Doomscrolling (Lướt tin xấu): Tại sao chúng ta lại làm vậy? ⏲️ 6 Phút Tiếng Anh: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
954 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Sam và Neil tìm hiểu doomscrolling, thói quen liên tục xem những tin tức tiêu cực. Họ liên hệ hành vi hiện đại này với khuynh hướng chú ý đến nguy hiểm hình thành qua quá trình tiến hóa, rồi xem xét việc tin tức toàn cầu xuất hiện không ngừng và cách xã hội lãng mạn hóa tổn thương có thể làm tác động cảm xúc trở nên nặng nề hơn ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It's when — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách định nghĩa một từ, thói quen hoặc tình huống thật tự nhiên trong hội thoại bằng cách nêu hoàn cảnh mà nó xảy ra, thay vì sử dụng một lời giải thích trang trọng và cứng nhắc như trong từ điển. 2. negativity bias. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ tâm lý học và truyền thông chỉ khuynh hướng dễ chú ý hoặc ghi nhớ thông tin tiêu cực hơn, đồng thời dùng thuật ngữ này khi giải thích vì sao tin tức đáng lo thường thu hút sự quan tâm. 3. build up strength and resilience — Cụm động từ: Dùng build up với những phẩm chất trừu tượng để diễn đạt rằng sức mạnh và khả năng hồi phục được bồi đắp dần dần qua trải nghiệm khó khăn, chứ không xuất hiện ngay lập tức.

Nội dung bài học

6 Minute English from the BBC.

0:00

6 Minute English từ BBC.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:09

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:10

Và tôi là Neil.

Have you heard the expression doomscrolling, Ghi chú

0:11

Bạn đã nghe đến cụm từ doomscrolling bao giờ chưa,

Ý định

Dùng Have you heard the expression ...? để giới thiệu một thuật ngữ

“Have you heard the expression ...?” hỏi xem người nghe đã biết một từ hoặc cụm từ cụ thể hay chưa, đồng thời giới thiệu nó làm chủ đề tiếp theo. Ở đây, heard có nghĩa là “đã từng nghe nói đến hoặc bắt gặp trước đây”, chứ không chỉ là nghe thấy âm thanh bằng tai. Đặt thuật ngữ ngay sau expression: “Have you heard the expression quiet quitting?” Cấu trúc này giúp bạn mở đầu phần định nghĩa hoặc thảo luận một cách tự nhiên.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với câu “Have you heard the expression doomscrolling?”

  1. Kiểm tra xem người nghe có biết thuật ngữ đó không và giới thiệu nó
  2. Yêu cầu người nghe đánh vần thuật ngữ ngay lập tức
  3. Kiểm tra xem người nghe có nghe rõ âm thanh không
Xem đáp án

Kiểm tra xem người nghe có biết thuật ngữ đó không và giới thiệu nó

Cách dùng từ

doomscrolling: liên tục đọc tin tiêu cực trên mạng

Doomscrolling có nghĩa là liên tục cuộn xem những tin tức hoặc bài đăng trực tuyến tiêu cực hay đáng báo động, thường là ngay cả khi việc đó khiến bạn lo âu hoặc cảm thấy tệ hơn. Nghĩa của từ này cụ thể hơn việc chỉ đơn giản là dùng điện thoại trong thời gian dài. Từ này kết hợp doom, gợi đến thảm họa hoặc một cách nhìn rất tiêu cực, với scrolling. Ở đây, doom mô tả bầu không khí hoặc nội dung; nó không nhất thiết có nghĩa là sự hủy diệt theo nghĩa đen hay ngày tận thế.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về doomscrolling?

  1. Xem một video hài trong giờ nghỉ
  2. Tiếp tục đọc các bài đăng đáng báo động suốt một giờ dù chúng khiến bạn lo âu
  3. Mở ứng dụng thời tiết để kiểm tra dự báo ngày mai
Xem đáp án

Tiếp tục đọc các bài đăng đáng báo động suốt một giờ dù chúng khiến bạn lo âu

Neil?

0:14

Neil?

It's when people spend a lot of time reading or scrolling Ngữ pháp

0:15

Đó là khi mọi người dành nhiều thời gian để đọc hoặc cuộn

Ngữ pháp

It's when + mệnh đề để giải thích một hiện tượng

It's when + mệnh đề là cách nói thường dùng trong hội thoại để giải thích ý nghĩa của một thuật ngữ, hành vi hoặc tình huống. Mệnh đề sau when mô tả tình huống điển hình được xem là hiện tượng đó. Ở đây, when không hỏi về một thời điểm cụ thể. Nó dẫn vào tình huống định nghĩa hiện tượng: mọi người dành rất nhiều thời gian để đọc hoặc cuộn màn hình.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “What is stage fright?” Câu trả lời nào dùng It's when... một cách tự nhiên để giải thích?

  1. It's when you feel nervous before speaking to an audience.
  2. It's when to feel nervous before speaking to an audience.
  3. It's when feeling nervous before speaking to an audience.
Xem đáp án

It's when you feel nervous before speaking to an audience.

Ngữ pháp

spend a lot of time reading or scrolling: spend + thời gian + V-ing

Cấu trúc là spend + khoảng thời gian + V-ing. Cụm từ chỉ thời gian cho biết hoạt động kéo dài bao lâu, còn dạng -ing nêu hoạt động được thực hiện trong thời gian đó. Trong câu này, reading và scrolling là hai hoạt động dạng -ing được nối với nhau và cùng đi sau một cụm từ chỉ thời gian. Dùng spend time doing, không dùng spend time to do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Nina spends thirty minutes ____ the piano after school. (practise)

Xem đáp án

practising

a mobile phone or computer screen in order to read negative news stories, Ngữ pháp

0:19

màn hình điện thoại di động hoặc máy tính để đọc các tin tức tiêu cực,

Ngữ pháp

in order to read: nêu rõ mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích của một hành động, tức là một việc được thực hiện nhằm đạt một mục tiêu nào đó. Ở đây, in order to read giải thích lý do một người nhìn vào hoặc sử dụng màn hình; order là một phần của cả cụm từ và không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “đơn đặt hàng”. Trong nhiều trường hợp, chỉ dùng to cũng có thể diễn đạt cùng một mục đích. In order to làm cho mối quan hệ về mục đích rõ ràng hơn, nên hữu ích khi phần giải thích dài hoặc khi cần diễn đạt thật rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in order to để nêu rõ mục đích: Maya saved the file twice ____ prevent data loss.

Xem đáp án

in order to

stories full of doom.

0:24

những câu chuyện đầy chết chóc và u ám.

I hate to admit it, Ý định

0:25

Tôi không muốn thừa nhận điều đó,

but I do sometimes doomscroll. Ngữ pháp

0:27

nhưng đôi khi tôi cũng lướt tin xấu (doomscroll).

Ý định

I hate to admit it: mở đầu một lời thừa nhận miễn cưỡng

I hate to admit it dùng để mở đầu một sự thật mà người nói không muốn hoặc cảm thấy ngượng khi thừa nhận. Hate ở đây nhấn mạnh sự miễn cưỡng; thông thường nó không có nghĩa là thực sự căm ghét hành động thừa nhận điều gì đó. Cụm này thường đi với but, sau đó là nội dung được thừa nhận: I hate to admit it, but.... Cách mở đầu này cho thấy sự thành thật và cảm giác không thoải mái của người nói trước khi nêu sự thật.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm này một cách tự nhiên để mở đầu điều mà người nói miễn cưỡng thừa nhận?

  1. I hate to admit it, and water freezes at zero degrees.
  2. I hate to admit it, but you were right about the shortcut.
  3. I hate to admit it, so the library closes at six.
Xem đáp án

I hate to admit it, but you were right about the shortcut.

Ngữ pháp

I do sometimes doomscroll: do dùng để nhấn mạnh

Trong câu khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. “I do sometimes doomscroll” xác nhận rằng thói quen ấy thực sự xảy ra, nhất là sau khi người nói ngần ngại thừa nhận. Ở đây, do không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Cấu trúc là do/does/did + dạng nguyên thể của động từ chính. Vì do thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, doomscroll giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở thì hiện tại: You may doubt me, but I ____ remember our agreement.

Xem đáp án

do

Hmm,

0:29

Hmm,

well don't feel too bad, Ý định

0:29

chà, đừng cảm thấy quá tồi tệ,

Neil,

0:30

Neil,

because you're not alone. Ý định

0:31

bởi vì bạn không đơn độc đâu.

Ý định

don't feel too bad: lời an ủi nhẹ nhàng

“Don't feel too bad” là một cách nhẹ nhàng để bảo ai đó đừng quá tự trách hoặc tiếp tục quá buồn vì một chuyện. Ở đây, câu này đáp lại lời thừa nhận về một thói quen không tốt, nên bad chủ yếu chỉ cảm giác tội lỗi, xấu hổ hoặc khó chịu về cảm xúc, chứ không nói về sức khỏe thể chất. Từ too có nghĩa là “vượt quá mức hợp lý hoặc có ích”. Người nói không khẳng định rằng hoàn toàn không có vấn đề; họ đang giúp người kia bớt tự chỉ trích mình.

Luyện tập

Một người bạn vừa mất một thành viên thân thiết trong gia đình. Dùng “Don't feel too bad” làm lời đáp đầu tiên có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Ý định

you're not alone: trải nghiệm chung và lời an ủi

Ở đây, you're not alone có nghĩa là “bạn không phải là người duy nhất có trải nghiệm hoặc vấn đề này”. Câu này không nói rằng có ai đó đang thực sự ở bên cạnh Neil hay không. Cách nói này trấn an người nghe bằng cách cho thấy nhiều người khác cũng có trải nghiệm tương tự. Nó có thể làm giảm sự xấu hổ, cảm giác tự trách hoặc cô lập và thể hiện sự đồng cảm.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I feel embarrassed that I keep checking bad news.” Bạn trả lời: “You're not alone.” Bạn đang truyền đạt điều gì?

  1. Chưa từng có ai khác gặp vấn đề này.
  2. Có người đang thực sự đứng bên cạnh người nghe.
  3. Những người khác cũng từng có trải nghiệm tương tự.
Xem đáp án

Những người khác cũng từng có trải nghiệm tương tự.

Research from the University of California found that people all over the world doomscroll, Cụm từ

0:32

Nghiên cứu từ Đại học California phát hiện ra rằng mọi người trên toàn thế giới đều doomscroll,

regardless of culture. Cụm từ

0:38

bất kể văn hóa nào.

Cụm từ

all over the world: phạm vi địa lý toàn cầu

All over the world là một cách nói cố định có nghĩa là “ở nhiều nơi trên khắp thế giới” hoặc “trên toàn thế giới”. Trong câu này, nó đóng vai trò là cụm giới từ cho biết mọi người lướt xem tin xấu liên tục ở đâu, đồng thời cho thấy nghiên cứu đã ghi nhận hành vi này ở nhiều quốc gia và nền văn hóa. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Over ở đây không có nghĩa là “nằm phía trên về mặt vật lý”; cả cụm diễn tả sự phân bố rộng về địa lý và thường không khẳng định rằng điều đó đúng với mọi địa điểm theo nghĩa tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “ở nhiều nơi trên khắp thế giới”: The charity supports families ____.

Xem đáp án

all over the world

Cụm từ

regardless of culture: loại bỏ ảnh hưởng của một điều kiện

Cấu trúc regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ cho biết điều kiện được nhắc đến không ảnh hưởng đến điều xảy ra hoặc tính đúng của một kết luận. Ở đây, culture không được xem là giới hạn của phát hiện này: kết quả được trình bày là đúng ở nhiều nền văn hóa. Cụm cố định là regardless of. Giới từ of dẫn vào điều kiện bị gạt sang một bên, như trong regardless of age hoặc regardless of the result.

Luyện tập

Thêm giới từ bắt buộc sau regardless: The club welcomes everyone, regardless ____ background.

Xem đáp án

of

What's more, Mạch ý

0:39

Hơn thế nữa,

there may even be evolutionary reasons why we're attracted to bad news. Ngữ pháp

0:40

thậm chí có thể có những lý do tiến hóa giải thích tại sao chúng ta lại bị thu hút bởi tin xấu.

Mạch ý

What's more: thêm một ý hỗ trợ mạnh hơn

What's more là một từ nối diễn ngôn dùng để thêm một ý cùng hướng với ý trước, thường là một ý quan trọng hơn, mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang phát triển ý trước chứ không chuyển sang hướng khác. Trong câu này, cụm từ chuyển từ hiện tượng xảy ra trên toàn thế giới sang khả năng đáng chú ý hơn rằng có thể tồn tại một lời giải thích về tiến hóa. Cả cụm hoạt động như một từ nối hoàn chỉnh, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về điều gì là “nhiều hơn”.

Luyện tập

Phương án nào dùng từ nối để thêm một ưu điểm thứ hai củng cố cho ưu điểm đầu tiên?

  1. The hotel offers several free services. For example, breakfast is included.
  2. The hotel is quiet. However, the street outside is noisy.
  3. The hotel is quiet. What's more, it is close to the station.
Xem đáp án

The hotel is quiet. What's more, it is close to the station.

Ngữ pháp

there may even be ... reasons why ...: thận trọng nêu các nguyên nhân có thể có

Cấu trúc there may be + cụm danh từ trình bày một điều như có khả năng tồn tại. Ở đây, may giữ cho lời giải thích chỉ là một khả năng, còn even nhấn mạnh rằng các lý do tiến hóa là một khả năng đáng ngạc nhiên hơn. Mệnh đề why xác định hiện tượng mà các lý do đó sẽ giải thích: why we're attracted to bad news. Đây là mệnh đề phụ sau reasons, vì vậy nó dùng trật tự từ của câu trần thuật chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc there may be ... reasons why ...?

  1. There may be several reasons why the results differ.
  2. There may have several reasons why the results differ.
  3. There may be several reasons why do the results differ.
Xem đáp án

There may be several reasons why the results differ.

In this program,

0:44

Trong chương trình này,

we'll be investigating why we feel compelled to look at Cách dùng từ

0:45

chúng ta sẽ điều tra lý do tại sao chúng ta cảm thấy bị thôi thúc phải xem

and even seek out bad news. Cụm động từ

0:49

và thậm chí tìm kiếm những tin tức xấu.

Cách dùng từ

feel compelled to + động từ nguyên mẫu

feel compelled to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cảm thấy một áp lực, trách nhiệm hoặc thôi thúc mạnh mẽ phải hành động. Lực thúc đẩy đó có thể đến từ bên ngoài, nhưng cũng có thể xuất phát từ lương tâm hoặc thôi thúc bên trong; không phải lúc nào cũng có nghĩa là một người khác đang ép buộc bạn. Trong câu này, feel compelled to look at mô tả sự chú ý đến tin xấu như một thôi thúc khó cưỡng lại, chứ không chỉ là điều người ta muốn làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của feel compelled to: When Maya noticed the exposed wire, she ____ warn the staff.

Xem đáp án

felt compelled to

Cụm động từ

seek out bad news: chủ động tìm kiếm tin xấu

Seek out có nghĩa là chủ động nỗ lực để tìm một người hoặc một vật. Trong seek out bad news, người đó không chỉ tình cờ bắt gặp tin tiêu cực mà còn chủ động tìm kiếm chúng. Câu này tăng mức độ từ look at lên even seek out. Even cho thấy việc tìm kiếm là hành vi mạnh hơn và có chủ ý hơn. Out là một phần của cụm động từ seek out, không mang nghĩa di chuyển ra ngoài.

Luyện tập

Một biên tập viên đặc biệt nỗ lực tìm những tiếng nói thường bị bỏ qua. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc tìm kiếm có chủ ý đó?

  1. The editor waited for voices that are usually ignored.
  2. The editor sought out voices that are usually ignored.
  3. The editor looked for voices that are usually ignored.
Xem đáp án

The editor sought out voices that are usually ignored.

And as usual,

0:52

Và như thường lệ,

we'll be learning some new vocabulary as well.

0:53

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

But before that,

0:55

Nhưng trước đó,

I have a question for you,

0:56

Tôi có một câu hỏi cho bạn,

Neil.

0:57

Neil.

Doomscrolling is a very modern idea which is only possible with the 24/7 Cách dùng từ

0:58

Doomscrolling là một khái niệm rất hiện đại chỉ có thể xảy ra với chu kỳ

non-stop cycle of news reporting.

1:03

đưa tin liên tục 24/7.

Cách dùng từ

the 24/7 non-stop cycle of news reporting: chu kỳ tin tức liên tục

The 24/7 non-stop cycle of news reporting có nghĩa là tin tức được sản xuất, cập nhật và cung cấp 24 giờ mỗi ngày, bảy ngày mỗi tuần. Non-stop nhấn mạnh thêm rằng không có khoảng nghỉ đều đặn. Cycle chỉ mô hình hoặc hệ thống đưa tin liên tục, không phải một bản tin riêng lẻ. Trong câu này, dòng thông tin luôn sẵn có ấy được trình bày như điều kiện khiến doomscrolling trở nên khả thi.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý xem câu đó nói về khả năng hoạt động liên tục, một ngày cụ thể hay một khoảng thời gian.

  1. The support line is available for twenty-four minutes.
  2. The support line is available on the twenty-fourth of July.
  3. The support line is available twenty-four seven.
Xem đáp án

The support line is available twenty-four seven.

So,

1:05

Vậy,

according to international news agency Reuters, Cụm từ

1:06

theo hãng thông tấn quốc tế Reuters,

what has been the top global news story of 2023 so far? Cụm từ

1:08

tin tức toàn cầu hàng đầu của năm 2023 cho đến nay là gì?

Cụm từ

according to: nêu nguồn thông tin bên ngoài

According to + nguồn cho biết thông tin, nhận định hoặc câu hỏi theo sau dựa trên điều nguồn đó nói hoặc đưa tin. Trong câu này, Reuters là nguồn bên ngoài được dùng làm cơ sở cho câu hỏi. Nguồn có thể là một người, tổ chức, báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu. Cụm từ này chỉ xác định nguồn thông tin; nó không bảo đảm rằng thông tin đó là đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng according to một cách tự nhiên để chỉ nguồn thông tin bên ngoài?

  1. According the latest report, rail use increased in May.
  2. According to me, rail travel is the best choice.
  3. According to the latest report, rail use increased in May.
Xem đáp án

According to the latest report, rail use increased in May.

Cụm từ

so far: giới hạn kết quả đến thời điểm hiện tại

So far có nghĩa là “cho đến bây giờ” hoặc “cho đến thời điểm đang được nói tới”. Cụm này bao quát một khoảng thời gian bắt đầu trước đó và kéo dài đến thời điểm hiện tại. Trong câu hỏi này, câu trả lời chỉ tính phần năm 2023 đã trôi qua vào lúc đó, nên các sự kiện về sau có thể làm thay đổi câu trả lời. Cụm này thường đi với thì hiện tại hoàn thành khi mô tả trải nghiệm, tiến độ hoặc kết quả vẫn còn có thể thay đổi, như trong has been ... so far. Ở đây, far nói về sự tiến triển của thời gian chứ không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so far để cho biết kết quả đúng đến hiện tại nhưng vẫn có thể thay đổi: The new restaurant has received fifty reviews ____.

Xem đáp án

so far

Is it A,

1:13

Là A,

the war in Ukraine,

1:15

cuộc chiến ở Ukraine,

B,

1:16

B,

increasing prices and inflation,

1:16

giá cả tăng cao và lạm phát,

or C,

1:19

hay C,

Prince Harry's autobiography?

1:20

cuốn tự truyện của Hoàng tử Harry?

I think the answer is an issue that's affecting everyone,

1:22

Tôi nghĩ câu trả lời là một vấn đề đang ảnh hưởng đến tất cả mọi người,

inflation.

1:25

lạm phát.

Okay,

1:26

Được rồi,

Neil.

1:27

Neil.

I'll reveal the answer at the end of the program. Cụm từ

1:27

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở cuối chương trình.

Cụm từ

reveal the answer: công bố đáp án đã được giữ kín

Reveal the answer có nghĩa là công bố một đáp án sau khi đáp án đó đã được giữ lại hoặc chưa được tiết lộ. Reveal nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết, chứ không chỉ đơn thuần là nói ra vài từ. Ở đây, người nói trì hoãn việc công bố đáp án đến cuối để tạo sự mong đợi. Cấu trúc là reveal + thông tin được tiết lộ, như reveal the answer hoặc reveal the result.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “công bố đáp án đã được giữ kín trước đó”: After everyone votes, the quiz host will ____.

Xem đáp án

reveal the answer

Now,

1:30

Bây giờ,

it might be true that the non-stop news cycle makes doomscrolling possible, Mạch ý

1:30

có thể đúng là chu kỳ tin tức liên tục khiến cho việc doomscrolling trở nên khả thi,

but that doesn't explain why we do it.

1:34

nhưng điều đó không giải thích được lý do tại sao chúng ta làm như vậy.

Mạch ý

it might be true that ... but that doesn't explain why ...: nhượng bộ một điểm rồi chỉ ra khoảng trống giải thích

Cấu trúc It might be true that ..., but that doesn't explain why ... trước tiên thừa nhận rằng một nhận định có thể đúng, rồi giới hạn những gì nhận định đó có thể giải thích. Nó tổ chức lập luận theo hướng nhượng bộ trước, sau đó chỉ ra khoảng trống trong lời giải thích. Ở đây, chu kỳ tin tức không ngừng có thể giải thích doomscrolling trở nên khả thi bằng cách nào, nhưng không giải thích được tại sao mọi người lại chọn làm vậy. That trong but that doesn't explain why chỉ toàn bộ nhận định đứng trước, còn but không bác bỏ nhận định đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để chấp nhận một sự thật có thể đúng, đồng thời cho thấy nó chưa giải thích đầy đủ vấn đề?

  1. It might be true that the road is wet, and that fully explains why only one car skidded.
  2. The road cannot be wet because one car skidded.
  3. It might be true that the road is wet, but that doesn't explain why only one car skidded.
Xem đáp án

It might be true that the road is wet, but that doesn't explain why only one car skidded.

Anthropologist Ella al-Shamahi thinks the answer may lie in human evolution. Cách dùng từ

1:37

Nhà nhân chủng học Ella al-Shamahi nghĩ rằng câu trả lời có thể nằm ở sự tiến hóa của con người.

Cách dùng từ

may lie in: chỉ một nguồn gốc có thể xảy ra

Trong câu này, may lie in có nghĩa là “có thể nằm ở” hoặc “có thể bắt nguồn từ”. Ella đang nêu ra một khả năng chứ không khẳng định chắc chắn rằng việc nghiên cứu quá trình tiến hóa của loài người có thể giúp tìm ra câu trả lời. Dùng lie in theo nghĩa trừu tượng này khi một câu trả lời, nguyên nhân, khó khăn hoặc chìa khóa bắt nguồn từ một yếu tố cụ thể, như trong The cause lies in... và The key may lie in....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có thể bắt nguồn từ”: The reason for the error ____ the way the data was entered.

Xem đáp án

may lie in

Here,

1:43

Tại đây,

she outlines the problem for BBC Radio 4 program "Why do we do that". Cách dùng từ

1:43

cô ấy phác thảo vấn đề cho chương trình "Why do we do that" của BBC Radio 4.

Cách dùng từ

outlines the problem: trình bày ngắn gọn các ý chính

Ở đây, outlines là động từ có nghĩa là “trình bày cấu trúc cơ bản và các ý chính của một vấn đề”. Cô ấy nêu vấn đề đủ rõ để người nghe hiểu nội dung chính, nhưng không trình bày mọi chi tiết. Cách dùng trừu tượng này thường xuất hiện khi một diễn giả, báo cáo, bài viết hoặc chương trình giới thiệu khung cơ bản của một vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trình bày ngắn gọn vấn đề chính”: The introduction ____ before the report examines possible solutions.

Xem đáp án

outlines the problem

We go searching out for bad news, Cụm động từ

1:48

Chúng ta đi tìm kiếm những tin tức xấu,

Cụm động từ

go searching out for bad news: sự tìm kiếm có chủ ý trong cấu trúc pha trộn

Ở đây, go searching out for bad news có nghĩa là chủ động tìm kiếm tin xấu thay vì chỉ tình cờ bắt gặp chúng. Go + dạng -ing trình bày việc tìm kiếm như một hoạt động mà ai đó chủ ý bắt tay vào làm. Cách diễn đạt này cũng pha trộn hai cấu trúc chuẩn: go searching for bad news và search out bad news. Dạng pha trộn vẫn có thể hiểu được trong lời nói ứng khẩu, nhưng khi tự nói hoặc viết tiếng Anh, hãy dùng một trong hai cấu trúc chuẩn.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc chuẩn và tự nhiên nhất để diễn tả việc cố ý tìm kiếm một điều gì đó?

  1. People sometimes go searching for alarming stories online.
  2. People sometimes search out for alarming stories online.
  3. People sometimes go searching out for alarming stories online.
Xem đáp án

People sometimes go searching for alarming stories online.

looking for things that will make us feel ick inside. Cách dùng từ

1:50

tìm kiếm những điều sẽ làm chúng ta cảm thấy ghê tởm ở trong lòng.

Cách dùng từ

feel ick inside: cảm giác khó chịu hoặc ghê sợ trong lối nói thân mật

Trong câu này, feel ick inside có nghĩa là có một phản ứng khó chịu bên trong: cảm thấy không thoải mái, buồn nôn, bất an hoặc hơi ghê sợ. Vì nguyên nhân là tin xấu, cảm giác này có thể thuộc về cảm xúc và không nhất thiết có nghĩa là cơ thể bị bệnh. Ick cố ý diễn tả cảm giác một cách mơ hồ và rất thân mật. Inside nhấn mạnh rằng phản ứng được cảm nhận bên trong con người, khiến nó mang tính trực giác và cá nhân.

Luyện tập

Feel ick inside trong câu này có nhiều khả năng mang nghĩa gì?

  1. Nội dung đó xác nhận rằng chúng ta mắc một căn bệnh đã được chẩn đoán.
  2. Nội dung đó khiến chúng ta cảm thấy bình tĩnh và vui vẻ.
  3. Nội dung đó gây ra phản ứng khó chịu hoặc hơi ghê sợ.
Xem đáp án

Nội dung đó gây ra phản ứng khó chịu hoặc hơi ghê sợ.

And so many of us do it.

1:54

Và rất nhiều người trong chúng ta làm điều đó.

Is it a result of 24/7 doom on tap on our phones? Ghi chú

1:56

Đó có phải là kết quả của sự u ám luôn có sẵn 24/7 trên điện thoại của chúng ta không?

Cụm từ

a result of: giới thiệu nguyên nhân

Trong cụm danh từ a result of, result gọi tên một kết quả còn of giới thiệu nguyên nhân của kết quả đó. Cấu trúc A is a result of B có nghĩa là B gây ra hoặc góp phần tạo nên A. Trong câu hỏi này, người nói đang hỏi liệu hiện tượng được đề cập có bắt nguồn từ việc nội dung tiêu cực luôn có sẵn trên điện thoại hay không. Câu hỏi chỉ đưa ra một nguyên nhân có thể xảy ra, chứ không khẳng định đó chắc chắn là nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mục tiêu: Heavy traffic caused the delay. The delay was ____ heavy traffic.

Xem đáp án

a result of

Thành ngữ

doom on tap: nội dung tiêu cực luôn có sẵn

Doom ở đây chỉ tin tức và nội dung đáng sợ, mang tính thảm họa hoặc rất tiêu cực. Theo nghĩa đen, on tap mô tả đồ uống có sẵn từ vòi; theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là một thứ luôn sẵn có và có thể tiếp cận dễ dàng. Vì vậy, doom on tap mô tả nội dung tiêu cực như một nguồn cung vô tận mà mọi người có thể truy cập trên điện thoại bất cứ lúc nào. Tap ở đây không phải là hành động chạm vào màn hình điện thoại.

Luyện tập

Trong câu này, doom on tap có nghĩa là gì?

  1. lời cảnh báo rằng màn hình điện thoại bị hỏng
  2. một bản tin duy nhất về vấn đề với vòi nước
  3. nội dung tiêu cực luôn có sẵn
Xem đáp án

nội dung tiêu cực luôn có sẵn

Or is it some kind of compulsion that comes from somewhere way, Ghi chú

2:01

Hay đó là một dạng thôi thúc bắt nguồn từ rất,

way back?

2:06

rất lâu trước đây?

Cách dùng từ

some kind of compulsion: cách gọi mang tính thăm dò cho một thôi thúc khó cưỡng

Trong câu hỏi này, compulsion là một thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong, khiến người ta cảm thấy khó cưỡng lại hoặc kiểm soát. Nó mạnh hơn một sở thích thông thường. Some kind of cho thấy người nói đang đề xuất một cách gọi có thể phù hợp chứ không khẳng định rằng mình biết chính xác thôi thúc đó là gì. Cả cụm từ vừa gợi ra một động lực mạnh, vừa giữ cho lời giải thích mang tính thăm dò.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với some kind of compulsion trong câu này?

  1. một tình trạng y khoa đã được chẩn đoán rõ ràng
  2. một thôi thúc mạnh mẽ có thể tồn tại và khó cưỡng lại
  3. một sở thích cá nhân nhẹ nhàng
Xem đáp án

một thôi thúc mạnh mẽ có thể tồn tại và khó cưỡng lại

Cụm từ

way, way back: nhấn mạnh một thời quá khứ rất xa xưa

Trong way, way back, way là từ tăng cường mang tính thân mật cho back. Cụm này có nghĩa là lùi rất xa về thời gian, hay từ rất lâu trước đây; way ở đây không có nghĩa là con đường. Việc lặp lại way tạo thêm sự nhấn mạnh. Trong câu hỏi này, nó khiến nguồn gốc có thể có nghe như thuộc về một thời cực kỳ xa xưa mà không nêu ngày tháng chính xác.

Luyện tập

Trong câu This custom goes way, way back, way, way back có nghĩa là gì?

  1. muộn hơn rất nhiều trong tương lai
  2. rất xa dọc theo một con đường
  3. từ rất lâu trước đây
Xem đáp án

từ rất lâu trước đây

Reading bad news stories makes us feel ick,

2:07

Đọc các tin tức xấu làm chúng ta cảm thấy ick,

an informal American phrase which means feel sick,

2:10

một cụm từ thân mật của người Mỹ có nghĩa là cảm thấy buồn nôn,

often because of something disgusting or disturbing.

2:13

thường là do một điều gì đó kinh tởm hoặc đáng lo ngại.

It's a feeling caused by the fact that,

2:17

Đó là một cảm giác gây ra bởi thực tế là,

thanks to the internet, Cụm từ

2:19

nhờ có internet,

now we have the news on tap, Thành ngữ

2:20

bây giờ chúng ta có tin tức luôn có sẵn (on tap),

easily available so that you can have as much of it as you want, Ngữ pháp

2:22

dễ dàng truy cập để bạn có thể có bao nhiêu tùy thích,

whenever you want.

2:26

bất cứ khi nào bạn muốn.

Cụm từ

thanks to the internet: dùng thanks to để nêu nguyên nhân

Trong thanks to the internet, thanks to xác định internet là nguyên nhân của tình huống được nói đến sau đó. Cụm này có nghĩa là “because of” hoặc “as a result of”; đây không phải là hành động cảm ơn internet. Cụm từ này có thể dẫn vào một kết quả tích cực, trung tính hoặc tiêu cực. Trong câu này, phần giải thích xung quanh tập trung vào việc internet khiến tin tức luôn sẵn có, vì vậy phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu thái độ của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để nêu nguyên nhân: ____ the backup system, the website stayed online during the outage.

Xem đáp án

Thanks to

Thành ngữ

the news on tap: tin tức luôn sẵn có khi cần

Trong have the news on tap, on tap có nghĩa là một thứ đã sẵn sàng và có thể được sử dụng bất cứ khi nào người ta muốn, thường với nguồn cung dồi dào. Các cụm theo sau là easily available, as much ... as you want và whenever you want làm rõ ý nghĩa này. Hình ảnh này bắt nguồn từ đồ uống được lấy trực tiếp qua vòi và có thể rót ra khi cần. Ở đây, tin tức được ví như một nguồn tài nguyên có thể truy cập liên tục; tap không có nghĩa là chạm vào màn hình điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học sử dụng hình ảnh chiếc vòi để diễn đạt nghĩa “sẵn có bất cứ khi nào cần”: The membership gives you expert advice ____.

Xem đáp án

on tap

Ngữ pháp

as much of it as you want: một lượng không giới hạn

Ở đây, as much of it as you want có nghĩa là muốn bao nhiêu cũng được. Cấu trúc as much of + đại từ hoặc cụm danh từ xác định + as + mệnh đề cho thấy lượng có sẵn tương ứng với lượng mà một người mong muốn, nên hàm ý rằng trên thực tế không có giới hạn. it chỉ ngược lại the news. Ở đây, news được xem là một lượng thông tin không đếm được, vì vậy dùng much; với các sự vật số nhiều đếm được, hãy dùng many.

Luyện tập

Dùng cấu trúc as much of it as ... để hoàn thành câu: The online guide is free, so you can read ____.

Xem đáp án

as much of it as you want

But Ella thinks that that's not the whole story. Mạch ý

2:27

Nhưng Ella nghĩ rằng đó không phải là toàn bộ câu chuyện.

Mạch ý

that's not the whole story: báo hiệu lời giải thích chưa đầy đủ

Ở đây, that's not the whole story có nghĩa là lời giải thích vừa được đưa ra chỉ là một phần của toàn bộ tình hình. Story chỉ phần trình bày đầy đủ về các sự kiện, chứ không phải một câu chuyện hư cấu. Cụm từ này giúp tổ chức mạch thảo luận: nó thừa nhận ý trước đó mà không bác bỏ hoàn toàn, rồi báo hiệu rằng một nguyên nhân, khía cạnh hoặc thông tin khác sẽ được đưa ra tiếp theo.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, người nói thường báo hiệu điều gì khi dùng that's not the whole story?

  1. Lời giải thích trước đó có phần liên quan, nhưng vẫn cần thêm thông tin.
  2. Một câu chuyện hư cấu sắp bắt đầu.
  3. Lời giải thích trước đó hoàn toàn sai và nên bị bỏ qua.
Xem đáp án

Lời giải thích trước đó có phần liên quan, nhưng vẫn cần thêm thông tin.

There's another theory.

2:30

Có một giả thuyết khác.

Way back in human history, Mạch ý

2:31

Trở lại xa xưa trong lịch sử loài người,

when we lived in caves,

2:33

khi chúng ta sống trong các hang động,

Mạch ý

Way back in human history: tạo khung thời gian trong quá khứ xa xôi

Way back in human history đặt toàn bộ phần giải thích vào quá khứ rất xa xôi của loài người. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo khung thời gian, giúp người nghe hiểu thông tin theo sau là bối cảnh lịch sử hoặc tiến hóa. Ở đây, way là trạng từ nhấn mạnh back, nên cả cụm có nghĩa là lùi rất xa về quá khứ. Way không mang nghĩa con đường hay phương hướng.

Luyện tập

Way back in human history có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó mô tả một tuyến đường xuyên suốt lịch sử.
  2. Nó dự đoán con người sẽ làm gì trong tương lai.
  3. Nó thiết lập một bối cảnh lịch sử rất xa xưa.
Xem đáp án

Nó thiết lập một bối cảnh lịch sử rất xa xưa.

it seemed everything could kill us,

2:35

dường như mọi thứ đều có thể giết chết chúng ta,

from wild animals to eating the wrong mushroom. Ngữ pháp

2:37

từ động vật hoang dã đến việc ăn nhầm nấm.

Ngữ pháp

from ... to ...: đánh dấu hai đầu của một phạm vi

From A to B có thể đánh dấu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, from wild animals to eating the wrong mushroom đưa ra hai ví dụ nguy hiểm rất khác nhau làm hai đầu và ngụ ý rằng còn nhiều mối nguy khác nằm trong phạm vi rộng đó. Cấu trúc này không diễn tả sự di chuyển. A và B có thể là những thành phần khác dạng nhưng đều có chức năng như danh từ: wild animals là cụm danh từ, còn eating the wrong mushroom là cụm -ing có chức năng như danh từ.

Luyện tập

Dùng from ... to ... để hoàn thành câu: The workshop covers topics ____ camera basics ____ advanced editing.

Xem đáp án

from · to

Knowing what the dangers were and how to avoid them was vital to our survival. Ghi chú

2:40

Biết được những mối nguy hiểm là gì và cách phòng tránh chúng là điều sống còn đối với sự sinh tồn của chúng ta.

Ngữ pháp

Knowing what... and how... làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Toàn bộ cụm “Knowing what the dangers were and how to avoid them” là chủ ngữ của câu. Knowing là một danh động từ: dạng -ing biến kiến thức hoặc khả năng này thành một sự việc để bàn đến. Nó không phải là một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Mệnh đề với what và mệnh đề với how to nêu hai nội dung song song sau knowing. Vì toàn bộ chủ ngữ được xem là một khả năng tổng thể duy nhất, câu dùng động từ số ít was.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm danh động từ làm chủ ngữ và xem nó là một hoạt động?

  1. Learn a new language takes time.
  2. Learning a new language take time.
  3. Learning a new language takes time.
Xem đáp án

Learning a new language takes time.

Cụm từ

vital to our survival: cấu trúc be vital to + danh từ

Trong “vital to our survival”, vital có nghĩa là thiết yếu hoặc không thể thiếu, chứ không chỉ đơn giản là hữu ích. Câu này cho thấy sự sinh tồn của con người phụ thuộc vào kiến thức đó. Cấu trúc là be vital to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, to là giới từ đi sau vital và giới thiệu đối tượng chịu tác động, tức our survival. Nó không chỉ hướng di chuyển và cũng không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng vital và giới từ đúng: Regular backups are ____ data security.

Xem đáp án

vital to

And from an evolutionary perspective, Mạch ý

2:45

Và từ quan điểm tiến hóa,

survival is everything.

2:48

sự sinh tồn là tất cả.

Mạch ý

from an evolutionary perspective: đặt khung cho một phân tích

from an evolutionary perspective đặt ra khung phân tích cho nhận định theo sau. Cụm này báo cho người nghe rằng survival is everything cần được hiểu qua tiến hóa và chọn lọc tự nhiên, chứ không phải là một nhận định tuyệt đối đúng từ mọi góc nhìn. Cấu trúc có thể áp dụng lại from a/an + tính từ + perspective có nghĩa là “khi được xem xét từ góc độ cụ thể này”. Nêu góc nhìn trước rồi mới đưa ra kết luận giúp sắp xếp lời giải thích rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from a ... perspective để nêu góc nhìn pháp lý: ____, the agreement is valid.

Xem đáp án

From a legal perspective

As a result, Mạch ý

2:50

Kết quả là,

we humans naturally pay attention to the negative stuff, Cụm từ

2:51

con người chúng ta tự nhiên chú ý đến những điều tiêu cực,

something Ella calls negativity bias. Cách dùng từ

2:55

một điều mà Ella gọi là thiên kiến tiêu cực.

Mạch ý

As a result: giới thiệu một hệ quả

As a result báo cho người nghe rằng nội dung theo sau là hệ quả của một nguyên nhân đã được nêu trước đó. Ở đây, cụm này chuyển lời giải thích từ lợi ích sinh tồn của việc nhận biết nguy hiểm sang xu hướng tự nhiên của con người là tập trung vào thông tin tiêu cực. Cụm này thường mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh nêu kết quả và được theo sau bằng dấu phẩy khi đứng đầu câu. Nó đánh dấu một bước nhân quả hợp lý, chứ không chỉ đơn giản là điều xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.

Luyện tập

The bridge was closed because of high winds. Câu nào giới thiệu hệ quả phù hợp nhất?

  1. As a result of, the buses had to take another route.
  2. After that, the buses had to take another route.
  3. As a result, the buses had to take another route.
Xem đáp án

As a result, the buses had to take another route.

Cụm từ

pay attention to: hướng sự chú ý đến một điều gì đó

Pay attention to có nghĩa là “hướng sự chú ý đến” một người, sự vật hoặc hoạt động. Trong câu này, cụm từ cho biết con người tự nhiên tập trung vào nội dung tiêu cực; pay không có nghĩa là “trả tiền”. Từ to là một phần của cấu trúc cố định pay attention to + đối tượng. Đối tượng có thể là cụm danh từ, đại từ, dạng -ing hoặc mệnh đề: pay attention to the warning, pay attention to it, pay attention to driving và pay attention to what happens next.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định bằng giới từ còn thiếu: During the tour, please pay attention ____ the guide's instructions.

Xem đáp án

to

Cách dùng từ

negativity bias: coi trọng thông tin tiêu cực hơn

Negativity bias là xu hướng khiến thông tin tiêu cực thu hút nhiều sự chú ý hơn, lưu lại mạnh hơn trong trí nhớ hoặc tác động đến phán đoán nhiều hơn so với thông tin tích cực hay trung tính có mức độ quan trọng tương đương. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên kiểu hành vi con người tự nhiên tập trung vào “những điều tiêu cực”. Ở đây, bias có nghĩa là một xu hướng nhận thức thường diễn ra ngoài ý thức, chứ không phải cố tình thích tin xấu.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho negativity bias?

  1. Một lời nhận xét gay gắt vẫn nằm trong tâm trí ai đó ngay cả sau mười lời khen.
  2. Một người nhớ lời khen và lời phê bình rõ như nhau.
  3. Một người chọn quyển sổ màu đỏ vì đỏ là màu họ yêu thích.
Xem đáp án

Một lời nhận xét gay gắt vẫn nằm trong tâm trí ai đó ngay cả sau mười lời khen.

But while cavemen only knew what was happening in their local area, Ngữ pháp

2:58

Nhưng trong khi người thượng cổ chỉ biết những gì đang xảy ra trong khu vực địa phương của họ,

nowadays we know the bad news from all over the world.

3:02

ngày nay chúng ta biết những tin xấu từ khắp nơi trên thế giới.

Ngữ pháp

while ... nowadays để đối chiếu quá khứ và hiện tại

Trong câu này, while có nghĩa là 'trong khi đó' để tạo sự tương phản, chứ không phải 'trong khoảng thời gian mà'. Từ này giới thiệu tình huống trước đây, rồi mệnh đề chính đối chiếu tình huống đó với điều đúng ở hiện tại. Nowadays đánh dấu rõ phía hiện tại của sự tương phản. Khung có thể áp dụng lại là while + tình huống trước đây hoặc khác biệt, nowadays + tình huống hiện tại. Khung này giúp trình bày sự thay đổi theo thời gian khi hai tình huống khác nhau rõ rệt.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại bằng cách điền while trước, rồi đến nowadays: ____ people once waited days for letters, ____ messages arrive instantly.

Xem đáp án

While · nowadays

Here's Ella again discussing this with her friend,

3:06

Đây lại là Ella thảo luận về điều này với bạn của cô ấy,

TV presenter Clara Amfo,

3:09

người dẫn chương trình truyền hình Clara Amfo,

for BBC Radio 4 program "Why do we do that".

3:11

cho chương trình "Why do we do that" của BBC Radio 4.

You know,

3:15

Bạn biết đấy,

before it would be like,

3:15

trước đây sẽ giống như,

I don't know,

3:16

tôi không biết,

I'm assuming you'd go to the neighbor's cave Ý định

3:17

tôi giả sử bạn đến hang của hàng xóm

and they'd only know like the bad news from like,

3:19

và họ sẽ chỉ biết những tin xấu từ,

you know,

3:21

bạn biết đấy,

that particular mountain.

3:21

ngọn núi cụ thể đó.

Ý định

I'm assuming để nêu một kết luận chưa được xác nhận

I'm assuming giới thiệu một kết luận mà người nói xem là phỏng đoán hợp lý, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, cụm từ cho biết việc đến hang của người hàng xóm chỉ là một tình huống được tưởng tượng. Dùng I'm assuming + mệnh đề để nói rõ giả định hiện tại của bạn và để người khác có thể sửa lại. Cụm từ này làm giảm mức độ chắc chắn, nhưng không tự động khiến một giả định mang tính cá nhân trở nên lịch sự.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một giả định hợp lý nhưng chưa được xác nhận?

  1. I know the meeting starts at nine because I checked the official schedule.
  2. I'm assuming the meeting starts at nine, but I'll check the schedule.
  3. The meeting might start at nine, and I have already confirmed it.
Xem đáp án

I'm assuming the meeting starts at nine, but I'll check the schedule.

Yeah.

3:23

Đúng vậy.

Now it's like, Mạch ý

3:23

Bây giờ thì giống như,

let me tell you about the really bad information Ý định

3:24

để tôi kể cho bạn nghe về thông tin và tình huống thực sự tồi tệ

and situation that's going on in some island somewhere. Cụm động từ

3:27

đang diễn ra ở một hòn đảo nào đó.

Mạch ý

Now it's like, để chuyển sang một lời nói giả định ở hiện tại

Now đánh dấu việc chuyển sang phía hiện tại trong một phép so sánh. Sau đó, it's like mở ra một hình dung gần gũi, mang tính hội thoại về tình huống ấy: người nói diễn lại kiểu lời mà ai đó có thể nói tiếp theo. Ở đây, like là dấu hiệu diễn ngôn, không phải động từ có nghĩa là “thích”. Phần sau là một lời nói được hình dung hoặc mang tính đại diện, không nhất thiết là lời trích dẫn chính xác.

Luyện tập

"Now it's like," có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng người nói thích tình huống hiện tại.
  2. Nó chuyển sang tình huống hiện tại và đưa vào một lời nói giả định, thân mật.
  3. Nó cho biết thời điểm chính xác khi sự việc được trích dẫn bắt đầu.
Xem đáp án

Nó chuyển sang tình huống hiện tại và đưa vào một lời nói giả định, thân mật.

Ý định

let me tell you about + một chủ đề

Let me tell you about + một cụm danh từ dùng để giới thiệu chủ đề mà người nói sắp giải thích, miêu tả hoặc kể thành câu chuyện. Trong câu này, cụm từ giúp dựng lên hình ảnh một người giả định bắt đầu thuật lại tin xấu từ một nơi xa. Let me thường dùng để tổ chức lượt nói chứ không phải để thật sự xin phép. Sau about, hãy nêu chủ đề: let me tell you about my trip, the problem hoặc what happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ để giới thiệu một chủ đề: I recently changed careers. ____ my new job.

Xem đáp án

Let me tell you about

Cụm động từ

going on: đang xảy ra hoặc diễn ra

Trong câu này, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Mệnh đề that's going on in some island somewhere cho biết tình hình tồi tệ là điều đang xảy ra ở đó; ở đây cụm này không diễn tả sự di chuyển hay mang nghĩa “tiếp tục”. Cách dùng này thường xuất hiện trong cấu trúc be going on: something is going on. Nó cũng xuất hiện trong What's going on? khi hỏi chung về một sự việc, hoạt động hoặc tình huống mà không nêu tất cả chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng gồm hai từ của go có nghĩa là “đang xảy ra”: There are flashing lights outside. Do you know what's ____?

Xem đáp án

going on

It's just the good news doesn't make up for it. Cụm động từ

3:30

Chỉ là những tin tốt không thể bù đắp lại được.

Cụm động từ

doesn't make up for it: không đủ để bù đắp

Make up for có nghĩa là bù đắp cho một mất mát, vấn đề hoặc bất lợi bằng một điều tích cực. Ở đây, the good news là yếu tố tích cực có thể bù đắp, còn it chỉ những tin xấu đã được nhắc đến trước đó và tác động tiêu cực của chúng. Doesn't make up for it có nghĩa là mặt tích cực không đủ để cân bằng mặt tiêu cực. Hãy hiểu make up for như một cụm thống nhất. Tân ngữ theo sau cho biết điều cần được bù đắp, như trong make up for the delay, make up for lost time hoặc make up for it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bù đắp”: The free meal did not ____ the terrible service.

Xem đáp án

make up for

It really doesn't and it's I think trauma's romanticized, Cách dùng từ

3:33

Thực sự là không và tôi nghĩ rằng chấn thương đã được lãng mạn hóa,

really.

3:36

thực sự đấy.

Cách dùng từ

trauma's romanticized: khiến sang chấn có vẻ tốt đẹp hơn thực tế

Trong trauma's romanticized, 's có nghĩa là is, nên mệnh đề này ở thể bị động: trauma là đối tượng bị lý tưởng hóa. To romanticize something có nghĩa là trình bày một điều gì đó hấp dẫn, ý nghĩa hoặc đáng ngưỡng mộ hơn thực tế, thường bằng cách bỏ qua tác hại hoặc sự phức tạp của nó. Ở đây, người nói đang phê phán cách mọi người nói về sang chấn. Romanticized không có nghĩa là biến sang chấn thành một câu chuyện tình yêu; nó có nghĩa là khiến sự đau khổ có vẻ có giá trị hoặc hấp dẫn.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa của romanticize?

  1. Câu chuyện thêm một mối quan hệ tình cảm vào một sự việc khó khăn.
  2. Câu chuyện trình bày cả lợi ích lẫn tác hại mà không khiến bên nào có vẻ tốt hơn.
  3. Câu chuyện mô tả khó khăn là điều đẹp đẽ và có ý nghĩa nhưng bỏ qua tác hại của nó.
Xem đáp án

Câu chuyện mô tả khó khăn là điều đẹp đẽ và có ý nghĩa nhưng bỏ qua tác hại của nó.

What doesn't kill you makes you stronger. Thành ngữ

3:37

Những gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn.

Thành ngữ

What doesn't kill you makes you stronger: động viên hay phê phán

Câu nói phổ biến này có nghĩa là việc vượt qua khó khăn có thể giúp con người có thêm sức mạnh, kinh nghiệm hoặc khả năng phục hồi. Kill ở đây thường là cách nói cường điệu; khó khăn không nhất thiết phải thực sự đe dọa tính mạng. Câu nói này có thể là lời động viên chân thành, nhưng cũng có thể được trích dẫn với thái độ phê phán hoặc mỉa mai. Trong ngữ cảnh này, nó đại diện cho quan niệm rằng sang chấn tự động biến thành sự trưởng thành, vì vậy không nên hiểu rằng người nói hoàn toàn đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói phổ biến: What doesn't kill you ____.

Xem đáp án

makes you stronger

Yeah.

3:39

Đúng vậy.

This is a test.

3:40

Đây là một bài kiểm tra.

I think we're conditioned to believe that negative experiences shape us more than joyous ones. Cách dùng từ

3:41

Tôi nghĩ chúng ta được điều kiện hóa để tin rằng những trải nghiệm tiêu cực định hình chúng ta nhiều hơn những trải nghiệm vui vẻ.

Cách dùng từ

we're conditioned to believe: niềm tin được hình thành bởi ảnh hưởng lặp lại

Trong câu này, we're conditioned to believe có nghĩa là những thông điệp, thói quen hoặc ảnh hưởng xã hội lặp đi lặp lại đã dần khiến mọi người chấp nhận ý tưởng theo sau. Conditioned là phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động be conditioned to + động từ nguyên mẫu. So với we believe, cách diễn đạt này còn giải thích niềm tin được hình thành như thế nào: nó gợi ý rằng niềm tin được học dưới tác động của môi trường, chứ không phải là kết luận hoàn toàn độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dần được rèn theo ảnh hưởng lặp lại để giữ một niềm tin”: After seeing the same message for years, people are ____ that success always looks the same.

Xem đáp án

conditioned to believe

Cách dùng từ

shape us more than joyous ones: so sánh ảnh hưởng mang tính định hình

Ở đây, shape trong shape us là động từ mang nghĩa tạo ra ảnh hưởng lâu dài, góp phần hình thành tính cách, cách nhìn hoặc sự phát triển của chúng ta. More than so sánh mức độ ảnh hưởng. Joyous ones có nghĩa là joyous experiences: ones thay cho danh từ số nhiều experiences đã được nhắc đến để tránh lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng shape với nghĩa trừu tượng, mang tính định hình giống như trong ví dụ?

  1. The potter shaped the clay into a bowl.
  2. The table has a round shape.
  3. Her years abroad shaped the way she sees the world.
Xem đáp án

Her years abroad shaped the way she sees the world.

Reading bad news from around the world can depress us,

3:47

Đọc những tin tức xấu từ khắp nơi trên thế giới có thể làm chúng ta chán nản,

and Ella thinks that the little good news we do hear doesn't make up for the depressing news. Ngữ pháp

3:50

và Ella nghĩ rằng chút ít tin tốt mà chúng ta nghe được không bù đắp được cho những tin tức đáng buồn.

Ngữ pháp

the little good news we do hear: số lượng không đủ và do nhấn mạnh

Trong the little good news, little bổ nghĩa cho danh từ không đếm được news và có nghĩa là không nhiều—ít đến mức bị xem là không đủ. Từ này nói về số lượng chứ không phải kích thước vật lý. The chỉ lượng tin tốt cụ thể, có giới hạn mà người ta thực sự nghe được. Trong we do hear, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó nhấn mạnh rằng người ta thực sự có nghe được một ít tin tốt, dù số lượng rất ít. Cả cụm tạo ra ý nhượng bộ: tin tốt có tồn tại, nhưng không đủ nhiều.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người ta thực sự nhận được một ít hỗ trợ nhưng số lượng không đủ?

  1. The little support we do receive is not enough.
  2. The little support we receive is enough.
  3. The few support we do receive is not enough.
Xem đáp án

The little support we do receive is not enough.

To make up for something means to compensate for something bad with something good.

3:56

Bù đắp cho điều gì đó (to make up for something) có nghĩa là dùng một điều tốt để đền bù cho một điều xấu.

Good news is hard to find.

4:02

Tin tốt rất khó tìm.

In fact,

4:03

Trên thực tế,

Clara thinks society has romanticized bad traumatic news.

4:04

Clara nghĩ rằng xã hội đã lãng mạn hóa những tin tức tồi tệ đầy chấn thương.

If you romanticize something,

4:09

Nếu bạn lãng mạn hóa (romanticize) một điều gì đó,

you talk about it in a way that makes it sound better than it really is. Ngữ pháp

4:11

bạn nói về nó theo cách làm cho nó nghe có vẻ tốt hơn thực tế.

Ngữ pháp

makes it sound better than it really is: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong makes it sound better, make đi theo cấu trúc make + object + bare infinitive: makes + it + sound. Sound không có to vì trong cấu trúc sai khiến chủ động, make đi với động từ nguyên mẫu không to sau tân ngữ. Better là bổ ngữ tính từ sau động từ nối sound. Than it really is so sánh ấn tượng tốt đẹp với thực tế. Cách diễn đạt này không nói rằng sự vật thực sự trở nên tốt hơn; nó nói rằng cách một người nói về sự vật khiến nó có vẻ tốt hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + object + bare infinitive?

  1. The advertisement makes sound the job easier than it really is.
  2. The advertisement makes the job sound easier than it really is.
  3. The advertisement makes the job to sound easier than it really is.
Xem đáp án

The advertisement makes the job sound easier than it really is.

Connected to this is the saying what doesn't kill you makes you stronger, Mạch ý

4:15

Liên quan đến điều này là câu nói những gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn,

meaning that by going through difficult experiences in life, Ngữ pháp

4:20

có nghĩa là bằng cách trải qua những kinh nghiệm khó khăn trong cuộc sống,

people build up strength and resilience for the future. Cụm động từ

4:23

mọi người xây dựng được sức mạnh và sự kiên cường cho tương lai.

Mạch ý

Connected to this is the saying: đưa mối liên hệ lên đầu để giới thiệu thông tin mới

Connected to this is the saying... liên kết câu nói mới với ý vừa được thảo luận. Việc đặt Connected to this ở đầu biến mối liên hệ đó thành điểm xuất phát của thông tin; sau đó, động từ nối đứng trước chủ ngữ bắt đầu bằng the saying. Trật tự thông thường hơn là The saying ... is connected to this. Trật tự đảo đặt thông tin mới và dài hơn sau động từ, nhờ đó dẫn người nghe hoặc người đọc từ một ý sang một ý khác có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu liên kết trang trọng bằng Connected to this và đặt be vào đúng vị trí: ____ another concern about cost.

Xem đáp án

Connected to this is

Ngữ pháp

by going through difficult experiences: diễn đạt phương thức bằng by + V-ing

Cụm by going through difficult experiences có nghĩa là thông qua quá trình trải nghiệm những tình huống khó khăn. Ở đây, by giới thiệu phương thức hoặc con đường dẫn đến kết quả: con người xây dựng sức mạnh bằng cách đó. Khi by đứng trước một hành động, dùng dạng -ing: by + V-ing. Go through có nghĩa là trải qua và đối mặt với một quá trình hoặc giai đoạn, đặc biệt là giai đoạn khó khăn, chứ không phải di chuyển xuyên qua một vật thể theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu với by + dạng -ing của động từ trong ngoặc: Maya improved her writing ____ every day. (practise)

Xem đáp án

by practising

Cụm động từ

build up strength and resilience: dần dần phát triển sức mạnh và khả năng phục hồi

Build up có nghĩa là dần dần tăng lên hoặc phát triển một điều gì đó theo thời gian. Trong build up strength and resilience, strength và resilience là những phẩm chất trừu tượng được hình thành qua nhiều trải nghiệm lặp lại, chứ không phải thứ có được ngay lập tức. Cụm từ này xem những trải nghiệm khó khăn như một quá trình tích lũy giúp một người chuẩn bị cho các thử thách trong tương lai. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với các danh từ trừu tượng như confidence, trust, stamina và experience.

Luyện tập

Câu nào dùng build up với nghĩa dần dần phát triển một khả năng hoặc phẩm chất?

  1. Priya built up for confidence before the audition.
  2. Months of steady practice helped Priya build up her confidence before the audition.
  3. The builders worked all day to build up the wall around the garden.
Xem đáp án

Months of steady practice helped Priya build up her confidence before the audition.

Maybe it's best to stop doomscrolling altogether.

4:26

Có lẽ tốt nhất là ngừng hẳn việc doomscrolling.

But with so much bad news pouring into our mobile phones every day, Ngữ pháp

4:30

Nhưng với quá nhiều tin xấu đổ vào điện thoại di động của chúng ta mỗi ngày,

it's not easy.

4:34

điều đó không hề dễ dàng.

Ngữ pháp

with so much bad news pouring into our mobile phones: dùng with + danh từ + V-ing để nêu bối cảnh

With + danh từ + hiện tại phân từ thêm một tình huống nền vào mệnh đề chính. Trong with so much bad news pouring into our mobile phones, bad news là chủ thể theo nghĩa của pouring, còn cụm này mô tả điều đang xảy ra cùng lúc với mệnh đề chính. Cụm with không phải là động từ chính của câu. Nó tạo ra áp lực hoặc lý do đằng sau it's not easy, còn it's mới là động từ của mệnh đề chính. Pouring into dùng hình ảnh chất lỏng chảy vào với số lượng lớn, nên làm nổi bật cảm giác tin nhắn tràn vào liên tục và quá tải.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + V-ing để nêu một tình huống nền đang diễn ra?

  1. With the students worked quietly, the teacher prepared the materials.
  2. With the students to work quietly, the teacher prepared the materials.
  3. With the students working quietly, the teacher prepared the materials.
Xem đáp án

With the students working quietly, the teacher prepared the materials.

Okay,

4:35

Được rồi,

it's time to reveal the answer to my question,

4:35

đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi,

Neil.

4:37

Neil.

I asked you what news agency Reuters considers the top news story of 2023 so far.

4:38

Tôi đã hỏi bạn hãng thông tấn Reuters coi tin tức nào là sự kiện tin tức hàng đầu của năm 2023 cho đến nay.

And I guessed it was B,

4:45

Và tôi đã đoán đó là B,

inflation.

4:46

lạm phát.

Which was the correct answer.

4:47

Đó là câu trả lời chính xác.

Although there's still plenty of time for 2023 to bring us more doom, Mạch ý

4:49

Mặc dù vẫn còn nhiều thời gian để năm 2023 mang đến cho chúng ta thêm nhiều sự u ám,

hopefully along with a little positivity too. Cụm từ

4:54

nhưng hy vọng là cũng đi kèm với một chút tích cực.

Mạch ý

Although there's still plenty of time: thiết lập ý nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng vẫn còn đủ thời gian để xảy ra thêm những chuyện xấu. Mệnh đề này chỉ tạo bối cảnh, không phải là ý chính cuối cùng của người nói. Phần sau dấu phẩy được lược bớt theo kiểu hội thoại. Ý chính được ngầm hiểu gần như là “hopefully, 2023 will bring a little positivity too.” Cách diễn đạt này cân bằng một khả năng u ám với một mong muốn đầy hy vọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề although để tạo sự tương phản?

  1. Although the forecast looks bad, but we are still going on the picnic.
  2. Although the forecast looks bad, because we are still going on the picnic.
  3. Although the forecast looks bad, we are still going on the picnic.
Xem đáp án

Although the forecast looks bad, we are still going on the picnic.

Cụm từ

along with a little positivity too: thêm một ý đi kèm

Along with thêm một yếu tố đi kèm hoặc bổ sung vào nội dung đã được nhắc đến. Ở đây, doom là khả năng chính đang được nói đến, còn a little positivity được thêm vào như một điều mà người nói hy vọng sẽ xuất hiện cùng với nó. Too nhấn mạnh ý nghĩa bổ sung, còn a little khiến mức độ hy vọng nghe khiêm tốn hơn. Along with ở đây không nói về việc đi bộ cùng nhau; toàn bộ cụm có nghĩa là “cùng với một chút điều tích cực nữa”.

Luyện tập

Câu nào dùng along with một cách tự nhiên để thêm thông tin phụ và có sự hòa hợp chủ ngữ–động từ chính xác?

  1. The museum, along with two smaller galleries, is closed today.
  2. The museum along two smaller galleries with is closed today.
  3. The museum, along with two smaller galleries, are closed today.
Xem đáp án

The museum, along with two smaller galleries, is closed today.

Okay,

4:57

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program about doomscrolling, Mạch ý

4:57

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học được từ chương trình này về doomscrolling,

spending lots of time reading bad news stories on your phone.

5:02

dành nhiều thời gian để đọc những tin tức xấu trên điện thoại của bạn.

Mạch ý

Let's recap the vocabulary: chuyển sang phần ôn lại ngắn

Let's recap the vocabulary mời người nói và người nghe cùng xem lại ngắn gọn những từ quan trọng đã được đề cập. Let's là dạng nói thông dụng của let us, còn recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn các ý chính chứ không phải dạy lại toàn bộ từ đầu. Là một cụm từ tổ chức diễn ngôn, nó báo hiệu sự chuyển đổi từ phần thảo luận chính sang phần ôn lại hoặc kết thúc. Người nghe có thể chờ đợi các ý chính đã xuất hiện trước đó thay vì một chủ đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng recap và cấu trúc tự nhiên Let's + động từ nguyên mẫu: ____ the vocabulary before we finish.

Xem đáp án

Let's recap

Feeling ick is American slang for feeling sick,

5:06

Feeling ick là tiếng lóng của Mỹ chỉ cảm giác buồn nôn,

often because of something disgusting or disturbing.

5:09

thường là do một điều gì đó kinh tởm hoặc đáng lo ngại.

When something is on tap,

5:12

Khi một thứ gì đó luôn có sẵn (on tap),

it's easily available so that you can have as much of it as you want.

5:14

nó rất dễ dàng tiếp cận để bạn có thể có bao nhiêu tùy thích.

The phrasal verb to make up for something means to compensate for something bad with something good.

5:18

Cụm động từ to make up for something có nghĩa là dùng điều tốt để đền bù cho điều xấu.

When we romanticize something,

5:24

Khi chúng ta lãng mạn hóa (romanticize) một điều gì đó,

we make it sound better than it is.

5:26

chúng ta làm cho nó nghe có vẻ tốt hơn thực tế.

And finally,

5:28

Và cuối cùng,

the saying what doesn't kill you makes you stronger means that by going through difficult life experiences

5:29

câu nói những gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn có nghĩa là thông qua những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống

people build up strength for the future.

5:36

con người xây dựng sức mạnh cho tương lai.

Once again,

5:38

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:39

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: nói rằng thời gian được phân bổ đã hết

Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được ấn định đã kết thúc hoặc đã được dùng hết. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Dạng khái quát thường gặp là Time is up. Câu này lại dùng sáu phút cụ thể làm chủ ngữ, vì vậy danh từ số nhiều minutes đi với are. Cụm từ cũng báo hiệu chương trình đang đi đến phần kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be và up: Your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

But if doomscrolling's not for you, Cách dùng từ

5:40

Nhưng nếu doomscrolling không dành cho bạn,

remember you can find lots of positive news stories to build your vocabulary Cụm từ

5:43

hãy nhớ rằng bạn có thể tìm thấy rất nhiều tin tức tích cực để xây dựng vốn từ vựng của mình

here at 6 Minute English.

5:47

ngay tại 6 Minute English.

Cách dùng từ

not for you: nói rằng điều gì đó không phù hợp với bạn

Ở đây, not for you có nghĩa là “không phù hợp với bạn” hoặc “không phải điều bạn thích”. Giới từ for cho biết một điều có hợp với sở thích, nhu cầu hoặc mối quan tâm của bạn hay không; trong ngữ cảnh này, nó không thể hiện quyền sở hữu. Cấu trúc có thể áp dụng là X is not for someone. Cấu trúc này giúp bạn từ chối hoặc không tham gia một hoạt động hay lựa chọn theo cách nhẹ nhàng: It's not for me thường mềm hơn I hate it.

Luyện tập

Câu nào lịch sự nói rằng việc cắm trại có thể không hợp với sở thích của người kia?

  1. If camping isn't for you, we can stay at a hotel.
  2. If camping isn't given to you, we can stay at a hotel.
  3. If camping isn't yours, we can stay at a hotel.
Xem đáp án

If camping isn't for you, we can stay at a hotel.

Cụm từ

build your vocabulary: dần tăng số từ bạn biết

Build your vocabulary là một kết hợp từ tự nhiên trong việc học ngôn ngữ, có nghĩa là “dần tăng số từ bạn biết và có thể sử dụng”. Build được dùng theo nghĩa bóng: vốn từ phát triển qua việc đọc, nghe và luyện tập lặp lại chứ không phải xây dựng theo nghĩa vật lý. Cấu trúc thông dụng là build + từ hạn định sở hữu + vocabulary, như build my vocabulary hoặc build their vocabulary. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tích lũy đều đặn theo thời gian.

Luyện tập

Dùng đúng kết hợp build + sở hữu + vocabulary để hoàn thành câu: Reading about many subjects can help you ____.

Xem đáp án

build your vocabulary

Don't forget that there is more to BBC Learning English than 6 Minute English. Ngữ pháp

5:48

Đừng quên rằng BBC Learning English có nhiều điều hơn là chỉ 6 Minute English.

Ngữ pháp

There is more to X than Y: X không chỉ giới hạn ở Y

Cấu trúc there is more to X than Y có nghĩa là Y chỉ là một phần, một đặc điểm hoặc một cách giải thích về X; X còn bao gồm những điều ngoài Y. Trong câu này, 6 Minute English chỉ là một phần của BBC Learning English. Trong cấu trúc này, more to X cho biết X còn có thêm nội dung hoặc khía cạnh khác. Cấu trúc này không chỉ so sánh số lượng của X và Y. Hãy dùng nó khi một phần quen thuộc chưa thể hiện đầy đủ toàn bộ sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc There is more to X than Y: There is ____ this job ____ answering emails.

Xem đáp án

more to · than

Why not try to improve your vocabulary through the language in news headlines. Ý định

5:53

Tại sao không thử cải thiện vốn từ vựng của bạn thông qua ngôn ngữ trong các tiêu đề tin tức.

Ý định

Why not try to ...?: lời gợi ý thân thiện

Why not try to ...? là một cách thân thiện để gợi ý ai đó thử làm một việc. Trong ví dụ này, người nói đang đề xuất một phương pháp học từ vựng, chứ không hỏi lý do người nghe chưa sử dụng phương pháp đó. Cấu trúc là Why not + động từ nguyên mẫu. Ở đây, try là động từ nguyên mẫu, còn try to + động từ nguyên mẫu nêu hành động cần thử: Why not try to improve ...? Người nghe vẫn có thể tự do chấp nhận hoặc từ chối lời gợi ý.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân thiện với Why not theo sau bởi try to: ____ read one short article each day?

Xem đáp án

Why not try to

Try the news review video on our website or download the podcast.

5:58

Hãy thử xem video điểm tin trên trang web của chúng tôi hoặc tải xuống podcast.

But that's bye for now.

6:02

Nhưng bây giờ phải tạm biệt thôi.

Bye.

6:03

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:05

6 Minute English từ BBC.