Tù binh chớp mắt chữ "TRA TẤN" bằng mã Morse trên TV: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.139 từ 204 từ/phút

Giới thiệu: Phi công Hải quân Hoa Kỳ Jeremiah Denton, bị ép nói trên truyền hình Bắc Việt Nam, đã chớp mắt gửi 'TORTURE' bằng mã Morse và phơi bày việc ngược đãi tù binh chiến tranh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 'so long that' — Ngữ pháp và mẫu câu: nối một trạng thái kéo dài với hậu quả nó gây ra, rồi mô tả thay đổi xuất hiện do thời gian tích lũy. 2. 'Without missing a beat' — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: chỉ việc phản ứng ngay, trôi chảy dưới áp lực chứ không phải lỡ nhịp nhạc theo nghĩa đen, thường mang sắc thái khen ngợi. 3. 'wear many hats' — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: dùng ẩn dụ này để tóm tắt nhiều vai trò hoặc trách nhiệm mà không nói đến những chiếc mũ thật.

Nội dung bài học

Imagine, you're a prisoner of war. Ghi chú

0:00

Hãy tưởng tượng bạn là một tù binh chiến tranh.

Mạch ý

Imagine: mời người nghe bước vào tình huống giả định

Ở đây, Imagine có hình thức mệnh lệnh nhưng được dùng như một lời mời, không phải mệnh lệnh buộc người nghe chấp nhận điều gì là thật. Từ này yêu cầu người nghe dựng lên một tình huống giả định trong đầu. Khi đứng đầu câu, Imagine tạo khung để hiểu thông tin phía sau: nội dung có you được hiểu là nằm trong tình huống tưởng tượng đó. Đây là cách phổ biến để cuốn người nghe vào một câu chuyện, bài nói hoặc phần giải thích.

Luyện tập

Imagine ở đầu câu có chức năng chính là gì?

  1. Nó xác nhận người nghe thực sự là tù nhân.
  2. Nó cảnh báo người nghe rằng câu này là một mệnh lệnh pháp lý.
  3. Nó mời người nghe bước vào một tình huống giả định.
  4. Nó yêu cầu người nghe nhớ lại một sự kiện có thật trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó mời người nghe bước vào một tình huống giả định.

Cách dùng từ

prisoner of war (POW): tù binh chiến tranh

Prisoner of war chỉ một thành viên lực lượng vũ trang bị lực lượng đối phương bắt và giam giữ trong một cuộc xung đột vũ trang. Đây là thuật ngữ cố định trong lĩnh vực quân sự, pháp lý, tin tức và lịch sử; nó không có nghĩa là người bị bỏ tù vì phạm tội ác chiến tranh. Dạng số nhiều là prisoners of war. Dạng viết tắt tiêu chuẩn là POW, còn số nhiều là POWs.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định đầy đủ dành cho thành viên lực lượng vũ trang bị lực lượng đối phương bắt và giam giữ: The captured pilot was held as a ____.

Xem đáp án

prisoner of war

Your plane was shot down Cụm động từ

0:02

Máy bay của bạn bị bắn hạ

Cụm động từ

shot down: dùng vũ khí bắn hạ phương tiện bay

Ở đây, shot down là quá khứ phân từ của shoot down. Khi tân ngữ là một phương tiện bay, cụm này có nghĩa là dùng vũ khí bắn trúng và khiến nó rơi khỏi bầu trời. Câu này ở thể bị động: your plane là đối tượng chịu tác động. Cách diễn đạt này cho biết máy bay bị hạ do một cuộc tấn công, chứ không chỉ đơn thuần rơi vì trục trặc.

Luyện tập

Trong “Your plane was shot down”, shot down cho biết điều gì đã xảy ra với máy bay?

  1. Kế hoạch bay của nó bị bác bỏ.
  2. Nó được yêu cầu bay ở độ cao thấp hơn.
  3. Nó bị vũ khí bắn hạ.
Xem đáp án

Nó bị vũ khí bắn hạ.

and you've been held for so long Ngữ pháp

0:03

và bạn đã bị giam giữ quá lâu

that the days and the nights

0:05

đến mức ngày và đêm

begin to blur together. Cụm từ

0:06

bắt đầu hòa lẫn vào nhau.

Ngữ pháp

so long that: khoảng thời gian dài dẫn đến một kết quả

Ở đây, so long that nối một khoảng thời gian dài với hệ quả của nó. Long có nghĩa là “trong một thời gian dài”, còn that dẫn vào kết quả: ngày và đêm bắt đầu nhòa lẫn vào nhau. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + kết quả. Trong câu này, for đi với been held, còn so nhấn mạnh mức độ của long đủ để dẫn đến mệnh đề that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả gồm ba từ mang nghĩa “trong thời gian lâu đến mức”: We waited ____ the store closed before we reached the door.

Xem đáp án

so long that

Cụm từ

blur together: mất đi ranh giới rõ ràng

Trong câu này, blur together có nghĩa là ranh giới rõ ràng giữa ngày và đêm dần biến mất trong nhận thức của một người. Cụm từ diễn tả sự lẫn lộn về cảm nhận thời gian, không phải hình ảnh thực sự bị mất nét. Với chủ ngữ số nhiều, cấu trúc X and Y blur together hoặc several things blur together có nghĩa là các đối tượng trở nên khó phân biệt với nhau. Cấu trúc này được dùng tự nhiên với ngày tháng, ký ức, sự kiện, khuôn mặt hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng blur together để nói rằng những trải nghiệm riêng biệt trở nên khó phân biệt?

  1. After several similar trips, the hotel rooms began to blur together in my memory.
  2. The hotel rooms were booked together for the group.
  3. I adjusted the camera until the hotel room blurred in the photo.
Xem đáp án

After several similar trips, the hotel rooms began to blur together in my memory.

You're kept in a small cell

0:07

Bạn bị nhốt trong một phòng giam nhỏ,

in solitary confinement Cách dùng từ

0:09

bị biệt giam,

Cách dùng từ

solitary confinement: chế độ biệt giam mang tính thể chế

Solitary confinement là thuật ngữ chính thức trong bối cảnh nhà tù và giam giữ, chỉ việc cách ly một tù nhân khỏi những người khác, thường là để họ ở một mình trong phòng giam phần lớn hoặc toàn bộ thời gian trong ngày. Đây là tình trạng do một cơ quan áp đặt, không chỉ đơn giản là trải nghiệm ở một mình. Trong cấu trúc be kept in solitary confinement, kept được dùng ở thể bị động và in solitary confinement nêu tình trạng giam giữ. Cách diễn đạt này phổ biến trong tin tức, thảo luận pháp lý, chính sách nhà tù và bối cảnh nhân quyền.

Luyện tập

Câu nào sử dụng solitary confinement đúng với nghĩa thể chế chính xác?

  1. She enjoyed solitary confinement on a quiet beach.
  2. The prisoner was placed in solitary confinement and kept apart from the general prison population.
  3. I chose solitary confinement so I could study alone in my bedroom.
Xem đáp án

The prisoner was placed in solitary confinement and kept apart from the general prison population.

and the only times you see the sun Ngữ pháp

0:10

và những lúc duy nhất bạn được thấy ánh mặt trời

are when you're taken out

0:12

là khi bị lôi ra ngoài

to be beaten and tortured

0:13

để đánh đập và tra tấn

Ngữ pháp

the only times ... are when ...: hòa hợp số nhiều và điều kiện duy nhất

Cấu trúc the only times ... are when ... xác định toàn bộ và chỉ những tình huống mà một việc xảy ra. Ở đây, you see the sun là mệnh đề quan hệ lược bỏ that và bổ nghĩa cho danh từ số nhiều times: the only times (that) you see the sun. Trung tâm của chủ ngữ là danh từ số nhiều times, vì vậy động từ nối phải là are. Danh từ số ít the sun đứng gần hơn nhưng nằm trong phần bổ nghĩa, nên không quyết định sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng sự hòa hợp số nhiều: The only times I can call ____ when the children are asleep.

Xem đáp án

are

by your captors.

0:14

bởi những kẻ bắt giữ mình.

You don't even know

0:15

Bạn thậm chí không biết

if your government knows

0:16

liệu chính phủ của mình có biết

that you're still alive.

0:17

rằng bạn vẫn còn sống hay không.

Now your captors have

0:18

Giờ đây, những kẻ bắt giữ có

a mission for you.

0:19

một nhiệm vụ dành cho bạn.

They want to make

0:20

Chúng muốn thực hiện

a propaganda broadcast Cách dùng từ

0:21

một chương trình tuyên truyền

telling your country

0:22

để nói với đất nước bạn

that you're being treated well

0:23

rằng bạn đang được đối xử tử tế

and condemning the war.

0:25

và lên án cuộc chiến.

Cách dùng từ

propaganda broadcast: thuyết phục chính trị, không phải tin tức trung lập

Propaganda broadcast là thông điệp phát trên đài phát thanh hoặc truyền hình nhằm định hướng dư luận ủng hộ một mục tiêu, chính quyền hoặc câu chuyện chính trị. Nó thường sử dụng thông tin có chọn lọc, một chiều hoặc gây hiểu lầm thay vì đưa tin trung lập. Ở đây, người bị bắt buộc phải nói rằng mình được đối xử tốt và lên án cuộc chiến dù thực tế đang bị ngược đãi. Sự trái ngược đó cho thấy mục đích thuyết phục của chương trình, vì vậy propaganda mô tả chức năng chứ không chỉ phương tiện truyền tải.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất một chương trình phát thanh của chính phủ được tạo ra để định hướng dư luận bằng thông điệp chính trị một chiều?

  1. a weather broadcast
  2. a news broadcast
  3. a propaganda broadcast
Xem đáp án

a propaganda broadcast

You need to get the message out Cụm động từ

0:26

Bạn cần truyền một thông điệp ra ngoài

about the truth,

0:27

về sự thật,

but you know that one wrong step Thành ngữ

0:28

nhưng bạn biết chỉ một bước đi sai lầm

could mean torture or worse.

0:30

cũng có thể đồng nghĩa với tra tấn hoặc tệ hơn.

Cụm động từ

“Get the message out” để phổ biến thông tin

Trong câu này, get the message out có nghĩa là bảo đảm sự thật đến được với những người bên ngoài cuộc phỏng vấn bị kiểm soát và được biết đến. Out mô tả thông tin thoát khỏi một môi trường bị hạn chế rồi lan truyền; nó không nói đến việc mang một vật thể ra ngoài. Cấu trúc là get + the message/information/word + out. Cấu trúc này nhấn mạnh việc thực sự phổ biến thông tin hoặc khiến công chúng biết đến, thường là bất chấp tình thế cấp bách hoặc trở ngại, thay vì chỉ bắt đầu truyền tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phổ biến rộng rãi lời cảnh báo”: Before the wildfire reached the town, officials had to ____.

Xem đáp án

get the message out

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của “one wrong step”

Trong câu này, step được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là một hành động hoặc quyết định, không phải một bước chân theo nghĩa đen. One wrong step có nghĩa là một sai lầm duy nhất trong tình huống nguy hiểm. Cấu trúc one wrong + danh từ hành động số ít thể hiện một tình huống gần như không có chỗ cho sai sót. Nó thường đi cùng một hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra, được mở đầu bằng could, might hoặc một mệnh đề if.

Luyện tập

Câu nào dùng “one wrong step” theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hành động đầy rủi ro?

  1. One wrong step on the wet floor made him slip.
  2. One wrong step could destroy months of delicate negotiations.
  3. The instructions say to repeat step one if the light flashes.
Xem đáp án

One wrong step could destroy months of delicate negotiations.

For naval aviator Jeremiah Denton

0:32

Đối với phi công hải quân Jeremiah Denton,

during the Vietnam War,

0:34

trong Chiến tranh Việt Nam,

this was reality

0:35

đây chính là thực tế,

and he found an incredible way

0:36

và ông đã tìm ra một cách đáng kinh ngạc

to communicate the truth.

0:37

để truyền đạt sự thật.

Jeremiah Denton was not Cụm từ

0:39

Jeremiah Denton không phải

your average prisoner of war.

0:41

một tù binh chiến tranh bình thường.

Cụm từ

“Not your average ...” để giới thiệu một trường hợp không điển hình

Not your average + danh từ là một khung đánh giá mang tính hội thoại, cho biết một người hoặc vật không phải là ví dụ điển hình hay bình thường trong nhóm của mình. Ở đây, nó giới thiệu Jeremiah Denton là người khác với hình dung thông thường về một tù binh chiến tranh và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận bằng chứng về điều khiến ông trở nên đặc biệt. Your được dùng theo nghĩa khái quát: nó gợi đến hình dung chung của người nghe về một thành viên trung bình trong nhóm đó. Nó không có nghĩa là người nghe sở hữu hoặc quen biết cá nhân với người hay vật được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung hội thoại có nghĩa là “khác với loại thông thường”: This is ____ neighborhood café; it hosts live opera every Friday.

Xem đáp án

not your average

While many were young privates, Cách dùng từ

0:42

Trong khi nhiều người chỉ là những binh nhì trẻ,

often draftees,

0:43

thường là lính quân dịch,

he was a seasoned Navy man

0:45

ông là một quân nhân Hải quân dày dạn

with over 20 years of experience

0:46

với hơn 20 năm kinh nghiệm

behind him.

0:48

đã tích lũy được.

Cách dùng từ

Private và draftee: cấp bậc và con đường vào phục vụ

Private ở đây là danh từ chỉ một cấp bậc quân sự dành cho quân nhân nhập ngũ ở gần cuối hệ thống cấp bậc; nó không mang nghĩa “riêng tư” hay “không công khai”. Draftee cũng không chỉ bất kỳ tân binh nào, mà xác định một người được gọi vào phục vụ thông qua chế độ quân dịch. Hai nhóm này có thể trùng nhau. Trong câu, nhiều quân nhân trẻ mang cấp bậc private và thường đồng thời là draftees. Often cho thấy hai từ không đồng nghĩa và không phải mọi private đều nhất thiết được gọi nhập ngũ theo quân dịch.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng hai thuật ngữ được làm nổi bật trong câu?

  1. Private luôn là người tình nguyện, còn draftee luôn là sĩ quan.
  2. Private là một cấp bậc, còn draftee là người vào phục vụ thông qua chế độ quân dịch.
  3. Private và draftee đều chỉ cùng một cấp bậc quân sự thấp.
Xem đáp án

Private là một cấp bậc, còn draftee là người vào phục vụ thông qua chế độ quân dịch.

He had enlisted in the Navy

0:49

Ông gia nhập Hải quân

with World War II still raging

0:50

khi Thế chiến II vẫn đang diễn ra ác liệt,

and went on to serve as a test pilot, Ngữ pháp

0:52

rồi tiếp tục làm phi công thử nghiệm,

a flight instructor,

0:54

huấn luyện viên bay

and a commanding officer

0:55

và sĩ quan chỉ huy

of an attack squadron.

0:56

một phi đội tấn công.

Ngữ pháp

went on to serve: chuyển sang một giai đoạn sau

Trong went on to serve, cấu trúc went on to + động từ nguyên thể trình bày việc đảm nhiệm những vị trí đó như một giai đoạn sau khi ông gia nhập Hải quân. Cấu trúc này đẩy dòng thời gian tiến lên chứ không nói rằng hành động gia nhập vẫn tiếp tục. Dùng go on to do something khi một hành động, vai trò hoặc giai đoạn được tiếp nối bằng một hành động hay giai đoạn khác về sau. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong tiểu sử, quá trình nghề nghiệp và các bài kể sự việc theo trình tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: After working as a classroom teacher, Maya ____ become the school principal.

Xem đáp án

went on to

He even revolutionized

0:57

Ông thậm chí còn cách mạng hóa

the Navy's nuclear war tactics

0:58

chiến thuật chiến tranh hạt nhân của Hải quân

at the height of the Cold War Cụm từ

1:00

vào đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh,

in 1957,

1:01

năm 1957,

pioneering the haystack concept

1:02

khi đi tiên phong với khái niệm Haystack

that made it easier to hide

1:04

giúp việc che giấu

aircraft carriers from enemy planes.

1:06

tàu sân bay khỏi máy bay địch trở nên dễ dàng hơn.

Cụm từ

at the height of the Cold War: nhấn mạnh giai đoạn căng thẳng đỉnh điểm

Trong at the height of the Cold War, height chỉ giai đoạn mà một thời kỳ hoặc tình thế đạt mức căng thẳng, sôi động hay có ảnh hưởng lớn nhất. Cụm từ này đặt năm 1957 vào thời kỳ căng thẳng đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh, chứ không chỉ coi đó là một mốc thời gian nằm trong thời kỳ ấy. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là at the height of + cụm danh từ, chẳng hạn với một cuộc khủng hoảng, chiến dịch, mùa hoặc sự nghiệp. Height ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải độ cao vật lý.

Luyện tập

Câu nào nói rằng quán cà phê đã thuê thêm nhân viên trong giai đoạn đông đúc nhất của lễ hội?

  1. The café hired extra workers after the festival.
  2. The café hired extra workers at the time of the festival.
  3. The café hired extra workers at the height of the festival.
Xem đáp án

The café hired extra workers at the height of the festival.

But none of that prepared him Cụm từ

1:07

Nhưng không điều gì trong số đó giúp ông sẵn sàng

for the harrowing ordeal Cụm từ

1:09

cho thử thách kinh hoàng

that awaited him when he was shot down

1:10

đang chờ đợi khi máy bay của ông bị bắn hạ

over North Vietnam.

1:12

trên bầu trời Bắc Việt Nam.

Cụm từ

prepared him for: cấu trúc prepare someone for something

Prepare someone for something có nghĩa là giúp một người sẵn sàng đối mặt, hiểu hoặc xử lý một tình huống xảy ra sau đó. Sự chuẩn bị có thể thuộc về kỹ năng thực tế, tinh thần hoặc cảm xúc. Ở đây, none of that prepared him for cho thấy kinh nghiệm trước đó của ông vẫn không đủ cho những gì xảy ra tiếp theo; câu này không có nghĩa là ông chưa từng được huấn luyện. Cấu trúc là prepare + người + for + danh từ hoặc dạng -ing: him là người được chuẩn bị, còn the harrowing ordeal là tình huống phải đối mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc prepare someone for something: The safety briefing prepared the hikers ____ the sudden change in weather.

Xem đáp án

for

Cụm từ

harrowing ordeal: một trải nghiệm vô cùng kinh hoàng

Ordeal là một trải nghiệm cực kỳ đau đớn, đáng sợ hoặc kiệt sức, thường kéo dài đủ lâu để thử thách sức chịu đựng của một người. Harrowing làm ý nghĩa mạnh hơn bằng cách nhấn mạnh nỗi đau khổ hoặc sợ hãi sâu sắc. Trong câu này, harrowing ordeal mô tả những gì xảy ra sau khi ông bị bắn rơi như một trải nghiệm cực hạn của con người, chứ không chỉ là một nhiệm vụ khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ một trải nghiệm cực kỳ đau đớn và đáng sợ: Being trapped underground for three days was a ____.

Xem đáp án

harrowing ordeal

It was July 18th, 1965

1:13

Đó là ngày 18 tháng 7 năm 1965,

and Commander Denton was leading

1:16

và Trung tá Denton đang dẫn

the US 6th Fleet into battle.

1:17

Hạm đội 6 Hoa Kỳ vào trận chiến.

They launched from the USS Independence

1:19

Họ cất cánh từ USS Independence,

in the South China Sea

1:21

trên Biển Đông,

and flew into North Vietnam.

1:22

và bay vào Bắc Việt Nam.

By his side was his navigator,

1:24

Bên cạnh ông là hoa tiêu,

Lieutenant Bill Tschudy.

1:25

Đại úy Bill Tschudy.

Their bombing raid quickly

1:26

Phi vụ ném bom của họ nhanh chóng

spiraled out of control. Thành ngữ

1:28

mất kiểm soát.

Thành ngữ

Spiraled out of control: xấu đi theo vòng xoáy đến mức mất kiểm soát

Trong câu này, spiraled out of control có nghĩa là cuộc không kích diễn biến xấu nhanh chóng đến mức những người liên quan không còn kiểm soát được nữa. Hình ảnh này cũng gợi đến chuyển động xoáy thực tế của máy bay, nên cách diễn đạt ở đây vừa có tác dụng theo nghĩa đen vừa theo nghĩa bóng. Spiral out of control thể hiện việc mất kiểm soát như một quá trình ngày càng nghiêm trọng, chứ không chỉ là trạng thái cuối cùng. Cụm này đặc biệt hữu ích khi một vấn đề kéo theo thêm nhiều vấn đề khác, như chi phí, cảm xúc, xung đột hoặc khủng hoảng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh sự mất kiểm soát ngày càng tăng: What began as a minor scheduling problem quickly ____.

Xem đáp án

spiraled out of control

As anti-aircraft guns fired on them,

1:29

Khi pháo phòng không nã đạn vào họ,

hit multiple times

1:31

máy bay trúng đạn nhiều lần

their plane began spiraling down

1:32

và bắt đầu xoáy tròn lao xuống

toward the guns below.

1:33

về phía các khẩu pháo bên dưới.

With only seconds to react, Ngữ pháp

1:35

Chỉ còn vài giây để phản ứng,

they hit the eject buttons on their seats

1:36

họ nhấn nút phóng ghế thoát hiểm

and parachuted into enemy territory.

1:38

và nhảy dù xuống lãnh thổ đối phương.

Ngữ pháp

With only seconds to react: chỉ có vài giây để phản ứng

With only seconds to react là một khung thông tin nền đặt ở đầu câu. With giới thiệu một điều kiện, only seconds xác định rằng thời gian có sẵn cực kỳ hạn chế, còn to react cho biết thời gian đó có thể được dùng cho hành động nào. Cụm từ tạo cảm giác khẩn cấp trước mệnh đề chính. Ở đây, to react bổ nghĩa cho seconds; nó không nêu mục đích của việc nhấn nút phóng ghế. Khung có thể tái sử dụng là With only + số lượng hoặc nguồn lực + to + động từ, chủ ngữ + hành động.

Luyện tập

Hoàn thành khung thể hiện áp lực thời gian: With ____ two minutes ____ respond, the technician checked the emergency instructions first.

Xem đáp án

only · to

They landed in the village of Thanh Hoa,

1:41

Họ đáp xuống làng Thanh Hóa,

near Hanoi,

1:43

gần Hà Nội,

and soon found himself surrounded

1:44

và Denton sớm nhận ra mình bị

by enemy soldiers.

1:45

binh lính đối phương bao vây.

Outmanned and outgunned, Cách dùng từ

1:46

Thua kém cả về quân số lẫn hỏa lực,

they had no choice but to surrender Ngữ pháp

1:48

họ không còn lựa chọn nào ngoài đầu hàng,

and Jeremiah Denton became one

1:50

và Jeremiah Denton trở thành một trong

of the highest ranking prisoners of war

1:51

những tù binh chiến tranh có cấp bậc cao nhất

in the Vietnam War.

1:53

trong Chiến tranh Việt Nam.

Cách dùng từ

Outmanned and outgunned: out- mang nghĩa bị đối phương vượt trội

Outmanned có nghĩa là phía đối phương có nhiều nhân lực hơn; outgunned có nghĩa là họ có vũ khí mạnh hơn hoặc nhiều hơn. Ở đây, out- mang nghĩa bị đối phương vượt trội ở một phương diện cụ thể, chứ không chỉ chuyển động ra ngoài. Hai dạng tương ứng gồm out- và phân từ quá khứ tạo thành một cặp song song. Được đặt trước mệnh đề chính, chúng tóm tắt thế bất lợi giải thích vì sao việc đầu hàng là không thể tránh khỏi; kiểu diễn đạt này cũng có thể mô tả những cuộc cạnh tranh không cân sức ngoài bối cảnh chiến tranh.

Luyện tập

Trong câu này, Outmanned and outgunned cho biết điều gì về hai phía?

  1. Phía họ có ít nhân lực hơn nhưng hỏa lực mạnh hơn phía đối phương.
  2. Phía họ có nhiều nhân lực hơn nhưng hỏa lực yếu hơn phía đối phương.
  3. Phía họ có ít nhân lực hơn và hỏa lực yếu hơn phía đối phương.
Xem đáp án

Phía họ có ít nhân lực hơn và hỏa lực yếu hơn phía đối phương.

Ngữ pháp

had no choice but to + động từ

Had no choice but to surrender có nghĩa là hoàn cảnh khiến việc đầu hàng trở thành lựa chọn thực tế duy nhất. Cấu trúc là have no choice but to cộng với động từ nguyên mẫu; ở đây, had đánh dấu thời quá khứ và surrender là động từ nguyên mẫu sau to. Trong cấu trúc này, but mang nghĩa ngoại trừ chứ không mở đầu một mệnh đề tương phản. Cụm từ trình bày hành động như một điều bị ép buộc hoặc không thể tránh khỏi, thường để giải thích hoặc biện minh cho một quyết định được đưa ra một cách miễn cưỡng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have no choice but to: With the only road flooded, we ____ turn back.

Xem đáp án

had no choice but to

Denton and Tschudy were held

1:54

Denton và Tschudy bị giam

in the notorious prison camp

1:56

trong trại tù khét tiếng

known as the Zoo, Văn hóa

1:57

được gọi là Sở thú,

one of the most feared prisons

1:59

một trong những nhà tù đáng sợ nhất

in the war zone.

2:00

ở vùng chiến sự.

Văn hóa

known as the Zoo: giới thiệu biệt danh của một trại tù

Trong bối cảnh lịch sử này, the Zoo, được viết như một tên riêng, là biệt danh của một trại tù cụ thể; điều đó không có nghĩa là Denton và Tschudy bị giam trong một sở thú thật sự. Known as giới thiệu tên hoặc cách gọi mà một người, địa điểm hay sự vật thường được nhận diện. Ở đây, known as the Zoo có nghĩa là “thường được gọi là the Zoo”.

Luyện tập

Trong câu này, known as the Zoo cho chúng ta biết điều gì?

  1. Trại tù thường được gọi là the Zoo.
  2. Các tù nhân bị giam trong một sở thú thật sự.
  3. Trại tù nổi tiếng vì nuôi các loài động vật trong sở thú.
Xem đáp án

Trại tù thường được gọi là the Zoo.

From the beginning,

2:01

Ngay từ đầu,

conditions were designed to break them down Cụm động từ

2:02

điều kiện giam giữ đã được tạo ra để khuất phục họ

and get the prisoners to share information Ngữ pháp

2:04

và ép các tù binh tiết lộ thông tin

on US military operations.

2:05

về các hoạt động quân sự của Hoa Kỳ.

Cụm động từ

break them down: phá vỡ sức kháng cự tâm lý

Trong câu này, break them down có nghĩa là dùng áp lực kéo dài để bào mòn sức kháng cự về tinh thần hoặc cảm xúc của các tù binh, khiến họ tiết lộ thông tin. Cụm từ này không diễn tả việc tháo rời cơ thể họ theo nghĩa vật lý. Đây là cấu trúc có thể tách break + someone + down. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ: break them down, không phải break down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break down và đại từ him: After hours of intimidation, they were still trying to ____.

Xem đáp án

break him down

Ngữ pháp

get the prisoners to share: get + người + to + động từ nguyên mẫu

Get + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến, thuyết phục, thu xếp hoặc gây áp lực để người đó thực hiện một hành động. Người đứng sau get là người thực hiện hành động: các tù binh là những người cung cấp thông tin, và phải giữ to trước share. Bản thân get không nêu một phương thức cụ thể. Trong câu này, các điều kiện nhằm làm tù binh suy sụp khiến cấu trúc mang ý nghĩa cưỡng ép: mục tiêu là gây áp lực hoặc buộc họ tiết lộ thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get và dấu hiệu động từ nguyên mẫu cần thiết: With a clear explanation, Nina ____ the committee ____ reconsider the proposal.

Xem đáp án

got · to

Denton was held in solitary confinement,

2:07

Denton bị biệt giam,

often in darkness.

2:09

thường xuyên trong bóng tối.

Prisoners were regularly shackled

2:11

Các tù binh thường xuyên bị cùm

with leg irons

2:12

bằng xiềng chân

and beaten with bamboo poles

2:13

và bị đánh bằng gậy tre

and rubber whips.

2:14

cùng roi cao su.

Denton would be frequently interrogated

2:16

Denton thường xuyên bị thẩm vấn

by his captors,

2:17

bởi những kẻ bắt giữ,

but stayed steadfast. Cụm từ

2:18

nhưng ông vẫn kiên định.

Cụm từ

stayed steadfast: vẫn kiên định dưới áp lực

Stay + tính từ có nghĩa là tiếp tục ở trong trạng thái đó. Steadfast mô tả một người, cam kết, niềm tin hoặc lập trường không suy yếu hay thay đổi dưới áp lực. Ở đây, stayed steadfast cho biết việc bị thẩm vấn nhiều lần không làm lung lay quyết tâm của Denton. Cụm từ nói về lòng trung thành hoặc quyết tâm vững chắc, chứ không phải giữ cơ thể bất động.

Luyện tập

Câu nào dùng stayed steadfast để diễn tả rằng một cam kết không thay đổi dưới áp lực?

  1. Even after heavy criticism, Maya stayed steadfast in her commitment to report the facts.
  2. Maya stood still while the photographer adjusted the camera.
  3. During the long hike, Maya stayed strong enough to carry her pack.
Xem đáp án

Even after heavy criticism, Maya stayed steadfast in her commitment to report the facts.

He'd give them nothing but his name, Ngữ pháp

2:20

Ông chỉ cho chúng biết tên,

rank, and serial number,

2:21

cấp bậc và số quân của mình,

as he'd been taught in military training.

2:22

đúng như những gì được dạy khi huấn luyện quân sự.

Ngữ pháp

nothing but: “chỉ có thế và không có gì khác”

Trong câu này, nothing but có nghĩa là “chỉ; không hơn”. Cụm này giới hạn những gì Denton sẽ cung cấp ở ba thông tin nhận dạng và loại trừ mọi thông tin khác. Ở đây, but mang nghĩa giới từ cổ hơn là “ngoại trừ”, chứ không phải liên từ dùng để nêu sự tương phản. Cấu trúc nothing but + cụm danh từ thường nhấn mạnh sự giới hạn mạnh hơn only.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh có nghĩa là “chỉ có thế và không có gì khác”: The witness gave the reporter ____ his name and job title.

Xem đáp án

nothing but

Denton's resistance in the face of the abuse Thành ngữ

2:25

Sự phản kháng của Denton trước cảnh ngược đãi

gave courage to his fellow captives.

2:27

đã tiếp thêm can đảm cho các bạn tù.

Thành ngữ

in the face of: hành động bất chấp nghịch cảnh

Trong câu này, in the face of the abuse có nghĩa là “khi đối mặt với và bất chấp sự ngược đãi”. Cụm từ này trình bày sự ngược đãi như một nghịch cảnh và cho thấy sự kháng cự của Denton vẫn tiếp tục dưới áp lực đó. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn in the face of + cụm danh từ dùng để nêu một mối đe dọa, trở ngại, sự phản đối hoặc hoàn cảnh khó khăn khác mà trước đó một người vẫn hành động hoặc giữ vững lập trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “khi đối mặt với và bất chấp”: ____ severe budget cuts, the clinic kept all emergency services open.

Xem đáp án

In the face of

And he quickly became a leader

2:29

Và ông nhanh chóng trở thành người lãnh đạo

among the other American POWs.

2:30

trong số các tù binh Mỹ khác.

Increasingly frustrated,

2:32

Ngày càng tức tối,

the North Vietnamese prison guards

2:33

những cai ngục Bắc Việt Nam

decided on a show of force Cụm từ

2:35

quyết định phô trương sức mạnh

to break their captives down.

2:36

để khuất phục các tù binh.

Cụm từ

A show of force: phô bày sức mạnh để cảnh báo

Trong câu này, a show of force có nghĩa là sự phô bày sức mạnh một cách công khai và có chủ ý nhằm khiến những người bị bắt sợ hãi và làm suy yếu sự phản kháng của họ. Show ở đây là danh từ mang nghĩa “sự phô bày”, không phải một chương trình giải trí. Cụm a show of force thường được dùng khi chính phủ, quân đội, cảnh sát hoặc một cơ quan có thẩm quyền cố ý cho thấy rõ sức mạnh của mình như một lời cảnh báo. Trọng tâm là việc phô bày sức mạnh và tác dụng đe dọa; cụm này không nhất thiết có nghĩa là vũ lực đã thực sự được sử dụng.

Luyện tập

Trong câu “The navy sailed near the coast as a show of force”, a show of force có nghĩa là gì?

  1. Việc thực sự dùng sức mạnh thể chất với một người
  2. Sự phô bày sức mạnh rõ ràng nhằm cảnh báo hoặc đe dọa
  3. Một chương trình giải trí công khai
Xem đáp án

Sự phô bày sức mạnh rõ ràng nhằm cảnh báo hoặc đe dọa

They would hold a press conference Cụm từ

2:37

Chúng sẽ tổ chức một cuộc họp báo

where the captured soldiers would be used

2:39

nơi những binh sĩ bị bắt sẽ bị lợi dụng

as propaganda against their own country

2:41

làm công cụ tuyên truyền chống lại chính đất nước mình,

and the stubborn Commander Denton

2:43

còn Trung tá Denton ngoan cường

would be the star attraction. Thành ngữ

2:44

sẽ là tâm điểm chính.

Cụm từ

Hold a press conference: tổ chức và tiến hành họp báo

Ở đây, hold a press conference có nghĩa là tổ chức và tiến hành một sự kiện chính thức dành cho truyền thông. Hold đóng vai trò là động từ chỉ việc tổ chức sự kiện, giống như trong hold a meeting; nó không có nghĩa là dùng tay giữ một vật. Cấu trúc thông thường là chủ ngữ + hold a press conference, thường theo sau bởi thời gian, địa điểm hoặc mục đích. Cụm từ này chỉ gọi tên sự kiện được tổ chức; bản thân nó không khẳng định rằng cuộc trao đổi cởi mở, công bằng hay tự nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu bắt đầu bằng hold: The company will ____ at noon to answer reporters' questions.

Xem đáp án

hold a press conference

Thành ngữ

star attraction: tâm điểm nổi bật nhất

Trong câu này, star attraction chỉ người được đưa ra làm tâm điểm chính, tức người được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự chú ý nhất. Star ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không có nghĩa là một ngôi sao giải trí. Vì Denton bị ép tham gia một sự kiện tuyên truyền, cụm từ vốn thường mang nghĩa tích cực này trở thành một lời mỉa mai u tối. Ông bị đối xử như một màn trình diễn nổi bật chứ không phải như một tù binh.

Luyện tập

Trong câu “The science museum's star attraction is a moon rock,” star attraction có nghĩa là gì?

  1. Một hòn đá thuộc sở hữu của diễn viên nổi tiếng
  2. Hiện vật được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự chú ý nhất
  3. Hiện vật ít quan trọng nhất
Xem đáp án

Hiện vật được kỳ vọng sẽ thu hút nhiều sự chú ý nhất

It was May 2nd, 1966

2:46

Đó là ngày 2 tháng 5 năm 1966,

when Denton and several of his fellow soldiers

2:48

khi Denton và một số đồng đội

were hauled out of their cells Cụm động từ

2:50

bị lôi ra khỏi phòng giam

and brought before a visiting Japanese reporter

2:51

và đưa đến trước một phóng viên Nhật Bản đang ghé thăm,

who asked them questions about their treatment.

2:54

người đã hỏi về cách họ được đối xử.

Cụm động từ

hauled out of their cells: bị lôi khỏi phòng giam bằng vũ lực

Haul someone out of a place có nghĩa là đưa một người ra khỏi một nơi bằng vũ lực hoặc bằng nhiều sức lực, thường trái với ý muốn của người đó. Ở đây, hauled out of their cells ở thể bị động: Denton và những người khác chịu tác động, còn những lính canh thực hiện hành động không được nêu ra. Mẫu có thể áp dụng lại là haul + người + out of + nơi chốn. Mẫu này gợi lên sự thô bạo, cưỡng ép hoặc tốn sức thay vì chỉ mô tả một sự di chuyển bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh. Dùng dạng quá khứ của haul và thay the man bằng một đại từ: “The officers grabbed the man and ____ the room.”

Xem đáp án

hauled him out of

The North Vietnamese soldiers were on-site,

2:56

Binh lính Bắc Việt Nam có mặt tại đó,

watching their every word. Thành ngữ

2:58

theo dõi từng lời họ nói.

Thành ngữ

watching their every word: theo dõi từng lời họ nói

Trong câu này, watching their every word có nghĩa là theo dõi rất chặt chẽ mọi điều những người đó nói. watch ở đây nói về việc giám sát lời nói, không phải nhìn những từ được viết ra. Cấu trúc someone's every word dùng every với danh từ số ít word để nhấn mạnh rằng không bỏ sót một từ nào. Ở đây, cấu trúc này gợi ý rằng những người đang nói hầu như không có tự do phát biểu.

Luyện tập

Một nhân viên an ninh đang theo dõi rất kỹ mọi điều một khách viếng thăm nói. Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The officer is ___.

  1. watching the visitor's every move
  2. watching the visitor's every word
  3. listening to the visitor's every word
  4. hanging on the visitor's every word
Xem đáp án

watching the visitor's every word

The reporter prodded Denton to give his opinion Ý định

2:59

Phóng viên thúc ép Denton đưa ra ý kiến

Ý định

prodded Denton to give his opinion: thúc ép Denton nêu ý kiến

Trong câu này, prodded Denton to give his opinion có nghĩa là phóng viên liên tục thúc ép Denton cho đến khi anh ấy trả lời. Prod được dùng theo nghĩa bóng: phóng viên không chọc Denton bằng vật nhọn, và câu hỏi cũng không hoàn toàn trung lập. Cấu trúc prod + người + to + động từ cho biết ai là người chịu áp lực và hành động nào được mong muốn. Ở đây, cấu trúc này nhấn mạnh sự gây sức ép liên tục của phóng viên để Denton nêu lập trường.

Luyện tập

Vị khách liên tục né tránh câu hỏi, nên người dẫn chương trình đã gây áp lực rõ rệt. Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The host ___.

  1. encouraged the guest to answer
  2. prodded the guest to answer
  3. asked the guest to answer
  4. invited the guest to answer
Xem đáp án

prodded the guest to answer

on his government's actions,

3:01

về hành động của chính phủ ông,

but Denton defied his captors

3:02

nhưng Denton đã chống lại những kẻ bắt giữ

and stated that he stood with United States.

3:04

và tuyên bố rằng ông đứng về phía Hoa Kỳ.

He knew the interview was drawing to a close Cụm từ

3:06

Ông biết cuộc phỏng vấn sắp kết thúc

and would likely face more torture

3:08

và rất có thể sẽ phải chịu thêm tra tấn

for his defiance.

3:10

vì sự phản kháng của mình.

Cụm từ

drawing to a close: dần tiến đến hồi kết

Trong câu này, drawing to a close có nghĩa là đang dần tiến đến hồi kết. Cuộc phỏng vấn chưa nhất thiết đã kết thúc, nhưng thời gian còn lại rất ít. Cấu trúc là sự kiện hoặc giai đoạn + draw + to a close. Draw không mang nghĩa đen là “vẽ”, còn a close có nghĩa là một sự kết thúc. Khác với việc chỉ dùng end, cách diễn đạt này nhấn mạnh quá trình tiến gần đến điểm kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của draw to a close: As the conference ____, the chair thanked everyone for attending.

Xem đáp án

drew to a close

This might be his last chance Cụm từ

3:11

Đây có thể là cơ hội cuối cùng

to get a message out to US command,

3:12

để ông gửi thông điệp đến bộ chỉ huy Hoa Kỳ,

but saying the wrong word

3:14

nhưng chỉ cần nói sai một từ

would end the interview and risk his life. Cụm từ

3:15

cuộc phỏng vấn sẽ chấm dứt và tính mạng ông gặp nguy hiểm.

Cụm từ

last chance to + động từ: cơ hội cuối cùng

Trong cấu trúc last chance to + động từ nguyên mẫu, last chance có nghĩa là cơ hội cuối cùng còn lại, còn động từ nguyên mẫu nêu hành động. Ở đây, hành động đó là get a message out; khi cuộc phỏng vấn kết thúc, cơ hội này có thể biến mất. Cấu trúc này có thể đứng sau từ sở hữu: his last chance to get a message out, your last chance to apply. Last ở đây có nghĩa là cuối cùng còn lại, không phải lần gần nhất trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng last chance to: The application closes at midnight, so this is your ____ submit it.

Xem đáp án

last chance to

Cụm từ

risk his life: một hành động tạo ra nguy hiểm chết người

Trong câu này, risk his life có nghĩa là “đặt tính mạng của anh ấy vào tình trạng nguy hiểm, với khả năng có thể tử vong”. Từ sở hữu his chỉ người có sự an toàn đang bị đe dọa. Cấu trúc là risk + từ sở hữu + life. Cấu trúc này gắn khả năng tử vong với một hành động hoặc quyết định, kể cả khi nguy hiểm không phải do cố ý, nên tập trung vào hành động hơn so với việc chỉ nói ai đó be in danger.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu risk + possessive + life, đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: The rescue pilot knew she might ____ by flying into the storm.

Xem đáp án

risk her life

But the North Vietnamese didn't know

3:17

Nhưng phía Bắc Việt Nam không biết

Denton had a secret weapon. Thành ngữ

3:19

Denton có một vũ khí bí mật.

Thành ngữ

secret weapon: lợi thế ẩn, không phải vũ khí theo nghĩa đen

Ở đây, secret weapon là phép ẩn dụ cho một khả năng, phương pháp hoặc nguồn lực đem lại lợi thế vì phía bên kia không biết đến nó. Cụm từ không chỉ một vũ khí hữu hình. Cụm từ tạo sự hồi hộp bằng cách gọi tên lợi thế bí mật trước khi tiết lộ đó là gì. Nói rộng hơn, nó có thể mô tả bất kỳ điểm mạnh bất ngờ nào giúp một cá nhân hoặc nhóm thành công.

Luyện tập

Trong câu “Her calm voice is her secret weapon during difficult negotiations,” secret weapon có nghĩa là gì?

  1. Một lợi thế ẩn giúp cô ấy thành công
  2. Một vũ khí hữu hình mà cô ấy bí mật mang theo
  3. Một quy tắc công khai mà mọi người phải tuân theo
  4. Một điểm yếu mà cô ấy cố che giấu
Xem đáp án

Một lợi thế ẩn giúp cô ấy thành công

He knew Morse code. Văn hóa

3:21

Ông biết mã Morse.

Thinking fast,

3:22

Nhanh chóng suy nghĩ,

Denton remembered the rudimentary system

3:23

Denton nhớ đến hệ thống đơn giản

of dots and dashes

3:24

gồm các dấu chấm và gạch

used to encode text characters.

3:25

được dùng để mã hóa ký tự văn bản.

Văn hóa

Mã Morse: mã hóa ký tự bằng chấm và gạch

Mã Morse là một hệ thống mã hóa ký tự, trong đó chữ cái và các ký tự văn bản khác được biểu diễn bằng những mẫu tín hiệu ngắn và dài, thường được gọi là chấm và gạch. Trong câu này, kiến thức đó cho phép Denton coi những lần chớp mắt ngắn và dài là các đơn vị tín hiệu rồi chuyển chuỗi của chúng trở lại thành văn bản. Mã Morse có thể được truyền bằng tín hiệu nhìn thấy; đó là một loại mã, không phải ngôn ngữ nói.

Luyện tập

Trong câu này, mã Morse cung cấp cho Denton điều gì?

  1. Một bảng chữ cái bí mật chỉ có thể truyền bằng sóng vô tuyến
  2. Một phương pháp chuyển mỗi từ thành một lần chớp mắt
  3. Một hệ thống biểu diễn ký tự văn bản bằng các mẫu tín hiệu ngắn và dài
  4. Một ngôn ngữ nói chỉ gồm hai từ chấm và gạch
Xem đáp án

Một hệ thống biểu diễn ký tự văn bản bằng các mẫu tín hiệu ngắn và dài

Without missing a beat in the interview, Thành ngữ

3:27

Không hề làm gián đoạn nhịp phỏng vấn,

he translated that code into a series of blinks. Cụm từ

3:29

ông chuyển mã đó thành một chuỗi chớp mắt.

Thành ngữ

Without missing a beat: tiếp tục mà không ngập ngừng

Without missing a beat là một thành ngữ có nghĩa là tiếp tục mà không dừng lại hoặc mất đi sự trôi chảy. Thành ngữ này diễn tả một hành động vẫn diễn ra suôn sẻ ngay cả khi một việc bất ngờ có thể khiến người ta do dự. Ở đây, thành ngữ cho thấy Denton vẫn duy trì cuộc phỏng vấn bình thường trong khi lập tức chuyển mã thành những lần chớp mắt. Trọng tâm là sự tiếp nối liền mạch và bình tĩnh, không chỉ là tốc độ, còn beat không mang nghĩa đen là nhịp nhạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “không dừng lại hoặc mất đi sự trôi chảy”: When the client challenged her estimate, Priya replied ____ and calmly showed the data.

Xem đáp án

without missing a beat

Cụm từ

translate X into Y: thay đổi hình thức của thông tin

Trong translated that code into a series of blinks, translate X into Y có nghĩa là chuyển X từ một hình thức biểu đạt sang Y nhưng vẫn giữ nguyên thông tin nền tảng. Mã được thể hiện bằng những lần chớp mắt chứ không được dịch sang một ngôn ngữ tự nhiên khác. Cấu trúc là translate + tân ngữ + into + kết quả hoặc hình thức mới. Cấu trúc này được dùng tự nhiên với dữ liệu, tín hiệu, ý tưởng, thiết kế và những trường hợp khác khi cùng một nội dung được làm cho hữu dụng hoặc dễ thấy dưới một hình thức khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của translate và giới từ cần thiết để thể hiện sự thay đổi hình thức biểu đạt: Yesterday, the dashboard ____ the raw measurements ____ an easy-to-read graph.

Xem đáp án

translated · into

Quick blinks for dots,

3:32

Chớp nhanh thay cho dấu chấm,

long blinks for dashes,

3:33

chớp lâu thay cho dấu gạch,

and sent out a one-word message

3:34

và gửi đi một thông điệp chỉ có một từ

he hoped someone back home would figure out. Cụm động từ

3:36

mà ông hy vọng ai đó ở quê nhà sẽ giải mã được.

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ hoặc manh mối

Figure out có nghĩa là hiểu, khám phá hoặc giải quyết điều gì đó bằng cách suy nghĩ, phân tích bằng chứng hoặc lần theo manh mối. Ở đây, kết quả được mong đợi là có người giải mã và hiểu thông điệp chỉ có một từ. Cụm này thường nhận danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ: figure out the code; figure out what happened; figure out how it works.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng câu trả lời đạt được bằng cách phân tích manh mối?

  1. We wrote down the symbols without interpreting them.
  2. We finally figured out what the symbols meant.
  3. We already knew what the symbols meant.
Xem đáp án

We finally figured out what the symbols meant.

A long blink, T.

3:38

Một lần chớp lâu: T.

Three long blinks, O.

3:40

Ba lần chớp lâu: O.

A short blink, a long blink,

3:41

Một lần chớp ngắn, một lần chớp lâu,

and a short blink, R.

3:43

rồi một lần chớp ngắn: R.

A long blink, T.

3:45

Một lần chớp lâu: T.

Two short blinks followed by a long blink, U. Cụm từ

3:46

Hai lần chớp ngắn rồi một lần chớp lâu: U.

Cụm từ

followed by: hai lần chớp ngắn tiếp theo là một lần chớp dài

followed by là cụm phân từ bị động dùng để đặt mục tiếp theo sau mục đầu tiên: A followed by B nghĩa là A xuất hiện trước và B xuất hiện tiếp theo. Trong câu này, hai lần chớp ngắn xuất hiện trước, rồi đến một lần chớp dài. Cấu trúc này không cần nêu người thực hiện vì nó mô tả chính thứ tự sắp xếp. Nó hữu ích khi nói về tín hiệu, các bước, danh sách và dòng thời gian; ở đây, nó mô tả mẫu tín hiệu của chữ U.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ thứ tự gồm hai từ: The routine includes a warm-up, ____ a short sprint.

Xem đáp án

followed by

A short blink, a long blink,

3:49

Một lần chớp ngắn, một lần chớp lâu,

and a short blink, R.

3:51

rồi một lần chớp ngắn: R.

A short blink, E.

3:52

Một lần chớp ngắn: E.

Torture.

3:54

Tra tấn.

This was the first communication

3:54

Đây là thông tin liên lạc đầu tiên

from the prisoners of war to the world

3:56

từ các tù binh chiến tranh gửi tới thế giới

that they were being tortured.

3:58

cho biết họ đang bị tra tấn.

And Denton was lucky that his captors

3:59

Và Denton may mắn khi những kẻ bắt giữ

did not figure out what he was doing.

4:01

không nhận ra ông đang làm gì.

The message was broadcast across the world

4:02

Thông điệp được phát đi khắp thế giới

and US Navy personnel quickly figured it out.

4:05

và nhân viên Hải quân Hoa Kỳ nhanh chóng giải mã được.

The word was out Thành ngữ

4:07

Tin tức đã được truyền ra ngoài,

and pressure was mounting around the world Thành ngữ

4:08

và áp lực trên toàn thế giới ngày càng tăng

for the release or better treatment

4:10

đòi thả hoặc đối xử tốt hơn

of the prisoners of war.

4:11

với các tù binh chiến tranh.

Thành ngữ

The word was out: tin tức đã lan truyền

The word was out là một thành ngữ cho biết tin tức hoặc thông tin đã được công khai và nhiều người đã biết. Ở đây, the word có nghĩa là tin tức, còn out cho biết tin đó không còn được giữ bí mật; nó không chỉ một từ vựng cụ thể hay một địa điểm bên ngoài. Mệnh đề này ở thì quá khứ, nên trình bày thông tin như đã được biết vào thời điểm đó. Sự hiểu biết chung này giải thích vì sao áp lực đòi hành động có thể gia tăng.

Luyện tập

The word was out có nghĩa gì trong câu mới sau đây? The word was out about the surprise concert.

  1. Một từ vựng nằm ở bên ngoài
  2. Tin tức đã được nhiều người biết
  3. Tin tức vẫn còn là bí mật
Xem đáp án

Tin tức đã được nhiều người biết

Thành ngữ

pressure was mounting: áp lực đang gia tăng

pressure was mounting xem áp lực như một lực đang từ từ dâng lên. Cụm này cho biết những yêu cầu, lời chỉ trích hoặc kỳ vọng hướng vào ai đó ngày càng trở nên mạnh hơn theo thời gian. Was mounting nhấn mạnh một sự thay đổi đang tiếp diễn, chứ không phải một lần tăng đột ngột. Trong câu này, áp lực quốc tế đòi thả tù binh hoặc cải thiện cách đối xử với họ đang mạnh lên, tạo cảm giác cấp bách ngày càng tăng.

Luyện tập

Trong câu 'As more customers complained, pressure was mounting on the company to explain the delay.', pressure was mounting có nghĩa là gì?

  1. Các yêu cầu đối với công ty đang trở nên mạnh hơn.
  2. Sự chậm trễ đang trở nên ngắn hơn.
  3. Công ty đang dùng lực mạnh hơn để ấn vào một vật.
Xem đáp án

Các yêu cầu đối với công ty đang trở nên mạnh hơn.

But the hard times were just beginning

4:13

Nhưng những ngày gian khổ mới chỉ bắt đầu

for Jeremiah Denton.

4:14

đối với Jeremiah Denton.

His defiance during the interviews

4:15

Sự phản kháng của ông trong các cuộc phỏng vấn

was harshly punished,

4:17

bị trừng phạt khắc nghiệt,

but he remained steadfast

4:18

nhưng ông vẫn kiên cường

against the abuse by the guards.

4:19

trước sự ngược đãi của lính canh.

Extended sessions of solitary confinement

4:21

Những đợt biệt giam kéo dài

became more common

4:23

ngày càng diễn ra thường xuyên,

and he was transferred

4:24

và ông bị chuyển

from one notorious prison to another. Ngữ pháp

4:25

từ nhà tù khét tiếng này sang nhà tù khác.

Ngữ pháp

from one notorious prison to another: từ một nhà tù khét tiếng này sang một nhà tù khác

Cấu trúc from one ... to another diễn tả việc chuyển từ một thành viên của một nhóm sang một thành viên khác thuộc cùng nhóm đó. One nêu điểm xuất phát, còn another giới thiệu một thành viên khác cùng loại. Trong câu này, cấu trúc diễn tả việc chuyển giữa các nhà tù và có thể gợi ý một chuỗi lần chuyển trại. Another không có nghĩa là chỉ có đúng hai nhà tù; nó chỉ một nhà tù khác trong chuỗi đó. Notorious có nghĩa là được biết đến rộng rãi vì mang tiếng rất xấu.

Luyện tập

Trong câu 'He was transferred from one notorious prison to another', another có nghĩa là gì?

  1. Nhà tù thứ hai trong một cặp cụ thể mà người nghe đã biết.
  2. Nhà tù khác duy nhất đang tồn tại.
  3. Một nhà tù khác cùng loại.
Xem đáp án

Một nhà tù khác cùng loại.

Two months after his interview,

4:27

Hai tháng sau cuộc phỏng vấn,

he and his men were forced to participate

4:28

ông và các thuộc cấp bị ép tham gia

in the infamous Hanoi March, Văn hóa

4:30

cuộc Tuần hành Hà Nội khét tiếng,

where dozens of POWs were marched

4:32

nơi hàng chục tù binh bị áp giải

through the streets of Hanoi.

4:34

qua các đường phố Hà Nội.

Văn hóa

the infamous Hanoi March: cuộc Tuần hành Hà Nội khét tiếng

Ở đây, Hanoi March là tên của một sự kiện lịch sử trong đó các tù binh chiến tranh bị ép đi công khai qua Hà Nội và phải đối mặt với các cuộc tấn công của thường dân. Vì vậy, March chỉ một cuộc diễu hành cưỡng bức, không phải tháng Ba hay một cuộc biểu tình tự nguyện thông thường. Infamous có nghĩa là nổi tiếng vì điều gì đó tàn nhẫn hoặc đáng hổ thẹn. Từ này thể hiện cách người nói đánh giá sự kiện, chứ không chỉ nói rằng sự kiện đó nổi tiếng.

Luyện tập

Trong câu này, the infamous Hanoi March chỉ điều gì?

  1. Một cuộc biểu tình công khai tự nguyện được tổ chức vào tháng Ba
  2. Một cuộc phỏng vấn quân sự thông thường tại Hà Nội
  3. Một sự kiện lịch sử khét tiếng trong đó các tù binh chiến tranh bị ép diễu hành công khai qua Hà Nội
Xem đáp án

Một sự kiện lịch sử khét tiếng trong đó các tù binh chiến tranh bị ép diễu hành công khai qua Hà Nội

They were met with thousands

4:35

Họ phải đối mặt với hàng nghìn

of enraged Vietnamese civilians

4:36

thường dân Việt Nam đang phẫn nộ,

who pelted them with bottles and stones Cách dùng từ

4:38

những người ném chai lọ và đá vào họ

and beat them with sticks.

4:40

rồi dùng gậy đánh họ.

Cách dùng từ

pelted them with: liên tục ném đồ vật vào họ

Pelt someone or something with objects có nghĩa là ném nhiều vật như vậy vào một người hoặc mục tiêu, lặp đi lặp lại và mạnh tay. Trong pelted them with bottles and stones, them là mục tiêu, còn bottles and stones là những vật được ném. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pelt + mục tiêu + with + vật được ném. Động từ này tạo cảm giác về một đợt tấn công dồn dập và kéo dài mà bản thân động từ trung tính throw không thể hiện.

Luyện tập

Mục tiêu là chiếc xe buýt. Hoàn thành câu bằng cấu trúc pelt ... with: During the protest, the crowd ____ eggs.

Xem đáp án

pelted the bus with

Denton and his men barely escaped Thành ngữ

4:41

Denton và các thuộc cấp chỉ vừa đủ

with their lives.

4:43

giữ được mạng sống.

Thành ngữ

Thoát thân trong gang tấc

Cụm escape with one's life có nghĩa là thoát khỏi một tình huống nguy hiểm đến tính mạng mà vẫn còn sống. Trong câu này, their lives nói đến việc những người đó sống sót, chứ không phải một thứ họ mang theo. barely cho thấy họ chỉ vừa đủ thoát được: họ sống sót nhưng đã ở rất gần cái chết. Cấu trúc này có thể dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người thoát khỏi thảm họa, cuộc tấn công hoặc một mối nguy hiểm cực độ khác.

Luyện tập

Trong câu 'The climbers barely escaped with their lives after the avalanche', 'barely escaped with their lives' có nghĩa là gì?

  1. Họ bị bắt sau trận tuyết lở.
  2. Họ dễ dàng thoát được vì trận tuyết lở ở rất xa.
  3. Họ mang mạng sống của mình ra khỏi vùng núi.
  4. Họ sống sót sau một sự việc nguy hiểm đến tính mạng trong gang tấc.
Xem đáp án

Họ sống sót sau một sự việc nguy hiểm đến tính mạng trong gang tấc.

The Hanoi March was filmed

4:44

Cuộc Tuần hành Hà Nội đã được ghi hình

by European journalists

4:45

bởi các nhà báo châu Âu

and added to the mounting outrage Cụm từ

4:46

và làm gia tăng làn sóng phẫn nộ

against the North Vietnamese.

4:48

chống lại phía Bắc Việt Nam.

Cụm từ

Làm gia tăng sự phẫn nộ đang dâng lên

Cấu trúc add to + danh từ có nghĩa là làm tăng hoặc làm mạnh hơn một điều đã tồn tại. Ở đây, sự kiện được ghi hình trở thành một yếu tố bổ sung khiến sự phẫn nộ vốn đã có đối với Bắc Việt trở nên mạnh hơn; không phải là đưa nó vào một danh sách theo nghĩa đen. Mounting có nghĩa là tăng lên theo thời gian, vì vậy mounting outrage là sự phẫn nộ vốn đang dâng lên. Cấu trúc add to + danh từ trừu tượng hữu ích khi muốn cho thấy một sự kiện, sự thật hoặc hành động làm vấn đề tệ hơn hay làm phản ứng mạnh hơn như thế nào.

Luyện tập

Trong câu 'The sudden delay added to the growing frustration', added to có nghĩa là gì?

  1. Đưa cảm xúc đó vào một bộ sưu tập.
  2. Làm cho một cảm xúc vốn đã tồn tại trở nên mạnh hơn.
  3. Mô tả một cảm xúc chưa bắt đầu.
  4. Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc đó.
Xem đáp án

Làm cho một cảm xúc vốn đã tồn tại trở nên mạnh hơn.

Under global pressure,

4:49

Trước áp lực toàn cầu,

the torture stopped.

4:50

việc tra tấn chấm dứt.

Denton spent years more in prison,

4:51

Denton còn phải ở tù thêm nhiều năm,

but he and his fellow men

4:53

nhưng ông và các đồng đội

didn't have to fear extreme abuse every day. Ngữ pháp

4:54

không còn phải lo sợ cảnh ngược đãi tàn bạo mỗi ngày.

Ngữ pháp

didn't have to: không cần phải trong quá khứ

Didn't have to có nghĩa là trong quá khứ một việc không cần thiết hoặc không bắt buộc. Trong câu này, Denton và những người bị giam khác vẫn ở trong tù, nhưng họ không phải sống mỗi ngày dưới mối đe dọa bị ngược đãi nghiêm trọng. Cấu trúc này không nói rằng họ hoàn toàn không sợ hãi, cũng không nói rằng việc ngược đãi chưa từng xảy ra. Nó chỉ loại bỏ ý rằng việc phải đối mặt với hoặc lo sợ sự ngược đãi nghiêm trọng mỗi ngày là một tình trạng liên tục và không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Bảo tàng cho trẻ em vào cửa miễn phí, vì vậy cả lớp ___ mua vé.

  1. didn't have to
  2. wasn't allowed to
  3. mustn't
Xem đáp án

didn't have to

He didn't know his blinked message

4:57

Ông không biết thông điệp bằng những cái chớp mắt

had gotten out

4:58

đã được truyền ra ngoài

until February 12th, 1973.

4:59

cho đến ngày 12 tháng 2 năm 1973.

After almost eight years in prison,

5:02

Sau gần tám năm trong tù,

Denton and Tschudy were released

5:03

Denton và Tschudy được thả

as part of Operation Homecoming, Văn hóa

5:04

trong khuôn khổ Chiến dịch Homecoming,

the release of POWs

5:06

cuộc phóng thích các tù binh

that ended the Vietnam War.

5:07

đã khép lại Chiến tranh Việt Nam.

Văn hóa

Operation Homecoming, ... việc phóng thích các tù binh chiến tranh

Operation Homecoming là tên riêng của chiến dịch năm 1973 đưa các tù binh chiến tranh người Mỹ từ Việt Nam trở về Hoa Kỳ. Việc viết hoa và mẫu Operation + tên cho thấy đây là một sự kiện lịch sử có tên chính thức, chứ không phải một cuộc trở về nhà thông thường. Cụm từ sau dấu phẩy là thành phần đồng vị: the release of POWs giải thích chiến dịch này bao gồm việc gì. Trong bối cảnh lịch sử của Chiến tranh Việt Nam, homecoming ở đây chỉ việc các tù binh trở về quê hương.

Luyện tập

Cụm từ nào trong câu gọi tên một chiến dịch lịch sử cụ thể, thay vì một sự kiện trở về nhà nói chung?

  1. coming home
  2. a homecoming celebration
  3. Operation Homecoming
Xem đáp án

Operation Homecoming

As a reward for his heroic conduct

5:09

Để tưởng thưởng cho hành động anh hùng của ông

during years in captivity,

5:11

trong những năm bị giam cầm,

he was promoted to the rank of rear admiral. Cụm từ

5:12

ông được thăng cấp chuẩn đô đốc.

Cụm từ

được thăng lên cấp bậc chuẩn đô đốc

Trong câu này, cấu trúc bị động be promoted to the rank of cho biết chủ thể chính thức nhận một quân hàm mới. to giới thiệu cấp bậc đạt được, còn rear admiral nêu tên quân hàm cụ thể. Vì sự thăng cấp xuất phát từ một quyết định chính thức, cách nói này có sắc thái trang trọng và chính xác. Cấu trúc tương tự cũng dùng được cho việc thăng chức trong tổ chức có hệ thống cấp bậc rõ ràng, nhưng promote cũng có thể nghĩa là quảng bá; danh từ đi sau giúp xác định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng về việc thăng cấp: After years of service, Lieutenant Park was ____ captain。

Xem đáp án

promoted to the rank of

Jeremiah Denton would go on to wear many hats Ghi chú

5:14

Jeremiah Denton sau đó đảm nhiệm nhiều vai trò

in his post-captivity career.

5:16

trong sự nghiệp hậu tù đày.

Ngữ pháp

would go on to wear many hats: về sau đảm nhiệm nhiều vai trò

Nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, would go on to + động từ nguyên mẫu hướng đến một sự kiện hoặc thành tựu xảy ra sau đó. Đây là cấu trúc tương lai trong quá khứ: người kể nhìn về phía trước từ một thời điểm sớm hơn. Ở đây, would không diễn tả điều kiện, mong muốn hay sự sẵn lòng của cá nhân. Cấu trúc này trình bày những vai trò về sau như một phần đã biết trong tiểu sử, còn wear many hats là một thành ngữ có nghĩa là đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.

Luyện tập

Một cuốn tiểu sử viết: After that first experiment, the young scientist ____ lead a major research team。Cụm từ nào hướng đến thành tựu về sau từ góc nhìn quá khứ của lời kể?

  1. would have gone on to
  2. went on to
  3. would go on to
  4. will go on to
Xem đáp án

would go on to

Thành ngữ

wear many hats: đảm nhận nhiều vai trò

Trong câu này, wear many hats là một thành ngữ có nghĩa là Jeremiah Denton đảm nhận nhiều vai trò hoặc loại công việc khác nhau sau thời gian bị giam cầm. Cụm này không nói về quần áo. Một người có thể wear many hats cùng lúc, chẳng hạn trong một nhóm nhỏ, hoặc đảm nhận nhiều vai trò trong suốt sự nghiệp. Cụm từ chỉ thời gian xung quanh sẽ cho biết cách hiểu phù hợp. Ở đây, thành ngữ này tóm tắt một sự nghiệp về sau đa dạng chứ không khẳng định rằng mọi vai trò đều diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

wear many hats có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Ông đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong sự nghiệp về sau.
  2. Ông thường xuyên đổi những chiếc mũ thật để phối trang phục.
  3. Ông từ chối lựa chọn bất kỳ nghề nghiệp nào.
Xem đáp án

Ông đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong sự nghiệp về sau.

He would be the commandant

5:18

Ông trở thành hiệu trưởng

of the Armed Forces Staff College

5:19

Trường Tham mưu Lực lượng Vũ trang

and a special assistant to the Chief of Naval Education.

5:21

và trợ lý đặc biệt của người đứng đầu ngành Giáo dục Hải quân.

He would serve a term as senator Cụm từ

5:24

Ông phục vụ một nhiệm kỳ thượng nghị sĩ

from Alabama and write a memoir,

5:25

đại diện Alabama và viết cuốn hồi ký,

When Hell Was in Session,

5:27

When Hell Was in Session,

that would be turned into a TV movie.

5:29

sau này được chuyển thể thành phim truyền hình.

Cụm từ

serve a term as senator: giữ chức thượng nghị sĩ trong một nhiệm kỳ

Ở đây, serve a term as senator có nghĩa là giữ chức thượng nghị sĩ trong một khoảng thời gian chính thức đã được quy định. Trong cấu trúc serve + a term + as + role, serve có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ của một chức vụ, còn term là nhiệm kỳ cố định của chức vụ đó, không phải học kỳ hay thuật ngữ chuyên môn. From Alabama cho biết bang mà ông đại diện là Alabama. Cụm từ này tập trung vào một nhiệm kỳ tại chức, nhưng tự nó không cho biết nhiệm kỳ đó kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Daniel giữ chức thị trưởng trong một nhiệm kỳ chính thức?

  1. Daniel worked with the mayor before returning to teaching.
  2. Daniel served as mayor before returning to teaching.
  3. Daniel served a term as mayor before returning to teaching.
Xem đáp án

Daniel served a term as mayor before returning to teaching.

But he would always be remembered best Cụm từ

5:31

Nhưng ông sẽ luôn được nhớ đến nhiều nhất

as the iron-clad prisoner of war Cách dùng từ

5:32

như một tù binh chiến tranh có ý chí thép

who with seven letters and 15 blinks Mạch ý

5:34

đã dùng bảy chữ cái và 15 lần chớp mắt

exposed the truth about the torture

5:37

để phơi bày với thế giới sự thật về việc tra tấn

of American captives to the world.

5:38

các tù binh Mỹ.

Cụm từ

remembered best as: danh tính được nhớ đến nhiều nhất

Trong cụm 'would always be remembered best as', remembered nói về cách một người được lưu lại trong ký ức công chúng, còn best nhấn mạnh mối liên hệ mạnh nhất hoặc lâu bền nhất. As giới thiệu vai trò hoặc danh tính gắn với người đó. Ở đây, câu nói rằng dù ông còn có những sự nghiệp khác, công chúng vẫn sẽ liên hệ ông mạnh mẽ nhất với người tù binh chiến tranh được mô tả ngay sau đó. Best không có nghĩa là danh tính ấy tốt nhất về mặt đạo đức; nó có nghĩa là nổi bật nhất hoặc được nhớ đến nhiều nhất.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt hoàn chỉnh tự nhiên cho câu tiếng Anh sau: Although she held many jobs, Elena was ______ the teacher who opened a free neighborhood library.

  1. remembered as
  2. remembered best for
  3. remembered for
  4. remembered best as
Xem đáp án

remembered best as

Cách dùng từ

iron-clad: phép ẩn dụ cho ý chí không thể khuất phục

Trong câu này, iron-clad là một phép ẩn dụ giàu hình ảnh, không phải lời mô tả theo nghĩa đen về áo giáp kim loại. Từ này cho thấy ý chí của người tù binh rất khó bị bẻ gãy hoặc làm suy yếu dưới áp lực. Tính từ này bổ nghĩa cho prisoner of war để tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ trước công chúng: một người chịu đựng tra tấn và thẩm vấn mà không khuất phục. Trong tiếng Anh hiện đại, ironclad thường có nghĩa là cực kỳ vững chắc, bảo đảm hoặc gần như không thể bị bác bỏ.

Luyện tập

Trong cụm 'the iron-clad prisoner of war', iron-clad gợi lên điều gì?

  1. Ý chí của ông ấy cực kỳ khó bị bẻ gãy.
  2. Ông ấy đang mặc áo giáp kim loại.
  3. Ông ấy là tù binh được canh giữ nghiêm ngặt nhất.
  4. Cơ thể ông ấy được làm bằng sắt.
Xem đáp án

Ý chí của ông ấy cực kỳ khó bị bẻ gãy.

Mạch ý

with seven letters and 15 blinks: cách dùng để truyền đạt

Ở đây, with seven letters and 15 blinks có nghĩa là bằng cách sử dụng hai tín hiệu đó. Bảy chữ cái ghép thành TORTURE, còn những lần chớp mắt mã hóa các chữ cái ấy, nên with giới thiệu phương tiện của hành động chứ không phải một người đi cùng chủ thể. Cụm từ này đứng trước exposed và biến phương thức thành một khung ngắn gọn cho kết quả chính của câu. Những tín hiệu nhỏ, có số lượng cụ thể được đặt đối lập với kết quả lớn là phơi bày sự thật cho cả thế giới, tạo sức nặng cho phần mô tả kết thúc.

Luyện tập

Câu nào dùng with + cụm danh từ để cho biết phương tiện được dùng để giao tiếp?

  1. The radio operator sent the code to the night crew.
  2. The radio operator sent the code after three short tones played.
  3. The radio operator sent the code with three short tones.
Xem đáp án

The radio operator sent the code with three short tones.

For more about the Vietnam War,

5:40

Để biết thêm về Chiến tranh Việt Nam,

check out this video.

5:41

hãy xem video này.

And for more about prisoners of war,

5:43

Và để biết thêm về các tù binh chiến tranh,

watch that video.

5:44

hãy xem video kia.

Thanks for watching

5:45

Cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and don't forget to like, share, and subscribe.

5:46

và đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký kênh.

See you next time.

5:49

Hẹn gặp lại lần sau.