TRIẾT HỌC - Montaigne: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
978 từ 179 từ/phút

Giới thiệu video: Chân dung này cho thấy Montaigne chất vấn niềm tin tuyệt đối vào lý trí, chấp nhận giới hạn của cơ thể và trí tuệ, đồng thời tìm thấy sự khôn ngoan trong đời sống bình thường, không hoàn hảo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “comes across as” — Cụm động từ: diễn tả ấn tượng do một người, văn bản hoặc ý tưởng tạo ra, và phân biệt với nghĩa tình cờ gặp thấy. 2. “however precious it may be.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng however + tính từ + chủ ngữ + may be để thừa nhận giá trị trước khi đặt giới hạn. 3. “a breath of fresh air” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nhận ra một người hay ý tưởng là thay đổi mới mẻ trong môi trường trì trệ, không hiểu breath hay air theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

We generally think that philosophers should be proud of their big brains

0:09

Chúng ta thường nghĩ rằng các triết gia nên tự hào về bộ não lớn của họ

and be fans of thinking,

0:13

và là những người đam mê tư duy,

self-reflection and rational analysis.

0:14

tự soi xét và phân tích hợp lý.

But there's one philosopher,

0:17

Nhưng có một triết gia,

born in France in 1533,

0:18

sinh ra ở Pháp vào năm 1533,

who had a refreshingly different take. Cụm từ

0:20

lại có một góc nhìn khác biệt đến mức mới mẻ.

Cụm từ

a refreshingly different take: một góc nhìn khác biệt và mới mẻ

Ở đây, take có nghĩa là một cách hiểu hoặc trình bày một chủ đề, chứ không phải hành động lấy một vật. A different take là một góc nhìn hoặc cách diễn giải khác. Refreshingly cho biết sự khác biệt này tạo cảm giác mới mẻ, dễ chịu và đáng hoan nghênh. Vì vậy, a refreshingly different take khen một góc nhìn phá vỡ lối suy nghĩ quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The article offers ____ on a familiar problem.

Xem đáp án

a refreshingly different take

Michel de Montaigne was an intellectual

0:23

Michel de Montaigne là một trí thức

who spent his writing life

0:25

người đã dành toàn bộ cuộc đời viết lách của mình

knocking the arrogance of intellectuals.

0:27

để công kích sự kiêu ngạo của giới trí thức.

In his great masterpiece,

0:29

Trong kiệt tác vĩ đại của ông,

The Essays,

0:30

Những tiểu luận (The Essays),

he comes across as relentlessly wise and intelligent, Cụm động từ

0:31

ông thể hiện mình là một người không ngừng khôn ngoan và thông minh,

but also as constantly modest

0:35

nhưng cũng luôn khiêm tốn

Cụm động từ

comes across as: tạo ấn tượng là

Trong câu này, comes across as có nghĩa là “tạo ấn tượng là” hoặc “có vẻ như”. Cụm từ mô tả một người trông như thế nào qua lời nói, hành vi hoặc phong cách; nó không khẳng định rằng ấn tượng đó là sự thật khách quan. Cấu trúc là chủ ngữ + come across as + tính từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, as giới thiệu những phẩm chất được cảm nhận là wise, intelligent và modest.

Luyện tập

Câu nào dùng comes across as để mô tả một ấn tượng?

  1. The message came across the screen at noon.
  2. The teacher comes across as patient and fair.
  3. I came across an old photograph in the drawer.
Xem đáp án

The teacher comes across as patient and fair.

and keen to debunk the pretensions of learning. Cách dùng từ

0:37

và khao khát vạch trần những thói tự phụ của giới học thuật.

Cách dùng từ

vạch trần những tuyên bố tự tôn của giới học thuật

Debunk có nghĩa là vạch ra rằng một niềm tin, lời khẳng định hoặc danh tiếng là sai hay bị phóng đại. Pretensions là những tuyên bố về tầm quan trọng hoặc thẩm quyền mà người nói cho là không xứng đáng. Ở đây, learning chỉ tri thức học thuật và uy tín văn hóa của nó, không phải một hành động học tập cụ thể. Vì vậy, cụm từ này phê phán những tuyên bố lớn lao của giới học thuật về thẩm quyền đặc biệt; nó không nói về hy vọng hay hoài bão của một người.

Luyện tập

Câu nào phê phán một tuyên bố không xứng đáng về thẩm quyền?

  1. The report lists the influencer's plans for next year.
  2. The report describes the influencer's aspirations to study medicine.
  3. The report debunks the influencer's pretensions to medical expertise.
Xem đáp án

The report debunks the influencer's pretensions to medical expertise.

Not least,

0:40

Không những vậy,

he's extremely funny,

0:41

ông còn cực kỳ hài hước,

reminding his readers

0:42

nhắc nhở độc giả của mình rằng

to learn that we have said or done a stupid thing is nothing. Mạch ý

0:43

nhận ra chúng ta vừa nói hay làm một điều ngu ngốc chẳng có gì to tát cả.

We must learn a more ample and important lesson,

0:46

Chúng ta phải học một bài học lớn hơn và quan trọng hơn,

that we are but blockheads.

0:49

đó là chúng ta cũng chỉ là những kẻ ngốc mà thôi.

Mạch ý

từ không đáng kể đến một bài học rộng lớn và quan trọng hơn

Câu đầu xem việc nhận ra một hành động ngu ngốc của mình là nothing. Đây là cách hạ thấp bằng so sánh: bài học đầu tiên vẫn có ý nghĩa, nhưng tác giả giảm tầm quan trọng của nó để chuẩn bị cho một ý lớn hơn. Sau đó, We must learn đánh dấu bước nâng lên một kết luận rộng hơn về sự ngu ngốc của con người. Ở đây, ample có nghĩa là rộng hoặc có phạm vi sâu rộng. Trình tự chuyển từ một sai lầm riêng lẻ sang một bài học chung, vì vậy ý thứ hai nhận được sự nhấn mạnh chính.

Luyện tập

is nothing có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó nói rằng việc học từ một hành động ngu ngốc hoàn toàn không có giá trị.
  2. Nó hạ thấp bài học đầu tiên để bài học rộng hơn nhận được sự nhấn mạnh chính.
  3. Nó đưa vào một chủ đề không liên quan về kích thước vật lý.
Xem đáp án

Nó hạ thấp bài học đầu tiên để bài học rộng hơn nhận được sự nhấn mạnh chính.

Or as he put it,

0:51

Hay như cách ông diễn đạt,

on the highest throne in the world, Thành ngữ

0:52

dù có ngồi trên ngai vàng cao nhất thế giới,

we are seated still upon our arses.

0:54

chúng ta vẫn chỉ đang ngồi trên chính cái mông của mình.

Thành ngữ

Trên ngai vàng cao nhất... vẫn ngồi trên mông mình

Câu này đặt ngai vàng cao nhất thế giới, biểu tượng của địa vị tối cao, bên cạnh hành động bình thường là ngồi trên mông của một con người. Ngay cả khi ở trên đỉnh, con người vẫn có thân thể và những giới hạn. Ở đây, still có nghĩa là “dù vậy vẫn”, chứ không phải “ngồi yên không cử động”: sự thật đó vẫn không thay đổi dù địa vị có cao quý đến đâu. Từ thô arses đột ngột hạ thấp sắc thái ngôn ngữ, tạo ra sự hài hước và làm xẹp đi lòng kiêu ngạo của con người.

Luyện tập

Tác dụng chính của sự tương phản trong câu này là gì?

  1. Câu này ca ngợi những người cai trị vì họ ngồi hoàn toàn bất động.
  2. Câu này nói rằng ngay cả địa vị cao nhất cũng không thể xóa bỏ những giới hạn bình thường của con người.
  3. Câu này giải thích rằng ngai vàng gây khó chịu về thể chất.
Xem đáp án

Câu này nói rằng ngay cả địa vị cao nhất cũng không thể xóa bỏ những giới hạn bình thường của con người.

Montaigne was a child of the Renaissance, Văn hóa

0:57

Montaigne là một đứa con của thời kỳ Phục hưng,

Văn hóa

Một người con của thời Phục hưng

Trong a child of the Renaissance, child được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này chỉ một người có thế giới quan được thời Phục hưng định hình sâu sắc, chứ không phải một đứa trẻ theo nghĩa đen hay chỉ đơn giản là người sinh ra trong giai đoạn đó. Thời Phục hưng khơi lại sự quan tâm đối với tri thức cổ điển và niềm tin vào lý trí con người. Cách gọi này cung cấp bối cảnh tư tưởng để hiểu Montaigne; được một thời đại định hình không có nghĩa là đồng ý với mọi quan điểm của thời đại ấy.

Luyện tập

Dùng mẫu a child of + era để hoàn thành câu nói về một người chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Phục hưng: He was ____.

Xem đáp án

a child of the Renaissance

and the ancient philosophers popular in Montaigne's day

1:00

và các triết gia thời cổ đại phổ biến trong thời đại của Montaigne

believed that our powers of reason

1:02

tin rằng sức mạnh lý trí của chúng ta

could afford us a happiness and greatness denied to other creatures. Cách dùng từ

1:04

có thể mang lại cho chúng ta một niềm hạnh phúc và sự vĩ đại mà các sinh vật khác không có.

Cách dùng từ

afford us a happiness and greatness: afford với nghĩa là trao

Ở đây, afford có nghĩa là “trao” hoặc “mang lại”, không phải “có đủ tiền để chi trả”. Chủ ngữ our powers of reason được trình bày như nguồn mang lại hai lợi ích: hạnh phúc và sự vĩ đại. Cấu trúc là afford + người nhận + lợi ích: afford us a happiness and greatness. Cách dùng đếm được khá lạ a happiness chỉ một kiểu hoặc trạng thái hạnh phúc cụ thể, phù hợp với văn phong triết học trang trọng.

Luyện tập

Dùng afford trong cấu trúc hai tân ngữ để hoàn thành câu: A flexible timetable can ____ workers more control over their day.

Xem đáp án

afford

Reason was a sophisticated,

1:08

Lý trí là một công cụ tinh vi,

almost divine tool

1:10

gần như thần thánh,

offering us mastery over the world and ourselves.

1:11

giúp chúng ta làm chủ thế giới và chính bản thân mình.

That was the line taken by philosophers like Cicero. Cụm từ

1:14

Đó là quan điểm được các triết gia như Cicero đưa ra.

Cụm từ

the line taken by: lập trường mà ai đó lựa chọn

Trong cụm này, line có nghĩa là “lập trường” hoặc “luận điểm”, còn taken có nghĩa là “được lựa chọn” hoặc “được chấp nhận”. Câu này nói rằng các triết gia như Cicero ủng hộ lập trường vừa được mô tả; nó không nói đến một đường kẻ thật. Về ngữ pháp, taken by philosophers là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của the line that was taken by philosophers. Cấu trúc này hữu ích khi quy một quan điểm cho một người hoặc một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng có nghĩa là “lập trường được ... lựa chọn”: That was ____ the review panel.

Xem đáp án

the line taken by

But this characterization of human reason enraged Montaigne.

1:17

Nhưng cách mô tả này về lý trí con người lại chọc giận Montaigne.

After hanging out with academics and philosophers, Cụm động từ

1:21

Sau khi giao du với các học giả và triết gia,

Cụm động từ

hang out with: dành thời gian giao lưu thoải mái

Trong câu này, hanging out with có nghĩa là dành thời gian thoải mái, không trang trọng cùng các học giả và triết gia. Cụm từ không dùng nghĩa đen “treo” của hang. Mẫu câu là hang out with + người hoặc nhóm người. hanging là dạng -ing dùng sau After, và cách nói này khiến chủ đề nghiêm túc nghe gần với văn nói hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ không trang trọng có nghĩa là “dành thời gian thư giãn cùng ai đó”: On Saturdays, I like to ____ my neighbors at the park.

Xem đáp án

hang out with

he wrote,

1:23

ông viết,

"In practice,

1:24

"Trên thực tế,

thousands of little women in their villages

1:25

hàng ngàn người phụ nữ nhỏ bé ở các ngôi làng

have lived more gentle, Ngữ pháp

1:27

đã sống một cuộc đời nhẹ nhàng hơn,

more equable and more constant lives than Cicero."

1:28

bình lặng và kiên định hơn cả Cicero."

Ngữ pháp

more gentle, more equable and more constant ... than: phép so sánh song song

Ba cụm more được lặp lại tạo thành một phép so sánh song song: more gentle, more equable và more constant đều bổ nghĩa cho lives. Ở đây, equable có nghĩa là ổn định, ít thay đổi đột ngột. Phần than Cicero ở cuối đưa ra đối tượng so sánh chung: cuộc đời của những người phụ nữ ấy có các phẩm chất này ở mức độ cao hơn cuộc đời của Cicero. Lặp lại more trước mỗi tính từ giúp mọi phẩm chất được nhấn mạnh như nhau và tạo nhịp điệu rõ ràng. Có thể dùng lại mẫu more A, more B, and more C than ... để so sánh một sự vật trên nhiều phương diện.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh song song bằng cách điền cùng một từ so sánh vào cả ba chỗ trống: This backpack is ____ colorful, ____ comfortable, and ____ useful than the old one.

Xem đáp án

more · more · more

His point wasn't that human beings can't reason at all, Mạch ý

1:32

Quan điểm của ông không phải là con người hoàn toàn không có lý trí,

simply that they tend to be far too arrogant

1:35

chỉ đơn giản là họ có xu hướng quá kiêu ngạo

Mạch ý

His point wasn't that X, simply that Y: ý không phải là X mà chỉ là Y

Cấu trúc His point wasn't that X bác bỏ một cách hiểu quá mạnh. Ở đây, X là “human beings can't reason at all”, và người nói làm rõ rằng đó không phải là điều được khẳng định. Sau đó, simply that Y đưa ra nhận định thật sự với phạm vi hẹp hơn: con người thường quá kiêu ngạo. Simply that không mở đầu một ý mới không liên quan; nó có nghĩa là “ý muốn nói chỉ là Y”. Cấu trúc này chuyển từ điều không được ngụ ý sang điều thực sự được ngụ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc đính chính: The coach's ____ practice was useless, ____ the team needed a better plan.

Xem đáp án

point wasn't that · simply that

about the limits of their brains.

1:37

về giới hạn của bộ não mình.

As he wrote,

1:39

Như ông đã viết,

"Our life consists partly in madness,

1:40

"Cuộc sống của chúng ta một phần bao gồm sự điên rồ,

partly in wisdom.

1:42

một phần là sự khôn ngoan.

Whoever writes about it merely respectfully and by rule,

1:43

Bất cứ ai viết về nó chỉ với sự cung kính và theo khuôn phép,

leaves more than half of it behind." Thành ngữ

1:47

đều bỏ lại hơn một nửa ý nghĩa của nó ở phía sau."

Thành ngữ

leave more than half of it behind: bỏ lại hơn một nửa nội dung

Ở đây, leaves more than half of it behind được dùng theo nghĩa bóng. Chủ thể là một cách viết về cuộc sống đầy kính trọng và tuân theo khuôn phép, còn it chỉ cuộc sống. Câu này nói rằng cách viết như vậy không thể bao gồm hoặc nắm bắt phần lớn sự pha trộn thực tế giữa sự điên rồ và trí tuệ trong cuộc sống. More than half tạo sự nhấn mạnh mạnh chứ không phải một tỷ lệ đã được đo chính xác. Ý có thể áp dụng rộng hơn là một bài viết có thể bỏ lại một phần thực tế khi nó đơn giản hóa quá mức khiến những khía cạnh quan trọng biến mất.

Luyện tập

Đọc: The report leaves much of the daily reality behind. leaves much of the daily reality behind có nghĩa gì ở đây?

  1. Báo cáo không bao gồm phần lớn thực tế đó.
  2. Báo cáo làm cho thực tế đó chuyển động chậm hơn.
  3. Báo cáo lưu giữ thực tế đó để dùng sau.
Xem đáp án

Báo cáo không bao gồm phần lớn thực tế đó.

Perhaps the most obvious example of our madness is the struggle of living within a human body.

1:50

Có lẽ ví dụ rõ ràng nhất về sự điên rồ của chúng ta là cuộc đấu tranh khi sống trong một cơ thể con người.

Our bodies smell,

1:55

Cơ thể chúng ta có mùi,

ache, sag,

1:56

đau nhức, chảy xệ,

pulse, throb, and age,

1:57

rung động, nhói đau và già đi,

whatever the desires of our minds. Ngữ pháp

1:58

bất chấp những khao khát của tâm trí.

Ngữ pháp

whatever + cụm danh từ làm thành phần nhượng bộ

Whatever the desires of our minds là thành phần nhượng bộ, có nghĩa là “bất kể tâm trí chúng ta có những mong muốn nào”. Nó bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề đứng trước: những thay đổi của cơ thể vẫn xảy ra bất chấp các mong muốn đó. Ở đây, whatever đi trực tiếp với một cụm danh từ mà không có động từ được nêu ra. Cấu trúc rút gọn này không dùng để hỏi; nó nêu một yếu tố không thể thay đổi kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng whatever + cụm danh từ làm thành phần nhượng bộ để cho biết mệnh đề chính vẫn đúng trong mọi trường hợp?

  1. Whatever did you say about the policy?
  2. She chose whatever option was cheapest.
  3. The policy applies, whatever your personal preference.
Xem đáp án

The policy applies, whatever your personal preference.

Montaigne was the world's first and possibly only philosopher

2:01

Montaigne là triết gia đầu tiên và có lẽ là duy nhất trên thế giới

to talk at length about impotence, Cụm từ

2:04

bàn luận dài dòng về chứng bất lực,

Cụm từ

talk at length about + chủ đề

Talk at length about có nghĩa là thảo luận một chủ đề một cách rộng và thường là chi tiết. At length mô tả mức độ dài và kỹ lưỡng của cuộc nói chuyện, còn about giới thiệu chủ đề. Cấu trúc là talk at length about + chủ đề. Thay đổi dạng của talk theo thì hoặc chủ ngữ, nhưng giữ at length about đi liền với nhau: she talked at length about the issue.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đã thảo luận rộng và chi tiết”: At the meeting, the engineer ____ the safety plan.

Xem đáp án

talked at length about

which seemed to him a prime example Cụm từ

2:05

điều mà đối với ông có vẻ là một ví dụ điển hình

of how crazy and fragile our minds are.

2:07

về việc tâm trí chúng ta điên rồ và mong manh đến mức nào.

Cụm từ

a prime example of how: ví dụ điển hình cho thấy điều gì xảy ra như thế nào

“A prime example of how” nối một trường hợp đặc biệt rõ ràng hoặc có tính đại diện với luận điểm rộng hơn mà trường hợp đó chứng minh. Ở đây, prime có nghĩa là “rất tốt” hoặc “có tính đại diện cao”, không phải “liên quan đến số nguyên tố”. Sau how là một mệnh đề nêu lên kiểu diễn biến hoặc kết quả mà ví dụ cho thấy, như how crazy and fragile our minds are. Mệnh đề how này không phải là câu hỏi; nó cho biết ví dụ chứng minh điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học, có nghĩa là “một trường hợp đặc biệt rõ ràng chứng minh một luận điểm rộng hơn”: The sudden power outage is ____ one small fault can affect an entire building.

Xem đáp án

a prime example of how

Montaigne had a friend who'd grown impotent

2:10

Montaigne có một người bạn trở nên bất lực

with a woman he particularly liked.

2:12

với một người phụ nữ mà anh ta đặc biệt thích.

Montaigne didn't blame the penis.

2:14

Montaigne không đổ lỗi cho dương vật.

The problem was the mind,

2:16

Vấn đề nằm ở tâm trí,

the oppressive notion that we had complete control over our bodies,

2:17

ở quan niệm áp bức rằng chúng ta có toàn quyền kiểm soát cơ thể mình,

and the horror of departing from this theoretical normality. Cách dùng từ

2:21

và nỗi kinh hoàng khi đi chệch khỏi sự bình thường trên lý thuyết này.

Cách dùng từ

departing from this theoretical normality: lệch khỏi trạng thái bình thường trên lý thuyết này

Trong “departing from this theoretical normality”, depart from được dùng theo nghĩa trừu tượng: nó có nghĩa là lệch khỏi hoặc không còn phù hợp với một tiêu chuẩn được giả định, chứ không phải rời khỏi một địa điểm thật. Dạng -ing gọi tên hành động lệch khỏi tiêu chuẩn đó. Theoretical normality là một mô hình về điều được xem là bình thường trên lý thuyết. Trong ngữ cảnh này, theoretical cho thấy tiêu chuẩn đó là một ý tưởng hoặc giả định, chứ không nhất thiết là lời mô tả đáng tin cậy về trải nghiệm thật của con người.

Luyện tập

Câu nào dùng depart from theo cùng nghĩa trừu tượng như trong phụ đề?

  1. She departed for Rome before sunrise.
  2. The new policy departs from the company's usual approach.
  3. The train departs from Platform 4 at noon.
Xem đáp án

The new policy departs from the company's usual approach.

The solution, Montaigne said,

2:24

Giải pháp, Montaigne nói,

was to redraw our sense of what's normal. Thành ngữ

2:26

là xác định lại nhận thức của chúng ta về những gì được cho là bình thường.

Thành ngữ

Redraw our sense of what's normal: định hình lại ranh giới trong suy nghĩ

Ở đây, redraw được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là xem xét lại ranh giới trong suy nghĩ về điều gì được coi là bình thường, chứ không phải vẽ một bức tranh. Cụm our sense of what's normal tập trung vào nhận định hoặc kỳ vọng của chúng ta. Giải pháp Montaigne đề xuất là mở rộng hoặc định hình lại nhận định ấy để việc thỉnh thoảng mất kiểm soát có thể được xem là một phần của trải nghiệm bình thường của con người.

Luyện tập

redraw our sense of what's normal có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thay mọi điều bình thường bằng điều bất thường.
  2. Xem xét lại ranh giới của những điều chúng ta coi là bình thường.
  3. Vẽ một bức tranh thể hiện hành vi bình thường.
Xem đáp án

Xem xét lại ranh giới của những điều chúng ta coi là bình thường.

By accepting a loss of command over the penis Ngữ pháp

2:29

Bằng cách chấp nhận việc mất quyền kiểm soát dương vật

as a harmless common possibility in lovemaking,

2:31

như một khả năng vô hại và phổ biến khi làm tình,

one could preempt its occurrence,

2:34

người ta có thể ngăn chặn sự xuất hiện của nó,

Ngữ pháp

By accepting ... one could: phương pháp và kết quả có thể có

By + -ing nêu phương pháp hoặc bước giúp kết quả trong mệnh đề chính trở nên khả thi. Ở đây, toàn bộ cụm có by kéo dài từ By accepting đến in lovemaking; sau đó, one could preempt its occurrence nêu kết quả có thể xảy ra. One là đại từ trang trọng và mang nghĩa khái quát, chỉ bất kỳ ai trong tình huống đó. Could đánh dấu một kết quả có thể xảy ra chứ không được bảo đảm: việc chấp nhận khả năng ấy có thể giúp ngăn nó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trang trọng By + -ing, one could + verb: ____ checking the route first, ____ avoid getting lost.

Xem đáp án

By · one could

as the stricken man eventually discovered.

2:35

như người đàn ông khốn khổ kia cuối cùng đã khám phá ra.

In bed with a woman,

2:38

Khi ở trên giường với một người phụ nữ,

he learned to admit beforehand

2:39

anh ta học cách thừa nhận từ trước

that he was subject to this infirmity Cách dùng từ

2:41

rằng anh ta rất dễ mắc phải điểm yếu này

and spoke openly about it,

2:43

và nói chuyện cởi mở về nó,

Cách dùng từ

subject to this infirmity: dễ bị ảnh hưởng bởi chứng bệnh này

Trong be subject to, subject có nghĩa là “dễ chịu tác động, dễ bị ảnh hưởng hoặc chịu sự chi phối”, chứ không phải môn học ở trường. Ở đây, ông thừa nhận trước rằng tình trạng này có thể ảnh hưởng đến mình. Cách nói này thể hiện khả năng dễ bị tác động, không khẳng định rằng vấn đề chắc chắn đang xảy ra vào lúc đó. Trong đoạn này, this infirmity là cách nói trang trọng và gián tiếp về một vấn đề chức năng tình dục thỉnh thoảng xảy ra. Infirmity có nghĩa là sự suy yếu hoặc chứng rối loạn và nghe hơi cổ, khiến lời mô tả trở nên gián tiếp và trang trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng subject to để nói rằng một điều có thể chịu ảnh hưởng của một điều kiện hoặc rủi ro?

  1. The outdoor concert is subject to cancellation if the storm gets worse.
  2. The coach subjected the players to an extra hour of practice.
  3. History is my favorite subject at school.
Xem đáp án

The outdoor concert is subject to cancellation if the storm gets worse.

so relieving the tensions within his soul. Ngữ pháp

2:44

từ đó giải tỏa những căng thẳng trong tâm hồn mình.

Ngữ pháp

so relieving: dùng so + -ing để diễn tả kết quả

Ở đây, so có nghĩa là “theo cách này” hoặc “nhờ đó”. Mệnh đề so relieving the tensions within his soul nêu kết quả của hành động trước: việc cởi mở nói ra đã tạo ra sự nhẹ nhõm. Đây là một mệnh đề -ing bổ sung. Chủ thể được ngầm hiểu của nó chính là người đã cởi mở nói ra, và nó rút gọn ý “and in doing so, he relieved the tensions”. So ở đây không phải từ chỉ mức độ với nghĩa là “rất”, và mệnh đề diễn tả kết quả chứ không phải mục đích của việc nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so + -ing nối hành động với kết quả: The guide repeated the address, ____ any confusion.

Xem đáp án

so preventing

By bearing the malady

2:47

Bằng cách gánh chịu căn bệnh này

as something to be expected,

2:48

như một điều đã được dự đoán trước,

his sense of constriction grew less

2:50

cảm giác bó buộc của anh ta dần ít đi

and weighed less heavily upon him. Thành ngữ

2:51

và không còn đè nặng lên anh ta nữa.

Thành ngữ

weighed less heavily upon him: không còn đè nặng lên ông như trước

Weigh upon someone diễn tả một nỗi lo, trách nhiệm hoặc cảm giác trừu tượng như thể đó là sức nặng vật lý đang đè lên một người. Ở đây, thứ tạo ra sức nặng là his sense of constriction, chứ không phải một vật thể thật. Less heavily cho biết áp lực đã giảm chứ chưa biến mất. Cả cụm có nghĩa là cảm giác ấy khiến ông ít phiền muộn hoặc nặng nề hơn trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài có nghĩa là “gây ít áp lực tinh thần hơn”. After she talked to a friend, the worry ____ her.

Xem đáp án

weighed less heavily upon

Montaigne's frankness allows the tensions in the reader's own soul

2:54

Sự thẳng thắn của Montaigne cho phép những căng thẳng trong chính tâm hồn độc giả

to be relieved.

2:57

cũng được giải tỏa.

A man who failed with his girlfriend

2:58

Một người đàn ông thất bại trước bạn gái

could regain his forces and soothe the anxieties of his beloved Cụm từ

3:00

có thể lấy lại sức mạnh và xoa dịu nỗi lo âu của người yêu

Cụm từ

soothe the anxieties: xoa dịu những nỗi lo

Soothe khi dùng với cảm xúc có nghĩa là làm cảm xúc ấy dịu xuống hoặc bớt mạnh. Trong soothe the anxieties, soothe nhận những nỗi lo được xoa dịu làm tân ngữ trực tiếp. Cụm từ này tập trung vào sự nhẹ nhõm về cảm xúc. Nó không khẳng định rằng nguyên nhân gây lo âu đã được giải quyết hoặc cảm giác lo âu đã hoàn toàn biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu trong bài. Her calm explanation helped ____ the anxieties of the waiting families.

Xem đáp án

soothe

by accepting that his impotence belonged to a broad realm of sexual mishaps,

3:03

bằng cách chấp nhận rằng chứng bất lực của mình thuộc về một lĩnh vực rộng lớn của những rủi ro tình dục,

neither very rare nor very peculiar. Ngữ pháp

3:07

không quá hiếm gặp cũng chẳng có gì đặc biệt.

Ngữ pháp

neither very rare nor very peculiar: không quá hiếm cũng không quá khác thường

Cấu trúc cặp neither A nor B phủ định đồng thời cả hai đặc điểm. Ở đây, tình huống được miêu tả là không quá hiếm và cũng không quá khác thường. A và B cần có hình thức ngữ pháp song song. Trong câu này, cả hai đều là cụm tính từ: very rare và very peculiar. Vì neither đã mang ý phủ định nên không thêm not.

Luyện tập

Dùng cấu trúc phủ định gồm hai phần để bác bỏ cả hai đặc điểm: The new rule is ____ clear ____ fair.

Xem đáp án

neither · nor

Montaigne was equally frank about the limitations of his intellect

3:10

Montaigne cũng thẳng thắn tương tự về những giới hạn trí tuệ của mình

and of its usefulness.

3:13

và về sự hữu dụng của nó.

Academia was deeply prestigious in Montaigne's day,

3:14

Giới học thuật vô cùng danh giá vào thời của Montaigne,

as in our own.

3:17

cũng giống như thời đại của chúng ta.

Yet although Montaigne was an excellent scholar,

3:19

Tuy nhiên, mặc dù Montaigne là một học giả xuất sắc,

he hated pedantry in academia.

3:21

ông lại ghét thói thông thái rởm trong giới học thuật.

He only wanted to learn things that were useful

3:23

Ông chỉ muốn học những điều hữu ích

and relentlessly attacked academics for being out of touch. Thành ngữ

3:26

và không ngừng công kích các học giả vì sống xa rời thực tế.

Thành ngữ

out of touch: xa rời thực tế

Out of touch được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm từ này cho biết giới học thuật không hiểu đời sống bình thường hoặc những nhu cầu thực tế hiện tại, vì vậy công việc của họ có vẻ xa rời thực tế. Cụm từ có thể đi với with + một người, nhóm người hoặc tình huống: out of touch with everyday concerns. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể liên quan đến việc mất liên lạc, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người quản lý không hiểu điều kiện làm việc hiện tại của nhân viên?

  1. The manager has lost touch with a former coworker.
  2. The manager is out of touch with employees' day-to-day working conditions.
  3. The manager's policy document is out of date.
Xem đáp án

The manager is out of touch with employees' day-to-day working conditions.

"If man were wise,

3:29

"Nếu con người khôn ngoan,

he would gauge the true worth of anything Cụm từ

3:30

anh ta sẽ đánh giá giá trị đích thực của bất cứ điều gì

by its usefulness and appropriateness

3:32

dựa trên sự hữu ích và tính phù hợp của nó

to his life," he said.

3:34

với cuộc sống của mình," ông nói.

Cụm từ

gauge the worth of X by Y: đánh giá X theo tiêu chuẩn Y

Trong gauge the true worth of anything by its usefulness and appropriateness, gauge có nghĩa là “ước lượng hoặc đánh giá”, còn điều được đánh giá là giá trị của một vật. Cụm từ bắt đầu bằng by đưa ra tiêu chuẩn đo lường: tính hữu ích và mức độ phù hợp của vật đó với cuộc sống của một người. Mẫu có thể áp dụng là gauge the worth of X by Y: đánh giá giá trị của X dựa theo Y. Ở đây, by có nghĩa là “dùng Y làm tiêu chuẩn”, không phải “được thực hiện bởi Y” hay “di chuyển bằng Y”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng gauge the worth of ... by: We should ____ how well it protects user data.

Xem đáp án

gauge the worth of the app by

Only that which makes us feel better

3:36

Chỉ những gì làm chúng ta cảm thấy tốt hơn

may be worth understanding.

3:38

mới đáng để thấu hiểu.

In this vein, Mạch ý

3:40

Theo mạch suy nghĩ này,

Montaigne mocked books that were difficult to read.

3:41

Montaigne chế giễu những cuốn sách khó đọc.

Mạch ý

In this vein: tiếp tục cùng một mạch suy nghĩ

In this vein là một từ nối báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo đi theo cùng một ý tưởng chung, cách tiếp cận hoặc phong cách với phần trước. Ở đây, nó giới thiệu ví dụ về Montaigne như một phần tiếp theo của lập luận trước đó về việc học những điều hữu ích. Ở đầu câu, nó giúp tổ chức thông tin: trước tiên nêu một mạch suy nghĩ, sau đó dùng In this vein để báo hiệu một ví dụ liên quan hoặc phần tiếp nối. Vein ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không có nghĩa là tĩnh mạch trong cơ thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In this vein đúng để tiếp tục cùng một mạch suy nghĩ?

  1. The road was closed by snow. In this vein, the bus arrived three hours late.
  2. The two plans support opposite goals. In this vein, we need to decide which goal matters more.
  3. Saving water starts with small daily choices. In this vein, another simple step is to take shorter showers.
Xem đáp án

Saving water starts with small daily choices. In this vein, another simple step is to take shorter showers.

He admitted to his readers

3:44

Ông thừa nhận với độc giả của mình

that he found Plato more than a little boring Ý định

3:45

rằng ông thấy Plato khá nhàm chán

Ý định

more than a little: nhấn mạnh bằng cách nói giảm

Ở đây, more than a little bổ nghĩa cho boring. Cụm này không chỉ có nghĩa là nhiều hơn “a little” một chút. Người nói dùng cách diễn đạt có vẻ nhẹ để truyền đạt nghĩa “khá” hoặc “đáng kể”: ông thấy Plato khá nhàm chán. Mẫu này thường tăng mức độ đánh giá dù bề ngoài nghe có vẻ kiềm chế. Khi đi với tính từ tiêu cực, sự kiềm chế đó có thể khiến lời phê bình nghe khô khan, gián tiếp hoặc hài hước.

Luyện tập

Trong câu “The delay was more than a little frustrating,” more than a little có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. khá hoặc đáng kể
  2. hoàn toàn không
  3. chỉ rất nhẹ
Xem đáp án

khá hoặc đáng kể

and that he just wanted to have fun with books.

3:47

và ông chỉ muốn tìm niềm vui với những cuốn sách.

"I'm not prepared to bash my brains out for anything, Thành ngữ

3:50

"Tôi không sẵn sàng vắt kiệt trí óc của mình vì bất cứ thứ gì,

Thành ngữ

bash my brains out: phóng đại mạnh về nỗ lực trí óc

Trong câu này, bash my brains out là cách nói phóng đại có hình ảnh mạnh, diễn tả việc ép bản thân suy nghĩ hoặc vật lộn đến mức nỗ lực ấy giống như một hình phạt. Người nói muốn nói rằng mình sẽ không tự hành hạ bản thân bằng một công việc cực kỳ khó. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng, không phải lời tuyên bố rằng người nói thực sự sẽ tự làm mình bị thương. Hình ảnh bạo lực khiến lời từ chối nghe mạnh mẽ và có nét hài hước đen tối.

Luyện tập

Trong câu "I'm not prepared to bash my brains out over this puzzle," người nói đang truyền đạt điều gì?

  1. Họ đã giải câu đố một cách dễ dàng.
  2. Họ từ chối thực hiện một nỗ lực trí óc đến kiệt sức.
  3. Họ định làm bị thương đầu của mình.
Xem đáp án

Họ từ chối thực hiện một nỗ lực trí óc đến kiệt sức.

not even for learning's sake, Cụm từ

3:52

ngay cả vì mục đích học hỏi,

Cụm từ

for learning's sake: mục đích và giá trị của việc học

For learning's sake có nghĩa là “vì mục đích hoặc giá trị của chính việc học”. Cấu trúc for X's sake trình bày X như lý do hoặc nguyên tắc đứng sau một hành động. Ở đây, not even nhấn mạnh giới hạn: ngay cả giá trị của việc học cũng không đủ để biện minh cho hành động đang được nói đến. Sake ở đây có nghĩa trừu tượng là mục đích hoặc lý do, chứ không phải phúc lợi của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng for X's sake để trình bày X như mục đích hoặc nguyên tắc đứng sau một hành động?

  1. For God's sake, please stop shouting!
  2. To be clear, I don't agree with the plan.
  3. For clarity's sake, let's define the key term first.
Xem đáp án

For clarity's sake, let's define the key term first.

however precious it may be. Ngữ pháp

3:54

dù nó có quý giá đến đâu.

Ngữ pháp

however precious it may be: cấu trúc nhượng bộ

Cấu trúc however + tính từ + chủ ngữ + may be tạo thành một mệnh đề nhượng bộ có nghĩa là “dù... đến đâu”. However precious it may be bao quát mọi mức độ quý giá có thể có, kể cả mức rất cao. Người nói trước hết thừa nhận rằng việc học có giá trị, rồi nói rằng ý chính vẫn đúng. May be ở đây là một phần của cấu trúc nhượng bộ; nó không thể hiện sự không chắc chắn về việc học có giá trị hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối nhượng bộ gồm một từ, mang nghĩa “dù... đến đâu”: “____ difficult the puzzle may be, we will keep trying.”

Xem đáp án

However

From books,

3:56

Từ những cuốn sách,

all I seek is to get myself some pleasure. Ngữ pháp

3:57

tất cả những gì tôi tìm kiếm là mang lại cho bản thân chút niềm vui.

Ngữ pháp

all I seek is to: làm nổi bật một mục tiêu

Ở đây, all có nghĩa là “điều duy nhất”, không phải “tất cả sách”. Cấu trúc all + chủ ngữ + động từ + is to + động từ nguyên mẫu làm nổi bật một mục tiêu: mục tiêu đó nằm sau is to. From books giới hạn phạm vi đang được nói đến. Người nói cho biết niềm vui là điều duy nhất mình tìm kiếm từ sách. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để đưa một mục tiêu, nhu cầu hoặc lời đề nghị thành ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh gồm năm từ, dùng seek với nghĩa “muốn”: In this discussion, ____ understand the problem clearly.

Xem đáp án

all I seek is to

By an honorable pastime.

3:59

Thông qua một thú tiêu khiển tao nhã.

If I come across some difficult passages in my reading, Cụm động từ

4:01

Nếu tôi bắt gặp vài đoạn văn khó trong lúc đọc,

Cụm động từ

come across: tình cờ tìm thấy thứ gì đó

Trong câu này, come across có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc gặp”. Tân ngữ trực tiếp some difficult passages cho biết thứ xuất hiện bất ngờ trong lúc đọc. Cụm động từ này hoạt động như một đơn vị: come across + đồ vật hoặc người. Nghĩa tình cờ này hữu ích khi nói về những phát hiện trong sách, khi duyệt mạng và trong các tình huống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng come across với nghĩa “tình cờ tìm thấy hoặc gặp”?

  1. We planned to meet at the library at noon.
  2. During the interview, he came across as very calm.
  3. While cleaning the attic, I came across an old map.
Xem đáp án

While cleaning the attic, I came across an old map.

I don't bite my nails over them. Thành ngữ

4:03

tôi sẽ không cắn móng tay vì chúng.

Thành ngữ

bite my nails over them: sự lo lắng, không phải hành động theo nghĩa đen

Cách nói này gợi hình ảnh một người cắn móng tay vì căng thẳng. Ở đây, bite my nails có nghĩa là “cảm thấy lo lắng”, còn over them nêu nguyên nhân của sự lo lắng đó. Vì câu ở dạng phủ định, người nói muốn nói rằng họ không lo về những đoạn văn khó ấy. Cụm từ có thể mang nghĩa hình ảnh; nó không chứng tỏ hành động cắn móng tay thực sự xảy ra.

Luyện tập

Trong “I don't bite my nails over minor delays,” người nói muốn nói gì?

  1. Tôi không lo lắng vì những chậm trễ nhỏ.
  2. Tôi thực sự kiểm tra móng tay của mình sau một lần chậm trễ.
  3. Tôi lập tức giải quyết mọi chậm trễ nhỏ.
Xem đáp án

Tôi không lo lắng vì những chậm trễ nhỏ.

After making a charge or two, Thành ngữ

4:05

Sau một hai lần cố gắng,

Thành ngữ

making a charge or two: ẩn dụ chiến đấu cho việc cố gắng

A charge là một cuộc tấn công bất ngờ về phía trước. Making a charge or two biến nỗ lực hiểu một đoạn văn khó thành hình ảnh chiến đấu: người đọc tấn công vấn đề một hoặc hai lần. Cụm từ ước lượng or two chỉ một số lượng nhỏ và có giới hạn, không phải con số chính xác. Người nói thực sự có cố gắng, nhưng rồi dừng lại thay vì vật lộn mãi không thôi.

Luyện tập

Một tác giả viết: “After making a charge or two at the difficult chapter, I set it aside.” Tác giả đã làm gì?

  1. Cố gắng quyết tâm một hoặc hai lần để hiểu nó.
  2. Đưa ra một hoặc hai lời buộc tội chính thức.
  3. Trả một hoặc hai khoản phí để đọc nó.
Xem đáp án

Cố gắng quyết tâm một hoặc hai lần để hiểu nó.

I let them be. Cụm từ

4:06

tôi sẽ mặc kệ chúng.

Cụm từ

let someone or something be: không can thiệp và để nguyên như vậy

Let them be có nghĩa là ngừng cố thay đổi, giải quyết hoặc xử lý chúng và cứ để chúng như vậy. Ở đây, them chỉ những đoạn văn khó hiểu; sau khi đã thử, người nói quyết định chuyển sang phần khác. Trong cấu trúc let + tân ngữ + be, be có nghĩa là “giữ nguyên như vậy”, không phải “trở thành một thứ gì đó”. Cụm từ này là cách nói ngắn gọn để chấm dứt việc can thiệp hoặc chú ý đến điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let + tân ngữ + be: This puzzle is not urgent, so I'll ____ and try again tomorrow.

Xem đáp án

let it be

If one book tires me,

4:07

Nếu cuốn sách này làm tôi mệt mỏi,

I just take up another." Cụm động từ

4:09

tôi chỉ việc lấy cuốn khác."

Cụm động từ

take up another: chuyển sang một cuốn sách khác

Trong câu này, take up another có nghĩa là chuyển sang một cuốn sách khác và bắt đầu đọc nó. Cụm từ không chỉ mô tả hành động cầm cuốn sách lên; điểm chính là chuyển sự chú ý khi cuốn sách đầu tiên trở nên chán hoặc mệt mỏi. Another thay cho another book vì từ book đã rõ nhờ one book. Trong kiểu cấu trúc này, tiếng Anh thường lược bỏ danh từ lặp lại sau one và another.

Luyện tập

Trong câu “When the first novel felt slow, Mia took up another,” took up another có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy bắt đầu đọc một cuốn tiểu thuyết khác.
  2. Cô ấy dùng một cuốn tiểu thuyết khác để chiếm thêm không gian.
  3. Cô ấy tiếp tục đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên.
Xem đáp án

Cô ấy bắt đầu đọc một cuốn tiểu thuyết khác.

He could be pretty caustic about incomprehensible philosophers. Cách dùng từ

4:10

Ông có thể khá cay nghiệt với những triết gia viết khó hiểu.

Cách dùng từ

Caustic: lời phê bình sắc bén và gây tổn thương

Trong câu này, caustic mô tả cách ông nói về những triết gia mà ông thấy khó hiểu. Những nhận xét ấy không chỉ tiêu cực mà còn sắc bén, khinh miệt và có thể làm người khác tổn thương. Từ này bắt nguồn từ ý niệm về một chất có tính ăn mòn, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Pretty có nghĩa là “khá”, vì vậy pretty caustic chỉ sự gay gắt rõ rệt chứ không phải tính ăn mòn vật lý.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, caustic cho thấy những nhận xét của ông có đặc điểm gì?

  1. Ông nói sách của các triết gia có chứa hóa chất nguy hiểm.
  2. Những lời ấy là sự phê bình gay gắt và có thể làm người khác đau hoặc tổn thương.
  3. Ông giải thích về các triết gia một cách bình tĩnh và trung lập.
Xem đáp án

Những lời ấy là sự phê bình gay gắt và có thể làm người khác đau hoặc tổn thương.

"Difficulty is a coin which the learned conjure with, Thành ngữ

4:14

"Sự khó hiểu là một đồng tiền mà những kẻ có học dùng để làm ảo thuật,

so as not to reveal the vanity of their studies,

4:17

nhằm không làm lộ ra sự trống rỗng trong các nghiên cứu của họ,

and which human stupidity is keen to accept in payment."

4:19

và sự ngu muội của con người lại rất sẵn lòng chấp nhận nó như một khoản thanh toán."

Thành ngữ

Difficulty is a coin ... accept in payment: ẩn dụ kéo dài

Câu này biến difficulty thành một đồng tiền. The learned chỉ những người có học hoặc giới học giả; họ “conjure with” đồng tiền đó như đang biểu diễn một trò ảo thuật: họ dùng sự tối nghĩa để che giấu tính rỗng tuếch hoặc vẻ tự cao trong công trình của mình. Hình ảnh ấy tiếp tục qua accept in payment. Những người khác nóng lòng coi cái khó như thể đó là giá trị trí tuệ thực sự, nên sự tối nghĩa được đem đổi lấy sự kính trọng hoặc uy quyền. Vì hình ảnh tiền bạc và ảo thuật chạy xuyên qua các mệnh đề, câu này không nói về đồng tiền hay việc thanh toán thật. Nó châm biếm một ảo tưởng chung: một số học giả tạo ra uy tín giả bằng cái khó, còn công chúng giúp duy trì nó khi chấp nhận cái khó như bằng chứng về giá trị.

Luyện tập

Cách giải thích nào nắm bắt đúng nhất ẩn dụ về đồng tiền và việc thanh toán?

  1. Các chuyên gia dùng cái khó để che giấu sự rỗng tuếch trong công việc, còn người khác lại nhầm cái khó ấy là giá trị thật.
  2. Các chuyên gia thật sự thu tiền xu để cho người khác đọc những cuốn sách khó.
  3. Mọi người từ chối học vì triết học quá đắt.
Xem đáp án

Các chuyên gia dùng cái khó để che giấu sự rỗng tuếch trong công việc, còn người khác lại nhầm cái khó ấy là giá trị thật.

Montaigne observed how an intimidating scholarly culture

4:23

Montaigne quan sát thấy cách mà một nền văn hóa học thuật đáng sợ

has made all of us study other people's books Ngữ pháp

4:27

đã khiến tất cả chúng ta phải nghiên cứu sách của người khác

way before we study our own minds.

4:29

từ rất lâu trước khi chúng ta nghiên cứu tâm trí của chính mình.

Ngữ pháp

has made all of us study: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong has made all of us study, make là động từ gây khiến: văn hóa học thuật khiến tất cả chúng ta học. All of us là tân ngữ của made, đồng thời cũng là chủ thể thực hiện hành động study. Sau cấu trúc chủ động make + tân ngữ, dùng động từ nguyên mẫu không to là study, không dùng to study. Has made ở thì hiện tại hoàn thành. Nó nối ảnh hưởng đã hình thành trước đây với kết quả vẫn còn liên quan ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của make để tạo cấu trúc gây khiến: The new rule ____ everyone arrive ten minutes early.

Xem đáp án

has made

And yet,

4:32

Và tuy nhiên,

as he put it, Cụm từ

4:32

như ông đã diễn đạt,

Cụm từ

as he put it: giới thiệu cách diễn đạt của một người

Trong as he put it, put có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”, không phải “đặt xuống”. Cả cụm có nghĩa là “dùng đúng những từ hoặc cách diễn đạt mà ông ấy đã dùng”. Đây là một mệnh đề nêu nguồn lời nói. Nó giới thiệu một câu trích dẫn hoặc lời thuật lại sát nguyên ý, đồng thời hướng sự chú ý vào cách người đó diễn đạt ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu phù hợp nhất cách diễn đạt mà người nói muốn giữ lại như một câu trích dẫn đáng nhớ?

  1. Maya put the notebook on the desk.
  2. According to Maya, the workshop begins at nine.
  3. As Maya put it, “A small habit can change a whole day.”
Xem đáp án

As Maya put it, “A small habit can change a whole day.”

"We are richer than we think,

4:33

"Chúng ta giàu có hơn chúng ta nghĩ,

each one of us."

4:34

mỗi người trong chúng ta."

Montaigne is refreshing because he describes a life

4:36

Montaigne mang lại sự mới mẻ vì ông mô tả một cuộc sống

which is recognizably like our own

4:39

giống với cuộc sống của chính chúng ta một cách rõ rệt

and yet inspiring still.

4:41

nhưng vẫn đầy tính truyền cảm hứng.

He is a very human ideal.

4:43

Ông là một hình mẫu lý tưởng rất con người.

We may all arrive at wise ideas

4:45

Tất cả chúng ta đều có thể đi đến những ý tưởng khôn ngoan

if we cease to think of ourselves Cụm từ

4:47

nếu chúng ta thôi nghĩ bản thân mình

as unsuited to the task,

4:49

không phù hợp với nhiệm vụ này,

Cụm từ

think of ourselves as + bổ ngữ

Think of someone as + danh từ hoặc tính từ có nghĩa là “xem hoặc hiểu người đó theo một vai trò hay trạng thái nhất định”. Trong câu này, ourselves là đối tượng được đánh giá, còn unsuited to the task là cụm tính từ nêu nội dung đánh giá. Ở đây, as giới thiệu vai trò hoặc phẩm chất được gán cho ourselves. Cấu trúc này có thể diễn tả cách bạn nhìn nhận bản thân hoặc phân loại một người hay sự vật khác; nó không chỉ có nghĩa là “nghĩ đến ai đó”.

Luyện tập

Dùng think of, her và as để hoàn thành câu: Maya has led our team for years, and we ____ an experienced leader.

Xem đáp án

think of her as

just because we aren't 2,000 years old

4:50

chỉ vì chúng ta chưa 2.000 tuổi

or aren't interested in the topics

4:52

hoặc không quan tâm đến các chủ đề

of Plato's dialogues

4:54

trong các cuộc đối thoại của Plato

or have a so-called ordinary life.

4:55

hay có một cuộc sống được gọi là bình thường.

Montaigne reassures us.

4:57

Montaigne trấn an chúng ta.

"You can attach the whole of moral philosophy

4:59

"Bạn có thể gắn toàn bộ triết học đạo đức

to a commonplace private life

5:02

vào một cuộc sống riêng tư bình dị

just as well as to one with richer stuff." Ngữ pháp

5:04

hoàn toàn tốt như với một cuộc sống có những thứ giàu sang hơn."

Ngữ pháp

just as well as: hiệu quả hoặc phù hợp ngang nhau

Just as well as so sánh hai khả năng và cho biết khả năng thứ nhất phù hợp, hiệu quả hoặc khả thi ngang với khả năng thứ hai. Ở đây, việc gắn triết học đạo đức với một đời sống riêng tư bình thường được xem là có giá trị không kém việc gắn nó với một cuộc đời có chất liệu phong phú hơn. Cụm này tạo phép so sánh ngang bằng, không chỉ đơn giản thêm một ý. Cấu trúc thường gặp là động từ + lựa chọn thứ nhất + just as well as + lựa chọn thứ hai. Có thể lược bỏ những từ giống nhau ở hai lựa chọn nếu ý nghĩa vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Điền cụm bốn từ có nghĩa là “với hiệu quả ngang nhau”: You can learn new words from a short story ____ from a long textbook.

Xem đáp án

just as well as

In Montaigne's redrawn portrait of the adequate semi-rational human being,

5:07

Trong bức chân dung được vẽ lại của Montaigne về một con người vừa đủ, bán lý trí,

it's possible to speak no Greek,

5:11

hoàn toàn có thể không biết nói tiếng Hy Lạp,

change one's mind after a meal,

5:13

thay đổi ý định sau bữa ăn,

get bored with a book,

5:15

cảm thấy chán một cuốn sách,

be impotent,

5:16

bị bất lực,

and know pretty much none of the ancient philosophers.

5:17

và hầu như không biết bất kỳ triết gia thời cổ đại nào.

A virtuous ordinary life Mạch ý

5:20

Một cuộc sống bình thường có đạo đức,

striving for wisdom,

5:21

nỗ lực vươn tới sự khôn ngoan,

but never far from folly,

5:23

nhưng không bao giờ rời xa sự ngu ngốc,

is achievement enough.

5:24

đã là một thành tựu đủ lớn.

Mạch ý

Hướng tới sự khôn ngoan nhưng không bao giờ cách xa sự dại dột

Chủ ngữ của câu được tạo thành từ hai phần cân bằng nhau. “Striving for wisdom” nêu một mục tiêu chủ động và đáng theo đuổi, còn “but never far from folly” thừa nhận rằng sự dại dột vẫn luôn ở gần và con người luôn có thể mắc lỗi. Mệnh đề chính “is achievement enough” chỉ xuất hiện sau sự đối lập này. Việc trì hoãn kết luận biến cả câu thành một lời tổng kết chừng mực: một cuộc đời bình dị và có đạo đức vẫn có thể được xem là thành tựu đủ lớn dù không đạt tới sự khôn ngoan hoàn hảo. Việc thừa nhận giới hạn không xóa bỏ nỗ lực mà khiến lời khen trở nên thực tế hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một kiểu cân bằng: nỗ lực tích cực, giới hạn được thừa nhận và kết luận chừng mực?

  1. A careful teacher striving to help every child is always completely right.
  2. A careful teacher makes mistakes because helping every child is impossible.
  3. A careful teacher striving to help every child, but never free from mistakes, can still make a real difference.
Xem đáp án

A careful teacher striving to help every child, but never free from mistakes, can still make a real difference.

Montaigne remains the great readable intellectual

5:26

Montaigne vẫn là một trí thức vĩ đại, dễ đọc,

with whom we can laugh at intellectuals

5:29

người mà chúng ta có thể cùng cười nhạo giới trí thức

and pretensions of many kinds.

5:31

và sự kiêu ngạo dưới nhiều hình thức khác nhau.

He was a breath of fresh air Thành ngữ

5:33

Ông là một luồng gió mới

Thành ngữ

A Breath of Fresh Air: một luồng gió mới

“A breath of fresh air” là một thành ngữ chỉ người, ý tưởng hoặc sự thay đổi được đón nhận và tạo cảm giác mới mẻ vì khác với những gì có trước đó. Ở đây, gọi anh ấy là “a breath of fresh air” là khen nguồn năng lượng hoặc góc nhìn mới mà anh ấy mang tới một môi trường trì trệ hoặc gò bó. Thành ngữ này thường mang nghĩa bóng, không nói về không khí thật.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “một sự thay đổi đáng hoan nghênh và mới mẻ”: Her clear, practical plan was ____ after weeks of confusion.

Xem đáp án

a breath of fresh air

in the cloistered,

5:34

thổi vào những hành lang đóng kín,

unworldly, snobbish corridors

5:35

xa rời cõi tục và đầy hợm hĩnh

of the academia of the 16th century.

5:37

của giới học thuật thế kỷ 16.

And because academia has sadly not changed very much,

5:39

Và bởi vì giới học thuật đáng buồn là đã không thay đổi nhiều,

he continues to be an inspiration and a solace Cách dùng từ

5:42

ông tiếp tục là nguồn cảm hứng và một sự an ủi

to all of us who feel routinely oppressed and patronized Cách dùng từ

5:45

cho tất cả chúng ta, những người thường xuyên cảm thấy bị áp bức và bị coi thường

Cách dùng từ

“a solace to”: nguồn an ủi mang sắc thái trang trọng

Trong câu này, a solace to có nghĩa là “nguồn an ủi đối với ai đó”. Cụm từ mô tả một người có lời nói hoặc tư tưởng giúp người khác bớt cô đơn hay đau khổ; nó không có nghĩa là người đó giải quyết được vấn đề của họ. Cấu trúc là be a solace to + người hoặc nhóm người. Ở đây solace là danh từ đếm được số ít nên cần mạo từ a, còn người nhận được sự an ủi đứng sau to.

Luyện tập

Dùng solace với mạo từ và giới từ chính xác: During a lonely summer, her friend's letters were ____ her.

Xem đáp án

a solace to

by the pedantry and arrogance of so-called clever people. Ý định

5:49

bởi sự thông thái rởm và kiêu ngạo của những người được cho là thông minh.

Cách dùng từ

patronized: bị đối xử như người kém năng lực hơn

Ở đây, patronized có nghĩa là “bị đối xử với thái độ bề trên”: ai đó cư xử như thể “tất cả chúng ta” kém thông minh hoặc kém năng lực hơn và cần được nói chuyện theo kiểu hạ thấp. Dạng bị động patronized by chỉ ra những người có thái độ gây nên cảm giác đó. Cấu trúc feel + quá khứ phân từ mô tả cách một người cảm nhận sự đối xử của người khác: feel patronized, feel ignored, feel respected. Từ này mô tả cách đối xử, chứ không phải sự hỗ trợ hữu ích hay một lời giải thích bình thường.

Luyện tập

Trong câu “The expert's slow, babyish explanation made Lena feel patronized,” patronized có nghĩa là gì?

  1. được an ủi sau một trải nghiệm khó khăn
  2. bị đối xử như thể cô ấy kém thông minh hoặc kém năng lực hơn
  3. được cấp tiền để hỗ trợ công việc
  4. được chào đón như một khách hàng quen
Xem đáp án

bị đối xử như thể cô ấy kém thông minh hoặc kém năng lực hơn

Ý định

so-called clever people: đặt câu hỏi về nhãn gọi

Trong câu này, so-called đứng trước clever people để cho thấy người nói giữ khoảng cách với nhãn gọi đó. Người nói không chỉ xác định những người thường được xem là thông minh; cách nói này còn đặt câu hỏi liệu họ có thật sự thông minh hay không và tạo sắc thái mỉa mai. Cấu trúc so-called + cụm danh từ có thể nêu một tên gọi thông dụng hoặc bày tỏ sự nghi ngờ về tên gọi ấy. Cách hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu; ở đây, pedantry và arrogance đều mang tính chỉ trích nên cách hiểu hoài nghi là rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng so-called rõ ràng nhất để đặt câu hỏi liệu một nhãn gọi có thật sự xứng đáng hay không?

  1. The so-called dawn chorus is the name for the sound of birds singing early in the morning.
  2. The so-called Red Planet is another name for Mars.
  3. The so-called expert could not answer one basic question.
Xem đáp án

The so-called expert could not answer one basic question.