Heo Peppa Học Các Phép Lịch Sự 🐷 @Peppa Pig - Vần Điệu và Bài Hát Thiếu Nhi: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
422 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và gia đình luyện cách nhờ vả lịch sự và nói lời cảm ơn trong những tình huống cần quần áo, ảnh chụp, đồ uống hoặc sự giúp đỡ. Sau đó, video chuyển thành một bài hát về việc dọn dẹp khu vườn và ngôi nhà, rồi kết thúc bằng phát hiện vui nhộn rằng người đang dọn dẹp cũng cần được tắm rửa. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. What do we say when we need something? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Đây không phải là câu hỏi thực sự nhằm tìm kiếm thông tin, mà là cách người lớn gợi cho trẻ nói lời lịch sự được mong đợi trong tình huống đó. Người học có thể nhận ra dụng ý này và dùng câu hỏi ở nhà hoặc trong lớp để nhẹ nhàng hướng người khác đến việc nói please thay vì ra lệnh trực tiếp. 2. try them on — Cụm động từ. Đây là cách nói phổ biến khi mua sắm, diễn tả việc mang giày hoặc mặc quần áo trong chốc lát để xem có vừa hay không. Khi tân ngữ là đại từ them, nó phải đứng giữa try và on. Nhờ vậy, người học nắm được cả nghĩa “mặc hoặc mang thử” lẫn vị trí chính xác của tân ngữ đại từ trong cụm động từ. 3. You need washing too. — Ngữ pháp và mẫu câu. Câu này thể hiện cấu trúc need + -ing thường gặp trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa bị động dù không dùng một dạng bị động rõ ràng: chủ ngữ là đối tượng cần được rửa. Người học có thể hiểu lời nhận xét hài hước ở cuối và nhận biết cùng một mẫu khi nói rằng một vật cần được làm sạch hoặc sửa chữa.

Nội dung bài học

Mummy, Mummy.

0:05

Mẹ ơi, Mẹ ơi.

I need a new dress. Ngữ pháp

0:06

Con cần một chiếc váy mới.

Ngữ pháp

need + danh từ: need a new dress

Need có thể đứng ngay trước một cụm danh từ: need + sự vật. Trong I need a new dress, a new dress gọi tên thứ mà người nói cần. Câu này cho biết chiếc váy mới là một nhu cầu thực tế. Nó diễn đạt sự cần thiết; không có nghĩa là người nói đã sở hữu một chiếc váy mới.

Luyện tập

Áo mưa của bạn bị rách và không còn giúp bạn tránh bị ướt. Câu nào cho biết rõ nhất rằng bạn cần thay áo mới?

  1. I want a new raincoat.
  2. I have a new raincoat.
  3. I need a new raincoat.
Xem đáp án

I need a new raincoat.

This one has holes in and it's a mess. Ghi chú

0:07

Cái này bị thủng lỗ và trông thật lôi thôi.

Ngữ pháp

has holes in: lược bỏ tân ngữ sau in

Trong câu tiếng Anh Anh thân mật này, has holes in có nghĩa là has holes in it: chiếc váy bị rách hoặc hư hỏng. Tân ngữ không được nói ra sau in được hiểu là chỉ về this one. Cấu trúc này đòi hỏi đối tượng phải rõ ràng trong ngữ cảnh. Ở đây, in giúp mô tả các lỗ nằm trên vật nào; nó không giới thiệu một địa điểm riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào rõ ràng nhất trong tiếng Anh trung tính hoặc văn viết cẩn thận?

  1. The jacket has in holes.
  2. The jacket has holes in.
  3. The jacket has holes in it.
Xem đáp án

The jacket has holes in it.

Thành ngữ

It's a mess: miêu tả tình trạng tồi tệ hoặc bừa bộn

It's a mess dùng cấu trúc be + a mess để đánh giá tình trạng của một thứ gì đó. A mess có thể có nghĩa là bừa bộn hoặc thiếu tổ chức, nhưng cũng có thể chỉ tình trạng hư hỏng, bị xử lý không tốt hoặc nhìn chung rất tệ. Ở đây, chi tiết có lỗ thủng làm nổi bật nghĩa thứ hai: món đồ trông đã bị hư hại nhiều. Chủ ngữ có thể thay đổi: the room is a mess, the schedule is a mess hoặc the report is a mess. Hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định vấn đề là sự bừa bộn về vật chất, cách tổ chức kém hay tình trạng tổng thể tồi tệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be + a mess: After our art activity, the table ____, so let's clean it now.

Xem đáp án

is a mess

What do we say when we need something? Ý định

0:10

Chúng ta nói gì khi cần một thứ gì đó?

Ý định

What do we say when...?: gợi ra lời đáp lịch sự được mong đợi

Trong kiểu câu hỏi này, What do we say when...? thường không nhằm hỏi thông tin mới. Người nói đã biết những lời được mong đợi và dùng câu hỏi để gợi cho người nghe nhớ ra rồi nói chúng. Cha mẹ và giáo viên thường dùng mẫu này để hướng trẻ đến một lời đáp mang tính xã hội như please, thank you hoặc sorry. Dạng câu hỏi làm lời nhắc bớt trực tiếp hơn một mệnh lệnh như Say please.

Luyện tập

Cha hoặc mẹ hỏi một đứa trẻ: What do we say when someone gives us a gift? Người lớn đó có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Thừa nhận rằng cha mẹ không biết phải nói gì.
  2. Yêu cầu trẻ xác định món quà là gì.
  3. Gợi cho trẻ nói cách diễn đạt lịch sự được mong đợi.
Xem đáp án

Gợi cho trẻ nói cách diễn đạt lịch sự được mong đợi.

Please, please, let's go shopping, Mummy. Ghi chú

0:13

Làm ơn, làm ơn, đi mua sắm thôi, Mẹ ơi.

Ý định

Please, please: lời đề nghị cấp thiết và mang tính nài nỉ

Lặp lại please làm cho một lời đề nghị mạnh hơn; nó không tạo thành hai lời đề nghị riêng biệt. Ở đây, Please, please cho thấy người nói rất mong được đồng ý và gần như đang nài nỉ. Please vẫn là một từ lịch sự, nhưng sự lặp lại làm tăng cảm xúc và tính cấp thiết. Người nghe có thể cảm nhận rằng người nói thực sự muốn mình đồng ý, chứ không chỉ đang thể hiện phép lịch sự thông thường.

Luyện tập

Please, please có tác dụng gì trong câu này?

  1. Mở đầu hai lời đề nghị không liên quan.
  2. Biến lời đề nghị thành mệnh lệnh.
  3. Làm cho một lời đề nghị nghe cấp thiết và nài nỉ hơn.
Xem đáp án

Làm cho một lời đề nghị nghe cấp thiết và nài nỉ hơn.

Cụm từ

let's go shopping: đề nghị cùng đi mua sắm

Let's + động từ nguyên mẫu được dùng để đưa ra đề nghị có cả người nói và người nghe cùng tham gia. Ở đây, let's go shopping nghĩa là người nói đề nghị cả hai cùng đi mua sắm. Trong go shopping, shopping là tên của hoạt động. Tiếng Anh dùng go + -ing cho một số hoạt động và không có to trước shopping: nói go shopping, không nói go to shopping.

Luyện tập

Dùng let's và cấu trúc hoạt động go + -ing để hoàn thành lời đề nghị: ____ for groceries after lunch.

Xem đáp án

Let's go shopping

Peppa, Peppa,

0:16

Peppa, Peppa,

let's do some shopping. Cụm từ

0:17

chúng ta hãy đi mua sắm nào.

Cụm từ

do some shopping: nói về việc mua một vài thứ

Trong do some shopping, do kết hợp với shopping để chỉ hoạt động mua đồ. Trong câu này, không nên tách riêng do và hiểu máy móc là làm hoặc thực hiện. Some khiến số lượng và món đồ không được nêu cụ thể: người nói sẽ mua vài thứ nhưng không cho biết chính xác là những gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu do some shopping: We need to ____ before dinner.

Xem đáp án

do some shopping

This little dress looks like it's fitting.

0:18

Chiếc váy nhỏ này trông có vẻ vừa vặn đấy.

What do we say when we have something?

0:21

Chúng ta nói gì khi có được thứ gì đó?

Thank you, thank you, thank you, Mummy. Ý định

0:24

Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn Mẹ.

Ý định

Thank you, thank you, thank you: nhấn mạnh lòng biết ơn

Lặp lại Thank you ba lần làm mạnh thêm một lời cảm ơn. Cách nói này thể hiện lòng biết ơn, niềm vui hoặc sự phấn khích mạnh mẽ; nó không đánh dấu ba việc riêng biệt mà người nói muốn cảm ơn. Số lần lặp lại chính xác không quan trọng. Lặp lại là một lựa chọn giàu cảm xúc trong lời nói, còn trong một lời đáp lịch sự thông thường thì chỉ cần nói Thank you một lần.

Luyện tập

Sự lặp lại trong Thank you, thank you, thank you có nghĩa gì?

  1. Thể hiện lòng biết ơn đặc biệt nhiệt tình.
  2. Cảm ơn ai đó về ba giao dịch riêng biệt.
  3. Cho thấy người nói không chắc có cần cảm ơn hay không.
Xem đáp án

Thể hiện lòng biết ơn đặc biệt nhiệt tình.

Daddy, Daddy,

0:38

Bố ơi, Bố ơi,

I want a photo.

0:39

con muốn chụp ảnh.

Can you make the booth work for us, though? Ghi chú

0:40

Nhưng bố có thể làm cho buồng chụp hoạt động không?

Ngữ pháp

Can you make the booth work: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong Can you make the booth work, make có nghĩa là “khiến một việc xảy ra”, không phải “xây dựng”. Người nói đang hỏi liệu đối phương có thể làm cho buồng chụp ảnh hoạt động hay không. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: the booth là tân ngữ, còn work không có to đứng trước. Có thể dùng cùng cấu trúc để diễn tả một kết quả được tạo ra, như make it stop hoặc make the app open.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Can you make the printer ____ again? (work)

Xem đáp án

work

Ý định

though? ở cuối câu: câu hỏi nối tiếp nhẹ nhàng hơn

Ở cuối câu hỏi này, though nhắc lại một khó khăn, giới hạn hoặc sự việc tương phản đã xuất hiện trong cuộc trò chuyện. Nó mang nghĩa “dù vậy” hoặc “bất chấp điều đó”: bạn vẫn có thể làm cho buồng chụp ảnh hoạt động giúp chúng tôi chứ? Vì câu hỏi trình bày lời nhờ vả như một câu hỏi nối tiếp thay vì một yêu cầu mới và thẳng thừng, nó có thể nghe nhẹ nhàng và dè dặt hơn. Sự nhẹ giọng này đến từ ngữ cảnh và giọng điệu; bản thân though vẫn mang ý tương phản hoặc dè dặt.

Luyện tập

Though ở cuối có tác dụng gì trong "I know you're busy. Can you help me for a minute, though?"?

  1. Nó trình bày lời nhờ vả như một câu hỏi nối tiếp tương phản với khó khăn trước đó.
  2. Nó có nghĩa là sự giúp đỡ đã được thực hiện.
  3. Nó loại bỏ ý hỏi và biến câu thành mệnh lệnh trực tiếp.
Xem đáp án

Nó trình bày lời nhờ vả như một câu hỏi nối tiếp tương phản với khó khăn trước đó.

What do we say when we need some help?

0:43

Chúng ta nói gì khi cần sự giúp đỡ?

Please, please, can you help us, Daddy? Ý định

0:46

Làm ơn, làm ơn, bố giúp chúng con được không?

Ý định

can you help us: nhờ giúp đỡ

Trong câu này, can you help us? là một lời nhờ giúp đỡ, chứ không chỉ hỏi liệu bố có khả năng giúp hay không. Cấu trúc Can you + động từ nguyên mẫu...? thường được dùng cho lời nhờ hằng ngày. Help có thể đi trực tiếp với người nhận sự giúp đỡ: help us, help me hoặc help them.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ với Can you + help: ____ us carry this box?

Xem đáp án

Can you help

Peppa, Peppa.

0:49

Peppa, Peppa.

smile and have fun.

0:50

hãy cười lên và vui vẻ nhé.

It looks like your photos are ready. Ngữ pháp

0:51

Có vẻ như ảnh của các con đã xong rồi.

Ngữ pháp

It looks like: nhận định từ dấu hiệu

It looks like... mở đầu một nhận định dựa trên điều người nói nhìn thấy hoặc nhận ra qua các dấu hiệu khác. Ở đây, người nói dựa vào tình hình để nhận định rằng ảnh đã sẵn sàng, nhưng vẫn để lại một mức độ chưa chắc chắn. Sau like, dùng một mệnh đề đầy đủ: your photos are ready. It là một phần của cấu trúc It looks like... và không chỉ một vật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nhận định rằng tàu bị trễ?

  1. It looks like the delayed train.
  2. It looks that the train is delayed.
  3. It looks like the train is delayed.
Xem đáp án

It looks like the train is delayed.

What do we say when we have something?

0:54

Chúng ta nói gì khi có được thứ gì đó?

Thank you, thank you, Daddy.

0:57

Cảm ơn, cảm ơn Bố.

Peppa, Peppa,

1:05

Peppa, Peppa,

do you like my mask?

1:06

cháu có thích mặt nạ của cô không?

Could you please pass me my water glass? Ý định

1:07

Cháu làm ơn đưa giúp cô ly nước được không?

Ý định

Could you please pass me...: lịch sự nhờ ai đó đưa đồ vật

Could you please pass me...? là cách lịch sự để nhờ ai đó đưa một đồ vật cho bạn. Ở đây, could không nói về quá khứ; nó làm cho lời nhờ bớt trực tiếp, còn please tăng thêm sự lịch sự. Sau pass, đặt người nhận trước đồ vật: pass me the glass. Cách nói pass the glass to me cũng tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng Could you please và pass me: ____ the salt?

Xem đáp án

Could you please pass me

What do we say when we want something?

1:10

Chúng ta nói gì khi muốn một thứ gì đó?

Please, please, I'd like my glass, Peppa. Ý định

1:13

Làm ơn, làm ơn, cô muốn cái ly của mình, Peppa.

Ý định

I'd like my glass: lịch sự xin một thứ gì đó

I'd like là dạng rút gọn của I would like. Trong câu này, nó lịch sự cho biết người nói muốn gì ở hiện tại; nó không có nghĩa là người nói từng thích chiếc cốc trong quá khứ. Dùng I'd like + danh từ để xin hoặc gọi một món, hoặc để nêu lựa chọn một cách lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành lời gọi món lịch sự ở quán cà phê bằng dạng rút gọn của I would like: ____ a cup of tea, please.

Xem đáp án

I'd like

Mummy, Mummy.

1:16

Mẹ ơi, Mẹ ơi.

here is your glass.

1:17

đây là ly của mẹ.

Take a seat here and relax. Cụm từ

1:19

Hãy ngồi xuống đây và thư giãn nhé.

Cụm từ

Take a seat: lời mời ngồi lịch sự

Take a seat là một cụm từ cố định có nghĩa là “ngồi xuống” hoặc “xin mời ngồi”. Ở đây, take không có nghĩa là mang thứ gì đó đi; cả cụm dùng để mời người nghe ngồi ở đây và thư giãn. Cụm này thường nghe nhẹ nhàng và thân thiện hơn mệnh lệnh trực tiếp Sit! Có thể dùng khi lịch sự mời hoặc hướng dẫn ai đó đến chỗ ngồi.

Luyện tập

Câu nào mời khách ngồi chờ một cách tự nhiên và lịch sự?

  1. Please take the seat away while you wait.
  2. Please make a seat while you wait.
  3. Please take a seat while you wait.
Xem đáp án

Please take a seat while you wait.

What do we say when we have something?

1:21

Chúng ta nói gì khi có được thứ gì đó?

Thank you, thank you, Miss Rabbit.

1:24

Cảm ơn, cảm ơn, cô Thỏ.

Peppa, Peppa,

1:38

Peppa, Peppa,

could you help me?

1:39

con có thể giúp bố không?

These shoes are stuck. Cách dùng từ

1:40

Đôi giày này bị kẹt rồi.

Cách dùng từ

are stuck: diễn tả vật bị kẹt và không di chuyển được

Cụm are stuck miêu tả trạng thái hiện tại của đôi giày: chúng không thể di chuyển như bình thường, chẳng hạn khi quá chật nên không thể tháo ra. Stuck không chỉ có nghĩa là bị dính bằng keo. Mẫu có thể áp dụng là be + stuck. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì: The door is stuck; The drawers were stuck. Nguyên nhân cụ thể—do chật, bị cản hay vấn đề khác—được xác định từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be + stuck: The door ____, so we can't open it.

Xem đáp án

is stuck

They are too tiny. Ngữ pháp

1:41

Chúng quá nhỏ bé.

Ngữ pháp

too tiny: nhỏ đến mức gây ra vấn đề

Trong too tiny, too cho biết một vật nhỏ hơn mức có thể chấp nhận hoặc sử dụng được. Câu này nói rằng kích thước nhỏ gây ra vấn đề; nó không chỉ nhấn mạnh rằng những vật đó rất nhỏ. Kết quả không mong muốn có thể được nói rõ, như trong too tiny to use, hoặc được để cho người nghe hiểu từ ngữ cảnh, như trong câu này.

Luyện tập

Một chiếc nhãn nhỏ đến mức không ai đọc được. Câu nào diễn đạt vấn đề này rõ nhất?

  1. The label is tiny enough to read.
  2. The label is too tiny to read.
  3. The label is very tiny, but easy to read.
Xem đáp án

The label is too tiny to read.

What do we say when we need help?

1:43

Chúng ta nói gì khi cần sự giúp đỡ?

Please, please, can you help me, Peppa?

1:46

Làm ơn, làm ơn, con có thể giúp bố không, Peppa?

Daddy, Daddy.

1:49

Bố ơi, Bố ơi.

here is a new pair. Cách dùng từ

1:50

đây là một đôi mới.

Cách dùng từ

a new pair: dùng pair để nhắc lại một đôi giày

Ở đây, a new pair có nghĩa là a new pair of shoes, tức một đôi giày mới. Vì giày đã là chủ đề của cuộc trò chuyện, có thể lược bỏ of shoes và dùng pair để đại diện cho cả đôi đồ vật tương ứng. Cấu trúc đếm đầy đủ là a pair of + danh từ số nhiều, như trong a pair of shoes hoặc a pair of socks. Pair là số ít trong a pair, mặc dù một đôi gồm hai vật đi cùng nhau.

Luyện tập

Bạn đang nói về tất. Hãy dùng a new pair để hoàn thành câu: I need ____.

Xem đáp án

a new pair

Let's go try them on over there. Cụm động từ

1:51

Hãy qua đằng kia thử chúng đi ạ.

Cụm động từ

try them on: vị trí đại từ trong try on

Try on là một cụm động từ có thể tách, nghĩa là mặc quần áo, đi giày dép hoặc đeo phụ kiện trong thời gian ngắn để xem chúng trông thế nào hoặc có vừa không. Ở đây, them chỉ những món đồ đang được thử. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ đó giữa try và on: dùng try them on, không dùng try on them. Với tân ngữ là cụm danh từ, cả try the shoes on và try on the shoes đều có thể dùng.

Luyện tập

Sắp xếp các từ try, them và on theo đúng thứ tự: These gloves might fit. Please ____.

Xem đáp án

try them on

What do we say when we have something?

1:54

Chúng ta nói gì khi có được thứ gì đó?

Thank you, thank you, thank you, Peppa.

1:57

Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn con, Peppa.

Make the garden tidy. Ngữ pháp

2:06

Làm cho khu vườn gọn gàng.

Ngữ pháp

Make the garden tidy: make + tân ngữ + tính từ

Make the garden tidy tuân theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này có nghĩa là khiến tân ngữ đạt đến trạng thái được nêu: the garden là tân ngữ, còn tidy là tính từ mô tả kết quả. Trong câu mệnh lệnh này, make không có nghĩa là tạo ra. Câu này yêu cầu ai đó làm những việc cần thiết để khu vườn cuối cùng trở nên gọn gàng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả sự thay đổi trạng thái?

  1. Open the curtains to make the room brightly.
  2. Open the curtains to make bright the room.
  3. Open the curtains to make the room bright.
Xem đáp án

Open the curtains to make the room bright.

It should be all pretty.

2:08

Nó sẽ trở nên thật xinh đẹp.

Clean up, clean up, let's make it shine. Ghi chú

2:09

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Cụm động từ

clean up: dọn một nơi cho gọn gàng

Clean up là cụm động từ có nghĩa là loại bỏ đồ bừa bộn hoặc bụi bẩn để một nơi hay một vật trở nên gọn gàng. Trong cách dùng này, up không có nghĩa là “hướng lên trên”; nó nhấn mạnh kết quả hoàn tất và ngăn nắp. Việc lặp lại Clean up nghe như một lời kêu gọi đơn giản để cả nhóm bắt đầu dọn dẹp. Cụm từ này có thể đứng một mình như trong câu gốc hoặc đi với tân ngữ: clean up the room.

Luyện tập

Sau giờ mỹ thuật, khu vực làm việc đang bừa bộn. Hoàn thành câu bằng clean và tiểu từ tạo ra nghĩa “dọn khu vực cho gọn”: We need to ____ before lunch.

Xem đáp án

clean up

Ngữ pháp

let's make it shine: đề nghị cùng tạo ra một kết quả

Let's + động từ nguyên mẫu được dùng để đề xuất một hành động mà người nói và những người khác sẽ cùng thực hiện. Ở đây, let's make mời mọi người cùng làm để đạt được kết quả đó. Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khiến tân ngữ thực hiện hành động do động từ nêu ra”. Trong make it shine, it chỉ nơi hoặc vật đang được làm sạch, còn shine có nghĩa là trông sáng bóng sau khi được lau dọn. Cả cụm là lời đề nghị cùng làm cho nó sáng bóng.

Luyện tập

Một nhóm đang cùng nhau đánh bóng chiếc cúp. Dùng make, the trophy và shine để hoàn thành lời đề nghị: Let's ____ before the ceremony.

Xem đáp án

make the trophy shine

Gather leaves in a pile. Cụm từ

2:13

Gom lá lại thành đống.

Cụm từ

Gather ... in a pile: gom đồ vật thành một đống

Gather leaves nghĩa là gom những chiếc lá nằm rời rạc hoặc rải rác lại với nhau. Động từ gather đi với tân ngữ leaves. In a pile cho biết kết quả mong muốn: những chiếc lá cuối cùng phải nằm cùng nhau thành một đống. Cấu trúc gather + đồ vật + in a pile vừa yêu cầu thu gom đồ vật, vừa yêu cầu xếp kết quả thành một đống.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu gom những tờ giấy nằm rải rác thành một đống?

  1. Gather the papers in a line.
  2. Spread the papers across the table.
  3. Gather the papers in a pile.
Xem đáp án

Gather the papers in a pile.

Do it with a smile. Cụm từ

2:15

Làm việc với nụ cười.

Cụm từ

with a smile: làm điều gì đó trong khi mỉm cười

With a smile diễn tả nét mặt đi kèm hành động: người đó mỉm cười trong khi thực hiện hành động. Cụm từ này thường còn thể hiện thái độ thân thiện hoặc vui vẻ. Ở đây, with chỉ nét mặt hoặc cách thức đi kèm hành động, không phải công cụ. Cụm từ này thường đứng sau hành động, như trong greet someone with a smile.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong khi mỉm cười”: She welcomed the children ____.

Xem đáp án

with a smile

Clean up, clean up, let's make it shine.

2:17

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Wash up the floor.

2:27

Lau chùi sàn nhà.

Scrub the walls and more.

2:29

Cọ rửa tường và hơn thế nữa.

Clean up, clean up, let's make it shine.

2:31

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Put the shoes in a row. Cụm từ

2:35

Xếp giày thành hàng.

Cụm từ

Put the shoes in a row: put + tân ngữ + cụm từ chỉ kết quả

Câu này dùng cấu trúc put + tân ngữ + cụm từ chỉ vị trí hoặc kết quả. Cụm danh từ the shoes cho biết những vật được di chuyển, còn in a row cho biết cách sắp xếp cuối cùng mong muốn: thành một hàng. Khi diễn tả việc đặt một đồ vật cụ thể, put thường cần một cụm từ cho biết vật đó cuối cùng ở đâu hoặc được sắp xếp như thế nào. Ở đây, in a row hoàn chỉnh lời chỉ dẫn chứ không chỉ là một chi tiết phụ có thể bỏ đi.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn. Giáo viên muốn những chiếc ghế tạo thành một hàng: Put the chairs ____.

Xem đáp án

in a row

Line them like a rainbow. Mạch ý

2:36

Xếp chúng như cầu vồng.

Mạch ý

like a rainbow: phép so sánh cho biết cách sắp xếp hoàn chỉnh

Like a rainbow đứng sau Line them và cho người nghe biết cách sắp xếp hoàn chỉnh nên giống hình ảnh nào. Cụm từ này biến một lời chỉ dẫn chung thành gợi ý trực quan: làm cho hàng trông giống cầu vồng, nhất là ở hình dạng cong và, khi phù hợp, cả thứ tự màu sắc. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa giống như. Nó không có nghĩa là thích. Cụm danh từ sau like cung cấp hình ảnh dùng để so sánh.

Luyện tập

Trong câu Line them like a rainbow, like a rainbow bổ sung thông tin gì?

  1. Nó nói rằng những đồ vật đó thích cầu vồng.
  2. Nó cho biết một chiếc cầu vồng thật ở đâu.
  3. Nó cho biết cách sắp xếp hoàn chỉnh nên trông như thế nào.
Xem đáp án

Nó cho biết cách sắp xếp hoàn chỉnh nên trông như thế nào.

Clean up, clean up, let's make it shine.

2:38

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Put the toys away, so they're not in the way. Ghi chú

2:45

Cất đồ chơi đi, để không bị vướng đường.

Cụm động từ

Put the toys away: cất đồ vật về đúng chỗ

Put the toys away có nghĩa là cất đồ chơi hoặc trả chúng về đúng chỗ. Away nhấn mạnh kết quả: đồ chơi không còn bị để bừa ra ngoài, chứ không chỉ được chuyển ra xa người nói. put away là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả put the toys away và put away the toys. Với đại từ, phải nói Put them away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put ... away và đặt đại từ vào đúng vị trí: The crayons belong in the drawer. Please ____ after drawing.

Xem đáp án

put them away

Thành ngữ

not in the way: không chắn đường hay gây vướng

In the way có nghĩa là ở vị trí chắn sự di chuyển hoặc khiến một hành động khó thực hiện hơn. Not in the way có nghĩa là không còn gây ra sự cản trở đó. Trong câu này, đồ chơi có thể chắn chỗ mọi người đi lại. Mệnh đề so they're not in the way cho biết kết quả mong muốn của việc cất đồ chơi.

Luyện tập

Hoàn thành bằng not in the way: Move the suitcase beside the wall so it is ____.

Xem đáp án

not in the way

Clean up, clean up, let's make it shine.

2:49

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

In the box they go. Ngữ pháp

2:52

Cho chúng vào trong hộp.

Ngữ pháp

In the box they go: đưa đích đến lên đầu câu

“In the box” được đưa lên đầu, vì vậy người nghe nghe thấy đích đến trước chủ ngữ và động từ. Trật tự trung tính là “They go in the box.” Chủ ngữ “they” vẫn đứng trước “go”, nên đây là phép đưa thành phần lên đầu câu, không phải đảo chủ ngữ và động từ. Trật tự này tạo cho câu nhịp điệu sinh động như lời kể chuyện và làm nổi bật đích đến. Trong ngữ cảnh này, “they” chỉ những món đồ chơi đang được cất đi.

Luyện tập

Việc đặt “In the box” lên đầu câu này chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Nó đưa đích đến “In the box” lên trước và tạo cho câu nhịp điệu sinh động.
  2. Nó có nghĩa là chính chiếc hộp đang di chuyển.
  3. Nó biến câu này thành câu hỏi.
Xem đáp án

Nó đưa đích đến “In the box” lên trước và tạo cho câu nhịp điệu sinh động.

You can make a show.

2:54

Bạn có thể biến nó thành trò chơi.

Clean up, clean up, let's make it shine.

2:56

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Sweep the living room.

3:07

Quét dọn phòng khách.

Don't forget the broom. Ý định

3:09

Đừng quên cây chổi.

Ý định

Don't forget the broom: lời nhắc trước

“Don't forget + danh từ” là lời nhắc trước để nhớ một đồ vật cụ thể. Ở đây, đồ vật đó là “the broom”. Câu này không có nghĩa là người nghe đã quên nó. Để nhắc một hành động, dùng “Don't forget to + động từ nguyên mẫu”: “Don't forget to lock the door.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời nhắc phủ định gồm hai từ trong bài học: ____ the tickets before we leave.

Xem đáp án

Don't forget

Clean up, clean up, let's make it shine.

3:10

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Rub the stains.

3:15

Chà sạch các vết bẩn.

Remove all the paint.

3:16

Tẩy sạch mọi vết sơn.

Clean up, clean up, let's make it shine.

3:18

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Get a cloth and water. Cách dùng từ

3:25

Lấy khăn và nước.

Cách dùng từ

Get a cloth and water: get với nghĩa đi lấy và chuẩn bị đồ

Trong lời hướng dẫn này, get có nghĩa là đi lấy hoặc chuẩn bị những thứ cần cho một công việc. Nó không mang nghĩa trừu tượng là nhận được hay đạt được thứ gì; người nói muốn người nghe chuẩn bị sẵn một miếng vải và nước. Khi đứng trước một đồ vật cụ thể, get thường có thể hiểu là đi lấy, cầm lấy hoặc làm cho đồ vật đó sẵn sàng để dùng. Sắc thái chính xác tùy vào tình huống, nhưng mục tiêu thực tế ở đây là tập hợp dụng cụ vệ sinh.

Luyện tập

Một người cần một chiếc cọ để sơn tường nhưng vẫn chưa chọn chiếc nào. Câu nào bảo người đó lấy hoặc chuẩn bị một chiếc cọ mà không nhấn mạnh ai đưa hoặc phải mang nó đến đâu?

  1. Bring a brush to the wall.
  2. Get a brush for the wall.
  3. Receive a brush from a neighbour.
Xem đáp án

Get a brush for the wall.

The kitchen must be bright up.

3:26

Nhà bếp phải sáng choang.

Clean up, clean up, let's make it shine.

3:29

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Wash and wash the boards.

3:32

Rửa và rửa các tấm ván.

You'll get a reward. Cụm từ

3:34

Bạn sẽ nhận được phần thưởng.

Cụm từ

You'll get a reward: phần thưởng trong tương lai gắn với một hành động

Ở đây, you'll là dạng rút gọn của you will và chỉ một kết quả trong tương lai. Get a reward có nghĩa là nhận được một lợi ích do một hành động, sự cố gắng, hành vi tốt hoặc thành tích mang lại. Cả câu có thể là một lời hứa hoặc lời khuyến khích: câu nói cho người nghe biết rằng họ được trông đợi sẽ nhận phần thưởng nếu đáp ứng điều kiện liên quan. Điều kiện đó có thể được nói ở chỗ khác hoặc được hiểu từ tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng reward để chỉ lợi ích đạt được nhờ một hành động, chứ không phải món quà thông thường hay giải thưởng trong cuộc thi?

  1. You'll get a reward for completing the challenge.
  2. You'll get a gift for your birthday.
  3. You'll win a prize in the contest.
Xem đáp án

You'll get a reward for completing the challenge.

Clean up, clean up, let's make it shine.

3:35

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

Uh-oh, look at you. Ý định

3:46

Ồ ồ, nhìn bạn kìa.

Ý định

Uh-oh, look at you: nhận ra tình trạng của ai đó

“Uh-oh” cho biết người nói vừa nhận ra một vấn đề nhỏ hoặc điều gì đó bất ngờ. “Look at you” ở đây chủ yếu không phải là mệnh lệnh bảo nhìn; nó hướng sự chú ý vào vẻ ngoài hoặc tình trạng dễ nhận thấy của người nghe. Lời nói tiếp theo về việc cần được rửa cho thấy người nói đã nhận ra người nghe bị bẩn. Giọng điệu nhẹ nhàng và vui đùa chứ không nghiêm trọng.

Luyện tập

Một đứa trẻ bị dính sơn khắp quần áo. “Uh-oh, look at you!” có khả năng mang ý nghĩa nào nhất?

  1. Người nói nhận ra đứa trẻ đang ở trong tình trạng lấm lem.
  2. Người nói đưa ra một chỉ dẫn trung lập bảo đứa trẻ nhìn vào gương.
  3. Người nói đang giải thích nghĩa từ điển của look.
Xem đáp án

Người nói nhận ra đứa trẻ đang ở trong tình trạng lấm lem.

You need washing too. Ngữ pháp

3:48

Bạn cũng cần được tắm rửa.

Ngữ pháp

need washing: nghĩa bị động trong need + -ing

Với need + dạng -ing, chủ ngữ có thể là người hoặc vật nhận hành động. Trong “You need washing”, washing mang nghĩa bị động: ai đó cần rửa cho bạn, hay bạn cần được rửa. Cấu trúc ngắn gọn này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh và thường được dùng cho việc làm sạch, sửa chữa cùng những công việc khác cần được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của need và fix, sử dụng need + -ing: The bicycle ____ before we ride it.

Xem đáp án

needs fixing

Clean up, clean up, let's make it shine.

3:50

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.

In a bath of shampoo,

3:53

Trong bồn tắm đầy dầu gội,

use a lot of soap too.

3:55

dùng nhiều xà phòng nữa nhé.

Clean up, clean up, let's make it shine.

3:57

Dọn dẹp, dọn dẹp, cho sáng bóng nào.