Tại Sao Đồng Hồ Rolex Lại Đắt Đến Vậy?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.163 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ giá cao của Rolex với lịch sử, độ chính xác, kỹ thuật chống nước, lắp ráp thủ công, vật liệu, nhu cầu và giá trị bán lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “you have arrived.” — Thành ngữ và Biểu đạt hình tượng: Nhận ra nghĩa bóng chỉ thành công hoặc địa vị, không phải đến một nơi, để hiểu đúng câu chuyện về vị thế. 2. “put together by hand” — Cụm động từ: Hiểu put together là “lắp ráp” và by hand là sản xuất thủ công, rồi mô tả cách làm ra sản phẩm. 3. “find it difficult to” — Ngữ pháp và Mẫu câu: Dùng find + tân ngữ + tính từ + to-infinitive để đánh giá độ khó, đồng thời phân biệt find “nhận thấy” với “tìm thấy”.

Nội dung bài học

Ask most people around the world Ngữ pháp

0:00

Hỏi hầu hết mọi người trên thế giới

to name the finest brand of wristwatch in the world

0:02

hãy kể tên thương hiệu đồng hồ đeo tay tốt nhất thế giới,

and the answer will usually be Rolex.

0:05

và câu trả lời thường sẽ là Rolex.

Ngữ pháp

Ask someone to name something: yêu cầu ai đó nêu tên một điều

Trong cấu trúc ask + person + to + verb, ask có nghĩa là yêu cầu hoặc hướng dẫn một người thực hiện hành động. Người đó là tân ngữ của ask, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được yêu cầu. Ở đây, Ask most people around the world to name... hình dung việc giao cho nhiều người nhiệm vụ nói ra thương hiệu mà họ cho là tốt nhất. Trong câu chủ động, phải giữ to trước động từ: dùng ask someone to name, không dùng ask someone name.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng ask + person + to + verb cho một nhiệm vụ khảo sát?

  1. We asked each participant to name one local dish.
  2. We asked each participant name one local dish.
  3. We asked each participant about to name one local dish.
Xem đáp án

We asked each participant to name one local dish.

A status symbol, Cụm từ

0:08

Là một biểu tượng địa vị,

Rolex is one of the world's most loved luxury brands,

0:09

Rolex là một trong những thương hiệu xa xỉ được yêu thích nhất thế giới,

worn by everyone from Winston Churchill to James Bond. Ngữ pháp

0:12

được đeo bởi mọi người, từ Winston Churchill cho đến James Bond.

Cụm từ

status symbol như một dấu hiệu của địa vị xã hội

Status symbol là một cụm danh từ cố định chỉ đồ vật, hoạt động hoặc tài sản công khai gợi lên sự giàu có, thành công, uy tín hoặc thứ bậc xã hội. Nó có nghĩa là dấu hiệu của địa vị xã hội, không phải biểu tượng chính thức hay logo. Ở đầu câu này, A status symbol là cụm danh từ miêu tả được đưa lên trước và chỉ Rolex. Cụm này trước hết định hình thương hiệu theo ý nghĩa xã hội, rồi câu mới cung cấp thêm thông tin về mức độ được yêu thích của thương hiệu.

Luyện tập

Một tác giả nói rằng chiếc xe đắt tiền thể hiện sự giàu có và uy tín của chủ sở hữu. Câu nào diễn đạt chính xác ý này?

  1. The car is the brand logo.
  2. The car is a status symbol.
Xem đáp án

The car is a status symbol.

Ngữ pháp

from Winston Churchill to James Bond: xác định một phạm vi rộng

Trong câu này, from Winston Churchill to James Bond không diễn tả sự di chuyển hay điểm bắt đầu và kết thúc theo nghĩa đen. Cấu trúc này dùng hai người rất khác nhau làm hai đầu mút để gợi ra một nhóm người đeo rộng lớn hơn nhiều. Churchill là một chính khách có thật trong lịch sử, còn Bond là một điệp viên hư cấu. Việc đặt họ cạnh nhau tạo cảm giác bao quát nhiều thời đại và lĩnh vực: everyone from A to B có nghĩa là A, B và nhiều ví dụ liên quan khác trong cả phạm vi đó.

Luyện tập

Dùng khung phạm vi from A to B và hai đầu mút đã cho để hoàn thành câu tiếng Anh: The training is useful for everyone ____. Hai đầu mút: interns và executives.

Xem đáp án

from interns to executives

This brand is one of the most recognizable and sought-after brands worldwide. Cách dùng từ

0:16

Thương hiệu này là một trong những cái tên dễ nhận biết và được săn đón nhất trên toàn cầu.

Cách dùng từ

sought-after: nhu cầu cao, không chỉ đơn thuần là phổ biến

Sought-after có nghĩa là được nhiều người mong muốn hoặc có nhu cầu cao. Trong sought-after brands, từ này mô tả những thương hiệu mà nhiều người muốn mua hoặc sở hữu; nó không có nghĩa là các thương hiệu đó chỉ đơn thuần đã được tìm kiếm. Ở đây, cụm từ đứng trước brands nên sought và after được nối bằng dấu gạch ngang để tạo thành một tính từ ghép. Cùng ý nghĩa đó có thể xuất hiện trong cấu trúc bị động sau be và thường được viết thành hai từ: These watches are highly sought after.

Luyện tập

Viết sought after ở dạng đúng khi đứng trước danh từ: She is a ____ architect whose schedule is booked months ahead.

Xem đáp án

sought-after

The most expensive Rolex sold at auction fetched over $17 million. Cách dùng từ

0:20

Chiếc Rolex đắt nhất từng được bán đấu giá đã thu về hơn 17 triệu USD.

Cách dùng từ

fetch để chỉ mức giá: fetched over $17 million

Trong các bản tin về đấu giá và mua bán, fetch có nghĩa là được bán với hoặc đạt một mức giá cụ thể. Ở đây, fetched over $17 million cho biết giá bán cuối cùng của chiếc đồng hồ đã vượt quá 17 triệu đô la. Vật được bán thường là chủ ngữ: một món đồ fetches một số tiền. Cách dùng này khác với nghĩa thông thường của fetch là đi lấy và mang một thứ gì đó về.

Luyện tập

Câu nào dùng fetch với nghĩa là đạt được một mức giá bán?

  1. The assistant fetched the signed guitar from storage.
  2. The signed guitar fetched $80,000 at the charity auction.
  3. The collector fetched the auctioneer a glass of water.
Xem đáp án

The signed guitar fetched $80,000 at the charity auction.

But why are they so expensive?

0:25

Nhưng tại sao chúng lại đắt đến vậy?

Is it purely clever branding

0:26

Đó hoàn toàn là nhờ nghệ thuật xây dựng thương hiệu thông minh

or are there valuable parts inside these iconic watches of incredible worth?

0:28

hay bên trong những chiếc đồng hồ mang tính biểu tượng này có những bộ phận quý giá mang giá trị khó tin?

Or is the value of these watches

0:32

Hay giá trị của những chiếc đồng hồ này

owed to the rich and historic journey of the brand? Cụm từ

0:34

được tạo nên nhờ chặng đường lịch sử phong phú của thương hiệu?

Cụm từ

be owed to: quy kết quả cho nguyên nhân

Trong is the value ... owed to, be owed to có nghĩa là có thể quy cho hoặc là kết quả của. Câu hỏi muốn biết liệu giá trị của những chiếc đồng hồ có bắt nguồn từ hành trình phong phú và lâu đời của thương hiệu hay không. Cấu trúc là “kết quả + be owed to + nguyên nhân”. Khi chủ ngữ là một kết quả trừu tượng như value, success hoặc improvement, cụm từ này quy công hoặc vai trò nguyên nhân cho một yếu tố; nó không mô tả khoản nợ tài chính.

Luyện tập

Trong câu nào owed to quy một kết quả trừu tượng cho một nguyên nhân?

  1. The company owed the supplier $5,000.
  2. Much of the team's success is owed to careful preparation.
  3. Two months' rent is still owed to the landlord.
Xem đáp án

Much of the team's success is owed to careful preparation.

In today's episode of the Infographic Show,

0:37

Trong tập hôm nay của The Infographic Show,

we will look at the history of the company

0:39

chúng ta sẽ nhìn lại lịch sử của công ty

and figure out why is Rolex so expensive. Ghi chú

0:41

và tìm hiểu xem tại sao Rolex lại đắt đến thế.

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy luận

Trong câu này, figure out có nghĩa là khám phá hoặc hiểu được câu trả lời bằng cách suy nghĩ, điều tra hay phân tích. Người nói dự định xem xét lịch sử công ty để hiểu nguyên nhân của mức giá cao. Tân ngữ của figure out có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề wh-, như figure out the problem và figure out why it happened. Ở đây, why ... nêu rõ câu hỏi cụ thể mà họ muốn tìm lời giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của figure out, mang nghĩa hiểu ra nhờ phân tích: After comparing the receipts, Lena ____ why the total was wrong.

Xem đáp án

figured out

Ngữ pháp

why is Rolex so expensive → why Rolex is so expensive trong câu hỏi gián tiếp

Sau figure out, mệnh đề why là một câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật, vì vậy dạng chuẩn là figure out why Rolex is so expensive, không phải figure out why is Rolex so expensive. Trong câu hỏi trực tiếp, việc đảo chủ ngữ và động từ là đúng: Why is Rolex so expensive? Khi câu hỏi này được đặt bên trong một câu trần thuật lớn hơn, Rolex đứng trước is. Cách diễn đạt trong phụ đề nên được hiểu là trật tự câu hỏi trực tiếp được giữ lại một cách không chuẩn, chứ không phải mẫu câu để bắt chước.

Luyện tập

Chọn câu hỏi gián tiếp chuẩn để hoàn thành câu: We need to understand ___.

  1. why the machine keeps stopping
  2. why does the machine keep stopping
  3. why keeps the machine stopping
Xem đáp án

why the machine keeps stopping

So first of all, Mạch ý

0:45

Vậy trước hết,

just how much does a Rolex cost? Ngữ pháp

0:46

một chiếc đồng hồ Rolex có giá bao nhiêu?

Mạch ý

Dùng first of all để tổ chức ý đầu tiên

Trong câu hỏi này, first of all báo hiệu rằng người nói đang mở đầu phần chính đầu tiên của lời giải thích, tức là phần nói về giá. Cụm từ này tổ chức thông tin chứ không chỉ đơn thuần đặt một sự việc vào thời điểm sớm hơn. Nó có thể giới thiệu ý đầu tiên hoặc cơ bản nhất ngay cả khi không có second of all theo sau. So ở phía trước nối với ngữ cảnh trước đó, còn first of all đảm nhiệm chức năng sắp xếp trình tự chính.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu ý đầu tiên trong một lời giải thích mà không nói rằng tình huống sau đó đã thay đổi?

  1. At first, check the battery.
  2. First of all, check the battery.
  3. Just check the battery.
Xem đáp án

First of all, check the battery.

Ngữ pháp

just how much trong câu hỏi nhấn mạnh về số tiền

Trong just how much, just nhấn mạnh toàn bộ cụm nghi vấn how much. Người nói đang hỏi mức độ hoặc số tiền chính xác, thường kèm theo sự tò mò, khó tin hoặc dự đoán rằng con số có thể rất đáng chú ý. Cụm này không có nghĩa là “only how much”. Cấu trúc có thể áp dụng là just + từ nghi vấn hoặc cụm nghi vấn, như just how long hoặc just why, khi câu hỏi cần được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Trong câu “Just how much will the repairs cost?”, just có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe ước tính mà không có sắc thái nhấn mạnh.
  2. Nó có nghĩa là việc sửa chữa chỉ tốn một khoản tiền nhỏ.
  3. Nó nhấn mạnh câu hỏi để hỏi số tiền chính xác hoặc có thể gây bất ngờ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh câu hỏi để hỏi số tiền chính xác hoặc có thể gây bất ngờ.

Prices for a mechanical Rolex watch start at around 3,250 pounds

0:48

Giá của một chiếc đồng hồ Rolex cơ học bắt đầu ở mức khoảng 3.250 bảng Anh

for the Oyster ladies watch

0:53

cho chiếc đồng hồ nữ Oyster,

and the James Bond Submariner will cost you as much as 5,000 pounds. Cụm từ

0:55

và chiếc Submariner của James Bond sẽ tiêu tốn của bạn tới 5.000 bảng Anh.

Cụm từ

as much as + một số lượng

Trong câu này, as much as đưa ra một mức giá có thể cao đến mức đáng chú ý: chiếc đồng hồ có thể có giá tới 5.000 bảng Anh. Cụm từ nhấn mạnh độ lớn của số tiền chứ không khẳng định mọi chiếc đều có giá chính xác như vậy. Khi đi với tiền, thời gian, khoảng cách hoặc các đại lượng khác, as much as + số lượng thường có nghĩa là “cao tới...” hoặc “tối đa...”, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh rằng con số rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh một mức chi phí có thể cao đáng ngạc nhiên: The repairs could cost ____ $8,000.

Xem đáp án

as much as

A cult Daytona costs around 8,250 pounds.

0:59

Một chiếc Daytona được sùng bái có giá khoảng 8.250 bảng Anh.

Moving up the range, Mạch ý

1:03

Cao cấp hơn một chút,

a platinum ice blue diamonds Daytona costs over 50,000 pounds.

1:04

một chiếc Daytona bạch kim, mặt xanh băng đính kim cương có giá hơn 50.000 bảng.

Mạch ý

Moving up the range dùng làm cụm chuyển ý

Moving up the range là cụm chuyển ý cho người nghe biết phần mô tả đang đi từ những sản phẩm cấp thấp lên một mẫu cao hơn trong cùng dòng sản phẩm, thường cao cấp và đắt hơn. Ở đây, cụm từ chuẩn bị giới thiệu chiếc Daytona giá hơn 50.000 bảng Anh như bước tiếp theo trong một phép so sánh có thứ tự. Moving được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không ai thực sự di chuyển vị trí. Range có nghĩa là dòng sản phẩm của một thương hiệu được sắp xếp theo cấp độ, tính năng hoặc giá. Cụm -ing ở đầu câu tạo khung cho thông tin tiếp theo và giúp người nói tổ chức bài đánh giá theo thứ tự tăng dần.

Luyện tập

Một người đánh giá vừa nói xong về chiếc máy tính xách tay cấp cơ bản và giờ muốn giới thiệu một mẫu đắt hơn. Cụm chuyển ý nào tổ chức phép so sánh tốt nhất?

  1. Staying with the entry-level model, its basic processor remains the focus.
  2. Leaving product comparisons aside, let's look at the company's history.
  3. Moving up the range, the Pro model adds a faster processor.
Xem đáp án

Moving up the range, the Pro model adds a faster processor.

In 1955,

1:09

Vào năm 1955,

the GMT Master was born.

1:10

GMT Master đã ra đời.

This timepiece was designed for Pan Am pilots,

1:12

Chiếc đồng hồ này được thiết kế dành cho các phi công của Pan Am,

allowing them to see the time and day in different parts of the world.

1:15

cho phép họ xem được thời gian và ngày ở nhiều nơi khác nhau trên thế giới.

This model with a rotating dial retails at 5,600 pounds. Cách dùng từ

1:19

Mẫu có mặt số xoay này được bán lẻ với giá 5.600 bảng Anh.

Cách dùng từ

retails at + một mức giá

Ở đây, retails là động từ có nghĩa là “được bán cho người tiêu dùng”. Cụm at 5,600 pounds đưa ra giá bán lẻ, vì vậy retails at có nghĩa là “được chào bán cho công chúng với mức giá đó”. Cấu trúc thường gặp là sản phẩm + retail(s) at + giá. Cấu trúc này nêu giá niêm yết hoặc giá tiêu dùng tiêu chuẩn, không nhất thiết là số tiền chính xác mà mọi người mua cuối cùng đều trả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của retail và giới từ đứng trước giá tiêu dùng niêm yết: The new tablet ____ $799.

Xem đáp án

retails at

Thus, while being expensive,

1:23

Do đó, dù rất đắt đỏ,

Rolex offers a wide range of models that most people could afford

1:25

Rolex vẫn cung cấp đa dạng các mẫu mã mà phần lớn mọi người đều có thể mua được

if they were to save up or land a high-paying job. Ghi chú

1:28

nếu họ tiết kiệm hoặc có một công việc lương cao.

Cụm động từ

save up: dần dần tiết kiệm đủ tiền

Save up có nghĩa là để dành tiền theo thời gian để số tiền tăng lên, thường là cho đến khi có đủ tiền cho một mục tiêu. Ở đây, money được hiểu ngầm và lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho thấy rõ đang nói về tiền. Có thể nói save up, save up money hoặc save up for + mục tiêu: We're saving up for a car. Từ up bổ sung ý nghĩa tích lũy dần dần để đạt đến một số tiền hữu ích hoặc cần thiết.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng Leo đang tích lũy tiền dần dần cho đến khi có đủ tiền cho một chuyến đi?

  1. Leo is saving the trip.
  2. Leo is saving up for a trip.
  3. Leo is saving money on a trip.
Xem đáp án

Leo is saving up for a trip.

Cụm từ

land a high-paying job: kiếm được một công việc lương cao

Trong câu này, land là ngoại động từ có nghĩa là “đạt được thành công”. Vì vậy, land a job diễn tả công việc như một thứ đã giành được hoặc bảo đảm được, thường sau quá trình nỗ lực hoặc cạnh tranh. Nó không nói về việc hạ cánh theo nghĩa vật lý. High-paying là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước job. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là thành công trong việc kiếm được một công việc trả lương cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của 'land a high-paying job': After several competitive interviews, Priya finally ____.

Xem đáp án

landed a high-paying job

Despite their high cost,

1:31

Bất chấp mức giá đắt đỏ,

Rolex watches are obtainable to most consumers.

1:33

đồng hồ Rolex vẫn có thể tiếp cận được đối với hầu hết người tiêu dùng.

And once you own one,

1:36

Và một khi bạn sở hữu nó,

you feel like you have arrived. Thành ngữ

1:37

bạn sẽ cảm thấy như mình đã đạt đến đỉnh cao.

Thành ngữ

you have arrived: đạt được thành công được công nhận

Ở đây, you have arrived không có nghĩa là bạn đã đến một địa điểm thực tế. Arrive được dùng theo nghĩa bóng: đạt đến mức độ thành công hoặc địa vị được người khác công nhận. Trong ngữ cảnh này, việc sở hữu món đồ xa xỉ được trình bày như bằng chứng hữu hình cho địa vị đó. Thì hiện tại hoàn thành have arrived thể hiện thành tựu này như một cột mốc đã đạt được và có kết quả quan trọng ở hiện tại. Nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh về thành công hoặc địa vị; trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc vẫn có thể diễn tả việc đến nơi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'After her first film won an award, Lena felt she had arrived,' cụm 'had arrived' có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã đạt được thành công được công nhận.
  2. Cô ấy đã đến địa điểm tổ chức sự kiện.
  3. Cô ấy đã sẵn sàng bắt đầu chuyến đi.
Xem đáp án

Cô ấy đã đạt được thành công được công nhận.

Rolex began when Hans Wilsdorf founded a watch distribution company in London.

1:39

Rolex khởi đầu khi Hans Wilsdorf thành lập một công ty phân phối đồng hồ ở London.

At the time,

1:44

Vào thời điểm đó,

wristwatches were imprecise,

1:45

đồng hồ đeo tay vẫn chưa đủ độ chính xác,

but Wilsdorf had a dream of making a watch that was not only precise, Ngữ pháp

1:46

nhưng Wilsdorf đã mơ ước tạo ra một chiếc đồng hồ không chỉ chính xác

but also elegant.

1:51

mà còn phải thanh lịch.

Ngữ pháp

not only ... but also: bổ sung song song và nhấn mạnh

Cấu trúc cặp not only A, but also B nối hai đặc điểm song song. Ở đây, A là precise và B là elegant; cả hai đều là tính từ mô tả chiếc đồng hồ sau was. Not only nêu độ chính xác như một đặc điểm quan trọng, còn but also bổ sung sự thanh lịch như một đặc điểm khác và thường nhấn mạnh đặc điểm thứ hai hơn. Khi dùng cấu trúc này trong câu mới, hãy giữ A và B ở cùng dạng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp nhấn mạnh thêm đặc điểm thứ hai: The candidate is ____ experienced, ____ highly adaptable.

Xem đáp án

not only · but also

He used small movements manufactured by a watchmaking firm based in Bienne, Switzerland.

1:52

Ông đã sử dụng những bộ máy chuyển động nhỏ do một hãng chế tác đồng hồ tại Bienne, Thụy Sĩ sản xuất.

He came up with the name Rolex as it was short, Cụm động từ

1:57

Ông đã nghĩ ra cái tên Rolex vì nó ngắn gọn,

thus able to fit on the timepiece,

2:00

do đó có thể vừa vặn trên mặt đồng hồ,

and was easy to pronounce in any language.

2:02

và lại dễ phát âm ở bất kỳ ngôn ngữ nào.

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một ý tưởng hoặc tên gọi

Came up with là dạng quá khứ của come up with, một cụm động từ có nghĩa là ai đó đã suy nghĩ và tạo ra một ý tưởng, tên gọi, kế hoạch hoặc giải pháp. Ở đây, tân ngữ của nó là the name Rolex. Hãy xem cả ba từ như một cụm hoàn chỉnh: come up with + thứ được tạo ra bằng suy nghĩ. Từ with là bắt buộc trước tân ngữ.

Luyện tập

Dùng cụm động từ có nghĩa là “đã nghĩ ra và tạo nên” để hoàn thành câu: During the workshop, Omar ____ a new way to organize the files.

Xem đáp án

came up with

The firm concentrated on the quality of the movements

2:04

Công ty tập trung vào chất lượng của các bộ máy chuyển động

and its quest for chronometric precision eventually led to a successful product.

2:07

và hành trình tìm kiếm độ chính xác đo thời gian của họ cuối cùng đã tạo ra một sản phẩm thành công.

In 1910,

2:11

Vào năm 1910,

a Rolex wristwatch was the first of its kind to receive the Swiss certificate of precision Cụm từ

2:12

một chiếc đồng hồ đeo tay Rolex đã trở thành chiếc đầu tiên trong loại hình này nhận được chứng nhận độ chính xác của Thụy Sĩ

by the official watch rating center in Bienne.

2:17

do trung tâm đánh giá đồng hồ chính thức ở Bienne cấp.

Cụm từ

the first of its kind: sản phẩm đầu tiên trong một danh mục

Ở đây, the first of its kind có nghĩa là chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên trong danh mục đó đạt được thành tựu đã nêu, tức là nhận chứng nhận độ chính xác cụ thể này. Phạm vi so sánh được giới hạn bởi of its kind và thành tựu được nhắc đến sau đó; câu này không có nghĩa đây là chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên từng được chế tạo. Hãy dùng cấu trúc the first of its kind to + động từ để xác định một sản phẩm tiên phong hoặc giữ kỷ lục trong một danh mục và nêu điều đã khiến nó trở thành sản phẩm đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “sớm nhất trong cùng một danh mục”. No earlier machine in this category could sort the materials automatically. This model was ____ to do so.

Xem đáp án

the first of its kind

In 1914,

2:20

Vào năm 1914,

Kew Observatory in Great Britain awarded Rolex with a class A certificate.

2:21

Đài thiên văn Kew ở Anh đã trao cho Rolex chứng nhận hạng A.

At that time,

2:26

Vào thời điểm đó,

such a certification had only been awarded for marine chronometers.

2:26

chứng nhận này mới chỉ được trao cho đồng hồ chronometer hàng hải.

From this point onwards, Mạch ý

2:30

Từ lúc này trở đi,

Rolex was a brand name associated with quality products.

2:31

Rolex trở thành một thương hiệu gắn liền với các sản phẩm chất lượng.

Mạch ý

From this point onwards: đánh dấu thay đổi kéo dài trên dòng thời gian

From this point onwards là cụm từ dùng để tổ chức dòng thời gian. This point chỉ lại sự kiện nhận chứng nhận vừa được nhắc đến, còn onwards cho thấy mối liên hệ mới với thương hiệu tiếp tục tồn tại sau thời điểm đó. Cụm từ này đánh dấu một bước ngoặt và nối một sự kiện trước đó với kết quả lâu dài về sau. Trong bài viết lịch sử, tiểu sử hoặc phần đánh giá dự án, hãy đặt nó trước kết quả vẫn tiếp tục đúng trong giai đoạn sau.

Luyện tập

Một báo cáo mô tả bước ngoặt trong quá khứ và kết quả tiếp tục sau đó. Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The backup server went online in May. ____, service interruptions became rare.

  1. From now on
  2. Before this point
  3. From this point onwards
Xem đáp án

From this point onwards

In 1919,

2:35

Vào năm 1919,

Rolex shifted its headquarters to Geneva.

2:36

Rolex chuyển trụ sở chính về Geneva.

By 1926,

2:38

Đến năm 1926,

Rolex had launched the Oyster.

2:40

Rolex đã cho ra mắt dòng Oyster.

This was the first waterproof wristwatch

2:42

Đây là chiếc đồng hồ đeo tay chống nước đầu tiên

with a sealed case to protect the inner movements.

2:44

với lớp vỏ bọc kín để bảo vệ bộ máy bên trong.

The next year,

2:47

Vào năm sau đó,

an English swimmer named Mercedes Gleitze wore the Oyster watch

2:48

một vận động viên bơi lội người Anh tên là Mercedes Gleitze đã đeo chiếc đồng hồ Oyster

while swimming across the English Channel.

2:51

khi bơi qua Kênh đào Anh.

The watch survived the 10-hour journey

2:54

Chiếc đồng hồ đã sống sót sau hành trình 10 tiếng đồng hồ

and remained in good working order on the other side. Cụm từ

2:56

và vẫn hoạt động tốt khi sang đến bờ bên kia.

Cụm từ

in good working order để chỉ tình trạng hoạt động

In good working order có nghĩa là hoạt động đúng cách và không có vấn đề vận hành nào đã biết. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh rằng chiếc đồng hồ vẫn chạy sau một hành trình khắc nghiệt, chứ không chỉ có vẻ ngoài không bị hư hại. Cấu trúc be/remain/keep + in good working order đặc biệt hữu ích để thông báo tình trạng chức năng của thiết bị, máy móc hoặc hệ thống sau khi sử dụng, vận chuyển, lưu kho, kiểm tra hoặc sửa chữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “hoạt động đúng cách”: The technician tested every button and returned the radio ____.

Xem đáp án

in good working order

This is an example of the company's excellent early branding and marketing strategies.

2:58

Đây là một ví dụ về các chiến lược xây dựng thương hiệu và tiếp thị ban đầu tuyệt vời của công ty.

In 1933,

3:03

Vào năm 1933,

a team of explorers flew over Everest,

3:04

một đoàn thám hiểm đã bay qua đỉnh Everest,

all wearing Rolexes.

3:06

tất cả đều đeo Rolex.

In September of 1935,

3:08

Vào tháng 9 năm 1935,

Sir Malcolm Campbell

3:10

Ngài Malcolm Campbell

set a land speed record of over 300 miles an hour. Cụm từ

3:11

đã lập kỷ lục tốc độ trên đất liền với hơn 300 dặm một giờ.

Cụm từ

set a land speed record và mẫu set a ... record

Set a land speed record có nghĩa là thiết lập một tốc độ cao nhất mới trên bộ được chính thức công nhận. Set là động từ kết hợp tự nhiên với record, còn land speed xác định loại kỷ lục. Mẫu có thể áp dụng lại là set a/an + loại + record, chẳng hạn set a world record, set a school record hoặc set a sales record. Cụm bắt đầu bằng of có thể nêu giá trị được ghi nhận, như trong a record of over 300 miles an hour.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ tiêu chuẩn có nghĩa là “thiết lập thành tích tốt nhất chính thức”: Because this was the event's first year, Priya's winning time ____.

Xem đáp án

set a record

And what was he wearing on his wrist?

3:15

Và ông đã đeo gì trên cổ tay của mình?

Yes,

3:16

Đúng vậy,

a Rolex.

3:17

một chiếc Rolex.

Sir Edmund Hillary climbed Everest wearing a Rolex.

3:18

Ngài Edmund Hillary đã leo lên đỉnh Everest khi đeo Rolex.

By this time,

3:21

Tính đến thời điểm này,

Rolex was well established as the wristwatch worn by high achievers. Cụm từ

3:22

Rolex đã khẳng định vị thế vững chắc của mình là chiếc đồng hồ đeo tay được những người thành đạt sử dụng.

Cụm từ

well established as + một danh tính được công nhận

Trong cấu trúc be well established as + cụm danh từ, established mô tả một vị thế đã trở nên vững chắc theo thời gian và nhờ sự công nhận rộng rãi. Ở đây, Rolex đã có một hình ảnh ổn định trong công chúng là loại đồng hồ đeo tay gắn với những người thành đạt. Cụm từ này thể hiện một vai trò hoặc danh tiếng được công nhận, chứ không phải hành động “thành lập” công ty diễn ra một lần. Nó có thể mô tả thương hiệu, con người, tổ chức, lý thuyết hoặc phương pháp có vị thế trong một vai trò không còn mới mẻ hay bấp bênh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh chính xác gồm ba từ có nghĩa là “được công nhận vững chắc trong một vai trò”: After decades of research, Dr. Chen is ____ a leading expert in marine ecology.

Xem đáp án

well established as

This was the watch for winners,

3:26

Đây là chiếc đồng hồ dành cho những người chiến thắng,

record breakers and adventurers.

3:28

những người phá kỷ lục và những nhà thám hiểm.

In the year 2000,

3:30

Vào năm 2000,

the 4130 chronograph movement was developed and put together by Rolex.

3:31

bộ máy chronograph 4130 đã được Rolex phát triển và lắp ráp.

It was an admirable simplistic chronograph made of just 290 components,

3:36

Đó là một cỗ máy chronograph tối giản đáng khâm phục khi chỉ được tạo thành từ 290 linh kiện,

which is far less than the standard chronograph movement. Ngữ pháp

3:41

ít hơn rất nhiều so với bộ máy chronograph tiêu chuẩn.

Ngữ pháp

far less than: nhấn mạnh độ chênh lệch lớn

Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn less. Far less than có nghĩa là lượng, con số hoặc mức độ ở một phía thấp hơn đáng kể, chứ không chỉ thấp hơn một chút, so với mốc đối chiếu. Ở đây, phép so sánh được nhắm đến là giữa 290 linh kiện và số linh kiện của một bộ máy bấm giờ tiêu chuẩn. Far thể hiện mức độ chênh lệch, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác thể hiện một lượng thấp hơn rất nhiều: The renovation cost ____ we had budgeted.

Xem đáp án

far less than

Rolex continues to lead the wristwatch market today.

3:44

Rolex vẫn tiếp tục dẫn đầu thị trường đồng hồ đeo tay ngày nay.

Each watch that leaves the factory in Bienne

3:47

Mỗi chiếc đồng hồ rời khỏi nhà máy ở Bienne

is tested to a high standard. Cụm từ

3:49

đều được kiểm tra theo tiêu chuẩn cao.

Cụm từ

tested to a high standard: được kiểm tra theo tiêu chuẩn cao

“Is tested to a high standard” ở thể bị động: chiếc đồng hồ là đối tượng nhận hành động kiểm tra, vì vậy câu tập trung vào sản phẩm thay vì những người thực hiện việc kiểm tra. Ở đây, “to a high standard” mô tả mức độ hoặc chất lượng được yêu cầu đối với việc kiểm tra. Cụm này có nghĩa là việc kiểm tra tuân theo các yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt; “to” không chỉ đích đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng nghiêm ngặt”: Before sale, every climbing rope is ____.

Xem đáp án

tested to a high standard

They are also tested by the independent Swiss Chronometer Testing Institute.

3:51

Chúng cũng được kiểm tra bởi Viện Kiểm tra Chronometer Thụy Sĩ độc lập.

Each watch earns the title of Superlative Chronometer.

3:56

Mỗi chiếc đồng hồ đều giành được danh hiệu Superlative Chronometer.

Each Rolex is accurate to minus 2 to plus 2 seconds a day,

3:59

Mỗi chiếc Rolex có sai số chính xác từ âm 2 đến dương 2 giây một ngày,

surpassing the stringent standards of minus 4 to plus 6 seconds per day.

4:03

vượt qua cả những tiêu chuẩn khắt khe từ âm 4 đến dương 6 giây mỗi ngày.

The inner movements of the watch are costly to develop

4:08

Những bộ máy bên trong của đồng hồ rất tốn kém để phát triển

and take both time and money to perfect to the desired level. Ngữ pháp

4:10

và đòi hỏi cả thời gian lẫn tiền bạc để hoàn thiện đạt tới mức mong muốn.

Ngữ pháp

take both time and money to perfect: cần cả thời gian và tiền bạc để hoàn thiện

“Take both time and money to perfect” có nghĩa là việc đưa bộ máy đồng hồ lên mức mong muốn cần hai nguồn lực: thời gian và tiền bạc. “Both ... and” nối hai nguồn lực này và cho biết cả hai đều cần thiết. Các bộ máy là đối tượng được cải thiện, không phải chủ thể tự tiêu tốn nguồn lực. Trong mẫu “X takes time or money to + động từ”, việc thực hiện hành động đó đối với X cần những nguồn lực này. Ở đây, perfect là động từ, nghĩa là “làm cho tốt hoặc hoàn chỉnh đến mức được yêu cầu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu mục tiêu trong bài học: The new battery design will ____.

Xem đáp án

take both time and money to perfect

Watch movements are expensive to make.

4:14

Bộ máy đồng hồ rất đắt đỏ để chế tạo.

The parts are small

4:17

Các bộ phận này rất nhỏ

and have a high failure rate during the manufacturing process. Cụm từ

4:18

và có tỷ lệ hỏng hóc cao trong quá trình sản xuất.

Cụm từ

high failure rate: tỷ lệ hỏng hóc cao

Failure rate là tỷ lệ các bộ phận, sản phẩm hoặc lần thử bị thất bại trong một nhóm hay quy trình xác định. Trong câu này, high cho biết một phần tương đối lớn các bộ phận nhỏ không vượt qua quá trình sản xuất thành công, nhưng không nêu tỷ lệ phần trăm chính xác. Ở đây, rate có nghĩa là tỷ lệ hoặc phần trăm, không phải tốc độ hay giá cả. Cụm từ này tập trung vào số trường hợp thất bại so với tổng số được sản xuất, nên chính xác hơn việc chỉ nói many failures.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh chỉ một tỷ lệ lớn các sản phẩm bị hỏng: During testing, 30 percent of the sensors stopped working, so the batch had a ____.

Xem đáp án

high failure rate

These parts need to be put together by hand Cụm động từ

4:21

Những bộ phận này cần được lắp ráp bằng tay

Cụm động từ

put together by hand: lắp ráp bằng tay

Khi tân ngữ là các bộ phận hoặc một sản phẩm, put together có nghĩa là lắp ráp. By hand cho biết con người tự thực hiện việc lắp ráp thay vì sử dụng máy tự động. Câu này dùng cấu trúc bị động need to be + quá khứ phân từ: các bộ phận nhận tác động nên cần dùng need to be put together by hand. Mẫu có thể áp dụng là put something together by hand ở thể chủ động, hoặc something is put together by hand ở thể bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ được nhấn mạnh có nghĩa là được lắp ráp thủ công: The device is too delicate for the assembly machine, so each unit must be ____.

Xem đáp án

put together by hand

and the Swiss have one of the highest labor costs in the world.

4:23

và Thụy Sĩ có một trong những mức chi phí nhân công cao nhất thế giới.

Also,

4:27

Ngoài ra,

the materials are expensive to acquire.

4:28

các vật liệu cũng rất đắt để mua.

Rolex uses 904L steel instead of the standard luxury market 316L steel,

4:30

Rolex sử dụng thép 904L thay vì thép 316L tiêu chuẩn của thị trường xa xỉ,

and this adds to the manufacturing cost. Cụm động từ

4:37

và điều này làm tăng thêm chi phí sản xuất.

Cụm động từ

adds to: làm tăng một tổng lượng hiện có

Trong câu này, adds to có nghĩa là làm tăng hoặc làm cho lớn hơn. Việc chọn thép 904L là một yếu tố khiến chi phí sản xuất vốn đã tồn tại tăng lên. Cấu trúc là add to + một tổng lượng, tình trạng hoặc vấn đề, chẳng hạn add to the cost, pressure hoặc difficulty. Cấu trúc này không nói đến một vật riêng biệt được ghép hoặc cho vào một vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của add to với nghĩa là làm tăng: The extra safety checks ____ the project's total cost.

Xem đáp án

added to

Rolex had to replace most of its production machines and tools

4:39

Rolex đã phải thay thế phần lớn các máy móc và công cụ sản xuất

when it made the switch to 904L steel. Cụm từ

4:42

khi họ chuyển sang dùng thép 904L.

Cụm từ

made the switch to: chuyển sang một lựa chọn mới

Trong made the switch to, switch là danh từ trong cụm make the switch. Cụm từ này có nghĩa là thực hiện sự thay đổi từ một lựa chọn cũ sang một lựa chọn mới. Trong câu này, lựa chọn mới là thép 904L. Cụm danh từ này thường thể hiện sự chuyển đổi như một bước đi có chủ ý hoặc đáng kể, có sự chuẩn bị hoặc kéo theo hệ quả. Thành phần sau to là đích đến hoặc lựa chọn mới; nếu nêu cả hai lựa chọn, hãy dùng from X to Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ mang nghĩa áp dụng một hệ thống mới: After testing several platforms, the team ____ cloud-based accounting.

Xem đáp án

made the switch to

The quality of workmanship is normally higher than say an Omega or TAG Heuer. Mạch ý

4:45

Chất lượng tay nghề thường cao hơn so với một chiếc Omega hay TAG Heuer.

Mạch ý

Say dạng chen vào để đưa ra ví dụ

Trong than say an Omega or TAG Heuer, say là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào, mang nghĩa chẳng hạn hoặc hãy lấy ví dụ. Nó đưa Omega và TAG Heuer vào làm những đối tượng so sánh thuận tiện; nó không đóng vai trò động từ chính và cũng không thuật lại lời của bất kỳ ai. Dấu hiệu này tổ chức thông tin trong lời nói bằng cách chèn một trường hợp minh họa, nhưng không hàm ý rằng các ví dụ đã bao quát tất cả hoặc được chọn một cách chính xác tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu “The quality of workmanship is normally higher than say an Omega or TAG Heuer.”, say có chức năng gì?

  1. Nó thuật lại những lời do Omega và TAG Heuer nói.
  2. Nó đưa Omega và TAG Heuer vào một cách tự nhiên làm ví dụ để so sánh.
  3. Nó giới hạn phép so sánh chính xác ở hai thương hiệu đó.
Xem đáp án

Nó đưa Omega và TAG Heuer vào một cách tự nhiên làm ví dụ để so sánh.

Rolex is unable to price its watches at the same level of other brands.

4:49

Rolex không thể định giá đồng hồ của mình ở cùng mức với các thương hiệu khác.

Rolex makes between 800,000 to a million watches each year

4:53

Rolex chế tạo khoảng 800.000 đến 1 triệu chiếc đồng hồ mỗi năm

and it does everything itself,

4:57

và họ tự mình thực hiện mọi khâu,

including the melting of its gold and steel.

4:59

bao gồm cả việc nấu chảy vàng và thép của họ.

It could be said that Rolex watches are reasonably priced Ý định

5:02

Có thể nói đồng hồ Rolex có giá cả hợp lý

because their retail prices are close to their resale values.

5:05

bởi vì giá bán lẻ của chúng xấp xỉ với giá trị bán lại của chúng.

Ý định

Giảm mức độ khẳng định bằng It could be said that

It could be said that trình bày mệnh đề theo sau như một cách diễn giải có thể bảo vệ được, chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi. Thể bị động vô nhân xưng tránh nêu tên một người nói cụ thể, còn could làm giảm mức độ mạnh của nhận định. Ở đây, reasonably priced là một đánh giá được hỗ trợ bởi mối quan hệ giữa giá bán lẻ và giá trị bán lại. Khung diễn đạt này thể hiện sự thận trọng trong phân tích: người viết đưa ra kết luận nhưng vẫn chừa chỗ cho ý kiến bất đồng; nó không có nghĩa là một người có thể xác định danh tính đã thực sự nói điều đó.

Luyện tập

Một người đánh giá cho rằng chính sách mới có lẽ có lợi cho các công ty lớn hơn, nhưng kết luận này vẫn có thể tranh luận và không có nguồn xác định nào được trích dẫn. Câu nào thể hiện cách diễn đạt thận trọng theo đúng ý định?

  1. It is a fact that the new policy favors larger companies.
  2. It could be said that the new policy favors larger companies.
  3. It has been said that the new policy favors larger companies.
Xem đáp án

It could be said that the new policy favors larger companies.

If you were to buy a new Rolex watch and wear it for a year or so Ngữ pháp

5:09

Nếu bạn mua một chiếc đồng hồ Rolex mới và đeo nó trong khoảng một năm

and then sell it to a new buyer,

5:12

rồi sau đó bán lại cho một người mua mới,

you wouldn't lose much money with the transaction.

5:14

bạn sẽ không bị lỗ nhiều tiền qua giao dịch đó.

Ngữ pháp

If you were to buy ... you wouldn't lose: câu điều kiện giả định

If you were to buy dùng cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu để trình bày việc mua như một khả năng tương lai được hình dung, chứ không phải một sự việc đã xảy ra. Trong khung giả định trang trọng này, were được dùng với mọi ngôi ngữ pháp. you wouldn't lose là mệnh đề kết quả: nó cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện được hình dung trở thành sự thật. Mẫu có thể áp dụng lại là if + chủ ngữ + were to + động từ, chủ ngữ + would/wouldn't + động từ, phù hợp với dự báo thận trọng, kế hoạch dự phòng và tình huống kinh doanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định bằng mẫu bắt buộc if + chủ ngữ + were to + động từ, chủ ngữ + wouldn't + động từ: If our team ____ delay the launch, we ____ have enough time for holiday sales.

Xem đáp án

were to · wouldn't

Some popular models after a period of 10 to 20 years

5:16

Một số mẫu thịnh hành sau thời gian từ 10 đến 20 năm

might actually rise in value from their original retail price. Cụm từ

5:19

thậm chí còn có thể tăng giá trị so với mức giá bán lẻ ban đầu.

Cụm từ

rise in value: trở nên có giá trị hơn

Trong rise in value, rise có nghĩa là tăng, còn in value xác định thước đo tăng lên là giá trị tiền tệ. Chủ ngữ là món đồ hoặc tài sản tự trở nên có giá trị hơn. Rise ở đây là nội động từ nên không nhận value làm tân ngữ trực tiếp. Có thể nói prices rise hoặc an item rises in value; dùng raise hoặc increase như ngoại động từ khi một yếu tố làm giá trị tăng lên. Trong ví dụ, might giới hạn nhận định ở khả năng xảy ra với một số mẫu, chứ không khẳng định kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nội động từ chính xác có nghĩa là trở nên có giá trị hơn: Well-preserved first editions can ____ over time.

Xem đáp án

rise in value

This appreciation in value is rare with watches,

5:23

Sự tăng giá trị này là khá hiếm ở đồng hồ,

but it is in line with Rolex's intelligent marketing and brand value. Cụm từ

5:26

nhưng nó lại phù hợp với chiến lược tiếp thị thông minh và giá trị thương hiệu của Rolex.

Cụm từ

in line with: sự phù hợp với một tiêu chuẩn

Trong câu này, in line with có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “đúng với điều có thể được kỳ vọng từ”. Đại từ it chỉ hiện tượng đồng hồ tăng giá trị: mức tăng hiếm gặp này phù hợp với logic trong hoạt động tiếp thị và giá trị thương hiệu của Rolex. Cấu trúc là in line with + một cụm danh từ nêu tiêu chuẩn, kỳ vọng, chính sách hoặc xu hướng dùng để so sánh. Cụm từ này diễn tả sự phù hợp, chứ không có nghĩa đen là đứng thành một hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cụm từ cố định có nghĩa là “phù hợp với”: The sales increase is ____ our forecast.

Xem đáp án

in line with

Despite the high price tag of a Rolex wristwatch, Cụm từ

5:30

Bất chấp mức giá cao của một chiếc đồng hồ đeo tay Rolex,

you will find it difficult to find another product with the same level of quality. Ngữ pháp

5:33

bạn sẽ thấy khó có thể tìm được một sản phẩm khác có cùng mức chất lượng.

Cụm từ

high price tag: nhấn mạnh chi phí cao

Trong câu này, high price tag có nghĩa là giá mua chiếc đồng hồ rất cao, chứ không nhất thiết là một nhãn giá thật được gắn trên sản phẩm. Despite biến khoản chi phí đó thành yếu tố nhượng bộ: chiếc đồng hồ đắt tiền, nhưng người nói cho rằng khó có sản phẩm nào sánh được về chất lượng. Price tag thường đại diện cho số tiền mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án phải tốn. Việc thêm high nhấn mạnh rằng số tiền đó lớn, đặc biệt khi thảo luận liệu khoản chi này có xứng đáng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu đánh giá bằng cụm từ nhấn mạnh chi phí cao của một sản phẩm: This camera has a ____, but professionals value its reliability.

Xem đáp án

high price tag

Ngữ pháp

find it difficult to + động từ

Cấu trúc find it difficult to + động từ có nghĩa là “đánh giá hoặc cảm thấy một hành động khó thực hiện”. Ở đây, find thứ nhất thể hiện sự đánh giá, còn find thứ hai có nghĩa là “tìm thấy”. Trong cấu trúc này, it là tân ngữ hình thức giữ vị trí tân ngữ, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động thực sự khó làm. Có thể thay đổi chủ ngữ hoặc thì: I found it difficult to..., They may find it difficult to....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc find it difficult to: Even with a map, I ____ find the hidden entrance.

Xem đáp án

find it difficult to

Over time,

5:37

Theo thời gian,

Rolex has built a reputation based on the length of time and quality of workmanship

5:38

Rolex đã xây dựng một danh tiếng dựa trên khoảng thời gian và chất lượng thủ công

that goes into its watches. Cụm động từ

5:42

được dành cho những chiếc đồng hồ của họ.

Cụm động từ

goes into + sản phẩm hoặc kết quả

Ở đây, goes into có nghĩa là “được đầu tư hoặc sử dụng để tạo ra một thứ gì đó”. Mệnh đề này trình bày thời gian và chất lượng tay nghề như những yếu tố đầu vào giúp sản xuất đồng hồ; không có thứ gì thực sự di chuyển vào bên trong đồng hồ. Mẫu thông tin có thể áp dụng lại là yếu tố đầu vào + go into + sản phẩm hoặc kết quả. Cụm từ sau into là sản phẩm hoặc kết quả tiếp nhận công sức, thời gian, kỹ năng, sự chăm chút hoặc tiền bạc.

Luyện tập

Trong câu “A lot of careful editing goes into every article,” goes into có nghĩa là gì?

  1. được lấy ra khỏi từng bài viết
  2. di chuyển theo nghĩa vật lý vào bên trong từng bài viết
  3. được đầu tư để tạo ra từng bài viết
Xem đáp án

được đầu tư để tạo ra từng bài viết

Mechanical watches not only cost a lot to manufacture,

5:44

Đồng hồ cơ học không chỉ tốn nhiều tiền để chế tạo,

but they are also expensive to design.

5:47

mà chúng còn đắt đỏ trong việc thiết kế.

The movements must be designed and developed

5:50

Các bộ máy chuyển động phải được thiết kế và phát triển

for each new timepiece.

5:52

cho từng mẫu đồng hồ mới.

Rolex spends time developing products

5:54

Rolex dành thời gian để phát triển những sản phẩm

that will keep ahead of the industry curve.

5:56

sẽ giữ cho họ luôn đi trước xu hướng của ngành.

Rolexes are more than just practical objects Cụm từ

5:58

Rolex không chỉ là những món đồ thiết thực

to tell the time with.

6:01

chỉ để xem giờ.

Cụm từ

more than just: vượt ra ngoài một chức năng cơ bản

Trong câu này, more than just bác bỏ ý nghĩ rằng đồng hồ Rolex chỉ có chức năng cơ bản là báo giờ. Cụm từ này cho biết chúng còn mang những loại giá trị khác. Cấu trúc more than just + cụm danh từ hoặc hoạt động có nghĩa là “không chỉ là X”: còn có điều gì đó khác hoặc quan trọng hơn. Ở đây, more than nói về phạm vi hoặc tầm quan trọng, không phải so sánh số lượng, còn just có nghĩa là “chỉ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ more than just. For many families, this old photograph is ____ a picture; it holds years of memories.

Xem đáp án

more than just

They are a fusion of engineering and watchmaking art, Cụm từ

6:02

Chúng là sự kết hợp giữa kỹ thuật và nghệ thuật chế tác đồng hồ,

and their rich heritage adds to the brand value.

6:05

và di sản phong phú của chúng càng làm tăng thêm giá trị thương hiệu.

Cụm từ

a fusion of A and B: hòa trộn hai yếu tố thành một thể thống nhất

Trong câu này, a fusion of engineering and watchmaking art mô tả những chiếc đồng hồ như một thành quả thống nhất được tạo nên từ cả kỹ năng kỹ thuật lẫn tay nghề nghệ thuật. Cấu trúc a fusion of A and B mô tả hai lĩnh vực, phong cách hoặc yếu tố hòa trộn thành một tổng thể mới. A và B là hai phần song song sau of; fusion nhấn mạnh sự hòa quyện chứ không chỉ là hai thứ được đặt cạnh nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ a fusion of. The new library is ____ modern design and traditional materials.

Xem đáp án

a fusion of

They are highly desirable among collectors.

6:08

Chúng luôn rất được khao khát trong giới sưu tầm.

The stainless steel Rolex Daytona that once belonged to actor Paul Newman

6:11

Chiếc Rolex Daytona bằng thép không gỉ từng thuộc về nam diễn viên Paul Newman

holds the title of being the most expensive watch ever sold at auction. Cụm từ

6:15

đang nắm giữ danh hiệu là chiếc đồng hồ đắt nhất từng được bán tại một cuộc đấu giá.

Cụm từ

holds the title of being: hiện giữ một danh hiệu được công nhận

Trong câu này, “holds the title of being” có nghĩa là “hiện được công nhận là”. Chiếc đồng hồ có vị thế là chiếc đắt nhất từng được bán đấu giá; “title” chỉ danh hiệu hoặc kỷ lục, không phải tên sách hay giấy tờ sở hữu, còn “holds” không diễn tả hành động cầm nắm theo nghĩa vật lý. Cấu trúc hold the title of being + phần mô tả trình bày một người, đồ vật hoặc tổ chức là chủ thể hiện đang giữ một danh hiệu được công nhận. Các từ sau “being” nêu rõ danh hiệu đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hiện được công nhận là”: This bridge ____ the longest suspension bridge in the region.

Xem đáp án

holds the title of being

The Phillips Auction House in New York

6:19

Nhà Đấu giá Phillips ở New York

sold the timepiece for $17.8 million,

6:21

đã bán cỗ máy thời gian này với giá 17,8 triệu USD,

beating a prior record of $5 million for the Bao Dai Rolex. Ngữ pháp

6:24

phá vỡ kỷ lục 5 triệu USD trước đó thuộc về chiếc Rolex Bao Dai.

Ngữ pháp

beating a prior record: mệnh đề -ing biểu thị kết quả

“Beating a prior record” là thành phần bổ sung dạng -ing ở cuối câu, cho biết kết quả của sự kiện chính: giao dịch trị giá 17,8 triệu đô la đã vượt qua mốc 5 triệu đô la trước đó. Ở đây, nguồn tạo ra kết quả được ngầm hiểu là toàn bộ sự kiện bán đấu giá, chứ không phải một hành động đang diễn ra khác của nhà đấu giá. Cấu trúc này giúp văn phong tin tức nối một sự kiện với hệ quả trực tiếp mà không cần thêm một mệnh đề đầy đủ như “and the sale beat a prior record”.

Luyện tập

“Beating a prior record” đóng vai trò gì trong câu ví dụ?

  1. Nó nói rằng nhà đấu giá đã đánh vào chiếc Rolex Bao Dai theo nghĩa vật lý.
  2. Nó cho biết kết quả của giao dịch trị giá 17,8 triệu đô la.
  3. Nó mô tả một hành động riêng biệt đã hoàn tất trước giao dịch.
Xem đáp án

Nó cho biết kết quả của giao dịch trị giá 17,8 triệu đô la.

So when we consider the cost of the Rolex,

6:29

Vì vậy, khi chúng ta xem xét mức giá của Rolex,

we must consider the development,

6:31

chúng ta phải cân nhắc đến chi phí phát triển,

workmanship, and materials cost of the watches,

6:33

nhân công, và vật liệu của những chiếc đồng hồ,

as well as the brand value that has been established over the years Cụm từ

6:36

cũng như giá trị thương hiệu đã được tạo lập qua nhiều năm

by the achievements of Rolex customers.

6:39

bởi những thành tựu của khách hàng Rolex.

Cụm từ

Thêm mục cuối bằng as well as

Ở đây, as well as nối “the brand value ...” với danh sách trước đó gồm chi phí phát triển, chế tác và vật liệu; tất cả đều phụ thuộc vào must consider. Cụm này có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “cũng như”, và trình bày giá trị thương hiệu như một yếu tố bổ sung. Mẫu có thể áp dụng là X, as well as Y. Người nói thiết lập X trước rồi thêm Y, vì vậy thông tin có dạng “danh sách chính+mục bổ sung” thay vì một danh sách hoàn toàn ngang hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “ngoài ra còn”: The plan considers cost and speed, ____ safety.

Xem đáp án

as well as

Do you think a Rolex wristwatch is worth the price on the box? Cụm từ

6:41

Bạn có nghĩ rằng một chiếc đồng hồ đeo tay Rolex xứng đáng với mức giá in trên hộp không?

Cụm từ

Đánh giá giá trị bằng worth the price

Trong is worth the price, worth là tính từ đứng sau be. Cụm này có nghĩa là chất lượng, tính hữu ích, uy tín hoặc trải nghiệm mà một sản phẩm mang lại đủ để biện minh cho số tiền phải trả. Mẫu có thể áp dụng là be worth + cụm danh từ. Cụm danh từ nêu chi phí hoặc sự đánh đổi đang được đánh giá, như worth the price, worth $50 hoặc worth the effort.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng bữa ăn xứng đáng với số tiền đã trả?

  1. The meal was worthy the price.
  2. The meal was worth the price.
  3. The meal was worth of the price.
  4. The meal worthed the price.
Xem đáp án

The meal was worth the price.

Is there a better watch out there on the market?

6:44

Liệu có một chiếc đồng hồ nào tốt hơn ngoài kia trên thị trường không?

Let us know below in the comments section.

6:47

Hãy cho chúng tôi biết bên dưới trong phần bình luận.

Also, be sure to watch our other show called

6:49

Ngoài ra, hãy nhớ đón xem chương trình khác của chúng tôi có tên là

Most Expensive Machines in the World.

6:51

Những Cỗ Máy Đắt Nhất Trên Thế Giới.

Thanks again for watching.

6:54

Một lần nữa cảm ơn vì đã theo dõi.

And as always,

6:55

Và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:56

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

And see you all next time at the Infographic Show.

6:58

Và hẹn gặp lại tất cả các bạn lần tới trên The Infographic Show.