Lá phiếu của bạn có ý nghĩa không? Giải thích về Cử tri đoàn - Christina Greer: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
707 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích trình bày cách 538 phiếu đại cử tri Hoa Kỳ được phân bổ cho các bang, vì sao 270 phiếu đủ để thắng chức tổng thống, cách người thắng phiếu phổ thông vẫn có thể thua, cùng ảnh hưởng của các bang an toàn và bang dao động đối với chiến lược tranh cử và cuộc tranh luận về hệ thống này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what exactly is — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết câu hỏi trực tiếp này như một cách chuyển từ tên gọi quen thuộc sang định nghĩa chính xác. Bạn có thể dùng mẫu này trong bài thuyết trình hoặc văn bản giải thích để báo hiệu rằng mình sắp làm rõ bản chất và cách vận hành thực tế của một khái niệm, thể chế hay quy trình, thay vì chỉ nhắc đến tên của nó. 2. Some critics of the Electoral College argue that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách giới thiệu một quan điểm phê phán trong khi vẫn giữ giọng người trình bày trung lập. Khung câu xác định rõ quan điểm thuộc về ai, nhờ đó bạn có thể xây dựng phần thảo luận cân bằng và đối chiếu lời phê bình này với lập luận của nhóm khác mà không biến bất kỳ bên nào thành một sự thật đã được chứng minh. 3. the magic number is 270 — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu magic number là mốc mục tiêu có tính quyết định cần đạt tới, chứ không phải con số mang năng lực kỳ diệu. Trong video, cụm từ tóm gọn ngưỡng thắng cử theo cách dễ nhớ; bạn cũng có thể dùng nó cho mục tiêu định lượng trong chính trị, thể thao, kinh doanh, gây quỹ hoặc những bối cảnh hướng đến kết quả khác.

Nội dung bài học

Most people have heard of the Electoral College during presidential election years. Ghi chú

0:15

Hầu hết mọi người đều đã nghe về Cử tri đoàn trong các năm bầu cử tổng thống.

Cụm từ

have heard of: nhận ra tên hoặc biết một điều tồn tại

Trong câu này, have heard of có nghĩa là biết Electoral College tồn tại hoặc nhận ra tên gọi đó. Cụm này không chỉ có nghĩa là nghe thấy một âm thanh và cũng không hàm ý rằng người nói biết rõ chi tiết. Mẫu có thể áp dụng lại là have/has heard of + một người, địa điểm, tổ chức hoặc chủ đề. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy nhận thức này là một phần trải nghiệm của ai đó tính đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là biết một điều tồn tại: I have ____ the neighborhood tool library, but I have never used it.

Xem đáp án

heard of

Văn hóa

Electoral College: hệ thống đại cử tri bầu tổng thống Hoa Kỳ

Electoral College là tên gọi cố định của hệ thống đại cử tri bầu tổng thống Hoa Kỳ. Trong quy trình này, các đại cử tri được chỉ định bỏ những lá phiếu chính thức để bầu tổng thống và phó tổng thống. Câu này mặc định rằng mọi người nhận ra tên gọi đó trong những năm bầu cử tổng thống. Ở đây, College không có nghĩa là trường đại học. Từ này được dùng theo nghĩa thể chế: một tập thể có tổ chức gồm những người cùng thực hiện một chức năng chính thức.

Luyện tập

Trong câu này, Electoral College có nghĩa là gì?

  1. một trường đại học dạy luật bầu cử
  2. hệ thống của Hoa Kỳ trong đó các đại cử tri được chỉ định bỏ phiếu chính thức cho tổng thống và phó tổng thống
  3. một ủy ban gồm các trường đại học tổ chức chiến dịch chính trị
Xem đáp án

hệ thống của Hoa Kỳ trong đó các đại cử tri được chỉ định bỏ phiếu chính thức cho tổng thống và phó tổng thống

Cách dùng từ

presidential election years: những năm bầu cử tổng thống

Trong câu này, presidential election years có nghĩa là những năm diễn ra bầu cử tổng thống. Dạng số nhiều years gộp loại năm này qua nhiều chu kỳ bầu cử khác nhau; nó không có nghĩa là mọi năm trong nhiệm kỳ của một tổng thống. Cụm từ này tạo ra một khung thời gian: mọi người đặc biệt dễ nghe nói về Đại cử tri đoàn trong những giai đoạn bầu cử đó. Có thể dùng lại mẫu này để nói khi nào một vấn đề nhận được nhiều sự chú ý hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ những năm diễn ra bầu cử tổng thống: Political advertising increases during ____.

Xem đáp án

presidential election years

But what exactly is the Electoral College? Mạch ý

0:20

Nhưng Cử tri đoàn chính xác là gì?

Mạch ý

What exactly is ...?: chính xác thì ... là gì?

What exactly is X? yêu cầu một định nghĩa rõ ràng và chính xác về X. Exactly cho thấy một lời mô tả mơ hồ hoặc việc chỉ nhận ra thuật ngữ đó là chưa đủ. Ở đây, But chuyển từ việc nhiều người đã nghe tên gọi này sang câu hỏi về bản chất thực sự của nó. Khung câu này hữu ích để tổ chức phần giải thích: giới thiệu một thuật ngữ, rồi dùng What exactly is ...? để bắt đầu định nghĩa.

Luyện tập

Dùng exactly và trật tự câu hỏi trực tiếp đúng: What ____ dark matter?

Xem đáp án

exactly is

Simply said, Mạch ý

0:22

Nói một cách đơn giản,

Mạch ý

Simply said, như dấu hiệu mở đầu phần giải thích đơn giản hóa

Simply said, ở đây là một dấu hiệu diễn ngôn. Cụm từ này báo cho người nghe rằng sắp có một phiên bản ngắn gọn, dễ theo dõi của một lời giải thích phức tạp hơn. Nghĩa của nó gần với “nói một cách đơn giản”, vì vậy nó tổ chức thông tin tiếp theo chứ không bổ sung nội dung cho chính định nghĩa.

Luyện tập

Trong phụ đề, Simply said, cho người nghe biết điều gì?

  1. Nó nói rằng chủ đề này không cần được giải thích.
  2. Nó báo hiệu rằng một lời giải thích đơn giản hóa sắp được đưa ra.
  3. Nó có nghĩa là người nói đã đưa ra mọi chi tiết.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng một lời giải thích đơn giản hóa sắp được đưa ra.

it is a group of people

0:24

đó là một nhóm người

appointed by each state Ngữ pháp

0:25

được chỉ định bởi mỗi bang

who formally elect the president Ngữ pháp

0:26

những người chính thức bầu chọn tổng thống

and vice president of the United States.

0:27

và phó tổng thống của Hoa Kỳ.

Ngữ pháp

appointed by each state trong mệnh đề quan hệ rút gọn

appointed by each state là một cụm phân từ quá khứ đặt sau people. Cụm này cho biết những người đó được chọn như thế nào: mỗi bang bổ nhiệm họ. Dạng đầy đủ của mệnh đề quan hệ là people who are appointed by each state. Khung của mệnh đề chính là it is a group of people; appointed không phải là động từ chính. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này là một cấu trúc súc tích thường dùng trong định nghĩa và phần mô tả trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn sử dụng appoint: The panel members ____ the university will serve for one year.

Xem đáp án

appointed by

Ngữ pháp

who formally elect: mệnh đề quan hệ nêu nhiệm vụ chính thức

Mệnh đề quan hệ who formally elect bổ nghĩa cho people và cho biết nhiệm vụ chính thức của những người này. Who chỉ danh từ số nhiều people, không chỉ each state; vì vậy động từ là elect chứ không phải elects. Ở đây, formally có nghĩa là hành động được thực hiện theo quy trình chính thức do pháp luật quy định. Điều này khác với việc chỉ bày tỏ lựa chọn muốn bỏ phiếu cho ai.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để mô tả nhiệm vụ chính thức của một nhóm người số nhiều?

  1. The delegates are the people who formally elects the chair.
  2. The delegates are the people who formally elect the chair.
  3. The delegates are the people which formally elect the chair.
Xem đáp án

The delegates are the people who formally elect the chair.

To understand how this process began Ngữ pháp

0:30

Để hiểu quá trình này bắt đầu như thế nào

and how it continues today,

0:32

và làm sao nó vẫn tiếp tục cho đến ngày nay,

we can look at the Constitution Cụm từ

0:34

chúng ta có thể xem xét Hiến pháp

Ngữ pháp

To understand how ... and how ...: mục đích và các mệnh đề song song

To understand ... là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này cho biết vì sao người nói đề nghị xem Hiến pháp: làm như vậy sẽ giúp giải thích quá trình đó. Hai mệnh đề how this process began và how it continues today được nối bằng and, và cả hai đều bổ sung nội dung cho understand. Đây là các câu hỏi gián tiếp nên chúng dùng trật tự câu trần thuật—this process began và it continues—chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, theo sau là hai câu hỏi gián tiếp song song?

  1. For understand how the system works and how it has changed, we can examine the records.
  2. To understand how does the system work and how has it changed, we can examine the records.
  3. To understand how the system works and how it has changed, we can examine the records.
Xem đáp án

To understand how the system works and how it has changed, we can examine the records.

Cụm từ

look at the Constitution: tham khảo một nguồn

Ở đây, look at the Constitution có nghĩa là tham khảo và xem xét Hiến pháp như một nguồn dùng để giải thích. Cụm này không chỉ nói đến việc hướng mắt về phía tài liệu. Cấu trúc look at + một nguồn, chẳng hạn như dữ liệu, bằng chứng hoặc báo cáo, có thể mang nghĩa xem xét nội dung để hiểu hoặc phân tích điều gì đó. Ý nghĩa nghiên cứu cẩn thận đến từ ngữ cảnh; bản thân look at ít trang trọng hơn examine.

Luyện tập

Trong "Let's look at the evidence before deciding," look at có nghĩa là gì?

  1. Tìm xem bằng chứng được cất giữ ở vị trí nào
  2. Tham khảo và xem xét bằng chứng
  3. Chỉ hướng mắt về phía bằng chứng mà không xem xét nội dung
Xem đáp án

Tham khảo và xem xét bằng chứng

of the United States.

0:35

của Hoa Kỳ.

Article 2, Văn hóa

0:37

Điều 2,

section 1,

0:38

khoản 1,

clause 2 of the Constitution.

0:39

mục 2 của Hiến pháp.

Văn hóa

Article 2, section 1, clause 2: cách xác định vị trí theo thứ bậc trong văn bản pháp luật

Article 2, section 1, clause 2 là cách xác định vị trí theo thứ bậc trong một văn bản pháp luật. Nó đi từ đơn vị lớn hơn là Article 2 đến Section 1 bên trong article đó, rồi đến Clause 2 bên trong section ấy. Trong câu này, cách xác định trên chỉ một phần cụ thể của Hiến pháp Hoa Kỳ. Article ở đây là một đơn vị cấu trúc của văn bản pháp luật, không phải bài viết trên báo hoặc trang web.

Luyện tập

Trong một trích dẫn pháp luật, "Article 2, section 1, clause 2" có chức năng gì?

  1. Xác định câu thứ hai của một bài viết trực tuyến
  2. Nêu tên ba văn bản pháp luật riêng biệt
  3. Thu hẹp vị trí từ Article 2 đến Section 1 rồi đến Clause 2
Xem đáp án

Thu hẹp vị trí từ Article 2 đến Section 1 rồi đến Clause 2

It specifies how many electors Ngữ pháp

0:41

Nó quy định có bao nhiêu đại cử tri

each state is entitled to have. Cách dùng từ

0:43

mà mỗi bang có quyền sở hữu.

Ngữ pháp

specifies how many ...: nêu số lượng bằng câu hỏi gián tiếp

Cấu trúc được nhấn mạnh cho biết một văn bản hoặc điều khoản nêu rõ số đại cử tri chính xác. Specify trang trọng và chính xác hơn say; từ này thể hiện rằng một chi tiết đã được ấn định hoặc trình bày rõ ràng. Phần bắt đầu bằng how many tạo thành mệnh đề nghi vấn gián tiếp và làm tân ngữ của specifies. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật: how many electors each state is entitled to have, không phải how many electors is each state entitled to have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng specifies theo sau bởi một mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how many: The safety guide ____ passengers each boat can carry.

Xem đáp án

specifies how many

Cách dùng từ

is entitled to have: quyền chính thức theo quy định

Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là mỗi bang có quyền, theo các quy định hiện hành, được có một số đại cử tri nhất định. Cụm này mô tả một quyền chính thức, không phải điều bang đó mong muốn và cũng không nhất thiết là điều bang đó đã thực sự có. Cấu trúc là be entitled to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, to mở đầu dạng nguyên mẫu nên have giữ nguyên dạng. Trong cách dùng nói về quyền này, entitled mang nghĩa trung tính; nó không có sắc thái phê phán như trong an entitled person, tức người cho rằng mình đương nhiên phải được đối xử đặc biệt dù không xứng đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be entitled to + have: Under the plan, each member ____ one free ticket.

Xem đáp án

is entitled to have

Since 1964, Ngữ pháp

0:45

Kể từ năm 1964,

there have been 538 electors

0:47

đã có 538 đại cử tri

in each presidential election.

0:49

trong mỗi kỳ bầu cử tổng thống.

Ngữ pháp

Since 1964, there have been ...: nối một mốc bắt đầu trong quá khứ với hiện tại

Since 1964 xác định năm 1964 là mốc bắt đầu và kéo dài khoảng thời gian đến hiện tại đang được nói tới. Vì vậy, câu dùng thì hiện tại hoàn thành there have been. Câu này cho biết tổng số là 538 trong mọi cuộc bầu cử tổng thống thuộc giai đoạn đó, chứ không chỉ riêng năm 1964. Mẫu có thể áp dụng là Since + mốc thời gian trong quá khứ, there has/have been .... Dùng has với danh từ số ít và have với danh từ số nhiều; 538 electors là số nhiều nên câu dùng have.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc there be ở thì hiện tại hoàn thành: Since 2010, there ____ several changes to the law.

Xem đáp án

have been

How did they decide on the number 538? Cụm từ

0:51

Làm thế nào họ quyết định được con số 538?

Cụm từ

decide on the number: chọn phương án cuối cùng

Decide on the number có nghĩa là chọn con số đó làm phương án cuối cùng sau khi cân nhắc các khả năng. Giới từ on là một phần của cấu trúc decide on + danh từ; ở đây nó không chỉ vị trí. Dùng decide on trước thứ được chọn, chẳng hạn như một con số, ngày, địa điểm hoặc kế hoạch. Câu hỏi muốn biết 538 đã được chọn như thế nào, chứ không chỉ hỏi liệu ai đó có đưa ra quyết định hay không.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chọn sau khi cân nhắc các phương án”: We need to ____ a date by Friday.

Xem đáp án

decide on

Well,

0:54

Chà,

the number of electors is equal Cụm từ

0:54

số lượng đại cử tri bằng

to the total voting membership of the United States Congress. Cách dùng từ

0:56

với tổng số thành viên có quyền biểu quyết của Quốc hội Hoa Kỳ.

Cụm từ

is equal to: diễn đạt sự bằng nhau chính xác về số lượng

Trong cấu trúc A is equal to B, is equal to cho biết A và B có giá trị số hoàn toàn giống nhau. Ở đây, cụm từ này cho biết số đại cử tri trùng khớp về mặt số lượng với tổng số thành viên Quốc hội có quyền biểu quyết. Phần đứng sau to là giá trị, số lượng hoặc tổng số được coi là bằng A. Động từ be thay đổi theo chủ ngữ: is equal to, are equal to, was equal to, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba từ của be equal to phù hợp với chủ ngữ số ít: The number of available tickets ____ the number of confirmed guests.

Xem đáp án

is equal to

Cách dùng từ

voting membership: các thành viên có quyền biểu quyết

Trong ngôn ngữ thể chế trang trọng, voting membership chỉ các thành viên có quyền tham gia những cuộc biểu quyết chính thức, được xét như một tập thể hoặc một tổng số. Trong câu này, total voting membership rõ ràng chỉ số lượng những thành viên đó, chứ không phải tư cách trừu tượng của việc thuộc về Quốc hội. Voting giới hạn phạm vi của membership: những người có liên hệ với cơ quan nhưng không có quyền biểu quyết sẽ không được tính. Vì vậy, voting membership của một cơ quan có thể khác với toàn bộ những người làm việc tại đó hoặc có liên hệ với cơ quan đó.

Luyện tập

Một ủy ban có 12 thành viên có quyền biểu quyết, 3 cố vấn không có quyền biểu quyết và 2 nhân viên. Một quy định đề cập đến một nửa voting membership. voting membership có nghĩa là nhóm nào?

  1. 12 thành viên được phép biểu quyết
  2. 3 cố vấn không có quyền biểu quyết
  3. Tất cả 17 người có liên hệ với ủy ban
Xem đáp án

12 thành viên được phép biểu quyết

435 representatives

0:59

435 hạ nghị sĩ

plus 100 senators

1:01

cộng với 100 thượng nghị sĩ

and three electors from the District of Columbia. Văn hóa

1:03

và ba đại cử tri từ Đặc khu Columbia.

Văn hóa

the District of Columbia: đặc khu liên bang của thủ đô Hoa Kỳ

The District of Columbia, thường được gọi là Washington, D.C., là đặc khu liên bang giữ vai trò thủ đô của Hoa Kỳ. Đây không phải là một tiểu bang, và Columbia ở đây không chỉ quốc gia Colombia. Dù không phải là tiểu bang, đặc khu này vẫn được phân bổ ba đại cử tri trong cuộc bầu cử tổng thống. Vì vậy, khi tính tổng số 538 đại cử tri, câu này cộng ba người đó vào số tương ứng với 435 hạ nghị sĩ và 100 thượng nghị sĩ.

Luyện tập

Trong câu này, the District of Columbia chỉ địa danh nào?

  1. Một đơn vị hành chính thuộc quốc gia Colombia ở Nam Mỹ.
  2. Một tiểu bang của Hoa Kỳ ở Bờ Tây.
  3. Đặc khu liên bang giữ vai trò thủ đô Hoa Kỳ và có ba đại cử tri tổng thống.
Xem đáp án

Đặc khu liên bang giữ vai trò thủ đô Hoa Kỳ và có ba đại cử tri tổng thống.

Essentially, Mạch ý

1:05

Về cơ bản,

Mạch ý

Essentially: chuyển từ chi tiết sang ý chính

Ở đầu một lời giải thích, Essentially là từ đánh dấu diễn ngôn mang nghĩa “nếu bỏ qua những chi tiết kém quan trọng hơn, đây là ý chính”. Nó áp dụng cho toàn bộ mệnh đề theo sau chứ không chỉ bổ nghĩa cho một động từ. Ở đây, từ này báo hiệu sự chuyển đổi từ những con số trước đó sang cách trình bày đơn giản hơn về cơ chế hoạt động của hệ thống. Bạn cũng có thể dùng từ này khi muốn tóm tắt cơ chế cốt lõi của một quá trình phức tạp.

Luyện tập

Cách dùng Essentially nào mở đầu đúng cho phần tóm tắt cơ chế chính?

  1. Sau nhiều chi tiết kỹ thuật, người nói nói: “Essentially, the device filters dirty water.”
  2. Để chuyển sang một chủ đề không liên quan, người nói nói: “Essentially, my favorite color is green.”
  3. Để nhấn mạnh rằng mọi ngoại lệ nhỏ đều quan trọng, người nói bắt đầu danh sách bằng Essentially.
Xem đáp án

Sau nhiều chi tiết kỹ thuật, người nói nói: “Essentially, the device filters dirty water.”

the Democratic candidate Văn hóa

1:06

ứng cử viên đảng Dân chủ

and Republican candidate

1:07

và ứng cử viên đảng Cộng hòa

Văn hóa

Democratic candidate ... Republican candidate với vai trò nhãn chỉ đảng phái Hoa Kỳ

Trong tin tức về bầu cử Hoa Kỳ, Democratic candidate là ứng cử viên của Đảng Dân chủ, còn Republican candidate là ứng cử viên của Đảng Cộng hòa. Ở đây, Democratic và Republican là nhãn chỉ đảng phái. Democratic không chỉ đơn thuần có nghĩa là ủng hộ dân chủ, và Republican cũng không chỉ đơn thuần có nghĩa là ủng hộ chế độ cộng hòa.

Luyện tập

Trong một bản tin bầu cử Hoa Kỳ, cụm 'the Democratic candidate and the Republican candidate' có nghĩa là gì?

  1. Một ứng cử viên ủng hộ dân chủ trực tiếp và một ứng cử viên ủng hộ chế độ cộng hòa
  2. Ứng cử viên do Đảng Dân chủ lựa chọn và ứng cử viên do Đảng Cộng hòa lựa chọn
  3. Hai ứng cử viên đều ủng hộ dân chủ nhưng không nêu rõ đảng
Xem đáp án

Ứng cử viên do Đảng Dân chủ lựa chọn và ứng cử viên do Đảng Cộng hòa lựa chọn

are each trying to add up the electors Cụm từ

1:09

đều đang cố gắng cộng gộp các đại cử tri

Cụm từ

add up the electors: tính tổng

Trong câu này, add up được dùng như ngoại động từ: add up the electors có nghĩa là đếm các đại cử tri được tính cho một ứng cử viên theo kết quả ở các bang và tính tổng. Tân ngữ the electors cho biết đối tượng nào đang được đếm. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với numbers, scores, votes hoặc expenses.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “tính tổng”: After the final round, please ____ the points for each team.

Xem đáp án

add up

in every state

1:11

ở mỗi bang

so that they surpass 270 electoral votes Ngữ pháp

1:12

sao cho họ vượt quá 270 phiếu đại cử tri

or just over half the 538 votes Cụm từ

1:15

hoặc chỉ cần hơn một nửa trong số 538 phiếu

Cụm từ

just over half: nhiều hơn 50% một chút

Just over half có nghĩa là nhiều hơn 50% một chút. Ở đây, just giới hạn mức độ con số vượt quá một nửa; nó không có nghĩa là con số đó không quan trọng. Trong half the 538 votes, half có thể đứng ngay trước cụm danh từ và có nghĩa giống half of the 538 votes. Vì một nửa của 538 là 269, nên 270 chỉ nhỉnh hơn một nửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là nhiều hơn 50% một chút: ____ of the members voted in favor.

Xem đáp án

Just over half

and win the presidency. Cụm từ

1:18

và giành lấy chức tổng thống.

Ngữ pháp

so that they surpass 270 electoral votes: diễn đạt mục đích

Trong câu này, so that giới thiệu mục tiêu mà các ứng viên muốn đạt được: họ cố tích lũy đủ số phiếu đại cử tri để vượt quá 270 phiếu. Ở đây, cụm này có nghĩa là “để”, chứ không chỉ đơn giản là “vì vậy”. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là hành động + so that + chủ ngữ + động từ. Nó nối một hành động hoặc chiến lược có chủ đích với kết quả mà người thực hiện muốn đạt được. Trong ngữ cảnh khác, so that có thể giới thiệu kết quả, nhưng trying làm rõ nghĩa chỉ mục đích ở đây.

Luyện tập

Cụm so that they surpass 270 electoral votes trong ví dụ diễn đạt điều gì?

  1. Sự tương phản giữa hai hệ thống bầu cử khác nhau
  2. Mục tiêu dự kiến của việc tích lũy phiếu đại cử tri
  3. Một kết quả xảy ra do tình cờ
Xem đáp án

Mục tiêu dự kiến của việc tích lũy phiếu đại cử tri

Cụm từ

win the presidency: giành chức tổng thống

Win the presidency có nghĩa là chiến thắng trong một cuộc bầu cử và giành được chức vụ tổng thống. Presidency chỉ chức vụ hoặc địa vị, không chỉ người đang giữ chức vụ đó. Đây là cách kết hợp từ tự nhiên trong ngữ cảnh chính trị khi kết quả được nhìn nhận như một chiến thắng bầu cử: một ứng viên tranh cử tổng thống và có thể giành được chức vụ này.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất việc giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử tổng thống?

  1. She hopes to win the presidency in the next election.
  2. She hopes to win the president in the next election.
  3. She hopes to get the president position in the next election.
Xem đáp án

She hopes to win the presidency in the next election.

So how do states even get electoral votes? Mạch ý

1:19

Vậy làm thế nào để các bang có được phiếu đại cử tri?

Mạch ý

So how do states even get ...?: câu hỏi chuyển tiếp

So nối câu hỏi với ý vừa được giải thích và báo hiệu bước tiếp theo. Người nói chuyển từ thực tế rằng các ứng viên cần phiếu đại cử tri sang câu hỏi phiếu đại cử tri của các bang đến từ đâu. Even tạo sắc thái nhấn mạnh giống như 'rốt cuộc cơ chế này hoạt động thế nào?'. Nó cho thấy đây là một cơ chế cơ bản nhưng không hiển nhiên và đáng được giải thích; nó không có nghĩa là các bang nhận phiếu 'cũng' hay như một phần bổ sung.

Luyện tập

'So how do states even get electoral votes?' có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Nó kết nối với ý trước và mở ra câu hỏi tiếp theo về nguồn gốc của các phiếu.
  2. Nó hỏi bang nào có số phiếu đại cử tri lớn nhất.
  3. Nó khẳng định rằng các bang nhận phiếu đại cử tri như một phần thưởng bổ sung ngoài dự kiến.
Xem đáp án

Nó kết nối với ý trước và mở ra câu hỏi tiếp theo về nguồn gốc của các phiếu.

Each state receives a particular number of electors

1:23

Mỗi bang nhận được một số lượng đại cử tri nhất định

based on population size. Cụm từ

1:25

dựa trên quy mô dân số.

Cụm từ

based on population size: nêu cơ sở của một quyết định

Based on population size có nghĩa là “dùng quy mô dân số làm tiêu chí”. Trong câu này, cụm từ giải thích yếu tố quyết định số đại cử tri mà mỗi tiểu bang nhận được. Cấu trúc based on + cụm danh từ dùng để nêu thông tin, bằng chứng hoặc quy tắc làm cơ sở cho một quyết định, phép tính hoặc cách phân loại. Nó không mô tả vị trí hay nền móng vật lý.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: The number of council seats is determined ____.

Xem đáp án

based on population size

The census is conducted every 10 years, Cách dùng từ

1:27

Cuộc điều tra dân số được tiến hành 10 năm một lần,

Cách dùng từ

census is conducted every 10 years: cách diễn đạt bị động trang trọng

Census là cuộc thống kê chính thức về dân số. Ở đây, is conducted là dạng bị động ở thì hiện tại đơn của conduct, có nghĩa là “được tiến hành”. Dạng bị động tập trung vào cuộc điều tra dân số như một quy trình công định kỳ, thay vì tổ chức thực hiện quy trình đó. Every 10 years nêu khoảng thời gian: quy trình diễn ra một lần trong mỗi giai đoạn mười năm.

Luyện tập

Dùng dạng bị động hiện tại đơn của conduct: The safety inspection ____ every six months.

Xem đáp án

is conducted

so every time the census happens, Ngữ pháp

1:30

vì vậy mỗi lần có điều tra dân số,

states might gain Cụm từ

1:32

các bang có thể nhận thêm

or lose a few electoral votes.

1:33

hoặc mất đi một vài phiếu đại cử tri.

Ngữ pháp

every time the census happens: điều kiện thời gian lặp lại

Every time + mệnh đề có nghĩa là “mỗi lần điều được nói trong mệnh đề xảy ra”. Ở đây, every time the census happens đưa ra một điều kiện thời gian lặp lại: mỗi cuộc điều tra dân số đều có thể dẫn đến thay đổi về số phiếu đại cử tri. Mệnh đề sau every time có chủ ngữ và động từ riêng: the census happens. Không thêm when sau every time. Trong ngữ cảnh này, happens có nghĩa là “được tiến hành” như một phần của quy trình định kỳ, không phải “tình cờ xảy ra”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng every time để đưa ra một điều kiện thời gian lặp lại?

  1. Every time when the schedule changes, we update the website.
  2. Every time the schedule changes, we update the website.
  3. Every the schedule changes, we update the website.
Xem đáp án

Every time the schedule changes, we update the website.

Cụm từ

gain or lose: hai hướng thay đổi số lượng

Gain or lose thể hiện hai khả năng thay đổi trái ngược của một số lượng: số lượng đó có thể tăng hoặc giảm. Trong câu này, cả hai động từ cùng có tân ngữ a few electoral votes, vì vậy các bang có thể nhận thêm phiếu hoặc mất đi một số phiếu. Cấu trúc gain or lose + danh từ hữu ích khi sự thay đổi theo cả hai hướng đều có thể xảy ra, như gain or lose seats, points, customers hoặc money. Ở đây, gain chỉ sự gia tăng về số lượng, không phải việc tích lũy kinh nghiệm hay một lợi ích trừu tượng khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng số ghế có thể tăng hoặc giảm?

  1. The party could gain or lose several seats.
  2. The party could grow or miss several seats.
  3. The party could receive or disappear several seats.
Xem đáp án

The party could gain or lose several seats.

Let's say you're a voter in California, Mạch ý

1:35

Giả sử bạn là một cử tri ở California,

a state with 55 electoral votes. Ngữ pháp

1:37

một bang có 55 phiếu đại cử tri.

Mạch ý

Let's say you're... để thiết lập tình huống giả định

Ở đây, Let's say you're... có nghĩa là “giả sử bạn là...”. Cụm này thiết lập một tình huống tưởng tượng, chứ không yêu cầu người nghe thực sự nói điều gì. Cách dẫn này chuyển từ một ý tưởng chung sang một ví dụ cụ thể có thể dùng để giải thích hoặc suy luận. Cấu trúc thường gặp là Let's say + một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Cách mở đầu nào tự nhiên mời người nghe hình dung một trường hợp giả định?

  1. Tell everyone you have fifty dollars to spend on dinner.
  2. Say out loud that you have fifty dollars to spend on dinner.
  3. Let's say you have fifty dollars to spend on dinner.
Xem đáp án

Let's say you have fifty dollars to spend on dinner.

Ngữ pháp

a state with 55 electoral votes: dùng with để thêm thuộc tính cho danh từ

Cụm a state with 55 electoral votes đứng sau California và bổ sung thông tin liên quan về địa danh này. Đây là một cụm danh từ đồng vị: a state gọi lại California bằng một danh từ khác, còn with 55 electoral votes mô tả một thuộc tính của bang. Trong cấu trúc danh từ + with + đặc điểm hoặc số lượng, with thường có nghĩa là “có” hoặc “chứa”. Cấu trúc này tạo phần mô tả danh từ ngắn gọn, như a room with two windows; nó không diễn tả hành động mang một vật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ bổ sung đặc điểm cho danh từ room: We booked a room ____ two large windows.

Xem đáp án

with

If your candidate wins in California, Ngữ pháp

1:40

Nếu ứng cử viên của bạn giành chiến thắng ở California,

they get all 55 of the state's electoral votes.

1:42

họ sẽ nhận được tất cả 55 phiếu đại cử tri của bang đó.

Ngữ pháp

If your candidate wins ... they get all 55: câu điều kiện dùng để nêu quy tắc

Trong câu này, If your candidate wins nêu điều kiện, còn they get all 55 nêu kết quả xảy ra theo quy tắc bầu cử. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn vì người nói đang giải thích cách hệ thống vận hành, chứ không kể về một cuộc bầu cử cụ thể đã kết thúc. Mẫu có thể áp dụng lại là If + hiện tại đơn, hiện tại đơn. Mẫu này thường dùng cho quy tắc, quy trình và kết quả có thể dự đoán. Ở đây, they số ít chỉ lại candidate, còn all 55 nghĩa là toàn bộ 55 phiếu đại cử tri, không phải tất cả cử tri.

Luyện tập

Dùng reach và win ở thì hiện tại đơn để hoàn thành luật chơi này: If a player ____ the final square, they ____ the game.

Xem đáp án

reaches · win

If your candidate loses,

1:45

Nếu ứng cử viên của bạn thua,

they get none.

1:47

họ không nhận được phiếu nào.

This is why many presidential candidates Mạch ý

1:48

Đó là lý do tại sao nhiều ứng cử viên tổng thống

Mạch ý

This is why: nối lý do đã nêu trước đó với kết quả

This is why chỉ lại một sự việc, quy tắc hoặc lời giải thích đã nêu trước đó, rồi giới thiệu kết quả phát sinh từ điều đó. Trong phụ đề này, This chỉ quy tắc bầu cử vừa được giải thích, không chỉ một bang được nhắc đến sau đó. Cách sắp xếp thông tin là: lý do trước, rồi This is why + kết quả. Cụm này giúp người nói chuyển từ lời giải thích sang hệ quả thực tế của nó.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu gồm ba từ, dùng để chỉ lại nguyên nhân phía trước: The road is covered in ice. ____ the school is closed.

Xem đáp án

This is why

want to win states like Texas,

1:50

muốn giành chiến thắng ở các bang như Texas,

Florida,

1:52

Florida,

and New York.

1:53

và New York.

If you currently add up Cụm từ

1:53

Nếu hiện tại bạn cộng lại

the electoral votes of those three states,

1:54

số phiếu đại cử tri của ba bang đó,

you would have 96 electoral votes. Ngữ pháp

1:57

bạn sẽ có 96 phiếu đại cử tri.

Cụm từ

add up the electoral votes: cộng tổng số phiếu đại cử tri

Trong câu này, add up the electoral votes có nghĩa là tính tổng bằng cách cộng các con số phiếu đại cử tri lại với nhau. Ở đây, add up là một cụm động từ ngoại động có thể tách: người thực hiện phép tính là chủ ngữ, còn các số lượng được cộng là tân ngữ. Các con số và tổng số 96 được nêu rõ cho thấy đây là nghĩa tính toán. Add up cũng có thể mang nghĩa hợp lý, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là tính tổng: To find the final cost, ____ the four prices.

Xem đáp án

add up

Ngữ pháp

you would have: kết quả số lượng theo giả định

Trong mệnh đề chỉ kết quả này, you would have 96 electoral votes có nghĩa là tổng số tính được sẽ là 96 phiếu đại cử tri. Have mô tả tổng số đạt được qua phép tính, không phải sự sở hữu vật chất. Would cho biết tổng số đó là hệ quả của một phép tính giả định. Nó không đặt kết quả vào quá khứ. Một cấu trúc rõ ràng và có thể áp dụng lại là If + điều kiện giả định, chủ ngữ + would have + số lượng.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng một số lượng giả định dưới dạng kết quả?

  1. If we combined the two groups, we would have thirty people.
  2. If we would combine the two groups, we have thirty people.
  3. If we combined the two groups, we would had thirty people.
Xem đáp án

If we combined the two groups, we would have thirty people.

Even if a candidate won North Dakota, Ngữ pháp

1:59

Ngay cả khi một ứng cử viên giành chiến thắng ở North Dakota,

South Dakota,

2:02

South Dakota,

Montana,

2:03

Montana,

Wyoming,

2:04

Wyoming,

Vermont,

2:05

Vermont,

New Hampshire,

2:06

New Hampshire,

Connecticut,

2:07

Connecticut,

and West Virginia,

2:08

và West Virginia,

they would only gain 31 electoral Cụm từ

2:09

họ cũng chỉ giành được 31 phiếu

votes total from those eight states.

2:11

đại cử tri tổng cộng từ tám bang đó.

Ngữ pháp

Even if: thừa nhận một điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói tạm chấp nhận một điều kiện để lập luận, rồi cho biết kết quả chính vẫn đúng bất chấp điều kiện đó. Trong câu này, thắng cả tám bang nghe có vẻ đáng kể, nhưng vẫn chỉ mang lại 31 phiếu đại cử tri. So với if thông thường, even if cho thấy việc đáp ứng điều kiện vẫn không đủ để thay đổi kết luận.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận rằng đường có thể đông nhưng cho biết kết quả về thời gian đến sẽ không thay đổi?

  1. Because the road is busy, we will arrive before noon.
  2. Even if the road is busy, we will arrive before noon.
  3. If the road is busy, we may arrive after noon.
Xem đáp án

Even if the road is busy, we will arrive before noon.

Cụm từ

would only gain: giới hạn một kết quả giả định

Would đánh dấu kết quả của điều kiện giả định đã được nêu trước đó. Only giới hạn số lượng mà ứng viên sẽ giành được, vì vậy would only gain có nghĩa là ứng viên chỉ giành được đúng số lượng đã nêu và thể hiện 31 là một kết quả nhỏ. Trọng tâm là số phiếu giành được có giới hạn, không phải chủ ngữ they. Only they would gain sẽ có nghĩa là không ai khác giành được số phiếu đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là số phiếu giả định giành được chỉ giới hạn ở 31, chứ không phải không ai khác sẽ giành được phiếu?

  1. Only they would gain 31 votes.
  2. They would only gain 31 votes.
Xem đáp án

They would only gain 31 votes.

Here is where it can get a little tricky. Mạch ý

2:14

Đây là lúc mọi thứ có thể trở nên hơi rắc rối.

Mạch ý

Here is where ... gets a little tricky: báo hiệu phần khó sắp tới

Here is where... không chỉ một địa điểm thực tế. Cấu trúc này đánh dấu điểm trong phần giải thích nơi ý tiếp theo bắt đầu hoặc trở nên quan trọng. Get a little tricky có nghĩa là một việc bắt đầu trở nên hơi khó hiểu hoặc khó xử lý. Cả câu đóng vai trò như một tín hiệu: hãy chú ý hơn vì phần tiếp theo có thể gây bối rối, chứ không phải nguy hiểm.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng phần giải thích sắp đi đến một đoạn khó?

  1. The calculation was completed before the explanation began.
  2. Here is where the calculator is stored.
  3. Here is where the calculation gets a little tricky.
Xem đáp án

Here is where the calculation gets a little tricky.

On a rare occasion, Cụm từ

2:16

Trong một dịp hiếm hoi,

Cụm từ

On a rare occasion: một trường hợp ngoại lệ hiếm hoi

On a rare occasion có nghĩa là trong một trường hợp khác thường hoặc vào lúc một việc hiếm khi xảy ra. Ở đây, occasion chỉ một trường hợp hay sự việc, không phải một lễ kỷ niệm. Khi đứng đầu câu, cụm từ này trình bày nội dung theo sau như một ngoại lệ của quy luật thông thường. Dấu phẩy ngăn cách phần đặt bối cảnh ở đầu câu với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào tập trung vào một sự kiện hiếm duy nhất thay vì một quy luật chung xảy ra không thường xuyên?

  1. On rare occasions, the museum stays open past midnight.
  2. Every Friday, the museum stays open past midnight.
  3. On a rare occasion last year, the museum stayed open past midnight.
Xem đáp án

On a rare occasion last year, the museum stayed open past midnight.

like in the year 2000,

2:18

như vào năm 2000,

someone can win the popular vote Ghi chú

2:19

một người có thể giành được phiếu phổ thông

Văn hóa

popular vote: phiếu do cử tri trực tiếp bỏ

Cụm từ popular vote chỉ những lá phiếu do cử tri trực tiếp bỏ hoặc tổng số những lá phiếu đó. Trong thuật ngữ bầu cử này, popular mang nghĩa “của người dân”; nó không mô tả mức độ được yêu thích của một ứng viên. Trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ, tổng số phiếu phổ thông và tổng số phiếu đại cử tri là hai cách kiểm phiếu khác nhau. Chức tổng thống được quyết định bằng phiếu đại cử tri, vì vậy thắng popular vote không nhất thiết có nghĩa là thắng cử tổng thống.

Luyện tập

Trong bối cảnh bầu cử tổng thống Mỹ, popular vote có nghĩa là gì?

  1. Mức độ được yêu thích của một ứng viên trong các cuộc thăm dò dư luận.
  2. Những lá phiếu chỉ do thành viên Đại cử tri đoàn bỏ.
  3. Những lá phiếu do cử tri bình thường trực tiếp bỏ.
Xem đáp án

Những lá phiếu do cử tri bình thường trực tiếp bỏ.

but fail to gain 270 electoral votes.

2:21

nhưng không đạt được 270 phiếu đại cử tri.

Mạch ý

win ... but fail to gain ...: đặt hai kết quả tương phản cạnh nhau

Cấu trúc win ... but fail to ... đặt hai kết quả tương phản cạnh nhau. Phần đầu thể hiện sự thành công theo một tiêu chí; sau đó but báo hiệu rằng mục tiêu thứ hai không đạt được. Cấu trúc này giúp giải thích một kết quả bất ngờ hoặc trái với dự đoán. Trong câu này, fail to gain 270 electoral votes có nghĩa là không đạt ngưỡng 270 phiếu cần thiết để thắng, chứ không phải không nhận được phiếu đại cử tri nào. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là thành công theo tiêu chí A nhưng không đáp ứng yêu cầu B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fail to để thể hiện rằng mục tiêu thứ hai không đạt được: The team won the audience vote but ____ qualify for the final.

Xem đáp án

failed to

This means that the winner

2:24

Điều này có nghĩa là người chiến thắng

may have won and collected their electoral votes Ngữ pháp

2:25

có thể đã thắng và thu thập các phiếu đại cử tri của họ

by small margins, Cách dùng từ

2:28

với tỷ lệ chênh lệch nhỏ,

Ngữ pháp

may have won and collected: khả năng về quá khứ

May have + quá khứ phân từ trình bày một sự việc trong quá khứ như một khả năng, chứ không phải điều chắc chắn. Ở đây, may have won and collected đưa việc chiến thắng và giành phiếu đại cử tri ra như một lời giải thích có thể đúng, không phải các sự việc đã được xác nhận. Một may have áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ song song là won và collected. Phạm vi của nó tương đương với may have won and may have collected; have ở đây là trợ động từ tạo thể perfect, không phải động từ chính mang nghĩa sở hữu.

Luyện tập

Dùng may để thể hiện sự không chắc chắn về cả hai hành động đã hoàn tất: The researcher ____ found the error and corrected the final total.

Xem đáp án

may have

Cách dùng từ

by small margins: thắng với cách biệt nhỏ

By small margins có nghĩa là kết quả của người thắng chỉ hơn kết quả của các bên khác một khoảng nhỏ. Trong tin tức bầu cử và thể thao, margin là độ chênh lệch bằng số về phiếu bầu, điểm số hoặc thước đo tương tự, không phải khoảng trống quanh một trang giấy. Giới từ by giới thiệu độ lớn của chênh lệch: win by ten votes, win by two points hoặc win by a small margin. Dạng số nhiều margins ở đây cho thấy có những chiến thắng sít sao riêng biệt trong nhiều cuộc tranh tài hoặc khu vực.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các chiến thắng ở nhiều khu vực đều rất sít sao?

  1. They won several districts by small margins.
  2. They won several districts by small spaces.
  3. They won several districts in small margins.
Xem đáp án

They won several districts by small margins.

winning just enough states Cụm từ

2:29

giành chiến thắng ở số bang vừa đủ

with just enough electoral votes,

2:31

với số phiếu đại cử tri vừa đủ,

Cụm từ

just enough ... with just enough ...: vừa đủ đáp ứng hai yêu cầu

Ở đây, just enough có nghĩa là chỉ có số lượng cần thiết để đáp ứng một điều kiện, gần như không có hoặc hoàn toàn không có phần dư. Cụm này không có nghĩa là số lượng lớn. Cụm từ được lặp lại theo cấu trúc song song: just enough states with just enough electoral votes. Lần thứ nhất nói về số bang, còn lần thứ hai nói về tổng số phiếu đại cử tri, qua đó nhấn mạnh rằng kết quả đạt được với rất ít khoảng dư.

Luyện tập

Câu nào cho biết đồ tiếp tế vừa đáp ứng hai nhu cầu nhưng gần như không còn hoặc hoàn toàn không còn dư?

  1. We brought plenty of food and water for the hike.
  2. We brought just enough food and just enough water for the hike.
  3. We did not bring enough food or water for the hike.
Xem đáp án

We brought just enough food and just enough water for the hike.

but the losing candidate

2:33

nhưng ứng cử viên thua cuộc

may have captured large voter margins Cách dùng từ

2:34

có thể đã nắm bắt tỷ lệ cử tri cách biệt lớn

in the remaining states.

2:36

ở các bang còn lại.

Cách dùng từ

captured large voter margins: giành được cách biệt phiếu bầu lớn

Trong bản tin chính trị này, captured có nghĩa là giành được hoặc đạt được, chứ không phải bắt giữ theo nghĩa vật lý. Cụm từ cho biết ứng viên đã tạo được cách biệt chiến thắng lớn tại một số bang. Margin là chênh lệch giữa tổng số phiếu của một ứng viên và tổng số phiếu của đối thủ. Vì vậy, large voter margins có nghĩa là dẫn trước nhiều phiếu; một ứng viên có thể dẫn trước nhiều ở một số bang nhưng vẫn thua toàn bộ cuộc bầu cử.

Luyện tập

Trong câu nào captured có nghĩa là giành được thành công trong một cuộc cạnh tranh?

  1. The camera captured a clear image of the crowd.
  2. The campaign captured 55 percent of the vote.
  3. The police captured the escaped prisoner.
Xem đáp án

The campaign captured 55 percent of the vote.

If this is the case, Mạch ý

2:37

Nếu đây là trường hợp đó,

Mạch ý

If this is the case: nối tình huống trước đó với hệ quả

Ở đây, If this is the case coi sự phân bố phiếu bầu vừa được mô tả là một điều kiện. this chỉ toàn bộ tình huống đó, còn case mang nghĩa tình huống chứ không phải vụ kiện pháp lý. Khi đứng đầu câu, cụm này nối một nhận định hoặc khả năng đã nêu trước đó với kết quả theo sau. Nó gần tương đương với nếu tình huống đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm năm từ dùng để chỉ lại khả năng đã nêu: The road may still be closed. ____, we should take the train.

Xem đáp án

If this is the case

the very large margins

2:39

tỷ lệ chênh lệch rất lớn

secured by the losing candidate Ngữ pháp

2:40

được bảo đảm bởi ứng cử viên thua cuộc

in the other states

2:42

ở các bang khác

would add up Cụm từ

2:43

sẽ cộng lại

to over 50% of the ballots cast nationally. Cách dùng từ

2:44

thành hơn 50% số phiếu được bầu trên toàn quốc.

Ngữ pháp

secured by the losing candidate: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ

secured by the losing candidate đứng sau margins và xác định những cách biệt nào đang được nói đến. Danh từ margins nhận tác động của hành động: ứng viên đã giành được những cách biệt đó. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, tương đương với margins that were secured by the losing candidate. Ở đây, secure có nghĩa là giành được hoặc đạt được thành công, không phải làm cho thứ gì đó an toàn. Cụm phân từ quá khứ gói thông tin này vào cụm danh từ, một cấu trúc thường gặp trong văn bản giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm hai từ sử dụng secure: The funding ____ local donors paid for the new playground.

Xem đáp án

secured by

Cụm từ

add up to + tổng số: đạt đến kết quả cộng gộp

Trong cấu trúc add up to + số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm, nhiều phần được tính chung và đạt đến tổng số đã nêu. Ở đây, các cách biệt phiếu bầu lớn tại những bang khác nhau được cộng lại, và kết quả sẽ vượt quá 50% tổng số phiếu trên toàn quốc. Would cho thấy đây là kết quả dự kiến hoặc giả định trong lập luận. Phần sau to, tức over 50%, là kết quả tổng hợp chứ không phải một mục khác cần cộng thêm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng các khoản phí riêng lẻ cộng lại vượt quá 200 đô la?

  1. The separate charges add up more than $200.
  2. The separate charges add up to more than $200.
  3. The separate charges add to up more than $200.
Xem đáp án

The separate charges add up to more than $200.

Cách dùng từ

ballots cast nationally: nghĩa trong bầu cử và mệnh đề bị động rút gọn

Ballots cast nationally có nghĩa là các lá phiếu được cử tri bỏ trên phạm vi cả nước. Trong ngôn ngữ bầu cử, cast a ballot có nghĩa là bỏ phiếu; cast ở đây không mang nghĩa thường ngày là ném. Cast nationally là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn đứng sau ballots: ballots that were cast nationally. Cast có cùng một hình thức ở dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ. Nationally xác định phạm vi của số liệu thống kê là toàn bộ đất nước.

Luyện tập

Câu nào dùng cast như một quá khứ phân từ mang nghĩa “được bỏ trong cuộc bầu cử”?

  1. Officials counted every ballot cast before the deadline.
  2. Officials counted every ballot casting before the deadline.
  3. Officials counted every ballot thrown before the deadline.
Xem đáp án

Officials counted every ballot cast before the deadline.

Therefore, Mạch ý

2:46

Do đó,

the losing candidate

2:48

ứng cử viên thua cuộc

may have gained more than 50% Mạch ý

2:48

có thể đã giành được hơn 50%

of the ballots cast by voters,

2:50

số phiếu do các cử tri bầu,

but failed to gain 270

2:52

nhưng thất bại trong việc giành được 270

of the electoral votes.

2:53

trong số phiếu đại cử tri.

Mạch ý

Therefore: đánh dấu một kết luận logic

Therefore báo hiệu rằng mệnh đề theo sau là kết luận được rút ra từ các sự kiện hoặc lập luận trước đó. Ở đây, từ này trình bày kết quả đáng ngạc nhiên rằng một ứng cử viên thua cuộc vẫn có thể nhận được hơn một nửa số phiếu như một kết luận từ phần giải thích trước. Nó không chỉ có nghĩa là tiếp theo về mặt thời gian. Nó tổ chức lập luận theo hướng từ lý do đi đến kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng therefore để mở đầu một kết luận logic?

  1. The temperature dropped below freezing; however, the wet roads became icy.
  2. The temperature dropped below freezing; therefore, the wet roads became icy.
  3. The temperature dropped below freezing; meanwhile, the wet roads became icy.
Xem đáp án

The temperature dropped below freezing; therefore, the wet roads became icy.

Mạch ý

may have gained ... but failed to gain ...: đối lập thành công có thể có với mục tiêu không đạt được

Cấu trúc may have + quá khứ phân từ trình bày một kết quả có thể xảy ra hoặc mang tính giả định trong quá khứ. Sau đó, but đối lập kết quả ấy với failed to + động từ nguyên mẫu, cho biết một kết quả cần thiết đã không đạt được. Ở đây, hai con số thuộc hai thước đo khác nhau: số phiếu do cử tri bỏ và phiếu đại cử tri. Một ứng cử viên có thể nhận hơn một nửa loại phiếu thứ nhất nhưng vẫn không đạt 270 phiếu của loại thứ hai, vì vậy lợi thế bề ngoài và sự thiếu hụt mang tính quyết định có thể cùng tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương phản mục tiêu. Dùng control và score ở dạng đúng: The team ____ most of the game, ____ the winning goal.

Xem đáp án

may have controlled · but failed to score

Some critics of the Electoral College Mạch ý

2:55

Một số người chỉ trích Cử tri đoàn

argue that the system gives an unfair advantage Cụm từ

2:58

lập luận rằng hệ thống này mang lại lợi thế không công bằng

Mạch ý

Some critics of ... argue that: quy quan điểm chỉ trích cho nguồn cụ thể

Some critics of X argue that Y dùng để đưa ra một ý kiến chỉ trích và quy ý kiến đó cho một nhóm cụ thể. Some chỉ một bộ phận không xác định; critics là những người chỉ trích X, không nhất thiết là nhà phê bình chuyên nghiệp; còn argue that dẫn vào lập luận mà họ ủng hộ. Khi nêu rõ nguồn của lập luận, người viết có thể trình bày một phía trong cuộc tranh luận mà không coi đó là sự thật đã được xác nhận. Đây là một khung hữu ích để tổ chức thông tin trong bài viết phân tích và giải thích.

Luyện tập

Câu nào quy một quan điểm chỉ trích cho một phần của nhóm theo cách trung lập?

  1. The policy's critics are professional film reviewers.
  2. Some critics of the policy argue that it is too expensive.
  3. Everyone knows that the policy is too expensive.
Xem đáp án

Some critics of the policy argue that it is too expensive.

to states with large numbers

3:00

cho các bang có số lượng lớn

of electoral votes.

3:01

phiếu đại cử tri.

Cụm từ

gives an unfair advantage: tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng

Give an unfair advantage to someone hoặc give someone an unfair advantage có nghĩa là đặt một người hay một nhóm vào vị thế cạnh tranh tốt hơn vì những lý do bị cho là không công bằng. Ở đây, hệ thống được cho là ưu ái một số bang hơn các bang khác; advantage là lợi thế tương đối trong cạnh tranh, không chỉ là một lợi ích thông thường. Hai cấu trúc phổ biến là give + bên nhận + an unfair advantage và give an unfair advantage to + bên nhận. Trong ví dụ, gives hòa hợp với chủ ngữ số ít the system.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của give, theo sau là unfair advantage: The new rule ____ to teams with bigger budgets.

Xem đáp án

gives an unfair advantage

Think of it this way. Mạch ý

3:03

Hãy nghĩ theo cách này.

Mạch ý

Think of it this way: giới thiệu một góc nhìn mới

Think of it this way có nghĩa là “hãy dùng góc nhìn sắp được trình bày để hiểu vấn đề”. Câu này không yêu cầu người nghe nghĩ tùy ý; nó báo hiệu rằng một lời giải thích, phép so sánh hoặc ví dụ mới sắp xuất hiện. Với vai trò tổ chức lời nói, câu này tạm dừng khung hiểu hiện tại và chuẩn bị cho người nghe diễn giải lại cùng một ý tưởng theo cách được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một cách hiểu mới: ____: a password is like a key to your account.

Xem đáp án

Think of it this way

It is possible for a candidate Ngữ pháp

3:04

Có khả năng một ứng cử viên

to not get a single person's vote,

3:05

không nhận được bất kỳ lá phiếu nào của người dân,

Ngữ pháp

It is possible for ... to ...: nêu ai có thể thực hiện hành động

Cấu trúc It is possible for + cụm danh từ + to + động từ cho biết một hành động hoặc tình huống có thể xảy ra đối với một người hay vật cụ thể. It là chủ ngữ giả; cụm nguyên mẫu mang nội dung chính, còn for a candidate nêu chủ ngữ logic của get. Ở đây, not phủ định get: tình huống có thể xảy ra là không nhận được phiếu nào. To not get đúng ngữ pháp trong tiếng Anh hiện đại; not to get cũng có thể dùng và thường được ưa chuộng hơn trong văn phong trang trọng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc It is possible for + cụm danh từ + to + động từ?

  1. It is possible the team to qualify without winning today.
  2. It is possible for the team to qualify without winning today.
  3. It is possible for the team qualifying without winning today.
Xem đáp án

It is possible for the team to qualify without winning today.

not one vote Mạch ý

3:08

không một phiếu nào

in 39 states

3:09

ở 39 bang

or the District of Columbia,

3:10

hoặc Đặc khu Columbia,

yet be elected president

3:12

nhưng vẫn được bầu làm tổng thống

Mạch ý

not one vote ... yet be elected president: nêu bật sự tương phản ngoài dự đoán

Hai phần được nhấn mạnh tạo nên sự tương phản rõ rệt. not one vote có nghĩa là không có phiếu nào tại những nơi được nêu, còn yet be elected president trình bày một kết quả dường như vẫn có thể xảy ra bất chấp sự thật đó. Ở đây, yet có nghĩa là “vậy mà vẫn” hoặc “dù vậy” và khiến phần sau trở nên đặc biệt bất ngờ. Đây là một nhận định giả định về điều mà hệ thống có thể cho phép xảy ra, không phải lời tường thuật về một cuộc bầu cử có thật. Trong cấu trúc này, yet nối sự thật mang tính phủ định với kết quả bất ngờ; nó không mang nghĩa thời gian “chưa” như trong not yet.

Luyện tập

Câu nào dùng yet để đưa ra một kết quả bất ngờ khi xét đến phần đầu?

  1. The bus arrived, so we got on.
  2. The bus has not arrived yet.
  3. The road was icy, yet the bus arrived on time.
Xem đáp án

The road was icy, yet the bus arrived on time.

by winning the popular vote Ngữ pháp

3:14

bằng cách giành được phiếu phổ thông

in just 11 of these 12 states:

3:15

chỉ ở 11 trong số 12 bang này:

Ngữ pháp

by winning the popular vote: diễn tả phương pháp bằng by + -ing

Cấu trúc by + động từ dạng -ing cho biết một kết quả được đạt tới bằng cách nào. Ở đây, by winning the popular vote nêu phương pháp để đạt được kết quả được mô tả trong câu xung quanh: giành đa số phiếu phổ thông tại các bang được chỉ định. Sau by với cách dùng này, động từ phải ở dạng -ing: dùng by winning, không dùng by win. by ở đây diễn tả phương tiện hoặc phương pháp, không mang nghĩa vị trí như “bên cạnh” hay thời hạn như “không muộn hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của practice: Leo improved his balance ____ yoga every morning.

Xem đáp án

by practicing

California,

3:17

California,

New York,

3:19

New York,

Texas,

3:20

Texas,

Florida,

3:21

Florida,

Pennsylvania,

3:21

Pennsylvania,

Illinois,

3:23

Illinois,

Ohio,

3:24

Ohio,

Michigan,

3:24

Michigan,

New Jersey,

3:25

New Jersey,

North Carolina,

3:27

North Carolina,

Georgia,

3:28

Georgia,

or Virginia.

3:29

hoặc Virginia.

This is why both parties

3:30

Đây là lý do tại sao cả hai đảng

pay attention to these states. Cụm từ

3:31

đều chú ý đến những bang này.

Cụm từ

pay attention to these states: cụm từ cố định pay attention to

Pay attention to đi với cụm danh từ, đại từ, dạng -ing hoặc mệnh đề nghi vấn có nghĩa là hướng sự chú ý vào người, sự vật hoặc hoạt động đó. Trong câu này, cả hai đảng chính trị đều xem những bang này là quan trọng và tập trung sự chú ý cùng nỗ lực tranh cử vào đó. Giới từ to là một phần của cụm từ cố định. Cần nói pay attention to these states, không nói pay attention these states.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pay attention cùng giới từ bắt buộc: During the safety briefing, please ____ the emergency exits.

Xem đáp án

pay attention to

However, Mạch ý

3:33

Tuy nhiên,

Mạch ý

However: báo hiệu một quan điểm tương phản

However là từ chuyển ý báo cho người đọc hoặc người nghe biết rằng hướng trình bày sắp thay đổi. Ở đây, nội dung chuyển từ việc chỉ trích Đại cử tri đoàn sang việc bảo vệ hệ thống này hoặc đưa ra một quan điểm khác. Khi đứng đầu câu, However thường được theo sau bởi dấu phẩy. Từ này không chỉ bổ sung thêm thông tin mà còn báo hiệu một sự tương phản, giới hạn hoặc lập trường đối lập sắp xuất hiện.

Luyện tập

Một báo cáo trước hết nói: The new system is costly. Câu tiếp theo nào đưa ra một lợi ích tương phản một cách tự nhiên?

  1. However, it could save money over time.
  2. Therefore, it could save money over time.
  3. For example, it could save money over time.
Xem đáp án

However, it could save money over time.

others argue that the Electoral College Mạch ý

3:34

những người khác lập luận rằng Cử tri đoàn

protects small states Cách dùng từ

3:36

bảo vệ các bang nhỏ

Mạch ý

others argue that: giới thiệu một quan điểm khác trong cuộc tranh luận

Ở đây, others argue that chuyển phần thảo luận từ một phía của cuộc tranh luận sang một nhóm khác và giới thiệu lập luận của nhóm đó. Others chỉ những người khác trong cuộc thảo luận liên quan, không phải những người chỉ trích vừa được nhắc đến. Cụm từ này giúp sắp xếp các quan điểm đối lập và đánh dấu mệnh đề theo sau là một lập luận được quy cho một nhóm, chứ không phải sự thật đã được người kể xác nhận. Một cấu trúc thường gặp là Some argue that ...; others argue that ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài học dùng để giới thiệu lập luận của một nhóm khác: Some residents support the plan; ____ it will cost too much.

Xem đáp án

others argue that

Cách dùng từ

protects small states: cơ chế bảo vệ thể chế cho ảnh hưởng chính trị

Ở đây, protects small states có nghĩa là hệ thống này được cho là duy trì ảnh hưởng chính trị của các bang ít dân hơn và giúp họ không bị bỏ qua. Protects mô tả một cơ chế bảo vệ mang tính thể chế, không phải sự bảo vệ về thể chất. Trong bối cảnh bầu cử Hoa Kỳ này, small states chủ yếu chỉ các bang có dân số tương đối ít, không nhất thiết là các bang có diện tích nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng protects với nghĩa là cơ chế bảo vệ mang tính thể chế, thay vì bảo vệ về thể chất?

  1. The voting rule protects smaller groups from being ignored.
  2. The map shows which states are small in land area.
  3. The helmet protects her head during practice.
Xem đáp án

The voting rule protects smaller groups from being ignored.

such as Rhode Island,

3:37

như Rhode Island,

Vermont,

3:39

Vermont,

and New Hampshire,

3:39

và New Hampshire,

and even geographically large states Cụm từ

3:40

và thậm chí cả các bang có diện tích địa lý lớn

with small populations,

3:42

với dân số ít,

Cụm từ

geographically large states with small populations: phân biệt diện tích và dân số

Geographically large có nghĩa là rộng về diện tích. Trạng từ geographically xác định tiêu chí đo lường, vì vậy large không có nghĩa là có nhiều người sống ở đó. Cụm từ với with bổ sung một đặc điểm thứ hai cho states: những bang này có dân số ít. Cụm danh từ gọn này đặt hai đặc điểm tương phản cạnh nhau—diện tích rộng và ít cư dân.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với geographically large states with small populations?

  1. Những bang có diện tích nhỏ nhưng có nhiều cư dân.
  2. Những bang vừa có diện tích rộng vừa có nhiều cư dân.
  3. Những bang có diện tích rộng nhưng có tương đối ít cư dân.
Xem đáp án

Những bang có diện tích rộng nhưng có tương đối ít cư dân.

like Alaska,

3:44

như Alaska,

Wyoming,

3:45

Wyoming,

and the Dakotas.

3:45

và hai bang Dakota.

That's because a candidate Mạch ý

3:47

Đó là vì một ứng cử viên

Mạch ý

That's because: chuyển từ kết quả sang nguyên nhân

That's because quay lại tình huống hoặc nhận định vừa được nhắc đến và bắt đầu giải thích nguyên nhân của nó. Ở đây, that chỉ toàn bộ ý trước đó, không chỉ một bang hay một người cụ thể. Trật tự thông tin là kết quả hoặc nhận định → That's because + lý do. Trong phụ đề này, cụm từ báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao nhận định trước đó là đúng.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng lý do trong câu thứ hai: The school is closed today. _____ the roads are icy.

  1. That's when
  2. That's why
  3. That's because
Xem đáp án

That's because

can't completely ignore small states Cụm từ

3:48

không thể hoàn toàn phớt lờ các bang nhỏ

Cụm từ

can't completely ignore: vẫn cần cân nhắc một điều gì đó

Can't completely ignore có nghĩa là không hợp lý nếu loại hoàn toàn một điều gì đó khỏi sự cân nhắc. Completely diễn tả mức độ của hành động ignore: người nói bác bỏ việc phớt lờ hoàn toàn, nhưng không yêu cầu phải dành toàn bộ sự chú ý cho điều đó. Trong câu này, người nói đưa ra một nhận định mang tính chiến lược: các bang nhỏ có thể nhận được ít sự chú ý hơn, nhưng vẫn phải được cân nhắc. Cụm này không nói rằng chúng không quan trọng, cũng không đặt chúng ở mức ưu tiên cao nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng can't completely ignore phù hợp nhất để nói rằng một điều gì đó vẫn đáng được cân nhắc?

  1. Small markets earn less, so the company never needs to think about them.
  2. Small markets may earn less, but the company can't completely ignore them.
  3. Small markets are the company's only priority.
Xem đáp án

Small markets may earn less, but the company can't completely ignore them.

because in a close election, Cách dùng từ

3:51

bởi vì trong một cuộc bầu cử sát sao,

Cách dùng từ

in a close election: khi cách biệt phiếu bầu nhỏ

In a close election có nghĩa là “trong một cuộc bầu cử mà tổng số phiếu của các ứng viên rất gần nhau”. Ở đây, close là tính từ mang nghĩa “cạnh tranh sít sao” hoặc “được quyết định bằng một cách biệt nhỏ”; nó không có nghĩa là “đóng” và cũng không diễn tả khoảng cách vật lý. Cụm giới từ in a close election đặt ra tình huống cho ý tiếp theo. Cụm này cho biết ý đó đặc biệt đúng khi khó dự đoán kết quả vì cách biệt phiếu bầu rất nhỏ.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là a close election?

  1. The voting place was near the town hall.
  2. One candidate won almost every vote.
  3. The two candidates received almost the same number of votes.
Xem đáp án

The two candidates received almost the same number of votes.

every electoral vote counts. Cách dùng từ

3:52

mỗi phiếu đại cử tri đều có giá trị.

Cách dùng từ

every electoral vote counts: count mang nghĩa “quan trọng”

Ở đây, counts có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ảnh hưởng đến kết quả”. Nó không diễn tả hành động cộng và đếm các lá phiếu. Mẫu có thể áp dụng là every + danh từ đếm được số ít + counts, nhấn mạnh rằng không một vật, người hay khoảnh khắc riêng lẻ nào là quá nhỏ để trở nên quan trọng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Every electoral vote counts.” có nghĩa là gì?

  1. Tất cả phiếu đại cử tri đã được kiểm xong.
  2. Mỗi cử tri phải tính số phiếu đại cử tri.
  3. Mỗi phiếu đại cử tri đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Xem đáp án

Mỗi phiếu đại cử tri đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

There are certain states

3:54

Có một số bang nhất định

that have a long history Cụm từ

3:55

có lịch sử lâu dài

of voting for a particular party.

3:56

về việc bỏ phiếu cho một đảng cụ thể.

Cụm từ

have a long history of voting for: diễn tả một xu hướng lâu dài

Have a long history of + -ing mô tả một hoạt động, khuynh hướng hoặc truyền thống đã kéo dài hay lặp lại trong một thời gian dài. Ở đây, câu nói rằng một số bang nhiều lần có xu hướng ủng hộ một đảng cụ thể; điều này không có nghĩa là mọi cử tri hoặc mọi cuộc bầu cử đều theo khuynh hướng đó. Trong cấu trúc này, of là giới từ nên động từ sau nó dùng dạng -ing. Vote for nghĩa là “chọn hoặc ủng hộ trong một cuộc bầu cử”, tạo thành have a long history of voting for + ứng cử viên hoặc đảng phái.

Luyện tập

Dùng have a long history of ở dạng đúng để hoàn thành câu: The organization ____ supporting new families in the area.

Xem đáp án

has a long history of

These are known as safe states. Cách dùng từ

3:58

Những bang này được gọi là bang an toàn.

Cách dùng từ

known as safe states: giới thiệu một nhóm bang trong bầu cử

Be known as + tên gọi, nhãn hoặc vai trò có nghĩa là “được gọi là”. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu safe states như một thuật ngữ bầu cử đã được công nhận. Trong tin tức bầu cử Hoa Kỳ, safe state là bang mà một đảng cụ thể được dự đoán rất chắc sẽ thắng vì sự ủng hộ tại đó ổn định. Safe mô tả khả năng dự đoán kết quả bầu cử, không nói về an toàn cá nhân hay tội phạm.

Luyện tập

Trong tin tức bầu cử, “These are known as safe states” có nghĩa là gì?

  1. Những bang này được gọi là safe states vì hầu như không có tội phạm.
  2. Những bang này được gọi là safe states vì một đảng được dự đoán rất chắc sẽ thắng tại đó.
  3. Những bang này được gọi là safe states vì việc bỏ phiếu không được phép ở đó.
Xem đáp án

Những bang này được gọi là safe states vì một đảng được dự đoán rất chắc sẽ thắng tại đó.

For the past four election cycles, Cụm từ

4:00

Trong bốn chu kỳ bầu cử vừa qua,

Cụm từ

For the past four election cycles: xác lập khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

For the past four election cycles là cụm từ chỉ thời gian bao gồm bốn chu kỳ bầu cử gần nhất cho đến hiện tại hoặc mốc tham chiếu hiện tại. Nó định hình thông tin phía sau thành một xu hướng, thành tích hoặc mô hình lặp lại trong toàn bộ khoảng thời gian đó. Election cycle là giai đoạn gắn với một cuộc bầu cử. Khi mốc tham chiếu là hiện tại, for the past + khoảng thời gian thường đi với thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh. Cụm từ này bao gồm cả bốn chu kỳ, không chỉ một sự kiện xảy ra cách đây bốn chu kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu For the past + khoảng thời gian: ____ three years, the town has held this festival every spring.

Xem đáp án

For the past

in 1996,

4:02

vào năm 1996,

2000,

4:03

2000,

2004,

4:04

2004,

and 2008,

4:06

và 2008,

Democrats could count on states Cụm từ

4:07

đảng Dân chủ có thể dựa vào các bang

like Oregon,

4:08

như Oregon,

Cụm từ

could count on states: mong đợi sự ủng hộ đáng tin cậy từ các bang

Trong câu này, count on có nghĩa là “dựa vào” hoặc “mong đợi sự ủng hộ từ”. Democrats could count on states có nghĩa là Đảng Dân chủ có cơ sở để tin rằng các bang đó sẽ ủng hộ họ. Count on hoạt động như một cụm thống nhất, vì vậy count ở đây không có nghĩa là “đếm”. Có thể dùng count on + người hoặc vật, hay count on + người + động từ nguyên mẫu có to: count on Maya to help.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tạo với count và có nghĩa là “dựa vào”: You can ____ Maya to finish the report on time.

Xem đáp án

count on

Maryland,

4:10

Maryland,

Michigan,

4:11

Michigan,

and Massachusetts,

4:11

và Massachusetts,

whereas the Republicans Mạch ý

4:13

trong khi đảng Cộng hòa

could count on states

4:13

có thể dựa vào các bang

Mạch ý

whereas the Republicans: giới thiệu phía còn lại của sự tương phản

Whereas giới thiệu Đảng Cộng hòa như phía thứ hai của một phép so sánh. Thông tin trước đó nói về những bang mà Đảng Dân chủ có thể dựa vào; mệnh đề này chuyển sang những bang mà Đảng Cộng hòa có thể dựa vào, qua đó sắp xếp thông tin về hai đảng theo cấu trúc song song. Ở đây, whereas có nghĩa là “trái lại” hoặc “trong khi”, chứ không phải “vào lúc”. Từ này thường nối hai mệnh đề trình bày các sự việc có thể so sánh nhưng khác nhau.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ nhất sự tương phản cân bằng: The north is cool and wet, _____ the south is hot and dry.

  1. unless
  2. whereas
  3. because
Xem đáp án

whereas

like Mississippi,

4:15

như Mississippi,

Alabama,

4:16

Alabama,

Kansas,

4:17

Kansas,

and Idaho.

4:17

và Idaho.

States that are teetering between parties Thành ngữ

4:19

Các bang dao động giữa các đảng

Thành ngữ

teetering between parties: chao đảo giữa các đảng

Ở đây, teetering between parties dùng hình ảnh một vật gần như nghiêng đổ từ bên này sang bên kia. Cụm này có nghĩa là sự ủng hộ chính trị tại một bang không ổn định, nên sự ủng hộ của cử tri hoặc kết quả bầu cử có thể chuyển từ đảng này sang đảng khác. Cụm từ dùng cấu trúc teeter between A and B. Trong ngữ cảnh này, parties có nghĩa là các đảng chính trị, không phải những bữa tiệc. Cấu trúc này có thể mô tả một điều chưa ổn định vững chắc ở bên nào.

Luyện tập

Teetering between parties có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự ủng hộ chính trị của bang có thể chuyển từ đảng này sang đảng khác.
  2. Bang đó đã tham gia hợp pháp vào nhiều đảng cùng lúc.
  3. Các tòa nhà trong bang đang thực sự mất thăng bằng.
Xem đáp án

Sự ủng hộ chính trị của bang có thể chuyển từ đảng này sang đảng khác.

are called swing states. Cách dùng từ

4:21

được gọi là bang chiến trường (swing states).

Cách dùng từ

swing states: các bang dao động

Swing state là một bang của Hoa Kỳ nơi một trong hai đảng lớn đều có cơ hội thực tế để thắng trong một cuộc bầu cử cụ thể. Xu hướng bỏ phiếu có mức cạnh tranh đủ cao để kết quả có thể chuyển từ đảng này sang đảng kia. Ở đây, swing mô tả sự chuyển động chính trị, không phải chiếc xích đu ở sân chơi. Thuật ngữ này gọi tên một trạng thái bầu cử, nên một bang có thể là swing state trong một chu kỳ bầu cử rồi trở nên ít cạnh tranh hơn về sau.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả chính xác nhất một swing state trong cuộc bầu cử ở Hoa Kỳ?

  1. Bang đó không tham gia các cuộc bầu cử toàn quốc.
  2. Một đảng được dự đoán sẽ thắng tại bang đó với cách biệt lớn.
  3. Một trong hai đảng lớn đều có cơ hội thực tế để thắng tại bang đó.
Xem đáp án

Một trong hai đảng lớn đều có cơ hội thực tế để thắng tại bang đó.

In the past four election cycles,

4:23

Trong bốn chu kỳ bầu cử vừa qua,

Ohio and Florida have been swing states,

4:25

Ohio và Florida đã là những bang chiến trường,

twice providing electoral votes Ngữ pháp

4:28

hai lần cung cấp phiếu đại cử tri

for a Democratic candidate

4:30

cho một ứng cử viên đảng Dân chủ

and twice providing electoral votes

4:32

và hai lần cung cấp phiếu đại cử tri

for a Republican candidate.

4:33

cho một ứng cử viên đảng Cộng hòa.

Ngữ pháp

twice providing electoral votes ... twice providing electoral votes: bổ sung bằng chứng bằng cụm -ing

Hai lần xuất hiện của twice providing electoral votes đều là cụm hiện tại phân từ đặt sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Chúng không tạo ra động từ chính mới; cụm động từ chính là have been, còn chủ ngữ được hiểu ngầm của providing vẫn là Ohio and Florida. Hai cụm -ing song song cung cấp bằng chứng cho việc gọi hai bang này là bang dao động: trong bốn chu kỳ bầu cử, họ trao phiếu đại cử tri hai lần cho ứng viên Đảng Dân chủ và hai lần cho ứng viên Đảng Cộng hòa. Nói chung, cụm -ing sau dấu phẩy có thể bổ sung một hành động, kết quả hoặc chi tiết hỗ trợ về chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, chức năng cụ thể của nó là củng cố nhận định trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm -ing sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh để bổ sung bằng chứng?

  1. The team winning four games, twice defeating the league leaders and twice defeating the runners-up.
  2. The team won four games, twice defeating the league leaders and twice defeating the runners-up.
  3. The team won four games, twice defeat the league leaders and twice defeat the runners-up.
Xem đáp án

The team won four games, twice defeating the league leaders and twice defeating the runners-up.

Think about it.

4:35

Hãy nghĩ về điều đó.

Do you live in a safe state?

4:36

Bạn có sống ở một bang an toàn không?

If so,

4:37

Nếu có,

is it a Democratic or Republican safe state?

4:39

đó là bang an toàn của đảng Dân chủ hay đảng Cộng hòa?

Do you live in a swing state?

4:41

Bạn có sống ở một bang chiến trường không?

Are your neighboring states swing or safe?

4:43

Các bang láng giềng của bạn là bang chiến trường hay bang an toàn?

Is the population in your state

4:46

Dân số ở bang của bạn

increasing or decreasing? Cụm từ

4:48

đang tăng hay giảm?

Cụm từ

increasing or decreasing: hỏi về hướng của một xu thế

Increasing or decreasing ghép hai hướng đối lập và hỏi xu hướng nào đang diễn ra. Cả hai dạng -ing đều dùng chung trợ động từ is: Is the population ... increasing or decreasing? Vì đây là các dạng tiếp diễn, câu hỏi tập trung vào sự thay đổi trong một khoảng thời gian chứ không phải dân số tại một thời điểm duy nhất. Có thể dùng cùng cấu trúc với các đại lượng đo được như giá cả, doanh số, nhiệt độ hoặc tỷ lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng -ing của increase và decrease: Is the water level ____?

Xem đáp án

increasing or decreasing

And do not forget, Mạch ý

4:50

Và đừng quên,

Mạch ý

do not forget: nhấn mạnh điều cần ghi nhớ tiếp theo

Ở đây, do not forget là lời nhắc giúp tổ chức mạch diễn đạt: nó làm cho thông tin theo sau trở nên quan trọng hơn và bảo người nghe ghi nhớ điểm đó khi bước sang tình huống tiếp theo. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là người nghe đã thật sự quên điều gì đó, cũng không tự động mang ý chỉ trích. Trong lời giải thích, nó thường có chức năng gần với “hãy ghi nhớ điểm này”.

Luyện tập

do not forget có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó khẳng định người nghe chắc chắn đã phạm lỗi trong quá khứ.
  2. Nó chuyển chủ đề sang chính hành động quên.
  3. Nó nhấn mạnh một điểm mà người nghe nên ghi nhớ cho nội dung tiếp theo.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh một điểm mà người nghe nên ghi nhớ cho nội dung tiếp theo.

when you're watching the electoral returns Cách dùng từ

4:52

khi bạn đang xem kết quả bầu cử

Cách dùng từ

electoral returns: số phiếu và kết quả bầu cử được công bố

Electoral returns là số phiếu và kết quả bầu cử được công bố trong quá trình kiểm phiếu. Trong watching the electoral returns, người nói muốn nói đến việc theo dõi các thông tin cập nhật đó trong bản tin bầu cử. Ở đây, returns là danh từ số nhiều dùng trong tin tức chính trị. Nó không có nghĩa là người quay trở lại hoặc hàng hóa bị trả lại.

Luyện tập

Trong tin tức chính trị, electoral returns có nghĩa là gì?

  1. Số phiếu và kết quả bầu cử được công bố
  2. Các chính trị gia quay về sau khi bỏ phiếu
  3. Hàng hóa bị trả lại trong thời gian bầu cử
Xem đáp án

Số phiếu và kết quả bầu cử được công bố

on election night every 4 years Văn hóa

4:53

vào đêm bầu cử 4 năm một lần

Văn hóa

election night: đêm kiểm phiếu và đưa tin kết quả

Election night là buổi tối của ngày bầu cử, khi phiếu được kiểm và các cơ quan truyền thông đưa tin về những kết quả đang được cập nhật hoặc các kết quả dự đoán. Cụm từ này chỉ khoảng thời gian công chúng theo dõi kết quả, chứ không phải bất kỳ sự kiện vận động hay bữa tiệc nào. Ở đây, cụm từ nói đến bối cảnh bầu cử tổng thống Hoa Kỳ diễn ra bốn năm một lần, khi bản đồ từng bang và tổng số phiếu đại cử tri liên tục được cập nhật. Kết quả cuối cùng không phải lúc nào cũng được xác định ngay trong đêm đó.

Luyện tập

Election night có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Buổi tối khi phiếu được kiểm và kết quả được đưa tin
  2. Bất kỳ buổi tối nào có ứng viên phát biểu
  3. Một buổi tiệc riêng trước khi mọi người bỏ phiếu
Xem đáp án

Buổi tối khi phiếu được kiểm và kết quả được đưa tin

and the big map of the United States

4:56

và bản đồ lớn của Hoa Kỳ

is on the screen,

4:57

đang trên màn hình,

know that the magic number Thành ngữ

4:58

hãy biết rằng con số kỳ diệu

is 270

5:00

là 270

Thành ngữ

the magic number is 270: ngưỡng then chốt

Trong cách nói ẩn dụ the magic number is 270, magic number có nghĩa là tổng số then chốt cần đạt được để tạo ra một kết quả. Magic dùng để nhấn mạnh, chứ không gợi điều gì siêu nhiên hay bí ẩn. Trong bối cảnh bầu cử tổng thống Hoa Kỳ này, 270 là số phiếu đại cử tri quá bán cần thiết để giành chiến thắng. Cùng một mẫu diễn đạt có thể chỉ mục tiêu mang tính quyết định trong thể thao, gây quỹ, bán hàng và những mục tiêu dựa trên con số khác.

Luyện tập

Một chương trình gây quỹ cần $10,000 để đạt mục tiêu. Có người nói: “The magic number is ten thousand.” Câu đó có nghĩa là gì?

  1. Mười nghìn được chọn cho một màn ảo thuật.
  2. Không ai biết con số mười nghìn được tính như thế nào.
  3. Mười nghìn là tổng số then chốt cần thiết để đạt mục tiêu.
Xem đáp án

Mười nghìn là tổng số then chốt cần thiết để đạt mục tiêu.

and start adding.

5:01

và bắt đầu cộng lại.