Ngữ pháp có quan trọng không? - Andreea S. Calude: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
621 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Video xem ngữ pháp là một hệ thống các khuôn mẫu được cộng đồng chia sẻ, giải thích quá trình chuẩn mực văn viết giành được uy thế và đối chiếu chủ nghĩa quy phạm với chủ nghĩa miêu tả, trước khi kết luận rằng ngữ pháp là những thói quen ngôn ngữ luôn biến đổi. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. so-called linguistic universals — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách so-called vừa giới thiệu một thuật ngữ học thuật quen thuộc vừa thể hiện thái độ giữ khoảng cách hoặc dè dặt, đồng thời nhận biết linguistic universals là những đặc điểm được giả định là chung cho mọi ngôn ngữ chứ không phải các sự thật đã được chứng minh chắc chắn. 2. were applied to spoken language — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cấu trúc bị động diễn tả việc các quy tắc vốn dành cho văn viết được mở rộng sang lời nói, và dùng apply rules to something để nêu phạm vi áp dụng của quy tắc mà không đặt người áp đặt quy tắc vào vị trí trọng tâm. 3. on the other hand, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng dấu hiệu diễn ngôn này để chuyển từ lợi ích của chủ nghĩa quy phạm sang góc nhìn tương phản nhưng có giá trị tương đương của chủ nghĩa miêu tả, qua đó tổ chức các phép so sánh cân bằng và lập luận xem xét cả hai phía.

Nội dung bài học

You're telling a friend an amazing story

0:06

Bạn đang kể cho một người bạn nghe một câu chuyện thú vị

and you just get to the best part Cụm từ

0:09

và bạn vừa nói đến phần hay nhất

when suddenly he interrupts. Mạch ý

0:11

thì đột nhiên người đó ngắt lời.

Cụm từ

get to the best part: đi đến điểm quan trọng của câu chuyện

Trong câu này, get to the best part có nghĩa là “đi đến phần thú vị hoặc quan trọng nhất” khi câu chuyện tiếp diễn. Get to diễn tả sự tiến triển đến một giai đoạn; get ở đây không có nghĩa là “nhận được”. Dùng cấu trúc get to + point, stage hoặc part để cho biết một câu chuyện, quá trình hoặc hoạt động đã tiến đến điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng get to với nghĩa “đi đến một điểm trong cuốn sách”?

  1. We got to the last chapter before bedtime.
  2. We got to read the last chapter before bedtime.
  3. We got the last chapter from our teacher.
Xem đáp án

We got to the last chapter before bedtime.

Mạch ý

when suddenly: mở ra một bước ngoặt bất ngờ

When suddenly nối tình huống đang diễn ra với một sự việc bất ngờ làm gián đoạn hoặc thay đổi tình huống đó. Trong câu này, câu chuyện trước hết đi đến phần hấp dẫn nhất; sau đó when suddenly báo hiệu rằng sự ngắt lời xảy ra đúng lúc ấy. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động làm nền hoặc sự việc đang phát triển + when suddenly + sự việc bất ngờ. When đánh dấu mối liên hệ về thời gian, còn suddenly tạo thêm một bước ngoặt đột ngột và đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ when và suddenly: I was opening my locker ____ the alarm rang.

Xem đáp án

when suddenly

The alien and I, Ngữ pháp

0:13

"The alien and I (Người ngoài hành tinh và tôi),

not me and the alien.

0:15

không phải me and the alien."

Ngữ pháp

The alien and I, không phải me and the alien: I và me trong chủ ngữ ghép

Trong lời sửa này, The alien and I là chủ ngữ ghép: cả người ngoài hành tinh và I đều thực hiện hành động. Tiếng Anh chuẩn dùng đại từ chủ ngữ I ở đây, không dùng đại từ tân ngữ me. Một cách kiểm tra nhanh là tạm bỏ danh từ còn lại: I did it đúng, còn me did it thì không. Điểm chính của lời sửa là cách của đại từ, không phải trật tự từ. Đặt người hoặc vật khác trước bản thân là một quy ước lịch sự truyền thống, nhưng vai trò của cụm từ trong câu mới quyết định cần dùng I hay me.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chủ ngữ chuẩn tương ứng với me: My cousin and ____ built this robot.

Xem đáp án

I

Most of us would probably be annoyed. Ngữ pháp

0:17

Hầu hết chúng ta có lẽ sẽ cảm thấy bực mình.

Ngữ pháp

would probably be annoyed: dự đoán phản ứng trong tình huống giả định

would probably be annoyed dự đoán một phản ứng có khả năng xảy ra trong tình huống tưởng tượng hoặc chưa được xác nhận. would đánh dấu kết quả là giả định, probably cho thấy người nói nghĩ điều đó có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn, còn be annoyed mô tả trạng thái cảm thấy khó chịu. Ở đây, would không dùng để thuật lại một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc would + probably + be + tính từ hữu ích khi muốn đưa ra nhận định thận trọng về cảm xúc hoặc trạng thái có khả năng xảy ra của một người trong tình huống giả định đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán giả định bằng cách đặt would, probably và be theo thứ tự tự nhiên: If the trip were canceled, most children ____ disappointed.

Xem đáp án

would probably be

But aside from the rude interruption, Cụm từ

0:19

Nhưng gác lại sự ngắt lời bất lịch sự đó,

does your friend have a point? Cụm từ

0:21

bạn của bạn nói có lý không?

Cụm từ

aside from: tạm gác một yếu tố sang một bên

Ở đây, aside from có nghĩa là tạm gác việc ngắt lời thô lỗ sang một bên. Người nói thừa nhận hành động ngắt lời là thô lỗ nhưng muốn đánh giá riêng xem lập luận của người bạn có hợp lý hay không. Khi đứng đầu câu, aside from X tạm thời đưa X ra khỏi trọng tâm thảo luận trước khi đánh giá phần còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng aside from để tạm gác một vấn đề: ____ the weak Wi-Fi, the hotel was a great place to stay.

Xem đáp án

Aside from

Cụm từ

have a point?: hỏi xem một quan điểm có hợp lý không

Have a point có nghĩa là lời khẳng định của một người chứa một ý hợp lý hoặc hữu ích. Trong câu hỏi này, người nói muốn biết lời sửa của người bạn có cơ sở hay không, bất chấp cách nói thô lỗ của người đó. Cụm này thường công nhận một phần lập luận chứ không phải chấp nhận tất cả. Point ở đây là một lý do hoặc luận điểm có giá trị, không phải dấu chấm, vị trí hay dấu câu.

Luyện tập

You have a point có nghĩa là gì trong lời đáp này? “You have a point, but I still need more evidence.”

  1. Lý do của bạn đáng được cân nhắc, dù tôi vẫn chưa hoàn toàn đồng ý.
  2. Bạn đã xác định được một vị trí trên bản đồ.
  3. Tôi đồng ý với mọi điều bạn nói.
Xem đáp án

Lý do của bạn đáng được cân nhắc, dù tôi vẫn chưa hoàn toàn đồng ý.

Was your sentence actually grammatically incorrect? Cách dùng từ

0:23

Câu của bạn có thực sự sai ngữ pháp không?

Cách dùng từ

grammatically incorrect: đánh giá tính đúng đắn về ngữ pháp

Grammatically incorrect có nghĩa là một câu không tuân theo một hoặc nhiều quy tắc ngữ pháp. Grammatically là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ incorrect, vì vậy nó xác định ngữ pháp là phương diện mà câu bị đánh giá là sai, chứ không phải ý nghĩa hay mức độ lịch sự của câu. Mẫu có thể áp dụng lại là trạng từ + tính từ: grammatically incorrect. Đây là cách nói tự nhiên và hơi trang trọng khi phân tích ngôn ngữ.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên nhất để nói rằng một câu vi phạm quy tắc ngữ pháp?

  1. The sentence is grammatically incorrect.
  2. The sentence is incorrect in grammar.
  3. The sentence is grammatical incorrect.
Xem đáp án

The sentence is grammatically incorrect.

And if he still understood it, Mạch ý

0:26

Và nếu anh ta vẫn hiểu câu đó,

why does it even matter?

0:29

thì tại sao điều đó lại quan trọng?

Mạch ý

if ..., why does it even matter?: dùng tiền đề để chất vấn tầm quan trọng thực tế

Mệnh đề if trước hết đưa ra một sự thật làm cơ sở suy luận: anh ấy vẫn hiểu câu đó. Sau đó, câu hỏi chính dùng sự thật này để chất vấn tầm quan trọng thực tế của việc sửa câu. Mẫu lập luận có thể áp dụng lại là: nếu kết quả mong muốn vẫn đạt được, tại sao quy tắc hoặc vấn đề nhỏ đó lại phải được xem là quá quan trọng? Even làm lời chất vấn mạnh hơn. Why does it matter? có thể thật sự hỏi về tầm quan trọng, nhưng why does it even matter? ngụ ý rất rõ rằng người nói cho rằng chuyện đó có thể hoàn toàn không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc này để chất vấn tầm quan trọng thực tế của một lỗi nhỏ?

  1. If the message was clear, why does the small typo even matter?
  2. If the message was clear, when did someone notice the small typo?
  3. If the message was clear, why the small typo does even matter?
Xem đáp án

If the message was clear, why does the small typo even matter?

From the point of view of linguistics, Cụm từ

0:31

Từ góc độ ngôn ngữ học,

Cụm từ

From the point of view of linguistics: xác lập góc nhìn phân tích

From the point of view of linguistics cho biết phát biểu tiếp theo được đưa ra với ngôn ngữ học làm khung phân tích. Cách mở đầu này giới hạn phạm vi của nhận định: một lĩnh vực khác có thể mô tả cùng chủ đề theo cách khác. Mẫu From the point of view of + danh từ có thể nêu một lĩnh vực, nhóm hoặc vai trò. Ở đây, point of view không chỉ là ý kiến cá nhân mà là một cách có hệ thống để xem xét chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ dùng để nêu góc nhìn trong bài học này: ____ public health, prevention is essential.

Xem đáp án

From the point of view of

grammar is a set of patterns for how words are put together to form phrases or clauses, Ghi chú

0:32

ngữ pháp là một tập hợp các quy tắc về cách các từ được ghép lại với nhau để tạo thành các cụm từ hoặc mệnh đề,

Cụm từ

a set of patterns: định nghĩa một hệ thống như một nhóm có liên hệ

Trong a set of patterns, set là danh từ đếm được, có nghĩa là một nhóm các yếu tố có liên quan; of patterns cho biết nhóm đó chứa những gì. Set ở đây không phải là động từ. Cấu trúc A is a set of + danh từ có thể định nghĩa một hệ thống trừu tượng là một tổng thể gồm nhiều phần liên quan. Trong câu này, ngữ pháp không được trình bày như một quy tắc riêng lẻ mà như một hệ thống các mẫu dùng để kết hợp từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng set như một danh từ có nghĩa là một nhóm các yếu tố liên quan?

  1. A routine is a set habits that are repeated regularly.
  2. A routine is a set of habits that are repeated regularly.
  3. A routine sets of habits that are repeated regularly.
Xem đáp án

A routine is a set of habits that are repeated regularly.

Ngữ pháp

how words are put together: trật tự từ trong mệnh đề how lồng

Trong câu này, how words are put together là một mệnh đề how lồng sau giới từ for. Mệnh đề này nêu quá trình mà các mẫu đó mô tả: cách các từ được kết hợp để tạo thành những đơn vị ngôn ngữ lớn hơn. Vì được lồng trong một cấu trúc lớn hơn, mệnh đề dùng trật tự câu trần thuật how + chủ ngữ + động từ, như how words are, chứ không đảo thành how are words như câu hỏi. Are put together ở thể bị động vì words là đối tượng được kết hợp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề how lồng?

  1. The guide explains how are the parts put together.
  2. The guide explains how the parts are put together.
  3. The guide explains how do the parts fit together.
Xem đáp án

The guide explains how the parts are put together.

whether spoken or in writing. Ngữ pháp

0:38

dù là trong văn nói hay văn viết.

Ngữ pháp

whether spoken or in writing: bao gồm cả hai trường hợp

Ở đây, whether spoken or in writing có nghĩa là bất kể ngôn ngữ được nói hay được viết. Trong cách dùng này, whether A or B đưa ra hai khả năng và cho biết nội dung phía trước áp dụng trong cả hai trường hợp; nó không dùng để đặt câu hỏi. Đây là dạng rút gọn. Spoken đại diện cho cấu trúc như whether it is spoken, còn in writing có nghĩa là ở dạng viết. Hai phần có hình thức ngữ pháp khác nhau nhưng nêu hai phương thức tương ứng: lời nói và chữ viết.

Luyện tập

Câu nào nói rằng quy tắc áp dụng trong cả hai trường hợp, thay vì đặt câu hỏi hoặc chỉ nêu một lựa chọn?

  1. The message is either spoken or written.
  2. Is the message spoken or written?
  3. The rule applies whether the message is spoken or written.
Xem đáp án

The rule applies whether the message is spoken or written.

Different languages have different patterns.

0:41

Các ngôn ngữ khác nhau có các quy tắc khác nhau.

In English,

0:44

Trong tiếng Anh,

the subject normally comes first, Văn hóa

0:45

chủ ngữ thường đứng trước,

followed by the verb,

0:47

theo sau là động từ,

and then the object.

0:48

và sau đó là tân ngữ.

Văn hóa

the subject ... the verb ... the object: trật tự SVO thường gặp trong tiếng Anh

Câu này nêu trật tự thường gặp trong một câu trần thuật tiếng Anh cơ bản: chủ ngữ + động từ + tân ngữ (SVO). Chủ ngữ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động hay ở trong một trạng thái, động từ diễn tả hành động hoặc trạng thái, còn tân ngữ thường nhận tác động của hành động. Normally cho biết đây là một khuôn mẫu phổ biến, không phải quy tắc tuyệt đối. Câu hỏi, câu bị động và câu trần thuật không có tân ngữ có thể có cấu trúc khác.

Luyện tập

Dùng các thuật ngữ ngữ pháp trong phần giải thích để hoàn thành trật tự tiếng Anh thường gặp: The usual English order is ____, ____, ____.

Xem đáp án

subject · verb · object

While in Japanese and many other languages, Mạch ý

0:50

Trong khi ở tiếng Nhật và nhiều ngôn ngữ khác,

the order is subject, Văn hóa

0:52

thứ tự là chủ ngữ,

object,

0:54

tân ngữ,

verb.

0:54

động từ.

Mạch ý

While in Japanese ...: dùng while để đưa ra sự tương phản

Ở đây, while đưa ra sự tương phản với câu trước. Phần giải thích chuyển từ trật tự thường gặp trong tiếng Anh sang một trật tự khác trong tiếng Nhật và nhiều ngôn ngữ khác. Trong cách dùng này, while có nghĩa gần với whereas hoặc ‘trái lại’, chứ không phải ‘trong lúc’. Phần mở đầu While in Japanese ... nêu bối cảnh ngôn ngữ được đem ra đối chiếu trước khi trình bày trật tự từ của nó. Trong phần giải thích, while mang nghĩa tương phản giúp tổ chức thông tin bằng cách đặt hai sự việc hoặc hệ thống cạnh nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai tình huống khác nhau?

  1. I listened to a podcast while I cooked dinner.
  2. The city center is busy, while the park is peaceful.
  3. We rested for a while after the walk.
Xem đáp án

The city center is busy, while the park is peaceful.

Văn hóa

subject, object, verb: trật tự SOV

subject, object, verb viết đầy đủ trật tự được gọi là SOV: chủ ngữ đứng trước, tiếp theo là tân ngữ và động từ đứng cuối. Trong câu này, cụm từ tóm tắt một mẫu trật tự cơ bản thường gặp trong tiếng Nhật và nhiều ngôn ngữ khác. Khác với mẫu SVO phổ biến trong tiếng Anh, SOV đặt tân ngữ trước động từ. Đây là một mẫu ngôn ngữ điển hình, không phải quy tắc mà mọi câu đều phải tuân theo hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành dạng đầy đủ của SOV: ____, ____, ____.

Xem đáp án

subject · object · verb

Some scholars have tried to identify patterns common to all languages. Cách dùng từ

0:55

Một số học giả đã cố gắng xác định các quy tắc chung cho tất cả các ngôn ngữ.

Cách dùng từ

patterns common to all languages: cách dùng common to

patterns common to all languages có nghĩa là “những mẫu hình mà tất cả các ngôn ngữ cùng có”. Ở đây, common to all languages đứng sau patterns và cho biết các học giả đang tìm kiếm loại mẫu hình nào. Cụm này có thể được viết đầy đủ thành patterns that are common to all languages. Dùng common to + người hoặc sự vật được nhắc đến để nói rằng họ hoặc chúng cùng có một đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện rằng cả ba hệ thống cùng có đặc điểm này: This feature is common ____ all three systems.

Xem đáp án

to

But apart from some basic features, Cụm từ

1:00

Nhưng ngoài một số đặc điểm cơ bản,

like having nouns or verbs,

1:02

như có danh từ hay động từ,

few of these so-called linguistic universals have been found. Cách dùng từ

1:04

rất ít trong số những cái gọi là điểm chung về ngôn ngữ này được tìm thấy.

Cụm từ

apart from some basic features: loại trừ một số ít trường hợp ngoại lệ

Ở đây, apart from some basic features có nghĩa là “ngoại trừ một vài đặc điểm cơ bản”. Cụm này loại các ngoại lệ ít ỏi đó ra trước khi nêu nhận định chính: người ta chỉ tìm thấy rất ít đặc điểm phổ quát khác từng được đề xuất. Cấu trúc apart from + cụm danh từ có thể tách một ngoại lệ ra rồi nêu điều đúng trong phạm vi chung. Các ví dụ having nouns or verbs giải thích những đặc điểm cơ bản đó là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng apart from để loại trừ một ngoại lệ nhỏ trước khi đưa ra kết luận chung?

  1. Apart from being accurate, the report is also easy to read.
  2. Apart from one small typo, the report was completely accurate.
  3. The report pages were kept apart from the notes.
Xem đáp án

Apart from one small typo, the report was completely accurate.

Cách dùng từ

so-called linguistic universals: một tên gọi được nhìn nhận dè dặt

Linguistic universal là một đặc điểm được cho là có chung ở mọi ngôn ngữ của con người; universal ở đây có nghĩa là “được các ngôn ngữ cùng chia sẻ”, không phải “liên quan đến vũ trụ”. So-called tạo ra một khoảng cách nhất định giữa người nói và tên gọi đó. Vì câu này nói rằng chỉ tìm thấy rất ít đặc điểm phổ quát như vậy, nó thể hiện sự dè dặt hoặc hơi nghi ngờ liệu những đặc điểm này có thực sự xứng với tên gọi đó hay không.

Luyện tập

so-called linguistic universals gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Người nói dùng tên gọi đó nhưng không hoàn toàn tin rằng các đặc điểm này thực sự có tính phổ quát.
  2. Người nói cho rằng các đặc điểm này có liên quan đến không gian vũ trụ.
  3. Người nói cho rằng chắc chắn mọi ngôn ngữ đều có nhiều đặc điểm hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Người nói dùng tên gọi đó nhưng không hoàn toàn tin rằng các đặc điểm này thực sự có tính phổ quát.

And while any language needs consistent patterns to function, Mạch ý

1:08

Và mặc dù bất kỳ ngôn ngữ nào cũng cần những quy tắc nhất quán để hoạt động,

the study of these patterns opens up an ongoing debate between two positions, Cụm động từ

1:12

việc nghiên cứu những quy tắc này lại mở ra một cuộc tranh luận liên tục giữa hai lập trường,

known as prescriptivism and descriptivism. Văn hóa

1:17

được gọi là chủ nghĩa quy chuẩn và chủ nghĩa miêu tả.

Mạch ý

while any language needs...: thừa nhận điểm chung trước khi nêu sự tương phản

Mệnh đề mở đầu while any language needs consistent patterns to function mang ý nhượng bộ: while ở đây có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề này trình bày nhu cầu về các khuôn mẫu như một điểm chung mà cả hai bên đều có thể chấp nhận. Cách mở đầu này sắp xếp lập luận theo hai bước: trước tiên thừa nhận điểm chung, sau đó chuyển sang vấn đề gây tranh luận trong mệnh đề chính. Nhờ vậy, sự tương phản được thể hiện rõ mà không phủ nhận điểm đầu tiên.

Luyện tập

Trong câu nào while trước tiên thừa nhận một điểm rồi mới đưa ra một nhận định tương phản?

  1. We read quietly while the class took a test.
  2. While the library was closing, we returned our books.
  3. While the library is small, it has an excellent science section.
Xem đáp án

While the library is small, it has an excellent science section.

Cụm động từ

opens up an ongoing debate: làm nảy sinh một cuộc tranh luận kéo dài

Trong opens up an ongoing debate, opens up có nghĩa là “gây ra hoặc tạo không gian cho”. Vì vậy, việc nghiên cứu dẫn đến một cuộc tranh luận chứ không phải mở một vật theo nghĩa đen. Up là một phần của cụm động từ. Ongoing cho biết cuộc tranh luận tiếp tục diễn ra thay vì nhanh chóng kết thúc. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là subject + open up + a debate about/over something, dùng để mô tả cách một nghiên cứu, quyết định hoặc phát hiện đưa một vấn đề rộng hơn vào cuộc thảo luận.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật ở thì hiện tại để hoàn thành câu: The report ____ about how children use social media.

Xem đáp án

opens up an ongoing debate

Văn hóa

prescriptivism và descriptivism: hai lập trường về quy tắc ngôn ngữ

Prescriptivism và descriptivism là hai lập trường khái quát trong các cuộc tranh luận về quy tắc ngôn ngữ. Prescriptivism tập trung vào những chuẩn mực về cách ngôn ngữ nên được sử dụng, còn descriptivism quan sát và mô tả cách mọi người thực sự sử dụng ngôn ngữ, bao gồm cả sự đa dạng và thay đổi. Trong câu này, cặp thuật ngữ gọi tên hai phía của cuộc tranh luận mà người nói sắp giải thích. Đuôi -ism ở đây biểu thị một quan điểm hoặc cách tiếp cận; nó không mặc nhiên có nghĩa là một hệ tư tưởng chính trị.

Luyện tập

Phát biểu nào ghép đúng hai lập trường?

  1. Prescriptivism ghi nhận sự thay đổi của ngôn ngữ; descriptivism yêu cầu một chuẩn cố định duy nhất.
  2. Prescriptivism hỏi ngôn ngữ nên được sử dụng thế nào; descriptivism xem xét ngôn ngữ thực sự được sử dụng thế nào.
  3. Cả hai thuật ngữ đều chỉ hệ tư tưởng chính trị chứ không phải quan điểm về ngôn ngữ.
Xem đáp án

Prescriptivism hỏi ngôn ngữ nên được sử dụng thế nào; descriptivism xem xét ngôn ngữ thực sự được sử dụng thế nào.

Grossly simplified, Mạch ý

1:20

Nói một cách đơn giản,

Mạch ý

Grossly simplified: lời cảnh báo mạnh trước một bản tóm lược rất khái quát

Grossly simplified là cụm từ dẫn nhập đặt trước một phần tóm lược. Nó báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là một phiên bản cố ý trình bày rất khái quát và bỏ qua các chi tiết quan trọng, vì vậy không nên xem đó là một định nghĩa đầy đủ. Ở đây, grossly có nghĩa là ‘ở mức độ rất lớn hoặc quá mức’, chứ không phải ‘theo cách ghê tởm’. Cụm từ này làm giảm mức độ cam kết của người nói đối với tính chính xác và báo hiệu sự chuyển đổi từ một chủ đề phức tạp sang phần tổng quan nhanh.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cảnh báo rõ nhất rằng phần giải thích tiếp theo chỉ là một bản tóm lược rất khái quát và bỏ qua chi tiết quan trọng?

  1. Grossly simplified, the legal process has three basic stages.
  2. Simply put, the legal process has three basic stages.
  3. More precisely, the legal process has three basic stages.
Xem đáp án

Grossly simplified, the legal process has three basic stages.

prescriptivists think a given language should follow consistent rules, Ghi chú

1:22

những người theo chủ nghĩa quy chuẩn cho rằng một ngôn ngữ nhất định nên tuân theo các quy tắc nhất quán,

Cách dùng từ

a given language: một ngôn ngữ cụ thể bất kỳ

Trong câu này, a given language có nghĩa là một ngôn ngữ cụ thể bất kỳ được lấy làm ví dụ để xem xét. Cụm này không có nghĩa là ngôn ngữ đó đã được nhắc đến trước đó hay được trao cho ai theo nghĩa đen. Cấu trúc a given + danh từ đếm được số ít cho phép chọn một thành viên cụ thể trong một nhóm lớn hơn mà không cần nói rõ đó là thành viên nào. Cấu trúc này thường gặp trong phần giải thích khái quát và phân tích.

Luyện tập

Trong câu nào a given có nghĩa là “một trường hợp cụ thể bất kỳ đang được xem xét”?

  1. She was given a new dictionary yesterday.
  2. For a given temperature, the machine uses the same amount of power each time.
  3. They have given the class extra homework.
Xem đáp án

For a given temperature, the machine uses the same amount of power each time.

Cụm từ

follow consistent rules: tuân thủ các quy tắc ổn định và nhất quán

Ở đây, follow rules có nghĩa là tuân thủ hoặc hành động theo các quy tắc; follow không mang nghĩa di chuyển phía sau ai đó. Consistent bổ nghĩa cho rules: các quy tắc không mâu thuẫn với nhau và không thay đổi một cách khó đoán. Cả cụm follow consistent rules có nghĩa là hoạt động theo một hệ thống tiêu chuẩn ổn định và nhất quán. Cụm từ này có thể dùng khi nói về chính sách ngôn ngữ, lớp học, tổ chức, quy trình và trò chơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tuân thủ một hệ thống quy tắc ổn định và nhất quán”: To make the classroom fair, every group must ____.

Xem đáp án

follow consistent rules

while descriptivists see variation and adaptation as a natural and necessary part of language. Ngữ pháp

1:26

trong khi những người theo chủ nghĩa miêu tả xem sự đa dạng và sự thích nghi là một phần tự nhiên và cần thiết của ngôn ngữ.

Ngữ pháp

see variation and adaptation as: cấu trúc see X as Y

see X as Y có nghĩa là “xem hoặc hiểu X là Y”. Trong câu này, variation and adaptation là X, còn a natural and necessary part of language là Y. Trong cấu trúc này, see diễn tả quan điểm hoặc sự đánh giá, không phải hành động nhìn bằng mắt. Dùng see + tân ngữ + as + đặc điểm, vai trò hoặc loại để nói một người hiểu đối tượng đó như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see X as Y: Good coaches ____ mistakes ____ chances to improve.

Xem đáp án

see · as

For much of history, Cụm từ

1:33

Trong phần lớn lịch sử,

Cụm từ

For much of history: thiết lập khung lịch sử dài hạn

For much of history có nghĩa là “trong hầu hết các giai đoạn của quá khứ”. Ở đây, for giới thiệu một khoảng thời gian; nó không có nghĩa là “nhằm mục đích”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo bối cảnh lịch sử rộng cho ý chính. Much cho biết nhận định bao quát một phần lớn lịch sử, chứ không phải mọi thời điểm đều đúng mà không có ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành phần khái quát lịch sử bằng cụm từ có nghĩa là “trong hầu hết các giai đoạn của quá khứ”: ____, long-distance messages traveled slowly.

Xem đáp án

For much of history

the vast majority of language was spoken. Cụm từ

1:34

phần lớn ngôn ngữ là ngôn ngữ nói.

Cụm từ

the vast majority of language: một tỷ lệ cao áp đảo

Cấu trúc the vast majority of + danh từ có nghĩa là một phần hoặc một số lượng áp đảo của điều được danh từ đó chỉ đến. Vast nhấn mạnh majority, vì vậy tỷ lệ này cao hơn nhiều so với việc chỉ nhỉnh hơn một nửa. Trong câu này, language là danh từ không đếm được, chỉ hoạt động sử dụng ngôn ngữ hoặc giao tiếp của con người. Vì được xem là một tổng thể, mệnh đề dùng động từ số ít was.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “một tỷ lệ rất cao”: In the survey, the ____ respondents supported the plan.

Xem đáp án

vast majority of

But as people became more interconnected and writing gained importance, Ghi chú

1:38

Nhưng khi con người trở nên kết nối nhiều hơn và chữ viết trở nên quan trọng,

Ngữ pháp

as people became more interconnected: một bối cảnh đang thay đổi

Ở đây, as mở đầu một mệnh đề mô tả sự thay đổi phát triển theo thời gian: con người ngày càng kết nối với nhau hơn. Có thể hiểu là “trong khi sự thay đổi này đang diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi này”. Mệnh đề với as đặt những điều kiện đang thay đổi làm bối cảnh để mệnh đề chính tiếp theo nêu một kết quả đi kèm. Trong toàn bộ dòng, writing gained importance được nối song song như một thay đổi bối cảnh thứ hai. Ở đây, as không có nghĩa là “trong vai trò” và cũng không khẳng định nguyên nhân trực tiếp rõ ràng như because.

Luyện tập

Câu nào dùng as để đặt một thay đổi dần dần làm bối cảnh cho thay đổi khác?

  1. As a neighborhood, the bus service became more frequent.
  2. As the neighborhood grew, the bus service became more frequent.
  3. Because the neighborhood grew, the bus service became more frequent.
Xem đáp án

As the neighborhood grew, the bus service became more frequent.

Cụm từ

gained importance: trở nên quan trọng hơn theo thời gian

Trong câu này, gained importance có nghĩa là “trở nên quan trọng hơn”. Gain diễn tả vai trò hoặc ảnh hưởng của chữ viết tăng lên; nó không có nghĩa là chữ viết nhận được một đồ vật cụ thể. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + gain importance. Cấu trúc này thể hiện tầm quan trọng tăng lên theo thời gian, và gain thay đổi theo thì: gains importance, gained importance hoặc has gained importance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng gain importance ở thì quá khứ đơn: As the town grew, public transportation ____.

Xem đáp án

gained importance

written language was standardized to allow broader communication Ngữ pháp

1:42

ngôn ngữ viết đã được chuẩn hóa để cho phép giao tiếp rộng rãi hơn

Ngữ pháp

was standardized to allow: câu bị động kết hợp động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Trong written language was standardized, chủ ngữ nhận hành động, vì vậy was standardized là dạng bị động ở quá khứ: một người hoặc một nhóm người đã làm cho ngôn ngữ viết tuân theo một tiêu chuẩn chung. Người thực hiện không được nêu ra vì trọng tâm là bản thân sự thay đổi. To allow broader communication là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Phần này trả lời câu hỏi “Tại sao nó được chuẩn hóa?”. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là sự vật + be + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu, dùng để giải thích mục đích dự kiến của một thiết kế, quy tắc hoặc sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Chuyển simplify sang dạng bị động ở quá khứ, sau đó dùng to help để chỉ mục đích: The instructions ____ new users understand the app.

Xem đáp án

were simplified to help

and ensure that people in different parts of a realm could understand each other. Ghi chú

1:46

và đảm bảo rằng những người ở các vùng khác nhau của một vương quốc có thể hiểu nhau.

Cụm từ

ensure that: bảo đảm một kết quả một cách trang trọng

Cấu trúc ensure that + mệnh đề có nghĩa là thực hiện các bước cần thiết để kết quả được nêu xảy ra hoặc tiếp tục đúng. Mệnh đề sau that nêu kết quả được bảo đảm; trong câu này, đó là người dân khắp vương quốc có thể hiểu nhau. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng, hướng dẫn, chính sách và phần mô tả mục đích của một kế hoạch. Trong hội thoại hằng ngày, make sure that thường diễn đạt cùng ý cơ bản theo cách thân mật hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn trang trọng bằng cấu trúc mục tiêu: Check the lid to ____ the container is tightly closed.

Xem đáp án

ensure that

Cách dùng từ

a realm: lãnh thổ lịch sử dưới quyền một người cai trị

Trong câu này, a realm là toàn bộ vùng đất nằm dưới quyền của một người cai trị hoặc một thế lực cai trị: gần nghĩa với một vương quốc hay lãnh địa được nhìn như phạm vi quyền lực. Vì vậy, different parts of a realm chỉ các vùng khác nhau trong cùng một lãnh thổ chính trị mang tính lịch sử. Từ này cho thấy bối cảnh liên quan đến sự cai trị và quyền lực lãnh thổ, chứ không chỉ là một địa điểm bất kỳ. Sắc thái lịch sử hoặc văn chương đó là một phần ý nghĩa của từ trong câu này.

Luyện tập

Trong câu “Messengers carried the new law to every village in the realm,” realm có nghĩa là gì?

  1. một căn phòng bình thường trong nhà
  2. một lĩnh vực nghiên cứu học thuật
  3. lãnh thổ do một người cai trị quản lý
Xem đáp án

lãnh thổ do một người cai trị quản lý

In many languages,

1:51

Ở nhiều ngôn ngữ,

this standard form came to be considered the only proper one, Ghi chú

1:52

hình thức chuẩn này dần được coi là hình thức đúng đắn duy nhất,

Ngữ pháp

came to be considered: một nhận định hình thành theo thời gian

Come to + động từ có thể mang nghĩa dần đạt đến một trạng thái, chứ không phải di chuyển đến một nơi. Trong came to be considered, came to cho biết nhận định đó hình thành theo thời gian, còn be considered là cấu trúc bị động: người khác nhìn nhận chủ thể theo một cách nhất định. Cấu trúc come to be + quá khứ phân từ hữu ích khi mô tả danh tiếng, địa vị hoặc niềm tin chung dần được thiết lập. Ở đây, nó cho thấy dạng chuẩn không phải lúc nào cũng mặc nhiên được nhìn nhận theo cách đó.

Luyện tập

Dùng come to be + quá khứ phân từ của consider ở thì quá khứ để hoàn thành câu: Over time, the old station ____ a city landmark.

Xem đáp án

came to be considered

Cách dùng từ

the only proper one: dạng duy nhất được chấp nhận là đúng

Ở đây, proper có nghĩa là được chấp nhận là đúng theo một chuẩn mực ngôn ngữ. Nó không chỉ có nghĩa là trang trọng, lịch sự hoặc phù hợp. One thay cho standard form để tránh lặp lại. Only khiến nhận định mang tính loại trừ: dạng này được xem là lựa chọn đúng duy nhất, nên những dạng khác ngầm bị coi là không đúng. Câu này thuật lại một phán xét xã hội mang tính quy phạm; nó không chứng minh rằng các biến thể ngôn ngữ khác không có quy tắc.

Luyện tập

Cụm the only proper one ngụ ý điều gì trong câu này?

  1. Dạng đó chỉ được dùng trong những dịp trang trọng.
  2. Mọi dạng đều được coi là có thể chấp nhận như nhau.
  3. Một dạng được coi là đúng, còn các dạng khác bị loại trừ.
Xem đáp án

Một dạng được coi là đúng, còn các dạng khác bị loại trừ.

despite being derived from just one of many spoken varieties, Ghi chú

1:56

mặc dù nó chỉ bắt nguồn từ một trong nhiều biến thể của ngôn ngữ nói,

Ngữ pháp

despite being derived from: cấu trúc nhượng bộ cô đọng

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: việc một thứ bắt nguồn từ một nguồn nào đó không ngăn cản ý tương phản xuất hiện sau đó. Ở đây, being derived from là mệnh đề -ing bị động; chủ ngữ được hiểu ngầm là thứ bắt nguồn từ một trong các biến thể ngôn ngữ nói. Sau despite, tiếng Anh dùng cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing. Vì vậy, despite being derived from là dạng cô đọng của mệnh đề đầy đủ hơn although it was derived from. Cấu trúc gọn này đặc biệt hữu ích trong lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng despite + being + dạng quá khứ phân từ của derive: ____ an older design, the app looks modern.

Xem đáp án

Despite being derived from

Cách dùng từ

spoken varieties: các biến thể lời nói có hệ thống

Trong nghiên cứu ngôn ngữ, spoken varieties chỉ những hình thức khác nhau và có hệ thống của một ngôn ngữ khi được con người sử dụng trong lời nói thực tế. Sự khác biệt có thể liên quan đến vùng miền, nhóm xã hội hoặc tình huống; variety là một thuật ngữ bao quát và trung tính. Trong cụm one of many, varieties ở số nhiều vì đang đề cập đến nhiều hình thức lời nói khác nhau. Thuật ngữ này không xếp một hình thức nào là tự nhiên tốt hơn hình thức khác.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về ngôn ngữ, spoken varieties có nghĩa là gì?

  1. các thương hiệu thiết bị âm thanh khác nhau
  2. những lỗi nói ngẫu nhiên không có khuôn mẫu chung
  3. các hình thức ngôn ngữ nói có hệ thống được dùng bởi những nhóm khác nhau hoặc trong những tình huống khác nhau
Xem đáp án

các hình thức ngôn ngữ nói có hệ thống được dùng bởi những nhóm khác nhau hoặc trong những tình huống khác nhau

usually that of the people in power. Cụm từ

2:00

thường là của những người nắm quyền.

Cụm từ

people in power. — những người nắm quyền

People in power chỉ những người hiện đang nắm quyền lực chính trị, thể chế hoặc tổ chức, có thể đưa ra hoặc tác động đến các quyết định quan trọng. In power mô tả vị thế có quyền lực, không nói về việc kết nối với điện. Ở đây, that quay lại chỉ spoken variety, tức biến thể ngôn ngữ nói được nhắc đến trước đó. Vì vậy, cụm từ này cho biết biến thể của ai thường trở thành tiêu chuẩn: biến thể gắn với những người có quyền lực xã hội. Câu nói liên hệ tiêu chuẩn ngôn ngữ với quyền lực.

Luyện tập

Câu nào dùng people in power với nghĩa là những người có quyền ra quyết định?

  1. The people with power banks charged their phones.
  2. The people in power approved the new law.
  3. The people in the power station repaired the cables.
Xem đáp án

The people in power approved the new law.

Language purists worked to establish and propagate this standard Ghi chú

2:02

Những người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ đã nỗ lực để thiết lập và truyền bá tiêu chuẩn này

Cách dùng từ

Language purists — những người bảo vệ một ngôn ngữ được cho là thuần khiết

Language purists chỉ những người tin rằng một ngôn ngữ nên được giữ gần với hình thức truyền thống hoặc hình thức được cho là thuần khiết. Họ thường phản đối từ vay mượn, cách diễn đạt mới hoặc những hình thức mà họ cho là không chuẩn. Trong câu này, nhóm người đó được mô tả như một lực lượng tích cực cố gắng thiết lập và phổ biến một tiêu chuẩn. Purist không liên quan đến sự sạch sẽ; khi được dùng như một nhãn gọi, từ này cũng có thể cho thấy người nói xem lập trường của nhóm là cứng nhắc hoặc quá hạn chế.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về từ mới, mô tả nào phù hợp nhất với language purists?

  1. Những người dịch mọi từ sang một ngôn ngữ khác
  2. Những người mạnh mẽ ủng hộ các hình thức ngôn ngữ truyền thống hoặc được cho là thuần khiết
  3. Những người nghiên cứu cách trẻ em học nói
Xem đáp án

Những người mạnh mẽ ủng hộ các hình thức ngôn ngữ truyền thống hoặc được cho là thuần khiết

Cụm từ

establish and propagate this standard: thiết lập và truyền bá một chuẩn mực

Trong câu này, establish có nghĩa là làm cho chuẩn mực được công nhận hoặc được xác lập vững chắc, còn propagate có nghĩa là truyền bá nó đến nhiều người hơn. Hai động từ cho thấy hai giai đoạn liên quan: làm cho một chuẩn mực được chấp nhận, rồi mở rộng ảnh hưởng của nó. Ở đây, propagate nói về việc truyền bá một chuẩn mực hoặc ý tưởng. Từ này không mang nghĩa sinh học là nhân giống thực vật, động vật hoặc tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của establish và propagate: The institute worked to ____ the new safety standard.

Xem đáp án

establish and propagate

by detailing a set of rules that reflected the established grammar of their times. Ghi chú

2:07

bằng cách trình bày chi tiết một bộ quy tắc phản ánh ngữ pháp đã được thiết lập của thời đại họ.

Ngữ pháp

by detailing a set of rules: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

By detailing a set of rules có nghĩa là “thông qua hành động giải thích chi tiết một bộ quy tắc”. Cấu trúc by + động từ-ing cho biết một hành động trước đó được thực hiện bằng cách nào; ở đây, nó chỉ phương pháp được dùng để thiết lập và truyền bá chuẩn mực. Detailing là dạng -ing của động từ detail, có nghĩa là cung cấp thông tin cụ thể. A set of rules là một nhóm các quy tắc có liên quan với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng đúng của check để chỉ phương pháp: The team reduced errors ____ every report twice.

Xem đáp án

by checking

Cách dùng từ

the established grammar of their times: chuẩn ngữ pháp được công nhận trong thời đại đó

Trong câu này, established có nghĩa là “đã được công nhận và chấp nhận như một tiêu chuẩn”, chứ không chỉ là “được tạo ra”. The established grammar of their times chỉ những quy tắc ngữ pháp mà người ở giai đoạn lịch sử đó xem là bình thường hoặc có thẩm quyền. Cấu trúc established + danh từ thường mô tả một quy tắc, thông lệ hoặc hệ thống đã được chấp nhận và sử dụng trong một thời gian. Nó không có nghĩa rằng điều đó nhất thiết công bằng, đúng đắn hoặc vĩnh viễn không thay đổi.

Luyện tập

“the established grammar of their times” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là hệ thống ngữ pháp thường được chấp nhận làm tiêu chuẩn trong thời đại đó.
  2. Nó có nghĩa là ngữ pháp chỉ được dùng để tạo câu.
  3. Nó có nghĩa là một hệ thống ngữ pháp mới đang được sáng tạo vào thời điểm đó.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là hệ thống ngữ pháp thường được chấp nhận làm tiêu chuẩn trong thời đại đó.

And rules for written grammar were applied to spoken language as well. Ngữ pháp

2:12

Và các quy tắc ngữ pháp của văn viết cũng được áp dụng cho ngôn ngữ nói.

Ngữ pháp

were applied to spoken language: dạng bị động của apply A to B

Were applied to spoken language là dạng bị động của apply A to B. Ở đây, các quy tắc ngữ pháp viết là A và spoken language là B: người ta cũng dùng các quy tắc đó cho lời nói. Dạng bị động tập trung vào điều đã xảy ra với các quy tắc và không nêu tên những người áp dụng chúng. Trong cấu trúc này, apply có nghĩa là “dùng một thứ trong một tình huống cụ thể”, không phải “nộp đơn xin”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của apply A to B: The new safety rules ____ every department.

Xem đáp án

were applied to

Speech patterns that deviated from the written rules were considered corruptions or signs of low social status, Ghi chú

2:17

Các kiểu nói lệch khỏi các quy tắc văn viết bị coi là những sự biến chất hoặc dấu hiệu của địa vị xã hội thấp kém,

Cụm từ

deviated from the written rules: lệch khỏi các quy tắc viết

Deviated from có nghĩa là “lệch khỏi” hoặc “không tuân theo” một chuẩn mực. Ở đây, các quy tắc viết là chuẩn tham chiếu, còn những kiểu nói đó không tuân theo chúng. Cụm này không chỉ nói rằng hai thứ khác nhau. Deviate from xem một thứ là con đường hoặc quy tắc được mong đợi và cho thấy thứ còn lại đã rời khỏi chuẩn tham chiếu đó. Cấu trúc là deviate from + quy tắc, kế hoạch, chuẩn mực, tuyến đường hoặc kết quả dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của deviate from: During the storm, the flight ____ its planned route.

Xem đáp án

deviated from

Cách dùng từ

corruptions or signs of low social status: sự tha hóa hoặc dấu hiệu của địa vị xã hội thấp

Ở đây, từ corruptions chỉ những hình thức ngôn ngữ bị người ta đánh giá là đã hư hỏng, mất đi sự trong sáng hoặc không đúng; nó không có nghĩa là hối lộ hay tham nhũng chính quyền. Cụm signs of low social status chỉ những dấu hiệu từng được cho là cho thấy người nói thuộc tầng lớp xã hội thấp hơn. Cấu trúc bị động were considered cho thấy đây là những đánh giá xã hội, không phải sự thật đã được chứng minh về chất lượng của cách nói. Cụm từ này cho thấy các quy tắc về ngôn ngữ “đúng” đã được dùng để gán định kiến cho người nói như thế nào.

Luyện tập

Trong câu gốc, were considered corruptions or signs of low social status truyền đạt điều gì?

  1. Người ta đã chứng minh một cách khách quan rằng những kiểu nói đó kém hơn về mặt ngôn ngữ.
  2. Người ta đánh giá những kiểu nói đó là đã hư hỏng và liên hệ chúng với tầng lớp xã hội thấp hơn.
  3. Người ta tin rằng những kiểu nói đó có liên quan đến hối lộ chính trị.
Xem đáp án

Người ta đánh giá những kiểu nói đó là đã hư hỏng và liên hệ chúng với tầng lớp xã hội thấp hơn.

and many people who had grown up speaking in these ways were forced to adopt the standardized form. Ngữ pháp

2:24

và nhiều người lớn lên với cách nói theo những kiểu này đã bị buộc phải áp dụng hình thức được chuẩn hóa.

Ngữ pháp

had grown up speaking: thói quen ngôn ngữ thời thơ ấu hình thành từ trước

Grow up + -ing diễn tả một hoạt động hoặc thói quen kéo dài trong thời thơ ấu. Trong had grown up speaking, speaking là việc họ thường làm khi lớn lên, chứ không phải mục đích của việc trưởng thành. Had grown up là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ sự việc quá khứ xảy ra sau là were forced và cho thấy cách nói của họ đã hình thành trước khi họ bị buộc phải thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của grow up speaking: Before Maya moved abroad, she ____ two languages at home.

Xem đáp án

had grown up speaking

Ngữ pháp

were forced to adopt: cấu trúc bị động diễn tả sự ép buộc

Be forced to + động từ nguyên mẫu là dạng bị động của force someone to do something. Were forced to adopt cho biết một cơ quan có quyền lực, áp lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài khiến những người này không có lựa chọn thực sự trong việc thay đổi dạng thức ngôn ngữ của mình. Ở đây, adopt có nghĩa là chấp nhận và bắt đầu sử dụng một dạng thức, hệ thống, phương pháp hoặc cách làm. Nó không mang nghĩa nhận một đứa trẻ làm con nuôi.

Luyện tập

Dùng force và adopt ở dạng bị động để hoàn thành câu: When the school removed the old system, the teachers ____ the new one.

Xem đáp án

were forced to adopt

More recently, Mạch ý

2:30

Gần đây hơn,

however,

2:31

tuy nhiên,

Mạch ý

More recently, however: chuyển thời gian và báo hiệu sự tương phản

More recently chuyển mốc thời gian từ một giai đoạn trước sang một giai đoạn gần hơn. However báo hiệu rằng ý tiếp theo tương phản với cách trình bày hoặc điều được mong đợi trước đó. Hai dấu hiệu này cùng tổ chức sự chuyển đổi cả về thời gian lẫn quan điểm: một lập trường cũ được nối tiếp bằng một lập trường mới hơn và khác biệt. Các dấu phẩy tách however như một phó từ cấp câu, nhưng chức năng chính của nó ở đây là đánh dấu sự tương phản với nội dung phía trước.

Luyện tập

Một bài viết vừa mô tả một niềm tin cũ. Câu nào giới thiệu phù hợp nhất một phát hiện mới hơn có ý chất vấn niềm tin đó?

  1. More recently, however, researchers have questioned that belief.
  2. At the same time, researchers described the belief in detail.
  3. More recently, for example, researchers have provided another illustration of that belief.
Xem đáp án

More recently, however, researchers have questioned that belief.

linguists have understood that speech is a separate phenomenon from writing, Cách dùng từ

2:31

các nhà ngôn ngữ học đã hiểu rằng lời nói là một hiện tượng tách biệt với chữ viết,

Cách dùng từ

a separate phenomenon from writing: đánh dấu sự khác biệt về khái niệm

Cụm a separate phenomenon from writing mô tả lời nói là một hiện tượng khác biệt về mặt khái niệm với chữ viết. Separate from ở đây không nói về khoảng cách vật lý; nó cho biết lời nói có những quy luật riêng và không chỉ đơn giản là chữ viết được chuyển thành âm thanh. Mẫu có thể áp dụng lại A is a separate phenomenon from B trình bày hai chủ đề có liên quan như những thứ cần được hiểu hoặc nghiên cứu riêng biệt. Mẫu này đánh dấu một sự khác biệt thực sự mà không khẳng định A và B hoàn toàn không liên quan.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai kết quả có liên quan không nên được xem là cùng một hiện tượng?

  1. Online popularity has no possible connection to professional success.
  2. Online popularity is a separate phenomenon from professional success.
  3. Online popularity is a reliable measure of professional success.
Xem đáp án

Online popularity is a separate phenomenon from professional success.

with its own regularities and patterns. Cụm từ

2:35

với các quy luật và đặc điểm riêng của nó.

Cụm từ

with its own regularities and patterns: những tính quy luật và khuôn mẫu riêng

Cụm giới từ with its own regularities and patterns bổ sung một đặc điểm của lời nói: lời nói có một hệ thống thuộc về chính nó. Ở đây, its chỉ speech, còn own nhấn mạnh rằng hệ thống này có thể khác với khuôn mẫu của một hình thức khác, chẳng hạn như chữ viết. Regularities là danh từ số nhiều, chỉ những đặc điểm nhất quán có thể được quan sát lặp đi lặp lại; patterns chỉ những cách sắp xếp hoặc hình thức thường xuyên tái diễn. Hai từ này cho thấy lời nói có tổ chức chứ không phải ngẫu nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with its own để cho thấy thiết bị có một hệ thống riêng biệt?

  1. The device operates with its owns set of safety rules.
  2. The device operates with it's own set of safety rules.
  3. The device operates with its own set of safety rules.
Xem đáp án

The device operates with its own set of safety rules.

Most of us learn to speak at such an early age that we don't even remember it. Ngữ pháp

2:38

Hầu hết chúng ta học nói từ khi còn rất nhỏ nên chúng ta thậm chí không nhớ được.

Ngữ pháp

such an early age that: mức độ và kết quả

Cấu trúc such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + mệnh đề that liên kết một mức độ mạnh với kết quả của nó. Trong at such an early age that..., such bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ an early age, còn mệnh đề that nêu kết quả: phần lớn mọi người không nhớ quá trình mình học nói. Cách chọn phụ thuộc vào thành phần theo sau. Such đứng trước cụm danh từ đầy đủ như thế này; nếu bổ nghĩa trực tiếp cho một tính từ, hãy dùng so, như trong so young that....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả such...that: It was ____ difficult puzzle ____ nobody could solve it.

Xem đáp án

such a · that

We form our spoken repertoire through unconscious habits, Ghi chú

2:42

Chúng ta hình thành khả năng nói của mình thông qua những thói quen vô thức,

not memorized rules.

2:46

không phải qua việc ghi nhớ các quy tắc.

Cách dùng từ

spoken repertoire: tập hợp nguồn lực ngôn ngữ nói của một người

Trong câu này, spoken repertoire chỉ tập hợp các cách diễn đạt, mẫu câu, thói quen phát âm và cách nói mà một người có thể vận dụng khi giao tiếp. Đó là nguồn lực ngôn ngữ nói mà cá nhân thực sự có thể sử dụng, không phải một bài phát biểu đã chuẩn bị sẵn. Repertoire thường chỉ những tác phẩm mà một nghệ sĩ có thể biểu diễn, nhưng từ này còn có nghĩa rộng hơn: một tập hợp kỹ năng hoặc cách phản ứng sẵn có để sử dụng. Spoken giới hạn nghĩa rộng đó vào lời nói.

Luyện tập

Spoken repertoire có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một danh sách quy tắc ngữ pháp cần học thuộc
  2. Một bài phát biểu mà một người đã luyện tập
  3. Một tập hợp nguồn lực ngôn ngữ nói mà một người có thể sử dụng
Xem đáp án

Một tập hợp nguồn lực ngôn ngữ nói mà một người có thể sử dụng

Mạch ý

through unconscious habits, not memorized rules: mẫu through A, not B

Through unconscious habits cho biết phương thức làm cho vốn biểu đạt trong lời nói phát triển. Ở đây, through có nghĩa là “thông qua một phương thức”, không phải chuyển động từ phía này sang phía kia của một nơi. Mẫu through A, not B đưa phương thức thực tế A lên trước rồi lập tức loại bỏ cách giải thích B. Giữ A và B song song về ngữ pháp giúp sự tương phản rõ ràng hơn; trong câu này, cả hai đều là cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng through A, not B một cách tự nhiên để đối chiếu hai phương thức có cấu trúc song song?

  1. We improved the plan through careful testing, not guesswork.
  2. We improved the plan through careful, not guessing the answer.
  3. We improved the plan because careful testing, not guesswork.
Xem đáp án

We improved the plan through careful testing, not guesswork.

And because speech also uses mood and intonation for meaning, Cách dùng từ

2:48

Và vì lời nói cũng sử dụng cảm xúc và ngữ điệu để thể hiện ý nghĩa,

Cách dùng từ

mood and intonation: ý nghĩa được truyền qua giọng nói

Trong câu này, mood chỉ thái độ hoặc sắc thái cảm xúc được truyền qua cách nói, chẳng hạn như sự ấm áp, nghi ngờ, thiếu kiên nhẫn hoặc mỉa mai. Nó không chỉ đơn giản là cảm xúc bên trong của người nói. Intonation là kiểu giọng lên xuống, thường đi cùng với trọng âm. Những dấu hiệu này có thể bổ sung ý nghĩa ngoài từ ngữ và ngữ pháp. Cùng một lời nói có thể nghe chân thành, nghi ngờ, giống một câu hỏi hoặc mang tính mỉa mai tùy vào mood và intonation.

Luyện tập

Trong câu này, mood and intonation chỉ điều gì?

  1. Thái độ của người nói và sự lên xuống của giọng
  2. Các quy tắc ngữ pháp và dấu câu dùng trong văn viết
  3. Cảm xúc lâu dài của người nói và cách viết từ
Xem đáp án

Thái độ của người nói và sự lên xuống của giọng

its structure is often more flexible,

2:52

cấu trúc của nó thường linh hoạt hơn,

adapting to the needs of speakers and listeners. Cụm từ

2:55

thích ứng với nhu cầu của người nói và người nghe.

Cụm từ

adapting to the needs of speakers and listeners: thích ứng với nhu cầu của người nói và người nghe

Cấu trúc adapt to the needs of someone có nghĩa là thay đổi để một điều gì đó hoạt động phù hợp hơn với người hoặc nhóm đó. Ở đây, cấu trúc của lời nói có thể linh hoạt vì nó điều chỉnh theo điều người nói và người nghe cần. Adapting là một cụm phân từ dạng -ing. Nó bổ sung thông tin về cấu trúc linh hoạt: cấu trúc ấy điều chỉnh theo nhu cầu của mọi người. Đây không phải là một động từ chính khác. Cấu trúc cơ bản là adapt to + danh từ: adapt to the needs of users.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng khóa học thay đổi để đáp ứng nhu cầu của người học nhỏ tuổi?

  1. The course adapts to the needs of young learners.
  2. The course adapts the needs of young learners.
  3. The course adapts with the needs from young learners.
Xem đáp án

The course adapts to the needs of young learners.

This could mean avoiding complex clauses that are hard to parse in real time, Ghi chú

2:58

Điều này có thể có nghĩa là tránh các mệnh đề phức tạp khó phân tích trong thời gian thực,

Cách dùng từ

hard to parse in real time: hiểu cấu trúc ngay khi lời nói xuất hiện

Ở đây, parse có nghĩa là xác định cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ để hiểu các phần và mối quan hệ giữa chúng. Từ này có thể mô tả việc người nghe phân tích ngôn ngữ, chứ không chỉ nói về hoạt động của phần mềm. In real time có nghĩa là xử lý từ ngữ ngay khi chúng xuất hiện, không dừng lại để nghiên cứu sau đó. Vì vậy, hard to parse in real time mô tả một mệnh đề có cấu trúc khó nhận ra ngay trong lúc nghe, dù sau đó cấu trúc ấy có thể trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu này, hard to parse in real time có nghĩa là gì?

  1. Khó nhận ra cấu trúc của mệnh đề trong lúc nghe.
  2. Máy tính khó in nhanh mệnh đề đó.
  3. Không thể hiểu mệnh đề ngay cả sau khi đọc lại cẩn thận.
Xem đáp án

Khó nhận ra cấu trúc của mệnh đề trong lúc nghe.

making changes to avoid awkward pronunciation, Cụm từ

3:03

thực hiện các thay đổi để tránh việc phát âm gượng gạo,

Cụm từ

awkward pronunciation: cách phát âm khó nói hoặc thiếu tự nhiên

Awkward pronunciation chỉ cách phát âm một âm hoặc một chuỗi âm khó nói một cách trôi chảy hoặc nghe thiếu tự nhiên. Ở đây, awkward mô tả cảm giác khi nói hoặc kết quả phát âm; nó không có nghĩa là sai trái về mặt đạo đức. Trong cụm avoid awkward pronunciation, ý chính là người nói có thể điều chỉnh cách các âm nối với nhau để nói từ dễ dàng và trôi chảy hơn. Theo nghĩa rộng hơn, awkward cũng có thể mô tả lời nói, chuyển động hoặc tình huống xã hội không trôi chảy hay tự nhiên.

Luyện tập

Trong making changes to avoid awkward pronunciation, awkward pronunciation có nghĩa là gì?

  1. một kiểu chính tả chỉ dùng trong văn viết trang trọng
  2. một cách phát âm không thể chấp nhận về mặt đạo đức
  3. một chuỗi âm khó nói hoặc nghe thiếu tự nhiên
Xem đáp án

một chuỗi âm khó nói hoặc nghe thiếu tự nhiên

or removing sounds to make speech faster.

3:05

hoặc lược bỏ một số âm để nói nhanh hơn.

Ngữ pháp

could mean avoiding ... making ... or removing: các hành động -ing song song

Could mean + dạng -ing trình bày một hành động như một ý nghĩa hoặc kết quả thực tế có thể xảy ra. Ở đây, could làm cho lời khẳng định bớt chắc chắn: đây là những cách “This” có thể hoạt động, chứ không phải kết quả chắc chắn. Avoiding..., making... và removing... là ba cụm -ing song song cùng bổ sung nội dung cho mean. Chúng gọi tên hành động giống như danh từ, không phải dạng tiếp diễn. Mỗi hành động trong danh sách phải giữ cùng dạng -ing, với or đứng trước lựa chọn cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của reduce, simplify và remove: Making the app easier to use could mean ____ the number of menus, ____ the instructions, or ____ an unnecessary step.

Xem đáp án

reducing · simplifying · removing

The linguistic approach that tries to understand and map such differences, Cụm từ

3:09

Phương pháp ngôn ngữ học cố gắng hiểu và lập bản đồ những khác biệt đó,

without dictating correct ones, Ngữ pháp

3:13

mà không áp đặt đâu là cách nói đúng,

is known as descriptivism. Cụm từ

3:15

được gọi là chủ nghĩa miêu tả.

Cụm từ

understand and map such differences: hiểu và hệ thống hóa các khác biệt

Trong understand and map such differences, understand có nghĩa là hiểu những khác biệt đó là gì và vì sao chúng xuất hiện. Map là động từ mang nghĩa trừu tượng: xác định các khác biệt một cách có hệ thống và trình bày mô hình, sự phân bố hoặc mối quan hệ của chúng. Hai động từ này mô tả hai giai đoạn phân tích: trước hết hiểu các khác biệt, sau đó sắp xếp chúng thành một bức tranh tổng thể rõ ràng. Such differences chỉ lại những khác biệt đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng map theo cùng nghĩa trừu tượng như map such differences?

  1. She drew a map of the island.
  2. The report maps changes in rainfall across the region.
  3. We checked the map before leaving the station.
Xem đáp án

The report maps changes in rainfall across the region.

Ngữ pháp

without dictating correct ones: xác định giới hạn bằng without + -ing

Without + -ing cho biết hành động chính diễn ra trong khi một hành động khác không được thực hiện. Ở đây, cách tiếp cận này cố gắng tìm hiểu và hệ thống hóa các khác biệt nhưng không đặt ra quy tắc về hình thức ngôn ngữ nào là đúng. Cụm từ này xác định giới hạn của những gì cách tiếp cận đó thực hiện. Trong ngữ cảnh này, dictate có nghĩa là “quyết định hoặc quy định bằng quyền lực”, không phải “đọc để người khác viết lại”. Ones thay cho các hình thức hoặc cách sử dụng ngôn ngữ để tránh lặp lại danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của impose: The coach offered several options ____ one solution.

Xem đáp án

without imposing

Cụm từ

is known as descriptivism: giới thiệu thuật ngữ bằng be known as

Be known as có nghĩa là “được gọi là” và dùng để giới thiệu một tên gọi, danh hiệu hoặc thuật ngữ chuyên môn được công nhận. Ở đây, phương pháp được mô tả trước rồi mới được gọi bằng thuật ngữ descriptivism. Cấu trúc là A + be known as + B: A là đối tượng được đặt tên và B là tên của đối tượng đó. Dạng bị động tập trung vào tên gọi mọi người sử dụng, chứ không phải việc một người cụ thể có biết về A hay không.

Luyện tập

Dùng be known as ở dạng đúng để hoàn thành câu: A word formed from the first letters of other words ____ an acronym.

Xem đáp án

is known as

Rather than deciding how language should be used, Ngữ pháp

3:17

Thay vì quyết định ngôn ngữ nên được sử dụng như thế nào,

Ngữ pháp

Rather than deciding: đối lập hành động với rather than + -ing

Trong câu này, Rather than deciding nêu hành động không được chọn. Vì decide đứng sau rather than ở dạng -ing, cụm này có nghĩa là không quyết định hoặc thay vì quyết định. Vế còn lại của sự đối lập nằm trong mệnh đề chính theo sau: thay vì làm A, chủ ngữ làm B. Cấu trúc này giúp so sánh rõ ràng hai lựa chọn hoặc hai cách làm.

Luyện tập

Dùng rather than và dạng -ing của buy để hoàn thành câu: ____ a new bike, Ava repaired the old one.

Xem đáp án

Rather than buying

Ngữ pháp

how language should be used: trật tự của mệnh đề how lồng

Cụm how language should be used tạo thành một mệnh đề how được lồng trong một câu lớn hơn. Toàn bộ mệnh đề là nội dung của deciding, cho biết điều gì được quyết định. Bên trong mệnh đề, should be used kết hợp động từ tình thái should với dạng bị động be used, vì vậy language là đối tượng nhận hành động. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + should + be used. Câu hỏi trực tiếp sẽ đảo vị trí chủ ngữ và động từ tình thái: How should language be used?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề how lồng sử dụng language, should và use: The guide explains ____.

Xem đáp án

how language should be used

it describes how people actually use it

3:20

nó mô tả cách mọi người thực sự sử dụng ngôn ngữ đó

and tracks the innovations they come up with in the process. Ghi chú

3:23

và theo dõi những đổi mới mà họ tạo ra trong quá trình đó.

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra điều mới

Come up with có nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc sáng tạo một điều mới, chẳng hạn như ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hoặc cách diễn đạt. Đây là một cụm động từ, vì vậy không nên hiểu từng từ riêng lẻ theo nghĩa đen. Trong the innovations they come up with, innovations là tân ngữ của come up with. Cấu trúc đầy đủ là the innovations (that) they come up with; đại từ quan hệ that đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: We need to ____ a name for our club.

Xem đáp án

come up with

Cụm từ

in the process: trong khi làm việc đó

In the process có nghĩa là “trong khi hoạt động đó đang diễn ra”. Ở đây, cụm này nhắc lại việc mọi người sử dụng ngôn ngữ và cho biết những đổi mới xuất hiện trong lúc sử dụng. Cụm này có thể nối một hành động với kết quả hoặc thay đổi phụ xảy ra trong quá trình thực hiện. Nó thường đứng cuối mệnh đề: làm một việc và, in the process, học được, tìm thấy hoặc thay đổi một điều khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định theo mẫu in the + danh từ, có nghĩa là “trong khi làm việc đó”: Leo fixed his bike and learned how the brakes worked ____.

Xem đáp án

in the process

But while the debate between prescriptivism and descriptivism continues, Mạch ý

3:27

Nhưng trong khi cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa quy chuẩn và chủ nghĩa miêu tả vẫn tiếp tục,

the two are not mutually exclusive. Cách dùng từ

3:31

cả hai không loại trừ lẫn nhau.

Mạch ý

while the debate ... continues: nhượng bộ trước luận điểm chính

Trong câu này, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề này thừa nhận rằng cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, nhưng đó không phải là kết luận chính của tác giả. Mệnh đề chính mới nêu luận điểm quan trọng: hai cách tiếp cận không loại trừ lẫn nhau. Cấu trúc này tổ chức lập luận bằng cách trước hết chấp nhận một sự thật có vẻ dẫn đến một kết luận, rồi đưa ra một nhận định giới hạn hoặc điều chỉnh ấn tượng đó.

Luyện tập

Mệnh đề có while thực hiện chức năng gì trong câu này?

  1. Cho thấy hai sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
  2. Thừa nhận cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn trước khi nêu luận điểm chính.
  3. Nêu việc cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn làm kết luận chính.
Xem đáp án

Thừa nhận cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn trước khi nêu luận điểm chính.

Cách dùng từ

not mutually exclusive: cả hai có thể cùng tồn tại

Mutually exclusive có nghĩa là hai điều không thể cùng đúng, cùng xảy ra hoặc cùng được lựa chọn. Khi thêm not, ý nghĩa được đảo ngược: hai cách tiếp cận có thể cùng tồn tại hoặc đều có vai trò. Cụm từ này không nói rằng hai cách tiếp cận giống hệt nhau hoặc luôn tương thích trong mọi chi tiết. Ở đây, nó chỉ bác bỏ quan niệm rằng chọn hoặc coi trọng một cách tiếp cận thì phải loại bỏ hoàn toàn cách còn lại.

Luyện tập

Nếu hai mục tiêu được mô tả là not mutually exclusive, tình huống nào phải có khả năng xảy ra?

  1. Hai mục tiêu có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  2. Có thể theo đuổi cả hai mục tiêu cùng lúc.
  3. Chỉ có thể theo đuổi một trong hai mục tiêu.
Xem đáp án

Có thể theo đuổi cả hai mục tiêu cùng lúc.

At its best, Cụm từ

3:33

Ở mức tốt nhất,

Cụm từ

At its best: giới hạn nhận định ở trạng thái lý tưởng

At its best có nghĩa là “khi một điều gì đó hoạt động tốt nhất hoặc thể hiện những phẩm chất nổi bật nhất”. Ở đây, its chỉ prescriptivism, vì vậy cụm từ này mở đầu cho việc nói về những gì chủ nghĩa quy tắc có thể làm ở dạng hữu ích nhất. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới hạn phạm vi của lời đánh giá tích cực theo sau. Người nói không khẳng định chủ nghĩa quy tắc luôn hữu ích mà chỉ thừa nhận mặt tốt nhất của nó trong một đánh giá cân bằng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chương trình giúp trẻ yêu thích đọc sách khi chương trình hoạt động tốt nhất có thể?

  1. At its best, the program helps children enjoy reading.
  2. At best, the program helps children enjoy reading.
Xem đáp án

At its best, the program helps children enjoy reading.

prescriptivism is useful for informing people about the most common established patterns Cụm từ

3:34

chủ nghĩa quy chuẩn hữu ích để cung cấp cho mọi người thông tin về các quy tắc phổ biến nhất đã được thiết lập

Cụm từ

useful for informing people about: mô tả công dụng

Be useful for + động từ-ing diễn tả rằng một thứ có ích cho một hoạt động hoặc mục đích. Trong useful for informing, for là giới từ, vì vậy inform phải ở dạng -ing là informing chứ không dùng dạng nguyên mẫu inform. Inform someone about something có nghĩa là “cung cấp cho ai đó thông tin về một chủ đề”. Ở đây, people là những người nhận thông tin, còn the most common established patterns là chủ đề. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một công dụng thực tế của chủ nghĩa quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng useful for + động từ-ing và inform someone about something: The guide is ____ visitors ____ local rules.

Xem đáp án

useful for informing · about

at a given point in time. Cụm từ

3:39

tại một thời điểm nhất định.

Cụm từ

at a given point in time: giới hạn nhận định ở một thời điểm

At a given point in time có nghĩa là “tại một thời điểm cụ thể đang được đề cập”. Ở đây, given là tính từ mang nghĩa “được xác định” hoặc “cụ thể”; nó không có nghĩa là thời gian được trao cho ai đó. Cụm từ này giới hạn nhận định ở thời điểm đó. Trong câu này, các khuôn mẫu là những khuôn mẫu phổ biến và được xác lập rõ nhất vào lúc ấy, nên chúng không được xem là vĩnh viễn hoặc không bao giờ thay đổi.

Luyện tập

At a given point in time có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Đúng vào giờ đã định
  2. Thỉnh thoảng, vào những lần lặp lại
  3. Tại một thời điểm cụ thể đang được đề cập
Xem đáp án

Tại một thời điểm cụ thể đang được đề cập

This is important not only for formal contexts, Ghi chú

3:41

Điều này không chỉ quan trọng đối với các bối cảnh trang trọng,

Cách dùng từ

formal contexts: những tình huống cần ngôn ngữ trang trọng

Cụm formal contexts chỉ những tình huống hoặc kiểu giao tiếp mà mọi người cần dùng ngôn ngữ cẩn thận, chuẩn mực và lịch sự hơn, chẳng hạn như hồ sơ đăng ký, bài viết học thuật, thông báo chính thức hoặc bài thuyết trình trang trọng. Ở đây, formal mô tả hoàn cảnh và phong cách giao tiếp. Nó không chỉ có nghĩa là mọi người đang mặc trang phục trang trọng.

Luyện tập

Tình huống nào rõ ràng nhất là một bối cảnh trang trọng?

  1. Nhắn tin cho bạn thân về bữa trưa
  2. Kể chuyện cười khi chơi trò chơi cùng gia đình
  3. Viết bài luận xin vào đại học
Xem đáp án

Viết bài luận xin vào đại học

but it also makes communication easier between non-native speakers from different backgrounds. Cách dùng từ

3:44

mà còn làm cho việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn giữa những người không phải người bản ngữ có nền tảng khác nhau.

Ngữ pháp

not only ... but it also ...: bổ sung ý thứ hai

Not only ... but also ... bổ sung một ý thứ hai có liên quan và thường nhấn mạnh thêm ý thứ hai đó. Câu này trước tiên nói rằng điều này quan trọng trong bối cảnh trang trọng, sau đó bổ sung một lợi ích khác: giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Ở đây, but mở đầu một mệnh đề mới. Mệnh đề này có chủ ngữ riêng là it, còn also đứng trước động từ: but it also makes communication easier. Chủ ngữ có thể nằm giữa but và also; điều quan trọng là hai ý được liên kết phải rõ ràng và dễ đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc theo cặp trong bài học: The update ____ cuts costs, ____ makes the system safer.

Xem đáp án

not only · but it also

Cách dùng từ

non-native speakers from different backgrounds: nền tảng ngôn ngữ, không phải năng lực

Cụm non-native speakers chỉ những người sử dụng một ngôn ngữ mà họ không tiếp thu như tiếng mẹ đẻ. From different backgrounds bổ sung rằng họ có thể có trải nghiệm khác nhau về ngôn ngữ, văn hóa, giáo dục hoặc cuộc sống. Toàn bộ cụm từ mô tả quá trình ngôn ngữ và sự đa dạng giữa những người nói. Nó không có nghĩa là họ có kỹ năng yếu; người nói không phải bản ngữ vẫn có thể rất lưu loát.

Luyện tập

Nhận định nào về non-native speaker là đúng?

  1. Họ chắc chắn phải là người mới học.
  2. Họ chắc chắn phải là người từ một quốc gia khác đến thăm.
  3. Họ vẫn có thể nói ngôn ngữ đó rất lưu loát.
Xem đáp án

Họ vẫn có thể nói ngôn ngữ đó rất lưu loát.

Descriptivism,

3:50

Chủ nghĩa miêu tả,

on the other hand, Mạch ý

3:51

mặt khác,

Mạch ý

on the other hand: chuyển sang mặt tương phản

On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn dùng để chuyển sang một khía cạnh tương phản hoặc cân bằng với khía cạnh khác của cùng một chủ đề. Ở đây, cụm từ chuyển trọng tâm từ phần bàn luận trước đó về chủ nghĩa quy phạm sang chủ nghĩa miêu tả và báo cho người nghe rằng một ý khác về chủ nghĩa miêu tả sắp được nêu ra. Cụm từ này không chỉ đơn giản bổ sung thêm một sự việc, và hand cũng không mang nghĩa đen là “bàn tay”. Nó giúp người đọc hoặc người nghe theo dõi sự so sánh giữa hai mặt.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất cho sự tương phản này: The route is longer. ___, it is much safer.

  1. On the other hand
  2. In addition
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

gives us insight into how our minds work Cụm từ

3:52

mang lại cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của tâm trí

Cụm từ

gives us insight into: giúp hiểu sâu hơn

Give someone insight into something có nghĩa là giúp một người hiểu điều gì đó sâu hơn, đặc biệt là nguyên nhân, quy luật hoặc cách nó hoạt động. Insight không chỉ là một sự việc hay một mẩu thông tin riêng lẻ mà là sự hiểu biết sâu hơn. Trong câu này, us chỉ những người có được sự hiểu biết, còn how our minds work là câu hỏi được tìm hiểu. Cấu trúc là give + person + insight into + topic or question.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm gives us insight into: The experiment ____ how plants respond to light.

Xem đáp án

gives us insight into

and the instinctive ways in which we structure our view of the world. Ghi chú

3:54

và những cách mang tính bản năng mà chúng ta cấu trúc nên thế giới quan của mình.

Ngữ pháp

ways in which: cách trang trọng để giới thiệu một việc xảy ra như thế nào

“Ways in which” mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích những cách thức cụ thể đang được nhắc đến. Trong ví dụ, “in which we structure...” có nghĩa là “how we structure...”; ở đây, “in which” diễn tả cách thức chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc là “ways in which + chủ ngữ + động từ”. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong lời giải thích trang trọng và văn viết học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng đã học: The article explains the ways ____ music can support memory.

Xem đáp án

in which

Cụm từ

structure our view of the world: structure được dùng làm động từ

Ở đây, “structure” là động từ có nghĩa là “sắp xếp” hoặc “tạo cho một điều gì đó một hình thức rõ ràng”. Tân ngữ của nó là “our view of the world”, vì vậy cụm từ này nói về việc sắp xếp các ý tưởng và phạm trù mà chúng ta dùng để hiểu thực tại. Khi là động từ, “structure” có thể đi với các tân ngữ trừu tượng như an argument, information hoặc thinking. Ở đây, nó không phải là danh từ chỉ một tòa nhà hay khung sườn vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng “structure” như một động từ mang nghĩa “sắp xếp hoặc định hình một cách hiểu trừu tượng”?

  1. They photographed the structure from above.
  2. Cultural stories can structure our view of the past.
  3. The museum is a large stone structure.
Xem đáp án

Cultural stories can structure our view of the past.

Ultimately,

3:59

Cuối cùng,

grammar is best thought of as a set of linguistic habits Ghi chú

4:00

ngữ pháp tốt nhất nên được coi là một tập hợp các thói quen ngôn ngữ

Ngữ pháp

is best thought of as: cách hữu ích nhất để hiểu một điều gì đó

Mẫu X is best thought of as Y có nghĩa là Y là cách hữu ích hoặc chính xác nhất để hiểu X. Ở đây, tác giả không khen grammar là “tốt nhất”; best mô tả cách nhìn nhận grammar. Đây là dạng bị động của think of X as Y. X trở thành chủ ngữ, còn Y đứng sau as: Grammar is best thought of as a set of linguistic habits.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ mục tiêu trong bài học này: A school library ____ a shared learning space, not just a room full of books.

Xem đáp án

is best thought of as

Cách dùng từ

a set of linguistic habits: các khuôn mẫu sử dụng ngôn ngữ chung

Cụm danh từ a set of linguistic habits có nghĩa là một nhóm các khuôn mẫu lặp lại trong cách mọi người sử dụng ngôn ngữ. Linguistic có nghĩa là “liên quan đến ngôn ngữ”, còn habits ở đây là những cách dùng được một cộng đồng ngôn ngữ chia sẻ và lặp lại, không phải thói quen xấu của một cá nhân. Việc gọi ngữ pháp là a set of linguistic habits nhấn mạnh các khuôn mẫu được hình thành và duy trì qua việc sử dụng lặp lại. Cách nói này xem ngữ pháp là một thực hành chung, chứ không chỉ là danh sách các mệnh lệnh cố định.

Luyện tập

a set of linguistic habits có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những lỗi bất cẩn mà người nói nên loại bỏ
  2. các khuôn mẫu chung hình thành qua việc sử dụng ngôn ngữ lặp lại
  3. thói quen học tập cá nhân dùng để ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp
Xem đáp án

các khuôn mẫu chung hình thành qua việc sử dụng ngôn ngữ lặp lại

that are constantly being negotiated and reinvented Ngữ pháp

4:03

liên tục được đàm phán và tái tạo

Ngữ pháp

constantly being negotiated and reinvented: một quá trình bị động đang tiếp diễn

Cụm đầy đủ là are constantly being negotiated and reinvented. Cụm này dùng thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: are + being + các quá khứ phân từ. Những thói quen là đối tượng chịu tác động, còn constantly cho thấy việc điều chỉnh và định hình lại là một quá trình đang tiếp diễn chứ không phải kết quả đã hoàn tất. Ở đây, negotiated không nhất thiết nói về một cuộc đàm phán chính thức. Từ này có nghĩa là mọi người dần hình thành những thói quen chung thông qua tương tác hằng ngày. Đại từ quan hệ that chỉ linguistic habits đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Điền từ tạo thành thể bị động tiếp diễn: The safety rules are constantly ____ reviewed and updated as new risks appear.

Xem đáp án

being

by the entire group of language users.

4:06

bởi toàn bộ nhóm người sử dụng ngôn ngữ.

Like language itself,

4:09

Giống như chính ngôn ngữ,

it's a wonderful and complex fabric, Thành ngữ

4:11

nó là một bức màn tuyệt vời và phức tạp,

woven through the contributions of speakers and listeners,

4:13

được dệt nên thông qua những đóng góp của người nói và người nghe,

Thành ngữ

a wonderful and complex fabric, woven through the contributions: ẩn dụ về sự cùng nhau sáng tạo

Các từ fabric và woven cùng tạo nên một ẩn dụ. Một tấm vải được làm từ nhiều sợi chỉ đan chéo nhau; ở đây, hệ thống đang được nói đến—ngữ pháp, cũng như bản thân ngôn ngữ—được hình dung là tấm vải, còn những sợi chỉ là sự đóng góp của người nói và người nghe. Vì vậy, woven through the contributions có nghĩa là tổng thể phức tạp được hình thành nhờ sự tham gia của nhiều người. Câu này giúp người nghe dễ hình dung một quá trình xã hội trừu tượng; nó không mô tả vải thật.

Luyện tập

Ẩn dụ fabric và woven trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống ngôn ngữ chung được định hình bởi những đóng góp có liên kết của nhiều người.
  2. Ngôn ngữ là vật liệu thật dùng để may quần áo cho người nói.
  3. Ngôn ngữ được tạo ra một lần rồi không bao giờ thay đổi.
Xem đáp án

Hệ thống ngôn ngữ chung được định hình bởi những đóng góp có liên kết của nhiều người.

writers and readers,

4:16

người viết và người đọc,

prescriptivists and descriptivists,

4:18

những người theo chủ nghĩa quy chuẩn và những người theo chủ nghĩa miêu tả,

from both near and far. Cụm từ

4:20

từ cả gần và xa.

Cụm từ

from both near and far: phạm vi xuất phát gần và xa

From both near and far có nghĩa là “từ cả những nơi gần lẫn nơi xa”. Cụm từ này khái quát một phạm vi xuất phát rộng thay vì nêu khoảng cách chính xác. Trong cấu trúc from both near and far, both ... and ... nối hai ý đối lập là near và far. Cụm từ có thể kết lại danh sách các nhóm khác nhau bằng một ý chung: họ đến từ nhiều nơi khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm from both ... and ... để thể hiện rằng những người ủng hộ đến từ cả nơi gần lẫn nơi xa: Supporters came ____ to attend the final.

Xem đáp án

from both near and far