Chiếc tủ lạnh không dùng điện này đã cứu một nhà máy gốm sứ Ấn Độ như thế nào | Kinh doanh Lớn: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
776 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: phóng sự theo chân một xưởng gốm ở Gujarat kết hợp thủ công với máy móc để làm thiết bị không cần điện và duy trì việc làm cho thợ gốm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "stayed afloat," (thành ngữ và cách nói hình tượng): hiểu rằng doanh nghiệp vẫn tồn tại dưới áp lực, không phải nổi trên nước theo nghĩa đen. 2. "have always been used to cook" / "used to be" (ngữ pháp và mẫu câu): phân biệt bị động “be used to + động từ” chỉ công dụng với “used to + động từ” chỉ trạng thái quá khứ, để không nhầm chức năng của lò với nguy hiểm trước đây. 3. "is picking up" (cụm động từ): nhận ra nghĩa sản lượng, nhu cầu hoặc hoạt động đang tăng hay phục hồi, thay vì hành động nhặt một vật lên.

Nội dung bài học

An estimated 90% of India's ceramic products come from the state of Gujarat. Cụm từ

0:02

Ước tính 90% sản phẩm gốm sứ của Ấn Độ đến từ bang Gujarat.

Cụm từ

An estimated 90% of: trình bày tỷ lệ phần trăm ước tính

An estimated + số hoặc tỷ lệ phần trăm cho biết con số là một giá trị gần đúng có căn cứ, chứ không phải số liệu thống kê chính xác. Trong câu này, estimated bổ nghĩa cho 90%; nó không phải động từ chính. Of đứng sau nối tỷ lệ phần trăm với toàn bộ đối tượng được đo là India's ceramic products. Cấu trúc có thể áp dụng lại là an estimated + con số + of + nhóm hoặc tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm báo cáo gồm hai từ trong bài học: ____ 75 percent of households in the district now have broadband access.

Xem đáp án

An estimated

But the industry has struggled in recent years. Ngữ pháp

0:08

Nhưng ngành này đã gặp nhiều khó khăn trong những năm gần đây.

Ngữ pháp

has struggled in recent years: giai đoạn gần đây kéo dài đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành trong has struggled đặt khó khăn vào một giai đoạn gần đây bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. In recent years chỉ một khung thời gian chưa kết thúc, vì vậy câu này trình bày một xu hướng vẫn có liên quan ở hiện tại, chứ không phải vấn đề chỉ giới hạn trong một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Cấu trúc này tóm tắt cả giai đoạn; nó không nhất thiết có nghĩa là ngành này gặp khó khăn liên tục mỗi ngày.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của become để hoàn thành câu cập nhật tiếng Anh: The neighborhood ____ much quieter in recent years.

Xem đáp án

has become

First,

0:10

Trước tiên,

companies started replacing workers with machines, Ngữ pháp

0:11

các công ty bắt đầu dùng máy móc thay thế công nhân,

leaving many ceramicists without jobs. Ngữ pháp

0:14

khiến nhiều thợ gốm mất việc.

Ngữ pháp

replace A with B: hướng thay thế trong replacing workers with machines

Mẫu replace A with B có nghĩa là “loại bỏ hoặc ngừng sử dụng A rồi dùng B thay thế”. Trong câu này, A là workers và B là machines: các công ty bắt đầu dùng máy móc để thực hiện công việc trước đây do con người làm. Danh từ sau with là thứ mới được đưa vào thay thế, không phải thứ đi cùng A. Để xác định hướng thay thế, hãy hiểu replace workers with machines là “machines thay thế workers”.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu thay thế bằng giới từ đúng: To reduce plastic waste, the café replaced disposable cups ____ reusable mugs.

Xem đáp án

with

Ngữ pháp

leaving + tân ngữ + without... trong mệnh đề kết quả

Ở đây, leaving giới thiệu kết quả của mệnh đề trước: việc thay công nhân bằng máy móc khiến nhiều thợ gốm không còn việc làm. Nó không có nghĩa là những người thợ gốm đã rời đi về mặt thể chất. Cấu trúc là mệnh đề chính, leaving + tân ngữ + bổ ngữ. Tân ngữ là many ceramicists, còn without jobs mô tả trạng thái sau cùng của họ. Cấu trúc này giúp người nói gắn kết quả vào câu một cách gọn gàng thay vì thêm một mệnh đề riêng như and this left....

Luyện tập

Dùng dạng -ing của leave để hoàn thành mệnh đề kết quả: The flood closed the bridge, ____ several villages without road access.

Xem đáp án

leaving

Then,

0:17

Sau đó,

weakened demand forced many of those factories to pause production or shut down completely. Ghi chú

0:17

nhu cầu suy yếu buộc nhiều nhà máy phải tạm ngừng sản xuất hoặc đóng cửa hoàn toàn.

Ngữ pháp

force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong câu này, weakened demand là nguyên nhân bên ngoài. Động từ forced nhận many of those factories làm tân ngữ, còn to pause production mô tả hành động mà các nhà máy buộc phải thực hiện. Cấu trúc là chủ ngữ + force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Hãy dùng cấu trúc này khi áp lực, quy định, sự kiện hoặc hoàn cảnh khiến người hay tổ chức chịu ảnh hưởng gần như không còn lựa chọn thực tế nào. Tân ngữ phải đứng trước động từ nguyên mẫu có to: force someone to do something, không phải force someone do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của close: The storm forced the airport ____.

Xem đáp án

to close

Cụm động từ

shut down: ngừng hoạt động

Trong bối cảnh doanh nghiệp và thiết bị, shut down có nghĩa là ngừng hoạt động, chứ không chỉ đơn giản là đóng một vật thể. Ở đây, factories là chủ ngữ được hiểu ngầm của shut down, vì vậy cụm từ này có nghĩa là các nhà máy ngừng toàn bộ hoạt động. Completely khiến shut down trở thành kết quả nghiêm trọng hơn. Pause production chỉ dừng một hoạt động, còn shut down mô tả việc ngừng toàn bộ hoạt động vận hành. Bản thân shut down không cho biết sự ngừng hoạt động là tạm thời hay vĩnh viễn; điều đó do ngữ cảnh quyết định.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành phù hợp nhất khi toàn bộ cơ sở ngừng hoạt động sau một sự cố điện nghiêm trọng: After the transformer failed, the whole plant had to ____.

  1. shut down
  2. pause production
  3. close the main gate
Xem đáp án

shut down

This company has stayed afloat, Thành ngữ

0:23

Công ty này vẫn trụ vững,

but it hasn't been easy.

0:25

nhưng điều đó không hề dễ dàng.

Thành ngữ

stayed afloat: tiếp tục hoạt động dưới áp lực

Trong câu này, stayed afloat là một phép ẩn dụ, có nghĩa là công ty vẫn tiếp tục hoạt động và không sụp đổ dù gặp khó khăn. Hình ảnh gợi đến một vật không bị chìm, nhưng ở đây không liên quan đến nước. Dạng quá khứ stayed cho thấy trạng thái tồn tại này kéo dài trong một khoảng thời gian. Mệnh đề but it hasn't been easy làm rõ rằng staying afloat có nghĩa là trụ vững dưới áp lực, chứ không nhất thiết là thành công hay phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là “tiếp tục hoạt động dù gặp khó khăn tài chính”: After losing its biggest client, the studio cut costs to ____ until new work arrived.

Xem đáp án

stay afloat

I 56 years ke baad bhi main

0:27

Dù đã 56 tuổi, tôi vẫn

kam se kam 12 se 15 ghante tak kam karta hun.

0:30

làm việc ít nhất từ 12 đến 15 tiếng mỗi ngày.

To keep potters working, Ngữ pháp

0:33

Để các thợ gốm tiếp tục có việc làm,

owner Mansukhbhai Prajapati combined traditional handmade techniques with machinery. Cụm từ

0:34

chủ sở hữu Mansukhbhai Prajapati đã kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với máy móc.

Ngữ pháp

To keep potters working: chỉ mục đích với keep + tân ngữ + -ing

Cụm động từ nguyên mẫu mở đầu To keep potters working nêu mục đích của hành động trong mệnh đề chính: chủ sở hữu kết hợp hai phương pháp để các thợ gốm có thể tiếp tục làm việc. Trong cụm này, potters là tân ngữ của keep, còn working là bổ ngữ dạng -ing mô tả hoạt động tiếp diễn. Cấu trúc có thể áp dụng là to keep + tân ngữ + -ing: thực hiện một hành động để khiến hoặc cho phép người hay vật tiếp tục một hoạt động hoặc trạng thái vận hành.

Luyện tập

Dùng keep + the machines + run, đổi run sang dạng đúng để hoàn thành câu: The factory scheduled regular maintenance to ____ safely all winter.

Xem đáp án

keep the machines running

Cụm từ

combine A with B: kết hợp phương pháp với máy móc

Cấu trúc combine A with B có nghĩa là kết hợp A và B để chúng cùng hoạt động như một giải pháp. Trong câu này, traditional handmade techniques là A và machinery là B; không yếu tố nào thay thế yếu tố còn lại. Danh từ, phương pháp hoặc nguồn lực đứng sau with là yếu tố được kết hợp với yếu tố thứ nhất. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả sự kết hợp các phương pháp, vật liệu, nguồn lực hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của combine và giới từ cần thiết: The design team ____ recycled plastic ____ bamboo fibers to create a lighter case.

Xem đáp án

combined · with

Then he set out to tackle a big problem. Ghi chú

0:40

Sau đó, ông bắt tay giải quyết một vấn đề lớn.

Cụm động từ

set out to do something: bắt đầu với mục tiêu rõ ràng

Cấu trúc set out to do something có nghĩa là bắt đầu một nỗ lực có chủ đích để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ở đây, ông bắt đầu cố gắng giải quyết một vấn đề lớn; câu này không có nghĩa là ông thực sự khởi hành đi đâu đó. Động từ dạng cơ bản sau to nêu mục tiêu, như trong set out to tackle. Cụm từ này thường tạo thêm cảm giác về mục đích hoặc sứ mệnh mà started trung tính hơn không nhất thiết truyền tải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “bắt đầu một nỗ lực có chủ đích”: After months of research, Lena ____ design a safer helmet.

Xem đáp án

set out to

Cụm từ

tackle a big problem: nỗ lực chủ động, không phải giải pháp đã hoàn tất

Ở đây, tackle có nghĩa là bắt đầu xử lý một vấn đề khó khăn theo cách quyết tâm và thực tế. Trong cấu trúc tackle + problem/challenge/issue, vấn đề đó là tân ngữ trực tiếp của động từ. Vì tân ngữ là một vấn đề trừu tượng, đây không phải nghĩa trong thể thao là dùng cơ thể để chặn đối thủ. Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực chủ động chứ không phải một giải pháp đã hoàn tất. Set out to tackle a problem có nghĩa là bắt đầu nỗ lực xử lý vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là quyết tâm hành động trước một vấn đề khó: The research team is ready to ____ the shortage of clean water.

Xem đáp án

tackle

Many of his customers don't have regular access to electricity. Cụm từ

0:43

Nhiều khách hàng của ông không được tiếp cận nguồn điện ổn định.

Cụm từ

have regular access to electricity: khả năng sử dụng điện ổn định

Ở đây, have access to có nghĩa là có cơ hội hoặc phương tiện thực tế để sử dụng hay có được một thứ gì đó. Trong cấu trúc have access to + tài nguyên hoặc dịch vụ, access là danh từ không đếm được. Regular bổ nghĩa cho access chứ không phải electricity. Vì vậy, dạng phủ định có nghĩa là khách hàng đôi khi có thể nhận được điện, nhưng nguồn điện không ổn định hoặc không có thường xuyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là khả năng sử dụng lặp lại và đáng tin cậy: The library opens its computer room every day, so local residents have ____ the internet.

Xem đáp án

regular access to

So Mansukhbhai designed appliances completely out of clay, Cụm từ

0:47

Vì vậy, Mansukhbhai đã thiết kế các thiết bị hoàn toàn bằng đất sét,

like refrigerators and pressure cookers that don't need power.

0:51

như tủ lạnh và nồi áp suất không cần điện.

Cụm từ

out of clay: nêu vật liệu được sử dụng

Trong designed appliances completely out of clay, out of giới thiệu vật liệu được dùng để tạo ra các thiết bị. Completely cho biết đất sét được dùng cho toàn bộ đồ vật, chứ không chỉ để trang trí bề mặt. Mẫu có thể tái sử dụng là động từ chỉ sự tạo ra + tân ngữ + out of + vật liệu, như trong make a bowl out of clay. Trong cách dùng chỉ vật liệu này, out of không diễn tả chuyển động từ bên trong một thứ gì đó ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ vật liệu đã học ở trên: The artist made a lamp ____ recycled glass.

Xem đáp án

out of

And they had to be cheap.

0:55

Và chúng phải có giá rẻ.

Uski vajah se maine ye kam kiya ki bina bijli ka fridge main kaise banaun.

0:57

Vì thế, tôi đã tìm cách làm ra một chiếc tủ lạnh không cần điện.

Teen se char saal tak iske piche kam kiya

1:02

Tôi đã dành ba đến bốn năm cho việc này,

2001 se 2004 tak.

1:04

từ năm 2001 đến năm 2004.

So far his strategies have been a success. Ngữ pháp

1:06

Cho đến nay, các chiến lược của ông đã thành công.

Ngữ pháp

So far ... have been: đánh giá cho đến hiện tại

So far thiết lập một khoảng thời gian từ một thời điểm trước đó đến hiện tại. Have been ở thì hiện tại hoàn thành: have mang dấu hiệu thì hiện tại, còn been nối chủ ngữ số nhiều strategies với kết quả a success. Khi đi cùng nhau, So far ... have been trình bày sự thành công như một đánh giá hiện tại dựa trên mọi điều xảy ra cho đến bây giờ. Cách nói này vẫn để ngỏ khả năng các kết quả sau đó sẽ thay đổi đánh giá ấy.

Luyện tập

Hoàn thành phần cập nhật bằng đúng cụm từ chỉ thời gian và cụm động từ ở thì hiện tại hoàn thành đã học ở trên: ____, the repairs ____ successful.

Xem đáp án

So far · have been

The company tripled its product portfolio in a decade Cách dùng từ

1:08

Công ty đã tăng danh mục sản phẩm lên gấp ba trong một thập kỷ

and set itself apart in a region that's been famous for ceramics for centuries. Ghi chú

1:12

và tạo dấu ấn riêng tại một vùng vốn nổi tiếng về gốm sứ suốt nhiều thế kỷ.

Cách dùng từ

product portfolio: toàn bộ cơ cấu sản phẩm của công ty

Trong ngữ cảnh kinh doanh, product portfolio là toàn bộ sản phẩm hoặc các dòng sản phẩm mà một công ty sở hữu, phát triển hay bán. Ở đây, tripled its product portfolio có nghĩa là công ty đã mở rộng tập hợp đó lên gấp ba lần quy mô trước đây. Portfolio ở đây không có nghĩa là một thư mục hay bộ sưu tập tác phẩm của một cá nhân. Cụm từ này nhóm các sản phẩm công ty cung cấp thành một tổng thể để các báo cáo có thể bàn về độ rộng, sự cân bằng hoặc mức tăng trưởng của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ mục tiêu gồm hai từ chỉ toàn bộ cơ cấu sản phẩm của một công ty: After entering two new markets, the company expanded its ____ to include software, devices, and support plans.

Xem đáp án

product portfolio

Cụm động từ

set itself apart: tạo ra sự khác biệt rõ ràng

Set oneself apart có nghĩa là khiến bản thân trở nên khác biệt rõ rệt với những người hoặc đối tượng khác, thường theo hướng có lợi hoặc mang tính cạnh tranh. Trong câu này, công ty đã tạo sự khác biệt cho mình trong một khu vực nổi tiếng về gốm sứ; cụm này không nói đến việc tách rời về mặt vật lý. Cấu trúc là set + đại từ phản thân + apart. Đại từ phải phù hợp với chủ ngữ: I set myself apart, she set herself apart và the company set itself apart.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của "set oneself apart": By showing concrete results in her interview, Maya ____ from the other candidates.

Xem đáp án

set herself apart

Ngữ pháp

that's been famous ... for centuries: that's = that has

Ở đây, that mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả region. Nó quay lại chỉ region, còn that's được viết đầy đủ là that has vì theo sau nó là been. Cụm động từ has been famous dùng thì hiện tại hoàn thành để nối danh tiếng lâu đời của vùng này với hiện tại. Hai cụm có for làm những nhiệm vụ khác nhau: for ceramics cho biết lý do hoặc lĩnh vực tạo nên danh tiếng, còn for centuries cho biết khoảng thời gian. Vùng này đã nổi tiếng về đồ gốm từ lâu và hiện nay vẫn nổi tiếng về mặt đó.

Luyện tập

Trong câu The town that's been famous for glass for centuries attracts many visitors, that's có nghĩa là gì?

  1. that is
  2. that was
  3. that has
Xem đáp án

that has

We visited the Mitticool factory in Gujarat, India

1:17

Chúng tôi đã đến thăm nhà máy Mitticool ở Gujarat, Ấn Độ,

to find out how Mansukhbhai and his team produce thousands of pieces of ceramic cookware every day.

1:20

để tìm hiểu cách Mansukhbhai và đội ngũ của ông sản xuất hàng nghìn món đồ nấu nướng bằng gốm mỗi ngày.

Mansukhbhai's family has made ceramics for generations,

1:27

Gia đình Mansukhbhai đã làm gốm qua nhiều thế hệ,

but it's only in the last 10 years that he's made a living from it. Ghi chú

1:31

nhưng ông mới chỉ kiếm sống được bằng nghề này trong 10 năm qua.

Ngữ pháp

it's only in the last 10 years that ...: nhấn mạnh một khoảng thời gian

Mẫu It is only + cụm từ chỉ thời gian + mệnh đề với that là một câu chẻ với it. Nó đưa cụm từ chỉ thời gian vào vị trí nhấn mạnh đặc biệt. Ở đây, only tập trung vào in the last 10 years, nhấn mạnh rằng việc kiếm sống bằng nghề gốm mới diễn ra gần đây so với lịch sử làm gốm lâu đời hơn nhiều của gia đình. Mẫu này thường mang ý đối lập rằng việc đó không xảy ra trước thời điểm ấy. Trong he's made, he's có nghĩa là he has vì made là quá khứ phân từ trong thì hiện tại hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ bằng dạng hiện tại rút gọn của It is only ... that: Leo has drawn for years, but ____ in the last month ____ he has started selling his art.

Xem đáp án

it's only · that

Cụm từ

made a living from it: kiếm thu nhập từ một hoạt động

“Make a living from something” có nghĩa là kiếm đủ tiền từ một công việc, kỹ năng, hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động khác để tự trang trải cuộc sống. Đây là một cụm từ cố định; “living” ở đây chỉ thu nhập hoặc công việc giúp duy trì cuộc sống hằng ngày, chứ không có nghĩa là tạo ra một cuộc sống. Trong câu này, “it” chỉ việc làm đồ gốm. Sự tương phản nằm ở chỗ gia đình đã làm đồ gốm qua nhiều thế hệ, nhưng Mansukhbhai mới chỉ dựa vào hoạt động này để có thu nhập trong mười năm gần đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make a living from: After years of taking photos only for fun, Elena now ____ it.

Xem đáp án

makes a living from

That's thanks to a sweet spot between machine made and handmade. Ghi chú

1:34

Đó là nhờ tìm được điểm cân bằng hoàn hảo giữa sản xuất bằng máy và làm thủ công.

Cụm từ

thanks to: nêu nguyên nhân

“Thanks to + danh từ hoặc cụm danh từ” dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Trong câu này, cụm từ liên kết khả năng kiếm sống với sự cân bằng lý tưởng giữa sản xuất bằng máy và làm thủ công. Đây là cụm từ chỉ nguyên nhân, không phải hành động cảm ơn một người. Nó thường trình bày nguyên nhân như một yếu tố hữu ích hoặc có lợi, dù đôi khi có thể tương đối trung tính trong phần giải thích sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân trong bài học, thể hiện việc sửa chữa là yếu tố có ích: ____ the quick repair, the shop reopened this morning.

Xem đáp án

Thanks to

Thành ngữ

điểm cân bằng tối ưu giữa sản xuất bằng máy và làm thủ công

Trong câu này, a sweet spot có nghĩa là phạm vi hoặc sự kết hợp mang lại kết quả thực tế tốt nhất. Đây là cách nói ẩn dụ: không có địa điểm hay hương vị nào thật sự ngọt. Hai yếu tố ở đây là hiệu quả của việc sản xuất bằng máy và kỹ năng thủ công. between trình bày chúng như hai yếu tố cần được cân bằng. A sweet spot không nhất thiết phải hoàn hảo hay nằm chính xác ở giữa về mặt toán học; đó là sự cân bằng hiệu quả nhất cho mục tiêu cụ thể.

Luyện tập

a sweet spot có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Nó yêu cầu chính xác một nửa công việc bằng máy và một nửa làm thủ công.
  2. Đó là sự cân bằng hiệu quả nhất giữa hai phương pháp.
  3. Đó là nơi các vật liệu có vị ngọt.
Xem đáp án

Đó là sự cân bằng hiệu quả nhất giữa hai phương pháp.

It all starts with the clay. Mạch ý

1:39

Tất cả bắt đầu từ đất sét.

Mạch ý

It all starts with ...: tất cả đều bắt đầu từ...

Trong phần giải thích quy trình này, It chỉ toàn bộ quá trình làm đồ gốm đã được nhắc đến. all mở rộng và nhấn mạnh toàn bộ chủ đề đó, còn starts with giới thiệu yếu tố đầu tiên hoặc nền tảng: đất sét. Dùng It all starts with + danh từ hoặc dạng -ing để chuyển từ phần khái quát sang điểm mà một quy trình, phương pháp hoặc kết quả bắt đầu. Cấu trúc này có thể chỉ bước đầu tiên hoặc điều kiện nền tảng giúp mọi thứ sau đó trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng biểu thức nhấn mạnh toàn bộ quy trình: ____ a clear plan.

Xem đáp án

It all starts with

It's sourced domestically within India Cách dùng từ

1:41

Đất sét được lấy từ các nguồn ngay trong Ấn Độ

or melted from old ceramics.

1:43

hoặc được nấu chảy từ đồ gốm cũ.

Cách dùng từ

Sourced domestically within India: thu mua trong nội địa Ấn Độ

Ở đây, sourced là động từ source trong cấu trúc bị động is sourced, có nghĩa là được tìm mua hoặc thu mua để làm nguyên liệu đầu vào. Đây là nghĩa dùng trong chuỗi cung ứng, không phải danh từ source mang nghĩa “nguồn”. Domestically có nghĩa là từ bên trong quốc gia được xác định theo ngữ cảnh, còn within India nêu rõ ranh giới đó là Ấn Độ. Cụm này nói rằng đất sét được thu mua tại Ấn Độ, không phải trong môi trường gia đình, và cũng không nhất thiết có nghĩa là nó được sản xuất tại đó.

Luyện tập

Một báo cáo viết: "The glass is sourced domestically within Mexico." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Vật liệu đó được nhập khẩu rồi bán tại Mexico.
  2. Vật liệu đó được dùng trong các gia đình ở Mexico.
  3. Vật liệu đó được thu mua từ các nhà cung cấp trong Mexico.
Xem đáp án

Vật liệu đó được thu mua từ các nhà cung cấp trong Mexico.

This machine does the melting.

1:45

Chiếc máy này đảm nhiệm việc nấu chảy.

It's called a boil mill.

1:47

Nó được gọi là máy nghiền bi.

Hajar kilo mitti

1:49

Một nghìn kilôgam đất sét

aur 500 kilo pani.

1:50

và 500 kilôgam nước.

Ye iske andar dalke

1:53

Chúng tôi cho tất cả vào máy,

hum isko 12 ghante tak

1:54

rồi trong suốt 12 giờ,

isko ghumate hain.

1:56

cho máy quay liên tục.

After 12 hours,

1:58

Sau 12 giờ,

they get a liquid clay.

1:59

họ thu được đất sét dạng lỏng.

It needs to be thickened with dry powdered ceramic. Ngữ pháp

2:01

Nó cần được làm đặc bằng bột gốm khô.

Ngữ pháp

Needs to be thickened with dry powdered ceramic: cần được làm đặc bằng bột gốm khô

Needs to be thickened tuân theo cấu trúc need + to be + past participle. Cấu trúc này cho biết việc làm đặc là cần thiết và chủ ngữ là đối tượng nhận hành động; người hoặc quy trình thực hiện có thể không được nêu ra. With dry powdered ceramic nêu vật liệu được dùng để xử lý. Cấu trúc tương tự cũng dùng trong hướng dẫn quy trình, chẳng hạn The surface needs to be cleaned và The mixture needs to be cooled.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc chỉ sự cần thiết ở dạng bị động trong bài học: The sauce ____ with a little cornstarch before serving.

Xem đáp án

needs to be thickened

Jaise ki isme aap dekh rahe hain

2:05

Như các bạn có thể thấy ở đây,

jo paka hua ball mill mein se mitti aur pani

2:07

đất sét và nước trong máy nghiền bi

dono mix ho gaya hai,

2:10

đã hòa vào nhau,

12 ghante chal gaya hai,

2:11

sau khi máy chạy 12 giờ

grinding ho gaya hai.

2:12

và quá trình nghiền đã hoàn tất.

Usko humne ye vibrating chana ke andar dal diya hai

2:14

Chúng tôi đổ hỗn hợp đó vào chiếc rây rung này,

jismein se nikal ke ye kuen mein pani jaega.

2:18

rồi nước lọt qua rây sẽ chảy xuống giếng.

It's then churned with what's called a blunger Cụm từ

2:22

Sau đó, hỗn hợp được khuấy bằng một thiết bị gọi là máy khuấy blunger

to stop the clay from settling. Ngữ pháp

2:24

để đất sét không lắng xuống.

Cụm từ

what's called a blunger: giới thiệu một thuật ngữ còn xa lạ

What's là dạng rút gọn của what is. Trong cấu trúc what's called + cụm danh từ, cả cụm có nghĩa là “một thứ được gọi là ...” và dùng để giới thiệu tên hoặc cách gọi của một vật, thường khi thuật ngữ đó có thể còn mới với người nghe. Ở đây, what's called a blunger có nghĩa là “một thiết bị gọi là blunger”. Called có nghĩa là “được đặt tên là”, không phải “được gọi điện”; vì vậy, cụm này nhẹ nhàng báo trước rằng người nghe sắp gặp một từ chuyên môn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng what's called để giới thiệu một tên gọi kỹ thuật còn xa lạ?

  1. The liquid passes through what's call a clarifier, a tank that removes solids.
  2. The liquid passes through what's called a clarifier, a tank that removes solids.
  3. The liquid passes through what has called a clarifier, a tank that removes solids.
Xem đáp án

The liquid passes through what's called a clarifier, a tank that removes solids.

Ngữ pháp

stop the clay from settling: cấu trúc stop ... from -ing

Cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động hoặc trải qua một thay đổi. Động từ sau from phải ở dạng -ing. Ở đây, việc khuấy ngăn đất sét settling, tức là chìm xuống và tích tụ dưới đáy. Câu này không có nghĩa là ai đó ngừng sử dụng đất sét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ sự ngăn chặn và động từ fall: A lid can stop dust ____ into the paint.

Xem đáp án

from falling

Ye blunger ke madhyam se ye liquid ko guma raha hai

2:26

Máy blunger này giữ cho chất lỏng chuyển động,

matlab mitti ko guma raha hai.

2:29

tức là liên tục khuấy đất sét.

Ye niche baithne nahi dete

2:31

Nó không cho đất sét lắng xuống đáy,

kyunki mitti aur pani juda bhi nahi hona chahie

2:32

vì đất sét và nước không được tách rời.

ye hamari main process hai.

2:35

Đây là công đoạn chính của chúng tôi.

Once it's time to use the clay, Ngữ pháp

2:37

Khi đến lúc sử dụng đất sét,

it's pumped into this big metal container.

2:39

nó được bơm vào thùng kim loại lớn này.

Ngữ pháp

Once it's time to... để kích hoạt bước tiếp theo

Once giới thiệu thời điểm hoặc điều kiện phải đạt được trước khi hành động trong mệnh đề chính xảy ra. Ở đây, đất sét đã sẵn sàng để sử dụng, và điều đó kích hoạt bước bơm. Cấu trúc Once + mệnh đề, mệnh đề chính hữu ích khi sắp xếp các bước trong một quy trình. Trong mệnh đề, it's time to + động từ có nghĩa là thời điểm thích hợp hoặc đã định cho hành động đó đã đến; nó không có nghĩa là một việc chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Once + it's time to. ____ leave for the airport, call a taxi.

Xem đáp án

Once it's time to

Workers pour in natural dye for a uniform color.

2:42

Công nhân đổ thuốc nhuộm tự nhiên vào để màu sắc đồng đều.

Ye aadha ghanta ke baad ye liquid ko hum wapas nikal lenge.

2:45

Sau nửa giờ, chúng tôi sẽ rút chất lỏng này ra.

Kyunki ye nikalne ke baad

2:48

Vì sau khi chất lỏng được rút ra,

jitni thickness rahengi

2:50

phần có độ dày còn lại

wahi hamara cup hoga, glass hoga, mold hoga ya

2:52

sẽ tạo thành cốc, ly, khuôn hoặc các sản phẩm khác của chúng tôi.

To make a pressure cooker,

2:57

Để làm nồi áp suất,

they mold it using a hydraulic press.

2:58

họ tạo hình bằng máy ép thủy lực.

To isko 1000 degree mein

3:01

Sau đó, ở nhiệt độ 1.000 độ,

ye cooker ko humne bake kiya hai, pakaya hai.

3:03

chúng tôi nung chín chiếc nồi áp suất này.

Workers finish it off using this machine called an electric chaak. Ghi chú

3:06

Công nhân hoàn thiện sản phẩm bằng chiếc máy gọi là bàn xoay điện.

Cụm động từ

finish it off: hoàn thành bước cuối cùng

Finish it off có nghĩa là làm phần cuối cùng của công việc để một thứ được hoàn thành trọn vẹn. Đại từ it chỉ một vật đã được làm xong một phần; chiếc máy thực hiện công đoạn hoàn thiện còn lại. Khi dùng đại từ, hãy giữ thứ tự finish + it + off, không dùng finish off it. Tân ngữ và ngữ cảnh có thể thay đổi hàm ý của cụm động từ này, vì vậy nghĩa “làm bước cuối cùng” phải phù hợp với một thứ đã gần hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này, mang nghĩa làm bước cuối cùng để hoàn tất một thứ. The shelf is almost ready; let's ____ with one last coat of paint.

Xem đáp án

finish it off

But to make pots,

3:13

Nhưng để làm nồi đất,

artisans use this wheel.

3:14

các nghệ nhân dùng bàn xoay này.

Văn hóa

electric chaak: bàn xoay làm gốm chạy điện trong đoạn này

Trong đoạn này, electric chaak là cách gọi địa phương của một bàn xoay làm gốm chạy bằng điện. Câu tiếp theo gọi chiếc máy là this wheel và cho biết các nghệ nhân dùng nó để làm đồ gốm, vì vậy chaak ở đây không phải là thương hiệu hay tên người. Khi một thuật ngữ thủ công xa lạ xuất hiện trong phóng sự, hãy tìm từ chỉ loại sự vật và phần mô tả công dụng ở gần đó. Trong trường hợp này, wheel và make pots cung cấp những manh mối ấy.

Luyện tập

Trong đoạn này, electric chaak chỉ vật gì?

  1. Một nghệ nhân hoàn thiện đồ gốm
  2. Một bàn xoay làm gốm chạy bằng điện
  3. Tên thương hiệu cho sản phẩm của xưởng
Xem đáp án

Một bàn xoay làm gốm chạy bằng điện

Much of this work is still done the way it's always been done, Ngữ pháp

3:16

Phần lớn công việc vẫn được thực hiện theo cách từ trước đến nay,

by hand.

3:20

đó là làm bằng tay.

Ngữ pháp

the way + mệnh đề để mô tả cách thực hiện một việc

Cấu trúc the way + mệnh đề mô tả cách một hành động được thực hiện. Ở đây, the way it's always been done có nghĩa là phương pháp mọi người đã luôn sử dụng trong quá khứ, còn by hand xác định phương pháp đó là làm bằng tay. Trong cấu trúc này, way là từ trung tâm của cụm từ và mệnh đề theo sau xác định phương pháp cụ thể. Tiếng Anh thường đặt mệnh đề ngay sau way, như trong the way it is done.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc hai từ có way làm từ trung tâm để hoàn thành câu: We still prepare the bread ____ our grandparents did, using the old stone oven.

Xem đáp án

the way

They carefully join the top and bottom pieces of the pot together.

3:21

Họ cẩn thận ghép phần trên và phần dưới của chiếc nồi lại với nhau.

It takes a lot of skill, Ngữ pháp

3:25

Công việc này đòi hỏi kỹ năng cao,

but an experienced artisan can finish a piece in minutes.

3:27

nhưng một nghệ nhân giàu kinh nghiệm có thể hoàn thiện một sản phẩm chỉ trong vài phút.

Ngữ pháp

It takes a lot of skill: đòi hỏi rất nhiều kỹ năng

Trong câu này, takes có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “cần”. It chỉ lại công việc ghép nối và hoàn thiện món đồ gốm đã được nhắc đến, vì vậy It takes a lot of skill có nghĩa là thực hiện công việc đó đòi hỏi năng lực đáng kể. Mẫu có thể áp dụng là It takes + nguồn lực hoặc phẩm chất cần thiết, thường theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu: It takes patience to learn this craft. Khi công việc đã rõ trong ngữ cảnh, mệnh đề với to có thể được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It takes và cụm a lot of skill: ____ to restore a badly damaged painting.

Xem đáp án

It takes a lot of skill

Once an item is properly molded,

3:31

Khi một sản phẩm đã được tạo hình chuẩn xác,

it goes into a rolling kiln.

3:33

nó được đưa vào lò nung con lăn.

Kilns like this have always been used to cook ceramics, Ngữ pháp

3:35

Những lò nung như thế này từ lâu vẫn được dùng để nung gốm,

but they used to be dangerous.

3:39

nhưng trước đây chúng rất nguy hiểm.

Ngữ pháp

have always been used to cook ... used to be: công dụng tiếp diễn và trạng thái quá khứ

Cụm thứ nhất, have always been used to cook, là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành của use, theo sau bởi động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này cho biết các lò nung liên tục được sử dụng để làm nóng hoặc nung gốm; cook ở đây có nghĩa là làm nóng trong lò, không phải nấu thức ăn. Cụm thứ hai, used to be, đánh dấu một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng nay không còn đúng. Vì vậy, câu này đối chiếu một công dụng vẫn tiếp tục đến hiện tại với một mối nguy chỉ thuộc về quá khứ.

Luyện tập

Câu nào cho biết các lò nướng đã phục vụ cùng một mục đích trong suốt một thời gian dài, bao gồm cả hiện tại?

  1. These ovens have always been used to bake bread.
  2. These bakers are used to baking bread in these ovens.
  3. These bakers used to bake bread in these ovens.
Xem đáp án

These ovens have always been used to bake bread.

Some kilns burned plastics and old tires too.

3:48

Một số lò còn đốt cả nhựa và lốp xe cũ.

It was so unhealthy,

3:51

Điều đó độc hại đến mức

many ceramicists died young.

3:53

nhiều thợ gốm qua đời khi còn trẻ.

But Mansukhbhai's kiln is different.

4:02

Nhưng lò nung của Mansukhbhai thì khác.

And it cooks the clay at the perfect temperature. Cách dùng từ

4:12

Nó nung đất sét ở nhiệt độ hoàn hảo.

Cách dùng từ

“cooks the clay”: xử lý đất sét bằng nhiệt độ cao trong lò nung

Ở đây, cooks có nghĩa là nung đất sét ở nhiệt độ cao trong lò để nó biến đổi và cứng lại thành gốm. Từ này không mang nghĩa nấu thức ăn. Tân ngữ the clay và ngữ cảnh về lò nung khiến cook có nghĩa mở rộng này. Khi một động từ quen thuộc xuất hiện trong một quy trình kỹ thuật, hãy dựa vào tân ngữ và các bước xung quanh để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Trong phần giải thích về nghề gốm, The kiln cooks the clay có nghĩa là gì?

  1. Lò nung để đất sét khô mà không dùng nhiệt.
  2. Lò nung làm nóng đất sét cho đến khi nó biến đổi và cứng lại.
  3. Lò nung trộn đất sét với thức ăn.
Xem đáp án

Lò nung làm nóng đất sét cho đến khi nó biến đổi và cứng lại.

Too little heat and the ceramic won't harden. Ngữ pháp

4:23

Nếu nhiệt quá thấp, gốm sẽ không cứng lại.

Too much heat and it'll crack.

4:26

Nếu nhiệt quá cao, gốm sẽ nứt.

Ngữ pháp

“Too little/too much X and Y” như một cấu trúc điều kiện rút gọn

Mỗi câu sử dụng mẫu rút gọn Too little/too much + danh từ + and + kết quả. Ở đây, and nối một điều kiện với hệ quả của nó: Too little heat and... có nghĩa tương đương If there is too little heat, then.... Cặp cấu trúc song song này đánh dấu hai phía nguy hiểm của một khoảng phù hợp. Thiếu nhiệt sẽ ngăn quá trình làm cứng, còn thừa nhiệt sẽ gây nứt; vì vậy, người nghe có thể suy ra rằng lượng nhiệt phải cân bằng.

Luyện tập

Dùng Too little và Too much, mỗi cụm một lần, để hoàn thành lời cảnh báo: ____ sleep and you cannot focus; ____ sleep and you may feel sluggish.

Xem đáp án

Too little · Too much

Six hours later,

4:28

Sáu giờ sau,

the items have hardened fully.

4:29

các sản phẩm đã cứng hoàn toàn.

While Mansukhbhai's ceramics still have handmade parts,

4:46

Dù đồ gốm của Mansukhbhai vẫn có những phần được làm thủ công,

that hasn't been the case for most Indian companies in years. Cụm từ

4:49

nhưng hầu hết các công ty Ấn Độ đã không còn làm vậy từ nhiều năm nay.

Cụm từ

that hasn't been the case: sự tương phản từ quá khứ đến hiện tại

Ở đây, that chỉ toàn bộ tình huống đã nêu trước đó: đồ gốm của Mansukhbhai vẫn có những phần được làm thủ công. Case mang nghĩa “tình huống”, vì vậy that hasn't been the case cho biết tình huống tương tự không đúng với hầu hết các công ty Ấn Độ. Hasn't been là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành. Khi đi với in years, nó cho biết tình huống đã không còn đúng từ nhiều năm trước và vẫn như vậy đến hiện tại. Cách diễn đạt này giúp người nói so sánh các nhóm mà không phải lặp lại toàn bộ ý trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng cụm từ chỉ lại tình huống trước đó và cho biết tình huống ấy đã không còn đúng trong một thời gian dài: The main clinic still accepts walk-ins, but ____ at its suburban locations for years.

Xem đáp án

that hasn't been the case

Starting in the mid '90s, Cách dùng từ

4:53

Bắt đầu từ giữa thập niên 1990,

industrialization swept Gujarat's ceramic industry. Thành ngữ

4:54

làn sóng công nghiệp hóa đã tràn qua ngành gốm sứ Gujarat.

Cách dùng từ

the mid '90s: cách viết tắt giữa thập niên 1990

The mid '90s là cách nói rút gọn của khoảng giữa thập niên 1990. Trong ngữ cảnh này, dòng thời gian xung quanh giúp xác định thế kỷ được nhắc đến; mid chỉ một giai đoạn gần đúng chứ không phải một năm cụ thể. Dấu nháy đơn trước 90 đánh dấu việc lược bỏ 19 trong 1990s. Chữ s tạo dạng số nhiều cho tên thập niên và không cần dấu nháy đơn phía trước. Dấu phẩy theo sau thuộc về dấu câu của cả câu, không phải một phần của cụm chỉ thời gian.

Luyện tập

Lựa chọn nào viết tắt đúng cụm “giữa thập niên 1990” trong câu này? The band became nationally famous in ____.

  1. the mid '90's
  2. the mid 90s
  3. the mid '90s
  4. the mid 90's
Xem đáp án

the mid '90s

Thành ngữ

swept Gujarat's ceramic industry: thay đổi nhanh chóng và rộng khắp

Trong câu này, swept là một ẩn dụ giàu tính chuyển động: quá trình công nghiệp hóa lan khắp ngành gốm sứ Gujarat và nhanh chóng làm ngành này thay đổi. Chủ ngữ là sự thay đổi hoặc sức mạnh tác động, còn ngành công nghiệp là phạm vi chịu ảnh hưởng. Từ này gợi một tác động mạnh và rộng, không phải hành động quét theo nghĩa đen và cũng không nhất thiết là sự phá hủy hoàn toàn. Mẫu diễn đạt này thường mô tả xu hướng, cải cách, công nghệ, khủng hoảng hoặc cảm xúc nhanh chóng lan qua một nơi hay lĩnh vực.

Luyện tập

Cụm swept Gujarat's ceramic industry trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Công nghiệp hóa lan nhanh và ảnh hưởng đến phần lớn ngành này.
  2. Công nhân thực sự quét dọn mọi nhà máy gốm sứ.
  3. Công nghiệp hóa xóa sổ hoàn toàn ngành này.
  4. Một công ty âm thầm mua một xưởng nhỏ.
Xem đáp án

Công nghiệp hóa lan nhanh và ảnh hưởng đến phần lớn ngành này.

Machines took over most of the production process, Cụm động từ

4:58

Máy móc đảm nhiệm phần lớn quy trình sản xuất,

and it left most artisans like Mansukhbhai's father without work.

5:01

khiến hầu hết nghệ nhân như cha của Mansukhbhai mất việc.

Cụm động từ

took over: nắm quyền kiểm soát hoặc nhận trách nhiệm

Ở đây, took over có nghĩa là máy móc bắt đầu thực hiện hoặc kiểm soát công việc mà trước đó các nghệ nhân đảm nhiệm. Theo sau cụm này là cụm danh từ most of the production process, cho biết nội dung được tiếp quản. Cụm động từ này có thể mô tả một người, công ty, hệ thống hoặc công nghệ mới thay thế bên trước đó về quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm. Trong câu này, nó không có nghĩa là đưa một vật từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là nắm quyền kiểm soát hoặc nhận trách nhiệm: When the director retired, Maya ____ the department.

Xem đáp án

took over

But Mansukhbhai believed he could do better than his predecessors.

5:19

Nhưng Mansukhbhai tin rằng ông có thể làm tốt hơn những người đi trước.

20 years ago,

5:23

Hai mươi năm trước,

after reading about one of India's most devastating earthquakes, Ngữ pháp

5:24

sau khi đọc về một trong những trận động đất tàn khốc nhất Ấn Độ,

Mansukhbhai shifted gears to focus on solving a huge problem. Ghi chú

5:28

Mansukhbhai chuyển hướng sang tập trung giải quyết một vấn đề lớn.

Ngữ pháp

after reading: mệnh đề thời gian rút gọn

“After reading about ...” có nghĩa là “sau khi Mansukhbhai đọc về...”. Mệnh đề -ing đặt hành động đọc ở trước theo thứ tự thời gian, còn mệnh đề chính cho biết hành động xảy ra sau đó. Mệnh đề after rút gọn này dùng được vì chủ ngữ được hiểu ngầm của reading cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, Mansukhbhai. Dùng after + -ing để sắp xếp hai hành động do cùng một người hoặc vật thực hiện mà không lặp lại chủ ngữ và động từ đã chia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng after và dạng -ing của finish: ____ the puzzle, Omar put the pieces away.

Xem đáp án

After finishing

Thành ngữ

shifted gears: thay đổi phương hướng hoặc trọng tâm

Trong câu này, “shifted gears” là một phép ẩn dụ có nghĩa là thay đổi phương hướng, chiến lược hoặc trọng tâm chính. Mansukhbhai không điều khiển phương tiện; ông chuyển nỗ lực sang giải quyết một vấn đề lớn. Thành ngữ này thường báo hiệu một sự chuyển đổi có chủ ý trong dự án, sự nghiệp, kế hoạch hoặc cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ trong bài có nghĩa là “thay đổi phương hướng hoặc trọng tâm”: The team ____ and began designing a simpler app.

Xem đáp án

shifted gears

Cụm từ

focus on solving: focus on + động từ dạng -ing

Sau focus on là danh từ hoặc động từ dạng -ing. Trong câu này, solving gọi tên hoạt động mà Mansukhbhai tập trung chú ý vào, vì vậy focus on solving có nghĩa là hướng nỗ lực vào quá trình tìm ra giải pháp. Trong shifted gears to focus on solving, to chỉ mục đích của việc chuyển hướng và không thuộc cấu trúc với focus. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là focus on + danh từ hoặc động từ dạng -ing, không phải focus on + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng focus on theo sau bởi dạng -ing đúng của complete: During the final week, the team will ____ the safety checks.

Xem đáp án

focus on completing

It took four years to finalize the design for the Mitticool refrigerator. Ngữ pháp

5:44

Phải mất bốn năm mới hoàn thiện được thiết kế của tủ lạnh Mitticool.

Ngữ pháp

It took four years to finalize: It took + thời gian + to do

Cấu trúc It took + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động hoặc kết quả cần bao lâu. It ở đây là chủ ngữ giả và không chỉ chiếc tủ lạnh. four years là khoảng thời gian, còn to finalize the design xác định việc đã cần khoảng thời gian đó. Vì quá trình thiết kế được mô tả là đã hoàn thành trong quá khứ nên câu dùng took. Với tình huống hiện tại, dùng It takes ...; với dự đoán tương lai, dùng It will take ....

Luyện tập

Dùng cấu trúc It took + time + to do. The restoration lasted six months: It ____ six months ____ restore the old theater.

Xem đáp án

took · to

It can keep perishable food cool for up to a week Ghi chú

5:48

Nó có thể giữ mát thực phẩm dễ hỏng trong tối đa một tuần

and it never needs electricity.

5:52

mà không bao giờ cần đến điện.

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + tính từ trong keep perishable food cool

Trong keep perishable food cool, keep được theo sau bởi tân ngữ perishable food và tính từ cool. Cool là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết trạng thái mà thực phẩm được duy trì. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ tiếp tục ở một trạng thái hoặc ngăn trạng thái đó thay đổi. Ở đây, trọng tâm là duy trì độ mát, chứ không phải thời điểm thực phẩm bắt đầu mát đi.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ để cho biết thùng giữ lạnh duy trì nhiệt độ thấp?

  1. The cooler keeps cold the drinks.
  2. The cooler keeps the drinks cold.
  3. The cooler keeps the drinks to be cold.
Xem đáp án

The cooler keeps the drinks cold.

Cách dùng từ

perishable food: thực phẩm có thời hạn bảo quản ngắn

Perishable food là thực phẩm có khả năng hư hỏng tương đối nhanh nếu không được bảo quản hoặc xử lý trong điều kiện phù hợp. Cụm từ này thường gặp trong các ngữ cảnh về bảo quản và an toàn thực phẩm. Perishable mô tả thời hạn bảo quản hạn chế và nhu cầu chăm sóc đúng cách của thực phẩm. Nó không có nghĩa là thực phẩm đã bị hỏng.

Luyện tập

Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất thịt tươi có thể nhanh hỏng nếu không được bảo quản đúng cách?

  1. spoiled food
  2. nonperishable food
  3. perishable food
Xem đáp án

perishable food

Cụm từ

for up to a week: diễn đạt thời lượng tối đa

Cụm “for up to a week” đặt ra thời lượng tối đa: thực phẩm có thể được giữ lạnh lâu nhất là một tuần, nhưng thời gian thực tế có thể ngắn hơn. Dùng for up to + khoảng thời gian để mô tả giới hạn trên về thời gian một thứ có thể tồn tại, hoạt động, được lưu trữ hoặc duy trì trạng thái sẵn dùng. Cụm này không có nghĩa là “ít nhất” và cũng không bảo đảm đủ toàn bộ khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ giới hạn tối đa trong câu: The portable fan can run for ____ 12 hours, depending on the speed setting.

Xem đáp án

up to

Mansukhbhai's fridge costs $40,

6:04

Tủ lạnh của Mansukhbhai có giá 40 đô la,

about one third the price of an electric one. Ngữ pháp

6:06

bằng khoảng một phần ba giá của tủ lạnh chạy điện.

Ngữ pháp

one third the price of: diễn đạt tỷ lệ giá

Trong “one third the price of an electric one”, cụm danh từ one third trực tiếp đo mức giá: tủ lạnh của Mansukhbhai có giá bằng khoảng 1/3 giá của một chiếc tủ lạnh chạy điện. Cấu trúc là phân số hoặc bội số + the + danh từ chỉ đại lượng + of + đối tượng tham chiếu, như half the size of hoặc twice the length of. Cách nói này không có nghĩa là one third cheaper than. Một mức giá one third cheaper đã được giảm một phần ba, vì vậy giá cuối cùng bằng khoảng 2/3 giá ban đầu.

Luyện tập

Một máy in cũ có giá 300 đô la và một máy in mới có giá 100 đô la. Câu nào diễn đạt đúng tỷ lệ giá?

  1. The new printer is one third the price of the old printer.
  2. The new printer is three times the price of the old printer.
  3. The new printer is one third cheaper than the old printer.
Xem đáp án

The new printer is one third the price of the old printer.

Ngữ pháp

an electric one: one thay cho danh từ đếm được số ít

Trong an electric one, one thay cho danh từ đếm được số ít fridge đã được nhắc đến. Cụm đầy đủ là an electric fridge. Dùng one giúp tránh lặp lại danh từ. Tính từ electric cho biết loại tủ lạnh nào được dùng trong phép so sánh giá; ở đây, one là từ thay thế chứ không phải số 1.

Luyện tập

Thay "an electric stove" mà không lặp lại stove: This gas stove costs half as much as ____.

Xem đáp án

an electric one

To garibon se jyada amir logon ne bhi liya.

6:23

Thậm chí, số người giàu mua nó còn nhiều hơn số người nghèo.

Because of the fridge sales,

6:27

Nhờ doanh số bán tủ lạnh,

Mitticool's production is picking up Cụm động từ

6:28

hoạt động sản xuất của Mitticool đang tăng tốc,

while hundreds of other ceramic companies in the area paused production. Mạch ý

6:30

trong khi hàng trăm công ty gốm sứ khác trong vùng phải tạm ngừng sản xuất.

Cụm động từ

is picking up: hoạt động bắt đầu cải thiện

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, is picking up có nghĩa là sản lượng đang bắt đầu tăng hoặc cải thiện. Pick up có thể diễn tả hoạt động, nhu cầu, doanh số, việc kinh doanh hoặc nhịp độ trở nên mạnh hơn sau một giai đoạn thấp hoặc chậm. Thì hiện tại tiếp diễn is picking up trình bày sự thay đổi như đang xảy ra lúc này. Không có đồ vật nào thực sự được nhấc lên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hiện tại tiếp diễn của pick up: After a quiet morning, customer demand ____.

Xem đáp án

is picking up

Mạch ý

trong khi hàng trăm công ty gốm sứ khác trong khu vực đã tạm dừng sản xuất

Ở đây, while + mệnh đề tạo ra sự tương phản, chứ không chỉ diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề được tô đậm cho biết hàng trăm công ty gốm sứ khác trong khu vực đã tạm dừng sản xuất, còn mệnh đề trước cho biết sản lượng của Mitticool đang tăng lên. Cấu trúc này đặt cạnh nhau hai xu hướng kinh doanh trái ngược: sản lượng của một công ty tăng lên, trong khi nhiều đối thủ gần đó ngừng sản xuất. Trong lời dẫn kiểu tin tức, cấu trúc này giúp người nghe nhanh chóng nhận ra sự tương phản bất ngờ.

Luyện tập

Chọn từ thể hiện rõ nhất sự tương phản giữa hai tình huống: The community garden is thriving ___ the vacant lot next door remains unused.

  1. while
  2. when
  3. because
Xem đáp án

while

In the past year,

6:35

Trong năm qua,

online sales have jumped

6:36

doanh số trực tuyến đã tăng vọt

and the company employs 150 people,

6:38

và công ty hiện tuyển dụng 150 người,

mostly women.

6:41

phần lớn là phụ nữ.

Mansukhbhai tripled his current portfolio of 350 products

6:42

Mansukhbhai đã tăng gấp ba danh mục hiện có gồm 350 sản phẩm,

to include handmade tiles,

6:46

bổ sung thêm gạch lát thủ công,

exterior products,

6:48

các sản phẩm ngoại thất

and murals.

6:49

và tranh tường.