Có Thật Sự Có Ong Bắp Cày Chết Trong Quả Sung Không? - Carolyn Beans: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
692 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày mối quan hệ chuyên biệt cao độ giữa quả sung và loài ong thụ phấn cho chúng, giải thích quá trình thuần hóa đã tạo ra các giống sung tươi chín mà không cần thụ phấn, đồng thời đặt côn trùng trong sung khô và thực phẩm chế biến vào bối cảnh quy định an toàn thực phẩm và chế độ ăn truyền thống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. recalled over 10,000 cases of broccoli cheddar soup — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng recall trong tin tức an toàn thực phẩm có nghĩa là chính thức thu hồi khỏi thị trường một sản phẩm có khả năng không an toàn, chứ không phải “nhớ lại”. Kiến thức này giúp bạn đọc đúng các bản tin về nhiễm bẩn, lỗi sản xuất và biện pháp y tế công cộng, cũng như dùng động từ mang tính thể chế phù hợp khi mô tả việc thu hồi sản phẩm. 2. possibly making them the first domesticated crop. — Ngữ pháp và mẫu câu: Quan sát cách cụm -ing bổ sung một hệ quả có thể xảy ra, được diễn đạt thận trọng, cho sự kiện lịch sử đứng trước. Mẫu này giúp bạn nối bằng chứng với suy luận, đồng thời cho thấy kết luận rằng sung có thể là cây trồng được thuần hóa đầu tiên tuy hợp lý nhưng chưa chắc chắn. 3. So maybe chew on that. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra nghĩa kép của chew on that: cụm từ vừa mời người xem suy ngẫm về lập luận, vừa gợi nghĩa đen là nhai, phù hợp với chủ đề ăn côn trùng. Nhờ đó, bạn có thể hiểu lối kết hài hước trong nội dung khoa học và dùng cách chơi chữ gắn với chủ đề để khép lại lời giải thích mà không lặp nguyên kết luận.

Nội dung bài học

In 2023,

0:06

Vào năm 2023,

a US grocer recalled over 10,000 cases of broccoli cheddar soup Cách dùng từ

0:08

một cửa hàng tạp hóa ở Mỹ đã thu hồi hơn 10.000 thùng súp súp lơ xanh phô mai cheddar

over concerns they contained too much of an unintended ingredient. Cụm từ

0:12

vì lo ngại chúng chứa quá nhiều một thành phần ngoài ý muốn.

Cách dùng từ

recalled over 10,000 cases of broccoli cheddar soup: thu hồi sản phẩm

Ở đây, recalled có nghĩa là nhà bán lẻ đã ngừng bán món súp hoặc yêu cầu trả lại sản phẩm vì sản phẩm có thể không an toàn hoặc bị lỗi. Từ này không có nghĩa là nhớ lại. Cấu trúc là recall + sản phẩm. Tân ngữ là over 10,000 cases of broccoli cheddar soup; cases chỉ các thùng hoặc hộp dùng để vận chuyển. Vì vậy, cụm này cho biết sản phẩm nào bị thu hồi và có bao nhiêu thùng liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng recalled với nghĩa một sản phẩm đã bị thu hồi vì lý do an toàn?

  1. The cereal reminded him of summer mornings.
  2. She recalled eating cereal at her grandmother's house.
  3. The company recalled the cereal after inspectors found glass in it.
Xem đáp án

The company recalled the cereal after inspectors found glass in it.

Cụm từ

over concerns: nêu lý do trong bản tin

Ở đây, over concerns giới thiệu lý do thu hồi: nhà bán lẻ hành động vì có lo ngại rằng món súp chứa quá nhiều một thành phần không mong muốn. Trong cách dùng này, over có nghĩa là do hoặc để phản ứng trước, chứ không chỉ vị trí ở phía trên một vật. Một cấu trúc thường gặp trong tin tức là action + over concerns about + noun, hoặc action + over concerns (that) + clause. Trong ví dụ, that được lược bỏ trước they contained, nhưng nghĩa không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong tin tức bằng over concerns about + danh từ: The outdoor pool closed ____ a possible gas leak.

Xem đáp án

over concerns about

Cụm từ

too much of an unintended ingredient: lượng quá mức của một thành phần ngoài dự kiến

Trong câu này, too much of an unintended ingredient có nghĩa là sản phẩm chứa một lượng quá mức của một chất vốn không nên có mặt. Ở đây, ingredient có thể chỉ bất kỳ thành phần nào được tìm thấy trong sản phẩm, không chỉ nguyên liệu được cố ý thêm vào theo công thức. Cấu trúc là too much of + cụm danh từ. Vì an unintended ingredient có từ hạn định an, of nối too much với toàn bộ cụm danh từ. Cấu trúc này tập trung vào lượng của một thành phần; too many unintended ingredients lại đếm các thành phần riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo an toàn bằng đúng cấu trúc chỉ lượng trong bài: The quality test found ____ unintended ingredient in the sauce.

Xem đáp án

too much of an

That ingredient? Mạch ý

0:16

Thành phần đó là gì?

Bugs.

0:17

Sâu bọ.

Mạch ý

That ingredient? Bugs. như một cấu trúc tập trung rồi tiết lộ

That ingredient? Bugs. dùng hai mảnh câu có chủ ý để tổ chức phần tiết lộ. That ingredient? chỉ lại thành phần vừa được nhắc đến và biến nó thành câu hỏi đang cần trả lời. Sau đó, Bugs. đưa ra đáp án. Câu hỏi rất ngắn tạo một khoảng dừng trước câu trả lời chỉ có một từ, khiến thông tin bất ngờ có sức nặng hơn. Kiểu tập trung rồi tiết lộ này thường xuất hiện trong lời kể và các nội dung truyền thông nhằm thu hút sự chú ý; trong bối cảnh đó, không cần mở rộng nó thành một câu hỏi và một câu trọn vẹn.

Luyện tập

Dòng nào sử dụng tự nhiên cùng kiểu tập trung rồi tiết lộ?

  1. That scratching sound because a mouse.
  2. That scratching sound? A mouse.
  3. That scratching sound was? A mouse.
Xem đáp án

That scratching sound? A mouse.

We know insects regularly come into contact with our food, Cụm từ

0:19

Chúng ta biết côn trùng thường xuyên tiếp xúc với thức ăn của mình,

but how many are you actually eating? Mạch ý

0:22

nhưng thực sự bạn đang ăn bao nhiêu con?

Cụm từ

come into contact with our food: tiếp xúc với thức ăn của chúng ta

Come into contact with có nghĩa là tiếp xúc vật lý với người hoặc vật. Trong câu này, cụm từ cho biết một cách khách quan rằng côn trùng và thức ăn có tiếp xúc với nhau; nó không có nghĩa là côn trùng ăn thức ăn hoặc ở lại trong đó. Cấu trúc là come into contact with + người hoặc vật. Cụm từ này thường gặp trong các phần giải thích về khoa học, vệ sinh và an toàn vì nó tập trung vào việc đã xảy ra tiếp xúc, chứ không phải hành động cố ý chạm vào.

Luyện tập

Dùng come into contact with ở dạng đúng để hoàn thành hướng dẫn an toàn: If the cleaner ____ your skin, rinse it with water.

Xem đáp án

comes into contact with

And is it okay?

0:25

Và liệu có sao không?

Mạch ý

but how many are you actually eating?: chuyển sang câu hỏi chính

But chuyển từ sự thật làm thông tin nền sang câu hỏi chính. How many hỏi về số lượng, you khiến vấn đề liên hệ trực tiếp với người xem, còn actually nhấn mạnh số lượng thật, có thể khác với điều người xem vẫn nghĩ. Chức năng chính của câu hỏi là tổ chức phần giải thích: nó nêu ra vấn đề mà video sẽ trả lời, thay vì yêu cầu người xem lập tức đưa ra một con số.

Luyện tập

Câu nào chuyển tốt nhất từ một sự thật chung về việc sử dụng nước sang câu hỏi về lượng nước mà người nghe thực sự dùng?

  1. Water use is rising, and water is actually a liquid.
  2. Water use is rising because people need water.
  3. Water use is rising, but how much water are we actually using?
Xem đáp án

Water use is rising, but how much water are we actually using?

Let's start with an extreme example. Mạch ý

0:28

Hãy bắt đầu với một ví dụ cực đoan.

Mạch ý

Let's start with...: giới thiệu trường hợp đầu tiên

Let's start with... chuyển phần giải thích từ đoạn mở đầu sang trường hợp đầu tiên. Let's tạo cho câu chuyển ý sắc thái bao quát và mời gọi: người nói dẫn người nghe cùng xem xét một điều gì đó. An extreme example là trường hợp mà đặc điểm liên quan nổi bật khác thường hoặc rất dễ nhận thấy. Nó có thể làm cho một ý tưởng rõ ràng hơn, nhưng không nhất thiết là trường hợp điển hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý trong bài thuyết trình bằng Let's + start + with: ____ the main question.

Xem đáp án

Let's start with

Figs and their conspicuously close bond with certain bugs. Cụm từ

0:30

Quả sung và mối liên kết chặt chẽ dễ thấy của chúng với một số loài bọ.

Cụm từ

conspicuously close bond: mối liên kết gần gũi nổi bật

Trong conspicuously close bond, bond có nghĩa là một mối quan hệ hoặc sự liên kết trừu tượng. Ở đây, cụm từ mô tả quả sung và một số loài côn trùng có liên hệ rất chặt chẽ, chứ không phải được nối bằng một vật thể và cũng không phải bond theo nghĩa trái phiếu tài chính. Conspicuously bổ nghĩa cho close và có nghĩa là một cách dễ nhận thấy hoặc theo cách thu hút sự chú ý. Vì vậy, cụm từ nhấn mạnh rằng chính mức độ gần gũi là điều nổi bật, chứ không chỉ nói rằng một mối liên kết tồn tại.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một mối quan hệ mạnh mẽ và nổi bật giữa hai nhóm?

  1. The two groups share a conspicuously close rope.
  2. The two groups share a conspicuous closely bond.
  3. The two groups share a conspicuously close bond.
Xem đáp án

The two groups share a conspicuously close bond.

Around 80 million years ago, Cụm từ

0:35

Khoảng 80 triệu năm trước,

wasps started pollinating figs.

0:37

ong bắp cày bắt đầu thụ phấn cho quả sung.

Cụm từ

Around 80 million years ago: một thời điểm ước chừng trong quá khứ

Ở đây, around có nghĩa là “xấp xỉ”. Từ này cho biết 80 triệu năm là một con số ước tính, không phải một ngày tháng chính xác; nó không mang nghĩa “xung quanh” hoặc “ở gần” về vị trí. Mẫu around + khoảng thời gian + ago đặt một sự kiện vào thời điểm cách hiện tại khoảng chừng ấy thời gian. Vì ago chỉ một thời điểm đã qua, động từ của sự kiện thường ở thì quá khứ, như started.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được tạo từ around + five thousand years + ago: ____, people began using this writing system.

Xem đáp án

Around five thousand years ago

And today,

0:39

Và ngày nay,

each of the approximately 750 fig tree species Ngữ pháp

0:39

mỗi loài trong số khoảng 750 loài cây sung

depends on at least one unique species of tiny wasps.

0:43

đều phụ thuộc vào ít nhất một loài ong bắp cày nhỏ bé độc nhất.

Ngữ pháp

each of ... depends on: động từ số ít hòa hợp với each

Trong each of ..., trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là each. Each chỉ từng thành viên một, vì vậy động từ ở thì hiện tại dùng dạng số ít: depends, không phải depend. Cụm the approximately 750 fig tree species tạo thành nhóm số nhiều đứng sau of. Approximately 750 chỉ ước tính số lượng của nhóm đó và không quyết định hình thức của động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của depend: Each of these machines ____ on a separate power supply.

Xem đáp án

depends

Pollinator plant relationships can get hyper-specific, Cách dùng từ

0:47

Mối quan hệ giữa thực vật và vật thụ phấn có thể trở nên cực kỳ đặc thù,

and figs guard their flowers especially tight for fig wasps. Cụm từ

0:51

và quả sung bảo vệ hoa của chúng đặc biệt chặt chẽ cho loài ong bắp cày này.

Cách dùng từ

can get hyper-specific: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, can get hyper-specific có nghĩa là “có thể trở nên cực kỳ giới hạn hoặc chuyên biệt”. Mối quan hệ có thể phát triển đến mức một loài thụ phấn chỉ tương ứng với một nhóm thực vật rất hạn chế. Specific mô tả mức độ thu hẹp của sự tương ứng đó, chứ không chỉ có nghĩa là “một thứ cụ thể”. Mẫu get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái: get complicated, get serious, get specific. Can thêm ý nghĩa khả năng, còn hyper- nhấn mạnh mức độ của specific.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm get + tính từ trong ví dụ mang nghĩa trở nên cực kỳ chi tiết: Near the deadline, the client's requests can ____.

Xem đáp án

get hyper-specific

Cụm từ

guard their flowers especially tight: tight làm trạng từ chỉ cách thức

Guard their flowers có nghĩa là bảo vệ những bông hoa và kiểm soát loài nào có thể tiếp cận chúng. Lời kể nhân hóa quả sung như thể chúng là những người canh gác cảnh giác. Especially tight cho biết chúng bảo vệ hoa chắc chắn hoặc nghiêm ngặt đến mức nào. Ở đây, tight được dùng như trạng từ, tạo cảm giác ngắn gọn và mang tính hội thoại; nó không có nghĩa là bản thân những bông hoa bị siết chặt về mặt vật lý.

Luyện tập

“guard their flowers especially tight” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bảo vệ hoa rất chắc chắn và hạn chế việc tiếp cận chúng.
  2. Chỉ trông hoa khi thời tiết lạnh.
  3. Làm cho hoa nhỏ hơn bằng cách bóp chúng.
Xem đáp án

Bảo vệ hoa rất chắc chắn và hạn chế việc tiếp cận chúng.

Technically, Mạch ý

0:55

Về mặt kỹ thuật,

a fig isn't a fruit, Ngữ pháp

0:56

sung không phải là một loại trái cây,

Mạch ý

Technically: báo hiệu sự điều chỉnh theo định nghĩa chặt chẽ

Technically cho biết một nhận định tuân theo định nghĩa chặt chẽ hoặc quy tắc chính xác. Ở đây, từ này báo trước cho người nghe một cách phân loại khoa học khác với quan niệm thông thường về quả. Khi đứng đầu câu, Technically, báo hiệu rằng một cách hiểu quen thuộc nhưng đã được đơn giản hóa sắp được sửa lại hoặc giới hạn phạm vi. Nó không chỉ làm cho lời khẳng định mạnh hơn.

Luyện tập

Technically báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang cố làm cho nhận định nghe thú vị hơn.
  2. Người nói không chắc nhận định có đúng hay không.
  3. Nhận định tuân theo một định nghĩa chặt chẽ, dù cách nói hằng ngày có thể khác.
Xem đáp án

Nhận định tuân theo một định nghĩa chặt chẽ, dù cách nói hằng ngày có thể khác.

but a fleshy bundle derived from stem tissues Cách dùng từ

0:57

mà là một khối thịt bắt nguồn từ mô thân cây

that holds hundreds of internal flowers,

1:00

chứa hàng trăm bông hoa bên trong,

Ngữ pháp

isn't X, but Y: thay một cách phân loại bằng cách phân loại khác

Cấu trúc A isn't X, but Y dùng để sửa lại một cách phân loại: X bị bác bỏ và Y được đưa ra để thay thế. Trong câu này, a fruit là nhãn bị bác bỏ, còn a fleshy bundle derived from stem tissues là cách mô tả chính xác hơn. Chủ ngữ a fig và động từ nối is áp dụng cho cả hai cụm danh từ nên không được lặp lại trước Y. Giữ X và Y ở cùng dạng ngữ pháp giúp lời sửa lại rõ ràng và gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn isn't X, but Y: This device ____ a toy, ____ a learning tool.

Xem đáp án

isn't · but

Cách dùng từ

derived from stem tissues: xác định nguồn gốc

Derived from stem tissues có nghĩa là “bắt nguồn từ hoặc phát triển từ mô thân”. Cụm phân từ quá khứ derived from stem tissues đứng sau a fleshy bundle và mô tả nguồn gốc sinh học của cấu trúc đó; có thể viết đầy đủ thành that is derived from stem tissues. Be derived from thường xuất hiện trong các lời giải thích khoa học và trang trọng về nguồn gốc. Cụm này thể hiện mối quan hệ về nguồn gốc, chứ không phải hành động lấy một vật ra khỏi một nơi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng thuốc có nguồn gốc từ một chiết xuất thực vật?

  1. The medicine is derived from a plant extract.
  2. The medicine is compared with a plant extract.
  3. The medicine contains a plant extract.
Xem đáp án

The medicine is derived from a plant extract.

like a hidden garden. Thành ngữ

1:03

giống như một khu vườn ẩn giấu.

Thành ngữ

like a hidden garden: tạo hình ảnh bằng phép so sánh

Like a hidden garden là một phép so sánh. Like mở ra hình ảnh so sánh hàng trăm bông hoa bên trong quả sung với một khu vườn bị che khuất khỏi tầm nhìn. Phép so sánh này nhấn mạnh hai đặc điểm chung: nhiều bông hoa tụ lại với nhau và chúng được giấu bên trong cấu trúc bên ngoài. Hình ảnh sinh động này giúp người nghe hình dung một cấu trúc khó quan sát trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu này, like a hidden garden giúp người nghe hình dung điều gì?

  1. Một khu vườn công cộng nằm cạnh cây.
  2. Một người làm vườn đang đặt hoa vào bên trong quả.
  3. Nhiều bông hoa tụ lại với nhau và được giấu bên trong.
Xem đáp án

Nhiều bông hoa tụ lại với nhau và được giấu bên trong.

Humans typically harvest one species,

1:05

Con người thường thu hoạch một loài,

the common fig.

1:07

là loài sung thông thường.

Its breeding system,

1:09

Hệ thống sinh sản của nó,

called gynodioecy, Văn hóa

1:10

gọi là gynodioecy (cây cái - cây lưỡng tính),

is seen in less than 1% of flowering plants. Cụm từ

1:11

được thấy ở chưa tới 1% các loài thực vật có hoa.

Văn hóa

called gynodioecy: giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn

Called gynodioecy là một cụm phân từ quá khứ đặt sau its breeding system. Cụm này bổ sung tên chuyên môn của hệ sinh sản đó và có thể viết đầy đủ thành which is called gynodioecy. Động từ chính của câu xuất hiện ở phía sau: is seen. Gynodioecy là tên của một hệ sinh sản hiếm gặp ở thực vật. Để hiểu câu này, hãy liên kết thuật ngữ lạ với danh từ đứng trước called; không cần suy ra toàn bộ chi tiết sinh học chỉ từ bản thân từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của call: The method, ____ radiocarbon dating, estimates the age of ancient objects.

Xem đáp án

called

Cụm từ

is seen in less than 1%: diễn tả sự phân bố

Trong câu khoa học này, is seen in có nghĩa là xuất hiện trong hoặc được tìm thấy trong một nhóm. Seen không nói đến việc một người dùng mắt để nhìn; cấu trúc bị động này cho biết một đặc điểm sinh học tồn tại ở đâu. Less than 1% đặt ra giới hạn trên: tỷ lệ thấp hơn 1%, chứ không phải đúng 1%. Of flowering plants nêu nhóm được dùng để tính tỷ lệ đó, vì vậy toàn bộ cụm từ nhấn mạnh rằng hệ sinh sản này rất hiếm.

Luyện tập

Điền cụm hai từ tạo từ see và có nghĩa là xuất hiện trong một nhóm: This genetic trait is ____ less than 3% of the animals tested.

Xem đáp án

seen in

It works with some common fig trees having seed-producing female parts, Ngữ pháp

1:15

Nó hoạt động với một số cây sung thông thường có bộ phận cái tạo hạt,

Ngữ pháp

with some common fig trees having...: with + danh từ + dạng -ing

Ở đây, with giới thiệu một hoàn cảnh bổ sung. Cụm danh từ some common fig trees là chủ ngữ được hiểu ngầm của having, còn having seed-producing female parts mô tả những gì các cây đó có trong cơ chế đang được nói đến. Mệnh đề chính chỉ có một động từ hữu hạn là works. Cấu trúc with + danh từ + -ing rút gọn thông tin vốn có thể được diễn đạt bằng một mệnh đề đầy đủ, chẳng hạn while some common fig trees have..., và trình bày thông tin đó như bối cảnh thay vì một ý chính thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with, everyone và dạng -ing của take notes: The meeting continued ____.

Xem đáp án

with everyone taking notes

while others, Ngữ pháp

1:19

trong khi những cây khác,

called caprifigs,

1:20

được gọi là cây sung đực (caprifigs),

have both female-seed-producing and male-pollen-producing parts.

1:21

có cả bộ phận cái tạo hạt và bộ phận đực tạo phấn hoa.

Ngữ pháp

while others... have both A and B: tương phản khi phân loại

Ở đây, while có nghĩa tương đương whereas và tổ chức sự tương phản giữa hai loại cây sung; nó không có nghĩa là trong khoảng thời gian khi. Others thay cho danh từ số nhiều fig trees và chỉ nhóm còn lại. Called caprifigs là thành phần chen vào để nêu tên nhóm đó. Have both A and B cho biết nhóm thứ hai có hai loại bộ phận. Both...and nối hai thành phần bổ nghĩa ghép song song female-seed-producing và male-pollen-producing đứng trước parts.

Luyện tập

Hoàn thành câu tương phản phân loại bằng while và both...and: Some school clubs offer only sports, ____ others offer ____ music ____ art.

Xem đáp án

while · both · and

Wasps get involved when a female fig wasp full of eggs Cụm từ

1:27

Ong bắp cày tham gia vào khi một con ong cái mang đầy trứng

follows odor cues to a common fig tree Cụm từ

1:30

lần theo mùi hương đến một cây sung thông thường

Cụm từ

follows odor cues: dùng tín hiệu mùi để dẫn đường

Trong follows odor cues, follow có nghĩa là dùng các tín hiệu để dẫn đường, chứ không chỉ đơn giản là đi phía sau một người hay một vật. Con vật phát hiện mùi rồi dựa vào đó để xác định hướng đi. Cue là một mẩu thông tin giúp định hướng phản ứng hoặc quyết định. Ở đây, odor cues là các tín hiệu dựa trên mùi, không phải lời nhắc dành cho người biểu diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng follow ... cues để mô tả việc lần dấu bằng mùi?

  1. The rescue dog followed scent cues to locate the missing hiker.
  2. The actor followed the director into the theater.
  3. The dog waited for its owner to give a command.
Xem đáp án

The rescue dog followed scent cues to locate the missing hiker.

and thrusts herself into the minuscule hole at a developing fig's base. Cụm từ

1:32

và chui vào lỗ nhỏ ở gốc của một quả sung đang phát triển.

Cụm từ

Wasps get involved when: chỉ ra khi nào sự tham gia bắt đầu

Get involved có nghĩa là “bắt đầu tham gia” hoặc “bước vào một tình huống”. Động từ get nhấn mạnh sự thay đổi: những con ong trở thành bên tham gia thực sự trong quá trình này. When dẫn vào sự việc đánh dấu hoặc kích hoạt sự tham gia đó. Mẫu có thể áp dụng lại chủ ngữ + get involved when + mệnh đề giải thích khi nào một người hoặc một sự vật bắt đầu đóng vai trò.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các tình nguyện viên địa phương bắt đầu tham gia khi một con sông gần đó bị ngập?

  1. Local volunteers leave when a nearby river floods.
  2. Local volunteers get involved when a nearby river floods.
  3. Local volunteers are involved in the town's flood plan.
Xem đáp án

Local volunteers get involved when a nearby river floods.

Cụm từ

full of eggs: dùng full of + danh từ sau một danh từ

Full of eggs là một cụm tính từ được tạo bằng full of + danh từ. Ở đây, cụm này đứng sau a female fig wasp và mô tả trạng thái của con ong cái: nó đang mang nhiều trứng. Mẫu tương tự có thể mô tả một vật chứa gì hoặc đặc điểm nào nổi bật ở nó, như trong a box full of photographs hoặc a story full of surprises. Khi đứng sau danh từ, cụm này mô tả danh từ đó một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “chứa nhiều”: The night sky was ____ stars.

Xem đáp án

full of

Cụm từ

thrusts herself into the minuscule hole: dồn sức chui vào một cái lỗ cực nhỏ

Thrusts herself into có nghĩa là con ong bắp cày sung cái dùng sức đẩy chính cơ thể mình vào một khoảng không. Đại từ phản thân herself chỉ trở lại chủ ngữ: nó vừa là bên thực hiện lực đẩy, vừa di chuyển cơ thể của chính mình. Minuscule có nghĩa là “cực kỳ nhỏ”, giải thích vì sao câu dùng động từ mạnh thrusts thay cho enters trung tính. At a developing fig's base cho biết vị trí của cái lỗ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thrust oneself through: During last night's fire, Maya ____ the narrow window to escape the smoke.

Xem đáp án

thrust herself through

From there,

1:37

Từ đó,

depending on whether it's a caprifig or a female fig, Mạch ý

1:38

tùy thuộc vào việc đó là quả sung đực hay quả sung cái,

things go one of two ways,

1:41

mọi chuyện sẽ diễn ra theo một trong hai hướng,

Mạch ý

depending on whether ... or ... và one of two ways: giới thiệu hai nhánh

Depending on whether A or B nêu điều kiện quyết định nhánh nào sẽ được áp dụng. Ở đây, hai khả năng là quả sung đực và quả sung cái. Mệnh đề có whether trình bày hai khả năng chứ không phải là câu hỏi trực tiếp. Things go one of two ways báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ tách thành hai hướng. Khi đi cùng nhau, hai cách diễn đạt này sắp xếp thông tin bằng cách nêu điều kiện quyết định trước, rồi mới nêu hai hướng có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu rõ hai nhánh có thể xảy ra do hai khả năng quyết định?

  1. The road may be busy, and the trip was longer yesterday.
  2. Because the road is open, the trip has already taken one route.
  3. Depending on whether the road is open or closed, the trip will go one of two ways.
Xem đáp án

Depending on whether the road is open or closed, the trip will go one of two ways.

the outcome being either more wasps or more figs. Ngữ pháp

1:43

kết quả là sẽ có thêm ong bắp cày hoặc có thêm quả sung.

Ngữ pháp

the outcome being either ... or ... như một cấu trúc tuyệt đối bổ sung

The outcome being ... là một cấu trúc tuyệt đối dùng để bổ sung thông tin. The outcome là chủ ngữ logic riêng của cấu trúc, còn being dẫn vào nội dung cho biết kết quả đó là gì. Cả cụm bổ sung thông tin cho mệnh đề hoàn chỉnh đứng trước; being không phải là động từ hữu hạn chính. Một phiên bản đầy đủ hơn sẽ dùng một mệnh đề riêng: the outcome is either more wasps or more figs. Either A or B đánh dấu hai kết quả có thể xảy ra, còn dạng rút gọn với being giúp phần giải thích ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng danh từ + being ... để thêm thông tin về kết quả sau một mệnh đề hoàn chỉnh?

  1. The two plans have different costs, with a final price of either twenty or thirty dollars.
  2. The final price is either twenty or thirty dollars because the two plans have different costs.
  3. The two plans have different costs, the final price being either twenty or thirty dollars.
Xem đáp án

The two plans have different costs, the final price being either twenty or thirty dollars.

If it's a caprifig,

1:48

Nếu đó là quả sung đực,

the wasp deposits her eggs into the flowers' ovaries, Cụm từ

1:49

ong bắp cày đẻ trứng vào bầu nhụy của hoa,

Cụm từ

deposit eggs into: đẻ trứng vào bên trong một nơi

Trong phần mô tả sinh học này, deposits her eggs into có nghĩa là “đẻ trứng và đặt chúng vào bên trong”. Deposit ở đây là một động từ trang trọng và chính xác, diễn tả việc để một vật ở vị trí cụ thể; nó không mang nghĩa gửi tiền vào tài khoản. Cấu trúc là deposit + eggs + into + địa điểm. Into nhấn mạnh sự di chuyển vào bên trong một vật; the flowers' ovaries chỉ bầu nhụy, một bộ phận của hoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc deposit eggs into với dạng phù hợp với chủ ngữ: The beetle ____ narrow holes in the bark.

Xem đáp án

deposits its eggs into

then dies.

1:52

sau đó chết đi.

Instead of developing seeds, Ngữ pháp

1:54

Thay vì phát triển thành hạt,

those flower ovaries turn into galls Cụm động từ

1:55

những bầu nhụy hoa đó biến thành bướu vú

that nurture the wasp's developing offspring. Cách dùng từ

1:58

để nuôi dưỡng những con non đang phát triển của ong bắp cày.

Ngữ pháp

Instead of developing seeds: instead of + dạng -ing

Instead of developing seeds đối chiếu một quá trình được dự đoán với quá trình thực sự xảy ra. Developing seeds nêu điều thường có thể xảy ra, còn mệnh đề chính cho biết kết quả thực tế: các bầu nhụy biến thành mô sưng. Ở đây, instead of được theo sau bởi dạng -ing developing vì dạng này gọi tên quá trình bị thay thế. Dùng cấu trúc Instead of + -ing, mệnh đề chính để cho thấy một hành động hoặc quá trình xảy ra thay cho một hành động hay quá trình khác; không đặt động từ đã chia như develops ngay sau instead of.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của take để hoàn thành câu: Instead of ____ the elevator, Nina used the stairs.

Xem đáp án

taking

Cụm động từ

turn into galls: nêu kết quả của sự thay đổi

Turn into có nghĩa là biến thành. Trong câu này, các bầu nhụy hoa thay đổi hình dạng và kết quả là các u sần. Into giới thiệu thứ mà chúng biến thành, chứ không phải một địa điểm mà chúng di chuyển đến. Cấu trúc có thể áp dụng là A turns into B. Với chủ ngữ số nhiều, dùng turn như trong câu gốc.

Luyện tập

Câu nào dùng turn into đúng để diễn tả một thứ biến thành một thứ khác?

  1. The caterpillar turns into a butterfly.
  2. A magician turns a caterpillar into a butterfly.
  3. The caterpillar turns toward a butterfly.
Xem đáp án

The caterpillar turns into a butterfly.

Cách dùng từ

that nurture the wasp's developing offspring: mô tả sự hỗ trợ đối với quá trình phát triển

Mệnh đề quan hệ that nurture the wasp's developing offspring bổ nghĩa cho danh từ số nhiều galls. Vì that chỉ galls nên động từ là nurture, không phải nurtures. Ở đây, nurture có nghĩa là cung cấp dinh dưỡng và điều kiện hỗ trợ sự phát triển, chứ không chỉ cho ăn một bữa. Developing offspring chỉ những con non của ong bắp cày khi chúng đang lớn; offspring có cùng một dạng ở số ít và số nhiều.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một mô tả sinh học trang trọng về môi trường sống hỗ trợ động vật non phát triển?

  1. The parent birds feed their offspring at sunrise.
  2. The protected wetland nurtures the birds' developing offspring.
  3. The young birds play near their family.
Xem đáp án

The protected wetland nurtures the birds' developing offspring.

Wingless and blind, Ngữ pháp

2:01

Không có cánh và bị mù,

the males hatch first,

2:02

những con đực nở ra trước,

open the remaining galls,

2:04

mở các bướu vú còn lại,

and fertilize the developing females.

2:05

và thụ tinh cho những con cái đang phát triển.

Ngữ pháp

Wingless and blind: cụm tính từ đưa lên đầu câu

“Wingless and blind” là một cụm tính từ được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này mô tả trạng thái của chủ ngữ “the males” trước khi câu cho biết chúng làm gì: hatch, open và fertilize. Đây là dạng rút gọn của “The males are wingless and blind”, chứ không phải một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Phần mô tả mở đầu như vậy phải nói rõ về chủ ngữ xuất hiện ngay sau nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm tính từ mở đầu để mô tả chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó?

  1. Cold and tired, the hikers stopped to rest.
  2. The hikers cold and tired stopped are to rest.
  3. Cold and tired, the tent gave the hikers shelter.
Xem đáp án

Cold and tired, the hikers stopped to rest.

Yes,

2:08

Vâng,

oftentimes they're sisters,

2:08

thường thì chúng là chị em của nhau,

unless another wasp laid eggs here.

2:10

trừ khi có một con ong bắp cày khác cũng đẻ trứng ở đây.

Next,

2:14

Tiếp theo,

the males dig exit pathways they never use themselves Ngữ pháp

2:15

những con đực đào các lối thoát mà chính chúng không bao giờ dùng tới

because they die before leaving the fig.

2:18

bởi vì chúng sẽ chết trước khi rời khỏi quả sung.

Ngữ pháp

exit pathways they never use themselves: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong “exit pathways they never use themselves”, “they never use themselves” là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “exit pathways”. Dạng đầy đủ là “exit pathways that they never use themselves”. Đây không phải là một mệnh đề chính riêng biệt. “That” được lược bỏ vốn là tân ngữ của “use”, nên có thể không viết ra. “Pathways” vẫn được hiểu là thứ mà chúng không bao giờ sử dụng; “themselves” nhấn mạnh “they”, nghĩa là chính những con đực không sử dụng các lối đó.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ một cách tự nhiên?

  1. The workers built a bridge they would never cross themselves.
  2. The workers built a bridge, and they would never cross it themselves.
  3. The workers built a bridge that stood over the river.
Xem đáp án

The workers built a bridge they would never cross themselves.

Finally,

2:21

Cuối cùng,

the already fertilized females hatch,

2:22

những con cái đã được thụ tinh nở ra,

exit through the male-made holes,

2:24

chui ra ngoài qua các lỗ do con đực tạo ra,

getting coated with pollen on the way, Ngữ pháp

2:26

được phủ đầy phấn hoa trên đường đi,

Ngữ pháp

getting coated with pollen on the way: kết quả đi kèm hành động

Mệnh đề -ing getting coated with pollen bổ sung một kết quả xảy ra khi những con cái chui ra: phấn hoa phủ lên cơ thể chúng. Ở đây, get coated with có nghĩa là “trở nên bị phủ bởi”, còn chủ ngữ ngầm hiểu của getting là the females. Ở đây, on the way có nghĩa là “trong quá trình đó”. Cụm này không nhất thiết nói đến một hành trình theo nghĩa đen tới một địa điểm cụ thể. Mẫu này cho phép đặt một hành động hoặc kết quả liên quan sau hành động chính: mệnh đề chính + mệnh đề -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên một mệnh đề -ing theo sau để bổ sung kết quả xảy ra trong lúc thực hiện hành động chính?

  1. The children ran through the sprinklers, getting soaked on the way.
  2. The children ran through the sprinklers, get soaked on the way.
  3. The children ran through the sprinklers, getting soak on the way.
Xem đáp án

The children ran through the sprinklers, getting soaked on the way.

and fly off to other figs. Cụm động từ

2:28

và bay đến những quả sung khác.

Cụm động từ

fly off: bay rời khỏi một nơi

Fly off có nghĩa là “bay rời khỏi nơi đang ở”. Fly cho biết cách di chuyển, còn off bổ sung ý rời khỏi chỗ cũ. Trong phụ đề, to other figs đứng sau fly off cho biết điểm đến. Cụm này biến đổi theo các dạng động từ thông thường: fly off, flies off, flew off, flown off. Nó cũng có thể được dùng mà không nêu điểm đến khi điều quan trọng chỉ là việc rời đi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fly off để hoàn thành câu: The startled bird ____ before I could take a photo.

Xem đáp án

flew off

If a wasp winds up in a female fig, Cụm động từ

2:31

Tuy nhiên, nếu một con ong bắp cày chui vào một quả sung cái,

however,

2:33

tuy nhiên,

she can't lay her eggs

2:34

nó không thể đẻ trứng

because the flowers are structured differently.

2:35

vì hoa có cấu trúc khác nhau.

Cụm động từ

winds up in: cuối cùng đến một nơi ngoài dự tính

Ở đây, winds up in có nghĩa là “cuối cùng đến” hoặc “rốt cuộc lại ở trong”. Cụm này thường cho thấy địa điểm đó là một kết quả không được lên kế hoạch hoặc ngoài dự đoán, chứ không phải điểm đến được chủ động lựa chọn. Cấu trúc là wind up in + địa điểm. Phần sau in nêu địa điểm cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wind up in. A package with the wrong label sometimes ____ another city.

Xem đáp án

winds up in

So she dies without offspring,

2:37

Vì vậy, nó chết mà không có con cái,

but she did pollinate the fig's flowers, Ngữ pháp

2:40

nhưng nó đã kịp thụ phấn cho hoa của quả sung,

so the tree can reproduce.

2:42

để cây có thể sinh sản.

Ngữ pháp

did pollinate: did dùng để nhấn mạnh một câu khẳng định trong quá khứ

Trong but she did pollinate, did nhấn mạnh rằng hành động thực sự đã xảy ra. Sự thật này tương phản với việc con ong bắp cày không thể sinh con: kết quả đó không tốt, nhưng quá trình thụ phấn vẫn diễn ra. Để nhấn mạnh một câu khẳng định về quá khứ, dùng did + dạng nguyên thể của động từ. Did đã mang thì quá khứ, vì vậy pollinate giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của finish. Maya was exhausted, but she ____ the race.

Xem đáp án

did finish

Female wasps don't know which kind of fig they're entering

2:45

Những con ong cái không biết chúng đang chui vào loại quả sung nào

and whether it'll give her offspring Ngữ pháp

2:48

và liệu nó sẽ cho nó có cơ hội sinh con

or use her to make its own,

2:50

hay sử dụng nó để tự sinh sản,

because fig trees smell the same regardless of sex. Cụm từ

2:52

bởi vì cây sung có mùi giống nhau bất kể giới tính.

Ngữ pháp

whether it'll ... or ...: hai kết quả chưa chắc chắn

Whether A or B đưa ra hai kết quả có thể xảy ra khi người nói không biết kết quả nào là đúng. Ở đây, and nối mệnh đề whether với mệnh đề đứng trước bắt đầu bằng which kind; cả hai đều là những điều ong sung cái không biết. Hai kết quả là quả sung hỗ trợ con của ong hoặc dùng ong để tạo ra thế hệ con của chính cây sung. It'll có nghĩa là it will, trong đó it chỉ quả sung còn her chỉ ong sung cái. Trong its own, danh từ offspring bị lược bỏ vì đã được nhắc đến; dạng đầy đủ là its own offspring. Vì đây là câu hỏi gián tiếp sau know, hãy dùng trật tự của câu trần thuật, chẳng hạn whether it will..., chứ không phải whether will it....

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng hai từ trong cấu trúc whether ... or: We don't know ____ the bus will arrive on time ____ be delayed.

Xem đáp án

whether · or

Cụm từ

regardless of sex: điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả

Regardless of có nghĩa là một điều kiện không làm thay đổi sự thật hoặc kết quả đang được nêu. Regardless of sex cho biết cây sung đực và cái có mùi giống nhau; giới tính sinh học không tạo ra khác biệt về mùi. Cấu trúc là regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, sex có nghĩa là giới tính sinh học, không phải hoạt động tình dục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là tuổi tác không ảnh hưởng đến kết quả: The price is the same ____ age.

Xem đáp án

regardless of

This ensures that a good portion of common figs can also reproduce Mạch ý

2:56

Điều này đảm bảo rằng một phần lớn quả sung thông thường cũng có thể sinh sản

Mạch ý

This ensures that ...: nối một cơ chế với kết quả của nó

Trong câu này, This chỉ toàn bộ tình huống đã được mô tả trước đó: ong cái không thể phân biệt hai loại cây sung. Nó không chỉ nói đến danh từ đứng gần nhất. Cấu trúc This ensures that + mệnh đề nối cơ chế đã nêu với một kết quả chắc chắn. Mệnh đề có that cho biết kết quả: một phần đáng kể số cây sung thông thường cũng có thể sinh sản. Ở đây, a good portion of có nghĩa là “một phần đáng kể của”.

Luyện tập

Trong ví dụ, This chỉ điều gì?

  1. Chỉ danh từ đứng gần This nhất
  2. Kết quả được nêu trong mệnh đề có that
  3. Toàn bộ tình huống hoặc cơ chế vừa được mô tả
Xem đáp án

Toàn bộ tình huống hoặc cơ chế vừa được mô tả

and not just further wasp kind. Cách dùng từ

3:00

và không chỉ duy trì nòi giống của ong bắp cày.

Cách dùng từ

further wasp kind: further là động từ mang nghĩa thúc đẩy

Ở đây, further là động từ có nghĩa là “thúc đẩy”, “làm tiến triển” hoặc “giúp tiếp tục”. Nó nhận wasp kind làm tân ngữ. Wasp kind chỉ loài ong với tư cách một nhóm hoặc dòng giống, vì vậy further wasp kind có nghĩa là giúp quần thể ong tiếp tục tồn tại. Phần and not just ... hoàn tất sự tương phản với ý trước đó: cơ chế này cũng giúp cây sung thông thường sinh sản, chứ không chỉ mang lại lợi ích cho dòng giống của loài ong. Trong cách dùng này, kind là danh từ nghĩa là “nhóm” hoặc “loại”, không phải tính từ nghĩa là “tử tế”.

Luyện tập

Câu nào dùng further như một động từ có nghĩa là “thúc đẩy hoặc làm tiến triển”?

  1. We can discuss the plan further tomorrow.
  2. The new habitat will further the species' recovery.
  3. The team needs further evidence before deciding.
Xem đáp án

The new habitat will further the species' recovery.

That was how things went until humans intervened. Mạch ý

3:03

Mọi chuyện diễn ra như vậy cho đến khi con người can thiệp.

Mạch ý

That was how things went until...: khép lại một giai đoạn và mở ra giai đoạn khác

That was how things went nhắc lại và tóm tắt mô hình được mô tả trước đó: mọi việc đã phát triển hoặc tiếp diễn theo cách ấy. Ở đây, went có nghĩa là “diễn tiến”, không phải sự di chuyển về thể chất. Until humans intervened đánh dấu điểm kết thúc của mô hình đó và đưa vào một bước ngoặt. Câu này khép lại giai đoạn trước, đồng thời báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích những gì thay đổi sau sự can thiệp của con người.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong câu chuyện?

  1. Câu này mô tả con người di chuyển về thể chất đến một nơi nào đó.
  2. Câu này nói rằng con người giữ nguyên mô hình trước đó, không để nó thay đổi.
  3. Câu này tóm tắt mô hình trước đó và đánh dấu sự can thiệp của con người là bước ngoặt.
Xem đáp án

Câu này tóm tắt mô hình trước đó và đánh dấu sự can thiệp của con người là bước ngoặt.

Archaeological records suggest that people in the Jordan Valley grew figs Cụm từ

3:07

Các ghi chép khảo cổ học cho thấy người dân ở Thung lũng Jordan đã trồng sung

some 11,400 years ago,

3:11

khoảng 11.400 năm trước,

possibly making them the first domesticated crop. Ngữ pháp

3:14

có thể khiến chúng trở thành loại cây trồng thuần hóa đầu tiên.

Cụm từ

Archaeological records suggest: rút ra kết luận thận trọng từ bằng chứng

Trong Archaeological records suggest that..., suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “ủng hộ ý kiến rằng”. Các ghi chép cung cấp bằng chứng cho kết luận theo sau; động từ này không có nghĩa là các ghi chép đang đưa ra lời khuyên. Suggest cũng giúp lời khẳng định giữ được sự thận trọng. Bằng chứng hướng tới kết luận đó nhưng không xác lập nó với độ chắc chắn tuyệt đối. Cấu trúc nguồn bằng chứng + suggests that + mệnh đề thường xuất hiện trong nghiên cứu, lịch sử và tin tức.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để báo cáo một kết luận khi dữ liệu khảo sát ủng hộ nhưng chưa xác lập kết luận ấy một cách chắc chắn?

  1. Recent surveys prove that fewer people are driving to work.
  2. Recent surveys suggest that fewer people are driving to work.
  3. Recent surveys advise that fewer people are driving to work.
Xem đáp án

Recent surveys suggest that fewer people are driving to work.

Ngữ pháp

possibly making them...: bổ sung một kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề -ing possibly making... đặt sau dấu phẩy bổ sung một kết quả hoặc suy luận có thể xảy ra cho phát biểu đứng trước; nó không mở đầu một sự kiện chính mới. Ở đây, them chỉ figs, tức quả sung, còn making them the first domesticated crop dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ: bằng chứng có thể xếp quả sung vào nhóm đó. possibly khiến kết luận mang tính thận trọng. Niên đại ủng hộ ý kiến này nhưng không chứng minh chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là statement, possibly making + object + complement.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng possibly và dạng -ing của make để bổ sung một kết quả được diễn đạt thận trọng: The new battery lasts twice as long, ____ a better choice for long trips.

Xem đáp án

possibly making it

When a genetic mutation emerged Ngữ pháp

3:18

Khi xuất hiện một đột biến di truyền

that allowed the tree's fruit to ripen without being pollinated,

3:19

cho phép quả của cây chín mà không cần thụ phấn,

Ngữ pháp

When... that allowed...: lồng mệnh đề quan hệ trong mệnh đề thời gian

Toàn bộ phần này là mệnh đề thời gian phụ thuộc bắt đầu bằng When, dùng để đặt thời điểm và bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau. Khung cơ bản là When a genetic mutation emerged, vì vậy nó không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. That allowed... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a genetic mutation. Bên trong, allow dùng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allowed the tree's fruit to ripen. Without being pollinated nghĩa là quả không nhận quá trình thụ phấn. Sau without, being pollinated là dạng -ing bị động vì quả là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Câu nào lồng đúng một mệnh đề quan hệ trong mệnh đề When và sử dụng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?

  1. When a new device appeared that allowed that food stayed cold without being refrigerated, campers quickly adopted it.
  2. When a new device appeared that allowed food to stay cold without being refrigerated, campers quickly adopted it.
  3. When a new device appeared that allowed food staying cold without be refrigerated, campers quickly adopted it.
Xem đáp án

When a new device appeared that allowed food to stay cold without being refrigerated, campers quickly adopted it.

people began propagating it with cuttings. Cách dùng từ

3:23

người ta bắt đầu nhân giống nó bằng cách giâm cành.

Cách dùng từ

propagating it with cuttings: nhân giống bằng đoạn thân hoặc cành giâm

Ở đây, propagate có nghĩa là “tạo ra cây mới từ một cây đang có”. Tân ngữ it chỉ loại sung đã biến đổi được nhắc đến trước đó. With cuttings cho biết phương pháp: các đoạn thân hoặc cành được cắt ra rồi trồng để chúng mọc rễ và phát triển thành cây mới. Trong nghề làm vườn, cuttings là những phần cây này, không phải hành động cắt.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vườn ươm đã tạo ra những cây oải hương mới bằng cách trồng các phần lấy từ cây mẹ?

  1. The nursery grew the lavender from seeds.
  2. The nursery trimmed the lavender after flowering.
  3. The nursery propagated the lavender with cuttings.
Xem đáp án

The nursery propagated the lavender with cuttings.

And suddenly,

3:25

Và đột nhiên,

the common fig wasn't beholden to wasps. Cách dùng từ

3:26

quả sung thông thường không còn bị phụ thuộc vào ong bắp cày nữa.

Cách dùng từ

wasn't beholden to wasps: không còn phụ thuộc vào ong bắp cày

Be beholden to có nghĩa là “phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó theo cách có thể hạn chế sự tự do hoặc tạo ra nghĩa vụ”. Trong câu này, wasn’t beholden to wasps có nghĩa là cây sung thường không còn phải dựa vào ong bắp cày để sinh sản. Cụm từ này thường thể hiện nhiều hơn sự phụ thuộc trung tính: nó có thể gợi ý việc chịu ảnh hưởng của một nguồn khác. Ở đây, mối quan hệ sinh học được diễn tả giống như quan hệ giữa con người với sắc thái hơi kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được tạo với beholden, mang nghĩa “phụ thuộc và có thể chịu ảnh hưởng”: The museum is careful not to be ____ one wealthy sponsor.

Xem đáp án

beholden to

It had a new partner to multiply with.

3:29

Nó đã có một đối tác mới để nhân giống.

The crop spread far and wide, Thành ngữ

3:32

Loại cây trồng này lan rộng khắp nơi,

Thành ngữ

spread far and wide: lan tới nhiều nơi

Spread far and wide có nghĩa là lan truyền hoặc vươn tới nhiều nơi khác nhau trên một khu vực rộng lớn. Trong câu này, cụm từ cho biết loại cây trồng đó dần được trồng hoặc xuất hiện ở nhiều vùng, chứ không phải bản thân cây trở nên rộng hơn. Far and wide đóng vai trò là một cụm trạng từ mang tính thành ngữ sau spread. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả tin tức, ý tưởng, danh tiếng hoặc ảnh hưởng lan đến một khu vực rộng lớn hay nhiều người.

Luyện tập

Trong câu “The crop spread far and wide,”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ ở lại một địa điểm xa.
  2. Nó đã đến nhiều nơi khác nhau.
  3. Nó phát triển thành hình dạng rộng ở một nơi xa.
Xem đáp án

Nó đã đến nhiều nơi khác nhau.

and today we harvest more than 1.3 million tons of figs annually. Cụm từ

3:34

và ngày nay chúng ta thu hoạch hơn 1,3 triệu tấn sung mỗi năm.

Cụm từ

harvest + số lượng + annually: báo cáo sản lượng hằng năm

Động từ harvest có thể nhận một cụm từ chỉ số lượng làm tân ngữ theo cấu trúc harvest + số lượng hoặc đơn vị + of + cây trồng. Ở đây, more than 1.3 million tons of figs là lượng được thu hoạch. Annually có nghĩa là mỗi năm. Khi đứng ở cuối câu, từ này cho biết con số là sản lượng hằng năm chứ không phải tổng số của một lần duy nhất.

Luyện tập

Câu nào trình bày tự nhiên sản lượng lúa thu hoạch hằng năm của khu vực?

  1. The region harvests more than two million tons of rice annually.
  2. The region imports more than two million tons of rice annually.
  3. The region harvests more than two million tons of rice every month.
Xem đáp án

The region harvests more than two million tons of rice annually.

So how many wasps are we eating?

3:40

Vậy chúng ta đang ăn bao nhiêu con ong bắp cày?

Well,

3:42

Chà,

store-bought fresh figs are typically of the common fig varieties Cách dùng từ

3:42

những quả sung tươi mua ở cửa hàng thường là giống sung thông thường

that ripen without pollinators,

3:46

chín mà không cần vật thụ phấn,

so they're wasp-free. Cách dùng từ

3:48

nên chúng không có ong bắp cày.

Cách dùng từ

store-bought fresh figs: store-bought với vai trò tính từ ghép

Store-bought có nghĩa là được mua ở cửa hàng, thay vì được tự làm, tự trồng hoặc có được bằng cách khác. Trong store-bought fresh figs, đây là một tính từ ghép bổ nghĩa cho fresh figs và cho biết nguồn gốc của chúng. Khi đứng trước danh từ, hai phần thường được nối bằng dấu gạch nối, như trong store-bought bread. Hãy dùng cách diễn đạt này khi nguồn gốc từ cửa hàng là thông tin quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa là được mua ở cửa hàng: We did not bake the cookies; we served ____ cookies.

Xem đáp án

store-bought

Cách dùng từ

wasp-free: danh từ + -free mang nghĩa không có

Ở đây, wasp-free có nghĩa là không chứa ong bắp cày. Phần cuối -free kết hợp với danh từ để tạo thành tính từ có nghĩa là “không có thứ đó”, vì vậy free ở đây không có nghĩa là “không mất tiền”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là danh từ + -free, như trong sugar-free food và a smoke-free room. Trong câu này, so giới thiệu wasp-free như kết quả của việc quả sung chín mà không cần loài thụ phấn.

Luyện tập

Dùng một tính từ có -free để hoàn thành câu: This gum contains no sugar, so it is ____.

Xem đáp án

sugar-free

Many that are sold dried, Ngữ pháp

3:50

Nhiều quả được bán dưới dạng sấy khô,

however,

3:51

tuy nhiên,

still require pollination.

3:52

vẫn cần được thụ phấn.

Ngữ pháp

Many that are sold dried: many làm đại từ với mệnh đề quan hệ

Many được dùng như một đại từ ở đây. Ngữ cảnh trước đó cung cấp danh từ đếm được số nhiều figs, nên Many có nghĩa là many figs. Mệnh đề quan hệ that are sold dried xác định câu đang nói đến những quả sung nào: những quả được bán ở dạng khô. Mệnh đề chính là Many still require pollination. However là dấu hiệu tương phản được chèn vào; khi bỏ từ này, cấu trúc ngữ pháp vẫn hoàn chỉnh. Cách nhìn này giúp tìm chủ ngữ và động từ ngay cả khi mệnh đề quan hệ và however chen vào mệnh đề chính.

Luyện tập

Ngữ cảnh đang nói về một nhóm rau củ. Câu tiếp theo nào dùng đúng Many cùng mệnh đề quan hệ để thay cho những loại rau củ đó?

  1. Many what are grown locally are sold at this market.
  2. Many that are grown locally are sold at this market.
  3. Many that is grown locally is sold at this market.
Xem đáp án

Many that are grown locally are sold at this market.

But,

3:54

Nhưng,

of these,

3:55

trong số này,

we usually don't eat caprifig fruits,

3:55

chúng ta thường không ăn quả sung đực,

where the mother wasp and her male offspring die.

3:58

nơi mà ong bắp cày mẹ và con đực của nó chết.

Instead,

4:01

Thay vào đó,

we eat dried figs from female trees,

4:02

chúng ta ăn quả sung khô từ những cây cái,

which may contain a female wasp that attempted and failed Cụm từ

4:04

có thể chứa một con ong cái đã cố gắng đẻ trứng vào trong đó

to lay her eggs in it.

4:08

nhưng thất bại.

Cụm từ

attempted and failed to lay: nêu rõ cả nỗ lực và thất bại

Attempted and failed to lay kết hợp một nỗ lực với kết quả không thành công. Cụm này có nghĩa là con ong đã cố đẻ trứng nhưng không làm được. Cả attempted và failed đều liên kết với cùng một động từ nguyên mẫu có to là to lay. Cách phối hợp này tránh lặp lại attempted to lay and failed to lay; sau failed to, dùng động từ nguyên mẫu lay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng attempted và failed với một to dùng chung: The rescue team ____ reach the hikers before dark.

Xem đáp án

attempted and failed to

However,

4:10

Tuy nhiên,

it's also possible that the moisture and enzymes figs naturally release Cụm từ

4:10

cũng có khả năng là độ ẩm và các enzym mà quả sung tiết ra một cách tự nhiên

Cụm từ

It's also possible that: thận trọng bổ sung một cách giải thích khác

It's also possible that dùng để đưa ra thêm một lời giải thích có thể đúng. Ở đây, mệnh đề that nêu nguyên nhân hoặc quá trình có thể xảy ra, còn it là chủ ngữ hình thức, không chỉ một sự vật cụ thể. Also cho biết một ý khác đã được xem xét trước đó. Possible giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ gồm it's, also, possible và that: ____ the delay was caused by traffic.

Xem đáp án

It's also possible that

break her body down. Cụm động từ

4:14

đã phân hủy cơ thể của nó.

Cụm động từ

break her body down: phân hủy vật chất thành các chất đơn giản hơn

Trong câu này, break her body down có nghĩa là làm cho cơ thể con ong cái phân hủy thành các chất đơn giản hơn. Her body là tân ngữ chịu tác động của độ ẩm và enzyme; câu này không có nghĩa là cơ thể đột nhiên hỏng như một cỗ máy. Break down là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Một cụm danh từ có thể đứng ở giữa hoặc sau down: break her body down hoặc break down her body. Đại từ phải đứng ở giữa: break it down, không nói break down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của break down và đặt tân ngữ ở giữa: Enzymes help ____ the food ____ into simpler substances.

Xem đáp án

break · down

Big picture, Mạch ý

4:16

Nhìn chung,

though,

4:17

tuy nhiên,

bugs are often harvested with our produce Cụm từ

4:17

sâu bọ thường được thu hoạch cùng với nông sản của chúng ta

Mạch ý

Big picture, though, để trở lại góc nhìn tổng thể

Big picture chuyển sự chú ý khỏi một trường hợp hoặc chi tiết cụ thể để trở lại tình hình chung hay kết luận chính. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một nhận định có phạm vi rộng hơn. Though duy trì sự tương phản với điều đã nói trước đó. Khi đi cùng nhau, Big picture, though, có nghĩa gần như “Tuy vậy, nếu nhìn toàn bộ tình hình” và giúp định hướng sự chú ý của người nghe, chứ không nói đến một bức tranh có kích thước lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng Big picture, though, đúng nhất để chuyển từ một chi tiết tiêu cực sang kết luận tổng quát?

  1. The schedule slipped by one day. For example, the next meeting starts at nine.
  2. The schedule slipped by one day. In particular, one task took longer than expected.
  3. The schedule slipped by one day. Big picture, though, the project was a success.
Xem đáp án

The schedule slipped by one day. Big picture, though, the project was a success.

Cụm từ

bugs are often harvested with our produce: hành động bị động và sự đi kèm

Trong bugs are often harvested, are harvested là thể bị động ở thì hiện tại đơn: côn trùng bị cuốn vào quá trình thu hoạch. Câu tập trung vào điều xảy ra với chúng, không phải người thực hiện việc thu hoạch. Often cho biết điều này xảy ra thường xuyên, nhưng không phải lần nào cũng xảy ra. With our produce có nghĩa là côn trùng được thu gom trong cùng quá trình thu hoạch với cây trồng. Produce ở đây là danh từ chỉ nông sản như trái cây và rau củ, không phải động từ có nghĩa là “sản xuất”.

Luyện tập

bugs are often harvested with our produce có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Côn trùng thường xuyên tự thu hoạch cây trồng.
  2. Một số côn trùng được thu gom cùng lúc với cây trồng.
  3. Côn trùng làm cho trái cây và rau củ phát triển.
Xem đáp án

Một số côn trùng được thu gom cùng lúc với cây trồng.

or attracted to food processing facilities. Cụm từ

4:20

hoặc bị thu hút đến các cơ sở chế biến thực phẩm.

Cụm từ

attracted to food processing facilities: bị thu hút đến các cơ sở chế biến thực phẩm

Ở đây, attracted to có nghĩa là “bị thu hút về phía”. Cụm này thuộc cấu trúc bị động be attracted to + danh từ, trong đó người, động vật hoặc vật chịu sức hút làm chủ ngữ. Vì đây là một mảnh câu song song bắt đầu bằng or, chủ ngữ và dạng của be được hiểu từ phần lời xung quanh. Food processing facilities là các tòa nhà hoặc địa điểm nơi thực phẩm được sản xuất, xử lý hoặc đóng gói. Ở đây facilities chỉ cơ sở và thiết bị phục vụ một mục đích, không phải năng lực của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của attract và giới từ phù hợp: Moths ____ porch lights at night.

Xem đáp án

are attracted to

Eating them is kind of inevitable. Ý định

4:22

Việc ăn phải chúng là điều không thể tránh khỏi.

Ý định

kind of inevitable: làm nhẹ một khẳng định mạnh

Ở đây, kind of đứng trước tính từ inevitable và đóng vai trò làm nhẹ lời khẳng định. Nó gần nghĩa với “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”; người nói vẫn cho rằng việc ấy rất khó tránh nhưng khiến nhận định bớt tuyệt đối và bớt thẳng thừng. Kind of ở đây không nói về một loại hay một nhóm. Cấu trúc chỉ loại là a kind of + danh từ, còn câu này dùng kind of + tính từ để làm nhẹ nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu đạt trong bài học bắt đầu bằng kind và có nghĩa là “hơi”: The ending was ____ confusing.

Xem đáp án

kind of

The US Food and Drug Administration Văn hóa

4:25

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ

actually permits certain amounts of bug bits in different food products. Cách dùng từ

4:27

thực sự cho phép một lượng nhất định các mảnh vụn của bọ trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau.

Văn hóa

The US Food and Drug Administration: Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)

The US Food and Drug Administration là tên chính thức của một cơ quan quản lý liên bang Hoa Kỳ, thường được viết tắt là FDA. Cơ quan này giám sát thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm khác; đây không phải là một công ty thực phẩm. Việc nêu tên cơ quan cho thấy giới hạn đó xuất phát từ một tiêu chuẩn chính thức của chính phủ. Vì vậy, permits ở phần sau diễn tả một quyết định quản lý, không phải lựa chọn riêng của một công ty.

Luyện tập

Tên được nhấn mạnh trong câu này chỉ tổ chức nào?

  1. Một cơ quan quản lý của chính phủ Hoa Kỳ thường được gọi là FDA.
  2. Một công ty tư nhân sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
  3. Một hiệp hội quốc tế của các nhà sản xuất thực phẩm.
Xem đáp án

Một cơ quan quản lý của chính phủ Hoa Kỳ thường được gọi là FDA.

Cách dùng từ

actually permits certain amounts of bug bits: thực ra cho phép một lượng mảnh côn trùng nhất định

Ở đây, permits là một động từ trang trọng có nghĩa là “cho phép theo một quy định hoặc tiêu chuẩn”. Cụm này cho biết một lượng mảnh côn trùng đã được quy định được phép xuất hiện trong nhiều loại thực phẩm; nó không có nghĩa là lượng nào cũng được chấp nhận. Actually cho thấy thông tin có thể gây ngạc nhiên hoặc trái với điều người nghe dự đoán. Bug bits là cách nói thân mật chỉ những mảnh côn trùng nhỏ, còn permits tạo cho cụm này ý nghĩa quản lý chính thức.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh quản lý, “actually permits certain amounts of...” có nghĩa là gì?

  1. Quy định đó khuyến khích mọi người sử dụng số lượng không giới hạn.
  2. Cụm từ này chỉ một số giấy phép chính thức.
  3. Quy định đó, có lẽ một cách đáng ngạc nhiên, chính thức cho phép những lượng cụ thể và có giới hạn.
Xem đáp án

Quy định đó, có lẽ một cách đáng ngạc nhiên, chính thức cho phép những lượng cụ thể và có giới hạn.

For example,

4:31

Ví dụ,

no more than 30 insect fragments per 100 g of peanut butter Cụm từ

4:32

không quá 30 mảnh vụn côn trùng trên 100 g bơ đậu phộng

Cụm từ

no more than 30 ... per 100 g: giới hạn trên và tỷ lệ theo đơn vị

No more than 30 đặt ra giới hạn trên có bao gồm 30: số lượng có thể là 30 hoặc ít hơn, nhưng không thể là 31 hoặc nhiều hơn. Per 100 g of peanut butter cho biết đơn vị đo: giới hạn được tính cho mỗi phần 100 g. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là no more than + số lượng + per + đơn vị, thường gặp trong giới hạn, tỷ lệ, nhãn sản phẩm và dữ liệu khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành giới hạn của bảo tàng bằng mẫu no more than ... per ...: The museum allows ____ ten visitors ____ group.

Xem đáp án

no more than · per

or over 2,500 aphids in 10 g of hops. Cách dùng từ

4:36

hoặc hơn 2.500 con rệp trong 10 g hoa bia.

Cách dùng từ

over 2,500 ... in 10 g: ngưỡng số lượng lớn hơn nghiêm ngặt

Trong ngữ cảnh số lượng này, over 2,500 có nghĩa là nhiều hơn 2.500. Con số đúng bằng 2.500 không được tính; vì rệp được đếm theo từng con nguyên vẹn nên số lượng phải ít nhất là 2.501. In 10 g of hops xác định kích thước mẫu dùng để đếm rệp. Aphids là loài côn trùng nhỏ ăn thực vật, còn hops là loài cây được dùng để nấu bia. Ở đây, over mô tả số lượng chứ không phải vị trí.

Luyện tập

Cách hiểu nào về over 2,500 là đúng trong câu này?

  1. Số lượng bằng 2.500 hoặc nhiều hơn.
  2. Số lượng lớn hơn 2.500.
  3. Số lượng đúng bằng 2.500.
Xem đáp án

Số lượng lớn hơn 2.500.

Some estimates hold that Americans eat around a kilogram of insects annually Cụm từ

4:41

Một số ước tính cho rằng người Mỹ ăn khoảng một kg côn trùng mỗi năm

without incident Cụm từ

4:45

mà không xảy ra sự cố gì

Cụm từ

without incident: không có tai nạn hoặc rắc rối đáng chú ý

Without incident có nghĩa là một việc đã xảy ra hoặc kết thúc mà không có tai nạn, rắc rối nghiêm trọng hay vấn đề đáng chú ý nào khác. Ở đây, cụm từ cho biết việc ăn những côn trùng đó không gây ra tác hại nào được ghi nhận. Cụm từ này tóm tắt kết quả của một quá trình. Incident ở đây không đơn giản chỉ mọi “sự kiện”, vì vậy without incident gần với “một cách an toàn” hoặc “không gặp vấn đề” hơn là “không có gì xảy ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này, có nghĩa là “không có tai nạn hoặc rắc rối nghiêm trọng”: The hikers crossed the river ____.

Xem đáp án

without incident

and maybe even a little added nutrition. Mạch ý

4:47

và thậm chí có thể được bổ sung thêm một chút dinh dưỡng.

Cụm từ

Some estimates hold that: dẫn lại một ước tính với mức độ không chắc chắn

Cấu trúc Some estimates hold that giới thiệu mệnh đề that theo sau như một kết luận được quy cho một số ước tính, chứ không phải một sự thật do người nói đích thân bảo đảm. Trong câu này, cấu trúc cho biết con số chỉ là gần đúng, dựa trên tính toán và vẫn còn mức độ không chắc chắn. Ở đây, hold có nghĩa là “giữ hoặc nêu một quan điểm”, không phải “cầm bằng tay”. Cấu trúc là nguồn + hold that + mệnh đề; nguồn được trình bày như căn cứ hỗ trợ cho nhận định.

Luyện tập

Đọc câu và chọn ý nghĩa mà cụm từ mở đầu thể hiện: Some estimates hold that sea levels could rise faster than expected.

  1. Người nói bảo đảm rằng mọi chuyên gia đều đã chứng minh nhận định đó.
  2. Nhận định bắt nguồn từ một số ước tính và được trình bày với mức độ không chắc chắn.
  3. Cụm từ mô tả một người đang cầm bản ước tính bằng tay.
Xem đáp án

Nhận định bắt nguồn từ một số ước tính và được trình bày với mức độ không chắc chắn.

Mạch ý

and maybe even a little added nutrition: bổ sung một khả năng tích cực nhỏ

Cụm này bổ sung một điểm tích cực nhẹ ở cuối, sau một ý có thể gây khó chịu. and nối nó với thông tin trước đó, maybe thể hiện sự không chắc chắn, even khiến lợi ích ấy có vẻ hơi bất ngờ, còn a little giới hạn mức độ của lợi ích. Kết hợp lại, các từ này biến added nutrition thành một khả năng phụ chứ không phải luận điểm chính. Cách sắp xếp thông tin như vậy làm dịu phản ứng của người nghe mà không khẳng định rằng ăn côn trùng đặc biệt bổ dưỡng.

Luyện tập

and maybe even a little added nutrition có tác dụng tổ chức thông tin như thế nào ở đây?

  1. Nó bổ sung một lợi ích có thể có, nhỏ, không chắc chắn và hơi bất ngờ.
  2. Nó trình bày luận điểm chính của người nói với sự chắc chắn hoàn toàn.
  3. Nó hủy bỏ thông tin trước đó và thay bằng một lời cảnh báo.
Xem đáp án

Nó bổ sung một lợi ích có thể có, nhỏ, không chắc chắn và hơi bất ngờ.

After all, Mạch ý

4:50

Rốt cuộc,

insects feature in over 2 billion people's traditional diets Cách dùng từ

4:51

côn trùng góp mặt trong chế độ ăn uống truyền thống của hơn 2 tỷ người

Mạch ý

After all: đưa ra lý do hỗ trợ nhận định trước đó

Khi đứng đầu câu, After all đưa ra một sự thật nhằm hỗ trợ hoặc giải thích cho nhận định trước đó. Ở đây, việc côn trùng xuất hiện trong nhiều chế độ ăn truyền thống được dùng làm lý do để xem chuyện ăn côn trùng là bớt khác thường hơn. Cấu trúc thông tin là: nhận định. After all, lý do hỗ trợ. Dấu hiệu này quay lại củng cố nhận định mà nó giải thích, chứ không thông báo một kết quả. Trong cách dùng này, nó cũng không mang nghĩa thời gian là sau mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài này để đưa ra lý do hỗ trợ: We should leave early. ____, traffic is usually heavy on Fridays.

Xem đáp án

After all

Cách dùng từ

feature in ... traditional diets: xuất hiện như một phần của điều gì đó

Ở đây, feature là động từ. Trong cấu trúc X features in Y, X xuất hiện trong Y hoặc tạo thành một phần đáng chú ý của Y. Câu này cho biết côn trùng là một phần trong chế độ ăn truyền thống của hơn hai tỷ người. Cấu trúc này có thể mô tả người hoặc vật xuất hiện trong một bộ phim, sự kiện, cuộc thảo luận, phong tục hoặc một tổng thể lớn hơn. Chủ ngữ là người hoặc vật xuất hiện; phần đứng sau in là bối cảnh rộng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feature in: Local artists ____ the annual cultural festival.

Xem đáp án

feature in

and are relatively sustainable.

4:54

và tương đối bền vững.

So maybe chew on that. Thành ngữ

4:56

Vì vậy, có lẽ hãy cứ nhai chúng xem sao.

Thành ngữ

So maybe chew on that: thành ngữ chỉ việc suy ngẫm và lối chơi chữ về thức ăn

Trong câu này, chew on that có nghĩa là suy nghĩ kỹ về ý tưởng đó. That chỉ lại luận điểm chung đã được nêu trước đó về chế độ ăn có côn trùng và tính bền vững; đây không phải là lời yêu cầu thật sự đưa một vật vào miệng. Vì chew có nghĩa đen là dùng răng nghiền thức ăn, cách diễn đạt này cũng gợi lại chủ đề ăn uống. Người nói kết thúc bằng một lối chơi chữ: cùng một cụm từ vừa mang nghĩa thành ngữ là suy nghĩ, vừa tạo ra hình ảnh nhai theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì bằng So maybe chew on that.?

  1. Suy nghĩ kỹ về ý tưởng vừa được trình bày.
  2. Cắn ngay một miếng từ một vật thể thật.
  3. Bỏ qua luận điểm trước và đổi chủ đề.
Xem đáp án

Suy nghĩ kỹ về ý tưởng vừa được trình bày.

Ready to keep learning?

5:00

Bạn đã sẵn sàng để tiếp tục học hỏi chưa?

Watch these videos

5:01

Hãy xem những video này

to either challenge what you think you know

5:02

để thử thách những gì bạn nghĩ là mình đã biết

or learn more about what you don't.

5:05

hoặc tìm hiểu thêm về những gì bạn chưa biết.

Subscribe and stay curious.

5:07

Hãy đăng ký và giữ mãi sự tò mò.