Nếu siêu năng lực là có thật: Siêu sức mạnh - Joy Lin: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
538 từ 178 từ/phút

Mô tả video: Một thí nghiệm tưởng tượng dựa trên vật lý xem xét điều gì sẽ xảy ra nếu một người đột nhiên mạnh gấp một nghìn lần rồi cố đỡ người đang rơi. Video giải thích vì sao sức mạnh lớn hơn hay một cánh cửa cũng không thể ngăn áp suất và sự giảm tốc đột ngột gây chết người; việc bay cùng vận tốc rơi rồi giảm tốc từ từ chỉ có thể hiệu quả khi còn đủ khoảng cách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The smaller the area, the bigger the pressure. — Ngữ pháp và mẫu câu. Học cấu trúc “the + dạng so sánh hơn, the + dạng so sánh hơn” để thể hiện hai đại lượng thay đổi tương ứng. Trong ngữ cảnh này, câu liên hệ ngắn gọn diện tích tiếp xúc nhỏ hơn với áp suất lớn hơn; cấu trúc ấy cũng hữu ích khi mô tả xu hướng, tỷ lệ và quan hệ nhân quả. 2. all you're doing is essentially moving — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Nhận biết cách “all you’re doing is” quy một giải pháp có vẻ hữu ích về kết quả thực chất nhưng không hiệu quả của nó. Người học có thể dùng khung này khi giải thích hoặc lập luận để bác bỏ một giả định sai và hướng sự chú ý vào điều mà hành động thực sự làm thay đổi. 3. gradually slow down — Cụm động từ. Hiểu slow down là giảm tốc độ, còn gradually nhấn mạnh quá trình thay đổi từ từ và có kiểm soát. Cụm từ này dùng để mô tả việc giảm tốc an toàn, hoặc nói rộng hơn là giảm dần nhịp độ, tiến độ, khối lượng công việc hay cường độ cảm xúc thay vì dừng lại đột ngột.

Nội dung bài học

If you wake up one morning with 1,000 times the strength you had the night before, Ghi chú

0:13

Nếu bạn thức dậy vào một buổi sáng với sức mạnh gấp 1.000 lần so với đêm hôm trước,

how will you handle delicate day-to-day tasks? Cụm từ

0:20

bạn sẽ xử lý những công việc tinh vi hàng ngày như thế nào?

Ngữ pháp

If you wake up one morning: đặt ra một điều kiện giả định

If you wake up one morning là một mệnh đề bắt đầu bằng if. Mệnh đề này yêu cầu người nghe tưởng tượng một điều kiện, chứ không khẳng định sự việc đã xảy ra. Trong câu này, nó đặt ra tiền đề cho câu hỏi về cách xử lý các công việc thông thường. Một mẫu câu hữu ích là If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu? Dạng hiện tại wake sau if có thể nói về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, còn will xuất hiện trong câu hỏi chính về kết quả.

Luyện tập

Mệnh đề if ở đầu câu này có chức năng gì? If our team wins tomorrow, how will we celebrate?

  1. Nó khẳng định đội đã thắng rồi.
  2. Nó đặt ra một điều kiện có thể xảy ra cho câu hỏi theo sau.
  3. Nó ra lệnh phải thắng trận đấu.
Xem đáp án

Nó đặt ra một điều kiện có thể xảy ra cho câu hỏi theo sau.

Cụm từ

1,000 times the strength: diễn đạt hệ số nhân

Cụm 1,000 times the strength you had the night before có nghĩa là sức mạnh bằng lượng trước đó nhân với 1.000. Mệnh đề quan hệ you had the night before cho biết mốc dùng để so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là số + times + the + danh từ + cụm từ so sánh, như trong three times the capacity of the old tank. Ở đây, times biểu thị hệ số nhân, không phải thời gian trên đồng hồ hay số lần xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ. Hãy viết số bằng chữ tiếng Anh và dùng mẫu times the để nói rằng sức chứa gấp ba lần bể cũ: The new tank has ____ capacity of the old one.

Xem đáp án

three times the

Cụm từ

delicate day-to-day tasks: những việc thường ngày cần xử lý cẩn thận

Trong câu hỏi này, day-to-day bổ nghĩa cho tasks và có nghĩa là “thường ngày” hoặc “lặp lại đều đặn”. Nó không diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ ngày này sang ngày khác. Delicate cho biết thêm rằng những hoạt động bình thường này cần được xử lý nhẹ nhàng, chính xác hoặc cẩn thận. Một delicate task có thể đòi hỏi khả năng kiểm soát tinh tế hoặc sự khéo léo ngay cả khi không có vật gì dễ vỡ.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với delicate day-to-day tasks trong câu hỏi?

  1. những nhiệm vụ được lên lịch giữa hai ngày cụ thể
  2. những nhiệm vụ thường ngày cần được xử lý nhẹ nhàng hoặc chính xác
  3. những nhiệm vụ nguy hiểm chỉ được thực hiện một lần
Xem đáp án

những nhiệm vụ thường ngày cần được xử lý nhẹ nhàng hoặc chính xác

Everything must seem so fragile to you Ngữ pháp

0:23

Mọi thứ ắt hẳn sẽ trở nên thật mong manh đối với bạn

since the scale of your strength has expanded 1,000 times.

0:26

vì quy mô sức mạnh của bạn đã tăng lên 1.000 lần.

Ngữ pháp

must seem so fragile to you: suy luận chắc chắn dựa trên bằng chứng

Ở đây, must thể hiện một suy luận chắc chắn, chứ không phải mệnh lệnh hay nghĩa vụ. Người nói dùng việc sức mạnh tăng lên làm bằng chứng và tự tin kết luận rằng những đồ vật bình thường có lẽ trông cực kỳ mong manh đối với người kia. Cấu trúc something must seem + adjective + to someone kết hợp một kết luận dựa trên bằng chứng với góc nhìn của người đó. Nó đưa ra cách diễn giải đầy tin tưởng về vẻ ngoài của một sự vật, thay vì nêu một sự thật khách quan.

Luyện tập

Đọc câu sau: Maya has used this software for years, so the new version must seem familiar to her. Must thể hiện điều gì?

  1. Người nói suy luận chắc chắn về cảm nhận của Maya dựa trên bằng chứng.
  2. Maya đang bị ra lệnh phải thấy phần mềm này quen thuộc.
  3. Phần mềm bị yêu cầu phải thay đổi ý kiến của Maya.
Xem đáp án

Người nói suy luận chắc chắn về cảm nhận của Maya dựa trên bằng chứng.

You'd have to be very careful Ngữ pháp

0:31

Bạn sẽ phải rất cẩn thận

when you're shaking someone's hand Cụm từ

0:33

khi bạn bắt tay ai đó

Ngữ pháp

You'd have to: sự cần thiết trong kết quả giả định

You'd have to là dạng rút gọn của you would have to. Cụm này có nghĩa là nếu tình huống được tưởng tượng trở thành sự thật, hoàn cảnh sẽ khiến hành động hoặc sự cẩn thận đó trở nên cần thiết. Have to diễn tả sự cần thiết, còn would đặt sự cần thiết ấy vào kết quả của một tình huống giả định. Ở đây, 'd có nghĩa là would, không phải had. Cấu trúc là would have to + động từ nguyên mẫu, như trong You'd have to be very careful.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả một kết quả bắt buộc trong tình huống giả định: If the power went out, we ____ use flashlights.

Xem đáp án

would have to

so you don't end up breaking their bones Cụm từ

0:34

để bạn không làm gãy xương họ

Cụm từ

you're shaking someone's hand: cấu trúc diễn tả hành động bắt tay

Trong câu này, shake someone's hand có nghĩa là cầm tay người khác trong thời gian ngắn như một cách chào hỏi xã giao. Shake không có nghĩa là lắc bàn tay một cách tùy ý; cả cụm diễn tả hành động bắt tay. Đặt dạng sở hữu chỉ người kia trước hand: shake her hand, shake Daniel's hand hoặc shake their hand. Dạng sở hữu cho biết đó là tay của ai và thường không thể lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc chào ai đó bằng cách bắt tay?

  1. At the interview, I held the manager's hand before I sat down.
  2. At the interview, I shook hand with the manager before I sat down.
  3. At the interview, I shook the manager's hand before I sat down.
Xem đáp án

At the interview, I shook the manager's hand before I sat down.

Cụm từ

don't end up breaking: một kết quả cuối cùng ngoài ý muốn

End up + -ing cho biết một hành động trở thành kết quả cuối cùng của một tình huống, thường là kết quả không được dự tính hoặc mong muốn. Ở đây, don't end up breaking có nghĩa là “đừng để việc bắt tay dẫn đến kết quả là làm gãy xương của ai đó”. Sau end up, dùng dạng -ing: end up breaking, không dùng end up break hay end up to break. Cấu trúc này liên kết các hành động hoặc lựa chọn trước đó với kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up, theo sau là dạng -ing của walk. Không thêm từ khác: We missed the last bus, so we ____ home.

Xem đáp án

ended up walking

or crushing everyone you hug.

0:36

hoặc nghiền nát tất cả những người mà bạn ôm.

And using a fork to pick up a piece of broccoli Cụm động từ

0:41

Và việc dùng nĩa để xiên một miếng bông cải xanh

Cụm động từ

pick up: nhấc một vật thể lên

Ở đây, pick up có nghĩa là nhấc một vật thể từ một bề mặt hoặc vị trí thấp hơn. Khi dùng nĩa, hành động này là nhấc miếng bông cải khỏi đĩa; up nhấn mạnh kết quả của chuyển động hướng lên. Với nghĩa này, pick up là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc ở giữa hai phần: pick up the broccoli hoặc pick the broccoli up. Đại từ phải đứng ở giữa: pick it up, không dùng pick up it.

Luyện tập

Một quyển sách rơi khỏi bàn. Câu nào dùng pick up với nghĩa nhấc một vật thể và đặt đại từ ở đúng vị trí?

  1. Please pick it.
  2. Please pick up it.
  3. Please pick it up.
Xem đáp án

Please pick it up.

from a Styrofoam plate

0:43

từ một chiếc đĩa xốp

without driving the fork through the plate Cách dùng từ

0:44

mà không đâm xuyên nĩa qua đĩa

is going to be as difficult as brain surgery. Thành ngữ

0:46

sẽ khó khăn giống như phẫu thuật não vậy.

Cách dùng từ

drive the fork through the plate: dùng lực làm nĩa xuyên qua đĩa

Ở đây, drive có nghĩa là “buộc một vật di chuyển bằng áp lực hoặc lực va đập mạnh”, chứ không phải “lái phương tiện”. driving the fork through the plate có nghĩa là ấn nĩa mạnh đến mức nó đâm xuyên qua đĩa. Cấu trúc drive + tân ngữ + through + vật liệu hoặc vật cản nhấn mạnh lực tác động và đường đi xuyên hoàn toàn từ bên này sang bên kia. Cấu trúc này thường xuất hiện khi mô tả va đập, dụng cụ hoặc chuyển động mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng drive với nghĩa “dùng lực khiến một vật xuyên qua vật liệu”?

  1. She drove the truck through the tunnel.
  2. The long delay drove everyone home.
  3. The impact drove the nail through the thin board.
Xem đáp án

The impact drove the nail through the thin board.

Thành ngữ

as difficult as brain surgery: phép nói quá hài hước

Cấu trúc as + adjective + as so sánh mức độ. Ở đây, brain surgery là tiêu chuẩn: nhiệm vụ được trình bày là khó ngang như vậy. Đây là phép nói quá có chủ ý, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng nhiệm vụ cần kỹ năng y khoa. Sự chênh lệch rất lớn giữa một hành động thường ngày và phẫu thuật não nhấn mạnh mức độ khó của việc kiểm soát lực chính xác, đồng thời tạo sự hài hước.

Luyện tập

Trong “Opening the package was as difficult as brain surgery”, phép so sánh này có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Người nói thực hiện phẫu thuật trong khi mở gói đồ.
  2. Nhiệm vụ đó đòi hỏi được đào tạo y khoa.
  3. Người nói phóng đại một cách hài hước rằng nhiệm vụ đó có cảm giác rất khó.
Xem đáp án

Người nói phóng đại một cách hài hước rằng nhiệm vụ đó có cảm giác rất khó.

Say the day comes Mạch ý

0:51

Giả sử một ngày nào đó

and you get the chance to save a damsel in distress Ghi chú

0:52

bạn có cơ hội cứu một cô gái đang gặp nạn

Mạch ý

Say the day comes: dùng Say để đặt ra tình huống giả định

Ở đầu một tình huống, Say + mệnh đề có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”. Trong Say the day comes, Say đề nghị người nghe chấp nhận một tình huống có thể xảy ra trong tương lai để cùng bàn luận; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó nói. Dấu hiệu diễn ngôn này chuyển phần giải thích sang một ví dụ cụ thể theo kiểu “nếu... thì sao?”. Sau khi đặt ra tình huống, người nói có thể mô tả điều xảy ra tiếp theo hoặc hỏi một người sẽ phản ứng thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng Say ở đầu câu để giới thiệu một tình huống giả định?

  1. Say the answer slowly so everyone can hear it.
  2. Maya says the last bus leaves at ten.
  3. Say you miss the last bus—how would you get home?
Xem đáp án

Say you miss the last bus—how would you get home?

falling from a helicopter.

0:55

bị rơi xuống từ một chiếc trực thăng.

Cụm từ

get the chance to: có được cơ hội làm điều gì đó

get the chance to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người có được cơ hội làm điều gì đó. Trong câu này, to save nêu hành động mà cơ hội ấy cho phép thực hiện, còn chance có nghĩa là “cơ hội”, không phải “xác suất”. Cụm từ này thường trình bày cơ hội như một dịp cụ thể và quan trọng trong tình huống. Get nhấn mạnh rằng cơ hội xuất hiện hoặc được trao cho ai đó, thay vì chỉ nói rằng nó đã có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get the chance to: During the museum visit, we ____ see the dinosaur lab.

Xem đáp án

got the chance to

Văn hóa

a damsel in distress: nhân vật trong những câu chuyện giải cứu truyền thống

A damsel in distress là một mẫu nhân vật truyền thống trong truyện: một phụ nữ trẻ đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng và cần được cứu. Trong câu này, cụm từ gợi lên mô-típ quen thuộc “người hùng cứu người phụ nữ”, khiến cảnh phim mang màu sắc cổ điển như truyện kể. Damsel không phải là từ hiện đại, trung tính để gọi bất kỳ phụ nữ nào. Ngày nay, toàn bộ cụm từ thường được dùng khi trích dẫn, bắt chước hoặc đùa về kiểu cốt truyện truyền thống đó.

Luyện tập

a damsel in distress gợi ra điều gì trong câu này?

  1. Chức danh nghề nghiệp của người làm việc trên trực thăng
  2. Một nhân vật nữ kiểu truyện cổ cần được giải cứu
  3. Một cách gọi hiện đại và trung tính dành cho mọi phụ nữ
Xem đáp án

Một nhân vật nữ kiểu truyện cổ cần được giải cứu

So you hold out your arms Cụm từ

1:00

Vì vậy, bạn dang rộng đôi tay của mình

hoping to catch her.

1:01

với hy vọng có thể đỡ được cô ấy.

Cụm từ

hold out your arms: đưa cả hai cánh tay ra ngoài

Hold out your arms có nghĩa là đưa hai cánh tay ra xa cơ thể. Ở đây, bạn làm vậy để sẵn sàng đỡ một người; out nhấn mạnh chuyển động hướng ra ngoài. Cấu trúc tương tự dùng được với các bộ phận cơ thể khác, như trong hold out your hand. Khi hold out có một bộ phận cơ thể làm tân ngữ, nó diễn tả hành động thể chất; trong cách dùng khác, hold out có thể mang nghĩa “tiếp tục chống cự hoặc cầm cự”, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng hold và từ thể hiện chuyển động ra ngoài: To catch the beach ball, ____ your arms.

Xem đáp án

hold out

Seconds later,

1:03

Vài giây sau,

you will find yourself holding her lifeless body. Ngữ pháp

1:03

bạn sẽ thấy mình đang ôm thi thể vô hồn của cô ấy.

Ngữ pháp

will find yourself holding: rơi vào một tình huống ngoài dự kiến

Trong find yourself doing something, find có nghĩa là nhận ra hoặc phát hiện mình đang ở trong một tình huống, chứ không phải tìm kiếm. Cấu trúc này thường trình bày một hành động hoặc trạng thái như kết quả không được lên kế hoạch hoặc ban đầu không được nhận thấy. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + dạng động từ -ing. Trong will find yourself holding, will trình bày tình huống đó như một kết quả trong tương lai, còn holding nêu hành động mà người nghe cuối cùng sẽ thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find và đại từ phản thân phù hợp với I: After taking a wrong turn in the museum, I ____ standing outside again.

Xem đáp án

found myself

What happened?

1:07

Chuyện gì đã xảy ra vậy?

Well, pressure is force divided by area. Văn hóa

1:08

Chà, áp suất bằng lực chia cho diện tích.

Văn hóa

pressure is force divided by area: đọc một công thức

Câu này diễn đạt bằng lời mối quan hệ P = F ÷ A. Trong cấu trúc X is Y divided by Z, X là kết quả, Y là đại lượng bị chia và Z là số chia, vì vậy thứ tự từ rất quan trọng. Ở đây, area là diện tích tiếp xúc mà lực tác dụng lên. Câu này dùng nghĩa khoa học của pressure, không phải nghĩa thông thường là sự lo lắng hay căng thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành phương trình bằng cụm hai từ có nghĩa là ÷: Twelve ____ three equals four.

Xem đáp án

divided by

The smaller the area, Ngữ pháp

1:11

Diện tích càng nhỏ,

the bigger the pressure.

1:12

áp suất càng lớn.

Ngữ pháp

The smaller..., the bigger...: cấu trúc the + comparative

Mẫu the + comparative..., the + comparative... cho biết hai yếu tố thay đổi theo cách có liên hệ với nhau. Ở đây, diện tích càng nhỏ thì áp suất càng tăng. Mệnh đề so sánh thứ nhất nêu một thay đổi, còn mệnh đề thứ hai nêu thay đổi hoặc kết quả đi kèm. Trong mẫu này, cả hai từ the đều là thành phần cố định của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp bằng dạng đúng của early và easy: ____ you start, ____ the task will be.

Xem đáp án

The earlier · the easier

This is why we can lift heavy objects without breaking our skin, Mạch ý

1:14

Đây là lý do tại sao chúng ta có thể nâng những vật nặng mà không bị rách da,

but a tiny needle can make us bleed

1:17

nhưng một cây kim nhỏ có thể khiến chúng ta chảy máu

with just a little poke.

1:19

chỉ với một cú đâm nhẹ.

Mạch ý

This is why: nối nguyên nhân với kết quả

This is why quay lại chỉ lý do, sự thật hoặc nguyên lý vừa được nêu, rồi dẫn vào kết quả mà điều đó giải thích. Ở đây, This chỉ nguyên lý đã nói trước đó về diện tích và áp suất, không chỉ một danh từ trong câu này. Cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân → kết quả: nêu nguyên nhân trước, rồi dùng This is why + một mệnh đề kết quả hoàn chỉnh.

Luyện tập

Lựa chọn nào nêu nguyên nhân trước rồi dùng This is why đúng cách để dẫn vào kết quả?

  1. It rained all night. This is because the garden is wet.
  2. The garden is wet. This is why it rained all night.
  3. It rained all night. This is why the garden is wet.
Xem đáp án

It rained all night. This is why the garden is wet.

Ow.

1:21

Ái chà.

The pressure that will be exerted on her body Cách dùng từ

1:22

Áp suất sẽ tác dụng lên cơ thể cô ấy

Cách dùng từ

be exerted on: lực hoặc áp suất tác dụng lên một đối tượng

Trong câu này, be exerted on có nghĩa là “được tác dụng lên” hoặc “tác động lên”. Pressure là thứ tạo ra tác động, còn her body là đối tượng nhận tác động đó. Cấu trúc là force/pressure + be + exerted on + đối tượng. Thể bị động tập trung vào lực hoặc áp suất và đối tượng chịu tác động, thay vì nguồn gây ra tác động.

Luyện tập

Dùng exert ở thể bị động và thêm giới từ đúng: During the test, a steady force was ____ the metal plate.

Xem đáp án

exerted on

can be calculated by force Văn hóa

1:24

có thể được tính bằng lực

divided by the area on the top of your arms

1:26

chia cho diện tích trên mặt trên của cánh tay bạn

Văn hóa

force divided by the area: giữ đúng thứ tự phép chia

Trong force divided by the area, divided by diễn tả phép tính theo đúng thứ tự của công thức: lực ÷ diện tích. Trong A divided by B, A là đại lượng bị chia và B là số chia, nên đảo thứ tự sẽ làm thay đổi kết quả. Ở đây, the area chỉ diện tích tiếp xúc cụ thể mà lực được phân bố trên đó. Toàn bộ cụm từ sau calculated by nêu phương pháp tính; by trong divided by là một phần của cách diễn đạt phép chia, không phải từ chỉ tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Câu nào đọc đúng công thức 12 ÷ 3 = 4?

  1. Twelve divided by three equals four.
  2. Three divided by twelve equals four.
  3. Twelve multiplied by three equals four.
Xem đáp án

Twelve divided by three equals four.

that comes in contact with her. Cụm từ

1:28

tiếp xúc với cô ấy.

Cụm từ

comes in contact with: tiếp xúc vật lý

Come in contact with có nghĩa là chạm hoặc tiếp xúc vật lý với người hay vật. Trong comes in contact with, contact là danh từ thuộc cấu trúc come in contact with + người hoặc vật. Động từ thay đổi theo chủ ngữ, vì vậy danh từ số ít area đi với comes. Ở đây, that comes in contact with her bổ nghĩa cho area. Cụm này chỉ phần cánh tay thực sự chạm vào cô ấy, vì diện tích tiếp xúc đó chính là đại lượng đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc come in contact with: Keep the chemical away so it does not ____ your skin.

Xem đáp án

come in contact with

It doesn't matter if your arms are strong enough Ghi chú

1:29

Sẽ không thành vấn đề nếu cánh tay của bạn đủ khỏe

to catch her body without breaking your bones,

1:31

để đỡ cơ thể cô ấy mà không bị gãy xương,

her spine is not strong enough

1:34

cột sống của cô ấy lại không đủ khỏe

to be caught by you without being damaged.

1:35

để được bạn đỡ mà không bị tổn thương.

Mạch ý

It doesn't matter if...: loại bỏ điều kiện không ảnh hưởng đến kết luận

It doesn't matter if đưa ra một điều kiện và cho biết điều kiện đó không thể thay đổi kết luận. Ở đây, dù cánh tay bạn đủ khỏe thì sự thật đó cũng không bảo vệ được cột sống của cô ấy. Là một khuôn mẫu tổ chức thông tin, It doesn't matter if X chuyển sự chú ý khỏi X như một yếu tố quyết định và hướng đến kết quả hoặc yếu tố chi phối thực sự ở phía sau. Tùy ngữ cảnh, mệnh đề if có thể bao quát cả hai khả năng, gần với whether or not.

Luyện tập

Câu nào dùng It doesn't matter if để cho thấy một điều kiện không thể thay đổi kết luận?

  1. The ticket is cheaper if the train leaves later.
  2. I don't mind if we take the later train; either one is fine with me.
  3. It doesn't matter if the ticket is cheaper; the train has already left.
Xem đáp án

It doesn't matter if the ticket is cheaper; the train has already left.

Ngữ pháp

are strong enough to catch ... is not strong enough to be caught: động từ nguyên mẫu chủ động và bị động

Cấu trúc adjective + enough + to-infinitive cho biết một người hoặc vật có một đặc điểm ở mức cần thiết để thực hiện hành động. Trong are strong enough to catch, cánh tay thực hiện hành động nên dùng động từ nguyên mẫu chủ động to catch. Trong is not strong enough to be caught, cột sống nhận hành động. Dạng bị động to be caught có nghĩa là được ai đó đỡ hoặc bắt lấy. Dùng to do khi chủ ngữ thực hiện hành động và to be + past participle khi chủ ngữ nhận hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu đúng của hold và carry: These gloves are thick enough ____ the hot pan, but this thin bag is not strong enough ____ when full.

Xem đáp án

to hold · to be carried

Even if you rip off the nearest door Ghi chú

1:38

Ngay cả khi bạn giật tung cánh cửa gần nhất

Cụm động từ

rip off: dùng sức kéo hoặc xé một vật ra

Trong câu này, rip off có nghĩa là “dùng sức kéo hoặc xé một vật ra khỏi chỗ nó đang gắn vào”. Door là vật bị tách khỏi tòa nhà hoặc khung cửa; off thể hiện sự tách rời. Cụm động từ này cũng có thể mang nghĩa lừa ai đó hoặc thu giá quá cao, nhưng tân ngữ chỉ vật thể door và ngữ cảnh hành động ở đây cho thấy nghĩa đen là dùng sức giật ra.

Luyện tập

Câu nào dùng rip off với nghĩa “dùng sức kéo hoặc xé một vật ra”?

  1. The taxi driver ripped the tourists off.
  2. That online seller often rips customers off.
  3. She ripped the old poster off the wall.
Xem đáp án

She ripped the old poster off the wall.

to provide a bigger area to catch her with,

1:39

để có một diện tích lớn hơn để đỡ cô ấy,

you still wouldn't be able to save her anyway. Ngữ pháp

1:44

bạn vẫn sẽ không thể cứu được cô ấy.

Ngữ pháp

Even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói cho biết kết quả chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hay không. So với if thông thường, nó khiến điều kiện nghe mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây, việc giật một cánh cửa ra được xem là một cách thử cực đoan nhưng có thể thực hiện, tuy nhiên kết luận rằng bạn vẫn không thể cứu cô ấy không thay đổi. Mẫu thường gặp là Even if + điều kiện, kết quả chính, và still thường được dùng để nhấn mạnh thêm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện nhượng bộ gồm hai từ trong ví dụ: ____ the power goes out, the emergency lights will stay on.

Xem đáp án

Even if

Ngữ pháp

still wouldn't be able to: điều kiện thay đổi nhưng vẫn không thể làm được

Wouldn't be able to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc không có khả năng làm gì hoặc một kết quả không thể xảy ra trong tình huống giả định. Ở đây, save là động từ nguyên mẫu, và việc cứu cô ấy vẫn sẽ không thể thực hiện được. Still cho thấy kết luận phủ định vẫn đúng ngay cả khi điều kiện hoặc giải pháp được đề xuất thay đổi. Mẫu có thể áp dụng là Even if + điều kiện, chủ ngữ + still wouldn't be able to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu still wouldn't be able to: Even with a larger truck, we ____ carry every box in one trip.

Xem đáp án

still wouldn't be able to

Oh.

1:46

Ồ.

Remember,

1:48

Hãy nhớ rằng,

it's not the fall that kills her, Mạch ý

1:48

không phải cú rơi giết chết cô ấy,

but the sudden stop at the bottom.

1:50

mà là sự dừng lại đột ngột ở phía dưới.

Mạch ý

it's not the fall..., but the sudden stop: chuyển trọng tâm sang nguyên nhân thực sự

Cấu trúc not A, but B bác bỏ A như một lời giải thích và đưa B ra để sửa lại. Ở đây, người nói trước tiên nêu nguyên nhân dễ được nghĩ đến là the fall, rồi chuyển sự chú ý sang the sudden stop như nguyên nhân thực sự của cú va chạm gây tử vong. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: loại bỏ một giả định có khả năng xuất hiện, rồi đặt thông tin mới quan trọng vào phần sau but. Dùng cấu trúc này khi nhiệm vụ chính của câu là sửa lại điều mà người nghe đang tập trung vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu sửa lại bằng not ... but ...: The meeting was ____ canceled because of the rain, ____ because the speaker was ill.

Xem đáp án

not · but

Let's say she's falling from a 32-story building

1:53

Giả sử cô ấy đang rơi từ một tòa nhà 32 tầng

about 300 ft and you are 6 ft tall,

1:55

cao khoảng 300 feet và bạn cao 6 feet,

maybe 10 ft on your tippy toes Cụm từ

1:57

có thể là 10 feet nếu bạn kiễng chân

Cụm từ

on your tippy toes: đứng với gót chân nhấc lên

On your tippy toes có nghĩa là đứng với gót chân nhấc lên để trọng lượng dồn vào phần trước của bàn chân. Cụm này mô tả một tư thế đứng, không phải chuyển động của riêng một ngón chân. Trong đoạn này, tư thế đó là một phần của phép ước tính chiều cao: con số khoảng mười feet được tính với giả định rằng người đó đang kiễng chân.

Luyện tập

Câu nào dùng on her tippy toes để mô tả việc đứng với gót chân được nhấc lên?

  1. Leah sat cross-legged to see over the fence.
  2. Leah stood on her tippy toes to see over the fence.
  3. Leah knelt on one knee to see over the fence.
Xem đáp án

Leah stood on her tippy toes to see over the fence.

with your arms above your head

1:59

với hai cánh tay giơ lên trên đầu

holding a door

2:00

cầm một cánh cửa

in hopes of distributing the pressure Ghi chú

2:01

với hy vọng phân bổ áp suất

across a larger surface area,

2:02

trên một diện tích bề mặt lớn hơn,

Cụm từ

in hopes of + -ing: hy vọng có một kết quả

In hopes of giới thiệu kết quả được mong đợi hoặc mục đích đằng sau một hành động. Cụm này cũng cho biết người thực hiện muốn kết quả đó xảy ra, nhưng kết quả không được bảo đảm. Cấu trúc là in hopes of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, distributing đứng sau of; trong cụm này, hopes theo thông lệ ở dạng số nhiều và không phải là danh sách nhiều hy vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: We installed thicker curtains ____ reducing the noise.

Xem đáp án

in hopes of

Cách dùng từ

distribute the pressure across a larger surface area: phân tán áp lực trên một diện tích bề mặt lớn hơn

Distribute A across B có nghĩa là phân tán A trên toàn bộ khu vực hoặc giữa các phần của B. Trong câu này, áp lực được phân tán trên một diện tích bề mặt lớn hơn thay vì tập trung tại một điểm. Ở đây, across chỉ phạm vi phân bố, không phải chuyển động từ bên này sang bên kia. Cấu trúc này cũng có thể mô tả việc phân bố trọng lượng, công việc, nguồn lực hoặc rủi ro.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một chân đế rộng phân tán trọng lượng trên một diện tích lớn hơn?

  1. The wide base distributes the weight across a larger area.
  2. The wide base concentrates the weight in one small spot.
  3. The workers carry the weight across the room.
Xem đáp án

The wide base distributes the weight across a larger area.

but all you're doing Mạch ý

2:04

nhưng tất cả những gì bạn đang làm

is essentially moving the ground up by 10 ft.

2:05

thực chất là nâng mặt đất lên 10 feet.

Mạch ý

all you're doing is essentially moving: quy một hành động về tác dụng thực sự

Cấu trúc all you're doing is ... lược bỏ các chi tiết và nêu tác dụng thực sự của một hành động. Ở đây, essentially nhấn mạnh phần tóm lược đó: kết quả cơ bản của kế hoạch chỉ là nâng mặt đất lên 10 feet. Cấu trúc này không liệt kê theo nghĩa đen chuyển động cơ thể duy nhất mà người đó thực hiện. Nó tổ chức lại lời giải thích thành sự đối lập giữa lợi ích mà kế hoạch hướng tới và kết quả thực tế có giới hạn. Trong cấu trúc này, is được theo sau một cách tự nhiên bởi cụm từ dạng -ing như moving hoặc delaying.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên để chỉ ra tác dụng thực tế có giới hạn của một kế hoạch?

  1. All you're doing is delaying the decision until next week.
  2. All the delays are making the decision difficult.
  3. You're making the final decision next week.
Xem đáp án

All you're doing is delaying the decision until next week.

So she's now falling

2:08

Vì vậy, bây giờ cô ấy đang rơi

from 290 ft instead of 300 ft,

2:09

từ độ cao 290 feet thay vì 300 feet,

reaching the speed of 137 ft per second

2:12

đạt tốc độ 137 feet mỗi giây

just before impact,

2:14

ngay trước khi va chạm,

not counting air resistance. Cụm từ

2:16

chưa tính lực cản của không khí.

Cụm từ

not counting air resistance: loại một yếu tố khỏi con số ước tính

Not counting + danh từ có nghĩa là yếu tố được nhắc đến bị loại khỏi phép tính, con số ước tính hoặc tổng số. Cụm từ này cho biết điều kiện để hiểu con số hoặc nhận định; ở đây, phép ước tính không tính lực cản không khí. Counting ở đây có nghĩa là đưa một yếu tố vào phép tính, không phải đọc các số lần lượt. Cụm từ này thường xuất hiện sau con số ước tính chính như một điều kiện bổ sung ngắn.

Luyện tập

Dùng dạng not + -ing của count để cho biết thời gian dừng nghỉ bị loại ra: The trip takes three hours, ____ rest stops.

Xem đáp án

not counting

It's the equivalent Cụm từ

2:18

Nó tương đương với

of crashing at 94 mph into a wall

2:19

việc đâm sầm vào một bức tường với tốc độ 94 dặm/giờ

with a door in front of it.

2:22

cùng với một cánh cửa ở phía trước.

Cụm từ

the equivalent of crashing: biến một tác động trừu tượng thành phép so sánh cụ thể

the equivalent of crashing cho biết tác động hoặc lực có thể được hiểu là tương đương với một cú va chạm. Cụm từ này biến một tốc độ hoặc tác động trừu tượng thành một cảnh mà người nghe có thể hình dung. Sau the equivalent of, dùng danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, crashing gọi tên tình huống được dùng để so sánh. Equivalent có nghĩa là tương đương về kết quả hoặc mức độ liên quan, chứ không phải giống hệt nhau trong mọi chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tương đương về số lượng hoặc tác động với”: Paying ten dollars each month is ____ paying one hundred twenty dollars a year.

Xem đáp án

the equivalent of

Oh, it doesn't feel good.

2:24

Ôi, cảm giác đó không ổn chút nào.

The only thing that could save her is flying,

2:27

Điều duy nhất có thể cứu cô ấy là bay,

but that power comes Cụm từ

2:30

nhưng sức mạnh đó đi kèm

with its own host of scientific issues.

2:31

với hàng loạt các vấn đề khoa học riêng của nó.

Cụm từ

comes with its own host of: nêu ra nhiều hệ quả đi kèm

comes with its own host of có nghĩa là “mang theo hoặc bao gồm nhiều thứ liên quan của riêng nó”. Come with trình bày những thứ đó như các hệ quả hoặc đặc điểm đi kèm với điều gì đó, còn a host of có nghĩa là “một số lượng lớn”. Trong câu này, việc bay có thể giải quyết một vấn đề nhưng lại tạo ra nhiều vấn đề khoa học. Its own nhấn mạnh rằng những vấn đề ấy thuộc về hoặc phát sinh từ giải pháp đó; host ở đây không có nghĩa là “người dẫn chương trình” hay “chủ nhà đón khách”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài có nghĩa là “mang theo nhiều thứ liên quan”: Running a small business ____ daily responsibilities.

Xem đáp án

comes with its own host of

If you could fly,

2:34

Nếu bạn có thể bay,

what you must do is fly up to her. Ngữ pháp

2:36

những gì bạn phải làm là bay lên chỗ cô ấy.

Ngữ pháp

what you must do is fly: nhấn mạnh hành động cần thiết

what you must do is fly up to her là một câu chẻ giả dùng để làm nổi bật hành động cần thiết. what you must do là mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là “điều bạn phải làm”; vì vậy, what ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Sau is, fly up to her nêu hành động được nhấn mạnh. Mẫu có thể áp dụng lại là What + chủ ngữ + must/need to do + is + cụm động từ nguyên mẫu. Mẫu này hữu ích khi giải thích các bước hoặc chỉ ra giải pháp chính.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng mẫu what you must do is: To keep the account secure, ____ change the password today.

Xem đáp án

what you must do is

Start flying down at the speed she's falling,

2:38

Bắt đầu bay xuống với tốc độ cô ấy đang rơi,

hold on to her, Cụm động từ

2:41

giữ lấy cô ấy,

Cụm động từ

hold on to her: nắm chặt và không buông

hold on to her có nghĩa là nắm lấy cô ấy và tiếp tục giữ chặt thay vì buông ra. Trong cấu trúc hold on to + người hoặc vật, to là một phần của cụm từ và đứng trước đối tượng được giữ. Ở đây, cụm từ mô tả một hành động thể chất để bảo đảm an toàn. Nó cụ thể hơn việc chỉ chạm vào cô ấy hoặc nắm trong chốc lát vì nhấn mạnh rằng phải tiếp tục giữ.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn an toàn bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là tiếp tục nắm chắc: The deck is wet, so ____ the handrail.

Xem đáp án

hold on to

then gradually slow down Cụm động từ

2:42

sau đó giảm tốc độ dần dần

until you come to a complete stop. Cụm từ

2:44

cho đến khi bạn dừng lại hoàn toàn.

Cụm động từ

gradually slow down: giảm tốc độ từng chút một

Slow down có nghĩa là “giảm tốc độ”. Gradually cho biết sự thay đổi diễn ra từng chút một theo thời gian hoặc quãng đường, chứ không xảy ra ngay lập tức. Ở đây, down đánh dấu mức độ giảm xuống; nó không có nghĩa là di chuyển xuống phía dưới. Slow down cũng có thể diễn tả nhịp độ chậm lại hoặc cường độ hoạt động giảm đi.

Luyện tập

“gradually slow down” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Giảm tốc độ từng chút một.
  2. Di chuyển xuống dưới nhưng vẫn giữ nguyên tốc độ.
  3. Dừng lại ngay lập tức mà không giảm tốc trước.
Xem đáp án

Giảm tốc độ từng chút một.

Cụm từ

come to a complete stop: đạt đến trạng thái đứng yên hoàn toàn

Come to a complete stop có nghĩa là “đạt đến trạng thái mọi chuyển động đã kết thúc”. Trong cấu trúc này, come to có nghĩa là “đạt đến hoặc bước vào một trạng thái”, không phải “đến một địa điểm”. Trong cụm tiếng Anh này, stop là danh từ đứng sau a, còn complete nhấn mạnh kết quả cuối cùng: tốc độ bằng không. Cụm này thường gặp trong hướng dẫn về giao thông, an toàn và chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “come to a complete stop”: After braking gently, the bus ____ beside the curb.

Xem đáp án

came to a complete stop

This process requires a lot of cushion space Cách dùng từ

2:48

Quá trình này đòi hỏi rất nhiều không gian đệm

between the point she starts falling

2:50

giữa điểm mà cô ấy bắt đầu rơi

and the ground.

2:52

và mặt đất.

Cách dùng từ

cushion space là khoảng trống để giảm tốc dần dần

Trong câu này, cushion space có nghĩa là khoảng cách bổ sung cho phép làm chậm cú rơi dần dần trước khi người đó chạm đất. Cushion mô tả chức năng bảo vệ và giảm va đập của khoảng không này; nó không có nghĩa là phải có một chiếc đệm thật. Cụm từ này được tạo từ nghĩa thông thường của các từ chứ không phải một thuật ngữ kỹ thuật cố định và chính xác. Trong các ngữ cảnh khác, có thể hiểu đó là khoảng trống được chừa lại để hấp thụ va đập, làm chậm chuyển động hoặc cho phép một mức sai số nhất định.

Luyện tập

cushion space có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Điểm chính xác nơi cú rơi bắt đầu.
  2. Một chiếc gối mềm đặt trên vỉa hè.
  3. Khoảng cách bổ sung dùng để giảm tốc dần dần.
Xem đáp án

Khoảng cách bổ sung dùng để giảm tốc dần dần.

Every second you waste Mạch ý

2:53

Mỗi giây bạn lãng phí

on changing into your superhero costume

2:54

vào việc thay trang phục siêu anh hùng của mình

and flying up to her height,

2:56

và bay lên tới độ cao của cô ấy,

her head is getting that much closer Ngữ pháp

2:58

đầu của cô ấy lại càng gần hơn

to the pavement.

3:00

với mặt đường.

Mạch ý

Every second you waste on... để tăng cảm giác áp lực thời gian

Cấu trúc mở đầu Every second you waste on... đưa sự trì hoãn lên trước và coi mỗi giây là một bước nữa dẫn tới kết quả tệ hơn. Sau đó, mệnh đề chính nêu hậu quả. Ở đây, mỗi giây dành cho việc chuẩn bị khiến người đang rơi tiến gần mặt đất hơn. Trong waste time on + danh từ hoặc dạng -ing, on giới thiệu hoạt động bị đánh giá là cách sử dụng thời gian không hợp lý. Mẫu có thể áp dụng là Every second/minute you waste on X, Y gets worse, closer, or harder: mỗi lần trì hoãn đều khiến hậu quả tệ hơn, gần hơn hoặc khó xử lý hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng đúng cấu trúc Every ... you waste on: ____ checking the wrong address puts the patient at greater risk.

Xem đáp án

Every minute you waste on

Ngữ pháp

that much closer: gần hơn đúng bằng mức vừa được nhắc đến

Trong that much closer, closer cho biết khoảng cách đang giảm. That much chỉ một mức độ đã được nhắc đến hoặc có thể hiểu rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, trong mỗi giây bị chậm trễ, cô ấy rơi thêm một quãng nhất định, nên đầu cô ấy tiến gần mặt đường thêm đúng quãng đó. Cấu trúc that much + dạng so sánh hơn có nghĩa là tăng thêm đến mức ấy. Cấu trúc này hữu ích khi theo dõi một thay đổi lặp lại hoặc tích lũy về tiến độ, khoảng cách, độ khó hay rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh trong bài có tác dụng liên kết với một mức độ trong ngữ cảnh: Every solved clue brings us ____ to finding the treasure.

Xem đáp án

that much closer

If she's falling from a high place

3:01

Nếu cô ấy đang rơi từ một nơi cao

and you can't get to her Ngữ pháp

3:02

và bạn không thể tiếp cận cô ấy

until she's only a few feet above the ground,

3:03

cho đến khi cô ấy chỉ còn cách mặt đất vài feet,

Ngữ pháp

can't get to her until ...: không thể tiếp cận cô ấy trước một thời điểm muộn hơn

can't get to her until ... có nghĩa là không thể tiếp cận cô ấy trước thời điểm hoặc điều kiện được nêu sau until. Thời điểm sớm nhất người cứu hộ có thể đến được chỗ cô ấy là khi cô ấy chỉ còn cách mặt đất vài feet. Một mệnh đề phủ định đi với until đánh dấu lúc một giới hạn kết thúc. Tình huống sau until không tự động là điều tốt; trong câu này, nó cho biết việc cứu hộ chỉ có thể xảy ra khi đã muộn đến mức nguy hiểm.

Luyện tập

Cánh cổng bị khóa khiến mọi người không thể vào trước khi một người lớn đến. Hãy hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của cannot và từ nối đánh dấu điều kiện sớm nhất: We ____ enter the park ____ an adult arrives.

Xem đáp án

can't · until

there's really nothing you can do Ngữ pháp

3:05

thực sự không có gì bạn có thể làm

other than magically turn the pavement into marshmellow Ngữ pháp

3:07

ngoài việc sử dụng phép thuật biến mặt đường thành kẹo dẻo

Ngữ pháp

there's really nothing you can do other than: không còn lựa chọn nào ngoài một cách

There's really nothing you can do other than ... cho biết mọi hành động có thể làm đều bị loại trừ, ngoại trừ hành động đứng sau other than. Trong câu này, hành động duy nhất còn lại là một giải pháp phép thuật không thể thực hiện, vì vậy lời nói thể hiện sự bất lực và cố ý phóng đại. Mẫu có thể áp dụng là there's nothing + người + can do + other than + động từ nguyên mẫu. Ở đây, other than có nghĩa là “ngoài” hoặc “ngoại trừ”, không phải phép so sánh được tạo từ other và than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng other than để cho thấy chỉ còn một hành động: There is nothing we can do ____ wait for the power to come back.

Xem đáp án

other than

Ngữ pháp

turn the pavement into marshmellow: cấu trúc turn X into Y

Turn the pavement into marshmellow dùng cấu trúc turn X into Y: một người hoặc vật khiến X trở thành Y. X là thứ bị thay đổi, còn Y là hình dạng hoặc kết quả mới. Ở đây, turn có nghĩa là “biến đổi”, không phải “xoay” hay “đổi hướng”. Sự thay đổi tưởng tượng từ mặt đường cứng thành kẹo marshmallow mềm khiến giải pháp này được cố ý trình bày như một điều không thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn X into Y ở thì quá khứ: The team ____ the unused office ____ a quiet reading room.

Xem đáp án

turned · into

to allow her enough time Ngữ pháp

3:11

để cho cô ấy có đủ thời gian

to slowly come to a stop.

3:12

từ từ dừng lại.

Ngữ pháp

allow her enough time to: cho cô ấy đủ thời gian để thực hiện một hành động

Cấu trúc allow + người + enough time + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một tình huống hoặc kế hoạch cho ai đó thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động. Trong câu này, nó có nghĩa là cô ấy có thể giảm tốc từ từ trước khi dừng lại. Ở cách dùng này, allow nói đến việc làm cho hành động trở nên khả thi, chứ không phải cho phép. Đặt người giữa allow và enough time, rồi đặt hành động sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc allow + us + enough time + to: The revised schedule will ____ review every chapter before the test.

Xem đáp án

allow us enough time to

Then break out the chocolate and graham crackers Cụm động từ

3:16

Sau đó, lấy sô-cô-la và bánh quy graham ra

Cụm động từ

break out the chocolate and graham crackers: lấy đồ ra để sử dụng

Trong câu mệnh lệnh break out the chocolate and graham crackers, các món ăn đứng ngay sau break out và làm tân ngữ. Đây là cách dùng ngoại động từ, mang nghĩa lấy chúng ra để mọi người sử dụng hoặc thưởng thức. Cách nói này thân mật và đầy hào hứng, thường gợi ý rằng đã đến lúc bắt đầu. Nó không có nghĩa là thức ăn đột nhiên xuất hiện, phát nổ hoặc trốn thoát.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa tự nhiên trong hội thoại thân mật là “Hãy lấy các trò chơi bàn cờ ra để chúng ta chơi sau bữa tối”?

  1. The board games broke out after dinner.
  2. Let's break out of the board games after dinner.
  3. Let's break out the board games after dinner.
Xem đáp án

Let's break out the board games after dinner.

and you've got s'mores. Văn hóa

3:19

và bạn đã có món s'mores.

Văn hóa

you've got s'mores: món ngọt lửa trại Bắc Mỹ

S'mores là món ngọt thường gặp bên lửa trại ở Bắc Mỹ, được làm bằng cách kẹp kẹo marshmallow nướng và sô-cô-la giữa hai miếng bánh quy graham. Trong you've got s'mores, you've got cho biết các nguyên liệu này giờ kết hợp thành s'mores. Câu nói tạo thành một mẩu đùa về đồ ăn vì marshmallow, sô-cô-la và bánh quy graham là bộ nguyên liệu quen thuộc của món này.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với s'mores?

  1. Bất kỳ món tráng miệng nào được phục vụ với khẩu phần lớn hơn
  2. Một loại mặt đường mềm
  3. Món ngọt lửa trại Bắc Mỹ làm từ marshmallow, sô-cô-la và bánh quy graham
Xem đáp án

Món ngọt lửa trại Bắc Mỹ làm từ marshmallow, sô-cô-la và bánh quy graham

Delicious.

3:21

Ngon tuyệt.

Now,

3:26

Bây giờ,

which superpower physics lesson

3:27

bài học vật lý siêu năng lực nào

will you explore next?

3:29

bạn sẽ khám phá tiếp theo?

Shifting body size and content.

3:31

Thay đổi kích thước và khối lượng cơ thể.

Super speed.

3:36

Siêu tốc độ.

Flight.

3:37

Bay.

Super strength.

3:39

Siêu sức mạnh.

Immortality.

3:42

Sự bất tử.

And invisibility.

3:44

Và sự tàng hình.