Căng thẳng ảnh hưởng đến não bộ của bạn như thế nào - Madhumita Murgia: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích căng thẳng kéo dài và cortisol có thể làm thay đổi cấu trúc, chức năng cùng sự biểu hiện gen trong não như thế nào, sau đó cho thấy tập thể dục và thiền có thể chống lại các tác động ấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Are you sleeping restlessly, feeling irritable or moody, forgetting little things and feeling overwhelmed and isolated? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một chuỗi câu hỏi nhanh về các triệu chứng quen thuộc tạo thành phần mở đầu thu hút. Mẫu này giúp bài giải thích khoa học trở nên gần gũi với người nghe và giới thiệu vấn đề bằng trải nghiệm cụ thể thay vì bắt đầu bằng một nhận định trừu tượng. 2. epigenetic changes, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ then chốt chỉ những thay đổi tác động đến việc gen nào được biểu hiện mà không làm thay đổi chính mã DNA. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi thí nghiệm trên chuột liên kết sự chăm sóc của chuột mẹ, mức nhạy cảm với căng thẳng về sau và các tác động được truyền qua nhiều thế hệ. 3. Get in control of your stress before it takes control of you. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách việc lặp lại control of tạo thế đối xứng giữa kiểm soát căng thẳng và bị căng thẳng kiểm soát. Bạn có thể vận dụng cấu trúc ngắn gọn này để kết thúc phần giải thích bằng một lời cảnh báo đáng nhớ và lời khuyên mang tính thực tiễn.
Nội dung bài học
forgetting little things and feeling overwhelmed and isolated? Cụm từ
0:10hay quên những điều nhỏ nhặt và cảm thấy quá tải và cô lập?
Mở đầu bằng Are you sleeping ... feeling overwhelmed and isolated?
Đây là một câu hỏi mở đầu bao quát, được tạo từ một loạt trải nghiệm có cấu trúc song song: ngủ không yên, cảm thấy dễ cáu kỉnh hoặc tâm trạng thất thường, quên mọi thứ, và cảm thấy quá tải, cô lập. Danh sách này được hiểu như một tình huống chung dễ nhận ra, chứ không phải nhiều câu hỏi không liên quan. Bằng cách mời người nghe nhận ra trải nghiệm của chính mình trong các chi tiết đó, người nói tạo điểm thu hút và chuẩn bị cho phần giải thích về điều có thể kết nối những trải nghiệm này. Chức năng chính của câu hỏi là tạo sự đồng cảm và dẫn vào chủ đề, không phải thu thập câu trả lời riêng cho từng mục.
Luyện tập
Chức năng chính của câu hỏi mở đầu này là gì?
- Câu hỏi yêu cầu chẩn đoán chính thức cho từng triệu chứng.
- Câu hỏi nhóm các trải nghiệm liên quan để người nghe nhận ra hoàn cảnh chung và bước vào chủ đề.
- Câu hỏi nêu những vấn đề không liên quan và cần được trả lời từng cái một.
Xem đáp án
Câu hỏi nhóm các trải nghiệm liên quan để người nghe nhận ra hoàn cảnh chung và bước vào chủ đề.
irritable or moody: hai kiểu biểu hiện cảm xúc khác nhau
Irritable có nghĩa là dễ bực mình hoặc nhanh chóng mất kiên nhẫn hay nổi giận, thường chỉ vì những tác nhân nhỏ. Moody có nghĩa là tâm trạng của một người thay đổi rõ rệt hoặc khó đoán; người đó không nhất thiết phải tức giận. Trong cụm feeling irritable or moody, cả hai từ đều là tính từ đứng sau feeling. Or trình bày chúng như hai kiểu biểu hiện cảm xúc có thể xảy ra, chứ không phải hai tên gọi hoàn toàn giống nhau cho cùng một trạng thái.
Luyện tập
Chọn cách mô tả chính xác nhất: Tiny noises suddenly annoyed Priya, and she wanted everyone to stop. She was ___.
- in a bad mood
- irritable
- moody
Xem đáp án
irritable
feeling overwhelmed and isolated: cảm thấy quá tải và cô lập
Feeling overwhelmed có nghĩa là cảm thấy công việc, áp lực hoặc cảm xúc trước mắt vượt quá khả năng xử lý của mình. Feeling isolated có nghĩa là cảm thấy bị tách khỏi người khác hoặc không nhận được sự hỗ trợ; cụm này có thể diễn tả sự cô đơn ngay cả khi không bị tách biệt về mặt thể chất. Ở đây, and nối hai trạng thái có thể xảy ra cùng lúc: một người không thể thoải mái xử lý những gì đang diễn ra và đồng thời cảm thấy mất kết nối với người khác. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là feel hoặc be + overwhelmed/isolated.
Luyện tập
Nina có nhiều việc hơn khả năng xử lý và không có ai ở gần để trò chuyện. Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? Nina is feeling ___.
- overwhelmed and isolated
- busy but supported
- calm and connected
Xem đáp án
overwhelmed and isolated
we've all been there: trấn an bằng trải nghiệm chung
We've all been there là cách nói quen thuộc mang nghĩa “Nhiều người trong chúng ta từng trải qua kiểu vấn đề, sai sót, tình huống xấu hổ hoặc căng thẳng như vậy.” There chỉ tình huống vừa được nhắc đến, không phải một địa điểm thực tế. Thì hiện tại hoàn thành trong we've been nối trải nghiệm quá khứ với sự thấu hiểu của người nói ở hiện tại. Khi có all, cụm này cho thấy trải nghiệm đó là chuyện thường gặp và trấn an người nghe rằng họ không đơn độc.
Luyện tập
Một người bạn nói: 'I got nervous and forgot my lines during the presentation.' Câu trả lời nào thể hiện sự đồng cảm tự nhiên nhất thông qua trải nghiệm chung?
- We'll all be there.
- We've all visited there.
- We've all been there.
Xem đáp án
We've all been there.
stressed out: cách nói thân mật chỉ trạng thái rất căng thẳng
Stressed out mô tả một người chịu áp lực lớn đến mức cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi hoặc khó xoay xở. Trong câu này, cụm từ đó đưa ra căng thẳng như một nguyên nhân có thể giải thích cho trạng thái hiện tại của người đó. Tuy nhiên, just có thể khiến vấn đề nghe có vẻ bình thường hoặc không quá nghiêm trọng, tùy vào ngữ cảnh. Cụm từ này thường đứng sau be hoặc feel, như trong be stressed out và feel stressed out. Ở đây, out là một phần của cụm từ chứ không chỉ hướng đi; nó bổ sung cảm giác kiệt sức vì áp lực.
Luyện tập
Chọn cách nói tự nhiên: After three late shifts in a row, Maya felt completely ___.
- relaxed
- stressed out
- ready to celebrate
Xem đáp án
stressed out
isn't always a bad thing: phép phủ định một phần
Cả câu có nghĩa là căng thẳng không xấu trong mọi tình huống. Đây là một nhận định có giới hạn và cân bằng: một mức độ căng thẳng nhất định có thể hữu ích, trong khi ở những tình huống khác, căng thẳng có thể gây hại. Ở đây, isn't có nghĩa là is not, còn not kết hợp với always để bác bỏ ý tưởng rằng mọi trường hợp đều giống nhau. Đây là phép phủ định một phần, không phải khẳng định rằng căng thẳng không bao giờ xấu.
Luyện tập
Chọn câu nói rằng căng thẳng không xấu trong mọi tình huống mà không đưa ra một khẳng định tuyệt đối.
- Stress is always a bad thing.
- Stress is never a bad thing.
- Stress isn't always a bad thing.
Xem đáp án
Stress isn't always a bad thing.
It can be handy for a burst of extra energy and focus, Cụm từ
0:20Nó có thể hữu ích để tạo ra sự bùng nổ năng lượng và sự tập trung,
be handy for: hữu ích cho một mục đích cụ thể
Be handy for có nghĩa là “hữu ích hoặc tiện lợi cho một mục đích cụ thể”. Trong câu này, cụm từ cho biết điều đang được nói đến có thể giúp tạo ra một đợt tăng năng lượng và sự tập trung trong thời gian ngắn. Cấu trúc là be handy for + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Phần theo sau for nêu công dụng thực tế. Ở đây, handy có nghĩa là “hữu ích”, không phải “ở gần hoặc dễ lấy”.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: A small flashlight is ___ finding things during a power cut.
- handy to
- handy at
- handy for
Xem đáp án
handy for
a burst of extra energy and focus: sự gia tăng ngắn và đột ngột
A burst of chỉ một khoảng thời gian hoặc một lượng gì đó xuất hiện đột ngột và kéo dài không lâu. Trong câu này, a burst of extra energy and focus mô tả năng lượng và sự tập trung tăng nhanh trong thời gian ngắn. Burst cho thấy sự gia tăng này chỉ diễn ra trong chốc lát, chứ không ổn định hay kéo dài. Cấu trúc này thường đi với những thứ có thể bắt đầu hoặc tăng mạnh đột ngột, như energy, speed, laughter hoặc applause.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là “một đợt đột ngột và ngắn”: The announcement was followed by ___ applause.
- a lifetime of
- a level of
- a burst of
Xem đáp án
a burst of
like when you're playing a competitive sport or have to speak in public. Cụm từ
0:24như khi bạn đang chơi một môn thể thao cạnh tranh hoặc phải phát biểu trước đám đông.
speak in public: nói trước người nghe
Speak in public có nghĩa là nói trong tình huống có một nhóm người có thể nhìn và nghe bạn. Ở đây, in public là cụm giới từ mô tả hoàn cảnh; public không phải là tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho speak. Cụm từ này không nhất thiết chỉ một bài phát biểu lớn và trang trọng. Nó cũng có thể dùng cho việc thuyết trình trên lớp, phát biểu trong cuộc họp hoặc nói trước một đám đông.
Luyện tập
Chọn cách diễn đạt tự nhiên để hoàn thành câu: Maya feels nervous when she has to ___.
- speak at public
- speak in public
- speak the public
Xem đáp án
speak in public
the kind most of us face day in and day out, Thành ngữ
0:30kiểu căng thẳng mà hầu hết chúng ta phải đối mặt ngày này qua ngày khác,
day in and day out: lặp đi lặp lại mỗi ngày
Day in and day out là một thành ngữ có nghĩa là “mỗi ngày trong một thời gian dài”, nhất là khi cùng một việc cứ tiếp tục xảy ra. Trong câu này, thành ngữ cho thấy điều mà phần lớn mọi người phải đối mặt diễn ra lặp lại và liên tục, chứ không chỉ thỉnh thoảng. Cả cụm đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian. Nó thường gợi cảm giác đơn điệu, vất vả hoặc mệt mỏi, vì vậy có sắc thái nhấn mạnh hơn every day vốn trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “mỗi ngày trong một thời gian dài” và gợi cảm giác lặp lại: For six months, Leo checked the same reports ____.
Xem đáp án
day in and day out
But when it's continuous: chuyển sang một điều kiện tương phản
But báo hiệu sự chuyển hướng của toàn bộ phần giải thích: người nói rời khỏi ý trước đó về căng thẳng ngắn hạn và bắt đầu bàn về tác hại của căng thẳng kéo dài. Sự chuyển hướng này không chỉ giới hạn ở một từ hay một mệnh đề. When it's continuous đặt ra điều kiện mới. Khi kết hợp, But when... tạo ra một cách tổ chức rõ ràng: một kết quả có thể đúng trong điều kiện trước, nhưng một kết quả khác sẽ xuất hiện khi điều kiện thay đổi. Kết quả chính được nêu sau đó: it actually begins to change your brain.
Luyện tập
But when it's continuous có vai trò gì trong phần giải thích này?
- Bổ sung thêm một lợi ích của căng thẳng ngắn hạn mà không thay đổi điều kiện.
- Yêu cầu người nghe định nghĩa từ continuous.
- Chuyển từ trường hợp ngắn hạn trước đó sang một kết quả tương phản trong điều kiện căng thẳng kéo dài.
Xem đáp án
Chuyển từ trường hợp ngắn hạn trước đó sang một kết quả tương phản trong điều kiện căng thẳng kéo dài.
chronic stress: căng thẳng kéo dài
Chronic stress là tình trạng căng thẳng kéo dài hoặc liên tục quay trở lại. Ở đây, chronic mô tả thời gian và kiểu xuất hiện; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “nghiêm trọng”. Trong ngữ cảnh sức khỏe và tâm lý học, chronic stress thường được đối chiếu với acute stress, tức phản ứng căng thẳng ngắn hạn trước một thử thách tức thời.
Luyện tập
Thuật ngữ nào mô tả chính xác nhất kiểu thời gian của tình trạng căng thẳng đã kéo dài nhiều tháng và liên tục làm gián đoạn giấc ngủ của một người?
- acute stress
- severe stress
- chronic stress
Xem đáp án
chronic stress
like being overworked or having arguments at home,
0:37chẳng hạn như làm việc quá sức hoặc có những cuộc cãi vã ở nhà,
can affect brain size, its structure, and how it functions: các tân ngữ song song
Sau can affect, ba thành phần tạo thành một danh sách: brain size, its structure và how it functions. Cả ba đều là tân ngữ của affect. Hai thành phần đầu là cụm danh từ; thành phần thứ ba là mệnh đề với how, có nghĩa là “cách nó hoạt động”. Các hình thức ngữ pháp khác nhau có thể được nối song song khi chúng thực hiện cùng một chức năng trong câu. Ở đây, cả ba đều bổ sung cho affect và chỉ ra những khía cạnh khác nhau của não mà căng thẳng có thể làm thay đổi.
Luyện tập
Brain size, its structure và how it functions cùng đảm nhiệm vai trò ngữ pháp nào sau affect?
- Chỉ brain size là tân ngữ; how it functions mở đầu một mệnh đề chính mới.
- Chúng là ba nguyên nhân riêng biệt gây căng thẳng kéo dài.
- Cả ba đều là các tân ngữ song song, nêu những khía cạnh có thể bị ảnh hưởng.
Xem đáp án
Cả ba đều là các tân ngữ song song, nêu những khía cạnh có thể bị ảnh hưởng.
right down to the level of your genes: đạt đến cấp độ sâu nhất
Right down to có nghĩa là một phạm vi hoặc tác động kéo dài đến một điểm chi tiết, cơ bản hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Right nhấn mạnh điểm cuối đó. Trong câu này, right down to the level of your genes được dùng theo nghĩa bóng, không diễn tả chuyển động vật lý đi xuống. Cụm từ nhấn mạnh rằng tác động của căng thẳng kéo dài có thể đạt đến cấp độ di truyền.
Luyện tập
right down to the level of your genes bổ sung ý nghĩa gì cho câu?
- Nó nói rằng các gen di chuyển xuống dưới.
- Nó nhấn mạnh rằng tác động đạt đến một cấp độ rất sâu và cụ thể.
- Nó giới hạn tác động ở kích thước vật lý của não.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng tác động đạt đến một cấp độ rất sâu và cụ thể.
Stress begins with something called the hypothalamus, pituitary, adrenal axis, Ghi chú
0:48Căng thẳng bắt đầu với một thứ gọi là trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận,
something called + tên gọi
Something called + tên gọi được dùng để giới thiệu một sự vật, ý tưởng hoặc hệ thống mà người nghe có thể chưa biết. Trong câu này, cụm từ báo trước rằng một tên gọi chuyên môn sắp xuất hiện. Trong cấu trúc này, called là phân từ quá khứ mang nghĩa “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên” và bổ nghĩa cho something. Nó không mang nghĩa một vật đang gọi điện thoại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một tên gọi chưa quen thuộc: The lab uses ____ a spectrometer to study light.
Xem đáp án
something called
the hypothalamus, pituitary, adrenal axis: trục HPA
Cụm từ này chỉ hypothalamic-pituitary-adrenal axis, thường được rút gọn thành HPA axis. Hypothalamus, pituitary và adrenal gọi tên các phần có liên kết trong cùng một hệ thống, chứ không phải ba mục không liên quan. Để hiểu câu này, điều quan trọng là trục HPA giúp điều phối phản ứng của cơ thể với căng thẳng. Cortisol là một trong các hormone tham gia vào phản ứng đó.
Luyện tập
Trong câu này, the hypothalamus, pituitary, adrenal axis chỉ điều gì?
- Một hệ thống phản ứng với căng thẳng có các phần liên kết với nhau, còn gọi là trục HPA
- Ba triệu chứng khác nhau do căng thẳng gây ra
- Ba hormone không liên quan được giải phóng khi căng thẳng
Xem đáp án
Một hệ thống phản ứng với căng thẳng có các phần liên kết với nhau, còn gọi là trục HPA
a series of interactions between endocrine glands in the brain and on the kidney, Cụm từ
0:53một chuỗi tương tác giữa các tuyến nội tiết trong não và trên thận,
a series of interactions between: các tác động qua lại có liên kết
Trong cụm này, a series of chỉ một số sự kiện hoặc giai đoạn có liên kết với nhau, còn interactions cho biết các phần tác động lẫn nhau. Toàn bộ cấu trúc a series of interactions between X, Y, and Z mô tả nhiều ảnh hưởng có liên kết giữa các thành phần được nêu tên, chứ không phải một sự kiện riêng lẻ. Between dùng để giới thiệu các thành phần tham gia. Từ này có thể đi với hai hoặc nhiều hơn hai thành phần được phân biệt rõ ràng, như các tuyến được nêu ở đây.
Luyện tập
Câu nào mô tả nhiều ảnh hưởng qua lại có liên kết giữa ba yếu tố?
- The result comes from a series of interactions between genes, sleep, and diet.
- The result is a single effect of genes on sleep and diet.
- Genes, sleep, and diet have no effect on one another.
Xem đáp án
The result comes from a series of interactions between genes, sleep, and diet.
which controls your body's reaction to stress. Ngữ pháp
0:59kiểm soát phản ứng của cơ thể bạn với căng thẳng.
which controls your body's reaction to stress: chức năng được bổ sung
Mệnh đề có dấu phẩy + which bổ sung thông tin về chức năng của hệ thống phản ứng với căng thẳng đã được nhắc đến: hệ thống đó kiểm soát cách cơ thể phản ứng trước căng thẳng. Ở đây, which là đại từ quan hệ, không phải từ để hỏi. Vì mệnh đề này bổ sung thông tin thay vì xác định hệ thống nào đang được nói đến, nó là mệnh đề quan hệ không hạn định. Trong câu này, hãy hiểu which là nói đến toàn bộ trục hoặc hệ thống tương tác, không chỉ riêng thận hay từng tuyến.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề which không hạn định để bổ sung chức năng của một hệ thống đã được xác định?
- Which alarm system detects smoke?
- The alarm system that detects smoke sends a warning.
- The alarm system, which detects smoke, sends a warning.
Xem đáp án
The alarm system, which detects smoke, sends a warning.
your HPA axis is instantly activated and releases a hormone called cortisol, Ngữ pháp
1:05trục HPA của bạn ngay lập tức được kích hoạt và giải phóng một loại hormone gọi là cortisol,
When your brain detects a stressful situation: tác nhân kích hoạt trong When A, B
When your brain detects a stressful situation là một mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng When. Mệnh đề này trình bày trước sự việc khởi động quá trình. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của mệnh đề mở đầu; mệnh đề chính bắt đầu bằng your HPA axis và cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Mẫu When A, B có thể dùng để giải thích một chuỗi sự việc lặp lại hoặc một cơ chế. Trong kiểu giải thích này, A nêu thời điểm hoặc tác nhân kích hoạt, còn B nêu phản ứng. Mệnh đề When thường không thể tự đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng When A, B để trình bày tác nhân kích hoạt trước rồi mới nêu phản ứng?
- When the timer reaches zero, the oven turns off.
- The timer reaches zero when the oven turns off.
- When the timer reaches zero.
Xem đáp án
When the timer reaches zero, the oven turns off.
is instantly activated: cấu trúc bị động be + quá khứ phân từ
is instantly activated là dạng bị động ở thì hiện tại đơn: is + trạng từ instantly + quá khứ phân từ activated. Cấu trúc này có nghĩa là một yếu tố nào đó kích hoạt trục HPA và khiến nó bắt đầu hoạt động ngay lập tức. Dạng bị động hướng sự chú ý vào trục HPA và sự thay đổi mà nó trải qua, chứ không phải người hay vật gây ra sự kích hoạt. Ở đây, activated mô tả một hành động mà hệ thống tiếp nhận; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là active.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng is + instantly + quá khứ phân từ của activate: When a gas leak is detected, the shutoff system ____.
Xem đáp án
is instantly activated
which primes your body for instant action. Cách dùng từ
1:11giúp cơ thể bạn sẵn sàng cho hành động tức thì.
primes your body for instant action: cấu trúc prime ... for ...
Ở đây, primes là động từ có nghĩa là “làm cho sẵn sàng”. Mệnh đề này nói rằng một yếu tố nào đó đưa cơ thể vào trạng thái có thể hành động ngay; prime ở đây không có nghĩa là “chính” hay “tốt nhất”. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là prime + tân ngữ + for + cụm danh từ: prime your body for action, prime a team for change. Tân ngữ là người hoặc vật được chuẩn bị, còn phần sau for cho biết điều sắp phải đối mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của prime: A short warm-up ____ your muscles for the race.
Xem đáp án
primes
But high levels of cortisol over long periods of time wreak havoc on your brain. Ghi chú
1:15Nhưng nồng độ cortisol cao trong thời gian dài sẽ tàn phá não bộ của bạn.
high levels of cortisol: levels chỉ lượng đo được
Trong high levels of cortisol, levels có nghĩa là lượng hoặc nồng độ được đo. Cụm từ này cho biết lượng cortisol trong cơ thể ở mức cao; levels không chỉ các tầng của một tòa nhà. Có thể dùng cấu trúc high/low levels of + chất hoặc trạng thái có thể đo được: high levels of pollution, low levels of oxygen hoặc high levels of stress. High mô tả mức độ của lượng được đo, còn phần sau of cho biết thứ được đo.
Luyện tập
Câu nào dùng levels một cách tự nhiên để diễn tả một lượng đo được?
- The report found tall levels of mercury in the fish.
- The report found high floors of mercury in the fish.
- The report found high levels of mercury in the fish.
Xem đáp án
The report found high levels of mercury in the fish.
over long periods of time: thời gian kéo dài và sự tích lũy
Ở đây, over long periods of time có nghĩa là trong những khoảng thời gian kéo dài, chứ không phải ở phía trên một vật nào đó. Giới từ over đánh dấu khoảng thời gian mà tác động tiếp tục hoặc phát triển. Dùng cấu trúc này khi một thay đổi, rủi ro hoặc kết quả tích lũy dần hay kéo dài lâu. Danh từ số nhiều periods diễn đạt khái quát những khoảng thời gian dài, không phải một khoảnh khắc ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trong những khoảng thời gian kéo dài: Small effects can build up ____.
Xem đáp án
over long periods of time
wreak havoc on: gây thiệt hại nghiêm trọng
Ở đây, wreak havoc on your brain có nghĩa là gây tổn hại rất nghiêm trọng cho não. Wreak havoc là một cụm động từ cố định: wreak có nghĩa là gây ra hoặc đem lại, còn havoc chỉ thiệt hại hoặc tình trạng hỗn loạn nghiêm trọng chứ không phải một vật thể. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + wreak havoc on + đối tượng bị ảnh hưởng. Cấu trúc này mô tả kết quả mang tính phá hoại, không chỉ đơn thuần là bất tiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ có nghĩa là gây gián đoạn nghiêm trọng cho: The power outage ____ the train network.
Xem đáp án
wreaked havoc on
chronic stress increases the activity level and number of neural connections in the amygdala, Ghi chú
1:21căng thẳng mãn tính làm tăng mức độ hoạt động và số lượng các kết nối thần kinh ở hạch hạnh nhân,
increases the activity level and number of neural connections: hai đại lượng được nối bằng and
Trong câu này, increases áp dụng cho hai cụm danh từ được nối bằng and: the activity level và the number of neural connections. Cụm thứ nhất cho biết hạch hạnh nhân hoạt động mạnh đến mức nào; cụm thứ hai cho biết có bao nhiêu kết nối thần kinh. Dùng chung một động từ cho cả hai cụm giúp tránh lặp lại increases và cho thấy rõ hai đại lượng cùng tăng. number of đứng trước danh từ đếm được số nhiều như connections; level diễn tả mức độ chứ không phải số lượng vật thể.
Luyện tập
Câu nào dùng một động từ một cách tự nhiên để diễn tả cả mức đo được và số lượng đều tăng?
- The redesign increased the number of satisfaction level and returning customers.
- The redesign increased the satisfaction level and number of returning customers.
- The redesign increased the satisfaction level and number of returning customer.
Xem đáp án
The redesign increased the satisfaction level and number of returning customers.
amygdala, your brain's fear center: phần giải thích đồng vị
Ở đây, your brain's fear center là thành phần đồng vị, tức một cụm danh từ đặt sau amygdala để giải thích thuật ngữ chuyên môn này. Cả hai cụm đều chỉ cùng một vùng não. Trong phần giải thích khoa học, một thuật ngữ chuyên môn có thể được theo sau bởi dấu phẩy và lời giải thích ngắn để người nghe hiểu từ lạ mà không làm gián đoạn câu. Fear center là cách gọi đơn giản hóa nhằm nhấn mạnh vai trò quan trọng của hạch hạnh nhân trong việc xử lý nỗi sợ và các mối đe dọa có thể xảy ra. Cách gọi này không có nghĩa là hạch hạnh nhân chỉ có một chức năng.
Luyện tập
your brain's fear center có chức năng gì trong câu này?
- Cụm từ này giải thích amygdala một cách ngắn gọn và dễ hiểu hơn.
- Cụm từ này nêu tên một vùng não khác chịu ảnh hưởng của hạch hạnh nhân.
- Cụm từ này khẳng định nỗi sợ là chức năng duy nhất của hạch hạnh nhân.
Xem đáp án
Cụm từ này giải thích amygdala một cách ngắn gọn và dễ hiểu hơn.
as levels of cortisol rise: as mang nghĩa “khi một sự vật thay đổi dần”
Ở đây, as có nghĩa là “khi một sự vật thay đổi dần” hoặc “trong lúc một thay đổi đang diễn ra”. Mệnh đề as levels of cortisol rise nêu ra một xu hướng tăng, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra khi xu hướng đó tiếp diễn. Một cấu trúc có thể áp dụng lại là as + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, theo sau là một tình huống khác cũng đang phát triển: As temperatures rise, people use more air conditioning. Trọng tâm là hai thay đổi diễn ra song song; ngữ cảnh rộng hơn vẫn có thể cho thấy một thay đổi tác động đến thay đổi kia.
Luyện tập
Câu nào dùng as để cho thấy một thay đổi phát triển song song với một thay đổi khác?
- I used the side door, as the front entrance was locked.
- As the temperature rises, the ice melts faster.
- As a guide, Leo answers visitors' questions.
Xem đáp án
As the temperature rises, the ice melts faster.
deteriorate: trở nên tệ hơn về tình trạng hoặc chức năng
Trong câu này, deteriorate có nghĩa là trở nên tệ hơn về tình trạng hoặc chức năng. Các tín hiệu điện đang giảm chất lượng hoặc hiệu quả khi nồng độ cortisol tăng; động từ này không có nghĩa là chúng đột ngột hỏng hoàn toàn. Deteriorate thường trình bày sự xuống cấp như một quá trình đang phát triển chứ không phải một thay đổi riêng lẻ; quá trình đó có thể nhanh hoặc chậm.
Luyện tập
Câu nào dùng deteriorate một cách tự nhiên?
- After years without repairs, the building's condition deteriorated.
- After years without repairs, the building's condition remained unchanged.
- After years without repairs, the building's condition recovered.
Xem đáp án
After years without repairs, the building's condition deteriorated.
the part of the brain associated with...: phần đồng vị giải thích hippocampus
Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy, the part of the brain associated with learning, memories, and stress control, gọi lại bằng cách khác và giải thích hippocampus. Đây là một cụm đồng vị: nó xác định hồi hải mã chính là phần não đó. Bên trong cụm từ, associated with có nghĩa là “liên quan đến”, còn danh sách phía sau cho biết hồi hải mã liên quan đến những gì. Để thấy cấu trúc câu, hãy tạm gác phần giải thích được chèn vào: electric signals in your hippocampus deteriorate. Chủ ngữ là electric signals và động từ chính là deteriorate; cụm từ được chèn vào không phải là mệnh đề chính.
Luyện tập
Tạm bỏ phần giải thích nằm giữa hai dấu phẩy. Cấu trúc chủ ngữ–động từ cốt lõi là gì?
- learning controls memories
- electric signals deteriorate
- the part deteriorates
Xem đáp án
electric signals deteriorate
The hippocampus also inhibits the activity of the HPA axis, Cách dùng từ
1:40Đồi hải mã cũng ức chế hoạt động của trục HPA,
inhibits the activity of: hạn chế hoạt động chứ không nhất thiết dừng hoàn toàn
Trong câu này, inhibits the activity of có nghĩa là hạn chế hoặc làm giảm mức độ hoạt động của một thứ. Hồi hải mã hạn chế hoạt động của trục HPA, một hệ thống tham gia vào phản ứng căng thẳng của cơ thể. Inhibit không tự động có nghĩa là dừng hoàn toàn. Trong các phần giải thích khoa học, từ này thường mô tả một chất, cơ quan hoặc quá trình làm giảm tốc độ hay hoạt động của một quá trình khác.
Luyện tập
Câu nào mô tả chính xác nhất một loại thuốc làm giảm hoạt động của enzyme nhưng không nhất thiết khiến nó dừng hoàn toàn?
- The drug increases the activity of the enzyme.
- The drug inhibits the activity of the enzyme.
- The drug stops all activity of the enzyme.
Xem đáp án
The drug inhibits the activity of the enzyme.
so does your ability: đảo ngữ để diễn đạt kết quả tương tự
Trong so does your ability..., so cho biết sự thay đổi tương tự cũng xảy ra với một chủ ngữ mới. Động từ weakens ở trước không được lặp lại; does mang thì hiện tại, và ý đầy đủ là your ability to control your stress weakens too. Cấu trúc là so + trợ động từ + chủ ngữ. Mặc dù does đứng trước your ability, đây là câu trần thuật đảo ngữ chứ không phải câu hỏi. Trợ động từ phải phù hợp với mệnh đề trước: She improved, and so did I; The system can recover, and so can we.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng so + trợ động từ đúng: When one support weakens, ____ the whole structure.
Xem đáp án
so does
That's not all, though: báo hiệu còn có thêm thông tin
That's not all cho người nghe biết rằng thông tin vừa nêu chưa đầy đủ và sắp có thêm một ý khác. Cụm này tổ chức phần giải thích bằng cách khép lại một ý đồng thời mở ra ý tiếp theo. Though ở cuối câu tạo thêm sự tương phản nhẹ: mặc dù đã nói những điều trên, vẫn còn thông tin khác. Ở đây, though không mở đầu một mệnh đề nhượng bộ đầy đủ như although ở đầu câu.
Luyện tập
Sau khi người nói nói “That's not all, though,” người nghe thường nên chờ đợi điều gì?
- Người nói sẽ bổ sung một ý liên quan khác.
- Người nói đã kết thúc phần giải thích.
- Người nói sẽ lặp lại cùng một câu chỉ để sửa cách phát âm.
Xem đáp án
Người nói sẽ bổ sung một ý liên quan khác.
Cortisol can literally cause your brain to shrink in size. Ngữ pháp
1:51Cortisol có thể thực sự khiến não của bạn bị teo lại.
cause your brain to shrink in size: cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu
Trong cause your brain to shrink, cause nối một nguyên nhân với hành động hoặc sự thay đổi mà nó tạo ra. your brain là tân ngữ chịu tác động, còn to shrink nêu sự thay đổi xảy ra như một kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng là cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Phải giữ to trước động từ chỉ kết quả: dùng cause your brain to shrink, không dùng cause your brain shrink. Cụm in size làm rõ rằng kích thước vật lý của não trở nên nhỏ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The loud noise caused the baby ____ (wake up).
Xem đáp án
to wake up
Too much of it results in the loss of synaptic connections between neurons Ghi chú
1:56Quá nhiều cortisol dẫn đến mất các kết nối tiếp hợp giữa các tế bào thần kinh
the loss of synaptic connections between neurons: các kết nối giảm đi hoặc biến mất
Trong cụm danh từ khoa học này, the loss of có nghĩa là một thứ gì đó giảm đi hoặc không còn tồn tại. Ở đây, các kết nối khớp thần kinh giảm đi hoặc biến mất; không phải ai đó làm thất lạc một đồ vật theo nghĩa đen. connections between neurons cho biết thứ gì bị mất và những thành phần nào tham gia vào mối quan hệ đó: các kết nối liên kết các tế bào thần kinh với nhau. Toàn bộ cụm đứng sau results in và gọi tên một kết quả.
Luyện tập
“the loss of synaptic connections between neurons” có nghĩa là gì trong câu này?
- Các kết nối khớp thần kinh mới hình thành giữa các tế bào thần kinh.
- Các kết nối khớp thần kinh liên kết các tế bào thần kinh giảm đi hoặc biến mất.
- Các tế bào thần kinh làm mất một đồ vật.
Xem đáp án
Các kết nối khớp thần kinh liên kết các tế bào thần kinh giảm đi hoặc biến mất.
results in + cụm danh từ chỉ kết quả
Results in có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn thành phần sau in nêu kết quả. Ở đây, Too much of it là nguyên nhân, trong khi the loss of synaptic connections và the shrinking of the prefrontal cortex là hai kết quả song song. Vì in là giới từ nên theo sau nó là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn result in damage, result in a delay, result in losing time. Không đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu sau result in. Cách diễn đạt này thường gặp trong nội dung khoa học, báo cáo và các lời giải thích trung tính hoặc trang trọng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in hoặc from: Poor ventilation can result ____ headaches.
Xem đáp án
in
the shrinking of your prefrontal cortex: gọi tên một quá trình bằng -ing
the shrinking of your prefrontal cortex là một cụm danh từ gọi tên quá trình vỏ não trước trán trở nên nhỏ hơn. Ở đây, shrinking là dạng -ing có chức năng như danh từ, không phải tính từ bổ nghĩa cho cortex. Vì sau results in là một kết quả, cụm này có thể được nối song song với the loss of...; cả hai đều là cụm danh từ gọi tên các tác động. Mẫu the + dạng -ing + of thường gặp trong văn phong trang trọng và giải thích khoa học khi một quá trình được trình bày như một sự việc hoặc kết quả.
Luyện tập
Dùng mẫu “the + dạng -ing + of” để viết lại “The lake is shrinking” và hoàn thành câu: The drought led to ____.
Xem đáp án
the shrinking of the lake
the part of your brain that regulates...: giải thích một vùng não qua chức năng
Cụm này giải thích prefrontal cortex đã được nhắc ngay trước đó bằng cách diễn đạt lại là “the part of your brain”, rồi mô tả chức năng của nó. Mệnh đề quan hệ that regulates... cho biết phần đó làm gì, nhờ vậy người đọc có thể hiểu một thuật ngữ khoa học lạ từ ngữ cảnh ngay bên cạnh. Ở đây, like có nghĩa là “ví dụ như”. Concentration, decision making, judgement và social interaction chỉ là những ví dụ về những gì phần não này điều chỉnh, không phải danh sách đầy đủ mọi chức năng.
Luyện tập
Định nghĩa này có tác dụng gì trong ngữ cảnh?
- Đưa ra danh sách đầy đủ mọi việc bộ não có thể làm.
- Chỉ ra bốn vùng não riêng biệt.
- Giải thích prefrontal cortex bằng cách nêu ví dụ về những gì nó điều chỉnh.
Xem đáp án
Giải thích prefrontal cortex bằng cách nêu ví dụ về những gì nó điều chỉnh.
It also leads to fewer new brain cells being made in the hippocampus. Ngữ pháp
2:11Nó cũng dẫn đến việc có ít tế bào não mới được tạo ra hơn trong đồi hải mã.
leads to fewer ... being made: kết quả bị động có số lượng giảm
Leads to dùng để đưa ra một kết quả. Ở đây, kết quả được diễn đạt bằng fewer new brain cells being made; fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều cells và cho biết số lượng tế bào giảm đi. Being made là dạng -ing bị động. Các tế bào nhận hành động —chúng được tạo ra— chứ không tự tạo ra thứ khác. Mẫu này có thể diễn tả một nguyên nhân dẫn đến kết quả bị động có số lượng giảm: lead to + fewer + danh từ đếm được số nhiều + being + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fewer và dạng -ing bị động của make: The change led to ____ products ____.
Xem đáp án
fewer · being made
This means chronic stress might make it harder for you to learn and remember things, Ngữ pháp
2:16Điều này có nghĩa là căng thẳng mãn tính có thể khiến bạn khó học hỏi và ghi nhớ hơn,
make it harder for you to...: khiến bạn khó làm một việc hơn
Trong make it harder for you to learn and remember things, make có nghĩa là “khiến cho”, còn harder cho biết hoạt động theo sau trở nên khó hơn. Cụm này nói rằng căng thẳng kéo dài có thể khiến việc học và ghi nhớ trở nên khó khăn hơn đối với bạn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make it + tính từ + for someone + to + động từ. Ở đây, it là tân ngữ giả dùng để giữ vị trí tân ngữ, còn động từ nguyên mẫu có to phía sau nêu hoạt động thực sự bị ảnh hưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc make it harder for me to: Because I forgot my glasses, dim light can ____ read the menu.
Xem đáp án
make it harder for me to
and also set the stage for more serious mental problems, Thành ngữ
2:21và đồng thời tạo tiền đề cho các vấn đề tâm lý nghiêm trọng hơn,
set the stage for: tạo điều kiện cho một kết quả về sau
Set the stage for là một phép ẩn dụ có nghĩa là “tạo điều kiện để điều gì đó xảy ra sau này”. Trong câu này, căng thẳng kéo dài không chuẩn bị một sân khấu thật; nó có thể tạo ra những điều kiện khiến các vấn đề tâm lý nghiêm trọng hơn phát triển. Cụm danh từ sau for nêu sự kiện, thay đổi hoặc kết quả xảy ra sau đó. Cách diễn đạt này xem tình huống trước đó là bước chuẩn bị hoặc con đường dẫn tới kết quả, chứ không bảo đảm kết quả chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Lời giải thích nào phù hợp nhất với câu này: The early agreement set the stage for years of cooperation?
- Nó tạo ra những điều kiện giúp sự hợp tác về sau phát triển.
- Nó xây một sân khấu thật để mọi người có thể hợp tác.
- Nó bảo đảm rằng sự hợp tác bắt đầu ngay lập tức.
Xem đáp án
Nó tạo ra những điều kiện giúp sự hợp tác về sau phát triển.
like depression, and eventually Alzheimer's disease. Văn hóa
2:24như trầm cảm, và cuối cùng là bệnh Alzheimer.
Alzheimer's disease là tên gọi cố định của một căn bệnh
Alzheimer's disease là tên gọi cố định của một bệnh não tiến triển, dần dần làm tổn hại trí nhớ và khả năng tư duy. Trong danh sách này, cụm từ đó chỉ một bệnh nghiêm trọng, kéo dài chứ không phải sự đãng trí thông thường. Mặc dù Alzheimer's kết thúc bằng 's, ở đây cần hiểu toàn bộ Alzheimer's disease là một tên bệnh hoàn chỉnh. Tên này được hình thành từ họ của một người, nhưng không có nghĩa là căn bệnh thuộc về người đó.
Luyện tập
Alzheimer's disease trong câu này chỉ điều gì?
- Một khoảnh khắc quên tạm thời trong đời sống hằng ngày
- Một cụm từ thông thường có nghĩa là căn bệnh thuộc về người tên Alzheimer
- Tên của một căn bệnh dần dần làm tổn hại trí nhớ và khả năng tư duy
Xem đáp án
Tên của một căn bệnh dần dần làm tổn hại trí nhớ và khả năng tư duy
The effects of stress may filter right down to your brain's DNA. Thành ngữ
2:28Tác động của căng thẳng có thể thâm nhập ngay vào DNA não bộ của bạn.
may filter right down to...: chạm tới một cấp độ sâu hơn
Trong may filter right down to your brain's DNA, filter down to dùng một ẩn dụ về chuyển động: tác động có thể lan qua nhiều tầng liên tiếp và chạm đến DNA, một cấp độ sinh học rất sâu. right nhấn mạnh ý “đến tận cùng”, còn may cho biết đây là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Không có thứ gì thực sự được đưa qua một bộ lọc. Cụm từ này giúp hình dung tác động trừu tượng như một thứ đang đi xuống những cấp độ ngày càng sâu hơn.
Luyện tập
may filter right down to your brain's DNA có nghĩa là gì trong câu này?
- DNA trong não có thể loại bỏ căng thẳng như một bộ lọc.
- Tác động có thể chạm tới cả cấp độ DNA trong não.
- Căng thẳng có thể biến DNA trong não thành chất lỏng.
Xem đáp án
Tác động có thể chạm tới cả cấp độ DNA trong não.
plays a part in determining how that baby responds to stress later in life. Cụm từ
2:38đóng vai trò quyết định cách chuột con phản ứng với căng thẳng sau này.
An experiment showed that: dẫn vào một phát hiện dựa trên bằng chứng thực nghiệm
An experiment showed that... trước hết xác định nguồn thông tin là một thí nghiệm. Sau đó, mệnh đề bắt đầu bằng that nêu điều thí nghiệm đã phát hiện. Khung này sắp xếp thông tin theo trình tự nguồn bằng chứng rồi đến phát hiện. Nó cho biết nhận định phía sau được trình bày như một kết quả thực nghiệm, chứ không chỉ là suy đoán cá nhân của người nói.
Luyện tập
An experiment showed that... có chức năng gì trong một lời giải thích khoa học?
- Cụm này cho biết thí nghiệm chưa tạo ra kết quả nào.
- Cụm này trình bày nhận định tiếp theo như một phát hiện từ thí nghiệm.
- Cụm này đánh dấu nhận định tiếp theo là suy đoán cá nhân của người nói.
Xem đáp án
Cụm này trình bày nhận định tiếp theo như một phát hiện từ thí nghiệm.
plays a part in determining: một yếu tố trong nhiều yếu tố
plays a part in determining có nghĩa là “góp phần quyết định hoặc định hình một kết quả”. Cấu trúc là play a part in + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy determining đứng sau giới từ in. Cụm a part cho thấy chủ ngữ là một trong nhiều yếu tố có thể tác động. Cách nói này thận trọng hơn so với việc nói thẳng rằng chủ ngữ quyết định kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy giấc ngủ là một trong nhiều yếu tố: Regular sleep ____ how well you can focus in class.
Xem đáp án
plays a part in determining
later in life: ở một giai đoạn sau của cuộc đời
Later in life có nghĩa là ở một giai đoạn về sau trong cuộc đời của người hoặc vòng đời của động vật. Ở đây, cụm từ này chỉ thời điểm sau khi con non đã lớn, chứ không chỉ là muộn hơn trong cùng ngày. Cụm từ này thường liên kết một trải nghiệm ban đầu với kết quả lâu dài.
Luyện tập
Câu nào mô tả một ảnh hưởng xuất hiện ở giai đoạn sau trong cuộc đời của một người?
- She arrived later than her brother.
- Good habits learned in childhood can help you later in life.
- Let's finish this puzzle later this afternoon.
Xem đáp án
Good habits learned in childhood can help you later in life.
The pups of nurturing moms turned out less sensitive to stress Cụm từ
2:44Những con chuột con của các bà mẹ nuôi dưỡng tốt hóa ra ít nhạy cảm với căng thẳng hơn
turned out less sensitive to stress: hóa ra ít nhạy cảm hơn với căng thẳng
Turned out + cụm tính từ trình bày điều mà bằng chứng hoặc những diễn biến sau đó cho thấy. Ở đây, turned out giới thiệu kết quả quan sát được, còn less sensitive to stress mô tả kết quả đó. Sensitive to X có nghĩa là dễ bị X tác động hoặc dễ phản ứng với X. Câu này nói rằng người ta nhận thấy những con non phản ứng với căng thẳng ít mạnh hơn; turned out không diễn tả hành động xoay người hay di chuyển ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn out để thể hiện kết quả được phát hiện sau khi kiểm tra: After the tests, the new plants ____ less sensitive to cold than expected.
Xem đáp án
turned out
because their brains developed more cortisol receptors, Văn hóa
2:48bởi vì não của chúng phát triển nhiều thụ thể cortisol hơn,
cortisol receptors: protein gắn với cortisol
Trong câu này, cortisol receptors là các thụ thể sinh học, tức những protein trong tế bào có khả năng nhận biết và gắn với hormone cortisol. Đây là kiến thức nền cần thiết để hiểu chúng có thể tác động đến phản ứng căng thẳng như thế nào. Ở đây, receptors không có nghĩa là người hoặc thiết bị nhận thông tin. Trong sinh học, thụ thể là một cấu trúc tham gia tạo ra phản ứng khi một phân tử cụ thể gắn vào nó.
Luyện tập
Cortisol receptors có nghĩa là gì trong ngữ cảnh sinh học này?
- Protein trong tế bào nhận biết và gắn với cortisol
- Người hoặc thiết bị nhận thông tin về cortisol
- Tế bào não tạo ra mọi phản ứng căng thẳng
Xem đáp án
Protein trong tế bào nhận biết và gắn với cortisol
which stick to cortisol and dampen the stress response. Cách dùng từ
2:51giúp bám vào cortisol và làm giảm phản ứng căng thẳng.
stick to cortisol: bám hoặc gắn với cortisol
Ở đây, stick to cortisol có nghĩa là “bám hoặc gắn với cortisol”. Đại từ quan hệ which chỉ các thụ thể, vì vậy thụ thể là thứ bám vào, còn cortisol là đối tượng mà chúng bám vào. Đây là nghĩa chỉ sự bám dính về mặt vật lý hoặc sinh học của stick to. Nó không mang nghĩa “tiếp tục làm theo” như trong stick to a plan.
Luyện tập
Trong câu “The drug molecules stick to receptors on the cell surface,” stick to có nghĩa là gì?
- Bám hoặc gắn với các thụ thể
- Chỉ nói về các thụ thể
- Tiếp tục làm theo kế hoạch do các thụ thể lập ra
Xem đáp án
Bám hoặc gắn với các thụ thể
dampen the stress response: làm phản ứng căng thẳng bớt mạnh
Trong dampen the stress response, dampen có nghĩa là làm cho phản ứng căng thẳng của cơ thể bớt mạnh. Cường độ phản ứng giảm xuống nhưng phản ứng không nhất thiết dừng hẳn. Đây là cách dùng trừu tượng của dampen. Động từ này cũng có thể diễn tả việc giảm cường độ của cảm xúc, âm thanh, tác động hoặc một phản ứng khác; ở đây nó không có nghĩa là làm cho thứ gì đó bị ướt.
Luyện tập
Lựa chọn nào phù hợp nhất với nghĩa của dampen the stress response?
- Hít thở chậm có thể làm phản ứng căng thẳng bớt mạnh mà không nhất thiết khiến nó dừng hẳn.
- Hít thở chậm chắc chắn phải loại bỏ hoàn toàn phản ứng căng thẳng.
- Hít thở chậm có thể làm phản ứng căng thẳng bị ướt theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Hít thở chậm có thể làm phản ứng căng thẳng bớt mạnh mà không nhất thiết khiến nó dừng hẳn.
The pups of negligent moms had the opposite outcome, Ghi chú
2:54Những con chuột con của các bà mẹ lơ là thì nhận kết quả ngược lại,
negligent moms: những con mẹ không làm tròn trách nhiệm chăm sóc
Negligent moms chỉ những con mẹ không dành sự chăm sóc và chú ý như được mong đợi. Negligent mang đánh giá tiêu cực về trách nhiệm; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là busy. Ở đây, moms chỉ những con chuột mẹ trong nghiên cứu. Cụm từ này đối lập với nurturing moms và đánh dấu nhóm chăm sóc còn lại trong phép so sánh.
Luyện tập
Một phụ huynh có buổi chiều bận rộn nhưng vẫn chăm sóc con đầy đủ. Dùng negligent để mô tả người này có phù hợp không?
- Không. Chỉ riêng việc busy không cho thấy sự thiếu chăm sóc hoặc trách nhiệm.
- Có. Chỉ cần busy là phụ huynh đó đã trở thành negligent.
Xem đáp án
Không. Chỉ riêng việc busy không cho thấy sự thiếu chăm sóc hoặc trách nhiệm.
had the opposite outcome: có kết quả trái ngược
Ở đây, had the opposite outcome có nghĩa là kết quả trái ngược với kết quả vừa được nhắc đến. Từ the chỉ lại một kết quả cụ thể trước đó, vì vậy opposite cần có đối tượng so sánh rõ ràng. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh các nhóm, phương pháp hoặc lựa chọn: X had the opposite outcome. Nó không chỉ nói rằng kết quả khác đi mà còn cho biết hướng hoặc tác động đã bị đảo ngược.
Luyện tập
Kế hoạch đầu tiên làm giảm chi phí, nhưng kế hoạch thứ hai khiến chi phí tăng lên. Câu nào mô tả đúng nhất kế hoạch thứ hai?
- The second plan had exactly the same outcome.
- The second plan had an unrelated outcome.
- The second plan had the opposite outcome.
Xem đáp án
The second plan had the opposite outcome.
and so became more sensitive to stress throughout life. Cụm từ
2:58và do đó trở nên nhạy cảm hơn với căng thẳng trong suốt cuộc đời.
throughout life: trong suốt cuộc đời
Throughout life có nghĩa là trong toàn bộ quãng đời. Trong câu này, cụm từ cho thấy mức độ nhạy cảm cao hơn với căng thẳng tiếp tục qua nhiều giai đoạn của cuộc đời, thay vì chỉ xuất hiện ở một độ tuổi nhất định. Dùng throughout trước một khoảng thời gian khi điều gì đó xảy ra hoặc vẫn đúng trong suốt khoảng thời gian đó: throughout the day, throughout the year, throughout her life. Throughout life phù hợp với nhận định chung; khi nói về một người hoặc con vật cụ thể, throughout his, her, or its life thường rõ nghĩa hơn.
Luyện tập
Một lợi ích bắt đầu từ thời thơ ấu và tiếp tục đến tuổi già. Cụm từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất: The habit can help you _____?
- later in life
- throughout life
- at some point in life
Xem đáp án
throughout life
epigenetic changes: điều hòa gen mà không thay đổi trình tự DNA
Các thay đổi biểu sinh ảnh hưởng đến cách gen được sử dụng hoặc điều hòa mà không làm thay đổi trình tự DNA nền tảng. Điểm khác biệt chính ở đây là hoạt động của gen thay đổi, chứ không phải các chữ cái trong mã di truyền.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả chính xác nhất epigenetic changes?
- Chúng có thể thay đổi hoạt động của gen mà không làm thay đổi trình tự DNA.
- Chúng luôn thay thế toàn bộ trình tự DNA của một sinh vật.
- Chúng chỉ là những thay đổi ngắn hạn trong cảm xúc của một người.
Xem đáp án
Chúng có thể thay đổi hoạt động của gen mà không làm thay đổi trình tự DNA.
meaning that they affect which genes are expressed Cách dùng từ
3:04có nghĩa là chúng ảnh hưởng đến việc gen nào được biểu hiện
which genes are expressed: nghĩa sinh học của expressed
Trong sinh học, genes are expressed có nghĩa là tế bào đọc và sử dụng thông tin trong các gen đó để tạo ra sản phẩm có chức năng, chẳng hạn như RNA hoặc protein. Trong which genes are expressed, which genes là một mệnh đề nghi vấn lồng sau affect. Dạng bị động are expressed xác định thông tin của những gen nào được sử dụng; nó không có nghĩa là các gen truyền đạt ý tưởng hoặc cảm xúc.
Luyện tập
Trong câu "The environment can affect which genes are expressed", genes are expressed có nghĩa là gì?
- Mọi chữ cái DNA trong các gen đó đều bị thay thế.
- Các gen nói to ý kiến của mình.
- Tế bào sử dụng thông tin trong các gen đó để tạo ra các sản phẩm có chức năng.
Xem đáp án
Tế bào sử dụng thông tin trong các gen đó để tạo ra các sản phẩm có chức năng.
without directly changing the genetic code. Ngữ pháp
3:07mà không làm thay đổi trực tiếp mã di truyền.
without directly changing...: cấu trúc without + -ing
Trong without directly changing the genetic code, without được theo sau bởi dạng -ing changing. Khi một động từ đứng ngay sau without, hãy dùng dạng -ing của động từ đó. Cụm này cho biết một quá trình xảy ra nhưng hành động được nhắc đến thì không: sự biểu hiện gen bị ảnh hưởng, nhưng mã di truyền không bị thay đổi trực tiếp. Dùng without + danh từ hoặc without + -ing để chỉ một hành động không được thực hiện hoặc một điều kiện không tồn tại. Ở đây, directly bổ nghĩa cho changing, vì vậy cụm này loại trừ sự thay đổi trực tiếp chứ không phủ nhận mọi tác động gián tiếp có thể có.
Luyện tập
Dùng without và dạng -ing của reduce để hoàn thành câu: The team cut costs ____ the quality of the service.
Xem đáp án
without reducing
And these changes can be reversed if the moms are swapped. Ngữ pháp
3:10Và những thay đổi này có thể được đảo ngược nếu chuột mẹ được hoán đổi.
can be reversed if...: khả năng dưới một điều kiện
Can be reversed kết hợp can với dạng bị động be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết những thay đổi có khả năng được đảo ngược; nó không nêu ai thực hiện hành động và cũng không bảo đảm rằng việc đảo ngược chắc chắn sẽ xảy ra. Mệnh đề if đưa ra điều kiện cho khả năng đó: trong câu này, việc đảo ngược có thể xảy ra nếu các con mẹ được đổi chỗ. Mẫu can be + quá khứ phân từ + if... mô tả một kết quả trở nên khả thi dưới một điều kiện đã nêu, chứ không khẳng định chung rằng mọi thay đổi như vậy đều tự đảo ngược.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng can be + quá khứ phân từ với điều kiện if?
- The leak can be stopping if the valve is closed quickly.
- The leak can stopped if the valve closes quickly.
- The leak can be stopped if the valve is closed quickly.
Xem đáp án
The leak can be stopped if the valve is closed quickly.
there's a surprising result: báo hiệu một phát hiện ngoài dự đoán
there's a surprising result giới thiệu một phát hiện mới và báo trước cho người nghe rằng phát hiện đó có thể không giống điều họ mong đợi. surprising bổ nghĩa cho result; câu này không có nghĩa là mọi điều được nói trước đó đều sai. Khi But đứng đầu câu đầy đủ, cụm này tạo ra một bước chuyển mang ý đối lập. Nó chuyển sự chú ý từ phần giải thích hiện tại sang một kết luận bất ngờ và giúp người nghe chuẩn bị cho nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Trong một phần giải thích, "But there's a surprising result." chủ yếu có chức năng gì?
- Nó nói rằng tất cả các phát hiện trước đó đều sai.
- Nó giúp người nghe chuẩn bị cho một phát hiện ngoài dự đoán.
- Nó báo hiệu rằng chủ đề đã kết thúc hoàn toàn.
Xem đáp án
Nó giúp người nghe chuẩn bị cho một phát hiện ngoài dự đoán.
The epigenetic changes caused by one single mother rat Ngữ pháp
3:16Những thay đổi biểu sinh do một chuột mẹ duy nhất gây ra
caused by one single mother rat: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
caused by one single mother rat đứng sau the epigenetic changes và cho biết những thay đổi nào đang được nói đến. Về ngữ pháp, đây là một cụm phân từ quá khứ và một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là the epigenetic changes which were caused by one single mother rat. Caused không phải là động từ chính của câu đầy đủ; động từ chính xuất hiện sau đó. Dạng rút gọn vẫn giữ nghĩa bị động nhưng làm cụm danh từ gọn hơn, một cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh khoa học và văn viết. one single nhấn mạnh rằng nguồn gây ra chỉ là một con chuột mẹ.
Luyện tập
Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách điền vào chỗ trống: The delays that were caused by the storm lasted for hours. The delays ____ lasted for hours.
Xem đáp án
caused by the storm
were passed down to many generations of rats after her. Cụm động từ
3:19đã được truyền lại cho nhiều thế hệ chuột sau này.
passed down: truyền lại cho các thế hệ sau
Trong câu này, were passed down có nghĩa là “được truyền từ một thế hệ trước sang các thế hệ sau”. Dạng bị động giữ trọng tâm ở những thay đổi biểu sinh và điều đã xảy ra với chúng, chứ không phải ở chủ thể truyền lại chúng. Trong nghĩa truyền qua các thế hệ này, down không mô tả chuyển động vật lý đi xuống. Cụm động từ này cũng có thể nói về đặc điểm, truyền thống, kiến thức hoặc tài sản được tiếp nối từ các thế hệ trước sang các thế hệ sau.
Luyện tập
Câu nào dùng passed down với nghĩa “được truyền từ một thế hệ trước”?
- The note was passed down the row.
- The boat passed down the river at noon.
- The family story was passed down from my great-grandmother.
Xem đáp án
The family story was passed down from my great-grandmother.
the results of these actions were inheritable. Cách dùng từ
3:24kết quả của những hành động này là có tính di truyền.
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo trình bày cùng một ý chính theo cách khác, thường rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này chuyển phần mô tả trước đó về những thay đổi truyền tới các thế hệ sau thành kết luận ngắn gọn hơn rằng các kết quả đó có thể di truyền. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách nối một lời giải thích với cách diễn đạt lại lời giải thích đó; thông thường, nó không giới thiệu ví dụ, sự thật hay bằng chứng mới.
Luyện tập
Câu đầu tiên là: The library will not be open after six. Hãy chọn câu tiếp theo diễn đạt lại cùng thông tin.
- Therefore, the library closes at six.
- For example, the library closes at six.
- In other words, the library closes at six.
Xem đáp án
In other words, the library closes at six.
were inheritable: có thể được truyền lại
Inheritable là tính từ có nghĩa là “có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo”. Ở đây, were inheritable cho biết tác động của những hành động đó có thể được truyền lại cho con cháu. Từ này mô tả khả năng hoặc đặc tính, không phải một sự truyền lại đã hoàn tất. Một thứ vẫn có thể là inheritable ngay cả khi chưa có ai thực sự thừa hưởng nó.
Luyện tập
Câu nào mô tả khả năng được truyền lại mà không nói rằng việc thừa hưởng đã xảy ra?
- The trait is inheritable, although no child has received it yet.
- The trait is inherited because the child received it from a parent.
- The child received an inheritance from a relative.
Xem đáp án
The trait is inheritable, although no child has received it yet.
It's not all bad news, though: chuyển sang một điểm tích cực
It's not all bad news là cách phủ định một phần: tình huống có phần xấu, nhưng cũng có điều tích cực. Câu này không có nghĩa là hoàn toàn không có tin xấu. Though ở cuối câu mang nghĩa “tuy vậy” trong trường hợp này. Nó đánh dấu sự chuyển hướng khỏi điểm tiêu cực và chuẩn bị cho hy vọng, một lợi ích hoặc một giải pháp có thể thực hiện.
Luyện tập
Lựa chọn nào chuyển một cách tự nhiên từ trở ngại sang một điểm tích cực?
- The rain stopped before our picnic, so there was no problem.
- The rain ruined our picnic. It's not all bad news, though—the garden needed water.
- The rain ruined our picnic, and the garden was damaged too.
Xem đáp án
The rain ruined our picnic. It's not all bad news, though—the garden needed water.
There are many ways to reverse what cortisol does to your stressed brain. Ngữ pháp
3:30Có nhiều cách để đảo ngược những gì cortisol gây ra cho não bộ căng thẳng của bạn.
There are many ways to reverse what cortisol does: giới thiệu nhiều giải pháp
Mẫu There are many ways to + động từ nguyên mẫu dùng để giới thiệu nhiều phương pháp có thể thực hiện nhằm đạt một mục tiêu. Ở đây, to reverse cho biết những phương pháp đó có thể làm gì. what cortisol does là tân ngữ của reverse. What mở đầu một mệnh đề danh từ lồng trong câu, mang nghĩa những tác động do cortisol gây ra; mệnh đề này dùng trật tự câu kể, không dùng trật tự câu hỏi như What does cortisol do?
Luyện tập
Chọn câu vừa giới thiệu đúng nhiều giải pháp vừa dùng đúng mệnh đề what lồng trong câu.
- There are several ways to limit what too much sun does to your skin.
- There are several ways to limit what does too much sun do to your skin.
- There are several ways for limit what too much sun does to your skin.
Xem đáp án
There are several ways to limit what too much sun does to your skin.
The most powerful weapons are exercise and meditation, Thành ngữ
3:34Vũ khí mạnh mẽ nhất là tập thể dục và thiền định,
The most powerful weapons: ẩn dụ về những phương pháp hiệu quả
Trong câu này, The most powerful weapons là một phép ẩn dụ. Weapons không có nghĩa là những vật dùng để gây bạo lực, mà chỉ những phương pháp mạnh mẽ nhất để chống lại một tác động có hại. Việc gọi tập thể dục và thiền định là weapons khiến căng thẳng được hình dung như một điều con người có thể chủ động chống lại. Cách nói này tạo cho lời khuyên giọng điệu mạnh mẽ và thuyết phục.
Luyện tập
Weapons có nghĩa gì trong câu này?
- Những phương pháp rất hiệu quả để đối phó với căng thẳng
- Những vật dùng để tấn công thể chất một người
- Thiết bị dùng trong một cuộc thi thể thao
Xem đáp án
Những phương pháp rất hiệu quả để đối phó với căng thẳng
which involves breathing deeply and being aware and focused on your surroundings. Cụm từ
3:38bao gồm hít thở sâu, nhận thức và tập trung vào môi trường xung quanh.
breathing deeply: dùng trạng từ sau breathe
Breathing deeply có nghĩa là hít thở sâu và đầy để không khí đi vào phổi một cách tốt nhất. Deeply là trạng từ, nên nó cho biết hành động hít thở được thực hiện như thế nào; nó không mô tả một vị trí vật lý. Ở đây, breathing là dạng -ing được dùng sau involves để nêu một phần của bài tập. Cụm động từ có thể áp dụng trong những tình huống khác là breathe deeply.
Luyện tập
Dùng breathe và dạng đúng của deep để hoàn thành câu: Before you begin, ____ for a few seconds.
Xem đáp án
breathe deeply
being aware and focused on your surroundings: phân biệt aware of và focused on
Being aware and focused on your surroundings có nghĩa là nhận biết điều đang xảy ra xung quanh và duy trì sự chú ý vào đó. Trong cách diễn đạt gốc, aware không nêu rõ đối tượng, còn on your surroundings bổ nghĩa cho focused. Khi nêu đối tượng sau từng tính từ, hãy dùng aware of something và focused on something. Hai giới từ này khác nhau và không thể đổi chỗ.
Luyện tập
Điền hai giới từ: During the experiment, stay aware ____ the time and focused ____ the instructions.
Xem đáp án
of · on
Both of these activities decrease your stress and increase the size of the hippocampus,
3:43Cả hai hoạt động này đều làm giảm căng thẳng và tăng kích thước của đồi hải mã,
thereby improving...: diễn đạt kết quả bằng thereby + -ing
Trong câu này, thereby improving your memory có nghĩa là những tác động được nêu trước đó dẫn đến việc trí nhớ tốt hơn. Thereby có nghĩa là “bằng cách đó” hoặc “do đó”, nên nó đánh dấu kết quả chứ không phải trình tự thời gian. Cấu trúc là mệnh đề, thereby + động từ-ing. Cụm -ing bổ sung kết quả của toàn bộ hành động hoặc sự thay đổi trước đó mà không mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng thereby + -ing để thể hiện kết quả của mệnh đề đầu tiên?
- The update reduced loading time, thereby it improved the user experience.
- The update reduced loading time, thereby improve the user experience.
- The update reduced loading time, thereby improving the user experience.
Xem đáp án
The update reduced loading time, thereby improving the user experience.
So don't feel defeated by the pressures of daily life. Cụm từ
3:51Vì vậy, đừng cảm thấy bị đánh bại bởi những áp lực của cuộc sống hàng ngày.
feel defeated by...: nêu nguồn gốc của sự nản lòng
Feel defeated có nghĩa là cảm thấy nản lòng hoặc bất lực đến mức nghĩ rằng mình không thể thành công hay tiếp tục. Ở đây, defeated là một tính từ mang nghĩa ẩn dụ mô tả trạng thái cảm xúc, không phải là thua thật sự trong một trò chơi hay trận chiến. Cấu trúc feel defeated by + nguyên nhân cho biết điều gì tạo ra cảm giác đó. Trong câu này, by the pressures of daily life xác định những áp lực hằng ngày là nguồn gây ra sự nản lòng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc feel defeated by: After several setbacks, Lena began to ____ the challenge.
Xem đáp án
feel defeated by
Get in control of your stress before it takes control of you: lời cảnh báo đối xứng
Get in control of your stress trực tiếp kêu gọi người nghe chủ động kiểm soát căng thẳng. Trong before it takes control of you, it chỉ stress, còn takes control of you có nghĩa là căng thẳng bắt đầu chi phối các lựa chọn, sự chú ý hoặc cuộc sống hằng ngày của bạn; đây không phải là sự kiểm soát cơ thể theo nghĩa đen. Câu này lặp lại control đồng thời đảo ngược ai kiểm soát ai: trước hết bạn kiểm soát căng thẳng, sau đó căng thẳng kiểm soát bạn. before biến sự đảo ngược đó thành lời cảnh báo phải hành động sớm, khiến câu nói dễ nhớ và hiệu quả khi dùng làm lời kêu gọi hành động ở phần kết.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng kiểu cảnh báo đối xứng: bạn kiểm soát một thứ, nếu không nó có thể kiểm soát bạn?
- Take control of your schedule before it takes control of you.
- Before your schedule begins, check the time.
- Your schedule is busy, so write down your tasks.
Xem đáp án
Take control of your schedule before it takes control of you.