Sóng thần hoạt động như thế nào - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Từ một câu chuyện cổ về con sóng hủy diệt, video giải thích cách sóng thần hình thành, vì sao nó cao lên khi đến gần bờ và gây ra thiệt hại như thế nào. Phần cuối cho thấy cảnh báo sớm và sơ tán thường an toàn hơn việc cố dùng công trình để ngăn sức mạnh tự nhiên này. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wrath of Poseidon, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu điển tích thần thoại Hy Lạp về Poseidon, vị thần biển cả, đồng thời nhận ra vì sao người cổ đại xem thảm họa là cơn thịnh nộ của thần trước khi lời thuyết minh chuyển từ niềm tin ấy sang lời giải thích khoa học. 2. something called wave shoaling occurs. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết một mẫu diễn đạt phổ biến trong nội dung khoa học, vừa giới thiệu thuật ngữ chuyên môn vừa thông báo rằng một hiện tượng xảy ra; ở đây, wave shoaling mô tả việc sóng thần chậm lại nhưng cao lên khi năng lượng của nó đi vào vùng nước nông. 3. get out of its way. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu cụm này là chủ động tránh xa mối nguy đang tiến tới, chứ không chỉ mang nghĩa đen là bước ra khỏi một con đường, và dùng tự nhiên khi sơ tán hoặc né tránh an toàn hơn việc đối đầu với một sức mạnh không thể kiểm soát.
Nội dung bài học
when Persian soldiers besieged the Greek city of Potidaea, Cách dùng từ
0:08khi lính Ba Tư bao vây thành phố Potidaea của Hy Lạp,
besieged: bao vây và phong tỏa một thành phố
Besieged là dạng quá khứ của besiege. Ở đây, từ này có nghĩa là quân Ba Tư bao quanh Potidaea và liên tục gây sức ép lên thành phố, thường bằng cách ngăn người, lương thực và viện trợ ra vào. Nó diễn tả một cuộc bao vây, không chỉ là một lần tấn công. Động từ trang trọng này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, quân sự và tin tức. Ý chính là bao vây lâu dài một thành phố, pháo đài hoặc nơi được phòng thủ khác.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của besiege để hoàn thành câu: For three months, the army ____ the fortress and blocked all supply routes.
Xem đáp án
besieged
the tide retreated much farther than usual, Cách dùng từ
0:12thủy triều đã rút xa hơn bình thường rất nhiều,
retreated much farther than usual: lùi xa hơn bình thường rất nhiều
Retreated ở đây miêu tả thủy triều, không phải binh lính. Nó có nghĩa là nước di chuyển ra xa bờ và làm lộ thêm mặt đất. Trong tiếng Anh, retreat cũng có thể miêu tả nước, băng, đường bờ và các ranh giới nhìn thấy được khác khi mép của chúng lùi lại. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn farther, còn than usual lấy tình trạng bình thường làm mốc so sánh. Cả cụm cho biết thủy triều đã rút một khoảng cách lớn bất thường.
Luyện tập
Dùng retreat ở dạng quá khứ và cấu trúc so sánh đầy đủ much farther than usual: After the hot, dry summer, the glacier ____.
Xem đáp án
retreated much farther than usual
leaving... như một mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề -ing leaving a convenient invasion route trình bày kết quả của sự việc được mô tả ngay trước đó: sự việc ấy khiến một tuyến đường hữu ích cho việc xâm lược vẫn còn hoặc trở nên sẵn có. Ở đây, leaving có nghĩa là dẫn đến hoặc khiến một trạng thái xuất hiện, chứ không phải rời đi về mặt thể chất. Dấu phẩy đi cùng một mệnh đề -ing có thể bổ sung ngắn gọn kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của leave để thể hiện kết quả: The power failed, ____ the whole building in darkness.
Xem đáp án
leaving
a stroke of luck: một vận may bất ngờ
A stroke of luck là một thành ngữ chỉ sự việc bất ngờ mang lại kết quả tốt. Ở đây, stroke có nghĩa là một sự việc xảy ra đột ngột, không phải cú đánh, biến cố y khoa hay nét vẽ bằng bút. Trong câu này, wasn't bác bỏ ý cho rằng tình huống thuận lợi đã xảy ra do may mắn; người nói sắp đưa ra một lý do khác.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “một vận may bất ngờ”: Finding the only open repair shop was ____.
Xem đáp án
a stroke of luck
Before they had crossed halfway: một mốc quá khứ chưa đạt tới
Before they had crossed halfway lấy thời điểm đi được nửa đường làm một mốc giới hạn trên dòng thời gian trong quá khứ. Sự việc chính trong quá khứ xảy ra trước mốc đó, nên khi sự việc xảy ra, họ vẫn chưa đi được nửa đường. had crossed ở thì quá khứ hoàn thành, nhưng ở đây không có nghĩa là việc đi đến nửa đường đã hoàn tất. Vì mệnh đề bắt đầu bằng before, cả cụm có nghĩa là “trước khi họ đi được nửa đường” và thường tạo hiệu ứng kể chuyện “họ còn chưa đi được nửa đường thì…”. Thời điểm tham chiếu nằm trong quá khứ, không phải hiện tại.
Luyện tập
Đọc câu sau: Before Leo had walked halfway across the bridge, the alarm sounded. Việc gì xảy ra trước?
- Chuông báo động vang lên trước khi Leo đi được nửa đường.
- Leo chỉ bắt đầu qua cầu sau khi chuông báo động vang lên.
- Leo đi được nửa đường rồi chuông báo động mới vang lên.
Xem đáp án
Chuông báo động vang lên trước khi Leo đi được nửa đường.
higher than anyone had ever seen: độ cao vượt quá trải nghiệm trước đây
Higher bổ nghĩa cho wave và tạo ra phép so sánh. Mệnh đề với than so sánh độ cao của con sóng với toàn bộ trải nghiệm của mọi người cho đến thời điểm đó trong quá khứ: trước đó chưa ai từng thấy một con sóng cao đến vậy. Trong anyone had ever seen, anyone là chủ ngữ của had seen, còn ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trước thời điểm đó”. Tân ngữ được hiểu ngầm là một con sóng cao đến vậy. Mẫu có thể áp dụng lại là comparative + than + subject + had ever + past participle, dùng để trình bày một điều vượt quá trải nghiệm trước đây.
Luyện tập
Câu nào nói rằng buổi hòa nhạc vượt quá toàn bộ trải nghiệm nghe trước đây của người nói?
- The concert was as loud as the last one I heard.
- Someone had heard about the concert before.
- The concert was louder than anything I had ever heard.
Xem đáp án
The concert was louder than anything I had ever heard.
drowning the attackers: mệnh đề -ing diễn tả kết quả trực tiếp
Mệnh đề -ing drowning the attackers cho biết kết quả của sự việc trước đó: dòng nước quay trở lại khiến những kẻ tấn công chết đuối. Mệnh đề này phụ thuộc vào mệnh đề chính phía trước; drowning không phải là động từ chính thứ hai ngang hàng với returned. Cấu trúc sự việc chính + dấu phẩy + mệnh đề -ing thường được dùng để diễn đạt ngắn gọn một kết quả trực tiếp trong tin tức và văn bản giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề -ing để chỉ kết quả của sự việc trước đó?
- Flooding the basement, Leo looked for the pipe.
- Leo enjoys swimming in the basement.
- A pipe burst, flooding the entire basement.
Xem đáp án
A pipe burst, flooding the entire basement.
The Potidaeans believed they had been saved by the wrath of Poseidon, Văn hóa
0:26Người Potidaea tin rằng họ đã được cứu bởi cơn thịnh nộ của Poseidon,
wrath of Poseidon: cơn thịnh nộ dữ dội của thần biển
Poseidon là thần biển trong thần thoại Hy Lạp. Wrath có nghĩa là cơn giận dữ dữ dội và nghiêm khắc, thường được hình dung là đem đến sự trừng phạt. Vì vậy, cụm này nói đến cơn thịnh nộ đầy quyền năng của thần biển, chứ không phải một người bình thường tên Poseidon. Trong câu này, người Potidaea tin rằng cơn giận của Poseidon đã gây ra dòng nước dữ cứu họ khỏi những kẻ tấn công. Đây là cách họ giải thích sự việc theo thần thoại.
Luyện tập
wrath of Poseidon có nghĩa là gì trong câu này?
- nỗi thất vọng nhẹ của một thủy thủ bình thường
- sự chuyển động yên bình của thủy triều
- cơn thịnh nộ dữ dội của vị thần biển Hy Lạp
Xem đáp án
cơn thịnh nộ dữ dội của vị thần biển Hy Lạp
What really saved them was...: nhấn mạnh nguyên nhân thật sự
Trong what really saved them was..., toàn bộ mệnh đề what có nghĩa là “điều thực sự cứu họ” và đóng vai trò chủ ngữ. What ở đây không dùng để đặt câu hỏi; nó mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do mang nghĩa “điều mà...”. Cấu trúc là What + mệnh đề + be + thông tin được nhấn mạnh. Cấu trúc này đặt câu trả lời quan trọng sau be. Nó thường được dùng để sửa một lời giải thích trước đó hoặc chỉ ra điều thực sự quan trọng. Ở đây, trọng tâm là the same phenomenon: hiện tượng đó, chứ không phải lời giải thích trước đó, được trình bày là nguyên nhân thật sự.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc what-cleft để nhấn mạnh giải pháp thật sự?
- What did the computer fix with a simple restart?
- What fixed the computer was a simple restart.
- The computer that was fixed needed a simple restart.
Xem đáp án
What fixed the computer was a simple restart.
Although tsunamis are commonly known as tidal waves, Cụm từ
0:36Mặc dù sóng thần trong tiếng Anh thường được gọi là sóng thủy triều,
commonly known as tidal waves: giới thiệu một tên gọi thông dụng
Be commonly known as + tên gọi có nghĩa là “thường được gọi bằng tên đó”. Trong câu này, tidal waves là tên quen thuộc được dùng cho tsunamis. Known as đi với một tên gọi hoặc danh tính; commonly cho biết nhiều người sử dụng tên đó. Cụm từ này không đảm bảo rằng tên gọi thông dụng ấy chính xác về mặt chuyên môn. Although báo hiệu rằng câu sẽ đối chiếu tên gọi phổ biến này với một phần giải thích hoặc giới hạn theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be commonly known as: The city ____ the Windy City.
Xem đáp án
is commonly known as
they're actually unrelated to the tidal activity caused by the gravitational forces of the sun and moon. Ghi chú
0:39nhưng thực chất chúng không liên quan đến hoạt động thủy triều do lực hấp dẫn của mặt trời và mặt trăng gây ra.
unrelated to: nói rằng hai sự việc không liên quan
Be unrelated to có nghĩa là một sự vật không có mối liên hệ thích đáng với sự vật khác. Trong câu này, cụm từ cho biết sóng thần không liên quan đến hoạt động thủy triều thông thường do Mặt Trời và Mặt Trăng gây ra; unrelated không có nghĩa là “không quen thuộc”. Unrelated là tính từ và thường đi với giới từ to, sau đó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: unrelated to the delay, unrelated to us hoặc unrelated to being late.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không liên quan đến”: The billing problem is ____ the internet outage.
Xem đáp án
unrelated to
gravitational forces: các lực do trọng lực tạo ra
Gravitational forces là các lực vật lý do trọng lực tạo ra, tức lực hút giữa những vật có khối lượng. Trong câu này, cụm từ chỉ lực hút do Mặt Trời và Mặt Trăng tác động, tạo ra hoạt động thủy triều thông thường. Ở đây, forces mang nghĩa “lực” trong vật lý, không phải “lực lượng quân sự” hay “bạo lực”. Gravitational là tính từ bổ nghĩa cho forces. Dùng gravitational force khi xem một tương tác là một lực đơn lẻ và dùng gravitational forces khi nói đến nhiều lực hút hoặc nhiều nguồn.
Luyện tập
Trong một văn bản khoa học, gravitational forces là gì?
- những cơn gió biển mạnh do thủy triều tạo ra
- các nhóm binh sĩ hoạt động trong không gian
- các lực hút vật lý do trọng lực gây ra
Xem đáp án
các lực hút vật lý do trọng lực gây ra
tsunamis are just larger versions of regular waves. Cụm từ
0:46sóng thần chỉ là những phiên bản khổng lồ của những con sóng thông thường.
In many ways: giới hạn phạm vi của phép so sánh
In many ways có nghĩa là “khi xem xét từ nhiều góc độ”. Ở đầu câu này, cụm từ giới hạn phạm vi của phép so sánh theo sau: sóng thần giống sóng thông thường ở một số phương diện, nhưng không giống hoàn toàn về mọi mặt. Cụm từ này giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách nêu những điểm giống nhau khái quát, đồng thời để dành chỗ cho các khác biệt quan trọng. Ở đây, ways chỉ các phương diện so sánh, không phải tuyến đường hay phương pháp.
Luyện tập
In many ways cho biết điều gì trong câu “In many ways, the two jobs are similar.”?
- Người nói đang mô tả một số tuyến đường giữa hai công việc.
- Chúng giống hệt nhau trong từng chi tiết.
- Chúng giống nhau ở một số phương diện, nhưng không nhất thiết giống nhau về mọi mặt.
Xem đáp án
Chúng giống nhau ở một số phương diện, nhưng không nhất thiết giống nhau về mọi mặt.
larger versions of regular waves: dùng version of để tạo phép so sánh
Cụm larger versions of regular waves trình bày sóng thần như những dạng lớn hơn của một thứ quen thuộc. Ở đây, versions có nghĩa là “các dạng” hoặc “các biến thể”; từ này không chỉ được dùng cho phiên bản phần mềm. Một cấu trúc phổ biến là a/an + tính từ + version of + danh từ, như trong a smaller version of the camera; câu gốc dùng dạng số nhiều versions. Tính từ cho biết điểm khác biệt chính giữa thứ quen thuộc và thứ mới. Cấu trúc này tạo ra một phép so sánh dễ hiểu, không nhất thiết là một định nghĩa đầy đủ.
Luyện tập
Bắt đầu bằng a rồi dùng dạng so sánh hơn của small cùng với version of: The model is ____ the real castle.
Xem đáp án
a smaller version of
They have a trough and a crest and consist not of moving water, Ghi chú
0:49Chúng có đỉnh sóng và đáy sóng và không bao gồm sự di chuyển của nước,
a trough and a crest: phần thấp nhất và cao nhất của một con sóng
Trong thuật ngữ về sóng, trough là phần thấp nhất của một con sóng, còn crest là phần cao nhất. Hai thuật ngữ này gọi tên hai vị trí đối lập trong hình dạng của sóng. Ở đây, crest có nghĩa là đỉnh sóng, không phải huy hiệu hay biểu tượng. Hãy dựa vào ngữ cảnh về sóng để chọn nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa về sóng: The lowest part of a wave is the ____, and the highest part is the ____.
Xem đáp án
trough · crest
consist not of A but of B: sửa lại một ý hiểu sai
Mẫu not A but B bác bỏ A và thay A bằng B. Trong câu này, moving water là ý cần được sửa; điểm chính sau but là năng lượng di chuyển qua nước. Khi dùng với consist, dạng song song rõ ràng và dễ áp dụng lại nhất là consist not of A but of B. Câu gốc không lặp lại of thứ hai, nhưng cụm danh từ thứ hai vẫn được hiểu là bổ ngữ đã được sửa đúng cho consist.
Luyện tập
Câu nào nói rằng triển lãm gồm các bản sao chứ không phải tranh nguyên bản?
- The exhibit consists not of original paintings but of carefully made copies.
- The exhibit consists of original paintings and carefully made copies.
- The exhibit consists not only of original paintings but also of carefully made copies.
Xem đáp án
The exhibit consists not of original paintings but of carefully made copies.
The difference is in where this energy comes from. Mạch ý
0:56Sự khác biệt nằm ở việc nguồn năng lượng này đến từ đâu.
The difference is in where...: chỉ ra phương diện then chốt
Cấu trúc The difference is in ... trước tiên báo hiệu rằng có một điểm khác biệt mang tính quyết định, sau đó hướng sự chú ý đến phương diện giải thích điểm khác biệt ấy. Ở đây, phương diện đó là nguồn gốc của năng lượng. Cấu trúc này chuyển trọng tâm từ những điểm giống nhau nói chung sang một yếu tố chính. Where this energy comes from là mệnh đề wh gián tiếp đứng sau giới từ in. Vì là một phần của câu trần thuật, nó dùng trật tự trần thuật this energy comes, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp does this energy come.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng The difference is in ... với một mệnh đề where gián tiếp?
- Where does the power come from?
- The difference is in where does the power come from.
- The difference is in where the power comes from.
Xem đáp án
The difference is in where the power comes from.
Because this only affects the surface: nguyên nhân và phạm vi giới hạn
Because đưa ra nguyên nhân cho kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, this chỉ tác động của gió lên những con sóng thông thường, vì vậy mệnh đề mở đầu giải thích tại sao kích thước và tốc độ của chúng bị giới hạn. Only giới hạn phạm vi của affects: tác động chỉ đến bề mặt chứ không đến phần nước sâu hơn. Sự giới hạn này là mắt xích chính trong lời giải thích nguyên nhân và kết quả.
Luyện tập
Trong Because this only affects the surface, only cho chúng ta biết điều gì?
- Không có gì ngoài bề mặt tạo ra tác động này.
- Tác động đến mọi tầng nước.
- Tác động đến bề mặt nhưng không đến phần nước sâu hơn.
Xem đáp án
Tác động đến bề mặt nhưng không đến phần nước sâu hơn.
limited in size and speed: nêu các phương diện bị hạn chế
Cấu trúc be limited in + phương diện cho biết một sự vật bị hạn chế về một đặc điểm hoặc khía cạnh cụ thể. Ở đây, size và speed là hai phương diện không thể tăng lên vô hạn. In chỉ phương diện bị hạn chế, không chỉ địa điểm. Cấu trúc này cũng dùng được với các từ như capacity, range và functionality.
Luyện tập
Dùng cấu trúc be limited in để hoàn thành câu: This basic tablet ____ storage capacity and processing speed.
Xem đáp án
is limited in
But tsunamis are caused by energy originating underwater, Ngữ pháp
1:05Nhưng sóng thần được hình thành từ nguồn năng lượng dưới nước,
caused by energy originating underwater: nguyên nhân kết hợp với thành phần bổ nghĩa -ing
Cấu trúc bị động be caused by + danh từ cho biết điều gì tạo ra một kết quả. Ở đây, energy là nguyên nhân gây ra sóng thần. Originating underwater đứng ngay sau energy và bổ nghĩa cho danh từ đó; nó tương đương với energy that originates underwater. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, không phải hành động chính thứ hai do sóng thần thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc: be caused by + danh từ + thành phần bổ nghĩa -ing?
- The signal caused interference outside the building.
- The signal originated outside the building because of interference.
- The signal was caused by interference originating outside the building.
Xem đáp án
The signal was caused by interference originating outside the building.
a volcanic eruption: một vụ phun trào của núi lửa
Cụm a volcanic eruption chỉ một sự kiện trong đó núi lửa phóng ra các vật chất như dung nham, tro và khí. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong địa chất học, tin tức và các bản tin về thảm họa. Trong cụm này, volcanic cho biết loại eruption, còn a trình bày đó là một sự kiện phun trào cụ thể. Eruption cũng có thể miêu tả những sự bùng phát đột ngột khác, nhưng volcanic làm rõ nghĩa địa chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ địa chất tiếng Anh gồm hai từ chỉ sự phun trào từ núi lửa: The town was covered in ash after a ____.
Xem đáp án
volcanic eruption
submarine landslide: vụ sạt lở dưới biển
Submarine landslide là một vụ sạt lở xảy ra dưới nước, thường là trên đáy biển. Đây là thuật ngữ địa chất chỉ đá, đất hoặc trầm tích trượt xuống một sườn dốc dưới nước. Ở đây, submarine là tính từ mang nghĩa dưới biển hoặc dưới nước; nó cho biết nơi xảy ra vụ sạt lở. Submarine cũng có thể là danh từ chỉ tàu ngầm, nhưng đó không phải nghĩa của từ này trong cụm từ ghép.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ địa chất tiếng Anh gồm hai từ chỉ một vụ sạt lở trên đáy biển, dùng submarine để cho biết vị trí: A ____ can move a huge mass of sediment underwater.
Xem đáp án
submarine landslide
an earthquake on the ocean floor: một trận động đất dưới đáy đại dương
Phần trung tâm của cụm danh từ này là an earthquake. Cụm giới từ on the ocean floor đứng sau và cho biết trận động đất xảy ra ở đâu. Ở đây, the ocean floor có nghĩa là đáy biển, tức bề mặt rắn ở dưới cùng của đại dương. Trong cụm này, floor không có nghĩa là sàn phòng.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một trận động đất xảy ra dưới đáy đại dương?
- Underwater sensors detected an earthquake on the ocean room.
- Underwater sensors detected an earthquake below a wooden floor.
- Underwater sensors detected an earthquake on the ocean floor.
Xem đáp án
Underwater sensors detected an earthquake on the ocean floor.
caused when the tectonic plates of the Earth's surface slip, Cách dùng từ
1:15xảy ra khi các mảng kiến tạo trên bề mặt Trái đất trượt lên nhau,
tectonic plates of the Earth's surface: các mảng kiến tạo của bề mặt Trái Đất
Cụm tectonic plates chỉ những phần khổng lồ và cứng của lớp vỏ ngoài Trái Đất, chuyển động rất chậm. Trong cụm từ khoa học này, plates chỉ các mảng đá lớn, không phải đĩa ăn. Các từ of the Earth's surface liên kết những mảng này với bề mặt ngoài của Trái Đất. Trong câu, toàn bộ cụm danh từ gọi tên những phần có thể trượt và gây ra hiện tượng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng thuật ngữ địa chất gồm hai từ: Earth's rigid outer shell is divided into large moving sections called ____.
Xem đáp án
tectonic plates
releasing a massive amount of energy into the water. Ngữ pháp
1:18giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ vào nước.
releasing...: cụm -ing chỉ kết quả
Ở đây, releasing a massive amount of energy into the water là một cụm phân từ dạng -ing cho biết kết quả trực tiếp của việc các mảng trượt đi. Releasing không phải là một động từ chính mới; nó phụ thuộc vào mệnh đề phía trước. Mẫu main clause, -ing... có thể diễn đạt ngắn gọn mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Sự việc trong mệnh đề chính dẫn đến hành động được nêu trong cụm -ing.
Luyện tập
Cụm -ing có chức năng gì trong câu này? The pipe burst, releasing water across the floor.
- Nó cho biết kết quả trực tiếp của việc đường ống bị vỡ.
- Nó đưa ra chỉ dẫn phải xả nước.
- Nó mô tả một sự việc riêng trong tương lai.
Xem đáp án
Nó cho biết kết quả trực tiếp của việc đường ống bị vỡ.
displacing water and raising it above the normal sea level. Ngữ pháp
1:24đẩy nước và nâng nó lên cao hơn mực nước biển bình thường.
displacing... and raising...: các cụm -ing song song chỉ kết quả
Displacing water và raising it above the normal sea level là hai cụm phân từ dạng -ing được nối với nhau bằng and. Chúng hoạt động song song để giải thích hai tác động có liên quan khi năng lượng truyền tới bề mặt: năng lượng làm nước dịch chuyển khỏi vị trí thông thường và nâng chính lượng nước đó lên cao hơn mức bình thường. Trong raising it, it chỉ water. Mẫu main clause, -ing and -ing liên kết hai kết quả có liên quan với cùng một quá trình mà không biến chúng thành hai mệnh đề chính riêng biệt.
Luyện tập
Trong câu dưới đây, displacing water và raising it above the normal sea level có quan hệ như thế nào? This energy travels up to the surface, displacing water and raising it above the normal sea level.
- Cụm đầu tiên là động từ chính, còn cụm thứ hai là một mệnh lệnh.
- Đó là hai cụm -ing song song cho biết hai tác động có liên quan của năng lượng.
- Chúng mô tả các tác động do hai nguồn khác nhau không được nêu ra gây nên.
Xem đáp án
Đó là hai cụm -ing song song cho biết hai tác động có liên quan của năng lượng.
pulls it back down: pull + tân ngữ + back down
Trong pulls it back down, pull đi với tân ngữ it, sau đó là back và down. Ở đây, it chỉ phần nước biển đã dâng lên, và trọng lực khiến nó trở về vị trí thấp hơn. Back diễn tả việc quay về vị trí trước đó, còn down chỉ hướng đi xuống. Trong câu này, back down không phải là cụm động từ mang nghĩa ngừng phản đối ai đó hoặc rút lại một lời khẳng định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc pull + tân ngữ + back down: After you lift the window shade and let go, gravity ____.
Xem đáp án
pulls it back down
which makes the energy ripple outwards horizontally. Ngữ pháp
1:29làm cho năng lượng lan tỏa ra xung quanh theo chiều ngang.
which makes the energy ripple...: mệnh đề kết quả và make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Which quay lại toàn bộ tình huống được mô tả trước mệnh đề này và đưa ra kết quả: tình huống đó khiến năng lượng lan ra ngoài theo phương ngang như những gợn sóng. Cấu trúc gây khiến là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, the energy là tân ngữ và ripple là động từ nguyên mẫu, vì vậy sau makes dùng ripple, không dùng to ripple hoặc ripples. Outwards và horizontally cho biết hướng lan truyền.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng which + make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để diễn tả kết quả.
- The floor suddenly tilts, which makes the ball to roll away.
- The floor suddenly tilts, which make the ball roll away.
- The floor suddenly tilts, which makes the ball roll away.
Xem đáp án
The floor suddenly tilts, which makes the ball roll away.
Thus, the tsunami is born: đánh dấu kết quả
Thus đánh dấu kết quả của quá trình vừa được giải thích. Từ này cho người đọc biết rằng “the tsunami is born” là kết luận rút ra từ cơ chế trước đó, chứ không phải một bước hay nguyên nhân khác. Ở đây, is born được dùng theo nghĩa hình ảnh: sóng thần hình thành hoặc bắt đầu xuất hiện. Cấu trúc này có thể diễn tả sinh động sự xuất hiện của một hiện tượng, ý tưởng hoặc tổ chức mới.
Luyện tập
Vai trò chính của Thus trong việc tổ chức thông tin ở ví dụ là gì?
- Từ này chỉ cho biết sóng thần di chuyển khi nào.
- Từ này đưa ra một nguyên nhân sẽ được giải thích sau.
- Từ này đưa ra kết luận từ quá trình đã được giải thích trước đó.
Xem đáp án
Từ này đưa ra kết luận từ quá trình đã được giải thích trước đó.
at over 500 miles per hour: tốc độ vượt quá một con số
At giới thiệu tốc độ di chuyển. Trong at over 500 miles per hour, over đứng trước con số và có nghĩa là hơn, vì vậy tốc độ lớn hơn 500 dặm một giờ. Per có nghĩa là cho mỗi. Miles per hour là đơn vị tốc độ, tức số dặm đi được trong một giờ. Ở đây, over nói về việc vượt qua một giới hạn số lượng, không phải vị trí ở phía trên một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “với tốc độ lớn hơn”: The train can travel ____ 180 miles per hour.
Xem đáp án
at over
a tsunami can be barely detectable, Cách dùng từ
1:38một cơn sóng thần hầu như không thể bị phát hiện,
barely detectable: gần như không thể phát hiện
Barely detectable có nghĩa là một thứ quá mờ nhạt hoặc rất nhỏ đến mức gần như không thể phát hiện, dù vẫn còn khả năng phát hiện được. Ở đây, barely khiến detectable mang ý nghĩa gần như phủ định. Cụm này nói về mức độ khó nhận thấy hoặc đo được của một thứ, chứ không chỉ nói rằng nó có kích thước nhỏ. Có thể dùng cụm này với tín hiệu, triệu chứng, âm thanh, mùi hoặc sự khác biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng barely detectable: The signal was so faint that it was ____.
Xem đáp án
barely detectable
since it moves through the entire depth of the water.
1:40vì nó di chuyển qua toàn bộ độ sâu của nước.
something called wave shoaling occurs. Cách dùng từ
1:45hiện tượng được gọi là nước nông dâng sóng sẽ xảy ra.
something called wave shoaling occurs: giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn
Trong something called wave shoaling occurs, called wave shoaling bổ nghĩa cho something, nghĩa là một thứ có tên là wave shoaling. Called là quá khứ phân từ của call với nghĩa đặt tên, không phải gọi điện. Occurs là động từ chính. Mẫu something called X occurs giúp người giải thích giới thiệu một quá trình còn xa lạ trước khi nêu tên của nó. Ở đây, wave shoaling là quá trình sóng chậm lại và cao hơn khi đi vào vùng nước nông.
Luyện tập
Hãy dùng mẫu something called X occurs và thuật ngữ oxidation: When iron reacts with oxygen, something ____.
Xem đáp án
called oxidation occurs
this still massive amount of energy is compressed. Ngữ pháp
1:49lượng năng lượng khổng lồ này bị nén lại.
still massive ... is compressed: vẫn khổng lồ và là đối tượng chịu tác động
Trong still massive amount of energy, still bổ nghĩa cho massive và có nghĩa là tiếp tục khổng lồ hoặc vẫn còn rất lớn. Nó không có nghĩa là năng lượng đứng yên. is compressed ở thể bị động: năng lượng là đối tượng chịu tác động nén, và câu không nêu nguyên nhân. Toàn bộ cách diễn đạt gói gọn hai ý: lượng năng lượng vẫn khổng lồ và năng lượng bị ép vào một không gian nhỏ hơn.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với phần được làm nổi bật?
- Năng lượng hoàn toàn đứng yên nên không có gì thay đổi.
- Năng lượng trở nên nhỏ và chủ động nén một vật khác.
- Lượng năng lượng vẫn khổng lồ và năng lượng đang bị nén.
Xem đáp án
Lượng năng lượng vẫn khổng lồ và năng lượng đang bị nén.
The wave's speed slows down while its height rises to as much as 100 feet. Ghi chú
1:53Tốc độ của sóng chậm lại trong khi chiều cao của nó tăng lên tới 100 feet.
slows down while ... rises: những thay đổi đồng thời và tương phản
Slows down while its height rises nối hai thay đổi diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Slows down cho thấy tốc độ giảm, còn rises cho thấy chiều cao tăng. Ở đây, while không chỉ xác định thời gian mà còn làm nổi bật sự tương phản giữa hai xu hướng. Mẫu A falls while B rises hữu ích khi mô tả quá trình khoa học, biểu đồ và những thay đổi khác diễn ra đồng thời nhưng theo các hướng khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu while để thể hiện hai xu hướng đồng thời và tương phản: The pressure fell ____ the temperature rose.
Xem đáp án
while
as much as 100 feet: một mức tối đa có thể đạt tới và cao đáng ngạc nhiên
Trong rises to as much as 100 feet, as much as đưa ra một mức trần có thể đạt tới và nhấn mạnh rằng con số đó rất lớn hoặc đáng ngạc nhiên. Sóng có thể cao tới 100 feet, nhưng câu này không nói rằng nó cao chính xác 100 feet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as much as hoặc as many as: The tank can hold ____ 5,000 liters of water.
Xem đáp án
as much as
Japanese for harbor wave: phần chú giải ngôn ngữ ngắn chen giữa câu
Japanese for harbor wave là phần bổ sung được ngăn cách bằng dấu phẩy, giải thích nguồn gốc và nghĩa đen của tsunami: từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật và có nghĩa đen là “sóng cảng”. Ở đây, Japanese chỉ ngôn ngữ chứ không chỉ một người Nhật. Cách viết này là dạng rút gọn của which is Japanese for harbor wave. Văn bản cung cấp thông tin bằng tiếng Anh thường dùng cấu trúc đồng vị này để nhanh chóng bổ sung nghĩa của một từ nước ngoài mà không biến nó thành ý chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng phần chú giải ngắn nêu ngôn ngữ và ý nghĩa?
- The term adiós, Spanish for goodbye, appears in the song.
- The term adiós, Spain for goodbye, appears in the song.
- The term adiós, Spanish to goodbye, appears in the song.
Xem đáp án
The term adiós, Spanish for goodbye, appears in the song.
comes from the fact that it only seems to appear near the coast. Cụm từ
2:01xuất phát từ thực tế là nó dường như chỉ xuất hiện ở gần bờ biển.
comes from the fact that: nêu nguồn gốc của một kết quả
Comes from the fact that đưa ra một sự thật đầy đủ làm nguồn gốc hoặc nguyên nhân của điều gì đó. Trong câu này, mệnh đề that it only seems to appear near the coast nêu sự thật giải thích mối liên hệ đang được đề cập. Dùng mẫu something comes from the fact that + chủ ngữ + động từ. Mẫu này nhấn mạnh cơ sở đằng sau sự việc, trong khi because nối lý do với một sự việc hoặc nhận định theo cách trực tiếp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng comes from the fact that: The confusion ____ both files have the same name.
Xem đáp án
comes from the fact that
the water will withdraw farther than normal before the wave hits, Cách dùng từ
2:07nước sẽ rút xa hơn bình thường trước khi cơn sóng ập đến,
If the trough ... reaches shore first: điều kiện thực tế trong tương lai
If the trough of a tsunami reaches shore first là mệnh đề if. Mệnh đề này đặt ra một điều kiện có thể xảy ra: trough là phần thấp nhất của sóng, tức đáy sóng, và có thể vào bờ trước đỉnh sóng. Với một khả năng thực tế trong tương lai, dùng if + hiện tại đơn trong phần điều kiện và will + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả. Vì vậy, dù cả hai sự việc đều ở tương lai, mệnh đề if vẫn dùng reaches còn mệnh đề chính dùng will withdraw.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện thực tế trong tương lai bằng dạng đúng của arrive và leave: If the bus ____, we ____ right away.
Xem đáp án
arrives · will leave
withdraw farther than normal before the wave hits: nước rút bất thường trước khi sóng ập đến
Cụm từ này cho biết nước biển lùi khỏi bờ một khoảng cách xa bất thường. Ở đây, withdraw là nội động từ: bản thân nước rút đi; farther than normal so sánh khoảng cách đó với sự dịch chuyển thông thường của đường bờ biển. Before the wave hits đặt hiện tượng nước rút trước lúc con sóng ập đến. Trong cảnh báo sóng thần, sự rút nước bất thường như vậy là dấu hiệu nguy hiểm, không phải bằng chứng rằng bờ biển đã an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng withdraw và cụm từ so sánh farther than normal: During a tsunami warning, the ocean may ____ before a large wave arrives.
Xem đáp án
withdraw farther than normal
which can be misleadingly dangerous. Cách dùng từ
2:10điều này có thể gây hiểu lầm dẫn đến sự nguy hiểm khôn lường.
misleadingly dangerous: nguy hiểm vì vẻ ngoài gây hiểu lầm
Misleadingly bổ nghĩa cho dangerous. Trong câu này, tình huống thực sự nguy hiểm vì vẻ ngoài yên bình hoặc có vẻ vô hại có thể khiến mọi người đưa ra quyết định sai. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là very dangerous, cũng không có nghĩa là mối nguy hiểm không có thật. Trạng từ kết thúc bằng -ingly liên kết mối nguy hiểm thật với cách tình huống khiến mọi người hiểu sai.
Luyện tập
misleadingly dangerous có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó có thể trông an toàn, nhưng vẻ ngoài gây hiểu lầm che giấu một mối nguy hiểm thật.
- Nó cực kỳ nguy hiểm và không ai có thể nhầm nó là an toàn.
- Nó trông nguy hiểm nhưng thực ra hoàn toàn an toàn.
Xem đáp án
Nó có thể trông an toàn, nhưng vẻ ngoài gây hiểu lầm che giấu một mối nguy hiểm thật.
but level buildings and trees for a mile inland or more, Ghi chú
2:16mà còn san phẳng các tòa nhà và cây cối lấn sâu vào đất liền một dặm hoặc hơn,
will not only drown..., but level...: bổ sung hai hậu quả
Will not only drown..., but level... dùng cấu trúc not only A, but B để nối hai hậu quả và nhấn mạnh rằng hậu quả thứ hai được bổ sung vào hậu quả thứ nhất. Ở đây, will áp dụng cho cả hai động từ nguyên mẫu drown và level. Dạng đầy đủ hơn là not only A, but also B; also được lược bỏ trong câu này. Hai phần được nối cần có cấu trúc song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The storm ____ flooded several homes, ____ also cut off electricity.
Xem đáp án
not only · but
level buildings and trees: level là động từ chỉ sự phá hủy
Trong level buildings and trees, level là ngoại động từ, có nghĩa là phá hủy hoặc đánh sập một thứ hoàn toàn đến mức hầu như không còn gì đứng vững. Buildings and trees là tân ngữ trực tiếp của động từ này. Nghĩa này thường xuất hiện trong các bản tin về thiên tai, chiến tranh, hỏa hoạn hoặc phá dỡ. Nó chỉ một hành động phá hoại, không phải tính từ level có nghĩa là bằng phẳng hoặc ở cùng độ cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ level với nghĩa “phá hủy hoàn toàn”: A powerful blast can ____ an entire building.
Xem đáp án
level
for a mile inland or more: for + khoảng cách
Ở đây, for giới thiệu khoảng cách mà một sự vật kéo dài hoặc gây ảnh hưởng: một dặm. Inland chỉ hướng từ bờ biển đi vào đất liền, còn or more cho biết khoảng cách có thể vượt quá một dặm. Có thể dùng for + khoảng cách sau động từ hoặc cách mô tả sự tiếp diễn, phạm vi vươn tới, tầm nhìn thấy hay phạm vi ảnh hưởng. Trong cấu trúc này, for đo phạm vi không gian chứ không chỉ mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng for để chỉ khoảng cách trong không gian thay vì thời gian hoặc mục đích?
- The trail follows the river for five miles.
- This button is for emergencies.
- We waited for five minutes.
Xem đáp án
The trail follows the river for five miles.
in low-lying areas: những vùng có địa hình thấp
Low-lying là tính từ ghép có gạch nối, nghĩa là “nằm ở độ cao thấp”. Trong low-lying areas, low và lying cùng bổ nghĩa cho areas; những nơi như vậy thường dễ chịu tác động của lũ lụt hoặc nước dâng do bão hơn. Ở đây, lying xuất phát từ lie với nghĩa “nằm, tọa lạc”, không phải “nói dối”. Dấu gạch nối cho thấy hai từ tạo thành một cụm bổ nghĩa đứng trước areas.
Luyện tập
Hoàn thành cảnh báo thời tiết bằng cụm từ mục tiêu chỉ những nơi có địa hình thấp: Heavy rain may cause flooding in ____.
Xem đáp án
low-lying areas
As if that weren't enough: thêm một diễn biến tệ hơn
As if that weren't enough là một cách chuyển ý mang nghĩa “sau tất cả những chuyện đó, vẫn còn thêm một vấn đề khác”. Trong câu này, nó báo hiệu rằng mức độ nguy hiểm sắp tăng lên; người nói không thật sự đo xem thế nào mới là “đủ”. Weren't trình bày ý này dưới dạng giả định: tình huống trước đó vốn đã quá tệ, vậy mà sau đó còn có điều tệ hơn xảy ra. Cụm này thường đứng ở đầu một mệnh đề và theo sau là dấu phẩy.
Luyện tập
Câu nào dùng cách chuyển ý này một cách tự nhiên để bổ sung thêm một vấn đề?
- As if the heavy rain weren't enough, rain comes from clouds.
- As if the heavy rain weren't enough, the wind knocked down a tree.
- As if the heavy rain weren't enough, the forecast uses weather symbols.
Xem đáp án
As if the heavy rain weren't enough, the wind knocked down a tree.
dragging with it the newly created debris: động từ + with it + tân ngữ dài
Dragging with it the newly created debris là một mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung điều xảy ra khi nước rút. Cụm này có nghĩa là dòng nước đang rút cũng kéo các mảnh vỡ đi. Đại từ it chỉ lại the water, còn the newly created debris là thứ bị kéo đi. Trật tự là động từ + with it + tân ngữ. Trong văn miêu tả trang trọng, tiếng Anh thường đặt một tân ngữ dài hoặc phức tạp sau with it: dragging with it the newly created debris. Trật tự trực tiếp hơn là dragging the newly created debris with it cũng đúng ngữ pháp, nhưng câu gốc giữ cụm danh từ dài ở cuối.
Luyện tập
Câu nào dùng động từ + with it + tân ngữ dài để cho thấy con sông mang theo những thứ khác?
- The river surged through the valley, carrying fallen branches and pieces of wood with it.
- The river surged through the valley because fallen branches blocked the road.
- The river surged through the valley, carrying with it fallen branches and pieces of wood.
Xem đáp án
The river surged through the valley, carrying with it fallen branches and pieces of wood.
and anything or anyone unfortunate enough to be caught in its path. Ghi chú
2:27và bất cứ thứ gì hay ai đó kém may mắn bị vướng vào đường đi của nó.
unfortunate enough to be caught in its path: cấu trúc adjective + enough + to-infinitive
Cấu trúc adjective + enough + to-infinitive liên kết mức độ của một đặc điểm với hành động hoặc kết quả theo sau. Enough đứng sau tính từ: old enough to..., strong enough to.... Khi dùng với tính từ mang tính đánh giá như unfortunate, cấu trúc này có nghĩa là “không may đến mức chuyện đó xảy ra”. Anyone unfortunate enough to be caught... chỉ bất kỳ ai không may bị cuốn vào. To be caught ở thể bị động vì người hoặc vật là bên chịu tác động của nước và mảnh vỡ đang chuyển động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp strong, enough và to theo đúng thứ tự: The shelter was ____ protect everyone from the wind.
Xem đáp án
strong enough to
caught in its path: nằm trên đường đi của một mối nguy hiểm đang chuyển động
Ở đây, caught in its path có nghĩa là bị mắc kẹt, va phải hoặc cuốn vào đường đi của một thứ nguy hiểm đang chuyển động. Its chỉ nước đang rút và các mảnh vỡ, còn path là khu vực chúng đi qua, không phải lối đi bộ. Caught là quá khứ phân từ của catch trong một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là anyone who is caught in its path. Ở đây, từ này không có nghĩa là “bị cảnh sát bắt”. Cụm từ tập trung vào người hoặc vật không thể tránh khỏi đường đi của mối nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The wildfire destroyed several cabins ____.
Xem đáp án
caught in its path
The 2004 Indian Ocean tsunami was one of the deadliest natural disasters in history, Ngữ pháp
2:31Trận sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004 là một trong những thảm họa thiên nhiên gây chết người nhiều nhất trong lịch sử,
one of the deadliest natural disasters in history: one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc một vật thuộc nhóm có một đặc điểm ở mức độ cao nhất. Ở đây, trận sóng thần là một thành viên trong nhóm những thảm họa thiên nhiên gây chết người nhiều nhất lịch sử; câu này không nói rằng đó là thảm họa duy nhất đứng đầu. Sau one of the, dùng dạng so sánh nhất deadliest và danh từ số nhiều disasters. Chủ ngữ vẫn là cụm danh từ số ít The 2004 Indian Ocean tsunami, vì vậy dùng dạng số ít was.
Luyện tập
Dùng one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều, với old và bridge, để hoàn thành câu: This is ____ in the country.
Xem đáp án
one of the oldest bridges
killing over 200,000 people throughout South Asia.
2:36giết chết hơn 200.000 người trên khắp Nam Á.
So how can we protect ourselves against this destructive force of nature? Ghi chú
2:40Vậy làm thế nào chúng ta có thể tự bảo vệ mình trước sức mạnh hủy diệt này của thiên nhiên?
protect ourselves against: protect + đối tượng được bảo vệ + against + mối đe dọa
Cấu trúc protect + đối tượng được bảo vệ + against + mối đe dọa có nghĩa là giữ cho người hoặc vật an toàn trước nguy hiểm, sự tấn công, bệnh tật hay tác động có hại khác. Trong câu hỏi này, ourselves là tân ngữ và chỉ ngược lại we: những người thực hiện hành động cũng là những người được bảo vệ. Against giới thiệu mối đe dọa cần được phòng tránh. Ở đây, từ này không mô tả một hướng vật lý. Cấu trúc có thể thay đổi theo chủ ngữ: protect myself, yourself, ourselves hoặc someone else against something.
Luyện tập
Dùng protect ... against ... và đại từ phản thân tương ứng với we: We use sunscreen to ____ harmful UV rays.
Xem đáp án
protect ourselves against
destructive force of nature: một hiện tượng tự nhiên mạnh và có sức tàn phá
Destructive force of nature chỉ một hiện tượng hoặc quá trình tự nhiên rất mạnh, gây thiệt hại nghiêm trọng và con người khó kiểm soát. Ở đây, cụm từ này nói đến sóng thần. Force có nghĩa là sức mạnh vật lý, không phải một lực lượng vũ trang hay hành động ép ai đó làm điều gì. Cụm từ này thay tên gọi cụ thể tsunami bằng một cách mô tả khái quát hơn về sức mạnh và tác động của nó. Cấu trúc tương tự có thể dùng để mô tả bão, động đất và núi lửa phun trào khi muốn nhấn mạnh sức tàn phá.
Luyện tập
Trong ví dụ, this destructive force of nature chỉ điều gì?
- Một hiện tượng tự nhiên mạnh gây thiệt hại nghiêm trọng
- Một người ép thế giới tự nhiên phải thay đổi
- Một đơn vị quân đội được cử đi chống lại sóng thần
Xem đáp án
Một hiện tượng tự nhiên mạnh gây thiệt hại nghiêm trọng
have attempted to stop: nỗ lực nhưng không bảo đảm thành công
Cấu trúc attempt to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là nỗ lực làm một việc gì đó. Have attempted to stop cho biết người ta đã thực hiện một hoặc nhiều nỗ lực nhằm ngăn sóng thần; cụm này không nói những nỗ lực đó thành công hay thất bại. Have attempted là thì hiện tại hoàn thành. Nó trình bày những nỗ lực trước đây như thông tin vẫn liên quan đến vấn đề đang thảo luận mà không nêu một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Cách dùng này hữu ích trong các báo cáo xem xét những gì đã được thử cho đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của attempt và động từ reduce: Engineers ____ flood damage, but the problem continues.
Xem đáp án
have attempted to reduce
sea walls, flood gates, and channels: ba loại công trình kiểm soát lũ
Cụm sea walls, flood gates, and channels liệt kê ba loại công trình dùng để kiểm soát dòng nước nguy hiểm. Sea walls là các rào chắn ven biển chống lại sóng và nước dâng do bão; flood gates là các cửa van có thể đóng mở để kiểm soát dòng chảy; channels là các kênh dẫn nước theo một tuyến đường đã chọn. Ba danh từ số nhiều tạo thành một danh sách song song sau with. Trong ngữ cảnh quản lý nước này, channels có nghĩa là kênh dẫn nước, không phải kênh truyền hình hay kênh trực tuyến.
Luyện tập
Phát biểu nào phân biệt chính xác ba loại công trình này?
- Cả ba thuật ngữ đều chỉ các hệ thống truyền thông trên truyền hình hoặc mạng.
- Đê chắn biển chống lại nước từ biển, cửa ngăn lũ đóng hoặc mở để kiểm soát dòng chảy, còn kênh dẫn đưa nước đi theo một tuyến đường.
- Cả ba đều là tên của cùng một bức tường đặc không có bộ phận chuyển động.
Xem đáp án
Đê chắn biển chống lại nước từ biển, cửa ngăn lũ đóng hoặc mở để kiểm soát dòng chảy, còn kênh dẫn đưa nước đi theo một tuyến đường.
divert the water: chuyển nước sang một hướng khác
Trong divert the water, divert là ngoại động từ: the water là đối tượng bị thay đổi đường đi. Các kênh dẫn khiến nước rời khỏi dòng chảy ban đầu và chảy sang nơi khác; divert không có nghĩa là phá hủy hoặc loại bỏ nước. Cấu trúc divert + tân ngữ cũng dùng được với traffic, attention và resources. Ý chung là chuyển một thứ ra khỏi hướng đi, điểm tập trung hoặc mục đích sử dụng ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được đánh dấu có nghĩa là 'đưa nước sang một hướng khác': Engineers dug a channel to ____.
Xem đáp án
divert the water
But these are not always effective. Cụm từ
2:51Nhưng những cách này không phải lúc nào cũng hiệu quả.
not always effective: phủ định bộ phận
Trong not always effective, not phủ định ý “luôn luôn” của always. Cụm này có nghĩa là “không hiệu quả trong mọi trường hợp”. Nó vẫn để ngỏ khả năng các biện pháp đôi khi có tác dụng; chỉ là có những ngoại lệ. Đây là phủ định bộ phận. Mẫu not always ... bác bỏ nhận định rằng điều gì đó xảy ra “mọi lần”, nhưng không nói rằng điều đó không bao giờ xảy ra.
Luyện tập
Câu tiếng Anh “This method is not always effective” có nghĩa là gì?
- Phương pháp này lần nào cũng có hiệu quả.
- Phương pháp này không bao giờ có hiệu quả trong bất kỳ tình huống nào.
- Phương pháp này có hiệu quả trong một số tình huống, nhưng không phải mọi tình huống.
Xem đáp án
Phương pháp này có hiệu quả trong một số tình huống, nhưng không phải mọi tình huống.
a tsunami surpassed the flood wall protecting Japan's Fukushima power plant, Ghi chú
2:54một cơn sóng thần đã vượt qua bức tường chắn lũ bảo vệ nhà máy điện Fukushima của Nhật Bản,
surpassed the flood wall: vượt quá giới hạn bảo vệ
Ở đây, surpassed có nghĩa là “vượt qua giới hạn” hoặc “vượt quá”. Sóng thần đã vượt quá chiều cao hoặc khả năng bảo vệ của bức tường chống lũ. Bức tường được hiểu là một giới hạn bảo vệ, chứ không chỉ là một địa điểm mà nước đi ngang qua. Nói chung, surpass là một động từ khá trang trọng, có nghĩa là “vượt quá một mức độ, giới hạn, kỷ lục, kỳ vọng hoặc thành tích”. Tân ngữ của nó thường đưa ra một thước đo có thể bị vượt qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của surpass để diễn đạt “vượt qua kỷ lục trước đó”: Her score ____ the previous record.
Xem đáp án
surpassed
Japan's Fukushima power plant: Fukushima Daiichi trong thảm họa năm 2011
Trong lời kể về thảm họa này, Japan's Fukushima power plant chỉ Nhà máy điện hạt nhân Fukushima Daiichi. Năm 2011, một trận sóng thần đã vượt qua đê chắn bảo vệ nhà máy và dẫn đến một sự cố hạt nhân nghiêm trọng. Bối cảnh này giải thích vì sao hậu quả tiếp theo được mô tả là một thảm họa hạt nhân. Trong power plant, plant chỉ một cơ sở công nghiệp lớn, không phải một loài thực vật sống. Power plant là nơi sản xuất điện.
Luyện tập
Trong câu này, Japan's Fukushima power plant chỉ điều gì?
- Một khu vườn ở Fukushima dùng để trồng các loài cây đặc biệt
- Một bức tường sản xuất điện từ sóng biển
- Một cơ sở sản xuất điện hạt nhân liên quan đến thảm họa năm 2011
Xem đáp án
Một cơ sở sản xuất điện hạt nhân liên quan đến thảm họa năm 2011
causing a nuclear disaster in addition to claiming over 18,000 lives. Ghi chú
2:59gây ra một thảm họa hạt nhân ngoài việc cướp đi sinh mạng của hơn 18.000 người.
in addition to + danh từ hoặc dạng -ing
in addition to có nghĩa là ‘ngoài...ra còn’ hoặc ‘cùng với’. Cụm này bổ sung một sự việc, hành động hoặc hậu quả khác. Ở đây, causing a nuclear disaster và claiming over 18,000 lives được trình bày như hai hậu quả của cùng một sự kiện. Trong cụm này, to là giới từ. Sau in addition to phải dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: in addition to the damage; in addition to claiming lives. Không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu sau to.
Luyện tập
Dùng in addition to và dạng -ing của read để hoàn thành câu: ____, Leo practices writing every day.
Xem đáp án
In addition to reading
claiming over 18,000 lives: gây ra tử vong
Ở đây, claiming over 18,000 lives có nghĩa là “khiến hơn 18.000 người thiệt mạng”. Claim mang nghĩa này khi tân ngữ của nó là a life hoặc lives; trong câu này, nó không có nghĩa là “tuyên bố điều gì đó là đúng”. Cấu trúc claim + một con số hoặc số lượng + lives là cách trang trọng và ngắn gọn để đưa tin về số người chết. Cấu trúc này tập trung vào hậu quả chết người thay vì mô tả từng người đã chết như thế nào.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của claim để hoàn thành câu theo văn phong tin tức sau: The earthquake ____ hundreds of lives.
Xem đáp án
claimed
Many scientists and policy makers are instead focusing on early detection, Cụm từ
3:04Nhiều nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách thay vào đó đang tập trung vào việc phát hiện sớm,
instead focusing on early detection: chuyển đổi chiến lược
Trong are instead focusing on early detection, instead đánh dấu sự thay đổi về chiến lược. Từ này cho biết trọng tâm mới được chọn để thay thế cho ý tưởng trước đó là cố gắng ngăn chặn sóng thần; nó không chỉ đơn giản mang nghĩa “cũng”. Focus on có nghĩa là hướng sự chú ý, nghiên cứu hoặc nguồn lực vào một vấn đề. Trong cấu trúc này, instead nằm giữa trợ động từ are và động từ dạng -ing focusing, còn on đứng trước cụm danh từ early detection.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ sự chuyển đổi từ một chiến lược cũ sang trọng tâm mới?
- The old method failed, but the team is still focusing on it.
- The old method failed, so the team is instead focusing on early warning.
- The old method failed, so the team is also focusing on early warning.
Xem đáp án
The old method failed, so the team is instead focusing on early warning.
monitoring underwater pressure and seismic activity, Cách dùng từ
3:08theo dõi áp suất dưới nước và hoạt động địa chấn,
monitoring underwater pressure and seismic activity: theo dõi áp suất dưới nước và hoạt động địa chấn
Trong cụm từ này, monitoring có nghĩa là kiểm tra và ghi lại một cách liên tục hoặc định kỳ, chứ không chỉ nhìn một lần. Underwater pressure và seismic activity là hai đối tượng được theo dõi song song. Seismic activity có nghĩa là động đất và những chuyển động liên quan của mặt đất. Nó không chỉ một hoạt động đơn thuần sôi nổi hoặc bận rộn. Toàn bộ cụm từ mô tả việc quan sát khoa học nhằm phát hiện các nguy cơ có thể xảy ra.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi có nghĩa là gì trong bối cảnh an toàn này?
- Áp suất dưới nước đang được kiểm soát để động đất không thể xảy ra.
- Áp suất dưới nước và hoạt động liên quan đến động đất đang được kiểm tra một cách có hệ thống.
- Màu sắc của đại dương và sự phấn khích nói chung đang được đo.
Xem đáp án
Áp suất dưới nước và hoạt động liên quan đến động đất đang được kiểm tra một cách có hệ thống.
and establishing global communication networks for quickly distributing alerts. Cụm từ
3:11và thiết lập các mạng lưới liên lạc toàn cầu để phân phối nhanh các cảnh báo.
establishing global communication networks: thiết lập các mạng lưới liên lạc toàn cầu
Trong cụm từ này, establishing có nghĩa là tạo ra một hệ thống và đưa hệ thống đó vào hoạt động. Đây là một động từ trang trọng, được dùng tự nhiên với networks, systems, organizations và procedures. Global communication networks là những kênh có tổ chức để gửi thông tin giữa các quốc gia; ở đây, cụm từ này không chỉ các mối quan hệ xã hội cá nhân. And nối hành động ở dạng -ing này với một hành động khác trong cùng danh sách.
Luyện tập
Hãy dùng dạng đúng của establish cùng với global communication networks để hoàn thành câu: Several agencies are ____ to share warnings across borders.
Xem đáp án
establishing global communication networks
for quickly distributing alerts: for + danh động từ để chỉ công dụng
Ở đây, for quickly distributing alerts cho biết các mạng lưới liên lạc toàn cầu được dùng để làm gì. Trong cấu trúc chỉ mục đích for + gerund, for là giới từ nên động từ có dạng distributing. Quickly bổ nghĩa cho hành động đó. Distribute alerts có nghĩa là gửi thông điệp cảnh báo đến nhiều người hoặc nhiều nơi. Alerts ở đây là các thông điệp cảnh báo, không phải trạng thái cảnh giác của một người.
Luyện tập
Dùng for, quickly, distribute và alerts theo đúng thứ tự này. Thay đổi dạng động từ khi cần: The emergency network is designed ____.
Xem đáp án
for quickly distributing alerts
too powerful to stop: mức độ quá cao khiến việc ngăn lại là không thể
Trong too powerful to stop, too đánh dấu mức độ vượt quá giới hạn khiến hành động có thể thực hiện được. Thiên nhiên mạnh đến mức con người không thể ngăn lại. Mặc dù it không được viết sau stop, nature vẫn được hiểu là đối tượng bị ngăn lại. Động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả không thể xảy ra do mức độ quá cao đó; nó không chỉ mục đích. Cấu trúc có thể áp dụng lại too + adjective + to + verb thường mang nghĩa “quá... đến mức ai đó không thể...”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc too + adjective + to + động từ nguyên mẫu với powerful và stop. Không thêm từ khác: The machine is ____.
Xem đáp án
too powerful to stop
the safest course is to get out of its way. Ghi chú
3:18cách an toàn nhất là hãy tránh đường cho nó.
the safest course is to ...: đưa ra lời khuyên hành động có cân nhắc
Ở đây, course có nghĩa là kế hoạch hành động, không phải môn học ở trường hay đường đua. The safest course là hành động được đánh giá là ít có khả năng gây nguy hiểm nhất. Cấu trúc the safest course is to + động từ nguyên mẫu đưa ra lời khuyên bình tĩnh và có cân nhắc. Động từ nguyên mẫu nêu hành động cần thực hiện; có thể dùng các tính từ đánh giá khác để tạo những cụm như the best course is to ... hoặc the wisest course is to ....
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc chỉ kế hoạch hành động: After the gas alarm sounds, the safest ____ leave the building.
Xem đáp án
course is to
get out of its way: tránh khỏi một đường đi nguy hiểm
Ở đây, get out of its way có nghĩa là tránh khỏi đường đi của một thứ có sức mạnh lớn hoặc khu vực mà nó có thể tác động đến. Its chỉ thứ đó. Đây là chủ động tránh rủi ro, không chỉ đơn giản là nhường một chút chỗ vì lịch sự. Mẫu có thể áp dụng lại là get out of + từ sở hữu + way. Từ sở hữu xác định người hoặc vật mà bạn không được cản đường đi hay hoạt động của họ hoặc nó: its way, the machine's way hoặc someone's way.
Luyện tập
Một chiếc xe đẩy nặng đang lăn về phía bạn. Câu cảnh báo nào bảo bạn tránh khỏi đường đi của nó?
- Step closer and get in its way.
- Stay back and get out of its way.
- Wait beside it and watch it pass.
Xem đáp án
Stay back and get out of its way.