Khách Sạn Bluey | Tập Phim Đầy Đủ! | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
630 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Bluey và Bingo biến giờ dọn phòng cùng bố thành trò chơi khách sạn. Trò chơi bị gián đoạn khi Bluey tự quyết định mọi vai diễn, rồi tiếp tục khi Bingo cũng được quyền lựa chọn và đóng vai chiếc gối điên. Cuối cùng, lời của mẹ cho thấy bố vẫn chưa dọn phòng xong. Các điểm tiếng Anh chính: 1. All good. I got it covered. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu câu đáp thân mật này vừa trấn an rằng mọi việc đều ổn, vừa lịch sự cho biết người nói không cần được giúp đỡ. Dùng câu này khi nhận trách nhiệm xử lý một việc nhưng vẫn muốn đặt ra ranh giới thân thiện trong giao tiếp thường ngày. 2. You're bossing me around. — Cụm động từ: Nhận biết boss someone around mang nghĩa liên tục ra lệnh hoặc kiểm soát việc người khác làm, chứ không chỉ là cư xử như cấp trên ở nơi làm việc. Dùng cụm này để phản đối trực tiếp khi ai đó không cho bạn có tiếng nói trong một hoạt động chung. 3. I thought you were going to clean the room. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách thought kết hợp với mệnh đề ở dạng quá khứ để nhắc đến một kỳ vọng hoặc kế hoạch trước đó không khớp với thực tế. Dùng cấu trúc này như lời nhắc gián tiếp, bớt đối đầu khi người khác chưa làm điều mà bạn hiểu rằng họ đã định làm.

Nội dung bài học

Mum!

0:06

Mẹ!

Dad.

0:11

Bố.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

Bandit,

0:27

Bandit,

I'm just having a quick shower, Cụm từ

0:29

Em đi tắm nhanh một chút,

then I'll give you a hand cleaning the room. Cụm từ

0:30

rồi em sẽ phụ anh dọn phòng.

Cụm từ

having a quick shower: cụm từ have a quick shower

Have a quick shower có nghĩa là tắm vòi sen trong thời gian ngắn. Trong ví dụ, have ở thì hiện tại tiếp diễn: I'm having a quick shower. Trong tiếng Anh Anh, have a shower đặc biệt phổ biến. Quick cho biết thời gian thực hiện ngắn. Take a quick shower cũng tự nhiên, nhất là trong tiếng Anh Mỹ, nhưng fast shower không phải cách kết hợp từ thông thường.

Luyện tập

Dùng have, quick và shower để hoàn thành cụm từ mục tiêu: Before the train leaves, I'll ____.

Xem đáp án

have a quick shower

Cụm từ

give you a hand: thành ngữ give someone a hand

Give someone a hand là một thành ngữ giao tiếp thân thiện, có nghĩa là giúp ai đó. Ở đây, I'll give you a hand là lời đề nghị giúp đỡ; hand không mang nghĩa đen. Để nêu công việc cần giúp, có thể dùng with + danh từ như trong give you a hand with the boxes, hoặc dạng -ing như trong give you a hand cleaning the room.

Luyện tập

Dùng thành ngữ mục tiêu có give và hand để hoàn thành câu: Those bags look heavy. Let me ____.

Xem đáp án

give you a hand

All Ý định

0:32

Mọi thứ

good. I got it covered.

0:32

đều ổn. Anh lo được.

Ý định

All good. I got it covered. — nói rằng mình có thể xử lý

Ở đây, “All good” có nghĩa là “Không có vấn đề gì” hoặc “Không cần lo”. Câu này đáp lại sự lo lắng hoặc lời đề nghị giúp đỡ của người khác; nó không nói theo nghĩa đen rằng mọi thứ đều tốt. “I got it covered” có nghĩa là “Tôi có thể xử lý việc này, nên bạn không cần giúp”. Trong câu này, got cho thấy sự việc nằm trong tầm kiểm soát của người nói. Với nghĩa chỉ trạng thái hiện tại này, dạng đầy đủ “I've got it covered” rõ ràng hơn trong cách dùng tiếng Anh cẩn trọng hoặc giao tiếp quốc tế.

Luyện tập

“All good. I got it covered.” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này có nghĩa là không có vấn đề gì và người nói sẽ xử lý việc đó.
  2. Câu này có nghĩa là mọi đồ vật đều đã được che phủ.
  3. Câu này có nghĩa là người nói đang nhờ người khác phụ trách.
Xem đáp án

Câu này có nghĩa là không có vấn đề gì và người nói sẽ xử lý việc đó.

Now,

0:34

Nào,

where are those naughty kids?

0:35

mấy đứa trẻ hư hỏng kia đâu rồi?

Oh,

0:39

Ồ,

oh, here they are.

0:40

ồ, chúng đây rồi.

Did I get? Ý định

0:41

Bố bắt được chưa?

Ý định

Did I get? như một câu hỏi tỉnh lược trong trò chơi

“Did I get?” là một câu hỏi tỉnh lược: tân ngữ hoặc kết quả sau get không được nói ra. Trong một trò chơi trẻ em diễn ra nhanh, có hoạt động đoán hoặc bắt người, mọi người có thể đều biết phần bị lược bỏ là gì. Vì vậy, câu này có thể mang nghĩa gần như “Tôi đoán đúng chưa?” hoặc “Tôi bắt được bạn chưa?”. Hành động thực tế quyết định nghĩa chính xác. Nếu không có hành động chung đó, hãy dùng câu hỏi đầy đủ: “Did I get it right?” khi hỏi một phỏng đoán hoặc câu trả lời có đúng không, và “Did I get you?” khi hỏi mình đã bắt hoặc chạm được ai đó chưa.

Luyện tập

Một người vừa làm xong bài đố thông thường, không có hành động trò chơi nào được hiểu chung, rồi hỏi “Did I get?”. Đây có phải là cách rõ ràng và chuẩn để hỏi xem câu trả lời có đúng không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Không

Kids,

0:43

Những đứa trẻ,

nuggets.

0:44

gà viên.

Kids,

0:45

Những đứa trẻ,

nuggets.

0:46

gà viên.

Kids,

0:47

Những đứa trẻ,

nuggets.

0:48

gà viên.

Let's play hotels. Cụm từ

0:49

Chúng ta cùng chơi trò khách sạn nhé.

Cụm từ

Let's + động từ nguyên mẫu: Let's play hotels.

Cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người nói và những người khác cùng làm một việc. Trong câu này, play giới thiệu hoạt động chung. Ở đây, play hotels có nghĩa là chơi đóng vai khách sạn, chẳng hạn giả làm khách hoặc nhân viên khách sạn. Cụm này không có nghĩa là điều hành một khách sạn thật.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng Let's và play: ____ a board game after lunch.

Xem đáp án

Let's play

Yeah.

0:51

Tuyệt.

Oh, no,

0:51

Ồ, không,

not hotels.

0:52

đừng chơi trò khách sạn.

This episode of Bluey is called Hotel.

0:54

Tập phim này của Bluey có tên là Khách sạn.

Oh,

1:08

Ồ,

Bingo,

1:08

Bingo,

we have a guest.

1:08

chúng ta có khách này.

I want to be a crazy pillow.

1:09

Em muốn làm một chiếc gối điên rồ.

No,

1:11

Không,

you're the crazy hotel helper.

1:12

em là người phụ tá khách sạn điên rồ.

Aw.

1:14

Á.

Hello.

1:15

Xin chào.

No Dad,

1:16

Không phải Bố ơi,

you have to push the bell. Ý định

1:17

bố phải nhấn chuông cơ.

Ý định

have to + động từ nguyên mẫu: you have to push the bell

Have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là cần thiết. Trong you have to push the bell, push là động từ nguyên mẫu đứng sau have to. Ở đây, sự cần thiết đến từ luật của trò chơi đóng vai khách sạn: nhấn chuông được xem là bước bắt buộc trước khi tiếp tục tương tác. Have to cũng có thể diễn tả các bước bắt buộc trong trò chơi, hướng dẫn và quy trình, chứ không chỉ những nghĩa vụ nghiêm túc.

Luyện tập

Trong câu 'At this game station, you have to push the green button before you begin,' have to thể hiện điều gì?

  1. Nhấn nút là một bước bắt buộc.
  2. Việc nhấn nút đã xảy ra trong quá khứ.
  3. Nhấn nút chỉ là một khả năng.
Xem đáp án

Nhấn nút là một bước bắt buộc.

Oh,

1:18

Ồ,

okay.

1:18

được rồi.

I might just fix that bell's volume. Ngữ pháp

1:21

Bố phải chỉnh lại âm lượng của cái chuông này.

Ngữ pháp

might just fix: một dự định chưa chắc chắn và nhẹ nhàng

Trong I might just fix..., might trình bày việc sửa như một khả năng hoặc một quyết định chưa hoàn toàn chắc chắn. Người nói đang cân nhắc hành động đó chứ không hứa rằng mình sẽ làm. Just khiến hành động được đề xuất nghe có vẻ nhỏ, dễ làm hoặc được quyết định một cách nhẹ nhàng; ở đây nó không có nghĩa là “vừa mới”. Mẫu có thể áp dụng là might just + động từ nguyên mẫu: một ý định chưa chắc chắn về việc làm gì đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc giảm âm lượng nhạc như một ý định chưa chắc chắn và nhẹ nhàng thay vì một quyết định chắc chắn?

  1. I might just turn the music down.
  2. I turned the music down.
  3. I will definitely turn the music down.
Xem đáp án

I might just turn the music down.

There.

1:25

Xong.

Let's try again. Cụm từ

1:26

Chúng ta thử lại nhé.

Cụm từ

Let's try again: mời mọi người thử lại

Let's try again là cách thông dụng để đề nghị người nói và những người khác thử thêm một lần nữa. Let's có nghĩa là let us và theo sau là động từ nguyên mẫu try; again có nghĩa là thêm một lần nữa. Cụm này mang sắc thái hợp tác và khích lệ. Có thể dùng sau khi một trò chơi, bài luyện tập, cuộc trò chuyện hoặc thao tác với thiết bị không diễn ra như dự định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để mời mọi người thử thêm một lần nữa: The first attempt did not work. ____.

Xem đáp án

Let's try again

That's

1:28

Thế này

better. Hello,

1:28

tốt hơn rồi. Xin chào,

how are you?

1:30

quý khách khỏe không?

We are very nice.

1:30

Chúng tôi rất thân thiện.

I'm good.

1:31

Tôi khỏe.

I'd like a room, Ý định

1:33

Tôi muốn đặt một phòng,

please.

1:34

xin vui lòng.

Ý định

Dùng ‘I'd like a room’ để yêu cầu dịch vụ một cách lịch sự

I'd like là dạng rút gọn của I would like. Ở đây, I'd like a room lịch sự cho biết người nói muốn dịch vụ gì; câu này không có nghĩa là người nói thích phòng nói chung. Mẫu có thể áp dụng lại là I'd like + danh từ. Would làm cho lời yêu cầu bớt trực tiếp hơn I want, còn please thêm một dấu hiệu lịch sự nữa.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu lịch sự tại khách sạn bằng dạng rút gọn của I would like: ____ a quiet room, please.

Xem đáp án

I'd like

Oh,

1:35

Ồ,

yes,

1:35

vâng,

we have some rooms.

1:35

chúng tôi có vài căn phòng.

One with a TV.

1:36

Một phòng có tivi nhé.

Oh,

1:38

Ồ,

yes, sure.

1:38

vâng, chắc chắn rồi.

This way, Cụm từ

1:39

Lối này,

please.

1:40

xin mời.

Cụm từ

Dùng ‘This way, please’ để lịch sự dẫn đường cho người khác

This way, please là một cụm cố định dùng khi chỉ cho ai đó hướng cần đi. Ở đây, this way có nghĩa là “theo hướng tôi đang chỉ”, không phải “bằng phương pháp này”. Tiếng Anh có thể lược bỏ động từ như come hoặc follow vì tình huống, cử chỉ hoặc chuyển động đã làm rõ hành động cần thực hiện. Cụm này hoạt động như một lời hướng dẫn ngắn gọn và lịch sự, mang nghĩa “Please come this way.”

Luyện tập

Một nhân viên tiếp đón sắp dẫn khách đến bàn của họ. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. Please stay where you are.
  2. This way, please.
  3. Please choose this method.
Xem đáp án

This way, please.

Thank you.

1:40

Cảm ơn.

Bingo,

1:42

Bingo,

grab his suitcase.

1:42

xách vali của ông ấy đi.

No,

1:43

Không,

my name is Slobberdobba.

1:44

tên tôi là Slobberdobba.

Oh,

1:46

Ồ,

yes.

1:46

đúng rồi.

Grab his suitcase,

1:46

Xách vali của ông ấy đi,

Slobberdobba.

1:47

Slobberdobba.

I have an important cleaning job

1:49

Tôi có một công việc dọn dẹp quan trọng

to do in the morning,

1:51

phải làm vào buổi sáng,

so it's very important that I am not disturbed. Ghi chú

1:52

nên việc tôi không bị làm phiền là rất quan trọng.

Ngữ pháp

so it's very important that ...: nối một lý do với kết quả quan trọng

Trong câu này, so đánh dấu kết quả của tình huống vừa được nhắc đến. Người nói có một công việc quan trọng phải làm; vì thế, điều kiện được nêu tiếp theo rất quan trọng. Cấu trúc lý do hoặc tình huống + so + it's (very) important that + mệnh đề giúp nối thông tin nền với một yêu cầu. Mệnh đề có that nêu chính xác điều gì phải được đáp ứng; ở đây, I am not disturbed là điều kiện đó.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành phần kết quả: The train leaves at six tomorrow, ____ everyone arrives on time.

Xem đáp án

so it's very important that

Cách dùng từ

I am not disturbed: thể bị động để tránh bị làm phiền

Trong I am not disturbed, am + quá khứ phân từ disturbed tạo thành thể bị động: I là người chịu tác động, còn người hoặc vật gây ra sự gián đoạn không được nêu tên. Sau it's very important that, mệnh đề này nêu một điều kiện phải được đáp ứng: không ai được làm gián đoạn người nói. Ở đây, disturbed có nghĩa là bị làm phiền khi đang nghỉ ngơi, làm việc hoặc cần sự riêng tư. Thể bị động tập trung vào trạng thái được bảo vệ, chứ không tập trung vào người có thể gây ra sự gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng dạng bị động phủ định của disturb được dùng trong biểu đạt mục tiêu: Please make sure I ____ during the interview.

Xem đáp án

am not disturbed

Oh,

1:56

Ồ,

of course. Ý định

1:56

tất nhiên rồi.

Ý định

of course: vui vẻ chấp nhận một yêu cầu

Trong câu trả lời này, of course được dùng để vui vẻ chấp nhận một yêu cầu hợp lý. Nó có nghĩa là “Tất nhiên, tôi có thể làm việc đó”, chứ không phải “ai cũng đã biết điều đó rồi”. Khi là một câu trả lời ngắn, cụm này thể hiện sự sẵn sàng hợp tác và có thể khiến người nghe yên tâm hơn so với chỉ nói yes.

Luyện tập

Một vị khách hỏi: “Could you bring another towel?” Câu trả lời thân thiện “Of course,” thể hiện điều gì?

  1. Tôi vui vẻ chấp nhận yêu cầu đó.
  2. Yêu cầu đó không thể thực hiện được.
  3. Tôi không nghe thấy yêu cầu đó.
Xem đáp án

Tôi vui vẻ chấp nhận yêu cầu đó.

We have this lovely

1:58

Chúng tôi có căn phòng

room. It has a sleepy bunny light

1:59

xinh xắn này. Nó có một chiếc đèn thỏ buồn ngủ

and some toys.

2:02

và vài món đồ chơi.

Hmm,

2:03

Hmm,

no thanks.

2:04

không, cảm ơn.

We also have this room.

2:06

Chúng tôi cũng có phòng này.

Hmm,

2:08

Hmm,

maybe too many computers and not enough beds. Ngữ pháp

2:09

có vẻ quá nhiều máy tính mà không đủ giường.

Ngữ pháp

too many ... and not enough ...: đối chiếu sự dư thừa và thiếu hụt

Too many + danh từ đếm được số nhiều cho biết số lượng đồ vật nhiều hơn mức mong muốn hoặc hữu ích. Not enough + danh từ cho biết số lượng thấp hơn mức cần thiết. And kết nối hai vấn đề: A bị dư thừa nhưng B lại thiếu. Có thể dùng lại cấu trúc too many A and not enough B để mô tả một tình huống mất cân đối.

Luyện tập

Dùng cấu trúc chỉ sự dư thừa và thiếu hụt để hoàn thành câu: This office has ____ desks and ____ meeting rooms.

Xem đáp án

too many · not enough

And we have this room.

2:13

Và chúng tôi có căn phòng này.

Hey,

2:15

Này,

do you mind? Ý định

2:16

bố có phiền không?

Ý định

Do you mind? khi bực mình yêu cầu ai đó dừng lại

Khi đứng một mình, Do you mind? theo nghĩa đen là hỏi người khác có phản đối hay không. Tuy nhiên, sau một hành động gây phiền hoặc xâm phạm, câu này trở thành lời yêu cầu gián tiếp rằng người đó hãy dừng lại hoặc cư xử ý tứ hơn. Nó đặt ra giới hạn chứ không phải hỏi trung lập để chờ câu trả lời có hoặc không. Hey thu hút sự chú ý trước khi thể hiện sự khó chịu. Hành động cụ thể cần dừng lại được hiểu từ tình huống, còn giọng điệu cho biết người nói bực mình đến mức nào.

Luyện tập

Một người lạ liên tục đẩy ghế của bạn. Bạn nói: “Hey, do you mind?” Bạn đang làm gì?

  1. Thể hiện sự bực mình và yêu cầu người lạ dừng lại.
  2. Hỏi người lạ thích hoạt động nào.
  3. Cho phép người lạ tiếp tục.
Xem đáp án

Thể hiện sự bực mình và yêu cầu người lạ dừng lại.

Oh,

2:18

Ồ,

no,

2:18

không,

too stinky.

2:19

hôi quá.

And this is the big room.

2:21

Và đây là căn phòng lớn.

It has a bed and a TV.

2:24

Nó có một chiếc giường và một cái tivi.

Oh,

2:26

Ồ,

and there's a lady in the shower.

2:26

và có một quý cô đang tắm.

Is that okay?

2:28

Như vậy có ổn không?

This will do nicely. Cách dùng từ

2:29

Phòng này sẽ rất tuyệt.

Cách dùng từ

This will do nicely: chấp nhận một lựa chọn phù hợp

Trong This will do nicely, do có nghĩa là 'đủ dùng hoặc phù hợp với mục đích'. Will do là cách nói phổ biến để chấp nhận một lựa chọn đáp ứng nhu cầu hiện tại; trọng tâm là sự phù hợp chứ không phải một hành động trong tương lai. Nicely khiến lời đồng ý trở nên ấm áp và tích cực hơn: lựa chọn đó rất phù hợp chứ không chỉ vừa đủ chấp nhận được.

Luyện tập

Chủ nhà đề nghị cho bạn một chiếc bàn yên tĩnh ở góc phòng, và bạn trả lời: “This will do nicely.” Bạn muốn nói gì?

  1. Chiếc bàn sẽ tự thực hiện một nhiệm vụ mà không cần trợ giúp.
  2. Bạn vẫn chưa quyết định có nhận chiếc bàn hay không.
  3. Chiếc bàn rất phù hợp với nhu cầu của bạn.
Xem đáp án

Chiếc bàn rất phù hợp với nhu cầu của bạn.

Goodnight!

2:31

Chúc ngủ ngon!

Oh,

2:32

Ồ,

shh.

2:33

suỵt.

Hmm,

2:33

Hmm,

this pillow isn't very comfy. Cách dùng từ

2:34

chiếc gối này không êm cho lắm.

Cách dùng từ

isn't very comfy: lời phàn nàn nhẹ và thân mật

Comfy là cách nói thân mật thay cho comfortable, đặc biệt khi nói về cảm giác thoải mái của cơ thể. Ở đây, cụm từ cho biết chiếc gối không mang lại cảm giác đủ thoải mái. Cấu trúc not very + tính từ thường làm nhẹ đi một nhận xét tiêu cực. Isn't very comfy nghe như một lời phàn nàn nhẹ, chứ không khẳng định rằng chiếc gối cực kỳ khó chịu.

Luyện tập

Câu nào phàn nàn nhẹ và thân mật rằng một chiếc ghế không được thoải mái lắm?

  1. The chair doesn't very comfort me.
  2. The chair isn't very comfy.
  3. The chair is extremely uncomfortable.
Xem đáp án

The chair isn't very comfy.

Yes,

2:36

Không đâu,

it is.

2:36

nó rất êm.

Oh,

2:37

Ồ,

okay.

2:37

được rồi.

Crazy helper.

2:42

Người phụ tá điên rồ.

Okay,

2:43

Được rồi,

see you in the morning, sir. Cụm từ

2:44

hẹn gặp quý khách vào buổi sáng.

Cụm từ

See you in the morning, sir: lời chào tạm biệt lịch sự

See you + một thời điểm trong tương lai là mẫu câu chào tạm biệt phổ biến. Câu này cho biết người nói dự kiến sẽ gặp lại đối phương vào thời điểm đó; see không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng ai đó phải nhìn một người. Trong lời chào này, in the morning chỉ buổi sáng tiếp theo. Sir là cách gọi thể hiện sự kính trọng đối với một người đàn ông, làm câu nói trang trọng hơn hoặc mang nét lịch sự của tình huống phục vụ.

Luyện tập

Dùng mẫu See you in + part of day để hoàn thành lời chào tạm biệt và cho biết lần gặp tiếp theo là vào buổi sáng: Good night. ____, sir.

Xem đáp án

See you in the morning

Yes,

2:46

Vâng,

please see that I am not disturbed until then. Ý định

2:46

vui lòng đảm bảo rằng tôi không bị làm phiền cho đến lúc đó.

Ý định

please see that...: lời yêu cầu trang trọng để đảm bảo một việc

Trong cấu trúc see that + mệnh đề, see có nghĩa là “đảm bảo” hoặc “chịu trách nhiệm sắp xếp”, không phải “nhìn thấy” bằng mắt. Mệnh đề bị động I am not disturbed yêu cầu người nghe sắp xếp để không ai làm phiền người nói. Until then giữ cho sự sắp xếp đó có hiệu lực đến thời điểm đã được nhắc tới trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là Please see that + mệnh đề, dùng để trang trọng yêu cầu ai đó đảm bảo một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu see that mang tính trang trọng và truyền thống: Please ____ the waiting room is kept quiet.

Xem đáp án

see that

Oh,

2:49

Ồ,

of course.

2:49

tất nhiên rồi.

My helper won't be crazy at all. Ngữ pháp

2:51

Phụ tá của tôi sẽ không hề điên rồ chút nào đâu.

Ngữ pháp

won't be ... at all: nhấn mạnh ý phủ định

Trong cấu trúc not ... at all, at all nhấn mạnh ý phủ định để mang nghĩa “không theo bất kỳ cách nào” hoặc “không một chút nào”. Ở đây, won't be crazy at all phủ định mạnh hơn won't be crazy. At all thường nằm gần cuối mệnh đề phủ định. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + động từ phủ định + phần mô tả + at all, như trong The task isn't difficult at all.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu not ... at all: The exam wasn't difficult ____.

Xem đáp án

at all

Oh,

2:53

Ồ,

I'm sure she won't.

2:53

tôi chắc chắn là cô ấy sẽ không như vậy.

Crazy time room now.

3:03

Bây giờ là giờ của căn phòng điên rồ.

What?

3:05

Cái gì?

Look,

3:08

Nghe này,

I am terribly sorry about this, Ý định

3:10

tôi vô cùng xin lỗi về chuyện này,

sir.

3:12

thưa ngài.

Ý định

I am terribly sorry about this: lời xin lỗi chân thành và đầy tôn trọng

I am terribly sorry about this là một lời xin lỗi mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể. Ở đây, terribly là từ nhấn mạnh mức độ, mang nghĩa “rất” hoặc “vô cùng”; nó không có nghĩa là bản thân lời xin lỗi rất tệ. About this chỉ vấn đề đang được nói đến. Trong câu đầy đủ, sir tạo thêm sắc thái kính trọng và trang trọng, vì vậy người nói vừa thừa nhận vấn đề vừa cố gắng xoa dịu người nghe.

Luyện tập

“I am terribly sorry about this” thể hiện thái độ gì trong câu?

  1. Người nói đang bảo rằng bản thân lời xin lỗi được thực hiện rất tệ.
  2. Người nói chỉ mô tả vấn đề và không nhận bất kỳ trách nhiệm nào.
  3. Người nói đang đưa ra lời xin lỗi chân thành và đầy tôn trọng về vấn đề đó.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra lời xin lỗi chân thành và đầy tôn trọng về vấn đề đó.

Well,

3:12

Chà,

I should say so. Ý định

3:13

đáng lẽ nên như vậy.

Ý định

I should say so: sự đồng ý mạnh kèm ý phê phán

I should say so là một câu đáp cố định, không phải lời nói theo nghĩa đen rằng người nói nên nói điều gì đó. Ở đây, nó có nghĩa gần như “Tất nhiên rồi” hoặc “Đó là điều đương nhiên phải thế”. Khi đáp lại một lời xin lỗi, câu này thường có thêm ý phê phán: người nói đồng ý rằng lời xin lỗi là cần thiết và ngụ ý rằng người kia rõ ràng phải cảm thấy có lỗi. Well có thể khiến câu đáp nghe như đã được cân nhắc hoặc mang tính phán xét hơn.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “I'm sorry I sent the report to the wrong client.” Bạn đáp: “I should say so.” Bạn đang ngụ ý điều gì?

  1. Lời xin lỗi đó rõ ràng là cần thiết, và tôi vẫn đang chỉ trích sai lầm ấy.
  2. Tôi đồng ý một cách trung lập, thân thiện và không hề phán xét.
  3. Tôi không chắc có sai lầm nào thực sự xảy ra hay không.
Xem đáp án

Lời xin lỗi đó rõ ràng là cần thiết, và tôi vẫn đang chỉ trích sai lầm ấy.

I have a very important meeting in the morning.

3:14

Tôi có một cuộc họp rất quan trọng vào buổi sáng.

Do you need a crazy pillow?

3:17

Quý khách có cần một chiếc gối điên rồ không?

No,

3:19

Không,

he doesn't.

3:19

ông ấy không cần.

So very embarrassing.

3:21

Thật là đáng xấu hổ.

It won't happen again. Cụm từ

3:22

Chuyện này sẽ không xảy ra nữa đâu.

Cụm từ

It won't happen again: lời hứa ngăn vấn đề tái diễn

It won't happen again là một lời hứa chắc chắn rằng vấn đề hoặc sai sót vừa được nhắc đến sẽ không lặp lại. It chỉ sự việc đó, won't hướng đến tương lai và again thể hiện sự lặp lại. Sau lời xin lỗi, câu này không chỉ là một dự đoán: nó cho thấy người nói nhận trách nhiệm và có ý định ngăn vấn đề tái diễn.

Luyện tập

Sau một lời xin lỗi, It won't happen again. thường thực hiện chức năng nào?

  1. Hứa rằng cùng một vấn đề sẽ không lặp lại.
  2. Hỏi xem vấn đề đã từng xảy ra chưa.
  3. Nói rằng vấn đề vẫn đang xảy ra.
Xem đáp án

Hứa rằng cùng một vấn đề sẽ không lặp lại.

Well,

3:24

Thế thì,

please see that it doesn't. Ý định

3:24

hãy đảm bảo là nó không tái diễn.

Ý định

please see that it doesn't: see that và dạng tỉnh lược doesn't

Trong please see that it doesn't, see that có nghĩa là “bảo đảm rằng”, không phải “nhìn”. Người nói đang yêu cầu người nghe bảo đảm một kết quả. Doesn't được dùng theo lối tỉnh lược: nó thay cho doesn't happen again đã được nói trước đó. Tiếng Anh có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp khi hành động bị lược đã rõ từ câu trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng see that và dạng tỉnh lược giúp tránh lặp lại happen again: “I promise the fault won't happen again.” “Please ____.”

Xem đáp án

see that it doesn't

What?

3:29

Cái gì?

It is the middle of the night. Cụm từ

3:33

Đang là nửa đêm đấy.

Cụm từ

the middle of the night: giữa đêm

The middle of the night là cụm từ chỉ thời gian cố định, nghĩa là lúc rất khuya, khi phần lớn mọi người thường đã ngủ. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là đúng 12 giờ đêm. Trong câu này, cụm từ không chỉ cho biết thời gian mà còn nhấn mạnh rằng sự việc xảy ra vào một giờ muộn bất thường hoặc không thích hợp. Cụm này cũng được dùng tương tự trong lời phàn nàn, cảnh báo và kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành lời phàn nàn bằng cụm từ cố định chỉ lúc rất khuya: Why are you calling me in ____?

Xem đáp án

the middle of the night

Night bacon.

3:37

Thịt xông khói đêm khuya.

I'm so sorry,

3:39

Tôi rất xin lỗi,

sir.

3:41

thưa ngài.

This won't happen again.

3:41

Chuyện này sẽ không xảy ra nữa đâu.

Well,

3:44

Chà,

night bacon does sound pretty good, Cụm từ

3:45

thịt xông khói đêm khuya nghe có vẻ khá hấp dẫn,

actually.

3:47

thực ra là vậy.

Cụm từ

does sound pretty good: nghe thật sự khá hay

Ở đây, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, đứng trước động từ nguyên mẫu sound. Nó làm cho ý kiến mạnh hơn: người nói thừa nhận hoặc nhấn mạnh rằng ý tưởng đó thật sự nghe có vẻ hấp dẫn. Pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là khá, vì vậy pretty good nghĩa là khá tốt chứ không phải tốt một cách xinh đẹp. Sau does dùng để nhấn mạnh, động từ chính giữ nguyên dạng: phải nói does sound, không phải does sounds. So với sounds pretty good, cấu trúc này thường gợi ý rằng người nói đã đổi ý, nhượng bộ thừa nhận một điểm hoặc đang đáp lại sự nghi ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng does nhấn mạnh và động từ nguyên mẫu sound: I wasn't sure at first, but your plan ____.

Xem đáp án

does sound pretty good

As long as I'm up, Ngữ pháp

3:48

Dù sao thì tôi cũng đang thức,

I might as well watch the news. Ngữ pháp

3:49

tôi có thể xem tin tức.

Ngữ pháp

As long as I'm up: dùng tình huống có sẵn làm lý do

Trong câu này, As long as I'm up trình bày I'm up như một tình huống đã có thật: người nói đang thức hoặc đã ra khỏi giường. Cụm này gần với since I'm already up, vì vậy tình huống đó trở thành lý do cho quyết định tiếp theo. As long as thường có nghĩa là provided that, tức “miễn là”, nhưng ngữ cảnh ở đây làm thay đổi chức năng của nó. Việc kết hợp một trạng thái đã tồn tại với might as well tạo ra lập luận rằng vì tình hình đã như vậy, hành động tiếp theo là hợp lý.

Luyện tập

Trong câu này, As long as I'm up có nghĩa là gì?

  1. Người nói định tiếp tục ngủ trong lúc bản tin đang phát.
  2. Người nói chỉ hành động nếu sau đó mới thức dậy.
  3. Người nói đã thức và dùng sự thật đó làm lý do.
Xem đáp án

Người nói đã thức và dùng sự thật đó làm lý do.

Ngữ pháp

I might as well watch: một lựa chọn thực tế

I might as well watch có nghĩa là trong tình huống hiện tại, xem tin tức là một lựa chọn hợp lý hoặc tiện lợi. Người nói không đặc biệt hào hứng; ý này gần với “không có lý do chính đáng để không xem” hoặc “vậy thì xem luôn cũng được”. Cấu trúc là chủ ngữ + might as well + động từ nguyên mẫu. Ở đây, might as well hoạt động như một cụm hoàn chỉnh để đưa ra quyết định, vì vậy might không chỉ đơn giản diễn tả rằng việc xem tin tức là không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might as well và động từ nguyên mẫu walk: The last bus has gone, so we ____ home.

Xem đáp án

might as well walk

Yeah,

3:51

Đúng rồi,

the news.

3:51

tin tức.

Bluey,

3:53

Bluey,

can I be crazy pillow now?

3:53

bây giờ em có thể làm chiếc gối điên rồ chưa?

Come on,

3:55

Thôi nào,

Bingo.

3:56

Bingo.

Aw.

3:57

Á.

Try the TV again. Cụm từ

3:59

Thử lại tivi xem.

Cụm từ

Try the TV again: thử vận hành thiết bị một lần nữa

Trong câu này, Try the TV có nghĩa là “thử vận hành hoặc sử dụng TV”. Hành động cụ thể, chẳng hạn như bật TV, không được nói ra vì tình huống đã làm rõ điều đó. Again cho biết ai đó đã thử một lần và giờ được yêu cầu thử thêm một lần nữa.

Luyện tập

TV không bật lên trong lần đầu. “Try the TV again.” yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Xem lại chương trình đó từ đầu.
  2. Thay TV bằng một chiếc mới.
  3. Thử vận hành TV thêm một lần nữa.
Xem đáp án

Thử vận hành TV thêm một lần nữa.

Okay,

4:01

Được rồi,

click.

4:01

tách.

Oh,

4:02

Ồ,

hello.

4:03

xin chào.

I am the TV.

4:04

Tôi là tivi.

Today on the news, Văn hóa

4:05

Bản tin ngày hôm nay,

a wild storm kept banging people's heads into the bed. Ngữ pháp

4:07

một cơn bão dữ dội liên tục đập đầu người ta xuống giường.

Văn hóa

Today on the news: lời mở đầu theo kiểu bản tin

Today on the news là lời mở đầu theo kiểu bản tin. Ở đây, on the news có nghĩa là “nằm trong chương trình hoặc nội dung đưa tin hôm nay”, còn phần sau dấu phẩy được trình bày như tin sẽ được thuật lại. Đặt cụm từ này ở đầu khiến cả câu giống một lời thông báo tin tức. Trong cảnh này, nó cho thấy người nói đang bắt chước người dẫn bản tin chứ không chỉ kể một câu chuyện bình thường.

Luyện tập

“Today on the news,” có vai trò gì khi đứng ở đầu câu?

  1. Giải thích chiếc TV được mua vào lúc nào.
  2. Thông báo với người xem rằng chương trình tin tức hôm nay đã bị hủy.
  3. Giới thiệu nội dung mà bản tin theo phong cách thời sự sẽ đề cập.
Xem đáp án

Giới thiệu nội dung mà bản tin theo phong cách thời sự sẽ đề cập.

Ngữ pháp

kept banging ... into ... để diễn tả va đập lặp lại

Kept banging dùng dạng quá khứ của keep theo sau bởi động từ dạng -ing để cho thấy hành động va đập tiếp diễn hoặc lặp lại. Tác động của cơn bão được thể hiện như một quá trình liên tục, chứ không phải chỉ một lần va đập. Trong bang someone's head into something, someone's head là phần bị làm cho chuyển động, còn cụm cuối cho biết bề mặt bị va vào. Toàn bộ kept banging people's heads into the bed mô tả những cú va đập mạnh và lặp đi lặp lại do cơn bão gây ra.

Luyện tập

Dùng keep + -ing và bang A into B để diễn tả những cú va đập lặp lại: During the storm, the waves ____ the small boat ____ the dock.

Xem đáp án

kept banging · into

Now,

4:17

Bây giờ,

back to the news. Mạch ý

4:17

trở lại với tin tức.

Mạch ý

back to the news dùng để chuyển lại chủ đề

Back to the news là một cách chuyển ý rút gọn, có nghĩa là hãy đưa sự chú ý trở lại phần tin tức. Sau khi phần gián đoạn hoặc chủ đề bên lề kết thúc, người nói dùng cách diễn đạt này để báo hiệu rằng chủ đề ban đầu của chương trình được tiếp tục. Ở đây, back tổ chức luồng thông tin; thông thường nó không mô tả sự di chuyển của cơ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là back to + chủ đề hoặc nhiệm vụ, như trong back to the lesson hoặc back to work.

Luyện tập

Dùng back to + chủ đề để quay lại chương trình nghị sự: We have answered the side question. Now, ____.

Xem đáp án

back to the agenda

We have thunder.

4:19

Chúng ta có sấm sét.

Bluey,

4:27

Bluey,

I want to be a crazy pillow.

4:29

em muốn làm chiếc gối điên rồ.

No,

4:30

Không,

you're the news.

4:31

em là bản tin.

Aw.

4:32

Á.

And lightning.

4:32

Và cả tia chớp.

No,

4:35

Không,

I'm not playing.

4:36

em không chơi nữa.

You're bossing me around. Cụm động từ

4:37

Chị cứ ra lệnh cho em mãi.

Cụm động từ

You're bossing me around: lời phàn nàn về việc bị sai khiến

Boss someone around có nghĩa là liên tục bảo một người phải làm gì với thái độ muốn kiểm soát. Around là một phần của cụm động từ; ở đây nó không diễn tả sự di chuyển. Trong You're bossing me around., thì hiện tại tiếp diễn cho thấy hành vi đó đang xảy ra hoặc lặp lại trong khoảng thời gian hiện tại. Người nói không mô tả chỉ dẫn một cách trung lập mà đang phàn nàn rằng đối phương quá thích kiểm soát.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất “She keeps bossing me around”?

  1. Thỉnh thoảng cô ấy lịch sự nhờ tôi giúp.
  2. Cô ấy liên tục bảo tôi phải làm gì với thái độ muốn kiểm soát.
  3. Cô ấy đi quanh văn phòng cùng quản lý của mình.
Xem đáp án

Cô ấy liên tục bảo tôi phải làm gì với thái độ muốn kiểm soát.

Slobberdobba,

4:40

Slobberdobba,

come back this instant. Ý định

4:42

quay lại đây ngay lập tức.

Ý định

come back this instant: mệnh lệnh cứng rắn không chấp nhận trì hoãn

Come back this instant là câu mệnh lệnh có nghĩa là “quay lại ngay lập tức”. Come back là nội dung mệnh lệnh, còn this instant nhấn mạnh thời hạn: người đó phải quay lại ngay, không được chậm trễ. Chủ ngữ you được hiểu ngầm thay vì nói ra. Việc gọi tên Slobberdobba trước giúp xác định người phải tuân lệnh. Cùng với việc không có please, cách nói này tạo thành một mệnh lệnh cứng rắn chứ không phải lời nhờ thông thường.

Luyện tập

Một phụ huynh hét lên: “Come back this instant!” Người đó có ý gì?

  1. Phải quay lại ngay; không được chậm trễ.
  2. Phải đợi một lúc rồi mới quay lại.
  3. Có thể quay lại khi nào thuận tiện.
Xem đáp án

Phải quay lại ngay; không được chậm trễ.

Ah,

4:44

Ah,

TV.

4:44

tivi.

Always people shouting at each other. Mạch ý

4:45

Lúc nào cũng thấy người ta hét vào mặt nhau.

Mạch ý

Always people shouting at each other: lược bỏ there are

Always people shouting at each other là một mảnh câu mang phong cách khẩu ngữ. Dạng đầy đủ là There are always people shouting at each other. Việc lược bỏ there are và đưa always lên đầu giúp người nói nhấn mạnh ấn tượng cứ lặp đi lặp lại thay vì trình bày một câu được xây dựng cẩn thận. Cách nói ngắn gọn này nghe như một lời nhận xét nhanh và hơi khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành mảnh câu thành một câu chuẩn: ____ always people shouting at each other.

Xem đáp án

There are

Click.

4:47

Tách.

Alright,

4:48

Được rồi,

kid.

4:49

các con.

I got to get back to making the bed. Cụm từ

4:49

Bố phải quay lại dọn giường đây.

Cụm từ

got to get back to making ...: tiếp tục một công việc bị gián đoạn

Ở đây, got to có nghĩa là "have to" hoặc "must", còn get back to có nghĩa là "quay lại một hoạt động và tiếp tục sau khi tạm dừng". Cả cụm I got to get back to... cho biết người nói cần kết thúc sự gián đoạn và tiếp tục công việc đang làm. Trong get back to making, to là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing making, không phải dạng nguyên thể make. Make the bed có nghĩa là sắp xếp ga trải giường và chăn cho gọn gàng.

Luyện tập

Bạn đã tạm dừng khi đang nấu bữa tối. Hoàn thành câu bằng cấu trúc got to get back to + -ing: I've ____ dinner.

Xem đáp án

got to get back to making

No, Dad,

4:51

Không, Bố,

wait. Don't stop.

4:52

đợi đã. Đừng dừng lại.

You have to keep playing.

4:53

Bố phải tiếp tục chơi.

We've not finished hotels. Ngữ pháp

4:55

Chúng ta vẫn chưa chơi xong trò khách sạn mà.

Ngữ pháp

We've not finished hotels: hiện vẫn chưa hoàn thành

We've not finished là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành: we've = we have, theo sau là not + quá khứ phân từ finished. Cấu trúc này liên kết một hoạt động trước đó với trạng thái hiện vẫn chưa hoàn thành. Ở đây, hotels được hiểu từ bối cảnh trò chơi mà hai bên cùng biết là tên hoặc chủ đề của hoạt động, chứ không phải các tòa nhà khách sạn thật vẫn đang được xây dựng.

Luyện tập

We've not finished ở đây thể hiện mối quan hệ thời gian nào?

  1. Hoạt động đã bắt đầu trước đó và hiện vẫn chưa hoàn thành.
  2. Hoạt động sẽ bắt đầu lần đầu tiên vào lúc sau.
  3. Hoạt động đã hoàn tất trong một khoảng thời gian quá khứ đã kết thúc.
Xem đáp án

Hoạt động đã bắt đầu trước đó và hiện vẫn chưa hoàn thành.

Well,

4:57

Chà,

you better sort it out with Bingo, Cụm động từ

4:57

con tốt nhất nên giải quyết với Bingo đi,

kiddo.

4:59

nhóc tì.

Cụm động từ

you better sort it out with Bingo: lời khuyên mạnh để giải quyết vấn đề

Sort it out có nghĩa là giải quyết một vấn đề, bất đồng hoặc sự rối rắm mà cả hai người đều đã biết. Đại từ it chỉ vấn đề đã biết đó và đứng giữa sort với out; with Bingo cho biết người mà người nghe cần nói chuyện hoặc hợp tác cùng. You better là dạng thân mật của you'd better hoặc you had better. Cụm này đưa ra lời khuyên mạnh và cũng có thể ngụ ý rằng sẽ có rắc rối nếu người nghe không làm gì.

Luyện tập

Điền đúng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “cùng Lena giải quyết vấn đề đã biết”: You should ____ Lena before tomorrow's meeting.

Xem đáp án

sort it out with

You have to let her make some decisions, Ý định

5:00

Con cũng phải để em ấy đưa ra vài quyết định,

too,

5:01

nữa chứ,

you know?

5:02

con biết không?

Ý định

You have to let her make some decisions: have to + let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong câu này, have to thể hiện rằng việc chia sẻ quyền quyết định là điều cần thiết, chứ không chỉ là một lời gợi ý thông thường. Người nói đang bảo người nghe rằng để công bằng, cô ấy cũng cần có một phần quyền quyết định. Let đi theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: let her make, không phải let her to make. Make a decision là cách kết hợp từ thông dụng để diễn đạt việc chọn sẽ làm gì, còn some không nêu số lượng cụ thể và cũng không có nghĩa là cô ấy phải quyết định mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng have to + let + Sam + động từ nguyên mẫu không to: To make the plan fair, you ____ choose one activity.

Xem đáp án

have to let Sam

Okay.

5:03

Vâng ạ.

Don't start tidying.

5:05

Đừng bắt đầu dọn dẹp vội.

Please,

5:07

Làm ơn đi,

Bingo.

5:08

Bingo.

You have to keep playing or Dad will stop playing. Ngữ pháp

5:08

Em phải tiếp tục chơi, nếu không Bố sẽ không chơi nữa đâu.

Ngữ pháp

You have to ... or ... will ...: or mang nghĩa “nếu không”

Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn ngang nhau. Nó mang nghĩa “nếu không”: mệnh đề đầu cho biết người nghe phải làm gì, còn mệnh đề sau nêu kết quả nếu hành động đó không được thực hiện. Mẫu câu có thể áp dụng trong các tình huống khác là You have to do A, or B will happen. Mẫu này rút gọn một điều kiện với if not: If you do not keep playing, Dad will stop playing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối một từ trong bài học mang nghĩa “nếu không”: Back up your files, ____ you may lose them.

Xem đáp án

or

I don't wanna play anymore.

5:11

Em không muốn chơi nữa.

Please.

5:14

Làm ơn đi.

No.

5:15

Không.

Please.

5:16

Làm ơn đi.

No.

5:17

Không.

Please,

5:19

Làm ơn đi,

Bingo.

5:19

Bingo.

I'll do anything. Cụm từ

5:19

Chị sẽ làm bất cứ điều gì.

Cụm từ

I'll do anything: sự nhượng bộ lớn trong lời khẩn cầu

Trong lời khẩn cầu này, I'll do anything có nghĩa là người nói sẵn sàng nhượng bộ rất nhiều để đạt được kết quả mình muốn. Dạng I'll do đưa ra một lời đề nghị hoặc lời hứa, còn anything cố ý khiến lời đề nghị có vẻ không giới hạn. Ở đây, anything thường dùng để nhấn mạnh chứ không hoàn toàn mang nghĩa đen. Câu này thể hiện sự cấp bách hoặc tuyệt vọng, không phải một lời hứa được xác định cẩn thận rằng người nói sẽ thực hiện mọi hành động có thể.

Luyện tập

Trong một lời khẩn cầu đầy cảm xúc, “I'll do anything” thường truyền đạt điều gì nhất?

  1. Người nói đưa ra một lời đề nghị mạnh mẽ và cố ý rất rộng để đạt được kết quả mong muốn.
  2. Người nói đã hoàn thành mọi nhiệm vụ có thể.
  3. Người nói từ chối đưa ra bất kỳ sự nhượng bộ nào.
Xem đáp án

Người nói đưa ra một lời đề nghị mạnh mẽ và cố ý rất rộng để đạt được kết quả mong muốn.

No.

5:21

Không.

Okay.

5:23

Được rồi.

Alright,

5:26

Thôi được,

I'll play.

5:27

em sẽ chơi.

Really?

5:28

Thật sao?

Yeah.

5:29

Vâng.

But I wanna be a crazy pillow. Ý định

5:30

Nhưng em muốn làm một chiếc gối điên rồ.

Ý định

But I wanna be...: vẫn giữ lựa chọn của mình

Ở đây, But đứng đầu câu không đơn thuần bác bỏ ý tưởng của người kia. Nó chuyển sang điều người nói còn muốn giữ lại: người nói có thể đồng ý tham gia hoạt động nhưng vẫn nhất quyết tự chọn mình sẽ đóng vai gì. Mẫu But I want/wanna... hữu ích trong một cuộc thương lượng thân mật vì nó phản hồi một phần của đề xuất trước khi đưa ra một mong muốn khác. Wanna là dạng nói rất thân mật của want to, nên wanna be có nghĩa là want to be.

Luyện tập

Trong “But I wanna be a crazy pillow,” But có tác dụng gì?

  1. Nó giải thích rằng gối rất nguy hiểm.
  2. Nó thể hiện sự đồng ý hoàn toàn mà không có điều kiện nào.
  3. Nó đưa ra một điều kiện hoặc lựa chọn cá nhân sau đề xuất trước đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một điều kiện hoặc lựa chọn cá nhân sau đề xuất trước đó.

Okay.

5:33

Được rồi.

Yeah.

5:34

Tuyệt.

Crazy pillow.

5:35

Chiếc gối điên rồ.

Hello,

5:37

Xin chào,

sir.

5:38

thưa ngài.

I have a new pillow here for you. Ý định

5:38

Tôi có một chiếc gối mới cho ngài đây.

Ý định

I have ... here for you: đưa một món đồ đã sẵn sàng

Trong I have a new pillow here for you, here cho biết chiếc gối đang ở đó và trong tầm tay, còn for you cho biết chiếc gối dành cho người nghe. Cấu trúc I have + đồ vật + here for you giới thiệu một món đồ đã sẵn sàng để trao hoặc sử dụng. Nó biến một câu chỉ nói về việc sở hữu thành một lời đề nghị giúp đỡ.

Luyện tập

here for you truyền đạt điều gì trong I have a clean towel here for you?

  1. Người nghe phải tự tìm và mua chiếc khăn.
  2. Chiếc khăn ở gần và đã sẵn sàng cho người nghe.
  3. Người nói từng có chiếc khăn nhưng bây giờ không còn nữa.
Xem đáp án

Chiếc khăn ở gần và đã sẵn sàng cho người nghe.

Oh,

5:40

Ồ,

thank you.

5:41

cảm ơn cô.

Don't worry, Ý định

5:42

Đừng lo,

it's not a crazy pillow.

5:42

nó không phải là chiếc gối điên rồ đâu.

Ý định

Don't worry, ...: trấn an trước khi giải thích

Trong Don't worry, it's not a crazy pillow, Don't worry được nói trước để trấn an người nghe, rồi người nói mới đưa ra lời giải thích it's not a crazy pillow. Trình tự này cho thấy người nói đã nhận ra sự lo lắng và đang cố gắng xoa dịu nó, thay vì chỉ phản bác người nghe. Mẫu có thể áp dụng lại là Don't worry, + một lý do, lời hứa hoặc hành động cụ thể. Phần thứ hai nên giải thích tại sao tình huống an toàn hoặc có thể xử lý được.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tự nhiên trình tự trấn an trước rồi mới giải thích?

  1. Be careful, the dog may bite.
  2. Don't worry, the dog is friendly.
  3. I know you are worried, but let's discuss it tomorrow.
Xem đáp án

Don't worry, the dog is friendly.

Well,

5:44

Chà,

that's a plus. Cách dùng từ

5:44

đó là một điểm cộng đấy.

Cách dùng từ

That's a plus: plus mang nghĩa “điểm cộng”

Trong “that's a plus”, a plus là danh từ đếm được, mang nghĩa “một lợi thế” hoặc “một điểm có lợi bổ sung”. Nó không phải là dấu toán học hay phép cộng. Dùng “that's a plus” để chỉ ra rằng một đặc điểm làm cho đánh giá tổng thể của bạn về tình huống trở nên tích cực hơn. Câu này có thể là một nhận xét tích cực nhưng có chừng mực: điểm đó có ích, dù chưa chắc quyết định toàn bộ lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mục tiêu trong bài có nghĩa là “một lợi thế bổ sung”: The hotel is far from downtown, but free parking is ____.

Xem đáp án

a plus

My oh my, Thành ngữ

5:46

Trời ơi,

this is very comfortable

5:47

nó rất thoải mái

and not wriggly at all. Ngữ pháp

5:49

và không hề ngọ nguậy chút nào.

Thành ngữ

My oh my: thán từ vui nhộn và đầy kịch tính

“My oh my” là một thán từ cố định thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ, sự thán phục hoặc đôi khi là lo lắng. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một đơn vị; hai lần xuất hiện của my không biểu thị sự sở hữu. Ở đây, cụm này mở đầu cho phản ứng đầy hào hứng trước cảm giác thoải mái của một vật. Những từ theo sau cho biết sự ngạc nhiên là tích cực hay tiêu cực, vì vậy bản thân thán từ không nêu chính xác cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành phản ứng vui nhộn và đầy kịch tính này bằng thán từ trong bài: ____, this magic trick is amazing!

Xem đáp án

My oh my

Ngữ pháp

not wriggly at all: nhấn mạnh ý phủ định

Trong not wriggly at all, not phủ định wriggly, còn at all làm cho ý phủ định mạnh hơn. Cả cụm có nghĩa là “hoàn toàn không ngọ nguậy”, chứ không chỉ là “không ngọ nguậy nhiều”. Wriggly miêu tả người hoặc vật cứ vặn mình hay liên tục thực hiện những chuyển động nhỏ vì không chịu ngồi yên. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là not + tính từ + at all. Ví dụ, not difficult at all có nghĩa là “hoàn toàn không khó”. Ở đây, and nối phần miêu tả phủ định này với very comfortable.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bumpy theo trật tự not + tính từ + at all: The train ride was ____.

Xem đáp án

not bumpy at all

Okay,

5:51

Được rồi,

well,

5:52

chà,

I best go to sleep now. Ngữ pháp

5:52

tốt nhất là tôi nên đi ngủ bây giờ.

Ngữ pháp

I best go: dạng rút gọn thân mật của I’d best go

I best go là dạng rút gọn rất thân mật và có sắc thái rõ rệt của I’d best go, với dạng đầy đủ là I had best go. Trong câu này, nó có nghĩa là “tôi nghĩ giờ đã đến lúc đi ngủ” hoặc “đi ngủ bây giờ là việc hợp lý nên làm”. Best không miêu tả người nói thực hiện hành động go giỏi đến mức nào. Trong cấu trúc had best, best được theo ngay sau bởi động từ nguyên mẫu không to: best go, best leave, best wait. Không thêm to và không dùng dạng -ing.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật, có người nói: “I best get home before dark.” Người đó có ý gì?

  1. Tôi giỏi về nhà hơn những người khác.
  2. Tôi nghĩ mình nên về nhà trước khi trời tối.
  3. Tôi đã về nhà trước khi trời tối.
Xem đáp án

Tôi nghĩ mình nên về nhà trước khi trời tối.

Night.

5:54

Chúc ngủ ngon.

Tickly nose.

6:00

Nhột mũi quá.

Hmm.

6:01

Hmm.

That's odd. Ý định

6:02

Lạ thật.

Ý định

That's odd: phản ứng nhẹ trước điều bất ngờ

That's odd là một phản ứng ngắn khi điều gì đó không giống như bạn mong đợi. Ở đây, odd có nghĩa là “lạ” hoặc “có gì đó không ổn”, chứ không mang nghĩa “số lẻ”. Cụm này thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối nhẹ, chứ không phải một lời buộc tội mạnh. Sau đó, người nói có thể tự nhiên kiểm tra xem chuyện gì đã xảy ra hoặc hỏi thêm.

Luyện tập

Trong tình huống nào That's odd thể hiện sự bối rối nhẹ một cách tự nhiên?

  1. Bạn đang yêu cầu ai đó đếm các số chẵn.
  2. Bạn muốn khen một bữa ăn ngon.
  3. Bạn nhận thấy cánh cửa mình đã khóa giờ lại đang mở.
Xem đáp án

Bạn nhận thấy cánh cửa mình đã khóa giờ lại đang mở.

Hey,

6:06

Này,

pillow,

6:07

gối,

get back here. Cụm động từ

6:07

quay lại đây.

Cụm động từ

get back here: mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu quay lại

Get back here là câu mệnh lệnh yêu cầu một người hoặc một vật quay lại vị trí của người nói. Trong mệnh lệnh này, get thể hiện sự di chuyển, back đánh dấu việc quay lại và here chỉ điểm đến. Chủ ngữ you được lược bỏ như trong phần lớn câu mệnh lệnh. Câu này rất trực tiếp; trong lời thoại vui này, việc nói với một chiếc gối tạo ra sự hài hước, nhưng bản thân cấu trúc có thể nghe khẩn cấp hoặc mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh khẩn cấp bằng cụm ba từ bắt đầu bằng get, kết thúc bằng here và có nghĩa là quay lại chỗ người nói: ____! You forgot your coat.

Xem đáp án

Get back here

Now,

6:09

Bây giờ,

stay there,

6:09

ở yên đó,

pillow.

6:10

gối.

And where's my blanket?

6:11

Và cái chăn của tôi đâu rồi?

Ah,

6:12

Ah,

here it is. Cụm từ

6:13

nó đây rồi.

Cụm từ

Here it is: tìm thấy và chỉ ra một đồ vật

Here it is là cách nói thông dụng khi tìm thấy hoặc chỉ ra một đồ vật đang được tìm kiếm. Trong câu này, người nói đã tìm thấy chiếc chăn, nên cụm này có nghĩa là “Nó ở đây, tìm thấy rồi”. Here hướng sự chú ý vào vị trí, còn it thay cho danh từ số ít my blanket. Với nhiều đồ vật, dùng Here they are.

Luyện tập

Sau khi tìm một chiếc chìa khóa bị mất, bạn thấy nó trên bàn và chỉ vào nó mà không đưa cho ai. Bạn nói gì?

  1. Here they are.
  2. Here you are.
  3. Here it is.
Xem đáp án

Here it is.

Ah,

6:14

Ah,

that's better.

6:15

thế này tốt hơn rồi.

Hey,

6:20

Này,

wait a minute. Cụm từ

6:21

đợi một chút.

Cụm từ

Wait a minute: tạm dừng để nêu điều vừa nhận ra

Wait a minute có thể mang nghĩa đen là yêu cầu ai đó chờ một lát, nhưng trong hội thoại, cụm này cũng thường đóng vai trò là dấu hiệu chuyển ý: người nói vừa chợt nhận ra, nhớ ra hoặc nghi ngờ điều gì đó. Ở đây, nó có nghĩa là “Khoan đã, có thể có gì đó không ổn”. Trong cách dùng này, minute không có nghĩa là phải chờ đúng sáu mươi giây. Cụm từ tạm dừng hành động hoặc dòng suy nghĩ hiện tại và báo hiệu rằng người nói sắp nêu một nhận xét hoặc sự sửa lại mới.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài để tạm dừng và nêu điều vừa bất ngờ nhận ra: ____—this receipt includes an extra charge.

Xem đáp án

Wait a minute

Hey,

6:23

Này,

this is a crazy pillow.

6:23

đây là chiếc gối điên rồ mà.

Yeah,

6:25

Đúng vậy,

I'm a crazy blanket.

6:26

tôi là chiếc chăn điên rồ.

Ah,

6:28

Ah,

run away, bedstuff. Ý định

6:29

chạy mau, hỡi đống chăn gối.

Ý định

run away, bedstuff: mệnh lệnh vui nhộn dành cho đồ vật

Run away là câu mệnh lệnh: người nói bảo một người hoặc một vật chạy trốn hay tránh ra xa. Bedstuff sau dấu phẩy là đối tượng được gọi và nói trực tiếp. Vì đồ dùng trên giường không thể thật sự nghe lệnh, câu thoại này nhân hóa gối, chăn hoặc các vật tương tự thành nhân vật trong trò chơi. Bedstuff ở đây là một cách gọi chung thân mật và ít gặp; cách gọi khác thường này tạo ra hiệu ứng vui nhộn và cường điệu.

Luyện tập

Điều gì tạo nên phép nhân hóa vui nhộn trong “Ah, run away, bedstuff.”?

  1. Người nói cho biết một người đã rời khỏi giường.
  2. Người nói đưa ra hướng dẫn trang trọng về cách giặt đồ dùng trên giường.
  3. Người nói ra lệnh cho đồ dùng trên giường như thể chúng có thể nghe và chạy đi.
Xem đáp án

Người nói ra lệnh cho đồ dùng trên giường như thể chúng có thể nghe và chạy đi.

I'll catch you with my net! Ngữ pháp

6:33

Ta sẽ dùng lưới tóm gọn các ngươi!

Ngữ pháp

I'll catch you with my net: lời tuyên bố hành động tức thời

I'll là dạng rút gọn của I will. Ở đây, will không diễn tả một kế hoạch đã được xếp lịch hoặc sắp đặt từ trước. Khi cuộc đuổi bắt đang diễn ra, người nói tuyên bố ngay hành động tiếp theo: “Tớ sẽ bắt cậu.” Trong trò chơi, câu này cũng giống một lời thách thức sôi nổi hoặc lời đe dọa mang tính đùa vui. Catch you with my net có nghĩa là dùng lưới làm công cụ để bắt. Mẫu có thể áp dụng là catch + người hoặc vật + with + công cụ.

Luyện tập

Trong trò đuổi bắt, I'll catch you chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Một sự việc định kỳ trong thời gian biểu.
  2. Một hành động đã kết thúc trước cuộc đuổi bắt.
  3. Một hành động được người nói tuyên bố ngay lúc đó.
Xem đáp án

Một hành động được người nói tuyên bố ngay lúc đó.

I'm coming to get you. Cụm từ

6:35

Ta đến bắt các ngươi đây.

Cụm từ

I'm coming to get you: “Tôi sẽ bắt bạn” trong cảnh rượt đuổi

Trong cảnh rượt đuổi, I'm coming to get you có nghĩa là “tôi đang tiến lại gần để bắt bạn”. Thì hiện tại tiếp diễn trong I'm coming tạo cảm giác hành động đã bắt đầu hoặc sắp xảy ra, còn to get you cho biết mục đích. Ở đây, get có nghĩa là “bắt”, không phải “có được”. Cùng một câu có thể là lời thách thức vui vẻ trong trò chơi hoặc lời đe dọa thật sự trong một cảnh căng thẳng. Tình huống, mối quan hệ giữa mọi người và giọng điệu sẽ cho biết ý nghĩa nào được nhắm tới.

Luyện tập

Trong trò đuổi bắt, câu nào nói một cách tự nhiên với người chơi khác rằng bạn đang tiến lại gần để bắt họ?

  1. I'm coming to receive you!
  2. I'm coming to pick you up!
  3. I'm coming to get you!
Xem đáp án

I'm coming to get you!

Stop.

6:37

Dừng lại.

I thought you were going to clean the room. Ngữ pháp

6:42

Em tưởng anh định dọn phòng cơ mà.

Ngữ pháp

I thought you were going to...: một kế hoạch trước đây có vẻ chưa được thực hiện

I thought you were going to clean the room diễn tả một niềm tin trước đây về kế hoạch của người khác. Thought đặt niềm tin đó trong quá khứ, còn were going to clean diễn tả hành động được dự kiến sẽ xảy ra sau thời điểm quá khứ ấy. Trong hội thoại, cấu trúc này thường không chỉ dùng để kể lại một suy nghĩ. Nếu căn phòng vẫn chưa được dọn, người nói có thể dùng nó để gián tiếp nhắc người kia về kế hoạch, đồng thời thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc phê bình nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be going to: I thought you ____ call me after class.

Xem đáp án

were going to