Tại sao bạn nên đọc "Tội ác và Hình phạt"? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Phần phân tích Tội ác và Hình phạt kết nối vụ giết người cùng xung đột nội tâm của Raskolnikov với cuộc đời Dostoyevsky, xã hội Nga thế kỷ 19 và sự phê phán của tiểu thuyết đối với những học thuyết đặt trí tuệ hoặc lợi ích xã hội cao hơn giới hạn đạo đức. Các điểm tiếng Anh chính: 1. drives someone to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách hỏi và diễn đạt áp lực, động cơ hoặc hoàn cảnh mạnh mẽ nào khiến một người thực hiện hành động cực đoan, đồng thời tránh mẫu sai make someone to rồi mới dùng động từ. 2. a mock execution — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu sự kiện lịch sử ảnh hưởng sâu sắc đến Dostoyevsky: một cuộc hành quyết được dàn dựng, sau đó lệnh ân xá được công bố vào phút chót. Nhận ra mock ở đây mang nghĩa mô phỏng hoặc giả, chứ không nói đến sự chế giễu. 3. but it's only through / that we learn — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc nhấn mạnh gồm hai phần này để làm nổi bật phương tiện giúp ta hiểu được một sự thật. Trong video, chính biến động xã hội và tâm lý sau tội ác, chứ không phải vụ giết người đã được tiết lộ, cho thấy bản chất thật của hình phạt và khả năng chuộc lỗi.
Nội dung bài học
What drives someone to kill in cold blood? Ghi chú
0:06Điều gì thôi thúc một người giết người không gớm tay?
drive someone to do something: nguyên nhân mạnh thúc đẩy hành động
Trong câu hỏi này, drives someone to có nghĩa là một lý do, áp lực hoặc cảm xúc mạnh khiến một người hành động. Câu hỏi đang tìm hiểu động cơ đằng sau vụ giết người. Cấu trúc là drive + người + to + động từ nguyên mẫu. Drive ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải lái xe; động từ này vẫn biến đổi bình thường, như drives hoặc drove.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ của drive someone to do: Daniel kept receiving threats. The fear ____ contact the police.
Xem đáp án
drove him to
in cold blood: có chủ ý và không chút thương xót
In cold blood là một thành ngữ có nghĩa là hành động có chủ ý, tàn nhẫn và không chút thương xót, đặc biệt khi một người bị giết hoặc bị làm hại nghiêm trọng. Trong câu hỏi này, vụ giết người được mô tả là hành động cố ý và tàn nhẫn, chứ không phải tai nạn hay hành động bột phát trong lúc nóng giận. Cold blood không nói đến nhiệt độ thật của máu. Cụm từ này đánh giá cách hành động được thực hiện; bản thân nó không chứng minh rằng hành động đã được lên kế hoạch từ rất lâu trước đó.
Luyện tập
Điền thành ngữ có nghĩa là có chủ ý và không chút thương xót: The report said the defenseless victim had been killed ____.
Xem đáp án
in cold blood
go through someone's mind: những suy nghĩ xuất hiện
Trong What goes through the murderer's mind?, what chỉ những suy nghĩ, hình ảnh hoặc cảm xúc xuất hiện trong tâm trí người đó. Câu hỏi tìm hiểu suy nghĩ bên trong của kẻ sát nhân; through không diễn tả chuyển động vật lý. Cấu trúc có thể dùng lại là something/what + go through + từ sở hữu + mind. Hãy biến đổi go theo thời gian và chủ ngữ: What went through your mind? hỏi những suy nghĩ nào đã xuất hiện vào một thời điểm trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng dạng quá khứ của go through someone's mind: What ____ when you heard the sudden crash?
Xem đáp án
went through your mind
and what kind of a society breeds such people? Thành ngữ
0:12và kiểu xã hội nào lại sản sinh ra những người như vậy?
society breeds such people: breed mang nghĩa tạo ra thông qua điều kiện
Trong society breeds such people, breeds được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Xã hội được trình bày như một môi trường có các điều kiện khiến một kiểu người nhất định hình thành; câu này không nói về sinh sản sinh học. Ẩn dụ này chuyển sự chú ý từ lựa chọn của một cá nhân sang các nguyên nhân xã hội. Nó cũng có thể ngụ ý một quan hệ nhân quả mạnh và diễn ra dần dần: môi trường không chỉ chứa những người như vậy mà còn góp phần tạo ra họ.
Luyện tập
Câu nào dùng breed với cùng nghĩa ẩn dụ như society breeds such people?
- The community raises its children together.
- The farmer breeds sheep for wool.
- A culture of secrecy can breed distrust.
Xem đáp án
A culture of secrecy can breed distrust.
Fyodor Mikhailovich Dostoyevsky took these questions up Cụm động từ
0:17Fyodor Mikhailovich Dostoyevsky đã đưa ra những câu hỏi này
take these questions up: bắt đầu bàn về những câu hỏi này
Ở đây, took these questions up có nghĩa là “bắt đầu thảo luận hoặc xử lý những câu hỏi này”. Take up có thể diễn tả việc nghiêm túc xem xét một câu hỏi, vấn đề hoặc chủ đề; nó không có nghĩa là nhấc các câu hỏi lên theo nghĩa vật lý. Trong cách dùng này, take up là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, như trong took these questions up, hoặc đứng sau tiểu từ, như trong took up these questions. Đại từ phải đứng ở giữa: took them up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take up và đại từ it: The committee delayed the issue, but the members finally ____.
Xem đáp án
took it up
in what would become one of the best-known works of Russian literature, Ngữ pháp
0:21trong tác phẩm sẽ trở thành một trong những tác phẩm văn học Nga nổi tiếng nhất,
what would become one of: kết quả về sau nhìn từ quá khứ
What ở đây mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do: what would become one of the best-known works có nghĩa là “thứ về sau sẽ trở thành một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất”. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của in. Would become diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ. Lời kể nhìn từ một thời điểm trong quá khứ đến một kết quả xảy ra sau đó. Ở đây, would thể hiện sự phát triển về sau, không phải ý muốn hay kết quả giả định. Sau one of là một danh từ đếm được số nhiều; trong câu này là works.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ bắt đầu bằng what và mang nghĩa “tổ chức mà về sau trở thành”: In 1998, she joined ____ one of the world's largest charities.
Xem đáp án
what would become
one of the best-known works of Russian literature: một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất
Cụm này cho biết tác phẩm đó thuộc nhóm những tác phẩm văn học Nga được biết đến rộng rãi nhất. Nó không khẳng định chỉ riêng tác phẩm này là nổi tiếng nhất. Cấu trúc có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là one of + the + dạng so sánh nhất hoặc từ bổ nghĩa chỉ mức độ cao nhất + danh từ đếm được số nhiều + cụm từ nêu nhóm hoặc lĩnh vực. Vì một đối tượng được chọn từ một tập hợp lớn hơn, danh từ đếm được sau one of phải ở số nhiều: works, không phải work.
Luyện tập
Dùng cấu trúc one of + the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều cùng các từ popular và museum để hoàn thành câu: This is ____ in the city.
Xem đáp án
one of the most popular museums
First serialized in a literary magazine in 1866, Văn hóa
0:28Lần đầu tiên được đăng nhiều kỳ trên một tạp chí văn học vào năm 1866,
First serialized in a literary magazine: lần đầu được đăng nhiều kỳ trên tạp chí văn học
Serialized có nghĩa là một tác phẩm được xuất bản thành nhiều phần nối tiếp nhau thay vì được phát hành trọn vẹn trong một lần. First serialized in a literary magazine cho biết ban đầu tác phẩm xuất hiện từng phần trong các số khác nhau của một tạp chí. Cách diễn đạt này thường gặp trong lịch sử xuất bản. Nhiều tiểu thuyết thế kỷ 19 được đăng nhiều kỳ trên tạp chí trước khi được xuất bản thành sách hoàn chỉnh; serialized ở đây không có nghĩa là tác phẩm được gán số sê-ri.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh xuất bản, The novel was serialized in a magazine. có nghĩa là gì?
- Tạp chí gán cho tác phẩm một số sê-ri.
- Tác phẩm xuất hiện thành nhiều kỳ riêng biệt theo thời gian.
- Tác phẩm được xuất bản ngay thành một cuốn sách hoàn chỉnh.
Xem đáp án
Tác phẩm xuất hiện thành nhiều kỳ riêng biệt theo thời gian.
the novel tells the story of Rodion Romanovich Raskolnikov, Cụm từ
0:32cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của Rodion Romanovich Raskolnikov,
novel tells the story of: giới thiệu nội dung mà một tác phẩm kể lại
Trong câu này, the novel tells the story of ... có nghĩa là cuốn tiểu thuyết kể hoặc trình bày cuộc đời và những trải nghiệm của Raskolnikov. Tell ở đây có nghĩa là “kể lại”, chứ không phải trực tiếp cung cấp thông tin cho một người nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là A book/film/play tells the story of + một người, một nhóm người, một sự kiện hoặc một chủ đề. Tác phẩm là chủ ngữ, the story là tân ngữ, còn of giới thiệu đối tượng mà câu chuyện nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành phần tóm tắt bằng cụm từ có nghĩa là “kể lại trải nghiệm của”: The film ____ three friends starting a new life abroad.
Xem đáp án
tells the story of
Raskolnikov lives in abject poverty, Cách dùng từ
0:40Raskolnikov sống trong cảnh nghèo đói tột cùng,
in abject poverty: trong cảnh nghèo khổ cùng cực
In abject poverty có nghĩa là “trong cảnh nghèo khổ cùng cực và khốn cùng”, thường đến mức không có đủ thức ăn, nơi ở an toàn hoặc các nhu cầu cơ bản khác. Abject là tính từ bổ nghĩa cho poverty, không phải trạng từ. Cụm từ này đưa ra một đánh giá mạnh hơn nhiều so với poor hoặc in poverty. Nó mô tả sự thiếu thốn là nghiêm trọng và làm tổn hại phẩm giá, phù hợp với cách miêu tả văn học ảm đạm trong câu này.
Luyện tập
Tình huống nào có thể được mô tả chính xác là living in abject poverty?
- Một gia đình đợi đến tháng sau mới mua một chiếc ti-vi mới.
- Một gia đình không có nguồn thực phẩm ổn định, nơi ở an toàn hoặc dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản.
- Một gia đình chọn nhà hàng rẻ hơn để tiết kiệm tiền.
Xem đáp án
Một gia đình không có nguồn thực phẩm ổn định, nơi ở an toàn hoặc dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản.
and at the start of the story has run out of funds to continue his studies. Ghi chú
0:42và vào đầu câu chuyện đã hết sạch tiền để tiếp tục việc học.
at the start of the story: xác định vị trí thông tin trong mạch truyện
At the start of the story đặt thông tin theo sau vào giai đoạn mở đầu trong dòng thời gian nội tại của câu chuyện. Trong câu này, cụm từ cho biết tình trạng thiếu tiền của nhân vật đúng ở thời điểm đầu truyện; nó không chỉ thời điểm ngoài đời khi ai đó bắt đầu kể hoặc xuất bản câu chuyện. Khi tóm tắt một tác phẩm, có thể dùng cấu trúc at the start of + tác phẩm tự sự hoặc một phần của tác phẩm để sắp xếp thông tin, chẳng hạn at the start of the film, at the start of the novel hoặc at the start of the chapter.
Luyện tập
Câu nào đặt rõ hoàn cảnh của một nhân vật vào giai đoạn mở đầu của một câu chuyện?
- At the publication of the novel, Amir lives with his aunt.
- At the start of the novel, Amir lives with his aunt.
- When the novelist starts speaking, Amir lives with his aunt.
Xem đáp án
At the start of the novel, Amir lives with his aunt.
has run out of funds: không còn tiền
Has run out of funds có nghĩa là toàn bộ số tiền dành cho một mục đích đã được sử dụng hết nên không còn lại gì. Run ở đây không mang nghĩa đen là “chạy”; run out of là một cụm động từ, theo sau là nguồn lực đã cạn. Cấu trúc là chủ ngữ + has/have run out of + nguồn lực. Has run ở thì hiện tại hoàn thành, cho biết việc cạn kiệt xảy ra trước hiện tại hoặc trước thời điểm liên quan trong câu chuyện và kết quả của nó vẫn quan trọng. Funds trang trọng hơn money và thường chỉ tiền được dành cho việc học, một dự án hoặc một tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa toàn bộ số tiền hiện có đã hết: The research team cannot buy more equipment because it ____.
Xem đáp án
has run out of funds
Letters from his rural home only add to his distress Cụm từ
0:47Những lá thư từ quê nhà chỉ làm tăng thêm nỗi đau buồn của anh
only add to his distress: chỉ làm anh thêm đau khổ
Trong only add to his distress, add to có nghĩa là “làm tăng hoặc làm trầm trọng hơn một cảm xúc hay vấn đề vốn đã tồn tại”. Cụm his distress chỉ trạng thái tiêu cực trở nên mạnh hơn; câu này không nói đến việc đặt thêm một vật vào đâu đó theo nghĩa đen. Only giới hạn kết quả: những lá thư không an ủi anh hay cải thiện tình hình; tác dụng duy nhất của chúng là làm anh đau khổ hơn. Mẫu có thể áp dụng là only add to + một vấn đề, chi phí, áp lực, sự bối rối hoặc cảm xúc tiêu cực vốn đã tồn tại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là sự chậm trễ thêm khiến cảm giác thất vọng tệ hơn và không giúp ích gì?
- The extra delay only added to our frustration.
- The extra delay only distracted us from our frustration.
- The extra delay only revealed our frustration.
Xem đáp án
The extra delay only added to our frustration.
when he realizes how much his mother and sister have sacrificed for his success. Ngữ pháp
0:50khi anh nhận ra mẹ và em gái đã hy sinh biết bao cho sự thành đạt của mình.
realizes how much ... have sacrificed: nhận ra họ đã hy sinh nhiều đến mức nào
Trong realizes how much his mother and sister have sacrificed, mệnh đề bắt đầu bằng how much làm bổ ngữ cho realizes. How much chỉ mức độ hy sinh, và ngữ cảnh cho thấy mức độ đó rất lớn; cụm này không hỏi về giá cả. Mẫu có thể áp dụng là realize hoặc understand + how much + chủ ngữ + động từ, diễn tả việc nhận ra mức độ của một điều gì đó. Vì đây là mệnh đề được lồng trong câu chính, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how much + chủ ngữ + trợ động từ hoặc động từ. Ở đây, his mother and sister đứng trước have sacrificed. Câu hỏi trực tiếp thì dùng đảo ngữ: How much have they sacrificed?
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề how much được lồng sau understands?
- She understands how much have her parents done for her.
- She understands how much her parents have done for her.
- She understands how much did her parents do for her.
Xem đáp án
She understands how much her parents have done for her.
Increasingly desperate after selling the last of his valuables to an elderly pawnbroker, Ghi chú
0:56Càng ngày càng tuyệt vọng sau khi bán đi tài sản có giá trị cuối cùng cho một bà lão cầm đồ,
Increasingly desperate after: cách mở đầu lời kể được rút gọn
Ở đầu câu, increasingly desperate mô tả một trạng thái ngày càng mạnh hơn. Cụm từ với after bổ sung sự việc xảy ra trước đó, vốn tạo nên và có thể làm trạng thái ấy trầm trọng hơn; selling là thông tin nền chứ không phải hành động chính. Đây là cách mở đầu lời kể đã được rút gọn. Chủ ngữ của mệnh đề chính sau dấu phẩy được hiểu vừa là người cảm thấy tuyệt vọng, vừa là người đã bán các món đồ có giá trị. Vì after ở đây dẫn vào một động từ không có chủ ngữ riêng, động từ dùng dạng -ing: after selling.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cách mở đầu rút gọn này?
- Increasingly nervous after hearing the news, Maya called her friend.
- Increasingly nervous after heard the news, Maya called her friend.
- Increasingly nervous after hearing the news, the phone rang in Maya's hand.
Xem đáp án
Increasingly nervous after hearing the news, Maya called her friend.
elderly pawnbroker: người nhận cầm đồ lớn tuổi cho vay dựa trên đồ vật có giá trị
Pawnbroker là người hoặc cơ sở cho vay ngắn hạn dựa trên những đồ vật có giá trị được để lại làm tài sản bảo đảm. Khách hàng để lại một món đồ và có thể lấy lại khi trả khoản vay; nếu món đồ không được chuộc, người nhận cầm đồ có thể bán nó. Ở đây, elderly mô tả tuổi của người nhận cầm đồ. Đây không phải là broker theo nghĩa chung; nghề nghiệp này giải thích tại sao nhân vật mang đồ có giá trị đến cho người này để lấy tiền. Trong câu chuyện, đây chính là người phụ nữ mà Raskolnikov sát hại sau đó, nối tình cảnh túng quẫn của anh với tội ác về sau.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với pawnbroker?
- Người hoặc cơ sở cho vay tiền dựa trên đồ vật có giá trị làm tài sản bảo đảm
- Người thợ sửa đồ trang sức bị hỏng
- Người đại diện sắp xếp giao dịch cho khách hàng trong nhiều thị trường
Xem đáp án
Người hoặc cơ sở cho vay tiền dựa trên đồ vật có giá trị làm tài sản bảo đảm
he resolves on a plan to murder and rob her. Cụm từ
1:01anh ta quyết định lên kế hoạch giết và cướp tài sản của bà ta.
resolve on a plan: đưa ra quyết định chắc chắn và trang trọng
Trong câu này, resolves on a plan có nghĩa là “đưa ra quyết định chắc chắn để chọn một kế hoạch cụ thể”. Giới từ on giới thiệu điều được chọn; resolve ở đây không có nghĩa là “giải quyết”. Resolve on mang tính trang trọng và văn chương, đồng thời nhấn mạnh quyết tâm sau khi cân nhắc. Trong tiếng Anh hằng ngày, decide on a plan phổ biến hơn.
Luyện tập
Dùng resolve on ở thì phù hợp để hoàn thành câu: After weeks of debate, the committee ____ a final plan.
Xem đáp án
resolved on
But the impact of carrying out this unthinkable act Cụm động từ
1:05Nhưng tác động của việc thực hiện hành động tàn nhẫn này
carry out: đưa một kế hoạch hoặc hành động vào thực tế
Ở đây, carrying out có nghĩa là “thực hiện hoặc đưa vào hành động”. Tân ngữ của cụm này, this unthinkable act, chỉ vụ giết người và cướp bóc đã được lên kế hoạch; cụm từ không có nghĩa là mang một đồ vật ra ngoài theo nghĩa vật lý. Carry out là cụm động từ có thể tách: có thể nói carry out the plan hoặc carry the plan out. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: carry it out, không phải carry out it. Carrying ở dạng -ing vì cụm từ đứng sau giới từ of trong cấu trúc the impact of + -ing.
Luyện tập
Dùng carry out ở dạng phù hợp để hoàn thành câu: The engineers will ____ the safety test tomorrow.
Xem đáp án
carry out
proves to be more than he was prepared for. Ghi chú
1:09lại vượt xa những gì anh chuẩn bị tinh thần đón nhận.
proves to be: cho thấy về sau là như thế nào
Proves to be cho biết những diễn biến về sau cho thấy một sự việc thực sự như thế nào hoặc rốt cuộc trở thành gì. Trong câu này, cụm từ dẫn vào một kết quả chỉ rõ sau đó: tình huống hóa ra vượt quá những gì anh ấy đã chuẩn bị để đối mặt. Cấu trúc cơ bản là subject + prove(s)/proved to be + bổ ngữ; bổ ngữ có thể là danh từ hoặc tính từ. Cụm này mô tả một đặc điểm hay kết quả dần được nhận ra, không phải hành động ai đó dùng bằng chứng để chứng minh một mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của prove to be: The experiment ____ harder to control than expected.
Xem đáp án
proved to be
more than he was prepared for: vượt quá sự chuẩn bị trước đó
More than he was prepared for cho biết một trải nghiệm, kết quả hoặc áp lực vượt quá mức anh ấy đã dự đoán hoặc chuẩn bị để đối mặt. More than so sánh mức độ thực tế với sự chuẩn bị trước đó của anh ấy, chứ không chỉ so sánh số lượng. Ở đây, prepared for có thể chỉ sự chuẩn bị về tinh thần, cảm xúc hoặc thực tế tùy ngữ cảnh. Đối tượng của for được hiểu từ tình huống, vì vậy cụm từ kết thúc bằng for.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng ý công việc mới vượt quá sự chuẩn bị trước đó của Maya?
- The first day at the new job was more than Maya was prepared.
- The first day at the new job was more Maya prepared for.
- The first day at the new job was more than Maya was prepared for.
Xem đáp án
The first day at the new job was more than Maya was prepared for.
Though the novel is sometimes cited as one of the first psychological thrillers, Ghi chú
1:12Mặc dù cuốn tiểu thuyết đôi khi được coi là một trong những cuốn tiểu thuyết tâm lý tội phạm đầu tiên,
is sometimes cited as: thuật lại cách phân loại từ nguồn bên ngoài
is sometimes cited as cho biết các nhà phê bình, học giả hoặc nguồn khác giới thiệu cuốn tiểu thuyết như thế nào: họ nhắc đến nó như một ví dụ hoặc một thành viên của một thể loại. Cite ở đây có nghĩa rộng hơn việc trích nguyên văn hoặc ghi một nguồn tài liệu tham khảo. Cấu trúc là be + trạng từ tần suất + cited as + cụm danh từ. Thể bị động không nêu tên những người đưa ra cách phân loại, còn sometimes giới hạn mức độ của nhận định: cách mô tả này xuất hiện trong một số cuộc thảo luận, không nhất thiết là tất cả.
Luyện tập
Điền dạng gồm hai từ của cite mang nghĩa “được nhắc đến như một ví dụ”: The bridge is often ____ a model of sustainable design.
Xem đáp án
cited as
its scope reaches far beyond Raskolnikov's inner turmoil. Cụm từ
1:17phạm vi của nó vượt xa sự giằng xé nội tâm của Raskolnikov.
Though để mở đầu bối cảnh nhượng bộ
Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: tác giả thừa nhận rằng cuốn tiểu thuyết đôi khi được xếp vào nhóm tác phẩm giật gân tâm lý thời kỳ đầu, rồi đưa ra nhận định chính và quan trọng hơn rằng phạm vi của nó rộng hơn thế. Cấu trúc là Though + mệnh đề, mệnh đề chính. Nội dung trong mệnh đề though không bị phủ nhận; nó trở thành bối cảnh để mệnh đề chính điều chỉnh một giới hạn hoặc kỳ vọng có thể có.
Luyện tập
Câu nào trước tiên thừa nhận một bất lợi, rồi đưa ra nhận định tích cực quan trọng hơn?
- Because the route was longer, it was safer.
- Though the route was longer, it was safer.
- The route was longer, so it took more time.
Xem đáp án
Though the route was longer, it was safer.
scope reaches far beyond: mở rộng một phạm vi trừu tượng
Trong câu này, its scope reaches far beyond có nghĩa là nội dung mà tác phẩm bao quát vượt xa những giằng xé nội tâm của Raskolnikov. Scope là phạm vi trừu tượng của các chủ đề hoặc vấn đề được đề cập, còn reaches không diễn tả một hành động thể chất. Mẫu X's scope reaches far beyond Y trước hết thừa nhận Y là một phần của chủ đề, sau đó sửa cách nhìn quá hẹp bằng cách cho biết còn có nhiều nội dung khác được bao gồm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'vượt xa giới hạn': The course's scope ____ basic grammar.
Xem đáp án
reaches far beyond
From dank taverns to dilapidated apartments and claustrophobic police stations, Mạch ý
1:21Từ những quán rượu ẩm thấp đến những căn hộ xập xệ và đồn cảnh sát chật chội,
From dank taverns to ...: tạo khung cho một loạt bối cảnh
Ở đây, From ... to ... sắp xếp nhiều bối cảnh thành một phạm vi. Cấu trúc này không mô tả một tuyến đường mà ai đó thực sự đi qua. Cụm mở đầu đi từ dank taverns đến hai bối cảnh khác sau to —dilapidated apartments và claustrophobic police stations— để cho thấy thế giới của câu chuyện rộng đến mức nào. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm chỉ phạm vi này đưa ra các ví dụ hoặc ranh giới trước; sau đó mệnh đề chính cho biết điều gì đúng với toàn bộ phạm vi ấy. Thành phần sau to có thể là một danh sách đẳng lập, như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành khung phạm vi From ... to ... được nhấn mạnh bằng một từ trong mỗi chỗ trống: ____ neighborhood cafés ____ national chains, the guide compares how businesses serve their customers.
Xem đáp án
From · to
the underbelly of 19th century St. Petersburg is brought to life by Dostoyevsky's searing prose. Ghi chú
1:26góc khuất của St. Petersburg thế kỷ 19 được làm sống động bởi ngòi bút sắc sảo của Dostoyevsky.
the underbelly of 19th century St. Petersburg: mặt tối bị che giấu của thành phố
Trong câu này, the underbelly of 19th century St. Petersburg là phép ẩn dụ chỉ mặt khuất đáng hổ thẹn của thành phố, gồm nghèo đói, tội phạm, tham nhũng và những thực tế xã hội khắc nghiệt khác. Cụm này không chỉ một bộ phận cơ thể hay một khu vực trên bản đồ. Khi underbelly được dùng với một thành phố, xã hội hoặc ngành nghề, từ này hướng sự chú ý tới những vấn đề nằm dưới vẻ ngoài đáng kính và thể hiện đánh giá tiêu cực, mang tính phê phán mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng underbelly với nghĩa ẩn dụ và phê phán giống như trong ví dụ?
- The mechanic inspected the bus's underbelly for damage.
- The investigation exposed the industry's corrupt underbelly.
- The veterinarian gently checked the dog's underbelly.
Xem đáp án
The investigation exposed the industry's corrupt underbelly.
is brought to life: được tái hiện sống động qua câu chữ
Trong câu này, is brought to life có nghĩa là một điều gì đó được văn phong của Dostoyevsky thể hiện một cách sống động và thuyết phục. Người đọc có thể hình dung rõ mặt tối của thành phố; không có thứ gì thực sự sống lại từ cõi chết. Cấu trúc chủ động là bring + something + to life. Ở đây, cấu trúc bị động be brought to life được dùng để tập trung vào đối tượng được thể hiện sống động; by có thể giới thiệu người sáng tạo hoặc phương tiện sáng tạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được thể hiện sống động và thuyết phục”: Through the actor's performance, the historical figure was ____ on screen.
Xem đáp án
brought to life
Dostoyevsky's searing prose: lối viết mãnh liệt và sắc bén
Trong lời bình văn học này, searing mô tả prose có sức tác động cảm xúc hoặc sức phê phán rất mạnh. Đây là cách dùng ẩn dụ: lời văn sắc bén hoặc mạnh mẽ đến mức gây nhói đau, chứ không phải nóng theo nghĩa vật lý. Prose là ngôn ngữ viết thông thường không theo thể thơ, và ở đây từ này chỉ văn phong tiểu thuyết của Dostoyevsky. Cụm sở hữu Dostoyevsky's searing prose cho thấy chính lời văn của ông là sức mạnh làm cho bối cảnh trở nên sống động.
Luyện tập
Trong câu “The memoir is praised for its searing prose,” searing prose có nghĩa là gì?
- Lối viết rõ ràng nhưng không có tác động cảm xúc mạnh
- Thơ viết về lửa
- Lối viết có sức mạnh cảm xúc hoặc phê phán mãnh liệt
Xem đáp án
Lối viết có sức mạnh cảm xúc hoặc phê phán mãnh liệt
We're introduced to characters such as Marmeladov, Cụm từ
1:33Chúng ta được làm quen với những nhân vật như Marmeladov,
We're introduced to: đưa một nhân vật mới vào câu chuyện
Trong phần tóm tắt một câu chuyện, We're introduced to có nghĩa là tác phẩm giới thiệu một người nào đó với độc giả hoặc khán giả lần đầu tiên. We chỉ người tiếp nhận tác phẩm, không nhất thiết là những người gặp và làm quen trực tiếp. Cấu trúc là be introduced to + người, địa điểm, chủ đề hoặc ý tưởng. Thể bị động giữ trọng tâm ở điều khán giả sắp gặp tiếp theo, nên đây là cách chuyển ý tự nhiên trong bài đánh giá và phần giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động mang nghĩa độc giả gặp một nhân vật lần đầu tiên: In chapter one, readers are ____ the main character.
Xem đáp án
introduced to
a miserable former official who has drank his family into ruin, Ngữ pháp
1:36một cựu quan chức khốn khổ đã uống rượu đến mức khiến gia đình phá sản,
has drank his family into ruin: cấu trúc động từ + tân ngữ + into + kết quả
Trong câu này, drink + his family + into ruin sử dụng cấu trúc verb + object + into + result. Hành động do động từ diễn tả khiến tân ngữ đi vào trạng thái được nêu sau into. Câu này có nghĩa là việc uống rượu của ông ta đã đẩy gia đình vào cảnh suy sụp về kinh tế và xã hội, chứ không chỉ nói rằng ông ta uống rượu cùng họ. Phụ đề viết has drank, nhưng tiếng Anh chuẩn dùng quá khứ phân từ sau has: has drunk his family into ruin. Việc sửa này không làm thay đổi cấu trúc chỉ kết quả.
Luyện tập
Dùng drive, the business và debt để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: Years of careless borrowing have ____.
Xem đáp án
driven the business into debt
an unhinged and lecherous nobleman: cách khắc họa nhân vật cực kỳ tiêu cực
Unhinged và lecherous là hai tính từ đẳng lập cùng bổ nghĩa cho nobleman. Unhinged khắc họa ông ta là người bất ổn về tinh thần hoặc cảm xúc, nguy hiểm và mất kiểm soát; lecherous khắc họa ông ta là người thể hiện ham muốn tình dục quá mức theo cách gây khó chịu. Hai từ kết hợp tạo nên ấn tượng cực kỳ tiêu cực và đầy đe dọa. Nobleman chỉ địa vị xã hội của ông ta, tức một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc. Từ này không có nghĩa là ông ta cao quý về đạo đức, vì vậy cần tách biệt địa vị với tính cách.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với lời mô tả này?
- Câu này đưa ra chẩn đoán y khoa trung tính và không nói gì về địa vị xã hội.
- Câu này nói rằng một người đàn ông cao quý về đạo đức thì vui vẻ và lãng mạn.
- Câu này khắc họa một người đàn ông thuộc giới quý tộc là kẻ bất ổn và háo sắc theo cách đáng ghê tởm.
Xem đáp án
Câu này khắc họa một người đàn ông thuộc giới quý tộc là kẻ bất ổn và háo sắc theo cách đáng ghê tởm.
their moral innocence stands in stark contrast to the depravity of those around them, Cụm từ
1:49sự trong sáng về đạo đức của họ trái ngược hoàn toàn với sự đồi trụy của những người xung quanh,
A stands in stark contrast to B: A tương phản rõ rệt với B
Cấu trúc A stands in stark contrast to B có nghĩa là A và B khác nhau một cách rất rõ ràng, nổi bật. Trong câu này, sự trong sáng về đạo đức của họ được đặt đối lập với sự suy đồi của những người xung quanh. Stark làm tăng mức độ của contrast; ở đây nó có nghĩa là sắc nét hoặc rõ ràng không thể nhầm lẫn, chứ không mang nghĩa đen là trần trụi hay trống rỗng. Cấu trúc này giúp đặt hai phẩm chất, tình huống hoặc xu hướng có thể so sánh cạnh nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc stands in stark contrast to: The quiet library ____ the noisy cafeteria.
Xem đáp án
stands in stark contrast to
even as their fates grow increasingly intertwined. Ghi chú
1:55ngay cả khi số phận của họ ngày càng đan xen.
even as: sự tương phản đồng thời
Even as giới thiệu một điều xảy ra trong cùng khoảng thời gian với tình huống chính, đồng thời thêm sắc thái tương phản hoặc bất ngờ. Trong câu này, số phận của họ ngày càng gắn kết trong khi phẩm chất đạo đức của họ vẫn khác nhau rõ rệt. Cụm này thường trình bày hai diễn biến cùng tiếp tục mặc dù dường như đi theo hai hướng đối lập. Cần hiểu cả hai quan hệ: trùng nhau về thời gian và nhượng bộ, vì sự thật này không làm mất hiệu lực của sự thật kia.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất hai diễn biến đồng thời tạo nên một sự tương phản bất ngờ?
- The team remained confident after the deadline had passed.
- The team remained confident even as the deadline drew closer.
- The team remained confident because the deadline was extended.
Xem đáp án
The team remained confident even as the deadline drew closer.
their fates grow increasingly intertwined: số phận của họ ngày càng đan xen
Trong câu này, their fates grow increasingly intertwined có nghĩa là cuộc đời và kết cục của các nhân vật ngày càng gắn chặt với nhau. Intertwined được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các lựa chọn và hệ quả của họ không còn có thể được hiểu một cách tách biệt. Grow đóng vai trò động từ nối với nghĩa dần trở nên và theo sau là tính từ intertwined. Increasingly bổ sung ý rằng mối liên hệ ấy mạnh dần theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc grow increasingly intertwined: Over the years, the two researchers' careers ____.
Xem đáp án
grew increasingly intertwined
This bleak portrait of Russian society: bức khắc họa ảm đạm về xã hội Nga
Ở đây, portrait có nghĩa là sự khắc họa tổng thể, không phải một bức tranh vẽ chân dung người. Cụm từ xem cách một tác phẩm trình bày xã hội Nga như một bức tranh mang tính ẩn dụ. Bleak đánh giá “bức tranh” đó là khắc nghiệt, u ám và ít hy vọng. Of Russian society xác định đối tượng được khắc họa, nên toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là một sự miêu tả đen tối và bi quan về xã hội ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng portrait với nghĩa là sự khắc họa nghệ thuật tổng thể và dùng bleak để đánh giá sự khắc họa ấy là khắc nghiệt, tuyệt vọng?
- The documentary provides a population count for a town after the factories closed.
- The documentary offers a bleak portrait of a town after the factories closed.
- The museum displays a portrait of the mayor beside a bleak gray wall.
Xem đáp án
The documentary offers a bleak portrait of a town after the factories closed.
reflects the author's own complex life experiences and evolving ideas. Cụm từ
2:01phản ánh những trải nghiệm sống phức tạp và tư tưởng đang tiến triển của chính tác giả.
reflects the author's own complex life experiences: nghĩa trừu tượng của reflect
Trong câu này, reflects có nghĩa là “thể hiện hoặc phản ánh”. Tác phẩm chứa các chủ đề hoặc tư tưởng cho thấy mối liên hệ với những trải nghiệm sống phức tạp của tác giả; câu này không nói về gương hay ánh sáng. Cấu trúc A reflects B thường gặp trong phân tích văn học và truyền thông. Cấu trúc này cho biết có thể nhìn thấy ảnh hưởng hoặc một thực tế nền tảng trong A, nhưng không có nghĩa mọi chi tiết của tác phẩm đều thực sự mang tính tự truyện.
Luyện tập
Câu nào dùng reflect với nghĩa “thể hiện hoặc phản ánh”?
- The lake reflects the mountains at sunset.
- The memoir reflects the author's experiences of migration.
- The editor reflects on the article before publishing it.
Xem đáp án
The memoir reflects the author's experiences of migration.
As a young writer who left behind a promising military career, Cụm động từ
2:06Là một nhà văn trẻ từ bỏ sự nghiệp quân sự đầy triển vọng,
left behind a promising military career: từ bỏ con đường nghề nghiệp trước đây
Ở đây, left behind có nghĩa là “bỏ lại và từ bỏ để bước tiếp”. Nhà văn đã kết thúc sự nghiệp quân sự và chuyển sang một con đường sống khác; câu này không có nghĩa là ông vô tình để quên một đồ vật ở đâu đó. Promising bổ nghĩa cho career, cho biết sự nghiệp đó có nhiều tiềm năng thành công trong tương lai. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh rằng nhà văn đã từ bỏ một cơ hội có giá trị, chứ không phải một sự nghiệp vốn đã thất bại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quá khứ gồm hai từ, bắt đầu bằng left và có nghĩa là “bỏ lại và từ bỏ để bước tiếp”: After years in finance, Lena ____ her secure career to train as a nurse.
Xem đáp án
left behind
Fyodor had been attracted to ideas of socialism and reform Cụm từ
2:10Fyodor đã bị thu hút bởi các tư tưởng xã hội chủ nghĩa và cải cách
had been attracted to ideas of ...: sự thu hút về tư tưởng xảy ra trước
Trong câu này, had been attracted to ideas of socialism and reform có nghĩa là các tư tưởng về chủ nghĩa xã hội và cải cách hấp dẫn Fyodor hoặc khơi gợi sự quan tâm về mặt trí tuệ của ông. Attracted được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nói về sự hấp dẫn lãng mạn hay ngoại hình. Thì quá khứ hoàn thành had been attracted đặt sự quan tâm này trước một sự kiện quá khứ khác xảy ra sau đó trong câu chuyện. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là be attracted to ideas of + hệ tư tưởng hoặc phong trào; nó mô tả ảnh hưởng về tư tưởng mà không khẳng định người đó đã hoàn toàn chấp nhận tư tưởng ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của be attracted to: Before she joined the group, she ____ ideas of political reform.
Xem đáp án
had been attracted to
joined a circle of intellectuals: circle với nghĩa là nhóm xã hội
Trong joined a circle of intellectuals, circle có nghĩa là một nhóm xã hội hoặc trí thức có sự liên kết, với các thành viên cùng chia sẻ sở thích, tư tưởng hoặc mối quan hệ. Từ này không nói về một hình tròn trong hình học. Joined có nghĩa là ông đã trở thành một phần của nhóm hoặc bắt đầu tham gia các hoạt động của nhóm. Circle thường không chính thức và có thể không có tư cách thành viên chính thức, vì vậy riêng cụm này không có nghĩa là ông đã gia nhập một tổ chức chính thức.
Luyện tập
Trong câu nào circle có nghĩa là một nhóm xã hội hoặc trí thức không chính thức?
- She became part of a circle of young writers who met every Friday.
- Use a compass to draw a circle on the page.
- The dancers formed a circle around the stage.
Xem đáp án
She became part of a circle of young writers who met every Friday.
to discuss radical texts banned by the imperial government. Văn hóa
2:16để thảo luận về những văn bản cấp tiến bị chính quyền hoàng gia cấm.
radical texts banned by the imperial government: rủi ro chính trị
Trong câu chuyện về thời trẻ của Dostoyevsky, radical texts là những văn bản kêu gọi thay đổi lớn về chính trị hoặc xã hội. Cụm phân từ quá khứ banned by the imperial government bổ nghĩa cho texts; imperial government ở đây là chính quyền Đế quốc Nga, cơ quan đã chính thức cấm những văn bản đó. Toàn bộ cụm từ cho thấy mối nguy hiểm chính trị: thảo luận những tài liệu như vậy có thể bị xem là thách thức trật tự hiện hành và có thể dẫn đến việc bị giám sát hoặc bắt giữ. Ở đây, radical có nghĩa là thách thức hệ thống hiện có, không phải nghĩa khen ngợi thân mật là “tuyệt vời”.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất rủi ro chính trị trong cụm từ được đánh dấu?
- Những văn bản đó bị gọi là cấp tiến chỉ vì chúng dài một cách bất thường.
- Những văn bản đó là sản phẩm giải trí vô hại được chính quyền đế quốc chính thức quảng bá.
- Những văn bản đó kêu gọi thay đổi lớn và bị chính quyền đế quốc chính thức cấm.
Xem đáp án
Những văn bản đó kêu gọi thay đổi lớn và bị chính quyền đế quốc chính thức cấm.
Upon exposure: khi một điều bí mật bị phát hiện
Upon exposure là một cách diễn đạt thời gian trang trọng và cô đọng, có nghĩa là “khi hoạt động được che giấu bị phát hiện” hoặc “ngay khi việc đó được biết đến”. Ở đây, upon đi với danh từ exposure; cụm từ mở đầu xác định thời điểm dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là upon + danh từ hoặc danh động từ. Nghĩa của exposure phải được hiểu theo ngữ cảnh: ở đây, nó chỉ việc một điều bí mật bị phát hiện, không phải sự tiếp xúc với ánh nắng hay một chất nào đó.
Luyện tập
Dùng upon + danh từ exposure để hoàn thành câu trang trọng sau: ____, the secret operation ended.
Xem đáp án
Upon exposure
members of this group, including Dostoyevsky, were arrested.
2:22các thành viên của nhóm này, bao gồm cả Dostoyevsky, đã bị bắt.
were sentenced to death: thể bị động trong ngữ cảnh pháp lý
Trong cách dùng pháp lý này, sentence là động từ có nghĩa là “chính thức quyết định một hình phạt”. Were sentenced ở thì quá khứ và thể bị động: những người này nhận phán quyết của tòa án chứ không phải là bên đưa ra phán quyết. Cấu trúc có thể áp dụng là be sentenced to + hình phạt. Ở đây, to death cho biết hình phạt là tử hình; trong ngữ cảnh khác, phần sau có thể là thời hạn tù, như trong be sentenced to five years in prison. Danh từ sentence có nghĩa là “câu” không liên quan đến cách dùng này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của sentence và hình phạt được nêu: The prisoner was ____. Hình phạt: tử hình.
Xem đáp án
sentenced to death
only to be subjected to a mock execution and last minute pardon from the tsar. Ghi chú
2:28nhưng sau đó lại phải chịu một cuộc hành quyết giả và lệnh ân xá vào phút chót từ sa hoàng.
only to be subjected to: một kết quả bất ngờ
Only to + động từ nguyên mẫu liên kết lại với một sự việc trước đó và giới thiệu điều xảy ra sau đó như một kết quả bất ngờ, thường gây thất vọng hoặc sốc. Cấu trúc này không có nghĩa là “nhằm mục đích”, và only ở đây không giới hạn số lượng. Be subjected to ở thể bị động và có nghĩa là “bị buộc phải trải qua hoặc chịu một điều gì đó”. Cụm này thường dùng với bài kiểm tra, việc kiểm tra, cách đối xử, áp lực hoặc các quy trình khác, đặc biệt khi chúng khó chịu hoặc bị áp đặt. Khi kết hợp, cụm từ báo hiệu diễn biến gây sốc tiếp theo: họ phải trải qua một cuộc hành quyết giả trước khi được ân xá vào phút chót.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc only to + bị động mang nghĩa “nhưng bất ngờ lại phải trải qua”: The visitors expected a quick entrance, ____ a two-hour security screening.
Xem đáp án
only to be subjected to
a mock execution: hành quyết giả
A mock execution là một vụ hành quyết được dàn dựng để trông như thật, mặc dù tù nhân không thực sự bị giết. Người đó có thể tin rằng mình sắp chết, vì vậy trải nghiệm này vẫn có thể gây ra nỗi sợ hãi thật sự và dữ dội. Ở đây, mock là tính từ mang nghĩa “mô phỏng” hoặc “không có thật”. Nó không mang nghĩa chế giễu hay nhạo báng ai đó.
Luyện tập
Trong câu này, a mock execution có nghĩa là gì?
- một vụ hành quyết diễn ra trong lúc mọi người cười nhạo tù nhân
- một vụ hành quyết được dàn dựng mà tù nhân không thực sự bị giết
- một cuộc thảo luận công khai về tính hợp pháp của việc hành quyết
Xem đáp án
một vụ hành quyết được dàn dựng mà tù nhân không thực sự bị giết
last minute pardon from the tsar: sự ân xá vào phút chót của Sa hoàng
Last minute pardon from the tsar có nghĩa là Sa hoàng đã chính thức dừng hình phạt vào thời điểm cuối cùng còn có thể thay đổi được. Ở đây, last minute là một cách nói thành ngữ: nó có nghĩa là ngay trước khi quá muộn, chứ không phải chính xác sáu mươi giây trước đó. Pardon là một hành động khoan hồng chính thức giúp miễn hình phạt. Tsar là tước hiệu của hoàng đế Nga thời đế quốc, vì vậy from the tsar cho biết người cai trị nào đã ban lệnh ân xá.
Luyện tập
Trong câu này, last minute pardon from the tsar có nghĩa là gì?
- việc hoàng đế Nga chính thức hủy bỏ hình phạt ngay trước khi hình phạt được thi hành
- yêu cầu tù nhân xin lỗi hoàng đế Nga
- việc trì hoãn một phút theo lệnh của hoàng đế Nga
Xem đáp án
việc hoàng đế Nga chính thức hủy bỏ hình phạt ngay trước khi hình phạt được thi hành
Dostoyevsky spent the next four years in a Siberian labor camp Ghi chú
2:33Dostoyevsky đã dành bốn năm tiếp theo tại một trại lao động khổ sai ở Siberia
Dostoyevsky spent the next four years in: dùng spend + thời gian + in để nói một khoảng thời gian được trải qua ở đâu
Trong câu này, spent có nghĩa là “trải qua” hoặc “sống trong” một khoảng thời gian, không phải “tiêu tiền”. Cấu trúc là spend + khoảng thời gian + in + địa điểm: Dostoyevsky đã trải qua bốn năm đó bằng việc sống trong trại. the next four years chỉ khoảng thời gian bốn năm ngay sau mốc mà câu chuyện đã kể đến. Cấu trúc này thường được dùng trong tiểu sử và lời kể để đưa dòng thời gian tiến lên, đồng thời cho biết một người đã sống ở đâu trong giai đoạn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc spend + thời gian + in để diễn đạt việc trải qua hai năm tiếp theo ở một nơi: After moving abroad, Maya ____ a small coastal town.
Xem đáp án
spent the next two years in
a Siberian labor camp: giam giữ kèm lao động cưỡng bức, không phải trại làm việc thông thường
A Siberian labor camp có nghĩa là một trại giam giữ ở Siberia, nơi tù nhân bị buộc phải lao động như một hình phạt. Trong bối cảnh lịch sử này, labor chỉ lao động cưỡng bức trong thời gian bị giam giữ, không phải công việc có trả lương thông thường hay hoạt động đào tạo tự nguyện. Siberian vừa xác định địa điểm vừa giúp thể hiện mức độ khắc nghiệt của trải nghiệm: Siberia gắn với việc lưu đày đến nơi xa xôi, thời tiết cực lạnh và điều kiện nhà tù khắc nghiệt. Vì vậy, cụm từ này mô tả nhiều năm bị trừng phạt và giam giữ, chứ không đơn thuần là làm việc tại một trại.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a Siberian labor camp trong câu mang bối cảnh lịch sử này?
- một trại giam nơi tù nhân bị buộc phải lao động
- một chương trình mùa hè để học kỹ năng nghề nghiệp
- một khu trại tạm thời dành cho công nhân xây dựng được trả lương
Xem đáp án
một trại giam nơi tù nhân bị buộc phải lao động
before being released: mệnh đề thời gian bị động rút gọn
Before being released là một mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Before đánh dấu khoảng thời gian trước đó, còn being released cho biết người được hiểu ngầm là người nhận hành động trả tự do. Cấu trúc là before + being + quá khứ phân từ. Dạng đầy đủ gần với before he was released. Dùng dạng rút gọn này khi chủ ngữ ngầm của being released cũng là chủ ngữ đang được nói đến trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động rút gọn có nghĩa là ‘trước khi anh ấy được trả tự do’: The prisoner spent two years in custody ____.
Xem đáp án
before being released
The experience left him with a far more pessimistic view of social reform, Cụm từ
2:41Trải nghiệm này đã để lại cho anh một cái nhìn bi quan hơn nhiều về cải cách xã hội,
The experience left him with ...: leave someone with để diễn đạt một kết quả
Trong The experience left him with ..., left có nghĩa là trải nghiệm đó khiến ông có hoặc giữ lại một điều gì đó, chứ không phải rời xa ông. The experience là nguyên nhân, him là người chịu ảnh hưởng, còn cụm danh từ sau with nêu quan điểm hình thành từ kết quả đó. Mẫu có thể áp dụng là sự kiện hoặc hành động + leave + người + with + kết quả. Kết quả có thể là cảm xúc, niềm tin, vấn đề hoặc nguồn lực còn lại hạn chế, và nó thường tiếp tục tồn tại sau khi nguyên nhân kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu quá khứ leave + người + with, mang nghĩa ‘khiến cô ấy có’: The frightening experience ____ a fear of deep water.
Xem đáp án
left her with
far more pessimistic view of ...: quan điểm bi quan hơn rất nhiều
Trong far more pessimistic, more tạo dạng so sánh hơn của pessimistic, còn far nhấn mạnh phép so sánh đó. Cả cụm cho biết quan điểm của ông đã trở nên bi quan hơn trước rất nhiều; far ở đây chỉ mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm danh từ đầy đủ a far more pessimistic view of social reform nêu rõ quan điểm đã thay đổi. Hai mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là far + dạng so sánh hơn để chỉ sự khác biệt lớn và a view of + chủ đề để nêu đối tượng của một quan điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh mục tiêu: Compared with her first forecast, the new report presents a ____ view of the economy.
Xem đáp án
far more pessimistic
and his focus shifted towards spiritual concerns. Cụm từ
2:45và sự tập trung của anh chuyển hướng sang những mối quan tâm về tâm linh.
focus shifted towards ...: trọng tâm chuyển sang…
His focus shifted towards ... có nghĩa là chủ đề chính mà ông chú ý đến đã thay đổi. Shift được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: trọng tâm không di chuyển về mặt vật lý; một lĩnh vực khác đã trở nên quan trọng hơn. Cấu trúc là someone's focus shifts/shifted toward(s) + danh từ. Trong câu này, spiritual concerns là lĩnh vực được chú ý mới và chỉ các vấn đề về tâm linh, tôn giáo hoặc đời sống nội tâm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng lịch sử địa phương đã trở thành lĩnh vực được bảo tàng quan tâm chính?
- The museum's focus shifted toward to local history.
- The museum's focus shifted local history.
- The museum's focus shifted toward local history.
Xem đáp án
The museum's focus shifted toward local history.
In the 1864 novella Notes from Underground,
2:49Trong cuốn tiểu thuyết ngắn năm 1864 Lời nguyền của tầng hầm,
he expounded on his belief that utopian Western philosophies Ghi chú
2:53ông đã trình bày niềm tin của mình rằng các triết lý phương Tây không tưởng
expounded on: trình bày chi tiết một chủ đề
Expound on something có nghĩa là giải thích hoặc bàn luận một chủ đề đầy đủ và có hệ thống. Trong he expounded on his belief, on dẫn vào chủ đề mà người đó triển khai; nó là một phần của cấu trúc thông dụng expound on + chủ đề. Cụm từ này cho thấy ông ấy phát triển niềm tin của mình bằng các chi tiết hỗ trợ chứ không chỉ nhắc đến nó.
Luyện tập
Câu nào dùng expound on tự nhiên và đúng với nghĩa trang trọng thông thường?
- The professor expounded on the ethical theory during the lecture.
- Maya expounded on her name by saying only, 'Maya.'
- The professor expounded the audience on the ethical theory.
Xem đáp án
The professor expounded on the ethical theory during the lecture.
his belief that ...: nêu rõ điều ông ấy tin
Trong his belief that ..., mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của niềm tin: nó cho biết chính xác người đó tin điều gì. Ở đây, that là từ đánh dấu mệnh đề. Nó không mở ra một chủ đề riêng và không thay thế cho danh từ như đại từ quan hệ. Mẫu có thể áp dụng là từ hạn định hoặc sở hữu + belief + that + mệnh đề hoàn chỉnh, như trong her belief that people can change. Cấu trúc này thường gặp trong bài phân tích và văn viết học thuật vì nó cho phép cả một mệnh đề hoạt động như một ý tưởng có thể được thảo luận.
Luyện tập
Chọn câu trong đó mệnh đề that nêu nội dung của niềm tin.
- She defended her belief in every child.
- She defended her belief that every child deserves respect.
- She defended her belief about every child.
Xem đáp án
She defended her belief that every child deserves respect.
could never satisfy the contradictory yearnings of the human soul. Cách dùng từ
2:57không bao giờ có thể thỏa mãn những khao khát mâu thuẫn của tâm hồn con người.
utopian Western philosophies: những viễn cảnh xã hội được lý tưởng hóa
Ở đây, utopian Western philosophies là một cách gọi khái quát dành cho các hệ thống tư tưởng phương Tây hình dung một xã hội được tổ chức hoàn hảo và sự cải thiện xã hội sâu rộng. Cụm từ này không phải tên của một trường phái cụ thể và cũng không chỉ toàn bộ triết học phương Tây. Utopian truyền đạt nhiều hơn ý tích cực đơn thuần là tốt đẹp. Trong ngữ cảnh phê phán này, từ đó gợi ý một viễn cảnh được lý tưởng hóa đến mức có thể không phù hợp với sự phức tạp của những nhu cầu thực tế của con người.
Luyện tập
Utopian Western philosophies có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Các lý thuyết phương Tây chỉ quan tâm đến tâm lý cá nhân
- Các hệ thống tư tưởng phương Tây được xây dựng quanh những viễn cảnh xã hội được lý tưởng hóa cao độ
- Toàn bộ triết học phương Tây, không có sự phân biệt
Xem đáp án
Các hệ thống tư tưởng phương Tây được xây dựng quanh những viễn cảnh xã hội được lý tưởng hóa cao độ
contradictory yearnings of the human soul: những khát vọng nội tâm xung đột
Contradictory yearnings là những khát vọng sâu sắc và bền bỉ kéo con người theo các hướng không thể dung hòa, vì vậy việc thỏa mãn hoàn toàn một khát vọng có thể đi ngược lại khát vọng khác. Yearnings mạnh và mang tính văn chương hơn wants. Ở đây, the human soul nói rộng đến đời sống cảm xúc và tinh thần bên trong của con người, không nhất thiết là một thực thể tôn giáo riêng biệt. Toàn bộ cụm từ miêu tả sự xung đột nội tâm theo cách trừu tượng và giàu tính văn chương.
Luyện tập
Contradictory yearnings of the human soul có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Những khát vọng sâu kín xung đột với nhau
- Những quy tắc tôn giáo được mọi người chấp nhận
- Những nhu cầu đơn giản hằng ngày và dễ thỏa mãn
Xem đáp án
Những khát vọng sâu kín xung đột với nhau
Crime and Punishment was conceived and completed the following year, Cụm từ
3:01Tội ác và Hình phạt được lên ý tưởng và hoàn thành vào năm sau đó,
was conceived and completed: từ ý tưởng đến tác phẩm hoàn chỉnh
Trong ngữ cảnh sáng tạo này, was conceived có nghĩa là cuốn tiểu thuyết ban đầu được hình thành dưới dạng ý tưởng hoặc kế hoạch, còn completed cho biết tác phẩm hoàn chỉnh đã được làm xong. Conceive ở đây không mang nghĩa liên quan đến việc mang thai. Hai phân từ quá khứ cùng dùng was, vì vậy was conceived and completed là một cấu trúc bị động song song. Cấu trúc này gói gọn hai giai đoạn—ý tưởng ban đầu và tác phẩm hoàn chỉnh—trong một lời mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là được hình thành thành ý tưởng rồi được làm xong: The documentary was ____ in less than a year.
Xem đáp án
conceived and completed
picking up on: tiếp nối và phát triển một chủ đề trước đó
Ở đây, picking up on có nghĩa là lấy những chủ đề đã xuất hiện để tiếp tục, nhắc lại hoặc phát triển chúng. Đây là cách dùng trừu tượng, không phải hành động cầm hay nhấc một vật lên. Picking up on là một mệnh đề -ing bổ sung thông tin về cách tác phẩm xử lý các chủ đề đó. Với nghĩa này, phải có on trước tân ngữ: pick up on a theme, clue, comment, or signal.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài ở dạng chính xác: The second episode ____ a clue from the opening scene.
Xem đáp án
picks up on
In many ways: giới hạn phạm vi của một lời khái quát
In many ways mở đầu và giới hạn nhận định theo sau. Cụm này cho biết nhận định đó đúng khi được xem xét từ nhiều khía cạnh hoặc góc nhìn. Vì không nói in every way, cụm từ này vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ và khiến lời khái quát nghe thận trọng hơn. Ở đây, ways có nghĩa là các khía cạnh hoặc góc nhìn, không phải những con đường thực tế.
Luyện tập
In many ways cho biết điều gì về nhận định theo sau?
- Điều đó hoàn toàn đúng trong mọi chi tiết và không có ngoại lệ.
- Điều đó đúng từ nhiều góc nhìn, nhưng không nhất thiết đúng về mọi mặt.
- Điều đó liên quan đến nhiều con đường thực tế.
Xem đáp án
Điều đó đúng từ nhiều góc nhìn, nhưng không nhất thiết đúng về mọi mặt.
the novel follows a common narrative thread Mạch ý
3:09cuốn tiểu thuyết đi theo một mạch truyện chung
the novel follows a common narrative thread: hình ảnh ẩn dụ về cấu trúc truyện
Trong a common narrative thread, thread là hình ảnh ẩn dụ cho một tuyến hành động, chủ đề hoặc diễn biến xuyên suốt và kết nối câu chuyện. Common cho biết kiểu mô-típ này xuất hiện trong nhiều câu chuyện. The novel follows this thread có nghĩa là cuốn tiểu thuyết phát triển theo hoặc sử dụng cách tổ chức quen thuộc đó. Cụm từ này cung cấp cho người đọc một khung cấu trúc tổng quát trước khi các chi tiết khác được bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “sử dụng một mô-típ kể chuyện quen thuộc có tác dụng kết nối câu chuyện”: The novel ____ in which an outsider finally finds a home.
Xem đáp án
follows a common narrative thread
where a promising youth is seduced and corrupted by the dangers of urban life. Mạch ý
3:12trong đó một thanh niên đầy triển vọng bị cám dỗ và tha hóa bởi những nguy hiểm của cuộc sống thành thị.
một người trẻ đầy triển vọng bị đời sống đô thị quyến rũ và làm cho tha hóa
Mệnh đề này trình bày toàn bộ cốt truyện như một mô-típ tự sự dễ nhận ra: một người trẻ có nhiều tiềm năng bị đời sống đô thị lôi cuốn, rồi tính cách hoặc các giá trị của họ bị hủy hoại. Thông tin đi từ triển vọng ban đầu của nhân vật đến sự cám dỗ và cuối cùng là tha hóa, thay vì chỉ kể một sự việc riêng lẻ. Các động từ bị động is seduced and corrupted by đặt người trẻ dưới ảnh hưởng của một sức mạnh bên ngoài: những hiểm nguy của đời sống đô thị. Ở đây, seduced mang nghĩa rộng là “bị thu hút rồi dẫn đi sai đường”; từ này không nhất thiết nói đến sự quyến rũ về tình dục. Nhận ra nghĩa rộng đó giúp bạn hiểu mệnh đề này như một câu chuyện về sự tha hóa do đời sống đô thị gây ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất mô-típ tự sự được tô đậm?
- Một người trẻ chỉ tìm được người yêu sau khi chuyển đến thành phố.
- Một người trẻ tài năng bị những cám dỗ của thành phố lôi cuốn và dần đánh mất sự chính trực về đạo đức.
- Một thành phố mang lại cho người trẻ sự đào tạo hữu ích mà không làm thay đổi các giá trị của họ.
Xem đáp án
Một người trẻ tài năng bị những cám dỗ của thành phố lôi cuốn và dần đánh mất sự chính trực về đạo đức.
But its social critique cuts far deeper. Thành ngữ
3:17Nhưng sự phê phán xã hội của nó sâu sắc hơn nhiều.
sự phê bình xã hội đi sâu hơn rất nhiều
Cuts far deeper dùng độ sâu vật lý làm phép ẩn dụ. Sự phê bình xã hội không thực sự cắt thứ gì; nó chạm đến những vấn đề xã hội căn bản hơn so với điều mà câu chuyện quen thuộc ở bề mặt có thể gợi ra. Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn deeper, vì vậy khoảng cách là đáng kể chứ không nhỏ. But báo hiệu sự chuyển hướng từ mô-típ cốt truyện quen thuộc được nhắc đến trước đó sang một đánh giá mạnh hơn về tác phẩm. Khi kết hợp, But và dạng so sánh lấy phần mô tả trước làm điểm quy chiếu: cốt truyện có thể trông theo lối quen thuộc, nhưng sự phê bình vượt xa lớp đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời đánh giá bằng phép ẩn dụ về độ sâu trong bài học: The plot seems familiar, but its social critique ____.
Xem đáp án
cuts far deeper
Raskolnikov rationalizes that his own advancement Cách dùng từ
3:20Raskolnikov hợp lý hóa rằng sự thăng tiến của chính mình
rationalizes that: Khiến một lựa chọn đáng ngờ có vẻ hợp lý
Ở đây, rationalizes that dẫn vào lập luận mà Raskolnikov dùng để khiến một ý tưởng có vấn đề về đạo đức có vẻ chấp nhận được. Cụm này không có nghĩa là anh ta phân tích ý tưởng một cách khách quan; nó gợi ý sự tự biện minh, có thể nhằm che giấu động cơ thật hoặc giảm cảm giác tội lỗi. Cấu trúc là rationalize that + mệnh đề. Rationalize cũng có thể đi với danh từ hoặc dạng -ing: rationalize a choice; rationalize breaking a rule.
Luyện tập
“She rationalizes that copying one answer will not matter” ngụ ý điều gì?
- Cô ấy đang tìm một cái cớ nghe có vẻ hợp lý để chép một đáp án.
- Cô ấy đang giải thích một cách trung lập việc chép đáp án diễn ra như thế nào.
- Cô ấy đang tính toán khách quan xem mình đã chép bao nhiêu đáp án.
Xem đáp án
Cô ấy đang tìm một cái cớ nghe có vẻ hợp lý để chép một đáp án.
at the cost of the exploitative pawnbroker's death Cụm từ
3:23phải đánh đổi bằng cái chết của bà chủ cầm đồ bóc lột
at the cost of: Đạt được một thứ bằng cách hy sinh thứ khác
At the cost of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là đạt được một lợi ích bằng cách gây ra hoặc chấp nhận một mất mát, sự hy sinh hay hậu quả có hại. Trong ví dụ, cost không phải là một khoản tiền; cái chết của chủ tiệm cầm đồ được xem là cái giá nghiêm trọng phải trả để đạt được kết quả mong muốn. Cụm này thường cho thấy người nói xem sự đánh đổi đó là nghiêm trọng hoặc đáng lo ngại, như trong success at the cost of health.
Luyện tập
Chọn cụm từ nhấn mạnh một sự hy sinh có hại: The app became easier to use, but it did so ___ users' privacy.
- on behalf of
- at the cost of
- in addition to
Xem đáp án
at the cost of
a net benefit to society: cân nhắc lợi ích và thiệt hại
A net benefit to society có nghĩa là sau khi tính cả tác động tích cực lẫn tiêu cực, kết quả chung vẫn có lợi cho xã hội. Ở đây, net chỉ phần cân đối còn lại sau khi trừ chi phí hoặc thiệt hại, chứ không có nghĩa là internet hay một cái lưới vật lý. Trong câu này, cụm từ diễn đạt một vấn đề đạo đức như phép tính tổng lợi ích và tổn thất của xã hội. Nó đưa ra một lý do theo kiểu vị lợi để coi một hành động là chính đáng; điều này không có nghĩa là mọi người đều được hưởng lợi hoặc hoàn toàn không có tác động có hại.
Luyện tập
"The policy would be a net benefit to society" khẳng định điều gì?
- Chính sách sẽ giúp mọi người theo cách hoàn toàn giống nhau.
- Chính sách sẽ không gây ra bất kỳ chi phí hay tác động có hại nào.
- Xét tổng thể, ưu điểm của chính sách đối với xã hội sẽ lớn hơn nhược điểm.
Xem đáp án
Xét tổng thể, ưu điểm của chính sách đối với xã hội sẽ lớn hơn nhược điểm.
In doing so: chỉ lại một hành động đã nêu trước đó
Trong In doing so, so thay cho một hành động vừa được nhắc đến. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể mang nghĩa “trong khi làm như vậy” hoặc “bằng cách làm như vậy”; doing so không giới thiệu một hành động mới. Khi được đặt ở đầu mệnh đề, cụm này nối hành động trước đó với kết quả, ý nghĩa hoặc đánh giá theo sau, đồng thời tránh lặp lại một cụm động từ dài hơn.
Luyện tập
Đọc: "Leo apologized to the team. In doing so, he helped rebuild trust." doing so chỉ điều gì?
- Việc Leo xin lỗi cả nhóm.
- Việc cả nhóm xây dựng lại lòng tin mà không có Leo.
- Việc Leo bắt đầu một hành động mới và không liên quan.
Xem đáp án
Việc Leo xin lỗi cả nhóm.
he echoes the doctrines of egoism and utilitarianism Ghi chú
3:30anh ta vang vọng các học thuyết về chủ nghĩa vị kỷ và chủ nghĩa vị lợi
echoes the doctrines of: liên hệ lập luận với các tư tưởng đã được xác lập
Trong câu này, echoes có nghĩa là “thể hiện những ý tưởng giống hoặc lặp lại các ý tưởng có từ trước”. Tân ngữ của từ này là the doctrines of egoism and utilitarianism, nên câu văn liên hệ lập luận của ông ấy với các hệ tư tưởng đó; đây không phải là tiếng vọng âm thanh. Doctrines chỉ những hệ thống nguyên tắc hoặc giáo lý có tổ chức. Cách diễn đạt khá trang trọng này cho thấy lập luận của ông ấy có liên hệ với các tư tưởng đã được xác lập, chứ không chỉ giống một ý kiến ngẫu nhiên.
Luyện tập
Một nhà phê bình viết: “Her argument echoes the doctrines of classical liberalism.” Câu này có nghĩa là gì?
- Điều đó chứng minh rằng cô ấy đã chính thức nghiên cứu và chấp nhận mọi phần của hệ tư tưởng ấy.
- Giọng của cô ấy khiến các từ lặp lại thành tiếng vọng.
- Lập luận của cô ấy phản ánh những nguyên tắc gắn với một hệ tư tưởng đã được xác lập.
Xem đáp án
Lập luận của cô ấy phản ánh những nguyên tắc gắn với một hệ tư tưởng đã được xác lập.
egoism and utilitarianism: lợi ích cá nhân và phúc lợi chung
Ở đây, egoism và utilitarianism là tên của các lập trường đạo đức học, không phải những cách miêu tả tính cách thông thường. Egoism đặt lợi ích của chính chủ thể hành động vào vị trí trung tâm: tùy theo từng phiên bản, nó có thể mô tả động cơ vì lợi ích cá nhân hoặc khẳng định rằng một người nên theo đuổi điều tốt cho chính mình. Utilitarianism đánh giá hành động dựa trên hậu quả đối với phúc lợi chung và thường xem xét bình đẳng tất cả những người bị ảnh hưởng. Trong lập luận đang được mô tả, hai nhãn này chỉ hai kiểu biện minh khác nhau—lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội được tuyên bố—nhưng không có nghĩa lập luận đó trình bày đầy đủ hoặc chính xác bất kỳ lý thuyết nào.
Luyện tập
Thuật ngữ nào phù hợp nhất với một lập trường đạo đức đánh giá hành động chủ yếu dựa trên tác động của nó đối với phúc lợi chung của tất cả những người bị ảnh hưởng?
- self-confidence
- utilitarianism
- egoism
Xem đáp án
utilitarianism
embraced by many of Dostoyevsky's contemporary intellectuals. Cách dùng từ
3:34được nhiều trí thức đương thời của Dostoyevsky theo đuổi.
embraced by many of Dostoyevsky's contemporary intellectuals: được giới trí thức cùng thời với Dostoyevsky đón nhận
Ở đây, embraced có nghĩa là một ý tưởng được chấp nhận, ủng hộ hoặc chủ động tiếp nhận. Đây là cách dùng ẩn dụ của embrace, không phải hành động ôm về mặt thể chất. Cụm này ở thể bị động: ý tưởng không được nêu rõ là đối tượng được đón nhận, còn by many of Dostoyevsky's contemporary intellectuals chỉ những người đã chấp nhận nó. Contemporary có nghĩa là sống vào thời Dostoyevsky, vì vậy không chỉ giới trí thức ngày nay.
Luyện tập
Câu nào dùng embrace với nghĩa trừu tượng giống như trong ví dụ?
- The committee briefly mentioned the new method.
- At the reunion, Maya embraced her aunt.
- The research team embraced the new method after seeing the results.
Xem đáp án
The research team embraced the new method after seeing the results.
And in believing that his intelligence allows him to transcend moral taboos, Ghi chú
3:38Và khi tin rằng trí thông minh của mình cho phép mình vượt qua các điều cấm kỵ về mặt đạo đức,
in believing that: đặt một niềm tin làm cơ sở
In believing that gồm in + dạng -ing believing + mệnh đề that nêu nội dung của niềm tin. Ở đây, in không chỉ địa điểm. Cấu trúc này đặt việc giữ niềm tin đó làm trạng thái tinh thần hoặc cơ sở liên kết với nội dung theo sau. Ở đầu mệnh đề, in + -ing có thể mang nghĩa “trong khi làm điều này” hoặc “bằng cách làm điều này”. Mức độ nhân quả chính xác do ngữ cảnh quyết định; ở đây nghĩa gần với “bằng việc tin rằng”, chứ không phải “ở bên trong”.
Luyện tập
In believing that ở đầu câu có chức năng gì?
- Cụm này mở đầu lời trích dẫn gồm nguyên văn lời của người nói.
- Cụm này nói rằng người đó chỉ có thể tin một điều khi đang ở bên trong một địa điểm.
- Cụm này trình bày việc giữ niềm tin như cơ sở hoặc trạng thái tinh thần liên kết với điều theo sau.
Xem đáp án
Cụm này trình bày việc giữ niềm tin như cơ sở hoặc trạng thái tinh thần liên kết với điều theo sau.
allows him to transcend moral taboos: cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc sự vật khiến một hành động trở nên khả thi. Ở đây, his intelligence là chủ ngữ, him là người được tạo điều kiện thực hiện hành động, còn to transcend nêu hành động mà anh ta cho rằng mình có thể làm. Transcend là động từ trang trọng, chỉ việc vượt ra ngoài một giới hạn trừu tượng. Moral taboos là những điều cấm kỵ đã được xã hội chấp nhận sâu rộng về những việc không được làm. Vì vậy, cụm từ này thể hiện niềm tin của anh ta rằng trí thông minh đặt mình lên trên những ràng buộc đạo đức thông thường; nó không khẳng định niềm tin đó là chính đáng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng allow + people + to transcend ở thì hiện tại đơn: Education ____ inherited prejudices.
Xem đáp án
allows people to transcend
Raskolnikov cuts himself off from his own humanity. Cụm động từ
3:43Raskolnikov tự cắt đứt mình khỏi nhân tính của chính mình.
cuts himself off from: chủ động tự tách biệt
Cut oneself off from someone or something có nghĩa là tự tạo ra sự ngăn cách và chấm dứt việc liên lạc hoặc tiếp cận bình thường với một người hay sự vật. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I cut myself off, she cuts herself off và they cut themselves off. Ở đây, đối tượng theo sau from là his own humanity, vì vậy sự tách biệt mang tính tâm lý và đạo đức chứ không phải thể chất. Cách diễn đạt này cho thấy chính anh ta khiến mình mất đi mối liên hệ với cảm xúc con người và những giới hạn đạo đức chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của cut oneself off from: After the argument, Maya deliberately ____ her closest friends.
Xem đáp án
cut herself off from
Yet although the book is deeply concerned with morality, Ghi chú
3:47Mặc dù cuốn sách liên quan sâu sắc đến đạo đức,
Yet although: sự tương phản tổng thể và mệnh đề nhượng bộ
Trong Yet although..., yet nối câu mới với ý trước đó và báo hiệu sự tương phản tổng thể. Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, trong đó sự việc theo sau được thừa nhận là đúng. Mệnh đề sau although nêu một sự việc nhưng không bác bỏ nhận định chính sắp xuất hiện. Hãy hiểu cả cụm là “Tuy nhiên, mặc dù...”, chứ không phải hai cách nói but tách biệt.
Luyện tập
Hoàn thành bằng Yet + although: The team had little experience. ____ the task was difficult, they finished on time.
Xem đáp án
Yet although
be deeply concerned with morality: xem đạo đức là chủ đề quan trọng
Ở đây, is deeply concerned with morality có nghĩa là cuốn sách dành sự chú ý nghiêm túc cho các vấn đề đạo đức hoặc xem đạo đức là một chủ đề quan trọng. Concerned trong ngữ cảnh này không có nghĩa là “lo lắng”. Cấu trúc be concerned with + chủ đề thường xuất hiện trong cách mô tả trang trọng về nội dung mà một cuốn sách, bộ phim, nghiên cứu hoặc cuộc thảo luận đề cập. Deeply cho thấy sự khai thác sâu chứ không chỉ nhắc qua.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bộ phim tài liệu xem xét biến đổi khí hậu như một chủ đề?
- The documentary is deeply concerned about climate change.
- The documentary is deeply concerned with climate change.
- The documentary deeply concerns with climate change.
Xem đáp án
The documentary is deeply concerned with climate change.
Crime and Punishment never comes across as merely moralizing, Ghi chú
3:50Tội ác và Hình phạt không bao giờ mang lại cảm giác chỉ là lời thuyết giáo,
never comes across as: diễn tả ấn tượng được cảm nhận
Trong câu này, never comes across as có nghĩa là “không bao giờ khiến người đọc có ấn tượng là”. Come across as mô tả cách một người, tác phẩm, thông điệp hoặc hành động được người khác cảm nhận, nên trọng tâm là ấn tượng của người quan sát chứ không phải khẳng định một đặc điểm như sự thật khách quan. Cấu trúc là come across as + tính từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, as giới thiệu đặc điểm được cảm nhận, còn never cho biết ấn tượng đó không xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come across as: Even when he disagrees, his feedback never ____ hostile.
Xem đáp án
comes across as
merely moralizing: phê phán lối đánh giá đạo đức mang giọng lên lớp
Trong merely moralizing, merely có nghĩa là “chỉ” và thu hẹp nhận xét vào ý rằng tác phẩm không làm gì khác ngoài việc thuyết giáo với khán giả. Moralizing mô tả việc bảo người khác điều gì đúng hoặc sai theo cách quá đơn giản, tự cho mình là đúng hoặc mang giọng lên lớp, nên thường có sắc thái phê phán. Một tác phẩm có thể khám phá morality, tức các câu hỏi hoặc nguyên tắc về đúng và sai, mà không mang tính moralizing. Trong câu đầy đủ, cụm từ này bác bỏ ý tưởng rằng cuốn tiểu thuyết chỉ là một bài giảng đạo đức đơn giản.
Luyện tập
Một nhà phê bình gọi bộ phim là merely moralizing. Họ đang phê phán điều gì?
- Bộ phim khám phá những câu hỏi phức tạp về đúng và sai từ nhiều góc độ.
- Bộ phim hoàn toàn không liên quan đến các câu hỏi đạo đức.
- Bộ phim chỉ lên lớp khán giả về đúng và sai theo cách đơn giản hóa quá mức.
Xem đáp án
Bộ phim chỉ lên lớp khán giả về đúng và sai theo cách đơn giản hóa quá mức.
with each character given their own distinctive and convincing voice. Ngữ pháp
3:54với mỗi nhân vật đều được trao cho một tiếng nói riêng biệt và đầy sức thuyết phục.
with each character given ...: cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ
Cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ bổ sung một hoàn cảnh đi kèm cho mệnh đề chính. Ở đây, each character là cụm danh từ đứng sau with, còn given là quá khứ phân từ vì mỗi nhân vật là bên nhận hành động: mỗi nhân vật được trao một giọng điệu. Trong thảo luận văn học, voice có thể chỉ cách nói và cách thể hiện quan điểm dễ nhận ra của một nhân vật, chứ không chỉ là âm thanh vật lý của giọng nói. Cụm từ này có thể củng cố nhận định trước đó bằng cách nêu ra một đặc điểm khiến nhận định ấy đúng.
Luyện tập
Dùng động từ give để hoàn thành cấu trúc with mang nghĩa bị động: The discussion remained balanced, with every participant ____ enough time to speak.
Xem đáp án
given
One of the most remarkable things about Crime and Punishment Cụm từ
3:59Một trong những điều đáng chú ý nhất về Tội ác và Hình phạt
One of the most remarkable things about ...: giới thiệu một đặc điểm nổi bật
Khung one of the most + tính từ ở dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều + about ... chọn ra một thành viên từ một nhóm lớn hơn gồm các đặc điểm được đánh giá cao. Ở đây, nó báo hiệu rằng người nói sắp nêu một khía cạnh đặc biệt đáng chú ý của Crime and Punishment, chứ không phải khía cạnh đáng chú ý duy nhất. Vì one of có nghĩa là một thành viên trong một nhóm, danh từ đếm được theo sau phải ở số nhiều: things. Tuy nhiên, trung tâm của toàn bộ chủ ngữ là one ở số ít, nên câu hoàn chỉnh thường dùng động từ số ít: One of the most remarkable things about the novel is its narrator.
Luyện tập
Chọn dạng đúng của thing để hoàn thành câu: One of the most remarkable ____ about this town is its public library.
Xem đáp án
things
its ability to thrill: diễn tả hiệu quả bằng ability to + động từ
Ở đây, its chỉ tác phẩm đang được bàn đến. ability to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc danh từ dùng để nêu điều một người hoặc vật có thể làm, hay hiệu quả mà nó có thể tạo ra. its ability to thrill có nghĩa là khả năng khiến người xem hoặc người đọc phấn khích, căng thẳng và bị cuốn hút. Trong cách dùng này, thrill không nêu rõ người chịu tác động; ngữ cảnh cho biết đó là độc giả hoặc khán giả. Từ này mô tả hiệu ứng cảm xúc do tác phẩm tạo ra, chứ không chỉ là cảm giác thể chất từ một trò chơi cảm giác mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ability to và dạng nguyên mẫu của thrill: The game's ____ players of all ages keeps it popular.
Xem đáp án
ability to thrill
despite the details of the central murder being revealed in the first act. Ghi chú
4:03mặc dù các chi tiết của vụ án mạng trung tâm đã được tiết lộ ngay trong hồi đầu tiên.
despite + danh từ hoặc dạng -ing
Despite đưa ra một quan hệ nhượng bộ: tình huống theo sau có vẻ như sẽ ngăn cản hoặc làm suy yếu kết quả chính, nhưng thực tế lại không. Trong câu này, việc tiết lộ sớm các chi tiết của vụ án mạng có vẻ sẽ làm mất sự hồi hộp, nhưng tác phẩm vẫn có thể khiến người xem bị cuốn hút. Despite là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, the details of the central murder being revealed in the first act là một bổ ngữ dài có chức năng giống danh từ. Trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ đã chia như the details were revealed, hãy dùng although hoặc despite the fact that.
Luyện tập
Câu nào sử dụng despite đúng?
- Despite of the traffic, Nina arrived on time.
- Despite the traffic, Nina arrived on time.
- Despite the traffic was heavy, Nina arrived on time.
Xem đáp án
Despite the traffic, Nina arrived on time.
being revealed: mệnh đề -ing bị động sau despite
Being revealed theo cấu trúc being + quá khứ phân từ. Cấu trúc này diễn tả reveal như một sự việc bị động: các chi tiết là đối tượng nhận tác động, nghĩa là có người hoặc điều gì đó tiết lộ chúng. Sau despite, cụm lớn hơn the details of the central murder being revealed hoạt động như một mệnh đề -ing có chức năng giống danh từ. Nó nêu một hoàn cảnh không ngăn cản kết quả được trình bày trong phần còn lại của câu.
Luyện tập
Dùng dạng -ing bị động của change để hoàn thành câu: The coach was upset about the schedule ____ without warning.
Xem đáp án
being changed
the first act: phần cấu trúc mở đầu
Trong kịch, act là một phần cấu trúc lớn, còn the first act là phần mở đầu hay hồi đầu tiên. Khi phân tích phim hoặc truyện, nhà phê bình cũng có thể dùng thuật ngữ này để chỉ giai đoạn mở đầu dùng để thiết lập câu chuyện. Ở đây, in the first act cho biết việc tiết lộ xảy ra sớm trong tác phẩm. Act không có nghĩa là một hành động do nhân vật thực hiện hay một đạo luật được chính phủ thông qua.
Luyện tập
Trong một bài phê bình, “The mystery is established in the first act” có nghĩa là gì?
- Bí ẩn được thiết lập trong phần cấu trúc mở đầu.
- Bí ẩn được thiết lập bởi đạo luật đầu tiên được thông qua.
- Nhân vật đầu tiên hành động là người thiết lập bí ẩn.
Xem đáp án
Bí ẩn được thiết lập trong phần cấu trúc mở đầu.
but it's only through Dostoyevsky's gripping account Ghi chú
4:11nhưng chỉ qua lời kể hấp dẫn của Dostoyevsky
Dostoyevsky's gripping account: lời thuật cuốn hút
Gripping có nghĩa là thú vị hoặc gây hồi hộp đến mức giữ chặt sự chú ý. Account ở đây là lời mô tả sự kiện bằng lời nói hoặc văn bản, vì vậy Dostoyevsky's gripping account có nghĩa là lời thuật vô cùng cuốn hút của Dostoyevsky. Tính từ gripping đánh giá hiệu quả kể chuyện: lời thuật khiến người nghe hoặc người đọc hoàn toàn tập trung.
Luyện tập
Câu nào dùng account với nghĩa lời thuật và dùng gripping một cách tự nhiên?
- She created a secure account for the website.
- The witness gave a gripping account of the rescue.
- The payment was taken from his bank account.
Xem đáp án
The witness gave a gripping account of the rescue.
of the ensuing social and psychological turmoil Cách dùng từ
4:13về sự hỗn loạn xã hội và tâm lý kéo theo
ensuing social and psychological turmoil: tình trạng hỗn loạn xã hội và tâm lý xảy ra sau đó
Ở đây, ensuing có nghĩa là xảy ra sau đó như một hệ quả. Từ này liên kết tình trạng hỗn loạn với những sự kiện trước đó, chứ không chỉ nói rằng nó xảy ra vào một thời điểm muộn hơn. Turmoil chỉ sự hỗn loạn, bất ổn hoặc đau khổ nghiêm trọng. Vì cả social và psychological đều bổ nghĩa cho từ này, cụm từ bao gồm cả sự xáo trộn bên ngoài trong xã hội lẫn nỗi đau khổ nội tâm mạnh mẽ; nó không chỉ giới hạn ở tình trạng mất trật tự nơi công cộng.
Luyện tập
Ở đây, ensuing social and psychological turmoil mô tả điều gì?
- Sự xáo trộn xã hội nghiêm trọng và nỗi đau khổ nội tâm xảy ra sau những sự kiện trước đó
- Những vấn đề thông thường xảy ra cùng lúc
- Chỉ sự mất trật tự có thể nhìn thấy ở nơi công cộng
Xem đáp án
Sự xáo trộn xã hội nghiêm trọng và nỗi đau khổ nội tâm xảy ra sau những sự kiện trước đó
that we learn the true nature of his punishment Cụm từ
4:17chúng ta mới tìm hiểu được bản chất thực sự của sự trừng phạt dành cho anh ta
It's only through ... that we learn: nhấn mạnh con đường duy nhất
Cấu trúc nhấn mạnh It is only through X that Y tập trung vào X như phương tiện hoặc con đường giúp Y trở thành hiện thực. Ở đây, lời thuật của Dostoyevsky được trình bày như con đường duy nhất giúp chúng ta hiểu bản chất thực sự của hình phạt. Through X vẫn là một cụm giới từ dù X có dài; nó không phải chủ ngữ của câu. Sự việc chính nằm trong mệnh đề có that, tức we learn .... Từ but ở đầu câu đánh dấu sự tương phản với ý trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh trình bày careful observation như con đường duy nhất: It is ____ careful observation ____ we notice the pattern.
Xem đáp án
only through · that
the true nature of his punishment: bản chất thực sự của hình phạt dành cho anh ta
Trong cấu trúc the true nature of X, nature có nghĩa là tính chất thật hoặc những đặc điểm cốt lõi của X, không phải thế giới tự nhiên. Cụm từ này nhìn sâu hơn vẻ bề ngoài để cho biết X thực sự là gì hoặc thực sự vận hành như thế nào. Ở đây, his punishment có nghĩa rộng hơn tên của một hình phạt chính thức. Nó còn bao gồm những hậu quả sâu sắc về tâm lý và cảm xúc mà anh ta trải qua; vì vậy, hiểu true nature của hình phạt nghĩa là hiểu toàn bộ thực tế của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật: The report finally revealed ____ the threat.
Xem đáp án
the true nature of
the possibility of redemption: cơ hội đổi thay và phục hồi về mặt đạo đức
Trong câu này, the possibility of redemption có nghĩa là một người từng làm điều sai trái vẫn có thể hối hận, bù đắp tổn hại và xây dựng lại đời sống đạo đức của mình. Redemption ở đây là một ý niệm trừu tượng và trang trọng về việc được giải thoát khỏi tội lỗi hoặc sự sa ngã về đạo đức. Cấu trúc the possibility of + danh từ trình bày một điều như kết quả có thể xảy ra, chứ không phải điều chắc chắn. Vì vậy, cụm từ này vẫn để ngỏ hy vọng thay đổi nhưng không khẳng định rằng sự chuộc lỗi sẽ xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng redemption theo nghĩa đạo đức là xây dựng lại cuộc đời sau khi làm điều sai trái?
- Customers can complete coupon redemption at the checkout.
- The former thief devoted his life to helping others and searched for redemption.
- She forgave him immediately, although he refused to change.
Xem đáp án
The former thief devoted his life to helping others and searched for redemption.
You can download a free audio version of Crime and Punishment from audible.com/ted-ed.
4:25Bạn có thể tải xuống phiên bản âm thanh miễn phí của Tội ác và Hình phạt từ audible.com/teded.
Anthony Heald's gripping narration animates each character with delightful precision. Thành ngữ
4:32Giọng kể lôi cuốn của Anthony Heald thổi hồn vào từng nhân vật với độ chính xác tuyệt vời.
animates each character: làm cho từng nhân vật trở nên sống động
Ở đây, animates each character có nghĩa là phần thể hiện của người kể truyền cho mỗi nhân vật năng lượng, cá tính và sự hiện diện sống động. Đây là cách dùng hình tượng: lời kể khiến các nhân vật như sống dậy trong trí tưởng tượng của người nghe. Mẫu động từ là animate + tân ngữ. Trong bài đánh giá, một giọng nói, màn thể hiện hoặc phong cách có thể animate một nhân vật, cảnh hay câu chuyện bằng cách làm cho chúng sinh động và giàu sức biểu cảm.
Luyện tập
Hoàn thành lời đánh giá bằng đúng cụm từ được tô nổi, mang nghĩa “làm cho từng vai như sống dậy”: Her expressive narration ____ in the radio drama.
Xem đáp án
animates each character
as you sink deeper and deeper into Dostoevsky's moral quagmire. Thành ngữ
4:39khi bạn ngày càng chìm sâu vào vũng lầy đạo đức của Dostoevsky.
Ngày càng lún sâu vào vũng lầy đạo đức của Dostoevsky
Câu này ví thế giới hư cấu phức tạp về mặt đạo đức của Dostoevsky như một quagmire, tức vùng đất mềm, lầy lội và khó thoát ra. Ở đây, moral quagmire chỉ một tình thế đạo đức rối rắm, không có câu trả lời đơn giản, chứ không phải một vũng nước thông thường hay một địa điểm theo nghĩa đen. Việc lặp dạng so sánh hơn trong deeper and deeper thể hiện mức độ tăng lên liên tục. Nó khiến người đọc cảm thấy mình ngày càng bị cuốn sâu vào tác phẩm và gợi ý rằng những vấn đề đạo đức ngày càng khó tháo gỡ.
Luyện tập
Câu nào dùng deeper and deeper into a moral quagmire một cách tự nhiên cho một tình thế đạo đức ngày càng nghiêm trọng?
- Picking a blue pen instead of a black one drew Leo deeper and deeper into a moral quagmire.
- A little rain made one shallow puddle, creating a moral quagmire.
- The cover-up drew the officials deeper and deeper into a moral quagmire.
Xem đáp án
The cover-up drew the officials deeper and deeper into a moral quagmire.