Cách nhanh nhất để sắp xếp giá sách của bạn theo bảng chữ cái là gì? - Chand John: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Với tình huống 1.280 cuốn sách trong thư viện bị xáo trộn, video so sánh các bước và thời gian ước tính của sắp xếp nổi bọt, sắp xếp chèn và sắp xếp nhanh. Video kết luận rằng quicksort có thể hoàn tất trong chưa đầy ba tiếng rưỡi nếu các phần chia cân bằng, dù vẫn có nguy cơ chúng bị lệch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If each took just one second, this process would take — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách kết hợp mệnh đề if với would để chuyển thời gian giả định cho mỗi thao tác thành kết quả ước tính. Mẫu này giúp bạn tính thời gian hoặc chi phí và giải thích rõ vì sao một phương pháp sẽ thiếu tính thực tế trong những điều kiện đã nêu. 2. by not having to compare — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách by + not having to + động từ cho thấy kết quả đạt được nhờ tránh một hành động không cần thiết. Bạn có thể dùng cấu trúc này để liên hệ trực tiếp việc tiết kiệm thời gian, công sức hoặc tiền bạc với điều không còn phải thực hiện. 3. Just another high-stakes day in the library. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra sắc thái mỉa mai trong sự tương phản giữa bối cảnh thư viện bình thường và cách mô tả đầy kịch tính high-stakes. Điều này giúp bạn hiểu lối hài hước kín đáo và khép lại câu chuyện bằng một sự phóng đại vui vẻ sau khi giải quyết được vấn đề khó.
Nội dung bài học
when suddenly a shipment of 1,280 different books arrives. Mạch ý
0:11thì đột nhiên một chuyến hàng gồm 1.280 cuốn sách khác nhau đến.
in the middle of a quiet afternoon: thời gian, không phải địa điểm
Trong câu này, in the middle of a quiet afternoon có nghĩa là “vào một lúc trong buổi chiều yên tĩnh”. Middle nói về thời gian chứ không phải vị trí chính giữa. Cụm từ này tạo ra một bối cảnh yên bình trước khi lô hàng đến. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be in the middle of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này cho biết một khoảng thời gian, hoạt động hoặc quá trình đang diễn ra, thường là khi một sự việc khác xen vào.
Luyện tập
Câu nào dùng in the middle of để cho biết một hoạt động đang diễn ra thì một sự việc khác xảy ra?
- We sat in the middle of the dining room when the lights went out.
- We were in the middle of dinner when the lights went out.
- We finished dinner before the lights went out.
Xem đáp án
We were in the middle of dinner when the lights went out.
when suddenly: chuyển sang một sự việc bất ngờ
Trong câu này, when suddenly chuyển câu chuyện từ một bối cảnh yên tĩnh đang diễn ra sang một sự việc bất ngờ. When kết nối hai tình huống theo thời gian, còn suddenly khiến sự xuất hiện của lô hàng có cảm giác đột ngột. Một mẫu kể chuyện hữu ích là tình huống nền + when suddenly + sự việc bất ngờ. Mẫu này báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo là một bước ngoặt đột ngột trong câu chuyện, không phải nguyên nhân hay kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng when suddenly rõ ràng nhất để chuyển từ một bối cảnh đang diễn ra sang một sự việc bất ngờ?
- We were walking home when suddenly all the streetlights went out.
- We were walking home because suddenly all the streetlights went out.
- We were walking home, so suddenly all the streetlights went out.
Xem đáp án
We were walking home when suddenly all the streetlights went out.
The books have been dropped off in one long straight line, Cụm động từ
0:17Những cuốn sách được đặt thành một đường thẳng dài,
dropped off: việc giao đến trong thể bị động
Dropped off là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ drop off. Ở đây, nó có nghĩa là ai đó đã mang sách đến một nơi rồi để chúng lại đó. Trong have been dropped off, thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động nhấn mạnh rằng việc giao sách đã hoàn tất và kết quả hiện tại, chứ không nhấn mạnh người giao. Cụm này không có nghĩa là sách rơi từ trên cao xuống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “được giao đến và để lại”: The groceries were ____ at our front door.
Xem đáp án
dropped off
out of order: không đúng thứ tự
Ở đây, out of order có nghĩa là sách không được sắp xếp theo đúng thứ tự cần có. Nội dung xung quanh đang nói về việc sắp xếp, nên cụm này mang nghĩa liên quan đến thứ tự. Cùng một cụm từ thường có nghĩa là “bị hỏng hoặc không hoạt động” khi chủ ngữ là máy móc hoặc cơ sở vật chất, như trong The elevator is out of order. Hãy dựa vào chủ ngữ và tình huống để chọn nghĩa.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh sắp xếp hồ sơ, “The documents are out of order” có nghĩa là gì?
- Các tài liệu đã được giao đến nhầm nơi.
- Các tài liệu không được sắp xếp theo đúng thứ tự.
- Các tài liệu bị hỏng và không thể hoạt động.
Xem đáp án
Các tài liệu không được sắp xếp theo đúng thứ tự.
To make matters worse: dẫn vào một diễn biến tệ hơn
To make matters worse là một dấu hiệu diễn ngôn cố định, cho biết một sự việc bổ sung khiến tình huống vốn đã tệ trở nên tệ hơn nữa. Ở đây, hệ thống phân loại bị hỏng là vấn đề đầu tiên; việc các lớp học bắt đầu vào ngày mai làm tăng tính cấp bách. Hãy dùng cụm này để sắp xếp thông tin: nêu một khó khăn trước, rồi giới thiệu một sự việc mới gây bất lợi hơn. Cụm này không diễn tả theo nghĩa đen rằng ai đó đang chủ động làm mọi chuyện tệ đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý cố định cho biết một vấn đề mới khiến tình hình tệ hơn: The team missed the train. ____, it began to snow.
Xem đáp án
To make matters worse
which means that: nối một sự việc với hệ quả của nó
Which means that quay lại chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến và giới thiệu ý nghĩa hoặc hệ quả thực tế của tình huống đó. Ở đây, which chỉ việc các lớp học bắt đầu vào ngày mai, và hệ quả là nhiều học sinh sẽ đến sớm để tìm sách; nó không chỉ bổ nghĩa cho tomorrow. Mẫu có thể áp dụng là sự việc hoặc tình huống + which means that + hệ quả. Mẫu này giúp người nói hoặc người viết cho thấy rõ ý thứ hai được suy ra từ ý thứ nhất như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối một sự việc với hệ quả của nó: The bridge is closed, ____ the bus must take another route.
Xem đáp án
which means that
first thing in the morning: ngay đầu buổi sáng
First thing in the morning là cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là “ngay khi buổi sáng bắt đầu” hoặc “sớm nhất có thể vào sáng hôm đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết học sinh được dự đoán sẽ đến rất sớm. Thing là một phần của cụm từ cố định, không chỉ một đồ vật. Cụm từ này nhấn mạnh thời điểm sớm và mức độ ưu tiên, chứ không nêu một giờ chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là “ngay khi buổi sáng bắt đầu”: I'll call the clinic ____.
Xem đáp án
first thing in the morning
show up in droves: kéo đến rất đông
Show up có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện”. In droves bổ sung ý rằng có rất nhiều người làm như vậy. Toàn bộ cụm show up in droves sinh động và nhấn mạnh hơn so với chỉ dùng come hoặc arrive. Ở đây, droves được dùng theo nghĩa bóng: từ này mô tả số người rất đông, không phải xe cộ hay một đàn động vật thật. Mọi người cũng không cần đến trong một nhóm duy nhất có tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã đến với số lượng rất lớn”: After the announcement, volunteers ____.
Xem đáp án
showed up in droves
How can you get them all sorted in time? Ngữ pháp
0:36Làm sao bạn có thể phân loại xong tất cả kịp lúc?
get them all sorted: get + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong get them all sorted, get có nghĩa là “làm cho điều gì đó xảy ra hoặc thu xếp để việc đó được thực hiện”, không phải “nhận được”. Cấu trúc là get + tân ngữ + quá khứ phân từ: them là tân ngữ, all cho biết mọi cuốn sách đều được tính đến, còn sorted nêu trạng thái kết quả đã hoàn tất. Cấu trúc này tập trung vào việc bảo đảm công việc đạt được kết quả đó. Sort them chủ yếu gọi tên hành động sắp xếp; get them sorted nhấn mạnh rằng cuối cùng sách ở trạng thái đã được sắp xếp, dù bạn tự làm hay thu xếp để người khác làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả, sử dụng get, the reports và finished: We need to ____ by Friday.
Xem đáp án
get the reports finished
One way would be to: giới thiệu một cách làm khả thi
One way would be to giới thiệu một phương pháp khả thi trước khi nêu hành động. One way cho người nghe biết rằng có thể còn những phương pháp khác, còn sau to là động từ nguyên mẫu start. Khung này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ vấn đề sang một quy trình được đề xuất. Would ở đây không đánh dấu thời gian quá khứ. Nó khiến ý tưởng mang tính thăm dò và chưa khẳng định chắc chắn, gần với nghĩa “một cách tiếp cận khả thi là...”, thay vì đưa ra chỉ dẫn cứng rắn.
Luyện tập
Điền khung năm từ mục tiêu dùng để giới thiệu một giải pháp khả thi: ____ divide the work into smaller tasks.
Xem đáp án
One way would be to
If ..., then ...: nối điều kiện với hành động
If nêu điều kiện cần kiểm tra: hai cuốn sách đầu tiên đã đúng thứ tự. Then nêu hành động cần thực hiện khi điều kiện đó đúng: giữ nguyên chúng. Mẫu If ..., then ... tách điều kiện khỏi kết quả hoặc bước tiếp theo, nhờ đó quy tắc hay quy trình trở nên dễ theo dõi hơn. Trong tiếng Anh hằng ngày, then thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại từ này sẽ làm cho logic trong hướng dẫn và thuật toán đặc biệt rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn trò chơi theo mẫu If ..., then ...: ____ the card shows a star, ____ move forward two spaces.
Xem đáp án
If · then
leave them as they are: giữ mọi thứ nguyên trạng
Trong leave them as they are, leave có nghĩa là “để một thứ giữ nguyên trạng thái”, chứ không phải “rời đi”. Cả cụm có nghĩa là không di chuyển, thay đổi hoặc thay thế những đồ vật đó. Mẫu có thể áp dụng lại là leave + tân ngữ + as + chủ ngữ + be. Đại từ phải phù hợp với tân ngữ: dùng leave it as it is cho một thứ và leave them as they are cho nhiều thứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu leave + tân ngữ + as + chủ ngữ + be và dùng them để thay cho labels: The labels are already correct, so ____.
Xem đáp án
leave them as they are
and continue until you reach the end of the line. Ngữ pháp
0:54và tiếp tục cho đến khi bạn đi đến cuối hàng.
continue until: tiếp tục đến một điểm dừng
Trong chỉ dẫn này, continue yêu cầu người nghe tiếp tục lặp lại quy trình. Until đưa ra ranh giới: quy trình dừng lại khi đi đến cuối hàng. Mẫu thông dụng là continue until + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề sau until nêu điều kiện dừng, không phải hành động cần lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn về quy trình bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: Repeat this step and ____ every box is checked.
Xem đáp án
continue until
you'll come across the book that should be last Cụm động từ
0:58bạn sẽ bắt gặp cuốn sách lẽ ra phải ở cuối
At some point: đánh dấu một giai đoạn chưa xác định
At some point đặt sự việc vào một thời điểm hoặc giai đoạn chưa được xác định trong quy trình. Ở đây, cụm từ này giúp phần giải thích tiến lên: khi quy trình tiếp tục, cuối cùng bạn sẽ gặp cuốn sách phải nằm ở vị trí cuối. Cụm từ này không chỉ ra một bước hay thời điểm chính xác. Bản thân nó cũng không tạo ra sự chắc chắn; trong câu này, you'll mới là phần cho thấy cuộc gặp đó được dự đoán sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một thời điểm tương lai chưa xác định: ____, we'll need to replace the battery.
Xem đáp án
At some point
come across: bắt gặp điều gì đó trong quá trình khác
Ở đây, come across có nghĩa là bắt gặp hoặc nhận ra cuốn sách trong lúc thực hiện quá trình sắp xếp. Việc bắt gặp xảy ra trong quá trình đó; cụm này không có nghĩa là đi ngang qua một vật theo nghĩa đen. Come across hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh. Tân ngữ được đặt sau cả cụm, như come across the book hoặc come across some useful information.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của come across với nghĩa “tình cờ phát hiện”: While clearing out the closet, I ____ an old board game.
Xem đáp án
came across
and keep swapping it with every subsequent book, Ghi chú
1:01và liên tục hoán đổi nó với mọi cuốn sách phía sau,
every subsequent + danh từ đếm được số ít
Every subsequent book có nghĩa là từng cuốn sách đứng sau cuốn hiện tại theo thứ tự. Cụm từ này bao gồm tất cả các cuốn sách phía sau, xét lần lượt từng cuốn; subsequent chỉ vị trí sau hơn về thời gian hoặc trình tự, không nói về mức độ quan trọng. Về cấu trúc, every đi với danh từ đếm được số ít book, còn subsequent là tính từ nằm giữa hai từ đó. Mẫu có thể áp dụng là every subsequent + danh từ đếm được số ít.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng mỗi lần kiểm tra sau lần đầu tiên đều dùng cùng một danh sách kiểm tra?
- Every subsequent inspection uses the same checklist.
- Only the first inspection uses the same checklist.
- The most important inspection uses the same checklist.
Xem đáp án
Every subsequent inspection uses the same checklist.
keep swapping: keep + động từ-ing để diễn tả sự lặp lại liên tục
Keep swapping dùng cấu trúc keep + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết một hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, cuốn sách được đổi chỗ với từng cuốn phía sau, chứ không chỉ đổi một lần. Ở đây, keep có nghĩa là “tiếp tục”, không phải “giữ lại” hay “cất giữ”. Cấu trúc là keep doing something, và một cụm có until có thể cho biết khi nào hành động lặp lại dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep và dạng -ing của check: ____ the list until every name is confirmed.
Xem đáp án
Keep checking
moving it down the line: tiến dọc theo một trình tự
Moving it down the line có nghĩa là làm cho một vật di chuyển xa hơn dọc theo một hàng hoặc một trình tự có thứ tự. Ở đây, việc đổi chỗ lặp lại đưa cuốn sách đến các vị trí ngày càng xa hơn cho tới cuối hàng; down chỉ hướng dọc theo hàng, không phải chuyển động thẳng xuống dưới. Cụm -ing moving it down the line cho thấy kết quả đang tiếp diễn của hành động vừa được nhắc đến. Mẫu move + tân ngữ + down the line có thể diễn tả việc đưa một vật tiến qua hàng chờ, dãy hoặc quy trình.
Luyện tập
Trong một quy trình nhà máy, “The package moves down the line.” có nghĩa là gì?
- Nó rơi thẳng đứng xuống sàn.
- Nó tiến qua chuỗi các trạm.
- Nó rời khỏi quy trình trước khi đến một trạm.
Xem đáp án
Nó tiến qua chuỗi các trạm.
and repeat the process to get the second to last book Cách dùng từ
1:10và lặp lại quá trình để đưa cuốn sách áp chót
the second to last book: cuốn sách ngay trước cuốn cuối cùng
The second to last book là cuốn sách nằm ngay trước cuốn cuối cùng trong một nhóm có thứ tự. Hãy đếm ngược từ cuối: last là vị trí cuối cùng, còn second to last là vị trí ngay trước đó. Toàn bộ cụm the second to last bổ nghĩa cho book và chỉ chọn một cuốn sách. Nó không mô tả một khoảng từ cuốn thứ hai đến cuốn cuối cùng.
Luyện tập
Một cuốn sách có 10 chương. Chương nào là the second to last chapter?
- Chương 9
- Chương 2
- Chương 10
Xem đáp án
Chương 9
in its proper place: ở đúng vị trí đã định
In its proper place nghĩa là ở đúng vị trí dành cho một vật cụ thể, dựa trên thứ tự, cách sử dụng hoặc cách sắp xếp đã định. Ở đây, its chỉ danh từ số ít book, còn proper có nghĩa là đúng hoặc phù hợp, không phải lịch sự. Trong get the book in its proper place, get có nghĩa là làm cho cuốn sách đi đến vị trí đó. Khi sắp xếp hoặc phân loại đồ vật, có thể dùng lại cấu trúc put/get something in its proper place.
Luyện tập
Cụm in its proper place có nghĩa là gì trong câu này: Every puzzle piece is in its proper place?
- Mỗi mảnh nằm ở một vị trí lịch sự.
- Mỗi mảnh nằm ở vị trí thứ hai.
- Mỗi mảnh nằm ở nơi nó thuộc về.
Xem đáp án
Mỗi mảnh nằm ở nơi nó thuộc về.
and keep going until all books are sorted.
1:15và tiếp tục cho đến khi tất cả các sách được sắp xếp.
This approach is called bubble sort. Cách dùng từ
1:18Phương pháp này được gọi là sắp xếp nổi bọt (bubble sort).
bubble sort: so sánh các phần tử đứng cạnh nhau
Bubble sort là tên của một thuật toán sắp xếp. Thuật toán này liên tục so sánh các phần tử đứng cạnh nhau và đổi chỗ nếu chúng sai thứ tự; qua nhiều lượt, các phần tử dần di chuyển đến đúng vị trí. Trong câu này, bubble là một phần của tên thuật ngữ cố định, không có nghĩa đen là một bong bóng. Tên gọi này kết nối phần minh họa sắp xếp sách với phương pháp trong khoa học máy tính.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng về bubble sort?
- Thuật toán đặt mọi phần tử vào vị trí ngẫu nhiên mà không so sánh các phần tử đứng cạnh nhau.
- Thuật toán chỉ so sánh phần tử đầu tiên và cuối cùng một lần.
- Thuật toán liên tục so sánh các phần tử đứng cạnh nhau và đổi chỗ những phần tử sai thứ tự.
Xem đáp án
Thuật toán liên tục so sánh các phần tử đứng cạnh nhau và đổi chỗ những phần tử sai thứ tự.
You'd make 1,279 comparisons in the first round.
1:23Bạn sẽ phải thực hiện 1.279 lần so sánh trong vòng đầu tiên.
and so on: tiếp tục theo cùng một quy luật
And so on cho người nghe biết rằng một danh sách hoặc dãy sẽ tiếp tục theo cùng một quy luật. Vì vậy, người nói không cần nêu từng mục còn lại. Ở đây, 1.279 trở thành 1.278, rồi số lượng tiếp tục giảm theo cách đó. Bản thân cụm từ này không biểu thị một con số chính xác nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài, có nghĩa là “tiếp tục theo cùng một quy luật”: The sequence goes 100, 90, 80, ____.
Xem đáp án
and so on
adding up to 818,560 comparisons: tổng cộng
Ở đây, adding up to 818,560 comparisons có nghĩa là số lượt so sánh của tất cả các vòng cộng lại thành 818.560. Cấu trúc add up to + số cho biết tổng đạt được khi gộp các lượng riêng lẻ. Adding là phân từ dạng -ing dùng để nêu kết quả của dãy số đứng trước. Trong cách diễn đạt này, to dẫn vào giá trị tổng; nó không chỉ sự di chuyển đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của add up to để hoàn thành tổng số: The fees were 20, 30, and 50 dollars, ____ 100 dollars.
Xem đáp án
adding up to
If each took ..., this process would take ...: một ước tính giả định
If each took just one second đặt ra một khoảng thời gian giả định cho mỗi phép so sánh, còn this process would take đưa ra kết quả tính toán cho toàn bộ quá trình. Ở đây, each có nghĩa là mỗi phép so sánh. Cấu trúc là If + chủ ngữ + dạng quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Took không chỉ thời gian trong quá khứ ở đây; nó đánh dấu điều kiện là giả định. Would take nêu kết quả theo giả định đó, chứ không phải tương lai nhìn từ quá khứ.
Luyện tập
Dùng take để hoàn thành phép ước tính giả định: If each of the 180 checks ____ one minute, the whole job ____ three hours.
Xem đáp án
took · would take
over nine days: hơn chín ngày
Trong câu này, over đứng trước một lượng và có nghĩa là “hơn”. Over nine days cho biết quá trình sẽ mất nhiều thời gian hơn chín ngày. Đây là nghĩa chỉ số lượng của over, không phải nghĩa không gian “ở phía trên”. Cấu trúc tương tự có thể dùng với thời gian, tuổi, tiền, khoảng cách và các đại lượng đo được khác.
Luyện tập
Câu nào dùng over một cách tự nhiên để nói rằng một khoảng thời gian “dài hơn” một lượng nhất định?
- The repair will happen over a three-hour period.
- The repair will take over three hours.
- The repair will take above three hours.
Xem đáp án
The repair will take over three hours.
would be to start by sorting just the first two books.
1:45sẽ là bắt đầu bằng cách chỉ sắp xếp hai cuốn sách đầu tiên.
A second strategy would be to ...: giới thiệu phương pháp tiếp theo
A second strategy would be to ... là một khung tổ chức thông tin, giúp chuyển phần giải thích từ phương pháp này sang phương pháp khác. Động từ nguyên mẫu sau to nêu hành động của chiến lược mới. Second đánh dấu thứ tự trình bày các chiến lược; nó không có nghĩa là “tốt thứ hai”. Would be to trình bày hành động như một cách tiếp cận có thể thực hiện hoặc được đề xuất, chứ không phải một việc đã hoàn thành.
Luyện tập
Trong “A second strategy would be to check the data by hand,”, khung mở đầu có chức năng gì?
- Cấu trúc này nói rằng phương pháp đó là lựa chọn tốt thứ hai.
- Cấu trúc này nói rằng phương pháp đã được hoàn thành.
- Cấu trúc này giới thiệu một phương pháp khác được đề xuất mà không xếp hạng chất lượng của nó.
Xem đáp án
Cấu trúc này giới thiệu một phương pháp khác được đề xuất mà không xếp hạng chất lượng của nó.
and compare it with the book in the second spot. Cụm từ
1:50và so sánh nó với cuốn sách ở vị trí thứ hai.
compare it with ...: so sánh X với Y
Phần được nhấn mạnh dùng cấu trúc compare X with Y: X là đối tượng được xem xét, còn Y đứng sau with. Ở đây, it chỉ cuốn sách thứ ba, còn the book in the second spot là cuốn sách còn lại được đem ra so sánh. And nối hai chỉ dẫn: trước tiên lấy cuốn sách thứ ba, sau đó so sánh nó. In the second spot có nghĩa là ở vị trí thứ hai trong thứ tự; spot ở đây không có nghĩa là vết hay đốm.
Luyện tập
Dùng compare it with để hoàn thành chỉ dẫn: Read the new report, then ____ last year's report.
Xem đáp án
compare it with
belongs before ...: vị trí đúng trong một thứ tự
Belongs before the second book có nghĩa là vị trí đúng của nó nằm trước cuốn sách thứ hai. Ở đây, it chỉ cuốn sách thứ ba. Belong mô tả một thứ phù hợp với vị trí nào trong trật tự, chứ không nói nó thuộc sở hữu của ai. Cấu trúc này hữu ích khi một quy tắc hoặc cách tổ chức quyết định thứ tự đúng, chẳng hạn như thứ tự bảng chữ cái, dàn ý hoặc danh sách ưu tiên. Nó thường ngụ ý rằng có thể cần thay đổi thứ tự hiện tại.
Luyện tập
Dùng belongs before để hoàn thành câu: In this outline, the methods section ____ the results section.
Xem đáp án
belongs before
Then compare it with the book in the first spot
1:56Sau đó so sánh nó với cuốn sách ở vị trí đầu tiên
if needed: điều kiện rút gọn
Ở đây, if needed có nghĩa là “chỉ khi cần thiết”. Cụm này đặt điều kiện cho hành động cuối: sau khi so sánh, chỉ đổi chỗ thêm một lần nếu kết quả cho thấy việc đó là cần thiết. Đây là một mệnh đề điều kiện rút gọn. Có thể hiểu nó là if it is needed hoặc, trong ngữ cảnh này, if another swap is needed. Needed là quá khứ phân từ diễn tả sự cần thiết, không phải động từ ở thì quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng điều kiện rút gọn tạo bởi if + quá khứ phân từ của need: Add a little more water ____.
Xem đáp án
if needed
until it's correctly placed among the books sorted so far. Cụm từ
2:11cho đến khi nó được đặt đúng chỗ trong số những sách đã sắp xếp cho đến nay.
Keep adding one book at a time: tiếp tục từng bước
Keep adding dùng cấu trúc keep + -ing để yêu cầu tiếp tục cùng một hành động. One book at a time có nghĩa là mỗi bước chỉ thêm một cuốn sách trước khi chuyển sang bước tiếp theo. Mẫu one + danh từ đếm được số ít + at a time dùng cho các quy trình được thực hiện từng đơn vị một. Ở đây, at a time chỉ số lượng được xử lý trong mỗi bước, không phải một thời điểm cụ thể.
Luyện tập
Dùng add, card, keep + -ing và one ... at a time để hoàn thành lời hướng dẫn: ____ until the deck is complete.
Xem đáp án
Keep adding one card at a time
sorted so far: đã hoàn thành đến giai đoạn hiện tại
Trong cụm danh từ books sorted so far, sorted mô tả những cuốn sách đã được xếp theo thứ tự, còn so far giới hạn nhóm này trong phần công việc đã hoàn thành đến giai đoạn hiện tại. Một số cuốn sách có thể vẫn chưa được sắp xếp. Ở đây, so far nói về thời gian hoặc tiến độ, không phải khoảng cách trong không gian. Cấu trúc này giúp mô tả kết quả tạm thời mà không khẳng định toàn bộ công việc đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đến giai đoạn hiện tại”: The pages checked ____ have no mistakes.
Xem đáp án
so far
This is called insertion sort. Cách dùng từ
2:15Điều này được gọi là sắp xếp chèn (insertion sort).
insertion sort: chèn từng mục mới vào phần đã được sắp xếp
Insertion sort là tên của một thuật toán. Thuật toán này tạo phần đã được sắp xếp theo từng mục: lấy mục tiếp theo, tìm đúng vị trí của nó trong số các mục đã được sắp xếp rồi chèn nó vào đó. Từ insertion gọi tên thao tác chính: đặt một mục vào đúng vị trí bên trong phần đã được sắp xếp, chứ không chỉ thêm nó vào một vị trí bất kỳ.
Luyện tập
Điền tên thuật toán: This method places each new item into the correct position in the ordered section. It is called ____.
Xem đáp án
insertion sort
it usually doesn't require comparing every pair of books. Ngữ pháp
2:19nó thường không yêu cầu so sánh từng cặp sách.
Unlike bubble sort, ...: tạo khung đối chiếu ở đầu câu
“Unlike bubble sort,” là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Cụm này nêu phương pháp trước đó làm mốc so sánh, rồi mệnh đề chính mới trình bày điểm khác biệt. Cách sắp xếp này giúp người nghe hiểu rõ quan hệ của thông tin mới. Mẫu có thể áp dụng là Unlike + cụm danh từ, mệnh đề chính. Ở đây unlike có nghĩa là “khác với” và theo sau là đối tượng được so sánh; nó không phải động từ dislike.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm mở đầu với Unlike, sử dụng chính xác từ so sánh paper maps: ____, this navigation app updates automatically.
Xem đáp án
Unlike paper maps
require comparing ...: require + danh động từ
Trong “require comparing every pair of books,” comparing every pair of books là cụm danh động từ bổ sung ý nghĩa cho require. Mẫu require + -ing cho biết một hành động là cần thiết đối với một nhiệm vụ, quy trình hoặc tình huống. Vì câu gốc ở dạng phủ định, phần này nói rằng công việc so sánh đó thường không cần thiết.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của inspect sau require: The job requires ____ every package before it is shipped.
Xem đáp án
inspecting
On average: diễn đạt một ước tính dưới dạng trung bình
On average cho người nghe biết rằng phát biểu này tổng hợp một nhóm trường hợp. Giá trị trong từng trường hợp có thể cao hơn hoặc thấp hơn; giá trị theo sau không phải là sự bảo đảm cho mọi trường hợp. Ở đầu câu này, cụm từ định hướng cách hiểu toàn bộ ước tính: một nửa số sách trước đó là số lượt so sánh trung bình được dự đoán, chứ không phải số lượt chính xác cho mọi cuốn sách.
Luyện tập
Câu “On average, customers wait ten minutes.” có nghĩa là gì?
- Mọi khách hàng đều chờ đúng mười phút.
- Không có khách hàng nào phải chờ quá mười phút.
- Thời gian chờ có thể khác nhau, nhưng thời gian chờ trung bình là mười phút.
Xem đáp án
Thời gian chờ có thể khác nhau, nhưng thời gian chờ trung bình là mười phút.
we'd expect to only need to: ước tính thận trọng về điều cần làm
Cấu trúc we'd expect to only need to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là, theo những giả định hiện tại, chúng ta ước tính rằng hành động hoặc số lượng được nêu sẽ là đủ. Ở đây, we'd là dạng rút gọn của we would, nên nhận định này mang tính thận trọng và có điều kiện chứ không phải lời bảo đảm. Cấu trúc là expect to + động từ nguyên mẫu, tiếp theo trong câu này là need to + động từ nguyên mẫu. Only giới hạn điều cần làm: người nói dự đoán rằng so sánh mỗi cuốn sách với một nửa số sách trước đó là đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu để diễn đạt rằng đây là hành động duy nhất mà bạn thận trọng dự đoán sẽ cần thiết: ____ replace one part.
Xem đáp án
We'd expect to only need to
the total number of + danh từ đếm được số nhiều: diễn đạt tổng số
“The total number of + danh từ đếm được số nhiều” có nghĩa là tổng số của tất cả các sự vật được nêu. Trong câu này, “comparisons” là thứ được đếm, nên “the total number of comparisons” có nghĩa là tổng số phép so sánh. Từ trung tâm của cụm là danh từ số ít “number”, vì vậy cụm này thường đi với động từ số ít: “The total number of errors is ten.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật, có nghĩa là “tổng số của”: Our report shows that ____ tickets sold today is 800.
Xem đáp án
the total number of
In that case: nối điều kiện đã nêu với kết quả của nó
“In that case” chỉ lại một tình huống hoặc điều kiện vừa được nhắc đến rồi giới thiệu điều xảy ra từ tình huống ấy. Ở đây, “that case” là cách thực hiện phép so sánh đã được mô tả trước đó, còn kết quả tính toán là điều phát sinh từ cách ấy. Cụm từ này dùng để chuyển từ điều kiện sang kết quả. “Case” ở đây có nghĩa là “tình huống”, không phải vụ án pháp lý hay vật đựng đồ.
Luyện tập
Câu nào dùng “In that case” để chỉ lại một khả năng đã được nhắc đến và giới thiệu kết quả của nó?
- That case contains the flashlights we bought.
- We bought flashlights in case the power goes out tonight.
- The power may go out tonight. In that case, we'll use the flashlights.
Xem đáp án
The power may go out tonight. In that case, we'll use the flashlights.
You're still doing way too many comparisons. Cách dùng từ
2:37Bạn vẫn đang thực hiện quá nhiều phép so sánh.
way too many: số lượng vượt xa mức chấp nhận được
Too many cho biết số lượng của một danh từ đếm được số nhiều đã vượt quá mức chấp nhận được. Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “vượt xa”, nên way too many comparisons có nghĩa là số phép so sánh nhiều hơn rất nhiều so với mức chấp nhận được. Cụm này thể hiện đánh giá tiêu cực mạnh, chứ không chỉ nói rằng số lượng lớn. Way ở đây không có nghĩa là “con đường” hay “cách thức”. Cấu trúc có thể áp dụng là way too many + danh từ đếm được số nhiều.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh nhất rằng số quảng cáo vượt xa mức chấp nhận được?
- There are too many ads on this page.
- There are way too many ads on this page.
- There are many ads on this page.
Xem đáp án
There are way too many ads on this page.
Here's a better idea: giới thiệu một phương án được ưu tiên
Here's là dạng rút gọn của here is. Trong cấu trúc diễn ngôn này, here không chỉ một địa điểm thực tế. Here's a better idea báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là một đề xuất và chuyển sự chú ý từ cách làm trước đó sang một phương án thay thế. Better là dạng so sánh hơn, vì vậy người nói trình bày đề xuất mới như lựa chọn phù hợp hơn với mục tiêu hiện tại. Câu này tổ chức mạch thảo luận; các chi tiết phía sau giải thích ý tưởng đó là gì và thường cả lý do nó tốt hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu một phương án được ưu tiên: ____: let's take the train instead.
Xem đáp án
Here's a better idea
Call it the partition: call + tân ngữ + tên
Cấu trúc call + tân ngữ + tên dùng để đặt tên cho một người hoặc một vật. Trong Call it the partition, it là tân ngữ, còn the partition là tên được đặt cho nó. Ở đây, partition là tên gọi kỹ thuật của cuốn sách được chọn làm mốc để chia các cuốn sách khác thành từng nhóm. Từ này không có nghĩa là một bức tường hay vách ngăn thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng call it và tên the archive: Let's ____.
Xem đáp án
call it the archive
to every other book: ở đây là tất cả những cuốn sách còn lại
Trong compare it to every other book, other loại cuốn sách mà it chỉ đến, còn every bao gồm từng cuốn sách còn lại. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “tất cả những cuốn sách khác”, không phải những cuốn ở vị trí xen kẽ. Every other cũng có thể mang nghĩa “cách một” khi ngữ cảnh nói về lịch trình hoặc một chuỗi đều đặn, như trong every other day. Hãy nhìn vào mối quan hệ xung quanh: một đối tượng được so với phần còn lại thì cụm này chỉ toàn bộ phần còn lại; một khoảng lặp lại thì nó chỉ kiểu xen kẽ.
Luyện tập
Trong câu “Compare the sample with every other sample,” every other sample có nghĩa là gì?
- Tất cả các mẫu trừ mẫu đã được chọn
- Chỉ các mẫu ở vị trí xen kẽ
- Chỉ một mẫu bổ sung
Xem đáp án
Tất cả các mẫu trừ mẫu đã được chọn
and all the ones that come after it on its right.
2:55và tất cả những cuốn đứng sau nó sang bên phải của nó.
divide the line by placing: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
Trong divide the line by placing..., by + dạng -ing cho biết hành động được thực hiện bằng cách nào. Hành động chính là divide the line; by placing giới thiệu phương pháp dùng để chia hàng. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Sau by, động từ phải ở dạng -ing: by placing. Cấu trúc này thường được dùng trong hướng dẫn và giải thích để nói rằng ta làm một việc bằng cách thực hiện một hành động khác.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của group để hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp: We organized the files by ____ them by date.
Xem đáp án
grouping
that come before the partition ... that come after it: thứ tự tương đối
Các cụm that come before the partition và that come after it là hai mệnh đề quan hệ song song. Cụm thứ nhất bổ nghĩa cho books, còn cụm thứ hai bổ nghĩa cho ones, từ này ở đây có nghĩa là “books”. Hai mệnh đề chia sách thành hai nhóm với mốc phân chia làm điểm tham chiếu. Come before và come after có thể diễn tả vị trí trong một thứ tự, chứ không chỉ thời gian. Ở đây, chúng chỉ vị trí trước và sau trong hàng sách; on its left và on its right cho biết hai nhóm được đặt ở đâu.
Luyện tập
Trong ví dụ, come before và come after diễn tả điều gì?
- Các vị trí trước và sau trong hàng sách đã được sắp xếp.
- Những vị trí cạnh mốc phân chia mà không có thứ tự nào.
- Thời điểm những cuốn sách được xuất bản.
Xem đáp án
Các vị trí trước và sau trong hàng sách đã được sắp xếp.
You've just saved loads of time: loads of có nghĩa là a lot of
Trong You've just saved loads of time, save time có nghĩa là cần ít thời gian hơn, còn loads of có nghĩa là a lot of. Cả cụm cho biết phương pháp này vừa giúp tiết kiệm một lượng thời gian rất lớn. Loads ở đây không mang nghĩa đen; nó không chỉ hàng hóa hay trọng lượng thật.
Luyện tập
Dùng cụm thân mật save loads of time ở dạng đúng để hoàn thành câu: The new search tool has ____.
Xem đáp án
saved us loads of time
by not having to compare: tạo ra kết quả bằng cách loại bỏ một việc cần làm
By giới thiệu cách thức hoặc lý do tạo ra kết quả: thời gian được tiết kiệm vì việc so sánh không còn cần thiết. Cấu trúc là by + not + having to + động từ nguyên mẫu. Not having to compare có nghĩa là không cần so sánh; having ở đây là một phần của have to chứ không mang nghĩa sở hữu.
Luyện tập
Dùng by not having to với enter để hoàn thành câu: The online form saved us time ____ the same details twice.
Xem đáp án
by not having to enter
you can again pick a random partition book
3:09bạn lại có thể chọn một cuốn sách vách ngăn ngẫu nhiên
Dùng Looking only at ... để giới hạn phạm vi
Ở đầu câu, looking only at the books on the left giới hạn phạm vi của hành động tiếp theo: chỉ xem xét nhóm sách đó. Ở đây, looking at có nghĩa là xem xét hoặc tập trung vào, chứ không chỉ đơn giản là nhìn bằng mắt. Chủ thể ngầm thực hiện looking là you, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm -ing mở đầu này giúp nêu góc nhìn hoặc điều kiện trước, rồi mới đưa ra hành động chính.
Luyện tập
Câu nào dùng Looking only at ... đúng cách để giới hạn phạm vi ở dữ liệu của tháng này?
- Looking only at this month's data, the report was finished yesterday.
- Looking only this month's data, we can see a clear increase.
- Looking only at this month's data, we can see a clear increase.
Xem đáp án
Looking only at this month's data, we can see a clear increase.
separate A from B: tách A khỏi B
Separate A from B có nghĩa là di chuyển, phân loại hoặc xử lý A để A tách khỏi B. Trong câu này, A là những cuốn sách đứng trước cuốn sách làm mốc phân chia, còn B là những cuốn đứng sau nó. Mệnh đề that thứ nhất xác định nhóm A. Trong nhóm B, those thay cho those books, và mệnh đề that thứ hai xác định nhóm đó. Cụm bắt đầu bằng from giới thiệu nhóm thứ hai trong mẫu câu có thể tái sử dụng này.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu separate A from B: Please separate the clean clothes ____ the dirty ones.
Xem đáp án
from
You can keep creating sub-partitions like this
3:17Bạn có thể tiếp tục tạo ra các vách ngăn phụ như thế này
until you have a bunch of small sublines, Cách dùng từ
3:19cho đến khi bạn có một loạt các hàng phụ nhỏ,
a bunch of small sublines: cụm chỉ số lượng thân mật
Trong a bunch of small sublines, a bunch of có nghĩa là “nhiều” hoặc “một số lượng khá lớn”. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều small sublines và không diễn tả một bó đồ vật theo nghĩa đen. Cụm từ này cho biết số lượng ước chừng, không phải con số chính xác. Ở đây, nó tóm tắt kết quả của việc chia dữ liệu nhiều lần: nhiều danh sách con nhỏ đã được tạo ra.
Luyện tập
Câu nào dùng a bunch of một cách tự nhiên với nghĩa là “nhiều”?
- We received a bunch helpful suggestions.
- We received a bunch of helpful suggestion.
- We received a bunch of helpful suggestions.
Xem đáp án
We received a bunch of helpful suggestions.
each of which you'd sort: chỉ từng phần tử
Each of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ small sublines đã được nhắc đến trước đó, còn each cho biết hành động áp dụng riêng cho từng danh sách. Ý của cụm này là “và bạn sẽ nhanh chóng sắp xếp từng danh sách con nhỏ bằng một chiến lược khác”. Ở đây, you'd có nghĩa là you would. Cấu trúc danh từ số nhiều, each of which + mệnh đề bổ sung thông tin về mọi thành viên trong một nhóm mà không cần lặp lại danh từ.
Luyện tập
Câu nào nối đúng một mệnh đề quan hệ mang nghĩa rằng mọi bảo tàng đều có quán cà phê?
- We visited three museums, each of which had a café.
- We visited three museums, each of them had a café.
- We visited three museums, each which had a café.
Xem đáp án
We visited three museums, each of which had a café.
Each round of partitioning: một chu kỳ hoàn chỉnh của quy trình
Trong Each round of partitioning, round có nghĩa là một chu kỳ hoặc giai đoạn hoàn chỉnh của một quy trình lặp lại. Từ này không mô tả hình tròn. Partitioning là quá trình được thực hiện trong chu kỳ đó. Cấu trúc each/a round of + danh từ hoặc dạng -ing có thể gọi tên một chu kỳ của hoạt động, như a round of testing, a round of interviews hoặc a round of voting. Each nhấn mạnh rằng thời gian hoặc lượng công việc được tính riêng cho từng chu kỳ.
Luyện tập
Câu nào dùng round of một cách tự nhiên để chỉ một chu kỳ hoàn chỉnh của hoạt động?
- Testing happens near the round table for ten minutes.
- Each test is shaped like a circle and takes ten minutes.
- Each round of testing takes about ten minutes.
Xem đáp án
Each round of testing takes about ten minutes.
your partitions are pretty balanced: pretty có nghĩa là «khá»
Ở đây, pretty bổ nghĩa cho tính từ balanced và có nghĩa là "khá" hoặc "tương đối". Nó không mang nghĩa xinh đẹp. Các phần phân hoạch được xem là balanced khi kích thước của chúng khá gần nhau và không có phần nào lớn hơn hẳn những phần còn lại. Pretty balanced cho thấy sự cân bằng tốt nhưng không nhất thiết hoàn hảo.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kỹ năng của hai đội khá cân bằng mà không khẳng định họ hoàn toàn ngang nhau?
- The two teams are perfectly equal in skill.
- The two teams are pretty balanced in skill.
- The two teams are balanced on one foot.
Xem đáp án
The two teams are pretty balanced in skill.
dividing the books into 128 sublines of 10: số nhóm và số lượng trong mỗi nhóm
Divide X into Y có nghĩa là chia X ra sao cho Y gọi tên các phần thu được. Ở đây, dividing the books into 128 sublines mô tả 128 hàng con được tạo ra, chứ không phải mỗi hàng con có 128 cuốn sách. Cụm of 10 cho biết kích thước của mỗi hàng con: mỗi hàng có 10 cuốn sách. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là divide X into [number] groups of [size].
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý chia cả lớp thành năm nhóm, mỗi nhóm sáu học sinh?
- Divide the class into five groups of six.
- Divide the class into six groups of five.
- Divide the class into five groups, then choose six students.
Xem đáp án
Divide the class into five groups of six.
about 22 seconds each: each ở cuối câu
Each ở cuối câu có nghĩa là “đối với từng cái riêng biệt”. Ở đây, each chỉ ngược lại these sublines: việc sắp xếp từng hàng con sẽ làm tăng thêm khoảng 22 giây cho mỗi hàng. Each không bổ nghĩa cho seconds. Cụm chỉ số lượng about 22 seconds là khoảng thời gian được áp dụng cho mỗi hàng con. Cách đặt each ở cuối thường được dùng khi một nhóm gồm nhiều đối tượng đã được nhắc đến và một số lượng được áp dụng cho từng đối tượng.
Luyện tập
Câu nào dùng each ở cuối một cách tự nhiên để nói rằng mỗi vé có giá mười đô la?
- The tickets cost ten dollars each.
- The tickets each cost ten dollars.
- Each ticket costs ten dollars.
Xem đáp án
The tickets cost ten dollars each.
this method known as quicksort Cách dùng từ
3:49phương pháp này được gọi là sắp xếp nhanh (quicksort)
could sort the books in under 3 and 1/2 hours. Cách dùng từ
3:51có thể sắp xếp các cuốn sách trong vòng chưa đầy 3 tiếng rưỡi.
All in all: báo hiệu một kết luận chung
All in all là một dấu hiệu diễn ngôn có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “nhìn chung”. Ở đây, cụm này tổng hợp các ước tính thời gian trước đó và báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra kết quả cuối cùng. Cụm này thường đứng ở đầu câu kết luận và theo sau là dấu phẩy. Nó có chức năng tổ chức thông tin; không nên hiểu từng từ theo nghĩa đen.
Luyện tập
Người nói đã đề cập số người tham gia đông, các hoạt động hữu ích và một lần chậm trễ nhỏ. Câu nào đưa ra kết luận chung phù hợp nhất?
- First of all, the workshop begins at nine.
- All in all, the workshop was a success.
- All in all, my cousin bought a new bicycle yesterday.
Xem đáp án
All in all, the workshop was a success.
known as quicksort: nêu tên của một phương pháp
Cụm known as quicksort đứng sau method và cho biết tên của phương pháp đó, tức là “phương pháp được gọi là quicksort”. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề quan hệ rút gọn từ that is known as quicksort. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + known as + tên, chức danh hoặc danh tính. Trong một mệnh đề đầy đủ, cần có dạng phù hợp của be: This method is known as quicksort.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: A study method ____ spaced repetition can improve memory.
Xem đáp án
known as
under 3 and 1/2 hours: thấp hơn giới hạn thời gian
Ở đây, under đứng trước một lượng thời gian và có nghĩa là ít hơn, chứ không phải ở vị trí thấp hơn. Under 3 and 1/2 hours đặt ra một giới hạn trên: việc sắp xếp sách sẽ mất ít hơn ba tiếng rưỡi. Cấu trúc under + số lượng cũng dùng được với các giới hạn có thể đo khác, như under $20, under age 12 hoặc under 50 people.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ tiếng Anh gồm một từ, cho biết chuyến tham quan kéo dài chưa đầy hai giờ: The tour lasts ____ two hours.
Xem đáp án
under
But there's a catch: báo hiệu một vấn đề ẩn giấu
There's a catch là một thành ngữ cho biết một tình huống có vẻ hấp dẫn hoặc đơn giản lại có điều kiện, nhược điểm hoặc rắc rối ẩn giấu. Catch ở đây không có nghĩa là bắt hoặc chộp lấy thứ gì đó. But ở đầu câu đánh dấu sự chuyển hướng từ tin tốt sang điểm hạn chế và báo cho người nghe rằng phần giải thích về vấn đề ẩn giấu sẽ theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ dùng để giới thiệu một điều kiện ẩn giấu: The room is very cheap, but there's ____: you have to share the bathroom.
Xem đáp án
a catch
Your partitions could end up lopsided, Cụm động từ
3:55Các phân vùng của bạn có thể trở nên mất cân bằng,
could end up lopsided: end up + tính từ
End up + tính từ diễn tả trạng thái cuối cùng sau một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không mong muốn. Could end up lopsided có nghĩa là các phần được chia cuối cùng có thể trở nên rất không cân bằng. Theo nghĩa đen, lopsided mô tả một vật nặng hơn hoặc thấp hơn ở một bên. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng: một số phần có thể lớn hơn nhiều so với các phần khác, vì vậy phương pháp này có thể không tạo ra mức tăng tốc độ như mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “cuối cùng ở trong trạng thái này”: Without a clear plan, the project could ____ too expensive.
Xem đáp án
end up
saving no time at ...: phủ định mạnh với no ... at all
Saving no time có nghĩa là kết quả không làm giảm thời gian cần thiết. Cụm đầy đủ là saving no time at all, trong đó at all nhấn mạnh ý phủ định no time: không tiết kiệm được dù chỉ một chút thời gian. Trong cấu trúc no + danh từ + at all, at all là thành phần nhấn mạnh chứ không mang nghĩa đen là “mọi thứ”. Cấu trúc này dùng cho ý phủ định mạnh, như no improvement at all.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ giúp nhấn mạnh ý phủ định: The new shortcut saved no time ____.
Xem đáp án
at all
That's why quicksort is one of the most efficient strategies Ghi chú
4:01Đó là lý do tại sao sắp xếp nhanh là một trong những chiến lược hiệu quả nhất
That's why: đưa ra kết quả từ một lý do đã nêu
That's why chỉ lại toàn bộ ý trong câu trước và đưa ra kết quả hoặc kết luận bắt nguồn từ ý đó. Ở đây, việc điều này hiếm khi xảy ra là lý do; tính hiệu quả của quicksort là kết luận. Trật tự thông tin là: Lý do. That's why + kết quả. Trong trường hợp này, that không thay thế cho một danh từ riêng lẻ mà tóm tắt toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng That's why để đưa ra một kết quả.
- School was closed. That's why the roads were icy.
- The roads were icy. That's why school was closed.
- The roads were icy. That's because school was closed.
Xem đáp án
The roads were icy. That's why school was closed.
one of the most efficient strategies: dạng so sánh nhất đi với danh từ số nhiều
One of the most efficient strategies có nghĩa là một thành viên trong nhóm các chiến lược được xếp vào loại hiệu quả nhất. Cấu trúc là one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm: strategies, không phải strategy. Từ one là thành viên được chọn, nên khi toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, động từ thường ở dạng số ít: One of the strategies is faster.
Luyện tập
Dùng cấu trúc one of + the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều với fast và runner: Mina is ____ in her class.
Xem đáp án
one of the fastest runners
used by programmers today: cụm phân từ quá khứ sau danh từ
“used by programmers today” đứng sau “strategies” và cho biết đang nói đến những chiến lược nào: những chiến lược được các lập trình viên sử dụng hiện nay. Đây là một cụm phân từ quá khứ và có thể viết đầy đủ thành “that are used by programmers today”. “Used” không phải là động từ chính của câu; động từ chính là “is”. Cấu trúc danh từ + cụm phân từ quá khứ là cách ngắn gọn để thêm thông tin bị động sau danh từ.
Luyện tập
Trong câu “The methods used by our team produced good results”, “used by our team” có chức năng gì?
- Nó là động từ chính của câu.
- Nó bổ nghĩa cho methods.
- Nó bổ nghĩa cho programmers.
Xem đáp án
Nó bổ nghĩa cho methods.
for things like: giới thiệu ví dụ về mục đích sử dụng
“for things like” giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về mục đích sử dụng của một thứ. Trong câu này, “sorting items...” chỉ là một ví dụ về cách sử dụng, không phải danh sách đầy đủ hay chính xác tuyệt đối. Cấu trúc thường gặp là “use + tân ngữ + for things like + danh từ hoặc cụm từ có dạng -ing”. Ở đây, “sorting” là dạng -ing dùng để gọi tên một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ dùng để giới thiệu ví dụ về mục đích sử dụng theo cách thân mật: I use this app ____ tracking homework and setting reminders.
Xem đáp án
for things like
sorting items in an online store by price: cấu trúc sort X by Y
Trong sorting items in an online store by price, cấu trúc sort X by Y có nghĩa là “sắp xếp X theo Y”. X là các mặt hàng, còn Y là giá, tức tiêu chí dùng để xác định thứ tự. Ở đây, by giới thiệu tiêu chí sắp xếp. Nó không có nghĩa là giá là công cụ dùng để thực hiện việc sắp xếp. Cấu trúc này cũng dùng được với các tiêu chí như date, name, size hoặc rating.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc sort X by Y: Please ____ the files ____ name.
Xem đáp án
sort · by
sorted by distance: by giới thiệu tiêu chí sắp xếp
Trong sorted by distance, by distance cho biết tiêu chí sắp xếp: mỗi trạm xăng cách vị trí đã cho bao xa. Ở đây, sorted mô tả kết quả: danh sách hoặc các mục trong đó đã được xếp theo thứ tự. Cụm từ này có nghĩa là “được sắp xếp theo khoảng cách”, không phải “ở bên cạnh một khoảng cách”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sorted by + tiêu chí. Tiêu chí là khoảng cách: The app shows a list of nearby clinics ____.
Xem đáp án
sorted by distance
you're done quick sorting with time to spare. Thành ngữ
4:17bạn đã hoàn thành việc sắp xếp nhanh với thời gian dư dả.
In your case: chuyển từ quy tắc chung sang một người cụ thể
In your case có nghĩa là “đối với bạn, xét theo hoàn cảnh cụ thể của bạn”. Ở đây, cụm này đưa phần giải thích chung trở lại nhiệm vụ sắp xếp sách giả định của người nghe và giới thiệu kết quả áp dụng cho người đó. Case ở đây có nghĩa là “tình huống” hoặc “hoàn cảnh”, không phải hộp hay vật chứa. Từ sở hữu có thể thay đổi theo người: in my case, in her case hoặc in their case.
Luyện tập
Một huấn luyện viên nêu quy tắc chung rồi nói trực tiếp với Sam. Hãy chọn cụm từ khiến kết luận tiếp theo áp dụng riêng cho Sam: Most runners need two rest days. ___, one is enough because you trained lightly.
- In your case
- Just in case
- In any case
Xem đáp án
In your case
with time to spare: hoàn thành mà vẫn còn thời gian dư
With time to spare có nghĩa là một việc được hoàn thành hoặc một nơi được đến trước hạn chót hay một giới hạn thời gian khác, nên vẫn còn thời gian dư. Ở đây, việc sắp xếp hoàn thành đủ sớm để vẫn còn thời gian. Trong cụm này, spare có nghĩa là “còn thừa và có thể sử dụng”, không phải phụ tùng dự phòng. Cấu trúc thường đứng sau các động từ như finish và arrive: finish with time to spare; arrive with ten minutes to spare.
Luyện tập
Hạn chót là 6:00. Câu nào cho biết công việc hoàn thành sớm và vẫn còn thời gian dư?
- We finished the work at 5:40, with time to spare.
- We finished the work at 6:01, just too late.
- We finished the work at 6:00, right on time.
Xem đáp án
We finished the work at 5:40, with time to spare.
Just another high-stakes day in the library. Thành ngữ
4:20Chỉ là một ngày rủi ro cao khác tại thư viện thôi mà.
Just another high-stakes day: lối phóng đại mang tính mỉa mai
High-stakes miêu tả một tình huống mà kết quả rất quan trọng và thất bại có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Dùng từ này cho công việc thường ngày ở thư viện là cố ý phóng đại, chứ không phải khẳng định theo nghĩa đen rằng thư viện nguy hiểm. Just another thường khiến một việc có vẻ bình thường, quen thuộc hoặc lại diễn ra thêm lần nữa. Đặt cách nói nhẹ nhàng đó cạnh high-stakes tạo ra sự tương phản mang tính mỉa mai: người nói hài hước biến một việc hằng ngày thành một nhiệm vụ đầy kịch tính.
Luyện tập
Trong câu “Just another high-stakes day in the library,” người nói có khả năng đang làm gì nhất?
- Giải thích rằng thư viện đang tổ chức một cuộc thi
- Hài hước khiến một ngày bình thường có vẻ đầy kịch tính
- Nghiêm túc cảnh báo rằng công việc ở thư viện rất nguy hiểm
Xem đáp án
Hài hước khiến một ngày bình thường có vẻ đầy kịch tính