều, như all kinds of games, hoặc danh từ không đếm được, như all kinds of music. Ở đây, kinds là danh từ có nghĩa là “các loại”; không phải tính từ kind có nghĩa là “tốt bụng”.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: At the zoo, we saw ____ birds.
Xem đáp án
all kinds of
was going to say that: ý định nói trong quá khứ
Was going to say that có nghĩa là “đã định nói điều đó” hoặc “đang chuẩn bị nói điều đó”. Người nói đang nhìn lại ý định của mình từ một lúc trước. Too cho biết một người khác đã nói điều tương tự. Cấu trúc là was/were going to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày một kế hoạch hoặc ý định từ một thời điểm trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ của be going to và động từ say: I ____ that too, but you spoke first.
Xem đáp án
was going to say
I'm a big fan of: diễn tả sự rất yêu thích
Trong câu này, I'm a big fan of có nghĩa là “tôi rất thích”. Ở đây, fan chỉ một người yêu thích hoặc ủng hộ điều gì đó, không phải quạt điện. Cấu trúc là be + a big fan of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: I'm a big fan of jazz; She's a big fan of swimming. Cách nói này thể hiện nhiều sự hào hứng hơn I like thông thường.
Luyện tập
Dùng cụm bốn từ có fan trong bài học này, mang nghĩa “rất thích”, để hoàn thành câu: I'm ____ mystery stories.
Xem đáp án
a big fan of
Well, you can't beat a good breakfast. Thành ngữ
0:33Chà, không gì sánh bằng một bữa sáng ngon lành.
You can't beat...: lời khen mạnh cho một lựa chọn tuyệt vời
Trong You can't beat a good breakfast, can't beat có nghĩa là “không thể tìm hoặc chọn được thứ gì tốt hơn”. Câu này khen mạnh một bữa sáng ngon; beat không có nghĩa là đánh nó theo nghĩa vật lý. You ở đây mang nghĩa chung, chỉ bất kỳ ai chứ không riêng người nghe. Dùng You can't beat + cụm danh từ để nói rằng một điều gì đó là lựa chọn hoặc trải nghiệm tuyệt vời.
Luyện tập
Dùng cụm khen ngợi gồm hai từ trong bài học này để hoàn thành câu: On a cold evening, you ____ a bowl of hot soup.
Xem đáp án
can't beat
Of all the main food groups such as carbohydrate, fat, and fiber, Cụm từ
0:36Trong tất cả các nhóm thực phẩm chính như carbohydrate, chất béo và chất xơ,
such as carbohydrate, fat, and fiber: dùng such as để đưa ra ví dụ
Such as dùng để đưa ra ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn. Ở đây, carbohydrate, fat và fiber được nêu làm ví dụ cho main food groups. Các ví dụ sau such as thường không có nghĩa là toàn bộ danh sách. Cấu trúc là nhóm + such as + một hoặc nhiều ví dụ, thường là danh từ hoặc cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đưa ra ví dụ: The museum displays ancient tools ____ axes and knives.
Xem đáp án
such as
it's protein that seems to be most in the news. Ghi chú
0:40protein dường như là thứ được nhắc đến nhiều nhất trên tin tức.
it's protein that: nhấn mạnh thông tin bằng cấu trúc It-Cleft
Ở đây, it's protein that... có nghĩa là người nói muốn bạn chú ý vào protein chứ không phải một nhóm thực phẩm khác. Đây là cấu trúc it-cleft: it is + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. It là một từ thuộc cấu trúc và không chỉ một đồ vật nào. Nếu bỏ khung cleft, thông điệp cơ bản là Protein seems to be most in the news. Nội dung sự việc gần giống nhau, nhưng it-cleft đặt protein vào trọng tâm thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh the storm. Dùng was và that: It ____ caused the delay.
Xem đáp án
was the storm that
in the news: được truyền thông chú ý
In the news có nghĩa là được các phương tiện truyền thông đưa tin hoặc thảo luận. Trong câu này, protein dường như là chủ đề nhận được nhiều sự chú ý nhất từ truyền thông. Cụm từ này không mang nghĩa đen rằng một thứ gì đó nằm “bên trong” tin tức. Nói chung, be in the news cho biết một điều gì đó đang là chủ đề được báo chí đưa tin.
Luyện tập
Câu nào cho biết nhiệm vụ không gian mới đã nhận được sự chú ý của truyền thông suốt cả tuần?
- The new space mission has been in the news all week.
- The new space mission has been kept secret all week.
- The new space mission has been delayed for a week.
Xem đáp án
The new space mission has been in the news all week.
you'll find all kinds of high protein foods being advertised, Cụm từ
0:45bạn sẽ thấy đủ loại thực phẩm giàu protein được quảng cáo,
high protein foods: mô tả hàm lượng dinh dưỡng trước danh từ
High protein foods có nghĩa là những thực phẩm chứa, hoặc được giới thiệu là chứa, một lượng lớn protein. High mô tả lượng protein, không mô tả chiều cao hay vị trí của thực phẩm. Đứng trước foods, high protein hoạt động như một cụm bổ nghĩa ghép. Trong văn bản được biên tập cẩn thận, cụm này thường có dấu gạch nối: high-protein foods. Nhãn thực phẩm và tiêu đề quảng cáo có thể bỏ dấu gạch nối; phụ đề này cũng dùng dạng không có dấu gạch nối.
Luyện tập
Dùng dạng chuẩn có dấu gạch nối của high cộng với protein để hoàn thành câu: She packed a ____ snack for the hike.
Xem đáp án
high-protein
from shakes and yogurts to chocolate: cấu trúc phạm vi from ... to ...
Cấu trúc from A to B nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, A là shakes and yogurts còn B là chocolate, nên cụm từ cho thấy có nhiều loại sản phẩm khác nhau; nó không diễn tả sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Không cần nêu tất cả những thứ nằm giữa hai đầu phạm vi. Dùng from ... to ... khi một vài ví dụ có thể cho thấy một nhóm rộng và đa dạng đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc phạm vi from ... to ...: The camp offers activities ____ painting ____ football.
Xem đáp án
from · to
presenter of BBC World Service program The Food Chain.
0:53người dẫn chương trình của đài BBC World Service, The Food Chain.
Cast your eye over most aisles in the supermarkets now Thành ngữ
0:57Hãy lướt mắt qua hầu hết các lối đi trong siêu thị lúc này
Cast your eye over: nhìn nhanh một thứ gì đó
Cast your eye over có nghĩa là “nhìn nhanh một thứ gì đó”. Trong câu này, cụm từ mời người xem lướt mắt qua các lối đi trong siêu thị để nhận ra một xu hướng chung, chứ không phải kiểm tra từng sản phẩm. Đây là một thành ngữ cố định có cấu trúc cast your eye over + tân ngữ. Tân ngữ có thể là a list, a report, a display hoặc an area. Ở đây, cast không giữ nghĩa đen thông thường là “ném”.
Luyện tập
Điền thành ngữ bốn từ được nhấn mạnh, có nghĩa là “nhìn nhanh”: Before we choose a game, ____ this short list.
Xem đáp án
cast your eye over
and you'll see high-protein products in abundance. Cụm từ
1:00và bạn sẽ thấy các sản phẩm giàu protein tràn ngập.
in abundance: có với số lượng lớn
In abundance có nghĩa là “hiện diện hoặc có sẵn với số lượng lớn”. Ở đây, cụm từ này cho biết có nhiều sản phẩm giàu protein và chúng rất dễ tìm. Abundance là danh từ, vì vậy cụm từ cố định là in abundance. Cụm này diễn tả số lượng hoặc nguồn cung dồi dào, không phải kích thước vật lý của một đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tạo với abundance và có nghĩa là “với số lượng lớn”: Wildflowers grow ____ near the lake.
Xem đáp án
in abundance
Pasta made with lentils and chickpeas rather than wheat flour, Ngữ pháp
1:03Mì ống làm từ đậu lăng và đậu gà thay vì bột mì,
rather than wheat flour: đánh dấu phương án không được chọn
Rather than có nghĩa là “và không phải” hoặc “thay vì”. Cụm này đánh dấu wheat flour là phương án không được sử dụng; món pasta được làm từ lentils and chickpeas. Rather than có thể nối các lựa chọn song song. Ở đây, lentils and chickpeas được đối chiếu với wheat flour, và cả hai bên đều là cụm danh từ. Giữ cùng một dạng ngữ pháp ở hai bên giúp sự đối chiếu rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ bắt đầu bằng rather: We chose fruit ____ cake.
Xem đáp án
rather than
bread fortified with beans and pulses: cách dùng fortified with
Trong bread fortified with beans and pulses, fortified with giới thiệu thành phần được thêm vào bánh mì để nâng cao giá trị dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh thực phẩm, fortify có nghĩa là thêm chất dinh dưỡng hoặc nguyên liệu giàu dinh dưỡng; ở đây từ này không mang nghĩa quân sự là củng cố phòng thủ. Fortified with beans and pulses là cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho bread. Đây là dạng rút gọn của bread that is fortified with beans and pulses, còn with giới thiệu chất được thêm vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fortified và giới từ đi kèm: The cereal is ____ iron to increase its nutritional value.
Xem đáp án
fortified with
pulses: hạt khô ăn được của cây họ đậu
Trong ngữ cảnh thực phẩm và nông nghiệp, pulses là các hạt khô ăn được của cây họ đậu, chẳng hạn như đậu lăng, đậu gà, đậu Hà Lan khô và nhiều loại đậu hạt khô. Đây là nghĩa trong beans and pulses; từ này không chỉ nhịp tim hay xung điện. Trong ngôn ngữ thực phẩm hằng ngày, phạm vi của nhóm này có thể được dùng ít nghiêm ngặt hơn so với định nghĩa nông nghiệp chính thức.
Luyện tập
Câu nào dùng pulses với nghĩa là các hạt khô ăn được của cây họ đậu?
- Electrical signals can travel as pulses.
- Lentils and chickpeas are pulses.
- The nurse checked my pulse.
Xem đáp án
Lentils and chickpeas are pulses.
Ruth cast her eye over the supermarket shelves.
1:10Ruth đã lướt mắt qua (cast her eye over) các kệ siêu thị.
What she sees are protein products in abundance.
1:16Những gì cô ấy thấy là các sản phẩm protein tràn ngập (in abundance).
In other words: diễn đạt lại một ý cho rõ ràng
In other words là một từ nối diễn ngôn, báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại hoặc làm rõ ý vừa nêu. Cụm này thường không dùng để đưa ra một ý riêng biệt khác. Cụm này thường đứng trước phần diễn đạt lại, hay xuất hiện ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Hãy dùng nó để làm cho cùng một thông điệp dễ hiểu hơn hoặc để nêu ra ý nghĩa thực tế của thông điệp đó.
Luyện tập
Điền từ nối mục tiêu gồm ba từ và bắt đầu bằng In: The lesson is online today. ____, do not go to the classroom.
Xem đáp án
In other words
Products which already contain protein like yogurt are repackaged as high-protein, Cách dùng từ
1:22Các sản phẩm vốn đã chứa protein như sữa chua được đóng gói lại thành loại giàu protein,
are repackaged as high-protein: giới thiệu sản phẩm cũ bằng một điểm bán hàng mới
Cấu trúc bị động be repackaged as + nhãn gọi có nghĩa là một thứ được giới thiệu lại với một hình ảnh hoặc điểm bán hàng mới. Ở đây, as high-protein nêu nhãn được dùng để tiếp thị những sản phẩm vốn đã chứa protein. Repackage có thể chỉ việc thay đổi bao bì thật, nhưng trong tiếp thị, nó cũng có thể mang nghĩa thay đổi tên gọi, thông điệp hoặc cách định vị. Bản thân cách nói này không cho biết rằng sản phẩm đã được bổ sung thêm protein.
Luyện tập
Câu nào dùng repackaged as một cách tự nhiên để diễn tả rằng cùng một thứ được tiếp thị với hình ảnh mới?
- The same game was repackaged by a learning app.
- The same game was repackaged from a learning app.
- The same game was repackaged as a learning app.
Xem đáp án
The same game was repackaged as a learning app.
while other items have extra protein added, Ngữ pháp
1:28trong khi các mặt hàng khác được bổ sung thêm protein,
have extra protein added: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho biết tân ngữ nhận một hành động. Trong have extra protein added, extra protein là tân ngữ, còn added mô tả hành động được thực hiện lên tân ngữ đó. Khi các sản phẩm thực phẩm này là chủ ngữ, cụm từ mô tả một đặc điểm được tạo ra trong quá trình sản xuất: có người thêm protein vào sản phẩm. Sản phẩm không tự thực hiện hành động này. Trong ngữ cảnh khác, cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả việc sắp xếp để người khác làm gì đó, như trong have a bike repaired.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của add để hoàn thành cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ: The cereal has extra iron ____ during production.
Xem đáp án
added
often in the form of: nêu hình thức cụ thể
Cụm in the form of giới thiệu hình thức, loại hoặc cách cụ thể mà một thứ xuất hiện hay được cung cấp. Ở đây, often cho biết protein bổ sung thường được cung cấp dưới dạng đậu và các loại đậu hạt khô. Trong cụm này, form có nghĩa là cách một thứ được trình bày hoặc thể hiện, không phải một biểu mẫu cần điền. Cấu trúc này hữu ích khi một ý chung được theo sau bởi hình thức cụ thể của nó.
Luyện tập
Dùng cụm bốn từ có nghĩa là “được trình bày dưới một loại cụ thể”: The winner received a prize ____ a travel voucher.
Xem đáp án
in the form of
Protein is big business: nghĩa bóng của big business
Ở đây, big business không được dùng theo nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến protein tạo thành một thị trường lớn có thể đem lại nhiều tiền. Protein ở đây chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh doanh. Câu này không có nghĩa bản thân protein là một công ty.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “một ngành lớn và có giá trị”: Mobile gaming is ____.
Xem đáp án
big business
Our bodies need protein for health and to build muscle.
1:36Cơ thể chúng ta cần protein để khỏe mạnh và xây dựng cơ bắp.
with all this focus on protein: đặt bối cảnh cho bước chuyển ý
With all this focus on protein đặt việc mọi người đang rất chú ý đến protein làm bối cảnh cho ý tiếp theo. Ở đây, with có nghĩa là “trong tình huống này”, không phải “cùng với” hay “mang theo”. Khi đứng sau But, cụm này giúp chuyển từ việc nhấn mạnh protein trước đó sang một câu hỏi, mối lo ngại hoặc góc nhìn khác. Đây là cụm mở đầu nên phải có mệnh đề chính theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một cấu trúc để biến sự chú ý lớn dành cho một chủ đề thành bối cảnh cho một mối lo ngại mới?
- We focus on speed, and safety is important too.
- Please bring your notes on speed to the safety meeting.
- But with all this focus on speed, are we forgetting safety?
Xem đáp án
But with all this focus on speed, are we forgetting safety?
are we forgetting about other important nutrients such as fiber?
1:41liệu chúng ta có đang quên đi các chất dinh dưỡng quan trọng khác như chất xơ?
That's what we'll be discussing in this program, Mạch ý
1:45Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này,
That's what we'll be discussing... để báo trước chủ đề
Cụm That's what quy chiếu trở lại câu hỏi hoặc chủ đề vừa được nhắc đến. Trong cấu trúc này, what có nghĩa là “điều mà”, vì vậy câu này không giới thiệu một đồ vật mới. Phần còn lại của câu báo trước chủ đề của chương trình: phần thảo luận sắp tới sẽ tập trung vào câu hỏi hoặc chủ đề trước đó. Cấu trúc này giúp người dẫn chương trình, giáo viên hoặc người nói kết nối ngữ cảnh trước với nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Người dẫn chương trình vừa hỏi “Why do leaves change color?”. Câu nào vừa quy chiếu trở lại câu hỏi đó vừa báo trước chủ đề của hôm nay?
- That's when we'll be meeting today.
- That's what we'll be discussing today.
- That's where we'll be filming today.
Xem đáp án
That's what we'll be discussing today.
But first, I have a question for you, Georgie. Mạch ý
1:50Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Georgie.
But first: chèn một bước cần làm trước
But first báo hiệu một thay đổi ngắn trong trình tự đã được nêu ra. Người nói lùi chủ đề hoặc hành động chính tiếp theo lại và chèn vào một việc cần làm trước. First thể hiện thứ tự trong quy trình, không phải mức độ quan trọng. Sau khi hoàn thành bước được chèn vào, người nói có thể quay lại kế hoạch ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học, dùng để chèn một bước cần làm trước: We'll leave in a minute. ____, check that you have your ticket.
Xem đáp án
But first
The popularity of protein started with bodybuilders Cụm động từ
1:53Sự phổ biến của protein bắt đầu từ những người tập thể hình
started with bodybuilders: nêu nhóm khởi đầu
started with bodybuilders cho biết sự phổ biến của protein bắt đầu từ những người tập thể hình hoặc ban đầu gắn liền với họ. with ở đây giới thiệu nhóm người gắn với điểm bắt đầu của xu hướng, không chỉ một công cụ. Nói chung, start with dùng để giới thiệu người, sự vật hoặc bước đầu tiên trong một quá trình. Trong câu này, started là dạng quá khứ dùng để mô tả xu hướng đã bắt đầu như thế nào.
Luyện tập
Hãy chọn câu trong đó start with nêu yếu tố đầu tiên của một quá trình.
- Let's start with the easiest question.
- The timer starts at noon.
- The tour starts from the main gate.
Xem đáp án
Let's start with the easiest question.
working out: tập thể dục
working out nghĩa là tập thể dục, đặc biệt là thực hiện hoạt động thể chất để cải thiện thể lực, sức mạnh hoặc sức khỏe. Trong people working out in gyms, working out là dạng -ing của cụm động từ work out và mô tả việc những người đó đang làm. Ngữ cảnh phòng gym xác định nghĩa ở đây là tập thể dục. Cụm này không có nghĩa là giải quyết hoặc hiểu một vấn đề.
Luyện tập
Hãy chọn câu trong đó work out có nghĩa là tập thể dục.
- We need to work out a better plan.
- Can you work out the answer before dinner?
- They work out at the gym after school.
Xem đáp án
They work out at the gym after school.
to gain muscle: mục đích và kết hợp từ tự nhiên
Trong to gain muscle, to nêu mục đích của việc ăn thêm protein: mục tiêu là tăng lượng cơ trong cơ thể. Ở đây, gain có nghĩa là “có thêm” hoặc “tăng lên”, chứ không phải “chiến thắng”. gain muscle là một kết hợp từ tự nhiên trong ngữ cảnh thể hình và dinh dưỡng. Khi muscle chỉ khối lượng cơ nói chung, tiếng Anh thường xem đây là danh từ không đếm được; vì vậy, ta nói gain muscle chứ không nói gain muscles.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mục đích của việc tập thể dục thường xuyên là tăng khối lượng cơ?
- She exercises regularly to win muscle.
- She exercises regularly to earn muscle.
- She exercises regularly to gain muscle.
Xem đáp án
She exercises regularly to gain muscle.
Irishman Patrick Callahan is a big name in the protein muscle world, Thành ngữ
2:00Người đàn ông Ireland Patrick Callahan là một cái tên lớn trong thế giới cơ bắp protein,
a big name in...: nhân vật nổi tiếng và có ảnh hưởng trong một lĩnh vực
Trong a big name in the protein muscle world, a big name chỉ một người nổi tiếng và thường có ảnh hưởng trong lĩnh vực đó. Name nói đến danh tiếng và mức độ được công chúng biết đến, không phải tên của người đó khi được viết ra. Cấu trúc là be a big name in + lĩnh vực hoặc ngành. Phần sau in cho biết người đó nổi tiếng trong lĩnh vực nào, vì vậy có thể dễ dàng áp dụng cách nói này cho thể thao, kinh doanh, khoa học và giải trí.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lena nổi tiếng và có ảnh hưởng trong ngành thời trang?
- Lena knows several big names in fashion.
- Lena is a big name in fashion.
- Lena writes her name in large letters.
Xem đáp án
Lena is a big name in fashion.
Is he A, the owner of a company which makes protein shakes?
2:07Có phải anh ấy là A, chủ sở hữu của một công ty sản xuất đồ uống protein?
B, the winner of the 2024 Mr. Universe bodybuilding contest? Văn hóa
2:11B, người chiến thắng cuộc thi thể hình Mr. Universe 2024?
cuộc thi thể hình Mr. Universe năm 2024
Mr. Universe là tên của một cuộc thi thể hình. Thí sinh được đánh giá dựa trên những yếu tố như mức độ phát triển cơ bắp, tỷ lệ cơ thể và phần trình diễn, vì vậy winner chỉ nhà vô địch của cuộc thi. Ở đây, Mr. Universe là tên riêng, không phải một danh hiệu liên quan đến thiên văn học. Bối cảnh này giải thích vì sao cụm từ xuất hiện khi nói về cơ bắp, thể lực và protein.
Luyện tập
Mr. Universe trong câu này chỉ điều gì?
- Đó là tên một cuộc thi thể hình.
- Đó là một giải thưởng thiên văn.
- Đó là một thương hiệu bột protein.
Xem đáp án
Đó là tên một cuộc thi thể hình.
Or C, the scientist who discovered a new protein in outer space?
2:16Hay C, nhà khoa học đã phát hiện ra một loại protein mới ngoài vũ trụ?
I'm going to say... để đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn
Trong câu hỏi đố hoặc cuộc trao đổi mang tính phỏng đoán, I'm going to say dùng để mở đầu câu trả lời mà người nói chọn. Cụm này có nghĩa gần như “câu trả lời của tôi là...” hoặc “tôi đoán là...”. Nó làm lời khẳng định nhẹ đi vì thể hiện một chút không chắc chắn. Ở đây, be going to không diễn tả kế hoạch sẽ nói vào lúc khác. Người nói đang đưa ra câu trả lời ngay lúc đó.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm bốn từ trong bài học này để làm lời đoán nhẹ hơn: Hmm, ____ the answer is B.
Xem đáp án
I'm going to say
Okay, we'll find out if you're right at the end. Cụm động từ
2:28Được rồi, chúng ta sẽ xem bạn có đúng không ở cuối chương trình.
find out: biết được hoặc khám phá thông tin mới
Ở đây, find out có nghĩa là “biết được hoặc khám phá điều chưa được biết”. Hiện giờ chưa ai biết câu trả lời, nhưng đến cuối thì sẽ biết. Cụm động từ này tập trung vào việc nhận được thông tin mới, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, điều tra hoặc chờ kết quả. Nó không có nghĩa là tìm thấy một vật ở bên ngoài.
Luyện tập
Điền cụm động từ trong bài có nghĩa là “biết được thông tin mới”: Check the notice to ____ when the game starts.
Xem đáp án
find out
Marketing campaigns that promote sales of high-protein food are certainly working. Cụm từ
2:32Các chiến dịch tiếp thị thúc đẩy doanh số bán thực phẩm giàu protein chắc chắn đang phát huy tác dụng.
that promote sales of...: mệnh đề quan hệ diễn tả việc tăng doanh số sản phẩm
That promote sales of... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho marketing campaigns. Nó cho biết đang nói đến những chiến dịch nào: những chiến dịch có tác dụng làm tăng lượng mua. Trong cụm từ kinh doanh promote sales of + product, promote có nghĩa là “giúp tăng”, còn sales of + product có nghĩa là “việc bán sản phẩm đó”. Ở đây, promote không có nghĩa là thăng chức cho ai đó lên vị trí cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mệnh đề quan hệ trong bài: The company created online ads ____ its new game.
Xem đáp án
that promote sales of
Sales of protein products make around 7 billion pounds globally. Cách dùng từ
2:37Doanh số các sản phẩm protein đạt khoảng 7 tỷ bảng Anh trên toàn cầu.
make around 7 billion pounds: mang về khoảng 7 tỷ bảng Anh
Ở đây, make + một số tiền có nghĩa là “mang về” số tiền đó, chứ không phải “sản xuất” ra tiền. Vì chủ ngữ là sales, câu này nói về doanh thu bán hàng trên toàn thế giới. Around cho biết con số chỉ là ước tính, còn globally xác định phạm vi là toàn cầu. Trong một câu khác, make + một số tiền có thể không cho biết rõ đó là doanh thu hay lợi nhuận; khi sự khác biệt này quan trọng, hãy dùng cách diễn đạt chính xác hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make around: The school fair ____ three thousand pounds from ticket sales.
Xem đáp án
made around
but protein seems to have this continuous health halo on it. Cách dùng từ
2:56nhưng protein dường như liên tục có được vầng hào quang sức khỏe (health halo) này.
sometimes ... sometimes ...: tạo các cặp tương phản lặp lại
Khung lặp sometimes X is good, sometimes X is bad đặt hai đánh giá trái ngược cạnh nhau. Khung này được dùng trước cho carbohydrate rồi cho chất béo, giúp người nghe theo dõi hai cặp tương phản có cùng hình thức. Cách lặp song song này chuẩn bị cho but protein.... Việc đánh giá carbohydrate và chất béo thay đổi giữa tốt và xấu khiến hào quang lành mạnh liên tục của protein nghe như một ngoại lệ. Sự lặp lại giúp tổ chức lập luận, chứ không phải liệt kê các sự thật không liên quan.
Luyện tập
Khung sometimes ... sometimes ... được lặp lại có tác dụng gì trong câu này?
- Nó nói rằng carbohydrate và chất béo luôn có hại cho người tiêu dùng.
- Nó đưa ra bốn sự thật không liên quan mà không xây dựng lập luận.
- Nó tạo ra các cặp tương phản tốt và xấu lặp lại trước khi trình bày protein là khác biệt.
Xem đáp án
Nó tạo ra các cặp tương phản tốt và xấu lặp lại trước khi trình bày protein là khác biệt.
continuous health halo: hình ảnh sức khỏe tích cực kéo dài
Ở đây, continuous health halo là ấn tượng tích cực kéo dài khiến protein có vẻ tốt cho sức khỏe về mọi mặt. Health halo xuất hiện khi một đặc điểm hoặc lời quảng bá có vẻ lành mạnh ảnh hưởng đến cách mọi người đánh giá toàn bộ thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng. Halo được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là danh tiếng hấp dẫn chứ không phải một vòng sáng thật. Continuous cho thấy hình ảnh tích cực này tiếp tục tồn tại chứ không chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, có nghĩa là một hình ảnh sức khỏe tích cực kéo dài theo thời gian: This ingredient still has a ____.
Xem đáp án
continuous health halo
Unlike: đưa đối tượng so sánh vào câu
Unlike có nghĩa là “không giống” hoặc “khác với”. Unlike carbs đưa carbohydrate vào làm đối tượng so sánh và báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ mô tả một điều khác biệt. Sau unlike là người hoặc vật được dùng để so sánh, chẳng hạn: Unlike my old bike, this one is light. Ở đây, carbs là cách nói tắt, thân mật của carbohydrates.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ trong bài có nghĩa là “không giống”: ____ the old model, this phone has a removable battery.
Xem đáp án
Unlike
and fat, consumers don't see any downside to eating protein. Cụm từ
3:03và chất béo, người tiêu dùng không thấy bất kỳ mặt trái nào của việc ăn protein.
any downside to eating: downside to đi với danh động từ
Trong câu này, any downside to eating protein có nghĩa là “bất kỳ nhược điểm hoặc tác động tiêu cực nào liên quan đến việc tiêu thụ protein”. Consumers don't see any cho biết người tiêu dùng tin rằng không có nhược điểm như vậy. Trong cấu trúc downside to doing something, to là giới từ dùng để dẫn vào hoạt động. Nếu theo sau là động từ, động từ phải ở dạng -ing: downside to eating, không phải downside to eat.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của eat: One downside to ____ too quickly is stomach pain.
Xem đáp án
eating
Scott says protein has a health halo,
3:07Scott nói rằng protein có một vầng hào quang sức khỏe (health halo),
perceiving a food to be healthy: perceive + tân ngữ + to be + bổ ngữ
Perceiving a food to be healthy sử dụng cấu trúc perceive + tân ngữ + to be + bổ ngữ. A food là tân ngữ, còn to be healthy là bổ ngữ mô tả trạng thái được gán cho loại thực phẩm đó. Ở đây, perceive có nghĩa là “đưa ra nhận định về một điều gì đó”, chứ không chỉ là trực tiếp nhận biết bằng giác quan. Cấu trúc này cho biết một người nhìn nhận tân ngữ như thế nào.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc perceive + tân ngữ + to be + bổ ngữ?
- Many shoppers perceive to be the product healthy.
- Many shoppers perceive the product to be healthy.
- Many shoppers perceive the product as to be healthy.
Xem đáp án
Many shoppers perceive the product to be healthy.
based on a single feature: nêu cơ sở của một phán đoán
Based on a single feature cho biết phán đoán đó sử dụng bằng chứng nào. Ở đây, phán đoán rằng một thực phẩm lành mạnh chỉ phụ thuộc vào một đặc điểm. Cấu trúc based on + cụm danh từ giới thiệu thông tin, bằng chứng hoặc tiêu chuẩn làm cơ sở cho một kết luận. Trong cách dùng này, on không chỉ vị trí thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “dùng một đặc điểm làm cơ sở”: The judgment was ____ one feature.
Xem đáp án
based on
even if its overall nutritional value is poor. Ngữ pháp
3:20ngay cả khi giá trị dinh dưỡng tổng thể của nó là kém.
even if ... is poor: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if giới thiệu một điều kiện mà thông thường có thể được cho là sẽ làm thay đổi kết quả, nhưng kết quả vẫn có thể xảy ra. Đây là điều kiện nhượng bộ. Ở đây, giá trị dinh dưỡng tổng thể thấp cũng không ngăn được phán đoán sai đã nói đến trước đó. Dùng even if + mệnh đề khi kết quả chính vẫn giữ nguyên nếu điều kiện đó đúng. Cấu trúc này thể hiện sự nhượng bộ chứ không phải nguyên nhân, vì vậy nó không có nghĩa là because.
Luyện tập
Mưa mới chỉ là một khả năng và sẽ không làm thay đổi kế hoạch. Hãy chọn câu phù hợp nhất.
- The match will continue because it might rain.
- The match will continue even if it rains.
- The match will continue even though it is raining.
Xem đáp án
The match will continue even if it rains.
Yes, food which used to be considered unhealthy Ngữ pháp
3:23Đúng vậy, những thực phẩm từng bị coi là không tốt cho sức khỏe
used to be considered unhealthy: sự đánh giá bị động trong quá khứ
Used to đánh dấu một tình trạng đúng trong quá khứ nhưng nay được hiểu là đã khác, hoặc ít nhất không còn được mặc nhiên xem là đúng. Ở đây, be considered unhealthy có nghĩa là 'bị mọi người đánh giá là không tốt cho sức khỏe', nên cả cụm mô tả quan niệm trước đây về loại thực phẩm đó. Cấu trúc là used to + động từ nguyên mẫu. Khi động từ đó là be và theo sau là quá khứ phân từ, ta có mẫu bị động trong quá khứ: used to be + quá khứ phân từ. Trọng tâm nằm ở đối tượng nhận hành động hoặc sự đánh giá, chứ không phải người đưa ra đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc used to + bị động để diễn đạt rằng 'trước đây mọi người đánh giá nơi này là không an toàn': This neighbourhood ____ unsafe, but its reputation has changed.
Xem đáp án
used to be considered
is now called healthy just because a spoonful of protein powder's been added. Ghi chú
3:27nay lại được gọi là tốt cho sức khỏe chỉ vì được thêm vào một muỗng bột protein.
just because: nghi ngờ một lý do duy nhất
Just because mở đầu mệnh đề chỉ lý do a spoonful of protein powder's been added. Just giới hạn cơ sở vào đúng một sự việc đó: thực phẩm được gọi là tốt cho sức khỏe chỉ vì lý do này. Trong câu này, cách diễn đạt khiến lý do đó có vẻ quá yếu để hỗ trợ kết luận. Nó hướng người nghe đặt câu hỏi về bước nhảy từ việc thêm một thành phần đến nhãn đánh giá rộng là healthy; just ở đây có nghĩa là 'chỉ đơn thuần', không phải 'vừa mới'.
Luyện tập
Câu nào dùng just because để nghi ngờ một lý do duy nhất nhưng không đủ thuyết phục?
- I heard the idea just after lunch.
- I rejected the idea because it was impossible to carry out.
- Don't reject the idea just because it sounds unusual.
Xem đáp án
Don't reject the idea just because it sounds unusual.
protein powder's been added: 's là has
Trong protein powder's been added, 's là dạng rút gọn của has, vì vậy dạng đầy đủ là protein powder has been added. Đây không phải là dấu hiệu sở hữu. Mẫu has/have been + quá khứ phân từ là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Ở đây, has been added cho biết việc thêm vào đã hoàn tất và kết quả vẫn có ý nghĩa ở hiện tại; người thực hiện không được nhắc đến.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn của has been để hoàn thành câu: The broken window____ repaired.
Xem đáp án
's been
So, could our modern obsession with protein Cách dùng từ
3:31Vậy, liệu sự ám ảnh hiện đại của chúng ta với protein
obsession with protein: sự tập trung quá mức
Trong our modern obsession with protein, obsession có nghĩa là sự tập trung cực kỳ mạnh và kéo dài, chứ không phải sự quan tâm thông thường. Người nói ngụ ý rằng ngày nay mọi người có thể quan tâm quá mức đến protein. Mẫu có thể áp dụng là obsession with + danh từ hoặc dạng -ing, như trong an obsession with fitness và an obsession with winning.
Luyện tập
“our modern obsession with protein” ngụ ý điều gì?
- Ngày nay mọi người không còn quan tâm đến protein.
- Ngày nay mọi người có thể đang tập trung quá mức vào protein.
- Ngày nay mọi người chỉ có một chút quan tâm thông thường đến protein.
Xem đáp án
Ngày nay mọi người có thể đang tập trung quá mức vào protein.
mean that we ignore other important food groups like fiber?
3:34có nghĩa là chúng ta đang phớt lờ các nhóm thực phẩm quan trọng khác như chất xơ?
NHS surgeon and blogger Dr. Karan Rajan
3:38Bác sĩ phẫu thuật của NHS kiêm blogger, Tiến sĩ Karan Rajan
to Ruth Alexander on BBC World Service program The Food Chain.
3:43với Ruth Alexander trên chương trình BBC World Service, The Food Chain.
And do you think we're paying enough attention to fiber? Cụm từ
3:48Và bạn có nghĩ rằng chúng ta đang chú ý đúng mức đến chất xơ không?
pay enough attention to: hỏi liệu có dành đủ sự chú ý hay không
Pay attention to có nghĩa là chú ý đến, suy nghĩ kỹ về hoặc coi trọng một điều gì đó. Chủ đề được chú ý đứng sau giới từ cố định to: pay attention to fiber. Ở đây, enough đứng trước danh từ không đếm được attention và hỏi liệu mức độ chú ý có đủ hay không. Có thể dùng mẫu pay + từ chỉ lượng + attention to, như trong pay more attention to hoặc pay less attention to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pay attention to và enough: Are we ____ the warning signs?
Xem đáp án
paying enough attention to
I think the tide is turning Thành ngữ
3:53Tôi nghĩ rằng tình thế đang thay đổi (the tide is turning)
the tide is turning: tình hình chung đang đổi hướng
The tide is turning là một thành ngữ. Nó có nghĩa là tình hình chung, xu hướng hoặc cán cân ủng hộ đang bắt đầu chuyển sang một hướng khác, thường là sau một khoảng thời gian phía hoặc xu hướng đối lập chiếm ưu thế. Trong I think the tide is turning, người nói thận trọng đưa ra ý kiến rằng sự thay đổi hiện đang diễn ra. Đây là cách nói ẩn dụ: tide không chỉ biển cả, còn is turning cho thấy sự thay đổi đang trong quá trình diễn ra chứ chưa phải kết quả đã hoàn tất.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về dư luận, the tide is turning có nghĩa là gì?
- Hướng chung của dư luận đang bắt đầu thay đổi.
- Biển đang trở nên dữ dội hơn.
- Một người đã quên điều mình từng tin.
Xem đáp án
Hướng chung của dư luận đang bắt đầu thay đổi.
optimizing their fiber intake: điều chỉnh lượng nạp vào đến mức phù hợp
Ở đây, optimizing their fiber intake có nghĩa là điều chỉnh lượng chất xơ họ tiêu thụ để phù hợp hơn với một mục tiêu sức khỏe. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, intake là lượng một chất được đưa vào cơ thể, không phải là lối vào. Optimize nhấn mạnh việc tìm ra mức phù hợp và hiệu quả. Nó không mặc nhiên có nghĩa là tiêu thụ càng nhiều chất xơ càng tốt.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là điều chỉnh lượng chất xơ nạp vào đến mức phù hợp, thay vì chỉ tăng lên cao nhất có thể?
- They want to optimize their fiber intake.
- They want to maximize their fiber intake.
- They want to remove fiber from their diet.
Xem đáp án
They want to optimize their fiber intake.
and fiber maxing even to trend on TikTok. Ghi chú
3:58và việc tối đa hóa chất xơ (fiber maxing) thậm chí đang thành trend trên TikTok.
fiber maxing: cố ý đẩy lượng chất xơ nạp vào lên cao
Fiber maxing là một thuật ngữ không trang trọng trên mạng xã hội, chỉ việc cố ý tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn lên mức cao, thường bằng cách chọn nhiều thực phẩm giàu chất xơ hơn. Maxing gợi ý việc đẩy một chỉ số lên rất cao. Cụm từ này là tên của một xu hướng hoặc cách thực hiện; nó không phải là thuật ngữ y khoa chính xác hay giá trị tối đa trong toán học.
Luyện tập
Trong một bài đăng về sức khỏe trên mạng xã hội, fiber maxing thường có nghĩa là gì?
- Đo chiều dài của các sợi trong quần áo
- Cố ý tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn lên mức cao
- Loại bỏ thực phẩm giàu chất xơ khỏi mọi bữa ăn
Xem đáp án
Cố ý tăng lượng chất xơ trong chế độ ăn lên mức cao
trend on TikTok: trở nên phổ biến trên nền tảng
Ở đây, trend là động từ có nghĩa là “trở nên phổ biến hoặc nhận được nhiều sự chú ý”. Một chủ đề, cụm từ, video hoặc hành vi đều có thể trend. On TikTok cho biết điều đó đang trở nên phổ biến trên nền tảng nào. Trong câu này, cụm từ bổ sung thông tin rằng thuật ngữ sức khỏe fiber maxing đã nhận được sự chú ý rộng rãi hơn trên một nền tảng mạng xã hội. Nó không có nghĩa là đường xu hướng trên biểu đồ.
Luyện tập
trend on TikTok có nghĩa là gì trong câu này? “The recipe started to trend on TikTok.”
- Công thức đó bị xóa khỏi TikTok trước khi có người nhìn thấy.
- Công thức đó được biến thành một đường trên biểu đồ ở TikTok.
- Công thức đó trở nên phổ biến và nhận được nhiều sự chú ý trên TikTok.
Xem đáp án
Công thức đó trở nên phổ biến và nhận được nhiều sự chú ý trên TikTok.
as it suggests, similar to the protein maxing trend Ghi chú
4:06như tên gọi của nó, tương tự như xu hướng tối đa hóa protein
as it suggests: liên kết tên gọi với lời giải thích
Ở đây, as it suggests có nghĩa là “như tên gọi đó cho thấy”. Từ it chỉ lại tên fiber maxing đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ một người. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: nó báo cho người nghe rằng lời giải thích tiếp theo có thể được suy ra từ chính tên gọi.
Luyện tập
as it suggests có chức năng gì trong đoạn này? “The label Quick Clean appears on the menu. As it suggests, the cycle lasts only fifteen minutes.”
- Nó đưa ra thông tin không liên quan đến nhãn trước đó.
- Nó nói rằng một người đã trực tiếp ra lệnh tạo nên kết quả đó.
- Nó liên kết nhãn đã nêu trước đó với lời giải thích theo sau.
Xem đáp án
Nó liên kết nhãn đã nêu trước đó với lời giải thích theo sau.
similar to the protein maxing trend: so sánh hai xu hướng
Similar to cho biết một sự vật có những đặc điểm quan trọng giống với một sự vật khác. Ở đây, người nói liên hệ ý đang được bàn tới với xu hướng tối đa hóa lượng protein nạp vào, nhưng không nói rằng hai xu hướng hoàn toàn giống nhau. Đối tượng được so sánh đứng sau to: similar to the trend. To là giới từ cố định trong cấu trúc này. Cần giữ to; tiếng Anh chuẩn không dùng similar with với nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng similar và giới từ đúng: This pattern is ____ the one we saw yesterday.
Xem đáp án
similar to
where people are trying to maximize their fiber intake Cụm từ
4:08nơi mọi người đang cố gắng tối đa hóa lượng chất xơ nạp vào
trying to maximize their fiber intake: hướng tới lượng cao nhất
Trying to maximize their fiber intake có nghĩa là họ đang cố gắng tiêu thụ nhiều chất xơ nhất có thể. Cấu trúc try to + động từ nguyên mẫu thể hiện một mục tiêu hoặc nỗ lực, chứ không phải kết quả đã đạt được. Maximize nhận một đối tượng có thể đo lường. Ở đây, intake là lượng được tiêu thụ, vì vậy maximize their fiber intake đặt lượng chất xơ cao nhất có thể hoặc khả thi làm mục tiêu.
Luyện tập
Câu tiếng Anh "They are trying to maximize their fiber intake." có nghĩa là gì?
- Họ chỉ đo lượng chất xơ nạp vào mà không thay đổi những gì họ ăn.
- Họ đang cố gắng tiêu thụ ít chất xơ hơn.
- Họ đang cố gắng tiêu thụ nhiều chất xơ nhất có thể.
Xem đáp án
Họ đang cố gắng tiêu thụ nhiều chất xơ nhất có thể.
with little hacks or tricks or tips that they could do,
4:12bằng những mẹo nhỏ, thủ thuật hoặc bí quyết mà họ có thể làm,
whether it's, you know, adding certain seeds or nuts to snacks.
4:15dù đó là, bạn biết đấy, thêm một số loại hạt nhất định vào đồ ăn vặt.
Many people pay more attention to protein than fiber in their diet. Ngữ pháp
4:19Nhiều người chú ý đến protein hơn là chất xơ trong chế độ ăn của họ.
pay more attention to A than B: chú ý đến A nhiều hơn B
pay more attention to A than B có nghĩa là A nhận được nhiều sự chú ý hơn B. Trong câu này, mọi người tập trung vào protein nhiều hơn chất xơ. Sau than, ý pay attention to được lặp lại vẫn được hiểu dù không được nói ra lần nữa. Cách diễn đạt đầy đủ hơn là Many people pay more attention to protein than they do to fiber. Cách lược bỏ này giúp câu ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc pay more attention to A than B: Many drivers ____ speed ____ fuel use.
Xem đáp án
pay more attention to · than
But Dr. Karan thinks the tide is turning,
4:23Nhưng Tiến sĩ Karan nghĩ rằng tình thế đang thay đổi (the tide is turning),
an idiom which means that things are changing.
4:26một thành ngữ có nghĩa là mọi thứ đang thay đổi.
In part, this is thanks to a new trend from America called fiber maxing, Mạch ý
4:28Một phần, điều này là nhờ một xu hướng mới từ Mỹ gọi là tối đa hóa chất xơ (fiber maxing),
In part, this is thanks to: nêu một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân
Ở đầu câu, In part giới hạn phạm vi của phần giải thích theo sau: xu hướng này chỉ giải thích một phần kết quả chứ không phải toàn bộ. Cụm từ cho thấy có thể còn những nguyên nhân khác. Từ this chỉ lại kết quả vừa được nhắc đến, còn is thanks to giới thiệu một nguyên nhân của kết quả đó. Khi kết hợp, cụm từ sắp xếp thông tin theo thứ tự nêu kết quả trước rồi nêu một nguyên nhân không đầy đủ sau.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? In part, the team's improvement is thanks to better training.
- Việc huấn luyện tốt hơn là một nguyên nhân của sự tiến bộ, nhưng có thể còn các nguyên nhân khác.
- Việc huấn luyện tốt hơn không có tác động gì đến sự tiến bộ.
- Việc huấn luyện tốt hơn là nguyên nhân duy nhất có thể có của sự tiến bộ.
Xem đáp án
Việc huấn luyện tốt hơn là một nguyên nhân của sự tiến bộ, nhưng có thể còn các nguyên nhân khác.
eating fiber-rich foods and supplements: ăn thực phẩm giàu chất xơ và dùng thực phẩm bổ sung
fiber-rich foods là những thực phẩm chứa nhiều chất xơ. Ở đây, -rich có nghĩa là “chứa nhiều”, không phải “giàu có”. Khi đứng trước danh từ, tính từ ghép này thường có dấu gạch nối: fiber-rich foods. supplements là những sản phẩm được dùng để bổ sung chất dinh dưỡng vào chế độ ăn. Từ and nối fiber-rich foods và supplements thành hai nguồn chất xơ có thể có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng tính từ ghép trong bài học: Whole-grain cereal can be a ____ breakfast choice.
Xem đáp án
fiber-rich
hacks với nghĩa là những mẹo thiết thực
Ở đây, hacks có nghĩa là những mẹo nhanh, thiết thực hoặc những cách khéo léo giúp một việc trở nên dễ dàng hơn. Cụm good solutions or pieces of advice ngay sau đó cho thấy từ này mang nghĩa như vậy. Hack cũng có thể có nghĩa là xâm nhập vào một hệ thống máy tính, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Hãy nhìn vào chủ đề và các từ xung quanh để chọn đúng nghĩa.
Luyện tập
Câu nào dùng hacks với nghĩa là những mẹo thiết thực?
- She hacks thick branches with an axe.
- These simple packing hacks can save you time.
- The security team investigated several hacks on the website.
Xem đáp án
These simple packing hacks can save you time.
help boost your fiber intake: giúp tăng lượng chất xơ nạp vào
Trong câu này, boost your fiber intake có nghĩa là tăng lượng chất xơ bạn nạp vào. Ở đây, boost có nghĩa là làm tăng một lượng hoặc mức độ, chứ không phải nâng một vật lên theo nghĩa đen. Trong help boost, boost ở dạng nguyên thể không to. Tiếng Anh cũng có thể dùng help to boost. Từ to ở đầu chỉ mục đích, vì vậy cụm từ này cho biết kết quả mà một hành động hướng tới.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng đậu có thể giúp tăng lượng chất xơ bạn nạp vào?
- Adding beans can help lift your fiber intake.
- Adding beans can help boosting your fiber intake.
- Adding beans can help boost your fiber intake.
Xem đáp án
Adding beans can help boost your fiber intake.
In fact, the healthiest diet is probably a balanced diet, Cách dùng từ
4:49Trên thực tế, chế độ ăn lành mạnh nhất có lẽ là một chế độ ăn cân bằng,
a balanced diet: chế độ ăn cân bằng
Trong câu này, a balanced diet có nghĩa là cách ăn uống gồm nhiều loại thực phẩm và chất dinh dưỡng với lượng hợp lý. Đó không phải là chế độ ăn chỉ tập trung vào một loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng. Balanced mô tả sự kết hợp tổng thể của chế độ ăn. Nó không có nghĩa là thức ăn cân bằng về mặt vật lý theo trọng lượng hoặc vị trí.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a balanced diet?
- Cách ăn uống chỉ gồm một loại thực phẩm
- Một bữa ăn có các đĩa nặng bằng nhau hoàn toàn
- Cách ăn uống gồm nhiều loại thực phẩm và chất dinh dưỡng với lượng hợp lý
Xem đáp án
Cách ăn uống gồm nhiều loại thực phẩm và chất dinh dưỡng với lượng hợp lý
one containing items from all the major food groups.
4:52một chế độ chứa các thành phần từ tất cả các nhóm thực phẩm chính.
But, I'm still intrigued by your question, Neil. Cụm từ
4:56Nhưng, tôi vẫn bị hấp dẫn bởi câu hỏi của bạn, Neil.
be intrigued by your question: tò mò, không phải bối rối
Trong câu này, be intrigued by your question có nghĩa là câu hỏi đã thu hút sự chú ý của người nói và khiến họ muốn biết thêm. Giới từ by giới thiệu điều gây ra sự tò mò đó. Intrigued không có nghĩa là confused. Từ này diễn tả sự tò mò có hứng thú, thường kèm theo mong muốn tìm ra lời giải thích hoặc câu trả lời.
Luyện tập
I'm intrigued by your question có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Tôi hoàn toàn không thể hiểu câu hỏi.
- Câu hỏi khiến tôi tò mò và muốn biết thêm.
- Tôi không còn quan tâm đến câu hỏi nữa.
Xem đáp án
Câu hỏi khiến tôi tò mò và muốn biết thêm.
Isn't it time you revealed...: thúc giục hành động bằng dạng quá khứ
Isn't it time you revealed the answer? là một câu hỏi phủ định dùng để thúc đẩy ai đó hành động ngay bây giờ. Câu này ít trực tiếp hơn mệnh lệnh Reveal the answer, nhưng vẫn có thể truyền đạt ý rằng việc đó nên xảy ra ngay lúc này. Mẫu Isn't it time + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ trình bày hành động như một việc đã đến lúc làm hoặc hơi muộn. Revealed có dạng quá khứ, nhưng không có nghĩa là đáp án đã được tiết lộ; hành động được mong đợi vẫn thuộc hiện tại hoặc tương lai gần.
Luyện tập
Hãy dùng dạng đúng của reveal trong mẫu nói về một hành động nên xảy ra ngay bây giờ: Isn't it time you ____ the winner?
Xem đáp án
revealed
I asked you who the Irishman Patrick Callahan was.
5:00Tôi đã hỏi bạn người đàn ông Ireland Patrick Callahan là ai.
And I said he was the winner of the Mr. Universe contest.
5:05Và tôi đã nói ông ấy là người chiến thắng cuộc thi Mr. Universe.
Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this episode. Mạch ý
5:11Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học trong tập này.
Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn tập
Let's recap the vocabulary we've learned mời cả nhóm nhìn lại nhanh những từ đã học trước đó. Ở đây, recap là động từ có nghĩa là tóm tắt hoặc ôn lại các ý chính. Cụm từ này cũng sắp xếp mạch nội dung của tập: nó báo hiệu sự chuyển đổi từ phần dạy nội dung mới sang phần ôn tập ngắn. Việc dùng let's khiến lời chuyển ý mang tính cùng tham gia, vì người nói mời người nghe ôn lại với mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng let's recap: Before we finish, ____ the three main points.
Xem đáp án
let's recap
A health halo refers to overestimating Cụm từ
5:23Vầng hào quang sức khỏe (health halo) đề cập đến việc đánh giá quá cao
A health halo refers to ...: dùng refers to để định nghĩa khái niệm
Trong A health halo refers to ..., A health halo là khái niệm đang được định nghĩa. Vì nó chỉ một sự vật, động từ dùng dạng refers. Từ to theo sau dẫn vào phần nêu ý nghĩa của khái niệm. Mẫu có thể dùng lại là X refers to Y: X là từ, nhãn hoặc ý tưởng đang được giải thích, còn Y là ý nghĩa của nó. Ở đây, to là một phần của cụm động từ refer to; nó không chỉ hướng di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng refers to: In this book, the word habitat ____ an animal's natural home.
Xem đáp án
refers to
being low in calories: mẫu be low in + thành phần
Trong being low in calories, low in calories có nghĩa là một món ăn cung cấp tương đối ít calo. Giới từ in đánh dấu hàm lượng hoặc phương diện đo lường đang được nói đến; nó không chỉ vị trí vật lý. Being là dạng -ing của be. Sau such as, dạng này đưa đặc điểm đó ra làm một ví dụ. Mẫu có thể áp dụng lại be low in + chất dinh dưỡng hoặc thành phần thực phẩm diễn tả một thứ chứa tương đối ít thành phần đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be low in: This yogurt is ____ added sugar.
Xem đáp án
low in
The trend fiber maxing means people intentionally
5:37Xu hướng fiber maxing có nghĩa là mọi người cố ý
our Six Minutes are up: thời gian được quy định đã kết thúc
Our six minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được quy định đã kết thúc, vì vậy chương trình phải dừng lại. Trong cách diễn đạt về thời gian này, up có nghĩa là đã dùng hết hoặc đã kết thúc, không phải chuyển động lên trên. Ở đây, our six minutes được xem là một cụm danh từ số nhiều nên dùng are. Với từ số ít time, ta nói Time is up. Mẫu khoảng thời gian được quy định + be up dùng để thông báo rằng không còn thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be up để nói rằng khoảng thời gian được quy định đã kết thúc: Stop writing—your ten minutes ____.
Xem đáp án
are up
Remember, you can find worksheets, quizzes,
5:54Hãy nhớ rằng, bạn có thể tìm thấy các bài tập, câu đố,
and loads more resources to improve your English Cách dùng từ
5:57và nhiều tài nguyên hơn thế nữa để cải thiện tiếng Anh của mình
loads more resources: rất nhiều tài nguyên bổ sung
Trong câu này, loads có nghĩa là “rất nhiều”, vì vậy loads more resources có nghĩa là “rất nhiều tài nguyên bổ sung”. More cho biết những tài nguyên này được thêm vào các phiếu bài tập và câu đố đã nhắc đến; loads nhấn mạnh rằng số lượng được thêm vào rất lớn. Mẫu có thể áp dụng là loads more + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, như loads more games và loads more time. Ở đây, loads là cách nói thân mật về số lượng, không phải danh từ chỉ hàng hóa hay đồ vật được chuyên chở.
Luyện tập
Câu nào dùng loads more với nghĩa là một số lượng bổ sung rất lớn?
- We loaded more books into the van.
- We found loads more books in the upstairs room.
- We found loads of books in the upstairs room.
Xem đáp án
We found loads more books in the upstairs room.
over on our website bbclearningenglish.com. Cách dùng từ
6:00trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.
over on our website: hướng sự chú ý đến trang web
Over on our website là cách chỉ dẫn thân mật giúp chuyển sự chú ý của người nghe từ video hoặc chương trình hiện tại sang một nơi khác trên mạng. On cho biết vị trí thực tế; over thêm cảm giác hội thoại như “ở đằng kia, tại nơi khác đó”. Cụm này không có nghĩa là “ở phía trên trang web”. Mẫu over on + nền tảng, trang hoặc địa điểm thường xuất hiện khi người nói hướng mọi người đến một trang web, kênh hoặc tài khoản mạng xã hội.
Luyện tập
Câu nào dùng over on một cách tự nhiên để hướng người nghe đến một nơi khác trên mạng?
- The bonus lesson is under our website.
- The bonus lesson is above our website.
- The bonus lesson is over on our website.
Xem đáp án
The bonus lesson is over on our website.
But for now, it's goodbye: lời tạm biệt tạm thời để kết thúc
But chuyển lời nói từ chủ đề trước đó sang phần kết. For now có nghĩa là “lúc này” hoặc “tạm thời”, vì vậy lời chào tạm biệt chỉ dành cho thời điểm hiện tại chứ không phải mãi mãi. It's goodbye là cách nói mang phong cách người dẫn chương trình để báo rằng đã đến lúc kết thúc và chào tạm biệt. Cả câu tạo ra một phần kết rõ ràng, đồng thời gợi ý rằng người nói và người nghe có thể gặp lại nhau.
Luyện tập
Hoàn thành lời kết bằng đúng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chỉ tạm thời lúc này”: We'll share more news tomorrow, but ____, it's goodbye.
Xem đáp án
for now