Nền văn minh có đang đứng trên bờ vực sụp đổ?: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: video hỏi liệu nền văn minh toàn cầu có thể phục hồi sau sụp đổ hay không, rồi xem xét vai trò của lương thực, công nghiệp, năng lượng và tri thức trong tái thiết. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Until it wasn't anymore. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cú đảo chiều bác bỏ sự ổn định và chuyển hướng lập luận. 2. as contagious as the coronavirus và as deadly as Ebola. — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng hai so sánh as...as song song để tách khả năng lây nhiễm và mức độ chết người trong cùng một mối đe dọa. 3. pick up where we left off. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu việc tiếp tục từ giai đoạn đã dừng và vì sao mất các hệ thống hỗ trợ có thể khiến điều đó bất khả thi.
Nội dung bài học
At its height, the Roman Empire was home to about 30% of the world's population. Cụm từ
0:01Ở thời kỳ đỉnh cao, Đế chế La Mã là quê hương của khoảng 30% dân số thế giới.
At its height: mô tả thời kỳ đỉnh cao
At its height có nghĩa là “trong giai đoạn một sự vật hùng mạnh, thành công hoặc mở rộng nhất”. Ở đây, height được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ thời kỳ cực thịnh của Đế chế La Mã, không phải độ cao vật lý so với mặt đất. Từ hạn định sở hữu its quay lại chỉ chủ ngữ đang được mô tả. Cấu trúc at + từ hạn định sở hữu + height có thể tóm tắt giai đoạn đỉnh cao của một quốc gia, công ty, phong trào, sự nghiệp hoặc quá trình phát triển tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có height mang nghĩa “trong thời kỳ đỉnh cao của nó”: The railway employed 20,000 workers ____.
Xem đáp án
at its height
was home to: cho biết một nơi có những gì
Was home to có nghĩa là “là nơi một người hoặc một vật sinh sống hay có thể được tìm thấy”. Trong câu này, khoảng 30% dân số thế giới sống bên trong Đế chế La Mã; home không có nghĩa là ngôi nhà của một cá nhân. Cấu trúc có thể tái sử dụng là be home to + cụm danh từ. Chủ ngữ thường là một địa điểm, khu vực, tổ chức hoặc môi trường, còn danh từ sau to nêu những người, động vật, thực vật hoặc sự vật được tìm thấy ở đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be home to: This coral reef ____ hundreds of fish species.
Xem đáp án
is home to
it was the pinnacle of human advancement. Cách dùng từ
0:08đó là đỉnh cao của sự tiến bộ nhân loại.
the pinnacle of + cụm danh từ
Trong câu này, the pinnacle of có nghĩa là giai đoạn cao nhất và ấn tượng nhất của một điều gì đó. Người dẫn chuyện đang ca ngợi nền văn minh ấy là một cấp độ tiến bộ vượt trội của nhân loại, chứ không miêu tả một đỉnh nhọn hữu hình. Hãy dùng cấu trúc the pinnacle of + cụm danh từ: the pinnacle of achievement, the pinnacle of her career. Cụm này thường thể hiện sự đánh giá tích cực và mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pinnacle và các từ đi kèm thích hợp: Winning the world title was ____ her career.
Xem đáp án
the pinnacle of
Its citizens enjoyed the benefits of central heating,
0:11Công dân của đế chế được hưởng lợi từ hệ thống sưởi trung tâm,
upward social mobility: dịch chuyển xã hội theo hướng đi lên
Upward social mobility có nghĩa là sự dịch chuyển từ vị trí kinh tế xã hội thấp hơn lên vị trí cao hơn, thường thông qua những thay đổi về giáo dục, nghề nghiệp, thu nhập hoặc địa vị xã hội. Upward cho biết hướng thay đổi; mobility ở đây mang nghĩa xã hội, không phải sự di chuyển thể chất. Trong câu này, khái niệm đó được trình bày như một lợi ích của xã hội: người dân có thể cải thiện vị trí của mình trong hệ thống phân tầng xã hội. Cụm từ này tập trung vào sự thay đổi vị trí xã hội, không chỉ là bất kỳ mức tăng thu nhập ngắn hạn nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ trang trọng chỉ sự dịch chuyển lên một vị trí kinh tế xã hội cao hơn: Scholarships can support ____ by opening access to higher-paying careers.
Xem đáp án
upward social mobility
Rome became the first city in history with 1 million inhabitants
0:20Rome trở thành thành phố đầu tiên trong lịch sử có 1 triệu dân
and was a center of technological, legal, and economic progress.
0:24và là một trung tâm của tiến bộ công nghệ, pháp lý và kinh tế.
empire impossible to topple: tính từ + động từ nguyên mẫu có to đứng sau danh từ
Cụm impossible to topple đứng sau empire và bổ nghĩa cho danh từ này. Nó rút gọn ý đầy đủ hơn trong mệnh đề quan hệ an empire that is impossible to topple. Ở đây, topple được hiểu là ngoại động từ: con người hoặc một thế lực sẽ lật đổ đế chế, vì vậy empire là tân ngữ được lược bỏ của topple. Cấu trúc danh từ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to giúp lời miêu tả ngắn gọn và mạnh mẽ, như trong a problem difficult to solve.
Luyện tập
Dùng cụm bổ nghĩa sau danh từ ngắn gọn được tạo từ impossible và solve: This is a puzzle ____.
Xem đáp án
impossible to solve
Until it wasn't anymore: cú đảo chiều trần thuật bằng lược bỏ
Until đặt ra một ranh giới cho lời miêu tả đầy chắc chắn trước đó: lời miêu tả ấy chỉ đúng cho đến một bước ngoặt. Mệnh đề phủ định ngắn sau đó lật ngược nhận định trước thay vì bổ sung một chi tiết mới. It chỉ đế chế hoặc tình trạng của nó, còn wasn't lược bỏ các bổ ngữ đã xuất hiện như stable, rich và powerful vì có thể khôi phục từ ngữ cảnh. Anymore cho biết tình trạng trước đó không còn đúng; nó không nhất thiết có nghĩa là đế chế lập tức ngừng tồn tại.
Luyện tập
Đọc câu chuyện ngắn này: “The town felt completely safe. Until it wasn't anymore.” Câu thứ hai có tác dụng gì?
- Nó nói rằng thị trấn lập tức ngừng tồn tại.
- Nó hỏi liệu thị trấn đã từng an toàn hay chưa.
- Nó củng cố nhận định rằng thị trấn vẫn an toàn.
- Nó đột ngột lật ngược lời miêu tả trước mà không lặp lại lời miêu tả đó.
Xem đáp án
Nó đột ngột lật ngược lời miêu tả trước mà không lặp lại lời miêu tả đó.
the most powerful civilization on Earth collapsed.
0:39nền văn minh hùng mạnh nhất trên Trái Đất đã sụp đổ.
First slowly, then suddenly: một thay đổi gồm hai giai đoạn
First X, then Y sắp xếp hai giai đoạn của cùng một quá trình theo thời gian. Ở đây, slowly và suddenly đều mô tả cách nền văn minh sụp đổ: sự sụp đổ lúc đầu diễn ra từ từ, sau đó tăng tốc mạnh. Đặt hai trạng từ trước mệnh đề chính tạo ra nhịp điệu cân đối và nhấn mạnh sự thay đổi về tốc độ. Hãy dùng cấu trúc này để tóm tắt một quá trình chuyển từ cách thức hoặc trạng thái này sang cách thức hoặc trạng thái khác, không nhất thiết là hai sự kiện riêng biệt.
Luyện tập
Cấu trúc mở đầu trong câu này có nghĩa là gì?
- Nền văn minh sụp đổ với tốc độ không đổi từ đầu đến cuối.
- Một nền văn minh sụp đổ từ từ, còn một nền văn minh khác sụp đổ đột ngột.
- Nền văn minh trải qua một lần sụp đổ, bắt đầu từ từ rồi trở nên nhanh chóng.
Xem đáp án
Nền văn minh trải qua một lần sụp đổ, bắt đầu từ từ rồi trở nên nhanh chóng.
we mean a complex society where labor is specialized and social classes emerge
0:43chúng ta đang đề cập đến một xã hội phức tạp nơi lao động được chuyên môn hóa và các giai cấp xã hội xuất hiện
By civilization, we mean ...: định nghĩa một thuật ngữ
By X, we mean Y đưa ra một định nghĩa dùng trong phạm vi thảo luận: cấu trúc này cho người nghe biết chính xác người nói muốn X mang nghĩa gì trong cuộc thảo luận đó. Ở đây, X là civilization, còn phần còn lại của câu nêu các đặc điểm nằm trong định nghĩa này. Trong cấu trúc này, by không diễn tả phương thức hay tác nhân. Khung đầy đủ là By + thuật ngữ, we mean + định nghĩa. Nó giúp lập luận rõ ràng khi một thuật ngữ quan trọng có thể được hiểu theo nhiều cách.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa mới bằng cấu trúc By X, we mean Y: '____ digital privacy, ____ control over who can access your personal information.'
Xem đáp án
By · we mean
Civilizations share a dominant mutual language and culture
0:51Các nền văn minh chia sẻ một ngôn ngữ và văn hóa chung thống trị
and domesticate plants and animals to feed and sustain large cities
0:54và thuần hóa thực vật, động vật để cung cấp lương thực và duy trì các thành phố lớn
where they often construct impressive monuments.
0:59nơi họ thường xây dựng những công trình kỷ niệm đầy ấn tượng.
Civilization lets us become efficient on large scales,
1:03Nền văn minh cho phép chúng ta đạt được hiệu suất ở quy mô lớn,
and put human ingenuity and the natural resources of the world to work. Cụm từ
1:08và đưa trí tuệ nhân loại cùng các nguồn tài nguyên thiên nhiên của thế giới vào sử dụng.
put ... to work: đưa một thứ vào sử dụng
Put X to work có nghĩa là sử dụng X một cách thiết thực và hiệu quả. Tân ngữ X đứng giữa put và to work; trong câu này, X là cụm song song human ingenuity and the natural resources of the world. Cụm từ này không có nghĩa đen là đưa những thứ đó đi làm. Nó xem năng lực và tài nguyên là những thứ có thể được huy động để tạo ra kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc put X to work: The team decided to ____ its new software ____ on the problem.
Xem đáp án
put · to work
Without ... would never have been born: kết quả trái với thực tế trong quá khứ
Without civilization đặt ra một điều kiện quá khứ không có thật: hãy tưởng tượng nền văn minh đã không tồn tại. Mệnh đề chính nêu kết quả quá khứ được tưởng tượng bằng would never have + past participle. Trong would never have been born, been born là cấu trúc hoàn thành bị động. Câu này nói về những người thực tế đã được sinh ra, chứ không dự đoán ai sẽ hoặc sẽ không được sinh ra trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng một kết quả không có thật trong quá khứ?
- Without the map, we will never find the cabin.
- Without the map, we would never have found the cabin.
- Without the map, we never found the cabin.
Xem đáp án
Without the map, we would never have found the cabin.
the rule, not the exception: quy luật thường thấy
Trong câu này, rule có nghĩa là quy luật hoặc tình trạng thường thấy, chứ không phải một quy định chính thức. Cụm collapse is the rule trình bày sự sụp đổ như điều thường xảy ra. Phần đối lập not the exception bác bỏ ý nghĩ rằng sự sụp đổ là hiếm gặp. Mẫu X is the rule, not the exception là cách ngắn gọn và nhấn mạnh để điều chỉnh một kỳ vọng.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện rằng sự chậm trễ là điều thường xảy ra chứ không phải hiếm gặp? In this system, delays are ...
- an exception to the rule
- the rule, not the exception
- against the rules
Xem đáp án
the rule, not the exception
Collapse is rarely nice for individuals.
1:28Sự sụp đổ hiếm khi là điều tốt đẹp đối với các cá nhân.
Their shared cultural identity is shattered as institutions lose the power to organize people.
1:31Bản sắc văn hóa chung của họ bị tan vỡ khi các thể chế mất đi sức mạnh để tổ chức con người.
sometimes with more primitive technology than before.
1:50đôi khi với công nghệ nguyên thủy hơn trước.
If this is how..., what about...: chuyển từ quá khứ sang hiện tại
Mệnh đề if gom quy luật lịch sử đã nêu trước đó thành một tiền đề: this chỉ trở lại quy luật ấy, còn how it's been có nghĩa là mọi việc nhìn chung đã diễn ra như thế nào theo thời gian. Sau đó, câu hỏi chính what about us today? chuyển trọng tâm từ các nền văn minh trong quá khứ sang hiện tại. Ở đây, what about us không hỏi mọi người đang cảm thấy thế nào; nó đặt ra câu hỏi liệu quy luật tương tự có áp dụng cho xã hội hiện đại hay không. Khung If this is how..., what about...? hữu ích khi chuyển một lập luận từ bằng chứng nền sang một trường hợp mới.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một khung để chuyển một quy luật trong quá khứ thành câu hỏi về hiện tại?
- If cities grew that way in the past, cities today must be the same.
- What about visiting the old city today?
- If this is how cities grew in the past, what about cities today?
Xem đáp án
If this is how cities grew in the past, what about cities today?
will we lose our industrial technology,
2:10liệu chúng ta có đánh mất công nghệ công nghiệp của mình,
Just as Europeans forgot ..., will we lose ...?: câu hỏi dựa trên phép so sánh
Just as đưa ra một trường hợp đã biết và tương tự với câu hỏi theo sau. Ở đây, việc một số công nghệ cũ tại châu Âu bị mai một được dùng làm tiền lệ để đặt câu hỏi liệu công nghệ công nghiệp hiện đại cũng có thể bị mất hay không. Cụm này có nghĩa là “cũng giống như”, không phải “cùng lúc với”. Mẫu Just as A, will B...? đặt bằng chứng hoặc phép so sánh trước, rồi mới nêu khả năng chưa chắc chắn. Nó không khẳng định B chắc chắn sẽ xảy ra; nó khiến câu hỏi có vẻ hợp lý hơn bằng cách liên hệ với một việc đã từng xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng Just as để hỗ trợ một câu hỏi bằng phép so sánh?
- While paper records were burning, the alarm rang.
- Because paper records can burn, we store copies elsewhere.
- Just as paper records can burn, could digital records be lost too?
Xem đáp án
Just as paper records can burn, could digital records be lost too?
and with that our greatest achievements
2:12và đi kèm với đó là những thành tựu vĩ đại nhất của chúng ta
from $1 pizza to smartphones or laser eye surgery?
2:14từ chiếc bánh pizza 1 đô la cho đến điện thoại thông minh hay phẫu thuật mắt bằng laser?
our cities stretch for thousands of square kilometers.
2:22các thành phố của chúng ta trải dài hàng ngàn km vuông.
Industrial agriculture with engineered high-yield plants,
2:29Nông nghiệp công nghiệp với các loại cây trồng biến đổi gen năng suất cao,
and high-potency fertilizer feeds billions of people.
2:33và phân bón cường độ cao cung cấp thức ăn cho hàng tỷ người.
Modern medicine gives us the longest lifespan we've ever had,
2:38Y học hiện đại mang lại cho chúng ta tuổi thọ cao nhất từ trước đến nay,
while industrial technology gives us an unprecedented level of comfort and abundance,
2:41trong khi công nghệ công nghiệp mang lại cho chúng ta mức độ thoải mái và sung túc chưa từng có,
even though we haven't yet learned to attain them without destroying our ecosphere. Ngữ pháp
2:47mặc dù chúng ta vẫn chưa học được cách đạt được chúng mà không phá hủy sinh quyển của mình.
even though we haven't yet learned to attain them without destroying our ecosphere: ý nhượng bộ mạnh và giới hạn
Even though đưa vào một ý nhượng bộ mạnh: những lợi ích được nêu trước đó là có thật, nhưng mệnh đề này bổ sung một hạn chế nghiêm trọng trái với bức tranh tích cực ấy. Câu này nói rằng xã hội vẫn chưa tìm ra cách đạt được các lợi ích đó mà không gây tổn hại đến môi trường sinh thái. Them chỉ comfort and abundance. Sau without dùng dạng -ing destroying vì without là giới từ; phần này nêu cái giá có hại mà phương pháp mong muốn cần tránh. Yet cho thấy tình hình có thể thay đổi trong tương lai, đồng thời khẳng định rằng cho đến nay nó vẫn chưa thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng để trình bày mệnh đề thứ hai như một sự thật nhưng xung đột mạnh với phần trước: The plan was approved, ____ it still has serious environmental risks.
Xem đáp án
even though
There are arguably still different civilizations around today Cách dùng từ
2:52Có thể cho rằng vẫn còn nhiều nền văn minh khác nhau tồn tại ngày nay
but together they also form a singular global civilization.
2:58nhưng cùng nhau, chúng cũng tạo thành một nền văn minh toàn cầu duy nhất.
Arguably như một dấu hiệu thể hiện lập trường thận trọng
Arguably cho biết một nhận định có cơ sở hợp lý nhưng vẫn còn có thể được tranh luận. Trong câu này, từ đó làm giảm mức độ tuyệt đối của nhận định rằng các nền văn minh khác nhau vẫn tồn tại; người nói trình bày đây là một quan điểm có thể bảo vệ bằng lý lẽ, chứ không phải một sự thật không thể bác bỏ. Với vai trò là trạng từ thể hiện lập trường, arguably bình luận về toàn bộ nhận định thay vì miêu tả cách một hành động diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng arguably để trình bày một quan điểm có thể bảo vệ bằng lý lẽ nhưng vẫn còn tranh luận?
- Definitely, the policy improved access, and no reasonable person could disagree.
- The two managers argued loudly during the meeting.
- Arguably, the policy improved access, although its long-term effects remain uncertain.
Xem đáp án
Arguably, the policy improved access, although its long-term effects remain uncertain.
But this modern globalized civilization is even more vulnerable in some ways than past empires
3:03Nhưng nền văn minh toàn cầu hóa hiện đại này thậm chí còn dễ bị tổn thương hơn theo một số khía cạnh so với các đế chế trong quá khứ
because we are much more deeply interconnected.
3:09bởi vì chúng ta được kết nối sâu sắc hơn với nhau rất nhiều.
literally means that the majority of people alive today
3:16theo đúng nghĩa đen có nghĩa là phần lớn những người đang sống hôm nay
Cấu trúc since without X, ... would no longer be able to ...
Trong câu này, since có nghĩa là “bởi vì” và giới thiệu lý do dẫn đến số người thiệt mạng được dự đoán. Bên trong lý do đó, without industrial agriculture đặt ra một điều kiện giả định bị thiếu, còn we would no longer be able to feed them nêu hậu quả. Them chỉ phần lớn những người đang sống ngày nay. Logic có thể áp dụng lại là: since [without X, Y would no longer be able to do Z]. Cấu trúc này giải thích một quan hệ phụ thuộc bằng cách liên kết lý do, điều kiện bị thiếu và sự mất đi khả năng do điều đó gây ra. Would ở đây mô tả kết quả giả định, không phải thói quen trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào giải thích một quan hệ phụ thuộc đang tiếp diễn bằng cách đưa ra lý do và kết quả giả định nếu thiếu một điều kiện quan trọng?
- Without the water tanks, firefighters were unable to respond effectively during last year's outage.
- The town maintains water tanks, since without them, firefighters would no longer be able to respond effectively during a long outage.
- The town has maintained water tanks since 2015, and firefighters inspect them every month.
Xem đáp án
The town maintains water tanks, since without them, firefighters would no longer be able to respond effectively during a long outage.
that we were unable to reindustrialize again?
3:30chúng ta không thể tái công nghiệp hóa một lần nữa?
Cấu trúc giả định What if ... were so ... that ...?
What if + một mệnh đề ở dạng quá khứ nêu ra một khả năng được tưởng tượng, chứ không phải một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Ở đây, chủ ngữ của were thứ nhất là a collapse, còn chủ ngữ của were thứ hai là we. Cả hai động từ đều thuộc cùng một tình huống giả định. Cấu trúc so + tính từ hoặc trạng từ + that có nghĩa là “đến mức dẫn đến một kết quả cụ thể”. Ở đây, nó nối mức độ tàn phá với hậu quả là không thể tái công nghiệp hóa, nhờ đó một câu vừa có thể nêu rủi ro vừa giải thích hậu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định What if ... were so ... that ...: What if the fog ____ so thick ____ the ferry could not leave?
Xem đáp án
were · that
ruined our chances of enjoying: phá hỏng triển vọng thành công
To ruin someone's chances of doing something có nghĩa là làm giảm nghiêm trọng hoặc phá hỏng khả năng một người đạt được điều gì đó. Trong câu này, ruined our chances of enjoying có nghĩa là sự sụp đổ được giả định có thể ngăn nhân loại trải nghiệm tương lai thịnh vượng đó. Ở đây, chances chỉ triển vọng hoặc khả năng, và sau of là một danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, câu dùng chances of enjoying chứ không dùng chances of enjoy.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một hành động có thể phá hỏng khả năng Liam được chọn?
- Arriving late could give Liam a chance to join the team.
- Arriving late could ruin Liam's chances of joining the team.
- Liam could miss one chance to watch the team.
Xem đáp án
Arriving late could ruin Liam's chances of joining the team.
A global civilizational collapse could be an existential catastrophe,
3:40Một sự sụp đổ của nền văn minh toàn cầu có thể là một thảm họa hiện sinh,
something that ruins not just the lives of everyone alive today,
3:44một thứ tàn phá không chỉ cuộc sống của mọi người đang sống hôm nay,
but all the future generations that could have come into being. Thành ngữ
3:48mà còn cả tất cả các thế hệ tương lai có thể được sinh ra.
come into being: bắt đầu tồn tại
Come into being có nghĩa là “bắt đầu tồn tại” hoặc “hình thành”. Ở đây, cụm từ mô tả những thế hệ tương lai có thể đã tồn tại nếu nền văn minh tiếp tục phát triển; thảm họa sẽ khiến họ không bao giờ có thể tồn tại. Trong cụm từ này, being là danh từ mang nghĩa “sự tồn tại”, không phải thành phần của dạng động từ tiếp diễn. Cụm từ có thể dùng cho các nhóm người, tổ chức, hệ thống, ý tưởng và những thứ khác bắt đầu tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come into being: The volunteer network ____ after the flood.
Xem đáp án
came into being
Might have + quá khứ phân từ ... would be lost: những khả năng không thành hiện thực
Mẫu lặp might have + quá khứ phân từ—might have discovered, might have created và might have experienced—trình bày những thành tựu và trải nghiệm như các khả năng có thể xảy ra nhưng không được hiện thực hóa. Dù dạng này thường nhìn lại quá khứ, giả định về thảm họa ở đây đặt các khả năng vào một tương lai không bao giờ thành hiện thực. Ba mệnh đề quan hệ tạo thành một danh sách song song bổ nghĩa cho knowledge, art và joys. Phần would be lost cuối cùng gom cả ba vào một kết quả giả định: chính cơ hội để tạo ra hoặc trải nghiệm chúng sẽ biến mất, chứ không phải những thành quả đã hoàn thành chỉ đơn giản bị thất lạc.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “the art we might have created ... would be lost” có nghĩa là gì?
- Người nói chỉ không chắc liệu các thế hệ trước có sáng tạo ra nghệ thuật đó hay không.
- Những thành tựu chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ và sau đó sẽ bị lãng quên.
- Những thành tựu và trải nghiệm có thể có sẽ không bao giờ xảy ra vì thảm họa được giả định sẽ xóa bỏ các cơ hội đó.
Xem đáp án
Những thành tựu và trải nghiệm có thể có sẽ không bao giờ xảy ra vì thảm họa được giả định sẽ xóa bỏ các cơ hội đó.
Let's start with some good news như một cụm từ dẫn dắt bài nói
Let's start with... cho người nghe biết người nói sẽ sắp xếp phần tiếp theo như thế nào: chủ đề đầu tiên sẽ là một vài tin tốt. Câu này đánh dấu sự chuyển hướng rõ ràng từ những lo ngại trước đó sang bằng chứng ủng hộ một góc nhìn lạc quan hơn. Ở đây, let's không phải là lời đề nghị theo nghĩa đen rằng mọi người cùng thực hiện một hành động. Người nói dùng hình thức bao gồm cả người nghe này để dẫn dắt khán giả đi theo bài nói; mẫu có thể tái sử dụng là Let's start with + chủ đề.
Luyện tập
Câu nào dẫn dắt khán giả vào phần tích cực đầu tiên của bài thuyết trình rõ nhất?
- Have you heard the good news?
- Let's start with some good news.
- There may be some good news.
Xem đáp án
Let's start with some good news.
none have ever derailed the course of global civilization.
4:07chưa từng có sự sụp đổ nào làm trệch hướng quá trình phát triển của nền văn minh toàn cầu.
While ..., none have ever ... để diễn đạt sự nhượng bộ và phạm vi lịch sử
While đưa ra một sự thật mà người nói thừa nhận: các nền văn minh đã sụp đổ nhiều lần. Ở đây, while có nghĩa là although, tức “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”. Sau đó, mệnh đề chính giới hạn sức nặng của sự thật này: không lần sụp đổ nào ngăn chặn tiến trình chung của nền văn minh toàn cầu. None have ever derailed dùng thì hiện tại hoàn thành để xem xét toàn bộ dữ liệu từ trước đến nay. None chỉ lại danh từ số nhiều collapses, còn ever mở rộng lời khẳng định đến mọi trường hợp trong quá khứ thuộc dữ liệu đó. Mẫu có thể tái sử dụng While + sự thật được thừa nhận, none have ever + quá khứ phân từ thừa nhận bằng chứng trái chiều trước khi đưa ra một kết luận được giới hạn cẩn thận.
Luyện tập
Câu nào dùng while để thừa nhận một vấn đề và none have ever để nói rằng không trường hợp nào trong dữ liệu gây ra một kết quả cụ thể?
- During several prototype failures, none caused an injury.
- While several prototypes have failed, none have ever caused an injury.
- While several prototypes were failing, engineers repaired one.
Xem đáp án
While several prototypes have failed, none have ever caused an injury.
and of course the Byzantine Empire carried on. Cụm động từ
4:15và tất nhiên là Đế chế Byzantine vẫn tiếp tục tồn tại.
carried on: tiếp tục tồn tại
Trong câu này, carried on có nghĩa là “tiếp tục tồn tại và phát triển”. Những nền văn minh được liệt kê không chấm dứt khi La Mã sụp đổ. Ở đây, carry on là một cụm động từ nội động: carry và on kết hợp với nhau để tạo thành một nghĩa. Nó không có nghĩa là “vận chuyển thứ gì đó” và cũng không phải danh từ carry-on chỉ hành lý xách tay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của carry on, mang nghĩa “tiếp tục”: Even after the power cut, the hospital ____ operating.
Xem đáp án
carried on
we've not seen a catastrophe that has killed much more than 10% of the global population.
4:23chúng ta chưa từng thấy một thảm họa nào cướp đi nhiều hơn 10% dân số toàn cầu.
So far: đặt giới hạn thời gian đến hiện tại
Ở đầu câu, So far đặt ra giới hạn thời gian cho toàn bộ nhận định: bằng chứng chỉ bao quát giai đoạn đến thời điểm hiện tại. Nhờ đó, nhận định trở nên thận trọng thay vì được nói như một chân lý luôn đúng. Thì hiện tại hoàn thành trong we've not seen phù hợp với góc nhìn này vì nó nhìn lại quá khứ từ hiện tại. So far vẫn để ngỏ khả năng bằng chứng sau này có thể thay đổi kết luận.
Luyện tập
Câu nào dùng so far để giới hạn kết luận trong phạm vi bằng chứng hiện có cho đến thời điểm này?
- So far, all six samples have passed, but more tests are scheduled.
- The laboratory is so far that we need to drive there.
- This is by far the heaviest sample in the set.
Xem đáp án
So far, all six samples have passed, but more tests are scheduled.
No pandemic, no natural disaster, no war: phép lược để nhấn mạnh
Ba mảnh câu theo dạng No + danh từ tạo thành một chuỗi song song. Mỗi mảnh đều lược bỏ cùng một ý đã được nêu trong câu trước: không loại thảm họa nào trong số này đạt đến quy mô đang được nói tới. Việc lặp lại No ở đầu mỗi đơn vị làm cho kết luận phủ định mạnh và dễ theo dõi mà không cần lặp lại một mệnh đề đầy đủ. Câu này không nói rằng đại dịch, thiên tai hoặc chiến tranh chưa từng xảy ra.
Luyện tập
Dạng No + danh từ được lặp lại trong câu này có nghĩa gì?
- Chỉ có chiến tranh đạt đến quy mô đã được mô tả trước đó.
- Không loại sự kiện nào trong số này đạt đến quy mô đã được mô tả trước đó.
- Đại dịch, thiên tai và chiến tranh chưa từng xảy ra.
Xem đáp án
Không loại sự kiện nào trong số này đạt đến quy mô đã được mô tả trước đó.
The last clear example of a rapid global population decrease
4:31Ví dụ rõ ràng nhất gần đây về sự sụt giảm nhanh chóng dân số toàn cầu
and killed a third of all Europeans and about 1/10th of the global population.
4:40và giết chết một phần ba số người châu Âu cùng với khoảng 1/10 dân số toàn cầu.
If any event was going to..., that should have been it: kiểm nghiệm dự đoán bằng một trường hợp cực đoan
Mệnh đề if đặt ra một phép kiểm tra từ góc nhìn trong quá khứ: nếu có sự kiện nào có khả năng khiến nền văn minh sụp đổ, thì sự kiện này là ứng viên mạnh nhất. Was going to diễn tả một tương lai có thể xảy ra và từng được dự đoán so với tình huống trong quá khứ đó. That should have been it diễn tả một kỳ vọng khi nhìn lại: vì sự kiện quá cực đoan, người ta từng dự đoán nó sẽ là trường hợp mang tính quyết định. Ở đây, should have been không diễn tả nghĩa vụ đạo đức, và câu này ngụ ý rằng sự sụp đổ được dự đoán đã không thực sự xảy ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Người nói chắc chắn rằng sự kiện đó thực sự đã khiến nền văn minh sụp đổ.
- Sự kiện đó có nghĩa vụ đạo đức phải khiến nền văn minh sụp đổ.
- Nếu một sự kiện đơn lẻ có thể khiến nền văn minh sụp đổ, thì đây là sự kiện được kỳ vọng nhất sẽ làm điều đó, nhưng cuối cùng nó vẫn không làm được.
Xem đáp án
Nếu một sự kiện đơn lẻ có thể khiến nền văn minh sụp đổ, thì đây là sự kiện được kỳ vọng nhất sẽ làm điều đó, nhưng cuối cùng nó vẫn không làm được.
But even the Black Death demonstrates humanity's resilience more than its fragility. Ngữ pháp
4:51Nhưng ngay cả Cái chết Đen cũng thể hiện khả năng phục hồi của nhân loại nhiều hơn là sự mong manh của nó.
demonstrates X more than Y: cân nhắc hai cách diễn giải
Trong “demonstrates X more than Y”, more than dùng để cân nhắc hai cách diễn giải của cùng một bằng chứng. Ở đây, Cái Chết Đen cho thấy cả khả năng phục hồi lẫn sự mong manh của con người, nhưng người nói đặt trọng tâm lớn hơn vào khả năng phục hồi khi đánh giá kết quả lâu dài. Cấu trúc này không loại bỏ hay phủ nhận Y. Nó cho biết X là kết luận thuyết phục hơn, dù Y cũng có thể đúng.
Luyện tập
Cách diễn giải nào phù hợp nhất với “The experience demonstrates her patience more than her fear”?
- Trải nghiệm đó có thể cho thấy cả hai phẩm chất, nhưng sự kiên nhẫn là cách diễn giải thuyết phục hơn.
- Trải nghiệm đó so sánh những lượng chính xác và có thể đo được của sự kiên nhẫn và nỗi sợ.
- Trải nghiệm đó cho thấy sự kiên nhẫn và chứng minh rằng cô ấy hoàn toàn không sợ hãi.
Xem đáp án
Trải nghiệm đó có thể cho thấy cả hai phẩm chất, nhưng sự kiên nhẫn là cách diễn giải thuyết phục hơn.
the intense loss of human lives and suffering
5:01sự mất mát lớn về sinh mạng và những đau khổ tột cùng của con người
in the short term ... in the long run: đối chiếu các khoảng thời gian
“In the short term” chỉ những tác động được thấy trong khoảng thời gian gần hoặc trước mắt, còn “in the long run” chỉ kết quả sau khi đã trôi qua đủ nhiều thời gian. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ này chia một lập luận thành hai khoảng thời gian. Trong câu này, while mở ra sự tương phản: ban đầu xã hội bị xáo trộn nghiêm trọng, nhưng trong khoảng thời gian dài hơn, sự phát triển kinh tế và công nghệ của châu Âu hầu như không bị tổn hại. Long run là cụm từ cố định mang nghĩa “trong một khoảng thời gian dài”, không nói về việc chạy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ chỉ thời gian trong bài học: “Switching systems may slow us down ____, but it should save time ____.”
Xem đáp án
in the short term · in the long run
did little to negatively impact: diễn đạt tác động tiêu cực hạn chế
Cấu trúc do/does/did little to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “chỉ có tác động rất nhỏ trong việc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc thay đổi”. Thì được thể hiện ở do, còn động từ sau to giữ nguyên dạng. Ở đây, did little to negatively impact có nghĩa là những mất mát và đau khổ chỉ gây tác động tiêu cực nhỏ đến sự phát triển kinh tế và công nghệ dài hạn. Little chỉ mức độ tác động, còn negatively bổ nghĩa cho impact. Cách diễn đạt này chỉ giới hạn nhận định cụ thể về sự phát triển dài hạn; nó không xem nhẹ nỗi đau của con người.
Luyện tập
Câu nào thận trọng nói rằng chính sách chỉ có tác động nhỏ, thay vì hoàn toàn không có tác động?
- The policy significantly reduced delays.
- The policy did little to reduce delays.
- The policy did nothing to reduce delays.
Xem đáp án
The policy did little to reduce delays.
Population size recovered within two centuries,
5:09Quy mô dân số đã phục hồi trong vòng hai thế kỷ,
History is full of incredible recoveries from horrible tragedies.
5:16Lịch sử đầy rẫy những cuộc phục hồi đáng kinh ngạc từ những bi kịch kinh hoàng.
Take the atomic bombing of Hiroshima during World War II. Mạch ý
5:21Hãy lấy vụ ném bom nguyên tử xuống Hiroshima trong Thế chiến II làm ví dụ.
Take the atomic bombing of Hiroshima: giới thiệu một ví dụ cụ thể
Ở đầu một lời giải thích, Take + cụm danh từ có thể mang nghĩa “hãy xem trường hợp này như một ví dụ”. Nó hướng sự chú ý từ một nhận định khái quát sang một trường hợp cụ thể; nó không có nghĩa là cầm, mang hoặc chấp nhận vật đó theo nghĩa đen. Ở đây, Take the atomic bombing of Hiroshima giới thiệu vụ ném bom Hiroshima làm trường hợp sẽ được bàn tiếp theo. Take có thể đứng ngay trước cụm danh từ, và cũng có thể thêm for example.
Luyện tập
Take có chức năng gì trong câu này: “Take electric cars. Battery technology has improved quickly.”?
- Nó giới thiệu xe điện như một ví dụ cụ thể.
- Nó bảo ai đó mang những chiếc xe đi.
- Nó bảo ai đó nhận những chiếc xe làm quà.
Xem đáp án
Nó giới thiệu xe điện như một ví dụ cụ thể.
and 90% of the city was at least partially incinerated or reduced to rubble. Cụm từ
5:27và 90% thành phố ít nhất đã bị thiêu rụi một phần hoặc biến thành đống đổ nát.
reduced to rubble: bị biến thành đống đổ nát
Ở đây, reduced to rubble có nghĩa là “bị phá hủy nghiêm trọng đến mức chỉ còn lại những mảnh vỡ của các tòa nhà”. Cấu trúc reduce ... to ... thể hiện sự biến đổi sang một trạng thái cuối cùng; rubble là trạng thái sau khi biến đổi, không phải một lượng bị giảm xuống. Cụm từ ở đây dùng dạng bị động: 90% of the city was ... reduced to rubble. Từ was ở phía trước dùng chung cho cả incinerated và reduced.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “bị phá hủy cho đến khi chỉ còn lại đống đổ nát”: After the blast, the old factory was ____, leaving only piles of broken brick.
Xem đáp án
reduced to rubble
against all odds: bất chấp mọi trở ngại
Against all odds có nghĩa là “bất chấp những điều kiện khiến thành công dường như cực kỳ khó xảy ra”. Trong câu này, cụm từ mô tả sự phục hồi như một thành công bất ngờ sau tình trạng tàn phá nghiêm trọng. Ở đây, odds có nghĩa là cơ hội thành công hoặc hoàn cảnh bất lợi, không chỉ riêng tỷ lệ cá cược. Khi đứng đầu câu, cụm từ tạo ra một khung tương phản và báo hiệu rằng kết quả thành công theo sau vốn không được mong đợi.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng against all odds?
- Một vận động viên chạy bộ bị chấn thương nặng hoàn thành cuộc đua mà các bác sĩ cho rằng cô ấy không thể hoàn thành.
- Một vận động viên khỏe mạnh hoàn thành buổi chạy sáng thường lệ.
- Một vận động viên kiểm tra thời tiết trước khi tập luyện.
Xem đáp án
Một vận động viên chạy bộ bị chấn thương nặng hoàn thành cuộc đua mà các bác sĩ cho rằng cô ấy không thể hoàn thành.
make a remarkable recovery: hồi phục một cách đáng kinh ngạc
Made a recovery là dạng quá khứ của make a recovery, một kết hợp từ tự nhiên có nghĩa là trở lại trạng thái khỏe mạnh hơn hoặc vững vàng hơn sau bệnh tật, thiệt hại, thảm họa hay suy thoái. Trong cấu trúc này, tiếng Anh dùng make chứ không dùng do trước recovery. Remarkable cho biết sự hồi phục mạnh mẽ một cách khác thường hoặc gây bất ngờ. Chủ ngữ ở đây có thể chỉ cả một cộng đồng, nên cấu trúc này không chỉ dùng cho sức khỏe cá nhân; thành phố, tổ chức và nền kinh tế cũng có thể make a recovery.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là hồi phục tốt đến mức đáng ngạc nhiên: After the severe storm, the coastal town ____.
Xem đáp án
made a remarkable recovery
Hiroshima's population recovered within a decade,
5:36Dân số Hiroshima đã phục hồi trong vòng một thập kỷ,
and today it's a thriving city of 1.2 million people.
5:39và ngày nay nó là một thành phố sầm uất với 1,2 triệu người.
None of this made these horrible events any less horrible
5:43Những điều này không làm cho những sự kiện khủng khiếp đó bớt đi sự kinh hoàng
lived through: trải qua và sống sót
Live through có nghĩa là đích thân trải qua một sự kiện hoặc giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hay quan trọng và sống sót. Trong lived through, lived ở thì quá khứ, còn through thể hiện sự kiện như một trải nghiệm mà người đó đã chịu đựng và vượt qua, chứ không chỉ là khoảng thời gian họ còn sống. Cụm này nhận sự kiện hoặc giai đoạn làm tân ngữ: live through a war, a disaster, or a hard year. Trong câu này, them chỉ những sự kiện khủng khiếp, vì vậy những người đó đã đích thân chịu đựng và sống sót sau các sự kiện ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ hai từ có nghĩa là trải qua và sống sót: The journalist ____ the earthquake and later described it in a book.
Xem đáp án
lived through
these signs of resilience are good news.
5:49những dấu hiệu về khả năng phục hồi này là một tin vui.
Why recovery is likely even in the worst case.
5:53Lý do tại sao sự phục hồi vẫn có khả năng xảy ra ngay cả trong trường hợp xấu nhất.
is that humanity now has unprecedented destructive power.
6:00là hiện nay nhân loại có sức mạnh hủy diệt chưa từng có.
One thing that's different from X is that Y: làm nổi bật một điểm khác biệt quan trọng
Cấu trúc One thing that's different from X is that Y làm nổi bật một điểm khác biệt quan trọng. X nêu trường hợp trước đó hoặc một đối tượng so sánh khác, còn mệnh đề sau is that cho biết điểm khác biệt ấy là gì. Trong câu này, historic collapses là đối tượng so sánh, còn sức hủy diệt chưa từng có của nhân loại là đặc điểm mới. Trong that's, that là đại từ quan hệ và 's có nghĩa là is; that phía sau mở đầu mệnh đề bổ sung ý nghĩa cho is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc One thing that's different from X is that Y: One thing ____ last year's plan ____ we now have a backup.
Xem đáp án
that's different from · is that
so + tính từ + that: nối mức độ với kết quả
Cấu trúc be so + tính từ + mệnh đề that nối mức độ cao với kết quả hoặc kết quả có thể xảy ra. So nhấn mạnh mức độ của powerful; ở đây, nó không phải từ nối câu mang nghĩa “vì vậy”. Mệnh đề that cho biết sức mạnh cực lớn ấy có thể dẫn đến điều gì. Vì câu dùng could cause, kết quả được trình bày như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The alarm was ____ loud ____ everyone left the building.
Xem đáp án
so · that
all-out global war: cường độ toàn lực và phạm vi toàn cầu
Trong all-out global war, all-out là tính từ có dấu gạch nối, mang nghĩa cuộc chiến được tiến hành gần như không có giới hạn và sử dụng toàn bộ sức mạnh hoặc nguồn lực sẵn có. Từ này mô tả quy mô và cường độ của chiến tranh, chứ không nói rằng mọi người đi ra ngoài. Hai từ bổ nghĩa cung cấp thông tin khác nhau: all-out cho biết cuộc xung đột được tiến hành triệt để đến mức nào, còn global cho biết nó lan rộng khắp thế giới. Ở đây, cụm từ này chỉ tình huống tồi tệ nhất: một cuộc xung đột toàn cầu mà trong đó các kho vũ khí hạt nhân có thể được sử dụng trên quy mô lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “sử dụng mọi nỗ lực sẵn có”: The rescue team made an ____ effort to find the missing hikers.
Xem đáp án
all-out
as contagious as ... và as deadly as ...: các phép so sánh song song
Hai cụm từ đều dùng cấu trúc so sánh ngang bằng as + adjective + as. as contagious as the coronavirus so sánh khả năng lây nhiễm với một mốc, còn as deadly as Ebola so sánh mức độ gây chết người với một mốc khác. Vì hai cấu trúc đầy đủ được nối bằng and, cả hai đặc tính đều thuộc về cùng những vi-rút được tạo ra. Mỗi phép so sánh chỉ giới hạn ở đặc tính được nêu; câu này không nói rằng các vi-rút đó, vi-rút corona và Ebola giống nhau về mọi mặt.
Luyện tập
Dùng hai phép so sánh song song với as + adjective + as. Hoàn thành câu bằng soft/silk và durable/leather: The new fabric is ____ silk and ____ leather.
Xem đáp án
as soft as · as durable as
than the things nature has thrown at us so far. Cụm động từ
6:33so với những gì mà thiên nhiên đã giáng xuống chúng ta cho đến nay.
thrown at us cho những khó khăn không mong muốn
Trong câu này, the things nature has thrown at us chỉ những thảm họa và khó khăn khác mà thiên nhiên buộc loài người phải đối mặt. Không có vật gì thực sự được ném đi. Cấu trúc throw something at someone vẫn giữ cảm giác về lực và hướng: vấn đề dường như lao về phía một người dù họ không mong muốn. Cấu trúc này thường trình bày khó khăn như những thử thách bất ngờ cần được giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của throw ... at them: The team handled every problem the project ____.
Xem đáp án
threw at them
would global civilization collapse forever?
6:38liệu nền văn minh toàn cầu có sụp đổ mãi mãi không?
say để giới thiệu một con số giả định
Ở đây, say là một dấu hiệu chêm xen có nghĩa là “ví dụ” hoặc “hãy giả sử”. Nó giới thiệu 99% như một con số được chọn cho thí nghiệm tư duy, chứ không có nghĩa là ai đó phát âm con số này. Cách dùng say này giúp người nói đặt ra một giá trị giả định thuận tiện mà không trình bày nó như dữ kiện đã được đo lường. Trong văn viết cẩn thận, nó thường được tách bằng dấu phẩy: “if, say, 99% of the population died.”
Luyện tập
Trong câu “Suppose, say, ten people volunteer,”, say có chức năng gì?
- Nó giới thiệu mười như một con số được chọn để thảo luận.
- Nó cho thấy mười là số lượng chính xác đã được xác minh.
- Nó cho biết ai đó đã đọc to số mười.
Xem đáp án
Nó giới thiệu mười như một con số được chọn để thảo luận.
so even if the global population fell to just 80 million,
6:51vì vậy ngay cả khi dân số toàn cầu giảm xuống chỉ còn 80 triệu người,
because we could still use modern high-yield crops.
7:01vì chúng ta vẫn có thể sử dụng các loại cây trồng năng suất cao hiện đại.
start at square one: bắt đầu khi chưa có tiến triển
Trong câu này, start at square one có nghĩa là bắt đầu từ giai đoạn đầu tiên khi không có tiến triển hay nền tảng nào có thể tận dụng. Cây trồng hiện đại vẫn giữ được những thành quả trước đó, nên không cần quay lại điểm xuất phát không có tiến triển này. Square one mang nghĩa ẩn dụ, không phải một địa điểm thật. Thành ngữ này nhấn mạnh điểm bắt đầu của một quá trình và có thể dùng khi một kế hoạch, dự án, cuộc điều tra hoặc quá trình học tập phải bắt đầu hay được xây dựng lại từ giai đoạn sớm nhất.
Luyện tập
Câu nào cho biết mọi tiến triển trước đó đều không thể sử dụng và công việc phải bắt đầu từ giai đoạn đầu tiên?
- We have to start at square one.
- We can pick up where we left off.
- We only need to revise the final step.
Xem đáp án
We have to start at square one.
Maize is 10 times bigger than its wild ancestor. Ngữ pháp
7:04Ngô hiện nay to gấp 10 lần so với tổ tiên hoang dã của nó.
10 times bigger than: phép so sánh theo bội số
Cấu trúc số + times + tính từ so sánh hơn + than dùng để so sánh một đặc điểm có thể đo được. Ở đây, 10 times bigger than its wild ancestor nhằm nói rằng ngô có kích thước xấp xỉ gấp mười lần tổ tiên hoang dã của nó. Trong tiếng Anh hằng ngày, cách nói này thường biểu thị tổng hệ số nhân đó. Tuy nhiên, bigger cũng có thể được hiểu là “lớn hơn một lượng bằng”, nên cách diễn giải toán học nghiêm ngặt có thể cho kết quả tổng cộng bằng mười một lần kích thước ban đầu. Khi cần độ chính xác, hãy dùng cấu trúc rõ ràng hơn.
Luyện tập
Trong tiếng Anh hằng ngày, “The new model is 10 times bigger than the old one” thường nhằm diễn đạt điều gì?
- Mẫu mới có kích thước xấp xỉ gấp mười lần mẫu cũ.
- Mẫu mới lớn hơn mười đơn vị, bất kể mẫu cũ lớn đến đâu.
- Mẫu mới luôn có kích thước chính xác gấp mười một lần mẫu cũ.
Xem đáp án
Mẫu mới có kích thước xấp xỉ gấp mười lần mẫu cũ.
Ancient tomatoes were the size of today's peas.
7:08Cà chua thời cổ đại chỉ bằng kích thước của hạt đậu ngày nay.
the next step towards recovery would be ...: sắp xếp giai đoạn tiếp theo của kế hoạch
Khung the next step towards X would be Y chuyển phần trình bày từ một giai đoạn trước đó hoặc đã hoàn thành sang giai đoạn tiếp theo được đề xuất. X nêu mục tiêu lớn hơn, còn Y nêu hành động giúp tiến tới mục tiêu đó. Trong câu này, would be trình bày việc tái xây dựng năng lực công nghiệp như hành động hợp lý tiếp theo trong một kế hoạch phục hồi mang tính giả định. Nó không cam kết rằng bước này đã được lên lịch hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung lập kế hoạch trong bài học: After restoring clean water, ____ repairing the roads.
Xem đáp án
the next step towards recovery would be
make it impossible to just pick up where we left off. Thành ngữ
7:24khiến chúng ta không thể đơn giản là bắt đầu lại từ nơi mình đã dừng lại.
economies of scale: lợi thế hiệu quả từ hoạt động ở quy mô lớn hơn
Economies of scale, tức lợi thế kinh tế theo quy mô, là lợi thế về chi phí hoặc hiệu quả xuất hiện khi sản lượng hay hoạt động tăng lên. Chi phí cố định có thể được phân bổ cho nhiều đơn vị hơn, còn các hệ thống lớn có thể sử dụng thiết bị hoặc quy trình chuyên biệt, vì vậy chi phí trên mỗi đơn vị thường giảm. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích vì sao một nền kinh tế hiện đại phức tạp không thể đơn giản khởi động lại ở quy mô nhỏ hơn nhiều: mức cầu và sản lượng từng giúp các hệ thống hoạt động đã biến mất. Economies ở đây có nghĩa là sự tiết kiệm hoặc hiệu quả, không phải nhiều nền kinh tế quốc gia.
Luyện tập
Trong câu “The factory lowered its cost per battery through economies of scale.”, economies of scale có nghĩa là gì?
- Chi phí trung bình trên mỗi đơn vị giảm khi sản lượng tăng.
- Công nhân đo sản phẩm bằng một chiếc cân vật lý.
- Một quốc gia thay đồng tiền của mình bằng một tờ tiền có kích thước lớn hơn.
Xem đáp án
Chi phí trung bình trên mỗi đơn vị giảm khi sản lượng tăng.
pick up where we left off: tiếp tục từ chỗ đã dừng
pick up where we left off có nghĩa là tiếp tục một hoạt động từ đúng điểm hoặc giai đoạn mà hoạt động đó đã dừng lại. Ở đây, pick up có nghĩa là tiếp tục chứ không phải nhấc một vật lên, còn where we left off chỉ điểm bị gián đoạn. Trong câu này, just pick up where we left off diễn tả việc tiếp tục trực tiếp hệ thống kinh tế trước đó. Việc nói điều này là impossible nhấn mạnh sự đứt gãy của tiến trình, chứ không phải việc bắt đầu một điều mới.
Luyện tập
Nhóm đã dừng giữa buổi xem xét thiết kế. Câu nào cho biết họ sẽ tiếp tục từ đúng điểm đó?
- We'll pick up the printed plans from the floor tomorrow.
- We'll pick up where we left off in tomorrow's meeting.
- We'll start a completely new design review tomorrow.
Xem đáp án
We'll pick up where we left off in tomorrow's meeting.
and intensely interconnected supply chains
7:31và các chuỗi cung ứng được liên kết chặt chẽ với nhau
are only functional because of: nêu một điều kiện thiết yếu
Cấu trúc are only functional because of cho biết chủ thể chỉ có thể hoạt động nhờ nguyên nhân được nêu sau đó. Functional nghĩa là có thể vận hành hoặc thực hiện đúng chức năng; because of đưa ra nguyên nhân, còn only nhấn mạnh rằng nguyên nhân đó là điều kiện cần. Ở đây, câu không có nghĩa là các ngành công nghiệp chỉ có một chức năng. Câu muốn nói hoạt động của chúng phụ thuộc vào nhu cầu khổng lồ và các chuỗi cung ứng liên kết chặt chẽ giữa các châu lục. Bỏ only thì quan hệ nguyên nhân vẫn còn, nhưng ý nhấn mạnh rằng những yếu tố này là không thể thiếu sẽ yếu đi.
Luyện tập
Hãy chọn câu thể hiện mạnh nhất điều kiện cần đối với chiếc máy quét cũ.
- The old scanner is functional even without a custom driver.
- The old scanner is only functional because of a custom driver.
- The old scanner is functional because of a custom driver.
Xem đáp án
The old scanner is only functional because of a custom driver.
we would make huge steps backwards technologically. Thành ngữ
7:39chúng ta vẫn sẽ có những bước lùi rất lớn về mặt công nghệ.
Even if ... were ..., we would ...: nhượng bộ giả định «ngay cả khi… vẫn…»
Even if thêm ý nhượng bộ vào một điều kiện: người nói chọn một khả năng rất thuận lợi—cơ sở hạ tầng vẫn nguyên vẹn—rồi khẳng định kết quả ở mệnh đề chính vẫn sẽ xảy ra. Cách nói này khiến kết luận tiêu cực có vẻ khó tránh khỏi. Dạng quá khứ were cho thấy điều kiện chỉ là giả định, chứ không phải lời kể về điều thực sự đã xảy ra. Would trong mệnh đề chính nêu kết quả tưởng tượng: ngay cả với giả định đó, sự thụt lùi về công nghệ vẫn xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc even if ... were để cho thấy kết quả vẫn đúng dưới một điều kiện giả định thuận lợi: ____ the backup system ____ fully operational, the launch would still fail.
Xem đáp án
Even if · were
make huge steps backwards technologically: thụt lùi lớn về mặt công nghệ
Cụm steps backwards biến chuyển động lùi trong không gian thành phép ẩn dụ cho việc mất đi sự tiến bộ. Huge cho biết mức mất mát rất lớn chứ không nhỏ; không ai thực sự đang đi giật lùi. Trạng từ technologically nêu lĩnh vực xảy ra sự thụt lùi. Kết hợp lại, các từ này nói rằng xã hội hoặc một ngành sẽ mất đi nhiều năng lực hay tiến bộ công nghệ.
Luyện tập
make huge steps backwards technologically có nghĩa là gì trong câu ví dụ?
- Đi giật lùi trong khi sử dụng công nghệ.
- Sửa chữa cơ sở hạ tầng rất nhanh.
- Giữ công nghệ ở đúng cùng một mức.
- Mất đi một lượng lớn tiến bộ công nghệ.
Xem đáp án
Mất đi một lượng lớn tiến bộ công nghệ.
we are thinking in larger timeframes.
7:43chúng ta đang suy nghĩ trong những khung thời gian rộng lớn hơn.
But then again như một dấu hiệu cân nhắc lại quan điểm
But then again cho biết người nói đang cân nhắc lại điều vừa nêu. Cụm này đưa ra một yếu tố giúp cân bằng, giới hạn hoặc thay đổi một phần nhận định trước đó. Trong câu này, trọng tâm chuyển từ mức độ nghiêm trọng của sự thụt lùi sang khung thời gian dài hơn đang được xét đến. Cụm từ này tổ chức mạch lập luận; nó không có nghĩa là then trong một trình tự thời gian hay again với nghĩa một sự việc lặp lại.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất: The trip would be expensive. ____ it might be worth it for the experience.
- As a result,
- For example,
- But then again,
Xem đáp án
But then again,
Start over: bắt đầu lại quá trình
Start over là một cụm động từ có nghĩa là bắt đầu lại một quá trình sau khi công việc hoặc tiến độ trước đó bị mất, bị bác bỏ hoặc bị từ bỏ. Cụm này tập trung vào việc khởi động lại quá trình từ đầu hoặc từ một mốc cơ sở trước đó. Nó có thể mang nghĩa xây dựng lại gần như mọi thứ, nhưng khác với start from scratch, nó không phải lúc nào cũng khẳng định rằng không còn tài nguyên, kiến thức hay phần hữu ích nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là bắt đầu lại toàn bộ quá trình: The design file was unusable, so we had to ____.
Xem đáp án
start over
shouldn't be that hard to: cách đánh giá mức độ khó một cách thận trọng
Ở đây, shouldn't diễn tả một dự đoán dựa trên lý do hoặc bằng chứng: người nói cho rằng việc tái công nghiệp hóa có lẽ không khó như người ta lo ngại. Nó không diễn tả nghĩa vụ hay sự cấm đoán. Trong that hard, that là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa đến thế hoặc đến mức đó, còn to giới thiệu hành động được đánh giá. Cách đánh giá này thận trọng hơn so với việc khẳng định it will be easy và vẫn để ngỏ khả năng không chắc chắn. Cụm at least on evolutionary timescales giới hạn nhận định trong một khoảng thời gian rất dài, vì vậy câu này không nói rằng việc tái công nghiệp hóa sẽ dễ dàng trong ngắn hạn.
Luyện tập
Câu nào đưa ra dự đoán thận trọng rằng nhiệm vụ có thể xử lý được, thay vì nêu lời đảm bảo hoặc quy tắc?
- The repair shouldn't be started without permission.
- The repair shouldn't be that hard to finish with the right tools.
- The repair is guaranteed to be easy with the right tools.
Xem đáp án
The repair shouldn't be that hard to finish with the right tools.
There's a hitch, though: dùng sự tương phản để giới thiệu trở ngại
There's a hitch có nghĩa là một kế hoạch hoặc tình huống có vẻ hứa hẹn lại chứa một trở ngại thực tế không ngờ tới. Hitch được dùng theo nghĩa bóng là một vướng mắc hoặc sự phức tạp, chứ không phải thiết bị móc kéo. Người nói trước hết giữ nguyên ý tích cực, sau đó mới bổ sung giới hạn. Though ở cuối câu hướng trở lại ý tích cực đó và đánh dấu thông tin mới là sự tương phản, tạo ra bước chuyển ngắn gọn từ tính khả thi sang vấn đề.
Luyện tập
Lựa chọn nào nối tiếp thông tin tích cực một cách tự nhiên bằng cách giới thiệu một trở ngại thực tế?
- The apartment looks ideal because there is a hitch.
- The apartment looks ideal, and every requirement is already satisfied.
- The apartment looks ideal. There's a hitch, though: the lease starts two months late.
Xem đáp án
The apartment looks ideal. There's a hitch, though: the lease starts two months late.
The Industrial Revolution was fueled literally
8:01Cuộc Cách mạng Công nghiệp được thúc đẩy theo đúng nghĩa đen
and we are still very much reliant on it. Cụm từ
8:06và chúng ta hiện vẫn phụ thuộc rất nhiều vào nó.
very much reliant on: phụ thuộc rất nhiều vào
Trong câu này, very much reliant on có nghĩa là “phụ thuộc rất nhiều vào”. Reliant on cho biết một thứ cần dựa vào điều gì để hoạt động hoặc tiếp tục tồn tại, còn very much nhấn mạnh mức độ phụ thuộc. Cấu trúc là be + (very much) reliant on + danh từ hoặc đại từ. Ở đây, it chỉ nguồn than dễ tiếp cận đã được nhắc đến trước đó, không phải toàn bộ cuộc Cách mạng Công nghiệp.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng very much reliant on để diễn tả sự phụ thuộc ở mức độ cao?
- The town is still very much reliant on imported fuel.
- The town is still very much reliant of imported fuel.
- The town is still very reliant much on imported fuel.
Xem đáp án
The town is still very much reliant on imported fuel.
use it all up: dùng hết toàn bộ lượng có sẵn
Trong câu này, use it all up có nghĩa là “dùng hết toàn bộ lượng có sẵn để không còn lại gì”. Up tạo cho cụm động từ ý nghĩa hoàn tất, còn all nhấn mạnh rằng toàn bộ số lượng đã hết. Khi tân ngữ là đại từ, trật tự thông thường là use + đại từ + up: use it up. Có thể đặt all giữa đại từ và up để nhấn mạnh thêm: use it all up. Ở đây, it chỉ nguồn than dễ tiếp cận đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Sắp xếp use, it, all và up theo trật tự tự nhiên để hoàn thành câu: We have only one tank of clean water, so don't ____ on the first day.
Xem đáp án
use it all up
aside from making ... để thêm một hệ quả phụ
Ở đây, aside from + -ing đưa ra một hệ quả mà người nói thừa nhận trước khi chuyển sang hệ quả chính. Aside from making rapid climate change much worse có nghĩa là “ngoài việc làm cho tình trạng biến đổi khí hậu nhanh chóng tồi tệ hơn nhiều”, chứ không phải loại vấn đề khí hậu khỏi sự cân nhắc. Cấu trúc này sắp xếp mức độ quan trọng của thông tin: cụm aside from đưa ra tác động bổ sung, còn mệnh đề chính we could hinder our ability to recover mới là trọng tâm.
Luyện tập
Câu nào bổ sung đúng một hệ quả trước khi nhấn mạnh một hệ quả khác?
- Aside from reducing waste, the new system could save us money.
- Instead of reducing waste, the new system could save us money.
- Except reducing waste, the new system could save us money.
Xem đáp án
Aside from reducing waste, the new system could save us money.
hinder our ability to recover: khó khăn hơn, không phải bất khả thi
Hinder our ability to recover theo cấu trúc hinder + sở hữu từ + ability + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này có nghĩa là tạo ra những trở ngại làm giảm mức độ dễ dàng hoặc hiệu quả khi “chúng ta” phục hồi. Hinder thường không khẳng định rằng việc phục hồi là không thể. Nó diễn tả việc phục hồi trở nên khó hơn, chậm hơn hoặc ít có khả năng hơn, nên nhẹ hơn prevent.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nguồn tài chính hạn chế có thể khiến việc phục hồi khó khăn hơn nhưng không nhất thiết làm nó trở nên bất khả thi?
- Limited funding may hinder our ability to recover.
- Limited funding may prevent us from recovering.
- Limited funding may enable us to recover.
Xem đáp án
Limited funding may hinder our ability to recover.
So we should stop using easy to access coal
8:17Vì vậy chúng ta nên ngừng sử dụng loại than dễ khai thác
“serve as a civilization insurance”: chức năng và phép ẩn dụ
Trong cấu trúc serve as + cụm danh từ, serve as có nghĩa là “có chức năng như” hoặc “đóng vai trò là”. Ở đây, than được gán cho một vai trò có thể có trong tương lai, chứ không mang nghĩa đen là cung cấp dịch vụ. “A civilization insurance” là một phép ẩn dụ sáng tạo về nguồn dự trữ có thể giúp nền văn minh phục hồi sau một thảm họa lớn. Trong tiếng Anh, insurance thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa bảo vệ trước rủi ro; mạo từ a trình bày nguồn dự trữ này như một biện pháp bảo vệ cụ thể cho nền văn minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “có chức năng như”: During a power cut, this battery can ____ an emergency backup.
Xem đáp án
serve as
“in case something bad happens”: chuẩn bị cho một khả năng
In case + thì hiện tại đơn nêu lý do cho một biện pháp phòng ngừa được thực hiện trước một sự kiện không chắc chắn trong tương lai. Sự kiện đó có thể không bao giờ xảy ra; việc chuẩn bị được thực hiện ngay bây giờ để ta sẵn sàng nếu nó xảy ra. Ở đây, something bad happens dùng thì hiện tại đơn dù chỉ một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Cụm từ này có nghĩa là than được giữ lại để chuẩn bị, chứ không phải người nói cho rằng sự kiện xấu chắc sẽ xảy ra.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là bạn mang ô ngay bây giờ để phòng ngừa vì trời có thể mưa?
- Take the umbrella in case it rains.
- Take the umbrella if it rains.
Xem đáp án
Take the umbrella in case it rains.
is that we'd probably have most of the information
8:27đó là chúng ta có lẽ sẽ nắm giữ hầu hết những thông tin
Another thing that makes ... likely is that: bổ sung một lý do hỗ trợ
Another thing that makes ... likely is that ... bổ sung thêm một căn cứ hỗ trợ cho lập luận. Cấu trúc là Another thing that makes + kết quả + likely + is that + lý do. Ở đây, lý do mới là phần lớn thông tin cần thiết để tái thiết nền văn minh có lẽ vẫn còn. Makes ... likely có nghĩa là làm tăng khả năng xảy ra của một kết quả, chứ không bảo đảm kết quả đó. Another cho biết trước đó đã có ít nhất một căn cứ hỗ trợ được nêu ra.
Luyện tập
Câu nào bổ sung đúng lý do hỗ trợ thứ hai mà không khẳng định kết quả là chắc chắn?
- Another thing makes recovery likely because is that the radio still works.
- Another thing that guarantees recovery is that the radio still works.
- Another thing that makes recovery likely is that the radio still works.
Xem đáp án
Another thing that makes recovery likely is that the radio still works.
We would certainly lose a lot of crucial institutional knowledge, Cách dùng từ
8:32Chắc chắn chúng ta sẽ đánh mất đi nhiều kiến thức thể chế quan trọng,
crucial institutional knowledge: bí quyết thiết yếu của tổ chức
Institutional knowledge là hiểu biết thực tiễn mà một tổ chức tích lũy thông qua con người của mình: quy trình thực sự vận hành ra sao, vì sao các quyết định trước đây được đưa ra và cách vận hành các hệ thống chuyên biệt. Kiến thức này có thể chỉ được ghi chép lại một phần. Trong câu này, crucial cho biết những bí quyết đó là thiết yếu. Khi mất chúng, các tệp hoặc thiết bị còn tồn tại có thể trở nên vô dụng vì không ai biết cách truy cập hoặc vận hành chúng.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất sự mất mát institutional knowledge?
- Một trang web thay đổi màu của trang chủ.
- Một học sinh quên một sự kiện trong sách lịch sử.
- Một kỹ sư kỳ cựu rời đi mà không giải thích quy trình bảo trì chưa được ghi chép.
Xem đáp án
Một kỹ sư kỳ cựu rời đi mà không giải thích quy trình bảo trì chưa được ghi chép.
But a lot of the technological, scientific, and cultural knowledge
8:39Nhưng phần lớn những kiến thức công nghệ, khoa học và văn hóa
stored in the world's 2.6 million libraries
8:41được lưu trữ trong 2,6 triệu thư viện trên toàn thế giới
used to be possible: một thực tế trong quá khứ nay đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu mô tả một trạng thái hoặc hành động lặp lại từng đúng trong quá khứ nhưng nay không còn đúng, hoặc được hiểu là không còn tiếp diễn đến hiện tại. Ở đây, used to be possible có nghĩa là một số điều từng có thể thực hiện được trước sự sụp đổ, dù sau đó có thể không còn làm được nữa. Sau used to, dùng động từ nguyên mẫu: used to be, không phải used to was. Sự đối lập với hiện tại có thể được nói rõ hoặc được hiểu qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa một điều từng đúng trong quá khứ nhưng nay không còn đúng: This road ____ be open to cars, but now it is for bicycles only.
Xem đáp án
used to
reverse-engineer: suy ra thiết kế từ sản phẩm hoàn chỉnh
Reverse-engineer một thứ có nghĩa là nghiên cứu một sản phẩm, hệ thống hoặc kết quả đang có rồi lần ngược lại để khám phá nó đã được thiết kế hoặc chế tạo như thế nào. Cụm từ này không có nghĩa là thực hiện các bước kỹ thuật thông thường theo thứ tự ngược lại. Trong câu này, những người sống sót có thể kiểm tra các công cụ và máy móc tìm thấy, suy ra nguyên lý hoạt động và có thể tái tạo một phần công nghệ đã mất. Động từ này thường là ngoại động từ: reverse-engineer a device, program, or process.
Luyện tập
Một công ty có thiết bị đang hoạt động nhưng không có bản thiết kế. Reverse-engineer thiết bị đó có nghĩa là gì?
- Thực hiện các bước kỹ thuật ban đầu theo thứ tự ngược lại.
- Sửa thiết bị để nó hoạt động trở lại.
- Nghiên cứu thiết bị để suy ra nó đã được thiết kế và chế tạo như thế nào.
Xem đáp án
Nghiên cứu thiết bị để suy ra nó đã được thiết kế và chế tạo như thế nào.
despite + cụm danh từ: despite the bleak prospect of catastrophic threats
Despite mở đầu cho quan hệ nhượng bộ. Ở đây, từ này đi với cụm danh từ the bleak prospect of catastrophic threats, thừa nhận một khả năng tiêu cực nghiêm trọng trước khi mệnh đề chính đưa ra kết luận. Cấu trúc này cho phép người nói công nhận rằng khó khăn là có thật nhưng không để nó quyết định kết luận: despite + cụm danh từ, mệnh đề chính. Trong câu này, nguy cơ vẫn nghiêm trọng nhưng không xóa bỏ lý do để lạc quan.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng để thừa nhận một vấn đề trước khi nêu kết quả tích cực?
- Despite the severe weather, the rescue team reached the village.
- Despite of the severe weather, the rescue team reached the village.
- Despite the weather was severe, the rescue team reached the village.
Xem đáp án
Despite the severe weather, the rescue team reached the village.
and even in the case of a global civilizational collapse, Cụm từ
9:05và ngay cả trong trường hợp nền văn minh toàn cầu sụp đổ,
in the case of + danh từ
In the case of + danh từ dùng để đặt một tình huống cụ thể làm khung và cho người nghe biết điều gì đúng hoặc có thể xảy ra trong điều kiện đó. Trong câu này, sự sụp đổ của nền văn minh toàn cầu được xem là một tình huống giả định cho nhận định theo sau. Cụm từ này phổ biến trong những cuộc thảo luận thận trọng và mang tính phân tích. Nó không có nghĩa là ai đó đang thực hiện biện pháp phòng ngừa, mà có nghĩa là khi xem xét trường hợp cụ thể này hoặc nếu tình huống này xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng in the case of để đặt một tình huống cụ thể làm khung phân tích?
- In case of fire, use the stairs.
- In the case of a system failure, the engineers will review the backup logs.
- Save a copy in case the file is damaged.
Xem đáp án
In the case of a system failure, the engineers will review the backup logs.
it seems likely that we would be able to recover, Ngữ pháp
9:08thì dường như chúng ta vẫn có khả năng phục hồi lại,
it seems likely that ... would be able to: dự đoán giả định có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn
Ở đây, it là chủ ngữ giả; nội dung thực sự nằm trong mệnh đề that. Seems likely trình bày kết luận như một điều có bằng chứng hỗ trợ nhưng chưa chắc chắn, nhờ đó làm cho dự đoán bớt tuyệt đối. Would be able to recover đặt khả năng phục hồi vào một tình huống tưởng tượng hoặc có điều kiện. Khi kết hợp, hai cấu trúc cho biết sự phục hồi được đánh giá là có khả năng xảy ra trong những điều kiện giả định đó, chứ không được bảo đảm.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một dự đoán có cơ sở nhưng chưa chắc chắn về khả năng trong một tình huống giả định?
- The town will certainly recover.
- It seems likely that the town would be able to recover.
- The town recovered last year.
Xem đáp án
It seems likely that the town would be able to recover.
even if ... were to perish: nhượng bộ trước một giả định cực đoan
Even if mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề chính được trình bày là vẫn đúng ngay cả trong điều kiện theo sau. Điều kiện đó trở thành một trường hợp cực đoan nhưng không làm đảo ngược kết luận của người nói. Were to perish mô tả một khả năng trong tương lai theo cách có khoảng cách và trang trọng. Nó không chỉ thời quá khứ và cũng không nói rằng bất kỳ ai nên thiệt mạng; nó chỉ hình dung kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ giả định trang trọng: ____ many residents ____ lose their homes, the city would continue the rescue effort.
Xem đáp án
Even if · were to
Even if we lost cultural and technological achievements
9:15Ngay cả khi chúng ta đánh mất đi những thành tựu văn hóa và công nghệ
in the process: một kết quả phụ trong khi thực hiện hành động
In the process có nghĩa là “trong khi hành động hoặc sự phát triển đó đang diễn ra”. Ở đây, cụm từ này bổ sung một kết quả có thể xảy ra trong quá trình phục hồi lâu dài: những thành tựu văn hóa và công nghệ có thể bị mất đi trên đường phục hồi. Cụm từ này giúp nhắc lại một quá trình đã rõ mà không cần gọi tên nó lần nữa. Nó thường bổ sung một lợi ích, tổn thất hoặc thay đổi ngoài ý muốn xảy ra trong khi làm một việc khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm từ mục tiêu để bổ sung một việc xảy ra trong khi thực hiện hành động khác?
- Lena organized the attic and found an old letter in the process.
- Lena organized the attic and found an old letter in the process of.
- Lena organized the attic and found an old letter in progress.
Xem đáp án
Lena organized the attic and found an old letter in the process.
Given the stakes: đặt cơ sở cho nhận định bằng hậu quả
Given the stakes có nghĩa là “khi tính đến những lợi ích, tổn thất hoặc hậu quả có thể xảy ra”. Stakes ở đây mang nghĩa bóng: nó chỉ những gì có thể bị mất hoặc bị ảnh hưởng, chứ không phải cọc vật lý hay tiền cược theo nghĩa đen. Ở đầu câu, Given the stakes đặt ra cơ sở cho nhận định theo sau. Cụm này yêu cầu người nghe đánh giá mức độ rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng của hậu quả, thay vì chỉ nhìn vào khả năng một việc sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “xét đến những hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra”: ____, the rescue team checked every rope again.
Xem đáp án
Given the stakes
Humanity is like a teenager ... without a seatbelt: phép so sánh mở rộng
Câu này dùng phép so sánh mở rộng: nó không nói rằng nhân loại thực sự là một thiếu niên. Nó so sánh mức độ trưởng thành và cách nhân loại đối diện với rủi ro với một người lái xe trẻ tuổi, liều lĩnh. Sau hình ảnh so sánh chính là ba phần mô tả bổ sung. speeding around blind corners gợi ra việc di chuyển nhanh khi không thể nhìn thấy nguy hiểm phía trước; drunk thêm ý khả năng phán đoán bị suy giảm; without a seatbelt thêm ý thiếu sự bảo vệ. Mỗi chi tiết đều làm cảm giác nguy hiểm tăng lên. Về ngữ pháp, speeding ... là một cụm phân từ mô tả thiếu niên trong hình ảnh tưởng tượng, còn drunk và without a seatbelt là những phần mô tả trạng thái ngắn hơn. Cấu trúc này cho phép phát triển một hình ảnh so sánh theo từng bước.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của các cụm từ được thêm vào trong phép so sánh mở rộng này?
- Chúng thêm nhiều lớp nguy hiểm khác nhau cho người lái xe trong hình ảnh tưởng tượng, qua đó tăng sức nặng của lời phê phán nhân loại.
- Chúng cho thấy nhân loại đã tránh được nguy hiểm nhờ lập kế hoạch cẩn thận.
- Chúng chỉ ba người có thật đang lái xe nguy hiểm theo ba cách khác nhau.
Xem đáp án
Chúng thêm nhiều lớp nguy hiểm khác nhau cho người lái xe trong hình ảnh tưởng tượng, qua đó tăng sức nặng của lời phê phán nhân loại.
still early enough to + động từ: cơ hội vẫn còn
Trong cấu trúc adjective + enough + to + verb, enough cho biết mức độ đã đủ để thực hiện hành động. Ở đây, early enough to prepare có nghĩa là vẫn còn đủ thời gian để chuẩn bị đối phó và giảm bớt các rủi ro. Still cho thấy thời gian đã trôi qua hoặc đang có áp lực, nhưng cơ hội vẫn còn. Vì vậy, câu này khuyến khích hành động ngay bây giờ; nó không bảo nên chờ vì nguy hiểm còn xa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa cơ hội vẫn còn: The deadline is next week, so it is ____ revise the plan carefully.
Xem đáp án
still early enough to
to prepare for ... to mitigate these risks: hai cấu trúc động từ
Prepare for có nghĩa là chuẩn bị trước để đối phó với một sự kiện, vấn đề hoặc tình huống trong tương lai. Cần dùng for trước cụm danh từ: prepare for a risk. Mitigate là ngoại động từ và nhận risk làm tân ngữ trực tiếp: dùng mitigate a risk, không dùng mitigate for a risk. Từ này có nghĩa là giảm khả năng xảy ra, mức độ nghiêm trọng hoặc tác động của rủi ro. Trong câu này, these risks liên hệ với cả hai hành động được phối hợp: prepare for these risks và mitigate these risks.
Luyện tập
Câu nào dùng prepare for và mitigate với cấu trúc danh từ chính xác?
- We need to prepare supply delays and mitigate for the financial risks.
- We need to prepare for supply delays and mitigate for the financial risks.
- We need to prepare for supply delays and mitigate the financial risks.
Xem đáp án
We need to prepare for supply delays and mitigate the financial risks.