Điện Thoại Đang Thay Đổi Bạn Như Thế Nào?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Nghiên cứu và số liệu giải thích ảnh hưởng của điện thoại thông minh đến cơ thể, não và giấc ngủ, cùng lợi ích mở rộng khả năng tiếp cận thông tin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. put your phone down. — Cụm động từ: Ở đây cụm này nghĩa là ngừng dùng thiết bị, không chỉ đặt nó xuống; hãy dùng để tả sự khó khăn khi rời một hoạt động cuốn hút. 2. have a harder time falling asleep — Ngữ pháp và mẫu câu: Học mẫu so sánh have a harder time doing, rồi phân biệt falling asleep, bắt đầu ngủ, với be asleep, đang ngủ. 3. there's no denying that — Cụm cố định và kết hợp từ: Dùng khung kết luận mạnh này sau khi thừa nhận mặt còn lại, khi bằng chứng đủ chắc cho giọng khẳng định.
Nội dung bài học
Earth, roughly 6 billion own a cellphone,
0:01Trái Đất, khoảng 6 tỷ người sở hữu điện thoại di động,
given that: nêu cơ sở cho một đánh giá
Trong câu này, given that đưa ra sự thật đã biết rằng chỉ có 4,5 tỷ người được tiếp cận một nhà vệ sinh hoạt động tốt. Sự thật đó là cơ sở để đánh giá con số người sở hữu điện thoại di động lớn hơn rất nhiều là pretty shocking. Cấu trúc là given that + mệnh đề. Cụm này thường có nghĩa là 'khi xét đến sự thật rằng' và yêu cầu người nghe dùng thông tin nền đó khi đánh giá mệnh đề chính; nó không có nghĩa là một thứ gì đó đã được trao cho ai đó.
Luyện tập
given that đóng vai trò gì trong ví dụ?
- Cụm này cho thấy việc tiếp cận nhà vệ sinh trực tiếp khiến mọi người sở hữu điện thoại di động.
- Cụm này nói rằng con số người có điện thoại di động đã được trao cho ai đó.
- Cụm này đưa ra một sự thật đã biết để đánh giá con số người có điện thoại di động là đáng kinh ngạc.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra một sự thật đã biết để đánh giá con số người có điện thoại di động là đáng kinh ngạc.
have access to: có thể sử dụng mà không sở hữu
Have access to có nghĩa là một người có cơ hội, được phép hoặc có điều kiện thực tế để sử dụng hay có được một thứ gì đó. Ở đây, cụm này nói đến khả năng sử dụng một nhà vệ sinh hoạt động tốt; nó không nói rằng mỗi người sở hữu một nhà vệ sinh. Trong cấu trúc have access to + danh từ, access là danh từ và to là giới từ bắt buộc. Cấu trúc này hữu ích khi nói về dịch vụ, địa điểm, công nghệ, thông tin và các nguồn lực khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là nhân viên được phép sử dụng phòng thí nghiệm: The employees ____ the lab after 6 p.m.
Xem đáp án
have access to
So, how are these popular gadgets ...? như một câu hỏi định hướng bài nói
Ở đây, So đánh dấu sự chuyển hướng từ thông tin khái quát trước đó sang một câu hỏi về trải nghiệm của chính khán giả. These popular gadgets chỉ những chiếc điện thoại di động đã được nhắc đến. Người nói không chờ khán giả trả lời ngay tại chỗ. Câu hỏi này dẫn dắt bài nói: changing your body and brain báo trước hai lĩnh vực sẽ được giải thích tiếp theo là cơ thể và bộ não. Trong một bài trình bày khoa học, câu hỏi trực tiếp có thể chuyển trọng tâm, hướng lời nói đến người nghe và tạo kỳ vọng về cấu trúc nội dung sắp tới.
Luyện tập
Câu hỏi được làm nổi bật có chức năng chính gì trong phần này của bài nói?
- Mời từng người xem trả lời thành tiếng ngay lập tức
- Chuyển trọng tâm sang người xem và báo trước cấu trúc về cơ thể và bộ não
- Hỏi người xem muốn mua thiết bị nào
Xem đáp án
Chuyển trọng tâm sang người xem và báo trước cấu trúc về cơ thể và bộ não
If you're looking down at your phone right now,
0:13Nếu ngay lúc này bạn đang cúi xuống nhìn điện thoại,
is equivalent to that of để tạo phép so sánh cân xứng
Trong is equivalent to that of, equivalent to có nghĩa là bằng nhau về giá trị, tác động hoặc mức độ. Ở đây, phép so sánh liên quan đến góc cột sống và tác động của tải trọng mà nó đại diện; câu này không nói rằng thực sự có một đứa trẻ ở đó. That thay thế cho cụm danh từ số ít spine angle đã xuất hiện trước đó. Of giới thiệu người hoặc vật có góc hay tác động tương ứng tạo thành vế thứ hai của phép so sánh. Cấu trúc này tránh lặp lại danh từ và giữ hai vế của một phép so sánh trang trọng song song với nhau: góc hoặc tác động của một vật được so với góc hoặc tác động tương ứng của vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng cụm từ trong bài học để tránh lặp lại battery life: The battery life of this tablet is ____ the newer model.
Xem đáp án
equivalent to that of
spend + thời gian + doing
Spend cho biết một người sử dụng thời gian như thế nào. Trong spend an average of 4.7 hours a day looking, an average of 4.7 hours là lượng thời gian, còn a day có nghĩa là trung bình mỗi ngày. Sau cụm từ chỉ thời gian, dạng -ing looking nêu hoạt động được thực hiện. Cấu trúc có thể áp dụng là: người + spend + khoảng thời gian + doing something.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của practice để hoàn thành câu: Maya spends thirty minutes every day ____ the piano.
Xem đáp án
practicing
led to an increase in + đại lượng
Trong led to an increase in, led to đưa ra kết quả do một tình huống trước đó gây ra. Led là dạng quá khứ của lead, còn an increase là cụm danh từ chỉ kết quả. Từ in thứ hai đứng trước đại lượng tăng lên hoặc trở nên phổ biến hơn: an increase in the prevalence of myopia. Cấu trúc có thể áp dụng là: nguyên nhân + led to an increase in + đại lượng.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu ở quá khứ để hoàn thành câu: Better street lighting ____ evening visits to the park.
Xem đáp án
led to an increase in
myopia or nearsightedness: thuật ngữ trang trọng và cách gọi thông dụng
Trong myopia or nearsightedness, or giới thiệu một tên gọi khác dễ hiểu hơn cho cùng một tình trạng về mắt; nó không nêu ra hai chẩn đoán khác nhau. Tình trạng này khiến các vật ở xa trông không rõ. Myopia là thuật ngữ y khoa và trang trọng hơn. Nearsightedness là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, vì vậy việc ghép hai từ giúp người đọc phổ thông liên hệ từ vựng chuyên môn với cách diễn đạt quen thuộc.
Luyện tập
Trong “myopia or nearsightedness”, or cho người đọc biết điều gì?
- Đó là hai tên gọi cho cùng một tình trạng, trong đó tên thứ hai là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
- Người đọc phải chọn một trong hai phương pháp điều trị để sử dụng.
- Đó là hai tình trạng mắt khác nhau thường xuất hiện cùng nhau.
Xem đáp án
Đó là hai tên gọi cho cùng một tình trạng, trong đó tên thứ hai là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
nearly half do: trợ động từ do thay thế cụm động từ
Trong nearly half do, nearly half có nghĩa là nearly half of the population, còn do thay cho have myopia. Tiếng Anh dùng trợ động từ do để tránh lặp lại một cụm động từ thông thường khi nghĩa của cụm đó đã rõ. Mệnh đề trước nói về quá khứ, khi một phần tư dân số bị cận thị, còn today tạo sự tương phản với hiện tại. Vì vậy, do biểu thị thì hiện tại cho cụm have myopia được hiểu ngầm. Ở đây, do không có nghĩa là thực hiện một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành sự tương phản bằng cách dùng trợ động từ thay thế để không lặp lại work remotely: In 2010, only a few employees worked remotely, but today nearly half ____.
Xem đáp án
do
it can be hard to + động từ
Ở đây, it là chủ ngữ giả; nó không chỉ chiếc điện thoại. Hoạt động thực sự được giới thiệu bằng to + động từ: to put your phone down. Cấu trúc it can be hard to + động từ diễn tả rằng một hành động đôi khi hoặc thường khó thực hiện. Can thể hiện khả năng có thể xảy ra nói chung, không phải năng lực hay sự cho phép, nên cách nói này nhẹ hơn việc khẳng định rằng hành động đó luôn khó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả một hành động đôi khi khó thực hiện: When a game is exciting, ____ stop playing.
Xem đáp án
it can be hard to
put your phone down: đặt điện thoại xuống
Put your phone down theo nghĩa đen là bảo ai đó đưa điện thoại ra khỏi tay và đặt nó lên một bề mặt. Trong ngữ cảnh này, cụm từ còn ngụ ý ngừng nhìn hoặc ngừng sử dụng điện thoại. Ở đây, put down là cụm động từ có thể tách: với danh từ, cả put your phone down và put down your phone đều dùng được. Với đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: put it down.
Luyện tập
Một người bạn đang lướt điện thoại trong bữa tối. Bạn muốn họ ngừng nhìn màn hình nhưng điện thoại vẫn có thể bật. Lời yêu cầu nào phù hợp nhất?
- Please turn your phone off for a minute.
- Please hang up the phone for a minute.
- Please put your phone down for a minute.
Xem đáp án
Please put your phone down for a minute.
Take for example: đưa ra một trường hợp cụ thể
Take for example đưa ra một trường hợp cụ thể để giúp người nghe dễ hiểu một ý khái quát hơn. Trong câu này, Candy Crush được trình bày như một ví dụ cụ thể cho nhận định rộng hơn về cơ chế phần thưởng trong trò chơi di động; take mang nghĩa xem xét, không phải mang đi. Cấu trúc là Take, for example, X. Trong văn viết cẩn thận, for example thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Take for example có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này báo hiệu rằng Candy Crush là kết luận cuối cùng.
- Cụm này đưa Candy Crush vào như một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho một ý rộng hơn.
- Cụm này yêu cầu người nghe xóa Candy Crush khỏi một danh sách.
Xem đáp án
Cụm này đưa Candy Crush vào như một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho một ý rộng hơn.
causing your brain to be rewarded: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề -ing causing your brain to be rewarded trình bày kết quả của việc đạt được các mục tiêu nhỏ. Nó rút gọn chuỗi nguyên nhân và kết quả: bạn đạt được mục tiêu nhỏ và do đó não nhận được phản ứng tưởng thưởng. Ở đây, causing nhấn mạnh hệ quả, chứ không chỉ nói hai hành động xảy ra cùng lúc. Bên trong mệnh đề, cause theo cấu trúc cause + object + to-infinitive: causing [your brain] [to be rewarded]. Động từ nguyên mẫu bị động to be rewarded cho thấy não là bên nhận phần thưởng chứ không phải bên trao phần thưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause để thể hiện kết quả: The software error deleted the schedule, ____ the team to miss the deadline.
Xem đáp án
causing
be rewarded with + phần thưởng được nhận
Be rewarded with + danh từ có nghĩa là nhận được phần thưởng, lợi ích hoặc phản ứng tích cực do một việc nào đó. Thể bị động tập trung vào người nhận và kết quả thay vì người hoặc yếu tố tạo ra phần thưởng. Trong câu này, phần thưởng là phản ứng tự động của não chứ không phải thứ được ai đó chủ động trao: sau khi đạt các mục tiêu nhỏ, não có những đợt dopamine ngắn. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả phần thưởng được trao có chủ đích, chẳng hạn như điểm hoặc lời khen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động chỉ phần thưởng: After finishing the challenge, the players were ____ bonus points.
Xem đáp án
rewarded with
This novelty also gives little bursts of dopamine
0:57Sự mới lạ này cũng tạo ra những đợt dopamine nhỏ
and together create what is known as a compulsion loop, Cụm từ
0:59và hai yếu tố kết hợp tạo nên thứ gọi là “vòng lặp thôi thúc”,
what is known as + một tên gọi
What is known as + tên gọi là một cấu trúc có chức năng như danh từ, nghĩa là “sự vật hoặc hiện tượng được gọi bằng tên đó”. Known as giới thiệu tên gọi được công nhận, còn what đại diện cho toàn bộ sự vật đang được gọi tên. Trong câu này, nhiều tác động kết hợp để tạo ra một kiểu mẫu gọi là compulsion loop. Cấu trúc này thường được dùng trong phần giải thích để giới thiệu một thuật ngữ mà không cần nói trực tiếp we call it.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The repeated pattern creates ... a feedback loop.
- what is known about
- what is known for
- what is known as
Xem đáp án
what is known as
just happens to be: sự trùng hợp bất ngờ được nhấn mạnh
Ở đây, just happens to be có nghĩa là “tình cờ hóa ra lại là”. Trong cấu trúc này, happens to be nối chủ ngữ với một danh tính hoặc trạng thái; happen không diễn tả một sự việc xảy ra, còn just không có nghĩa là “vừa mới”. Bằng cách trình bày sự trùng khớp như một điều tình cờ được nhắc qua, người nói thực ra lại nhấn mạnh nó đáng ngạc nhiên đến mức nào: đó chính là cùng một vòng lặp. Tùy giọng điệu, hiệu ứng có thể là sự ngạc nhiên, sự nhấn mạnh có chủ ý hoặc chút mỉa mai nhẹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày sự việc như một sự trùng hợp đáng ngạc nhiên: Our new neighbor ____ my former teacher.
Xem đáp án
just happens to be
responsible for và associated with: nguyên nhân và mối liên hệ
Trong mệnh đề quan hệ, responsible for bổ nghĩa cho the same loop và cho biết vòng lặp đó gây ra hoặc giải thích những hành vi này. Ở đây, responsible mang sức nặng về nguyên nhân hoặc sự giải thích, không nhất thiết nói đến lỗi về mặt đạo đức. associated with bổ nghĩa cho behaviors và liên kết những hành vi đó với nicotine hoặc cocaine. Cụm này nêu một mối liên hệ nhưng tự nó không chứng minh điều gì gây ra điều gì. Vì vậy, hai cụm có mức độ mạnh khác nhau và bổ nghĩa cho các danh từ khác nhau.
Luyện tập
Một nghiên cứu nhận thấy hai yếu tố xuất hiện cùng nhau nhưng không xác lập quan hệ nhân quả. Câu nào chính xác nhất?
- Screen time was independent of lower sleep quality.
- Screen time was associated with lower sleep quality.
- Screen time was responsible for lower sleep quality.
Xem đáp án
Screen time was associated with lower sleep quality.
Our brains are hardwired to make us novelty-seeking, Thành ngữ
1:08Não bộ của chúng ta vốn được lập trình để tìm kiếm điều mới lạ,
Hardwired như một ẩn dụ cho khuynh hướng bẩm sinh
Ở đây, hardwired là một ẩn dụ lấy từ hệ thống dây điện cố định. Từ này cho thấy xu hướng tìm kiếm điều mới lạ được xem là đã ăn sâu vào não người, chứ không có nghĩa là trong não thật sự có dây điện. Ẩn dụ này mô tả xu hướng ấy như một điều có sẵn và khó thay đổi, thay vì một thói quen chỉ được hình thành do sử dụng điện thoại.
Luyện tập
Trong câu này, hardwired có nghĩa là gì?
- Được kết nối với Internet bằng dây cáp vật lý
- Được tích hợp vào não như một xu hướng tự nhiên mạnh mẽ
- Chỉ được học thông qua việc sử dụng ứng dụng điện thoại
Xem đáp án
Được tích hợp vào não như một xu hướng tự nhiên mạnh mẽ
this is why + kết quả
this is why quay lại nguyên nhân vừa được nhắc đến — não chúng ta tự nhiên tìm kiếm sự mới lạ — rồi đưa ra kết quả của nó: các ứng dụng được thiết kế để liên tục cung cấp nội dung mới. Trật tự thông tin là nguyên nhân. this is why + kết quả. Cấu trúc này giúp người nói nối lời giải thích trước đó với một hệ quả có thể quan sát được.
Luyện tập
Câu nào dùng this is why đúng cách để giới thiệu một kết quả?
- The road was flooded; this is because the school closed.
- The school closed; this is why the road was flooded.
- The road was flooded; this is why the school closed.
Xem đáp án
The road was flooded; this is why the school closed.
provide us with: cấu trúc provide someone with something
Trong provide us with new content, provide đi theo cấu trúc provide someone with something. Danh từ hoặc đại từ ngay sau provide chỉ người nhận, còn with giới thiệu vật, dịch vụ hoặc thông tin được cung cấp. Có thể thay đổi cả hai vị trí trong cấu trúc này: provide customers with support, provide a class with materials hoặc provide us with content. Đặt người nhận trước with và thứ được cung cấp sau with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc provide someone with something: The library will provide every child ____ free books for the summer.
Xem đáp án
with
making them hard to put down: make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Mệnh đề -ing making them hard to put down trình bày kết quả của thiết kế được mô tả phía trước. Them chỉ các ứng dụng, vì vậy mệnh đề này giải thích thiết kế đó tạo ra tác động gì chứ không nêu một hành động mới do các ứng dụng thực hiện. Bên trong mệnh đề, make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to mô tả một đặc điểm được gây ra: make them hard to put down. Người sử dụng ứng dụng được hiểu là những người sẽ thực hiện hành động put them down. Ở đây, put down có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc rời khỏi chúng, chứ không phải đặt ứng dụng lên một bề mặt theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng dạng chỉ kết quả của make và cụm hai từ có nghĩa là khó để: The pale text reduces visibility, ____ the instructions ____ read.
Xem đáp án
making · hard to
As a result, để chuyển từ nguyên nhân sang kết quả
“As a result,” là từ nối ở đầu câu, báo cho người đọc rằng thông tin phía sau là tác động của điều đã được giải thích. Ở đây, nó trình bày số liệu 93% trong khảo sát như hệ quả của phần giải thích trước đó về lý do mọi người khó đặt điện thoại thông minh xuống. Nó tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ nguyên nhân sang hệ quả: chỉ ngược về nội dung trước để xác định nguyên nhân rồi dẫn vào một phát biểu hoàn chỉnh về kết quả.
Luyện tập
Chọn phương án hoàn thành đúng câu nêu kết quả: “It rained all night. ____ the roads were wet.”
- As a result of
- Because
- As a result,
Xem đáp án
As a result,
report using...: cấu trúc report + -ing
Ở đây, report có nghĩa là “nêu trong một cuộc khảo sát hoặc câu trả lời rằng điều gì đó đúng về bản thân”. Những người trẻ đang nói rằng họ dùng điện thoại theo cách này; từ này không có nghĩa là họ viết hoặc nộp một bản báo cáo. Cấu trúc là report + dạng -ing: report using. Nó trình bày hành động như một hành vi mà chủ ngữ nói rằng mình thực hiện. Trong phần tóm tắt khảo sát và nghiên cứu, đây là cách ngắn gọn để mô tả hành vi do chính người tham gia tự báo cáo.
Luyện tập
Hoàn thành phần tóm tắt khảo sát bằng dạng -ing của use: “Many parents report ____ educational apps with their children.”
Xem đáp án
using
as opposed to: giới thiệu một sự đối lập rõ ràng
Trong câu này, as opposed to giới thiệu những lựa chọn được đem ra đối chiếu với việc dùng điện thoại thông minh: đọc sách hoặc giao tiếp với những người ở gần. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “thay vì” hoặc “đối lập với”; nó không cho thấy có ai phản đối mạnh mẽ những hoạt động đó. Cụm từ này kết nối các lựa chọn hoặc đặc điểm có thể so sánh. Mẫu thường gặp là X, as opposed to Y. Hai vế cần song song về ngữ pháp và logic.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đối lập với”: The clinic offers video appointments, ____ in-person visits.
Xem đáp án
as opposed to
This has created a new term, nomophobia, Cách dùng từ
1:28Điều này đã tạo ra một thuật ngữ mới: nomophobia,
the fear or anxiety of being without your phone.
1:31tức nỗi sợ hoặc lo âu khi không có điện thoại bên mình.
nomophobia: nỗi sợ hãi hoặc lo âu khi không có điện thoại
Nomophobia là một thuật ngữ hiện đại chỉ nỗi sợ hãi hoặc lo âu khi không thể sử dụng điện thoại di động hoặc không có điện thoại bên mình. Trong câu này, cụm danh từ sau dấu phẩy là thành phần đồng vị trực tiếp giải thích thuật ngữ vừa được giới thiệu. Thuật ngữ này tập trung vào cảm giác khổ sở do phải xa điện thoại hoặc mất khả năng truy cập điện thoại. Mặc dù phần cuối -phobia gợi đến nỗi sợ, câu này nêu rõ cả nỗi sợ hãi lẫn sự lo âu.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về nomophobia?
- Lo rằng bạn bè đang dự một sự kiện mà không có mình
- Thường xuyên dùng điện thoại cho công việc
- Mua điện thoại mới vì điện thoại cũ chạy chậm
- Cảm thấy lo âu vì không thể sử dụng điện thoại
Xem đáp án
Cảm thấy lo âu vì không thể sử dụng điện thoại
We also see a change in brain patterns.
1:34Chúng ta cũng thấy các kiểu hoạt động của não thay đổi.
Alpha rhythms are commonly associated with wakeful relaxation,
1:36Nhịp alpha thường gắn với trạng thái thư giãn khi vẫn tỉnh táo,
Your mind wanders off: tâm trí đi lang thang
Ở đây, your mind wanders off có nghĩa là sự chú ý tự nhiên rời khỏi điều đang diễn ra. Người đó vẫn tỉnh, nhưng tâm trí không còn tập trung vào nhiệm vụ hiện tại. Hình ảnh này xem suy nghĩ như một người đang đi xa. Khi mind là chủ ngữ, wander off mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải cơ thể thực sự rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là người nói mất tập trung trong chốc lát: I was looking at the page, but my ____, so I had to read it again.
Xem đáp án
mind wandered off
whereas gamma waves are associated with conscious attentiveness. Ngữ pháp
1:42trong khi sóng gamma gắn với sự chú ý có ý thức.
Dùng whereas để đối chiếu hai mệnh đề
Whereas nối hai mệnh đề và đánh dấu sự tương phản trực tiếp. Ở đây, một mệnh đề liên hệ nhịp alpha với trạng thái tỉnh táo thư giãn, còn mệnh đề kia liên hệ sóng gamma với sự chú ý tập trung. Từ này báo cho người đọc biết rằng cần đặt hai phát biểu cạnh nhau để so sánh. Nó không giới thiệu một địa điểm và trong cách dùng này cũng không có nghĩa là “trong khoảng thời gian khi”.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng từ nối mục tiêu: The east room gets morning sun, ____ the west room is brighter in the evening.
Xem đáp án
whereas
the power of these alpha waves is significantly boosted,
1:50cường độ của các sóng alpha này tăng lên đáng kể,
experiments have shown that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu
Experiments have shown that trình bày mệnh đề có that theo sau như một kết quả được nghiên cứu thực nghiệm chứng minh, chứ không phải niềm tin cá nhân của người nói. Trong câu này, kết quả là việc điện thoại di động truyền tín hiệu làm tăng đáng kể cường độ của sóng alpha. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown cho thấy đây là một phát hiện đã được nghiên cứu xác lập cho đến nay. Cấu trúc này không cho biết từng thí nghiệm cụ thể diễn ra khi nào.
Luyện tập
Cách mở đầu nào trình bày nhận định rõ nhất như một điều được bằng chứng thực nghiệm tích lũy cho đến nay hỗ trợ?
- Experiments have shown that regular breaks improve concentration.
- An experiment will test whether regular breaks improve concentration.
- I think that regular breaks improve concentration.
Xem đáp án
Experiments have shown that regular breaks improve concentration.
say: giới thiệu ví dụ hoặc trường hợp có thể có
Trong say during a phone call, say là thành phần chen vào mang nghĩa “chẳng hạn” hoặc “giả sử”. Nó đưa ra một trường hợp cụ thể mà điện thoại di động có thể đang truyền tín hiệu; say không phải động từ chính và không chỉ hành động nói. Cách dùng say này tạm thời thu hẹp một nhận định chung thành một ví dụ dễ hình dung. Có thể bỏ phần chen vào mà mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ hội thoại mục tiêu có nghĩa là “chẳng hạn”: We could meet somewhere quiet, ____ the library near the station.
Xem đáp án
say
meaning phone transmissions can literally change
1:53nghĩa là tín hiệu điện thoại thực sự có thể thay đổi
Your smartphone can also disrupt your sleep.
1:57Điện thoại thông minh cũng có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
circadian rhythms: các chu kỳ khoảng 24 giờ của cơ thể
Circadian rhythms là các chu kỳ sinh học bên trong cơ thể diễn ra theo nhịp khoảng 24 giờ. Chúng giúp điều chỉnh trạng thái ngủ và thức, cũng như các quá trình khác như tiết hormone và nhiệt độ cơ thể. Trong câu này, việc làm thay đổi các nhịp đó có nghĩa là gây rối loạn hệ thống tính giờ của cơ thể, điều có thể làm giảm giấc ngủ sâu. Rhythms ở đây không có nghĩa là nhịp điệu âm nhạc hay chỉ là thói quen hằng ngày do một người lựa chọn.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất với ý nghĩa là các chu kỳ sinh học bên trong cơ thể, chứ không chỉ là giờ ngủ đã lên kế hoạch? Morning light helps reset our ____.
- daily routine
- sleep schedule
- circadian rhythms
Xem đáp án
circadian rhythms
has been shown to: trình bày phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ
Has been shown to là một cấu trúc bằng chứng ở thể bị động: has been shown ở dạng hiện tại hoàn thành bị động, còn to dẫn vào hành động được bằng chứng hỗ trợ. Trong câu này, phát hiện được hỗ trợ là ánh sáng xanh làm thay đổi nhịp sinh học. Bằng cách không nêu tên các nhà nghiên cứu, cụm từ này giữ sự chú ý ở phát hiện và cho biết các nghiên cứu trước đó cung cấp bằng chứng hỗ trợ. Nó thận trọng hơn việc nói rằng tác động đã được chứng minh tuyệt đối, vì vậy nó có nghĩa là được bằng chứng hỗ trợ chứ không phải chắc chắn trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc bằng chứng bị động trong bài học: Regular exercise ____ improve mood.
Xem đáp án
has been shown to
is linked to the development of: báo cáo mối liên hệ một cách thận trọng
Trong câu này, is linked to the development of cho biết việc giảm giấc ngủ sâu có mối liên hệ được nghiên cứu chứng minh với quá trình bệnh tiểu đường, ung thư và béo phì xuất hiện hoặc tiến triển. Cấu trúc bị động là be linked to + cụm danh từ; development of chỉ sự xuất hiện hoặc tiến triển của một tình trạng. Linked to là cách diễn đạt thận trọng có chủ ý: bản thân cụm này không chứng minh rằng việc giảm giấc ngủ sâu trực tiếp gây ra các bệnh đó hoặc là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả trực tiếp. Hãy hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thận trọng trong bài học: Long-term air pollution ____ respiratory disease.
Xem đáp án
is linked to the development of
have a harder time falling asleep: khó đi vào giấc ngủ hơn
Have a harder time + -ing có nghĩa là cảm thấy một hoạt động khó hơn so với người khác, so với trước đây hoặc trong một điều kiện khác. Ở đây, đối tượng so sánh ngầm là những người ít bị ảnh hưởng hơn bởi việc dùng điện thoại thông minh vào ban đêm. Falling asleep chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Trong cấu trúc này, time được theo sau bởi danh động từ falling; have a harder time to fall asleep không phải cách dùng chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học để nói rằng việc bắt đầu ngủ trở nên khó hơn: In a noisy hotel room, I ____.
Xem đáp án
have a harder time falling asleep
a hormone responsible for the regulation of sleep-wake cycles.
2:16loại hormone chịu trách nhiệm điều hòa chu kỳ ngủ-thức.
melatonin, a hormone ...: định nghĩa bằng cụm đồng vị không hạn định
Cụm danh từ “a hormone responsible for the regulation of sleep-wake cycles” là một cụm đồng vị không hạn định. Nó chỉ cùng một đối tượng với “melatonin” và bổ sung một định nghĩa ngắn gọn; nó không phải là chất thứ hai mà con người sản sinh ra. Các dấu phẩy cho biết phần thông tin này là lời giải thích bổ sung. Mẫu “thuật ngữ, a/an + loại + mô tả” giúp văn bản cung cấp thông tin định nghĩa một thuật ngữ mà không cần bắt đầu câu mới hoặc thêm “which is”.
Luyện tập
“a hormone responsible for the regulation of sleep-wake cycles” có chức năng gì trong câu?
- Nó nêu tên một chất thứ hai mà con người sản sinh ra.
- Nó giải thích khi nào mọi người sử dụng điện thoại thông minh.
- Nó bổ sung thông tin để định nghĩa melatonin.
Xem đáp án
Nó bổ sung thông tin để định nghĩa melatonin.
2 to 3 hours before bed be technology-free. Cách dùng từ
2:212 đến 3 giờ trước khi ngủ, bạn không nên dùng thiết bị công nghệ.
advises ... be: động từ nguyên mẫu trong lời khuyên trang trọng
Ở đây, “advises” mở đầu một lời khuyên. Cấu trúc đầy đủ là “advise (that) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu”: Harvard Medical School advises (that) the last 2 to 3 hours before bed be technology-free. Từ “that” được lược bỏ trong ví dụ nhưng vẫn được hiểu ngầm. Vì đây là một tình huống được đề nghị chứ không phải lời khẳng định sự thật, tiếng Anh trang trọng dùng dạng nguyên mẫu “be” với mọi chủ ngữ. Cách dùng này được gọi là thức giả định mang tính đề nghị, hay mandative subjunctive. “Be” được dùng có chủ ý; đây không phải là trường hợp thiếu “should” hoặc sai thì.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên trang trọng bằng dạng nguyên mẫu cần dùng sau advises that: The sleep clinic advises that every device ____ switched off before bedtime.
Xem đáp án
be
technology-free: tính từ ghép với -free
Ở đây, technology-free mô tả hai hoặc ba giờ cuối trước khi đi ngủ: trong khoảng thời gian đó, một người không nên sử dụng các thiết bị như điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính. Cụm này không có nghĩa là mọi loại công nghệ đều biến mất. Mẫu danh từ + -free tạo thành một tính từ có nghĩa là “không có X” hoặc “không chứa hay không sử dụng X”. Trong các từ ghép như sugar-free hoặc smoke-free, -free không có nghĩa là “không mất tiền”.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng tính từ ghép có nghĩa là “không sử dụng công nghệ”: Keep the last hour before bed ____.
Xem đáp án
technology-free
So, pick up a book before bed instead. Cụm động từ
2:24Vì vậy, thay vào đó, hãy cầm một cuốn sách lên đọc trước khi ngủ.
pick up a book: bắt đầu đọc theo ngữ cảnh
Ở đây, pick up a book có nghĩa là cầm một cuốn sách lên và bắt đầu đọc. Ý nghĩa vật lý là cầm cuốn sách vẫn còn, nhưng lời khuyên tập trung vào việc chuyển từ màn hình sang đọc sách, chứ không chỉ đơn thuần là nhấc một đồ vật lên. Pick up có nhiều nghĩa, vì vậy tân ngữ và tình huống quyết định cách hiểu. Khi đi với book trong ngữ cảnh đọc sách, cụm này có thể gợi ý việc bắt đầu đọc một cách tự nhiên hoặc quay lại đọc tiếp.
Luyện tập
Đọc lời khuyên này: Instead of checking your phone, pick up a book. Người nói đang yêu cầu bạn làm gì?
- Chọn một cuốn sách để mua.
- Bắt đầu đọc một cuốn sách.
- Nhấc một cuốn sách lên khỏi sàn.
Xem đáp án
Bắt đầu đọc một cuốn sách.
smartphones also completely change our ability to access information,
2:27điện thoại thông minh cũng thay đổi hoàn toàn khả năng tiếp cận thông tin của chúng ta,
most notably in poor and minority populations. Mạch ý
2:30rõ rệt nhất là ở người nghèo và các nhóm thiểu số.
Dùng Of course, để thừa nhận mặt còn lại
Ở đây, Of course không có nghĩa là mọi người hẳn đã biết sẵn sự việc được nói đến tiếp theo. Người nói dùng cụm này để thừa nhận một lợi ích sau khi tập trung vào các tác hại. Trong cách dùng này, Of course làm cho lập luận cân bằng hơn: nó chấp nhận một điểm hợp lý và mở ra mặt còn lại của vấn đề mà không rút lại lời phê bình trước đó.
Luyện tập
Of course có chức năng gì trong ví dụ?
- Thừa nhận một mặt tích cực sau lời phê bình trước đó
- Cho biết cộng đồng nghèo và thiểu số là những nhóm duy nhất bị ảnh hưởng
- Khẳng định rằng mọi người nghe đều đã biết sự việc tiếp theo
Xem đáp án
Thừa nhận một mặt tích cực sau lời phê bình trước đó
Dùng most notably để chọn ra ví dụ nổi bật nhất
Most notably chuyển sự chú ý từ thay đổi chung trong khả năng tiếp cận sang ví dụ mà người nói muốn chúng ta chú ý nhất: tác động đối với các cộng đồng nghèo và thiểu số. Cụm này chọn ra một trường hợp quan trọng nhưng vẫn để ngỏ khả năng có những trường hợp khác. Nó thể hiện lựa chọn nhấn mạnh của người nói; không chứng minh rằng đây là tác động duy nhất hoặc lớn nhất.
Luyện tập
Một báo cáo muốn đề cập đến nhiều lợi ích và chọn ra lợi ích đáng chú ý nhất, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng có các lợi ích khác. Câu nào phù hợp?
- The new library brought several benefits. For example, it offered longer weekend hours.
- The new library brought several benefits, most notably longer weekend hours.
- The new library brought one main scheduling benefit, namely longer weekend hours.
Xem đáp án
The new library brought several benefits, most notably longer weekend hours.
be entirely dependent on X for Y: hoàn toàn phụ thuộc vào X để có Y
Cấu trúc be dependent on X for Y có nghĩa là cần hoặc dựa vào X để có được hay đáp ứng Y. Trong câu này, X là smartphones và Y là access to the internet; on giới thiệu đối tượng được dựa vào, còn for giới thiệu nguồn lực, mục đích hoặc nhu cầu mà đối tượng đó đáp ứng. entirely nhấn mạnh dependent với nghĩa “hoàn toàn”. Vì vậy, những người được nói đến không chỉ thường xuyên dùng điện thoại thông minh; đó là con đường duy nhất để họ truy cập internet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ be dependent on X for Y, bao gồm từ nhấn mạnh entirely: During outages, the clinic ____ solar panels ____ electricity.
Xem đáp án
is entirely dependent on · for
A 2014 study found that the majority of smartphone owners
2:38Một nghiên cứu năm 2014 cho thấy phần lớn chủ sở hữu điện thoại thông minh
Giữ các mục trong danh sách song song: for..., to... và -ing
Cả ba cụm từ đều trả lời cùng một câu hỏi —người sở hữu điện thoại thông minh dùng điện thoại để làm gì— nhưng chúng được tạo theo ba dạng khác nhau: for + cụm danh từ, to + động từ nguyên mẫu và cụm -ing. Điều này tạo ra một danh sách không song song. Trong văn viết được trau chuốt, hãy chọn một khung và dùng nó xuyên suốt danh sách: use their phone to bank online, look up medical information, and search for jobs; hoặc use their phone for banking online, looking up medical information, and searching for jobs. Cấu trúc song song giúp người đọc xử lý từng mục dễ hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng một danh sách song song rõ ràng sau to?
- We use the tablet for reading books, to watch videos, and drawing pictures.
- We use the tablet to read books, watch videos, and draw pictures.
- We use the tablet to read books, watching videos, and draw pictures.
Xem đáp án
We use the tablet to read books, watch videos, and draw pictures.
Dùng look up để tra cứu thông tin
Trong câu này, look up có nghĩa là “tìm và tra cứu một thông tin cụ thể trong một nguồn”, chẳng hạn như trang web, từ điển hoặc cơ sở dữ liệu. Điện thoại là công cụ, còn medical information là nội dung người dùng tra cứu. Khi có tân ngữ, look up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cụm hoặc ở giữa hai phần: look up the address hoặc look the address up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt look up theo đúng trật tự: I don't know this word, so I'll ____ in the dictionary.
Xem đáp án
look it up
and have been part of a positive change in the world,
2:49và đã góp phần tạo nên thay đổi tích cực trên thế giới,
there's no denying that they are changing us. Cụm từ
2:52không thể phủ nhận rằng chúng đang thay đổi chúng ta.
While chỉ sự nhượng bộ trong while phones are in no way exclusively bad
Ở đây, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề do nó mở đầu kéo dài đến have been part of a positive change in the world; mệnh đề chính bắt đầu bằng there's no denying that. Người nói trước hết thừa nhận lợi ích của điện thoại, rồi mới nêu ý chính rằng điện thoại đang thay đổi chúng ta. In no way là cách nói nhấn mạnh của not at all, còn exclusively bad có nghĩa là “chỉ xấu và không có mặt nào khác”. Toàn bộ mệnh đề cho biết điện thoại chắc chắn không chỉ có hại.
Luyện tập
while có chức năng gì trong câu này? While the plan is not perfect, it will solve the most urgent problem.
- Nó nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.
- Nó giải thích vì sao kế hoạch sẽ giải quyết được vấn đề.
- Nó thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra ý chính.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một hạn chế trước khi đưa ra ý chính.
in no way: lời phủ định mạnh mẽ và hoàn toàn
In no way có nghĩa là “hoàn toàn không” và làm cho lời phủ định trở nên mạnh mẽ. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho exclusively bad, vì vậy người nói kiên quyết bác bỏ nhận định cực đoan rằng điện thoại chỉ có mặt xấu. Trong mệnh đề có chủ ngữ đứng trước này, cụm từ xuất hiện sau are và trước phần bổ ngữ exclusively bad. Way ở đây không có nghĩa là “con đường” hay “cách thức”; cả cụm ba từ đóng vai trò là một lời phủ định mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “hoàn toàn không”: A high price ____ guarantees better quality.
Xem đáp án
in no way
there's no denying that: một kết luận không thể phủ nhận
There's no denying that giới thiệu mệnh đề theo sau như một điều quá rõ ràng hoặc có căn cứ quá vững để có thể phủ nhận một cách hợp lý. Trong câu này, cụm từ giúp người nói thừa nhận các mặt tích cực của điện thoại trước, rồi khẳng định chắc chắn kết luận rằng điện thoại đang thay đổi chúng ta. Mệnh đề that chứa kết luận. Cụm từ này không có nghĩa đen rằng chưa từng có ai lên tiếng phủ nhận; nó thể hiện việc phủ nhận là thiếu hợp lý và tạo sức nặng tu từ lớn cho lời khẳng định.
Luyện tập
Câu nào trình bày tốt nhất một kết luận có căn cứ vững chắc như một điều khó phủ nhận?
- I once heard that regular sleep improves concentration.
- There's no denying that regular sleep improves concentration.
- Regular sleep may improve concentration.
Xem đáp án
There's no denying that regular sleep improves concentration.
But many successful people have now decided
2:54Nhưng hiện nay, nhiều người thành công đã quyết định
to take smartphone vacations in order to increase productivity. Ghi chú
2:57tạm nghỉ dùng điện thoại thông minh để tăng năng suất.
smartphone vacations: những khoảng nghỉ dùng điện thoại có kế hoạch
Smartphone vacation là khoảng thời gian được lên kế hoạch để một người ngừng dùng điện thoại thông minh hoặc giảm đáng kể việc sử dụng. Vacation được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người đó nghỉ dùng điện thoại, chứ không phải đi du lịch cùng điện thoại. Đây là cách gọi hiện đại và thân mật, không phải một chương trình có quy tắc cố định. Cần dựa vào ngữ cảnh để biết thời gian nghỉ kéo dài bao lâu và những hoạt động nào trên điện thoại vẫn được phép.
Luyện tập
Smartphone vacations có nghĩa là gì trong câu ví dụ?
- Những chuyến đi để mua điện thoại thông minh mới
- Những kỳ nghỉ được sắp xếp bằng ứng dụng điện thoại
- Những khoảng nghỉ dùng điện thoại thông minh có kế hoạch
Xem đáp án
Những khoảng nghỉ dùng điện thoại thông minh có kế hoạch
in order to + động từ nguyên thể để chỉ mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Trong câu này, cụm từ giải thích tại sao mọi người tạm nghỉ dùng điện thoại thông minh: tăng năng suất là mục tiêu của họ, không phải kết quả mà câu đã chứng minh là xảy ra. Dùng cấu trúc in order to + động từ nguyên thể, như in order to increase. Người thực hiện hành động chỉ mục đích thường cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ mục đích: Nina set an alarm ____ wake up on time.
Xem đáp án
in order to
we break down the top six reasons Cụm động từ
3:02chúng tôi phân tích sáu lý do hàng đầu giải thích vì sao
and how it could benefit your life right now.
3:06và cách điều đó có thể mang lại lợi ích cho cuộc sống của bạn ngay lúc này.
break down: chia nhỏ để phân tích và giải thích
Ở đây, break down có nghĩa là giải thích hoặc phân tích một chủ đề phức tạp bằng cách chia nó thành những phần nhỏ hơn, dễ hiểu hơn. Câu này báo trước rằng video sẽ lần lượt xem xét sáu lý do một cách có tổ chức; không có thứ gì bị phá vỡ theo nghĩa vật lý. Cụm từ này cũng đóng vai trò là dấu hiệu dẫn dắt lời nói: nó cho người nghe biết rằng một phần giải thích từng bước sắp bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “phân tích và giải thích bằng cách chia thành các phần nhỏ hơn”: In this lesson, we'll ____ the problem step by step.
Xem đáp án
break down
And subscribe for more weekly science videos.
3:08Hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.