Ngày Tuyết Rơi Của Heo Peppa 🐷☃️ Chuyện Kể Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Peppa và các bạn vẫn tiếp tục chơi trong tuyết dù Daddy Pig đã cảnh báo một cách đùa vui. Sau đó, các bạn nhầm Daddy Pig đang phủ đầy tuyết là quái vật tuyết, trước khi tất cả trở về nhà uống sô-cô-la nóng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. having lots of fun playing — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học mẫu hội thoại tự nhiên have fun doing something để diễn tả một người rất vui khi đang tham gia một hoạt động. Mẫu này giúp tránh dịch từng từ hoặc dùng cách kết hợp kém tự nhiên hơn như very happy to play. 2. aren't worried about / at all. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết be worried about dùng để nêu điều khiến ai đó lo lắng, còn at all tăng cường ý phủ định. Khi đi cùng nhau, hai thành phần cho thấy các bạn nhỏ hoàn toàn không lo mình sẽ biến thành quái vật tuyết. 3. Even snow monsters — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách Even đưa ra một đối tượng bất ngờ hoặc được cố ý phóng đại. Ở phần kết, cách dùng này gợi lại sự hiểu lầm trước đó về quái vật tuyết và biến lời nhận xét về sô-cô-la nóng thành một câu chốt hài hước, chứ không phải một sự thật mới theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
Peppa is having lots of fun playing in the snow with her friends. Cụm từ
0:06Peppa đang chơi đùa rất vui vẻ trong tuyết cùng các bạn.
having lots of fun playing: cấu trúc have lots of fun + -ing
Have lots of fun doing something có nghĩa là rất vui khi làm một việc gì đó. Ở đây, having lots of fun playing cho biết việc chơi trong tuyết mang lại rất nhiều niềm vui cho Peppa. Động từ dạng -ing nêu tên hoạt động đem lại niềm vui. Playing không phải là một động từ hiện tại tiếp diễn thứ hai; nó hoàn chỉnh cấu trúc have lots of fun + -ing.
Luyện tập
Dùng have lots of fun + -ing để hoàn thành câu: Yesterday, the children ____ a sandcastle at the beach.
Xem đáp án
had lots of fun building
But every game they play seems to cover them in cold snow. Ngữ pháp
0:16Nhưng trò chơi nào họ chơi cũng khiến họ bị phủ đầy tuyết lạnh.
every game they play: lược bỏ từ quan hệ làm tân ngữ
Every game they play có nghĩa là every game that they play, tức là mọi trò chơi mà họ chơi. Cụm they play đứng sau game và cho biết đang nói đến những trò chơi nào. Trong dạng đầy đủ, that là tân ngữ của play: they play that game. Vì từ quan hệ làm tân ngữ thường có thể được lược bỏ, every game they play là một cấu trúc tự nhiên. They play là một phần của cụm danh từ chứ không phải một câu riêng.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ có từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ?
- Every photo we took came out clearly.
- Every photo we took it came out clearly.
- Every photo that we took came out clearly.
Xem đáp án
Every photo we took came out clearly.
seems to cover: seem to + động từ nguyên thể
Cấu trúc seem to + động từ nguyên thể trình bày điều gì đó như một ấn tượng hoặc kết luận dựa trên quan sát, chứ không khẳng định đó là sự thật hoàn toàn chắc chắn. Trong câu này, seems to cover có nghĩa là mỗi trò chơi dường như đều khiến họ bị tuyết phủ đầy. Khi chủ ngữ là một người hoặc một sự vật, như every game, seem đổi thành seems. Động từ sau to vẫn giữ dạng nguyên thể: dùng seems to cover, không dùng seems to covers hoặc seems covering.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng seem to + know. Hãy nhớ rằng Mia là một người: From her quick reply, Mia ____ the answer.
Xem đáp án
seems to know
covered in snow: be covered in + chất
Be covered in + chất có nghĩa là bề mặt của một người hoặc vật có chất đó phủ khắp. Trong câu này, you're covered in snow mô tả trạng thái có thể nhìn thấy của Peppa: tuyết phủ khắp người cô bé. Covered là quá khứ phân từ của cover, nhưng trọng tâm ở đây là trạng thái tạo ra sau hành động, không phải Peppa đang thực hiện hành động che phủ một thứ gì đó. Cấu trúc này cũng dùng được với các chất như mud, dust hoặc paint.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của be covered in: After the muddy walk, his boots ____ mud.
Xem đáp án
were covered in
I think it's time to come inside and warm up. Ghi chú
0:32Bố nghĩ đã đến lúc vào trong nhà và sưởi ấm rồi.
it's time to come inside: lời nhắc nhẹ nhàng để hành động
It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Trong câu này, it's time to come inside đưa ra hành động tiếp theo; time không chỉ đơn thuần dùng để báo giờ. I think làm cho lời nhắc bớt trực tiếp. Cả cụm I think it's time to... nghe nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp nhưng vẫn hướng người nghe thực hiện hành động.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đã đến lúc lên đường đi học?
- It's time to leaving for school.
- It's time to leave for school.
- It's time leaving for school.
Xem đáp án
It's time to leave for school.
warm up: ấm lên sau khi bị lạnh
Warm up ở đây là nội động từ, có nghĩa là trở nên ấm hơn sau khi bị lạnh. Những đứa trẻ được bảo vào trong để cơ thể ấm lên; up là một phần của cụm động từ, không chỉ phương hướng. Trong ngữ cảnh tập thể dục, warm up còn có thể có nghĩa là chuẩn bị cơ thể bằng hoạt động nhẹ. Ngữ cảnh xung quanh cho biết cụm này mang nghĩa làm ấm người hay chuẩn bị tập luyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là trở nên ấm hơn: After the snowy walk, we sat by the heater to ____.
Xem đáp án
warm up
Or you'll... để nêu hậu quả
Or ở đầu câu này có nghĩa là “nếu không”. Nó nối với lời khuyên trước đó và giới thiệu điều có thể xảy ra nếu người nghe không làm theo. Có thể hiểu Or you'll... là If you don't, you'll.... Kết quả “biến thành quái vật tuyết” là một cách nói phóng đại để đùa, nhưng mẫu lời chỉ dẫn + or + hậu quả này cũng có thể được dùng để đưa ra lời cảnh báo thật sự.
Luyện tập
Đọc câu: Come inside, or you'll get cold. Cụm or you'll get cold thể hiện điều gì?
- Hậu quả của việc không đi vào trong
- Hai lựa chọn ngang nhau về việc đi vào trong
- Một sự việc không liên quan xảy ra tiếp theo
Xem đáp án
Hậu quả của việc không đi vào trong
turn into a snow monster: thay đổi và trở thành thứ khác
Turn into + cụm danh từ có nghĩa là “thay đổi và trở thành sự vật hoặc trạng thái đó”. Cụm từ sau into nêu kết quả của sự thay đổi, vì vậy turn into a snow monster có nghĩa là biến thành quái vật tuyết. Sự thay đổi ở đây là một câu đùa tưởng tượng và phóng đại. Trong câu này, turn into không có nghĩa là xoay người về phía một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “trở thành”: A caterpillar can ____ a butterfly.
Xem đáp án
turn into
Can we play for 5 more minutes? — Xin phép có thêm thời gian
Can we play...? dùng Can we...? để xin phép. Người nói muốn nhóm có cả mình trong đó được phép tiếp tục chơi; đây không phải là câu hỏi xem họ có khả năng chơi hay không. for 5 more minutes cho biết khoảng thời gian thêm được yêu cầu. Với lượng thời gian, số + more + đơn vị thời gian có nghĩa là thêm một lượng tương ứng, như trong five more minutes.
Luyện tập
Câu nào xin phép ở lại thêm mười phút một cách tự nhiên?
- Can we stay for ten more minutes?
- Can we stay for more ten minutes?
- Do we stay for ten more minutes?
Xem đáp án
Can we stay for ten more minutes?
all right then — Chấp nhận một yêu cầu
All right then đáp lại một lời đề nghị hoặc yêu cầu bằng cách chấp nhận nó. Cụm này có nghĩa là “Được rồi, tôi đồng ý”, thường được nói sau khi suy nghĩ một chút hoặc khi nhượng bộ đôi chút. Ở đây, then liên kết quyết định với điều vừa được nói: “nếu vậy” hoặc “trong trường hợp đó”. Nó không có nghĩa là một sự việc khác xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Can we leave at nine instead?” Bạn suy nghĩ một lúc rồi đồng ý. Câu trả lời nào thể hiện sự chấp nhận rõ nhất?
- Not at all.
- All right then.
- Right away.
Xem đáp án
All right then.
Oh dear: phản ứng lo nhẹ nhàng
“Oh dear.” là một thán từ cố định, nhẹ nhàng dùng để thể hiện sự lo lắng, thất vọng hoặc cảm giác rằng một vấn đề nhỏ vừa xuất hiện. Trong câu này, nó nhẹ nhàng báo hiệu rằng có điều gì đó có thể sắp không ổn. “Dear” ở đây không phải là cách gọi một người. Hãy hiểu cả cụm như một phản ứng duy nhất; nó thường nhẹ hơn một tiếng kêu mạnh như “Oh no!”.
Luyện tập
Trong tình huống nào nói “Oh dear.” là tự nhiên nhất?
- Bạn làm đổ một ít trà và cảm thấy hơi lo.
- Bạn đang chính thức phê duyệt một hợp đồng pháp lý.
- Bạn đang hỏi tên một người lạ.
Xem đáp án
Bạn làm đổ một ít trà và cảm thấy hơi lo.
Peppa and her friends play lots of games in the snow.
0:59Peppa và các bạn chơi rất nhiều trò chơi trong tuyết.
They aren't worried about turning into snow monsters at all. Ngữ pháp
1:02Họ chẳng lo lắng chút nào về việc biến thành quái vật tuyết.
aren't worried about ... at all: hoàn toàn không lo lắng
Mẫu be + not + worried about + danh từ hoặc động từ dạng -ing ... at all có nghĩa là “hoàn toàn không lo lắng về điều gì đó”. Ở đây, aren't thể hiện be + not, còn turning into snow monsters là cụm -ing đứng sau about. At all nằm trong phạm vi phủ định của aren't và làm cho ý phủ định mạnh hơn: họ không hề lo về điều đó. Nó thường xuất hiện gần cuối một mệnh đề phủ định; ở đây nó không có nghĩa là “tất cả” hay “mọi thứ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của “worried about ... at all” để thể hiện rằng Mia hoàn toàn không lo lắng: Mia isn't ____ the test ____.
Xem đáp án
worried about · at all
Let's play snowballs: đề nghị một hoạt động chung
Let's + động từ nguyên mẫu được dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Trong Let's play snowballs, người nói đang mời những người khác tham gia một trò chơi chung có cả mình, chứ không ra lệnh cho họ tự chơi mà không có người nói. Let's là dạng rút gọn thông dụng của let us trong cấu trúc này. Có thể áp dụng mẫu Let's + động từ nguyên mẫu như trong Let's go, Let's eat hoặc Let's play.
Luyện tập
Câu nào đề nghị đúng rằng người nói và người nghe cùng bắt đầu trò chơi?
- Let's start the game.
- Let's starting the game.
- Let's to start the game.
Xem đáp án
Let's start the game.
sounded like...: phỏng đoán từ âm thanh
Sound like có nghĩa là có vẻ giống một thứ gì đó dựa trên điều nghe được. Trong It sounded like..., người nói đang phỏng đoán từ một âm thanh mà chưa xác định được nguồn của nó. Sounded ở thì quá khứ vì âm thanh đã được nghe trước đó. Like ở đây có nghĩa là giống với, không phải thích. Cụm từ này thường cần một đối tượng so sánh theo sau, chẳng hạn a bell hoặc someone knocking; dấu ba chấm cho thấy ý nghĩ chưa hoàn chỉnh hoặc lời nói ngừng lại.
Luyện tập
Bạn nghe thấy một tiếng vo ve lạ nhưng không nhìn thấy nguồn phát. Câu nào diễn đạt tự nhiên một phỏng đoán dựa trên âm thanh?
- It sounded like a large insect.
- It looked like a large insect.
- It sounded a large insect.
Xem đáp án
It sounded like a large insect.
Has anybody seen my glasses?: hỏi manh mối về một món đồ bị thất lạc
Has anybody seen...? là câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành, được dùng tự nhiên khi một món đồ bị thất lạc. Câu này hỏi liệu từ trước đến nay có ai đã nhìn thấy món đồ và có thể biết nó ở đâu hay không. Trọng tâm là kết quả ở hiện tại: người nói đang cần manh mối. Câu hỏi không nhắm đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và seen là quá khứ phân từ được dùng sau has.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành bằng quá khứ phân từ của see: Has anybody ____ my blue notebook?
Xem đáp án
seen
Phew, the snow monster won't find us here. Ý định
1:51Phù, quái vật tuyết sẽ không tìm thấy chúng ta ở đây đâu.
Phew: diễn tả sự nhẹ nhõm
Phew là một thán từ thể hiện sự nhẹ nhõm sau khi nỗi lo, nguy hiểm hoặc áp lực đã giảm bớt. Trong câu này, người nói tin rằng chỗ ẩn nấp an toàn và phản ứng bằng cảm xúc trước khi giải thích lý do.
Luyện tập
Trong tình huống nào Phew! sẽ là phản ứng đầu tiên tự nhiên nhất?
- Bạn bình thản đọc mục đầu tiên trong danh sách mua sắm.
- Bạn bắt đầu một cuộc họp hằng tuần bình thường.
- Bạn tìm thấy hộ chiếu mà mình tưởng đã làm mất.
Xem đáp án
Bạn tìm thấy hộ chiếu mà mình tưởng đã làm mất.
has found them: hiện tại hoàn thành cho kết quả hiện tại
Has found ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ found. Find là động từ bất quy tắc, nên quá khứ phân từ là found, không phải find hay finded. Ở đây, việc tìm thấy được trình bày như một hành động đã hoàn tất và kết quả vẫn quan trọng lúc này: quái vật tuyết hiện biết họ ở đâu. Trọng tâm là tình huống hiện tại, không phải một thời điểm quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của find để hoàn thành câu: The ranger ____ the missing hikers, so they can go home safely.
Xem đáp án
has found
I told you there's no such thing as snow monsters. Ghi chú
2:20Con đã bảo bố là không có quái vật tuyết mà.
I told you: lời nhắc có thể nghe như trách móc
Trong lời đáp này, I told you không chỉ đơn thuần nói về việc đã kể điều gì đó cho ai trong quá khứ. Cụm này nhắc người nghe rằng người nói đã nói điều đó trước đây và giờ tin rằng sự việc chứng minh mình đúng, gần với nghĩa “tôi đã bảo rồi mà”. Tùy giọng điệu, nó có thể nghe vui đùa hoặc hài lòng, nhưng cũng có thể mang ý trách nhẹ: người nghe lẽ ra nên nhớ hoặc tin lời nói trước đó.
Luyện tập
Trong kiểu lời đáp này, “I told you” thường truyền đạt điều gì?
- Tôi hứa sẽ không nhắc lại chuyện này nữa.
- Tôi đã nói điều này trước đây, và giờ kết quả cho thấy tôi đã đúng.
- Tôi đang nhờ bạn kể cho tôi điều gì đó lần đầu tiên.
Xem đáp án
Tôi đã nói điều này trước đây, và giờ kết quả cho thấy tôi đã đúng.
there's no such thing as...: nói rằng một thứ không tồn tại
There's no such thing as... là một mẫu cố định, có nghĩa là đồ vật, sinh vật, ý tưởng hoặc loại được nhắc đến phía sau không tồn tại. Trong câu này, người nói kiên quyết bác bỏ ý tưởng rằng có quái vật tuyết. Hãy hiểu no such thing as như một cụm thống nhất. Sau as là một cụm danh từ: There's no such thing as + cụm danh từ. Cách nói này nhấn mạnh và mang tính hội thoại hơn việc chỉ nói X doesn't exist.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của mẫu cố định có nghĩa là một thứ không tồn tại: ____ a perfect plan.
Xem đáp án
There's no such thing as
Come on: thúc giục ai đó hành động
Trong câu này, Come on là lời thân thiện giục bố bắt đầu đi cùng mọi người; nghĩa gần với Let's go. Cụm này giúp hoạt động chung tiếp tục và không chỉ có nghĩa là di chuyển về phía người nói. Come on cũng có thể dùng để động viên, giục nhanh lên, thách thức hoặc thể hiện sự không tin. Chức năng cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Trong câu này, bối cảnh gia đình và cách gọi trực tiếp Daddy khiến lời nói trở thành một lời mời ấm áp, không phải lời chỉ trích.
Luyện tập
Câu nào dùng Come on để thân thiện giục ai đó hành động ngay?
- Take your time, Mia. There's no hurry.
- Come here, Mia. I want to show you something.
- Come on, Mia. We're going to be late.
Xem đáp án
Come on, Mia. We're going to be late.
We'll make you warm again and melt all this snow. Ngữ pháp
2:27Chúng con sẽ làm bố ấm lại và làm tan hết chỗ tuyết này.
make you warm again: make + tân ngữ + tính từ
Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến ai đó hoặc vật gì đó chuyển sang một trạng thái”. Trong make you warm, you là tân ngữ và warm mô tả trạng thái được tạo ra. Again cho biết chủ thể quay lại trạng thái trước đó. Tính từ đứng ngay sau tân ngữ: dùng make you warm, không dùng make you to be warm.
Luyện tập
Em bé vừa trở nên bất an. Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + tính từ để nói rằng âm nhạc khiến em bé bình tĩnh trở lại?
- The quiet music made calm the baby again.
- The quiet music made the baby calm again.
- The quiet music made the baby to be calm again.
Xem đáp án
The quiet music made the baby calm again.
look for my glasses: tìm kiếm, không chỉ đơn giản là nhìn
Look for có nghĩa là “cố gắng tìm thấy”. Trong look for my glasses, chiếc kính vẫn chưa được tìm thấy và người nói nhờ ai đó tìm giúp. Look for diễn tả quá trình tìm kiếm, không phải kết quả đã tìm thấy. Hãy hiểu toàn bộ look for là một cụm động từ, thay vì chỉ hiểu look là “hướng mắt nhìn”.
Luyện tập
Chìa khóa của bạn đang bị thất lạc và bạn vẫn còn tìm. Câu nào mô tả đúng nhất việc bạn đang làm?
- I'm looking at my keys.
- I found my keys.
- I'm looking for my keys.
Xem đáp án
I'm looking for my keys.
on the way: trong hành trình
On the way có nghĩa là trong lúc di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Trong câu này, việc tìm kính diễn ra trên đường về nhà chứ không phải trong một chuyến đi riêng chỉ để tìm kính. Way ở đây chỉ tuyến đường hoặc hành trình, không phải “phương pháp”. Có thể thêm điểm đến, như trong on the way to school. Với home, cách nói thông thường là on the way home, không có to, vì home có thể trực tiếp biểu thị điểm đến.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng có thể mua bánh mì trong lúc đang trên đường về nhà?
- We can pick up bread in the way home.
- We can pick up bread on the way home.
- We can pick up bread by the way home.
Xem đáp án
We can pick up bread on the way home.
Daddy Pig is very glad to be back home in the warm. Ghi chú
2:41Bố Heo rất vui khi được trở về nhà ấm áp.
glad to be back home: vui vì đã trở về nhà
Glad to be back home có nghĩa là vui vì đã trở về nhà và lại được ở nhà. Trong cấu trúc glad to + động từ nguyên mẫu, phần bắt đầu bằng to cho biết điều gì tạo ra cảm xúc đó; ở đây nó không diễn tả mục đích. Be back mô tả trạng thái có được sau khi quay về. Trong cấu trúc này, home được dùng không có to: nói be back home, không nói be back to home.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên niềm vui vì lại được ở nhà sau một chuyến đi?
- I'm glad to back home after the long trip.
- I'm glad to be back home after the long trip.
- I'm glad to be back to home after the long trip.
Xem đáp án
I'm glad to be back home after the long trip.
in the warm: ở trong một nơi ấm áp
In the warm có nghĩa là “ở một nơi hoặc trong một môi trường ấm áp”. Trong cách diễn đạt này, the warm chỉ hơi ấm dễ chịu bao quanh một người, nên nó làm bổ ngữ cho in dù warm thường là tính từ. Cụm này nhấn mạnh việc ở trong không gian ấm áp, chứ không miêu tả một đồ vật cụ thể là ấm.
Luyện tập
Bên ngoài trời lạnh. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cả nhóm sẽ chờ ở một nơi ấm áp?
- Let's sit in the warm until the bus comes.
- Let's wait until the bus gets warm.
- Let's keep the waiting room warm until the bus comes.
Xem đáp án
Let's sit in the warm until the bus comes.
not ... anymore: trạng thái trước đây đã kết thúc
Not ... anymore cho biết một trạng thái, vẻ ngoài hoặc nhận định trước đây giờ đã kết thúc. Ở đây, Heo Bố từng trông giống quái vật tuyết, nhưng cách miêu tả đó giờ không còn phù hợp. Anymore thường đứng gần cuối mệnh đề phủ định. Hãy hiểu toàn bộ mẫu not ... anymore là no longer, tức “không còn... nữa”, chứ không phải “not more”.
Luyện tập
Sam đã rời đội. Câu nào cho biết trước đây anh ấy từng chơi cho đội này nhưng bây giờ không còn chơi nữa?
- Sam still plays for this team.
- Sam doesn't play any more games for this team.
- Sam doesn't play for this team anymore.
Xem đáp án
Sam doesn't play for this team anymore.
Everyone is warming up inside with hot chocolate.
2:51Mọi người đang sưởi ấm trong nhà với sô-cô-la nóng.
Even snow monsters: nhấn mạnh một chủ ngữ bất ngờ
Trong Even snow monsters, even có nghĩa là “kể cả trường hợp đặc biệt bất ngờ này”. Từ này đặt snow monsters ở đầu mút bất ngờ nhất của một thang kỳ vọng ngầm: nếu việc người bình thường thích sô-cô-la nóng không có gì lạ, thì nhóm tưởng như khó có khả năng này cũng thích. Khi even đứng ngay trước chủ ngữ, câu hướng sự chú ý vào việc “ai” là đối tượng bất ngờ, chứ không phải đồ uống hay hành động thích đồ uống đó. Ở đây, sự nhấn mạnh cũng gợi lại câu đùa về quái vật tuyết trước đó, nên câu này là một lời kết hài hước chứ không phải thông tin nghiêm túc về quái vật tuyết.
Luyện tập
even thể hiện điều gì trong câu “Even the shyest guest joined the dance”?
- Vị khách nhút nhát nhất là người đặc biệt ít được mong đợi sẽ tham gia điệu nhảy.
- Vị khách nhút nhát nhất suýt tham gia điệu nhảy nhưng cuối cùng không tham gia.
- Chỉ có vị khách nhút nhát nhất tham gia điệu nhảy.
Xem đáp án
Vị khách nhút nhát nhất là người đặc biệt ít được mong đợi sẽ tham gia điệu nhảy.