Cách thuyết trình hay đến khó tin - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
500 từ 197 từ/phút

Mô tả video: Một công cụ kiểm tra bài thuyết trình bằng AI giúp chỉnh sửa bài nói ngắn về cách chuẩn bị khi người ngoài hành tinh xâm lược. Bài học minh họa cách giới thiệu chủ đề, sắp xếp lời khuyên thực tế về liên lạc và nhu yếu phẩm, xử lý lúc khán giả ngắt lời, rồi kết thúc bằng phần tổng kết rõ ràng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'll be going over — Cụm động từ. Học cách dùng go over để báo trước nội dung bạn sẽ giải thích trong bài thuyết trình hoặc buổi học. Cách nói này tự nhiên và hướng đến người nghe hơn việc liên tục lặp lại talk about, đồng thời xác định rõ phạm vi của phần trình bày. 2. good question, but let's save those till the end. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Nhận biết cách người nói trước tiên ghi nhận câu hỏi có giá trị, sau đó lịch sự đề nghị để dành câu trả lời đến cuối. Mẫu câu này giúp bạn giữ mạch và tiến độ trình bày mà không phớt lờ hay tỏ ra thiếu lịch sự với người vừa ngắt lời. 3. So, to sum up, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Dùng cụm chuyển ý này để báo hiệu phần trình bày chính đã kết thúc và phần tóm tắt sắp bắt đầu. Nó giúp người nghe chuẩn bị ôn lại các ý trọng tâm trước khi chuyển sang hỏi đáp hoặc khép lại bài thuyết trình.

Nội dung bài học

Today, we're going to level up our presentation language with the help of the AI presentation checker. Ghi chú

0:00

Hôm nay, chúng ta sẽ nâng tầm ngôn ngữ thuyết trình của mình với sự trợ giúp của trình kiểm tra thuyết trình bằng AI.

Cụm động từ

level up: cải thiện kỹ năng hoặc hiệu quả thể hiện

Ở đây, level up có nghĩa là “làm cho tốt hơn”. Tân ngữ của cụm này là our presentation language, vì vậy người nói dự định cải thiện các từ và cách diễn đạt dùng khi thuyết trình. Cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi, nhưng cũng có thể diễn tả việc nâng cao một kỹ năng, một sản phẩm hoặc hiệu quả thể hiện.

Luyện tập

“level up our presentation language” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. làm cho ngôn ngữ thuyết trình của chúng ta tốt hơn
  2. chấm điểm trò chơi cho ngôn ngữ thuyết trình của chúng ta
  3. dịch ngôn ngữ thuyết trình của chúng ta
Xem đáp án

làm cho ngôn ngữ thuyết trình của chúng ta tốt hơn

Cụm từ

with the help of: nêu nguồn hỗ trợ

With the help of có nghĩa là “với sự giúp đỡ của” hoặc “được hỗ trợ bởi”. Trong câu này, cụm từ giới thiệu nguồn hỗ trợ: the AI presentation checker. Dùng cấu trúc with the help of + danh từ hoặc đại từ. Đối tượng hỗ trợ có thể là một người, một công cụ hoặc một nguồn lực khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “với sự giúp đỡ của”: Nina built the model ____ her teacher.

Xem đáp án

with the help of

So, I'm going to give you guys a short presentation, Ngữ pháp

0:10

Vì vậy, tôi sẽ trình bày cho các bạn một bài thuyết trình ngắn,

and the presentation checker is going to help us improve it.

0:12

và trình kiểm tra thuyết trình sẽ giúp chúng ta cải thiện nó.

Ngữ pháp

I'm going to give ... is going to help: kế hoạch và điều được dự đoán

Cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu hướng đến một hành động hoặc kết quả trong tương lai. Trong I'm going to give, người nói thông báo kế hoạch làm một bài thuyết trình ngắn. Trong is going to help, người nói cho biết điều mình dự đoán công cụ kiểm tra sẽ làm: giúp cải thiện bài thuyết trình. Ở đây, going to là một phần của cấu trúc tương lai, không phải động từ chuyển động go đi kèm một điểm đến. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ: I am going to..., the checker is going to....

Luyện tập

Đọc câu này: I'm going to show the class my model, and this diagram is going to help me explain it. Hai dạng be going to diễn tả điều gì?

  1. Một hành động đã được lên kế hoạch, sau đó là một kết quả được dự đoán
  2. Hai hành động đã hoàn thành
  3. Hai chuyến đi đến hai nơi khác nhau
Xem đáp án

Một hành động đã được lên kế hoạch, sau đó là một kết quả được dự đoán

Here we go. Cụm từ

0:14

Bắt đầu nào.

Cụm từ

Here we go: tín hiệu nói để bắt đầu

Here we go là một tín hiệu nói cố định được dùng ngay trước khi một hoạt động hoặc bước mới bắt đầu. Trong câu này, nó thông báo rằng bài thuyết trình sắp bắt đầu, gần giống như nói Let's start. Đây không phải là câu nói theo nghĩa đen về việc đi đến một nơi có tên là here. Toàn bộ cụm từ chỉ hành động đang bắt đầu ngay lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tín hiệu nói gồm ba từ để thông báo mọi người cùng bắt đầu: Everyone is ready. ____!

Xem đáp án

Here we go

Welcome, everyone, and thanks for joining. Cụm từ

0:15

Chào mừng mọi người, và cảm ơn vì đã tham gia.

Cụm từ

thanks for joining: cảm ơn mọi người đã tham gia

Thanks for joining là cách tự nhiên để cảm ơn mọi người vì đã đến hoặc tham gia sự kiện đang bắt đầu. Ngay cả khi không nói us hoặc this event, người nghe vẫn có thể hiểu theo ngữ cảnh là joining us hoặc joining this event. Cấu trúc là thanks for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, sau for phải dùng joining, không dùng dạng nguyên mẫu join.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào bằng dạng đúng của join: Thanks for ____ us today.

Xem đáp án

joining

Today, my presentation is about Mạch ý

0:17

Hôm nay, bài thuyết trình của tôi về

what to do in the event of an alien invasion. Cụm từ

0:19

những việc cần làm trong trường hợp người ngoài hành tinh xâm lược.

Mạch ý

Today, my presentation is about ...: giới thiệu chủ đề bài thuyết trình

Today, my presentation is about ... là khung câu mở đầu dùng để giới thiệu chủ đề trước khi đi vào chi tiết. Today cho biết thời gian, còn my presentation is about cho người nghe biết phần còn lại của bài nói sẽ tập trung vào điều gì. Sau about có thể dùng danh từ chỉ chủ đề hoặc cụm nghi vấn như what to do hay how something works. Nhờ đó, người nói có thể nêu một chủ đề đơn giản hoặc một câu hỏi cụ thể hơn.

Luyện tập

Dùng khung câu mở đầu đã học để hoàn thành câu: Today, my presentation ____ online safety.

Xem đáp án

is about

Cụm từ

in the event of: cụm điều kiện trang trọng

in the event of có nghĩa là “nếu có điều gì xảy ra” hoặc “nếu một tình huống xuất hiện”. Cụm này giới thiệu một tình huống có thể xảy ra; trong câu này, tình huống đó là người ngoài hành tinh xâm lược. Sau cụm này là danh từ hoặc cụm danh từ, như trong in the event of an emergency. Ở đây, event có nghĩa là một sự việc xảy ra, không phải một hoạt động được tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn khẩn cấp trang trọng bằng cụm bốn từ đứng trước một cụm danh từ: ____ an emergency, call this number.

Xem đáp án

In the event of

Oh, okay.

0:21

Ồ, được rồi.

Already?

0:22

Đã kiểm tra rồi sao?

That was fast.

0:23

Nhanh thật đấy.

Let's see what suggestions it has. Cụm từ

0:24

Hãy xem nó có gợi ý gì.

Cụm từ

Let's see what ...: mời cả nhóm cùng kiểm tra thông tin

Let's see what ... là cách thân thiện để mời người khác cùng bạn kiểm tra hoặc tìm hiểu một thông tin. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý từ việc quá trình kiểm tra kết thúc nhanh thế nào sang những đề xuất hiện đã có. Ở đây, see có nghĩa là “kiểm tra” hoặc “tìm hiểu”, không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Phần sau what tạo thành câu hỏi gián tiếp nên dùng trật tự của câu trần thuật: what suggestions it has, không phải what suggestions does it have.

Luyện tập

Kết quả kiểm tra vừa có. Câu nào mời cả nhóm xem kết quả tiếp theo một cách tự nhiên?

  1. Let's see what the results show.
  2. Let's see the results what show.
  3. Let's see what do the results show.
Xem đáp án

Let's see what the results show.

Okay, those are three very good suggestions,

0:26

Được rồi, đó là ba gợi ý rất hay,

but I think I'll go with Cụm động từ

0:28

nhưng tôi nghĩ tôi sẽ chọn

"Today, I'll be going over."

0:30

"Hôm nay, tôi sẽ điểm qua."

Cụm động từ

go with: chọn một phương án

Trong câu này, go with có nghĩa là “chọn” hoặc “quyết định dùng”. Người nói có vài câu mở đầu được gợi ý và chọn “Today, I'll be going over.” Khi đưa ra quyết định, dùng go with + phương án được chọn. Phần theo sau có thể là món ăn, màu sắc, kế hoạch, thiết kế hoặc cách diễn đạt; ở đây go with không có nghĩa là “đi cùng” ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “chọn”: At the café, I think I'll ____ the orange juice.

Xem đáp án

go with

Let's try that one.

0:32

Hãy thử câu đó.

Today, I'll be going over what to do in the event of an alien invasion. Cụm động từ

0:32

Hôm nay, tôi sẽ điểm qua những việc cần làm trong trường hợp người ngoài hành tinh xâm lược.

Cụm động từ

I'll be going over: giới thiệu nội dung sắp giải thích

Trong lời mở đầu bài thuyết trình này, I'll be going over có nghĩa là “tôi sẽ giải thích hoặc ôn lại”. Cụm này cho người nghe biết người nói dự định trình bày nội dung gì tiếp theo. Cấu trúc will be + động từ-ing trình bày việc đó như hoạt động đã được lên kế hoạch cho buổi này. Go over + chủ đề là một cụm động từ nói về việc thảo luận thông tin, không phải di chuyển ở phía trên một vật.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu bài thuyết trình bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “sẽ giải thích hoặc ôn lại”: Today, I'll ____ the new safety rules.

Xem đáp án

be going over

The first thing I'll talk about is communication. Mạch ý

0:36

Điều đầu tiên tôi sẽ nói là về liên lạc.

Mạch ý

The first thing I'll talk about: giới thiệu chủ đề đầu tiên

The first thing I'll talk about is ... là câu dẫn báo hiệu phần đầu tiên của một bài nói. Câu này cho biết thứ tự trước rồi mới nêu chủ đề sau is, để người nghe biết rằng ý chính đầu tiên đang bắt đầu. Hãy dùng The first thing I'll talk about như một khung hoàn chỉnh để sắp xếp bài nói. Thay phần sau is bằng chủ đề đầu tiên của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu dẫn bằng đúng cụm từ giới thiệu chủ đề đầu tiên: ____ is online safety.

Xem đáp án

The first thing I'll talk about

And then, I'll talk about

0:39

Và sau đó, tôi sẽ nói về

Again?

0:40

Lại nữa à?

Already?

0:41

Đã kiểm tra rồi sao?

All right.

0:42

Được rồi.

Let's see what suggestions it has.

0:42

Hãy xem nó có gợi ý gì.

Okay,

0:44

Được rồi,

those are really good suggestions.

0:45

đó là những gợi ý thực sự tốt.

Let's go with

0:46

Hãy chọn

"We'll be focusing on three things."

0:48

"Chúng ta sẽ tập trung vào ba điều."

I think that's a good one.

0:49

Tôi nghĩ đó là một câu hay.

So, let's try that.

0:50

Vậy, hãy thử xem.

We'll be focusing on three things. Mạch ý

0:51

Chúng ta sẽ tập trung vào ba điều.

Mạch ý

We'll be focusing on three things: báo trước ba ý chính

We'll be focusing on three things. cho người nghe biết bài nói sẽ được tổ chức như thế nào trước khi đi vào chi tiết. three things báo trước rằng sẽ có ba ý chính, giúp người nghe theo dõi trình tự. Mẫu có thể áp dụng là we'll be focusing on + một chủ đề hoặc nhóm chủ đề. Focus đi với on trước đối tượng nhận được sự tập trung.

Luyện tập

Hoàn thành lời báo trước bằng đúng cụm từ nêu trọng tâm đã được lên kế hoạch: ____ three key issues.

Xem đáp án

We'll be focusing on

First, communication, Mạch ý

0:53

Đầu tiên, liên lạc,

then supplies,

0:54

sau đó là nhu yếu phẩm,

and then finally, peace offering. Cách dùng từ

0:55

và cuối cùng là lễ vật cầu hòa.

Mạch ý

First ... then ... and then finally: sắp xếp ba điểm

Các từ First, then và cả cụm and then finally đóng vai trò như biển chỉ dẫn trong danh sách gồm ba phần. Ở đây, First giới thiệu việc liên lạc, then chuyển sang nhu yếu phẩm, còn and then finally giới thiệu cử chỉ hòa giải là điểm thứ ba. Những từ này sắp xếp thông tin để người nghe theo được kế hoạch của người nói; chúng không nhất thiết mô tả các hành động diễn ra theo thời gian. Trong câu này, finally có nghĩa là mục cuối cùng trong danh sách, chứ không phải một việc xảy ra sau thời gian chờ đợi lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng các từ chỉ thứ tự để trình bày ba bước theo đúng trình tự dự định?

  1. First, charge the battery; then, turn on the camera; and finally, press record.
  2. Then, charge the battery; first, turn on the camera; and finally, press record.
  3. First, charge the battery; finally, turn on the camera; then, press record.
Xem đáp án

First, charge the battery; then, turn on the camera; and finally, press record.

Cách dùng từ

peace offering: cử chỉ nhằm khôi phục thiện chí

A peace offering là một món quà hoặc hành động thân thiện nhằm làm dịu xung đột, thể hiện thiện chí hoặc hàn gắn một mối quan hệ. Điều quan trọng là mục đích hòa giải, không phải bản thân món đồ. Trong danh sách này, peace offering chỉ kế hoạch tiếp cận những người ngoài hành tinh trong tưởng tượng một cách hòa bình. Việc dùng một cụm từ quen thuộc trong quan hệ cá nhân cho kế hoạch đối phó cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh tạo ra nét hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ kết thúc bằng offering, mang nghĩa một hành động nhằm hàn gắn mối quan hệ: After our argument, I brought Maya some cookies as a ____.

Xem đáp án

peace offering

Let's start with communication.

0:58

Hãy bắt đầu với liên lạc.

During an alien invasion, Mạch ý

0:59

Trong một cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh,

your usual forms of communication will be interrupted. Ngữ pháp

1:00

các hình thức liên lạc thông thường của bạn sẽ bị gián đoạn.

Mạch ý

During an alien invasion: đặt bối cảnh thời gian trước

During an alien invasion là một cụm giới từ mở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết tình huống thời gian trước; sau đó, mệnh đề chính cho biết điều được dự đoán sẽ xảy ra trong tình huống đó. Cấu trúc during + cụm danh từ có nghĩa là “trong khoảng thời gian một sự kiện diễn ra”. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách thiết lập khung thời gian, chứ không giải thích tại sao kết quả xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm during ở đầu câu để nêu tình huống thời gian thay vì lý do?

  1. The storm may close the roads.
  2. Because the storm is severe, the roads may be closed.
  3. During the storm, the roads may be closed.
Xem đáp án

During the storm, the roads may be closed.

Ngữ pháp

will be interrupted: thể bị động ở tương lai

Will be interrupted là thể bị động ở tương lai: will + be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ your usual forms of communication là đối tượng chịu tác động; một sự kiện hoặc lực từ bên ngoài được dự đoán sẽ làm gián đoạn các phương thức đó. Thể bị động giữ sự chú ý ở kết quả trong tương lai, vì vậy người nói không cần nêu ai hoặc điều gì gây ra sự gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động ở tương lai của interrupt: The service ____ during the upgrade.

Xem đáp án

will be interrupted

So, don't expect to be able to call the police for help Ghi chú

1:03

Vì vậy, đừng mong đợi có thể gọi cảnh sát để được giúp đỡ

Ngữ pháp

don't expect to be able to + động từ

Don't expect to be able to + động từ có nghĩa là “đừng trông chờ mình sẽ làm được việc đó”. Ở đây, người nói cảnh báo rằng việc gọi cảnh sát có thể sẽ không thực hiện được. Cụm từ này giúp người nghe chuẩn bị cho một giới hạn thực tế. Nó không phải là mệnh lệnh yêu cầu ngừng hy vọng và cũng không có nghĩa là hành động đó bị cấm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để cảnh báo ai đó không nên trông chờ mình có khả năng đó: The cabin has no electricity, so ____ charge your phone there.

Xem đáp án

don't expect to be able to

Cụm từ

call the police for help: gọi cảnh sát để nhờ giúp đỡ

Call the police for help có nghĩa là “liên lạc với cảnh sát qua điện thoại vì cần được hỗ trợ”. Trong câu này, call cho biết cách liên lạc, còn for help cho biết mục đích. Trong cách diễn đạt dùng cho tình huống khẩn cấp này, call thường có nghĩa là gọi điện thoại, không phải hét gọi một cảnh sát đang ở gần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “gọi điện cho cảnh sát để được giúp đỡ”: If you see someone breaking into a house, ____.

Xem đáp án

call the police for help

or turn on the news for information. Cụm động từ

1:06

hoặc bật tin tức để biết thông tin.

Cụm động từ

turn on the news for information: bật bản tin để lấy thông tin

Trong câu này, turn on the news có nghĩa là bật hoặc chuyển sang một chương trình tin tức trên TV, radio hoặc ứng dụng. The news chỉ chương trình hay bản tin phát sóng, không phải thông tin trừu tượng có thể được bật theo nghĩa đen. For information nêu mục đích của hành động. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là turn on + thiết bị hoặc nội dung truyền thông, như turn on the radio và turn on the news.

Luyện tập

Turn on the news ở đây có nghĩa là gì?

  1. Tạo ra một thông tin mới.
  2. Bật hoặc chuyển sang một chương trình tin tức.
  3. Lật một tờ báo để mặt trước hướng lên trên.
Xem đáp án

Bật hoặc chuyển sang một chương trình tin tức.

You could try looking up 10 second videos on TikTok for information. Cụm động từ

1:07

Bạn có thể thử tìm các video 10 giây trên TikTok để biết thông tin.

Cụm động từ

looking up: tra cứu thông tin

Ở đây, looking up có nghĩa là tìm kiếm thông tin hoặc nội dung cụ thể trong một nguồn. Looking up 10 second videos nghĩa là tìm những video đó trên mạng, không phải ngẩng mắt lên nhìn. Cụm động từ nguyên mẫu là look up. Nó thường nhận điều cần tìm làm tân ngữ, chẳng hạn look up a word, look up an address hoặc look up a video.

Luyện tập

Nếu bạn không biết nghĩa của một từ, lựa chọn nào hoàn thành câu một cách tự nhiên? You can ___ in a dictionary.

  1. look up at it
  2. look it up
  3. look up it
Xem đáp án

look it up

I wouldn't recommend it. Ý định

1:11

Tôi không khuyên bạn làm vậy.

Instead, I would recommend having a hand cranked radio at home. Cách dùng từ

1:12

Thay vào đó, tôi khuyên bạn nên có một chiếc radio quay tay ở nhà.

Ý định

I wouldn't recommend it. Instead, I would recommend...: nhẹ nhàng bác bỏ và đưa ra phương án thay thế

I wouldn't recommend it nhẹ nhàng khuyên không nên chọn phương án đầu tiên. Cụm này không chỉ nói về điều người nói thích hay không thích. Instead đánh dấu việc chuyển sang một phương án tốt hơn, còn I would recommend... đưa ra lời đề nghị mới. Kết hợp lại, mẫu câu này giúp bác bỏ một kế hoạch mà không nghe quá cứng nhắc, rồi đưa ra ngay một lựa chọn thay thế thiết thực.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng khuyên không nên theo một kế hoạch rồi đưa ra phương án thay thế?

  1. Writing in pen is forbidden. Use a pencil now.
  2. I prefer pencils because they are easy to erase.
  3. I wouldn't recommend writing your first draft in pen. Instead, I would recommend using a pencil.
Xem đáp án

I wouldn't recommend writing your first draft in pen. Instead, I would recommend using a pencil.

Cách dùng từ

hand cranked radio: radio lấy điện từ tay quay

hand cranked radio là loại radio nhận điện hoặc sạc pin khi người dùng quay một tay cầm. Nó có thể hữu ích khi mất điện. Hand cranked là một cụm bổ nghĩa ghép cho radio: cụm này mô tả cách radio nhận điện, không phải cách người dùng đổi kênh. Khi đứng trước danh từ, cách viết thường dùng trong tiếng Anh được biên tập chuẩn là hand-cranked radio.

Luyện tập

hand-cranked radio là loại radio nào?

  1. Radio lúc nào cũng phải cắm vào ổ điện trên tường
  2. Radio nhận điện bằng cách quay tay cầm
  3. Radio chỉ dùng để đổi kênh bằng tay
Xem đáp án

Radio nhận điện bằng cách quay tay cầm

So, even if you have a power cut, Ngữ pháp

1:16

Như vậy, ngay cả khi mất điện,

you still have some means of communication to receive emergency broadcasts. Cụm từ

1:17

bạn vẫn có một số phương tiện liên lạc để nhận các chương trình phát sóng khẩn cấp.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định và cho biết kết quả trong mệnh đề chính sẽ không thay đổi. Ở đây có thể xảy ra mất điện, nhưng việc liên lạc vẫn có thể tiếp tục. Một mẫu thường gặp là even if + điều kiện, ... still + kết quả. Có thể bỏ still, nhưng từ này giúp nhấn mạnh rõ hơn rằng kết quả không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu gồm hai phần cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi: ____ it rains, the match will ____ go ahead.

Xem đáp án

Even if · still

Cụm từ

means of communication: cách chia sẻ hoặc tiếp nhận thông tin

Trong means of communication, means là danh từ chỉ phương pháp, công cụ hoặc cách để đạt được điều gì đó. Cả cụm từ nói đến những cách gửi hoặc nhận thông tin; ở đây, đó là một cách có thể dùng để nhận chương trình phát sóng khẩn cấp khi mất điện. Means có cùng một dạng ở số ít và số nhiều: a means, one means hoặc several means. Trong cụm từ này, nó không phải là động từ mean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một phương pháp để chia sẻ hoặc tiếp nhận thông tin”: During the storm, the battery-powered radio was our only ____.

Xem đáp án

means of communication

The next thing I'll talk about

1:21

Điều tiếp theo tôi sẽ nói

Again?

1:23

Lại nữa sao?

That was fast.

1:23

Nhanh thật.

Okay,

1:24

Được rồi,

let's see what suggestions it has now.

1:25

hãy xem bây giờ nó có những gợi ý gì.

Okay,

1:27

Được rồi,

those are some good ones again.

1:27

lại là một số gợi ý hay.

Let's go with

1:29

Hãy chọn

"Now, let's turn to."

1:30

"Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang."

Okay.

1:32

Được rồi.

Now, let's turn to food. Mạch ý

1:33

Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang đồ ăn.

Mạch ý

Now, let's turn to ...: chuyển sang một chủ đề mới

Now, let's turn to ... báo hiệu rằng một phần của bài nói đang kết thúc và một chủ đề mới sắp bắt đầu. Ở đây, turn to có nghĩa là hướng sự chú ý sang một chủ đề, không phải xoay người theo nghĩa đen. Cấu trúc là Now, let's turn to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi thứ tự của bài thuyết trình, bài học, cuộc họp hoặc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất việc chuyển sang một chủ đề mới trong bài thuyết trình?

  1. Now, let's turn the next topic.
  2. Now, let's turn to the next topic.
  3. Now, let's turn at the next topic.
Xem đáp án

Now, let's turn to the next topic.

During an alien invasion,

1:35

Trong một cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh,

it's going to be really hard to find food and water. Ngữ pháp

1:36

sẽ rất khó để tìm thức ăn và nước uống.

Ngữ pháp

it's going to be really hard to find ...: dự đoán một việc sẽ khó

it's going to be really hard to find ... dự đoán rằng trong tình huống sắp tới, việc tìm một thứ gì đó sẽ rất khó. Hard mô tả độ khó của hành động tìm kiếm, không có nghĩa là thức ăn hoặc nước có tính chất cứng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là It is going to be + tính từ chỉ độ khó + to + động từ nguyên mẫu. It là chủ ngữ giả; điều người nói thực sự đánh giá là hành động được diễn đạt bằng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán mới bằng chính xác cụm từ mục tiêu: After the storm, ____ clean water.

Xem đáp án

it's going to be really hard to find

And in some places,

1:39

Và ở một số nơi,

toilet paper might be an issue. Cụm từ

1:40

giấy vệ sinh có thể là một vấn đề.

Cụm từ

might be an issue: nêu một vấn đề có thể xảy ra

Trong câu này, might be an issue có nghĩa là một điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc khó khăn. Issue là danh từ đếm được đứng sau be; ở đây nó chỉ một vấn đề cần xử lý, không phải một số của tạp chí. Might làm cho lời cảnh báo mang tính chưa chắc chắn và bớt trực tiếp. Người nói đang nêu khả năng thiếu hàng, chứ không khẳng định vấn đề chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào thận trọng nói rằng lối cửa hẹp có thể gây khó khăn?

  1. The narrow doorway is an issue.
  2. The narrow doorway might solve the problem.
  3. The narrow doorway might be an issue.
Xem đáp án

The narrow doorway might be an issue.

So, I would really recommend keeping canned food at home, Cụm từ

1:41

Vì vậy, tôi thực sự khuyên bạn nên dự trữ đồ hộp ở nhà,

Cụm từ

would really recommend keeping ... at home: khuyên một cách mạnh mẽ nhưng lịch sự nên dự trữ thứ gì đó ở nhà

Would really recommend đưa ra một lời khuyên mạnh nhưng vẫn lịch sự. Would làm lời khuyên mềm hơn, còn really cho thấy người nói xem lời khuyên đó là quan trọng. Khi recommend được theo sau trực tiếp bởi một hành động, hãy dùng dạng -ing: recommend keeping. Keep canned food at home có nghĩa là cất thực phẩm đóng hộp ở nhà để có thể dùng khi cần.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc recommend + -ing: For power cuts, I would really ____ a flashlight at home.

Xem đáp án

recommend keeping

so you have enough to eat in case you can't find any food anywhere. Ngữ pháp

1:44

để bạn có đủ thức ăn trong trường hợp bạn không thể tìm thấy thức ăn ở bất cứ đâu.

Ngữ pháp

in case you can't find any food anywhere: chuẩn bị trước cho một khả năng

Ở đây, in case dẫn vào một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai mà sự chuẩn bị trước nhằm đề phòng: không thể tìm thấy thức ăn ở bất cứ đâu. Việc chuẩn bị được thực hiện trước, dù vấn đề đó có thật sự xảy ra hay không. Mẫu thường dùng là sự chuẩn bị + in case + vấn đề có thể xảy ra. Dù vấn đề thuộc về tương lai, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại sau in case, như trong in case you can't find; will thường không cần thiết với nghĩa đề phòng này.

Luyện tập

Bạn đang chuẩn bị hành lý trước chuyến đi. Câu nào có nghĩa là bạn mang thức ăn ngay bây giờ để đề phòng sau đó có thể bị đói?

  1. Take some food because you are hungry.
  2. Buy some food if you get hungry.
  3. Take some food in case you get hungry.
Xem đáp án

Take some food in case you get hungry.

In terms of water, Mạch ý

1:46

Về phần nước,

I would recommend having a water purifier

1:47

tôi khuyên bạn nên có một máy lọc nước

Mạch ý

In terms of water: tập trung vào một khía cạnh

In terms of water báo hiệu khía cạnh cụ thể mà người nói sẽ bàn tiếp theo. Cụm từ này chuyển phần giải thích sang nước và cho người nghe biết rằng lời khuyên nói về phần đó của chủ đề lớn hơn. Cấu trúc là in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, terms là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là từ vựng chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in terms of để giới hạn phép so sánh ở khía cạnh chi phí: ____ cost, the second plan is better.

Xem đáp án

In terms of

or

1:50

hoặc

Um, what water purifier would you recommend?

1:50

Ừm, bạn muốn khuyên dùng máy lọc nước nào?

Oh, uh, interruption.

1:53

Ồ, ờ, một sự gián đoạn.

Um, okay,

1:54

Ừm, được rồi,

let's see how to deal with interruptions. Cụm động từ

1:55

hãy xem cách xử lý những sự gián đoạn.

Cụm động từ

deal with interruptions: xử lý sự gián đoạn

Deal with có nghĩa là “hành động để xử lý” một vấn đề, tình huống, nhiệm vụ hoặc một người. Ở đây, deal with interruptions có nghĩa là ứng phó với người hoặc sự việc khiến bài thuyết trình tạm dừng. Với nghĩa này, deal cần có with trước tân ngữ: deal with a problem. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là “thực hiện một giao dịch kinh doanh”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng deal with với nghĩa là “xử lý một vấn đề”?

  1. We need to deal with this problem today.
  2. We need to make a deal about this problem today.
  3. We need to deal this problem today.
Xem đáp án

We need to deal with this problem today.

Okay.

1:58

Được rồi.

Okay.

1:59

Được rồi.

Um,

1:59

Ừm,

good question, Ý định

2:00

câu hỏi hay đấy,

but let's save those till the end.

2:01

nhưng hãy để những câu hỏi đó đến cuối nhé.

Ý định

Good question, but let's save those till the end: lịch sự hoãn câu hỏi

Câu này thực hiện hai bước. Good question cho thấy người nói coi trọng câu hỏi. But let's save those till the end đề nghị mọi người chờ, nhờ đó người nói có thể tiếp tục mà không tỏ ra bất lịch sự. Ở đây, save có nghĩa là “để dành cho lúc sau”, không phải “cất một đồ vật”. Those chỉ các câu hỏi, còn till the end có nghĩa là chúng sẽ được thảo luận sau phần trình bày chính.

Luyện tập

Trong lúc thuyết trình, có người đặt một câu hỏi có thể chờ. Câu trả lời nào lịch sự hoãn câu hỏi đó đến cuối?

  1. Good question, so let's discuss it right now.
  2. Do not ask questions while I am speaking.
  3. Good question, but let's save that till the end.
Xem đáp án

Good question, but let's save that till the end.

I did want to tell you guys about peace offerings, Ý định

2:03

Tôi đã muốn kể cho các bạn nghe về những lễ vật cầu hòa,

but I'm running out of time. Cụm động từ

2:05

nhưng tôi sắp hết thời gian rồi.

Ý định

I did want to tell: did dùng để nhấn mạnh

Trong I did want to tell, did có tác dụng nhấn mạnh: nó cho biết ý định trong quá khứ là có thật. Người nói thực sự định giải thích chủ đề đó, nhưng mệnh đề theo sau với but nêu lý do việc này sẽ không xảy ra. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, did đã mang nghĩa quá khứ nên want giữ nguyên dạng, không đổi thành wanted. Cấu trúc này có thể nhấn mạnh một sự thật hoặc ý định, hoặc sửa một ấn tượng sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng did nhấn mạnh và dạng đúng của want: I ____ to call you, but my phone battery died.

Xem đáp án

did want

Cụm động từ

I'm running out of time: thời gian gần hết

I'm running out of time có nghĩa là chỉ còn rất ít thời gian có thể sử dụng và thời gian đó vẫn đang giảm dần. Trong phụ đề, cụm này giải thích vì sao người nói phải sớm dừng lại hoặc chuyển sang phần khác. Run out of có nghĩa là dùng hết hoặc không còn một nguồn lực nào đó. Với be + running out of, quá trình đang diễn ra và có thể chưa hoàn tất: chủ ngữ + be + running out of + nguồn lực.

Luyện tập

Hoàn thành bằng run out of time ở thì hiện tại tiếp diễn: We're ____, so let's choose now.

Xem đáp án

running out of time

So, that's all. Mạch ý

2:06

Vậy, đó là tất cả.

Thanks for listening.

2:07

Cảm ơn vì đã lắng nghe.

Mạch ý

Dùng So, that's all. Thanks for listening. để kết thúc bài trình bày ngắn

So, that's all báo hiệu rằng người nói đã trình bày xong nội dung chính. Sau đó, Thanks for listening dùng để lịch sự cảm ơn người nghe. Hai câu này kết hợp với nhau tạo nên phần kết rõ ràng cho một bài trình bày ngắn. Ở đây, that's all có nghĩa là “tôi đã nói xong điều mình muốn nói”. Cụm từ này giúp tổ chức bài nói; nó không có nghĩa là người nói đang đếm đồ vật hoặc nói rằng chỉ có một vài thứ.

Luyện tập

Hoàn thành phần kết ngắn của bài trình bày bằng đúng các cụm từ trong bài học: So, ____. ____.

Xem đáp án

that's all · Thanks for listening

Oh, okay.

2:09

Ồ, được rồi.

Um,

2:10

Ừm,

let's see what the presentation checker is saying.

2:11

hãy xem trình kiểm tra thuyết trình nói gì.

Oh, okay.

2:13

Ồ, được rồi.

Some good options again.

2:14

Lại là một số lựa chọn tốt.

Let's go with

2:15

Hãy chọn

So, to sum up, Mạch ý

2:17

Vậy, tóm lại,

we've talked about three things: Mạch ý

2:18

chúng ta đã nói về ba điều:

Mạch ý

Dùng So, to sum up, để chuyển sang phần tóm tắt

So, to sum up báo cho người nghe biết rằng phần chính sắp kết thúc và phần ôn lại ngắn gọn sắp bắt đầu. Cụm từ này giúp họ theo dõi bố cục của bài nói thay vì cảm thấy phần kết đến đột ngột. To sum up có nghĩa là “nêu ngắn gọn các điểm chính”, không phải cộng các con số. Trong câu này, cụm từ đó mở đầu phần nhắc lại ba điều đã được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển sang tóm tắt bằng đúng cụm từ gồm ba từ trong bài học: So, ____, here are our three main points.

Xem đáp án

to sum up

communication,

2:20

liên lạc,

food and supplies,

2:21

thức ăn và nhu yếu phẩm,

and we almost talked about peace offerings.

2:22

và chúng ta gần như đã nói về những lễ vật cầu hòa.

Mạch ý

We've talked about three things: tổng kết các chủ đề đã nói đến cho tới lúc này

We've talked about three things dùng thì hiện tại hoàn thành để nhìn từ hiện tại về những nội dung đã được đề cập cho đến lúc này. Đây là lời tổng kết, không phải lời kể về một sự việc trong quá khứ đã kết thúc. We've là dạng rút gọn của we have, còn talked là quá khứ phân từ của talk. Three things và dấu hai chấm đóng vai trò như tín hiệu chỉ dẫn: chúng báo rằng một danh sách gồm ba phần sắp được nêu ra và giúp người nghe sắp xếp nội dung tổng kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu tổng kết bằng dạng rút gọn we've và động từ talk about: ____ three topics so far.

Xem đáp án

We've talked about

That's all from me today, Mạch ý

2:24

Đó là tất cả những gì từ tôi hôm nay,

but I'd love to hear your thoughts. Ý định

2:26

nhưng tôi rất muốn nghe suy nghĩ của các bạn.

Mạch ý

That's all from me today: kết thúc phần trình bày của mình

That's all from me today có nghĩa là phần nói của người đang phát biểu hôm nay kết thúc tại đây. From me giới hạn all ở phần đóng góp của người đó; câu này không nói rằng toàn bộ cuộc họp hoặc sự kiện đã kết thúc. Cụm từ này là tín hiệu kết thúc lượt nói. Sau đó, người nói có thể tự nhiên mời đặt câu hỏi, xin ý kiến phản hồi hoặc chuyển lượt cho người khác.

Luyện tập

Câu nào kết thúc tự nhiên chỉ phần của bạn và chuyển bài thuyết trình cho Maya?

  1. That's all of me today. I'll hand over to Maya.
  2. That's all from me today. I'll hand over to Maya.
  3. That's all from everyone today. Maya will speak next.
Xem đáp án

That's all from me today. I'll hand over to Maya.

Ý định

I'd love to hear your thoughts: lời mời góp ý thân thiện và lịch sự

“I'd love to hear your thoughts” là cách thân thiện và lịch sự để mời ai đó chia sẻ ý kiến hoặc phản hồi. “I'd” là dạng rút gọn của “I would”, còn “would love to” khiến lời mời trở nên nhiệt tình mà không giống một mệnh lệnh. Ở đây, “hear your thoughts” có nghĩa là “biết bạn nghĩ gì”, chứ không phải nghe được những suy nghĩ trong đầu ai đó theo nghĩa đen. Ở cuối một bài nói, câu này mở ra cơ hội để khán giả tham gia trao đổi.

Luyện tập

Câu nào mời ai đó chia sẻ ý kiến về một kế hoạch một cách thân thiện và lịch sự?

  1. I'd love to explain my thoughts on the plan.
  2. I'd love to hear your thoughts on the plan.
  3. You must send me your decision on the plan by noon.
Xem đáp án

I'd love to hear your thoughts on the plan.

Any questions?

2:28

Có câu hỏi nào không?

Now,

2:29

Bây giờ,

you know how to deal with an alien invasion,

2:29

bạn đã biết cách đối phó với cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh,

and you have some useful phrases for presentations.

2:31

và bạn có một số cụm từ hữu ích cho các bài thuyết trình.

Bye, everyone.

2:34

Tạm biệt mọi người.

Okay,

2:35

Được rồi,

um,

2:36

ừm,

not yet, I guess.

2:36

tôi đoán là chưa kết thúc đâu.

Ah,

2:37

À,

that's right.

2:38

đúng rồi.

Comment.

2:39

Bình luận.

Let's go with comment.

2:39

Hãy chọn bình luận.

Um,

2:40

Ừm,

so if you liked any of the presentation phrases,

2:41

vì vậy nếu bạn thích bất kỳ cụm từ thuyết trình nào,

drop us a comment and let us know. Cụm từ

2:43

hãy để lại bình luận và cho chúng tôi biết nhé.

Cụm từ

drop us a comment and let us know: lời kêu gọi tham gia trực tuyến thân mật

“Drop us a comment” là cách nói thân mật của “hãy để lại bình luận cho chúng tôi”. Ở đây, drop không có nghĩa là bình luận bị rơi xuống; nó có nghĩa là gửi hoặc để lại một tin nhắn ngắn. Hai câu mệnh lệnh được nối bằng and: drop us a comment yêu cầu hành động bình luận, còn let us know đề nghị người xem chia sẻ thông tin hoặc ý kiến trong bình luận đó. Khi đi cùng nhau, chúng tạo thành một lời kêu gọi hành động phổ biến trên mạng.

Luyện tập

Câu kết nào yêu cầu người xem trực tuyến để lại bình luận và chia sẻ lựa chọn của họ một cách tự nhiên?

  1. We'll leave you a comment and tell you which topic we want next.
  2. Read the comments and choose our next topic for us.
  3. Drop us a comment and let us know which topic you want next.
Xem đáp án

Drop us a comment and let us know which topic you want next.

Bye, everyone.

2:45

Tạm biệt mọi người.