Thiếu ngủ ảnh hưởng đến não bộ thanh thiếu niên như thế nào - Wendy Troxel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
939 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Một nhà nghiên cứu giấc ngủ giải thích việc trường học bắt đầu quá sớm xung đột với đồng hồ sinh học của thanh thiếu niên, gây hại cho học tập, sức khỏe và an toàn ra sao, đồng thời cho thấy giờ học muộn hơn đem lại lợi ích đo lường được dù có trở ngại hậu cần. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. But it's not just my kid that's being deprived — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách cấu trúc này chuyển trọng tâm từ trải nghiệm riêng của một gia đình sang vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cả một nhóm lớn. Bạn có thể dùng nó để tổ chức bài nói theo hướng mở đầu bằng câu chuyện cá nhân nhằm tạo sự gần gũi, rồi làm rõ ý nghĩa rộng hơn đối với cộng đồng. 2. reining in — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh kéo cương để ghìm ngựa được dùng như phép ẩn dụ cho việc kiểm soát hành vi bốc đồng hoặc mạo hiểm. Cụm từ súc tích này phù hợp khi nói về khả năng tự chủ, cảm xúc, chi tiêu hoặc việc hạn chế những chính sách quá mức. 3. go up by 2 to 3 percentage points. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Học cách báo cáo chính xác thay đổi trong điểm thi hoặc kết quả khảo sát, đồng thời phân biệt điểm phần trăm, tức chênh lệch giữa hai tỷ lệ phần trăm, với mức tăng phần trăm được tính tương đối từ giá trị ban đầu.

Nội dung bài học

It's 6:00 in the morning,

0:07

Bây giờ là 6:00 sáng,

pitch black outside. Cách dùng từ

0:09

ngoài trời tối đen như mực.

Cách dùng từ

pitch black: tối đen hoàn toàn

Pitch black có nghĩa là tối hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, ít ánh sáng đến mức không thể nhìn thấy. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh bên ngoài tối đến mức nào vào lúc 6 giờ sáng. Ở đây, pitch bổ nghĩa tăng cường cho black; không nên hiểu theo các nghĩa danh từ hay động từ thông thường của pitch. Cụm rút gọn pitch black outside có thể hiểu là it is pitch black outside.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “tối hoàn toàn”: Deep inside the cave, it was ____, and we could not see our hands.

Xem đáp án

pitch black

My 14-year-old son is fast asleep in his bed. Cụm từ

0:10

Cậu con trai 14 tuổi của tôi đang ngủ say trên giường.

Cụm từ

fast asleep: ngủ say

Fast asleep có nghĩa là ngủ rất sâu, thường sâu đến mức không dễ tỉnh giấc. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng con trai của người nói vẫn đang ngủ say. Trong cụm cố định này, fast không có nghĩa là nhanh mà dùng để nhấn mạnh asleep. Asleep là tính từ, vì vậy cấu trúc thông dụng là be fast asleep.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ có nghĩa là “ngủ say”: The children were ____ and did not hear the thunder.

Xem đáp án

fast asleep

I flip on the light and physically shake the poor boy awake Ghi chú

0:13

Tôi bật đèn và dùng tay lay mạnh thằng bé tội nghiệp dậy

Cụm động từ

flip on: nhanh chóng bật một thứ gì đó

Trong flip on the light, flip on là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa bật đèn, thường chỉ bằng một động tác nhanh. On hoàn chỉnh cụm động từ này; nó không chỉ địa điểm. Cách nói này khiến hành động có vẻ nhanh gọn và tự nhiên. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả flip on the light lẫn flip the light on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của flip on: The hallway was dark, so Nora ____ the light beside the door.

Xem đáp án

flipped on

Ngữ pháp

shake the poor boy awake: tạo ra một kết quả

Trong shake the poor boy awake, shake là hành động, the poor boy là người chịu tác động và awake là bổ ngữ chỉ kết quả. Awake mô tả trạng thái mới do hành động lay tạo ra. Vì vậy, cụm này có nghĩa là lay cậu bé cho đến khi cậu ấy tỉnh dậy, chứ không phải lay cậu ấy khi cậu ấy đã thức. Trật tự có thể áp dụng là động từ + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả.

Luyện tập

Sắp xếp shake, him và awake theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The alarm kept ringing, so I had to ____.

Xem đáp án

shake him awake

because I know that,

0:17

vì tôi biết rằng,

like ripping off a Band-Aid, Thành ngữ

0:18

giống như việc giật miếng băng dán cá nhân,

it's better to get it over with quickly. Cụm từ

0:19

tốt nhất là hãy làm thật nhanh.

Thành ngữ

“like ripping off a Band-Aid”: nhanh chóng làm xong một việc khó chịu

Trong câu này, “like ripping off a Band-Aid” là một phép so sánh chỉ việc nhanh chóng làm một điều khó chịu nhưng cần thiết. Gỡ miếng băng cá nhân có thể gây đau trong chốc lát, nhưng gỡ từ từ có thể khiến cảm giác khó chịu kéo dài hơn. Phép so sánh này giải thích lựa chọn của người nói: làm ngay việc khó chịu thay vì kéo dài sự lo lắng trong lúc chờ đợi. Đây không phải là lời khuyên về cách chăm sóc vết thương.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với ý nghĩa của “like ripping off a Band-Aid”?

  1. Bỏ qua hướng dẫn an toàn để tiết kiệm thời gian
  2. Dành một buổi chiều thư giãn để tận hưởng buổi dã ngoại
  3. Thực hiện ngay một cuộc gọi khó xử thay vì lo lắng về nó cả ngày
Xem đáp án

Thực hiện ngay một cuộc gọi khó xử thay vì lo lắng về nó cả ngày

Cụm từ

“get it over with”: hoàn thành một việc khó chịu

“Get it over with” có nghĩa là hoàn thành một việc khó chịu, gây căng thẳng hoặc không thể tránh khỏi để bạn không phải tiếp tục chờ đợi và lo lắng về nó. Trong câu này, it chỉ hành động khó chịu mà người nói muốn nhanh chóng làm xong. Cấu trúc là get + tân ngữ + over with. Đại từ nằm ở giữa: get it over with, không phải get over with it. Từ with là một phần của cụm từ cố định này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “làm xong một nhiệm vụ khó chịu để không còn phải lo về nó”: I don't want to make this difficult call, but I'll ____ now.

Xem đáp án

get it over with

Sound brutal,

0:22

Nghe có vẻ tàn nhẫn,

but perhaps familiar?

0:23

nhưng có lẽ rất quen thuộc?

Every morning I ask myself,

0:25

Mỗi sáng tôi tự hỏi mình,

how can I,

0:27

làm sao tôi,

knowing what I know, Ngữ pháp

0:29

dù biết rõ mọi chuyện,

be doing this to my own son?

0:30

lại có thể làm thế với con trai ruột của mình?

Ngữ pháp

knowing what I know: bối cảnh và sự tự mâu thuẫn

Knowing what I know là một mệnh đề phân từ hiện tại được chèn vào câu hỏi. Nó cung cấp bối cảnh given that I know these facts và trong ngữ cảnh này còn gợi ý even though I know better. Đây không phải là động từ chính; câu hỏi chính là How can I be doing this to my own son? Chủ ngữ ngầm hiểu của knowing là I. Việc đặt phần bối cảnh này vào giữa câu hỏi làm nổi bật sự xung đột giữa điều người nói biết và hành động của ông, khiến lời tự trách trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing có knowing để bổ sung bối cảnh về chủ ngữ chính?

  1. Knowing how dangerous the road was, the storm began.
  2. Knowing how dangerous the road was, Maya chose another route.
  3. Know how dangerous the road was, Maya choosing another route.
Xem đáp án

Knowing how dangerous the road was, Maya chose another route.

You see,

0:32

Bạn thấy đấy,

I'm a sleep researcher.

0:33

tôi là một nhà nghiên cứu về giấc ngủ.

So I know that I'm depriving my son of the sleep he desperately needs Cụm từ

0:35

Vì vậy tôi biết mình đang tước đi giấc ngủ mà con tôi vô cùng cần thiết

as a rapidly growing teenager.

0:39

khi đang là một thiếu niên trong giai đoạn phát triển nhanh.

Cụm từ

deprive someone of something: tước đi của ai điều gì

Deprive someone of something có nghĩa là khiến một người mất đi hoặc không có được thứ gì đó quan trọng hay cần thiết. Cấu trúc là deprive + người bị ảnh hưởng + of + thứ bị mất. Trong câu này, my son là người bị ảnh hưởng và the sleep he desperately needs là thứ bị mất. Deprive mạnh hơn cách nói đơn giản not give. Từ này thể hiện sự mất mát là có hại hoặc nghiêm trọng, phù hợp với sự lo lắng của người nói về giấc ngủ của con trai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định deprive + person + of + thing: The injury could ____ Maya ____ a place on the team.

Xem đáp án

deprive · of

I also know that by waking him up hours before his natural biological clock tells him he's ready, Ngữ pháp

0:41

Tôi cũng biết rằng bằng cách đánh thức thằng bé vài giờ trước khi đồng hồ sinh học tự nhiên báo cho nó biết đã sẵn sàng,

I'm literally robbing him of the type of sleep most associated with learning, Thành ngữ

0:47

tôi đang thực sự cướp đi loại giấc ngủ liên quan mật thiết nhất đến việc học tập,

memory consolidation,

0:52

củng cố trí nhớ,

and emotional processing.

0:54

và xử lý cảm xúc.

Ngữ pháp

by waking him up hours before: dùng by + -ing để nêu phương thức

Trong câu này, by + -ing giới thiệu hành động tạo ra kết quả ở mệnh đề chính. By waking him up... có nghĩa là “bằng cách đánh thức cậu ấy”, qua đó giải thích người nói đã khiến đứa trẻ mất kiểu giấc ngủ đó như thế nào. Hours before bổ nghĩa cho waking và cho biết hành động xảy ra sớm đến mức nào: sớm hơn vài giờ so với lúc đồng hồ sinh học tự nhiên báo rằng cậu ấy đã sẵn sàng. Cấu trúc dùng by + dạng -ing, không dùng động từ nguyên thể hoặc dạng quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của delete: Maya made room on her phone ____ old videos.

Xem đáp án

by deleting

Thành ngữ

literally robbing him of: dùng rob someone of something để diễn tả sự tước đoạt

Rob someone of something có nghĩa là khiến ai đó mất đi một thứ có giá trị. Ở đây, giấc ngủ được ví như một nguồn lực có thể bị lấy mất: him là người chịu tổn thất, còn the type of sleep... là thứ cậu ấy mất đi. Literally nhấn mạnh lời khẳng định của người nói rằng sự tước đoạt này thực sự xảy ra và rất nghiêm trọng. Nó không biến câu nói thành một lời tố cáo về hành vi cướp tài sản.

Luyện tập

Trong câu “The constant noise is literally robbing us of sleep,” cụm “literally robbing us of sleep” có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta đang tước đi giấc ngủ của những người gây ra tiếng ồn.
  2. Tiếng ồn thực sự đang khiến chúng ta mất đi giấc ngủ cần thiết.
  3. Tiếng ồn đang đánh cắp giấc ngủ như thể đó là một đồ vật.
Xem đáp án

Tiếng ồn thực sự đang khiến chúng ta mất đi giấc ngủ cần thiết.

But it's not just my kid that's being deprived of sleep. Mạch ý

0:56

Nhưng không chỉ con tôi bị tước đoạt giấc ngủ.

Mạch ý

But it's not just my kid that's being deprived: mở rộng phạm vi

Ở đây, cụm But it's not just my kid that's being deprived không chỉ phủ nhận rằng chỉ có một đứa trẻ bị ảnh hưởng. Nó kết nối câu chuyện cá nhân với một nhận định rộng hơn: người nói sắp đề cập đến những người trẻ khác cũng gặp vấn đề tương tự. Mẫu diễn ngôn có thể áp dụng trong tình huống khác là It's not just X ... . Mẫu này mở rộng phạm vi ra ngoài X và chuẩn bị cho người nghe đón nhận bằng chứng, ví dụ hoặc phần thảo luận rộng hơn.

Luyện tập

But it's not just my kid ... có chức năng diễn ngôn chính nào ở đây?

  1. Nó giới hạn phần thảo luận ở con của người nói.
  2. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ một trường hợp cá nhân sang một vấn đề rộng hơn.
  3. Nó đưa vào một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ một trường hợp cá nhân sang một vấn đề rộng hơn.

Sleep deprivation among American teenagers is an epidemic. Thành ngữ

0:59

Thiếu ngủ ở thanh thiếu niên Mỹ đang là một căn bệnh dịch.

Thành ngữ

an epidemic: một vấn đề phổ biến và nghiêm trọng

Epidemic theo nghĩa đen chỉ một căn bệnh lây lan rộng trong cộng đồng. Ở đây, an epidemic được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tình trạng thiếu ngủ được mô tả là ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên Mỹ và nghiêm trọng đến mức cần được chú ý. Phép ẩn dụ này mượn cảm giác cấp bách của ngôn ngữ y tế công cộng. Nó nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng của một vấn đề xã hội, chứ không khẳng định rằng tình trạng thiếu ngủ có thể lây truyền.

Luyện tập

Đọc câu này: Childhood loneliness has become an epidemic. an epidemic có nghĩa gì ở đây?

  1. Vấn đề đó chỉ ảnh hưởng đến một đứa trẻ.
  2. Vấn đề đó phổ biến và nghiêm trọng.
  3. Vấn đề đó nhất định phải do vi-rút truyền nhiễm gây ra.
Xem đáp án

Vấn đề đó phổ biến và nghiêm trọng.

Only about one in 10 Cách dùng từ

1:03

Chỉ khoảng 1 trong số 10 em

gets the 8 to 10 hours of sleep per night

1:04

ngủ đủ 8 đến 10 giờ mỗi đêm

recommended by sleep scientists and pediatricians. Ngữ pháp

1:07

theo khuyến nghị của các nhà khoa học giấc ngủ và bác sĩ nhi khoa.

Cách dùng từ

one in 10: cứ mười người có một người

Trong one in 10, in biểu thị một tỷ lệ: một người hoặc một trường hợp trong mỗi nhóm mười. Cụm này có nghĩa là khoảng 10%, không phải một khoảng từ 1 đến 10. Trong câu này, about cho biết con số chỉ là xấp xỉ, còn only nhấn mạnh tỷ lệ này thấp: chỉ khoảng một trong mười người ngủ đủ thời lượng được khuyến nghị.

Luyện tập

one in 10 trong câu có nghĩa là gì?

  1. Tất cả những người từ một đến mười tuổi
  2. Khoảng một người trong mỗi mười người
  3. Từ một đến mười người
Xem đáp án

Khoảng một người trong mỗi mười người

Ngữ pháp

recommended by... dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

recommended by sleep scientists and pediatricians là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau cụm danh từ the 8 to 10 hours of sleep per night. Cụm này xác định đó là thời lượng được các chuyên gia khuyến nghị. Dạng đầy đủ là that are recommended by sleep scientists and pediatricians. Đại từ quan hệ that và dạng của be được lược bỏ, nên recommended là thành phần bổ nghĩa chứ không phải động từ chính thứ hai; động từ chính là gets.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn để bổ nghĩa cho rules?

  1. The rules recommending by the safety team are now in effect.
  2. The rules recommend by the safety team are now in effect.
  3. The rules recommended by the safety team are now in effect.
Xem đáp án

The rules recommended by the safety team are now in effect.

The major factor preventing teens from getting the sleep they need Ngữ pháp

1:10

Yếu tố chính ngăn cản thanh thiếu niên có đủ giấc ngủ cần thiết

is a matter of public policy. Cách dùng từ

1:14

là một vấn đề thuộc về chính sách công.

Ngữ pháp

preventing teens from getting: ngăn ai đó làm việc gì

Prevent someone from doing something có nghĩa là ngăn hoặc cản một người thực hiện một hành động. Cấu trúc là prevent + người hoặc vật + from + dạng -ing, vì vậy preventing teens from getting là đúng; không dùng from get. Ở đây, preventing ... là mệnh đề -ing đặt sau factor. Nó cho biết yếu tố đó làm gì: khiến thanh thiếu niên không thể ngủ đủ giấc họ cần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc prevent ... from doing và động từ enter: A locked gate prevented the hikers ____ the unsafe area.

Xem đáp án

from entering

Cách dùng từ

a matter of public policy: vấn đề dành cho các cơ quan công quyền

Trong cụm a matter of public policy, matter có nghĩa là “vấn đề” hoặc “sự việc”, còn public policy là các quy tắc và quyết định do chính phủ hoặc cơ quan công quyền đưa ra vì cộng đồng rộng lớn hơn. Cụm này xem nguyên nhân khiến thanh thiếu niên thiếu ngủ là một vấn đề thuộc thể chế, chứ không chỉ là lựa chọn giờ đi ngủ của cá nhân. Nó hàm ý rằng những quyết định như lịch học có thể tạo ra hoặc loại bỏ trở ngại đó.

Luyện tập

Tình huống nào rõ ràng nhất là a matter of public policy?

  1. Một đứa trẻ chọn đôi tất sẽ đi.
  2. Một thành phố quyết định các quy định về ô nhiễm không khí phải nghiêm ngặt đến mức nào.
  3. Một gia đình chọn phim để xem vào tối thứ Sáu.
Xem đáp án

Một thành phố quyết định các quy định về ô nhiễm không khí phải nghiêm ngặt đến mức nào.

Across the country,

1:17

Trên khắp cả nước,

many schools are starting around 7:30 a.m. or earlier,

1:18

nhiều trường học bắt đầu vào khoảng 7:30 sáng hoặc sớm hơn,

despite the fact that major medical organizations Cụm từ

1:22

mặc dù thực tế là các tổ chức y tế lớn

recommend that middle and high schools start no earlier Cụm từ

1:25

khuyến nghị các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông không nên bắt đầu sớm hơn

than 8:30 a.m.

1:28

8:30 sáng.

Cụm từ

despite the fact that + mệnh đề

Despite the fact that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh để diễn đạt ý nhượng bộ: mệnh đề đó nêu một sự thật mà bình thường sẽ khiến tình huống chính trở nên bất ngờ hoặc khó xảy ra. Ở đây, khuyến nghị y tế trái ngược với giờ bắt đầu quá sớm của các trường; khuyến nghị đó không phải là nguyên nhân của giờ bắt đầu này. Cấu trúc là despite + the fact + mệnh đề that. Cấu trúc này cho phép giới từ despite mở đầu một ý có đầy đủ chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có despite và có thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh: ____ the forecast warned of snow, the team continued the trip.

Xem đáp án

Despite the fact that

Cụm từ

no earlier than 8:30: đặt thời điểm sớm nhất

No earlier than 8:30 đặt 8 giờ 30 làm thời điểm sớm nhất được phép hoặc được khuyến nghị. Đúng 8 giờ 30 và mọi thời điểm muộn hơn đều đáp ứng giới hạn; 8 giờ 29 và mọi thời điểm sớm hơn thì không. Mẫu no + dạng so sánh hơn + than đặt ra một ranh giới. Khi dùng với earlier, nó loại trừ các thời điểm trước mốc đã nêu; nó không có nghĩa là thời điểm càng sớm càng tốt.

Luyện tập

Một thông báo ghi: The library doors will open no earlier than 9:00. Phát biểu nào đúng?

  1. Thư viện phải mở cửa trước 9 giờ.
  2. Thư viện có thể mở cửa lúc 9 giờ hoặc sớm hơn, nhưng không được muộn hơn.
  3. Thư viện có thể mở cửa lúc 9 giờ hoặc muộn hơn, nhưng không trước 9 giờ.
Xem đáp án

Thư viện có thể mở cửa lúc 9 giờ hoặc muộn hơn, nhưng không trước 9 giờ.

These early start policies have a direct effect on how little sleep American teenagers are getting. Ghi chú

1:31

Những chính sách bắt đầu sớm này có ảnh hưởng trực tiếp đến việc thanh thiếu niên Mỹ ngủ quá ít.

Cụm từ

have a direct effect on: liên kết nguyên nhân với kết quả

Have a direct effect on có nghĩa là một điều ảnh hưởng trực tiếp đến một điều khác. Trong câu này, các chính sách bắt đầu sớm là nguyên nhân, còn phần sau on xác định kết quả chịu ảnh hưởng. Cấu trúc là have/has a direct effect on + danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề lồng. Effect ở đây là danh từ: these policies have an effect; nếu chủ ngữ số ít thì dùng has.

Luyện tập

Dùng cấu trúc have a direct effect on để hoàn thành câu: The amount of daylight ____ our sleep patterns.

Xem đáp án

has a direct effect on

Ngữ pháp

how little sleep: nhấn mạnh lượng ít trong một mệnh đề lồng

How little sleep có nghĩa là lượng giấc ngủ rất ít hoặc mức độ mà lượng giấc ngủ bị thấp. Little được dùng vì sleep là danh từ không đếm được trong nghĩa này. Toàn bộ phần how little sleep American teenagers are getting được lồng sau on. Đây không phải câu hỏi trực tiếp, nên nó giữ trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + are getting, chứ không phải are + chủ ngữ + getting.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng how little + danh từ không đếm được trong một mệnh đề lồng?

  1. The chart reveals how few water the town receives each summer.
  2. The chart reveals how little water the town receives each summer.
  3. The chart reveals how little water does the town receive each summer.
Xem đáp án

The chart reveals how little water the town receives each summer.

They're also pitting teenagers Thành ngữ

1:36

Chúng cũng đang đẩy thanh thiếu niên

in a fundamentally unwinnable fight against their own bodies.

1:38

vào một cuộc chiến cơ bản không thể thắng nổi với chính cơ thể của họ.

Thành ngữ

pit someone against something: khiến ai phải đối đầu với điều gì

Trong câu này, pitting teenagers in a fight against their own bodies có nghĩa là đặt thanh thiếu niên vào tình thế phải đấu tranh với các nhu cầu thể chất tự nhiên của chính mình. Pit mang nghĩa gây khiến: thanh thiếu niên không đơn thuần tự chọn cuộc xung đột này; một sự sắp đặt từ bên ngoài đã tạo ra nó. Fight ở đây là phép ẩn dụ, không phải một cuộc thi thật. Fundamentally unwinnable làm lời phê phán mạnh hơn bằng cách cho thấy cuộc xung đột này thực sự không thể thắng được.

Luyện tập

Câu nào cho biết lịch học tạo ra xung đột giữa học sinh và nhu cầu sinh học của các em?

  1. The schedule protects students' biological needs.
  2. The schedule pits students against their biological needs.
  3. Students fight for a more flexible schedule.
Xem đáp án

The schedule pits students against their biological needs.

Around the time of puberty, Cụm từ

1:43

Vào khoảng thời gian dậy thì,

teenagers experience a delay in their biological clock, Cách dùng từ

1:44

thanh thiếu niên trải qua sự trì hoãn trong đồng hồ sinh học của chúng,

Cụm từ

around the time of puberty: vào khoảng thời gian dậy thì

Around the time of + một sự kiện hoặc giai đoạn có nghĩa là vào khoảng thời gian sự kiện hoặc giai đoạn đó diễn ra, thường bao gồm một khoảng ngắn trước và sau. Ở đây, cụm từ này đặt sự thay đổi của đồng hồ sinh học vào gần giai đoạn dậy thì mà không nêu độ tuổi chính xác. Around ở đây diễn tả thời gian gần đúng, không phải vị trí hay chuyển động trong không gian.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “vào khoảng trước hoặc sau sự kiện đó” để hoàn thành câu: Many students start applying for jobs ____ graduation.

Xem đáp án

around the time of

which determines when we feel most awake Ngữ pháp

1:48

thứ quyết định khi nào chúng ta cảm thấy tỉnh táo nhất

and when we feel most sleepy.

1:50

và khi nào chúng ta cảm thấy buồn ngủ nhất.

Cách dùng từ

experience a delay in: diễn tả điều gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến

Trong “teenagers experience a delay in their biological clock”, experience có nghĩa là “trải qua” hoặc “bị ảnh hưởng bởi”, không phải “tham gia một hoạt động để trải nghiệm”. Cụm từ này cho biết thời điểm của đồng hồ sinh học ở thanh thiếu niên dịch muộn hơn. Dùng chủ ngữ + dạng thích hợp của experience + a delay in + danh từ hoặc dạng -ing để nêu lĩnh vực hay quá trình bị ảnh hưởng bởi sự chậm trễ. Cấu trúc này tạo giọng điệu trung tính và khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của experience a delay in: The airline ____ updating its booking system.

Xem đáp án

experienced a delay in

Ngữ pháp

which determines when... and when...: bổ sung chức năng bằng các mệnh đề song song

Which chỉ ngược lại biological clock và mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích chức năng của nó. Trong mệnh đề đó, which là chủ ngữ của determines. Hai mệnh đề when song song đều là tân ngữ của determines: một mệnh đề nêu thời điểm tỉnh táo nhất, còn mệnh đề kia nêu thời điểm buồn ngủ nhất. Đây là các mệnh đề nhúng, không phải câu hỏi trực tiếp, nên chúng giữ trật tự câu trần thuật: when we feel, không phải when do we feel.

Luyện tập

Chọn câu trong đó which chỉ a schedule và cả hai mệnh đề when đều theo sau determines một cách chính xác.

  1. The app follows a schedule, which determines when the lights turn on and when they turn off.
  2. The app follows a schedule, which determine when the lights turn on and when they turn off.
  3. The app follows a schedule, which determines when do the lights turn on and when do they turn off.
Xem đáp án

The app follows a schedule, which determines when the lights turn on and when they turn off.

This is driven in part by a shift in the release of the hormone melatonin. Cụm từ

1:52

Điều này một phần do sự dịch chuyển trong việc giải phóng hormone melatonin.

Cụm từ

be driven in part by: nêu một nguyên nhân góp phần

Trong câu này, be driven by có nghĩa là “do hoặc chịu ảnh hưởng bởi”, không phải “được chở bằng ô tô”. Cấu trúc bị động nêu kết quả trước, sau đó dùng by để giới thiệu nguyên nhân. In part có nghĩa là “một phần”. Vì vậy, be driven in part by cho biết yếu tố sau by là một nguyên nhân, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “một phần do”: The price increase was ____ higher shipping costs.

Xem đáp án

driven in part by

Cụm từ

a shift in the release of: sự thay đổi trong quá trình tiết

Trong cụm này, a shift in có nghĩa là “một sự thay đổi trong”. Danh từ sau in cho biết phần hoặc quá trình nào thay đổi. The release of the hormone melatonin là một cụm danh từ được tạo từ release. Cụm này mô tả quá trình melatonin được tiết ra. Khi ghép lại, a shift in the release of chỉ một sự thay đổi trong quá trình đó; ngữ cảnh rộng hơn có thể cho biết thời điểm, lượng hay kiểu tiết đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ chính xác có nghĩa là “một sự thay đổi trong quá trình tiết cortisol”: Researchers observed ____ cortisol after the sleep schedule changed.

Xem đáp án

a shift in the release of

Teenagers' bodies wait to start releasing melatonin

1:56

Cơ thể của thanh thiếu niên sẽ chờ để bắt đầu tiết ra melatonin

until around 11:00 p.m., Ngữ pháp

1:59

cho đến khoảng 11:00 đêm,

which is 2 hours later than what we see in adults or younger children. Ngữ pháp

2:01

tức là muộn hơn 2 giờ so với những gì chúng ta thấy ở người lớn hoặc trẻ nhỏ hơn.

Ngữ pháp

until around 11:00 p.m.: một ranh giới thời gian ước chừng

Until đánh dấu ranh giới mà trước đó quá trình tiết melatonin chưa bắt đầu. Ở đây, cơ thể thanh thiếu niên không bắt đầu tiết melatonin trước khoảng 11 giờ đêm mà bắt đầu vào khoảng thời điểm đó. Around cho biết 11 giờ đêm là thời gian ước chừng, không phải thời điểm chính xác. Cấu trúc wait to start ... until + time nhấn mạnh việc chờ đợi hoặc hành động chưa xảy ra trước ranh giới đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng until around và từ chỉ thời gian tiếng Anh nine: The library does not open ____ on Sundays.

Xem đáp án

until around nine

Ngữ pháp

2 hours later than: diễn đạt độ chênh lệch thời gian

Cấu trúc khoảng thời gian + later than + đối tượng so sánh cho biết một thời điểm hoặc sự kiện muộn hơn đối tượng so sánh bao lâu. Ở đây, 2 hours là độ chênh lệch và than giới thiệu mốc tham chiếu: những gì quan sát được ở người lớn hoặc trẻ nhỏ hơn. Đặt khoảng thời gian trước later và đối tượng so sánh sau than: two hours later than X. Nếu bỏ đối tượng so sánh sau than, phép so sánh sẽ không đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng later than: The second train arrived 20 minutes ____ the first train.

Xem đáp án

later than

This means that waking a teenager up at 6:00 a.m.

2:05

Điều này có nghĩa là đánh thức một thanh thiếu niên vào lúc 6:00 sáng

is the biological equivalent of waking an adult up at 4:00 a.m. Cụm từ

2:09

tương đương về mặt sinh học với việc đánh thức một người lớn vào lúc 4:00 sáng.

Cụm từ

the biological equivalent of: tương đương về tác động sinh học

Cụm danh từ the biological equivalent of so sánh hai tình huống theo một tiêu chí cụ thể: tác động của chúng lên cơ thể. Ở đây, việc đánh thức một thiếu niên lúc 6 giờ sáng được xem là tương đương về mặt sinh học với việc đánh thức một người lớn lúc 4 giờ sáng. Equivalent không có nghĩa là giống hệt nhau trong mọi chi tiết. Tính từ biological giới hạn phương diện được so sánh, còn of giới thiệu tình huống được dùng làm mốc so sánh.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất sự so sánh trong câu?

  1. Hai người thức dậy vào đúng cùng một giờ trên đồng hồ.
  2. Hai thời điểm thức dậy có tác động sinh học tương đương đối với những người được mô tả.
  3. Hai tình huống giống hệt nhau về mọi mặt có thể có.
Xem đáp án

Hai thời điểm thức dậy có tác động sinh học tương đương đối với những người được mô tả.

Now, on the unfortunate days when I have to wake up at 4:00 a.m.,

2:15

Và vào những ngày xui xẻo khi tôi phải thức dậy lúc 4:00 sáng,

I'm a zombie, Thành ngữ

2:18

tôi như một thây ma,

Thành ngữ

I'm a zombie: phép ẩn dụ thân mật cho sự mệt mỏi tột độ

Ở đây, I'm a zombie là một phép ẩn dụ phóng đại: người nói buồn ngủ và phản ứng chậm đến mức cảm thấy mình gần như không thể hoạt động bình thường. Câu này không có nghĩa là người nói thực sự biến thành một sinh vật xác sống. So với I'm tired, hình ảnh này mạnh và sinh động hơn. Nó thường gợi lên trạng thái di chuyển một cách máy móc, suy nghĩ chậm hoặc gần như không còn năng lượng sau khi ngủ không đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ mục tiêu mang nghĩa “cực kỳ mệt mỏi”: After the overnight flight, I was ____ all morning.

Xem đáp án

a zombie

functionally useless.

2:19

gần như không thể làm được gì.

I can't think straight, Cụm từ

2:21

Tôi không thể suy nghĩ thấu đáo,

Cụm từ

can't think straight: không thể suy nghĩ sáng suốt

Trong can't think straight, think straight có nghĩa là suy nghĩ rõ ràng và đưa ra phán đoán hợp lý. Cụm này thường mô tả ảnh hưởng tạm thời của sự mệt mỏi, căng thẳng, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh. Ở đây, straight diễn tả suy nghĩ rõ ràng, có trật tự. Nó không nói về tư thế hay việc suy nghĩ theo một đường thẳng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự mệt mỏi khiến một người khó suy nghĩ rõ ràng?

  1. I'm too tired to think straight.
  2. I'm too tired to sit up straight.
  3. I'm too tired to look straight ahead.
Xem đáp án

I'm too tired to think straight.

I'm irritable,

2:22

tôi cáu kỉnh,

and I probably shouldn't be driving a car. Ngữ pháp

2:23

và có lẽ tôi không nên lái ô tô.

Ngữ pháp

probably shouldn't be driving: nhận định một hành động hiện tại là thiếu khôn ngoan

Probably shouldn't diễn tả một lời khuyên hoặc nhận định phủ định khá mạnh, nhưng được probably làm nhẹ đi: người nói cho rằng hành động đó có lẽ là thiếu khôn ngoan chứ không đưa ra một lệnh cấm tuyệt đối. Trong shouldn't be driving, should được theo sau bởi be + V-ing. Dạng tiếp diễn đánh giá một hành động đang xảy ra hoặc có liên quan đến tình trạng tạm thời hiện tại. Nó không chỉ đơn thuần đánh dấu thời gian tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng probably, dạng phủ định của should và dạng tiếp diễn của drive: Your eyes keep closing; you ____ right now.

Xem đáp án

probably shouldn't be driving

But this is how many American teenagers feel every single school day.

2:26

Nhưng đây lại là cảm giác của nhiều thanh thiếu niên Mỹ vào mỗi ngày đi học.

Many of the, shall we say, Ý định

2:31

Nhiều đặc điểm, phải nói thế nào nhỉ,

unpleasant characteristics that we chalk up to being a teenager, Cụm động từ

2:32

những đặc điểm khó ưa mà chúng ta thường gán cho tuổi dậy thì,

moodiness, irritability, laziness, depression,

2:37

tính khí thất thường, cáu gắt, lười biếng, trầm cảm,

Ý định

shall we say: làm nhẹ một lời mô tả

Shall we say là một cụm chen ngang cho thấy người nói đang chọn một cách gọi thận trọng hoặc hơi hài hước. Ở đây, cụm này đứng trước unpleasant và làm nhẹ đi nhận xét tiêu cực, tương đương với ý “unpleasant, nếu nói một cách lịch sự.” Đây không phải là lời mời thật sự để cùng quyết định nên nói gì. Là một cách tổ chức lời nói có thể áp dụng trong tình huống khác, cụm này giúp người nói giữ khoảng cách với một từ quá thẳng và cho thấy cách diễn đạt đã được chủ ý làm cho nhẹ nhàng, thận trọng hoặc hài hước hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng shall we say như một cụm chen ngang để làm nhẹ một lời mô tả mang tính phê bình?

  1. Shall we say the answer together?
  2. The deadline was, shall we say, optimistic.
  3. We shall say that the deadline is tomorrow.
Xem đáp án

The deadline was, shall we say, optimistic.

could be a product of chronic sleep deprivation. Cụm từ

2:40

có thể là sản phẩm của tình trạng thiếu ngủ mãn tính.

Cụm động từ

chalk something up to: quy một kết quả cho một nguyên nhân

Chalk something up to a cause có nghĩa là giải thích rằng một kết quả, hành vi hoặc sự việc do điều đó gây ra. Trong câu này, những đặc điểm không mấy dễ chịu là kết quả cần được giải thích, còn being a teenager là nguyên nhân mà mọi người thường gán cho chúng. Cấu trúc cơ bản là chalk + kết quả + up to + nguyên nhân. Cấu trúc này nêu một cách giải thích hoặc giả định, không nhất thiết là nguyên nhân đã được chứng minh; sau đó câu đưa ra tình trạng thiếu ngủ kéo dài như một cách giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của chalk something up to: We ____ the delay ____ a scheduling error.

Xem đáp án

chalked · up to

Cụm từ

a product of chronic sleep deprivation: kết quả do tình trạng thiếu ngủ kéo dài gây ra

Ở đây, a product of có nghĩa là “một kết quả do điều gì đó gây ra hoặc định hình”. Product không có nghĩa là một món hàng để bán. Cụm từ này nối một tác động quan sát được với nguồn gốc của nó: chronic sleep deprivation, tức là không ngủ đủ trong một thời gian dài. Mẫu danh từ a product of + nguyên nhân hoặc điều kiện thường được dùng để giải thích một hành vi, cảm xúc hoặc tình huống đã hình thành như thế nào. Trong câu đầy đủ, could be cho thấy nguyên nhân này chỉ là một khả năng chứ không phải sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng a product of để nói rằng một điều kiện đã gây ra hoặc định hình một kết quả?

  1. Her patience is a product of years of working with young children.
  2. Years of work produced a guide for young children.
  3. She bought a new product for the children.
Xem đáp án

Her patience is a product of years of working with young children.

For many teens battling chronic sleep loss,

2:43

Đối với nhiều thanh thiếu niên đang chống chọi với tình trạng thiếu ngủ mãn tính,

their go-to strategy to compensate is consuming large quantities of caffeine Cách dùng từ

2:46

chiến lược bù đắp quen thuộc của các em là tiêu thụ một lượng lớn caffeine

in the form of Venti Frappuccinos or energy drinks and shots. Ghi chú

2:51

dưới dạng Venti Frappuccino hoặc đồ uống và nước tăng lực dạng shot.

Cách dùng từ

go-to strategy: phương pháp được chọn đầu tiên

Go-to strategy có nghĩa là phương pháp mà một người thường chọn đầu tiên vì cảm thấy quen thuộc, tiện lợi hoặc đáng tin cậy. Ở đây, nhiều thanh thiếu niên mệt mỏi thường tìm đến caffeine để cố giảm tác động của việc thiếu ngủ; cụm từ này mô tả lựa chọn quen thuộc của họ, chứ không phải một cách làm được khuyên dùng. Trong cấu trúc go-to + danh từ, go-to là từ bổ nghĩa có dấu gạch nối và được đặt trước danh từ. Nó không phải cụm động từ go to có nghĩa là “đi đến”: hãy so sánh a go-to strategy với go to the store.

Luyện tập

Dùng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa “phương pháp tôi thường chọn đầu tiên” để hoàn thành câu: When I feel overwhelmed, making a checklist is my ____.

Xem đáp án

go-to strategy

Cụm từ

in the form of: chỉ một hình thức cụ thể

In the form of + danh từ cho biết hình thức, loại hoặc phương tiện cụ thể mà một thứ thể hiện. Trong câu này, caffeine là chất được nói đến một cách khái quát, còn Venti Frappuccinos, energy drinks và shots là những đồ uống hoặc sản phẩm cụ thể dùng để tiêu thụ chất đó. Ở đây, form có nghĩa là cách một thứ xuất hiện hoặc được cung cấp, không phải biểu mẫu cần điền. Cấu trúc này thường chuyển từ một ý tưởng hoặc nguồn lực chung sang hình thức cụ thể của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “dưới một hình thức cụ thể”: The town sent emergency aid ____ food and blankets.

Xem đáp án

in the form of

Văn hóa

Venti Frappuccinos: cỡ đồ uống và thức uống mang thương hiệu Starbucks

Venti là tên một cỡ đồ uống của Starbucks; tại các cửa hàng ở Hoa Kỳ, từ này chỉ một trong những cỡ đồ uống lớn của chuỗi. Frappuccino là tên thương hiệu đã đăng ký của Starbucks dành cho loại đồ uống xay thường lạnh và ngọt. Trong câu này, dạng số nhiều Venti Frappuccinos gợi lên hình ảnh những đồ uống có thương hiệu cỡ lớn như một cách để thanh thiếu niên tiêu thụ caffeine. Cụm từ này không phải tên gọi chung cho mọi loại cà phê, và lượng caffeine có thể khác nhau giữa các loại Frappuccino.

Luyện tập

Venti Frappuccinos có nghĩa là gì trong câu này?

  1. đồ uống xay cỡ lớn của Starbucks
  2. tên gọi chung cho mọi loại cà phê
  3. thuật ngữ khoa học chỉ caffeine tinh khiết
Xem đáp án

đồ uống xay cỡ lớn của Starbucks

So essentially,

2:55

Vì vậy, về bản chất,

we've got an entire population of tired but wired youth. Thành ngữ

2:56

chúng ta đang có cả một thế hệ trẻ mệt mỏi nhưng lại bị kích động thần kinh.

Thành ngữ

tired but wired: mệt nhưng vẫn bị kích thích quá mức

Tired but wired diễn tả hai cảm giác trái ngược cùng một lúc: cơ thể đã mệt nhưng tâm trí hoặc hệ thần kinh vẫn tỉnh táo và bị kích thích. Ở đây, wired là một tính từ mang nghĩa bóng, dùng trong văn phong thân mật, chứ không nói đến dây điện. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho youth và tóm tắt một trạng thái phổ biến khi người ta dùng chất kích thích như caffeine để chống lại cơn mệt. Vần giữa tired và wired làm cho sự tương phản ngắn gọn và dễ nhớ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có vần mang nghĩa kiệt sức nhưng vẫn bị kích thích quá mức: After three cups of coffee, I felt ____.

Xem đáp án

tired but wired

Advocates of sleep-friendly start times know that adolescence is a period of dramatic brain development, Cụm từ

3:02

Những người ủng hộ thời gian vào học muộn hơn đều biết rằng thanh thiếu niên là giai đoạn phát triển não bộ mạnh mẽ,

Cụm từ

sleep-friendly start times: từ ghép danh từ + -friendly

Sleep-friendly là tính từ ghép được tạo từ danh từ sleep và -friendly. Ở đây, -friendly có nghĩa là được thiết kế để hỗ trợ hoặc phù hợp với một nhu cầu. Vì vậy, sleep-friendly start times là những giờ bắt đầu giúp mọi người dễ ngủ đủ hơn. Trung tâm của cụm từ là start times, còn sleep-friendly bổ nghĩa cho nó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ chỉ giờ bắt đầu học phù hợp hơn với nhu cầu ngủ của thanh thiếu niên. Mẫu “danh từ + -friendly” có thể được dùng lại để rút gọn ý “phù hợp với X hoặc hỗ trợ X”, như trong user-friendly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “được thiết kế để hỗ trợ giấc ngủ lành mạnh”: The school is considering ____ start times.

Xem đáp án

sleep-friendly

particularly in the parts of the brain that are responsible for those higher-order thinking processes, Cách dùng từ

3:08

đặc biệt là ở những phần não chịu trách nhiệm cho các quá trình tư duy bậc cao,

including reasoning, problem solving, and good judgment.

3:14

bao gồm khả năng suy luận, giải quyết vấn đề và phán đoán tốt.

Cách dùng từ

higher-order thinking processes: hoạt động nhận thức phức tạp

Cụm từ higher-order thinking processes chỉ hoạt động trí óc phức tạp như phân tích thông tin, suy luận, giải quyết vấn đề, đánh giá ý tưởng và đưa ra phán đoán. Nó khác với việc chỉ nhớ lại sự kiện hoặc phản ứng ngay lập tức. Ở đây, higher-order mô tả mức độ phức tạp về nhận thức. Nó không có nghĩa là suy nghĩ nằm cao hơn về mặt vật lý hoặc xuất hiện sau trong một thứ tự được đánh số. Danh sách reasoning, problem solving và good judgment đưa ra các ví dụ về những quá trình này.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với higher-order thinking processes trong câu?

  1. Các phần của não nằm cao hơn những phần khác về mặt vật lý
  2. Các hoạt động trí óc phức tạp như suy luận, giải quyết vấn đề và phán đoán
  3. Phản ứng nhanh không cần suy nghĩ cẩn thận
  4. Những suy nghĩ được sắp xếp từ đầu đến cuối theo một thứ tự cố định
Xem đáp án

Các hoạt động trí óc phức tạp như suy luận, giải quyết vấn đề và phán đoán

In other words, Mạch ý

3:18

Nói cách khác,

the very type of brain activity that's responsible for reining in those impulsive and often risky behaviors Thành ngữ

3:19

chính loại hoạt động não bộ chịu trách nhiệm kìm hãm những hành vi bốc đồng và thường xuyên mạo hiểm

that are so characteristic of adolescence. Cụm từ

3:25

những hành vi rất đặc trưng của lứa tuổi vị thành niên.

Mạch ý

In other words: dấu hiệu diễn đạt lại

In other words báo cho người nghe biết rằng cách diễn đạt tiếp theo sẽ nhắc lại hoặc làm rõ cùng một ý chính. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu sự diễn đạt lại, chứ không mở ra một chủ đề mới. Trong câu này, cụm từ kết nối ý trước đó về hoạt động não bộ với phần mô tả rõ hơn về vai trò của hoạt động ấy trong việc kiểm soát hành vi bốc đồng và đầy rủi ro.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất: Mia is bilingual. ___, she speaks two languages.

  1. For example
  2. However
  3. In other words
Xem đáp án

In other words

Thành ngữ

reining in: kiểm soát hành vi rủi ro

Rein in bắt nguồn từ hành động kéo dây cương để điều khiển ngựa. Trong câu này, reining in có nghĩa là kiểm soát hoặc hạn chế những hành vi bốc đồng và thường đầy rủi ro. Dạng -ing đứng sau giới từ for trong responsible for. Hình ảnh này gợi ý việc ngăn một điều gì đó vượt khỏi tầm kiểm soát; câu không nói đến ngựa hay dụng cụ thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “kiểm soát hoặc hạn chế”: The new rules are meant to ____ reckless driving.

Xem đáp án

rein in

Cụm từ

so characteristic of: rất điển hình ở một điều gì đó

Be characteristic of có nghĩa là “là đặc điểm điển hình của” hoặc “đặc biệt phổ biến ở”. Ở đây, những hành vi đó được mô tả là rất điển hình ở tuổi vị thành niên, và so giúp nhấn mạnh mức độ. Characteristic là tính từ trong cấu trúc này: một điều gì đó is characteristic of một người, nhóm, giai đoạn, địa điểm hoặc phong cách. Ở đây, từ này không có nghĩa là tính cách hay cá tính của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “rất điển hình ở”: That dry humor is ____ her writing.

Xem đáp án

so characteristic of

They know Oh, that like the rest of us.

3:28

Họ cũng biết điều đó giống như tất cả chúng ta.

When teenagers don't get the sleep they need, Ngữ pháp

3:30

Khi thanh thiếu niên không có đủ giấc ngủ cần thiết,

their brains, their bodies, and behavior suffer.

3:32

não bộ, cơ thể và hành vi của các em sẽ bị ảnh hưởng.

Ngữ pháp

When teenagers don't get the sleep they need: nêu tình huống và kết quả

Mệnh đề bắt đầu bằng when trước hết nêu ra một tình huống: thanh thiếu niên không ngủ đủ mức cần thiết. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra do tình huống đó. Ở đây, when không chỉ nói đến một ngày hay một thời điểm cụ thể. Trong nhận định mang tính khái quát này, nó có nghĩa là “mỗi khi tình huống này xảy ra” và tạo thành mẫu tình huống-kết quả: when + tình huống ở hiện tại, kết quả ở hiện tại.

Luyện tập

Mệnh đề với when có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là kết quả chỉ xảy ra một lần trong quá khứ.
  2. Nó cho thấy hai sự việc không liên quan xảy ra cùng lúc.
  3. Nó nêu một tình huống lặp lại, còn mệnh đề chính cho biết kết quả thường thấy.
  4. Nó hỏi chính xác sự việc xảy ra vào mấy giờ.
Xem đáp án

Nó nêu một tình huống lặp lại, còn mệnh đề chính cho biết kết quả thường thấy.

They can't concentrate.

3:35

Các em không thể tập trung.

Their attention plummets. Cách dùng từ

3:37

Sự chú ý giảm sút nghiêm trọng.

Cách dùng từ

Their attention plummets: mức giảm nhanh và sâu

Plummets có nghĩa là giảm rất nhanh và với mức độ lớn. Trong Their attention plummets, từ này cho biết khả năng tập trung của họ giảm mạnh chứ không chỉ giảm một chút. Plummet là một động từ chỉ sự thay đổi mạnh, thường dùng với các mức hoặc chỉ số như khả năng chú ý, giá cả, nhiệt độ, điểm số hoặc mức ủng hộ. Vì bản thân động từ đã thể hiện cả tốc độ và mức độ, thông thường không cần thêm sharply hoặc dramatically.

Luyện tập

Một trang web mất phần lớn người truy cập trong một ngày. Câu nào thể hiện rõ nhất tốc độ và mức độ của sự thay đổi?

  1. The site's traffic declined slightly over several years.
  2. The site's traffic plummeted in one day.
  3. The site's traffic climbed sharply in one day.
  4. The site's traffic stayed level throughout the day.
Xem đáp án

The site's traffic plummeted in one day.

And many will even show behavioral signs that mimic ADHD. Cách dùng từ

3:39

Và nhiều em thậm chí sẽ xuất hiện các dấu hiệu hành vi giống hệt chứng ADHD.

Cách dùng từ

show behavioral signs that mimic ADHD: tương đồng, không phải chẩn đoán

Trong show behavioral signs that mimic ADHD, show có nghĩa là “biểu hiện”, còn behavioral signs là những hành động hoặc kiểu hành vi có thể quan sát được. Mệnh đề that mimic ADHD bổ nghĩa cho signs: các dấu hiệu đó giống với những hành vi liên quan đến ADHD. Ở đây, mimic có nghĩa là “trông hoặc biểu hiện giống”, chứ không phải “cố ý bắt chước”. Cụm từ này nói về sự giống nhau ở biểu hiện bên ngoài. Nó không khẳng định rằng những người đó mắc ADHD hoặc đã được chẩn đoán. Nói chung, các dấu hiệu giống một tình trạng nào đó vẫn có thể do nguyên nhân khác gây ra, dù bề ngoài trông tương tự.

Luyện tập

show behavioral signs that mimic ADHD có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các hành vi được quan sát giống một số dấu hiệu của ADHD, nhưng đây không phải là chẩn đoán.
  2. Các hành vi hoàn toàn không giống bất kỳ dấu hiệu nào của ADHD.
  3. Những người đó đang cố ý giả vờ mắc ADHD.
  4. Các hành vi chứng minh rằng tất cả những người được nhắc đến đều mắc ADHD.
Xem đáp án

Các hành vi được quan sát giống một số dấu hiệu của ADHD, nhưng đây không phải là chẩn đoán.

But the consequences of teen sleep loss go well beyond the classroom, Thành ngữ

3:43

Nhưng hậu quả của việc thanh thiếu niên thiếu ngủ còn vượt xa khỏi lớp học,

sadly contributing to many of the mental health problems that skyrocket during adolescence. Cách dùng từ

3:47

đáng buồn là nó góp phần gây ra nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần tăng vọt trong giai đoạn vị thành niên.

Thành ngữ

go well beyond the classroom: mở rộng phạm vi

Trong go well beyond the classroom, go beyond có nghĩa là “mở rộng ra ngoài một giới hạn hoặc phạm vi”. Đây là cách dùng ẩn dụ: các hậu quả không thật sự di chuyển ra khỏi một căn phòng. Well ở đây là trạng từ chỉ mức độ, làm mạnh thêm beyond, nên cụm này có nghĩa là “vượt xa”, chứ không phải “theo cách tốt”. The classroom đại diện cho việc học và kết quả trong lớp. Cụm từ này mở rộng lập luận từ các ảnh hưởng về học tập sang những ảnh hưởng rộng hơn, chẳng hạn như sức khỏe tâm thần. Mẫu có thể tái sử dụng go well beyond + danh từ hoặc dạng -ing cho thấy một điều gì đó vươn xa hơn nhiều so với một lĩnh vực dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “mở rộng vượt xa một giới hạn”: The effects of the new policy ____ this year's budget.

Xem đáp án

go well beyond

Cách dùng từ

skyrocket during adolescence: tăng vọt trong tuổi vị thành niên

Ở đây, skyrocket là động từ mang nghĩa hình ảnh, chỉ việc tăng cực kỳ nhanh và tăng mạnh. Chủ ngữ của động từ là many of the mental health problems, còn during adolescence cho biết thời điểm tỷ lệ hoặc tần suất của những vấn đề đó tăng lên. Câu này không nói đến việc tên lửa thật sự được phóng. So với rise và increase có sắc thái trung tính, skyrocket thể hiện mức tăng đặc biệt nhanh và mạnh. Hình ảnh mạnh này giúp người nói nhấn mạnh quy mô của xu hướng.

Luyện tập

Xu hướng nào được mô tả tự nhiên nhất bằng skyrocket?

  1. Tiền thuê nhà tăng một phần trăm trong mười năm.
  2. Tiền thuê nhà không thay đổi trong ba tháng.
  3. Tiền thuê nhà giảm một nửa trong ba tháng.
  4. Tiền thuê nhà tăng gấp đôi chỉ trong ba tháng.
Xem đáp án

Tiền thuê nhà tăng gấp đôi chỉ trong ba tháng.

In our work with teens from LA Unified School District,

3:54

Trong công việc của chúng tôi với thanh thiếu niên từ Học khu Thống nhất Los Angeles,

we found that teens with sleep problems were 55% more likely to have used alcohol in the past month. Ngữ pháp

3:57

chúng tôi phát hiện ra rằng những thanh thiếu niên có vấn đề về giấc ngủ có nguy cơ sử dụng rượu trong tháng qua cao hơn 55%.

Ngữ pháp

55% more likely to have used: khả năng tương đối và hành động trước đó

55% more likely so sánh một nhóm với nhóm tham chiếu. Ở đây, thanh thiếu niên có vấn đề về giấc ngủ được so sánh với nhóm tham chiếu được ngầm hiểu là những em không có vấn đề về giấc ngủ. Kết quả cho biết khả năng tương đối đã uống rượu bia cao hơn 55%; điều này không có nghĩa là 55% số thanh thiếu niên đó đã uống, cũng không có nghĩa là hai tỷ lệ chênh nhau 55 điểm phần trăm. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have used đặt hành động use trước thời điểm phát hiện hoặc so sánh. Cụm in the past month nêu khoảng thời gian trong quá khứ, vì vậy câu này báo cáo hành vi trước đó chứ không phải khả năng trong tương lai.

Luyện tập

Trong báo cáo này, 55% more likely to have used alcohol có nghĩa là gì?

  1. Thanh thiếu niên có 55% khả năng sẽ uống rượu bia trong tương lai.
  2. Mức chênh lệch giữa hai nhóm là 55 điểm phần trăm.
  3. So với nhóm tham chiếu, khả năng tương đối đã uống rượu bia trước đó cao hơn 55%.
  4. Đúng 55% số thanh thiếu niên đã uống rượu bia.
Xem đáp án

So với nhóm tham chiếu, khả năng tương đối đã uống rượu bia trước đó cao hơn 55%.

In another study with over 30,000 high school students,

4:03

Trong một nghiên cứu khác với hơn 30.000 học sinh trung học phổ thông,

they found that for each hour of lost sleep, Cụm từ

4:07

họ phát hiện ra rằng cứ mỗi giờ mất ngủ,

there was a 38% increase in feeling sad or hopeless Cụm từ

4:10

cảm giác buồn bã hoặc tuyệt vọng tăng lên 38%

and a 58% increase in teen suicide attempts.

4:14

và tỷ lệ thanh thiếu niên cố gắng tự tử tăng 58%.

Cụm từ

for each hour of lost sleep: mức thay đổi ứng với mỗi đơn vị

Trong câu này, for each hour of lost sleep có nghĩa là “cứ mỗi giờ ngủ mà một người không có được”. Cụm này liên kết một đơn vị thời gian ngủ bị mất với những thay đổi thống kê theo sau. Ở đây, for không chỉ mục đích. Mẫu có thể áp dụng lại for each + đơn vị cho biết kết quả được tính hoặc báo cáo cho từng mức tăng hay giảm một đơn vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài học dùng để chỉ mối quan hệ theo từng đơn vị: The fee rises by two dollars ____ extra bag.

Xem đáp án

for each

Cụm từ

there was a 38% increase in: báo cáo yếu tố đã tăng

There was a 38% increase in là cấu trúc trang trọng dùng để báo cáo một mức tăng quan sát được. There was giới thiệu sự thay đổi, còn a 38% increase cho biết độ lớn của sự thay đổi đó. Sau danh từ increase là in + chỉ số hoặc hiện tượng đã tăng. Ở đây, in feeling sad or hopeless nêu điều trở nên phổ biến hơn chứ không nêu nguyên nhân gây ra mức tăng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng there was a ... increase in để báo cáo chỉ số đã tăng?

  1. There was a 20% increase by library visits.
  2. There was a 20% increase on library visits.
  3. There was a 20% increase to library visits.
  4. There was a 20% increase in library visits.
Xem đáp án

There was a 20% increase in library visits.

And if that's not enough, Mạch ý

4:18

Và nếu chừng đó chưa đủ,

Mạch ý

And if that's not enough như một cách chuyển ý để tăng sức nặng cho lập luận

And if that's not enough giới thiệu thêm một thông tin hỗ trợ sau khi bằng chứng trước đó đã được nêu ra. Ở đây, enough có nghĩa là “đủ để thuyết phục hoặc khiến bạn lo ngại”, chứ không nói về một số lượng đủ. Cụm này báo hiệu sự tăng mức độ: hãy chờ đợi thêm một lý do, vấn đề hoặc hậu quả, thường là điều làm cho lập luận của người nói trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, And if that's not enough thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang hỏi một số lượng chính xác.
  2. Người nói đang thêm một điểm khác để củng cố lập luận.
  3. Người nói đang rút lại bằng chứng trước đó.
  4. Người nói đã kết thúc lập luận.
Xem đáp án

Người nói đang thêm một điểm khác để củng cố lập luận.

teens who skimp out on sleep are at increased risk for a host of physical health problems that plague our country, Ghi chú

4:20

những thanh thiếu niên ngủ không đủ giấc có nguy cơ mắc hàng loạt vấn đề sức khỏe thể chất đang đe dọa đất nước chúng ta,

including obesity, heart disease, and diabetes.

4:26

bao gồm béo phì, bệnh tim và tiểu đường.

Cụm động từ

skimp out on sleep: cắt giảm quá mức giấc ngủ cần thiết

Trong câu này, skimp out on sleep có nghĩa là dành cho giấc ngủ ít thời gian hơn mức cần thiết, tức là ngủ quá ít. Skimp mang ý phê bình nhẹ: việc cắt giảm này là thiếu khôn ngoan vì giấc ngủ rất cần thiết. Cấu trúc ổn định hơn là skimp on something, vì vậy skimp on sleep là dạng an toàn nhất khi bạn tự nói hoặc viết. Skimp out on sleep là một dạng mở rộng trong văn nói, ít ổn định hơn và được dùng ở đây với cùng ý nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất skimp out on sleep trong ví dụ?

  1. Không thể ngủ vì lý do y khoa
  2. Ngủ ít hơn mức cần thiết, với hàm ý rằng việc cắt giảm này là thiếu khôn ngoan
  3. Ngủ lâu hơn bình thường
  4. Chi thêm tiền để giấc ngủ thoải mái hơn
Xem đáp án

Ngủ ít hơn mức cần thiết, với hàm ý rằng việc cắt giảm này là thiếu khôn ngoan

Cụm từ

at increased risk for: có khả năng cao hơn

Be at increased risk for có nghĩa là “có khả năng cao hơn gặp phải” một kết quả có hại. Chủ ngữ cho biết người hoặc nhóm đang đối mặt với nguy cơ, còn for giới thiệu bệnh tật, chấn thương hoặc vấn đề khác. Trong câu này, teens là nhóm được nói đến và physical health problems là những kết quả có thể xảy ra. Increased so sánh nguy cơ của họ với mức thông thường hoặc một nhóm khác; cụm này không có nghĩa là các vấn đề chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo sức khỏe bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có khả năng cao hơn gặp phải”: People with this condition are ____ heart disease.

Xem đáp án

at increased risk for

Cụm từ

a host of: nhiều hoặc rất đa dạng

A host of là cụm từ chỉ số lượng, có nghĩa là “nhiều” hoặc “một số lượng lớn”. Cụm này thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như trong a host of physical health problems. Ở đây, host không chỉ người dẫn chương trình hoặc người đón tiếp khách. Toàn bộ cụm từ là một cách diễn đạt trang trọng và nhấn mạnh hơn một chút so với many, đồng thời thường gợi ý cả sự đa dạng lẫn số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng mục tiêu có nghĩa là “nhiều”: The library offers ____ free programs for families.

Xem đáp án

a host of

Then there's the risk of putting a sleep-deprived teen behind the wheel. Thành ngữ

4:31

Sau đó là nguy cơ khi để một thanh thiếu niên thiếu ngủ ngồi sau tay lái.

Thành ngữ

behind the wheel: lái phương tiện

Behind the wheel là một thành ngữ có nghĩa là lái phương tiện hoặc đảm nhận vai trò người lái. Trong put someone behind the wheel, put đặt người đó vào vai trò người lái; cụm từ này không chỉ mô tả một chỗ ngồi phía sau vô lăng. Ở đây, putting a sleep-deprived teen behind the wheel có nghĩa là cho phép một thiếu niên thiếu ngủ lái xe. Vì vậy, cụm từ nhấn mạnh mối nguy do tình trạng mệt mỏi của người lái gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên an toàn giao thông bằng thành ngữ có nghĩa là “đang lái xe”: During the storm, an experienced driver should be ____.

Xem đáp án

behind the wheel

Studies have shown that getting 5 hours or less of sleep per night

4:35

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngủ từ 5 giờ trở xuống mỗi đêm

is the equivalent of driving with a blood alcohol content above the legal limit. Ghi chú

4:39

tương đương với việc lái xe với nồng độ cồn trong máu vượt quá giới hạn hợp pháp.

Cụm từ

is the equivalent of: tương đương theo một tiêu chí cụ thể

A is the equivalent of B dùng equivalent như một danh từ để nói rằng A ngang với B về lượng, tác động, giá trị hoặc mức độ có liên quan. Trong câu này, tác động của việc ngủ năm giờ hoặc ít hơn đối với khả năng lái xe được so sánh với việc lái xe khi nồng độ cồn trong máu vượt quá giới hạn pháp luật. Sự tương đương này chỉ giới hạn ở tiêu chí đang được bàn đến. Nó không khẳng định rằng thiếu ngủ và sử dụng đồ uống có cồn có cùng nguyên nhân, địa vị pháp lý hoặc mọi đặc điểm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ the equivalent of: In this course, one full training day ____ two half-day sessions.

Xem đáp án

is the equivalent of

Cách dùng từ

blood alcohol content above the legal limit: nồng độ cồn trong máu vượt quá mức luật định

Blood alcohol content, thường được viết tắt là BAC, là nồng độ cồn trong máu của một người. Cụm above the legal limit có nghĩa là nồng độ đo được cao hơn mức tối đa mà luật áp dụng tại địa điểm và trong tình huống đó cho phép; nó không nói đến số ly rượu bia đã uống. Câu này so sánh tình trạng thiếu ngủ nghiêm trọng với việc lái xe khi nồng độ cồn vượt quá mức luật định. Phép so sánh nhấn mạnh mức độ suy giảm khả năng lái xe và nguy cơ an toàn, chứ không phải việc uống rượu bia giao tiếp thông thường.

Luyện tập

blood alcohol content above the legal limit có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tuổi của người lái xe cao hơn độ tuổi tối thiểu được phép uống rượu bia.
  2. Trong xe có nhiều đồ uống có cồn hơn mức pháp luật cho phép.
  3. Nồng độ cồn đo được trong máu cao hơn mức tối đa mà luật áp dụng cho phép.
  4. Người lái xe đã uống nhiều hơn mức bác sĩ khuyến nghị.
Xem đáp án

Nồng độ cồn đo được trong máu cao hơn mức tối đa mà luật áp dụng cho phép.

Researchers in this area have produced tremendous science

4:45

Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này đã đưa ra những bằng chứng khoa học to lớn

showing the benefits of later start times.

4:49

cho thấy lợi ích của việc lùi thời gian vào học.

The findings are unequivocal. Cách dùng từ

4:52

Các phát hiện rất rõ ràng.

Cách dùng từ

The findings are unequivocal: các kết quả nghiên cứu rõ ràng và không mập mờ

Trong ngôn ngữ nghiên cứu, findings là các kết quả thu được từ một nghiên cứu hoặc phân tích. Unequivocal có nghĩa là không mập mờ và không để lại khoảng trống đáng kể cho cách diễn giải khác, vì vậy câu này nói rằng kết quả chỉ rõ một hướng; nó không có nghĩa là người ta đã tìm thấy nhiều thứ. Đây là lời khẳng định trang trọng và mạnh về mức độ chắc chắn. Nó trình bày điều mà kết quả cho thấy là rõ ràng, thay vì chỉ mang tính tạm thời hoặc gợi ý.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với The findings are unequivocal.?

  1. Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rất nhiều thứ không liên quan đến nhau.
  2. Kết quả còn sơ bộ và có thể được giải thích theo nhiều cách có khả năng ngang nhau.
  3. Kết quả khó đọc vì báo cáo quá dài.
  4. Kết quả không mập mờ và chỉ rõ một hướng.
Xem đáp án

Kết quả không mập mờ và chỉ rõ một hướng.

Teens from districts with later start times get more sleep.

4:54

Thanh thiếu niên từ các khu vực có giờ học muộn hơn được ngủ nhiều hơn.

They're more likely to show up for school. Cụm động từ

4:57

Các em có nhiều khả năng đến trường hơn.

Cụm động từ

show up for school: đến trường và có mặt

Ở đây, show up for school có nghĩa là đến trường và có mặt. Show up là cụm động từ mang nghĩa “đến hoặc xuất hiện ở nơi mình được mong đợi”, còn for school nêu nhiệm vụ hoặc mục đích liên quan đến việc đi học. Cụm này tập trung vào việc đi học, tức là các em có đến trường hay không, chứ không nói về kết quả học tập sau khi đến. Trong cụm động từ này, show không có nghĩa là “trình bày” hay “cho xem”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu show up for school và đổi dạng động từ nếu cần: Even on rainy days, Leo always ____.

Xem đáp án

shows up for school

School absences dropped by 25% in one district. Cụm từ

4:59

Tỷ lệ vắng học đã giảm 25% ở một khu vực.

Cụm từ

dropped by 25%: mức giảm

School absences dropped by 25% có nghĩa là số ca nghỉ học đã thấp hơn trước 25%. By nêu mức độ thay đổi, không phải giá trị cuối cùng. Ví dụ, nếu trước đó có 100 ca nghỉ học thì sau khi giảm 25% sẽ còn 75 ca. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là số lượng hoặc tỷ lệ + drop by + mức thay đổi.

Luyện tập

Một cửa hàng bán được 100 quyển vở trong một tuần và 75 quyển vào tuần tiếp theo. Câu nào mô tả đúng sự thay đổi này?

  1. Notebook sales dropped to 25%.
  2. Notebook sales dropped by 25%.
  3. Notebook sales dropped by 75%.
Xem đáp án

Notebook sales dropped by 25%.

And they're less likely to drop out. Cụm động từ

5:03

Và các em cũng ít có nguy cơ bỏ học hơn.

Cụm động từ

to drop out: rời trường trước khi hoàn thành việc học

Ở đây, to drop out có nghĩa là rời trường trước khi hoàn thành chương trình học dự kiến, tức là bỏ học giữa chừng. Đây là một cụm động từ, vì vậy không được hiểu drop và out riêng rẽ hoặc theo nghĩa đen. Từ to là một phần của cấu trúc be likely to + động từ. Vì vậy, less likely to drop out có nghĩa là khả năng bỏ học thấp hơn.

Luyện tập

Trong câu này, drop out có nghĩa là gì?

  1. nghỉ một buổi học vì bị ốm
  2. tốt nghiệp thành công
  3. rời trường trước khi hoàn thành việc học
Xem đáp án

rời trường trước khi hoàn thành việc học

Not surprisingly, they do better academically.

5:05

Không có gì đáng ngạc nhiên, các em học tập tốt hơn.

Standardized test scores in math and reading go up by 2 to 3 percentage points. Cụm từ

5:08

Điểm kiểm tra tiêu chuẩn môn toán và đọc tăng từ 2 đến 3 điểm phần trăm.

Cụm từ

go up by ... percentage points: báo cáo chính xác mức tăng

Trong go up by 2 to 3 percentage points, go up có nghĩa là tăng lên, còn by giới thiệu mức độ thay đổi. Cụm này cho biết con số mới cao hơn con số cũ bao nhiêu, chứ không cho biết giá trị cuối cùng đạt được. Percentage point là độ chênh lệch trực tiếp giữa hai tỷ lệ phần trăm. Nếu một tỷ lệ tăng từ 40% lên 43%, có thể diễn đạt bằng go up by 3 percentage points. Cùng mức thay đổi đó là mức tăng tương đối 7,5% vì 3 bằng 7,5% của 40.

Luyện tập

Một tỷ lệ tăng từ 40% lên 43%. Câu nào diễn đạt chính xác sự thay đổi này?

  1. The rate went up to 3 percentage points.
  2. The rate went up by 3 percentage points.
  3. The rate went up by 3 percent.
Xem đáp án

The rate went up by 3 percentage points.

That's as powerful as reducing class sizes by 1/3 fewer students. Ngữ pháp

5:13

Điều đó hiệu quả ngang với việc giảm 1/3 sĩ số học sinh mỗi lớp.

Ngữ pháp

as powerful as: so sánh những tác động mạnh ngang nhau

as powerful as dùng cấu trúc as + tính từ + as để so sánh hai điều có mức độ ngang nhau. as thứ nhất bắt đầu phép so sánh quanh powerful, còn as thứ hai đưa ra chuẩn so sánh: giảm một phần ba số học sinh trong mỗi lớp. Không được bỏ as thứ hai. Ở đây, powerful mô tả mức độ mạnh của một hiệu quả hoặc tác động, không phải sức mạnh thể chất. Người nói cho rằng hiệu quả đang được nhắc đến tương đương với việc giảm quy mô lớp học, nhờ đó người nghe dễ đánh giá một kết quả trừu tượng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép so sánh ngang bằng as ... as với powerful: A short, clear story can be ____ a page of statistics.

Xem đáp án

as powerful as

Their mental and physical health improves.

5:19

Sức khỏe tinh thần và thể chất của các em được cải thiện.

And their families are happier.

5:21

Và gia đình của các em hạnh phúc hơn.

Even their communities are safer because car crash rates go down, Cụm từ

5:23

Thậm chí cộng đồng của các em cũng an toàn hơn vì tỷ lệ tai nạn xe hơi giảm xuống,

a 70% reduction in one district.

5:27

giảm tới 70% tại một học khu.

Cụm từ

car crash rates go down: diễn đạt một tỷ lệ đang giảm

Trong car crash rates, rates có nghĩa là tần suất thống kê: tai nạn xảy ra thường xuyên đến mức nào so với một lượng cố định, chẳng hạn như số người, số phương tiện hoặc quãng đường đã đi. Từ này không có nghĩa là giá cả. go down là cách nói phổ biến và trung tính để cho biết một con số, tỷ lệ hoặc mức độ giảm xuống. Ở đây, người nói liên hệ tỷ lệ tai nạn thấp hơn với cộng đồng an toàn hơn; con số 70% cho biết mức giảm ở một khu vực lớn đến đâu.

Luyện tập

car crash rates go down có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tần suất tai nạn ô tô được đo lường trở nên thấp hơn.
  2. Chi phí sửa chữa ô tô bị tai nạn trở nên thấp hơn.
  3. Ô tô di chuyển xuống dốc sau một vụ tai nạn.
Xem đáp án

Tần suất tai nạn ô tô được đo lường trở nên thấp hơn.

Now, given these tremendous benefits, Mạch ý

5:30

Bây giờ, với những lợi ích to lớn này,

you might think, well, this is a no-brainer, right? Thành ngữ

5:32

bạn có thể nghĩ, chà, điều này quá rõ ràng rồi, đúng không?

Mạch ý

given these tremendous benefits: nêu căn cứ để dẫn đến kết luận

Ở đây, given có nghĩa như considering hoặc in view of, tức là “xét đến” hoặc “dựa vào”. Cụm given these tremendous benefits trình bày những lợi ích đã được nhắc đến như thông tin được chấp nhận để làm cơ sở cho ý tiếp theo, chứ không mang nghĩa một thứ gì đó được trao cho ai. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này nêu căn cứ trước rồi chuyển sang kết luận có thể dự đoán rằng quyết định ấy có vẻ hiển nhiên. Mẫu có thể áp dụng là Given + cụm danh từ, mệnh đề chính.

Luyện tập

Trong câu “Given the icy roads, we postponed the trip,” cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng có người đã trao những con đường cho chúng ta.
  2. Nó thông báo quyết định mà không đưa ra căn cứ nào.
  3. Nó trình bày tình trạng đường đóng băng làm căn cứ cho quyết định.
Xem đáp án

Nó trình bày tình trạng đường đóng băng làm căn cứ cho quyết định.

Thành ngữ

a no-brainer: lựa chọn hiển nhiên không cần đắn đo

A no-brainer là một thành ngữ thân mật chỉ một lựa chọn, câu trả lời hoặc quyết định hiển nhiên hay dễ đến mức hầu như không cần suy nghĩ. Nó mô tả quyết định, chứ không phải một người không có não. Ở đây, gọi vấn đề là a no-brainer thể hiện kết luận mà người nghe có thể tự nhiên đi đến sau khi nghe về các lợi ích. Cách nói này cũng có thể tạo tiền đề cho sự tương phản đáng ngạc nhiên rằng hành động hiển nhiên ấy vẫn chưa được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là một lựa chọn hiển nhiên và dễ dàng: The bus was faster and cheaper, so taking it was ____.

Xem đáp án

a no-brainer

So why have we as a society failed to heed this call? Cách dùng từ

5:36

Vậy tại sao xã hội chúng ta lại không chú ý đến lời kêu gọi này?

Cách dùng từ

failed to heed this: không hành động theo lời kêu gọi

Trong failed to heed this call, fail to do có nghĩa là không làm điều được mong đợi hoặc cần thiết. Heed là một động từ trang trọng, có nghĩa là nghiêm túc chú ý và đáp lại bằng hành động. Ở đây, this call là lời kêu gọi công khai về việc lùi giờ bắt đầu học, không phải một cuộc gọi điện thoại. Câu hỏi cho biết xã hội đã không hành động theo lời kêu gọi đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thị trấn không xem trọng một lời cảnh báo và không hành động theo lời cảnh báo đó?

  1. The town issued a flood warning.
  2. The town failed to hear the flood warning.
  3. The town failed to heed the flood warning.
Xem đáp án

The town failed to heed the flood warning.

Delaying start times presents many logistical challenges, Cách dùng từ

5:40

Việc lùi thời gian vào học gây ra nhiều thách thức về mặt hậu cần,

updating bus routes, increased transportation costs, impact on sports, care before or after school.

5:44

cập nhật tuyến xe buýt, chi phí vận chuyển tăng, ảnh hưởng đến thể thao, việc chăm sóc trước hoặc sau giờ học.

Cách dùng từ

presents many logistical challenges: các vấn đề triển khai thực tế

Trong presents many logistical challenges, presents có nghĩa là tạo ra hoặc gây nên những khó khăn cần được giải quyết. Cấu trúc là tình huống hoặc kế hoạch + presents + challenge(s); present ở đây không có nghĩa là tặng quà. Logistical challenges là các vấn đề thực tế khi triển khai một kế hoạch, chẳng hạn như điều phối tuyến đường, chi phí, lịch trình, nhân sự và việc chăm sóc. Danh sách sau cụm từ này đưa ra các ví dụ về những vấn đề triển khai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài, mang nghĩa “tạo ra nhiều vấn đề lập kế hoạch thực tế”: Coordinating food and transportation for 500 guests ____.

Xem đáp án

presents many logistical challenges

But these are problems we have to work through. Cụm động từ

5:51

Nhưng đây là những vấn đề chúng ta phải giải quyết.

Cụm động từ

to work ... through trong have to work through

Phần to work được nhấn mạnh nằm giữa hai cấu trúc: have to có nghĩa là “phải”, còn work kết hợp với through ở cuối câu để tạo thành work through. Work through có nghĩa là xử lý một vấn đề khó theo từng giai đoạn cho đến khi có tiến triển hoặc tìm được giải pháp. Trong problems we have to work through, problems là tân ngữ của work through. Nó đứng trước mệnh đề vì đại từ quan hệ that được lược bỏ: problems (that) we have to work through.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work và tiểu từ tạo ra nghĩa “xử lý một vấn đề khó theo từng bước”: The team must ____ these problems together.

Xem đáp án

work through

They are not valid excuses for failing to do the right thing for our children, Ghi chú

5:55

Đó không phải là những cái cớ chính đáng để không làm điều đúng đắn cho con em chúng ta,

which is to start middle and high schools no earlier than 8:30 a.m.

6:00

đó là không bắt đầu các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông sớm hơn 8:30 sáng.

Ngữ pháp

valid excuses for failing to do: cấu trúc excuse for + -ing

Valid excuses là những lý do có thể biện minh một cách hợp lý cho sai sót hoặc việc không hành động. Trong excuses for failing to do, giới từ for giới thiệu việc không làm mà lời biện minh muốn giải thích. Vì ở đây sau giới từ cần một dạng có chức năng như danh từ, fail chuyển thành danh động từ failing; sau đó failing vẫn giữ động từ nguyên mẫu có to của riêng nó là to do. Fail to do có nghĩa là không làm được hoặc không thực hiện điều cần làm, chứ không phải thi trượt. Khi nói these are not valid excuses, người nói bác bỏ rằng các lý do đó là đủ và nhấn mạnh trách nhiệm phải hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for và dạng đúng của fail: Lack of time is not a valid excuse ____ to reply.

Xem đáp án

for failing

Ý định

do the right thing for our ...: đóng khung một lựa chọn như một nghĩa vụ

Ở đây, do the right thing for our children trình bày việc cho trường bắt đầu muộn hơn không chỉ như một phương án chính sách. Cụm từ đặt việc đó vào khuôn khổ một lựa chọn có trách nhiệm về mặt đạo đức vì nó phục vụ lợi ích của trẻ em. Cách đóng khung này làm lập luận có sức thuyết phục hơn: nếu đây là điều đúng đắn, việc không hành động có thể bị xem là vô trách nhiệm. Vì vậy, cụm từ tạo thêm áp lực đạo đức thay vì mô tả lịch học một cách trung lập.

Luyện tập

do the right thing for our children tạo ra hiệu quả thuyết phục gì trong câu?

  1. Cụm từ đóng khung lịch học như một trách nhiệm đạo đức đối với trẻ em.
  2. Cụm từ đưa ra hướng dẫn từng bước để thay đổi lịch học.
  3. Cụm từ chỉ xác định những người sẽ học tại các trường đó.
Xem đáp án

Cụm từ đóng khung lịch học như một trách nhiệm đạo đức đối với trẻ em.

Districts around the country, big and small,

6:05

Các học khu trên khắp đất nước, lớn và nhỏ,

who have made this change,

6:07

những nơi đã thực hiện sự thay đổi này,

they found that these fears are often unfounded Cách dùng từ

6:08

họ nhận thấy rằng những lo lắng này thường là vô căn cứ

Cách dùng từ

these fears are often unfounded: bằng chứng và phạm vi thận trọng

Unfounded có nghĩa là không được sự kiện, bằng chứng hoặc lý do hợp lý hỗ trợ. Ở đây, these fears are often unfounded nói rằng nhiều nỗi lo về những vấn đề thực tế do việc cho trường bắt đầu muộn hơn không có cơ sở thực tế vững chắc; cụm từ không có nghĩa là những nỗi lo đó chưa được tìm thấy. Often giới hạn phạm vi của nhận định. Người nói cho rằng điều này thường đúng, chứ không khẳng định mọi nỗi lo đều vô căn cứ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với these fears are often unfounded?

  1. Những nỗi lo này thường thiếu bằng chứng, dù điều đó có thể không đúng trong mọi trường hợp.
  2. Những nỗi lo này luôn không thể xảy ra và không bao giờ nên được thảo luận.
  3. Những nỗi lo này chưa được bất kỳ ai phát hiện.
Xem đáp án

Những nỗi lo này thường thiếu bằng chứng, dù điều đó có thể không đúng trong mọi trường hợp.

and far outweighed by the tremendous benefits Cụm từ

6:12

và hoàn toàn bị làm lu mờ bởi những lợi ích to lớn

for our student health and performance

6:15

đối với sức khỏe và thành tích của học sinh

and our collective public safety.

6:17

và cho sự an toàn của cả cộng đồng.

Cụm từ

far outweighed by: bị bên mạnh hơn vượt xa trong phép so sánh

Trong cấu trúc A is far outweighed by B, A có tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng thấp hơn B. Cấu trúc bị động này giữ bên yếu hơn làm chủ đề, còn by giới thiệu bên mạnh hơn. Trong câu này, fears là bên yếu hơn và benefits là bên mạnh hơn. Far cho biết chênh lệch rất lớn chứ không chỉ một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh bị động có far: The brief inconvenience is ____ the safety benefits.

Xem đáp án

far outweighed by

Education is the ultimate idea worth spreading. Cụm từ

6:24

Giáo dục là ý tưởng tuyệt vời nhất xứng đáng được lan tỏa.

Cụm từ

ultimate idea worth spreading: cấu trúc worth + -ing

Worth spreading có nghĩa là một ý tưởng xứng đáng được chia sẻ rộng rãi. Trong idea worth spreading, cụm -ing đứng sau idea và mô tả danh từ này; idea là thứ mọi người sẽ lan truyền, vì vậy cấu trúc mang nghĩa bị động dù spreading có hình thức chủ động. Ở đây, ultimate tạo ra một đánh giá rất mạnh: giáo dục được xem là ví dụ quan trọng nhất hoặc tiêu biểu nhất về một ý tưởng đáng chia sẻ, chứ không chỉ là ý tưởng cuối cùng. Cách diễn đạt này cũng gợi lại cụm ideas worth spreading.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng worth và dạng -ing của spread: This message about online safety is ____.

Xem đáp án

worth spreading

That's why we have a channel dedicated exclusively Cụm từ

6:27

Đó là lý do tại sao chúng tôi có một kênh dành riêng

to celebrating and elevating the ideas of educators.

6:30

để tôn vinh và nâng tầm ý tưởng của các nhà giáo dục.

Cụm từ

channel dedicated exclusively to ...: một kênh chỉ dành riêng cho...

Ở đây, a channel dedicated exclusively to ... có nghĩa là “một kênh được lập ra chỉ cho một mục đích cụ thể”. dedicated exclusively to ... là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho channel và có thể viết đầy đủ thành a channel that is dedicated exclusively to .... Trạng từ exclusively có nghĩa là “chỉ”, nên cách nói này mạnh hơn việc nói rằng kênh chủ yếu tập trung vào điều gì đó. Trong dedicated to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Trong ví dụ, hai dạng -ing song song celebrating và elevating nêu lên trọng tâm duy nhất của kênh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dedicated exclusively to và dạng đúng của support: The program is ____ young artists.

Xem đáp án

dedicated exclusively to supporting

Visit our Educator Talks channel,

6:34

Hãy ghé thăm kênh Educator Talks của chúng tôi,

where you can also learn more about our educator programs,

6:36

nơi bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các chương trình dành cho nhà giáo dục của chúng tôi,

or watch the unabridged version of this talk here.

6:40

hoặc xem phiên bản đầy đủ của bài nói chuyện này tại đây.