Video Này Đang Ở Đâu?: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu video: Từ Mona Lisa đến DNA, video hỏi điều gì làm nên một bản gốc và nối bản sắc với chuỗi sao chép, biến đổi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. digital simulacrum - Nghĩa từ vựng và sắc thái: hiểu thuật ngữ trang trọng này chỉ một hiện thể số không có duy nhất một bản gốc vật lý, khác với bản sao thông thường. 2. over and over again - Cụm cố định và kết hợp từ: dùng cụm có nhịp điệu này để nhấn mạnh hành động lặp lại, với sắc thái gần khẩu ngữ hơn repeatedly. 3. anything but new. - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra mẫu này là cách phủ định mạnh, nghĩa là “hoàn toàn không mới”, rồi dùng anything but với tính từ khác mà không dịch cứng từng từ.
Nội dung bài học
used view morphing to digitally reveal a side of the Mona Lisa we've never seen before. Cách dùng từ
0:07đã dùng kỹ thuật biến đổi góc nhìn để tái hiện bằng kỹ thuật số một diện mạo của Mona Lisa mà ta chưa từng thấy.
View Morphing: tổng hợp hình ảnh giữa các điểm nhìn
Ở đây, view morphing là một danh từ ghép mang tính kỹ thuật trong đồ họa máy tính và thị giác máy tính. Thuật ngữ này chỉ quy trình kỹ thuật số dùng hình ảnh từ các điểm nhìn khác nhau để tổng hợp một góc nhìn mới hoặc tạo sự chuyển đổi mượt mà giữa các góc nhìn. Trong câu này, quy trình đó được dùng để tái hiện hình ảnh giả định của nàng Mona Lisa khi nhìn từ phía trước. Bản thân bức tranh không bị uốn cong hay thay đổi về mặt vật lý; góc nhìn mới được tạo ra bằng kỹ thuật số.
Luyện tập
Trong câu này, view morphing mô tả điều gì?
- Một quy trình vật lý làm cong bức tranh gốc
- Một quy trình kỹ thuật số tổng hợp hình ảnh từ các điểm nhìn khác nhau
- Một phương pháp thay khung tranh
Xem đáp án
Một quy trình kỹ thuật số tổng hợp hình ảnh từ các điểm nhìn khác nhau
What it would look like if she stared directly at us. Ngữ pháp
0:12Đó là dáng vẻ của nàng nếu nhìn thẳng vào chúng ta.
What ... Would Look Like If ...: hình dung một diện mạo
Mẫu what + chủ ngữ + would look like + mệnh đề if mô tả một diện mạo được hình dung: diện mạo sẽ xuất hiện nếu điều kiện đó trở thành sự thật. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề nhúng, còn if she stared directly at us đưa ra điều kiện giả định. Vì mệnh đề này được nhúng sau ý reveal ở trước nên nó dùng trật tự câu trần thuật: it would, không phải would it. Do đó, dòng phụ đề này là một phần của mệnh đề danh từ hoàn thành ý trước đó, chứ không phải một câu hỏi trực tiếp đứng độc lập.
Luyện tập
Câu nào nhúng đúng phần mô tả diện mạo giả định sau showed us?
- The designer showed us what would the room look like if the walls were green.
- The designer showed us what the room would looked like if the walls were green.
- The designer showed us what the room would look like if the walls were green.
Xem đáp án
The designer showed us what the room would look like if the walls were green.
I mean, there is only one iconic view of the Mona Lisa.
0:19Ý tôi là, chỉ có một góc nhìn mang tính biểu tượng của Mona Lisa.
There's only one physical object you can look at
0:23Chỉ có một vật thể hữu hình duy nhất mà bạn có thể nhìn vào
to say that you saw the Mona Lisa with your own eyes. Cụm từ
0:26để nói rằng mình đã tận mắt chiêm ngưỡng Mona Lisa.
with your own eyes: tận mắt chứng kiến
With your own eyes có nghĩa là tự mình trực tiếp nhìn thấy một điều gì đó, thay vì biết đến nó qua ảnh, video hoặc lời kể của người khác. Ở đây, own nhấn mạnh việc chính người đó chứng kiến; nó không nói về quyền sở hữu đôi mắt. Dạng sở hữu thay đổi theo người chứng kiến, chẳng hạn with my own eyes và with her own eyes.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ nhấn mạnh việc tận mắt chứng kiến: No one told Maya about the comet; she saw it ____.
Xem đáp án
with her own eyes
but the true original Mona Lisa is in the Louvre.
0:35nhưng Mona Lisa nguyên bản đích thực nằm ở bảo tàng Louvre.
but those are just instructions for making the video.
1:00nhưng đó chỉ là những chỉ dẫn để tạo ra video.
Every stream, every viewing of this video is, as Bill Thompson would say,
1:07Mỗi luồng phát, mỗi lượt xem video này, như Bill Thompson sẽ nói, đều là
a digital simulacrum of something that has no original. Cách dùng từ
1:12một bản mô phỏng kỹ thuật số của thứ không hề có bản gốc.
digital simulacrum: bản mô phỏng số
Trong câu này, digital simulacrum là một trường hợp hoặc diện mạo kỹ thuật số hoạt động như một sự tái hiện dù không có một nguyên bản vật lý duy nhất đứng sau nó. Việc gọi mỗi lượt phát hoặc xem là simulacrum chuyển câu hỏi từ “bản sao nào là thật” sang “liệu nội dung có tồn tại qua những trường hợp kỹ thuật số có thể lặp lại thay vì bắt nguồn từ một nguyên bản duy nhất hay không”. Ở đây, thuật ngữ mang nghĩa trừu tượng trong triết học và nghiên cứu truyền thông, chứ không chỉ có nghĩa là một thứ bắt chước kém chất lượng.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về nghiên cứu truyền thông, mô tả nào phù hợp nhất với digital simulacrum theo cách dùng ở đây?
- Một sự tái hiện kỹ thuật số có thể lặp lại và không có một nguyên bản duy nhất
- Bản sao được bảo vệ bằng mật khẩu và lưu trên một thiết bị
- Bản quét không chính xác của một nguyên bản vật lý có giá trị
Xem đáp án
Một sự tái hiện kỹ thuật số có thể lặp lại và không có một nguyên bản duy nhất
how does a museum curator or an archaeologist deal with this?
1:19một giám tuyển bảo tàng hay nhà khảo cổ học sẽ xử lý chuyện này thế nào?
Take a look at: hướng sự chú ý vào một đối tượng
Take a look at + đối tượng là cách nói quen thuộc để hướng sự chú ý của ai đó vào một thứ cụ thể. Trong câu mệnh lệnh này, chủ ngữ you được lược bỏ, và người nói đang mời người nghe nhìn hoặc quan sát tác phẩm điêu khắc. Take là một phần của cả cụm từ, không mang nghĩa đen là cầm hay mang thứ gì đi. Cấu trúc này hữu ích khi chuyển từ phần trình bày chung sang một ví dụ, hình ảnh hoặc vật thể cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ đã học ở đây, dùng để mời ai đó hướng sự chú ý: “____ the label before you wash the shirt.”
Xem đáp án
Take a look at
The distance from this sentence to your eye is my sculpture.
1:30Khoảng cách từ câu này đến mắt bạn chính là tác phẩm điêu khắc của tôi.
but how do you put something like that in a museum?
1:36nhưng làm sao đưa một thứ như vậy vào bảo tàng?
This sculpture and this video can be endlessly copied,
1:38Tác phẩm điêu khắc này và video này có thể được sao chép vô hạn,
and every version is made out of different stuff at different times. Cụm động từ
1:42và mỗi phiên bản được tạo nên từ vật chất khác nhau vào những thời điểm khác nhau.
Made out of: nêu vật liệu hoặc thành phần
Be made out of + vật liệu hoặc thành phần cho biết một thứ được làm hoặc cấu thành từ cái gì. Vì đây là cấu trúc bị động, dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ: every version is made out of different stuff. Ở đây, different stuff chỉ chung vật liệu vật lý hoặc các thành phần tạo nên từng phiên bản. Made out of hoạt động như một cụm thống nhất chỉ vật liệu; nó không phải cụm động từ riêng make out, có thể mang nghĩa “nhận ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa “được chế tạo bằng”: “The robot is ____ spare parts.”
Xem đáp án
made out of
Yeah, there's an identity crisis going on. Cách dùng từ
1:49Phải, đang có một cuộc khủng hoảng danh tính.
“identity crisis” vượt ra ngoài bản sắc cá nhân
Trong câu này, identity crisis nói đến sự không chắc chắn về điều gì khiến một thứ vẫn được xem là cùng một thứ. Cụm từ được áp dụng một cách hài hước cho một thực thể có thể bị sao chép, thay thế hoặc biến đổi, chứ không phải cho một người đang nghi ngờ bản sắc của chính mình. Điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là identity có thể chỉ tính liên tục hoặc tính đồng nhất, không chỉ bản sắc cá nhân. Có thể nói một đồ vật, tác phẩm nghệ thuật, tổ chức hoặc khái niệm gặp identity crisis khi những thay đổi khiến bản sắc cốt lõi của nó trở nên khó xác định.
Luyện tập
Identity crisis có nghĩa gì khi thảo luận về một đồ vật liên tục bị sao chép hoặc thay thế?
- Cụm từ hài hước cho thấy không rõ đồ vật đó có còn là cùng một đồ vật hay không.
- Cụm từ có nghĩa là ai đó đã đánh cắp tên của đồ vật.
- Cụm từ nói rằng đồ vật đã nhận được một chẩn đoán y khoa.
Xem đáp án
Cụm từ hài hước cho thấy không rõ đồ vật đó có còn là cùng một đồ vật hay không.
“As I've discussed before” dùng để dẫn chiếu ngược
Ở đây, As I've discussed before là một cụm mở đầu dùng để dẫn chiếu ngược. Nó cho người nghe biết rằng ý tiếp theo có liên hệ với điều người nói đã giải thích trước đó, nhờ vậy lập luận tiếp tục từ thông tin chung thay vì bắt đầu một chủ đề mới. As ở đây có nghĩa là “như đã” hoặc “theo cách đã nói”; không có nghĩa là “trong khi” hay “khi”. Thì hiện tại hoàn thành trong I've discussed nhìn từ hiện tại về một cuộc thảo luận trước đó vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng as để dẫn chiếu ngược về một lời giải thích trước đó thay vì chỉ thời gian?
- As I've discussed before, the backup plan is essential.
- As the meeting begins, please silence your phone.
- As we discussed the plan, the lights went out.
Xem đáp án
As I've discussed before, the backup plan is essential.
every few years nearly all of your atoms are replaced.
1:53cứ vài năm, gần như toàn bộ nguyên tử trong cơ thể bạn lại được thay thế.
you are really just the result of a set of instructions being followed. Cụm từ
2:05thật ra bạn chỉ là kết quả của một tập hợp chỉ dẫn được thực hiện.
the result of + nguyên nhân hoặc quá trình
Ở đây, the result of liên kết điều đang được mô tả với quá trình đã tạo ra nó. Câu này nói rằng việc làm theo một tập hợp chỉ dẫn đã tạo ra “bạn”. Dùng the result of trước danh từ hoặc cụm từ dạng -ing chỉ nguyên nhân, quá trình hoặc sự kiện: X is the result of Y.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mưa lớn khiến trận đấu bị hủy?
- The canceled game was the result of heavy rain.
- Heavy rain was the result of the canceled game.
- The canceled game resulted in heavy rain.
Xem đáp án
The canceled game was the result of heavy rain.
those instructions are kind of forgeries. Ý định
2:11những chỉ dẫn đó cũng là một dạng bản giả mạo.
kind of dùng để giảm nhẹ cách nói
Ở đây, kind of làm nhẹ đi cách gọi mạnh là forgeries. Nó có nghĩa là “theo một cách nào đó” hoặc “ở một mức độ nào đó”, cho thấy phép so sánh này hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác. Khi dùng để giảm mức độ khẳng định, kind of đứng trước phần mô tả hoặc hành động mà người nói muốn diễn đạt bớt chắc chắn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng kind of để làm nhẹ một ý kiến thay vì gọi tên một loại?
- That is my favorite kind of puzzle.
- A robin is a kind of bird.
- The puzzle is kind of hard.
Xem đáp án
The puzzle is kind of hard.
The $12 million stuffed shark is a great book about the art world.
2:16The $12 Million Stuffed Shark là một cuốn sách tuyệt vời về giới nghệ thuật.
and 350 Rembrandts in private collections.
2:26và 350 tác phẩm Rembrandt nằm trong các bộ sưu tập tư nhân.
Rembrandt scholars say that Rembrandt only ever made 320 paintings.
2:31các học giả nghiên cứu Rembrandt cho biết ông chỉ vẽ tổng cộng 320 bức tranh.
“The only problem is,” để tạo bước ngoặt quyết định
“The only problem is” là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: sau những sự việc có vẻ ủng hộ một kết luận, cụm này đưa ra trở ngại có thể làm suy yếu kết luận đó. Ở đây, số lượng tác phẩm được các học giả công nhận khiến tổng số đã nêu trước đó trở nên đáng ngờ. “Only” bổ nghĩa cho “problem” và trình bày thông tin theo sau như vấn đề duy nhất mang tính quyết định trong lập luận. Đây thường là cách tập trung sự chú ý về mặt tu từ; nó không chứng minh theo nghĩa đen rằng không còn vấn đề nào khác.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng “The only problem is” để báo hiệu rằng sự việc tiếp theo là trở ngại duy nhất mang tính quyết định?
- The plan seems affordable and easy. The only problem is, it would take three years.
- The plan seems affordable and easy because the team already has the materials.
- The plan has several advantages, including a short schedule.
Xem đáp án
The plan seems affordable and easy. The only problem is, it would take three years.
“have been around” với nghĩa “đã tồn tại từ lâu”
Trong câu này, “have been around” có nghĩa là “đã tồn tại” hoặc “đã hiện diện” trong một thời gian dài. “Around” ở đây không nói về việc di chuyển qua nhiều nơi khác nhau. Thì hiện tại hoàn thành “have been” nối một điểm bắt đầu trước đây với hiện tại, vì vậy câu này mô tả đồ giả như một hiện tượng đã có từ lâu và vẫn tiếp diễn. Cụm chỉ khoảng thời gian như “for decades” thường đi sau cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “đã tồn tại”: Online scams ____ for decades.
Xem đáp án
have been around
but like the work of ancient Greeks or Romans,
2:54mà giống tác phẩm của người Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại,
make it look not like A, but like B: làm cho vật gì trông không giống A mà giống B
Mẫu make + tân ngữ + look + bổ ngữ có nghĩa là “làm cho ai đó hoặc vật gì đó có một vẻ ngoài nhất định”. Ở đây, look là động từ nối nói về vẻ ngoài; nó không có nghĩa là “hướng mắt nhìn vào một thứ gì đó”. Khung not like A, but like B bác bỏ một vẻ ngoài rồi thay bằng một vẻ ngoài khác. Việc xử lý bức tượng nhằm khiến nó trông không giống tác phẩm của chính người nghệ sĩ mà giống tác phẩm của người Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại. Khung này cũng có thể dùng để đối chiếu rõ vẻ ngoài không mong muốn với vẻ ngoài được chủ ý tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đối chiếu not like ... but like trong bài: The decorator used warm lights to make the hall look ____ an office, ____ a cozy cafe.
Xem đáp án
not like · but like
so he could ... để diễn đạt mục đích trong quá khứ
Trong một câu chuyện ở quá khứ, so + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu có thể cho biết mục đích của hành động trước đó. Ở đây, so giới thiệu mục tiêu được hướng tới, còn could sell cho biết hành động trước sẽ khiến việc bán bức tượng với giá cao hơn trở nên khả thi. Could phù hợp với góc nhìn thời gian trong quá khứ và trình bày một khả năng được tạo điều kiện; bản thân từ này không cho biết việc bán có thực sự xảy ra hay không. Trong cách dùng này, so là liên từ nối một hành động với mục đích của nó, không phải từ chỉ mức độ trong các cụm như so expensive.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất mục đích được thể hiện trong câu này? “Maya left early so she could catch the first train.”
- So mô tả Maya rời đi mạnh mẽ đến mức nào.
- Việc rời đi sớm nhằm làm cho việc bắt kịp chuyến tàu đầu tiên trở nên khả thi.
- Maya bắt tàu trước rồi mới quyết định rời đi sớm.
Xem đáp án
Việc rời đi sớm nhằm làm cho việc bắt kịp chuyến tàu đầu tiên trở nên khả thi.
What's wrong with ...?: … thì có gì sai?
What's wrong with ...? hỏi người khác nhìn thấy vấn đề gì ở một vật, hành động, tình huống hoặc con người. Đây có thể là một yêu cầu thực sự nhằm xác định vấn đề. Trong câu này, nó giống một cách chất vấn nhận định tiêu cực đã được chấp nhận hơn. Người nói biết forgery là gì và đang hỏi tại sao nó phải bị bác bỏ, qua đó chuyển sự chú ý từ nhãn gọi sang lý do đằng sau nhận định.
Luyện tập
Trong câu gốc, người nói chủ yếu làm gì khi dùng what's wrong with?
- Hỏi cách đánh vần từ forgery
- Yêu cầu hướng dẫn làm một tác phẩm giả mạo
- Chất vấn giả định rằng một tác phẩm giả mạo nhất định phải bị bác bỏ
Xem đáp án
Chất vấn giả định rằng một tác phẩm giả mạo nhất định phải bị bác bỏ
supporting forgeries is like supporting plagiarism,
3:03ủng hộ đồ giả cũng giống như ủng hộ đạo văn,
as far as intrinsic aesthetic properties go: xét về các đặc tính thẩm mỹ nội tại
as far as X goes giới thiệu khía cạnh cụ thể mà phát biểu tiếp theo được giới hạn trong đó. Cấu trúc này có nghĩa là “khi xét X” hoặc “về mặt X”; go là một phần của cấu trúc chứ không diễn tả sự di chuyển. Ở đây X là số nhiều: intrinsic aesthetic properties, nên động từ là go. Câu hỏi chỉ so sánh các tác phẩm dựa trên những đặc tính mà chúng có với tư cách là đối tượng thẩm mỹ. Nó không giải quyết các vấn đề riêng về tác giả, tính xác thực hay đạo đức của việc làm giả.
Luyện tập
Câu As far as battery life goes, this laptop is excellent có nghĩa là gì?
- Máy tính xách tay này xuất sắc riêng về thời lượng pin, nhưng không nhất thiết đưa ra nhận định về các tính năng khác.
- Máy tính xách tay chỉ xuất sắc nếu pin tồn tại mãi mãi.
- Máy tính xách tay di chuyển xa đến mức pin của nó cho phép.
Xem đáp án
Máy tính xách tay này xuất sắc riêng về thời lượng pin, nhưng không nhất thiết đưa ra nhận định về các tính năng khác.
wouldn't the Mona Lisa smile just as mysteriously and coolly?
3:16nụ cười Mona Lisa chẳng phải vẫn bí ẩn và cuốn hút như vậy sao?
Whether ... or ..., wouldn't ...?: các phương án không làm thay đổi kết quả
Phần mở đầu Whether ... or ... đưa ra nhiều phương án như những điều kiện không làm thay đổi kết luận. Các cụm rút gọn painted by ... và copied ... mô tả những nguồn gốc có thể có của hình ảnh Mona Lisa; chủ ngữ và dạng be có thể hiểu ngầm, chẳng hạn it was, đã được lược bỏ. Câu hỏi phủ định wouldn't ...? không trung lập. Nó hướng người nghe đến việc đồng ý rằng dù hình ảnh có nguồn gốc nào, nụ cười vẫn bí ẩn và đầy phong cách như nhau. Mẫu này hữu ích khi lập luận rằng kết quả không đổi bất kể phương án nào là đúng.
Luyện tập
Điền vào hai chỗ trống bằng mẫu làm cho các phương án không ảnh hưởng đến kết quả và hướng đến sự đồng ý: ____ written by hand or typed on a laptop, ____ the message mean the same thing?
Xem đáp án
Whether · wouldn't
Here's the thing: giới thiệu ý chính
Here's the thing là một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói, báo cho người nghe rằng ý quan trọng sắp được nêu ra. Thing không chỉ một đồ vật cụ thể mà có nghĩa là sự thật, vấn đề hoặc điều cần cân nhắc quan trọng nhất. Cụm này thường chuyển từ điều vừa được nói sang một giới hạn, lời phản đối hoặc sự thật có thể làm thay đổi kết luận. Ý chính thực sự thường xuất hiện ngay sau đó, thường sau một nhịp ngừng khi nói hoặc sau dấu hai chấm khi viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để giới thiệu ý mang tính quyết định: ____: we can afford the tickets, but every flight is sold out.
Xem đáp án
Here's the thing
has an aura about it: một vẻ hiện diện khó định nghĩa
Trong câu này, has an aura about it có nghĩa là bức tranh gốc dường như mang một vẻ hiện diện đặc biệt, khó đo lường. Cảm giác đó đến từ việc biết rằng Leonardo da Vinci đã đích thân tạo ra bản gốc, chứ không phải từ việc nhìn thấy một vầng sáng theo nghĩa đen. Cấu trúc have/has an aura about someone or something mô tả một phẩm chất vô hình được hình thành từ lịch sử, danh tiếng, sự bí ẩn hoặc những liên tưởng cảm xúc. Phẩm chất ấy ảnh hưởng đến cách người ta cảm nhận một người hay một vật ngay cả khi đặc điểm vật lý của đối tượng không thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài: Because this is the composer's own violin, it ____.
Xem đáp án
has an aura about it
psychologist Paul Rozin once studied just how obsessed we are with relics, Ngữ pháp
3:33nhà tâm lý học Paul Rozin từng nghiên cứu xem chúng ta ám ảnh với các di vật đến mức nào,
just how obsessed we are: nhấn mạnh mức độ trong mệnh đề lồng
Just how + tính từ + chủ ngữ + be mở đầu một mệnh đề nói về mức độ của một đặc điểm. Ở đây, just nhấn mạnh how: nghiên cứu xem xét mức độ cao đến đáng ngạc nhiên mà mọi người bị ám ảnh bởi các di vật. Vì just how obsessed we are with relics là mệnh đề được lồng sau studied, nó dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ we đứng trước are. Câu hỏi trực tiếp sẽ đảo động từ và chủ ngữ: Just how obsessed are we with relics? Mẫu này cũng dùng được sau các động từ như discover, show, realize và explain.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng cho một mệnh đề chỉ mức độ được lồng trong câu.
- The survey reveals just how worried are parents about online safety.
- The survey reveals just how parents are worried about online safety.
- The survey reveals just how worried parents are about online safety.
Xem đáp án
The survey reveals just how worried parents are about online safety.
things important merely because of their auras.
3:38những thứ quan trọng chỉ đơn thuần vì hào quang của chúng.
than they were to wear a sweater they'd been told was once owned by a mass murderer.
3:46hơn là mặc chiếc áo len mà họ được bảo rằng từng thuộc về một kẻ giết người hàng loạt.
were more willing to ... than they were to: so sánh mức độ sẵn lòng bằng cấu trúc song song
Mẫu subject + be + more willing to + động từ A + than + subject + be + to + động từ B so sánh mức độ sẵn lòng của một người khi thực hiện hai hành động. Trong câu này, mọi người dễ chấp nhận việc mặc chiếc áo len thứ nhất hơn chiếc thứ hai. Trong than they were to, willing được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ từ phần đầu. Cụm này không có nghĩa là họ đã định làm điều gì đó. Việc lặp lại they were ... to giữ cho hai lựa chọn dài có cấu trúc song song và dễ so sánh.
Luyện tập
Dùng bốn từ tiếng Anh để hoàn thành phép so sánh song song và lược bỏ willing đã được hiểu: In the survey, families were more willing to try the free class ____ pay for a full course.
Xem đáp án
than they were to
a city in southeastern France where Picasso died.
3:56một thành phố ở đông nam nước Pháp, nơi Picasso qua đời.
On one occasion: giới thiệu một sự việc cụ thể
On one occasion có nghĩa là vào một lần cụ thể. Cụm này chỉ một sự việc duy nhất, thường được dùng sau khi người nói hoặc người viết đã mô tả một tình hình chung. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, cụm này đóng vai trò như một dấu hiệu kể chuyện: nội dung chuyển từ nhận định khái quát sang một ví dụ cụ thể. Ở đây, occasion có nghĩa là một sự việc hay trường hợp, không phải lễ kỷ niệm.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ có nghĩa là vào một lần cụ thể?
- On occasion, Maya stays late to help new students.
- On one occasion, Maya stayed late to help a new student.
- The school held a welcome event, and Maya stayed late to prepare for the occasion.
Xem đáp án
On one occasion, Maya stayed late to help a new student.
Picasso refused to sign a painting he knew he had painted saying,
4:01Picasso từ chối ký tên lên bức tranh mà ông biết mình đã vẽ và nói,
"I can paint a fake Picasso just like anybody else." Cách dùng từ
4:05“Tôi có thể vẽ một bức Picasso giả chẳng kém bất kỳ ai.”
“A fake Picasso”: dùng tên nghệ sĩ để chỉ tác phẩm
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, họ của một nghệ sĩ có thể được dùng để chỉ một tác phẩm của nghệ sĩ đó. Khi có mạo từ a, Picasso hoạt động như một danh từ đếm được: a Picasso nghĩa là “một bức tranh hoặc một tác phẩm nghệ thuật khác của Picasso”. Vì vậy, a fake Picasso nghĩa là một tác phẩm giả hoặc một tác phẩm bị gán sai cho Picasso. Fake bổ nghĩa cho tác phẩm được hiểu ngầm; nó không mô tả một người giả làm Picasso.
Luyện tập
Trong một buổi đấu giá nghệ thuật, a fake Picasso thường có nghĩa là gì?
- Một tác phẩm Picasso thật có chủ đề khác thường
- Một người giả làm Picasso
- Một tác phẩm giả hoặc bị quy sai tác giả và được giới thiệu là tác phẩm của Picasso
Xem đáp án
Một tác phẩm giả hoặc bị quy sai tác giả và được giới thiệu là tác phẩm của Picasso
but you can claim to have created your own paintings, Ngữ pháp
4:13nhưng bạn có thể tuyên bố rằng mình đã tạo ra tranh của chính mình,
“Claim to have created”: đặt việc tạo ra trước lời khẳng định
Claim to have created sử dụng cấu trúc claim + động từ nguyên mẫu hoàn thành to have + quá khứ phân từ. Hành động tạo ra được hiểu là đã hoàn tất trước hành động đưa ra lời tuyên bố. Claim thuật lại điều một người khẳng định; nó không xác nhận rằng lời khẳng định đó là đúng. Cấu trúc tương tự dùng được với những hành động xảy ra trước khác: claim to have discovered, claim to have seen.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cho thấy việc phát minh xảy ra trước lời khẳng định hiện tại: The engineer claims ____ the device in 2018.
Xem đáp án
to have created
but can you really claim to have created your own children?
4:16còn bạn có thể thực sự tuyên bố rằng mình đã tạo ra con cái không?
“Let's explore a metaphor” như một dấu hiệu dẫn dắt lời giải thích
“Let's explore a metaphor” là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: câu này báo trước rằng phần tiếp theo sẽ phát triển một phép so sánh mang tính hình tượng. Nó giúp người nghe nắm được cấu trúc lời giải thích và hiểu phần sau như một mô hình, chứ không phải một khẳng định theo nghĩa đen. Ở đây, “let's” có nghĩa là “let us” và mời người nghe cùng theo dõi lập luận. “Explore” có nghĩa là xem xét một ý tưởng, không phải thực hiện một cuộc thí nghiệm vật lý.
Luyện tập
“Let's explore a metaphor.” có chức năng gì trong một lời giải thích?
- Nó kết thúc chủ đề và rời khỏi phép so sánh.
- Nó báo hiệu rằng một phép so sánh hình tượng sẽ được xem xét tiếp theo.
- Nó báo rằng một thí nghiệm ngoài đời thực đã xảy ra.
Xem đáp án
Nó báo hiệu rằng một phép so sánh hình tượng sẽ được xem xét tiếp theo.
Phép ẩn dụ trực tiếp “Your mother is a 3D printer that printed you”
“Your mother is a 3D printer that printed you” là một phép ẩn dụ. Cấu trúc trực tiếp X is Y đồng nhất một người với máy móc để phục vụ việc giải thích; câu này không khẳng định người mẹ thật sự là một chiếc máy in. Trong phép so sánh, người mẹ tương ứng với cơ chế sản xuất, còn “you” là vật được tạo ra. Mệnh đề quan hệ “that printed you” bổ nghĩa cho “a 3D printer” và làm rõ sự tương ứng đó. Mô hình cụ thể này chuẩn bị cho phần thảo luận về quá trình sản xuất so với thiết kế hoặc “bản thiết kế” được di truyền.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Your mother is a 3D printer that printed you.”?
- Câu này nói đứa trẻ đã tự thiết kế và vận hành máy in.
- Câu này đưa ra một mô hình hình tượng: người mẹ được so sánh với một cỗ máy tạo ra vật thể.
- Câu này khẳng định người mẹ thật sự là một thiết bị sản xuất điện tử.
Xem đáp án
Câu này đưa ra một mô hình hình tượng: người mẹ được so sánh với một cỗ máy tạo ra vật thể.
But hold on, như một tín hiệu sửa lại
Ở đây, But hold on yêu cầu người nghe tạm dừng trước khi chấp nhận kết luận vừa nêu. Người nói sắp chất vấn, sửa lại hoặc bổ sung điều kiện cho điều vừa được nói; cụm này không nói đến việc cầm một đồ vật. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, but nối lời ngắt này với nhận định trước đó, còn hold on tạm dừng mạch suy luận để người nói bổ sung một điều kiện còn thiếu.
Luyện tập
Trong tình huống nào But hold on có chức năng diễn ngôn giống như trong ví dụ?
- Người nói bảo ai đó nắm chặt một tay cầm bị lỏng.
- Người nói tạm dừng một lập luận để chỉ ra một sự thật bị bỏ sót.
- Người nói yêu cầu người ở đầu dây bên kia tiếp tục giữ máy.
Xem đáp án
Người nói tạm dừng một lập luận để chỉ ra một sự thật bị bỏ sót.
Nghĩa ẩn dụ của curated you
Ở đây, curated you là một phép ẩn dụ có chủ ý. Curate thường có nghĩa là chọn và sắp xếp đồ vật, nội dung hoặc trải nghiệm; khi được áp dụng trực tiếp cho một đứa trẻ, từ này gợi ý rằng cha mẹ đã chọn và sắp xếp một số ảnh hưởng xung quanh quá trình phát triển của trẻ. Các động từ song song phân biệt ba vai trò: conceived nói đến việc đưa đứa trẻ đến với cuộc đời, curated nói đến việc định hình môi trường và cơ hội, còn cared for nói đến việc hỗ trợ và chăm sóc. Curated không có nghĩa là cha mẹ đã thiết kế hoàn toàn bản sắc của đứa trẻ.
Luyện tập
curated you có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu này?
- Cha mẹ đã định hình có chọn lọc những ảnh hưởng và trải nghiệm xung quanh đứa trẻ.
- Cha mẹ đã thiết kế hoàn toàn mọi phần trong tính cách của đứa trẻ.
- Cha mẹ chỉ cung cấp sự chăm sóc thể chất hằng ngày cho đứa trẻ.
Xem đáp án
Cha mẹ đã định hình có chọn lọc những ảnh hưởng và trải nghiệm xung quanh đứa trẻ.
but the actual blueprints that made you were outside of their conscious control. Cụm từ
4:32nhưng bản thiết kế thực sự tạo nên bạn lại nằm ngoài sự kiểm soát có ý thức của họ.
outside of their conscious control: không có sự điều khiển có chủ ý
Outside of their conscious control có nghĩa là quá trình đó không phụ thuộc vào lựa chọn có chủ ý của “họ”, tức cha mẹ trong câu này. Outside of đánh dấu một giới hạn: suy nghĩ có ý thức không thể trực tiếp kiểm soát cách các “bản thiết kế” di truyền được hình thành. Cấu trúc outside of someone's conscious control có thể mô tả phản xạ, bản năng, quá trình cơ thể hoặc những sự việc tự động khác. Ở đây, nó không có nghĩa là “ở một nơi bên ngoài” mà là “không được điều khiển bởi ý định có ý thức”.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc outside of someone's conscious control và đổi từ sở hữu cho phù hợp với câu: Reflexes such as blinking are usually ____.
Xem đáp án
outside of our conscious control
were arranged in a way that automatically replicated billions and billions of years ago.
4:46được sắp xếp theo cách có thể tự động nhân bản từ hàng tỉ năm trước.
over and over again: nhấn mạnh sự lặp lại
Over and over again là một cụm cố định mang tính nhấn mạnh, dùng để nói rằng cùng một hành động hoặc quá trình xảy ra nhiều lần. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh việc sao chép phân tử lặp lại trong một khoảng thời gian vô cùng dài. Toàn bộ cụm bốn từ hoạt động như trạng từ và trả lời quá trình đó xảy ra thường xuyên đến mức nào. Nó có nhịp điệu và sinh động hơn repeatedly, đồng thời có thể thể hiện sự mất kiên nhẫn, bực bội, kinh ngạc hoặc đơn giản là nhấn mạnh tùy theo ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để nhấn mạnh sự lặp lại: The faulty app displayed the same message ____.
Xem đáp án
over and over again
making successive copies a little bit different, Ngữ pháp
4:55khiến các bản sao nối tiếp nhau hơi khác biệt,
Dấu phẩy + making ... để diễn đạt kết quả
Mệnh đề making sau dấu phẩy là một mệnh đề phân từ hiện tại chỉ kết quả. Nó cho biết những thay đổi xảy ra mỗi lần khiến các bản sao kế tiếp trở nên hơi khác nhau. Ở đây, nguồn nguyên nhân được hiểu ngầm của making là toàn bộ tình huống trong mệnh đề chính, chứ không phải danh từ Changes hành động như một người đang tạo ra các bản sao. Cấu trúc này liên kết một sự kiện hoặc quá trình với hệ quả của nó một cách súc tích: mệnh đề chính, making + tân ngữ + bổ ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề dấu phẩy + -ing để thể hiện kết quả của toàn bộ sự kiện phía trước?
- The heater failed overnight, made the house unusually cold.
- The heater failed overnight, making it the house unusually cold.
- The heater failed overnight, making the house unusually cold.
Xem đáp án
The heater failed overnight, making the house unusually cold.
but 99.9% of your DNA isn't different from anyone else's. Ngữ pháp
4:57nhưng 99,9% DNA của bạn không khác DNA của bất kỳ ai khác.
different from anyone else's: phép so sánh và lược bỏ danh từ sở hữu
Cụm be different from giới thiệu đối tượng được dùng làm cơ sở so sánh. Ở đây, from anyone else's có nghĩa là from anyone else's DNA. Dạng sở hữu anyone else's cho phép lược bỏ danh từ DNA được lặp lại vì nó đã rõ trong ngữ cảnh. Đuôi sở hữu được gắn sau else: anyone else's, không phải anyone's else.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng from rồi đến dạng sở hữu của anyone else: This key isn't different ____.
Xem đáp án
from anyone else's
Dùng you might say để dự đoán một ý kiến phản đối
Ở đây, you might say đưa ra một phản ứng có thể có từ người nghe, đặc biệt là một nghi vấn hoặc ý kiến phản đối mà người nói dự đoán. Might cho biết phản ứng này chỉ là giả định: người nghe không nhất thiết đã thực sự nói như vậy. Bằng cách nêu ý kiến phản đối trước, người nói khiến phần giải thích giống một cuộc đối thoại và cho thấy mình đã cân nhắc quan điểm khác trước khi trả lời. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là You might say, “...”, rồi đến lời đáp của người nói.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, người nói phát biểu: “Now, you might say, 'But the sample is too small.'” Người nói đang làm gì?
- Khẳng định rằng người nghe có kỹ năng nói tốt
- Dự đoán một ý kiến phản đối có thể có từ người nghe trước khi trả lời
- Thuật lại điều mà người nghe chắc chắn đã nói trước đó
Xem đáp án
Dự đoán một ý kiến phản đối có thể có từ người nghe trước khi trả lời
Kind of như một lời đồng ý có dè dặt
Khi được dùng riêng làm câu trả lời, Kind of có nghĩa là “đúng, ở một mức độ nào đó” hoặc “đúng một phần”. Người nói chấp nhận một phần của lời nói trước đó nhưng cho thấy nó không hoàn toàn chính xác. Những chi tiết được lược bỏ có thể hiểu từ câu hỏi hoặc nhận định trước đó. Phần giải thích theo sau thường nêu rõ giới hạn, vì vậy đừng hiểu câu trả lời ngắn này là một lời yes hoàn toàn không dè dặt.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Was the movie funny?” Bạn trả lời: “Kind of.” Câu trả lời của bạn có nghĩa gì?
- Bộ phim hài hước ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.
- Bạn đang hỏi đó là thể loại phim gì.
- Đúng, bộ phim chắc chắn rất hài hước.
Xem đáp án
Bộ phim hài hước ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.
particularly good at recognizing differences amongst things that you are familiar with.
5:11đặc biệt giỏi nhận ra khác biệt giữa những thứ quen thuộc.
Thuật ngữ cross-race effect
Cross-race effect là thuật ngữ tâm lý học chỉ một xu hướng phổ biến: mọi người thường nhận ra và phân biệt khuôn mặt thuộc những nhóm chủng tộc hoặc dân tộc quen thuộc dễ hơn khuôn mặt thuộc những nhóm mà họ ít gặp. Ở đây, thuật ngữ này giải thích một thiên lệch nhận diện liên quan đến mức độ quen thuộc. Nó không có nghĩa là các thành viên của bất kỳ nhóm nào thực sự đều trông giống nhau.
Luyện tập
Cross-race effect có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Khẳng định rằng mọi thành viên của một nhóm chủng tộc hoặc dân tộc đều có cùng một khuôn mặt
- Khả năng nhận ra ngay lập tức mọi khuôn mặt xa lạ
- Xu hướng gặp nhiều khó khăn hơn khi phân biệt các khuôn mặt xa lạ thuộc những nhóm chủng tộc hoặc dân tộc mà một người ít có kinh nghiệm nhìn thấy
Xem đáp án
Xu hướng gặp nhiều khó khăn hơn khi phân biệt các khuôn mặt xa lạ thuộc những nhóm chủng tộc hoặc dân tộc mà một người ít có kinh nghiệm nhìn thấy
and it's the reason new twins you've never met before
5:18và đó là lý do một cặp song sinh mà bạn chưa từng gặp
look totally the same until you get used to them. Ngữ pháp
5:21trông hoàn toàn giống nhau cho đến khi bạn quen với họ.
get used to: dần trở nên quen thuộc
Get used to có nghĩa là dần trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với điều gì đó ban đầu có vẻ mới hoặc khó. Trong câu này, việc nhìn thấy cặp song sinh nhiều lần giúp bạn nhận ra sự khác biệt giữa họ. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau nó dùng danh từ, đại từ hoặc dạng động từ -ing: get used to the noise, get used to it, get used to waking up early.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get used to: At first, the keyboard may feel strange, but you will ____ it.
Xem đáp án
get used to
It's the reason people from a culture you're not used to
5:24Đó là lý do những người thuộc một nền văn hóa xa lạ với bạn
tend to be: diễn tả một khuynh hướng chung
Trong câu này, tend to be có nghĩa là “thường có xu hướng như vậy”, chứ không phải “luôn luôn như vậy”. Câu nói trình bày việc khó phân biệt hơn những người thuộc một nền văn hóa không quen thuộc như một khuynh hướng lặp lại, thay vì một sự thật không có ngoại lệ. Dùng tend to + động từ nguyên mẫu để khái quát thận trọng dựa trên các kiểu mẫu hoặc quan sát. Ở đây, be nối tend to với cụm tính từ more difficult to distinguish.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “thường là như vậy, nhưng không phải lúc nào cũng thế”: During rush hour, buses ____ more crowded.
Xem đáp án
tend to be
a big group of black labs you've never met before
5:30một đàn lớn chó Labrador đen mà bạn chưa từng gặp
a common person our DNA has been replicated from over and over again,
5:38một người chung mà DNA của chúng ta đã liên tục được sao chép từ đó,
50 forgeries ago ... 50 generations ago: một sự tự sửa lời có chủ ý
Người nói đầu tiên nói 50 forgeries ago, rồi lập tức thay forgeries bằng generations. Forgeries gợi lại phép ẩn dụ trước đó xem con người như những bản sao; generations mới là đơn vị thực tế cần cho phép tính lịch sử. Sự tự sửa lời có chủ ý này giúp tổ chức phần chuyển ý: nó đưa hình ảnh trước đó vào chủ đề mới trong chốc lát, rồi cung cấp cho người nghe thuật ngữ chính xác. Chỉ 50 generations ago mới là cách diễn đạt thời gian bình thường; 50 forgeries ago là phần mở đầu sai mang tính hài hước.
Luyện tập
Người nói đang làm gì trong 50 forgeries ago, 50 generations ago?
- Dùng forgeries làm đơn vị tiêu chuẩn của thời gian lịch sử
- Gợi lại ngắn gọn một phép ẩn dụ trước đó, rồi sửa thành thuật ngữ thực tế generations
- Khẳng định rằng mỗi thế hệ đều là đồ giả theo nghĩa đen
Xem đáp án
Gợi lại ngắn gọn một phép ẩn dụ trước đó, rồi sửa thành thuật ngữ thực tế generations
and that's enough to connect every single human living on Earth. Ngữ pháp
5:51và như thế đã đủ để kết nối mọi con người đang sống trên Trái Đất.
that's enough to connect: be enough to + động từ
Trong “that's enough to connect”, that chỉ việc lần ngược lại 50 thế hệ. Cấu trúc be + enough + động từ nguyên mẫu có to cho biết một lượng hoặc điều kiện đã đạt mức cần thiết cho hành động hoặc kết quả theo sau. Ở đây, khoảng thời gian đó đủ để kết nối tất cả những người đang sống. Cấu trúc này liên kết một ngưỡng cần thiết với điều mà nó làm cho trở nên khả thi: be enough to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu có to đứng ngay sau enough; không cần thêm for.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng enough to và động từ power: This battery is ____ the radio all day.
Xem đáp án
enough to power
you are at least 50th cousins with everyone else living on the planet today.
5:55bạn ít nhất là anh em họ đời thứ 50 với mọi người đang sống trên hành tinh ngày nay.
go back further than that trên dòng thời gian
Trong “go back further than that”, go back được dùng trên một dòng thời gian: nó có nghĩa là mở rộng hoặc lần theo vấn đề về một thời kỳ sớm hơn, chứ không phải quay lại một địa điểm theo nghĩa vật lý. That chỉ giới hạn 50 thế hệ đã được nhắc đến trước đó. Further than that đưa ta vượt qua điểm tham chiếu này. Các mẫu go back + khoảng thời gian hoặc go back further có thể mô tả tư liệu, lịch sử, ký ức hoặc dòng họ kéo dài về những thời kỳ sớm hơn.
Luyện tập
Trong câu “The written records go back to 1850, but oral histories go back further than that,” go back further than that có nghĩa là gì?
- Quay lại địa điểm có tên là 1850 theo nghĩa vật lý.
- Tiếp tục đến một thời điểm muộn hơn năm 1850.
- Kéo dài đến một thời điểm sớm hơn năm 1850.
Xem đáp án
Kéo dài đến một thời điểm sớm hơn năm 1850.
You see với vai trò mở đầu lời giải thích
Ở đây, You see là một dấu hiệu diễn ngôn. Nó báo cho người nghe biết rằng một lời giải thích hoặc lý do sắp được đưa ra. Nó không yêu cầu người nghe thực sự nhìn thấy điều gì bằng mắt. Nó sắp xếp thông điệp bằng cách chuyển từ một nhận định sang phần giải thích cho nhận định đó.
Luyện tập
Trong lựa chọn nào, You see được dùng để mở đầu một lời giải thích?
- Do you see the red kite above the trees?
- You see, this road is safer because it has a sidewalk.
- Look at the map and find the river.
Xem đáp án
You see, this road is safer because it has a sidewalk.
animal populations and even molecule populations
6:05các quần thể động vật, thậm chí cả quần thể phân tử,
experience replication, variation, and selective pressures trong phần giải thích khoa học
Ở đây, experience là một động từ trang trọng, có nghĩa là trải qua hoặc chịu tác động của điều gì đó. Nó không chỉ mô tả cảm nhận có ý thức của một người; quần thể và hệ thống cũng có thể làm chủ ngữ của động từ này. Chủ ngữ số nhiều dùng dạng nguyên thể experience, sau đó là danh sách ba cụm danh từ: replication, variation, and selective pressures. Replication và variation gọi tên các phần của quá trình thay đổi, còn selective pressures là những điều kiện khiến một số dạng có khả năng tiếp tục tồn tại cao hơn các dạng khác.
Luyện tập
Câu nào dùng experience với nghĩa trang trọng giống như trong phụ đề?
- The artist wants visitors to experience the room as peaceful.
- Young forests experience rapid growth and competition for light.
- Rina has experience with school plays.
Xem đáp án
Young forests experience rapid growth and competition for light.
Dùng which means để chuyển từ sự việc sang kết luận
Trong câu này, which chỉ lại toàn bộ phần giải thích trước đó chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Which means báo hiệu kết luận được rút ra từ thông tin ấy: người nghe nên hiểu mệnh đề tiếp theo là điều xuất phát từ những sự thật trước đó. Dùng which means sau một lời khẳng định khi bạn muốn chuyển nó thành hệ quả hoặc cách diễn giải thực tế. Cụm này làm rõ bước chuyển từ căn cứ sang kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để chuyển sự thật đầu tiên thành kết luận: The pool is closed, ____ we cannot swim today.
Xem đáp án
which means
Technically speaking như dấu hiệu của định nghĩa nghiêm ngặt
Technically speaking là tín hiệu giới hạn tiêu chuẩn dùng để đánh giá lời khẳng định theo sau. Nó cho biết lời khẳng định ấy có thể được bảo vệ bằng một định nghĩa, quy tắc hoặc chuỗi suy luận chính xác, dù trong hội thoại hằng ngày người ta có thể diễn đạt khác đi. Ở đây, cụm này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một cách mở rộng khác thường của ý niệm về quan hệ họ hàng. Nó không bảo đảm rằng những lời tiếp theo phù hợp với ý niệm gia đình theo nghĩa đen trong đời sống hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào dùng technically speaking để giới thiệu một lời khẳng định dựa trên cách phân loại chính xác?
- Technically speaking, this cake is delicious.
- Technically speaking, please sit over there.
- Technically speaking, Pluto is classified as a dwarf planet.
Xem đáp án
Technically speaking, Pluto is classified as a dwarf planet.
anything but new: phủ định mạnh
Trong “it’s anything but new”, anything but + tính từ có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “khác xa”. Người nói phủ nhận mạnh mẽ cách miêu tả new. Mẫu này thường đứng sau be, seem hoặc look: chủ ngữ + động từ nối + anything but + phần miêu tả. Hãy hiểu các từ sau anything but là đặc điểm bị phủ nhận, chứ không phải danh sách những thứ có thể chọn.
Luyện tập
Điền mẫu phủ định mạnh gồm hai từ và bắt đầu bằng anything: The tiny puppy had endless energy, so it was ____ sleepy.
Xem đáp án
anything but
with dirt, with rocks, with trees...: xây dựng danh sách có nhịp điệu
Trong phép ẩn dụ vui về quan hệ họ hàng, các cụm từ lặp lại with chia một danh sách dài thành những đơn vị rõ ràng và song song: with dirt, with rocks, with trees, with plastic, rồi with the clothing. Việc lặp lại giới từ tạo cấu trúc song song và nhịp đều, nhờ đó từng mục đều được chú ý. Danh sách phát triển từ những vật liệu rộng lớn, xa xôi đến “the very clothing you are wearing right now”. Very nhấn mạnh rằng ví dụ cuối chính là quần áo người nghe đang mặc ngay lúc đó, khiến nó cụ thể và gần gũi. Cách kết thúc này biến một nhận định trừu tượng thành thứ người nghe có thể thấy ngay trên cơ thể mình.
Luyện tập
Câu nào sử dụng with lặp lại tốt nhất để tạo nhịp phát triển dần và để dành chi tiết gần gũi nhất đến cuối?
- The table was covered with crayons, puzzles, storybooks, and my name tag from yesterday.
- The table was covered with crayons, with puzzles, with storybooks, and with my name tag from yesterday.
- My name tag from yesterday, crayons, puzzles, and storybooks covered the table.
Xem đáp án
The table was covered with crayons, with puzzles, with storybooks, and with my name tag from yesterday.
Whether ... or ...: hai tình huống, một kết luận chung
Whether A or B đưa ra hai tình huống thay thế và xác định phạm vi của kết luận theo sau: kết luận đó đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, một cuộc đánh nhau trong quán bar và việc va ngón chân được cố ý đặt cạnh nhau như hai tình huống rất khác biệt, nhưng cả hai đều được gộp vào it's all just a family squabble. Không nên hiểu whether ở đây là một câu hỏi cần câu trả lời có hoặc không. Trong cấu trúc này, nó có nghĩa là bất kể tình huống nào xảy ra và giúp người nói so sánh các ví dụ trước khi đưa ra một kết luận chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whether ... or để cho thấy kết quả giống nhau với cả hai lựa chọn: We will arrive before noon ____ we travel by train ____ by bus.
Xem đáp án
whether · or
A Family Squabble như một ẩn dụ dí dỏm
Theo nghĩa đen, a family squabble là một cuộc cãi vã nhỏ và thường không quá nghiêm trọng giữa những người họ hàng. Ở đây, nó là một ẩn dụ dí dỏm: ý trước đó coi con người, các sinh vật sống và vật chất là những người anh em họ xa, vì vậy ngay cả việc đánh nhau với người lạ hoặc làm đau ngón chân vì đá cũng được mô tả như xung đột trong một đại gia đình khổng lồ. Từ squabble khiến xung đột nghe nhỏ hơn và ít đối địch hơn fight. Câu này không khẳng định người lạ hoặc tảng đá thật sự thuộc cùng một gia phả; nó dùng hình ảnh gia đình để kết thúc ý tưởng một cách hài hước.
Luyện tập
A family squabble có tác dụng gì trong câu này?
- Nó dí dỏm mô tả những xung đột rất khác nhau như các cuộc tranh cãi nhỏ trong một gia đình duy nhất có liên kết với nhau.
- Nó giải thích rằng chỉ những cuộc cãi vã giữa họ hàng mới có thể được gọi là đánh nhau.
- Nó nói rằng người lạ và tảng đá thật sự là thành viên trong hộ gia đình của người nói.
Xem đáp án
Nó dí dỏm mô tả những xung đột rất khác nhau như các cuộc tranh cãi nhỏ trong một gia đình duy nhất có liên kết với nhau.
and I want to thank you guys for making this possible.
7:14và tôi muốn cảm ơn các bạn vì đã biến điều này thành hiện thực.
Just follow the link at the top of this video's description.
7:21Chỉ cần nhấp vào liên kết ở đầu phần mô tả video này.
by the way dùng làm lời bổ sung chen giữa
Trong câu này, by the way đánh dấu all the nominees are great là một lời bổ sung ngắn. Người nói tạm rời khỏi thông điệp chính để thêm một thông tin tích cực mà không biến nó thành chủ đề chính mới. Cụm này thường xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu. Ở đây, nó được chèn vào giữa và ngăn cách bằng dấu phẩy; các dấu phẩy cho thấy câu vẫn hoàn chỉnh khi bỏ phần chen vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ dùng để thêm lời nhận xét phụ: Your presentation, ____, was excellent.
Xem đáp án
by the way