Bạn Có Khác Biệt So Với Một Thiếu Niên Bình Thường Không?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.346 từ 198 từ/phút

Giới thiệu: Video so sánh các thế hệ thanh thiếu niên qua đời sống trực tuyến, sức khỏe tâm thần và việc trưởng thành muộn hơn. Điểm tiếng Anh: 1. “could well be hindered” — Ngữ pháp và mẫu câu: could well nêu khả năng chưa chắc chắn; be hindered diễn tả trở ngại bằng thể bị động. Dùng cả cụm để dự đoán thận trọng. 2. “put this new generation under the microscope” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nghĩa là xem xét kỹ một nhóm người, không phải thao tác phòng thí nghiệm, và dùng để mở phân tích. 3. “correlation doesn't mean causation.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hai xu hướng cùng biến đổi không chứng minh quan hệ nhân quả; nhờ đó đánh giá đúng giới hạn bằng chứng.

Nội dung bài học

Was life easier for previous generations?

0:00

Cuộc sống của những thế hệ trước có dễ dàng hơn không?

Do teenagers today have a bright future to look forward to, Cụm động từ

0:02

Liệu thanh thiếu niên ngày nay có một tương lai tươi sáng để mong đợi,

Cụm động từ

look forward to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, look forward to mô tả future là điều người ta có thể vui vẻ hoặc đầy hy vọng mong đợi. A bright future to look forward to có nghĩa là một tương lai tươi sáng đáng để cảm thấy lạc quan; future là tân ngữ được hiểu ngầm của to dù nó xuất hiện trước trong cấu trúc. Trong look forward to, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau đó dùng danh từ hoặc đại từ; nếu điều được mong đợi là một hoạt động, hãy dùng dạng -ing: look forward to the holiday; look forward to meeting you.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look forward to: I'm really ____ seeing my cousins this weekend.

Xem đáp án

looking forward to

or have they inherited a world more competitive than that of their parents? Ngữ pháp

0:05

hay họ được thừa hưởng một thế giới cạnh tranh khốc liệt hơn so với thế giới của cha mẹ họ?

Ngữ pháp

more ... than that of: tránh lặp lại danh từ

Trong more competitive than that of their parents, that thay cho danh từ số ít world đã được nhắc đến. Vì vậy, phép so sánh là giữa thế giới của thanh thiếu niên ngày nay và thế giới của cha mẹ họ, chứ không phải giữa một thế giới và chính những người cha mẹ. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ so sánh hơn + than + that of + chủ sở hữu. Dùng that cho một sự vật và those cho nhiều sự vật: The cost is higher than that of another store; The costs are higher than those of other stores. Cách thay thế này đặc biệt hữu ích khi việc lặp lại danh từ khiến câu trở nên nặng nề.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ thay thế cho danh từ số ít: The climate of the coast is milder than ____ the mountains.

Xem đáp án

that of

What do teenagers today spend all day doing?

0:09

Thanh thiếu niên ngày nay dành cả ngày để làm gì?

Is a life connected to a handheld device beneficial to today's teenagers,

0:11

Liệu một cuộc sống gắn liền với thiết bị cầm tay có mang lại lợi ích cho thanh thiếu niên ngày nay,

or would they be happier in an unconnected world?

0:16

hay họ sẽ hạnh phúc hơn trong một thế giới không được kết nối mạng?

Today we'll be looking into the life of modern teenagers and seeing how they spend their time, Cụm động từ

0:18

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về cuộc sống của thanh thiếu niên hiện đại và xem họ dành thời gian của mình ra sao,

Cụm động từ

looking into: điều tra một chủ đề hoặc vấn đề

Looking into là một cụm động từ có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ một việc để biết thêm thông tin. Trong câu này, cụm từ cho biết người dẫn chuyện sẽ nghiên cứu cuộc sống của thanh thiếu niên hiện đại và cách họ sử dụng thời gian. Cụm từ không có nghĩa là đưa mắt nhìn vào bên trong một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc look into + chủ đề, vấn đề hoặc câu hỏi hữu ích khi một người hay tổ chức thu thập dữ kiện trước khi đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Một trường học muốn điều tra nguyên nhân xe buýt thường xuyên đến muộn. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The school will look into why the buses are often late.
  2. The school will look at the buses from the gate.
  3. The school will look for the buses after class.
Xem đáp án

The school will look into why the buses are often late.

what they enjoy doing,

0:22

họ thích làm gì,

and how their development could well be hindered by today's rapid lifestyle Ngữ pháp

0:24

và quá trình phát triển của họ có thể bị cản trở như thế nào bởi nhịp sống hối hả hiện nay

Ngữ pháp

could well be hindered: có khả năng cao bị cản trở nhưng chưa chắc chắn

Could well cho biết một kết quả hoàn toàn có thể xảy ra, thậm chí có khả năng khá cao, nhưng người nói vẫn không khẳng định đó là điều chắc chắn. Could ở đây không đánh dấu thời quá khứ mà diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. Be hindered là dạng bị động: be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ their development là đối tượng chịu tác động tiêu cực, còn by today's rapid lifestyle nêu nguyên nhân bên ngoài có thể gây ra tác động đó. Toàn bộ cấu trúc could well be hindered by... đưa ra một nhận định có cơ sở nhưng thận trọng về điều có thể cản trở sự tiến triển.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: The launch could well be hindered by bad weather?

  1. Thời tiết xấu đã ngăn vụ phóng diễn ra.
  2. Vụ phóng có khả năng làm thời tiết xấu đi.
  3. Thời tiết xấu rất có thể làm chậm hoặc cản trở vụ phóng, nhưng điều này chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Thời tiết xấu rất có thể làm chậm hoặc cản trở vụ phóng, nhưng điều này chưa chắc chắn.

in this episode of The Infographics Show,

0:28

trong tập này của The Infographics Show,

Most Common Traits of Today's Teenagers.

0:30

Những Đặc Điểm Phổ Biến Nhất Của Thanh Thiếu Niên Ngày Nay.

Let's first look at the psychology of teenagers and how it develops.

0:32

Trước tiên, hãy cùng xem xét tâm lý của thanh thiếu niên và cách nó phát triển.

So,

0:35

Vậy là,

little Johnny grows up and around the age of 13,

0:36

cậu bé Johnny lớn lên và khi khoảng 13 tuổi,

that sweet little smile disappears.

0:39

nụ cười nhỏ bé ngọt ngào đó biến mất.

He begins to frown and become isolated.

0:40

Cậu ấy bắt đầu cau mày và trở nên cô lập.

If you look close enough at the temples on his head,

0:43

Nếu bạn nhìn đủ gần vào thái dương trên đầu cậu ấy,

you might be able to see tiny little horns begin to grow.

0:45

bạn có thể thấy những chiếc sừng nhỏ xíu bắt đầu nhú lên.

Johnny seems to be,

0:48

Johnny dường như,

to his parents' horror,

0:49

trong sự kinh hoàng của cha mẹ cậu,

turning into a little monster.

0:50

đang biến thành một con tiểu yêu.

Teenagers develop a streak of independence Cụm từ

0:52

Thanh thiếu niên phát triển xu hướng độc lập

Cụm từ

a streak of independence: khuynh hướng dễ nhận thấy nhưng có giới hạn

Trong câu này, a streak of independence có nghĩa là một khuynh hướng dễ nhận thấy muốn suy nghĩ hoặc hành động độc lập. Cụm từ cho thấy phẩm chất này đang bắt đầu xuất hiện ở thanh thiếu niên, chứ không có nghĩa là họ đã đạt được trạng thái độc lập hoàn toàn và ổn định lâu dài. Cấu trúc a streak of + danh từ làm nổi bật một khía cạnh dễ nhận ra trong tính cách hoặc hành vi của ai đó, thường là một phẩm chất xuất hiện lặp lại nhưng không đại diện cho toàn bộ con người họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu chỉ một đặc điểm lặp lại, dễ nhận thấy nhưng có giới hạn: Although Priya is usually easygoing, she has ____ stubbornness when plans change.

Xem đáp án

a streak of

and parents often find it hard to reach out and relate to them. Cụm động từ

0:54

và cha mẹ thường thấy khó tiếp cận cũng như thấu hiểu họ.

Cụm động từ

reach out: chủ động liên hệ

Ở đây, reach out có nghĩa là chủ động giao tiếp với ai đó và cố gắng tạo sự kết nối, thấu hiểu hoặc hỗ trợ. Cha mẹ không thực sự đưa tay ra theo nghĩa đen. Cấu trúc phổ biến là reach out to + người hoặc nhóm người. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể có nghĩa là bắt đầu một cuộc trò chuyện, hỏi thăm ai đó, đề nghị giúp đỡ hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ; những từ xung quanh cho biết mục đích cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là chủ động liên hệ với ai đó để đề nghị hỗ trợ: When Elena stopped coming to practice, her coach decided to ____ to her family.

Xem đáp án

reach out

They are becoming their own person. Thành ngữ

0:58

Họ đang dần trở thành một cá nhân riêng biệt.

Thành ngữ

become their own person: hình thành bản sắc độc lập

Ở đây, become their own person có nghĩa là hình thành bản sắc, quan điểm và cách đưa ra quyết định một cách độc lập. Cụm này không có nghĩa là biến thành một con người khác, và own ở đây cũng không thể hiện quyền sở hữu. Cấu trúc là become + từ hạn định sở hữu + own person, chẳng hạn become my own person và become your own person. Dạng sở hữu phải phù hợp với người được nói đến.

Luyện tập

Câu nào dùng become their own person để diễn tả việc hình thành bản sắc độc lập?

  1. At sixteen, Leo stayed home by himself for an hour.
  2. Over time, the twins developed different opinions and each became their own person.
  3. In the play, Mia became another person named Ella.
Xem đáp án

Over time, the twins developed different opinions and each became their own person.

This is a completely natural part of human evolution that we all experience.

0:59

Đây là một phần hoàn toàn tự nhiên của quá trình tiến hóa nhân loại mà tất cả chúng ta đều trải qua.

The problem is,

1:03

Vấn đề là,

teenagers are still,

1:04

thanh thiếu niên vẫn,

for the most part, Cụm từ

1:06

phần lớn,

reliant on their parents. Cụm từ

1:07

phụ thuộc vào cha mẹ của mình.

Cụm từ

for the most part: nhìn chung, nhưng có một vài ngoại lệ

For the most part có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “trong hầu hết các trường hợp”. Cụm này giới hạn một nhận định để mô tả xu hướng chính nhưng vẫn chừa chỗ cho một vài ngoại lệ. Trong câu này, nó giới hạn nhận định teenagers are still reliant on their parents. Hai dấu phẩy cho thấy đây là lời bổ sung được chèn vào; nếu bỏ cụm này, cấu trúc ngữ pháp chính của câu vẫn hoàn chỉnh.

Luyện tập

Chọn cụm thích hợp nhất: "The museum is, ___, easy to explore, although two rooms are poorly marked."

  1. without exception
  2. most of the
  3. for the most part
Xem đáp án

for the most part

Cụm từ

Be Reliant On: diễn đạt sự phụ thuộc kéo dài

Reliant on có nghĩa là phụ thuộc vào một người, tổ chức, nguồn lực hoặc hệ thống để được cung cấp thứ cần thiết. Trong câu này, thanh thiếu niên có thể muốn tự lập, nhưng họ vẫn phụ thuộc vào cha mẹ về nhiều nhu cầu. Reliant là tính từ, thường đứng sau be hoặc một động từ nối khác và đi với on: be reliant on someone or something. Cụm này mô tả sự phụ thuộc kéo dài, không chỉ là cần một thứ gì đó trong một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reliant và giới từ bắt buộc đi kèm: The clinic is ____ donations to provide free care.

Xem đáp án

reliant on

They need their parents for food and shelter,

1:08

Họ cần cha mẹ cung cấp thức ăn và nơi ở,

for their education,

1:10

cho nền giáo dục của họ,

and for their day-to-day expenses.

1:11

và cho các chi phí sinh hoạt hàng ngày.

So,

1:13

Vì vậy,

although a fierce independence is a teenage trait,

1:13

mặc dù tính độc lập mãnh liệt là một đặc điểm của thanh thiếu niên,

in a practical sense, Cụm từ

1:16

nhưng xét về mặt thực tế,

Cụm từ

In a Practical Sense: giới hạn nhận định trong điều kiện thực tế

In a practical sense là cụm từ định khung, giới hạn một nhận định ở những gì khả thi hoặc đúng trong điều kiện đời sống thực tế. Ở đây, cụm từ này chuyển cuộc thảo luận khỏi ý tưởng hoặc cảm giác về sự độc lập sang thực tế hằng ngày về việc ai vẫn đang cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ. Khi đứng trước một mệnh đề và thường có dấu phẩy theo sau, cụm này cho người nghe biết nên hiểu nhận định tiếp theo theo góc độ nào. Sense ở đây có nghĩa là một phương diện hoặc cách xem xét sự việc, không phải giác quan cơ thể như thị giác hay thính giác.

Luyện tập

Dùng cụm định khung giới hạn nhận định ở tính khả thi trong thế giới thực: ____, the design will not work without a larger battery.

Xem đáp án

In a practical sense

they are still usually being cared for. Cụm động từ

1:18

họ vẫn thường xuyên được chăm sóc.

Cụm động từ

being cared for: thể bị động tiếp diễn

Ở đây, care for có nghĩa là “chăm sóc ai đó bằng cách dành cho họ sự quan tâm hoặc hỗ trợ cần thiết”, chứ không phải “thích”. Vì for là một phần của cụm từ nên nó vẫn đi cùng care trong thể bị động. Being cared for là thể bị động tiếp diễn: being + quá khứ phân từ. Trong are still being cared for, những người này là bên nhận sự chăm sóc, còn still cho thấy tình trạng đó vẫn tiếp diễn; không cần nêu người chăm sóc là ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tiếp diễn của care for: The rescued puppy is ____ at the animal hospital.

Xem đáp án

being cared for

This creates conflict

1:19

Điều này tạo ra xung đột

and teenagers are normally always experiencing some type of conflict.

1:21

và thanh thiếu niên bình thường luôn phải trải qua một số loại xung đột.

Teenagers often withdraw into their own space

1:25

Thanh thiếu niên thường rút lui vào không gian riêng của mình

and construct a world whereby they are alone and independent. Cách dùng từ

1:27

và xây dựng một thế giới nơi họ đơn độc và độc lập.

Cách dùng từ

whereby: giới thiệu một cơ chế trang trọng

Whereby là một trạng từ quan hệ trang trọng, có nghĩa là “nhờ đó” hoặc “thông qua đó”. Nó mở đầu một mệnh đề giải thích cơ chế hoặc sự sắp xếp mà nhờ đó danh từ đứng trước tạo ra hoặc cho phép một kết quả xảy ra. Ở đây, thế giới được xây dựng được trình bày như một sự sắp xếp cho phép họ ở một mình và độc lập. Whereby không chỉ đơn giản xác định một địa điểm vật lý và cũng không có nghĩa là because.

Luyện tập

Câu nào dùng whereby đúng để giới thiệu một cơ chế hoặc sự sắp xếp?

  1. She missed the bus whereby she woke up late.
  2. The school created a portal whereby parents can report an absence.
  3. The school is beside the park whereby we had lunch.
Xem đáp án

The school created a portal whereby parents can report an absence.

Nobody apart from some close friends really understands them.

1:30

Không ai ngoài một vài người bạn thân thực sự hiểu họ.

Nobody has ever experienced the feelings that they are feeling.

1:33

Chưa có ai từng trải qua những cảm xúc mà họ đang cảm nhận.

Teens rely more heavily on their own decisions rather than the advice of their elders,

1:36

Thanh thiếu niên phụ thuộc nhiều hơn vào quyết định của chính mình thay vì lời khuyên của người lớn,

trying to learn how to think and act for themselves for the first time.

1:41

lần đầu tiên cố gắng học cách suy nghĩ và hành động cho bản thân.

They find they have separate goals from their parents,

1:44

Họ nhận ra mình có những mục tiêu tách biệt với cha mẹ,

their peers,

1:46

với bạn bè đồng trang lứa,

and their teachers,

1:46

và với giáo viên của mình,

and often isolate themselves with their own thoughts,

1:47

và thường cô lập bản thân với những suy nghĩ,

feelings,

1:49

cảm xúc,

and ambitions.

1:50

và tham vọng của riêng mình.

Teenagers also begin to take more risks as they grow up. Cụm từ

1:51

Thanh thiếu niên cũng bắt đầu chấp nhận nhiều rủi ro hơn khi lớn lên.

Cụm từ

take more risks: chấp nhận nhiều rủi ro hơn

Trong câu này, take more risks có nghĩa là “đưa ra nhiều lựa chọn hơn hoặc làm nhiều việc hơn có thể dẫn đến tổn hại, mất mát hoặc thất bại”. Take là một phần của cụm từ kết hợp tự nhiên take a risk hoặc take risks; ở đây từ này không có nghĩa là cầm hay lấy một vật đi. More so sánh mức độ, số lượng hoặc tần suất các lựa chọn mạo hiểm của thanh thiếu niên với một giai đoạn trước đó trong cuộc đời. Mốc so sánh có thể được ngầm hiểu nếu ngữ cảnh đã làm rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm kết hợp tự nhiên take + risk có nghĩa là “chấp nhận mức độ không chắc chắn lớn hơn”: After several early successes, the team began to ____.

Xem đáp án

take more risks

No longer will they need to hold their parent's hand while crossing the road Ngữ pháp

1:54

Họ sẽ không còn cần nắm tay cha mẹ khi qua đường

Ngữ pháp

No longer will they need: đảo ngữ với No longer ở đầu câu

Khi no longer được chuyển lên đầu mệnh đề, nghĩa phủ định của nó gây ra hiện tượng đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: No longer + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ + động từ chính. Ở đây, will đứng trước they, tạo thành No longer will they need.... Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một trạng thái hoặc sự cần thiết trước đây đã chấm dứt. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trật tự thông thường là They will no longer need..., có cùng ý nghĩa thời gian cơ bản nhưng ít mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Viết lại câu trần thuật tiếng Anh theo trật tự trang trọng và nhấn mạnh, bắt đầu bằng No longer: The library will no longer charge late fees. → ____ charge late fees.

Xem đáp án

No longer will the library

or have a book read to them.

1:57

hoặc cần người khác đọc sách cho nghe.

Oh no,

1:59

Ồ không,

those years are long behind them. Thành ngữ

1:59

những năm tháng đó đã lùi lại rất xa phía sau họ rồi.

Thành ngữ

đã lùi xa phía sau họ từ lâu

Trong câu này, long behind them có nghĩa là những năm tháng ấy đã kết thúc từ rất lâu. Long mang nghĩa “từ lâu”, không phải độ dài vật lý, còn behind them hình dung quá khứ như một phần hành trình mà họ đã đi qua và bỏ lại phía sau. Cấu trúc be long behind someone có thể nhấn mạnh khoảng cách về cảm xúc hoặc thời gian với một giai đoạn, trải nghiệm hay khó khăn trước đây. Ở đây, them chỉ những người đã trải qua quãng đời thơ ấu ấy.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những năm đi học khó khăn đã kết thúc từ rất lâu?

  1. Their difficult school years are continuing this year.
  2. Their difficult school years are long behind them.
  3. Their difficult school years are still ahead of them.
Xem đáp án

Their difficult school years are long behind them.

Again,

2:01

Một lần nữa,

this is to do with evolution. Cụm từ

2:01

điều này liên quan đến quá trình tiến hóa.

Cụm từ

có liên quan đến

Is to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “nói về”. Ở đây, this chỉ việc thanh thiếu niên sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn, và cụm từ này liên hệ hành vi đó với quá trình tiến hóa. Hãy hiểu be + to do with là một cụm hoàn chỉnh diễn tả mối liên hệ. To ở đây không mở đầu cho một hành động có chủ đích hoặc trong tương lai, nên câu này không nói rằng điều gì đó “sắp làm” quá trình tiến hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có liên quan đến”: The delay ____ a software update.

Xem đáp án

is to do with

Dr. Paul Marzkeit,

2:03

Tiến sĩ Paul Marzkeit,

author of the book The Teenage Brain,

2:04

tác giả cuốn sách The Teenage Brain,

observes that the brain of a teenager is not yet fully developed,

2:06

quan sát thấy rằng bộ não của một thanh thiếu niên vẫn chưa phát triển hoàn thiện,

particularly within the frontal lobes.

2:09

đặc biệt là ở thùy trán.

These lobes are the areas of the brain responsible for decision-making

2:11

Những thùy này là các vùng não chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định

and the weighing up of potential consequences following dangerous activity. Cụm động từ

2:15

và cân nhắc các hậu quả tiềm tàng sau những hành động nguy hiểm.

Cụm động từ

weighing up: cân nhắc kỹ các hậu quả

'Weighing up' có nghĩa là cân nhắc và so sánh kỹ các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định hoặc nhận định. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: không có trọng lượng vật lý nào đang được đo. Trong 'the weighing up of potential consequences', dạng -ing gọi tên quá trình, còn 'of potential consequences' cho biết điều đang được đánh giá. Vì vậy, cụm từ này thể hiện việc đánh giá hậu quả như một quá trình suy nghĩ có chủ đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “cân nhắc kỹ trước khi quyết định”: Before accepting the offer, Maya spent a day ____ the possible benefits and risks.

Xem đáp án

weighing up

Even the most well-balanced teen will have a tendency to behave in ways Cụm từ

2:19

Ngay cả thanh thiếu niên trưởng thành nhất cũng sẽ có xu hướng cư xử theo những cách

Cụm từ

have a tendency to: mô tả một quy luật có khả năng xảy ra

'Have a tendency to' cho biết một hành vi hoặc kết quả nhìn chung có khả năng xảy ra hoặc xuất hiện với mức độ đều đặn nhất định; cụm từ này không có nghĩa là việc đó luôn xảy ra. Cấu trúc là have a tendency to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, behave là động từ nguyên mẫu và giới thiệu hành vi đang được mô tả. Cách diễn đạt này cho phép người nói nêu một quy luật một cách thận trọng thay vì coi đó là điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, mang nghĩa “nhìn chung có khả năng”: When the room gets noisy, students ____ speak more loudly.

Xem đáp án

have a tendency to

that seem odd or risky to their elders.

2:22

có vẻ kỳ quặc hoặc mạo hiểm đối với người lớn.

But then again, Mạch ý

2:24

Nhưng mặt khác,

Mạch ý

“But then again” bổ sung một khía cạnh khác cho suy nghĩ

“But then again” đưa ra một điều cần cân nhắc theo hướng ngược lại với nhận định trước đó của người nói. Ở đây, sau khi hành vi của thanh thiếu niên được người lớn xem là kỳ lạ hoặc mạo hiểm, cụm này mở đường cho ý cân bằng rằng người lớn cũng có thể cư xử tương tự. Cụm này sắp xếp ý thứ hai như một suy nghĩ bổ sung sau khi xem xét lại, chứ không hoàn toàn bác bỏ ý thứ nhất. Trong cách dùng này, “then” không chỉ thời điểm tiếp theo và “again” không có nghĩa là một sự việc lặp lại.

Luyện tập

Trong ví dụ, “But then again” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng một sự việc xảy ra thêm một lần nữa.
  2. Nó bổ sung một điều cân nhắc giúp cân bằng nhận định trước đó.
  3. Nó đặt sự việc tiếp theo ở vị trí muộn hơn trong trình tự thời gian.
Xem đáp án

Nó bổ sung một điều cân nhắc giúp cân bằng nhận định trước đó.

many adults also act in ways that may seem bizarre and risky to a teenager.

2:25

nhiều người lớn cũng hành động theo những cách có vẻ kỳ quặc và mạo hiểm đối với một thanh thiếu niên.

During the early high school years,

2:29

Trong những năm đầu trung học,

kids generally become more extroverted.

2:31

những đứa trẻ nhìn chung trở nên hướng ngoại hơn.

They begin to establish closer friends within their peer groups rather than their parents.

2:33

Họ bắt đầu thiết lập những người bạn thân thiết hơn trong nhóm bạn đồng trang lứa thay vì với cha mẹ.

Even teenagers who are naturally introverted will experience a developmental stage in their teens

2:37

Ngay cả những thanh thiếu niên hướng nội bẩm sinh cũng sẽ trải qua một giai đoạn phát triển ở độ tuổi teen

when communication and interaction seem like the most important things in the world.

2:41

khi giao tiếp và tương tác dường như là những điều quan trọng nhất trên thế giới.

By doing this, Mạch ý

2:45

Bằng cách làm như vậy,

Mạch ý

“By doing this” nối phương pháp với kết quả

“By doing this” chỉ ngược lại một hành động đã được nhắc đến trước đó—ở đây là việc thanh thiếu niên tăng cường giao tiếp và tương tác với bạn bè đồng trang lứa—và trình bày hành động đó như phương pháp dẫn đến mục đích hoặc kết quả tiếp theo. Cấu trúc là by + dạng -ing. “Doing this” gói gọn hành động trước đó để không cần lặp lại, nhưng “this” phải chỉ rõ một hành động. Nhờ vậy, hai phần của lời giải thích được nối với nhau theo quan hệ từ phương pháp đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trình bày hành động trước đó như một phương pháp: “The staff switched to shorter meetings. ____, they made more time for focused work.”

Xem đáp án

By doing this

teenagers are preparing for early childhood and a time in the future

2:46

thanh thiếu niên đang chuẩn bị cho thời thơ ấu và một thời điểm trong tương lai

when personal relationships are essential for work and family life.

2:49

khi các mối quan hệ cá nhân đóng vai trò thiết yếu cho công việc và cuộc sống gia đình.

Parents should be willing to let their teenage children spend time with their friends,

2:53

Cha mẹ nên sẵn lòng để con cái tuổi teen của mình dành thời gian với bạn bè,

but monitor who those friends are.

2:56

nhưng phải giám sát xem những người bạn đó là ai.

Teenagers begin to experience new emotions as they develop.

2:58

Thanh thiếu niên bắt đầu trải nghiệm những cảm xúc mới khi họ phát triển.

Hormones flood through their body, Thành ngữ

3:02

Hormone tràn ngập cơ thể họ,

Thành ngữ

flood through trong “Hormones flood through their body”

Ở đây, “flood through” là một phép ẩn dụ sinh động: một lượng lớn hormone được hình dung là di chuyển nhanh khắp cơ thể. Cách diễn đạt này khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột, mạnh mẽ và lan rộng. Cơ thể không thật sự bị nước lũ tràn ngập, và câu này cũng không đưa ra phép đo y khoa chính xác. Nói chung, “X floods through someone/something” mô tả một chất hoặc cảm xúc như đang ào đến và lan ra thành một dòng áp đảo.

Luyện tập

Câu nào gợi ý rõ nhất rằng một lượng lớn adrenaline đã nhanh chóng lan khắp cơ thể?

  1. Adrenaline flowed through his body.
  2. Adrenaline flooded through his body.
  3. Adrenaline was measured in his body.
Xem đáp án

Adrenaline flooded through his body.

meaning that they will begin to consider romantic attachments for probably the first time in their lives.

3:03

có nghĩa là có lẽ lần đầu tiên trong đời, họ sẽ bắt đầu cân nhắc đến những sự gắn kết lãng mạn.

Mostly,

3:08

Đa phần,

this is harmless flirting online or perhaps a crush on a celebrity. Cụm từ

3:08

đây là những màn tán tỉnh vô hại trên mạng hoặc có lẽ là cảm nắng một người nổi tiếng.

Cụm từ

a crush on someone: thầm thích một người

“A crush on someone” có nghĩa là sự thu hút lãng mạn đối với người đó, thường mang sắc thái thân mật và hay được giữ kín. Cụm này thường gợi một cảm xúc mới bắt đầu, ngắn ngủi hoặc chưa được thổ lộ, chứ không phải một mối quan hệ trưởng thành và ổn định. Cấu trúc đầy đủ là “have a crush on + person”: “She has a crush on Alex.” Giới từ được cố định là “on”. Ở đây, “crush” là danh từ nói về sự thu hút, không phải động từ mang nghĩa ép hoặc làm vỡ một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật cố định chỉ sự thu hút lãng mạn mới bắt đầu hoặc được giữ kín: Leo has ____ his classmate.

Xem đáp án

a crush on

Sometimes these hormones might lead to early romantic attachments

3:11

Đôi khi những hormone này có thể dẫn đến những gắn kết lãng mạn sớm

and to coupling with members of their preferred sex.

3:15

và dẫn tới việc cặp kè với thành viên của giới tính mà họ thích.

This may be harmless enough

3:17

Điều này có thể khá vô hại

or could lead to unwanted pregnancy

3:19

hoặc có thể dẫn đến mang thai ngoài ý muốn

and a lifetime commitment that neither teenager is equipped emotionally to deal with, Cụm từ

3:21

và một cam kết trọn đời mà cả hai thanh thiếu niên đều chưa được trang bị đầy đủ về mặt cảm xúc để đối phó,

Cụm từ

be equipped emotionally to deal with something: sẵn sàng về cảm xúc để xử lý một việc

Trong mệnh đề quan hệ that neither teenager is equipped emotionally to deal with, be equipped to deal with có nghĩa là “có sự chuẩn bị hoặc năng lực cần thiết để xử lý một việc”. Equipped ở đây không nói đến việc có thiết bị vật chất. Emotionally giới hạn kiểu sẵn sàng ở phương diện cảm xúc: họ thiếu sự trưởng thành về cảm xúc hoặc nguồn lực nội tâm cần thiết. Đại từ quan hệ that chỉ ngược lại a lifetime commitment và làm tân ngữ của deal with: không thiếu niên nào trong hai người sẵn sàng về mặt cảm xúc để đối phó với cam kết đó. With là một phần của deal with và không thể bỏ trước tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh để equipped chỉ cụ thể sự sẵn sàng về cảm xúc: The course teaches procedures, but are the volunteers equipped ____ to deal with frightened callers?

Xem đáp án

emotionally

having just left childhood themselves. Ngữ pháp

3:25

bởi chính họ cũng vừa mới bước qua tuổi thơ.

Ngữ pháp

Phân từ hoàn thành trong having just left childhood themselves

Having just left là mệnh đề phân từ hoàn thành được tạo bằng having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày việc rời tuổi thơ như một việc đã hoàn tất trước tình huống được mô tả trong mệnh đề trước, đồng thời bổ sung bối cảnh hoặc lý do một cách gọn gàng. Just cho biết sự việc xảy ra trước đó còn rất gần. Chủ ngữ được hiểu ngầm là cùng người được nhắc đến trong mệnh đề trước: neither teenager. Themselves tạo sự nhấn mạnh rằng chính những thiếu niên ấy cũng mới chỉ là trẻ con cách đây không lâu. Vì đây là mệnh đề phân từ phụ thuộc, nó thường gắn với một mệnh đề hoàn chỉnh thay vì đứng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng having just + quá khứ phân từ để cho thấy Ava hoàn thành cuộc đua chỉ ít phút trước khi ngồi xuống: ____, Ava sat down to rest.

Xem đáp án

Having just finished the race

Parents can't control their children's chemistry,

3:27

Cha mẹ không thể kiểm soát các phản ứng hóa học của con cái,

so instead they should educate them on the dangers of early parenthood.

3:29

do đó, thay vào đó họ nên giáo dục chúng về những rủi ro của việc làm cha mẹ sớm.

But what do teenagers like to do?

3:33

Nhưng thanh thiếu niên thích làm gì?

A family technology education non-profit group called Common Sense Media

3:34

Một tổ chức giáo dục công nghệ gia đình phi lợi nhuận tên là Common Sense Media

surveyed 2600 youths as recently as November 2015. Cụm từ

3:39

đã khảo sát 2600 thanh niên vào khoảng tháng 11 năm 2015.

Cụm từ

As recently as November 2015: nhấn mạnh thời điểm mới hơn dự kiến

As recently as + cụm từ chỉ thời gian cho biết một việc xảy ra vào thời điểm gần với mốc tham chiếu của người nói hơn mức người nghe có thể dự đoán. Ở đây, tháng 11 năm 2015 được trình bày là đủ mới để cuộc khảo sát có vẻ cập nhật, chứ không chỉ đơn thuần nêu ngày khảo sát. Mốc tham chiếu phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong một video cũ hoặc tài liệu lịch sử, một ngày có thể được xem là mới so với thời điểm trong quá khứ ấy chứ không phải so với hiện tại.

Luyện tập

Câu nào trình bày một ngày là gần với mốc tham chiếu liên quan hơn mức dự kiến?

  1. The lab first developed the test as early as 1998.
  2. The lab repeated the test last week.
  3. The lab repeated the test as recently as last week.
Xem đáp án

The lab repeated the test as recently as last week.

Their census shows that teens are spending over a third of their average day,

3:42

Báo cáo của họ cho thấy thanh thiếu niên đang dành hơn một phần ba thời gian trong ngày trung bình,

or 9 hours,

3:46

hoặc 9 giờ,

online using social media,

3:47

trực tuyến để sử dụng mạng xã hội,

watching videos,

3:49

xem video,

or listening to music.

3:50

hoặc nghe nhạc.

The survey also showed that teenagers are multitasking.

3:51

Cuộc khảo sát cũng cho thấy thanh thiếu niên đang làm việc đa nhiệm.

For example,

3:54

Ví dụ,

they may be listening to music online while shopping Ngữ pháp

3:54

họ có thể đang nghe nhạc trực tuyến trong khi mua sắm

or while traveling to and from school. Cụm từ

3:57

hoặc trong lúc đi học và tan trường.

Ngữ pháp

Mệnh đề while rút gọn: while shopping ... while traveling

While shopping và while traveling là các mệnh đề thời gian rút gọn. Mỗi cụm dùng while + động từ -ing, đồng thời lược bỏ chủ ngữ lặp lại và một dạng của be; dạng đầy đủ là while they are shopping và while they are traveling. Chủ ngữ bị lược bỏ được hiểu là giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức they. Hãy dùng dạng rút gọn này để trình bày một hoạt động như thời gian hoặc bối cảnh mà hành động chính diễn ra.

Luyện tập

Rút gọn while Maya is commuting để hoàn thành câu: Maya listens to podcasts ____.

Xem đáp án

while commuting

Cụm từ

to and from school: kết hợp cả hai hướng

Trong câu này, to and from school kết hợp hai hành trình ngược hướng: đi đến trường và trở về từ trường. Địa điểm chung là school chỉ xuất hiện một lần. Cụm từ này diễn tả việc đi lại theo cả hai hướng, vì vậy nó nói đến hành trình trước và sau buổi học chứ không phải thời gian ở trong trường. Mẫu phối hợp này có thể được dùng lại dưới dạng to and from + địa điểm.

Luyện tập

Dùng mẫu to and from + địa điểm để hoàn thành câu: The school bus takes children ____ every weekday.

Xem đáp án

to and from school

Teens from lower income backgrounds tend to use online media more often on average Cách dùng từ

3:59

Thanh thiếu niên xuất thân từ các gia đình có thu nhập thấp có xu hướng sử dụng phương tiện truyền thông trực tuyến thường xuyên hơn so với mức trung bình

in comparison with those teens with higher income families.

4:03

so với những thanh thiếu niên có gia đình thu nhập cao hơn.

Cách dùng từ

lower income backgrounds: bối cảnh kinh tế xã hội của gia đình

Trong câu này, lower income backgrounds nói đến hoàn cảnh gia đình và kinh tế xã hội của thanh thiếu niên, đặc biệt là mức thu nhập hộ gia đình thấp hơn nhóm được đem ra so sánh. Backgrounds có nghĩa là môi trường và điều kiện nơi họ xuất thân. Cụm từ này phân loại thanh thiếu niên theo bối cảnh gia đình; nó không nói rằng bản thân họ kiếm được ít tiền hơn. Lower mang nghĩa so sánh, và phần higher income families xuất hiện sau đó cung cấp đối tượng so sánh.

Luyện tập

Trong câu này, lower income backgrounds mô tả trực tiếp nhất điều gì?

  1. Hoàn cảnh gia đình và kinh tế xã hội của thanh thiếu niên
  2. Số tiền mỗi thanh thiếu niên tự kiếm được
  3. Hình nền trực quan trên màn hình của thanh thiếu niên
Xem đáp án

Hoàn cảnh gia đình và kinh tế xã hội của thanh thiếu niên

The 2010 Kaiser Family Foundation study estimated

4:06

Nghiên cứu của Kaiser Family Foundation năm 2010 ước tính

that teenagers are online for 8 hours a day.

4:09

rằng thanh thiếu niên lên mạng 8 giờ mỗi ngày.

According to a 2015 survey by Piper Jaffray,

4:12

Theo một cuộc khảo sát năm 2015 của Piper Jaffray,

teens also do a fair amount of shopping online Cụm từ

4:15

thanh thiếu niên cũng mua sắm trực tuyến khá nhiều

Cụm từ

a fair amount of cho một lượng không đếm được đáng kể

Trong câu này, a fair amount of có nghĩa là một lượng khá lớn hoặc đáng kể. Cụm từ này định lượng shopping, vốn được xem là một hoạt động không đếm được chứ không phải những lần mua riêng lẻ. Cụm từ trình bày số lượng theo cách chừng mực và khá dè dặt. Nó vẫn diễn tả nhiều hơn một lượng nhỏ; fair ở đây không có nghĩa là công bằng hay chỉ ở mức trung bình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một lượng không đếm được đáng kể với sắc thái chừng mực: Preparing the school play took ____ time.

Xem đáp án

a fair amount of

with over 60% of teens saying that they prefer to buy clothes over the internet

4:17

với hơn 60% thanh thiếu niên nói rằng họ thích mua quần áo qua internet

rather than visiting the store and trying on the garments first.

4:21

hơn là đến cửa hàng và mặc thử trước.

Each generation in history is molded not only by their parents' views on the world, Ngữ pháp

4:25

Mỗi thế hệ trong lịch sử không chỉ được định hình bởi quan điểm của cha mẹ họ về thế giới,

but also partly by social,

4:29

mà một phần còn bởi các yếu tố xã hội,

political,

4:30

chính trị,

cultural,

4:31

văn hóa,

and economic factors.

4:31

và kinh tế.

Ngữ pháp

not only ... but also để bổ sung các thành phần song song

Trong câu này, not only ... but also liên kết hai nguồn tác động song song định hình mỗi thế hệ. Not only giới thiệu thế giới quan của cha mẹ; but also bổ sung các yếu tố xã hội, chính trị, văn hóa và kinh tế như một nguồn quan trọng khác. Hai thành phần được nối đều là các cụm bắt đầu bằng by và phụ thuộc vào is molded: by their parents’ views và by social, political, cultural, and economic factors. Partly chỉ bổ nghĩa cho nhóm yếu tố thứ hai. Nói chung, hãy đặt hai phần của cấu trúc nối ngay trước các thành phần song song về ngữ pháp để mối quan hệ dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối hai phần nhấn mạnh một lợi ích song song được bổ sung: The new library offers ____ quiet study space ____ free workshops.

Xem đáp án

not only · but also

Today's teenagers are among the first whose entire lives has existed Ngữ pháp

4:32

Thanh thiếu niên ngày nay là một trong những người đầu tiên mà toàn bộ cuộc đời của họ đã tồn tại

Ngữ pháp

whose entire lives has existed: dùng have với lives ở số nhiều

Trong mệnh đề quan hệ được tô đậm, whose liên kết teenagers với lives và đóng vai trò từ hạn định cho lives. Chủ ngữ ngữ pháp bên trong mệnh đề là danh từ số nhiều lives, vì vậy tiếng Anh chuẩn cần dùng whose entire lives have existed, không phải whose entire lives has existed. Hãy chọn động từ theo danh từ làm chủ ngữ trong mệnh đề whose, không theo một danh từ ở vị trí khác trong câu. Chủ ngữ số ít dùng has, như trong whose entire life has existed.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng động từ hòa hợp với chủ ngữ thực sự: She is a researcher whose articles ____ been cited worldwide.

Xem đáp án

have

with cell phone technology and social media.

4:36

cùng với công nghệ điện thoại di động và mạng xã hội.

Psychologist Jean Twenge put this new generation under the microscope Thành ngữ

4:38

Nhà tâm lý học Jean Twenge đã đặt thế hệ mới này dưới kính hiển vi

Thành ngữ

put ... under the microscope: xem xét điều gì đó thật kỹ lưỡng

Ở đây, put this new generation under the microscope là cách nói ẩn dụ: Jean Twenge xem xét thế hệ này rất kỹ thông qua nghiên cứu tâm lý học. Cấu trúc là put + người, vấn đề hoặc bằng chứng + under the microscope. Cụm này thể hiện sự xem xét đặc biệt cẩn thận, thường nhằm tìm ra mô hình, nguyên nhân, điểm yếu hoặc bằng chứng. Nó không chỉ việc sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm theo nghĩa đen hay một phương pháp nghiên cứu cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là được xem xét cực kỳ chi tiết: The auditors put every expense report ____.

Xem đáp án

under the microscope

in her book iGen.

4:42

trong cuốn sách iGen của bà.

Today's super-connected kids are growing up less rebellious,

4:44

Những đứa trẻ siêu kết nối ngày nay lớn lên bớt nổi loạn hơn,

more tolerant,

4:47

khoan dung hơn,

less happy,

4:47

ít hạnh phúc hơn,

and completely unprepared for adulthood

4:48

và hoàn toàn chưa chuẩn bị cho tuổi trưởng thành

and what that means for the rest of us.

4:50

và điều đó có ý nghĩa gì đối với phần còn lại của chúng ta.

That's quite a mouthful. Thành ngữ

4:52

Đó là một điều rất khó nói.

Thành ngữ

quite a mouthful: một cách diễn đạt dài và phức tạp

Ở đây, quite a mouthful là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là phần mô tả vừa được nói ra dài, phức tạp hoặc khó nói và khó tiếp nhận trong một lần. Câu này nhận xét nhẹ nhàng về một chuỗi từ dày đặc chứ không nói về thức ăn. Quite làm phản ứng mạnh hơn: người nói cho rằng nội dung đó thực sự quá nhiều để nói hoặc xử lý ngay. Mẫu That's quite a mouthful có thể được dùng lại sau một cái tên, tiêu đề hoặc lời giải thích dài và rườm rà.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ dùng để phản ứng nhẹ nhàng trước một tiêu đề rất dài: That's ____.

Xem đáp án

quite a mouthful

After looking into a number of national surveys

4:53

Sau khi xem xét một số cuộc khảo sát quốc gia

of 11 million teenagers since the 1960s,

4:55

của 11 triệu thanh thiếu niên kể từ những năm 1960,

she concludes that iGens or modern teens have a poor state of mental health

4:58

bà kết luận rằng iGen hay thanh thiếu niên hiện đại có tình trạng sức khỏe tâm thần kém

in comparison with previous generations.

5:02

khi so sánh với các thế hệ trước.

New media causes anxiety,

5:04

Phương tiện truyền thông mới gây ra lo âu,

loneliness,

5:06

cô đơn,

and panic disorders along with sleep loss,

5:07

và rối loạn hoảng sợ cùng với chứng mất ngủ,

according to Dr. Twenge.

5:09

theo Tiến sĩ Twenge.

She comes to these conclusions by pointing to figures Cụm động từ

5:10

Bà đi đến những kết luận này bằng cách chỉ ra những con số

displaying national rises in mental health problems among teens

5:13

hiển thị sự gia tăng trên toàn quốc về các vấn đề sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên

Cụm động từ

pointing to: viện dẫn bằng chứng để ủng hộ kết luận

Trong lập luận này, pointing to figures có nghĩa là hướng sự chú ý đến dữ liệu thống kê và dùng chúng làm bằng chứng cho các kết luận. Cấu trúc by + -ing giải thích phương pháp cô ấy dùng để đi đến hoặc củng cố những kết luận đó. Trong ngôn ngữ nghiên cứu và tin tức, point to evidence thường có nghĩa là bằng chứng ủng hộ, cho thấy hoặc gợi ý một nhận định. Bản thân cụm này không có nghĩa là nhận định đó đã được chứng minh chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu “The report points to falling attendance as a reason for the closure,”, points to có nghĩa là gì?

  1. cho biết hướng thực tế nơi tòa nhà tọa lạc
  2. chứng minh chắc chắn rằng không tồn tại lý do nào khác
  3. dùng việc lượng người tham gia giảm làm bằng chứng ủng hộ lời giải thích
Xem đáp án

dùng việc lượng người tham gia giảm làm bằng chứng ủng hộ lời giải thích

and drawing parallels with the increase in cell phones. Cụm từ

5:16

và vẽ ra sự tương đồng với sự gia tăng của điện thoại di động.

Cụm từ

drawing parallels with: chỉ ra điểm tương đồng với một xu hướng khác

Ở đây, drawing parallels with có nghĩa là nhận ra một mô hình tương tự giữa xu hướng đang được bàn tới và sự gia tăng số lượng điện thoại di động. Cụm từ dạng -ing bổ sung thêm một hành động cho câu xung quanh, còn with giới thiệu hiện tượng thứ hai được dùng để so sánh. To draw parallels là chỉ ra những điểm tương đồng có ý nghĩa. Bản thân cách nói này không khẳng định rằng xu hướng này gây ra xu hướng kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh trang trọng trong bài học: The analyst describes lower bus use, ____ the decline in office occupancy.

Xem đáp án

drawing parallels with

But what Twenge forgets to mention in her book

5:18

Nhưng điều Twenge quên đề cập trong cuốn sách của mình

is that correlation doesn't mean causation. Văn hóa

5:21

là sự tương quan không có nghĩa là quan hệ nhân quả.

Văn hóa

Tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả

Tương quan có nghĩa là hai biến có liên hệ hoặc cùng thay đổi; quan hệ nhân quả có nghĩa là sự thay đổi ở một biến tạo ra sự thay đổi ở biến kia. Correlation doesn't mean causation cảnh báo rằng chỉ riêng mối liên hệ đó chưa đủ để xác lập nguyên nhân. Tương quan vẫn có thể là bằng chứng hữu ích, nhưng một kết luận nhân quả cần thêm bằng chứng xem xét thứ tự thời gian, các cách giải thích khác và những biến số khác.

Luyện tập

Hãy đánh giá kết luận này: A study finds that students who sleep longer have higher test scores. Extra sleep must be the cause of the higher scores.

  1. Chưa được chứng minh: chỉ riêng mối tương quan không xác lập quan hệ nhân quả.
  2. Được chứng minh: chỉ riêng mối tương quan đã chứng minh quan hệ nhân quả.
Xem đáp án

Chưa được chứng minh: chỉ riêng mối tương quan không xác lập quan hệ nhân quả.

As we mentioned before, Mạch ý

5:24

Như chúng ta đã đề cập trước đó,

Mạch ý

As we mentioned before: dẫn lại thông tin trước đó

“As we mentioned before” dẫn ngược về thông tin mà người nói và người nghe đã gặp trước đó. Cụm từ này tạo sự liền mạch và xem ý trước là bối cảnh chung cho nội dung tiếp theo. Nó không hứa sẽ lặp lại nguyên văn. Thay vào đó, nó báo hiệu rằng nhận định, lời nhắc hoặc phần lập luận tiếp theo được xây dựng trên cuộc thảo luận trước đó.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu “As we mentioned before, the deadline may need to move”?

  1. Nó thông báo rằng người nói sẽ trích dẫn nguyên văn những lời trước đó.
  2. Nó nhắc người nghe nhớ lại một ý trước đó rồi mới tiếp tục.
  3. Nó đánh dấu thời hạn là một sự thật vừa mới được phát hiện.
Xem đáp án

Nó nhắc người nghe nhớ lại một ý trước đó rồi mới tiếp tục.

teenagers are more sensitive to the world around them

5:25

thanh thiếu niên nhạy cảm hơn với thế giới xung quanh họ

due to natural changes in hormone and brain activity,

5:27

do những thay đổi tự nhiên của hormone và hoạt động não bộ,

so this could be an equally good explanation

5:30

vì vậy đây có thể là một lời giải thích tốt tương đương

as to why mental health problems are on the rise in teens.

5:32

về lý do tại sao các vấn đề sức khỏe tâm thần đang gia tăng ở thanh thiếu niên.

And then we factor in the larger general awareness of mental health issues Cụm động từ

5:35

Và sau đó chúng ta tính đến nhận thức chung sâu rộng hơn về các vấn đề sức khỏe tâm thần

Cụm động từ

factor in: đưa một yếu tố vào phép tính hoặc quyết định

“Factor in” có nghĩa là đưa một sự thật, chi phí, rủi ro hoặc biến số khác vào phần cân nhắc khi phân tích, tính toán hoặc đưa ra quyết định. Ở đây, người nói thêm mức độ nhận thức xã hội ngày càng cao về các vấn đề sức khỏe tâm thần như một yếu tố khác khi giải thích sự gia tăng số trường hợp được báo cáo. Đây là cụm động từ ngoại động có thể tách: có thể nói “factor in the cost” hoặc “factor the cost in”. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: nói “factor it in”, không nói “factor in it”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “đưa vào như một phần của phép tính”: When estimating the total price, remember to ____ shipping costs.

Xem đáp án

factor in

due in part to information on the internet. Cụm từ

5:38

một phần do thông tin trên internet.

Cụm từ

due in part to: nêu một phần nguyên nhân

Trong câu này, due in part to giới thiệu một nguyên nhân của kết quả, đồng thời cho biết nguyên nhân đó không phải là toàn bộ lời giải thích. Thông tin trên internet có góp phần, nhưng các yếu tố khác cũng có ảnh hưởng. Mẫu có thể áp dụng lại là result + be + due in part to + noun phrase. In part giới hạn mức độ mạnh của nhận định nhân quả, nên cách diễn đạt này hữu ích khi bằng chứng chỉ cho thấy một yếu tố có đóng góp chứ không phải là nguyên nhân duy nhất và đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để chỉ một nguyên nhân mang tính bộ phận: The team's improvement was ____ better training; new equipment also helped.

Xem đáp án

due in part to

We also tend to diagnose mental illness earlier nowadays

5:41

Chúng ta cũng có xu hướng chẩn đoán bệnh tâm thần sớm hơn vào ngày nay

owing to our better understanding of these conditions.

5:44

nhờ vào sự hiểu biết tốt hơn của chúng ta về những căn bệnh này.

Twenge also explains in her book

5:46

Twenge cũng giải thích trong cuốn sách của bà

that teenagers are spending less time with their friends in person,

5:48

rằng thanh thiếu niên đang dành ít thời gian gặp mặt trực tiếp bạn bè hơn,

and this is difficult to dispute

5:51

và điều này thật khó để tranh luận

when we look at the alleged 6 hours a day spent on the cell phone. Cách dùng từ

5:53

khi chúng ta nhìn vào con số được cho là 6 tiếng mỗi ngày dành cho điện thoại di động.

Cách dùng từ

alleged: phân biệt lời khẳng định với sự thật đã xác nhận

Ở đây, alleged bổ nghĩa cho 6 hours a day. Từ này cho biết khoảng thời gian đó đã được nêu ra hoặc khẳng định, nhưng người nói không coi nó là thông tin đã được xác lập đầy đủ. Nó tạo khoảng cách với cả con số lẫn cách định nghĩa “thời gian sử dụng”. Alleged không có nghĩa là false. Nó đánh dấu lời khẳng định là chưa được chứng minh, đang có tranh cãi hoặc vẫn cần xác nhận, vì vậy không nên coi đó là sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

alleged truyền đạt điều gì trong “the alleged 6 hours a day”?

  1. Con số sáu giờ đã được nêu ra, nhưng chưa được coi là đã xác nhận.
  2. Con số sáu giờ đã được chứng minh là sai.
  3. Người nói đã tự đo và xác nhận con số sáu giờ.
Xem đáp án

Con số sáu giờ đã được nêu ra, nhưng chưa được coi là đã xác nhận.

But can this time, Mạch ý

5:56

Nhưng liệu thời gian này,

if used to chat on social media,

5:57

nếu được dùng để trò chuyện trên mạng xã hội,

really be described as time actually spent alone?

5:59

có thực sự được mô tả là thời gian thực sự ở một mình không?

Mạch ý

Can ... really be described as ...?: Liệu ... có thực sự được mô tả là ...?

Câu hỏi dùng can X really be described as Y? để chất vấn liệu nhãn Y có chính xác hay không. Đây không phải là một yêu cầu trung lập đề nghị ai đó mô tả sự vật; really thể hiện sự hoài nghi và khiến người nghe xem xét lại cách phân loại. Ở đây, X là thời gian sử dụng điện thoại, được giới hạn bởi điều kiện chen giữa if used to chat on social media. Vì trò chuyện là một hình thức tương tác xã hội, người nói chất vấn liệu thời gian đó có thực sự được tính là thời gian ở một mình hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can ... really be described as ...: Can a five-minute exchange ____ a serious negotiation?

Xem đáp án

really be described as

And how healthy is this kind of interaction?

6:02

Và loại tương tác này thì lành mạnh tới mức nào?

Teens might be growing up at a slower rate than before.

6:04

Thanh thiếu niên có thể đang lớn lên với tốc độ chậm hơn so với trước đây.

One theory,

6:06

Một lý thuyết,

known as life history theory, Văn hóa

6:07

được gọi là thuyết lịch sử sống,

Văn hóa

Life history theory: thuyết lịch sử sự sống

Thuyết lịch sử sự sống là một khuôn khổ trong sinh học tiến hóa và sinh thái học, dùng để giải thích cách sinh vật phân bổ thời gian và năng lượng hữu hạn cho sự tăng trưởng, sinh sản và sống sót. Trong ngữ cảnh này, history không có nghĩa là tiểu sử cá nhân và life không có nghĩa là lối sống hằng ngày. Khuôn khổ này giải thích fast life strategy và slow life strategy như các kiểu phát triển sinh học và sinh sản, chứ không đơn giản là sống hằng ngày với nhịp độ nhanh hay chậm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, life history theory chủ yếu giải thích điều gì?

  1. Cách một người viết lại những sự kiện quan trọng trong cuộc đời mình
  2. Cách sinh vật phân bổ nguồn lực hữu hạn cho sự tăng trưởng, sinh sản và sống sót
  3. Lý do một số người thích lịch trình bận rộn còn những người khác thích lịch trình thư thái
Xem đáp án

Cách sinh vật phân bổ nguồn lực hữu hạn cho sự tăng trưởng, sinh sản và sống sót

postulates that the rate in which teens grow up Ghi chú

6:09

đưa ra giả định rằng tốc độ mà thanh thiếu niên lớn lên

Cách dùng từ

postulates that: đưa ra một tiền đề lý thuyết

Trong câu này, life history theory là chủ ngữ của postulates that: lý thuyết này đưa mệnh đề theo sau ra như một trong các nhận định hoặc tiền đề ban đầu của nó. Mệnh đề có that cung cấp nội dung được giả định. Postulate không nói rằng nhận định đó đã được chứng minh. Trong lập luận trang trọng, từ này đánh dấu một mệnh đề mà lý thuyết giả định hoặc đề xuất để có thể xem xét các hệ quả của nó.

Luyện tập

Trong một bản tóm tắt học thuật, “The model postulates that early stress changes later behavior” truyền đạt điều gì?

  1. Nó nói rằng mô hình đã chứng minh phát biểu đó một cách dứt khoát.
  2. Nó chỉ thuật lại một phỏng đoán cá nhân tùy ý của người viết.
  3. Nó trình bày phát biểu như một nhận định lý thuyết, không phải kết quả đã được chứng minh.
Xem đáp án

Nó trình bày phát biểu như một nhận định lý thuyết, không phải kết quả đã được chứng minh.

Ngữ pháp

rate in which → the rate at which: sửa giới từ

Cụm được tô nổi bật rate in which không dùng giới từ chuẩn trong trường hợp này. Khi which chỉ lại rate và mệnh đề quan hệ mô tả hành động được đo bằng tốc độ đó, tiếng Anh chuẩn dùng the rate at which: the rate at which teens grow up. Giới từ đứng trước which vì nó thể hiện quan hệ giữa rate và grow up. Mẫu này cũng xuất hiện trong các cụm như the speed at which a car travels và the pace at which work progresses.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ tiêu chuẩn gồm hai từ sau rate: Researchers measured the rate ____ the ice was melting.

Xem đáp án

at which

is in direct correlation with how hostile their immediate environment is, Cụm từ

6:11

tương quan trực tiếp với mức độ thù địch của môi trường xung quanh chúng,

Cụm từ

in direct correlation with: mối quan hệ thay đổi cùng chiều

Cấu trúc be in direct correlation with liên kết một biến với biến khác và cho biết giá trị cao hơn của biến này đi kèm với giá trị cao hơn của biến kia. Trong câu này, tốc độ trưởng thành nhanh hơn có liên hệ với môi trường trực tiếp mang tính thù địch hơn. Cấu trúc này mô tả một quy luật giữa các biến chứ không phải một nguyên nhân đã được chứng minh. Mẫu có thể áp dụng lại là A + be + in direct correlation with + B.

Luyện tập

Một báo cáo nhận thấy những nơi có tỷ lệ đất lát phủ cao hơn thường có nhiệt độ trung bình mùa hè cao hơn, nhưng chưa xác định nguyên nhân hay một tỷ lệ toán học cố định. Câu nào trình bày bằng chứng chính xác?

  1. The percentage of paved land directly causes the average summer temperature.
  2. The percentage of paved land is in direct correlation with average summer temperature.
  3. The percentage of paved land is directly proportional to average summer temperature.
Xem đáp án

The percentage of paved land is in direct correlation with average summer temperature.

or at least their perception of their environment. Mạch ý

6:14

hoặc ít nhất là nhận thức của chúng về môi trường.

Mạch ý

or at least: lùi về một khẳng định hẹp hơn

Or at least báo hiệu rằng người nói đang tự điều chỉnh lời mình ngay lập tức. Trước tiên, người nói đưa ra một khẳng định mạnh hơn, rồi chỉ giữ lại phiên bản hẹp hơn hoặc dễ bảo vệ hơn. Ở đây, khẳng định chuyển từ việc môi trường thực sự mang tính thù địch sang việc con người cảm nhận môi trường là thù địch. Phần sau or at least không phải một lựa chọn riêng biệt có vị thế ngang bằng. Nó thể hiện khẳng định tối thiểu mà người nói vẫn sẵn sàng bảo vệ, khiến lời nói thận trọng và chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai chữ biến phần thứ hai thành khẳng định tối thiểu mà người nói sẵn sàng bảo vệ: The update will solve every problem, ____ the most urgent ones.

Xem đáp án

or at least

So,

6:17

Vì vậy,

in this theory,

6:17

trong lý thuyết này,

a teen growing up in a war-stricken country

6:18

một thanh thiếu niên lớn lên ở một đất nước bị chiến tranh tàn phá

would, Ngữ pháp

6:20

sẽ,

if he survived,

6:21

nếu cậu ấy sống sót,

be more likely to marry and become a parent at a younger age.

6:22

có nhiều khả năng kết hôn và trở thành cha mẹ ở độ tuổi trẻ hơn.

Ngữ pháp

would, if he survived, be more likely to với mệnh đề if xen giữa

Khung chính để diễn đạt kết quả giả định là would be more likely to + động từ. Cấu trúc này cho biết trong một điều kiện giả định, hành động hoặc kết quả theo sau sẽ có khả năng xảy ra cao hơn; nó không nói rằng kết quả đó chắc chắn xảy ra. Ở đây, if he survived được chèn giữa would và be more likely to. Các dấu phẩy cho biết đây là một điều kiện xen giữa. Nếu tạm thời bỏ phần đó đi, khung chính vẫn là would be more likely to marry and become a parent. Về ngữ pháp, would thuộc mệnh đề kết quả, còn survived thuộc mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của khung kết quả có điều kiện: “Lena ____, if she took the earlier train, ____ arrive before noon.”

Xem đáp án

would · be more likely to

If the environment is perceived to be hostile, Ngữ pháp

6:25

Nếu môi trường được coi là thù địch,

Ngữ pháp

is perceived to be: cấu trúc bị động tường thuật nhận thức

Is perceived to be là khung tường thuật bị động: chủ ngữ + be + perceived + to be + bổ ngữ. Cấu trúc này cho biết mọi người nhìn nhận chủ ngữ theo một cách nhất định, còn người có nhận định đó có thể không được nêu tên. Trong câu này, cách diễn đạt trên tường thuật nhận định rằng môi trường mang tính thù địch, thay vì trực tiếp khẳng định đó là một sự thật khách quan. Sự phân biệt này giúp văn phong phân tích tách cách nhìn của con người khỏi những điều đã được xác lập.

Luyện tập

“The neighborhood is perceived to be unsafe” có nghĩa là gì?

  1. Khu phố đã được chứng minh một cách khách quan là không an toàn.
  2. Mọi người cho rằng khu phố không an toàn, nhưng câu nói không xác lập quan điểm đó là một sự thật khách quan.
  3. Bản thân khu phố cảm nhận được nguy hiểm.
Xem đáp án

Mọi người cho rằng khu phố không an toàn, nhưng câu nói không xác lập quan điểm đó là một sự thật khách quan.

teens employ a fast life strategy to grow up more rapidly

6:27

thanh thiếu niên sử dụng chiến lược sống nhanh để lớn lên nhanh hơn

and create larger families to form larger survival groups.

6:31

và tạo ra những gia đình đông đúc hơn để hình thành những nhóm sinh tồn lớn hơn.

On the other side of the coin, Thành ngữ

6:34

Mặt khác,

Thành ngữ

On the other side of the coin: mặt đối lập của cùng một vấn đề

On the other side of the coin dùng hình ảnh một đồng xu có hai mặt để chuyển sang một khía cạnh đối lập nhưng có liên hệ chặt chẽ của cùng một chủ đề. Trong câu này, cụm từ báo hiệu phần giải thích đang chuyển từ một chiến lược lịch sử sự sống sang chiến lược đối ứng với nó. Đây là một cách chuyển ý trong diễn ngôn, không phải lời nhắc đến một đồng xu thật. Khi nghe cụm từ này, người nghe có thể chờ đợi một hệ quả, ưu điểm, nhược điểm hoặc góc nhìn khác vẫn thuộc cùng một vấn đề tổng thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất chức năng của On the other side of the coin trong ví dụ?

  1. Cụm từ giới thiệu một khía cạnh đối lập của cùng chủ đề.
  2. Cụm từ đưa thêm một ví dụ ủng hộ chính xác cùng một ý.
  3. Cụm từ nói rằng một đồng xu thật đã được lật lại.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu một khía cạnh đối lập của cùng chủ đề.

a slow life strategy,

6:36

một chiến lược sống chậm,

where the environment is perceived less hostile,

6:37

nơi môi trường được coi là ít thù địch hơn,

gives rise to a slower rate of development. Cụm từ

6:40

sẽ dẫn đến tốc độ phát triển chậm hơn.

Cụm từ

gives rise to: cách liên kết trang trọng giữa nguyên nhân và kết quả

Gives rise to có nghĩa là causes hoặc produces. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ sau to nêu kết quả: nguyên nhân + gives rise to + kết quả. Trong ví dụ, kết quả là tốc độ phát triển chậm hơn. Rise là danh từ trong cụm từ cố định này nên không diễn tả chuyển động đi lên. Động từ thay đổi để phù hợp với chủ ngữ: dùng give rise to với chủ ngữ số nhiều và I, you, we, they, nhưng dùng gives rise to với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ trong bài, có nghĩa là causes: Prolonged stress ____ sleep problems.

Xem đáp án

gives rise to

And this might explain why teens are not rushing to buy that car,

6:42

Và điều này có thể giải thích tại sao thanh thiếu niên không vội vàng mua chiếc ô tô đó,

get married,

6:45

kết hôn,

and have kids as quickly as they did in previous generations. Ngữ pháp

6:46

và sinh con nhanh chóng như các thế hệ trước.

Ngữ pháp

as quickly as they did: so sánh tốc độ bằng did

Cấu trúc as + trạng từ + as dùng để so sánh mức độ hoặc tốc độ của hai hành động. Ở đây, as quickly as so sánh tốc độ thanh thiếu niên ngày nay đạt đến những cột mốc này với tốc độ của các thế hệ trước. Did thay cho ý hành động đã được nhắc đến là buy that car, get married, and have kids, nhờ đó không phải lặp lại. Vì câu ở dạng phủ định, ý của câu là thanh thiếu niên ngày nay làm những việc này chậm hơn hoặc ít vội vàng hơn các thế hệ trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as quickly as ... did để so sánh hành vi hiện tại với hành vi trong quá khứ: New employees don't learn the filing system ____.

Xem đáp án

as quickly as the previous team did

So,

6:49

Vậy,

what do you think are the most common traits of teenagers today? Ngữ pháp

6:50

bạn nghĩ đâu là những đặc điểm phổ biến nhất của thanh thiếu niên ngày nay?

Ngữ pháp

What do you think are ...?: hỏi người khác nghĩ ... là gì

Câu hỏi này yêu cầu người nghe đưa ra ý kiến về những đặc điểm phổ biến nhất. What hỏi phần mô tả còn thiếu, còn do you think cho biết người nói muốn nghe ý kiến chứ không chỉ một sự thật trực tiếp. Dùng khung What do you think are + cụm danh từ số nhiều ...? Chỉ khung câu hỏi chính dùng do you. Sau think, tiếp tục trực tiếp với are the most common traits; không thêm there hoặc một trợ động từ nghi vấn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi xin ý kiến bằng khung What do you think are + cụm danh từ số nhiều: What ____ the main reasons people choose to cycle to work?

Xem đáp án

do you think are

Let us know in the comments.

6:52

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also,

6:54

Ngoài ra,

be sure to watch our other video called Google versus Facebook.

6:54

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là Google versus Facebook.

Thanks for watching and as always,

6:57

Cảm ơn bạn đã xem và như mọi khi,

don't forget to like,

6:59

đừng quên thích,

share,

7:00

chia sẻ,

and subscribe.

7:00

và đăng ký nhé.

See you next time.

7:01

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.