Ngôn ngữ của rượu vang - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Cuộc trò chuyện về rượu vang đi từ những người sành rượu, chuyên gia phục vụ rượu và các chai rượu sưu tầm đến nghiên cứu cho thấy giá cả có thể chi phối mức độ ngon mà người uống thực sự cảm nhận, rồi tiết lộ giá đấu thành công của một chai rượu từ năm 1774. Các điểm tiếng Anh chính: 1. invest in và sell at an auction. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học chuỗi diễn đạt tự nhiên để mô tả một tài sản được rót vốn vào rồi đem bán cho những người trả giá. Bạn có thể áp dụng các kết hợp này khi nói về tác phẩm nghệ thuật, bất động sản và những món đồ sưu tầm khác, thay vì dịch từng chữ ngôn ngữ đầu tư và đấu giá. 2. I'll stick to — Cụm động từ: Nhận ra cách người nói tuyên bố sẽ giữ lựa chọn quen thuộc thay vì chuyển sang một phương án được cho là tốt hơn. Dùng cụm này để thể hiện một sở thích đã xác định hoặc thái độ không muốn thay đổi, kể cả với giọng hài hước hay tự nhận thức về mình. 3. you do not only think và you feel — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Theo dõi lập luận chuyển từ một nhận định có ý thức sang cảm giác thực sự được trải nghiệm. Sự đối chiếu này giúp nhấn mạnh rằng một yếu tố như giá cả không chỉ thay đổi suy nghĩ mà còn tác động đến chính cảm giác.
Nội dung bài học
Just to let you know để mở đầu một thông báo thân thiện
Just to let you know là một cách mở lời trong hội thoại, báo hiệu rằng sắp có một thông báo, lời nhắc hoặc thông tin bổ sung. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị người nghe cho một thông báo quảng bá trước chương trình chính, chứ không miêu tả theo nghĩa đen hành động làm cho ai đó biết điều gì. Cấu trúc là Just to let you know, + thông tin cần nói. Just làm phần mở đầu nhẹ nhàng hơn và khiến thông tin phía sau giống như một lời báo trước hữu ích, dù mức độ quan trọng vẫn phụ thuộc vào nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo thân thiện bằng cách mở đầu gồm năm từ trong bài này: ____, the museum closes at five today.
Xem đáp án
Just to let you know
we're offering a new weekly extra episode of Six Minute English exclusively on our website.
0:04chúng tôi đang cung cấp một tập bổ sung hàng tuần mới của Six Minute English độc quyền trên trang web của chúng tôi.
to hear Georgina and I discussing how color can affect your mood.
0:14để nghe Georgina và tôi thảo luận về cách màu sắc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:31Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
Rob, would you describe yourself as a wine connoisseur? Ghi chú
0:37Rob, bạn có tự coi mình là một người sành rượu (connoisseur) không?
Would you describe yourself as ...? để hỏi một người nhìn nhận bản thân thế nào
Would you describe yourself as ...? hỏi liệu một người có thấy mình phù hợp với một cách mô tả cụ thể hay không. Ở đây, người dẫn chương trình không yêu cầu Rob mô tả đầy đủ về bản thân; người dẫn đang hỏi liệu Rob có chấp nhận nhãn a wine connoisseur hay không. Cấu trúc là Would you describe yourself as + cụm danh từ hoặc cụm tính từ? Would làm câu hỏi dè dặt hơn Are you ...?, để người được hỏi có thể bổ sung điều kiện hoặc bác bỏ nhãn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi phỏng vấn bằng cấu trúc năm từ trong bài này: ____ an adventurous person?
Xem đáp án
Would you describe yourself as
wine connoisseur: kiến thức và gu thưởng thức tinh tế
Wine connoisseur là người có kiến thức sâu rộng về rượu vang và có khả năng nhận ra, đánh giá cũng như thưởng thức sự khác biệt về chất lượng và phong cách. Trong câu hỏi này, wine giới hạn lĩnh vực của connoisseur đang được nói đến. Connoisseur đặc biệt tự nhiên trong những lĩnh vực liên quan đến gu thẩm mỹ và khả năng thưởng thức, như rượu vang, ẩm thực, nghệ thuật và đồ cổ. Từ này gợi đến khả năng đánh giá đã được trau dồi, chứ không chỉ là biết nhiều thông tin.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để chỉ người biết rất nhiều về rượu vang và có thể đánh giá, thưởng thức chất lượng của nó?
- a wine connoisseur
- a wine merchant
- a casual wine drinker
Xem đáp án
a wine connoisseur
If you mean ... then no: làm rõ trước khi trả lời
Trong If you mean ..., then no, người nói trước tiên nêu cách mình hiểu câu hỏi trước đó, rồi trả lời theo cách hiểu ấy. Ở đây, if có nghĩa là “nếu điều bạn đang hỏi là...”, chứ không chủ yếu đưa ra một điều kiện về việc có thể xảy ra. Những từ nằm giữa mean và then nêu rõ định nghĩa đang được kiểm tra. Cấu trúc này hữu ích khi một từ khóa có thể được hiểu theo nhiều cách và giúp người nói tránh đưa ra câu trả lời có hoặc không dễ gây hiểu lầm.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc If you mean ... then no: ____ I can repair any computer, ____.
Xem đáp án
If you mean · then no
Although the enjoy part is true: thừa nhận một phần của nhận định
Although mở đầu một ý nhượng bộ. Người nói thừa nhận rằng phần nói về việc thích uống rượu vang là đúng, đồng thời báo hiệu rằng điều đó không khiến toàn bộ phần mô tả trước đó trở thành đúng. Đây là cách đồng ý một phần thay vì chỉ trả lời có hoặc không. Ở đây, the enjoy part là một nhãn gọi không trang trọng, phụ thuộc vào ngữ cảnh, dùng để nhắc lại phần trước nói về việc thích uống rượu vang. Đây không phải là một cụm danh từ cố định. Vì mệnh đề với although là mệnh đề phụ, một câu hoàn chỉnh thường tiếp tục bằng mệnh đề chính nêu ra ý tương phản.
Luyện tập
Người nói có ý gì?
- Enjoy part là tên của một bước trong quy trình nếm rượu vang.
- Chỉ phần nói về việc thích uống rượu vang được thừa nhận là đúng.
- Toàn bộ phần mô tả trước đó được thừa nhận là đúng.
Xem đáp án
Chỉ phần nói về việc thích uống rượu vang được thừa nhận là đúng.
might not be everybody's cup of tea: có thể không được tất cả mọi người yêu thích
Cụm be everybody's cup of tea là một thành ngữ có nghĩa là “hấp dẫn tất cả mọi người” hoặc “là thứ mà ai cũng thích”. Vì vậy, might not be everybody's cup of tea có nghĩa là rượu vang có thể không hợp sở thích của tất cả mọi người. Cụm này không liên quan đến trà thật; not something they like ngay sau đó đã diễn đạt lại ý nghĩa của thành ngữ. Phạm vi phủ định của not rất quan trọng: not everybody có nghĩa là “không phải tất cả mọi người”, nên vẫn có thể có người thích. Might thể hiện đây là một khả năng và làm lời nhận xét nhẹ nhàng hơn, thay vì nói sở thích đó như một sự thật chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “có thể không hấp dẫn tất cả mọi người”: The slow pace might not be ____.
Xem đáp án
everybody's cup of tea
But wine has been an important part of history and language.
0:57Nhưng rượu đã là một phần quan trọng của lịch sử và ngôn ngữ.
even if you don't drink: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if you don't drink đưa ra một điều kiện nhượng bộ: người nói xét đến khả năng người nghe không uống rượu vang, rồi cho biết ý tiếp theo vẫn đúng. Dùng even if + mệnh đề khi một điều kiện vốn có vẻ có thể ngăn cản kết quả, nhưng kết quả đó vẫn đúng. Ở đây, việc không uống rượu vang không khiến nó trở nên không liên quan với tư cách một khoản đầu tư.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc không uống rượu vang không ngăn một người sưu tầm nó?
- Only if you drink wine can you collect it.
- Because you don't drink wine, you can still collect it.
- Even if you don't drink wine, you can still collect it.
Xem đáp án
Even if you don't drink wine, you can still collect it.
wine can be used as a commodity you can invest in and sell at an auction. Ghi chú
1:03rượu có thể được sử dụng như một loại hàng hóa bạn có thể đầu tư và bán tại một cuộc đấu giá.
can be used as a commodity: xem một thứ là hàng hóa có thể giao dịch
Trong can be used as a commodity, rượu vang không chỉ được xem là đồ uống mà còn là thứ có giá trị thị trường mà người ta có thể mua, nắm giữ và bán lại. Trong ngữ cảnh này, commodity có nghĩa là một mặt hàng có thể giao dịch; phần nói về đầu tư và bán đấu giá làm rõ nghĩa thương mại đó. Cấu trúc A can be used as B có nghĩa là A có thể đảm nhận vai trò hoặc chức năng do B nêu ra. Đây là cấu trúc bị động: people can use wine as a commodity trở thành wine can be used as a commodity.
Luyện tập
Trong câu "Rare metals can be used as commodities in global trade," commodities có nghĩa là gì?
- Công cụ giúp cuộc sống hằng ngày thuận tiện hơn
- Hàng hóa có thể được mua bán trên thị trường
- Đồ vật cá nhân không thể giao dịch
Xem đáp án
Hàng hóa có thể được mua bán trên thị trường
invest in ... sell at an auction: đầu tư rồi bán tại phiên đấu giá
Invest in dẫn vào tài sản, công ty hoặc dự án nhận vốn đầu tư: người ta có thể đầu tư vào rượu vang, nghệ thuật, bất động sản hoặc một doanh nghiệp. Sell at an auction có nghĩa là đưa tài sản ra bán trong một phiên đấu giá. Hai cụm từ kết hợp thành một chuỗi hành động đầu tư: xem một thứ là tài sản rồi bán nó thông qua đấu giá. Từ you trong câu này mang nghĩa chung, chỉ mọi người nói chung chứ không phải một người nghe cụ thể.
Luyện tập
Chọn câu mô tả đúng đồng hồ hiếm như một khoản đầu tư và việc bán chúng tại một phiên đấu giá.
- Collectors can invest on rare watches and sell them at an auction.
- Collectors can invest in rare watches and sell them at an auction.
- Collectors can invest in rare watches and sell them to an auction.
Xem đáp án
Collectors can invest in rare watches and sell them at an auction.
And that brings me to my quiz question, Rob. Mạch ý
1:08Và điều đó đưa tôi đến câu hỏi đố vui của mình, Rob.
that brings me to my quiz question: cách chuyển ý trong lời nói
That quay lại chỉ ý vừa được thảo luận. Brings me to có nghĩa là điểm trước đó tạo ra một đường dẫn tự nhiên đến câu hỏi đố vui của người nói; cụm này không mô tả sự di chuyển vật lý. Mẫu That brings me to + điểm, câu hỏi hoặc chủ đề tiếp theo là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó báo cho người nghe rằng một phần sắp kết thúc và một phần liên quan khác sắp bắt đầu.
Luyện tập
Chọn phiên bản mà câu thứ hai dùng câu thứ nhất một cách tự nhiên để giới thiệu câu hỏi tiếp theo.
- The results were mixed. That brings me my next question.
- The results were mixed. That brings me to my next question.
- The results were mixed. That brings my next question to me.
Xem đáp án
The results were mixed. That brings me to my next question.
dating back to 1774: chỉ nguồn gốc lịch sử
Ở đây, dating back to 1774 là một cụm phân từ bổ nghĩa cho a bottle of wine. Cụm này cho biết rượu vang có nguồn gốc từ năm đó. Dạng đầy đủ là a bottle of wine that dates back to 1774. Dùng date back to + một năm, thời kỳ hoặc mốc khởi đầu để nói một thứ bắt đầu tồn tại hoặc được tạo ra khi nào. Trong cách dùng này, date chỉ nguồn gốc lịch sử.
Luyện tập
Điền cụm bổ nghĩa gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “có nguồn gốc từ”: The museum displayed a map ____ 1620.
Xem đáp án
dating back to
sold at auction in eastern France for a record-breaking price. Ghi chú
1:16đã được bán tại cuộc đấu giá ở miền đông nước Pháp với mức giá kỷ lục.
sold at auction: đưa tin về một vụ bán đấu giá
Ở đây, sold là động từ ở thì quá khứ đơn trong mẫu something sold at auction for a price. Câu cho biết một người trả giá đã mua chai rượu thông qua cuộc đấu giá. Trong mẫu chủ động dùng để nêu kết quả này, sold không cần có was đứng trước. At auction là cụm từ tự nhiên để chỉ phương thức hoặc bối cảnh bán hàng. Tin tức thường dùng cụm này với tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ và đồ sưu tầm; for giới thiệu mức giá cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin đấu giá bằng cụm ba từ trong bài: The signed guitar ____ for £8,000.
Xem đáp án
sold at auction
record-breaking price: mức giá phá kỷ lục
“A record-breaking price” là mức giá lập kỷ lục mới vì cao hơn mọi mức giá trước đó trong cùng hạng mục. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh rằng kết quả đấu giá cao khác thường; nó không đơn giản có nghĩa là một mức giá đã được ghi lại. “Record-breaking” là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước “price”. Cấu trúc tương tự có thể mô tả bất kỳ kết quả đo lường được nào vượt qua kỷ lục trước đó, chẳng hạn như doanh số, nhiệt độ hoặc thành tích.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng doanh số vé đã vượt qua mọi kỷ lục trước đó?
- The festival reported strong ticket sales this year.
- The festival reported record-breaking ticket sales this year.
- The festival reported expected ticket sales this year.
Xem đáp án
The festival reported record-breaking ticket sales this year.
Do you know how much it was sold for? Ngữ pháp
1:21Bạn có biết nó được bán với giá bao nhiêu không?
how much it was sold for: câu hỏi lồng về giá bán
“How much it was sold for” hỏi mức giá nhận được khi một món đồ được bán. Cấu trúc sell something for + amount chuyển thành be sold for + amount ở thể bị động, vì vậy for vẫn nằm ở cuối khi chưa biết số tiền. Vì câu hỏi này được lồng sau Do you know, nó dùng trật tự của câu trần thuật: it was, không phải was it. Câu hỏi trực tiếp sẽ là How much was it sold for?
Luyện tập
Ngôi nhà vừa được bán. Hãy hoàn thành câu hỏi lồng bằng các thành phần how much, the house, was sold và for: Do you know ____?
Xem đáp án
how much the house was sold for
fetch a high price: đạt giá bán cao
Trong wine can fetch a high price, fetch có nghĩa là “được bán với giá” hoặc “đạt mức giá”. Wine là món hàng được bán; từ này không mang nghĩa đi lấy hoặc mang thứ gì trở lại. Mẫu có thể áp dụng là món hàng + dạng phù hợp của fetch + giá. Có thể dùng fetch a high price hoặc đặt một số tiền cụ thể sau fetch. Cách diễn đạt này tập trung vào mức giá mà món hàng đạt được khi bán.
Luyện tập
Dùng fetch và cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: At auction, this rare coin could ____.
Xem đáp án
fetch a high price
So, I'll say ...: đưa ra lựa chọn tạm thời
So, I'll say dùng để đưa ra câu trả lời hoặc phương án mà người nói chọn sau khi suy nghĩ. Ở đây, I'll say có nghĩa là “câu trả lời của tôi là” hoặc “tôi sẽ chọn”, chứ không phải lời hứa sẽ nói sau. So liên kết lựa chọn với phần suy luận trước đó, còn I'll say khiến câu trả lời giống một quyết định được đưa ra ngay lúc đó và vẫn có thể để lại một chút chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành lựa chọn tạm thời bằng cách diễn đạt mục tiêu: I'm not completely sure. So, ____ option B.
Xem đáp án
I'll say
A glass of the stuff can be sipped and savored or just glugged. Ghi chú
1:49Một ly của thứ này có thể được nhấm nháp và thưởng thức hoặc chỉ được uống ực một cái.
the stuff: cách thân mật để chỉ lại loại rượu
Trong câu này, the stuff là một cụm danh từ thân mật dùng để chỉ lại loại rượu đã được nhắc đến. Cụm từ này giúp tránh lặp lại wine, và a glass of the stuff có nghĩa là một ly chứa loại rượu đó. Stuff cố ý mang nghĩa chung chung, vì vậy người nghe phải dựa vào ngữ cảnh để xác định nó nói đến thứ gì. Mạo từ xác định the cho thấy chất đó đã có thể được nhận diện; nếu ngữ cảnh trước không rõ, the stuff có thể gây mơ hồ.
Luyện tập
the stuff có chức năng gì trong câu này?
- Nó gọi tên chính chiếc ly.
- Nó chỉ lại loại rượu đã nhắc đến theo cách thân mật.
- Nó giới thiệu một chất mới chưa được nhắc đến.
Xem đáp án
Nó chỉ lại loại rượu đã nhắc đến theo cách thân mật.
sipped and savored: uống chậm và tận hưởng hương vị
Sipped and savored phối hợp hai phân từ quá khứ sau can be. Sip có nghĩa là uống từng lượng nhỏ, còn savor có nghĩa là chú ý đến hương vị và tận hưởng nó trọn vẹn. Cặp động từ này mô tả việc uống như một trải nghiệm chậm rãi và đầy trân trọng. Trong câu, cách uống cẩn thận đó được đặt đối lập với just glugged, một cách uống nhanh hơn nhiều và kém tinh tế hơn. Ở đây, savor có nghĩa là tận hưởng trọn vẹn; không có nghĩa là cất giữ hay bảo quản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai động từ có nghĩa là “uống từng lượng nhỏ và tận hưởng hương vị”: At the tasting, the tea was meant to be ____, not gulped down.
Xem đáp án
sipped and savored
glugged: uống nhanh từng ngụm lớn
Trong câu này, glugged là phân từ quá khứ của động từ thân mật glug. Trong cấu trúc bị động can be glugged, từ này có nghĩa là đồ uống được uống nhanh bằng những ngụm lớn và thường gợi đến âm thanh ừng ực. Từ này không chỉ nói đến việc uống mà còn nhấn mạnh một hành động thô và không kiểu cách. Nó tương phản với sipped and savored: một cách là uống chậm và thưởng thức, còn cách kia là uống nhanh mà không nếm kỹ.
Luyện tập
Câu nào dùng glugged tự nhiên và đúng với ý nghĩa cần kiểm tra?
- Maya glugged the water slowly, pausing to notice every flavour.
- After the long run, Maya glugged the cold water straight from the bottle.
- Maya glugged the empty bottle onto the table.
Xem đáp án
After the long run, Maya glugged the cold water straight from the bottle.
drinking and serving wine is almost an art form. Thành ngữ
2:03uống và phục vụ rượu gần như là một loại hình nghệ thuật.
an art form: phép ẩn dụ cho kỹ năng và sự tinh tế
Theo nghĩa đen, an art form là một loại hình nghệ thuật sáng tạo được công nhận. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: việc uống và phục vụ rượu vang được xem là những hoạt động đòi hỏi kiến thức, kỹ năng đã rèn luyện, khả năng phán đoán và sự chú ý đến chi tiết. Almost làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói không chính thức xếp việc phục vụ rượu vang vào nghệ thuật, mà nhấn mạnh rằng làm tốt việc này vừa phức tạp vừa tinh tế. Mẫu câu này cũng có thể miêu tả những hoạt động khác mà chất lượng phụ thuộc vào kỹ năng và khả năng phán đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ mục tiêu cho một hoạt động đòi hỏi kỹ năng đặc biệt: Making a nervous guest feel comfortable is almost ____.
Xem đáp án
an art form
a person whose job is to serve and give advice about wine. Cụm từ
2:09một người làm công việc phục vụ và đưa ra lời khuyên về rượu.
sommelier: chuyên gia rượu vang trong nhà hàng
Sommelier là chuyên gia về rượu vang làm việc trong nhà hàng hoặc một cơ sở dịch vụ khách hàng khác. Trong câu này, phần theo sau định nghĩa công việc đó: người này phục vụ rượu vang và giúp khách chọn rượu. Từ này chỉ một vai trò chuyên môn, không phải bất kỳ nhân viên phục vụ nào. Kiến thức về rượu vang và việc tư vấn là trọng tâm của nghĩa.
Luyện tập
Trong câu này, sommelier là gì?
- Một đầu bếp chuẩn bị các món ăn đặc biệt
- Bất kỳ nhân viên nào phụ trách toàn bộ việc phục vụ tại bàn
- Một chuyên gia rượu vang phục vụ rượu và tư vấn cho khách
Xem đáp án
Một chuyên gia rượu vang phục vụ rượu và tư vấn cho khách
serve and give advice about: hai nhiệm vụ công việc song song
Cụm từ này kết hợp hai nhiệm vụ song song. Ở đây, serve có nghĩa là phục vụ rượu vang cho khách, còn give advice about wine có nghĩa là giúp họ chọn hoặc hiểu về rượu. Từ wine ở cuối hoàn chỉnh cả hai ý về mặt nghĩa: serve wine và give advice about wine. Sau whose job is to, hai động từ nguyên mẫu dùng chung một to: to serve and give. Đây là cấu trúc ngắn gọn để liệt kê trách nhiệm công việc.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả công việc mới bằng đúng cụm từ trong bài học: At the tea counter, her job is to ____ tea.
Xem đáp án
serve and give advice about
They may have had years of training to learn about the different types of wine
2:14Họ có thể đã có nhiều năm được đào tạo để tìm hiểu về các loại rượu khác nhau
and the individual flavors or aromas known as notes. Cách dùng từ
2:18và các hương vị hay mùi thơm riêng biệt được gọi là các nốt hương (notes).
individual flavors or aromas known as notes: thuật ngữ notes trong việc nếm rượu vang
Trong individual flavors or aromas known as notes, known as là một cụm phân từ quá khứ cho biết tên gọi của những hương vị hoặc mùi hương đó: chúng được gọi là notes. Trong ngôn ngữ về rượu vang, notes là những đặc điểm hương vị hoặc mùi hương có thể nhận biết được, như cam quýt, vani hoặc gia vị. Ở đây notes không có nghĩa là ghi chú bằng chữ viết.
Luyện tập
Trong câu “The wine has notes of blackberry and spice,” notes có nghĩa là gì?
- Những lời nhận xét được viết về rượu vang
- Âm thanh có tính nhạc do ly tạo ra
- Những đặc điểm hương vị hoặc mùi hương có thể nhận biết
Xem đáp án
Những đặc điểm hương vị hoặc mùi hương có thể nhận biết
This job has fascinated journalist and author Bianca Bosker.
2:23Công việc này đã mê hoặc nhà báo kiêm tác giả Bianca Bosker.
describing her fascination with sommeliers.
2:35mô tả sự say mê của cô đối với các chuyên gia nếm rượu.
here she is talking: giới thiệu một đoạn lời nói
Here she is talking là một cách diễn đạt dùng để giới thiệu nội dung. Người dẫn chương trình dùng here để hướng sự chú ý đến lời nói hoặc đoạn ghi âm sắp được giới thiệu. Cụm này gần với nghĩa “Bây giờ hãy nghe cô ấy nói”, chứ không phải “Cô ấy đang nói ở địa điểm này”. Các chi tiết sau talking cho biết nguồn và chủ đề của lời nói. Nhờ đó, người dẫn có thể chuyển từ thông tin nền sang nội dung được trích dẫn, ghi âm hoặc hiển thị.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình phát thanh nói: “Here she is talking about her new book.” Người dẫn đang làm gì?
- Giải thích địa điểm thực tế nơi cô ấy đang nói
- Giới thiệu hoặc hướng sự chú ý đến đoạn ghi âm cô ấy đang nói
- Yêu cầu người nghe đi tìm cô ấy
Xem đáp án
Giới thiệu hoặc hướng sự chú ý đến đoạn ghi âm cô ấy đang nói
which I'd always thought of as a thing of pleasure, Cụm từ
2:41thứ mà tôi luôn nghĩ là một niềm vui,
thought of ... as: coi A là B
Trong cấu trúc think of A as B, A là người hoặc vật được nhìn nhận, còn B là đặc điểm, nhóm hoặc vai trò được gán cho A. Ở đây, thought of ... as có nghĩa là “coi……là……”: người nói trước đó vẫn xem điều đã được nhắc tới là một nguồn vui. Vì which là tân ngữ của thought of trong mệnh đề quan hệ này nên nó đứng trước I'd always thought of. Trật tự cơ bản là I'd always thought of it as a thing of pleasure. Cấu trúc này diễn tả ấn tượng hoặc cách phân loại, không nhất thiết là một sự thật khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của think of A as B: Before the workshop, I had always ____ public speaking ____ a test.
Xem đáp án
thought of · as
something you turned to after a long stressful day, Cụm động từ
2:44thứ bạn tìm đến sau một ngày dài căng thẳng,
turned to: tìm đến để được giúp đỡ hoặc an ủi
Turn to someone or something có nghĩa là tìm kiếm sự giúp đỡ, an ủi, lời khuyên, thông tin hoặc giải pháp từ người hay vật đó khi có nhu cầu. Trong câu này, turned to được dùng theo nghĩa bóng: thứ đó được dùng để tìm sự khuây khỏa sau một ngày căng thẳng, chứ không chỉ có nghĩa là quay người về phía nó. Đối tượng được đặt ngay sau to: turn to a friend, turn to music hoặc turn to professional help. Thêm for + danh từ để nói rõ điều cần tìm, như trong turn to a friend for advice.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn to: When Elena needed honest advice, she ____ her older brother.
Xem đáp án
turned to
and turned it into something approaching sheer god-awful pain. Ghi chú
2:47và biến nó thành một thứ gì đó gần như là một nỗi đau kinh khủng thuần túy.
turned it into: cấu trúc turn A into B
Turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B. Trong turned it into ..., it là thứ bị thay đổi, còn cụm danh từ sau into cho biết trạng thái kết quả. Khi không nhấn mạnh tác nhân bên ngoài, A có thể làm chủ ngữ: A turns into B. Khi một người hoặc một vật gây ra sự thay đổi, dùng someone/something turns A into B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn A into B ở thì quá khứ: The renovation ____ the old station ____ a public library.
Xem đáp án
turned · into
something approaching sheer god-awful pain: mức độ gần đạt tới và sự phóng đại mạnh
Something approaching X có nghĩa là một thứ gần với X về mức độ, nhưng không khẳng định rằng nó hoàn toàn là X. Ở đây, approaching diễn tả mức độ chứ không phải chuyển động vật lý. Sheer nhấn mạnh pain là nỗi đau hoàn toàn hoặc không thuyên giảm, còn god-awful thêm một đánh giá tiêu cực rất mạnh. Cả cụm cố ý phóng đại mức độ đau đớn của trải nghiệm và tạo ra sự tương phản nhấn mạnh, hơi hài hước với pleasure.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với something approaching sheer god-awful pain trong câu này?
- Đó là một vấn đề nhẹ được mô tả bằng ngôn ngữ trang trọng và trung tính.
- Trải nghiệm đó gần như hoàn toàn và cực kỳ đau đớn, được diễn đạt bằng lối phóng đại mạnh và thân mật.
- Có người đang tiến lại gần một nguồn gây đau theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Trải nghiệm đó gần như hoàn toàn và cực kỳ đau đớn, được diễn đạt bằng lối phóng đại mạnh và thân mật.
train their palates: rèn luyện khả năng phân biệt hương vị
Trong train their palates, palate chỉ khả năng nhận biết và đánh giá hương vị của một người, chứ không chỉ bộ phận vòm miệng. Dạng số nhiều palates nói đến khả năng nếm riêng của nhiều người. Cấu trúc train one's palate có nghĩa là cải thiện khả năng này bằng cách nếm nhiều lần một cách chú ý. Đây là cách kết hợp từ tự nhiên trong các ngữ cảnh về rượu vang, cà phê, trà và nấu ăn.
Luyện tập
train their palates trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Cải thiện khả năng nhận biết và đánh giá hương vị của họ.
- Học tên của nhiều loại đá khác nhau.
- Chỉ làm khỏe các cơ ở vòm miệng của họ.
Xem đáp án
Cải thiện khả năng nhận biết và đánh giá hương vị của họ.
they divorced their spouses to spend more time reviewing flash cards. Ngữ pháp
2:54họ ly dị vợ/chồng của mình để dành nhiều thời gian hơn cho việc ôn tập các thẻ ghi nhớ.
to spend more time reviewing: mục đích và cấu trúc spend time doing
To ở đầu to spend more time reviewing giới thiệu một mục đích: nó giải thích vì sao hành động trước đó được thực hiện. Trong cụm từ chỉ mục đích này, spend + một khoảng thời gian + -ing có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó cho một hoạt động. Khi hoạt động cho biết thời gian được dùng vào việc gì, hãy dùng dạng -ing: spend more time reviewing. Trong cấu trúc này, không thay reviewing bằng to review.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật để thể hiện mục đích: Maya turned off notifications ____ her notes.
Xem đáp án
to spend more time reviewing
They had hired voice coaches and memory coaches,
2:59Họ đã thuê các huấn luyện viên giọng nói và huấn luyện viên trí nhớ,
they took dance classes to learn how to move more gracefully across the dining room floor. Cụm từ
3:01họ tham gia các lớp học khiêu vũ để học cách di chuyển duyên dáng hơn trên sàn phòng ăn.
took dance classes: tham gia lớp học để học một kỹ năng
Trong took dance classes, took là dạng quá khứ của take. Ở đây, take có nghĩa là “theo học hoặc tham gia”, không phải “mang thứ gì đó đi”. Cụm từ này cho biết họ đã học thông qua một chuỗi buổi học khiêu vũ. Dùng take + lĩnh vực + classes, như trong take language classes. Với một khóa học riêng lẻ, cũng có thể dùng take a class in + lĩnh vực, như trong take a class in photography.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm có nghĩa là “đã tham gia các lớp khiêu vũ”: Before the stage show, the actors ____ to improve their movement.
Xem đáp án
took dance classes
Like me, Bianca thought drinking wine was a pleasurable activity,
3:07Giống như tôi, Bianca nghĩ uống rượu là một hoạt động thú vị,
something that helped her relax after a long stressful day.
3:11thứ giúp cô thư giãn sau một ngày dài căng thẳng.
into something approaching sheer god-awful pain.
3:19thành một thứ gì đó gần như là một nỗi đau kinh khủng thuần túy.
surprised at how: ngạc nhiên về cách thức hoặc mức độ
Be surprised at how + mệnh đề giới thiệu cách thức hoặc mức độ gây ra sự ngạc nhiên. Trong câu này, how sommeliers turn this activity... nêu quá trình gây ngạc nhiên: hoạt động đó bị biến thành một việc cực kỳ đau đớn. Mệnh đề how được đặt bên trong một câu trần thuật, vì vậy nó dùng trật tự từ thông thường của câu trần thuật: how sommeliers turn..., không phải how do sommeliers turn.... Với how + tính từ hoặc trạng từ, cùng cấu trúc này có thể nhấn mạnh mức độ, như trong surprised at how quickly it changed.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng surprised at how đúng cách.
- I was surprised at how calmly did he handle the complaint.
- I was surprised at how calmly he handled the complaint.
- I was surprised how at calmly he handled the complaint.
Xem đáp án
I was surprised at how calmly he handled the complaint.
The word sheer is used to emphasize the amount of something
3:23Từ sheer (thuần túy) được sử dụng để nhấn mạnh số lượng của một cái gì đó
She thought the work of a sommelier was nothing but pain. Cụm từ
3:30Cô nghĩ công việc của một chuyên gia nếm rượu không gì khác ngoài sự đau đớn.
nothing but pain: cách nhấn mạnh rằng chỉ toàn đau khổ
Trong câu này, nothing but + danh từ có nghĩa là chỉ hoặc hoàn toàn, nhấn mạnh rằng không có yếu tố hay kết quả nào khác. Nothing but pain cho thấy cô ấy xem công việc đó chỉ toàn đau khổ, không có niềm vui hay phần thưởng. Hãy hiểu nothing but là một cấu trúc nhấn mạnh hoàn chỉnh thay vì dịch riêng nothing và but. Danh từ đứng sau but gọi tên điều duy nhất mà người nói cho rằng còn lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nothing but để nói rằng sự chậm trễ chỉ gây ra rắc rối: The delay caused ____.
Xem đáp án
nothing but trouble
They seem to dedicate their life to wine. Cụm từ
3:33Họ dường như cống hiến cuộc đời mình cho rượu vang.
dedicate their life to wine: cấu trúc dedicate A to B
Dedicate A to B có nghĩa là dành A—chẳng hạn như thời gian, công sức, sự nghiệp hoặc cuộc đời—cho một mục đích, lĩnh vực hoặc hoạt động B. Ở đây, dedicate their life to wine trình bày wine như một lĩnh vực mà họ dành năng lượng và sự quan tâm lâu dài, chứ không chỉ là một loại đồ uống. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: dedicate her career to science; dedicate his time to helping others.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc dedicate ... to: They decided to ____ their lives ____ protecting the forest.
Xem đáp án
dedicate · to
One thing a sommelier does is train their palate.
3:36Một trong những việc chuyên gia nếm rượu làm là rèn luyện vị giác (palate) của họ.
This is their ability to distinguish and appreciate different tastes Cụm từ
3:40Đây là khả năng phân biệt và đánh giá cao các mùi vị khác nhau của họ
distinguish and appreciate different tastes: phân biệt và cảm nhận những hương vị khác nhau
Trong cụm này, distinguish có nghĩa là nhận ra và phân biệt sự khác nhau giữa các hương vị. Appreciate có nghĩa là nhận biết và thưởng thức những đặc điểm của chúng, chứ không phải cảm ơn chúng. Hai động từ mô tả một kỹ năng đầy đủ hơn: trước tiên bạn phát hiện sự khác biệt, sau đó hiểu hoặc trân trọng điều làm cho mỗi hương vị trở nên đặc biệt. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng để thể hiện sự đánh giá có hiểu biết về phong cách, tác phẩm hoặc ý tưởng.
Luyện tập
distinguish and appreciate different tastes có nghĩa là gì trong câu này?
- Cảm ơn các hương vị vì chúng khác nhau.
- Phân biệt các hương vị và nhận ra điều có giá trị hoặc thú vị ở mỗi hương vị.
- Làm cho tất cả hương vị trở nên giống nhau.
Xem đáp án
Phân biệt các hương vị và nhận ra điều có giá trị hoặc thú vị ở mỗi hương vị.
and identify types of good wine from their taste.
3:44và xác định các loại rượu ngon từ hương vị của chúng.
But divorcing their spouses does seem a bit extreme. Ý định
3:50Nhưng ly dị vợ/chồng dường như hơi cực đoan.
does seem a bit extreme: quả thật có vẻ hơi cực đoan
Trong does seem, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu vẫn có thể dùng seems, nhưng does seem khiến nhận định của người nói chắc chắn hơn: điều đó thực sự có vẻ cực đoan. Vì does đã mang dấu hiệu của thì hiện tại, động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể seem, không phải seems. A bit làm nhẹ tính từ mang ý tiêu cực extreme. Nó khiến lời phê bình bớt thẳng thừng mà không xóa bỏ lời phê bình, vì vậy cụm này kết hợp một nhận định chắc chắn với cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách phân tích câu này: It does seem a bit unfair. does và a bit có thể được dùng cùng nhau vì chúng có chức năng khác nhau.
- Đúng: does nhấn mạnh nhận định, còn a bit làm nhẹ lời phê bình.
- Sai: does và a bit mâu thuẫn với nhau.
Xem đáp án
Đúng: does nhấn mạnh nhận định, còn a bit làm nhẹ lời phê bình.
I'm afraid I wouldn't take it so seriously. Ghi chú
3:55Tôi e rằng tôi sẽ không coi chuyện đó nghiêm túc đến vậy.
I'm afraid dùng để làm dịu lời nói một cách lịch sự
Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói thực sự sợ hãi. Đây là một cách mở đầu lịch sự, gần với “tôi rất tiếc phải nói điều này”, để báo trước rằng một thông tin tiêu cực hoặc không như mong đợi sắp theo sau. Đặt trước I wouldn't..., cụm này làm dịu ý kiến bất đồng và khiến câu trả lời bớt thẳng thừng. Mẫu có thể áp dụng là I'm afraid theo sau bởi một mệnh đề, đặc biệt trước lời từ chối, đính chính, ý kiến bất đồng hoặc tin xấu.
Luyện tập
Trong câu nào I'm afraid dùng để lịch sự mở đầu một thông tin gây thất vọng thay vì diễn tả nỗi sợ?
- I'm afraid to walk home alone.
- I'm afraid we can't offer a refund.
- I'm afraid of large dogs.
Xem đáp án
I'm afraid we can't offer a refund.
take it so seriously: coi điều gì đó là rất quan trọng
Trong take something seriously, take có nghĩa là “coi” hoặc “đối xử với”, chứ không phải cầm hay mang theo theo nghĩa vật lý. Trong mẫu thông thường, tân ngữ nằm giữa take và seriously; ở đây, it chỉ việc nếm rượu vang và khóa đào tạo sommelier đang được nhắc đến. So seriously chỉ mức độ nghiêm túc cao do ngữ cảnh xác định, tức là “đến mức đó” hoặc “nghiêm túc như vậy”. Có thể thay đổi mức độ trong cùng mẫu: take the warning seriously, take the joke too seriously hoặc take the issue more seriously.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng ý “Bạn nên coi cảnh báo an toàn là quan trọng”?
- You should take the safety warning seriously.
- You should make the safety warning seriously.
- You should take seriously about the safety warning.
Xem đáp án
You should take the safety warning seriously.
I'll stick to drinking poor quality, Cụm động từ
3:57Tôi sẽ vẫn trung thành với việc uống loại rượu đỏ
cheap red wine, sometimes called plonk. Cách dùng từ
4:00rẻ tiền, chất lượng kém, đôi khi được gọi là plonk.
I'll stick to + danh từ hoặc dạng -ing
Ở đây, I'll stick to có nghĩa là “tôi sẽ tiếp tục chọn điều cũ thay vì chuyển sang một lựa chọn khác”. Sau khi cân nhắc các khả năng khác, người nói xem rượu vang đỏ rẻ tiền là lựa chọn quen thuộc hoặc thường dùng của mình. Trong stick to, to là giới từ. Theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: stick to the plan; stick to drinking tea. Trong ví dụ này phải dùng drinking, không phải drink.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng I'll stick to và dạng -ing của drink: Even though everyone else ordered coffee, ____ tea.
Xem đáp án
I'll stick to drinking
plonk: từ thân mật trong tiếng Anh Anh chỉ rượu vang rẻ tiền, chất lượng kém
Plonk là danh từ thân mật trong tiếng Anh Anh, chỉ loại rượu vang rẻ tiền bị xem là có chất lượng kém hoặc không có gì nổi bật. Đây không phải tên của một phong cách hay một loại rượu vang được công nhận. Trong câu này, từ đó tạo sắc thái suồng sã, hơi xem nhẹ hoặc tự giễu: người nói biết rõ rượu có chất lượng thấp và chủ ý gọi nó như vậy.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với plonk trong câu này?
- Tên nghề nghiệp của người phục vụ rượu vang
- Một loại chính thức dành cho rượu vang đỏ từ vùng được bảo hộ
- Một từ thân mật trong tiếng Anh Anh chỉ rượu vang rẻ tiền, chất lượng kém
Xem đáp án
Một từ thân mật trong tiếng Anh Anh chỉ rượu vang rẻ tiền, chất lượng kém
Well, Rob, cheap wine doesn't always have to be poor quality. Ngữ pháp
4:03Chà, Rob, rượu rẻ tiền không phải lúc nào cũng kém chất lượng.
doesn't always have to be: phủ định tính tất yếu
Trong doesn't always have to be, dạng phủ định tác động lên tính tất yếu do always thể hiện. Vì vậy, toàn bộ cụm có nghĩa là “không nhất thiết phải là” hoặc “không phải lúc nào cũng cần như vậy”. Nó phủ định sự cần thiết, không phủ định khả năng. Câu gốc thừa nhận rằng một số loại rượu vang rẻ có thể có chất lượng kém, nhưng bác bỏ nhận định khái quát rằng rượu vang rẻ nhất định phải kém chất lượng. Cấu trúc X doesn't always have to be Y có thể dùng để phản bác một giả định quá tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài mang nghĩa “không nhất thiết”. Dùng dạng rút gọn doesn't: A good solution ____ expensive.
Xem đáp án
doesn't always have to be
that shows we only think wine tastes better because it's more expensive. Ngữ pháp
4:10chỉ ra rằng chúng ta chỉ nghĩ rượu ngon hơn vì nó đắt hơn.
there is some evidence that shows: đưa ra bằng chứng trước rồi nêu nhận định
Cấu trúc tồn tại there is some evidence trước tiên thông báo rằng có căn cứ hỗ trợ. Sau đó, mệnh đề quan hệ that shows ... nêu rõ nhận định được bằng chứng ấy ủng hộ, nhờ vậy người nghe nhận được căn cứ trước rồi mới đến kết luận. Trong câu gốc, cấu trúc này trình bày lời giải thích về giá cả và cảm nhận hương vị như một nhận định dựa trên bằng chứng, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân. Some cũng tạo sắc thái thận trọng: có bằng chứng, nhưng không khẳng định đó là sự chứng minh tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trình bày bằng chứng trong bài: ____ regular exercise improves sleep.
Xem đáp án
There is some evidence that shows
we only think ...: only giới hạn niềm tin
Trong câu này, only có phạm vi tác động lên think. Người nói giới hạn lời khẳng định ở một nhận định trong suy nghĩ: chúng ta cảm thấy rượu vang ngon hơn, nhưng điều đó không chứng minh hương vị của nó thực sự được cải thiện một cách khách quan. Mệnh đề với because nêu lý do cho nhận định đó: mức giá cao hơn. Việc chuyển only sang vị trí khác có thể đổi trọng tâm sang một người hoặc sự vật khác, nên vị trí của nó giúp xác định nội dung bị giới hạn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa rằng sự thành công của kế hoạch có thể chỉ là một niềm tin chứ không phải sự thật khách quan?
- They think only the plan will work.
- Only they think the plan will work.
- They only think the plan will work.
Xem đáp án
They only think the plan will work.
This is research Hilke Plassmann from INSEAD Business School in France spoke about
4:16Đây là nghiên cứu mà Hilke Plassmann từ Trường Kinh doanh INSEAD ở Pháp đã nói đến
on the BBC World Service's Wine Factor program.
4:21trên chương trình Wine Factor của BBC World Service.
She's been looking into what influences consumer behavior. Ghi chú
4:25Cô ấy đã nghiên cứu những gì ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
been looking into: một cuộc điều tra kéo dài đến hiện tại
Look into là cụm động từ có nghĩa là điều tra hoặc xem xét một vấn đề để biết thêm về nó. Ở đây, tân ngữ là mệnh đề nghi vấn what influences consumer behavior; cô ấy đang nghiên cứu câu hỏi đó, chứ không phải nhìn vào bên trong một vật theo nghĩa đen. Ở đây She's là dạng rút gọn của she has, vì vậy has been looking into là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này cho biết cuộc nghiên cứu đã bắt đầu trước đó và vẫn đang tiếp diễn, hoặc vẫn còn diễn ra cho đến gần đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng look into ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: The safety team has ____ why the alarm failed.
Xem đáp án
been looking into
influences consumer behavior: ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng
“Consumer behavior” là thuật ngữ trong kinh doanh, tiếp thị và tâm lý học, chỉ cách mọi người lựa chọn, mua, sử dụng và phản ứng với sản phẩm hoặc dịch vụ. Ở đây, consumer là người hành động trong mối quan hệ với hàng hóa hoặc dịch vụ, chứ không đơn thuần là bất kỳ loại người dùng nào. Trong “influences consumer behavior”, động từ influences giới thiệu những yếu tố định hình các lựa chọn và phản ứng đó. Ở đây, behavior được dùng như một phạm trù khái quát và thường là danh từ không đếm được.
Luyện tập
Trong một báo cáo nghiên cứu thị trường, consumer behavior nói đến điều gì?
- Cách nhân viên sắp xếp công việc trong một công ty
- Cách mọi người lựa chọn, mua, sử dụng và phản ứng với sản phẩm và dịch vụ
- Cách nhà máy lắp ráp và đóng gói hàng hóa
Xem đáp án
Cách mọi người lựa chọn, mua, sử dụng và phản ứng với sản phẩm và dịch vụ
The price tag affects that region in your brain Cách dùng từ
4:29Thẻ giá ảnh hưởng đến vùng đó trong não của bạn
that encodes your liking of the taste. Cách dùng từ
4:32vùng mã hóa (encodes) sự yêu thích của bạn đối với hương vị.
The price tag: mức giá được hiển thị
“Price tag” có thể chỉ chiếc nhãn giá được gắn vào một món hàng, nhưng cũng thường chỉ mức giá hiển thị trên nhãn đó. Trong câu này, “The price tag” nói đến thông tin giá được hiển thị, chứ không chủ yếu nói đến mảnh giấy hoặc tấm thẻ. Câu này xem thông tin giá là yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng của não. Nghĩa mở rộng tương tự cũng xuất hiện trong các cụm như “a high price tag”.
Luyện tập
Câu nào dùng price tag với nghĩa là mức giá được hiển thị thay vì tập trung vào chiếc nhãn hữu hình?
- The high price tag made several shoppers reconsider the purchase.
- He wrote the product number on the price tag.
- She tore the paper price tag off the sleeve.
Xem đáp án
The high price tag made several shoppers reconsider the purchase.
that encodes your liking: encode trong khoa học thần kinh
Ở đây, encode có nghĩa là biểu diễn thông tin dưới dạng mà não có thể xử lý. Nghĩa này không chỉ giới hạn ở việc viết mã máy tính. Vùng não đó mang thông tin về mức độ bạn thích hương vị này. Mệnh đề quan hệ that encodes your liking of the taste bổ nghĩa cho that region in your brain. Trong các mô tả khoa học, động từ này cũng có thể diễn tả cách não biểu diễn sở thích, ký ức, âm thanh hoặc cảm xúc.
Luyện tập
that encodes your liking trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Nó che giấu thông tin về giá khỏi não.
- Nó viết một chương trình máy tính để thay đổi hương vị.
- Nó biểu diễn thông tin về mức độ bạn thích hương vị đó.
Xem đáp án
Nó biểu diễn thông tin về mức độ bạn thích hương vị đó.
So, in other words: báo hiệu một cách diễn đạt lại rõ ràng hơn
So kết nối phát biểu tiếp theo với nội dung đã nói trước đó. In other words báo hiệu rằng người nói sẽ diễn đạt cùng một thông điệp cơ bản theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Khi kết hợp, So, in other words, giúp tổ chức phần giải thích: cụm này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo là một cách diễn đạt lại hoặc làm rõ, chứ không phải một ý mới riêng biệt.
Luyện tập
Phương án nào dùng So, in other words, để diễn đạt lại ý đầu tiên?
- The fee is nonrefundable. So, in other words, everyone will receive a full refund.
- The fee is nonrefundable. So, in other words, you cannot get the money back.
- The fee is nonrefundable. So, in other words, the office has a blue door.
Xem đáp án
The fee is nonrefundable. So, in other words, you cannot get the money back.
because your brain region that encodes this feeling
4:42bởi vì vùng não mã hóa cảm giác này của bạn
you do not only think ... you feel: chuyển từ suy nghĩ sang cảm nhận thực tế
Trong “you do not only think ... you feel ...”, người nói chuyển từ một nhận định bằng lý trí sang một cảm giác được trải nghiệm trực tiếp. Mệnh đề thứ hai là ý mới và mạnh hơn: giá cả không chỉ thay đổi điều người ta tin về sở thích của mình mà còn thay đổi cách họ thực sự cảm nhận sở thích đó. Cách diễn đạt này hoạt động giống not only A but also B dù but also không được nói ra. Cấu trúc song song “you ... think” và “you feel” thể hiện sự bổ sung và tăng tiến, chứ không phải lựa chọn giữa hai phương án.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất cùng một bước chuyển từ niềm tin sang trải nghiệm được cảm nhận trực tiếp?
- The treatment made her think and feel exactly the same thing for exactly the same reason.
- The treatment not only made her think she was calmer but also made her feel calmer.
- The treatment made her think she was calmer instead of making her feel anything.
Xem đáp án
The treatment not only made her think she was calmer but also made her feel calmer.
is influenced by the price: thể bị động và nguồn tác động
“is influenced by the price” là một cấu trúc bị động. Vùng não là bên chịu tác động, còn by giới thiệu nguồn tác động, tức giá cả hoặc nhãn giá. Mẫu cấu trúc là chủ ngữ + be + influenced + by + yếu tố gây ảnh hưởng. Trật tự này giữ sự chú ý vào đối tượng chịu ảnh hưởng thay vì biến yếu tố gây ảnh hưởng thành chủ ngữ ngữ pháp. Cấu trúc thường được dùng khi báo cáo kết quả nghiên cứu hoặc giải thích những yếu tố định hình một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của influence: Consumer choices ____ online reviews.
Xem đáp án
are influenced by
So, our brain is possibly playing tricks on us. Thành ngữ
4:47Vậy là, bộ não của chúng ta có thể đang đánh lừa chúng ta.
possibly playing tricks on: gợi ý khả năng nhận thức sai
“Play tricks on someone” có thể có nghĩa là khiến một người nhận thức hoặc đánh giá điều gì đó sai lệch. Ở đây, não bộ được nhân hóa: chính quá trình tư duy của chúng ta có thể đang tạo ra một ấn tượng gây hiểu lầm, chứ não bộ không cố ý lừa chúng ta. “Possibly” làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định. Từ này trình bày hiệu ứng tâm trí đó như một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải một sự thật chắc chắn.
Luyện tập
“Our brain is possibly playing tricks on us” có nghĩa là gì trong câu này?
- Não bộ đang luyện tập một kỹ năng tư duy mới.
- Não bộ đang cố ý lên kế hoạch cho một trò đùa.
- Não bộ có thể đang khiến chúng ta đánh giá điều gì đó không chính xác.
Xem đáp án
Não bộ có thể đang khiến chúng ta đánh giá điều gì đó không chính xác.
When we see the price tag on a bottle of wine,
4:51Khi chúng ta nhìn thấy thẻ giá trên một chai rượu,
our brain encodes the information and tells us how it should taste.
4:53não của chúng ta mã hóa thông tin và cho chúng ta biết nó sẽ có vị như thế nào.
into something that we can use or understand.
5:01thành một thứ gì đó mà chúng ta có thể sử dụng hoặc hiểu được.
Drinking more expensive wine makes you think it tastes better. Ngữ pháp
5:05Uống rượu đắt tiền hơn làm cho bạn nghĩ nó có vị ngon hơn.
makes you think: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to diễn tả quan hệ nguyên nhân: một điều khiến ai đó hành động, cảm nhận hoặc hình thành một ý nghĩ. Trong makes you think, you là tân ngữ và think ở dạng nguyên mẫu không có to. Ở đây, mức giá cao hơn khiến người uống tin rằng rượu vang ngon hơn. Câu này mô tả tác động đối với sự đánh giá, chứ không chứng minh rằng hương vị khách quan đã thực sự thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của think: The cropped graph makes you ____ sales rose sharply.
Xem đáp án
think
it may be better telling yourself that the cheaper option is okay. Cụm từ
5:14có thể tốt hơn nếu bạn tự nhủ rằng lựa chọn rẻ hơn cũng ổn.
perhaps when buying: mệnh đề when rút gọn
Trong perhaps when buying..., when buying là một mệnh đề thời gian rút gọn. Dạng đầy đủ là when you are buying..., và nó nêu tình huống mà lời khuyên được áp dụng. Perhaps khiến lời khuyên mang tính dè dặt thay vì khẳng định chắc chắn. Người được ngầm hiểu là thực hiện hành động buying phải cũng là người thực hiện hành động chính được khuyên làm. Ở đây, cả buying và telling yourself đều chỉ you theo nghĩa chung.
Luyện tập
Dùng perhaps theo sau bởi một mệnh đề when rút gọn để hoàn thành lời khuyên: ____ a new laptop, you should compare battery life first.
Xem đáp án
Perhaps when choosing
telling yourself that...: lời tự nhắc nhở
Tell yourself that... có nghĩa là hướng một suy nghĩ hoặc lời nói vào chính tâm trí mình. Tùy tình huống, đó có thể là lời tự nhắc nhở, tự động viên hoặc cố gắng thuyết phục bản thân. Ở đây, telling yourself gọi tên hành động tinh thần được đề xuất. Yourself cho thấy người truyền và người nhận thông điệp đều là cùng một you theo nghĩa chung; nó không có nghĩa là nói điều đó với người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của tell yourself: Before an interview, keep ____ that you are prepared.
Xem đáp án
telling yourself
I'll drink to that: đồng tình bằng cách nâng ly
'I'll drink to that' là một thành ngữ có nghĩa là 'tôi hoàn toàn đồng ý' hoặc 'điều đó đáng để ăn mừng'. Giới từ to mang nghĩa được dùng khi nâng ly chúc mừng, còn that chỉ ý kiến vừa được nhắc đến chứ không phải một loại đồ uống. Vì cuộc trò chuyện vốn đang nói về rượu vang, câu này còn tạo ra một lối chơi chữ nhẹ nhàng: người nói có thể vừa nhắc đến hành động uống theo nghĩa đen, vừa bày tỏ sự đồng tình theo nghĩa thành ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp bằng thành ngữ thể hiện sự đồng tình vui vẻ: “We all deserve a holiday.” “____!”
Xem đáp án
I'll drink to that
most expensive bottle of wine ever sold at auction tastes. Ngữ pháp
5:21đắt nhất từng được bán tại cuộc đấu giá đó có vị như thế nào.
But I wonder how ...: câu hỏi gián tiếp nhẹ nhàng
But đánh dấu sự chuyển hướng từ ý trước đó, còn I wonder how trình bày câu hỏi tiếp theo như một sự tò mò thay vì một yêu cầu trả lời quá trực tiếp. Khi kết hợp, chúng giúp người nói chuyển nhẹ nhàng sang một câu hỏi có liên quan. Sau I wonder how, hãy dùng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp: how + chủ ngữ + động từ. Ở đây, mệnh đề là how that most expensive bottle ... tastes, không phải how does that most expensive bottle ... taste.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tất cả các từ đã cho theo đúng thứ tự: but / I / wonder / how / this device / knows / my location. The map is accurate, ____.
Xem đáp án
but I wonder how this device knows my location
most expensive ... ever sold at auction: tạo cụm danh từ diễn tả một kỷ lục
Most expensive đánh dấu mức cao nhất trên thang giá. Khi đi với bottle of wine, cụm này xác định đối tượng giữ kỷ lục: chai có giá bán cao nhất. Ever sold at auction đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho chai rượu đó; ever mở rộng phạm vi so sánh đến tất cả các cuộc đấu giá tính đến thời điểm ấy. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với that has ever been sold at auction. Sold mang nghĩa bị động ở đây, vì vậy toàn bộ phần này là một cụm danh từ, không phải vị ngữ chính hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm danh từ so sánh nhất theo sau bởi ever + phân từ quá khứ?
- This is the oldest manuscript ever finding in the region.
- This is the oldest manuscript ever found in the region.
- This is the manuscript oldest ever found in the region.
Xem đáp án
This is the oldest manuscript ever found in the region.
but sorry, Rob, that's too ...: làm dịu lời sửa
But cho biết kết quả trái với dự đoán của Rob. Sorry ở đây không phải là một lời xin lỗi đầy đủ; khi đi cùng với cách gọi tên Rob, nó làm dịu lời sửa trước khi người nói đưa ra đáp án. Trong that's too cheap, that đề cập đến mức giá được đoán trong ngữ cảnh này. Câu này có nghĩa là mức giá dự đoán thấp hơn giá thật, chứ không phải rượu vang có chất lượng thấp. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là sorry + một lời sửa rõ ràng.
Luyện tập
Một người đoán tổng số tiền là £300, nhưng tổng chính xác là £500. Câu trả lời nào đưa ra lời sửa rõ ràng và nhẹ nhàng?
- Sorry, that's too low. The correct total is £500.
- Sorry, the product is too cheap. The correct total is £500.
- Sorry, you are too low. The correct total is £500.
Xem đáp án
Sorry, that's too low. The correct total is £500.
in fact: sửa lại kỳ vọng bằng sự thật
Ở đây, in fact đưa ra giá bán thực tế và sửa lại phỏng đoán thấp hơn trước đó. Cụm từ này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo khác với điều đã dự đoán hoặc làm cho phần trao đổi trước đó chính xác hơn. Khi được chèn vào giữa câu như một dấu hiệu diễn ngôn, cụm từ này được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nó cũng có thể đứng ở đầu câu: In fact, it cost much more.
Luyện tập
Câu nào dùng in fact để sửa lại một kỳ vọng trước đó?
- I expected the repair to be cheap. In fact, it cost more than the bike.
- The shop repairs bicycles. In addition, it sells spare parts.
- Some repairs are simple. For example, replacing a bell takes only a few minutes.
Xem đáp án
I expected the repair to be cheap. In fact, it cost more than the bike.
I assume: đánh dấu kết luận có khả năng đúng nhưng chưa được xác nhận
I assume dẫn vào một nhận định mà người nói cho là có khả năng đúng dựa trên manh mối hoặc lẽ thường. Cụm từ này đánh dấu nhận định đó là một suy luận, không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, nó làm cho It wasn't drunk bớt tuyệt đối hơn: người nói cho rằng điều này có thể đúng nhưng vẫn để ngỏ khả năng được người khác sửa lại.
Luyện tập
Câu nào thể hiện một phỏng đoán hợp lý mà người nói vẫn định kiểm tra lại?
- I assume the meeting starts at nine, but I'll check the email.
- The email confirms that the meeting starts at nine.
- I know the meeting starts at nine because the organizer confirmed it.
Xem đáp án
I assume the meeting starts at nine, but I'll check the email.
I hope not: not thay cho toàn bộ mệnh đề trước đó
I hope not là một câu trả lời tỉnh lược. Ở đây, not thay cho toàn bộ khả năng không mong muốn vừa được nhắc đến. Ý đầy đủ là I hope that was not the case, nhờ đó người nói không phải lặp lại mệnh đề trước. Câu trả lời này thể hiện mong muốn về khả năng đó; nó không khẳng định rằng người nói biết chuyện gì đã xảy ra. Nói chung, trong hope + so/not, so thay cho một mệnh đề mà người nói mong là đúng, còn not thay cho một mệnh đề mà người nói mong là sai.
Luyện tập
Một người bạn nói: “The storm might cancel our trip.” Câu trả lời nào có nghĩa là bạn không muốn điều đó xảy ra?
- I hope so.
- I don't think so.
- I hope not.
Xem đáp án
I hope not.
Well, I think I'll stick to my plonk for now, Sam.
5:45Chà, tôi nghĩ hiện tại tôi sẽ tiếp tục uống plonk của mình, Sam.
Plonk was one of our vocabulary words today
5:48Plonk là một trong những từ vựng của chúng ta hôm nay
someone who enjoys a particular thing and knows a lot about it.
5:56người yêu thích một thứ cụ thể và biết rất nhiều về nó.
A sommelier is someone who serves and gives advice about wine in a restaurant.
6:00Chuyên gia nếm rượu (sommelier) là người phục vụ và đưa ra lời khuyên về rượu trong nhà hàng.
Sheer is a word used to emphasize the amount of something
6:05Sheer (thuần túy/hoàn toàn) là một từ được sử dụng để nhấn mạnh lượng của cái gì đó
A palate describes someone's ability to distinguish and appreciate different tastes.
6:12Vị giác (palate) mô tả khả năng của ai đó trong việc phân biệt và đánh giá các mùi vị khác nhau.
means changes information into something we can use or understand.
6:19có nghĩa là thay đổi thông tin thành thứ gì đó chúng ta có thể sử dụng hoặc hiểu.
now we're out of time ... cheers, everyone: trình tự kết thúc tự nhiên
Câu này tổ chức phần kết thúc theo ba bước. But now chuyển sự chú ý từ nội dung trước đó sang phần kết; we're out of time nêu lý do người nói phải dừng lại; so dẫn đến kết quả là lời chào kết thúc. Ở đây, cheers, everyone là lời cảm ơn và tạm biệt thân thiện dành cho toàn bộ khán giả, không phải lời mời nâng ly. Mẫu có thể áp dụng lại là chuyển ý + lý do + kết quả/lời chào, một cách tự nhiên để kết thúc chương trình, cuộc họp hoặc buổi học.
Luyện tập
Hoàn thành lời kết của người dẫn chương trình bằng đúng các cụm từ trong bài: But now we're ____, so ____, everyone.
Xem đáp án
out of time · cheers