Tại sao Tình yêu Không bao giờ Đẹp như Nó Vốn Có: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
882 từ 166 từ/phút

Giới thiệu video: Thất vọng có thể đến từ việc so sánh quan hệ có qua có lại với sự chăm sóc một chiều thời thơ ấu, khi cha mẹ che giấu cái giá của nỗ lực. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “was supposed to be” — Ngữ pháp và mẫu câu: Đối chiếu kỳ vọng quá khứ với thực tế thất vọng để giải thích trải nghiệm khác điều hình dung. 2. “stumbling in the dark” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dò dẫm trong bóng tối nghĩa là cố hiểu nhu cầu tinh tế khi thiếu thông tin, không phải chuyển động thật. 3. “not because ... but because” — Ngữ pháp và mẫu câu: Bác bỏ nguyên nhân trực giác trước khi nhấn mạnh nguyên nhân thật, giúp sửa cách quy kết rõ ràng.

Nội dung bài học

Often, our partner isn't necessarily being terrible in any overt way, Ngữ pháp

0:00

Thường thì, đối tác của chúng ta không nhất thiết phải tỏ ra tồi tệ một cách công khai nào đó,

but we feel a growing sadness about the character of our relationship. Cách dùng từ

0:05

nhưng chúng ta cảm thấy một nỗi buồn ngày càng lớn về tính chất của mối quan hệ của chúng ta.

Ngữ pháp

isn't necessarily: cách phủ định một phần thận trọng

Trong isn't necessarily being terrible, ý phủ định tác động lên necessarily. Cụm này có nghĩa là chưa thể chắc chắn rằng người bạn đời đang cư xử tệ. Khả năng có hành vi tệ vẫn còn, nhưng người nói không xem đó là lời giải thích chắc chắn. Cấu trúc be + not necessarily + bổ ngữ giới hạn một kết luận để tránh khẳng định quá tuyệt đối. Nó không khẳng định điều ngược lại: isn't necessarily terrible yếu hơn definitely isn't terrible.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc đến muộn có thể có lý do không liên quan đến sự bất cẩn?

  1. Arriving late necessarily means someone is careless.
  2. Arriving late doesn't necessarily mean someone is careless.
  3. Arriving late necessarily doesn't mean someone is careless.
Xem đáp án

Arriving late doesn't necessarily mean someone is careless.

Cách dùng từ

the character of our relationship: tính chất chung của mối quan hệ

Ở đây, character có nghĩa là tính chất, đặc điểm hoặc sắc thái chung của mối quan hệ. Nỗi buồn xuất phát từ việc toàn bộ mối quan hệ đã trở thành như thế nào, chứ không phải từ tính cách của một người hay một nhân vật hư cấu. Cấu trúc the character of + một sự vật trừu tượng là cách trang trọng để mô tả những đặc điểm cốt lõi hoặc sắc thái chung của sự vật đó.

Luyện tập

Đọc câu này: "The redesign changed the character of the neighborhood." character có nghĩa là gì?

  1. tính cách của một cư dân
  2. tính chất hoặc bầu không khí chung của khu phố
  3. một người hư cấu sống ở đó
Xem đáp án

tính chất hoặc bầu không khí chung của khu phố

The partner isn't as focused on us as we'd hoped. Ngữ pháp

0:10

Đối tác không tập trung vào chúng ta như chúng ta mong đợi.

Ngữ pháp

isn't as ... as we'd hoped: không……như chúng tôi đã hy vọng

Cấu trúc not as + adjective + as ... cho biết mức độ thực tế thấp hơn mốc được dùng để so sánh. Trong câu này, mức độ đối tác tập trung vào chúng tôi thấp hơn mức chúng tôi mong đợi. As we'd hoped có nghĩa là as we had hoped. Hy vọng đó xuất hiện trước nhận định hiện tại, còn as thứ hai đưa kỳ vọng trước đó vào làm chuẩn so sánh. Cấu trúc này là cách nói có chừng mực rằng điều gì đó không đáp ứng kỳ vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as ... as we'd hoped và tính từ reliable: The new internet service isn't ____.

Xem đáp án

as reliable as we'd hoped

There are often times when they don't understand us properly.

0:13

Thường có những lúc họ không hiểu chúng ta một cách đúng đắn.

They're often busy and preoccupied.

0:16

Họ thường bận rộn và bận tâm.

They can be a bit offhand or abrupt. Cách dùng từ

0:18

Họ có thể hơi hờ hững hoặc cộc lốc.

Cách dùng từ

a bit offhand or abrupt: hơi hờ hững hoặc cộc lốc

Ở đây, offhand là tính từ chỉ thái độ quá tùy tiện hoặc có vẻ không quan tâm, như thể người đó chưa dành đủ sự chú ý cho vấn đề. Đây không phải nghĩa trạng từ của offhand là không chuẩn bị trước. Abrupt mô tả lời nói hoặc hành vi ngắn, đột ngột hay cộc lốc một cách bất ngờ. Hai đặc điểm này có thể cùng xuất hiện nhưng chỉ ra những vấn đề khác nhau. A bit làm nhẹ nhận xét tiêu cực thành hơi hoặc có phần; nó không biến nhận xét thành tích cực.

Luyện tập

Một nhân viên đưa ra câu trả lời rất ngắn và đột ngột, khiến người nghe cảm thấy cộc lốc. Từ tiếng Anh nào phù hợp nhất?

  1. thoughtful
  2. abrupt
  3. offhand
Xem đáp án

abrupt

They're not hugely interested in the details of our day.

0:21

Họ không mấy quan tâm đến các chi tiết trong ngày của chúng ta.

They call their friends rather than talk with us. Ngữ pháp

0:24

Họ gọi điện cho bạn bè của họ thay vì nói chuyện với chúng ta.

Ngữ pháp

rather than: chọn một hành động thay cho hành động khác

Rather than nối hai lựa chọn và cho biết hành động thứ nhất xảy ra hoặc được chọn thay cho hành động thứ hai. Trong câu này, They là chủ ngữ chung: họ làm call their friends chứ không làm talk with us. Khi rather than nối các cụm động từ có cùng chủ ngữ, dạng ngữ pháp cần song song. Ở đây call và talk đều ở dạng nguyên mẫu. Hãy hiểu rather than là một từ nối hoàn chỉnh; rather đứng riêng không có nghĩa là “thay vì” trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, thể hiện việc chọn hành động thứ nhất thay cho hành động thứ hai: Leo chose to stay home ____ go to the crowded party.

Xem đáp án

rather than

We feel disenchanted and let down. Cụm động từ

0:27

Chúng ta cảm thấy vỡ mộng và thất vọng.

Cụm động từ

feel let down: thất vọng khi kỳ vọng không được đáp ứng

Trong feel let down, let down là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ let someone down. Cụm này diễn tả cảm giác thất vọng hoặc bị phụ lòng vì một người, một nhóm hoặc một tình huống không đáp ứng kỳ vọng của bạn. Ở đây, nó là bổ ngữ có chức năng gần giống tính từ sau feel và được nối song song với disenchanted. Nó không có nghĩa là bị hạ xuống về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Nora cảm thấy thất vọng vì đội không đáp ứng kỳ vọng của cô ấy?

  1. Nora felt let down by the team.
  2. Nora put the team down.
  3. Nora let the team down.
Xem đáp án

Nora felt let down by the team.

Love was supposed to be lovely, Ngữ pháp

0:30

Tình yêu đáng lẽ phải đẹp đẽ,

but without any one huge thing having gone wrong, Ngữ pháp

0:33

nhưng không có bất kỳ điều gì tồi tệ xảy ra,

it doesn't feel much that way day-to-day.

0:36

nó không mang lại cảm giác đó hằng ngày.

Ngữ pháp

was supposed to be: một kỳ vọng trong quá khứ không được thực tế đáp ứng

Trong câu này, was supposed to be có nghĩa là “đã được kỳ vọng hoặc hình dung là như vậy”. Kỳ vọng đó tồn tại trong quá khứ: người ta từng mong tình yêu sẽ mang lại cảm giác đẹp đẽ. Mệnh đề với but cho thấy thực tế không giống với kỳ vọng đó. Ở đây, cụm từ diễn tả một trạng thái được mong đợi hoặc thường được cho là đúng, chứ không phải mệnh lệnh hay nghĩa vụ.

Luyện tập

Câu nào dùng was supposed to be để cho thấy thực tế không đáp ứng một kỳ vọng trong quá khứ?

  1. The new job was supposed to be less stressful, but I work longer hours now.
  2. The new job was stressful from the first day.
  3. The form was supposed to be on my desk by noon because the manager ordered it.
Xem đáp án

The new job was supposed to be less stressful, but I work longer hours now.

Ngữ pháp

without any one huge thing having gone wrong: một sự việc trước đó đã không xảy ra

Without đưa ra một tình huống không xảy ra. Trong without any one huge thing having gone wrong, any one huge thing là chủ ngữ được hiểu của having gone wrong, vì vậy cụm này có nghĩa là không có một sự việc nghiêm trọng cụ thể nào gặp vấn đề. Having gone wrong là dạng -ing hoàn thành, đặt vấn đề có thể xảy ra trước kết quả hiện tại được diễn tả bằng it doesn't feel much that way. Ý chính là kết quả đáng thất vọng vẫn tồn tại dù trước đó không có một thảm họa rõ ràng nào.

Luyện tập

Trong câu “Without the alarm having gone off, everyone still woke up on time,”, cụm từ mở đầu cho chúng ta biết điều gì?

  1. Chúng ta không biết chuông báo thức có reo hay không.
  2. Chuông báo thức không reo.
  3. Chuông báo thức reo một lần.
Xem đáp án

Chuông báo thức không reo.

This sorrow has a paradoxical source.

0:40

Nỗi buồn này có một nguồn gốc nghịch lý.

We're upset now because at some point in the past,

0:43

Bây giờ chúng ta buồn phiền vì vào một thời điểm nào đó trong quá khứ,

we were really rather fortunate.

0:47

chúng ta thực sự khá may mắn.

We're sad because we've been lucky. Mạch ý

0:49

Chúng ta buồn vì chúng ta đã may mắn.

Mạch ý

We're sad because we've been lucky: một mở đầu nghịch lý

Câu này đặt nỗi buồn và sự may mắn vào một quan hệ nhân quả có vẻ mâu thuẫn. Because nêu may mắn là nguyên nhân của nỗi buồn, vì vậy mắt xích còn thiếu trở thành câu hỏi mà người nghe chờ người nói giải đáp. Ở đây, lucky nói đến việc từng nhận được sự chăm sóc được lý tưởng hóa trong thời thơ ấu, điều có thể làm tăng kỳ vọng về sự thân mật khi trưởng thành. Câu này cô đọng lập luận cụ thể đó thành một mở đầu nghịch lý; nó không phải là lời khẳng định chung rằng may mắn thường khiến con người buồn.

Luyện tập

Trong lập luận này, chức năng diễn ngôn chính của We're sad because we've been lucky là gì?

  1. Nó đưa ra quy luật chung rằng may mắn thường gây ra nỗi buồn.
  2. Nó tạo ra một mâu thuẫn bề ngoài khiến người nghe chờ đợi một mối quan hệ nhân quả ẩn.
  3. Nó chuyển chủ đề từ nỗi buồn sang một sự may mắn không liên quan.
Xem đáp án

Nó tạo ra một mâu thuẫn bề ngoài khiến người nghe chờ đợi một mối quan hệ nhân quả ẩn.

To explain the seeming paradox,

0:52

Để giải thích sự nghịch lý có vẻ như vậy,

we need to have a look at the intimate origins of love. Cụm từ

0:54

chúng ta cần xem xét nguồn gốc sâu xa của tình yêu.

Cụm từ

have a look at: giới thiệu việc xem xét

Have a look at là một cụm từ cố định có nghĩa là nhìn, kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó. Trong cụm này, look là danh từ đứng sau have, còn at giới thiệu đối tượng được xem xét. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là nhìn lướt qua theo nghĩa đen. We need to have a look at... báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói sắp tìm hiểu những cội nguồn tâm lý của tình yêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài bắt đầu với have: Before we approve the plan, let's ____ the budget.

Xem đáp án

have a look at

Our idea of what a good loving relationship should be like Ngữ pháp

0:58

Ý tưởng của chúng ta về một mối quan hệ yêu đương tốt đẹp nên như thế nào

and what it feels like to be loved

1:01

và cảm giác được yêu là như thế nào

Ngữ pháp

what a good loving relationship should be like ... what it feels like to be loved: hai mệnh đề what gián tiếp song song

Hai mệnh đề what được nối bằng and cùng nêu nội dung của Our idea. Mệnh đề thứ nhất mô tả những phẩm chất được mong đợi ở một mối quan hệ yêu thương lý tưởng; mệnh đề thứ hai mô tả trải nghiệm được yêu thương. Việc nối chúng bằng and thể hiện hai khía cạnh song song của cùng một quan niệm. Vì đây là các mệnh đề nghi vấn gián tiếp, chúng dùng trật tự của câu trần thuật: what a good loving relationship should be like and what it feels like to be loved. Không đảo chủ ngữ với should hoặc thêm does như trong câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên có hai mệnh đề what gián tiếp: The workshop helped us think about ____.

  1. what a supportive team should be like and what it feels like to be respected
  2. what should a supportive team be like and what does it feel like to be respected
  3. how a supportive team should be like and how it feels like to be respected
Xem đáp án

what a supportive team should be like and what it feels like to be respected

doesn't ever come from what we've seen in adulthood.

1:03

chưa bao giờ đến từ những gì chúng ta đã thấy ở tuổi trưởng thành.

It arises from a stranger,

1:07

Nó nảy sinh từ một nguồn xa lạ,

more powerful source.

1:09

mạnh mẽ hơn.

The idea of happy coupledom

1:11

Ý tưởng về một cặp đôi hạnh phúc

taps into a fundamental picture of comfort, Cụm động từ

1:13

khai thác một bức tranh cơ bản về sự thoải mái,

deep security,

1:16

cảm giác an toàn sâu sắc,

wordless communication,

1:17

giao tiếp không lời,

and of our needs being effortlessly understood Ngữ pháp

1:18

và nhu cầu của chúng ta được thấu hiểu một cách dễ dàng

Ngữ pháp

our needs being effortlessly understood: mệnh đề -ing bị động

Trong “our needs being effortlessly understood”, “our needs” là chủ ngữ logic của “being understood”. Dạng bị động cho biết những nhu cầu này là đối tượng nhận hành động: một người khác hiểu chúng. Mẫu danh từ + being + quá khứ phân từ biến một sự việc bị động thành mệnh đề -ing có chức năng như danh từ. Trong câu này, nó đứng sau “of” và nêu một phần của tình huống lý tưởng đang được miêu tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của “ignore”: The review found several cases of safety warnings ____.

Xem đáp án

being ignored

that comes from early childhood.

1:21

xuất phát từ thời thơ ấu.

Cụm động từ

taps into: tiếp cận và khơi dậy một nguồn lực hoặc cảm xúc sâu hơn

Trong câu này, taps into có nghĩa là “kết nối với và khơi dậy” một hình ảnh cảm xúc sâu sắc về sự dễ chịu và an toàn. Ý niệm về một cặp đôi hạnh phúc có sức mạnh vì nó chạm tới những cảm xúc và nhu cầu bắt nguồn từ thời thơ ấu, chứ không phải vì nó thật sự gõ vào một vật nào đó. Nói chung, tap into + danh từ có nghĩa là tiếp cận một nguồn rồi sử dụng, khơi dậy hoặc hưởng lợi từ nguồn đó. Các tân ngữ thường gặp gồm kinh nghiệm, kiến thức, tiềm năng, nhu cầu, ký ức và cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng taps into với nghĩa “tiếp cận hoặc khơi dậy một nguồn lực hay cảm xúc sâu hơn”?

  1. The speaker taps on the microphone before the meeting.
  2. The campaign taps into people's desire to belong.
  3. The report touches on three problems without exploring them.
Xem đáp án

The campaign taps into people's desire to belong.

At the best moments of childhood,

1:25

Vào những khoảnh khắc đẹp nhất của tuổi thơ,

if things went reasonably well,

1:27

nếu mọi việc diễn ra khá suôn sẻ,

a loving parent offered us extraordinary satisfaction.

1:29

một người cha/mẹ yêu thương đã mang đến cho chúng ta sự thỏa mãn phi thường.

They knew when we were hungry or tired,

1:32

Họ biết khi nào chúng ta đói hoặc mệt,

even though we couldn't usually explain. Ngữ pháp

1:34

mặc dù chúng ta thường không thể giải thích.

Ngữ pháp

even though để diễn tả sự tương phản có thật và đáng ngạc nhiên

“Even though” biểu thị sự nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật mà bình thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính khó xảy ra hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây, việc không thể giải thích là có thật, nhưng những người chăm sóc vẫn biết khi nào trẻ đói hoặc mệt. Cụm này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính: “Even though X, Y” hoặc “Y even though X”. Dù theo thứ tự nào, X là trở ngại còn Y vẫn xảy ra.

Luyện tập

Người nói biết pin yếu nhưng điện thoại vẫn dùng được cả ngày. Câu nào trình bày sự thật đã biết này như một sự tương phản đáng ngạc nhiên?

  1. Even though the battery was low, the phone lasted all day.
  2. Because the battery was low, the phone lasted all day.
  3. Even if the battery was low, the phone lasted all day.
Xem đáp án

Even though the battery was low, the phone lasted all day.

We didn't need to strive.

1:37

Chúng ta không cần phải cố gắng.

They made us feel completely safe.

1:39

Họ khiến chúng ta cảm thấy hoàn toàn an toàn.

We were held peacefully.

1:40

Chúng ta được ôm ấp một cách bình yên.

We were entertained and indulged.

1:42

Chúng ta được mua vui và chiều chuộng.

And even if we don't recall the explicit details,

1:45

Và ngay cả khi chúng ta không nhớ những chi tiết rõ ràng,

the experience of being cherished has made a profound impression on us. Cụm từ

1:47

trải nghiệm được yêu thương đã để lại ấn tượng sâu sắc trong chúng ta.

Cụm từ

make a profound impression on someone: để lại ấn tượng sâu sắc với ai đó

Trong câu này, made a profound impression on us có nghĩa là trải nghiệm ấy đã tác động sâu sắc đến chúng tôi và để lại một dấu ấn tinh thần hoặc cảm xúc lâu dài. Impression ở đây không phải là ấn tượng ban đầu về một người. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là make an impression on + người hoặc nhóm người. Tính từ như profound, strong hoặc lasting đứng trước impression; made là dạng quá khứ của make.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa 'đã tác động sâu sắc và lâu dài đến tôi': Her kindness ____ me.

Xem đáp án

made a profound impression on

It's planted itself in our deep minds Thành ngữ

1:52

Nó đã tự gieo mầm trong sâu thẳm tâm trí chúng ta

as the ideal template of what love should be.

1:55

như một khuôn mẫu lý tưởng về tình yêu nên như thế nào.

Thành ngữ

planted itself in our deep minds: một ý nghĩ bén rễ trong tâm trí

Ở đây, it chỉ trải nghiệm được yêu thương đã nhắc đến trước đó. Planted itself in our deep minds là một phép ẩn dụ: trải nghiệm được hình dung như hạt giống bén rễ trong phần sâu kín và ít được ý thức hơn của tâm trí. Điều này có nghĩa là trải nghiệm đã trở nên vững chắc và tiếp tục định hình kỳ vọng mà không cần suy nghĩ có chủ ý. Đại từ phản thân itself khiến quá trình có vẻ tự phát triển thay vì được ai đó cố ý đặt vào. Phép ẩn dụ có thể áp dụng trong tình huống khác là plant an idea, memory, or feeling in someone's mind, hoặc nói rằng điều gì đó planted itself there.

Luyện tập

planted itself có nghĩa là gì trong câu này? The warning planted itself in Maya's mind.

  1. Cô ấy đã trồng một vật thể thật.
  2. Nó đã nằm vững trong suy nghĩ của cô ấy.
  3. Cô ấy cố ý viết nó ra.
Xem đáp án

Nó đã nằm vững trong suy nghĩ của cô ấy.

As adults,

1:59

Khi trưởng thành,

without really noticing,

2:00

mà không thực sự chú ý,

we continue to be enthralled to this notion of being loved, Cách dùng từ

2:01

chúng ta tiếp tục bị mê hoặc bởi ý niệm được yêu này,

Cách dùng từ

Sắc thái văn chương mạnh của be enthralled to this notion of being loved

Ở đây, be enthralled to có nghĩa là “nằm dưới quyền lực của” hoặc “bị ràng buộc về mặt tâm lý với”. Quan niệm về việc được yêu thương vẫn tiếp tục chi phối kỳ vọng của mọi người, ngay cả khi họ không ý thức được điều đó. Đây là cách dùng cũ và mang tính văn chương của enthralled, liên hệ với nghĩa lịch sử là bị nô dịch hoặc giam cầm. Giới từ to đánh dấu điều mà một người bị ràng buộc hoặc lệ thuộc vào; cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là quan niệm đó hấp dẫn.

Luyện tập

Trong “She remained enthralled to the belief that success would solve everything,” enthralled to gợi ý điều gì?

  1. Cô ấy chỉ mới nghe về niềm tin đó gần đây.
  2. Cô ấy thấy niềm tin đó hơi thú vị nhưng không quan trọng.
  3. Cô ấy vẫn bị ràng buộc mạnh mẽ và chịu sự chi phối của niềm tin đó.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn bị ràng buộc mạnh mẽ và chịu sự chi phối của niềm tin đó.

projecting the best experience of our early years

2:05

phóng chiếu trải nghiệm tuyệt vời nhất của những năm tháng đầu đời

into our present relationships

2:08

vào các mối quan hệ hiện tại của chúng ta

and finding them sorely wanting as a result, Cách dùng từ

2:10

và kết quả là thấy chúng vô cùng thiếu sót,

Cách dùng từ

finding them sorely wanting: đánh giá một điều gì đó không đạt yêu cầu nghiêm trọng

Trong cấu trúc find + tân ngữ + wanting, wanting là tính từ mang nghĩa “không đạt yêu cầu” hoặc “không đủ tốt”. Cấu trúc này có nghĩa là sau khi đánh giá một đối tượng, ai đó nhận định rằng đối tượng ấy không đạt một tiêu chuẩn nào đó. Sorely làm cho nhận định ấy mạnh hơn: finding them sorely wanting có nghĩa là đánh giá chúng thiếu sót nghiêm trọng. Ở đây, wanting không có nghĩa là “muốn một điều gì đó”.

Luyện tập

Dùng cụm tính từ trang trọng trong bài để diễn đạt “không đạt yêu cầu một cách nghiêm trọng”: After reviewing the proposal, the committee found it ____.

Xem đáp án

sorely wanting

a comparison that is profoundly corrosive and unfair. Thành ngữ

2:13

một sự so sánh cực kỳ ăn mòn và bất công.

Thành ngữ

Sắc thái ẩn dụ mạnh của “profoundly corrosive”

Trong câu này, corrosive được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như một chất ăn mòn từ từ làm hỏng vật liệu, một sự so sánh mang tính corrosive cũng dần làm tổn hại lòng tin, lòng tự trọng hoặc một mối quan hệ. Profoundly làm lời đánh giá mạnh hơn: tác hại ở đây sâu sắc và nghiêm trọng, chứ không chỉ gây khó chịu hoặc hơi bất công. Vì vậy, cụm từ này cho thấy sự so sánh ấy có thể gây tổn hại lâu dài về tâm lý hoặc xã hội.

Luyện tập

“profoundly corrosive” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó chỉ hơi khó chịu và không có ảnh hưởng lâu dài.
  2. Nó khiến sự so sánh tan ra do phản ứng hóa học.
  3. Nó gây tổn hại sâu sắc và từ từ về cảm xúc hoặc xã hội.
Xem đáp án

Nó gây tổn hại sâu sắc và từ từ về cảm xúc hoặc xã hội.

The love we received from a parent

2:18

Tình yêu mà chúng ta nhận được từ cha mẹ

can't ever be a workable model for our later adult experience of love. Cụm từ

2:20

không bao giờ có thể là một mô hình khả thi cho trải nghiệm tình yêu ở tuổi trưởng thành sau này của chúng ta.

Cụm từ

“a workable model for” với nghĩa là hướng dẫn thiết thực

A workable model for chỉ một khuôn mẫu hoặc khuôn khổ có thể hoạt động trong thực tế để làm hướng dẫn cho một điều gì đó. Workable có nghĩa là thực tế hoặc khả thi; không có nghĩa là “chăm chỉ” hay chỉ đơn giản là “hiện đang hoạt động”. Ở đây, tình yêu thương nhận được từ cha hoặc mẹ bị xem là không phù hợp để làm khuôn mẫu cho tình yêu đôi lứa khi trưởng thành. Cấu trúc là a workable model for + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ trong bài học: “A system designed for a huge hospital is not necessarily ____ a small clinic.”

Xem đáp án

a workable model for

The reason is fundamental.

2:25

Lý do là cơ bản.

We were a baby then, Mạch ý

2:27

Khi đó chúng ta là một đứa trẻ,

we are an adult now,

2:29

bây giờ chúng ta là một người lớn,

a dichotomy with several key ramifications.

2:31

một sự phân đôi với một số hệ quả chính.

Mạch ý

We were ... then, we are ... now: diễn đạt sự thay đổi bằng phép đối chiếu song song

Câu này tạo ra một khung đối chiếu rõ ràng giữa trước đây và hiện tại. Dạng quá khứ were đi với then đặt một trạng thái vào quá khứ, còn dạng hiện tại are đi với now đặt trạng thái đối lập vào hiện tại. Cấu trúc song song này cô đọng một lập luận phức tạp thành một sự chuyển đổi rõ ràng: từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành. Nó nêu sự khác biệt chính trước để các ý sau có thể giải thích những hệ quả của sự khác biệt đó. Ở đây, a baby được áp dụng riêng cho từng người nằm trong we: mỗi người từng là một em bé, chứ không phải cả nhóm theo nghĩa đen là một em bé duy nhất.

Luyện tập

Dùng đúng khung then ... now để hoàn thành phép đối chiếu song song: We were a local club ____; we are an international network ____.

Xem đáp án

then · now

For a start, Mạch ý

2:34

Để bắt đầu,

Mạch ý

For a start: giới thiệu lý do hỗ trợ đầu tiên

For a start là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu lý do hoặc luận điểm hỗ trợ đầu tiên trong một lập luận. Nó báo hiệu rằng có thể còn thêm căn cứ phía sau, đồng thời gợi ý rằng ngay luận điểm đầu tiên cũng đã quan trọng. Cụm này dùng để tổ chức nội dung thảo luận, không nói về thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu lý do hỗ trợ đầu tiên: The proposal needs revision. ___, its budget leaves no room for maintenance.

  1. In the beginning
  2. At first
  3. For a start
Xem đáp án

For a start

our needs were so much simpler.

2:35

nhu cầu của chúng ta đơn giản hơn rất nhiều.

Back then,

2:38

Hồi đó,

we needed to be washed, amused, put to bed,

2:39

chúng ta cần được tắm rửa, làm cho vui, cho đi ngủ,

but we didn't need someone to trawl intelligently through the troubled corners of our minds. Thành ngữ

2:42

nhưng chúng ta không cần ai đó khéo léo dò tìm những góc khuất rắc rối trong tâm trí chúng ta.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong trawl intelligently through the troubled corners of our minds

Ở đây, trawl through được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, tàu lưới kéo kéo một tấm lưới qua nước; còn ở đây, cụm từ này hình dung việc hiểu những suy nghĩ và cảm xúc ẩn giấu của người khác như một cuộc tìm kiếm chậm rãi và kỹ lưỡng. The troubled corners of our minds mở rộng ẩn dụ đó: những cảm xúc khó xử lý hoặc phần nào bị che giấu được hình dung như những nơi khó tiếp cận. Intelligently cho thấy việc tìm kiếm này cần óc phán đoán và sự tinh tế, chứ không chỉ cần kiên trì.

Luyện tập

Trong câu After the argument, he trawled through the troubled corners of his mind, anh ấy đang làm gì?

  1. Anh ấy đang đánh cá ở vùng nước nguy hiểm.
  2. Anh ấy đang xem xét cẩn thận những suy nghĩ và cảm xúc khó khăn, ẩn sâu.
  3. Anh ấy đang nhanh chóng quên đi cuộc tranh cãi.
Xem đáp án

Anh ấy đang xem xét cẩn thận những suy nghĩ và cảm xúc khó khăn, ẩn sâu.

We didn't need a caregiver to understand

2:46

Chúng ta không cần người chăm sóc phải hiểu

why we prefer the first series of a television show to the second, Ngữ pháp

2:48

tại sao chúng ta thích phần một của một chương trình truyền hình hơn phần hai,

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh cố định prefer A to B

Prefer A to B là cấu trúc so sánh cố định, có nghĩa là thích hoặc chọn A hơn B. Trong câu này, A là mùa đầu tiên của chương trình và B là mùa thứ hai; từ series chỉ được lược bỏ sau second để tránh lặp lại. Trong cấu trúc này, to là giới từ nối hai lựa chọn, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Hãy giữ các thành phần được so sánh song song về ngữ pháp: prefer tea to coffee và prefer reading to watching TV.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định prefer A to B: I prefer studying in the morning ____ studying late at night.

Xem đáp án

to

why it's necessary to see our aunt on Sunday,

2:52

tại sao việc đến thăm dì của chúng ta vào Chủ nhật lại cần thiết,

or why it matters to us so much that the curtains harmonize with the sofa covers, Ngữ pháp

2:54

hay tại sao việc rèm cửa phải hài hòa với bọc ghế sofa lại quan trọng đối với chúng ta đến vậy,

Ngữ pháp

why it matters to us so much that ...: nêu điều gì là quan trọng

Ở đây, it là chủ ngữ giả dùng để báo trước. Mệnh đề với that nêu tình huống thực sự quan trọng: rèm cửa hài hòa với vỏ bọc ghế sofa. Có thể diễn đạt rõ hơn là “tại sao việc rèm cửa hài hòa với vỏ bọc ghế sofa lại quan trọng với chúng ta đến vậy”. Mẫu có thể áp dụng là it matters to someone that + clause. so much nhấn mạnh mức độ của matters và thể hiện rằng người nói rất coi trọng điều đó. Trong câu này, that giới thiệu nội dung được coi là quan trọng, không giới thiệu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu năm từ có nghĩa là “rất quan trọng với bạn”: Why does it ____ that the meeting starts at exactly nine?

Xem đáp án

matter to you so much

or that bread must be cut with a proper bread knife.

2:59

hoặc bánh mì phải được cắt bằng một con dao cắt bánh mì chuyên dụng.

The parent knew absolutely what was required

3:02

Cha mẹ hoàn toàn biết những gì được yêu cầu

in relation to certain basic physical and emotional requirements.

3:04

liên quan đến một số nhu cầu cơ bản về thể chất và cảm xúc.

Our partner, on the other hand, Mạch ý

3:08

Mặt khác, đối tác của chúng ta,

Mạch ý

on the other hand dùng làm dấu hiệu tương phản

On the other hand là một dấu hiệu diễn ngôn báo hiệu sự chuyển sang mặt đối lập của cùng một chủ đề. Ở đây, mặt được nói đến trước là cha mẹ; cụm từ này cho người nghe biết rằng người nói sắp đối chiếu điều đó với người bạn đời. Cụm từ này dùng để tổ chức thông tin, không chỉ một bàn tay theo nghĩa đen. Không cần giới thiệu mặt đầu tiên bằng on the one hand nếu mặt đó đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng dấu hiệu bốn từ dùng để giới thiệu mặt tương phản: The apartment is small. ____, it is close to school.

Xem đáp án

On the other hand

is stumbling in the dark Thành ngữ

3:10

đang mò mẫm trong bóng tối

around needs that are immensely subtle,

3:12

xung quanh những nhu cầu vô cùng tinh tế,

far from obvious,

3:14

khác xa với sự rõ ràng,

and very complicated to deliver upon.

3:15

và rất phức tạp để thực hiện.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “stumbling in the dark”

“Stumbling in the dark” là phép ẩn dụ cho việc cố gắng tiến lên khi không có đủ thông tin, chỉ dẫn hoặc một kế hoạch rõ ràng. Trong câu này, cụm từ mô tả khó khăn của người bạn đời khi cố hiểu những nhu cầu tinh tế và khó nhận ra; không có ai thực sự đang đi trong bóng tối. Hình ảnh này còn gợi ý việc thử và sai: người đó không chỉ thiếu thông tin mà còn đang thử những cách chưa chắc chắn và có thể mắc lỗi. Có thể dùng phép ẩn dụ này cho bất kỳ vấn đề nào mà mọi người phải vừa phỏng đoán vừa tìm đường đến giải pháp.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng “stumbling in the dark”?

  1. Làm theo một bản hướng dẫn rõ ràng từng bước một
  2. Thử nhiều cách sửa chữa khi không có hướng dẫn hoặc thông tin hữu ích
  3. Cẩn thận đi qua căn phòng sau khi đã bật tất cả đèn
Xem đáp án

Thử nhiều cách sửa chữa khi không có hướng dẫn hoặc thông tin hữu ích

Secondly,

3:18

Thứ hai,

none of it was reciprocal back then.

3:19

hồi đó không có điều gì là tương hỗ.

The parent was intensely focused on caring for us,

3:22

Cha mẹ tập trung cao độ vào việc chăm sóc chúng ta,

but they knew and totally accepted

3:25

nhưng họ biết và hoàn toàn chấp nhận

that we wouldn't engage with their needs.

3:27

rằng chúng ta sẽ không quan tâm đến nhu cầu của họ.

They didn't for a second imagine

3:30

Họ không bao giờ mường tượng dù chỉ một giây

that they could take their troubles to us

3:32

rằng họ có thể mang những rắc rối của họ đến cho chúng ta

or expect us to nurture them.

3:34

hoặc mong đợi chúng ta nuôi dưỡng họ.

They didn't need us to ask them about their day.

3:36

Họ không cần chúng ta hỏi họ về ngày của họ.

Our responsibility was blissfully simple.

3:38

Trách nhiệm của chúng ta đơn giản đến hạnh phúc.

All we had to please them Ngữ pháp

3:41

Tất cả những gì chúng ta có để làm hài lòng họ

was to exist.

3:43

là tồn tại.

Ngữ pháp

“All ... was to ...” để diễn tả yêu cầu duy nhất

Trong cấu trúc “All ... was to ...”, all có nghĩa là “điều duy nhất”, còn mệnh đề sau was xác định một hành động hoặc điều kiện duy nhất đã đủ. Ở đây, “to exist” được trình bày là điều duy nhất cần thiết để làm “họ” vui. “To please them” nêu mục đích: “để làm họ vui”. To ở đây không phải là to trong cụm thông dụng “had to do”. Có thể diễn đạt lại rõ ràng là “The only thing needed to please them was for us to exist.”

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc “All ... was to ...” để cho thấy một hành động là yêu cầu duy nhất?

  1. All I needed to unlock the door was to enter the code.
  2. To unlock all the doors, I needed several codes.
  3. I needed all the codes before I could unlock the door.
Xem đáp án

All I needed to unlock the door was to enter the code.

Our most ordinary actions,

3:44

Những hành động bình thường nhất của chúng ta,

rolling over on our tummy,

3:46

lật người trên bụng,

grasping a biscuit in our tiny hand,

3:48

nắm một chiếc bánh quy trong bàn tay nhỏ bé,

enchanted them with ease.

3:50

làm họ mê mẩn một cách dễ dàng.

We were loved. Mạch ý

3:52

Chúng ta được yêu thương.

We didn't have to love,

3:53

Chúng ta không cần phải yêu,

Mạch ý

We were loved ... we didn't have to love: sự đảo vai giữa nhận và trao yêu thương

Hai mệnh đề ngắn tạo thành một thế đối lập song song. We were loved ở thể bị động: người khác trao tình yêu và sự chăm sóc, còn chúng ta đón nhận. We didn't have to love chuyển sang cấu trúc chủ động: khi ấy chúng ta chưa có nghĩa vụ đáp lại bằng sự chăm sóc tương đương. Việc lặp lại love/loved làm nổi bật sự đảo vai và giúp người nghe dễ nhận ra. Didn't have to có nghĩa là khi đó không có nghĩa vụ; nó không có nghĩa là trẻ em không có tình cảm hoặc từ chối yêu thương bất kỳ ai.

Luyện tập

Cặp câu “We were loved. We didn't have to love” tạo ra sự đối lập nào?

  1. Họ muốn được yêu nhưng chưa bao giờ nhận được tình yêu.
  2. Họ nhận được sự chăm sóc nhưng chưa phải chịu trách nhiệm đáp lại bằng mức chăm sóc tương đương.
  3. Họ bị cấm quan tâm đến bất kỳ ai.
Xem đáp án

Họ nhận được sự chăm sóc nhưng chưa phải chịu trách nhiệm đáp lại bằng mức chăm sóc tương đương.

a distinction between kinds of love which language normally artfully blurs,

3:54

một sự phân biệt giữa các loại tình yêu mà ngôn ngữ thường khéo léo làm lu mờ,

shielding us from the difference between being the privileged customer of love Thành ngữ

3:59

che chắn cho chúng ta khỏi sự khác biệt giữa việc trở thành khách hàng đặc quyền của tình yêu

or its more exhausted and long-suffering provider.

4:03

hay là nhà cung cấp mệt mỏi và cam chịu hơn của nó.

Thành ngữ

the privileged customer of love ... its exhausted provider: khách hàng đặc quyền của tình yêu và người cung cấp mệt mỏi

Trong cấu trúc being ... or ..., customer và provider mở rộng ẩn dụ về dịch vụ. The privileged customer of love chủ yếu nhận tình cảm, sự bảo vệ và chăm sóc. Its provider là người thực hiện công việc chăm sóc và gánh chịu cái giá về cảm xúc. More exhausted and long-suffering làm rõ sự mất cân bằng: nhận có thể cảm thấy dễ dàng, còn cho đi lâu dài đòi hỏi kiên nhẫn và hy sinh. Ẩn dụ này không nói rằng tình yêu thật sự là một giao dịch kinh doanh; nó biến sự khác biệt trừu tượng giữa các vai trò trong quan hệ thành điều cụ thể.

Luyện tập

Trong ẩn dụ này, vì sao provider được mô tả là “more exhausted and long-suffering”?

  1. Vì người cung cấp thu tiền tình yêu từ khách hàng.
  2. Vì người cung cấp gánh công việc liên tục và áp lực của việc chăm sóc.
  3. Vì người cung cấp nhận được nhiều sự an ủi và đối xử đặc biệt hơn.
Xem đáp án

Vì người cung cấp gánh công việc liên tục và áp lực của việc chăm sóc.

Furthermore,

4:07

Hơn nữa,

our parents were probably kind enough to shield us from the burden Cụm từ

4:08

cha mẹ chúng ta có lẽ đã đủ tốt bụng để che chắn cho chúng ta khỏi gánh nặng

that looking after us imposed on them.

4:11

mà việc chăm sóc chúng ta áp đặt lên họ.

Cụm từ

Bảo vệ ai khỏi gánh nặng ... đặt gánh nặng lên ai

Shield someone from something có nghĩa là bảo vệ một người để họ không phải trải qua, nhìn thấy hoặc đối phó với điều gì đó. Ở đây, cha mẹ không để con cái nhìn thấy hay cảm nhận gánh nặng ấy; bản thân gánh nặng vẫn tồn tại. Trong mệnh đề quan hệ that looking after us imposed on them, looking after us là chủ ngữ của imposed. Cấu trúc impose a burden on someone có nghĩa là khiến một người phải gánh trách nhiệm, chi phí hoặc áp lực. Câu này liên kết hai cấu trúc: shield someone from a burden và impose that burden on someone.

Luyện tập

Điền hai giới từ mục tiêu: The policy shields families ____ sudden medical costs without imposing extra fees ____ them.

Xem đáp án

from · on

They maintained a reasonably sunny facade Thành ngữ

4:14

Họ duy trì một vẻ bề ngoài khá tươi sáng

Thành ngữ

Duy trì một vẻ ngoài khá vui vẻ

Facade theo nghĩa đen là mặt trước của một tòa nhà, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ cho vẻ bề ngoài che giấu cảm xúc thật của một người. Sunny miêu tả vẻ ngoài đó là vui vẻ và lạc quan, chứ không phải được ánh nắng chiếu vào. Maintained cho thấy cha mẹ tiếp tục giữ vẻ ngoài này, có thể phải cố gắng. Reasonably làm nhẹ mức độ của sunny: họ trông khá vui vẻ, chứ không hoàn toàn vô lo.

Luyện tập

maintained a sunny facade có nghĩa là gì trong câu này?: During the interview, he maintained a sunny facade despite feeling anxious.

  1. Anh ấy thực sự trở nên vui vẻ và không còn cảm thấy lo lắng.
  2. Anh ấy đứng trước một tòa nhà được chiếu sáng rực rỡ.
  3. Anh ấy tiếp tục tỏ ra vui vẻ dù vẻ ngoài đó che giấu sự lo lắng của mình.
Xem đáp án

Anh ấy tiếp tục tỏ ra vui vẻ dù vẻ ngoài đó che giấu sự lo lắng của mình.

until they retired to their own bedroom,

4:17

cho đến khi họ lui về phòng ngủ riêng của mình,

at which point the true toll of their efforts could be witnessed. Cụm từ

4:19

lúc đó cái giá thực sự cho những nỗ lực của họ mới có thể được chứng kiến.

Cụm từ

The true toll of their efforts: tổn hại tích tụ do những nỗ lực của họ

Trong câu này, the true toll of their efforts nói đến toàn bộ tổn hại, áp lực hoặc sự hy sinh do những việc họ liên tục làm gây ra. Toll nhấn mạnh tổn hại tích tụ và dần trở nên rõ ràng theo thời gian, đặc biệt là sự hao mòn về thể chất hoặc cảm xúc. Cấu trúc the toll of + danh từ gọi tên hậu quả có hại của một hoạt động hoặc tình huống. Ở đây, toll không phải là phí sử dụng đường bộ hoặc cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ nhấn mạnh tổn hại tích tụ: Months of night shifts revealed the true ____ of overwork.

Xem đáp án

toll

But by then,

4:22

Nhưng lúc đó,

we were asleep.

4:23

chúng ta đã ngủ.

They did us the honor

4:24

Họ đã dành cho chúng ta đặc ân

of not quite showing us what looking after us cost them,

4:25

là không hoàn toàn cho chúng ta thấy việc chăm sóc chúng ta khiến họ phải trả giá những gì,

which was immensely kind,

4:29

điều đó vô cùng tử tế,

but did us one lasting disservice. Cụm từ

4:31

nhưng đã gây ra cho chúng ta một tác hại lâu dài.

Cụm từ

Did us one lasting disservice: do someone a disservice

Did us one lasting disservice sử dụng cấu trúc cố định do someone a disservice. Cấu trúc này có nghĩa là một hành động không giúp chúng tôi mà lại gây hại, khiến chúng tôi hiểu sai hoặc đặt chúng tôi vào thế bất lợi. A disservice thường mô tả một ảnh hưởng tiêu cực gián tiếp hoặc không chủ ý. Lasting cho biết bất lợi đó kéo dài trong một thời gian dài; one xác định đó là một hậu quả có hại cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói cố định có nghĩa là đặt cô ấy vào thế bất lợi: By completing every assignment for Mia, her brother may ____ because she never learns to work independently.

Xem đáp án

do her a disservice

It may unwittingly have created an expectation

4:33

Nó có thể đã vô tình tạo ra một kỳ vọng

of what it could mean for someone to love us,

4:36

về ý nghĩa của việc ai đó yêu chúng ta,

which was never true in the first place. Cụm từ

4:38

điều mà ngay từ đầu đã không bao giờ là sự thật.

Cụm từ

in the first place để bác bỏ tiền đề ban đầu

Ở đây, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “vốn dĩ”. Mệnh đề này cho biết kỳ vọng đó chưa từng đúng vào bất kỳ lúc nào; cụm từ quay lại và bác bỏ giả định nằm phía sau nó. Ở cuối một câu phủ định, cụm này thường dùng để sửa lại tiền đề ban đầu của một lập luận. Ở đây, nó không có nghĩa là “thứ nhất” trong một danh sách.

Luyện tập

Trong câu “The plan was never practical in the first place,” cụm “in the first place” có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch đó trở nên không khả thi sau bước đầu tiên.
  2. Tính khả thi là chủ đề đầu tiên cần thảo luận.
  3. Kế hoạch đó không khả thi ngay từ đầu.
Xem đáp án

Kế hoạch đó không khả thi ngay từ đầu.

We might in later life end up with lovers who are tetchy with us, Ghi chú

4:41

Trong cuộc sống sau này, chúng ta có thể kết thúc với những người yêu hay cáu gắt với chúng ta,

Cụm động từ

end up with để diễn đạt kết quả cuối cùng

End up with + cụm danh từ có nghĩa là sau một quá trình, cuối cùng ta có, nhận được hoặc phải ở lại với người hay vật đó. Trong câu này, lovers là kết quả: về sau, một người có thể nhận ra rằng bạn đời của mình hay cáu kỉnh với mình. Cụm từ này tập trung vào kết quả cuối cùng, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc dự đoán đầy đủ. End up là cụm động từ, còn with giới thiệu người hoặc vật xuất hiện như kết quả; cụm này không có nghĩa là mối quan hệ kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở dạng quá khứ chính xác: We planned to rent a small car, but we ____ a large van because nothing else was available.

Xem đáp án

ended up with

Cách dùng từ

tetchy with us: cáu kỉnh với ai đó

Ở đây, tetchy có nghĩa là dễ bực bội, thiếu kiên nhẫn và có xu hướng đáp lại gay gắt. Tetchy with us mô tả thái độ cáu kỉnh của những người yêu đó đối với chúng ta, chứ không chỉ cảm xúc bên trong của họ. Từ này thường thể hiện sự khó chịu như một tâm trạng cáu kỉnh hoặc nóng nảy. Đó có thể là trạng thái tạm thời chứ không phải nét tính cách cố định.

Luyện tập

Chọn từ thể hiện Maya cáu kỉnh nói chung, chứ không phải nhạy cảm về một chủ đề cụ thể: After a sleepless night, Maya was ___ with everyone.

  1. tetchy
  2. cheerful
  3. touchy
Xem đáp án

tetchy

who are too tired to talk at the end of the day,

4:44

những người quá mệt mỏi để nói chuyện vào cuối ngày,

who don't marvel at our every antic,

4:47

những người không ngạc nhiên trước mọi trò hề của chúng ta,

who can't even be bothered to listen to what we're saying. Cụm từ

4:49

những người thậm chí không thèm bận tâm lắng nghe những gì chúng ta đang nói.

Cụm từ

can't even be bothered to: không chịu bỏ ra dù chỉ một chút công sức

Can't be bothered to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không sẵn lòng bỏ công sức để làm điều gì. Cụm này diễn tả sự thiếu động lực hoặc quan tâm, chứ không phải bị làm phiền hay không có khả năng về thể chất. Even cho thấy hành động đó chỉ là một việc rất nhỏ hoặc cơ bản nhưng người ấy vẫn không chịu làm. Trong câu này, even làm lời phàn nàn mạnh hơn: lắng nghe được xem là mức nỗ lực tối thiểu được mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa 'không sẵn lòng bỏ ra dù chỉ một chút công sức': Leo ____ answer one simple question.

Xem đáp án

can't even be bothered to

And we might feel,

4:52

Và chúng ta có thể cảm thấy,

with some bitterness,

4:53

với một chút cay đắng,

that this is not how our parents were.

4:54

rằng cha mẹ chúng ta không như thế này.

The irony, Mạch ý

4:57

Sự trớ trêu,

which has its redeeming side,

4:58

cũng có mặt cứu rỗi của nó,

is that in truth,

4:59

là trên thực tế,

this is exactly how our parents were,

5:00

đây chính xác là cách cha mẹ chúng ta đã trải qua,

just up in their bedroom

5:03

chỉ là ở trên phòng ngủ của họ

when we were asleep and realized nothing.

5:04

khi chúng ta đang ngủ và không nhận ra điều gì.

Mạch ý

Khung “The irony ... is that in truth ...”

Khung chính là “The irony ... is that ...”. Mệnh đề được chèn vào “which has its redeeming side” bổ sung nhận xét về sự trớ trêu, rồi câu quay lại “is that” để nêu sự thật cốt lõi. Khung này báo cho người nghe rằng sắp có sự đảo ngược giữa vẻ bề ngoài và thực tế. Điều được đính chính ở đây là cha mẹ không khác về bản chất: họ cũng mệt mỏi hoặc cáu kỉnh, nhưng chỉ bộc lộ điều đó khi ở riêng sau lúc con cái đã ngủ. “In truth” nhấn mạnh rằng đây mới là thực tế làm đảo ngược ấn tượng trước đó.

Luyện tập

“The irony ... is that ...” có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng cha mẹ luôn công khai thể hiện sự mệt mỏi.
  2. Nó báo hiệu một sự đảo ngược: cha mẹ có vẻ khác, nhưng thực ra họ cũng có những khó khăn giống nhau mà không ai nhìn thấy.
  3. Nó giới thiệu một sự trùng hợp không liên quan.
Xem đáp án

Nó báo hiệu một sự đảo ngược: cha mẹ có vẻ khác, nhưng thực ra họ cũng có những khó khăn giống nhau mà không ai nhìn thấy.

The source of our present sorrow

5:07

Do đó, nguồn gốc của nỗi buồn hiện tại của chúng ta

is not, therefore,

5:09

không phải là

a special failing on the part of our adult lovers.

5:10

một sự thất bại đặc biệt nào đó từ phía những người tình trưởng thành của chúng ta.

They are not tragically inept Ngữ pháp

5:14

Họ không phải là những người kém cỏi một cách bi thảm

nor uniquely selfish.

5:16

cũng không ích kỷ một cách duy nhất.

Ngữ pháp

not A nor B: not tragically inept nor uniquely selfish

“Not A nor B” đặt hai cách miêu tả dưới cùng một sự phủ định. “Not” bác bỏ cách miêu tả thứ nhất, còn “nor” chuyển tiếp ý nghĩa phủ định đó để bác bỏ cách miêu tả thứ hai, vì vậy cả hai nhận định đều không đúng. Ở đây, “tragically” tăng mức độ của “inept”, còn “uniquely” thể hiện rằng sự ích kỷ được xem là khác thường hoặc đặc biệt nổi bật. Câu này phủ định cả hai nhận định chứ không yêu cầu người nghe chọn một trong hai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng not A nor B bằng một từ: The candidate was not careless ____ dishonest.

Xem đáp án

nor

It's rather that we're judging our adult experiences Mạch ý

5:17

Đúng hơn là chúng ta đang đánh giá những trải nghiệm tuổi trưởng thành của mình

in the light of a very different kind of childhood love. Thành ngữ

5:20

dưới ánh sáng của một loại tình yêu tuổi thơ rất khác.

Mạch ý

Dùng It's rather that ... để đính chính lời giải thích

Ở đây, It's rather that ... thay một lời giải thích vừa bị bác bỏ bằng một lời giải thích chính xác hơn. Cấu trúc này có nghĩa là “thực ra vấn đề lại là...”, và mệnh đề that nêu lời giải thích đã được điều chỉnh. rather tổ chức lập luận bằng cách chuyển sự chú ý sang lời giải thích mà người nói cho là chính xác hơn. Ở đây, nó không có nghĩa là “khá” và cũng không thể hiện sự ưa thích.

Luyện tập

'It's rather that ...' có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng những trải nghiệm khi trưởng thành khá mãnh liệt.
  2. Nó đưa ra lời giải thích chính xác hơn sau khi một lời giải thích khác bị bác bỏ.
  3. Nó thể hiện sự ưa thích đối với tình yêu thời thơ ấu.
Xem đáp án

Nó đưa ra lời giải thích chính xác hơn sau khi một lời giải thích khác bị bác bỏ.

Thành ngữ

in the light of: dùng điều gì đó làm cơ sở đánh giá

Ở đây, in the light of có nghĩa là “dùng một điều làm thông tin, bằng chứng hoặc góc nhìn để đánh giá”. Trong câu này, những trải nghiệm khi trưởng thành được đánh giá với một kiểu tình yêu thời thơ ấu rất khác làm điểm tham chiếu. Hình ảnh ánh sáng mang nghĩa ẩn dụ: cụm danh từ theo sau cung cấp cơ sở định hình cách một điều được hiểu hoặc quyết định. Mẫu thường gặp là judge, reconsider hoặc change something in the light of + information or experience.

Luyện tập

Chọn cụm từ nhấn mạnh rõ nhất việc dùng bằng chứng làm cơ sở cho quyết định: The committee revised its recommendation ___ the new safety data.

  1. after
  2. because of
  3. in the light of
Xem đáp án

in the light of

We are sorrowful

5:24

Chúng ta đau buồn

not because we've landed with the wrong person, Ghi chú

5:25

không phải vì chúng ta đã ở bên nhầm người,

Thành ngữ

landed with the wrong person như một kết quả không được lên kế hoạch

Trong landed with the wrong person, landed được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là cuối cùng ở bên hoặc thấy mình được ghép với một người bị xem là không phù hợp; nó không nói đến việc hạ cánh thật sự. Động từ này mô tả mối quan hệ như một kết quả mà người đó cuối cùng đi đến, với sắc thái ngẫu nhiên hoặc không hoàn toàn kiểm soát được. Trong câu đầy đủ, not because bác bỏ đây là nguyên nhân của nỗi buồn, vì vậy nó chỉ là một lời giải thích được nêu ra chứ không phải một phán đoán đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong câu này, landed with có nghĩa là gì? “After several team changes, Maya landed with a manager who really supported her.”

  1. Máy bay của cô ấy đến bên cạnh người quản lý đó.
  2. Cuối cùng cô ấy làm việc với người quản lý đó.
  3. Ngay từ đầu cô ấy đã cố ý tuyển người quản lý đó.
Xem đáp án

Cuối cùng cô ấy làm việc với người quản lý đó.

but because we have, sadly,

5:28

mà vì chúng ta, thật đáng buồn,

been forced to grow up. Cụm động từ

5:30

đã bị buộc phải lớn lên.

Ngữ pháp

not because ... but because ... để sửa một nguyên nhân

Cấu trúc not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích và nêu B là nguyên nhân mà người nói cho là đúng hoặc quan trọng hơn. Trong câu này, nỗi buồn vẫn là có thật; chỉ nguyên nhân đầu tiên được đưa ra là bị phủ nhận. Cấu trúc này dẫn người nghe từ một cách hiểu dễ đoán sang lời giải thích mà người nói muốn nhấn mạnh. Nó được dùng để sửa một nguyên nhân bị hiểu sai, chứ không phải để phủ nhận toàn bộ phát biểu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự kiện bị hủy vì một lý do, và thời tiết xấu không phải là lý do đó?

  1. The event was canceled because of the rain, and the venue lost power.
  2. The event was canceled not only because of the rain, but also because the venue lost power.
  3. The event was canceled not because of the rain, but because the venue lost power.
Xem đáp án

The event was canceled not because of the rain, but because the venue lost power.

Cụm động từ

grow up: sự trưởng thành cảm xúc vượt lên trên việc chỉ nhiều tuổi hơn

Trong câu này, cụm động từ grow up không chỉ có nghĩa là lớn tuổi hơn hoặc trở thành người lớn. Nó còn có nghĩa là rời khỏi vị thế trẻ con và chấp nhận những giới hạn, sự cho đi và nhận lại, cùng cái giá phải trả trong các mối quan hệ trưởng thành. Cấu trúc bị động been forced to grow up trình bày sự thay đổi này như một điều hoàn cảnh bắt buộc, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó cư xử chín chắn hơn. Cụm từ đơn giản về một giai đoạn cuộc đời này khép lại ý bằng một nhận định về sự trưởng thành cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “trưởng thành về cảm xúc”: After taking care of his younger sisters for a year, Ben had to ____ quickly.

Xem đáp án

grow up