Viết nhạc - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
977 từ 174 từ/phút

Tổng quan video: Tập này giải thích cách lời ca và âm nhạc kết hợp để tạo nên những bài hát đáng nhớ. Nội dung cũng đề cập đến hoài niệm âm nhạc của Adam Bradley, quá trình Mick Jagger và Keith Richards cùng sáng tác, và những nghệ sĩ có nhiều ca khúc đứng đầu bảng xếp hạng Anh nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. real earworm, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu earworm là cách nói thân mật, mang tính ẩn dụ về một bài hát hoặc giai điệu cứ lặp đi lặp lại trong đầu. Người học có thể nhận ra và dùng từ này tự nhiên khi nói về một bản nhạc bắt tai mà mình khó ngừng nghĩ tới. 2. had put the melody down — Cụm động từ: Học rằng put down có thể mang nghĩa ghi lại hoặc thu âm một ý tưởng, chứ không chỉ là đặt một vật xuống bề mặt. Thì quá khứ hoàn thành cho biết Keith đã ghi lại giai điệu trước khi tỉnh dậy rồi mang phần chất liệu đó đến cho Mick. 3. this give and take, this tension. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu give and take là quá trình trao đổi đề xuất và đôi bên cùng nhượng bộ khi hợp tác. Có thể dùng cụm này để mô tả những người điều chỉnh hoặc từ bỏ một phần ý tưởng riêng trong lúc cùng sáng tạo, thương lượng hay giải quyết vấn đề.

Nội dung bài học

Six Minute English from the BBC.

0:01

Six Minute English từ BBC.

Hello, this is Six Minute English

0:06

Xin chào, đây là Six Minute English

from BBC Learning English.

0:08

từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:09

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:10

Và tôi là Neil.

What's that song you're singing, Neil? Ngữ pháp

0:12

Bạn đang hát bài hát gì vậy, Neil?

Ngữ pháp

that song you're singing: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong that song you're singing, you're singing cho biết đang nói đến bài hát nào: the song that you are singing. Đây không phải là một câu riêng. Cụm danh từ đầy đủ có thể là that song that you're singing. Vì that là tân ngữ của singing nên có thể được lược bỏ, nhất là trong giao tiếp. Cấu trúc là danh từ + chủ ngữ + động từ, như trong the book I'm reading.

Luyện tập

Dùng you và dạng quá khứ đơn của draw, đồng thời lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: This is the picture ____ yesterday.

Xem đáp án

you drew

Is it The Rolling Stones?

0:17

Có phải là The Rolling Stones không?

Well, I've had this song Cụm từ

0:19

À, tôi cứ để bài hát này

stuck in my head all day.

0:20

luẩn quẩn trong đầu cả ngày nay.

Cụm từ

I've had this song stuck in my head: bài hát cứ lặp đi lặp lại trong đầu

Cụm have a song stuck in your head có nghĩa là một bài hát cứ phát đi phát lại trong đầu, thường là dù bạn không muốn. Không có thứ gì thật sự bị mắc kẹt. Cấu trúc là have + something + stuck in + someone's head. Trong câu này, I've had ... all day dùng thì hiện tại hoàn thành để cho biết trạng thái bắt đầu trước đó và vẫn còn tiếp diễn. Something có thể là bài hát, giai điệu, câu nói hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm cố định có stuck, mang nghĩa giai điệu cứ lặp lại trong đầu: I've had that tune ____ since breakfast.

Xem đáp án

stuck in my head

It's a real earworm, Cách dùng từ

0:23

Nó thực sự là một bài hát ám ảnh (earworm),

you know, a song

0:25

bạn biết đấy, một bài hát

you keep hearing over and over again Cụm từ

0:26

mà bạn cứ nghe đi nghe lại

in your head.

0:28

trong đầu mình.

Cách dùng từ

a real earworm: giai điệu không thể gạt khỏi đầu

Earworm là một bài hát, giai điệu, điệp khúc hoặc nhạc quảng cáo cứ lặp lại trong đầu ngay cả khi không có nhạc đang phát. Trong câu này, real nhấn mạnh cụm danh từ: a real earworm có nghĩa là một ví dụ rất rõ ràng hoặc rất mạnh của hiện tượng này. Earworm là cách nói ẩn dụ, không phải một con sâu thật. Phần giải thích sau you know diễn đạt lại ý nghĩa: bài hát rất khó biến mất khỏi đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng earworm với nghĩa ẩn dụ thông thường?

  1. That jingle is an earworm; a small insect wrote it.
  2. That jingle is an earworm; I have never heard it.
  3. That jingle is an earworm; it keeps repeating in my head.
Xem đáp án

That jingle is an earworm; it keeps repeating in my head.

Cụm từ

keep hearing ... over and over again: trải nghiệm lặp đi lặp lại

Cấu trúc keep + động từ thêm -ing diễn tả một hành động hoặc trải nghiệm tiếp tục diễn ra hay lặp đi lặp lại. Ở đây, keep hearing có nghĩa là bài hát liên tục xuất hiện trong nhận thức của người đó, chứ không nói về một lần nghe duy nhất. Over and over again là cụm trạng từ có nghĩa là “lặp đi lặp lại”. Nó tăng cường ý nghĩa của keep hearing và nhấn mạnh sự lặp lại. Ở đây, over không chỉ vị trí hay phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + một động từ thêm -ing và over and over again: I ____ the same mistake ____.

Xem đáp án

keep making · over and over again

Oh, well, The Rolling Stones, for example,

0:29

Ồ, chà, ví dụ như The Rolling Stones,

are famous for their catchy songs. Cụm từ

0:31

rất nổi tiếng với những bài hát bắt tai.

Cụm từ

be famous for their catchy songs: nói lý do ai đó nổi tiếng

Be famous for + danh từ cho biết điều hoặc đặc điểm khiến một người, địa điểm hay sự vật trở nên nổi tiếng. Ở đây, their catchy songs là lý do The Rolling Stones nổi tiếng. Khi miêu tả âm nhạc, catchy có nghĩa là dễ nhớ và thường dễ hát theo. Mẫu có thể áp dụng lại là A is/are famous for B.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be famous for: The cafe ____ its giant pancakes.

Xem đáp án

is famous for

But writing a memorable song isn't easy. Ngữ pháp

0:33

Nhưng viết một bài hát đáng nhớ không hề dễ dàng.

Ngữ pháp

writing a memorable song: dùng cụm -ing làm chủ ngữ

Writing a memorable song là một cụm -ing được dùng làm chủ ngữ; cụm này thường được gọi là cụm danh động từ. Nó gọi tên hoạt động sáng tác một bài hát như vậy, còn isn't easy đánh giá hoạt động đó. Ở đây, writing có chức năng giống danh từ và không phải là một phần của thì tiếp diễn. Thì tiếp diễn dùng một dạng của be cùng với writing, như trong She is writing a song.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của ride để biến hoạt động thành chủ ngữ: ____ a bike takes practice.

Xem đáp án

Riding

Not only do you have to write a good tune, Ngữ pháp

0:36

Bạn không chỉ phải viết một giai điệu hay,

you also need to match it to the lyrics, Cụm từ

0:39

bạn còn cần phải ghép nó với lời bài hát,

Ngữ pháp

Not only do you have to ... you also need to: đảo ngữ và bổ sung ý

Khi Not only đứng đầu một mệnh đề, trợ động từ được đặt trước chủ ngữ. Vì vậy, câu dùng Not only do you have to ..., chứ không phải Not only you have to .... Động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: have. Mệnh đề tiếp theo, you also need to ..., thêm yêu cầu thứ hai. Toàn bộ cấu trúc Not only ... also ... cho biết cả hai việc đều cần thiết và nhấn mạnh thêm vào ý thứ hai được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo phép đảo ngữ ở quá khứ: Not only ____ finish early, she also helped her team.

Xem đáp án

did she

the words of the song.

0:41

những ca từ của bài hát.

Cụm từ

match it to the lyrics: cấu trúc match A to B

Trong match A to B, match là động từ có nghĩa là làm cho A phù hợp hoặc tương ứng với B. Ở đây, it chỉ tune, còn lyrics là lời của bài hát, vì vậy giai điệu cần phù hợp với những lời đó. Cấu trúc này cũng có thể dùng để ghép các mục tương ứng, như trong match each word to a picture. Đặt mục thứ nhất sau match và mục mà nó cần phù hợp hoặc ghép với sau to.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng giới từ dùng trong match A to B: Match each animal ____ its home.

Xem đáp án

to

In this program, Mạch ý

0:42

Trong chương trình này,

we'll be discussing the art of songwriting, Cách dùng từ

0:43

chúng ta sẽ thảo luận về nghệ thuật sáng tác bài hát,

Mạch ý

In this program, we'll be discussing... dùng để báo trước chủ đề ở phần mở đầu

In this program đặt ra phạm vi cho phần sắp nói, còn we'll be discussing giới thiệu chủ đề. Cả câu đóng vai trò như một lời dẫn mở đầu, cho người nghe biết chương trình sắp tập trung vào điều gì. Dạng tương lai tiếp diễn we'll be discussing trình bày cuộc thảo luận như một phần đã được lên kế hoạch của chương trình. Ở đây, nó định hướng kỳ vọng của người nghe chứ không chỉ dự đoán một sự việc tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu dẫn mở đầu. Dùng discuss ở dạng tương lai tiếp diễn rút gọn: In today's lesson, ____ how plants grow.

Xem đáp án

we'll be discussing

Cách dùng từ

the art of songwriting: kỹ năng, không phải tác phẩm nghệ thuật

Trong the art of songwriting, art chỉ kỹ năng và bí quyết cần có để viết bài hát hay. Nó không có nghĩa là một bức tranh hay một tác phẩm nghệ thuật khác. Cấu trúc the art of + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing trình bày một việc như một kỹ năng có thể học và rèn luyện, như trong the art of storytelling.

Luyện tập

Câu nào dùng art với nghĩa là kỹ năng thực hiện tốt một hoạt động?

  1. The class teaches the art of telling a clear story.
  2. She drew a picture in art class.
  3. The museum owns a colourful work of art.
Xem đáp án

The class teaches the art of telling a clear story.

combining lyrics and music to make a hit song. Cụm từ

0:46

kết hợp lời và nhạc để tạo ra một bản hit.

Cụm từ

combine A and B to make C: kết hợp các yếu tố để tạo ra kết quả

Combining là dạng -ing của combine. Combine A and B có nghĩa là kết hợp hai phần, còn to make C nêu mục tiêu hoặc kết quả. Ở đây, lời bài hát và âm nhạc được kết hợp để tạo ra một ca khúc ăn khách. Mẫu có thể tái sử dụng là combine A and B to make C. A hit song là một bài hát nổi tiếng hoặc thành công; hit ở đây không có nghĩa là đánh vào vật gì.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng mẫu combine A and B to make C: ____ a simple paste.

Xem đáp án

Combine flour and water to make

And of course,

0:49

Và tất nhiên,

we'll be learning some new vocabulary as well.

0:50

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

But first, I have a question for you, Neil. Mạch ý

0:52

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Neil.

Mạch ý

But first: tạm dừng trước bước tiếp theo

But first báo hiệu rằng một việc khác sẽ xảy ra trước hành động hoặc chủ đề mà người nghe đang chờ đợi. Ở đây, cụm này chuyển mạch chương trình từ phần giới thiệu sang một câu hỏi. Trong cách dùng này, but không thể hiện sự phản đối mạnh. Nó nhẹ nhàng tạm dừng mạch nội dung được dự đoán, còn first đánh dấu câu hỏi là bước cần xử lý trước khi tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm chuyển ý gồm hai từ dùng để tạm dừng bước tiếp theo được dự đoán: We're ready to start. ____, I have one quick question.

Xem đáp án

But first

Every week from 1964 until it ended in 2006, Ngữ pháp

0:55

Mỗi tuần từ năm 1964 cho đến khi kết thúc vào năm 2006,

the BBC television program Top of the Pops Văn hóa

0:59

chương trình truyền hình Top of the Pops của BBC

had a countdown of the most popular songs Văn hóa

1:03

đã có bảng đếm ngược những bài hát phổ biến nhất

in the British music charts,

1:05

trên các bảng xếp hạng âm nhạc Anh,

Văn hóa

a countdown ... in the British music charts: công bố thứ hạng bài hát

Trong một chương trình âm nhạc, a countdown là phần giới thiệu một bảng xếp hạng, bắt đầu từ vị trí thấp hơn rồi tiến dần đến vị trí số một. Nó không chỉ là đồng hồ đếm ngược từng giây. British music charts là các bảng xếp hạng âm nhạc phổ biến tại Anh. Toàn bộ cụm từ mô tả một phần chương trình công bố các bài hát nổi tiếng theo thứ tự trên bảng xếp hạng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh chương trình âm nhạc, cụm từ này mô tả điều gì?

  1. Một đồng hồ đo mỗi bài hát kéo dài bao nhiêu giây.
  2. Một chương trình công bố các bài hát nổi tiếng theo thứ hạng và tiến dần đến vị trí số một.
  3. Một chương trình liệt kê tên bài hát theo thứ tự bảng chữ cái.
Xem đáp án

Một chương trình công bố các bài hát nổi tiếng theo thứ hạng và tiến dần đến vị trí số một.

from number 40 up to number one. Cụm từ

1:07

từ vị trí 40 lên đến số một.

Ngữ pháp

from 1964 until it ended in 2006: đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian

from 1964 đánh dấu điểm bắt đầu của khoảng thời gian, còn until it ended in 2006 đánh dấu điểm kết thúc. Ở đây, it chỉ Top of the Pops, và ended ở thì quá khứ vì chương trình đã kết thúc vào năm 2006. Every week cho biết việc đếm ngược diễn ra thường xuyên thế nào trong toàn bộ khoảng thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là from + thời điểm bắt đầu + until + thời điểm kết thúc hoặc mệnh đề chỉ sự kiện kết thúc.

Luyện tập

Đọc tình huống: The library began operating in 1985 and closed in 2021. Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc from + năm bắt đầu + until: The library operated ____ it closed in 2021.

Xem đáp án

from 1985 until

Văn hóa

Top of the Pops: tên một chương trình âm nhạc của BBC

Trong câu này, Top of the Pops là tên một chương trình truyền hình của BBC về nhạc đại chúng và các bảng xếp hạng Anh. Chương trình đếm ngược bảng xếp hạng từ vị trí số 40 đến vị trí số một. Hãy hiểu toàn bộ Top of the Pops là một tên riêng, không phải một cụm từ thông thường nói về phần trên cùng của một vật. Nhận ra đây là tên chương trình sẽ giúp phần nói về bảng xếp hạng trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu này, Top of the Pops chỉ điều gì?

  1. Cụm từ chỉ chiếc kệ cao nhất trong cửa hàng âm nhạc.
  2. Tên một chương trình truyền hình của BBC về nhạc đại chúng.
  3. Tên bài hát đứng vị trí số một trên bảng xếp hạng.
Xem đáp án

Tên một chương trình truyền hình của BBC về nhạc đại chúng.

Cụm từ

from number 40 up to number one: tiến qua các vị trí trong bảng xếp hạng

Cấu trúc from number 40 up to number one đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của chuỗi xếp hạng. Chuỗi bắt đầu ở vị trí số 40, đi qua các vị trí cao hơn rồi đạt đến vị trí số một. Ở đây, up to có nghĩa là “đến tận” hoặc “cho đến”, còn up thể hiện sự tiến lên một thứ hạng tốt hơn. Trong câu này, nó không có nghĩa là “không quá”.

Luyện tập

Hoàn thành câu về bảng xếp hạng bằng cụm hai từ đã dùng trong ví dụ: The countdown goes from number 20 ____ number one.

Xem đáp án

up to

So, who's had the most number one hit songs Cách dùng từ

1:09

Vậy, ai đã có nhiều bản hit số một nhất

in the UK over the years?

1:12

ở Vương quốc Anh qua các năm?

Cách dùng từ

who's had the most number one hit songs: so sánh tổng số ca khúc đứng đầu bảng xếp hạng

number one hit song là một ca khúc nổi tiếng đạt vị trí thứ nhất trên bảng xếp hạng âm nhạc. The most number one hit songs nghĩa là có tổng số ca khúc đạt được thành tích đó nhiều nhất; number one mô tả thứ hạng của từng ca khúc, không phải số lượng ca khúc. Ở đây, who's had là dạng rút gọn của who has had. Thì hiện tại hoàn thành nhìn lại một giai đoạn kéo dài đến thời điểm liên quan, vì vậy câu hỏi so sánh tổng thành tích tích lũy qua nhiều năm.

Luyện tập

“who's had the most number one hit songs” hỏi điều gì?

  1. Nghệ sĩ nào có tên là Number One?
  2. Nghệ sĩ nào chỉ phát hành đúng một ca khúc?
  3. Nghệ sĩ nào có nhiều ca khúc đạt vị trí thứ nhất trên bảng xếp hạng nhất?
Xem đáp án

Nghệ sĩ nào có nhiều ca khúc đạt vị trí thứ nhất trên bảng xếp hạng nhất?

Is it A, The Rolling Stones,

1:15

Đó là A, The Rolling Stones,

B, The Beatles,

1:18

B, The Beatles,

or C, Elvis Presley?

1:19

hay C, Elvis Presley?

Oh, you're showing your age there, Sam. Thành ngữ

1:21

Ồ, bạn đang để lộ tuổi tác của mình đấy, Sam.

Thành ngữ

you're showing your age there: lời trêu đùa về tuổi tác

you're showing your age nghĩa là điều bạn vừa nói, nhận ra hoặc thể hiện rằng mình thích đã hé lộ tuổi hay thế hệ của bạn. Đây thường là cách nói đùa rằng điều bạn nhắc đến có vẻ xưa cũ hoặc thuộc về một thời kỳ trước. There quay lại chỉ chính lời nói hoặc hành động đó, chứ không nói về một địa điểm cụ thể. Câu này cũng không yêu cầu người nghe thể hiện hoặc nói ra tuổi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một cuộc phỏng vấn xin việc trang trọng, có phù hợp không nếu nói “You're showing your age there” sau khi người phỏng vấn nhắc đến một bài hát cũ?

  1. Phù hợp; đây là cách trung lập để hỏi tuổi của người phỏng vấn.
  2. Không phù hợp; câu này có thể nghe như một lời đùa mang tính cá nhân về tuổi của người phỏng vấn.
Xem đáp án

Không phù hợp; câu này có thể nghe như một lời đùa mang tính cá nhân về tuổi của người phỏng vấn.

Those musicians were famous decades ago.

1:23

Những nhạc sĩ đó đã nổi tiếng từ nhiều thập kỷ trước rồi.

I'm going to go for C, Cụm từ

1:26

Tôi sẽ chọn C,

The King of Rock and Roll, Văn hóa

1:28

Ông hoàng nhạc Rock and Roll,

Elvis Presley.

1:29

Elvis Presley.

Cụm từ

I'm going to go for C: chọn một phương án

Trong câu này, I'm going to go for C có nghĩa là “tôi sẽ chọn phương án C”. Cấu trúc going to đầu tiên thể hiện ý định; go for là cụm từ diễn tả sự lựa chọn. Khi mọi người đều hiểu rằng có nhiều phương án, go for + phương án có thể mang nghĩa “chọn phương án đó”. Cụm này không diễn tả việc đi về phía chữ C.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “chọn”: At the café, I think I'll ____ the apple juice.

Xem đáp án

go for

Văn hóa

The King of Rock and Roll: danh hiệu văn hóa của Elvis Presley

The King of Rock and Roll là danh hiệu văn hóa nổi tiếng dành cho Elvis Presley. Danh hiệu này ca ngợi tầm quan trọng và ảnh hưởng của ông trong âm nhạc đại chúng; King được dùng theo nghĩa bóng, không khẳng định rằng ông thuộc một gia đình hoàng gia. Ở đây, danh hiệu đứng trước Elvis Presley, còn tên riêng cho biết người mà danh hiệu nhắc đến. Truyền thông tiếng Anh thường dùng một danh hiệu quen thuộc rồi đến tên để nhanh chóng giới thiệu hoặc mô tả một người nổi tiếng.

Luyện tập

The King of Rock and Roll có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một danh hiệu văn hóa nổi tiếng của Elvis Presley.
  2. Một chức vụ hoàng gia chính thức do Elvis Presley đảm nhiệm.
  3. Tên của một giải thưởng âm nhạc.
Xem đáp án

Một danh hiệu văn hóa nổi tiếng của Elvis Presley.

Okay, Neil.

1:30

Được rồi, Neil.

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:31

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program: công bố đáp án ở phần sau

Ở đây, I'll reveal the answer có nghĩa là “tôi sẽ cho mọi người biết đáp án”. Reveal không nhất thiết mang sắc thái kịch tính; người dẫn chương trình có thể dùng từ này đơn giản để công bố thông tin đã được giữ lại trước đó. Later in the program cho khán giả biết khi nào họ sẽ nhận được đáp án. Câu này vừa báo hiệu cách sắp xếp thông tin trong chương trình, vừa tạo sự tò mò để khán giả tiếp tục xem hoặc nghe.

Luyện tập

Người dẫn chương trình có ý gì khi nói I'll reveal the answer later in the program?

  1. Tôi sẽ công bố đáp án ở phần sau của chương trình này.
  2. Tôi sẽ giấu đáp án sau khi chương trình kết thúc.
  3. Tôi sẽ giải thích ngay bây giờ vì sao đáp án đó đúng.
Xem đáp án

Tôi sẽ công bố đáp án ở phần sau của chương trình này.

Professor Adam Bradley is the

1:33

Giáo sư Adam Bradley là

author of the Book of Rhymes,

1:35

tác giả của cuốn The Book of Rhymes,

a study into the lyrics of hip hop music. Cụm từ

1:37

một nghiên cứu về lời của nhạc hip hop.

Cụm từ

a study into the lyrics of hip hop music: nghiên cứu về lời nhạc hip hop

Trong cấu trúc a study into + cụm danh từ, into giới thiệu chủ đề được nghiên cứu. A study into the lyrics of hip hop music có nghĩa là một nghiên cứu xem xét những lời nhạc đó; into không diễn tả chuyển động đi vào bên trong. Cụm từ sau dấu phẩy là một cụm danh từ đồng vị. Nó bổ sung thông tin về Book of Rhymes bằng cách xác định cuốn sách là một công trình nghiên cứu và nêu chủ đề của nghiên cứu đó.

Luyện tập

Dùng cụm danh từ a study into để hoàn thành câu: The report is ____ sleep habits.

Xem đáp án

a study into

He knows a lot

1:40

Ông ấy biết rất nhiều

about how words and music combine Ngữ pháp

1:41

về cách ngôn từ và âm nhạc kết hợp

to make hit songs.

1:43

để tạo ra những bài hát hit.

Ngữ pháp

how words and music combine to make hit songs: trật tự từ trong mệnh đề how lồng bên trong

Trong about how words and music combine to make hit songs, mệnh đề bắt đầu bằng how làm tân ngữ của giới từ about. Mệnh đề này cho biết quá trình mà anh ấy hiểu rõ: cách lời ca và âm nhạc phối hợp để tạo ra những bài hát thành công. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật lớn hơn nên nó dùng trật tự trần thuật: words and music combine. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp nên không dùng do hoặc đảo ngữ nghi vấn. Có thể dùng about how + chủ ngữ + động từ để nói về cách một quá trình vận hành hoặc diễn ra.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ trong ngoặc để hoàn thành câu bằng một mệnh đề how lồng bên trong: We learned about ____. (how / bees / make / honey)

Xem đáp án

how bees make honey

When he spoke to BBC Radio 4 program Word of Mouth,

1:45

Khi ông ấy trò chuyện với chương trình Word of Mouth của BBC Radio 4,

the presenter Michael Rosen asked Adam

1:48

người dẫn chương trình Michael Rosen đã hỏi Adam

what music he was listening to at the moment. Ngữ pháp

1:51

rằng ông đang nghe nhạc gì vào lúc này.

Ngữ pháp

what music he was listening to: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Mệnh đề what music he was listening to at the moment đứng sau asked Adam và cho biết nội dung câu hỏi của người dẫn chương trình. Mệnh đề vẫn giữ cụm từ nghi vấn what music, nhưng toàn bộ mệnh đề được lồng trong một câu lớn hơn thay vì được hỏi riêng. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự trần thuật sau cụm từ nghi vấn: he was listening, không phải was he listening. Giữ từ nghi vấn, rồi đặt chủ ngữ trước trợ động từ hoặc động từ.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ trong ngoặc để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: Maya asked what ____. (I / was / reading)

Xem đáp án

I was reading

These days, Cụm từ

1:53

Dạo này,

I have a little bit of a nostalgic streak. Cụm từ

1:54

tôi có một chút cảm giác hoài niệm (nostalgic streak).

Cụm từ

These days: giai đoạn hiện tại

These days có nghĩa là “ngày nay” hoặc “trong giai đoạn hiện tại”. Cụm từ này tạo một khung thời gian hiện tại khá rộng cho một thói quen, trạng thái hoặc xu hướng; nó thường không chỉ một vài ngày cụ thể trên lịch. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo trước rằng người nói sắp nói về tình trạng hoặc thói quen hiện tại của mình, thường ngầm tạo sự đối chiếu với quá khứ.

Luyện tập

Trong “These days, Leo reads before bed,”, These days có nghĩa là gì?

  1. Vào một vài ngày chính xác
  2. Chỉ hôm nay và ngày mai
  3. Trong giai đoạn hiện tại
Xem đáp án

Trong giai đoạn hiện tại

Cụm từ

have a little bit of a nostalgic streak: một khuynh hướng trong tính cách

Trong have a nostalgic streak, streak có nghĩa là một mặt dễ nhận thấy trong tính cách của ai đó hoặc một khuynh hướng xuất hiện lặp lại. A nostalgic streak là khuynh hướng nhớ về quá khứ với tình cảm trìu mến. A little bit of làm cho lời miêu tả nhẹ hơn. Người nói cho biết sự hoài niệm chỉ là một phần nhỏ trong tính cách của mình, không phải toàn bộ con người mình. Mẫu có thể áp dụng là have + a bit/little bit of + a/an + tính từ + streak.

Luyện tập

“Maya has a bit of a competitive streak” có nghĩa là gì?

  1. Maya đã thắng nhiều trò chơi liên tiếp.
  2. Maya đang mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc.
  3. Tính cạnh tranh là một phần dễ nhận thấy trong tính cách của Maya.
Xem đáp án

Tính cạnh tranh là một phần dễ nhận thấy trong tính cách của Maya.

So, I go back to some of the earliest music Cụm động từ

1:57

Vì vậy, tôi quay lại với một số bản nhạc thuở đầu

that mattered to me as a as a young person, Cụm từ

1:59

đã có ý nghĩa với tôi khi còn là một người trẻ tuổi,

Cụm động từ

go back to: quay lại điều gì đó trước đây

Trong câu này, go back to không diễn tả việc đi bộ trở lại một địa điểm. Cụm này có nghĩa là quay lại với âm nhạc từ một thời kỳ trước và tiếp xúc với nó một lần nữa. Sau go back to có thể là một sự vật hoặc một hoạt động dạng -ing. Cụm này có thể diễn tả việc trở lại một chủ đề, tiếp tục một hoạt động hoặc thói quen cũ, hay dùng lại một phương pháp trước đây. Những từ sau to và ngữ cảnh cho biết đó là kiểu quay lại nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go back to để thể hiện Maya tiếp tục một hoạt động cũ: After trying digital art, Maya ____ painting with brushes.

Xem đáp án

went back to

Cụm từ

that mattered to me: có ý nghĩa quan trọng đối với tôi

Cụm that mattered to me mô tả music được nhắc đến ngay trước đó. Cụm này cho biết âm nhạc ấy quan trọng hoặc có ý nghĩa cá nhân đối với người nói. Ở đây, matter là động từ trong cấu trúc something matters to someone. Mattered ở thì quá khứ vì người nói đang kể về thời mình còn trẻ. Cấu trúc này thường diễn tả giá trị tình cảm hoặc cá nhân, chứ không chỉ là tầm quan trọng về mặt thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của matter to someone để nói rằng tấm thiệp có ý nghĩa quan trọng đối với cá nhân người nói: This handmade card ____ because my son made it.

Xem đáp án

matters to me

music that my mother played for me,

2:02

thứ âm nhạc mà mẹ tôi hay bật cho tôi nghe,

things like Crosby, Stills, and Nash, Cụm từ

2:04

những thứ như Crosby, Stills, and Nash,

Suite Judy Blue Eyes,

2:07

Suite Judy Blue Eyes,

Cụm từ

things like: đưa ra các ví dụ tiêu biểu

Trong câu này, things like giới thiệu các ví dụ về loại nhạc vừa được nhắc tới. Crosby, Stills, and Nash và Suite Judy Blue Eyes là những ví dụ cụ thể thuộc phạm trù rộng hơn đó. Cụm này báo hiệu rằng đây là các ví dụ tiêu biểu, không phải danh sách đầy đủ. Danh từ things nhận nghĩa từ ngữ cảnh; ở đây, nó chỉ các bản nhạc hoặc thể loại nhạc.

Luyện tập

Trong phụ đề, things like cho biết điều gì về các tên xuất hiện sau đó?

  1. Đó là các ví dụ về âm nhạc, không phải danh sách đầy đủ.
  2. Đó là những tên khác nhau của cùng một bài hát.
  3. Đó là toàn bộ nhạc mà người nói từng nghe trong đời.
Xem đáp án

Đó là các ví dụ về âm nhạc, không phải danh sách đầy đủ.

things like the earliest music

2:08

những thứ giống như âm nhạc đầu tiên

that I discovered

2:10

mà tôi khám phá ra

as an independent tastemaker for myself, Cách dùng từ

2:11

với tư cách là một người tạo ra sở thích độc lập cho bản thân,

Cách dùng từ

as an independent tastemaker for myself: tự hình thành gu của mình

Ở đây, as có nghĩa là “trong vai trò của”. Người nói khám phá loại nhạc này khi đóng vai trò một tastemaker độc lập cho chính mình. Independent nhấn mạnh rằng anh ấy tự lựa chọn, thay vì chỉ làm theo những bản nhạc do người khác chọn. Một tastemaker thường ảnh hưởng đến điều người khác cho là sành điệu hoặc đáng chú ý. Ở đây, for myself cố ý giới hạn ảnh hưởng đó ở một người: chính người nói đang hình thành gu âm nhạc của mình. Đây là cách tự mô tả sáng tạo và hơi vui đùa, không liên quan đến mùi vị thức ăn.

Luyện tập

as an independent tastemaker for myself có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Anh ấy đã nổi tiếng vì quyết định mọi người nên nghe gì.
  2. Anh ấy tự lựa chọn âm nhạc và hình thành sở thích của riêng mình.
  3. Anh ấy làm cho thức ăn ngon hơn để phục vụ người khác.
Xem đáp án

Anh ấy tự lựa chọn âm nhạc và hình thành sở thích của riêng mình.

things like De La Soul

2:14

những thứ như De La Soul

and A Tribe Called Quest.

2:16

và A Tribe Called Quest.

Adam says he's currently listening

2:17

Adam nói rằng ông ấy hiện đang nghe

to the music his mother played him

2:19

thứ âm nhạc mà mẹ ông đã bật cho ông nghe

when he was young

2:21

khi ông còn nhỏ

because he has a nostalgic streak,

2:22

bởi vì ông có một chuỗi ngày hoài niệm,

an affectionate feeling for a happy time in the past.

2:25

một cảm giác đầy yêu thương về khoảng thời gian hạnh phúc trong quá khứ.

His mom, liked 1960s American singer-songwriters

2:28

Mẹ của ông thích các ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Mỹ thập niên 1960

like Crosby, Stills, and Nash.

2:31

như Crosby, Stills, and Nash.

Adam is also listening to hip hop

2:33

Adam cũng đang nghe nhạc hip hop

groups like De La Soul,

2:35

của các nhóm như De La Soul,

the music he chose

2:37

thứ âm nhạc ông đã chọn

when he started finding his own taste in music, Cụm từ

2:38

khi bắt đầu tìm ra gu âm nhạc của riêng mình,

becoming a tastemaker for himself.

2:41

trở thành một người tạo ra xu hướng (tastemaker) cho chính mình.

Cụm từ

finding his own taste in music: phát triển sở thích âm nhạc riêng

Trong câu này, finding his own taste in music có nghĩa là dần khám phá và phát triển xem bản thân thích những loại nhạc nào. Taste ở đây chỉ sở thích cá nhân hoặc óc thẩm mỹ, không phải vị giác dùng khi ăn uống. His own nhấn mạnh tính độc lập: cậu đang tìm hiểu điều gì phù hợp với mình thay vì chỉ làm theo người khác. Started finding trình bày sự khám phá này như một quá trình dần dần bắt đầu vào thời điểm đó, chứ không phải một quyết định đột ngột.

Luyện tập

finding his own taste in music có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cậu đang nếm thức ăn trong khi nghe nhạc.
  2. Cậu đang dần phát triển sở thích âm nhạc riêng của mình.
  3. Cậu đang sao chép lựa chọn âm nhạc của người khác.
Xem đáp án

Cậu đang dần phát triển sở thích âm nhạc riêng của mình.

A tastemaker is someone Cách dùng từ

2:44

Người tạo ra xu hướng là người

who influences what is considered fashionable

2:46

ảnh hưởng đến những gì được coi là hợp thời trang

or popular at the moment.

2:49

hoặc phổ biến ở thời điểm hiện tại.

Cách dùng từ

A tastemaker: người định hình xu hướng

Tastemaker là người có lựa chọn, lời giới thiệu hoặc công việc ảnh hưởng đến những gì người khác xem là hợp thời hoặc phổ biến. Ý chính không chỉ là bản thân có gu, mà còn là góp phần định hình gu của người khác và các xu hướng hiện tại.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất là tastemaker?

  1. Một đầu bếp kiểm tra xem món súp có cần thêm muối hay không.
  2. Một DJ có lời giới thiệu thường xuyên biến các nghệ sĩ chưa được biết đến thành những tên tuổi nổi tiếng.
  3. Một người nghe âm thầm thích nhạc khác lạ nhưng không bao giờ chia sẻ ý kiến.
Xem đáp án

Một DJ có lời giới thiệu thường xuyên biến các nghệ sĩ chưa được biết đến thành những tên tuổi nổi tiếng.

As well as hip hop, Mạch ý

2:50

Cũng giống như hip hop,

Adam also loves rock and roll music

2:52

Adam cũng yêu thích nhạc rock and roll

and, like me, is a big fan of The Rolling Stones, Cụm từ

2:54

và, giống như tôi, là một người hâm mộ cuồng nhiệt của The Rolling Stones,

Mạch ý

As well as hip hop: bổ sung thông tin bằng As well as + danh từ

As well as hip hop đứng ở đầu để nhắc trước về một sở thích của Adam. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một sở thích khác: Adam cũng thích rock and roll. Ở đây, cụm này có nghĩa là “ngoài hip hop ra”. Dùng As well as + cụm danh từ hoặc dạng -ing trước một mệnh đề khi bạn muốn thông tin mới chính nằm trong mệnh đề theo sau.

Luyện tập

Dùng As well as + the piano để hoàn thành câu: ____, Leo also plays the guitar.

Xem đáp án

As well as the piano

Cụm từ

is a big fan of The Rolling Stones: cách dùng be a big fan of

Be a big fan of someone or something có nghĩa là rất thích, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ người hay sự vật đó. Trong câu này, Adam rất thích ban nhạc The Rolling Stones. Cấu trúc là be + a big fan of + danh từ. Big nhấn mạnh mức độ yêu thích; fan ở đây nghĩa là người ủng hộ hoặc người hâm mộ nhiệt tình, không phải máy làm không khí chuyển động.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be a big fan of để hoàn thành câu: Nora loves basketball. Nora ____ basketball.

Xem đáp án

is a big fan of

whose singer Mick Jagger Ngữ pháp

2:57

mà ca sĩ Mick Jagger

and guitar player Keith Richards

2:58

và người chơi guitar Keith Richards của họ

are two of the most successful songwriters ever.

3:00

là hai trong số những nhạc sĩ thành công nhất từ trước đến nay.

Ngữ pháp

whose singer ... and guitar player ...: whose quan hệ dùng cho thành viên của ban nhạc

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về The Rolling Stones. Ở đây, whose có nghĩa là của ban nhạc đó: ca sĩ của ban nhạc là Mick Jagger và nghệ sĩ guitar là Keith Richards. Sau đó, mệnh đề cho biết hai người này là những nhạc sĩ sáng tác ca khúc rất thành công. Whose trong mệnh đề quan hệ có thể chỉ lại người hoặc danh từ không phải người. Nó có thể nối một đội, tổ chức, địa điểm hoặc đồ vật với thành viên, bộ phận hay đặc điểm của đối tượng đó: a school whose students... hoặc a house whose roof.... Ở đây, whose không phải từ để hỏi với nghĩa đây là của ai?

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng whose để liên kết một ngôi trường với các học sinh của trường đó.

  1. We visited a school who students had won the competition.
  2. We visited a school whose students had won the competition.
  3. We visited a school who's students had won the competition.
Xem đáp án

We visited a school whose students had won the competition.

Here, Adam tells BBC Radio 4's Word of Mouth

3:04

Tại đây, Adam chia sẻ với chương trình Word of Mouth của BBC Radio 4

how the rock stars work together to write Ngữ pháp

3:07

về cách các ngôi sao nhạc rock làm việc cùng nhau để viết nên

some of the best known songs in rock and roll history. Cách dùng từ

3:09

một số bài hát được biết đến nhiều nhất trong lịch sử rock and roll.

Ngữ pháp

how the rock stars work together to write: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề how

How the rock stars work together to write... là một mệnh đề nội dung đứng sau tells. Nó cho biết điều Adam mô tả: cách các nhạc sĩ hợp tác với nhau, còn to write thể hiện mục đích của việc hợp tác. Vì mệnh đề này là một phần của câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ; dùng how the rock stars work, không dùng how do the rock stars work. Mẫu này cũng dùng được sau explain, show, describe và tell.

Luyện tập

Sắp xếp how, the machine và works thành một mệnh đề nội dung: The guide explained ____.

Xem đáp án

how the machine works

Cách dùng từ

some of the best known songs in rock and roll history: một số bài hát nổi tiếng nhất trong lịch sử rock and roll

Cấu trúc some of the + phần mô tả ở dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều chọn ra một phần của nhóm được mô tả bằng dạng so sánh nhất. Ở đây, some of the best known songs có nghĩa là một vài bài trong nhóm những bài hát được biết đến rộng rãi nhất. Best known nói về mức độ nổi tiếng chứ không phải chất lượng: nhiều người biết những bài hát này. In rock and roll history giới hạn phạm vi của nhận định này trong lịch sử rock and roll.

Luyện tập

some of the best known songs có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Những bài hát mà hầu như không ai nhận ra.
  2. Những bài hát chắc chắn có chất lượng cao nhất.
  3. Một số bài nằm trong nhóm những bài hát được biết đến rộng rãi nhất.
Xem đáp án

Một số bài nằm trong nhóm những bài hát được biết đến rộng rãi nhất.

Often, Keith Richards

3:12

Thường thì, Keith Richards

would would go on uh one of his historic benders

3:14

sẽ sẽ tham gia, ờ, vào một trong những cuộc nhậu nhẹt lịch sử của ông ấy (benders)

and and wake up with a recording device next to him Cụm từ

3:18

và thức dậy với một thiết bị ghi âm bên cạnh

in the morning where he had put the melody down Cụm động từ

3:23

vào buổi sáng nơi ông ấy đã ghi lại giai điệu

Cụm từ

wake up with ... next to him: thức dậy với một thứ ở bên cạnh anh ấy

Trong wake up with a recording device next to him, with giới thiệu một tình huống đã tồn tại khi anh ấy thức dậy: thiết bị ở bên cạnh anh ấy. Next to him cho biết vị trí của thiết bị. Cấu trúc wake up with + cụm danh từ có thể mô tả một cảm giác, tình trạng hoặc hoàn cảnh xung quanh đã có khi thức dậy, như trong wake up with a headache. Cấu trúc này không có nghĩa là vật kia cũng thức dậy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của wake up with để hoàn thành câu: After a restless night, Maya ____ a headache.

Xem đáp án

woke up with

for a song

3:25

cho một bài hát

Cụm động từ

had put the melody down: đã ghi lại một ý tưởng âm nhạc

Trong ngữ cảnh sáng tác nhạc này, put the melody down có nghĩa là ghi lại giai điệu để nó không bị quên mất. Có thể ghi bằng ký hiệu âm nhạc hoặc thu âm; riêng câu này không cho biết cách nào đã được dùng. Ở đây, down là một phần của cụm từ chứ không chỉ hướng. Had put là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy việc ghi lại giai điệu đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ của câu chuyện.

Luyện tập

Điền cụm từ được nhấn mạnh ở thì quá khứ hoàn thành: Before the composer left the studio, she ____ so she would not forget it.

Xem đáp án

had put the melody down

and had the chord structure and everything in place Cụm từ

3:26

và đã có sẵn cấu trúc hợp âm cùng mọi thứ đâu vào đấy

Cụm từ

had the chord structure and everything in place: cấu trúc hợp âm và mọi thứ khác đã sẵn sàng

Have something in place có nghĩa là một thứ đã được sắp xếp, thiết lập hoặc chuẩn bị sẵn sàng. Ở đây, cấu trúc hợp âm và các phần khác cần thiết cho bài hát đã được sắp xếp đủ để công việc có thể tiếp tục. In place diễn tả trạng thái sẵn sàng, không chỉ là một vị trí cụ thể. Everything là cách nói thân mật để gộp chung các yếu tố âm nhạc cần thiết khác.

Luyện tập

Trong câu 'We have everything in place for the school concert,' have everything in place có nghĩa là gì?

  1. Mọi đồ vật đều đang ở cùng một vị trí cụ thể.
  2. Tất cả sự chuẩn bị cần thiết đều đã sẵn sàng.
  3. Việc chuẩn bị vẫn chưa bắt đầu.
Xem đáp án

Tất cả sự chuẩn bị cần thiết đều đã sẵn sàng.

and he might take that to Mick Cụm từ

3:28

và ông ấy có thể mang thứ đó đến cho Mick

Cụm từ

he might take that to Mick: đưa một ý tưởng cho ai đó xem xét

Ở đây, that chỉ giai điệu và cấu trúc hợp âm mà Keith đã tạo ra. He might take that to Mick có nghĩa là anh ấy có thể trình bày ý tưởng âm nhạc đó với Mick để Mick nghe, thảo luận hoặc tiếp tục phát triển. Take không chỉ mang nghĩa di chuyển một đồ vật thật. Cấu trúc take + something + to + someone thường có nghĩa là đưa một ý tưởng, bản nháp, đề xuất hoặc vấn đề cho ai đó xem xét, góp ý, phê duyệt hoặc xử lý tiếp.

Luyện tập

Dùng the proposal và the committee theo cấu trúc take + object + to + person để hoàn thành câu: We should ____ before Friday.

Xem đáp án

take the proposal to the committee

and Mick would would listen through Cụm động từ

3:30

và Mick sẽ nghe từ đầu đến cuối

and he would he would write lyrics

3:33

rồi ông ấy sẽ viết lời

Cụm động từ

listen through: nghe từ đầu đến cuối

Trong cách dùng này, listen through có nghĩa là nghe một đoạn âm thanh từ đầu đến cuối. Trong câu này, nội dung được nghe được hiểu từ ngữ cảnh: Mick nghe hết phần nhạc trước khi viết lời. Through cho biết quá trình nghe được hoàn tất, chứ không có nghĩa là âm thanh đi xuyên qua một nơi nào đó. Bạn cũng có thể nêu rõ nội dung được nghe: listen through the whole recording. Một cách nói tự nhiên khác là listen to the whole recording all the way through.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nghe từ đầu đến cuối”: Before giving feedback, please ____ the whole recording.

Xem đáp án

listen through

and and in Mick's mind, Cụm từ

3:35

và trong tâm trí của Mick,

as he said in an interview once,

3:37

như ông đã từng nói trong một cuộc phỏng vấn,

he would impose his melodies Cụm từ

3:38

ông ấy sẽ áp đặt những giai điệu của mình

as a singer on Keith's chord structure.

3:41

với tư cách là một ca sĩ lên cấu trúc hợp âm của Keith.

Cụm từ

in Mick's mind: nêu góc nhìn riêng của Mick

In Mick's mind cho biết nội dung theo sau là cách hiểu hoặc hình dung trong đầu của chính Mick. Ở đây, cụm này có nghĩa gần như theo cách Mick nhìn nhận hoặc theo quan điểm của Mick, chứ không chỉ một địa điểm thật. Tùy ngữ cảnh, in someone's mind có thể diễn tả niềm tin, cách lý giải hoặc phiên bản tình huống mà người đó hình dung. Cụm này cho biết lời nhận định được xây dựng từ góc nhìn chủ quan của ai.

Luyện tập

Câu nào dùng in someone's mind để nêu góc nhìn riêng của một người?

  1. Leo changed his mind and rejected the plan.
  2. The plan is on Leo's mind, so he keeps thinking about it.
  3. In Leo's mind, the plan is already a success.
Xem đáp án

In Leo's mind, the plan is already a success.

Cụm từ

impose his melodies ... on Keith's chord structure: áp giai điệu lên cấu trúc hợp âm

Cấu trúc impose X on Y có nghĩa là ép buộc, áp đặt hoặc đưa X lên Y thay vì để Y tự do phát triển hay lựa chọn. Ở đây, X là his melodies và Y là Keith's chord structure; as a singer cho biết Mick đóng góp những giai điệu đó trong vai trò ca sĩ. Động từ này làm tăng sắc thái áp lực hoặc kiểm soát một chiều. Câu này diễn tả giai điệu được ghép lên một khung hợp âm có sẵn và gợi ra sự căng thẳng giữa hai cách sáng tạo, chứ không chỉ là hành động thêm giai điệu một cách trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc impose X on Y, dùng strict rules làm X: The director tried to ____ the entire team.

Xem đáp án

impose strict rules on

So, there would be this give and take, Thành ngữ

3:43

Vì vậy, sẽ có sự nhượng bộ qua lại này (give and take),

this tension.

3:45

sự căng thẳng này.

Thành ngữ

this give and take, this tension: sự nhường nhịn lẫn nhau và căng thẳng

Trong câu này, give and take là một thành ngữ chỉ quá trình hai chiều: mỗi bên nói điều mình muốn, lắng nghe và có một số điều chỉnh hoặc nhượng bộ. Cụm này không nói về việc cho và nhận đồ vật theo nghĩa đen. Cụm this tension được thêm vào cho thấy quá trình đó có thể đi kèm bất đồng hoặc áp lực. Người nói mô tả sự hợp tác như một quá trình co kéo qua lại, chứ không phải sự hòa hợp hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ sự điều chỉnh lẫn nhau của hai bên: A good partnership needs ____.

Xem đáp án

give and take

Keith Richards is famous for going on benders, Thành ngữ

3:46

Keith Richards nổi tiếng với việc nhậu nhẹt bí tỉ (going on benders),

a period of time spent in heavy alcohol drinking

3:50

một khoảng thời gian dành cho việc uống nhiều rượu

and non-stop partying.

3:53

và tiệc tùng không ngừng nghỉ.

Thành ngữ

going on benders: những đợt uống rượu quá mức lặp lại

Go on a bender là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là trải qua một khoảng thời gian uống rượu rất nhiều, thường kèm theo tiệc tùng và mất kiểm soát. Cụm này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ đi uống một ly. Dạng số nhiều benders trong going on benders cho thấy có nhiều hơn một đợt như vậy hoặc đây là một kiểu hành vi lặp lại. Cụm từ sau dấu phẩy giải thích thành ngữ trong câu này.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với "He went on a bender"?

  1. He spent several days drinking heavily and partying.
  2. He stayed home to rest for the weekend.
  3. He had one soft drink with dinner.
Xem đáp án

He spent several days drinking heavily and partying.

During these, he often thought up Cụm động từ

3:55

Trong khoảng thời gian này, ông thường nghĩ ra

the chord structure for a song.

3:57

cấu trúc hợp âm cho một bài hát.

Cụm động từ

often thought up: thường nghĩ ra một ý tưởng

Thought up là dạng quá khứ của think up. Ở đây, cụm này có nghĩa là tạo ra điều gì đó trong suy nghĩ: anh ấy hình thành cấu trúc hợp âm như một ý tưởng. Tiểu từ up là một phần của cụm động từ, vì vậy thought up có nghĩa cụ thể hơn thought khi đứng một mình. Often cho biết việc này đã xảy ra nhiều lần. Mẫu có thể áp dụng là think up + một ý tưởng, tên gọi, kế hoạch, lời giải thích hoặc thứ khác được tạo ra qua suy nghĩ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của think up để hoàn thành câu: Before the party, Amir ____ a fun game for everyone.

Xem đáp án

thought up

A chord is three or more musical notes played together.

3:59

Hợp âm (chord) là ba hoặc nhiều nốt nhạc được chơi cùng nhau.

So, a chord structure is a sequence of chords Cách dùng từ

4:03

Vì vậy, cấu trúc hợp âm (chord structure) là một chuỗi các hợp âm

played one after the other. Cụm từ

4:06

được chơi cái này nối tiếp cái kia.

Cách dùng từ

chord structure: một chuỗi hợp âm có thứ tự

Phần được nhấn mạnh định nghĩa chord structure trong ngữ cảnh âm nhạc này. Chord gồm ba nốt trở lên được chơi cùng lúc; chord structure là chuỗi có thứ tự được tạo ra khi nhiều hợp âm được chơi lần lượt nối tiếp nhau. Cụm này mô tả cách sắp xếp hợp âm, không phải cách tổ chức lời bài hát. So nối định nghĩa này với câu trước. Mẫu A is B trực tiếp cho người nghe biết một thuật ngữ có nghĩa là gì.

Luyện tập

Trong câu này, chord structure có nghĩa là gì?

  1. Cách sắp xếp các từ trong lời bài hát.
  2. Một nốt nhạc duy nhất được chơi riêng lẻ.
  3. Trình tự có thứ tự mà một chuỗi hợp âm được chơi.
Xem đáp án

Trình tự có thứ tự mà một chuỗi hợp âm được chơi.

Cụm từ

played one after the other: được chơi lần lượt nối tiếp nhau

One after the other có nghĩa là nhiều sự vật hoặc hành động cùng loại diễn ra theo thứ tự: cái đầu tiên, rồi cái tiếp theo, và cứ thế tiếp tục. Ở đây, played one after the other cho biết các hợp âm được chơi lần lượt chứ không phải cùng một lúc. Cụm từ này nhấn mạnh một thứ tự nối tiếp. Nó không chỉ có nghĩa là một việc xảy ra sau một thời điểm hoặc một sự kiện riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các nhạc công lần lượt bước lên sân khấu?

  1. The musicians walked onto the stage after the concert.
  2. The musicians walked onto the stage one after the other.
  3. The musicians walked onto the stage all at once.
Xem đáp án

The musicians walked onto the stage one after the other.

Later, Mick Jagger would listen to the music

4:07

Sau đó, Mick Jagger sẽ nghe bản nhạc

Keith had thought up and write lyrics to match. Cụm từ

4:10

mà Keith đã nghĩ ra và viết lời cho phù hợp.

Cụm từ

write lyrics to match: viết lời phù hợp với âm nhạc

Write lyrics to match có nghĩa là viết lời phù hợp với phần nhạc đã được nhắc đến. Ở đây, match là động từ mang nghĩa phù hợp hoặc hài hòa với, chứ không chỉ một trận đấu thể thao. Động từ nguyên mẫu to match cho biết kết quả mong muốn: phần lời mới phải phù hợp với âm nhạc. Vì đối tượng cần được phối hợp đã rõ trong phần trước của câu, người nói có thể lược bỏ tân ngữ; ở đây, to match có nghĩa là to match the music.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa phù hợp với tấm thiệp mời: The invitation is blue, so choose an envelope ____.

Xem đáp án

to match

Adam describes this relationship as give and take,

4:13

Adam mô tả mối quan hệ này là sự nhượng bộ qua lại (give and take),

a compromise

4:17

một sự thỏa hiệp

where you're willing to accept Cụm từ

4:17

nơi bạn sẵn sàng chấp nhận

suggestions from another person

4:19

đề xuất từ người khác

Cụm từ

be willing to accept suggestions: sẵn lòng tiếp nhận góp ý

Be willing to do something có nghĩa là sẵn lòng hoặc có thái độ tích cực đối với việc làm điều gì đó. Trong câu này, you're willing to accept suggestions cho biết bạn cởi mở với lời góp ý của người khác. Cấu trúc là be willing to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả sự sẵn lòng chứ không phải một hành động đã hoàn tất: sẵn lòng tiếp nhận một lời góp ý không có nghĩa là bạn đã tiếp nhận lời góp ý đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng willing và từ thích hợp theo sau nó: Nora is ____ accept her partner's suggestion.

Xem đáp án

willing to

and give up some ideas of your own. Cụm động từ

4:20

và từ bỏ một số ý tưởng của riêng mình.

Cụm động từ

give up some ideas of your own: từ bỏ một số ý tưởng của riêng mình

Ở đây, give up có nghĩa là ngừng giữ lấy hoặc khăng khăng về điều gì đó. Give up some ideas of your own nghĩa là bỏ đi một số ý tưởng của chính mình thay vì đòi hỏi tất cả các ý tưởng đó phải được sử dụng. Of your own cho biết những ý tưởng ấy là của bạn. Cụm từ này diễn tả sự thỏa hiệp; nó không có nghĩa là trao ý tưởng cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng give up: To reach a compromise, we may have to ____ some ideas of our own.

Xem đáp án

give up

Mick and Keith's legendary friendship Thành ngữ

4:22

Tình bạn huyền thoại của Mick và Keith

has certainly been up and down over the years

4:24

chắc chắn đã trải qua nhiều thăng trầm trong những năm qua

Thành ngữ

friendship has been up and down: tình bạn có những giai đoạn tốt đẹp và khó khăn

Trong câu này, the friendship has been up and down nghĩa là tình bạn ấy đã trải qua cả những giai đoạn tốt đẹp lẫn khó khăn. Ở đây, up and down được dùng theo nghĩa bóng, không nói về chuyển động lên xuống trong không gian. Has been xem những thay đổi đó là một phần trong lịch sử của tình bạn cho đến hiện tại, còn certainly cho thấy người nói rất tin vào cách mô tả này.

Luyện tập

Câu nào dùng up and down theo nghĩa bóng để nói về kết quả thay đổi?

  1. The lift went up and down between the floors.
  2. We walked up and down the beach before lunch.
  3. The team's season has been up and down, with both big wins and tough losses.
Xem đáp án

The team's season has been up and down, with both big wins and tough losses.

and there's no doubt Cụm từ

4:27

và không có gì nghi ngờ

they've written some of the best rock songs ever.

4:28

khi họ đã viết ra một số bài hát rock hay nhất từ trước đến nay.

Cụm từ

there's no doubt: thể hiện sự chắc chắn cao

There's no doubt dùng để mở đầu một nhận định mà người nói tin chắc là đúng. Cấu trúc đầy đủ là there's no doubt (that) + mệnh đề; trong ví dụ, that được lược bỏ trước they've written. No doubt có nghĩa là sự nghi ngờ đã bị loại bỏ, chứ không phải vẫn tồn tại một chút nghi ngờ. Cụm từ này khẳng định rất mạnh một ý kiến hoặc kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để thể hiện sự chắc chắn cao: ____ that Maya knows the answer.

Xem đáp án

There's no doubt

But have they been top Cụm từ

4:31

Nhưng họ có phải là những người đứng đầu

when it comes to number one hits?

4:33

khi nói đến những bản hit số một không?

Cụm từ

top when it comes to number one hits: giới hạn phạm vi so sánh

Trong câu hỏi này, when it comes to number one hits giới hạn sự so sánh ở một lĩnh vực: những bài hát từng đạt vị trí số một. Người nói đang hỏi liệu họ có đứng đầu trong hạng mục đó hay không, chứ không hỏi liệu họ có giỏi nhất về mọi mặt hay không. Mẫu câu có thể áp dụng là when it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Nó có nghĩa là khi xét đến chủ đề hoặc lĩnh vực này; comes to không diễn tả chuyển động thực sự đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng when it comes to: ____ solving puzzles, Maya is the fastest in our group.

Xem đáp án

When it comes to

It's time to reveal the answer to my question. Mạch ý

4:35

Đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

Mạch ý

It's time to reveal the answer: báo hiệu giai đoạn tiếp theo

It's time to reveal the answer đóng vai trò là câu chuyển ý. Nó báo cho người nghe rằng giai đoạn đặt câu hỏi và thảo luận sắp kết thúc, còn giai đoạn công bố câu trả lời sắp bắt đầu. Mẫu It's time to + động từ nguyên mẫu dùng để thông báo hành động tiếp theo. Ở đây, reveal chỉ có nghĩa là cho mọi người biết câu trả lời trước đó chưa được công bố; nó không nhất thiết mang nghĩa phơi bày một bí mật nghiêm trọng.

Luyện tập

Phần đố vui đã kết thúc. Hoàn thành câu chuyển ý của người dẫn bằng time to reveal: It's ____ the answer to today's quiz.

Xem đáp án

time to reveal

Yes, you asked who's had the most number one hits

4:38

Vâng, bạn đã hỏi ai có nhiều bản hit số một nhất

in the UK music charts

4:41

trên các bảng xếp hạng âm nhạc của Vương quốc Anh

and I said it was Elvis Presley.

4:43

và tôi đã nói đó là Elvis Presley.

Which was the correct answer, Neil.

4:47

Đó là câu trả lời chính xác, Neil.

With 21 number one hits, Ngữ pháp

4:49

Với 21 bản hit số một,

Elvis, the King of Rock and Roll,

4:52

Elvis, Ông hoàng nhạc Rock and Roll,

is the most successful chart topper, Cách dùng từ

4:54

là người thống trị bảng xếp hạng thành công nhất,

Ngữ pháp

With 21 number one hits, ...: cụm with đặt ở đầu câu

Ở đầu câu, With 21 number one hits đưa ra một số liệu để hỗ trợ nhận định chính về Elvis. Cụm này có nghĩa gần như “có 21 bản hit quán quân” hoặc “vì ông có 21 bản hit quán quân”. Cấu trúc With + cụm danh từ, + mệnh đề chính có thể đưa một sự thật, đặc điểm hoặc điều kiện của chủ ngữ lên trước nhận định. Ở đây, with thể hiện thành tích mà Elvis có, chứ không có nghĩa là ông ở cùng những bản hit đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm with ở đầu câu để nêu một sự thật hỗ trợ cho nhận định trong mệnh đề chính?

  1. With four bedrooms, the house is ideal for a large family.
  2. The house has four bedrooms, and a large family likes it.
  3. Along with her cousin, Mia toured the house.
Xem đáp án

With four bedrooms, the house is ideal for a large family.

Cách dùng từ

is the most successful chart topper: ý nghĩa của chart topper

Trong ngữ cảnh âm nhạc này, chart topper là nghệ sĩ hoặc tác phẩm đạt vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng mức độ phổ biến hoặc doanh số. Vì chủ ngữ là Elvis, cụm này chỉ người nghệ sĩ, không phải một bài hát hay album. The most successful là dạng so sánh nhất: cụm này so sánh Elvis với những người khác trong nhóm liên quan và cho biết thành tích trên bảng xếp hạng của ông là nổi bật nhất. Chart topper là cách nói về thứ hạng, không phải một người thật sự đứng trên một biểu đồ.

Luyện tập

Dùng danh từ trong bài học để chỉ một bài hát đạt vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng: The band's new single became a ____ within a week.

Xem đáp án

chart topper

followed by The Beatles with 17 number ones Cụm từ

4:56

tiếp theo là The Beatles với 17 bài hát số một

Cụm từ

followed by The Beatles with 17 number ones: mục tiếp theo trong bảng xếp hạng

Ở đây, followed by The Beatles có nghĩa là The Beatles đứng ngay sau nghệ sĩ được nhắc đến trước đó trong bảng xếp hạng. Đây là dạng bị động rút gọn của “the first artist is followed by The Beatles.” Cấu trúc này thể hiện thứ tự, không phải việc mọi người thực sự đi theo sau nhau. with 17 number ones cho biết thành tích của The Beatles trong bảng xếp hạng này: 17 sản phẩm đã đạt vị trí số một. Cấu trúc with + kết quả hoặc con số bổ sung số liệu cho mục xếp hạng đó.

Luyện tập

Trong câu nói về thứ hạng “Aisha came first, followed by Ben,”, followed by Ben có nghĩa là gì?

  1. Ben bắt chước hành động của Aisha.
  2. Ben là người tiếp theo trong bảng xếp hạng.
  3. Ben đi bộ phía sau Aisha.
Xem đáp án

Ben là người tiếp theo trong bảng xếp hạng.

and further down the list, Cụm từ

4:59

và xa hơn trong danh sách,

The Rolling Stones with eight.

5:00

The Rolling Stones với 8 bài.

Cụm từ

further down the list: vị trí thấp hơn trong một danh sách có thứ tự

Further down the list có nghĩa là ở vị trí sau hơn hoặc thấp hơn trong danh sách, xa phần đầu danh sách hơn những mục đã được nhắc đến. Further bổ sung ý nghĩa khoảng cách xa hơn trong thứ tự đó. Down ở đây được dùng theo nghĩa hình ảnh: danh sách được hình dung là chạy từ trên xuống dưới. Cụm này chỉ một vị trí tương đối, không phải thứ hạng chính xác hay sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

further down the list trong “Further down the list, we find another candidate” có nghĩa là gì?

  1. Ở ngay đầu danh sách.
  2. Ở vị trí sau hơn hoặc thấp hơn trong danh sách.
  3. Trên sàn nhà bên dưới danh sách.
Xem đáp án

Ở vị trí sau hơn hoặc thấp hơn trong danh sách.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:02

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại các từ vựng chúng ta đã học,

starting with earworm,

5:04

bắt đầu với bài hát ám ảnh (earworm),

Mạch ý

“Okay, let's recap ...” để chuyển sang phần ôn tập

Okay báo hiệu nội dung chuyển sang một giai đoạn mới, còn let's recap the vocabulary we've learned cho người nghe biết rằng phần ôn tập ngắn sắp bắt đầu. Cả cụm giúp chương trình chuyển tự nhiên từ việc giới thiệu nội dung sang xem lại các từ quan trọng. Let's recap + một chủ đề có nghĩa là “hãy cùng xem lại ngắn gọn những điểm chính của chủ đề đó”. Ở đây recap là động từ rút gọn từ recapitulate, không phải re + cap theo nghĩa đội lại mũ.

Luyện tập

Dùng let's recap để bắt đầu một phần ôn tập ngắn: Before we move on, ____ the main points.

Xem đáp án

let's recap

a song that you can't stop hearing

5:06

một bài hát mà bạn không thể ngừng nghe

over and over in your head.

5:08

đi nghe lại trong đầu mình.

A nostalgic streak

5:09

Cảm giác hoài niệm (nostalgic streak)

is an affectionate or bittersweet feeling

5:11

là một cảm giác trìu mến hoặc buồn vui lẫn lộn

you have for a happy time in the past.

5:13

mà bạn có đối với một khoảng thời gian hạnh phúc trong quá khứ.

A tastemaker

5:16

Người tạo ra xu hướng (tastemaker)

is a person that influences

5:17

là người ảnh hưởng đến

what people think is popular

5:18

những gì mọi người cho là phổ biến

or fashionable at the moment.

5:20

hoặc hợp thời trang ở thời điểm hiện tại.

If you go on a bender,

5:22

Nếu bạn nhậu nhẹt bí tỉ (go on a bender),

you spend time drinking alcohol heavily.

5:23

bạn dành thời gian uống nhiều rượu.

A chord structure

5:26

Cấu trúc hợp âm (chord structure)

is a sequence of musical chords.

5:27

là một chuỗi các hợp âm âm nhạc.

And finally,

5:29

Và cuối cùng,

give and take between two people

5:30

sự nhượng bộ qua lại (give and take) giữa hai người

is a compromise

5:32

là một sự thỏa hiệp

in which they are willing to accept

5:33

trong đó họ sẵn sàng chấp nhận

suggestions from each other

5:34

các đề xuất của nhau

and give up some of their own ideas.

5:36

và từ bỏ một số ý tưởng của riêng họ.

Don't forget that there is more to Ngữ pháp

5:39

Đừng quên rằng còn nhiều điều thú vị

BBC Learning English than Six Minute English.

5:41

từ BBC Learning English hơn là Six Minute English.

Ngữ pháp

“There is more to X than Y”: X không chỉ là Y

Don't forget that biến nội dung phía sau thành một lời nhắc. There is more to X than Y có nghĩa là X còn có những phần, đặc điểm hoặc khả năng khác ngoài Y. Ở đây, Six Minute English chỉ là một phần của BBC Learning English chứ không phải toàn bộ nội dung. Trong cấu trúc này, X là chủ thể có phạm vi rộng hơn, còn Y là phần đã được biết đến hoặc dễ thấy. More to không có nghĩa là “nhiều hơn dành cho”; toàn bộ cấu trúc yêu cầu người nghe nhìn X như một thứ rộng hơn hoặc phức tạp hơn Y.

Luyện tập

Dùng There is more to X than Y để hoàn thành câu: There is ____ this book than its cover.

Xem đáp án

more to

Why not try to improve your vocabulary Ý định

5:44

Tại sao không thử cải thiện vốn từ vựng của bạn

through the language in news headlines?

5:46

thông qua ngôn ngữ trên các tiêu đề tin tức nhỉ?

Ý định

Why not try...?: đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

Why not + động từ nguyên mẫu không to...? là cách đưa ra lời gợi ý dưới dạng câu hỏi. Ở đây, câu này có nghĩa là “Thử làm vậy là một ý hay”, chứ không thực sự hỏi lý do. Sau not, dùng trực tiếp dạng nguyên mẫu try. Từ to trong to improve thuộc cấu trúc try to do something, không thuộc Why not.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý nhẹ nhàng bằng Why not + take: ____ a short break before the next task?

Xem đáp án

Why not take

Try the News Review video

5:49

Hãy thử xem video News Review

on our website

5:50

trên trang web của chúng tôi

or download the podcast.

5:51

hoặc tải xuống podcast.

And of course,

5:53

Và tất nhiên,

we have a free app.

5:54

chúng tôi có một ứng dụng miễn phí.

It's full of useful programs Cụm từ

5:55

Nó chứa đầy các chương trình hữu ích

and activities

5:57

và các hoạt động

to help you improve your English.

5:58

để giúp bạn cải thiện tiếng Anh của mình.

Cụm từ

be full of... + to help...: diễn tả nội dung và mục đích

It chỉ ứng dụng miễn phí vừa được nhắc đến trước đó. be full of + cụm danh từ có nghĩa là “chứa rất nhiều thứ gì đó”. Ở đây, ứng dụng có nhiều chương trình và hoạt động hữu ích; không phải nó bị nhồi đầy các đồ vật theo nghĩa vật lý. Cụm to help you improve your English cho biết những chương trình và hoạt động đó dùng để làm gì. Sau help + người, động từ tiếp theo có thể ở dạng nguyên mẫu không to, vì vậy help you improve rất tự nhiên. Help you to improve cũng đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng be full of và to help để hoàn thành phần mô tả: The website ____ short lessons ____ beginners learn.

Xem đáp án

is full of · to help

Once again, Mạch ý

6:00

Một lần nữa,

our six minutes are up.

6:01

sáu phút của chúng ta đã hết.

Mạch ý

Once again, our six minutes are up: tín hiệu kết thúc

Our six minutes are up có nghĩa là sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc. Ở đây, up có nghĩa là không còn thời gian, chứ không phải có vật gì đang di chuyển lên trên. Phần này của câu báo hiệu rõ ràng rằng mục chương trình đang kết thúc. Once again cho thấy người nói lại đi đến cùng một thời điểm kết thúc, giống như trong mỗi tập của một chương trình có thời lượng cố định. Toàn bộ câu khép lại phần thảo luận và đưa người nghe đến phần kết.

Luyện tập

Hoàn thành tín hiệu kết thúc bằng đúng cách diễn đạt trong bài học này: Our six minutes ____.

Xem đáp án

are up

Bye for now.

6:02

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:03

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:05

Six Minute English từ BBC.