🌈 🥚 Cùng Học Màu Sắc Với Những Quả Trứng! | Pocoyo Tiếng Anh - Kênh Chính Thức | Hoạt Hình Cho Bé: tài liệu học tiếng Anh

Pocoyo English - Official Channel

Độ khó học tập
137 từ 133 từ/phút

Tổng quan video: Một đoàn tàu đầy màu sắc chở những quả trứng đến chơi cùng các bạn mới trong hoạt động có bình tưới và nhiều màu sắc. Sau khi mọi người lần lượt tham gia, cảnh phim khép lại bằng chuyến tàu khởi hành vui vẻ và lời chào tạm biệt. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. what a cool train. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc cảm thán what a + tính từ + danh từ số ít và dùng nó để bộc lộ sự thán phục tức thời trước một đồ vật, một người hoặc một khung cảnh. Bạn cũng có thể phân biệt kiểu cảm thán này với câu hỏi bắt đầu bằng what. 2. It would appear to be — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là cách đưa ra nhận định nhẹ nhàng và hơi trang trọng. Bạn có thể dùng nó để diễn đạt ý “có vẻ là” mà không quá quả quyết, đồng thời tạo sắc thái hơi hài hước khi thông báo đã đến lượt ai. 3. All aboard. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là lời gọi quen thuộc trước khi tàu hỏa hoặc tàu thủy khởi hành, nhằm yêu cầu hành khách lên tàu. Nhờ đó, bạn tránh cách hiểu sai do dịch từng từ và nhận ra chức năng của cụm này trong cảnh du lịch, truyện kể và chương trình thiếu nhi.

Nội dung bài học

Wow,

0:00

Wow,

what a cool train. Ngữ pháp

0:02

một đoàn tàu thật ngầu.

Ngữ pháp

what a cool train: What a + tính từ + danh từ số ít

“What a cool train!” là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Mẫu What a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít thể hiện phản ứng mạnh như ngạc nhiên hoặc thán phục. Train là danh từ đếm được số ít nên ở đây cần có a. Trong dạng nói thông dụng này, phần cảm thán có thể đứng riêng mà không cần thêm chủ ngữ và động từ phía sau.

Luyện tập

Dùng clever và mạo từ phù hợp để hoàn thành câu cảm thán: What ____ idea!

Xem đáp án

a clever

What are you carrying back there? Cách dùng từ

0:04

Bạn đang chở gì ở phía sau thế?

Cách dùng từ

back there: một nơi ở phía sau

Back there là cụm từ chỉ địa điểm, có nghĩa là “ở chỗ đó về phía sau” hoặc “ở nơi nằm phía sau hay xa người nói hơn”. Trong câu hỏi này, cụm từ chỉ khu vực phía sau, nơi có những đồ vật đang được chở. Hãy hiểu back there như một đơn vị. Nó không có nghĩa là carry back; carry back diễn tả việc đưa một vật trở lại nơi trước đó.

Luyện tập

Trong câu “The spare chairs are back there by the wall,” back there có nghĩa là gì?

  1. trở lại một nơi trước đó
  2. ở chỗ đó về phía sau
  3. được đỡ trên lưng ai đó
Xem đáp án

ở chỗ đó về phía sau

Oh, I see.

0:10

Ồ, tôi hiểu rồi.

What pretty eggs. Ngữ pháp

0:11

Những quả trứng thật đẹp.

Ngữ pháp

What pretty eggs: What + tính từ + danh từ số nhiều

"What pretty eggs" là câu cảm thán dùng để khen nhiều quả trứng. Câu theo cấu trúc What + tính từ + danh từ đếm được số nhiều. Vì eggs ở số nhiều nên không đặt a hoặc an phía trước. Với một vật đếm được, dùng What + a/an + tính từ + danh từ số ít, như trong câu "What a pretty egg!"

Luyện tập

Câu nào dùng câu cảm thán với What để khen nhiều bông hoa xinh đẹp một cách tự nhiên?

  1. What flowers lovely!
  2. What lovely flowers!
  3. What a lovely flowers!
Xem đáp án

What lovely flowers!

My, I don't think they want to come out. Ghi chú

0:14

Ôi, tôi không nghĩ là chúng muốn ra ngoài đâu.

Cách dùng từ

My: thán từ nhẹ và hơi cổ

Ở đầu câu này, My là một thán từ đứng độc lập. Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lo lắng nhẹ của người nói trước lời nhận xét tiếp theo; nó không có nghĩa là thứ gì đó thuộc về người nói. Cách dùng này có mức độ cảm xúc gần với Oh my, nhưng My khi đứng một mình thường nghe nhẹ nhàng và cổ hơn.

Luyện tập

My ở đầu câu "My, that was unexpected!" có nghĩa là gì?

  1. Nó cho biết tên của người nói.
  2. Nó có nghĩa là sự việc thuộc về người nói.
  3. Đó là một thán từ nhẹ.
Xem đáp án

Đó là một thán từ nhẹ.

Ý định

I don't think: làm nhẹ một nhận định phủ định

Cấu trúc I don't think + mệnh đề đặt từ phủ định ở think, dù thông điệp chính là một nhận định phủ định về nội dung của mệnh đề. Ở đây, ý nghĩa gần với I think they do not want to come out. Trình bày ý tưởng như suy nghĩ cá nhân của người nói khiến lời nhận định bớt thẳng và để lại mức độ không chắc chắn. Cấu trúc này dùng để làm nhẹ một ý kiến hoặc dự đoán, chứ không có nghĩa là người nói không suy nghĩ.

Luyện tập

Câu nào dùng I don't think + mệnh đề theo trật tự câu kể để làm nhẹ một nhận định phủ định?

  1. The library isn't open.
  2. I don't think the library is open.
  3. I don't know whether the library is open.
  4. I don't the library think is open.
Xem đáp án

I don't think the library is open.

Cụm động từ

come out: đi từ bên trong ra ngoài

Ở đây, come out có nghĩa là di chuyển từ một nơi ở bên trong hoặc bị che khuất ra bên ngoài hoặc vào tầm nhìn. Các nhân vật đang ở trong trứng, vì vậy out mô tả sự di chuyển thật trong không gian. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của cụm động từ này. Trong những câu khác, come out có thể mang nghĩa được phát hành hoặc trở nên được biết đến, nhưng cả hai nghĩa đó đều không phù hợp với cảnh này.

Luyện tập

Câu nào dùng come out để chỉ sự di chuyển thực từ bên trong ra bên ngoài?

  1. The truth came out during the meeting.
  2. The new game came out in May.
  3. The turtle finally came out of its shell.
  4. The photos came out beautifully.
Xem đáp án

The turtle finally came out of its shell.

Or maybe they do. Ngữ pháp

0:19

Hoặc có thể là chúng muốn.

Ngữ pháp

maybe they do: do thay cho một cụm động từ

Trong maybe they do, do là trợ động từ thay cho cụm động từ want to come out đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, do không có nghĩa là làm; câu vẫn hoàn chỉnh dù cụm động từ ấy không được lặp lại. Or maybe đưa ra một khả năng đã được xem xét lại sau một ý nghĩ phủ định: có lẽ rốt cuộc chúng thật sự muốn ra ngoài. Cách dùng trợ động từ để thay thế như vậy giúp câu trả lời hoặc lời đính chính ngắn gọn hơn; hình thức của trợ động từ vẫn phải phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng một trợ động từ thay cho need a ride: I don't think Maya needs a ride—or maybe she ____.

Xem đáp án

does

Hi.

0:23

Chào.

Hey.

0:24

Này.

Look, what a surprise we have today. Ý định

0:25

Nhìn xem, hôm nay chúng ta có điều bất ngờ gì.

Ý định

Look: thu hút sự chú ý của người nghe

Ở đầu câu này, Look là một từ dùng để thu hút sự chú ý trong hội thoại. Nó hướng người nghe tập trung vào điều bất ngờ mà người nói sắp cho xem hoặc nhắc đến; chức năng chính không phải là ra lệnh thực hiện hành động nhìn theo nghĩa đen. Cách dùng này có thể giới thiệu một thứ đang hiện ra trước mắt hoặc chỉ đơn giản là hướng sự chú ý vào thông tin theo sau. Khoảng ngừng ngắn sau Look thường tách nó thành một lời mở đầu riêng trước thông điệp chính.

Luyện tập

Trong 'Look, I found your missing key!', chức năng chính của Look là gì?

  1. Nói rằng chiếc chìa khóa có vẻ ngoài hấp dẫn.
  2. Thu hút sự chú ý của người nghe trước khi báo tin.
  3. Yêu cầu người nghe tìm chiếc chìa khóa.
Xem đáp án

Thu hút sự chú ý của người nghe trước khi báo tin.

Would you like to play with them? Ý định

0:28

Bạn có muốn chơi với chúng không?

Ý định

Would you like to ...? để đưa ra lời mời lịch sự

Would you like to + động từ nguyên mẫu? là cấu trúc thường dùng để mời ai đó làm một việc hoặc lịch sự hỏi họ có muốn làm việc đó không. Ở đây, play là động từ nguyên mẫu, vì vậy người nói đang mời người nghe chơi cùng họ. Trong cách dùng này, would làm cho câu hỏi nhẹ nhàng và thể hiện sự quan tâm hơn; nó không chỉ thời quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự bằng đúng cụm từ đã học ở đây: ____ join us for lunch?

Xem đáp án

Would you like to

Aha.

0:30

A ha.

Of course. Cụm từ

0:31

Tất nhiên rồi.

Cụm từ

Of course để thể hiện sự đồng ý tự nhiên

Of course là câu đáp cố định dùng để thể hiện sự đồng ý rõ ràng và tự nhiên. Ở đây, khi trả lời một lời mời, nó có nghĩa là “Vâng, rất sẵn lòng” hoặc “Tất nhiên”. So với việc chỉ nói yes, câu này còn thể hiện rằng người nói cảm thấy việc đồng ý là dễ dàng, tự nhiên hoặc không có gì phải nghi ngờ.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Could you help me carry this box?” Câu trả lời nào đồng ý một cách rõ ràng và thân thiện?

  1. Of course. I'd be happy to help.
  2. No, I'd rather not.
  3. Maybe, but I probably can't.
Xem đáp án

Of course. I'd be happy to help.

What did you have in mind? Cụm từ

0:32

Bạn đang nghĩ gì thế?

Cụm từ

have in mind: hỏi về một ý tưởng cụ thể

Trong What did you have in mind?, have in mind có nghĩa là đã nghĩ đến một ý tưởng, kế hoạch, lựa chọn hoặc đề xuất cụ thể. Người nói đang yêu cầu đối phương cho biết chính xác họ đã cân nhắc ý tưởng nào; cụm này không có nghĩa là đặt một vật vào trong tâm trí theo nghĩa đen. Cấu trúc là have + một ý tưởng, người hoặc vật + in mind. What cũng có thể thay cho ý tưởng chưa được nói ra: What do you have in mind? Trong ngữ cảnh này, did nhắc lại ý tưởng vừa được đề xuất; do hỏi khái quát hơn về ý tưởng hiện tại của người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có nghĩa là “đang cân nhắc một kế hoạch cụ thể”: You said you have an idea for Saturday. What do you ____?

Xem đáp án

have in mind

A watering can? Cách dùng từ

0:35

Một bình tưới cây à?

Cách dùng từ

watering can: bình dùng để tưới cây

A watering can là một bình chứa có thể mang theo, có tay cầm và thường có vòi, dùng để tưới nước cho cây. Trong A watering can?, a cho biết đây là một đồ vật đếm được ở số ít. Ở đây, watering mô tả công dụng của can: đó là một bình dùng để tưới nước. Watering là một phần của danh từ ghép, không phải động từ ở dạng tiếp diễn nói rằng chiếc bình đang thực hiện một hành động. Dạng số nhiều là watering cans.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên tiêu chuẩn của đồ vật dùng để tưới nước cho cây: Please fill the ____ before you water the seedlings.

Xem đáp án

watering can

Good idea.

0:36

Ý hay đấy.

Blue.

0:39

Màu xanh dương.

Yellow.

0:48

Màu vàng.

Pink.

0:57

Màu hồng.

Green.

1:06

Màu xanh lá cây.

Red.

1:14

Màu đỏ.

Look, the firefighters are here.

1:21

Nhìn kìa, những người lính cứu hỏa đang ở đây.

And I think they want to play too. Ngữ pháp

1:24

Và tôi nghĩ họ cũng muốn chơi đấy.

Ngữ pháp

Too ở cuối câu trong play too

Ở đây, too có nghĩa là “cũng”. Từ này thêm những người mà they nói đến vào một hoạt động đã được nhắc trước đó: những người khác muốn chơi, và họ cũng muốn chơi. Với nghĩa này, too thường đứng ở cuối mệnh đề khẳng định. Nó thêm toàn bộ ý “they want to play” vào tình huống trước đó.

Luyện tập

Leo muốn tham gia trò chơi. Câu nào nói rằng Nina cũng muốn tham gia?

  1. Nina wants to leave instead.
  2. Only Nina wants to join.
  3. Nina does not want to join either.
  4. Nina wants to join too.
Xem đáp án

Nina wants to join too.

Fantastic.

1:29

Tuyệt vời.

Turn around. Cụm động từ

1:31

Quay lại đi.

Cụm động từ

Turn around dùng làm lời chỉ dẫn

Turn around là một cụm động từ có nghĩa là đổi hướng cơ thể đang quay mặt tới, thường là để quay sang hướng đối diện. Trong mệnh lệnh ngắn này, chủ ngữ you được hiểu ngầm. Ở đây, around đi cùng turn để tạo thành một cụm. Nó không bảo bạn di chuyển thành vòng tròn quanh một người hay đồ vật khác.

Luyện tập

Bạn đang quay mặt về phía cửa sổ. Cánh cửa ở ngay phía sau và có người muốn bạn quay mặt về phía đó. Họ nên nói gì?

  1. Turn around.
  2. Turn back.
  3. Turn over.
  4. Walk around the room.
Xem đáp án

Turn around.

Blue.

1:36

Màu xanh dương.

Let's see what happens now. Cụm từ

1:42

Hãy xem điều gì sẽ xảy ra bây giờ.

Cụm từ

Let's see what happens: mời mọi người quan sát kết quả

Let's see what happens dùng để mời mọi người cùng quan sát hoặc chờ xem kết quả tiếp theo. Ở đây, see có nghĩa là “tìm hiểu bằng cách quan sát hoặc chờ đợi”, không chỉ là “dùng mắt để nhìn”. Đây là cách chuyển ý tự nhiên trước một thí nghiệm, một lượt chơi, một phép thử hoặc bất kỳ sự việc nào có kết quả chưa chắc chắn. Mệnh đề what happens chỉ kết quả chưa biết cần được tìm hiểu sau see. Ở đây, what làm chủ ngữ nên động từ là happens có -s. Cụm này để ngỏ kết quả thay vì dự đoán một kết quả cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để mời mọi người quan sát kết quả tiếp theo: ____ when I press this button.

Xem đáp án

Let's see what happens

Come on, it's your turn. Ghi chú

1:45

Thôi nào, đến lượt bạn đó.

Ý định

Come on: động viên ai đó bắt đầu lượt của mình

Trong Come on, it's your turn, Come on dùng để động viên hoặc giục nhẹ người kia bắt đầu. Đây là lời thúc đẩy cuộc tương tác tiếp tục, không nhất thiết là yêu cầu người kia tiến lại gần người nói. Mệnh đề it's your turn nêu rõ hành động đang được thúc đẩy, vì vậy Come on ở đây được hiểu là lời động viên hoặc một chút thúc giục để bắt đầu.

Luyện tập

Trong câu Come on, it's your turn, người nói đang làm gì?

  1. Nói với người kia rằng trò chơi đã kết thúc
  2. Động viên người kia bắt đầu
  3. Yêu cầu người kia bước lại gần
Xem đáp án

Động viên người kia bắt đầu

Cụm từ

it's your turn: bây giờ đến lượt bạn hành động

it's your turn có nghĩa là trong một hoạt động mà mọi người lần lượt hành động, bây giờ người kia cần hành động. Ở đây, turn là danh từ đếm được, chỉ cơ hội hoặc lượt của một người; nó không mang nghĩa xoay. Cấu trúc có thể áp dụng là It's + từ sở hữu hoặc tên + turn: It's my turn, It's her turn hoặc It's Leo's turn. Thêm to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động: It's your turn to read.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong trò chơi bàn cờ bằng dạng rút gọn it's và cấu trúc sở hữu + turn để báo cho người nghe rằng họ cần hành động: I made my move. Now ____.

Xem đáp án

it's your turn

Turn your back. Cụm từ

1:52

Quay lưng lại nào.

Cụm từ

Turn your back: chỉ dẫn quay lưng lại

Turn your back là một chỉ dẫn trực tiếp về chuyển động cơ thể. Cụm này có nghĩa là xoay người cho đến khi lưng hướng về phía người nói hoặc vị trí liên quan. Trong câu mệnh lệnh này, turn là động từ, còn your back chỉ bộ phận cơ thể được thay đổi vị trí. Câu này không có on + đối tượng. Nó mô tả một chuyển động, không phải hành động mang nghĩa bóng là từ chối hoặc bỏ rơi ai đó.

Luyện tập

Trong một trò chơi, Turn your back yêu cầu một người làm gì?

  1. Xoay người để lưng hướng về phía người nói.
  2. Chỉ quay đầu về phía người nói.
  3. Ngừng ủng hộ một người bạn.
Xem đáp án

Xoay người để lưng hướng về phía người nói.

Yellow.

1:57

Màu vàng.

It would appear to be your turn. Ý định

2:05

Có vẻ như đến lượt bạn rồi.

Ý định

It would appear to be: một kết luận trang trọng và nhẹ nhàng

Mẫu It would appear to be + cụm danh từ đưa ra một kết luận dựa trên những gì tình huống có vẻ cho thấy. Ở đây, các dấu hiệu cho thấy đã đến lượt bạn; cách nói này bớt trực tiếp hơn It is your turn. Would ở đây làm cho kết luận nhẹ đi, không biểu thị quá khứ. Trong một trò chơi vui vẻ, cách nói cố ý trang trọng này cũng có thể tạo cảm giác trang trọng một cách hài hước.

Luyện tập

Sau khi xem sơ đồ chỗ ngồi, hãy dùng cụm từ trong bài để hoàn thành kết luận cố ý trang trọng và nhẹ nhàng này: ____ your seat.

Xem đáp án

It would appear to be

What's going to happen? Ngữ pháp

2:13

Điều gì sẽ xảy ra?

Ngữ pháp

going to happen: hỏi về một sự kiện trong tương lai

Trong What's going to happen?, be going to + động từ nguyên mẫu happen dùng để hỏi về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai. What đại diện cho sự kiện chưa được biết. Going to ở đây là một phần của cấu trúc tương lai; nó không có nghĩa là đi đến một nơi nào đó. Cần giữ dạng của be: What is going to happen? được rút gọn thành What's going to happen?

Luyện tập

Dùng cụm từ chỉ tương lai trong bài để hoàn thành câu hỏi: What's ____ next?

Xem đáp án

going to happen

Pink.

2:17

Màu hồng.

Let's go.

2:26

Đi nào.

It's your turn.

2:27

Đến lượt bạn.

Let's see what happens.

2:34

Hãy xem điều gì sẽ xảy ra.

Green.

2:38

Màu xanh lá cây.

But, what about you? Ý định

2:45

Nhưng còn bạn thì sao?

Ý định

what about you? để mời người kia trả lời

What about you? chuyển chủ đề hoặc lượt nói sang người đối diện. Ở đây, sau khi đã nhắc đến những người khác, người nói dùng câu này để mời người đối diện trả lời hoặc tham gia. Câu này thường dựa vào một chủ đề đã rõ, nên không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Ví dụ, sau khi một người nói lựa chọn của mình, What about you? sẽ hỏi về lựa chọn hoặc tình huống của người kia.

Luyện tập

Khi chủ đề đã rõ, What about you? thường có chức năng gì trong cuộc trò chuyện?

  1. Mời người đối diện trả lời về cùng một chủ đề.
  2. Mở ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Báo cho người đối diện rằng cuộc trò chuyện đã kết thúc.
Xem đáp án

Mời người đối diện trả lời về cùng một chủ đề.

I'm so excited. Cụm từ

2:51

Tôi rất hào hứng.

Cụm từ

so excited: thể hiện sự hào hứng và mong đợi mạnh mẽ

Trong I'm so excited, so nhấn mạnh excited: người nói cảm thấy một sự hào hứng hoặc mong đợi mạnh mẽ và tức thời. Câu này giàu cảm xúc hơn I'm excited với sắc thái trung tính. Excited miêu tả người đang trải nghiệm cảm xúc đó. Trong câu này, người nói hào hứng vì có điều gì đó sắp xảy ra.

Luyện tập

Dùng so và dạng đúng của excite để cho thấy chính người nói cảm thấy mong đợi rất nhiều: I'm ____ about tomorrow's concert!

Xem đáp án

so excited

Red.

2:59

Màu đỏ.

Great.

3:05

Tuyệt quá.

All aboard. Văn hóa

3:16

Tất cả lên tàu.

Văn hóa

All aboard. — lời gọi lên tàu trước khi khởi hành

All aboard! là câu hô cố định được dùng ngay trước khi tàu hỏa, tàu thủy hoặc một phương tiện tương tự khởi hành. Câu này bảo mọi người lên phương tiện ngay lúc đó. Aboard có nghĩa là “ở trên phương tiện” hoặc “lên phương tiện”. Trong câu hô này, all chỉ tất cả hành khách, nên câu có chức năng gọi mọi người lên chứ không phải thông báo rằng tất cả đã ở trên phương tiện.

Luyện tập

Trong tình huống nào câu hô All aboard! được dùng tự nhiên?

  1. Một tài xế bảo một người bạn lên ô tô.
  2. Một chuyến tàu sắp khởi hành và nhân viên đang gọi hành khách lên tàu.
  3. Có người thông báo rằng mọi ghế trên xe buýt đều đã có người ngồi.
Xem đáp án

Một chuyến tàu sắp khởi hành và nhân viên đang gọi hành khách lên tàu.

Keep on playing. Ngữ pháp

3:24

Tiếp tục chơi nào.

Ngữ pháp

Keep on playing. — keep on + động từ dạng -ing

Keep on + động từ dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục làm một việc”. Trong Keep on playing., playing là hành động cần được tiếp tục. Ở đây, on thuộc cấu trúc keep on chứ không phải giới từ chỉ vị trí. Động từ tiếp theo phải ở dạng -ing. Khi dùng như câu mệnh lệnh, Keep on playing. khuyến khích người nghe đừng dừng lại.

Luyện tập

Dùng keep on và dạng đúng của read để hoàn thành câu: This chapter is long, but ____. The answer is near the end.

Xem đáp án

keep on reading

Bravo for friends. Ý định

3:30

Hoan hô những người bạn.

Bravo for eggs.

3:32

Hoan hô những quả trứng.

Ý định

Bravo: thán từ thể hiện lời khen nồng nhiệt

Bravo là thán từ dùng để reo hò hoặc khen ngợi một màn trình diễn hay thành tích ấn tượng. Trong câu này, mỗi Bravo có nghĩa là “Làm tốt lắm!” hoặc “Hoan hô!”; đó không phải là tên người hay đồ vật. Việc lặp lại Bravo trước for friends và for eggs tạo nên một đoạn kết vui nhộn, đầy không khí ăn mừng. Các cụm bắt đầu bằng for cho biết điều gì đang được tán thưởng.

Luyện tập

Trong tình huống nào Bravo! là lời đáp tự nhiên nhất?

  1. Khi nhờ ai đó đưa lọ muối: Bravo!
  2. Sau một màn biểu diễn sân khấu xuất sắc: Bravo!
  3. Sau khi nghe rằng xe buýt đến lúc sáu giờ: Bravo!
Xem đáp án

Sau một màn biểu diễn sân khấu xuất sắc: Bravo!

And goodbye, until next time. Cụm từ

3:34

Và tạm biệt, hẹn gặp lại lần sau.

Cụm từ

until next time: lời kết mang nghĩa “hẹn lần sau”

Until next time là lời kết thân thiện, mang nghĩa “bây giờ tạm biệt; sau này chúng ta sẽ gặp lại, trò chuyện hoặc tiếp tục”. Ở đây, until không dẫn đến một ngày cụ thể đã được xác định. Next time có thể chỉ chung lần gặp, buổi học, tập chương trình hoặc cuộc trò chuyện tiếp theo. Cụm này có thể đứng sau goodbye như trong câu gốc, hoặc đứng một mình dưới dạng Until next time!

Luyện tập

Hoàn thành lời kết của người dẫn bằng câu tạm biệt ba từ bắt đầu bằng Until và kết thúc bằng time: That's all for today. ____!

Xem đáp án

Until next time