Giới thiệu Chuỗi Video Vật lý Trực thăng - #1 Smarter Every Day 45: tài liệu học tiếng Anh
SmarterEveryDay
Giới thiệu video: Destin giới thiệu loạt video dùng màn điều khiển trực thăng của Carl và kỹ thuật quay đặc biệt để giải thích cách trực thăng hoạt động. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “put on our thinking hats” (Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ): hiểu đây là lời mời vui vẻ cùng suy nghĩ nghiêm túc, không phải đội mũ thật, rồi dùng khi nhóm bắt đầu giải quyết vấn đề. 2. “Is it okay if I” (Ngữ dụng hội thoại và thái độ): xin phép lịch sự trước khi hành động và hiểu người nói đang tìm sự đồng ý, không hỏi một phán xét khách quan. 3. “a bunch of” (Cụm từ cố định và kết hợp từ): diễn đạt tự nhiên một số lượng ước chừng trong văn nói thân mật, như khi liệt kê các kỹ thuật quay phim.
Nội dung bài học
Hey, it's me, Destin, and welcome to Smarter Every Day.
0:14Này, tôi là Destin, và chào mừng đến với Smarter Every Day.
So, today we're going to learn about how helicopters work. Ngữ pháp
0:01Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về cách hoạt động của trực thăng.
how helicopters work: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Trong how helicopters work, how mở đầu một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Mệnh đề này nêu quá trình sẽ được tìm hiểu thay vì trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe. Toàn bộ mệnh đề là phần bổ ngữ của giới từ about. Vì câu hỏi được đặt bên trong một cấu trúc lớn hơn, mệnh đề dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ helicopters đứng trước động từ work. Không thêm do và không đảo trật tự như trong câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Dùng how, solar panels và work để hoàn thành mệnh đề nghi vấn gián tiếp: The guide explains ____.
Xem đáp án
how solar panels work
we're going to put on our thinking hats today. Thành ngữ
0:19hôm nay chúng ta sẽ đội "chiếc mũ tư duy" của mình lên.
In fact: nhấn mạnh điều vừa được nói
Ở đây, In fact liên kết lại với lời hứa rằng khán giả sẽ tìm hiểu về trực thăng, rồi nhấn mạnh lời hứa đó bằng một cách mô tả hoạt động sinh động và cụ thể hơn. Cụm này báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo diễn đạt điều vừa nói theo cách mạnh hơn hoặc chính xác hơn. Vì vậy, nó tổ chức mối quan hệ giữa hai phát biểu chứ không chỉ thông báo rằng phát biểu tiếp theo là sự thật. Trong ngữ cảnh khác, in fact cũng có thể sửa một giả định, nhưng ở đây nó nhấn mạnh và cụ thể hóa ý trước đó.
Luyện tập
Chọn từ nối trình bày câu thứ hai như một phiên bản mạnh và chính xác hơn của câu thứ nhất: The repair will take a while. ____, it may take three weeks.
- However
- In fact
- For example
Xem đáp án
In fact
Put on our thinking hats: đội “mũ tư duy”
Trong câu này, put on our thinking hats là một phép ẩn dụ vui, có nghĩa là bắt đầu suy nghĩ cẩn thận để tìm cách giải quyết vấn đề. Không cần phải có một chiếc mũ thật. Put on đánh dấu sự chuyển sang “chế độ suy nghĩ”, còn our bao gồm cả người nói lẫn người nghe: mọi người sẽ cùng suy nghĩ. Chiếc mũ bảo hiểm trong hình tạo nên câu đùa, nhưng ý nghĩa có thể áp dụng ở tình huống khác là “hãy tập trung và suy luận”.
Luyện tập
Hoàn thành câu của giáo viên bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “bắt đầu suy nghĩ cẩn thận”: This riddle is tricky, so let's ____.
Xem đáp án
put on our thinking hats
Going on với nghĩa “đang xảy ra”
Ở đây, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Trong There's a lot going on there, cụm này mô tả nhiều hành động, chi tiết hoặc yếu tố đang hoạt động cùng một lúc. There chỉ tình huống đang được quan sát, không nhất thiết chỉ là một địa điểm vật lý. Câu này thường cho thấy tình huống bận rộn hoặc phức tạp mà không cần liệt kê từng phần.
Luyện tập
Trong câu 'There's a lot going on at school this week,' 'going on' có nghĩa là gì?
- Một hoạt động nên tiếp tục.
- Nhiều điều đang xảy ra.
- Ngôi trường đang chuyển sang một địa điểm mới.
Xem đáp án
Nhiều điều đang xảy ra.
The reason ... is because ... như một khung nêu nguyên nhân
Khung The reason [situation] is because [explanation] nêu trước tình huống cần được giải thích rồi trì hoãn nguyên nhân đến mệnh đề because. Trong câu này, người nói trước tiên làm nổi bật việc mình ở Tennessee để quay phim, sau đó đưa tài năng phi thường của Carl ra làm lời giải thích hài hước; wizard là lời khen mang tính ẩn dụ chứ không phải phép thuật thật. Cụm I'm pretty sure là lời đánh giá của người nói được chèn vào phần giải thích. Tạm bỏ cụm đó để thấy khung ngữ pháp chính: The reason I am in Tennessee to film this is because Carl is a wizard. Cách này giúp nhận ra cấu trúc chính khi một lời bình xen giữa làm gián đoạn câu nêu nguyên nhân dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung nêu nguyên nhân đã học ở đây: The reason Maya called early ____ she needed to change the booking.
Xem đáp án
is because
I'm pretty sure để thể hiện sự tự tin có dè dặt
I'm pretty sure có nghĩa là “tôi tin điều này với mức độ tự tin cao, nhưng không khẳng định là chắc chắn tuyệt đối”. Ở đây, cụm này được chèn vào như lời đánh giá của người nói về Carl is a wizard, làm dịu bớt lời phóng đại vui đùa nhưng vẫn thể hiện niềm tin mạnh. Trong cụm này, pretty là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”, chứ không phải “xinh đẹp”. Khi chấm câu cẩn thận, lời xen vào được đặt giữa hai dấu phẩy: Carl, I'm pretty sure, is a wizard.
Luyện tập
Câu nào thể hiện sự tự tin cao nhưng vẫn để lại một khả năng nhỏ rằng người nói có thể sai?
- I guarantee the keys are in my backpack.
- I have no idea where the keys are.
- I'm pretty sure the keys are in my backpack.
Xem đáp án
I'm pretty sure the keys are in my backpack.
I'm not even joking: nhấn mạnh sự chân thành
Toàn bộ câu nhấn mạnh rằng người nói đang nghiêm túc. joking có nghĩa là nói điều gì đó để tạo sự hài hước chứ không phải đưa ra một khẳng định theo nghĩa đen; not joking bác bỏ cách hiểu đó. even làm lời phủ định mạnh hơn. Nó không khiến từng từ trong lời phóng đại vui đùa trước đó trở thành sự thật theo nghĩa đen; nó cho thấy sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ đằng sau yếu tố hài hước là chân thành.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, người nói truyền đạt điều gì khi nói "I'm not even joking."?
- Người nói hỏi xem người nghe có hiểu câu đùa hay không.
- Người nói nhấn mạnh rằng sự ngưỡng mộ là chân thành dù cách diễn đạt mang tính hài hước.
- Người nói thừa nhận bình luận trước đó hoàn toàn sai.
Xem đáp án
Người nói nhấn mạnh rằng sự ngưỡng mộ là chân thành dù cách diễn đạt mang tính hài hước.
Is it okay if I wear this helmet the entire video? Ý định
0:47Sẽ ổn chứ nếu tôi đội chiếc mũ bảo hiểm này suốt cả video?
Is it okay if I ...?: lịch sự xin phép
Cấu trúc Is it okay if I + động từ nguyên mẫu...? là một cách hỏi xin phép trong hội thoại. Mệnh đề if nêu hành động người nói muốn thực hiện, còn okay dùng để hỏi người kia có chấp nhận hoặc cho phép hành động đó không. Ở đây, okay có nghĩa là được người nghe chấp nhận hoặc cho phép, chứ không phải khỏe mạnh hay đúng về mặt đạo đức. Người nói kiểm tra sự đồng ý trước khi hành động; cấu trúc này cũng dùng được trong Is it okay if I sit here?
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc xin phép mục tiêu. Bạn muốn mở cửa sổ, vì vậy hãy hỏi: "____ open the window?"
Xem đáp án
Is it okay if I
in ways that I did not know were possible. Ngữ pháp
0:54theo những cách mà tôi không hề biết là có thể làm được.
in ways that I did not know were possible: một cách thức ngoài dự đoán
Cụm in ways that ... cho biết Carl sẽ điều khiển trực thăng như thế nào. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ways; nó không phải là từ chỉ định mang nghĩa “chiếc đó” như trong cụm that helicopter. Bên trong mệnh đề quan hệ, I did not know là lời nhận xét được lồng vào về hiểu biết trước đó của người nói. Chủ ngữ được ngầm hiểu của were possible là ways: người nói không biết rằng những cách như vậy là khả thi. Toàn bộ cấu trúc thể hiện rằng cách thực hiện vượt ngoài dự đoán của người nói.
Luyện tập
Trong ví dụ, thành phần nào được hiểu là chủ ngữ của were possible?
- Những cách Carl điều khiển trực thăng
- I
- Chiếc trực thăng
Xem đáp án
Những cách Carl điều khiển trực thăng
way more complicated than you think: phép so sánh mạnh hơn
Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “nhiều” hoặc “hơn rất nhiều”. Nó nhấn mạnh cụm so sánh more complicated; nó không mang nghĩa “con đường” hay “cách thức”. Than you think đưa ra chuẩn so sánh: mức độ phức tạp thực tế cao hơn điều người nghe hình dung. Khác với very complicated, cấu trúc này trực tiếp điều chỉnh một dự đoán trước đó.
Luyện tập
Dùng mẫu thân mật trong ví dụ để diễn đạt ý “đắt hơn rất nhiều”: The repair was ____ than I expected.
Xem đáp án
way more expensive
For the time being: một tình trạng hiện tại mang tính tạm thời
For the time being có nghĩa là “hiện tại, tạm thời” và nhấn mạnh rằng tình trạng đó không kéo dài vĩnh viễn. Trong câu này, người nói giới hạn kế hoạch hiện tại ở việc xem điều này trước và ngụ ý rằng phần giải thích đầy đủ hơn có thể được đưa ra sau. Cụm này dùng để trình bày một trạng thái, quyết định hoặc cách sắp xếp hiện tại là tạm thời: nó áp dụng lúc này nhưng có thể thay đổi khi hoàn cảnh hoặc kế hoạch thay đổi. Cụm từ không cho biết tình trạng sẽ kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này để cho thấy cách sắp xếp chỉ là tạm thời: Because the kitchen is being repaired, we'll serve only cold meals ____.
Xem đáp án
for the time being
What kind of sorcery is this?: sự khó tin mang tính đùa vui
Xét theo nghĩa đen, cấu trúc này hỏi một sự việc thuộc loại phép thuật nào, nhưng ở đây nó là một phản ứng mang tính tu từ và cường điệu. Sorcery đại diện cho một hành động đáng kinh ngạc hoặc khó giải thích đến mức trông như phép thuật. Thông điệp thật của người nói gần với “Sao có thể làm được như vậy?” và thể hiện sự kinh ngạc cùng cảm giác khó tin theo cách hài hước. Người nói không yêu cầu phân loại phép thuật và cũng không khẳng định rằng phép thuật là có thật.
Luyện tập
Trong một phản ứng vui đùa, What kind of sorcery is this? có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Ai có quyền hợp pháp để thực hiện phép thuật này?
- Sao có thể làm được như vậy? Thật đáng kinh ngạc!
- Điều này thuộc loại phép thuật chính thức nào?
Xem đáp án
Sao có thể làm được như vậy? Thật đáng kinh ngạc!
that's why ... Because of that: liên kết kết quả và nguyên nhân
That's why quay lại một nguyên nhân đã được hiểu và giới thiệu kết quả của nguyên nhân đó: kỹ năng bay của Carl là lý do họ làm việc với anh ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là nguyên nhân hoặc ngữ cảnh + that's why + mệnh đề kết quả. Because of that cũng quay lại nguyên nhân và có nghĩa là vì điều đó. Tuy nhiên, because of cần một thành phần có chức năng như danh từ theo sau; ở đây thành phần đó là that. Because of that. đứng riêng là một phần bổ sung sau trong lời nói nhằm nhấn mạnh quan hệ nhân quả; trong một câu hoàn chỉnh, nó có thể đi cùng dấu phẩy rồi đến mệnh đề kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành từng ngữ cảnh ngắn bằng that's why và because of that, mỗi cụm dùng một lần: The roads were icy. ____ the school closed early. The flight was canceled, and we missed the meeting ____.
Xem đáp án
That's why · because of that
That's how you mow the yard in Tennessee, huh? Ý định
1:50Đó là cách các bạn cắt cỏ ở Tennessee sao, hả?
Huh? ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng tình một cách vui đùa
Ở đây, huh? ở cuối câu là một từ đuôi thân mật gắn vào một nhận xét hài hước. Người nói chủ yếu không hỏi người Tennessee cắt cỏ như thế nào; từ đuôi này mời người nghe nhận ra hoặc đồng tình với câu đùa, gần giống right?. Vì huh? cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không nghe rõ, sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Sau một nhận xét trọn vẹn và vui đùa như câu này, cách hiểu tự nhiên là người nói đang tìm kiếm sự đồng tình.
Luyện tập
Trong “That's how you mow the yard in Tennessee, huh?”, huh? chủ yếu có chức năng gì?
- Mời người nghe chia sẻ sự đồng tình thích thú của người nói
- Hỏi người nghe hướng dẫn chi tiết về cách cắt cỏ
- Cho thấy người nói không nghe được từ Tennessee
Xem đáp án
Mời người nghe chia sẻ sự đồng tình thích thú của người nói
What you're not feeling is there's like a 10 mph wind and he's... Ghi chú
2:08Điều mà các bạn không cảm nhận được là đang có gió với tốc độ khoảng 10 dặm/giờ và anh ấy...
What you're not feeling is ...: cấu trúc tập trung What ... is ...
Ở đây, What you're not feeling nêu ra thông tin mà người xem không thể trực tiếp cảm nhận. Phần sau, there's like a 10 mph wind, cho biết chính xác thông tin còn thiếu đó là gì. Mẫu What ... is ... là một cấu trúc tập trung thông tin, thường được gọi là câu chẻ giả. Nó đưa chủ đề lên trước và để điểm chính xuất hiện sau is. Trong câu nói thân mật này, that có thể đứng trước there's đã được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc tập trung thông tin: ____ the camera doesn't show ____ how steep the trail is.
Xem đáp án
What · is
like a 10 mph wind: like mang nghĩa khoảng
Ở đây, like có nghĩa là about hoặc approximately, tức là “khoảng”. Người nói đang đưa ra ước tính sơ bộ về tốc độ gió, chứ không nói rằng gió giống một thứ gì đó. Trong lời nói thân mật, like có thể đứng trước một con số hoặc đại lượng đo được để cho biết giá trị đó không chính xác: like 10 mph, like five minutes hoặc like twenty people. Cần hiểu số lượng này là gần với giá trị đó, không phải hoàn toàn bằng nhau.
Luyện tập
Trong câu It will take like 20 minutes, like có nghĩa là gì?
- thích điều gì đó
- tương tự như
- xấp xỉ
- ví dụ
Xem đáp án
xấp xỉ
black magic như một phép ẩn dụ hài hước
Trong câu này, black magic là một phép ẩn dụ hài hước cho công nghệ đáng kinh ngạc và khó giải thích đến mức có vẻ siêu nhiên. Người nói đang thể hiện sự kinh ngạc, chứ không nghiêm túc khẳng định nguyên nhân là một hoạt động huyền bí. Cụm từ này tiếp nối hình ảnh ma thuật trong ngữ cảnh xung quanh. Nói rộng hơn, người ta có thể dùng black magic theo nghĩa bóng cho một quá trình có cơ chế hoạt động bí ẩn đối với họ, nhưng ngữ cảnh phải cho thấy rõ đây là lời nói phóng đại.
Luyện tập
Trong ví dụ, black magic truyền đạt điều gì?
- Tên kỹ thuật của một hệ thống hàng không cụ thể
- Lời khẳng định nghiêm túc rằng một nghi lễ huyền bí đang điều khiển chuyến bay
- Cảm giác đùa vui rằng công nghệ có vẻ bí ẩn và gần như không thể giải thích
Xem đáp án
Cảm giác đùa vui rằng công nghệ có vẻ bí ẩn và gần như không thể giải thích
or something, right?: Làm nhẹ lời khẳng định và tìm sự đồng tình
Or something biến black magic thành một cách gọi gần đúng và cố ý nói theo kiểu không quá chặt chẽ: người nói không khẳng định rằng cách mô tả đó hoàn toàn chính xác. Nó làm nhẹ lời nói phóng đại và giữ cho câu đùa mang sắc thái thoải mái. Right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận hoặc chia sẻ quan điểm của người nói. Khi kết hợp, hai phần này đưa ra một cách mô tả mang tính thăm dò đồng thời mời người nghe đồng tình.
Luyện tập
Trong ví dụ, or something và right? kết hợp với nhau tạo ra hiệu ứng gì?
- Chúng làm cho cách gọi bớt chắc chắn và mời người nghe đồng ý.
- Chúng hỏi xem một vật có nằm ở phía bên phải hay không.
- Chúng đưa ra hai phương án chính xác và hỏi phương án nào đúng.
Xem đáp án
Chúng làm cho cách gọi bớt chắc chắn và mời người nghe đồng ý.
Oh, it defies all physics, doesn't it? Ghi chú
2:47Ồ, nó thách thức mọi định luật vật lý, phải không?
defies all physics: cường điệu một điều có vẻ bất khả thi
Trong câu này, defies all physics có nghĩa là một điều gì đó dường như không thể xảy ra theo các định luật vật lý. Động từ defy có thể đi trực tiếp với một tân ngữ trừu tượng: defy physics, defy logic hoặc defy expectations. All làm cho phản ứng trở nên kịch tính hơn. Người nói đang hài hước bày tỏ sự kinh ngạc chứ không đưa ra kết luận khoa học rằng các định luật vật lý thật sự đã bị phá vỡ.
Luyện tập
Hoàn thành phản ứng cường điệu bằng đúng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài học: That paper bridge is holding five heavy books—it ____!
Xem đáp án
defies all physics
doesn't it?: câu hỏi đuôi để tìm kiếm sự đồng tình
Mệnh đề chính là câu khẳng định nên phần câu hỏi đuôi ở dạng phủ định: It defies ..., doesn't it? Câu hỏi đuôi lặp lại trợ động từ do của thì hiện tại đơn dưới dạng doesn't và dùng it để phù hợp với chủ ngữ. Ở đây, người nói vốn đã mong người nghe đồng ý. Câu hỏi đuôi biến lời khẳng định thành lời mời cùng phản ứng, chứ không phải yêu cầu trung lập để kiểm tra một sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi dùng để đề nghị người nghe đồng ý: This shortcut saves a lot of time, ____?
Xem đáp án
doesn't it
Ý nghĩa của do the numbers on that one
Trong do the numbers, numbers chỉ các số liệu và phép tính có liên quan, chứ không phải những con số được viết ra như các vật thể. Người nói đang yêu cầu người nghe tính toán hoặc phân tích các chi tiết có thể đo lường. On that one chỉ ngược lại một trường hợp cụ thể đã được nhắc đến. Toàn bộ cách nói hàm ý rằng việc tính toán trường hợp đó sẽ cho thấy nó khác thường đến mức nào.
Luyện tập
Trong câu này, người nói đang yêu cầu người nghe làm gì?
- Đếm xem từ one xuất hiện bao nhiêu lần.
- Chép các con số nhìn thấy sang một trang khác.
- Tính toán hoặc phân tích số liệu cho trường hợp cụ thể đó.
Xem đáp án
Tính toán hoặc phân tích số liệu cho trường hợp cụ thể đó.
Messed up dùng để thể hiện phản ứng kinh ngạc
Messed up đóng vai trò là tính từ sau was. Ở đây, That chỉ sự việc vừa được chứng kiến, và cụm từ thể hiện phản ứng mạnh đầy kinh ngạc: người nói thấy sự việc đó rất sai trái, đáng lo ngại hoặc cực kỳ quá mức. Ý nghĩa của cụm từ này phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Một kế hoạch messed up có thể là kế hoạch bị phá hỏng, còn một người messed up có thể là người bị tổn thương hoặc có vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, câu này đánh giá sự việc chứ không miêu tả tình trạng bừa bộn theo nghĩa đen.
Luyện tập
messed up có khả năng truyền đạt điều gì nhất trong “That was messed up, dude.”?
- Nó thể hiện phản ứng kinh ngạc mạnh: sự việc có vẻ rất sai trái hoặc quá mức.
- Nó có nghĩa là người nói đã nhìn thấy một căn phòng bừa bộn.
- Nó có nghĩa là người nói đang lịch sự yêu cầu sửa lại.
Xem đáp án
Nó thể hiện phản ứng kinh ngạc mạnh: sự việc có vẻ rất sai trái hoặc quá mức.
Okay, so if you want to know more about how these helicopters work,
2:54Được rồi, nếu bạn muốn biết thêm về cách những chiếc trực thăng này hoạt động,
Stay tuned: tiếp tục theo dõi nội dung sắp tới
Stay tuned là một cụm từ cố định trong truyền thông, có nghĩa là “hãy tiếp tục xem, nghe hoặc theo dõi vì sắp có thêm thông tin hay nội dung.” Ở đây, cụm từ này báo trước những video sau về cách trực thăng hoạt động. Ban đầu, tuned nói đến việc chỉnh radio hoặc TV sang một kênh, nhưng cách dùng hiện đại thường mang nghĩa bóng. Cụm từ này có thể dùng cho video, buổi phát trực tiếp, podcast, trang web hoặc mạng xã hội ngay cả khi không có thiết bị nào cần được điều chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm từ truyền thông gồm hai từ, mang nghĩa “tiếp tục xem để biết điều gì xảy ra tiếp theo”: We'll reveal the winner after the break, so ____.
Xem đáp án
stay tuned
The next few videos I'm going to use high-speed video,
2:57Vài video tới tôi sẽ sử dụng video quay chậm,
basically a bunch of tricks to show all his tricks. Cụm từ
3:04về cơ bản là một loạt các thủ thuật máy ảnh để cho thấy tất cả các mánh lới của anh ấy.
A bunch of: số lượng không trang trọng và không chính xác
A bunch of là cụm từ chỉ số lượng không trang trọng, có nghĩa là “nhiều”, “rất nhiều” hoặc “một lượng lớn” mà không đưa ra con số chính xác. Trong câu này, nó gộp nhiều kỹ thuật lại theo cách nói thân mật. Sau cụm này có thể là danh từ đếm được số nhiều, như trong a bunch of photos. Trong lời nói không trang trọng, nó cũng thường đứng trước danh từ không đếm được, như trong a bunch of homework. Ở đây, bunch không có nghĩa đen là một bó được buộc lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng không trang trọng được tạo từ từ bunch: We took ____ photos at the science fair.
Xem đáp án
a bunch of
So, just go ahead and subscribe and you'll see these videos Ý định
3:07Vậy nên, cứ việc nhấn đăng ký và bạn sẽ được xem những video này
“just go ahead and subscribe”: lời thúc đẩy hành động thân mật
Ở đây, just go ahead and subscribe là lời thúc đẩy thân thiện để người nghe thực hiện bước tiếp theo. Go ahead and + động từ bảo ai đó tiến hành một hành động; cấu trúc này không miêu tả việc di chuyển về phía trước theo nghĩa đen. Just làm lời mời nhẹ hơn và tự nhiên hơn, dù toàn bộ cụm vẫn có thể tạo cảm giác đang thúc giục. Dùng go ahead and trước dạng nguyên mẫu của động từ: go ahead and subscribe. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể cho phép, khuyến khích hành động hoặc đưa cuộc trò chuyện đến bước hành động.
Luyện tập
Hoàn thành lời cho phép thân thiện bằng go ahead and + động từ: “If you're ready, ____ open the envelope.”
Xem đáp án
go ahead and
“Go for it.” để động viên đầy hào hứng
Go for it. là một câu đáp ngắn mang tính thành ngữ, dùng để khuyến khích ai đó thực hiện một ý tưởng, thử làm điều gì hoặc nắm bắt cơ hội. Nó có nghĩa là “Làm đi” hoặc “Thử đi”, chứ không phải “đi lấy đồ vật đó”. Khi đứng riêng như một câu đáp, cụm này thể hiện sự ủng hộ và thường mang thêm sự hào hứng hoặc tự tin. Người nghe thường đã biết it chỉ hành động nào.
Luyện tập
Leo nói: “I'm thinking about entering the school art contest.” Câu trả lời nào cổ vũ cậu ấy thử sức rõ ràng nhất?
- Don't mention it.
- Go for it.
- Go ahead.
Xem đáp án
Go for it.