Chiếc nhẫn quyền lực mạnh đến mức nào?: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
927 từ 212 từ/phút

Giới thiệu: video giải thích nguồn gốc các Nhẫn Quyền Năng, tác động khác nhau lên elf, người lùn và loài người, cùng cách Nhẫn Chúa bị hủy diệt khép lại thời đại phép thuật tại Trung Địa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. winding down. - Cụm động từ: hiểu cách nói một thế giới hoặc thời đại dần mất sức mạnh và tiến đến hồi kết, không dừng đột ngột. 2. buffs his psi attack / debuff psi defense. - Nghĩa và sắc thái: nhận ra tiếng lóng trò chơi hài hước dùng chỉ số tấn công và phòng thủ để tóm tắt cơ chế kỳ ảo. 3. when it fails, so do they. - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng so + trợ động từ + chủ ngữ để tránh lặp vị ngữ và cho biết kết quả tương tự cũng áp dụng cho chủ ngữ khác.

Nội dung bài học

These books are all about this

0:00

Những cuốn sách này đều nói về

ring, how it's found and spoiler alert, Cụm từ

0:01

chiếc nhẫn này, cách nó được tìm thấy và (cảnh báo tiết lộ nội dung)

how it's destroyed.

0:03

cách nó bị phá hủy.

Cụm từ

Spoiler alert trước khi tiết lộ một chi tiết cốt truyện

Spoiler alert là lời cảnh báo cố định cho biết những lời tiếp theo sẽ tiết lộ một phần quan trọng của câu chuyện. Ở đây, nó xuất hiện ngay trước thông tin về cách chiếc nhẫn bị phá hủy, vì vậy alert có nghĩa là lời nhắc dành cho người xem, không phải báo động khẩn cấp. Đặt cụm từ này trước phần tiết lộ nội dung, thường theo sau bằng dấu phẩy, dấu hai chấm hoặc một khoảng ngừng ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng lời cảnh báo cố định dùng trước khi tiết lộ cốt truyện: ____: the detective already knew the answer.

Xem đáp án

Spoiler alert

While Tolkien built the largest and most consistent fictional universe,

0:05

Mặc dù Tolkien đã xây dựng một vũ trụ hư cấu rộng lớn và nhất quán nhất,

he sure didn't mind being vague at times. Ngữ pháp

0:07

nhưng ông cũng không ngại tỏ ra mơ hồ trong một vài thời điểm.

Ngữ pháp

Didn't mind being vague: mẫu mind + -ing

Ở đây, mind được theo sau bởi dạng -ing: mind doing something có nghĩa là phản đối hoặc cảm thấy khó chịu vì một việc. Mẫu phủ định didn't mind being vague cho biết ông ấy không thấy phiền khi đưa ra thông tin không rõ ràng hoặc không đầy đủ. Trong câu này, cách nói mang sắc thái hơi trêu chọc hoặc phê bình: sự thiếu rõ ràng của ông ấy dường như không làm chính ông ấy bận tâm. Mẫu có thể áp dụng lại là subject + don't/doesn't/didn't mind + -ing. Từ sure ở gần đó làm cho nhận định của người nói mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của be sau didn't mind: Mia didn't mind ____ the last person to leave.

Xem đáp án

being

So if you finished the story and then thought,

0:10

Vì vậy, nếu bạn đã đọc xong câu chuyện và rồi nghĩ,

wait,

0:12

khoan đã,

what can this ring do and where did it come from?

0:12

chiếc nhẫn này có thể làm gì và nó đến từ đâu?

This is your video.

0:15

Đây là video dành cho bạn.

First thing first,

0:16

Điều đầu tiên,

the One Ring is not the only ring.

0:17

Chiếc Nhẫn Quyền Lực không phải là chiếc nhẫn duy nhất.

It's Lord of the Rings after all and that lord is Sauron. Cụm từ

0:19

Rốt cuộc thì đây là Chúa tể những chiếc nhẫn và chúa tể đó là Sauron.

Cụm từ

after all: bổ sung một lý do hỗ trợ hiển nhiên

Trong câu này, after all đưa ra một lý do mà người nói xem là đã rõ hoặc dễ được chấp nhận: tựa đề là Lord of the Rings và lord đó chính là Sauron. Cách dùng này gần với “khi nhớ đến sự thật đó” hoặc “như bạn đã biết”. Cụm từ này thường đứng sau một nhận định để bổ sung lý do hỗ trợ. Nó không có nghĩa là một việc xảy ra muộn hơn hoặc vào lúc cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ dùng để đưa ra một sự thật hỗ trợ mà người nghe đã có thể nhận ra: We can trust Ana's advice; she has ten years of experience, ____.

Xem đáp án

after all

Long before this story starts,

0:22

Rất lâu trước khi câu chuyện này bắt đầu,

Sauron disguised himself and came to the elves to work with their master craftsman Celebrimbor to forge the rings of power.

0:23

Sauron đã cải trang và tìm đến loài elf để làm việc cùng với thợ rèn bậc thầy của họ là Celebrimbor để rèn ra những chiếc nhẫn quyền lực.

Together they made 16 called the lesser rings.

0:29

Cùng nhau, họ đã làm ra 16 chiếc gọi là những chiếc nhẫn phụ.

Then Celebrimbor took Sauron's formula and made three on his own that turned out more powerful than the original 16. Ghi chú

0:31

Sau đó, Celebrimbor lấy công thức của Sauron và tự mình tạo ra ba chiếc mà hóa ra lại mạnh hơn 16 chiếc ban đầu.

Cụm từ

on his own: làm việc gì đó mà không có người giúp

Trong câu này, on his own có nghĩa là Celebrimbor tự làm ba chiếc nhẫn mà không có sự giúp đỡ hay tham gia của Sauron. Cụm từ nhấn mạnh ai đã tự mình làm công việc đó, chứ không nói về quyền sở hữu. Cấu trúc là on + từ hạn định sở hữu + own: on my own, on your own, on her own, v.v. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể mang nghĩa “không có người giúp” hoặc “không có người khác ở cùng”; ở đây là nghĩa thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có cấu trúc on + từ sở hữu + own: Nobody helped Leo build the model. He did it ____.

Xem đáp án

on his own

Cụm động từ

turned out + tính từ: trình bày kết quả cuối cùng

Trong turned out more powerful, turned out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “cuối cùng lại là” sau khi kết quả trở nên rõ ràng. Cụm tính từ more powerful than the original 16 mô tả kết quả cuối cùng. Dùng turn out + tính từ để nói một người hoặc sự vật cuối cùng có trạng thái như thế nào, đặc biệt khi trước đó chưa biết kết quả hoặc kết quả không như dự đoán.

Luyện tập

Chọn cụm từ trình bày kết quả cuối cùng: The school play ___ better than we expected.

  1. found out
  2. turned out
  3. turned into
Xem đáp án

turned out

Why make rings based on the suggestion of a stranger whose resume has a millennia-long gap?

0:37

Tại sao lại làm ra những chiếc nhẫn dựa trên lời gợi ý của một kẻ xa lạ mà bản sơ yếu lý lịch có một khoảng trống dài cả thiên niên kỷ?

Because he promised the rings would fix the elves' biggest problem.

0:42

Bởi vì hắn hứa rằng những chiếc nhẫn sẽ giải quyết được vấn đề lớn nhất của loài elf.

This world is winding down. Cụm động từ

0:45

Thế giới này đang tàn lụi.

Cụm động từ

be winding down: dần tiến đến hồi kết

Trong This world is winding down, is winding down có nghĩa là thế giới đang dần mất đi sức sống, sức mạnh hoặc sự phong phú và tiến đến hồi kết. Dạng tiếp diễn cho thấy đây là một quá trình đang diễn ra, không phải một sự việc đột ngột. Wind down thường được dùng cho sự kiện, thời kỳ, tổ chức hoặc hoạt động dần trở nên kém sôi động trước khi kết thúc. Ở đây, cách dùng mang tính ẩn dụ: chính thế giới được mô tả là đang bước vào quá trình suy tàn đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ thể hiện quá trình dần tiến đến hồi kết: After three busy days, the conference is ___.

  1. slowing down
  2. shutting down
  3. winding down
Xem đáp án

winding down

The amount of big and awesome and magic decreases as a function of time here. Cách dùng từ

0:47

Số lượng những thứ to lớn, tuyệt vời và phép thuật đang giảm dần theo thời gian ở đây.

Cách dùng từ

as a function of time để chỉ sự thay đổi phụ thuộc vào thời gian

Ở đây, as a function of time có nghĩa là đại lượng được xem là phụ thuộc vào thời gian: khi thời gian thay đổi, đại lượng đó cũng thay đổi theo một quy luật. Function mang nghĩa toán học là mối quan hệ giữa các biến, không phải nghĩa mục đích. Cách diễn đạt mang tính kỹ thuật khiến một lời mô tả kỳ ảo nghe giống như phân tích khoa học, tạo ra hiệu ứng hài hước nhưng nghiêm túc. Trong ngữ cảnh khác, hãy dùng cụm này khi muốn trình bày một đại lượng là phụ thuộc vào thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng as a function of time theo nghĩa toán học hoặc phân tích?

  1. We plotted the battery temperature as a function of time.
  2. I had a good time at the science fair.
  3. The function of this timer is to ring after ten minutes.
Xem đáp án

We plotted the battery temperature as a function of time.

For elves,

0:51

Đối với loài elf,

magic immortal creatures,

0:51

những sinh vật phép thuật bất tử,

this is bad news.

0:53

đây là một tin xấu.

Sauron said the rings would preserve what their wearers cared about most.

0:55

Sauron nói rằng những chiếc nhẫn sẽ bảo tồn những gì mà người đeo chúng quan tâm nhất.

That's why the elven kingdoms are so fantastical compared to the rest of the world.

0:57

Đó là lý do tại sao các vương quốc của loài elf lại vô cùng huyền ảo so với phần còn lại của thế giới.

Their rings have preserved them.

1:02

Những chiếc nhẫn của họ đã bảo vệ họ.

Unlike the famous poem implies, Ngữ pháp

1:03

Không giống như bài thơ nổi tiếng ngụ ý,

the elves made all the rings for themselves,

1:05

loài elf đã làm ra tất cả những chiếc nhẫn cho riêng mình,

Ngữ pháp

Unlike the famous poem implies: cấu trúc mệnh đề không chuẩn

Phần mở đầu này muốn nói rằng sự thật khác với điều mà bài thơ nổi tiếng gợi ra. Nó dùng để mở đầu cho việc đính chính một nhận định đã có trước đó hoặc đã quen thuộc. Trong tiếng Anh chuẩn được dùng cẩn thận, unlike thường đứng trước một cụm danh từ, chứ không phải một mệnh đề hữu hạn như the famous poem implies. Để so sánh với nội dung của điều được ngụ ý, hãy nói Unlike what the famous poem implies hoặc trực tiếp hơn là Contrary to what the famous poem implies.

Luyện tập

Cách mở đầu nào là lựa chọn tiếng Anh chuẩn phù hợp nhất cho một câu đính chính điều mà báo cáo gợi ra?

  1. Unlike the report suggests, sales increased.
  2. Contrary to what the report suggests, sales increased.
  3. Unlike the report, sales increased.
Xem đáp án

Contrary to what the report suggests, sales increased.

intending exactly zero to get into the hands of men or dwarves, Cụm từ

1:07

hoàn toàn không có ý định để lọt bất kỳ chiếc nào vào tay loài người hay người lùn,

Cụm từ

get into the hands of: rơi vào tay và quyền kiểm soát của ai đó

Trong câu này, get into the hands of có nghĩa là “bị ai đó lấy được, sở hữu hoặc kiểm soát”. Những chiếc nhẫn không được tạo ra để trở thành tài sản của loài người hay người lùn. Hands được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm từ tập trung vào việc ai giành được quyền sở hữu hoặc kiểm soát, chứ không phải hành động trao tận tay. Cụm này thường xuất hiện khi quyền tiếp cận có ý nghĩa quan trọng hoặc có thể tạo ra rủi ro.

Luyện tập

get into the hands of có nghĩa gì trong câu sau: “The confidential plan must not get into the hands of our competitors”?

  1. Trở thành thứ do đối thủ cạnh tranh của chúng ta sở hữu hoặc kiểm soát
  2. Được chuyền bằng tay từ người này sang người khác
  3. Được giải thích rõ ràng cho đối thủ cạnh tranh của chúng ta
Xem đáp án

Trở thành thứ do đối thủ cạnh tranh của chúng ta sở hữu hoặc kiểm soát

whom the elves think are stinky.

1:10

những người mà loài elf cho là bốc mùi.

So obviously something went wrong,

1:12

Vậy nên rõ ràng đã có chuyện không ổn,

which brings us back to the One Ring to rule them all. Mạch ý

1:14

điều này đưa chúng ta trở lại với Chiếc Nhẫn Quyền Lực thống trị tất cả.

Mạch ý

which brings us back to: đưa cuộc nói chuyện trở lại chủ đề trước

Which brings us back to nối phát biểu trước đó với một chủ đề đã được nhắc đến. Which chỉ toàn bộ ý phía trước — rằng đã có chuyện không ổn — còn brings us back to cho biết kết quả đó tạo lý do để người nói quay lại với Chiếc Nhẫn Duy Nhất. Đây là cụm từ dùng để tổ chức mạch diễn đạt. Nó khiến việc quay lại chủ đề cũ có vẻ hợp lý thay vì đột ngột: trước tiên nêu một kết quả, sau đó dùng which brings us back to + cụm danh từ để tiếp tục chủ đề chính.

Luyện tập

Một người nói đã thảo luận một vấn đề phụ và giờ muốn quay lại chủ đề trước đó. Câu nào thể hiện sự chuyển đổi này rõ nhất?

  1. The delay affects every team, which brings us to a new question.
  2. The delay affects every team, which takes us away from our original question.
  3. The delay affects every team, which brings us back to our original question.
Xem đáp án

The delay affects every team, which brings us back to our original question.

Sauron's chief ability is to dominate the minds of others.

1:17

Khả năng chính của Sauron là thao túng tâm trí người khác.

And that's partly why he's able to control such large armies

1:20

Và đó một phần là lý do hắn có thể kiểm soát những đội quân lớn đến vậy

and he secretly made the One Ring as a kind of lens to focus this power. Thành ngữ

1:23

và hắn đã bí mật tạo ra Chiếc Nhẫn Quyền Lực như một loại thấu kính để tập trung sức mạnh này.

Thành ngữ

như một loại thấu kính để hội tụ sức mạnh này

Cụm từ này ví Chiếc Nhẫn Quyền Lực như một thấu kính. Nó không có nghĩa là bên trong chiếc nhẫn thật sự có một thấu kính quang học. Giống như thấu kính thu gom và định hướng ánh sáng, chiếc nhẫn thu gom và định hướng sức mạnh mà Sauron dùng để kiểm soát tâm trí người khác. Cấu trúc as a kind of + danh từ tạo ra một phép so sánh gần đúng, còn to focus this power là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích “thấu kính” mang nghĩa bóng dùng để làm gì. Đây là cách ngắn gọn để giải thích một quá trình trừu tượng bằng một cơ chế vật lý quen thuộc.

Luyện tập

as a kind of lens to focus this power có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chiếc nhẫn che giấu sức mạnh để không ai có thể sử dụng nó.
  2. Chiếc nhẫn hoạt động như một công cụ tập trung và định hướng sức mạnh.
  3. Chiếc nhẫn chứa một thấu kính bằng kính thật để hiển thị sức mạnh.
Xem đáp án

Chiếc nhẫn hoạt động như một công cụ tập trung và định hướng sức mạnh.

His formula for ring construction,

1:27

Công thức chế tạo nhẫn của hắn,

unknown to Celebrimbor, Ngữ pháp

1:28

mà Celebrimbor không hề hay biết,

also made the wearers of the 19 rings more vulnerable.

1:29

cũng làm cho những người đeo 19 chiếc nhẫn kia trở nên dễ tổn thương hơn.

Ngữ pháp

unknown to Celebrimbor: Celebrimbor không hề biết

Unknown to Celebrimbor là một cụm tính từ xen giữa để bổ sung thông tin nền về công thức: Celebrimbor không biết rằng công thức đó mang theo tác dụng bí mật này. Trong cấu trúc unknown to + người, to giới thiệu người không có thông tin đó. Được đặt giữa hai dấu phẩy sau His formula for ring construction, cụm từ này mô tả cụm danh từ đứng trước và có chức năng gần giống which was unknown to Celebrimbor. Khi bỏ nó đi, cấu trúc chính vẫn là His formula ... also made the wearers ... more vulnerable.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng unknown và giới từ phù hợp: The plan, ____ Maya, was already under way.

Xem đáp án

unknown to

Basically,

1:32

Về cơ bản,

the One Ring buffs his psi attack and the other rings debuff psi defense. Cách dùng từ

1:33

Chiếc Nhẫn Quyền Lực tăng cường sức mạnh tấn công tinh thần của hắn và các nhẫn khác làm suy yếu phòng thủ tinh thần.

Cách dùng từ

tăng sức tấn công psi... giảm sức phòng thủ psi

Trong ngôn ngữ trò chơi, buff là động từ có nghĩa là tăng sức mạnh của một kỹ năng hoặc chỉ số; debuff có nghĩa là làm giảm nó. Ở đây, Chiếc Nhẫn Chúa tăng sức tấn công psi, còn những chiếc nhẫn khác làm giảm sức phòng thủ psi. Psi chỉ sức mạnh tâm linh hoặc sức mạnh tinh thần. Người nói biến phép thuật kỳ ảo thành các chỉ số trò chơi, khiến một cơ chế phức tạp trở nên nhanh hiểu và hơi hài hước. Hãy hiểu đây là phép so sánh thân mật theo kiểu trò chơi, không phải ngôn ngữ chính thức trong thế giới của câu chuyện.

Luyện tập

Trong câu này, hai chỉ số thay đổi như thế nào?

  1. Cả sức tấn công psi lẫn sức phòng thủ psi đều mạnh hơn.
  2. Sức tấn công psi của anh ta mạnh hơn, còn sức phòng thủ psi yếu đi.
  3. Sức tấn công psi của anh ta yếu đi, còn sức phòng thủ psi mạnh hơn.
Xem đáp án

Sức tấn công psi của anh ta mạnh hơn, còn sức phòng thủ psi yếu đi.

Plan A was to control a bunch of high-level elves,

1:36

Kế hoạch A là kiểm soát một nhóm elf cấp cao,

but when he put the One Ring on,

1:39

nhưng khi hắn đeo Chiếc Nhẫn Quyền Lực vào,

the elves' base level stats allowed them to resist and take off their rings just in time. Cụm từ

1:40

các chỉ số cơ bản của loài elf đã cho phép họ chống lại và tháo nhẫn ra vừa kịp lúc.

Cụm từ

just in time: vừa kịp vào phút cuối

Just in time có nghĩa là đủ sớm để ngăn một thất bại hoặc kết quả xấu, thường là vào thời điểm cuối cùng còn có thể. Ở đây, những chiếc nhẫn được tháo ra trước khi sự kiểm soát có hiệu lực, gần như không còn thời gian dư. Các cấu trúc thường gặp là do something just in time và just in time to + động từ. Cụm từ này tạo cảm giác cấp bách và thoát hiểm trong gang tấc; nó không chỉ nói rằng một việc xảy ra đúng theo lịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác gồm ba từ trong bài này, mang nghĩa “vào thời điểm cuối cùng trước khi quá muộn”: The rescue team reached the hikers ____.

Xem đáp án

just in time

Sauron captured Celebrimbor and tortured him until he gave up the 16 lesser rings, Cụm động từ

1:45

Sauron bắt giữ Celebrimbor và tra tấn ông cho đến khi ông giao nộp 16 chiếc nhẫn phụ,

Cụm động từ

gave up the 16 lesser rings: giao những chiếc nhẫn ra

Ở đây, gave up có nghĩa là “giao hoặc buộc phải từ bỏ những chiếc nhẫn.” The rings đứng ngay sau cụm động từ và làm tân ngữ của nó. Vì ông bị tra tấn nên đây không phải là một món quà được tự nguyện trao đi. Give up + một đồ vật có thể mang nghĩa từ bỏ quyền sở hữu hoặc kiểm soát đồ vật đó. Ngược lại, give up + một hoạt động thường có nghĩa là ngừng thực hiện hoạt động ấy.

Luyện tập

Trong câu “After being surrounded, the guard gave up the keys,”, gave up có nghĩa là gì?

  1. Ông ấy giao chìa khóa ra.
  2. Ông ấy tặng chìa khóa như một món quà thân thiện.
  3. Ông ấy ngừng làm chìa khóa.
Xem đáp án

Ông ấy giao chìa khóa ra.

but he died before revealing who was protecting the three most powerful ones.

1:49

nhưng ông đã chết trước khi tiết lộ ai đang bảo vệ ba chiếc nhẫn mạnh nhất.

So now Sauron had 16 mind controlling rings

1:53

Thế là bây giờ Sauron có 16 chiếc nhẫn kiểm soát tâm trí

and had to turn to plan B, Cụm động từ

1:55

và phải chuyển sang kế hoạch B,

dwarves.

1:57

đó là người lùn.

Cụm động từ

turn to plan B: chuyển sang lựa chọn dự phòng

Turn to plan B có nghĩa là bắt đầu sử dụng một lựa chọn dự phòng vì kế hoạch đầu tiên không hiệu quả. Ở đây, turn to không nói về việc xoay người mà đánh dấu sự thay đổi chiến lược. Cấu trúc này cũng có thể dùng với một lựa chọn, nguồn hỗ trợ hoặc người khác: turn to another method, turn to a guide hoặc turn to a friend for help.

Luyện tập

Our first idea failed, so we had to ____ plan B. Cụm từ nào có nghĩa là “bắt đầu sử dụng một lựa chọn dự phòng”?

  1. turn to
  2. turn off
  3. turn into
Xem đáp án

turn to

Sauron manipulated seven rings into the hands of the dwarven kings,

1:58

Sauron thao túng để bảy chiếc nhẫn rơi vào tay các vị vua người lùn,

but that didn't work well either.

2:01

nhưng cách này cũng không hiệu quả lắm.

Dwarves are a kind of clockwork creature Sauron found impossible to control,

2:02

Người lùn là một dạng sinh vật giống như cỗ máy mà Sauron nhận thấy không thể nào kiểm soát nổi,

but the rings weren't super helpful for dwarves either,

2:06

nhưng những chiếc nhẫn cũng không giúp ích nhiều cho người lùn,

who loved treasure above all else. Cụm từ

2:09

những kẻ yêu kho báu hơn bất cứ điều gì khác.

Cụm từ

above all else: hơn tất cả mọi thứ

Trong câu này, above all else có nghĩa là hơn bất cứ điều gì khác: kho báu là ưu tiên cao nhất của người được nhắc đến. Cụm từ này đặt một giá trị, mong muốn hoặc mối quan tâm lên trên mọi lựa chọn khác; nó không chỉ vị trí ở trên theo nghĩa vật lý. Dùng above all else sau động từ hoặc cụm từ nói về việc coi trọng, yêu thích, mong muốn hoặc lựa chọn điều gì đó để thể hiện sự ưu tiên mạnh nhất.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu và cho thấy sự trung thực là ưu tiên cao nhất? The players value honesty ___.

  1. all above else
  2. above all else
  3. above else all
  4. above all else to
Xem đáp án

above all else

So the rings grew their hoards large enough to attract dragons Ngữ pháp

2:11

Vì vậy, những chiếc nhẫn đã làm cho kho tàng của họ phình to đến mức thu hút loài rồng

Ngữ pháp

large enough to attract: đủ lớn để thu hút

Trong câu này, large enough to attract có nghĩa là những kho báu lớn lên đến mức đạt kích thước cần thiết để thu hút rồng. Cụm từ này nhấn mạnh việc đạt đến một mức độ đủ và kết quả mà mức độ đó tạo ra, chứ không chỉ nói rằng kho báu lớn. Cấu trúc là adjective + enough + to + base verb: large + enough + to attract. Ở đây, enough đứng sau tính từ, còn mệnh đề bắt đầu bằng to cho biết kích thước đó có thể khiến điều gì xảy ra.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu một cách tự nhiên và cho thấy hội trường đủ lớn cho sự kiện? The hall was ___ to host a small concert.

  1. enough large
  2. large enough for to
  3. enough to large
  4. large enough
Xem đáp án

large enough

who ate the dwarves and their precious rings.

2:14

chúng đã ăn thịt người lùn và cả những chiếc nhẫn quý giá của họ.

Finally,

2:16

Cuối cùng,

in the hands of men,

2:17

khi rơi vào tay loài người,

ever the corruptible species, Mạch ý

2:18

giống loài luôn dễ bị cám dỗ,

the rings worked as expected.

2:19

những chiếc nhẫn đã phát huy tác dụng như mong đợi.

Mạch ý

ever the corruptible species như một nhận xét chen giữa

Ở đây, ever có nghĩa là “luôn luôn” hoặc “liên tục”, chứ không phải “đã từng vào một lúc nào đó”. Cụm “ever the corruptible species” mô tả loài người là một giống loài luôn dễ bị tha hóa. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm danh từ này là một thành phần đồng vị chen giữa câu. Nó tạm ngắt mệnh đề chính để thêm nhận xét của người kể chuyện, rồi câu tiếp tục với “the rings worked as expected”. Cấu trúc cô đọng này mang sắc thái văn chương và thường có giọng mỉa mai hoặc phê phán.

Luyện tập

“ever the corruptible species” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó hỏi liệu loài người đã từng dễ bị tha hóa vào một lúc nào đó hay chưa.
  2. Nó xác định những chiếc nhẫn là một giống loài dễ bị tha hóa.
  3. Nó thêm nhận xét chen giữa của người kể chuyện rằng loài người luôn dễ bị tha hóa.
Xem đáp án

Nó thêm nhận xét chen giữa của người kể chuyện rằng loài người luôn dễ bị tha hóa.

Sauron controlled their minds

2:20

Sauron đã kiểm soát tâm trí của họ

and as mortals,

2:21

và vì là con người,

they valued their lives the most,

2:22

họ coi trọng mạng sống của mình nhất,

which the rings stretched for thousands of years,

2:24

những chiếc nhẫn đã kéo dài mạng sống đó hàng ngàn năm,

stretched so thin the men turned into invisible wraiths. Thành ngữ

2:26

kéo mỏng đến mức loài người biến thành những bóng ma tàng hình.

Thành ngữ

stretched so thin như một ẩn dụ về sự kéo dài quá mức

“Stretched so thin” là một phép ẩn dụ. Một cuộc đời bị kéo dài vượt xa giới hạn tự nhiên được hình dung như một vật liệu bị kéo cho đến khi trở nên cực kỳ mỏng và yếu. Hình ảnh này cho thấy những năm tháng tăng thêm không duy trì được một cuộc sống trọn vẹn, khỏe mạnh; sự kéo dài quá mức khiến nó suy yếu và méo mó. Phép ẩn dụ tương tự có thể mô tả thời gian, sự chú ý, tiền bạc hoặc năng lực của một nhóm khi quá nhiều yêu cầu làm suy giảm nguồn lực sẵn có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ ba từ trong bài học: With six projects and only two designers, the team was ____ that deadlines started slipping.

Xem đáp án

stretched so thin

Anyway,

2:29

Dù sao đi nữa,

these domination plans don't go unnoticed. Cụm từ

2:29

những kế hoạch thống trị này không qua mắt được tất cả.

Cụm từ

“don't go unnoticed”: dạng phủ định mang nghĩa “được chú ý”

Go unnoticed có nghĩa là “vẫn không bị ai chú ý”. Trong don't go unnoticed, don't phủ định toàn bộ ý đó. Vì vậy, kết quả mang nghĩa khẳng định: các kế hoạch bị phát hiện và khiến người khác phản ứng. Cấu trúc go + quá khứ phân từ thường diễn tả một điều gì đó vẫn ở trong một trạng thái, như go unanswered hoặc go unreported. Khi quá khứ phân từ đã mang ý phủ định, hãy diễn giải cẩn thận lớp phủ định bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định của go unnoticed: The repeated mistake did ____.

Xem đáp án

not go unnoticed

There's a big war.

2:31

Đã có một cuộc chiến tranh lớn.

Sauron is defeated and fades

2:32

Sauron bị đánh bại và tiêu tan

and the One Ring is lost.

2:33

còn Chiếc Nhẫn Quyền Lực thì bị thất lạc.

But the One Ring is tricksy.

2:35

Nhưng Chiếc Nhẫn Quyền Lực rất xảo quyệt.

It has a mind of its own and wants to get back to Sauron, Thành ngữ

2:36

Nó có ý chí riêng và muốn quay về với Sauron,

Thành ngữ

“a mind of its own”: ý chí độc lập

Cấu trúc have a mind of one's own có nghĩa là có mong muốn hoặc quyết định độc lập thay vì hoàn toàn bị người khác kiểm soát. Từ sở hữu thay đổi theo chủ sở hữu: a mind of my own, her own hoặc its own. Ở đây, chiếc Nhẫn được nhân hóa như thể nó có thể mong muốn và lựa chọn. Khi dùng với một đồ vật, thành ngữ này thường gợi ý rằng đồ vật đó hoạt động khó đoán hoặc không chịu hoạt động như mong đợi; nó không có nghĩa là đồ vật thật sự có bộ não.

Luyện tập

a mind of its own có nghĩa là gì trong câu này: “My laptop has a mind of its own today”?

  1. Nó hoạt động như thể tự đưa ra quyết định.
  2. Nó chứa suy nghĩ của một người khác.
  3. Nó đã bị bỏ lại một mình ở đâu đó.
Xem đáp án

Nó hoạt động như thể tự đưa ra quyết định.

which brings us back to its powers.

2:39

điều này đưa chúng ta quay lại với sức mạnh của nó.

First,

2:41

Đầu tiên,

the ring tempts everyone,

2:42

chiếc nhẫn cám dỗ tất cả mọi người,

well, Mạch ý

2:43

à,

almost everyone,

2:43

gần như tất cả mọi người,

Mạch ý

well, almost everyone như một lời tự sửa ngay lập tức

Trong well, almost everyone, well báo hiệu rằng người nói đang sửa lại điều vừa nói. Everyone quá tuyệt đối, nên almost everyone lập tức thu hẹp phạm vi. Mẫu này giúp lời nói vẫn tự nhiên nhưng chính xác hơn: đưa ra một nhận định, dùng well để mở lại nhận định đó, rồi thay thế hoặc giới hạn phần đã nói quá mức.

Luyện tập

Trong “The rule works for everyone—well, almost everyone,”, well có tác dụng gì?

  1. Nó mở ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Nó bắt đầu một lời sửa ngay lập tức, khiến nhận định bớt tuyệt đối.
  3. Nó nói rằng mọi người đều khỏe mạnh.
Xem đáp án

Nó bắt đầu một lời sửa ngay lập tức, khiến nhận định bớt tuyệt đối.

with promises that yes,

2:44

với những lời hứa hẹn rằng phải,

this little ring can be a mighty weapon or a tool to reshape the world

2:45

chiếc nhẫn nhỏ bé này có thể là một vũ khí hùng mạnh hoặc một công cụ để định hình lại thế giới

and gosh,

2:48

và chao ôi,

don't you just look like the best guy to use it? Ý định

2:49

chẳng phải cậu trông giống hệt người tuyệt vời nhất để sử dụng nó sao?

Ý định

Don't you just look like...? như lời tâng bốc tu từ

Câu hỏi phủ định Don't you just look like...? chủ yếu không nhằm hỏi thông tin. Nó trình bày nhận định tích cực “you look like...” như một điều hiển nhiên và mời người nghe chấp nhận nhận định đó. Just làm tăng sắc thái ngưỡng mộ và kịch tính. Trong cảnh này, lời khen được nói như một phần của sự cám dỗ. Vì thế, câu hỏi tâng bốc mang tính thao túng chứ không chân thành: nó thúc đẩy người nghe cảm thấy mình đặc biệt phù hợp.

Luyện tập

Một nhân viên bán hàng nói: “Don't you just look like the perfect person for our premium plan?” Cách hiểu nào phù hợp nhất với cách diễn đạt này?

  1. Nó có nghĩa là người nghe chắc chắn trông không phù hợp.
  2. Đó là yêu cầu trung lập nhằm lấy thông tin thực tế về ngoại hình.
  3. Đó là lời khen kịch tính và có tính dẫn dắt, có thể được dùng để tác động đến người nghe.
Xem đáp án

Đó là lời khen kịch tính và có tính dẫn dắt, có thể được dùng để tác động đến người nghe.

Let's go vanquish the powerful demigod who lives over there to get started,

2:51

Hãy đi tiêu diệt gã á thần hùng mạnh sống ở đằng kia để làm bước khởi đầu,

shall we? Ý định

2:54

được chứ?

Ý định

Let's ... shall we? để đưa ra đề nghị cùng làm

Trong cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu không to ..., shall we?, Let's đưa ra một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Shall we? sau đó hỏi ý kiến đồng thuận, gần nghĩa với “Bạn có đồng ý rằng chúng ta nên làm việc này không?” Đây là lời mời, không phải câu hỏi về tương lai. Câu hỏi đuôi này có thể khiến lời đề nghị nghe lịch sự hoặc hơi mang tính thuyết phục. Ở đây, khi đứng sau một đề nghị nguy hiểm đến mức vô lý, nó tiếp tục giọng điệu cường điệu mà người nói dùng để lôi kéo người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị chung bằng câu hỏi đuôi tự nhiên: Let's check the map before we leave, ____?

Xem đáp án

shall we

Hmm?

2:55

Hửm?

This is why the hobbits made great ring-bearers,

2:55

Đó là lý do tại sao người hobbit lại là những người mang nhẫn tuyệt vời,

because they're pretty happy with the way things are and don't aspire to greatness. Cụm từ

2:58

bởi vì họ khá hài lòng với cuộc sống hiện tại và không khao khát sự vĩ đại.

Cụm từ

aspire to greatness: tham vọng đạt thành tựu phi thường

Aspire to greatness có nghĩa là mang một tham vọng mạnh mẽ, lâu dài nhằm đạt được thành công, tầm quan trọng hoặc sức ảnh hưởng vượt trội. Greatness ở đây là danh từ trừu tượng, chỉ thành tựu phi thường hoặc địa vị cao chứ không chỉ đơn giản là giỏi một việc nào đó. Aspire trang trọng và có sắc thái cao hơn want. Cụm cố định aspire to + danh từ xuất hiện ở đây dưới dạng aspire to greatness. Cụm từ cho biết các hobbit không theo đuổi thành tựu lớn lao hoặc địa vị cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng aspire và greatness để thể hiện một tham vọng lâu dài: As a young composer, Maya ____.

Xem đáp án

aspires to greatness

Of course,

3:02

Tất nhiên,

there's Gollum who started out as a hobbit,

3:02

có Gollum, kẻ khởi đầu là một người hobbit,

but all things considered, Cụm từ

3:04

nhưng xét cho cùng,

he held out pretty well for a couple hundred years. Cụm động từ

3:05

hắn đã chống cự khá tốt trong suốt vài trăm năm.

Cụm từ

all things considered: một nhận định tổng thể cân bằng

All things considered là cụm từ bổ nghĩa cho toàn câu, dùng để đưa ra một nhận định sau khi cân nhắc chung các yếu tố liên quan. Cụm từ này hữu ích khi có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực và người nói muốn đưa ra một kết luận cân bằng. Ở đây, người nói thừa nhận Gollum có một quá khứ đáng lo ngại nhưng vẫn đánh giá khá tích cực về khoảng thời gian hắn chống lại sự tha hóa. Cụm từ này không có nghĩa là mọi sự thật có thể có đều đã được liệt kê theo đúng nghĩa đen.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành phù hợp nhất kết luận cân bằng này? "_____, the second-hand bicycle is still the best option for my trip."

  1. All things considered
  2. On the spot
  3. By all means
  4. At first glance
Xem đáp án

All things considered

Cụm động từ

held out pretty well: chống chọi với áp lực trong thời gian dài

Held out pretty well có nghĩa là tiếp tục chống chọi hoặc duy trì hoạt động dưới áp lực trong một khoảng thời gian dài đáng ngạc nhiên. Hold out tập trung vào việc đứng vững trước mối đe dọa, cám dỗ, khó khăn hoặc yêu cầu; nó không có nghĩa là cầm một vật và đưa ra ngoài theo nghĩa vật lý. Trong câu này, người nói cho rằng Gollum đã chống lại ảnh hưởng tha hóa của Chiếc Nhẫn trong một thời gian rất dài, còn pretty well làm lời khen nhẹ đi, mang nghĩa “khá tốt” hoặc “khá thành công”. Nó không nói về vẻ ngoài xinh đẹp.

Luyện tập

Trong câu "The old generator held out pretty well during the storm," held out pretty well có nghĩa là gì?

  1. Nó đưa tay ra trong cơn bão.
  2. Nó duy trì tình trạng hoàn hảo mà không phải chịu bất kỳ áp lực nào.
  3. Nó trông đẹp trong một thời gian dài.
  4. Nó chống lại áp lực và tiếp tục hoạt động khá tốt.
Xem đáp án

Nó chống lại áp lực và tiếp tục hoạt động khá tốt.

Set the ring on the desk of most men Ngữ pháp

3:08

Cứ thử đặt chiếc nhẫn lên bàn của hầu hết những người đàn ông

and they wouldn't be able to finish their coffee

3:10

và họ sẽ không thể nào uống xong cốc cà phê của mình

before heading to Mordor to rule the world and do it right this time.

3:12

trước khi tiến thẳng tới Mordor để thống trị thế giới và làm cho đúng đắn vào lần này.

Ngữ pháp

Set ... and they wouldn't: điều kiện mang hình thức mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh ở đầu không phải là một chỉ dẫn thực sự. Nó đặt ra một tình huống giả định: nếu đặt chiếc nhẫn lên bàn của hầu hết đàn ông thì chuyện gì sẽ xảy ra? Trong cấu trúc mệnh đề mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả, mệnh đề đầu đóng vai trò điều kiện và mệnh đề sau nêu hệ quả. Wouldn't giữ cho hệ quả này ở dạng giả định; hình ảnh phóng đại về việc vội đi thống trị thế giới cho thấy sự cám dỗ đến ngay lập tức và rất khó cưỡng lại.

Luyện tập

Trong “Show Leo a treasure map and he'll plan an adventure,” cấu trúc này có nghĩa là gì?

  1. Chỉ cho Leo xem bản đồ sau khi cậu ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu.
  2. Nếu bạn không cho Leo xem bản đồ, cậu ấy sẽ bắt đầu lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu.
  3. Nếu bạn cho Leo xem bản đồ kho báu, cậu ấy sẽ bắt đầu lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu.
Xem đáp án

Nếu bạn cho Leo xem bản đồ kho báu, cậu ấy sẽ bắt đầu lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu.

It's worth considering that the One Ring's promises are just lies, Cụm từ

3:16

Đáng để cân nhắc rằng những lời hứa của Chiếc Nhẫn Quyền Lực chỉ là sự dối trá,

that no one could really overthrow Sauron with it.

3:19

rằng không ai thực sự có thể lật đổ Sauron bằng nó.

Cụm từ

It's worth considering that: đưa ra một điểm cần cân nhắc

It's worth considering that dùng để đưa ra một ý tưởng đáng được suy nghĩ kỹ trước khi đánh giá hoặc quyết định. Cách nói này khiến người nói nghe thận trọng, thay vì trình bày ý tưởng như một điều không thể nghi ngờ. Sau worth là dạng -ing considering, rồi mệnh đề với that nêu nội dung cần xem xét: những lời hứa của Chiếc Nhẫn Duy Nhất có thể là dối trá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ dùng để nhẹ nhàng đưa ra một sự thật cần cân nhắc: Before we cancel the picnic, ____ the rain may stop by noon.

Xem đáp án

it's worth considering that

The ring only wants to trick its wearer to get found, Ngữ pháp

3:22

Chiếc nhẫn chỉ muốn lừa người đeo nó để nó có thể được tìm thấy,

Ngữ pháp

To get found: thể bị động với get

Trong to get found, to đánh dấu dạng nguyên mẫu, còn get + phân từ quá khứ found tạo thành thể bị động thường dùng trong hội thoại. Một người khác thực hiện hành động tìm thấy; người đeo bị phát hiện và vì thế chiếc nhẫn cũng bị phát hiện. Get nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả: từ đang ẩn giấu thành bị phát hiện. Ở đây, found là phân từ quá khứ của find. Nó không phải động từ nguyên mẫu found, nghĩa là “thành lập”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động với get của find: If we step into the light, we'll ____ by the guards.

Xem đáp án

get found

which brings us to invisibility,

3:24

điều này đưa chúng ta đến với khả năng tàng hình,

which outside the minds of characters

3:27

khả năng mà nằm ngoài tâm trí của các nhân vật

is the only tangible power the ring displays for everyone else.

3:29

là sức mạnh hữu hình duy nhất mà chiếc nhẫn thể hiện cho mọi người khác thấy.

Invisibility seems great,

3:32

Việc tàng hình có vẻ tuyệt vời,

but while you're hiding from that troll,

3:34

nhưng trong lúc bạn đang trốn tránh con troll kia,

you shine like a beacon in the unseen world Thành ngữ

3:36

bạn lại tỏa sáng như một ngọn hải đăng trong thế giới vô hình

where the also invisible ringwraiths can easily spot you.

3:39

nơi mà các ma nhẫn cũng vô hình có thể dễ dàng phát hiện ra bạn.

Thành ngữ

Shine like a beacon in the unseen world: sáng nổi bật như hải đăng trong thế giới vô hình

Shine like a beacon là một phép so sánh: like ví người đó với một tín hiệu sáng rất dễ xác định vị trí. Cụm này có nghĩa là “cực kỳ dễ nhận thấy”, không nhất thiết là thật sự phát ra ánh sáng. In the unseen world tạo nên sự tương phản quan trọng: người đeo nhẫn ẩn mình trong thế giới hữu hình thông thường nhưng lại nổi bật rõ ràng trước những sinh vật có thể nhìn thấy thế giới kia.

Luyện tập

Trong câu “Even in a packed stadium, her neon hat shone like a beacon,” shone like a beacon có nghĩa là gì?

  1. Nó biến mất khỏi tầm nhìn.
  2. Nó cực kỳ dễ được chú ý.
  3. Nó dẫn đường cho tàu bằng một đèn tín hiệu thật.
  4. Nó chỉ sáng hơn một chút.
Xem đáp án

Nó cực kỳ dễ được chú ý.

In summary, Mạch ý

3:42

Tóm lại,

the One Ring,

3:43

Chiếc Nhẫn Quyền Lực,

A,

3:44

A,

turns you invisible in the most unhelpful manner,

3:44

biến bạn thành kẻ tàng hình theo một cách vô dụng nhất,

Mạch ý

“In summary,”: chuyển sang phần tổng quan kết luận

In summary là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết người nói đang chuyển từ các chi tiết sang việc nhắc lại ngắn gọn những điểm chính. Ở đây, cụm này mở đầu phần tổng kết được sắp xếp theo A, B và C; nó không mở ra chủ đề mới. Cụm này thường đứng đầu câu hoặc đầu lượt nói và được theo sau bằng dấu phẩy. Thông tin phía sau nên đưa ra kết luận chung hoặc một cái nhìn tổng quan cô đọng.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng người nói sắp đưa ra một phần tổng quan cuối cùng ngắn gọn?

  1. By the way,
  2. At first,
  3. In summary,
  4. For example,
Xem đáp án

In summary,

B,

3:46

B,

is probably filled with lies because

3:46

có lẽ chứa đầy những lời dối trá bởi vì

C, it's part of Sauron and works for him.

3:48

C, nó là một phần của Sauron và làm việc cho hắn.

He's so connected to it that its destruction ends him for good, Ghi chú

3:51

Hắn ta kết nối với nó đến mức sự phá hủy của nó sẽ kết liễu hắn mãi mãi,

Ngữ pháp

“so connected to it that”: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that nối một mức độ cao với kết quả của nó. Trong so connected to it that ..., so nhấn mạnh mức độ của connected, còn mệnh đề sau that nêu hậu quả của mối liên kết rất chặt chẽ đó. Ở đây, mối liên kết của hắn với Chiếc Nhẫn mạnh đến mức việc phá hủy Chiếc Nhẫn sẽ kết liễu hắn vĩnh viễn. Hãy hiểu so ... that là một khung hoàn chỉnh mang nghĩa “đến mức mà”, chứ không hiểu riêng so là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mức độ-kết quả: The box was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

Thành ngữ

for good: vĩnh viễn

Ở đây, for good có nghĩa là “vĩnh viễn” hoặc “dứt hẳn”. Sự phá hủy khiến hắn chấm dứt hoàn toàn và không còn khả năng quay lại. Trong cách dùng này, for good là một thành ngữ trọn vẹn. Good không chỉ lợi ích hay mục đích tốt đẹp; cả cụm từ đánh dấu một kết quả cuối cùng và lâu dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ trong bài có nghĩa là “vĩnh viễn”: After several warnings, the website removed the fake account ____.

Xem đáp án

for good

but the formula also intertwines the One Ring with all the rest. Cụm từ

3:54

nhưng công thức đó cũng đan xen Chiếc Nhẫn Quyền Lực với tất cả những chiếc nhẫn còn lại.

Cụm từ

intertwine A with B: liên kết chúng chặt chẽ

Intertwine A with B có nghĩa là kết nối A và B chặt chẽ đến mức vai trò, tác động hoặc kết quả của chúng gắn liền với nhau. Ở đây, công thức liên kết Chiếc Nhẫn Chúa với những chiếc nhẫn khác, vì vậy thay đổi ở một chiếc có thể ảnh hưởng đến những chiếc còn lại. Động từ trong câu này được dùng theo nghĩa bóng, không phải để tả những sợi chỉ hữu hình xoắn vào nhau. Mẫu chủ động là intertwine + A + with + B; trạng thái liên quan được diễn đạt bằng A is intertwined with B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu intertwine A with B: The novel ____ a family mystery ____ a national crisis.

Xem đáp án

intertwines · with

And so when it fails, Ngữ pháp

3:58

Và do đó, khi nó mất tác dụng,

so do they.

3:59

những chiếc kia cũng vậy.

Ngữ pháp

when it fails, so do they: so + trợ động từ + chủ ngữ

Trong “when it fails, so do they”, từ so đứng trước do có nghĩa là điều tương tự cũng xảy ra. Trật tự đảo so + trợ động từ do + chủ ngữ they giúp tránh lặp lại fail; nghĩa đầy đủ là “when it fails, they fail too”. Ở đây, it chỉ Chiếc Nhẫn Chúa, còn đại từ they chỉ những Nhẫn Quyền Năng khác. Trợ động từ thay đổi để phù hợp với động từ hoặc cụm động từ phía trước: “She is ready, and so are they”; “He can swim, and so can I”. Cấu trúc này trình bày một trạng thái, hành động hoặc kết quả song song. Ở đây, do thay cho fail; nó không mang nghĩa “thực hiện một hành động”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo với so: “The main server will shut down, and ____ the backup units.”

Xem đáp án

so will

This is why the elves are so somber.

4:00

Đó là lý do tại sao loài elf lại tỏ ra u sầu đến vậy.

Victory over Sauron also means that the rings won't preserve their kingdoms anymore

4:03

Chiến thắng trước Sauron cũng có nghĩa là những chiếc nhẫn sẽ không còn bảo tồn vương quốc của họ nữa

and all will diminish.

4:07

và mọi thứ sẽ lụi tàn.

These books are the end of the age of magic Mạch ý

4:09

Những cuốn sách này là hồi kết của kỷ nguyên phép thuật

and the beginning of the age of men.

4:11

và là sự khởi đầu của kỷ nguyên loài người.

Mạch ý

the end of ... and the beginning of ...: một bước chuyển cân đối

Câu này được xây dựng từ hai cụm danh từ cân đối: “the end of the age of magic” và “the beginning of the age of men”. Việc ghép end với beginning và magic với men khiến sự thay đổi giống như một cuộc chuyển giao rõ ràng từ thời đại này sang thời đại tiếp theo. Khung song song này tổ chức một bước chuyển lớn thành hai phần: nửa đầu nêu điều đang kết thúc, còn nửa sau nêu điều đang bắt đầu. Ở đây, age of men có nghĩa là một thời đại chủ yếu do con người dẫn dắt, không phải tuổi tính bằng số của một người đàn ông.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt cân đối bằng khung mục tiêu: “The agreement marked ____ the conflict and ____ a new era of cooperation.”

Xem đáp án

the end of · the beginning of

Hello internet.

4:16

Chào mọi người trên internet.

If you like Lord of the Rings and this artwork,

4:16

Nếu bạn thích Chúa tể những chiếc nhẫn và những tác phẩm nghệ thuật này,

I've made a wallpaper pack of every piece of art available over at Patreon.

4:19

Tôi đã tạo một gói hình nền gồm mọi tác phẩm nghệ thuật có sẵn trên Patreon.

They're all available in 4K,

4:23

Tất cả đều có sẵn ở độ phân giải 4K,

so you can use them on anything from a huge screen

4:25

vì vậy bạn có thể sử dụng chúng trên mọi thiết bị từ một màn hình khổng lồ

all the way down to your iPhone.

4:28

cho đến tận chiếc iPhone của bạn.

Click here to go check them out.

4:30

Nhấp vào đây để xem thử nhé.