Gặp Gỡ Greenie 💚 | Trường Học Làm Mẹ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
199 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Một người mẹ cố giúp Greenie nhỏ tuổi không tiếp tục bay lơ lửng ra xa, nhưng sự cố với máy sấy tóc lại khiến cậu bay mất. Gia đình trấn an cô rằng ai cũng có lúc mắc lỗi khi chăm sóc con và ngày mai cô có thể bắt đầu lại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. keep floating off, — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách keep + -ing diễn tả một hành động hoặc vấn đề liên tục tái diễn, còn off cho biết sự dịch chuyển ra khỏi vị trí ban đầu. Bạn có thể áp dụng mẫu này khi nói về người cứ ngã, đi lang thang ra xa hoặc liên tục mất tập trung. 2. have a go at — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc khi muốn xin cơ hội tự mình thử làm việc gì hoặc sử dụng một thiết bị. Cụm từ giúp bạn xin đến lượt một cách tự nhiên trong tình huống thân mật, thay vì phụ thuộc vào cấu trúc cứng hơn với try. 3. We all fail Mum School sometimes. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách we all và sometimes biến sai lầm thành trải nghiệm bình thường mà mọi người đều có thể gặp, qua đó giảm cảm giác xấu hổ của người nghe. Bạn có thể dùng chiến lược này để thể hiện sự đồng cảm và trấn an mà không phủ nhận rằng một việc thực sự đã xảy ra không như ý.

Nội dung bài học

Whack-a-doo! Cách dùng từ

0:00

Woa!

Cách dùng từ

Whack-a-doo! như một câu cảm thán vui nhộn

Whack-a-doo! là một câu cảm thán vui nhộn và cường điệu, thể hiện niềm vui hoặc sự ngạc nhiên. Ở đây, người nói phản ứng như đang nói “Chà!” hoặc “Tuyệt quá!”; câu này không miêu tả hành động đánh hay bất kỳ hành động nào khác. Hãy hiểu toàn bộ cách nói này như một phản ứng cảm xúc duy nhất thay vì dịch riêng từng phần. Hình thức nghe vui tai và như được sáng tạo ngẫu hứng tạo nên sắc thái trẻ con hoặc hài hước.

Luyện tập

Khi một việc diễn ra tốt đẹp và ai đó nói Whack-a-doo!, người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Người nói đang bảo ai đó đánh một đồ vật.
  2. Người nói đang chính thức công bố kết quả.
  3. Người nói vui mừng và bất ngờ theo hướng tích cực.
Xem đáp án

Người nói vui mừng và bất ngờ theo hướng tích cực.

Top marks. Cụm từ

0:01

Điểm tối đa.

Cụm từ

Top marks. để khen một công việc xuất sắc

Top marks. theo nghĩa đen chỉ số điểm cao nhất có thể đạt được. Trong câu này, nó được dùng như một lời khen ngắn, có nghĩa là “Làm xuất sắc lắm” hoặc “Bạn làm rất tốt”. Marks ở đây có nghĩa là điểm số hoặc điểm đánh giá, không phải đường nét hay vết bẩn. Người nói coi việc vừa hoàn thành như thể đang chấm điểm và trao cho nó kết quả tốt nhất.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng Top marks! một cách tự nhiên để khen ngợi?

  1. The team has not begun the task. Top marks!
  2. Mia checked every figure and found the error. Top marks!
  3. The wall has two pencil marks near the door. Top marks!
Xem đáp án

Mia checked every figure and found the error. Top marks!

Ooh.

0:02

Ồ.

Now, do you want to have another go with Greenie?

0:04

Giờ con có muốn thử lại với Greenie không?

Hi sweetheart.

0:12

Chào con yêu.

I think there's a reason you keep floating off, isn't there? Ghi chú

0:14

Mẹ nghĩ có lý do khiến con cứ bay lên, phải không?

Mạch ý

there's a reason: báo hiệu một nguyên nhân cần tìm hiểu

Ở đây, there's a reason không chỉ nói rằng một lý do tồn tại. Cụm này xem việc cứ trôi ra xa nhiều lần là một hiện tượng có thể giải thích chứ không phải ngẫu nhiên, đồng thời mở đường cho một phỏng đoán về nguyên nhân. Cấu trúc there's a reason + mệnh đề chuyển cuộc trò chuyện từ việc nhận thấy một tình huống sang đặt câu hỏi vì sao nó xảy ra. Mệnh đề sau reason nêu tình huống cần được giải thích.

Luyện tập

Trong câu này, there's a reason chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Chuyển chủ đề mà không liên hệ sự việc với một nguyên nhân.
  2. Nói rằng người nói đã chứng minh được lời giải thích duy nhất có thể có.
  3. Báo hiệu rằng sự việc lặp lại có lời giải thích và mở đường cho một phỏng đoán về nguyên nhân.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng sự việc lặp lại có lời giải thích và mở đường cho một phỏng đoán về nguyên nhân.

Ngữ pháp

keep floating off: liên tục trôi ra xa

keep + động từ-ing cho biết một hành động tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, keep floating nghĩa là hành động trôi nổi xảy ra nhiều lần chứ không chỉ một lần. off bổ sung chuyển động ra xa vị trí hiện tại hoặc vị trí được mong đợi. Toàn bộ keep floating off có nghĩa là liên tục trôi ra xa nơi mà một người được mong đợi sẽ ở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep floating off: The loose balloon ____ whenever the window opens.

Xem đáp án

keeps floating off

Ngữ pháp

isn't there? dùng làm câu hỏi đuôi xác nhận

Isn't there? là câu hỏi đuôi gắn với nhận định there's a reason. I think làm nhận định nhẹ hơn, còn câu hỏi ở cuối mời người nghe xác nhận hoặc phản hồi thay vì mở ra một câu hỏi độc lập khác. Nhận định cần xác nhận ở dạng khẳng định và dùng there với is để diễn tả sự tồn tại. Vì vậy, câu hỏi đuôi chuyển sang dạng phủ định isn't và vẫn giữ there: There's ..., isn't there? Với nhận định phủ định, mẫu câu thường được đảo lại: There isn't ..., is there?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: There's one seat left, ____?

Xem đáp án

isn't there

Hmm, what could it be? Ngữ pháp

0:18

Hmm, có thể là gì nhỉ?

Ngữ pháp

What could it be? để phỏng đoán khả năng

What could it be? yêu cầu người nghe cân nhắc danh tính, câu trả lời hoặc nguyên nhân có thể có của một điều chưa biết. Ở đây, could diễn tả khả năng chưa chắc chắn, không chỉ thời gian quá khứ. Câu hỏi này xem câu trả lời là điều cần suy ra từ các manh mối và có thể mời người nghe cùng người nói đoán thử.

Luyện tập

Bạn nghe thấy một âm thanh lạ ở bên ngoài và muốn một người bạn cùng đoán nguyên nhân. Câu hỏi nào tự nhiên nhất?

  1. What could it be?
  2. What must I carry?
  3. What was it yesterday?
Xem đáp án

What could it be?

Maybe you just like exploring.

0:20

Có lẽ con chỉ thích khám phá thôi.

Aw, that's nice Greenie.

0:23

Ồ, hay đấy Greenie.

Well, you're not old enough to go exploring too far yet. Ngữ pháp

0:26

Nhưng con chưa đủ lớn để đi khám phá quá xa đâu.

Ngữ pháp

not old enough to: chưa đạt độ tuổi yêu cầu

Not old enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người chưa đạt đến độ tuổi cần thiết hoặc được xem là an toàn để thực hiện một hành động. Trong câu này, hành động sau to là go exploring, vì vậy tuổi tác được nêu là lý do của giới hạn. Enough đứng sau old, còn to giới thiệu hành động mà độ tuổi phải đủ để thực hiện. Yet khiến giới hạn này mang tính tạm thời: hiện giờ điều đó đúng, nhưng sau này có thể thay đổi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ để hoàn thành câu: Câu lạc bộ yêu cầu thành viên phải đủ mười sáu tuổi, vì vậy Maya is ____ join.

Xem đáp án

not old enough to

So, this is a special present for you

0:30

Thế nên, đây là một món quà đặc biệt cho con

because I love you so much.

0:34

vì mẹ rất yêu con.

One day you can float up as high as you want. Ngữ pháp

0:36

Một ngày nào đó con có thể bay cao bao nhiêu tùy thích.

Ngữ pháp

as high as you want: mức độ do người nghe lựa chọn

As high as you want có nghĩa là “đến bất kỳ độ cao nào bạn chọn”. Trong câu này, người nghe sẽ được tự do quyết định mình muốn bay cao đến đâu. Cấu trúc là as + tính từ/trạng từ + as + mệnh đề. Ở đây high chỉ mức độ, còn you want xác định mức độ đó; as thứ hai không giới thiệu một đối tượng khác để so sánh độ cao bằng nhau.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để cho biết người chơi tự chọn độ cao: In this building game, you can build the tower ____.

Xem đáp án

as high as you want

But for now, Cụm từ

0:39

Nhưng bây giờ,

this will help you stay down here with us. Ngữ pháp

0:39

thứ này sẽ giúp con ở lại dưới này với chúng ta.

Cụm từ

for now: một tình trạng hiện tại mang tính tạm thời

For now có nghĩa là “hiện tại” hoặc “tạm thời”. Cụm này cho biết một tình trạng hay sự sắp xếp chỉ áp dụng ở giai đoạn hiện tại và không nhất thiết kéo dài mãi. Trong câu này, But chuyển trọng tâm từ một khả năng trong tương lai về điều cần thiết ở hiện tại. Cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng tình hình sẽ thay đổi sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tạm thời ở thời điểm hiện tại”: You can use this desk ____, but I'll need it tomorrow.

Xem đáp án

for now

Ngữ pháp

help you stay: help + người + dạng cơ bản của động từ

Help you stay theo cấu trúc help + người + dạng cơ bản của động từ. Đại từ you chỉ người nhận sự giúp đỡ, còn stay là hành động trở nên dễ thực hiện hơn. Sau help, có thể có hoặc không có to trước động từ: help you stay và help you to stay đều đúng ngữ pháp. Dạng không có to rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng không có to theo cấu trúc help + người + dạng cơ bản của động từ: Soft music can help the baby ____.

Xem đáp án

sleep

Now, everyone in the pool. Ý định

0:45

Nào, tất cả vào hồ bơi.

Ý định

everyone in the pool: lời chỉ dẫn cho cả nhóm được rút gọn

Trong ngữ cảnh này, everyone in the pool là một lời chỉ dẫn rút gọn trong lời nói, có nghĩa là “everyone, get into the pool” (“mọi người hãy xuống hồ bơi”). Động từ được lược bỏ, nhưng now, bối cảnh hoạt động và giọng ra hiệu khiến hành động cần làm trở nên rõ ràng. Câu này không thông báo rằng mọi người đã ở dưới nước. Trong tiếng Anh, có thể ghép người hoặc nhóm người, hay một bộ phận cơ thể, với nơi đến hoặc tư thế để tạo mệnh lệnh ngắn: Everyone outside! và Hands up! Người nghe tự hiểu hành động hiển nhiên từ tình huống.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Now, everyone in the pool”?

  1. Thông báo rằng mọi người đã ở trong hồ bơi.
  2. Hỏi có bao nhiêu người trong hồ bơi.
  3. Yêu cầu mọi người xuống hồ bơi ngay bây giờ.
Xem đáp án

Yêu cầu mọi người xuống hồ bơi ngay bây giờ.

Nice work, Mum. Cụm từ

0:52

Làm tốt lắm, Mẹ.

Cụm từ

Nice work: lời khen thường ngày cho một nhiệm vụ đã hoàn thành

Nice work là cách khen ngắn gọn, tự nhiên khi ai đó vừa làm tốt một việc. Ở đây, work chỉ công sức, cách xử lý nhiệm vụ hoặc kết quả, chứ không phải việc làm hay nghề nghiệp. Có thể dùng riêng Nice work! hoặc thêm tên hay cách gọi người đó ở phía sau, như trong Nice work, Mum.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ khen ngợi bằng tiếng Anh gồm hai từ trong bài học: You sorted all the supplies neatly. ____!

Xem đáp án

Nice work

That's it, children. Ý định

0:53

Đúng rồi, các con.

Ý định

That's it: lời xác nhận khích lệ “đúng rồi, như thế đấy”

Ở đây, That's it có nghĩa là “Đúng rồi, làm như thế đấy.” Người nói dùng câu này khi hướng dẫn bọn trẻ để xác nhận rằng hành động của chúng là đúng hoặc chúng đã làm đến bước cần thiết. Đại từ it chỉ hành động hoặc kết quả đang có trong tình huống, không chỉ một đồ vật riêng biệt. Nghĩa khích lệ này được hiểu nhờ hoạt động đang diễn ra và giọng điệu động viên của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng “That's it” với nghĩa “Đúng rồi, bạn đang làm đúng cách”?

  1. That's it; I have nothing else to add.
  2. That's it—keep the wheel steady.
  3. That's it! I will not accept any more shouting.
Xem đáp án

That's it—keep the wheel steady.

Pearl, get off, Jonigan. Cụm động từ

0:55

Pearl, xuống đi, Jonigan.

Cụm động từ

get off: rời khỏi vị trí đang tiếp xúc

Ở đây, get off bảo Pearl ngừng nằm trên hoặc đè vào Jonigan rồi rời ra. Off diễn tả chuyển động rời khỏi một người hoặc một bề mặt đang đỡ hay chạm vào cơ thể. Khi nói rõ đối tượng, dùng get off + danh từ hoặc đại từ: get off the chair; get off me. Khi đối tượng đã rõ từ tình huống, Get off! có thể đứng một mình.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang đứng trên bàn. Mệnh lệnh nào bảo đứa trẻ bước xuống một cách tự nhiên?

  1. Please switch off the table.
  2. Please get off the table.
  3. Please get out of the table.
Xem đáp án

Please get off the table.

There you go, darling. Ý định

1:00

Xong rồi, con yêu.

Ý định

“There you go” sau khi giúp xong một việc nhỏ

There you go là câu nói thông dụng sau khi bạn vừa đưa đồ cho ai đó, đặt một vật vào đúng chỗ hoặc làm xong một việc nhỏ giúp họ. Tùy hành động vừa thực hiện, câu này có thể mang nghĩa “Đây nhé”, “Xong rồi” hoặc “Thế là ổn hơn”. Trong câu này, nó báo rằng hành động chăm sóc đã hoàn tất; nó không bảo người kia đi đến một nơi nào đó. Nghĩa cụ thể của câu phụ thuộc vào việc người nói vừa làm.

Luyện tập

Trong tình huống nào There you go mang nghĩa tự nhiên rằng một việc giúp đỡ nhỏ vừa được hoàn thành?

  1. Sau khi cài quai mũ bảo hiểm cho một đứa trẻ
  2. Trước khi bắt đầu một việc chưa làm
  3. Để bảo ai đó thực sự đi đến một nơi xa
Xem đáp án

Sau khi cài quai mũ bảo hiểm cho một đứa trẻ

All dry.

1:01

Khô hết rồi.

Excellent drying.

1:02

Lau khô xuất sắc.

You've almost passed Mum School. Thành ngữ

1:04

Con gần như đã đậu Trường Học Làm Mẹ rồi.

Thành ngữ

“passed Mum School” như một ẩn dụ vui về kỳ thi

Passed Mum School xem việc chăm sóc trẻ như một khóa học hoặc bài kiểm tra mà người ta có thể vượt qua. Ở đây, Mum School là tên gọi vui được sáng tạo tại chỗ, không phải trường học hoặc tổ chức chính thức có thật. Ngôn ngữ thi cử biến lời khen thành câu đùa: người nói muốn nói rằng người kia đang làm tốt vai trò người mẹ và sắp nhận được kết quả “đậu” trong tưởng tượng.

Luyện tập

Điều gì tạo nên sự hài hước trong “You've almost passed Mum School”?

  1. Hình dung việc chăm sóc trẻ như một bài kiểm tra ở trường mà người ta có thể vượt qua.
  2. Thông báo rằng người đó đã nhập học tại một trường có thật.
  3. Nói rằng người đó đã đi bộ ngang qua một tòa nhà trường học.
Xem đáp án

Hình dung việc chăm sóc trẻ như một bài kiểm tra ở trường mà người ta có thể vượt qua.

Ooh, did you hear that, kids? Ý định

1:06

Ồ, các con có nghe thấy không?

Ý định

did you hear that: hướng sự chú ý vào điều vừa được nói

Ở đây, did you hear that? chủ yếu không phải là câu hỏi kiểm tra khả năng nghe của bọn trẻ. Người nói vui vì điều vừa được nói ra và hướng sự chú ý của bọn trẻ trở lại câu nói đó để chúng nhận ra tin tốt. Nói rộng hơn, câu hỏi này có thể biến lời nhận xét của một người thành thông tin chung mà mọi người cùng chú ý và mời người nghe phản ứng. Tùy giọng điệu, nó có thể thể hiện sự hào hứng, ngạc nhiên, tự hào hoặc mong muốn được đồng tình.

Luyện tập

Trong câu này, người nói dùng did you hear that chủ yếu để làm gì?

  1. Hướng sự chú ý của bọn trẻ vào tin tốt vừa được nói ra
  2. Kiểm tra xem bọn trẻ có nghe được âm thanh rất nhỏ hay không
  3. Yêu cầu bọn trẻ nhắc lại toàn bộ cuộc trò chuyện
Xem đáp án

Hướng sự chú ý của bọn trẻ vào tin tốt vừa được nói ra

Excuse me. Ý định

1:08

Xin lỗi.

Ý định

Excuse me: lịch sự thu hút sự chú ý trước một yêu cầu

Excuse me là cách nói lịch sự để thu hút sự chú ý trước khi đặt câu hỏi, đưa ra yêu cầu, chen lời trong chốc lát hoặc xin ai đó nhường đường. Ở đây, cụm từ này mở đầu cho yêu cầu tiếp theo và làm cho việc ngắt lời bớt đột ngột. Trong trường hợp này, nó không phải là một lời xin lỗi đầy đủ cho tổn hại đã gây ra. Chức năng chính xác của cụm từ phụ thuộc vào lời nói theo sau và tình huống.

Luyện tập

Trong tình huống nào Excuse me là cách mở đầu phù hợp nhất?

  1. Sau khi nhận ra mình đã làm hỏng điện thoại của người khác
  2. Trước khi hỏi đường một người lạ
  3. Khi khen ngợi tác phẩm xuất sắc của một người bạn
Xem đáp án

Trước khi hỏi đường một người lạ

Can I have a go at the hair dryer? Cụm từ

1:10

Con dùng thử máy sấy tóc được không?

Cụm từ

have a go at: tự mình thử làm

Have a go at + một vật hoặc hoạt động có nghĩa là tự mình thử làm hoặc sử dụng nó. Trong câu này, đứa trẻ đang xin đến lượt dùng máy sấy tóc; go không mang nghĩa đi hoặc di chuyển. Sau at cũng có thể dùng dạng -ing: have a go at solving the puzzle. Cụm từ này nhấn mạnh việc trực tiếp thử làm và thường có sắc thái thân thiện, không trang trọng.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ thân mật trong tiếng Anh-Anh have a go at để hoàn thành lời đề nghị: Can I ____ flying the kite?

Xem đáp án

have a go at

Okay.

1:12

Được rồi.

Just be careful. Ý định

1:12

Cẩn thận nhé.

Ý định

Just be careful: dùng just để làm nhẹ lời nhắc

Just be careful là lời nhắc nhẹ nhàng rằng người nghe cần cẩn thận trong khi vẫn tiếp tục hành động. Trong câu này, just làm cho lời chỉ dẫn nghe nhẹ và quan tâm hơn; nó không có nghĩa rằng cẩn thận là việc duy nhất cần làm. Lời chỉ dẫn cơ bản là Be careful. Khi thêm just, câu thường được trình bày như một điều kiện nhỏ sau khi cho phép, thay vì một lời cảnh báo mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời nhắc gồm ba từ trong bài học, bắt đầu bằng Just: You can hold the puppy. ____.

Xem đáp án

Just be careful

Oh, sorry, children.

1:16

Ồ, xin lỗi các con.

Oh, Greenie!

1:19

Ôi, Greenie!

Greenie, no!

1:22

Greenie, không!

Can you get him back? Cụm động từ

1:25

Mẹ có thể đưa bạn ấy trở lại không?

Cụm động từ

get him back: cấu trúc get + tân ngữ + back

Get + tân ngữ + back có nghĩa là làm cho một người hoặc vật quay lại, hoặc lấy lại đối tượng đó sau khi đã rời đi hay bị thất lạc. Ở đây, him chỉ Greenie đã bị gió thổi bay, nên câu hỏi muốn biết có thể đưa Greenie trở lại hay không. Trong cấu trúc này, tân ngữ đứng giữa get và back: get him back, get it back. Back có nghĩa là trở về nơi cũ hoặc với chủ cũ, không phải bộ phận lưng trên cơ thể.

Luyện tập

Dùng get + tân ngữ + back để hoàn thành câu: I left my book on the bus, but the driver helped me ____.

Xem đáp án

get it back

No, honey.

1:27

Không được đâu con.

He's off. Cách dùng từ

1:28

Bạn ấy bay mất rồi.

Cách dùng từ

He's off: off với nghĩa là “đã rời đi”

Trong He's off, off có nghĩa là người đó đã rời đi hoặc lên đường. Trong cảnh này, cụm từ mô tả một người đang đi xa khỏi chỗ cũ, không phải một thiết bị bị tắt. Khi chủ ngữ là người hoặc động vật, câu ngắn này thường tập trung vào khoảnh khắc rời đi và có thể gợi ý một cuộc chạy thoát nhanh. Cần dựa vào tình huống xung quanh để xác định nghĩa của off.

Luyện tập

Một con thỏ thấy cổng mở và nhanh chóng chạy mất. Câu nhận xét nào dùng off tự nhiên nhất để mô tả việc nó rời đi?

  1. He's off!
  2. He's gone to sleep.
  3. He's out for lunch.
Xem đáp án

He's off!

Will he be okay?

1:29

Bạn ấy sẽ ổn chứ?

Yeah, I think he'll do just fine. Cụm từ

1:32

Ừ, mẹ nghĩ bạn ấy sẽ rất ổn.

Cụm từ

do just fine: xử lý tốt và vẫn ổn

Trong câu này, do just fine có nghĩa là “đối phó tốt với tình huống và vẫn ổn”. Do không chỉ một hành động cụ thể; nó mô tả cách một người xử lý tình huống hoặc kết quả diễn ra như thế nào. Cụm này dùng để trấn an một người đang lo lắng. Ở đây, just nhấn mạnh fine và thể hiện sự tin chắc rằng không cần phải lo.

Luyện tập

Trong một câu trấn an, "he'll do just fine" có nghĩa là gì?

  1. Người đó sẽ xử lý tốt tình huống và sẽ ổn.
  2. Người đó sẽ hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
  3. Người đó chỉ có thể thành công nếu có người giúp.
Xem đáp án

Người đó sẽ xử lý tốt tình huống và sẽ ổn.

How do you know?

1:34

Sao mẹ biết?

Because he's got a good Mum. Ngữ pháp

1:36

Vì bạn ấy có một người mẹ tốt.

Ngữ pháp

he's got: dạng rút gọn của he has got

He's got là dạng rút gọn của he has got. Ở đây, have got diễn tả sự sở hữu hoặc một mối quan hệ: cậu ấy có một người mẹ tốt. 's đại diện cho has, không phải is. Từ got theo sau là dấu hiệu cấu trúc quan trọng. Trong cấu trúc chỉ sự sở hữu này, has got về cơ bản có nghĩa giống has.

Luyện tập

Câu nào có cùng nghĩa với "He's got a good mum"?

  1. He has found his mum.
  2. He has a good mum.
  3. He is becoming a good mum.
Xem đáp án

He has a good mum.

Does this mean I failed Mum School? Ngữ pháp

1:41

Thế nghĩa là con đã trượt Trường Học Làm Mẹ sao?

Ngữ pháp

Does this mean ...?: kiểm tra một kết luận

Does this mean + mệnh đề? dùng để hỏi liệu một tình huống hoặc thông tin có dẫn đến một kết luận cụ thể hay không. Ở đây, người nói đang kiểm tra xem chuyện vừa xảy ra có cho thấy cô ấy đã trượt Trường học làm mẹ hay không. Trong cấu trúc này, mean là động từ mang nghĩa 'có nghĩa là' hoặc 'cho thấy'. Đây không phải tính từ mean mang nghĩa 'xấu tính'. Câu hỏi thường thể hiện sự không chắc chắn hoặc lo lắng về một hậu quả.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một thông báo lỗi và muốn hỏi liệu nó có cho thấy phần việc của bạn đã bị mất hay không. Câu hỏi nào phù hợp?

  1. Does this mean my work is lost?
  2. Do you mean my work is lost?
Xem đáp án

Does this mean my work is lost?

Well,

1:44

Ờ thì,

yeah.

1:46

đúng vậy.

Aw.

1:47

Ồ.

I'm such a cushion head. Thành ngữ

1:48

Con thật là ngốc nghếch.

Thành ngữ

such a cushion head: lời tự trách đùa vui

Such a cushion head là cách tự trách mình một cách đùa vui. Người nói không bảo rằng đầu mình thật sự là một chiếc đệm; sau khi mắc lỗi, cô ấy tự đặt cho mình một biệt danh nhẹ nhàng và ngớ ngẩn để nói rằng 'mình vừa hành động thật ngốc'. Cấu trúc such a + danh từ đếm được số ít nhấn mạnh một lời đánh giá, gần với 'đúng là một...' hoặc 'thật là một...'. Cushion head không phải thành ngữ cố định thường được người lớn sử dụng. Sự hài hước đến từ danh từ vô hại được nghĩ ra ngay lúc đó.

Luyện tập

Trong I'm such a cushion head., người nói rất có thể đang làm gì?

  1. Dùng một thuật ngữ trang trọng và tiêu chuẩn để chỉ trí thông minh thấp
  2. Nói theo nghĩa đen rằng đầu mình được làm từ một chiếc đệm
  3. Đùa vui tự gọi mình là ngốc sau khi mắc lỗi
Xem đáp án

Đùa vui tự gọi mình là ngốc sau khi mắc lỗi

But that's okay.

1:50

Nhưng không sao cả.

We all fail Mum School sometimes. Ý định

1:52

Thỉnh thoảng chúng ta đều trượt Trường Học Làm Mẹ mà.

Ý định

We all fail Mum School sometimes: bình thường hóa một lần vấp váp

Cấu trúc We all ... sometimes xếp người nói và người nghe vào cùng một nhóm. Ở đây, nó cho biết thỉnh thoảng làm chưa tốt là chuyện bình thường, nên một khoảnh khắc tồi tệ không có nghĩa Mum là một người thất bại. Mum School là cách nói vui, tưởng tượng việc làm mẹ giống như đi học. Trong cách hình dung này, fail Mum School nhẹ nhàng nói rằng lần này cô ấy chưa làm tốt vai trò người mẹ; đó không phải điểm số thật hay sự phán xét khắt khe về năng lực của cô ấy.

Luyện tập

Một người bạn cảm thấy xấu hổ sau khi mắc một lỗi nhỏ có thể sửa được. Câu trả lời nào sử dụng tốt nhất cách an ủi tương tự?

  1. You always make the same mistake. This is your fault.
  2. We all make mistakes sometimes. Let's work out how to fix it.
  3. It does not matter at all, so stop feeling upset.
Xem đáp án

We all make mistakes sometimes. Let's work out how to fix it.

Oh, okay.

1:54

Ồ, vâng.

We can just start again tomorrow. Cụm từ

1:56

Ngày mai chúng ta có thể bắt đầu lại.

Cụm từ

start again: thực hiện một lần thử mới

Start again có nghĩa là bắt đầu lại một quá trình hoặc một lần thử sau khi quá trình đó dừng lại, thất bại hoặc diễn ra không tốt. Cụm từ này thường gợi ý quay lại từ đầu thay vì tiếp tục từ chỗ đã dừng. Trong We can just start again tomorrow., cụm từ này đưa ra một hướng đi thực tế. Just khiến giải pháp nghe đơn giản và dễ thực hiện: kết quả hôm nay chưa phải kết quả cuối cùng và vẫn có thể thử lại.

Luyện tập

Dùng start và again để hoàn thành câu: The file was corrupted, so we'll ____ from the beginning.

Xem đáp án

start again

Thanks, Mum.

1:59

Cảm ơn Mẹ.