Cháu Bị Đau Rồi + Xe Cứu Thương Siêu Phàm|S1-2|Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
453 từ 116 từ/phút

Giới thiệu video: Trong câu chuyện cứu hộ dành cho trẻ em này, đội cứu hộ xử lý các vết bỏng do đồ uống bị đổ và hơi nước, giải thích cách làm mát và bảo vệ vùng bị thương, rồi chuyển sang một nhiệm vụ xe cứu thương có các mệnh lệnh khẩn cấp và cách phối hợp như khi liên lạc qua bộ đàm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. boo-boo. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là từ nhẹ nhàng trong ngôn ngữ trẻ em, dùng để chỉ một vết thương nhỏ hoặc chỗ bị đau. Bạn sẽ hiểu vì sao trẻ nhỏ và người chăm sóc có thể dùng từ này thay cho injury trang trọng hơn, đồng thời biết rằng sắc thái nhẹ của nó không phù hợp với tình trạng y tế nghiêm trọng. 2. If you have burned yourself, you have to — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề if nêu tình huống bị bỏng, còn have to giới thiệu hành động bắt buộc phải thực hiện. Bạn có thể theo dõi hướng dẫn sơ cứu và dùng cấu trúc này để liên kết một trường hợp khẩn cấp với biện pháp cần làm. 3. Roger. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu câu đáp ngắn này là tín hiệu cho biết thông điệp qua bộ đàm đã được nhận và hiểu. Bạn sẽ nhận ra nó trong các bối cảnh cứu hộ, cảnh sát, quân đội, hàng không và trò chơi nhiệm vụ, thay vì chỉ coi đó là tên một người.

Nội dung bài học

Pinkfong.

0:00

Pinkfong.

Super Rescue team. Cụm từ

0:03

Đội Cứu hộ Siêu đẳng.

Cụm từ

rescue team: đội hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp

Rescue team có nghĩa là một nhóm người cùng làm việc để cứu hoặc giúp những người đang gặp nguy hiểm. Team cho biết đây là một nhóm, còn rescue cho biết loại công việc mà nhóm đó thực hiện. Ở đây, rescue là danh từ đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa, không phải động từ chính của câu. Cụm từ này có thể dùng trong các dịch vụ khẩn cấp, cứu hộ miền núi và ứng phó thảm họa.

Luyện tập

Câu nào dùng rescue team một cách tự nhiên để chỉ một nhóm đến giúp trong tình huống khẩn cấp?

  1. A team rescue came to help the lost hikers.
  2. A rescue team came to help the lost hikers.
  3. A rescue came team to help the lost hikers.
Xem đáp án

A rescue team came to help the lost hikers.

To the rescue. Cụm từ

0:04

Đi cứu hộ thôi.

Cụm từ

To the rescue!: đến giúp vừa đúng lúc

To the rescue! là một cách nói cố định, đầy hào hứng, được dùng khi ai đó đến hoặc vào cuộc để giúp đỡ. Câu này thường giống lời xuất hiện của một anh hùng, nên mang nghĩa “Tôi đến giúp đây!” chứ không phải hướng đi theo nghĩa đen là “về phía một cuộc giải cứu”. Trong một câu đầy đủ, come to the rescue hoặc come to someone's rescue có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ cần thiết, thường là vừa đúng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói cố định cho biết Lee đã đến giúp vừa đúng lúc: When the lights went out, Lee came ____ with a flashlight.

Xem đáp án

to the rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Đội Cứu hộ Siêu đẳng Pinkfong.

I've got a boo-boo. Cách dùng từ

0:13

Mình bị đau.

Cách dùng từ

boo-boo: cách nói trẻ con chỉ vết thương nhỏ

Ở đây, a boo-boo có nghĩa là một vết thương nhỏ hoặc một chỗ bị đau, chẳng hạn như vết trầy, chỗ va đập hoặc vết cắt nhỏ. I've got a boo-boo cho biết người nói có một vết thương nhẹ như vậy. Từ lặp này nghe giống cách nói của trẻ nhỏ và có sắc thái dỗ dành hơn là thuật ngữ y khoa. Nó thường khiến vết thương có vẻ nhẹ, dù vẫn phải dựa vào tình huống thực tế để xác định mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

Tình huống nào tự nhiên nhất để nói “I've got a boo-boo”?

  1. Một nhân viên viết báo cáo tai nạn chính thức
  2. Một bác sĩ ghi chép về tổn thương nội tạng nghiêm trọng
  3. Một đứa trẻ cho người chăm sóc xem vết trầy nhỏ
Xem đáp án

Một đứa trẻ cho người chăm sóc xem vết trầy nhỏ

Wow,

0:25

Chà,

it's an emergency.

0:25

đây là trường hợp khẩn cấp.

Pinkfong Forest to the rescue.

0:27

Pinkfong và Forest đi cứu hộ thôi.

Ouchy, ouchy, ouch, ouch,

0:39

Á, á, á, á,

can you help me?

0:41

cậu có thể giúp mình không?

Yes, yes, yes.

0:44

Được, được, được.

Ouchy, ouchy, ouch, ouch,

0:48

Á, á, á, á,

can you help my boo-boo? Ý định

0:50

cậu có thể chữa vết đau của mình không?

Ý định

Can you help my boo-boo?: lời nhờ kiểu trẻ con để được chăm sóc vết thương nhỏ

Can you help...? ở đây có chức năng như một lời nhờ, chứ không phải câu hỏi xem người nghe có khả năng giúp hay không. Người nói đang lịch sự nhờ người nghe làm một việc. Trong help my boo-boo, my boo-boo là tân ngữ trực tiếp của help. Đứa trẻ muốn nói “làm cho vết thương nhỏ của con đỡ hơn” hoặc “chăm sóc nó”. Trong cách nói trẻ con này, không cần dùng help me vì vấn đề cần được xử lý đã được nêu trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ của đứa trẻ bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chăm sóc vết thương nhỏ của con”: Can you ____?

Xem đáp án

help my boo-boo

Yes, yes, yes.

0:52

Được, được, được.

What happened? Ý định

0:56

Có chuyện gì vậy?

Ý định

What happened?: hỏi về sự việc vừa xảy ra

What happened? được dùng để yêu cầu ai đó giải thích một sự việc đã xảy ra, nhất là khi bạn nhận thấy một chuyện bất ngờ hoặc không hay vừa mới xảy đến. Ở đây, câu hỏi mở đầu cho lời đề nghị kể lại vụ tai nạn. Happened là dạng quá khứ đơn của happen. Câu hỏi này không yêu cầu câu trả lời có hoặc không; nó mời người kia kể lại điều đã xảy ra.

Luyện tập

Bạn thấy một người bạn đứng cạnh chiếc ván trượt vừa bị gãy và muốn hỏi về sự việc mới xảy ra. Bạn sẽ nói gì?

  1. What usually happens?
  2. What's happening?
  3. What happened?
Xem đáp án

What happened?

I tried to grab a cup, Ngữ pháp

0:58

Mình cố gắng lấy một cái cốc,

Ngữ pháp

tried to grab: một nỗ lực không đảm bảo thành công

Tried to grab là dạng quá khứ của try to grab. Cấu trúc try to + động từ nguyên mẫu diễn tả nỗ lực hoặc ý định làm một việc; bản thân cấu trúc này không cho biết hành động có thành công hay không. Khi kể lại một tai nạn, cấu trúc này tách hành động dự định làm khỏi điều thực sự xảy ra sau đó: người nói định chộp lấy cái cốc, nhưng kết quả có thể đã khác.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của try to để hoàn thành câu: I ____ lift the box, but it was too heavy.

Xem đáp án

tried to

but it spilled. Cách dùng từ

1:01

nhưng nó bị tràn ra.

Cách dùng từ

it spilled: chất lỏng đã đổ ra

Trong câu này, it spilled có nghĩa là chất lỏng vô tình tràn ra khỏi vật chứa. Câu này nói về việc chất lỏng bị đổ ra, không phải chiếc cốc bị vỡ. Ở đây, spilled không có tân ngữ theo sau: chính chất lỏng là thứ tràn ra. Spill cũng có thể đi với tân ngữ, như trong I spilled the milk.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nước ép vô tình tràn ra khỏi vật chứa?

  1. The cup broke into pieces.
  2. The juice spilled onto the table.
  3. Someone poured the juice into a glass.
Xem đáp án

The juice spilled onto the table.

Ouch!

1:04

Á!

I got a boo-boo on my wrist. Cụm từ

1:07

Mình bị đau ở cổ tay.

Cụm từ

on my wrist: xác định vị trí của vết thương ngoài da

Trong on my wrist, on cho biết vị trí trên cơ thể của một vết thương ngoài da. Trong tiếng Anh, on + bộ phận cơ thể thường được dùng cho vết cắt, vết bỏng, sẹo, đốm hoặc dấu vết khác nhìn thấy trên da. Ở đây, on không có nghĩa là “ở phía trên cổ tay”. Nó cho biết vết thương nhỏ nằm tại vùng cổ tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng cho một vết thương trên bề mặt da: She has a small cut ____ her knee.

Xem đáp án

on

Oh,

1:14

Ồ,

if you wear accessories over the burn, Ghi chú

1:14

nếu bạn đeo đồ trang sức lên vết bỏng,

take them off. Cụm động từ

1:18

hãy tháo chúng ra.

Ngữ pháp

If ..., take them off: điều kiện theo sau bởi câu mệnh lệnh

Mệnh đề if nêu điều kiện: có phụ kiện nằm trên vùng bị bỏng. Mệnh đề chính, take them off, là câu mệnh lệnh và cho biết hành động chỉ cần thực hiện khi điều kiện đó đúng. Mẫu câu là If + điều kiện ở thì hiện tại, câu mệnh lệnh. Mẫu này thường gặp trong hướng dẫn an toàn, quy tắc và chỉ dẫn: trước tiên xác định tình huống, sau đó làm theo mệnh lệnh. Trong cách dùng này, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại, không dùng will.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn an toàn bằng If và dạng mệnh lệnh của leave: ____ you see smoke, ____ the room immediately.

Xem đáp án

If · leave

Cách dùng từ

over the burn: over với nghĩa che phủ khu vực

Trong over the burn, over có nghĩa là các phụ kiện che phủ, vắt ngang hoặc nằm trên cùng khu vực với vết bỏng. Mối quan hệ quan trọng là sự chồng lên vùng bị thương, không chỉ đơn giản là ở vị trí cao hơn. Nghĩa che phủ này thường gặp khi một vật được đặt ngang qua một bề mặt hoặc bộ phận cơ thể, như trong a bandage over a cut.

Luyện tập

Câu nào cho biết băng gạc che phủ vết cắt?

  1. The bandage lies over the cut.
  2. The bandage lies beside the cut.
  3. The bandage hangs above the cut without touching it.
Xem đáp án

The bandage lies over the cut.

Cụm động từ

take them off: tháo đồ đang đeo

Ở đây, take them off có nghĩa là tháo các phụ kiện khỏi cơ thể. Them chỉ lại accessories, còn off thể hiện sự chuyển đổi từ trạng thái đang được đeo hoặc gắn trên cơ thể sang trạng thái không còn như vậy. Take off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa take và off: take them off, không phải take off them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take off và đặt đại từ đúng vị trí: These gloves are wet. Please ____ before you touch the books.

Xem đáp án

take them off

Thank you, Super Rescue Team.

1:23

Cảm ơn Đội Cứu hộ Siêu đẳng.

Ouchy, ouchy, ouch, ouch,

1:27

Á, á, á, á,

can you help me?

1:29

cậu có thể giúp mình không?

Yes, yes, yes.

1:31

Được, được, được.

Ouchy, ouchy, ouch, ouch,

1:36

Á, á, á, á,

can you help my boo-boo?

1:38

cậu có thể chữa vết đau của mình không?

Yes, yes, yes.

1:40

Được, được, được.

What happened?

1:44

Có chuyện gì vậy?

Some steam came out and Cụm động từ

1:46

Có hơi nước bốc ra và

I tried to touch it.

1:49

mình đã cố chạm vào nó.

Cụm động từ

came out: hơi nước thoát ra từ bên trong

Came out là dạng quá khứ của come out. Vì chủ ngữ là steam, ở đây cụm này có nghĩa là hơi nước di chuyển hoặc thoát ra từ bên trong một vật và trở nên nhìn thấy được. Với các chủ ngữ như steam, smoke, sound hoặc light, come out có thể diễn tả một thứ xuất hiện từ một nguồn. Chủ ngữ và ngữ cảnh cho thấy ở đây không nói về một người đi bộ ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come out: When the machine started, a strange sound ____ of the speaker.

Xem đáp án

came out

Oh, oh,

1:51

Ồ, ồ,

ouch!

1:54

á!

I got a boo-boo on my hands.

1:55

Mình bị đau ở tay.

Oh,

2:02

Ồ,

remember not to burst the blister. Ghi chú

2:02

hãy nhớ không làm vỡ vết phồng rộp.

Ngữ pháp

remember not to burst: nhớ tránh một hành động

Trong remember not to burst, not đi cùng với to burst. Người nói đang nhắc ai đó ghi nhớ rằng làm vỡ vết phồng rộp là hành động cần tránh; câu này không có nghĩa là “đừng nhớ”. Cấu trúc là remember + not to + động từ nguyên mẫu. Dùng cấu trúc này để nhắc bản thân hoặc người khác tránh một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng remember not to và touch: Please ____ the wet paint.

Xem đáp án

remember not to touch

Cách dùng từ

burst the blister: làm vỡ vết phồng rộp

Ở đây, burst the blister có nghĩa là làm cho vùng da nhô lên và chứa đầy dịch bị vỡ ra. Burst thường miêu tả một vật phồng hoặc có chứa thứ gì đó, chẳng hạn như vết phồng rộp hoặc quả bóng bay, bị vỡ; ở đây từ này không gợi ý một vụ nổ lớn. Trong câu này, burst có tân ngữ: một người có thể burst the blister. Nếu vết phồng tự vỡ mà không nêu nguyên nhân, hãy nói the blister burst.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là ai đó đã làm một vết phồng rộp trên da vỡ ra?

  1. They covered the blister.
  2. The blister burst on its own.
  3. They burst the blister.
Xem đáp án

They burst the blister.

Just cover it carefully. Ý định

2:06

Chỉ cần che nó lại cẩn thận.

Ý định

Just + câu mệnh lệnh: Just cover it carefully.

Trong câu mệnh lệnh này, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”: che lại cẩn thận là hành động duy nhất người nghe cần làm. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”. Khi đứng trước một mệnh lệnh, just có thể khiến bước đó có vẻ dễ dàng hoặc vừa sức. Trong câu này, nó giúp trấn an người nghe, còn carefully vẫn cho biết cần thực hiện hành động như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng just, theo sau là dạng mệnh lệnh của place: ____ the lid on the box carefully.

Xem đáp án

Just place

Thank you, Super Rescue Team.

2:11

Cảm ơn Đội Cứu hộ Siêu đẳng.

Are you feeling better now? Ý định

2:18

Bây giờ cậu thấy đỡ hơn chưa?

Ý định

Dùng Are you feeling better now? để hỏi xem tình trạng có khá hơn không

Are you feeling better now? dùng để hỏi xem tình trạng thể chất hoặc trạng thái chung của một người có cải thiện so với thời điểm trước đó khi họ ở trạng thái tệ hơn hay không. Better so sánh trạng thái hiện tại với cảm giác trước đây, vì vậy nó có thể mang nghĩa dễ chịu hơn hoặc bớt mệt, chứ không chỉ là vui hơn. Are you feeling tập trung vào trải nghiệm hiện tại của người đó, còn now kiểm tra tình trạng sau một khoảng thời gian, sau khi nghỉ ngơi, được chăm sóc hoặc điều trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thể hiện sự quan tâm bằng từ so sánh tình trạng của người đó với trước đây: Are you feeling ____ now?

Xem đáp án

better

Yes,

2:21

Rồi,

thank you very much.

2:22

cảm ơn rất nhiều.

You are the best. Ý định

2:24

Các bạn là tuyệt nhất.

Ý định

You are the best: lời khen và cảm ơn nồng nhiệt

You are the best. có thể dùng để nhiệt tình khen và cảm ơn một người vừa giúp mình. Trong câu này, best làm tăng sự hào hứng và thân tình; thông thường câu này không khẳng định rằng người đó đứng số một một cách khách quan. So với một câu Thank you đơn giản, câu này nhấn mạnh hơn rằng bạn thấy người đã giúp mình tuyệt vời đến mức nào.

Luyện tập

Một người bạn ở lại muộn để giúp bạn mang vài chiếc hộp. Câu trả lời nào thể hiện lời cảm ơn nồng nhiệt mà không xếp hạng theo nghĩa đen?

  1. You are the best! Thanks for helping me with these boxes.
  2. You finished first in the race.
  3. Your work received the highest score.
Xem đáp án

You are the best! Thanks for helping me with these boxes.

I'll remember to never touch anything hot from now on. Ghi chú

2:25

Mình sẽ nhớ từ giờ không bao giờ chạm vào bất cứ thứ gì nóng.

Ngữ pháp

I'll remember to never touch: lời hứa cho tương lai

I'll remember to + động từ nguyên mẫu cho biết người nói sẽ ghi nhớ một hành động hoặc quy tắc trong tương lai. Ở đây, I'll mang ý nghĩa của một lời hứa sau khi đã rút ra bài học, chứ không chỉ là một dự đoán trung lập. Trong to never touch, never phủ định touch: quy tắc được hứa là không chạm vào đồ nóng. Việc đặt never giữa to và động từ rất phổ biến trong tiếng Anh nói hiện đại, còn touch giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng đúng cấu trúc I'll remember to + lock: '____ the door before I leave tonight.'

Xem đáp án

I'll remember to lock

Cụm từ

from now on: một thay đổi bắt đầu từ bây giờ và tiếp tục trong tương lai

From now on lấy thời điểm hiện tại làm điểm bắt đầu của một quy tắc, lời hứa, thói quen hoặc thay đổi được dự định sẽ tiếp tục trong tương lai. Ở đây, cụm từ này áp dụng cho việc không bao giờ chạm vào đồ nóng nữa. Sau khi rút ra bài học, người nói đưa ra một cam kết lâu dài chứ không chỉ mô tả điều đang xảy ra lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu từ bây giờ và tiếp tục trong tương lai”: ____, I'll check the water temperature before stepping in.

Xem đáp án

From now on

Good thinking. Ý định

2:30

Suy nghĩ hay đấy.

Ý định

Good thinking: khen một quyết định sáng suốt

Good thinking. là một lời đáp ngắn trong hội thoại dùng để khen quyết định, kế hoạch hoặc giải pháp của ai đó là hợp lý. Ở đây, câu này có nghĩa là “Đó là một lựa chọn sáng suốt”, chứ không phải “Bạn đang suy nghĩ ngay lúc này”. Trong cách nói này, thinking chỉ sự phán đoán hoặc lập luận đằng sau lời nói hay hành động của người đó. Cách nói này đặc biệt tự nhiên khi lựa chọn ấy giải quyết hoặc ngăn ngừa một vấn đề.

Luyện tập

Một người bạn sao lưu tệp trước khi thực hiện những thay đổi có rủi ro. Good thinking. thể hiện điều gì trong tình huống này?

  1. Câu này khen người bạn vì đã đưa ra một quyết định sáng suốt.
  2. Câu này yêu cầu người bạn tiếp tục suy nghĩ trước khi làm bất cứ điều gì.
  3. Câu này nói rằng người bạn đang suy nghĩ ngay đúng lúc đó.
Xem đáp án

Câu này khen người bạn vì đã đưa ra một quyết định sáng suốt.

You must always be careful with hot things. Ghi chú

2:31

Cậu luôn phải cẩn thận với những thứ nóng.

Ngữ pháp

must always be careful: quy tắc áp dụng mọi lúc

Ở đây, must diễn tả một nghĩa vụ mạnh: cẩn thận là một quy tắc an toàn, không phải lời khuyên có thể tùy ý làm theo. Always cho biết quy tắc này áp dụng mọi lúc, chứ không chỉ thỉnh thoảng. Trong cấu trúc must + động từ nguyên mẫu, must cho biết một người bắt buộc phải làm gì. Ở đây, must không phải là suy luận rằng điều gì đó có lẽ đúng; sau nó là hành động mà người nghe phải thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc an toàn này bằng cụm từ trong bài học: You ____ near an open flame.

Xem đáp án

must always be careful

Cụm từ

be careful with: xác định vật cần được xử lý cẩn thận

Be careful with + người hoặc vật có nghĩa là xử lý, sử dụng hoặc đối xử với người hay vật đó một cách cẩn thận. Trong câu này, with hot things xác định những vật cần được xử lý thận trọng. Ở đây, with không có nghĩa là cùng với. Nó giới thiệu đối tượng mà hành động cẩn thận hướng đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Please ____ this camera.

Xem đáp án

be careful with

Remember,

2:34

Hãy nhớ,

if you see steam, Ngữ pháp

2:35

nếu cậu thấy hơi nước,

it means something is hot.

2:37

nghĩa là có thứ gì đó đang nóng.

Ngữ pháp

if ..., it means ...: kết nối dấu hiệu với ý nghĩa

Mệnh đề if nêu một điều kiện hoặc dấu hiệu có thể quan sát được. Sau đó, it means đưa ra kết luận hoặc thông tin rút ra từ dấu hiệu đó. Ở đây, it chỉ toàn bộ tình huống nhìn thấy hơi nước, không chỉ một đồ vật cụ thể. Cấu trúc này có thể kết nối biển báo, triệu chứng hoặc tín hiệu với điều mà chúng cho biết.

Luyện tập

Câu nào dùng if ..., it means ... để kết nối một dấu hiệu nhìn thấy được với ý nghĩa của nó?

  1. Turn on the red light while the machine is busy.
  2. The machine is busy, but the red light is off.
  3. If the red light is on, it means the machine is busy.
Xem đáp án

If the red light is on, it means the machine is busy.

So,

2:39

Vì vậy,

do not touch steaming cups or hot irons. Ghi chú

2:39

đừng chạm vào những chiếc cốc đang bốc khói hay bàn ủi nóng.

Ý định

do not touch: lời cấm chạm rõ ràng

Do not + dạng nguyên thể của động từ tạo thành câu mệnh lệnh phủ định, tức là lời chỉ dẫn trực tiếp không được thực hiện một hành động. Trong cảnh báo an toàn này, do not touch cấm chạm vào những chiếc cốc đang bốc hơi hoặc bàn ủi nóng. Dạng đầy đủ giúp lời cảnh báo bằng văn bản trở nên rõ ràng. Mệnh lệnh này nhằm ngăn một hành động, không phải mô tả việc ai đó đang làm.

Luyện tập

Hoàn thành biển báo an toàn trang trọng bằng dạng mệnh lệnh phủ định đầy đủ của touch: ____ the wet paint.

Xem đáp án

Do not touch

Cách dùng từ

steaming cups or hot irons: nhận biết nguy hiểm do nhiệt

Ở đây, steaming mô tả những chiếc cốc có hơi nước bốc lên, thường là vì chất lỏng bên trong rất nóng. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang hấp những chiếc cốc. Cụm steaming cups or hot irons dùng or để liệt kê hai loại đồ vật có thể gây bỏng. Trong cảnh báo an toàn, những chi tiết như steaming giúp bạn nhận ra nguy hiểm ngay cả khi từ hot không được lặp lại.

Luyện tập

Món súp đang sôi. Cụm từ nào hoàn thành lời cảnh báo “Stay away from the ___.” phù hợp nhất?

  1. steam pot
  2. steamed pot
  3. steaming pot
Xem đáp án

steaming pot

If you have burned yourself, Ghi chú

2:42

Nếu cậu bị bỏng,

Cách dùng từ

burned yourself: tân ngữ phản thân chỉ người tự bị thương

Trong burn yourself, yourself là đại từ phản thân: người gây ra tai nạn và người bị thương đều là you. Ở đây, burned có nghĩa là bị tổn thương do nhiệt, nên có thể chỉ vết bỏng do hơi nước hoặc vật nóng cũng như do lửa. Yourself ở đây không có nghĩa là “đích thân”. Nó làm tân ngữ của động từ và cho biết ai bị bỏng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng burn và đại từ phản thân tương ứng với you: Be careful not to ____ on the hot pan.

Xem đáp án

burn yourself

you have to pour cool water on it to cool it down. Ghi chú

2:44

cậu phải đổ nước mát lên đó để làm mát.

Ngữ pháp

If you have..., you have to...: tình huống và hành động bắt buộc

Mệnh đề if nêu một tình huống đã xảy ra: If you have burned yourself. Thì hiện tại hoàn thành trong have burned liên kết chấn thương đó với tình huống hiện tại. Mệnh đề chính nêu cách xử lý cần thiết: you have to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, have to có nghĩa là “phải”, không phải “sở hữu”. Cấu trúc này thường gặp trong hướng dẫn an toàn: nếu một điều kiện đúng, hành động bắt buộc sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn an toàn bằng hurt và cấu trúc If you have..., you have to...: ____ yourself, ____ tell an adult.

Xem đáp án

If you have hurt · you have to

Cụm từ

pour cool water on it: pour + chất lỏng + on + đối tượng

Cấu trúc pour + chất lỏng + on + đối tượng có nghĩa là làm chất lỏng rơi lên và tiếp xúc với một bề mặt hoặc bộ phận cơ thể. Trong pour cool water on it, cool water là chất lỏng được đổ và it chỉ vùng bị bỏng. Dùng on khi đích đến là một bề mặt. Nếu chất lỏng đi vào bên trong một vật chứa, hãy dùng into.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nước cần tiếp xúc với bề mặt của vết bẩn?

  1. Pour some water on the dirty spot.
  2. Pour the dirty spot with some water.
  3. Pour some water into the dirty spot.
Xem đáp án

Pour some water on the dirty spot.

Cụm động từ

cool it down: làm cho một vật nguội đi

Trong câu này, cool it down có nghĩa là “làm cho vùng bị thương bớt nóng”. Cool là động từ, it là tân ngữ và down thể hiện sự thay đổi xuống mức nhiệt thấp hơn. Khi tân ngữ là đại từ như it, hãy đặt nó giữa cool và down: cool it down, không nói cool down it. Ở đây, down diễn tả kết quả hạ nhiệt chứ không có nghĩa là di chuyển xuống dưới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cool, it và down theo trật tự tự nhiên: The computer is overheating, so turn it off and ____.

Xem đáp án

cool it down

If you're wearing accessories on the burn,

2:48

Nếu cậu đang đeo đồ trang sức trên vết bỏng,

remove them carefully.

2:50

hãy tháo chúng ra cẩn thận.

And if you have blisters,

2:52

Và nếu cậu bị phồng rộp,

please remember you shouldn't pop them. Ghi chú

2:53

xin hãy nhớ rằng cậu không nên làm vỡ chúng.

Ý định

please remember you shouldn't...: lời nhắc phủ định lịch sự

Please remember you shouldn't... mở đầu cho một hành động mà người nghe được khuyên không nên làm. Shouldn't truyền đạt lời khuyên phủ định, còn please remember trình bày đó là một điều quan trọng cần ghi nhớ. Phần mở đầu lịch sự chỉ làm cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn chứ không làm yếu đi thông điệp. Trong câu này, người nói vẫn thể hiện rõ rằng họ không muốn người nghe làm vỡ các vết phồng rộp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhắc nhở phủ định lịch sự trong bài: ____ share your password.

Xem đáp án

Please remember you shouldn't

Cách dùng từ

pop them: làm vỡ các vết phồng rộp

Trong câu này, pop có nghĩa là cố ý làm vỡ các vết phồng rộp, còn them chỉ những vết phồng rộp đã được nhắc đến trước đó. Người nghe đang được nhắc rằng không nên làm như vậy. Pop là một động từ thân mật thường dùng với thứ có lớp bề mặt và chứa không khí hoặc chất lỏng bên trong, chẳng hạn như bóng bay, vết phồng rộp hoặc mụn. Từ này có thể diễn tả vật tự vỡ hoặc ai đó làm nó vỡ; ở đây nó không có nghĩa là làm chúng xuất hiện hay bật ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng pop một cách tự nhiên với nghĩa làm vỡ một vùng nhô lên và chứa chất lỏng?

  1. Don't pop the bruise on your arm.
  2. Don't pop the scrape on your knee.
  3. Don't pop the blister on your heel.
Xem đáp án

Don't pop the blister on your heel.

Stay smart, Mạch ý

2:57

Luôn thông minh,

stay safe.

2:58

luôn an toàn.

Mạch ý

Stay smart, stay safe: khẩu hiệu an toàn có cấu trúc cân đối

Câu này đặt cạnh nhau hai mệnh đề có cùng cấu trúc stay + tính từ: Stay smart và stay safe. Phần đầu đưa ra nguyên tắc hành động—tiếp tục đưa ra lựa chọn sáng suốt—còn phần sau nêu kết quả mong muốn—tiếp tục được an toàn. Việc lặp lại cùng một cấu trúc sắp xếp thông điệp thành hai phần cân đối. Hình thức ngắn gọn, có nhịp điệu giúp câu này trở thành khẩu hiệu kết thúc dễ nhớ thay vì một chỉ dẫn chi tiết.

Luyện tập

Dùng stay + tính từ hai lần để hoàn thành lời nhắc cân đối này: ____ calm, ____ focused.

Xem đáp án

Stay · stay

Super Rescue Team.

2:59

Đội Cứu hộ Siêu đẳng.

Super Duper Ambulance. Cách dùng từ

3:03

Xe Cứu thương Siêu phàm.

Cách dùng từ

Super Duper: lời khen vui nhộn và cường điệu

Super duper là cách nói vui nhộn và cường điệu để diễn tả một người hoặc một vật rất tuyệt vời, ấn tượng hoặc đặc biệt. Trong Super Duper Ambulance, cụm này là một phần của tên nhân vật sinh động, chứ không phải mức đánh giá trang trọng. Hãy hiểu super duper như một cụm biểu cảm hoàn chỉnh. Duper ở đây không phải danh từ riêng mang nghĩa người lừa dối người khác; nó hiệp vần với super và làm cho lời khen nghe mạnh mẽ, vui nhộn hơn.

Luyện tập

Super Duper trong tên Super Duper Ambulance có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Lời khen vui nhộn và rất tích cực
  2. Một mức đánh giá kỹ thuật trang trọng
  3. Lời cảnh báo rằng chiếc xe cứu thương lừa dối mọi người
Xem đáp án

Lời khen vui nhộn và rất tích cực

Hmm.

3:14

Hừm.

I love cleaning time. Cụm từ

3:15

Mình yêu thời gian dọn dẹp.

Cụm từ

cleaning time: mẫu hoạt động + time

Trong I love cleaning time, cleaning time gọi tên phần của một lịch sinh hoạt được dành cho việc dọn dẹp: người nói thích hoạt động hoặc thời điểm dọn dẹp đó. Ở đây, cụm này không nói việc dọn dẹp kéo dài bao lâu. Mẫu hoạt động + time dùng để gọi tên thời điểm hoặc phần của lịch sinh hoạt dành cho một hoạt động. Các ví dụ phổ biến gồm story time, bath time và snack time.

Luyện tập

Dùng mẫu hoạt động + time với cleaning để hoàn thành câu: The room is messy. It's ____, so grab a broom.

Xem đáp án

cleaning time

Let's start cleaning. Ý định

3:18

Bắt đầu dọn dẹp nào.

Ý định

Let's start cleaning: rủ cả nhóm cùng bắt đầu

Let's + động từ nguyên mẫu được dùng để đề nghị một nhóm cùng hành động và thường bao gồm cả người nói. Ở đây, Let's start... dẫn mọi người vào hoạt động thay vì chỉ ra lệnh cho một người khác làm việc đó. Sau start, cleaning là dạng -ing gọi tên hoạt động sắp được bắt đầu. Mẫu Let's start + động từ dạng -ing có thể được dùng để bắt đầu nhiều hoạt động nhóm khác nhau.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên khi mời nhóm của người nói cùng bắt đầu đóng đồ vào hộp?

  1. Let's started packing the boxes.
  2. Let's start packing the boxes.
  3. Start packing the boxes while I watch.
Xem đáp án

Let's start packing the boxes.

Oh,

3:20

Ồ,

Ninimo,

3:21

Ninimo,

you troublemaker. Cách dùng từ

3:21

đồ nghịch ngợm.

Cách dùng từ

you troublemaker: cách gọi mang ý trêu đùa hoặc chỉ trích

Troublemaker là một nhãn gọi mang nghĩa tiêu cực dành cho người gây ra vấn đề. Trong cách gọi trực tiếp you troublemaker, người nói gán nhãn này cho Ninimo như một lời trách nhẹ. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào giọng điệu và mối quan hệ. Với người quen và giọng nhẹ nhàng, câu này có thể nghe như trêu đùa; khi nói bằng giọng nghiêm túc hoặc với người chưa thân, nó mang tính buộc tội chứ không trung tính.

Luyện tập

Một quản lý gọi nhân viên mới là 'you troublemaker' trong cuộc họp trang trọng. Điều này thường có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Dropped the bandages again. Ngữ pháp

3:23

Lại làm rơi băng gạc nữa rồi.

Ngữ pháp

Lược bỏ chủ ngữ trong Dropped the bandages again.

Dropped là động từ ở thì quá khứ đơn. Ở đây, chủ ngữ được ngầm hiểu là you, nên ý đầy đủ là You dropped the bandages again. Trong lời nói nhanh, thân mật, người nói có thể lược bỏ chủ ngữ khi mọi người dễ dàng xác định được người thực hiện hành động từ tình huống. Vì hành động đã xảy ra xong, câu ngắn này là lời nhận xét về việc vừa xảy ra chứ không phải mệnh lệnh. Again cho biết vấn đề tương tự đã từng xảy ra và có thể thể hiện chút khó chịu.

Luyện tập

Trong một cảnh mà chủ ngữ đã rõ ràng, Dropped the bandages again. có chức năng gì?

  1. Đó là mệnh lệnh yêu cầu ai đó làm rơi băng gạc.
  2. Đó là câu hỏi xem băng gạc ở đâu.
  3. Đó là lời nhận xét thân mật về một việc đã xảy ra.
Xem đáp án

Đó là lời nhận xét thân mật về một việc đã xảy ra.

Huh.

3:26

Hả.

Nice.

3:28

Đẹp quá.

It's so shiny.

3:28

Thật là sáng bóng.

Hmm.

3:31

Hừm.

Neat.

3:32

Gọn gàng.

And tidy.

3:34

Và ngăn nắp.

All done. Cụm từ

3:38

Xong hết rồi.

Cụm từ

All done: thông báo một việc đã hoàn thành

All done là một cách nói cố định trong hội thoại, có nghĩa là một nhiệm vụ, hoạt động hoặc quá trình đã hoàn tất hoàn toàn. Đây là dạng rút gọn của một ý đầy đủ hơn như It's all done, nhưng có thể đứng riêng rất tự nhiên trong lời nói. Dùng cách nói này để thông báo đã hoàn thành hoặc nói với ai đó rằng một hoạt động đã kết thúc. Khi nói All done? với ngữ điệu lên, câu này chuyển thành câu hỏi xem người kia đã xong chưa.

Luyện tập

Điền cách nói cố định dùng để thông báo toàn bộ nhiệm vụ đã hoàn thành: I put away the last book. ____!

Xem đáp án

All done

Now,

3:40

Bây giờ,

I'll do some dusting. Cụm từ

3:40

mình sẽ đi phủi bụi.

Cụm từ

do some dusting: dùng do some + -ing để diễn tả một hoạt động

Cấu trúc do some + dạng -ing trình bày một hoạt động như một công việc nói chung, thay vì một hành động riêng lẻ có thể đếm được. Ở đây, do some dusting có nghĩa là dành một khoảng thời gian làm việc nhà để loại bỏ bụi khỏi các bề mặt. Trong cụm này, dusting có nghĩa là loại bỏ bụi, không phải tạo ra hoặc làm bụi bay ra. Cấu trúc tương tự thường được dùng với các hoạt động thường ngày, như do some cleaning và do some shopping.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một công việc lau bụi ngắn: Before the guests arrive, I'll ____.

Xem đáp án

do some dusting

Mhm.

3:42

Ừm ừm.

Mhm.

3:44

Ừm ừm.

Huh.

3:45

Hả.

Huh?

3:48

Hả?

Oh,

3:50

Ồ,

Ninimo.

3:51

Ninimo.

I'm so glad you're well. Ý định

3:55

Mình rất vui vì cậu vẫn ổn.

Ý định

I'm so glad you're well: vui mừng và nhẹ nhõm vì ai đó khỏe mạnh

I'm so glad + một mệnh đề diễn tả niềm vui mạnh mẽ, thường đi kèm cảm giác nhẹ nhõm. Mệnh đề phía sau cho biết lý do của cảm xúc đó; ở đây, you're well có nghĩa là người kia khỏe mạnh hoặc bình an. Well đứng sau be và mô tả tình trạng của một người, vì vậy trong câu này nó là tính từ. Nó không có nghĩa là người đó đã thực hiện một hành động một cách thành thạo.

Luyện tập

Một người bạn đã hồi phục sau khi bị ốm. Câu nào thể hiện tự nhiên niềm vui và sự nhẹ nhõm mạnh mẽ về sức khỏe của người bạn đó?

  1. I'm so glad you're well again.
  2. I'm so glad you're working again.
  3. I'm so glad you did well in the race.
Xem đáp án

I'm so glad you're well again.

Ambulance.

4:00

Xe cứu thương.

Move aside. Ý định

4:02

Tránh ra nào.

Ý định

Move aside: mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu nhường đường

Move aside có nghĩa là “di chuyển sang một bên để chừa chỗ cho người khác đi qua”. Ở đây, aside chỉ hướng di chuyển của người đó, không có nghĩa là di chuyển hoặc mang một đồ vật. Đây là câu mệnh lệnh lược bỏ chủ ngữ you nên tạo ra một chỉ dẫn ngắn và mạnh. Trong cảnh này, người nói cần lối đi được dọn trống ngay lập tức.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với mệnh lệnh trực tiếp “Move aside.”?

  1. Một giáo viên yêu cầu cả lớp mở sách.
  2. Một người bạn nhờ bạn mang hộp lên tầng trên.
  3. Một nhân viên cấp cứu cần mọi người lập tức dọn lối đi.
Xem đáp án

Một nhân viên cấp cứu cần mọi người lập tức dọn lối đi.

Mobilize. Cách dùng từ

4:04

Khởi hành.

Cách dùng từ

Mobilize: tổ chức con người và nguồn lực để hành động

Trong mệnh lệnh này, mobilize có nghĩa là “tổ chức con người, phương tiện hoặc nguồn lực và chuẩn bị để họ hành động”. Từ này báo hiệu một nhiệm vụ phối hợp bắt đầu, chứ không chỉ là di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Khi đứng một mình, “Mobilize.” là một mệnh lệnh ngắn gọn và trang trọng yêu cầu bắt đầu hành động có tổ chức đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mobilize một cách tự nhiên với nghĩa hành động có tổ chức?

  1. The emergency director told all available teams to mobilize.
  2. Leo walked across the kitchen to get a glass of water.
  3. Nina moved the book onto the shelf.
Xem đáp án

The emergency director told all available teams to mobilize.

Move aside.

4:07

Tránh ra nào.

Ambulance.

4:09

Xe cứu thương.

Super Duper

4:13

Siêu phàm,

Super Duper

4:14

Siêu phàm,

I'm a Super Duper Ambulance.

4:15

Mình là Xe Cứu thương Siêu phàm.

Super Duper

4:17

Siêu phàm,

Super Duper

4:19

Siêu phàm,

Call me when you're sick or hurt. Ý định

4:19

Hãy gọi cho mình khi cậu bị ốm hoặc bị thương.

Ý định

Call me when you're sick or hurt: dùng when để nêu điều kiện liên lạc

Call me when + mệnh đề bảo ai đó liên lạc hoặc gọi người nói khi tình huống được nêu xảy ra. Ở đây, bị ốm hoặc bị thương là tình huống phù hợp để yêu cầu giúp đỡ. Tùy ngữ cảnh, call có thể có nghĩa là gọi điện, liên lạc hoặc gọi ai đó đến. When giới thiệu thời điểm hoặc tình huống dẫn đến hành động. Nó không dùng để hỏi một giờ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng Call me when... để cho biết người khác nên liên lạc với bạn trong tình huống nào?

  1. Call me and ask when the station opens.
  2. Tell me whether you called the station.
  3. Call me when you arrive at the station.
Xem đáp án

Call me when you arrive at the station.

Ouch, ouch, ouch,

4:22

Á, á, á,

it hurts so much. Cách dùng từ

4:23

đau quá đi.

Cách dùng từ

It hurts so much: diễn tả cơn đau dữ dội

It hurts so much có nghĩa là cơn đau rất dữ dội. Hurt là động từ diễn tả cảm giác đau, còn so much nhấn mạnh mức độ đau đó. It có thể thay cho một bộ phận cơ thể hoặc vết thương đã rõ trong ngữ cảnh. Nếu chưa rõ đau ở đâu, hãy nói thẳng tên bộ phận cơ thể: My ankle hurts so much.

Luyện tập

Câu nào diễn tả một cách tự nhiên rằng cơn đau rất dữ dội?

  1. I bumped my knee, and it hurts sometimes.
  2. I bumped my knee, and it hurts so much.
  3. I bumped my knee, but it does not hurt.
Xem đáp án

I bumped my knee, and it hurts so much.

Ambulance.

4:25

Xe cứu thương.

Can you help me, Ý định

4:26

Cậu có thể giúp mình không,

please?

4:27

làm ơn?

Ý định

Can you help me, please? để nhờ giúp đỡ một cách lịch sự

Can you help me? là cách thông dụng để nhờ giúp đỡ. Dù có hình thức là câu hỏi về khả năng, chức năng thực tế của câu trong trường hợp này là đề nghị người nghe làm điều gì đó. Please ở cuối câu làm lời đề nghị nhẹ nhàng và lịch sự hơn; từ này không thay đổi nội dung của sự giúp đỡ được yêu cầu.

Luyện tập

Câu nào là lời nhờ giúp đỡ tự nhiên và lịch sự?

  1. Can you please me help?
  2. You can help me, please.
  3. Can you help me, please?
Xem đáp án

Can you help me, please?

Super Duper Ambulance to the rescue.

4:29

Xe Cứu thương Siêu phàm đi cứu hộ.

Move aside.

4:35

Tránh ra nào.

Mobilize.

4:38

Khởi hành.

Move aside.

4:40

Tránh ra nào.

Ambulance.

4:42

Xe cứu thương.

Super Duper

4:46

Siêu phàm,

Super Duper

4:47

Siêu phàm,

I'm a Super Duper Ambulance.

4:48

Mình là Xe Cứu thương Siêu phàm.

Super Duper

4:51

Siêu phàm,

Super Duper

4:52

Siêu phàm,

Call me when you're sick or hurt.

4:53

Hãy gọi cho mình khi cậu bị ốm hoặc bị thương.

Ouch, ouch, ouch,

4:55

Á, á, á,

it hurts so much.

4:57

đau quá đi.

Ambulance.

4:58

Xe cứu thương.

Can you help me,

4:59

Cậu có thể giúp mình không,

please?

5:00

làm ơn?

Super Duper Ambulance to the rescue.

5:03

Xe Cứu thương Siêu phàm đi cứu hộ.

Move aside.

5:09

Tránh ra nào.

Mobilize.

5:11

Khởi hành.

Move aside.

5:13

Tránh ra nào.

Ambulance.

5:16

Xe cứu thương.

Super Duper

5:19

Siêu phàm,

Super Duper

5:20

Siêu phàm,

I'm a Super Duper Ambulance.

5:21

Mình là Xe Cứu thương Siêu phàm.

Super Duper

5:24

Siêu phàm,

Super Duper

5:25

Siêu phàm,

ouch, ouch, ouch,

5:26

á, á, á,

it hurts.

5:27

đau quá.

Ouch, ouch, ouch,

5:28

Á, á, á,

ouch.

5:29

á.

You must be hurt. Ngữ pháp

5:30

Chắc hẳn cậu đang bị thương.

Ngữ pháp

must be hurt: must dùng để suy luận chắc chắn

Trong must be hurt, must diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng. Người nói nhận thấy các dấu hiệu cho thấy người kia đang đau và kết luận rằng người đó bị thương; đây không phải là lời yêu cầu người đó bị thương. Cấu trúc must + be + cụm từ chỉ trạng thái có thể được dùng để đưa ra suy luận đầy tự tin về tình trạng hiện tại, như trong You must be tired. Must thể hiện mức độ tin chắc cao, nhưng vẫn cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đó là suy luận hay nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong câu nào must diễn tả một suy luận chắc chắn thay vì nghĩa vụ?

  1. The lights are off, so they must be asleep.
  2. You must submit the form by Friday.
  3. Passengers must wear seat belts.
Xem đáp án

The lights are off, so they must be asleep.

Ambulance.

5:31

Xe cứu thương.

I'll take care of you. Cụm từ

5:32

Mình sẽ chăm sóc cho cậu.

Cụm từ

take care of you: hứa sẽ giúp đỡ bằng hành động thực tế

Take care of someone có nghĩa là chăm sóc một người và lo liệu những gì họ cần. Ở đây, I'll take care of you là một lời hứa trấn an rằng người nói sẽ giúp đỡ bằng hành động thực tế, chứ không chỉ nói rằng mình quan tâm. Cấu trúc là take care of + người hoặc vật. Giới từ of nối cụm từ này với tân ngữ, ở đây là you.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa của người trông trẻ bằng take care of + tân ngữ phù hợp: Your parents will be back soon. I'll ____ until then.

Xem đáp án

take care of you

Super Duper Ambulance to the rescue.

5:36

Xe Cứu thương Siêu phàm đi cứu hộ.

Move aside.

5:42

Tránh ra nào.

Mobilize.

5:44

Khởi hành.

Move aside.

5:47

Tránh ra nào.

I'll take care of you.

5:49

Mình sẽ chăm sóc cho cậu.

Super Duper Ambulance.

5:52

Xe Cứu thương Siêu phàm.

Mission complete. Văn hóa

5:55

Nhiệm vụ hoàn thành.

Văn hóa

Mission complete: lời thông báo ngắn rằng nhiệm vụ đã kết thúc

Mission complete là lời thông báo ngắn cho biết một hoạt động có mục tiêu cụ thể đã kết thúc thành công. Trong cảnh này, câu nói khép lại cuộc giải cứu giống như một lời báo cáo kết quả nhiệm vụ. Đây là dạng ngắn gọn, giống khẩu hiệu, của The mission is complete. Ở đây, mission chỉ một nhiệm vụ được xác định rõ, không phải sứ mệnh tôn giáo hay mục đích cả đời.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp tự nhiên nhất với lời thông báo Mission complete?

  1. Một du khách đang bắt đầu một hành trình dài.
  2. Một học sinh đang hỏi bài tập về nhà là gì.
  3. Một đội cứu hộ đã hoàn tất hoạt động một cách an toàn.
Xem đáp án

Một đội cứu hộ đã hoàn tất hoạt động một cách an toàn.

There.

6:00

Xong rồi.

Huh?

6:05

Hả?

Huh.

6:07

Hả.

Yeah,

6:08

Đúng vậy,

we're the best team.

6:09

chúng ta là đội giỏi nhất.

Ready.

6:19

Sẵn sàng.

Roger. Văn hóa

6:20

Đã rõ.

Văn hóa

Roger: “đã nhận được tin” trong liên lạc vô tuyến

Trong liên lạc vô tuyến hoặc liên lạc khi làm nhiệm vụ, “Roger.” là lời xác nhận ngắn cho biết người nói đã nhận được thông điệp của người kia và hiểu đủ để tiếp tục. Tự nó không có nghĩa là “tôi đồng ý” hay “tôi sẽ làm việc đó”. Ở đây, Roger là một thuật ngữ liên lạc, không phải tên người. Cách dùng này bắt nguồn từ một bảng chữ cái đánh vần vô tuyến cũ, trong đó Roger đại diện cho chữ R, được liên hệ với received (“đã nhận”).

Luyện tập

Trong liên lạc vô tuyến, “Roger.” có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Bạn đang nói chuyện với một người tên Roger.
  2. Nhiệm vụ đã thành công.
  3. Tôi đã nhận và hiểu thông điệp của bạn.
Xem đáp án

Tôi đã nhận và hiểu thông điệp của bạn.

Forest.

6:22

Forest.

Cloudia.

6:24

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

6:28

Đội Cứu hộ Siêu đẳng Pinkfong.

Are you ready?

6:35

Các cậu sẵn sàng chưa?

Yes,

6:37

Rồi,

I'm ready.

6:37

mình sẵn sàng rồi.

Roger.

6:39

Đã rõ.

Click the subscribe button.

6:42

Hãy nhấp vào nút đăng ký.

Complete.

6:44

Hoàn tất.