...Và Chúng Tôi Sẽ Làm Lại Điều Đó: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.421 từ 178 từ/phút

Giới thiệu: Kurzgesagt giải thích vì sao video khoa học đơn giản hóa thực tế, cách mô hình hỗ trợ hiểu biết và cách một câu chuyện hấp dẫn có thể tạo ra sự chắc chắn sai lầm. Nhóm cũng xem xét tính bất định mà không biến điều giản lược thành chân lý cuối cùng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu lies to children. là khái niệm truyền thông khoa học dùng mô hình tạm thời, không phải lời buộc tội theo nghĩa đen. 2. Dùng mẫu ngữ pháp confuse the description of a thing for the thing itself. để phân biệt mô tả của mô hình với thực tế mà nó đại diện. 3. Nhận biết light a fire in you là thành ngữ và cách nói ẩn dụ về động lực lâu dài để tự đọc, học và khám phá khoa học.

Nội dung bài học

in every video, even in this one,

0:04

trong mỗi video, thậm chí cả video này,

because our videos distill very complex subjects into flashy 10-minute pieces, Cách dùng từ

0:06

bởi vì các video của chúng tôi đúc kết những chủ đề rất phức tạp thành các đoạn phim dài 10 phút bắt mắt,

Cách dùng từ

distill very complex subjects into flashy 10-minute pieces: cô đọng chủ đề phức tạp thành nội dung 10 phút bắt mắt

Ở đây, distill được dùng theo nghĩa bóng: chọn ra những ý tưởng cốt lõi từ các chủ đề rất phức tạp rồi trình bày chúng dưới dạng ngắn hơn và dễ tiếp nhận hơn. Trong cấu trúc distill X into Y, X là nguồn nội dung còn Y là dạng kết quả. Trong câu này, flashy 10-minute pieces là kết quả. Flashy có nghĩa là nổi bật về mặt hình ảnh và có thể hơi ngụ ý rằng cách trình bày đang được đặc biệt nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu. The editor ____ a year of research ____ a two-page guide.

Xem đáp án

distilled · into

and unfortunately,

0:10

và thật không may,

reality is, well, complicated.

0:12

thực tế thì, chà, rất phức tạp.

The question of how we deal with that Ngữ pháp

0:15

Câu hỏi về việc chúng ta giải quyết điều đó như thế nào

is central to what we do on this channel

0:17

là trọng tâm của những gì chúng tôi làm trên kênh này

Ngữ pháp

The question of how ... is central to what ...: trình bày câu hỏi “như thế nào” như một vấn đề cốt lõi

Toàn bộ cụm danh từ The question of how we deal with that đóng vai trò chủ ngữ. Mệnh đề how được lồng vào nêu nội dung của vấn đề thay vì đặt câu hỏi trực tiếp, vì vậy nó dùng trật tự câu trần thuật: how we deal, không phải how do we deal. Is central to có nghĩa là ‘là một phần nền tảng của’ hoặc ‘cực kỳ quan trọng đối với’. Ở đây, to là giới từ, còn what we do on this channel là mệnh đề danh từ, có nghĩa là ‘công việc hoặc hoạt động chúng tôi thực hiện trên kênh này’. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày một câu hỏi về quy trình hoặc phương pháp như mối quan tâm chính của một dự án, tổ chức hoặc cuộc thảo luận.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc này để nêu một vấn đề chính?

  1. The question of how we can reduce waste is central to what our team does.
  2. The question of how we can reduce waste is central what our team does.
  3. The question of how can we reduce waste is central to what our team does.
Xem đáp án

The question of how we can reduce waste is central to what our team does.

and something we think about a lot.

0:19

và là điều mà chúng tôi suy nghĩ rất nhiều.

What we mean by lying

0:30

Điều chúng tôi muốn nói khi nhắc đến việc nói dối

is the concept of lies to children. Văn hóa

0:32

là khái niệm lời nói dối dành cho trẻ em.

The idea that on the path to explaining something complicated, Thành ngữ

0:35

Ý tưởng rằng trên con đường giải thích một điều gì đó phức tạp,

you start off with a little lie, Cụm động từ

0:38

bạn bắt đầu bằng một lời nói dối nhỏ,

Cụm động từ

start off with: giới thiệu bước đầu tiên

“Start off with” có nghĩa là bắt đầu một quá trình bằng cách dùng, làm hoặc đưa ra một điều gì đó làm bước đầu tiên. Ở đây, “with” giới thiệu điều xuất hiện trước tiên. Cụm từ này tập trung vào giai đoạn mở đầu, vì vậy nó hữu ích khi giải thích thứ tự của một bài học, kế hoạch, phần trình bày hoặc câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “bắt đầu bằng cách dùng một điều gì đó làm bước đầu tiên”: In our science lesson, we ____ a simple experiment.

Xem đáp án

start off with

a useful oversimplification

0:40

một sự đơn giản hóa quá mức hữu ích

that makes it easier to grasp a concept. Cụm từ

0:42

giúp cho việc nắm bắt một khái niệm dễ dàng hơn.

Văn hóa

lies to children: một mô hình hữu ích nhưng chưa đầy đủ

Ở đây, lies to children là thuật ngữ chỉ một lời giải thích được cố ý đơn giản hóa để người mới học có thể hiểu một ý tưởng khó. Cụm từ này nghe giống hành vi lừa dối thông thường, nhưng trong ngữ cảnh này mục đích là giảng dạy chứ không phải lừa trẻ em. Mô hình như vậy chỉ hữu ích với vai trò là bước đầu tiên: những lời giải thích sau phải bổ sung các chi tiết còn thiếu hoặc thay nó bằng một mô hình chính xác hơn. Children có thể chỉ chung những người mới học, kể cả người lớn, và thuật ngữ này không có nghĩa mọi sự đơn giản hóa đều sai.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về việc dạy khoa học, lies to children có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một chiến dịch cố ý cung cấp thông tin sai cho trẻ em
  2. Bất kỳ lời giải thích ngắn nào, kể cả khi hoàn toàn chính xác
  3. Một mô hình ban đầu hữu ích nhưng chưa đầy đủ và sẽ được hoàn thiện sau
Xem đáp án

Một mô hình ban đầu hữu ích nhưng chưa đầy đủ và sẽ được hoàn thiện sau

Thành ngữ

on the path to explaining: tiến dần tới một mục tiêu

On the path to explaining trình bày việc giải thích như một hành trình dần tiến tới mục tiêu. Trong câu này, người nói đang mô tả giai đoạn đầu của quá trình làm cho một ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu, chứ không phải một con đường thực tế. Trong cấu trúc on the path to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Vì vậy phải dùng explaining chứ không phải explain. Cụm từ này nhấn mạnh các giai đoạn và sự tiến bộ.

Luyện tập

Câu nào dùng on the path to đúng để mô tả sự tiến bộ dần dần?

  1. We are on the path while understanding the problem.
  2. We are on the path to understand the problem.
  3. We are on the path to understanding the problem.
Xem đáp án

We are on the path to understanding the problem.

Cụm từ

grasp a concept: hiểu một ý tưởng trong đầu

Trong “grasp a concept”, “grasp” được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là hiểu rõ một ý tưởng, chứ không phải dùng tay nắm một vật. Cụm từ này gợi ý việc nắm vững ý chính trong đầu. Nó thường được dùng khi nói về việc học, giảng dạy hoặc giải thích nội dung khó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “hiểu một ý tưởng”: A clear diagram can help you ____.

Xem đáp án

grasp a concept

For example, as a kid,

0:45

Ví dụ, khi còn là một đứa trẻ,

you learn that the Earth is a sphere

0:46

bạn được học rằng Trái đất là một khối cầu

orbiting the sun with planet buddies.

0:48

quay quanh mặt trời với các bạn hành tinh.

But it's not actually a sphere

0:50

Nhưng thực ra nó không phải là một khối cầu

and the buddies are super different in size

0:52

và những người bạn đó có kích thước siêu khác biệt

and not close to each other at all.

0:54

và hoàn toàn không ở gần nhau chút nào.

By beginning at a place of oversimplification, Ngữ pháp

0:57

Bằng cách bắt đầu từ một sự đơn giản hóa quá mức,

you're building a framework,

0:59

bạn đang xây dựng một khuôn khổ,

Ngữ pháp

Bắt đầu từ một điểm được đơn giản hóa quá mức để xây dựng một khuôn khổ

By + động từ thêm -ing cho biết phương pháp hoặc cách thức tạo ra một kết quả. Ở đây, bắt đầu từ một điểm được đơn giản hóa quá mức là phương pháp, còn xây dựng một khuôn khổ là kết quả. Place ở đây mang nghĩa trừu tượng: đó là điểm xuất phát khi ý tưởng được làm đơn giản hơn so với phiên bản đầy đủ. Câu này xem mô hình ban đầu đơn giản như nền tảng để thêm chi tiết về sau.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng đúng By + gerund để cho biết một kết quả đạt được như thế nào. Hãy so sánh các câu tiếng Anh.

  1. By checking the map, we found the fastest route.
  2. By checked the map, we found the fastest route.
  3. At checking the map, we found the fastest route.
Xem đáp án

By checking the map, we found the fastest route.

a foundation that you can then build upon Cụm động từ

1:01

một nền tảng mà bạn có thể dựa vào đó để phát triển

and add nuance and complexity later on. Cụm từ

1:04

và thêm thắt những sắc thái cũng như sự phức tạp sau này.

Cụm động từ

Phát triển dựa trên nền tảng có sẵn: build upon

Build upon có nghĩa là phát triển một điều gì đó bằng cách lấy một ý tưởng, kết quả hoặc nền tảng đã có làm điểm xuất phát. Ở đây, cụm từ này quay lại chỉ nền tảng được nhắc ngay trước đó, không phải một bề mặt vật lý. Cụm từ này nối các giai đoạn phát triển: trước hết tạo ra một khuôn khổ, sau đó dùng nó để bổ sung sắc thái và độ phức tạp. Trong cách dùng này, upon trang trọng hơn on một chút.

Luyện tập

Hãy chọn cụm từ có nghĩa là phát triển một điều gì đó dựa trên một nền tảng có sẵn: The new lesson will ____ last year's material.

  1. build up
  2. build over
  3. build upon
  4. build through
Xem đáp án

build upon

Cụm từ

add nuance and complexity: bổ sung sắc thái và độ phức tạp

Ở đây, add có nghĩa là đưa thêm nội dung vào một lời giải thích sau khi phần nền tảng đã được xây dựng. Nuance là những khác biệt tinh tế ảnh hưởng đến mức độ chính xác khi hiểu một ý tưởng; complexity là các lớp bổ sung hoặc những yếu tố tương tác với nhau. Nhìn chung, add nuance and complexity diễn tả việc phát triển một lời giải thích đơn giản thành lời giải thích chính xác và nhiều lớp hơn. Cụm này không chỉ có nghĩa là làm lời giải thích dài hơn hoặc thêm nhiều dữ kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa đưa vào những khác biệt tinh tế và nhiều lớp tương tác hơn: The new evidence will ____ to our explanation.

Xem đáp án

add nuance and complexity

Step by step, Cụm từ

1:07

Từng bước một,

you're getting towards the real gist of the complicated subject. Cách dùng từ

1:08

bạn đang tiến gần đến bản chất thực sự của chủ đề phức tạp đó.

Cụm từ

Step by step để tổ chức một quá trình

Step by step là một cụm trạng từ cố định, mang nghĩa dần dần qua một chuỗi các giai đoạn nhỏ. Trong câu này, cụm từ diễn tả sự tiến bộ hướng đến việc hiểu vấn đề, chứ không phải hành động đi bộ. Khi đứng đầu mệnh đề và theo sau là dấu phẩy, cụm từ trình bày toàn bộ quá trình như một việc có trình tự và diễn ra dần dần. Nó cũng có thể trấn an người nghe rằng một nhiệm vụ khó sẽ trở nên dễ xử lý nếu được chia thành từng giai đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa dần dần, theo từng giai đoạn nhỏ: ____, the class learned how to build a simple website.

Xem đáp án

Step by step

Cách dùng từ

the real gist of: ý chính thực sự

the gist of something chỉ ý nghĩa chính và tổng quát của một điều gì đó, chứ không phải mọi chi tiết. Trong câu này, the real gist of the complicated subject nghĩa là ý tưởng trung tâm thực sự của chủ đề phức tạp. Real tạo thêm sự nhấn mạnh: người nghe đang vượt qua cách hiểu sơ lược hoặc bề mặt và tiến gần hơn đến điều thực sự quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ý chính của một điều gì đó: I did not catch every detail, but I understood ____ the lecture.

Xem đáp án

the gist of

Science communication has to use lies to children

1:12

Truyền thông khoa học phải sử dụng những lời nói dối dành cho trẻ em

to some degree or it turns into science education. Cụm từ

1:15

ở một mức độ nào đó hoặc nó sẽ biến thành giáo dục khoa học.

Cụm từ

to some degree: giới hạn mức độ của một khẳng định

to some degree giới hạn mức độ mạnh của một khẳng định. Cụm này có nghĩa là “một phần” hoặc “ở một mức độ không được nêu rõ”, nên người nói không khẳng định rằng điều đó hoàn toàn đúng trong mọi trường hợp. Cụm từ giảm nhẹ này giúp trình bày một ý tưởng mạnh hoặc gây tranh luận một cách thận trọng hơn. Nó không chỉ một lượng chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng to some degree để cho thấy một điều đúng một phần nhưng không hoàn toàn đúng?

  1. The repair took exactly 37 minutes.
  2. The repair fixed the machine completely, with no remaining problems.
  3. The repair helped to some degree, but the machine still makes noise.
Xem đáp án

The repair helped to some degree, but the machine still makes noise.

And getting a proper education in all of the scientific fields

1:19

Và để có được nền giáo dục thích hợp trong tất cả các lĩnh vực khoa học

would take years of intense study

1:22

sẽ phải mất nhiều năm học tập chuyên sâu

to become fluent in them. Cách dùng từ

1:24

để trở nên thông thạo chúng.

Cách dùng từ

fluent in khi nói về sự thành thạo một lĩnh vực

Trong câu này, fluent in không chỉ mang nghĩa nói trôi chảy một ngôn ngữ. Nó có nghĩa là nắm vững các lĩnh vực khoa học đủ để hiểu và vận dụng các ý tưởng trong đó một cách thuần thục. Cấu trúc là fluent in + ngôn ngữ, môn học, lĩnh vực hoặc hệ thống. Nó thể hiện khả năng làm chủ một cách thực tế và tự tin, chứ không chỉ biết một vài sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fluent và giới từ đúng: After years of working with databases, Maya became ____ SQL.

Xem đáp án

fluent in

As a species,

1:26

Là một loài,

we have a major interest in summarizing science

1:27

chúng ta có mối quan tâm lớn trong việc tóm tắt khoa học

and its advancements

1:29

và những tiến bộ của nó

and educating as many people about it as possible

1:31

và giáo dục cho càng nhiều người biết về nó càng tốt

because we all benefit

1:33

bởi vì tất cả chúng ta đều được hưởng lợi

if more people have a fact-based scientific worldview. Cách dùng từ

1:34

nếu có thêm nhiều người có thế giới quan khoa học dựa trên sự thật.

Cách dùng từ

Cụm danh từ ghép fact-based scientific worldview

Trong cụm danh từ này, worldview là thành phần trung tâm: một khuôn khổ rộng để hiểu thế giới vận hành như thế nào. Scientific giới hạn loại thế giới quan, còn fact-based cho biết thế giới quan đó dựa trên bằng chứng và các sự thật có thể kiểm chứng. Vì vậy, cụm này mô tả một cách nhìn tổng thể dùng để hình thành nhiều nhận định, chứ không phải một sự thật hay ý kiến riêng lẻ. Trong câu, have có nghĩa là “có” hoặc “giữ” cách nhìn chung này.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với một người có fact-based scientific worldview?

  1. Họ có ý kiến cá nhân mạnh mẽ về một bộ phim.
  2. Họ ghi nhớ một sự thật khoa học để làm bài kiểm tra.
  3. Họ thường đánh giá các lời giải thích dựa trên bằng chứng và phương pháp khoa học.
Xem đáp án

Họ thường đánh giá các lời giải thích dựa trên bằng chứng và phương pháp khoa học.

We will discuss what science is and how it works in different videos

1:38

Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết hơn về khoa học là gì và nó hoạt động như thế nào trong các video khác,

in more detail,

1:42

chi tiết hơn,

but for now, Mạch ý

1:43

nhưng hiện tại,

let's just say it's a process to advance,

1:44

cứ coi đó là một quá trình để thúc đẩy,

organize, predict,

1:46

tổ chức, dự đoán,

and test our knowledge about the universe.

1:47

và thử nghiệm kiến thức của chúng ta về vũ trụ.

Mạch ý

but for now: tạm thời thu hẹp phạm vi thảo luận

But for now tạm dừng một chủ đề chi tiết hơn và cho người nghe biết ý tưởng giới hạn nào sẽ được dùng ở giai đoạn hiện tại. Ở đây, cụm từ này đưa ra một cách mô tả đơn giản và hữu ích về khoa học sau khi gợi ý rằng phần giải thích đầy đủ hơn có thể được trình bày sau. Cụm từ này tổ chức thông tin: but đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phần chi tiết đã hứa, còn for now cho biết lựa chọn này chỉ mang tính tạm thời. Nó không khẳng định rằng cách mô tả này sẽ đầy đủ mãi mãi.

Luyện tập

But for now báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói tạm thời dùng một cách mô tả đơn giản hơn và có thể bổ sung chi tiết sau.
  2. Người nói đang xem lại mọi điều đã xảy ra cho đến thời điểm này.
  3. Người nói đưa ra một định nghĩa cuối cùng sẽ không bao giờ cần thêm chi tiết.
Xem đáp án

Người nói tạm thời dùng một cách mô tả đơn giản hơn và có thể bổ sung chi tiết sau.

If you understand the current state of scientific knowledge,

1:50

Nếu bạn hiểu được tình trạng hiện tại của kiến thức khoa học,

then you can make better decisions

1:53

thì bạn có thể đưa ra những quyết định tốt hơn

based on facts and testable ideas

1:55

dựa trên các sự kiện và ý tưởng có thể kiểm chứng

rather than outdated belief systems Ngữ pháp

1:58

thay vì những hệ thống niềm tin lỗi thời

or our intuition

2:00

hay trực giác của chúng ta

Ngữ pháp

rather than: đối chiếu cơ sở này với cơ sở khác

Rather than đưa ra một phương án bị loại bỏ, tránh dùng hoặc được xem là kém phù hợp hơn. Mẫu câu là X rather than Y: X là cơ sở được chọn hoặc được ưu tiên, còn Y là phương án bị gạt sang một bên. Trong câu này, sự thật và các ý tưởng có thể kiểm chứng được trình bày như cơ sở tốt hơn để ra quyết định; những hệ thống niềm tin lỗi thời và trực giác là cơ sở đối lập. Than ở đây thuộc cụm nối rather than; nó không đánh dấu phép so sánh như trong bigger than.

Luyện tập

Từ nối nào cho thấy đúng rằng a guess là cơ sở bị loại bỏ? Make the choice using confirmed facts ___ a guess.

  1. more than
  2. other than
  3. rather than
Xem đáp án

rather than

that evolved to protect our ancestors from lions,

2:01

vốn đã tiến hóa để bảo vệ tổ tiên chúng ta khỏi sư tử,

but is no longer suited for the complexity of our modern world. Cụm từ

2:04

nhưng không còn phù hợp với sự phức tạp của thế giới hiện đại của chúng ta nữa.

Cụm từ

no longer suited for: từng phù hợp nhưng bây giờ không còn

Ở đây, no longer suited for có nghĩa là “trước đây từng hữu ích hoặc phù hợp, nhưng bây giờ không còn phù hợp nữa”. No longer cho thấy sự thay đổi theo thời gian, còn suited for liên kết một thứ với tình huống hoặc mục đích mà nó phù hợp. Cấu trúc thường gặp là be + no longer + suited for + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, trực giác đó từng giúp đối phó với một mối nguy hiểm thời xưa, nhưng không phù hợp với sự phức tạp của cuộc sống hiện đại. Suited nói về sự phù hợp với một mục đích, không liên quan đến việc mặc com-lê.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy sự phù hợp trong quá khứ đã chấm dứt: “This old software is ____ handling modern security threats.”

Xem đáp án

no longer suited for

Our brains are comically ill-prepared Cụm từ

2:08

Bộ não của chúng ta chuẩn bị kém đến mức nực cười

to navigate the fast-moving world

2:10

để định hướng trong thế giới chuyển động nhanh

we happen to live in today, Ngữ pháp

2:12

mà chúng ta đang sống ngày nay,

Cụm từ

ill-prepared to: chưa sẵn sàng đầy đủ cho một hành động

Ill-prepared to có nghĩa là chưa sẵn sàng đầy đủ để thực hiện hành động theo sau. Tiền tố ill- ở đây có nghĩa là “một cách tồi tệ” hoặc “không đầy đủ”; nó không có nghĩa là bị bệnh về thể chất. Cấu trúc là be + ill-prepared + động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, navigate nêu lên thử thách mà bộ não không được trang bị để xử lý, còn comically làm lời phê bình mạnh hơn bằng cách mô tả sự không tương xứng đó là lớn đến mức phi lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là chưa sẵn sàng đầy đủ cho hành động: “The team had no backup plan and was ____ respond to the outage.”

Xem đáp án

ill-prepared to

Ngữ pháp

happen to + động từ: trình bày sự việc như một hoàn cảnh ngẫu nhiên

Trong happen to live, happen to đứng trước động từ nguyên mẫu live. Cấu trúc này trình bày tình huống như một điều xảy ra do ngẫu nhiên hoặc hoàn cảnh, chứ không phải do lựa chọn có chủ ý. Ở đây, cụm từ còn tạo ra một chút khoảng cách tu từ: chúng ta thấy mình đang sống trong thế giới biến đổi nhanh chóng này. Nó không nhất thiết có nghĩa rằng việc sống trong thế giới ấy thực sự là một sự tình cờ.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc sống gần đó như một hoàn cảnh thay vì một lựa chọn có chủ ý?

  1. We decided to live near the station.
  2. We happen to live near the station.
  3. Something happened near the station.
Xem đáp án

We happen to live near the station.

a world ironically created by science.

2:14

một thế giới trớ trêu thay lại do khoa học tạo ra.

A few hundred years ago,

2:17

Vài trăm năm trước,

it was possible to be knowledgeable at an expert level

2:19

người ta có thể có kiến thức ở cấp độ chuyên gia

in pretty much every field of study.

2:21

trong hầu hết mọi lĩnh vực nghiên cứu.

In the information age,

2:24

Trong thời đại thông tin,

this is a futile endeavor Cách dùng từ

2:25

đây là một nỗ lực vô ích

since knowledge and data are increasing exponentially.

2:27

vì kiến thức và dữ liệu đang tăng lên theo cấp số nhân.

Cách dùng từ

futile endeavor: nỗ lực hầu như không thể đạt được mục tiêu

Futile endeavor là một cụm danh từ trang trọng chỉ một nỗ lực hoặc công việc không thể tạo ra kết quả mong muốn, hoặc có khả năng thành công cực kỳ thấp. Futile bổ nghĩa cho endeavor. Trọng tâm là việc không đạt được mục tiêu, chứ không khẳng định rằng nỗ lực ấy không có giá trị cá nhân hay đạo đức. Trong câu này, việc theo kịp toàn bộ kiến thức được gọi là futile vì lượng thông tin tăng theo cấp số nhân.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là một futile endeavor?

  1. Học một bài hát thật chậm, từng dòng một.
  2. Luyện tập cho một cuộc đua khó khi có đủ thời gian chuẩn bị.
  3. Cố mở ổ khóa bằng một chiếc chìa khóa được biết là không vừa.
Xem đáp án

Cố mở ổ khóa bằng một chiếc chìa khóa được biết là không vừa.

So to even have a chance of grasping the world we live in,

2:31

Vì vậy, để có cơ hội nắm bắt được thế giới chúng ta đang sống,

we need summaries that give us,

2:34

chúng ta cần những bản tóm tắt cung cấp cho chúng ta,

if not a true understanding of all the details, Ngữ pháp

2:36

dù không phải là sự hiểu biết thực sự về mọi chi tiết,

a solid overview.

2:38

thì cũng là một cái nhìn tổng quan vững chắc.

Ngữ pháp

if not X, Y: hạ từ kết quả lý tưởng xuống lợi ích tối thiểu đáng tin cậy

Ở đây, if not X, Y không tạo ra một điều kiện thông thường. Cấu trúc này hạ mức độ của lời khẳng định: X là kết quả lý tưởng, còn Y là mức tối thiểu thực tế hơn. Các bản tóm tắt có thể không giúp ta thực sự hiểu từng chi tiết, nhưng vẫn có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan vững chắc. Cấu trúc này đối chiếu một kết quả cao hơn với một kết quả thấp hơn nhưng vẫn có giá trị. Theo thứ tự này, if not X có nghĩa là “dù không đạt tới X” hoặc “có lẽ không phải X”, còn Y theo sau là điều người nói vẫn khẳng định.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với “if not a true understanding of all the details, a solid overview.” trong ví dụ?

  1. Các bản tóm tắt chỉ đem lại sự hiểu biết thực sự khi không thể cung cấp cái nhìn tổng quan.
  2. Các bản tóm tắt cung cấp một cái nhìn tổng quan, nhưng nó quá thiếu tin cậy nên không hữu ích.
  3. Các bản tóm tắt có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan vững chắc dù không giúp người đọc thực sự hiểu từng chi tiết.
Xem đáp án

Các bản tóm tắt có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan vững chắc dù không giúp người đọc thực sự hiểu từng chi tiết.

Explaining science to many people

2:40

Giải thích khoa học cho nhiều người

is not about enlightening the ignorant,

2:41

không phải là khai sáng cho những người không biết,

but necessary for the progress

2:44

mà là cần thiết cho sự tiến bộ

of our species at large. Thành ngữ

2:45

của loài chúng ta nói chung.

Thành ngữ

at large: toàn bộ nhóm

Ở đây, at large có nghĩa là “xét trên toàn thể” hoặc “nói chung”. Our species at large chỉ toàn thể nhân loại, chứ không phải một cá nhân hay một bộ phận riêng của xã hội. Cụm từ này mở rộng phạm vi từ các trường hợp riêng lẻ sang toàn bộ nhóm được nhắc đến trước đó. Trong cách dùng này, large không mô tả kích thước vật lý.

Luyện tập

Trong “The new policy could benefit the community at large,” at large có nghĩa là gì?

  1. Chỉ những thành viên có vóc dáng lớn nhất trong cộng đồng.
  2. Những thành viên cộng đồng đã bỏ trốn và chưa bị bắt.
  3. Toàn bộ cộng đồng.
Xem đáp án

Toàn bộ cộng đồng.

To make this possible,

2:48

Để làm được điều này,

we need to find metaphors and stories

2:49

chúng ta cần tìm ra những ẩn dụ và câu chuyện

that capture the true nature of things as much as possible Cụm từ

2:51

nắm bắt được bản chất thực sự của vạn vật nhiều nhất có thể

while using a language

2:54

trong khi sử dụng ngôn ngữ

that our brains can deal with. Cụm động từ

2:55

mà bộ não của chúng ta có thể xử lý.

Cụm từ

capture the true nature of things: thể hiện đúng bản chất của sự vật

Trong câu này, capture có nghĩa là “diễn đạt hoặc thể hiện một cách chính xác”. The true nature of things chỉ những đặc điểm cốt lõi của thực tại, tức là sự vật thực sự như thế nào. Khi kết hợp lại, cụm từ này nói rằng các phép ẩn dụ và câu chuyện nên thể hiện thực tại trung thực hết mức có thể. Cụm này có thể dùng để đánh giá liệu một mô hình, lời giải thích, tác phẩm nghệ thuật hay bài viết có cho thấy sự thật quan trọng nhất về chủ đề của nó hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng capture the true nature of với nghĩa giống ví dụ trong video?

  1. The wildlife team will capture the animal and release it later.
  2. A strong biography can capture the true nature of a complicated person.
  3. This camera can capture ten images every second.
Xem đáp án

A strong biography can capture the true nature of a complicated person.

Cụm động từ

deal with: xử lý hoặc hiểu thông tin

Ở đây, deal with có nghĩa là “xử lý, hiểu hoặc giải quyết thành công”. Đại từ quan hệ that quay lại chỉ a language và đóng vai trò là tân ngữ của with, vì vậy ý của câu là “một ngôn ngữ mà bộ não của chúng ta có thể xử lý”. Nghĩa chính xác của deal with phụ thuộc vào chủ ngữ và tân ngữ. Một người có thể deal with a problem, còn một bộ não, máy tính hoặc hệ thống có thể deal with information. Trong ngữ cảnh nhận thức, cụm này thường có nghĩa là xử lý điều gì đó mà không bị quá tải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gồm hai từ trong bài học này có nghĩa là “xử lý thành công”: The app converts the file into a format that older phones can ____.

Xem đáp án

deal with

A great example here is physics.

2:57

Một ví dụ tuyệt vời ở đây là vật lý.

Quarks are often depicted as blue, red, and green Ngữ pháp

3:00

Các hạt quark thường được mô tả với màu xanh lam, đỏ và xanh lục

with different spins.

3:03

với các spin khác nhau.

Ngữ pháp

are often depicted as: cách mô hình thể hiện một sự vật

Cấu trúc bị động be depicted as + danh từ, tính từ hoặc bổ ngữ có nghĩa là “được thể hiện hoặc mô tả như”. Trong câu này, sơ đồ hoặc phần giải thích thường thể hiện quark bằng các màu và spin đã nêu; trọng tâm là các quark chứ không phải người tạo ra cách thể hiện đó. Depicted as nói về một mô hình hoặc cách trình bày, không nhất thiết là một đặc tính có thể nhìn thấy theo nghĩa đen. Hãy dùng cụm này để phân biệt cách một vật được thể hiện với bản chất vật lý thực sự của nó.

Luyện tập

are often depicted as có nghĩa gì trong câu?

  1. Người ta đã chứng minh rằng trong thực tế chúng trông chính xác như vậy.
  2. Chúng thường được thể hiện theo cách đó.
  3. Chúng thường vẽ hình của một thứ khác.
Xem đáp án

Chúng thường được thể hiện theo cách đó.

But just saying spin and using colors

3:05

Nhưng chỉ nói spin và sử dụng màu sắc

forces our brain to imagine colorful spinning balls,

3:07

cũng đủ buộc bộ não chúng ta tưởng tượng ra những quả bóng đầy màu sắc đang quay tròn,

which is great to visualize the different types

3:10

điều này rất tốt để hình dung các loại khác nhau

and the relationships between quarks,

3:13

và mối quan hệ giữa các quark,

but also creates a very wrong image

3:15

nhưng cũng tạo ra một hình ảnh rất sai lệch

of reality in our heads.

3:17

về thực tế trong đầu chúng ta.

Molecules are nothing like the neat diagrams

3:19

Các phân tử không hề giống như những sơ đồ gọn gàng

that we're taught in school,

3:21

mà chúng ta được dạy ở trường,

but buzzing and vibrating entities

3:23

mà là những thực thể vo ve và rung động

held together by something we call charge

3:25

được gắn kết với nhau bằng một thứ mà chúng ta gọi là điện tích

that describes how certain things want to be close or escape each other

3:27

mô tả cách một số thứ muốn đến gần hoặc thoát khỏi nhau

for some unknown reason.

3:31

vì một lý do vô hình nào đó.

We're describing phenomena

3:33

Chúng tôi đang mô tả các hiện tượng

that we are pretty sure exist in some form or another Cụm từ

3:34

mà chúng tôi khá chắc chắn là tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác

Cụm từ

in some form or another: để ngỏ hình thức chính xác

In some form or another có nghĩa là “dưới một hình thức nào đó”, dù chưa biết hình thức chính xác hoặc hình thức ấy có thể thay đổi. Cụm này giữ nguyên nhận định chính—rằng một thứ tồn tại hoặc một việc sẽ xảy ra—nhưng không xác định phiên bản cụ thể. Another ở đây không chỉ một hình thức thứ hai đã biết. Nó mở rộng các khả năng: hình thức này, một hình thức khác hoặc một phiên bản chưa được xác định.

Luyện tập

Câu nào cho biết dự án sẽ tiếp tục dù chưa rõ phiên bản chính xác?

  1. The project will continue in another form: a printed edition.
  2. The project will continue in some form or another.
  3. The project will continue in its original form.
Xem đáp án

The project will continue in some form or another.

because the math works out Cụm động từ

3:37

bởi vì toán học đã chứng minh điều đó

Cụm động từ

works out: khi kết quả bằng số nhất quán

Trong 'the math works out', 'works out' có nghĩa là phép tính cho ra một kết quả nhất quán và hợp lý. The math là thứ có kết quả đúng; câu này không miêu tả một người đang giải phép tính đó. Ở đây, work out được dùng như nội động từ: không có tân ngữ theo sau. Mẫu này cũng có thể dùng với các con số, số liệu, tổng số hoặc phép tính khi chúng khớp nhau hoặc cộng lại chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng works out với nghĩa là một kết quả bằng số hoàn toàn nhất quán?

  1. Maya works out at the gym after school.
  2. Leo works out the answer on paper.
  3. The receipt lists four ten-euro tickets and a forty-euro total, so the math works out.
Xem đáp án

The receipt lists four ten-euro tickets and a forty-euro total, so the math works out.

and we can do real-world experiments

3:38

và chúng tôi có thể làm các thí nghiệm thực tế

and predict their results before we do them.

3:40

cũng như dự đoán kết quả trước khi chúng tôi thực hiện.

In reality,

3:43

Trên thực tế,

these are models,

3:44

đây là những mô hình,

tricks to summarize what we know

3:46

thủ thuật để tóm tắt những gì chúng tôi biết

and make up a coherent story

3:48

và tạo nên một câu chuyện mạch lạc

and prepare the ground Thành ngữ

3:49

đồng thời chuẩn bị cơ sở

for more in-depth explanations.

3:50

cho những lời giải thích chuyên sâu hơn.

Thành ngữ

prepare the ground for: tạo điều kiện cho bước tiếp theo

Prepare the ground for là một phép ẩn dụ có nghĩa là tạo ra các điều kiện giúp một sự kiện, ý tưởng hoặc hành động sau đó dễ được giới thiệu hoặc phát triển hơn. Trong câu này, các mô hình giải thích trước đó sắp xếp những điều đã biết để sau đó có thể đưa ra những lời giải thích sâu hơn. Hình ảnh ẩn dụ là chuẩn bị đất trước khi xây dựng hoặc gieo trồng. Theo nghĩa bóng, bước đầu tiên thay đổi tình hình để điều tiếp theo có thể phát triển dễ dàng hơn; bản thân nó chưa phải là lời giải thích hoặc hành động sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học có nghĩa là 'tạo điều kiện cho': The short trial helped ____ a larger program.

Xem đáp án

prepare the ground for

Don't confuse the description of a thing Ngữ pháp

3:53

Đừng nhầm lẫn giữa mô tả về một sự vật

for the thing itself.

3:55

với bản thân sự vật đó.

Ngữ pháp

confuse X for Y: nhầm X là Y

Ở đây, confuse X for Y có nghĩa là “nhầm X là Y”. X là phần mô tả hoặc mô hình; Y là sự vật có thật. Lời cảnh báo có hướng rõ ràng: đừng coi một cách biểu diễn là chính thực tế mà nó đại diện. Mẫu này hữu ích khi sửa lỗi phân loại: hai ý tưởng có liên quan có thể giống nhau nhưng không đồng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng mẫu confuse X for Y: Don't ____ a detailed map ____ the real landscape.

Xem đáp án

confuse · for

Simplifications like these

3:57

Những cách đơn giản hóa như thế này

are not just meant to dumb things down, Cụm động từ

3:59

không chỉ nhằm mục đích đơn giản hóa mọi thứ một cách ngu ngốc,

they're actually useful for experts themselves.

4:01

chúng thực sự hữu ích đối với chính các chuyên gia.

Cụm động từ

dumb something down: đơn giản hóa điều gì đó, có thể quá mức

Dumb something down có nghĩa là làm cho thông tin bớt phức tạp và dễ hiểu hơn. Đây là một cụm động từ có thể tách: có thể nói dumb the lesson down hoặc dumb down the lesson, nhưng với đại từ thì phải nói dumb it down. Cụm từ này thường gợi ý sự đơn giản hóa quá mức hoặc quan niệm rằng người nghe không thể hiểu được mức độ ban đầu. Trong câu này, not just ... actually ... bác bỏ ý tưởng rằng việc đơn giản hóa chỉ nhằm hạ thấp mức độ cho người mới bắt đầu; nó cũng có thể giúp chuyên gia suy nghĩ rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu với dumb something down theo đúng thứ tự từ: They tried to ____ it ____, but they removed the important details.

Xem đáp án

dumb · down

For example,

4:03

Ví dụ,

chemists who use wrong electron shell models

4:04

các nhà hóa học sử dụng các mô hình vỏ electron sai lệch

to work out chemical bonds Cụm động từ

4:07

để tính toán các liên kết hóa học

Cụm động từ

Cách dùng ngoại động của work out trong work out chemical bonds

Ở đây, work out có nghĩa là xác định hoặc tính toán một điều bằng cách suy luận. Các nhà hóa học dùng mô hình để xác định hoặc phân tích các liên kết hóa học. Trong work out chemical bonds, cụm chemical bonds là tân ngữ trực tiếp, vì vậy cụm động từ này được dùng theo kiểu ngoại động: work out + sự vật. Danh từ có thể đứng sau cụm động từ, còn đại từ thường đứng ở giữa: work them out.

Luyện tập

Câu nào dùng work out với nghĩa ngoại động giống như trong work out chemical bonds?

  1. We work out at the sports center every Saturday.
  2. After a difficult week, everything worked out.
  3. We used the measurements to work out the wall's height.
Xem đáp án

We used the measurements to work out the wall's height.

or scientists using simplified models

4:09

hoặc các nhà khoa học sử dụng các mô hình đơn giản hóa

as the basis for discussion with colleagues Cụm từ

4:12

làm cơ sở thảo luận với các đồng nghiệp

across different scientific fields.

4:14

trên các lĩnh vực khoa học khác nhau.

Cụm từ

Dùng cấu trúc X as the basis for Y

Cấu trúc use X as the basis for Y có nghĩa là X cung cấp nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho Y. Ở đây, các mô hình đơn giản hóa tạo ra một điểm khởi đầu chung để các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực thảo luận với nhau. Basis không có nghĩa X là bằng chứng duy nhất hoặc X đã chứng minh kết luận cuối cùng. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong the basis for a plan và the basis for making a decision.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là làm nền tảng cho: The team used customer feedback ____ the redesign.

Xem đáp án

as the basis for

But the simplification of science can also be problematic

4:17

Nhưng việc đơn giản hóa khoa học cũng có thể gây ra nhiều vấn đề

for a bunch of reasons.

4:20

vì một loạt các lý do.

Finding the true nature of reality

4:21

Việc tìm ra bản chất thực sự của thực tại

is super hard

4:23

là cực kỳ khó khăn

because our brains did not evolve for this job

4:24

bởi vì bộ não của chúng ta không tiến hóa để làm công việc này

and the universe doesn't care

4:27

và vũ trụ không quan tâm

if we understand it.

4:28

liệu chúng ta có hiểu nó hay không.

Science is a process

4:30

Khoa học là một quá trình

to work towards gaining knowledge Cụm động từ

4:31

hướng tới việc đạt được kiến thức

and not an absolute truth generator.

4:33

chứ không phải là cỗ máy tạo ra chân lý tuyệt đối.

Cụm động từ

work towards gaining knowledge: tiến đều về phía mục tiêu

Work towards + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là liên tục nỗ lực theo hướng của một mục tiêu. Ở đây, work towards gaining knowledge thể hiện kiến thức là thứ khoa học không ngừng xây dựng, chứ không phải thứ có được ngay lập tức. Cụm này nhấn mạnh sự tiến bộ chứ không phải việc hoàn tất: tiến gần hơn đến mục tiêu không có nghĩa là đã đạt được mục tiêu. Vì towards là giới từ nên gain theo sau phải chuyển thành dạng -ing là gaining.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work towards và dạng -ing của create. Hãy đổi dạng work cho phù hợp với câu: The lab is ____ a faster test.

Xem đáp án

working towards creating

The answers it provides

4:36

Những câu trả lời mà nó cung cấp

are multi-layered and nuanced

4:37

đều đa tầng và đầy sắc thái

and that complexity

4:39

và sự phức tạp đó

can get lost when it is simplified Cách dùng từ

4:41

có thể bị mất đi khi được đơn giản hóa

especially when it's done so for headlines.

4:43

đặc biệt là khi nó được thực hiện vì những dòng tiêu đề.

Cách dùng từ

get lost: thông tin không được giữ lại

Trong câu này, get lost có nghĩa là không được giữ lại hoặc không còn được nhận thấy. Khi thông tin phức tạp được đơn giản hóa, một số chi tiết hoặc sắc thái có thể biến mất khỏi phiên bản cuối cùng. Cấu trúc get + quá khứ phân từ thể hiện sự chuyển sang một trạng thái kết quả. Complexity không tự chọn đi đâu cả; nó trở thành phần bị thiếu trong thông điệp đã được đơn giản hóa.

Luyện tập

Trong câu 'Some of the humor gets lost in translation,' gets lost có nghĩa là gì?

  1. Sự hài hước không thể tìm được đúng vị trí.
  2. Sự hài hước cố ý rời đi.
  3. Một phần sự hài hước không được giữ lại.
Xem đáp án

Một phần sự hài hước không được giữ lại.

An interesting cancer study

4:46

Một nghiên cứu thú vị về bệnh ung thư

turns into a potential cure, Cụm động từ

4:47

biến thành một phương pháp chữa trị tiềm năng,

a healthy food

4:49

một thực phẩm lành mạnh

becomes the basis for a new diet.

4:50

trở thành nền tảng cho một chế độ ăn kiêng mới.

Cụm động từ

turns into: từ một sự vật hoặc cách mô tả thành một điều khác

Turns into có nghĩa là “thay đổi và trở thành” một thứ khác. Cấu trúc là chủ ngữ + turn(s) into + cụm danh từ; khi một người hoặc một tác động gây ra sự thay đổi, dùng turn + tân ngữ + into + cụm danh từ. Ở đây, sự thay đổi nằm trong câu chuyện đã được truyền thông đơn giản hóa: một nghiên cứu thú vị được trình bày như một phương pháp chữa trị tiềm năng. Potential có nghĩa là có thể, chứ không phải đã được chứng minh hoặc đã sẵn sàng sử dụng. Vì vậy, câu này phê phán cách diễn đạt bị làm cho chắc chắn hơn, chứ không nói rằng nghiên cứu đã tạo ra phương pháp chữa trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn into: After several retellings, a small possibility ____ a definite claim.

Xem đáp án

turns into

Such simplifications

4:54

Những sự đơn giản hóa như vậy

give a misleading definiteness to science,

4:55

mang lại một sự chắc chắn gây hiểu lầm cho khoa học,

which goes against its process-like nature. Cụm động từ

4:58

điều này đi ngược lại với bản chất như một quá trình của nó.

Cụm động từ

goes against: xung đột với một nguyên tắc hoặc bản chất

Goes against có nghĩa là “xung đột với” hoặc “trái với”. Chủ ngữ là điều không phù hợp với một quy tắc, nguyên tắc, kỳ vọng hoặc đặc tính cơ bản. Ở đây, những cách đơn giản hóa đó khiến khoa học có vẻ cố định và chắc chắn. Điều này xung đột với bản chất mang tính quá trình của khoa học: kiến thức khoa học phát triển qua việc kiểm nghiệm và điều chỉnh. Its chỉ science; cụm từ này không diễn tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go against: Ignoring the safety check ____ our rules.

Xem đáp án

goes against

When cures don't materialize

5:01

Khi các phương pháp chữa trị không thành hiện thực

and diets don't turn out to be magical, Cụm động từ

5:03

và các chế độ ăn kiêng không trở nên thần kỳ,

we lose confidence in science

5:05

chúng ta sẽ mất niềm tin vào khoa học

Cụm động từ

turn out to be: kết quả thực tế được phát hiện sau đó

Turn out to be + danh từ, tính từ hoặc thành phần bổ sung khác có nghĩa là bằng chứng hay diễn biến sau đó cho thấy kết quả hoặc bản chất thực sự. Cấu trúc này thường đối chiếu thực tế cuối cùng với hy vọng, niềm tin hoặc vẻ bề ngoài trước đó. Ở đây, don't turn out to be magical có nghĩa là cuối cùng người ta nhận ra các chế độ ăn không có hiệu quả phi thường như mong đợi. Turn out diễn tả việc phát hiện ra kết quả, không phải sự biến đổi vật lý.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của turn out to be để hoàn thành câu: The shortcut looked easy, but it ____ more confusing than the original route.

Xem đáp án

turned out to be

and start to think of all science communication Ngữ pháp

5:07

và bắt đầu nghĩ về mọi hoạt động truyền thông khoa học

as misleading.

5:10

là gây hiểu lầm.

Ngữ pháp

think of X as Y: phân loại một sự vật

Think of X as Y có nghĩa là xem, phân loại hoặc hiểu X trong vai trò hay nhóm Y. X đứng sau of, còn nhận định hoặc phần mô tả Y đứng sau as. Trong câu này, người ta có thể khái quát hóa từ những thất vọng rồi xếp mọi hoạt động truyền thông khoa học vào loại gây hiểu lầm. Từ all khiến nhận định bao quát toàn bộ; think of ở đây không có nghĩa là nhớ đến hoạt động truyền thông khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of X as Y: Many people ____ this app ____ a useful study tool.

Xem đáp án

think of · as

Then there's the opposite effect. Mạch ý

5:11

Sau đó là hiệu ứng ngược lại.

Mạch ý

Then there's the opposite effect: bổ sung một ý tương phản

Ở đây, Then there's ... giới thiệu thêm một ý trong phần giải thích. Then giúp sắp xếp ý của người nói; từ này không chủ yếu có nghĩa là “sau đó” theo thời gian. Cụm danh từ the opposite effect cho người nghe biết rằng ý mới này tạo ra kết quả trái ngược với tác động vừa được đề cập. Mẫu Then there's + cụm danh từ hữu ích khi thêm yếu tố, hệ quả hoặc khía cạnh thứ hai của một vấn đề.

Luyện tập

Câu nào dùng then để bổ sung một ý tương phản thay vì cho biết điều gì xảy ra tiếp theo?

  1. Then the opposite effect happened after lunch.
  2. We fixed the first issue and then tested the system.
  3. Then there's the opposite effect: the shortcut can create more work.
Xem đáp án

Then there's the opposite effect: the shortcut can create more work.

If a simplification is too engaging,

5:14

Nếu một sự đơn giản hóa quá hấp dẫn,

if the story it tells is too good,

5:16

nếu câu chuyện nó kể quá hay,

it can distort

5:18

nó có thể làm sai lệch

the true complexity of a subject

5:19

sự phức tạp thực sự của một chủ đề

and give you a false sense of security Cụm từ

5:21

và mang lại cho bạn cảm giác an toàn giả tạo

and an illusion of deep knowledge.

5:23

cùng ảo tưởng về kiến thức sâu sắc.

Cụm từ

a false sense of security: cảm giác an toàn sai lầm

A false sense of security là sự tin tưởng rằng bạn an toàn, đã chuẩn bị kỹ hoặc đang đúng dù sự thật không ủng hộ niềm tin đó. Bản thân cảm giác ấy là thật; false có nghĩa là cảm giác đó dựa trên cách nhìn sai về rủi ro. Trong câu này, một cách đơn giản hóa hấp dẫn khiến một chủ đề khó có vẻ như đã được hiểu hoàn toàn. Vì vậy, security chỉ sự chắc chắn trong suy nghĩ nhưng không có căn cứ, chứ không chỉ riêng nhân viên an ninh hay sự bảo vệ về thể chất. Cấu trúc thường gặp là give someone a false sense of security.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “niềm tin không có căn cứ rằng không tồn tại nguy hiểm”: The backup had never been tested, but it gave the team ____.

Xem đáp án

a false sense of security

A gut feeling Thành ngữ

5:25

Một linh cảm

that you understand the science better than you actually do,

5:26

rằng bạn hiểu khoa học rõ hơn thực tế,

Thành ngữ

gut feeling: trực giác không có bằng chứng rõ ràng

Gut feeling là một phán đoán trực giác xuất hiện trước khi bạn chủ động phân tích bằng chứng. Cụm này cụ thể hơn feeling vì nó chỉ bản năng, không phải cảm xúc nói chung. Ở đây, gut feeling là cảm giác sai lầm rằng bạn hiểu khoa học rõ hơn mức thực tế. Cụm từ này không có nghĩa là trực giác đó đúng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là một gut feeling?

  1. Tôi biết câu trả lời từ một nhà khoa học có chuyên môn.
  2. Tôi không thể giải thích tại sao, nhưng tôi cảm thấy kế hoạch này sẽ thất bại.
  3. Tôi đã so sánh tất cả kết quả kiểm tra trước khi quyết định.
Xem đáp án

Tôi không thể giải thích tại sao, nhưng tôi cảm thấy kế hoạch này sẽ thất bại.

which can lead people to ignore actual experts Ngữ pháp

5:29

có thể khiến mọi người phớt lờ các chuyên gia thực sự

Ngữ pháp

lead people to ignore actual experts: lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong lead people to ignore actual experts, lead có nghĩa là gây ra hoặc tác động, không phải dẫn đường theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là lead + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: people là những người chịu tác động, còn ignore là hành động xảy ra sau đó. Cụm này thể hiện một chuỗi nhân quả: sự tự tin sai lầm có thể khiến mọi người gạt bỏ kiến thức của chuyên gia. Lead thường gợi ý một con đường gián tiếp từ nguyên nhân đến hành vi, thay vì một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead, tân ngữ people và động từ ignore: False confidence can ____ actual experts.

Xem đáp án

lead people to ignore

over their dangerous superficial knowledge

5:32

vì kiến thức nông cạn nguy hiểm của họ

and gut feeling.

5:34

và những linh cảm.

And this can have negative consequences

5:35

Và điều này có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực

for all of us

5:38

cho tất cả chúng ta

because in the worst case, Cụm từ

5:39

vì trong trường hợp xấu nhất,

overconfidence in your own understanding of science

5:40

việc quá tự tin vào sự hiểu biết của chính bạn về khoa học

can lead to bad decisions

5:43

có thể dẫn đến những quyết định sai lầm

made with confidence.

5:45

được đưa ra một cách chắc chắn.

Cụm từ

in the worst case: nêu kết quả có thể xảy ra nghiêm trọng nhất

In the worst case giới thiệu kết quả hợp lý nghiêm trọng nhất trong một loạt khả năng. Trong câu này, cụm từ coi việc tự tin đưa ra quyết định sai do quá tin vào hiểu biết của bản thân về khoa học là một rủi ro ở mức cực đoan. Cụm từ này không nói rằng kết quả đó là bình thường, có khả năng xảy ra cao nhất hay chắc chắn. Hãy dùng cụm từ để xem xét phía nghiêm trọng nhất của những điều có thể xảy ra khi cảnh báo về rủi ro hoặc so sánh các kết quả có thể có.

Luyện tập

Trong câu này, in the worst case cho người nghe biết điều gì?

  1. Kết quả tiếp theo là kết quả hợp lý nghiêm trọng nhất.
  2. Kết quả tiếp theo chắc chắn sẽ xảy ra.
  3. Kết quả tiếp theo xảy ra thường xuyên nhất.
Xem đáp án

Kết quả tiếp theo là kết quả hợp lý nghiêm trọng nhất.

Just think of the surge

5:47

Hãy nghĩ đến sự gia tăng số lượng

of people that confidently disavow vaccines

5:48

những người tự tin từ chối vắc-xin

or climate change

5:51

hoặc biến đổi khí hậu

without truly understanding the subject matter.

5:52

mà không thực sự hiểu rõ về chủ đề đó.

So considering all of this Mạch ý

5:55

Vậy khi xem xét tất cả những điều này

and the fact that we at Kurzgesagt

5:57

và thực tế là Kurzgesagt chúng tôi

reach millions of people with our videos,

5:59

tiếp cận hàng triệu người bằng các video của mình,

how do we handle this?

6:01

chúng tôi xử lý việc này như thế nào?

Mạch ý

considering all of this: dùng các điểm trước đó làm cơ sở cho nội dung tiếp theo

Considering all of this là một khung mở đầu có nghĩa là tính đến tất cả các điểm vừa được đề cập. This gom nhiều sự kiện hoặc rủi ro trước đó thành một nhóm, còn all cho thấy toàn bộ nhóm đều quan trọng. Cụm từ biến các điểm trước đó thành cơ sở cho nội dung tiếp theo; trong câu này, đó là một câu hỏi về cách phản ứng. Considering ở đây không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn; nó hoạt động như một giới từ trước cụm danh từ all of this.

Luyện tập

considering all of this có chức năng gì ở đầu câu hỏi?

  1. Nó gom các điểm trước đó và dùng chúng làm cơ sở cho câu hỏi.
  2. Nó nói rằng một hành động đang xảy ra chính xác vào lúc này.
  3. Nó giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó gom các điểm trước đó và dùng chúng làm cơ sở cho câu hỏi.

Well,

6:03

Chà,

it has been a journey, Thành ngữ

6:03

đó là một hành trình,

especially the research.

6:05

đặc biệt là quá trình nghiên cứu.

Thành ngữ

has been a journey: nhìn lại một quá trình dài

Ở đây, has been a journey là một phép ẩn dụ: người nói nhìn lại một quá trình dài như thể đó là một chuyến đi gồm nhiều chặng. Câu này không có nghĩa là ai đó thực sự đã đi du lịch. Thì hiện tại hoàn thành trong has been kết nối quá trình ấy với sự nhìn lại của người nói ở hiện tại. Khác với một lời nói đơn thuần về thời gian, cách diễn đạt này nhấn mạnh các giai đoạn, thử thách, khám phá và điều đã học được. Hành trình ấy có thể tích cực, khó khăn hoặc pha trộn cả hai.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một quá trình dài như một chuỗi các giai đoạn và bài học?

  1. Creating the school newspaper has been a journey.
  2. Creating the school newspaper has taken three months.
  3. Creating the school newspaper started on Monday.
Xem đáp án

Creating the school newspaper has been a journey.

When we started,

6:07

Khi mới bắt đầu,

we just read articles,

6:07

chúng tôi chỉ đọc các bài báo,

then moved on to books, Cụm động từ

6:08

sau đó chuyển sang sách,

peer-reviewed papers,

6:10

các bài báo bình duyệt,

then to conversations with experts.

6:11

sau đó là các cuộc trò chuyện với chuyên gia.

Cụm động từ

moved on to: chuyển sang giai đoạn tiếp theo

Moved on to đánh dấu sự chuyển đổi từ một hoạt động hoặc giai đoạn trước sang hoạt động hay giai đoạn tiếp theo. Trong moved on to books, to giới thiệu trọng tâm mới là books. Ở đây, cụm từ này sắp xếp các phương pháp nghiên cứu theo trình tự thời gian. Nó không nói về việc chuyển nhà hay đi lại; cùng một cấu trúc có thể hướng người nghe qua các bước của chương trình nghị sự, bài học, bài thuyết trình hoặc dự án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là chuyển từ một giai đoạn sang giai đoạn tiếp theo: After the warm-up, the coach ____ the first drill.

Xem đáp án

moved on to

We began to collect our sources.

6:13

Chúng tôi bắt đầu thu thập các nguồn tư liệu của mình.

With every step,

6:16

Ở mỗi bước,

we realized

6:16

chúng tôi nhận ra

that we were still not doing enough.

6:17

rằng chúng tôi vẫn làm chưa đủ.

Nowadays,

6:19

Ngày nay,

we try to read

6:20

chúng tôi cố gắng đọc

as many primary sources as possible, Ngữ pháp

6:20

càng nhiều nguồn chính thống càng tốt,

Ngữ pháp

as many primary sources as possible: càng nhiều nguồn sơ cấp càng tốt

Trong as many primary sources as possible, as many đẩy số lượng lên mức cao nhất có thể thực hiện trong thực tế, còn as possible thừa nhận rằng vẫn có những giới hạn thực tế. Primary sources là những bằng chứng trực tiếp hoặc nguyên bản. Vì vậy, câu này có ý nói cố gắng xem xét số lượng nguồn như vậy nhiều nhất có thể, chứ không chỉ đọc một vài bản tóm tắt. Đây là một cấu trúc có thể dùng lại để tối đa hóa số lượng: as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible. Cấu trúc này diễn tả nỗ lực hoặc nguyên tắc làm việc, chứ không khẳng định rằng mọi nguồn hiện có đều sẽ được đọc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ số lượng lớn nhất có thể: We try to read ____ primary sources as possible。

Xem đáp án

as many

talk to multiple experts,

6:23

nói chuyện với nhiều chuyên gia,

and document our simplifications

6:24

và ghi chép lại những điểm đơn giản hóa của mình

and give further reading

6:26

đồng thời cung cấp thêm tài liệu đọc

in our sources doc.

6:27

trong tài liệu nguồn của chúng tôi.

But this doesn't make our process flawless.

6:29

Nhưng điều này không làm cho quá trình của chúng tôi trở nên hoàn hảo.

What do you do Mạch ý

6:32

Bạn sẽ làm gì

if experts disagree with each other?

6:32

nếu các chuyên gia không đồng tình với nhau?

What do you do if you find an amazing fact

6:35

Bạn sẽ làm gì nếu bạn tìm thấy một sự thật đáng kinh ngạc

that perfectly fits a narrative, Cụm từ

6:37

hoàn toàn phù hợp với một câu chuyện,

but just can't find its primary source?

6:39

nhưng lại không thể tìm thấy nguồn gốc của nó?

Cụm từ

khớp với một cách kể chuyện

Trong câu này, fits a narrative có nghĩa là “phù hợp với một cách giải thích sự việc đã được hình thành sẵn”. Một sự thật có thể trông hữu ích vì nó khớp với câu chuyện mà ai đó đang kể. Cụm từ này diễn tả sự phù hợp, không phải sự chứng minh. Sự thật đó có thể khớp với cách đóng khung vấn đề nhưng vẫn có thể không chính xác, không đầy đủ hoặc không được nguồn sơ cấp xác nhận.

Luyện tập

Trong câu “That detail fits a narrative that people already believe,” fits a narrative có nghĩa là gì?

  1. Nó chứng minh chi tiết đó đến từ một nguồn sơ cấp.
  2. Nó cho thấy toàn bộ câu chuyện là sai.
  3. Nó khớp với cách các sự kiện đang được trình bày.
Xem đáp án

Nó khớp với cách các sự kiện đang được trình bày.

How do you deal with the reality

6:41

Bạn đối phó với thực tế như thế nào

that many scientific results

6:43

khi nhiều kết quả khoa học

have huge error bars Cách dùng từ

6:44

có sai số lớn

or maybes attached to them?

6:46

hoặc những phỏng đoán đi kèm?

Cách dùng từ

thanh sai số

Thanh sai số là các đường được vẽ quanh một giá trị hoặc một điểm trên biểu đồ để thể hiện độ không chắc chắn hoặc độ biến thiên. Chúng giúp bạn thấy rằng một kết quả được báo cáo không hoàn toàn chính xác. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào biểu đồ: chúng có thể thể hiện độ lệch chuẩn, sai số chuẩn, khoảng tin cậy hoặc một khoảng khác đã được nêu rõ. Thanh sai số lớn có nghĩa là độ không chắc chắn hoặc độ phân tán lớn hơn, chứ không tự động có nghĩa là nghiên cứu sai.

Luyện tập

Trên một biểu đồ, error bars thường thể hiện điều gì?

  1. Số điểm dữ liệu đã bị xóa khỏi biểu đồ.
  2. Các lỗi khiến toàn bộ nghiên cứu không thể sử dụng được.
  3. Độ không chắc chắn hoặc độ biến thiên quanh một giá trị được báo cáo.
Xem đáp án

Độ không chắc chắn hoặc độ biến thiên quanh một giá trị được báo cáo.

How do you handle complex systems

6:48

Bạn xử lý thế nào đối với những hệ thống phức tạp

that defy easy answers? Cụm từ

6:50

mà thách thức cả những câu trả lời dễ dàng?

Mạch ý

What do you do if ... / How do you deal with ... / How do you handle ...: tổ chức vấn đề phức tạp bằng các câu hỏi song song

Các phần mở đầu lặp lại What do you do if ...? và How do you ...? biến mỗi khó khăn trừu tượng thành một câu hỏi về hành động. What do you do if đưa ra một điều kiện cần có phản ứng; How do you deal with và How do you handle hỏi về cách xử lý một khó khăn hoặc tình huống đã được nêu. Ở đây, các câu hỏi mang tính tu từ và song song với nhau: chúng không phải là bốn yêu cầu riêng biệt để người nghe trả lời. Việc lặp lại các khung câu tạo nhịp điệu và đưa lập luận lần lượt đi qua những áp lực như bất đồng, thiếu nguồn, sự không chắc chắn và tính phức tạp, để người nghe thấy rằng một phương pháp cẩn trọng đòi hỏi phải đưa ra quyết định nhiều lần.

Luyện tập

Câu hỏi nào dùng khung giải quyết vấn đề để hỏi cách phản ứng khi một điều kiện xảy ra?

  1. What do you do if the backup plan fails?
  2. How many backup plans did you write?
  3. The backup plan failed yesterday.
Xem đáp án

What do you do if the backup plan fails?

Cụm từ

defy easy answers: không thể giải thích bằng câu trả lời đơn giản

Ở đây, defy easy answers có nghĩa là một câu trả lời đơn giản không thể giải thích hoặc giải quyết vấn đề một cách thỏa đáng. Động từ defy khiến các hệ thống phức tạp được hình dung như thể chúng chống lại những cách giải thích đơn giản. Cụm này không có nghĩa là hoàn toàn không có câu trả lời. Nó có nghĩa là một câu trả lời đầy đủ phải xử lý cả tính phức tạp và sự không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Questions about why whole ecosystems change often ____; one simple explanation is not enough.

Xem đáp án

defy easy answers

In the end,

6:53

Cuối cùng,

we make 10-minute videos,

6:54

chúng tôi làm các video 10 phút,

so we need to make decisions

6:55

vì vậy chúng tôi cần phải đưa ra quyết định

about what details and explanations can fit, Ngữ pháp

6:56

về những chi tiết và lời giải thích nào có thể phù hợp,

which aspects need to be simplified,

7:00

khía cạnh nào cần được đơn giản hóa,

and which parts to cut.

7:01

và phần nào cần lược bỏ.

Ngữ pháp

Các câu hỏi gián tiếp song song: what details and explanations can fit, which aspects need to be simplified và which parts to cut

Sau decisions about, câu này đưa ra ba đơn vị câu hỏi gián tiếp song song: what details and explanations can fit, which aspects need to be simplified và which parts to cut. Cả ba cùng nêu những điều mà nhóm phải quyết định. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp, nên chúng dùng trật tự của câu trần thuật: what details and explanations can fit, không phải what can details and explanations fit. Đơn vị cuối dùng cấu trúc rút gọn which + danh từ + động từ nguyên mẫu có to để chỉ những phần mà nhóm cần hoặc nên cắt bỏ. Việc bắt đầu mỗi đơn vị bằng what hoặc which giúp người nghe dễ theo dõi danh sách dài và giữ các điểm cần quyết định ở dạng song song.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng các câu hỏi gián tiếp song song sau We need to decide?

  1. We need to decide what activities can fit in the schedule, should we shorten which instructions, and to cut which final section.
  2. We need to decide what activities can fit in the schedule, which instructions we should shorten, and which final section to cut.
  3. We need to decide what activities can fit in the schedule, which instructions should we shorten, and which final section to cut.
Xem đáp án

We need to decide what activities can fit in the schedule, which instructions we should shorten, and which final section to cut.

There is no single best answer

7:03

Không có câu trả lời nào tốt nhất

for how to do this,

7:05

cho việc làm thế nào để thực hiện điều này,

and so we weigh the different options Cụm từ

7:06

vì vậy chúng tôi cân nhắc các lựa chọn khác nhau

every single time.

7:07

ở mỗi lần thực hiện.

Cụm từ

cân nhắc các lựa chọn khác nhau

Ở đây, weigh the different options có nghĩa là cân nhắc kỹ các lựa chọn có thể có trước khi quyết định. Động từ này được dùng theo nghĩa bóng: bạn xem xét ưu điểm, nhược điểm và kết quả có thể xảy ra, chứ không cân trọng lượng thực tế của chúng. Cụm từ này mô tả quá trình ra quyết định, không phải lựa chọn cuối cùng. Every single time nhấn mạnh rằng việc so sánh được thực hiện lại trong từng trường hợp.

Luyện tập

Trong câu này, weigh the different options có nghĩa là gì?

  1. Dùng cân để đo các lựa chọn
  2. Cân nhắc kỹ các lựa chọn có thể có
  3. Chọn ngay lựa chọn đầu tiên
Xem đáp án

Cân nhắc kỹ các lựa chọn có thể có

It can be painful for experts Ngữ pháp

7:09

Có thể sẽ đau lòng cho các chuyên gia

to see their field simplified.

7:11

khi thấy lĩnh vực của mình bị đơn giản hóa.

Ngữ pháp

Các chuyên gia có thể thấy đau lòng khi lĩnh vực của mình bị đơn giản hóa

Trong It can be painful for experts to see their field simplified, it là chủ ngữ giả; nội dung thực sự được đánh giá là toàn bộ ý to see their field simplified. Cấu trúc này dùng để nói một trải nghiệm tác động đến cảm xúc của một người như thế nào. Sau see, their field là tân ngữ còn simplified là quá khứ phân từ. Các chuyên gia nhìn thấy lĩnh vực của mình ở trạng thái đã bị đơn giản hóa, thường là do người khác thực hiện. Can cho thấy phản ứng này có thể xảy ra hoặc có thể hiểu được, chứ không khẳng định mọi chuyên gia đều chắc chắn cảm thấy như vậy.

Luyện tập

Trong It can be painful for experts to see their field simplified, see their field simplified cho thấy điều gì?

  1. Các chuyên gia nhìn thấy lĩnh vực của mình sau khi ai đó đã làm cho nó đơn giản hơn.
  2. Các chuyên gia đo lĩnh vực đó về mặt vật lý.
  3. Các chuyên gia làm cho lĩnh vực của chính họ đơn giản hơn.
Xem đáp án

Các chuyên gia nhìn thấy lĩnh vực của mình sau khi ai đó đã làm cho nó đơn giản hơn.

Some are happy with us,

7:13

Vài người hài lòng với chúng tôi,

while others don't like it. Ngữ pháp

7:14

trong khi những người khác lại không thích điều đó.

This is fair,

7:16

Điều này là công bằng,

but also impossible to avoid.

7:17

nhưng cũng không thể tránh khỏi.

Ngữ pháp

while dùng để tương phản: while others don't like it

Trong câu này, while nối hai mệnh đề và thể hiện sự tương phản: một nhóm hài lòng, nhưng nhóm kia không thích điều đó. Ở đây, nó không có nghĩa là "trong khoảng thời gian mà". Mẫu one view ..., while another ... đặt các phản ứng, quan điểm hoặc kết quả khác nhau cạnh nhau trong một câu ngắn gọn để tạo sự đối chiếu.

Luyện tập

Trong câu "Lena likes detailed plans, while Omar prefers to decide as he goes," while có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng Lena lập kế hoạch trong lúc Omar đưa ra quyết định.
  2. Nó giải thích lý do Omar tránh những kế hoạch chi tiết.
  3. Nó đối chiếu sở thích của Lena với sở thích của Omar.
Xem đáp án

Nó đối chiếu sở thích của Lena với sở thích của Omar.

We're still trying to improve

7:20

Chúng tôi vẫn đang cố gắng cải thiện

and want to be transparent Cụm từ

7:21

và muốn minh bạch

about what we're trying to do.

7:22

về những gì chúng tôi đang nỗ lực thực hiện.

Cụm từ

be transparent about + một chủ đề

Be transparent about something có nghĩa là công khai chia sẻ thông tin quan trọng về một chủ đề, đặc biệt là một quy trình, quyết định, động cơ, chi phí hoặc vấn đề. Ở đây, nhóm nói rằng họ muốn mọi người hiểu nhóm đang cố gắng làm gì. Transparent không mang nghĩa đen ở đây: không có vật gì trở nên trong suốt về mặt vật lý. Cấu trúc là be transparent about + danh từ hoặc mệnh đề nêu chủ đề, như trong transparent about the plan hoặc transparent about how the choice was made.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng transparent và giới từ thường đi kèm: The club was ____ how it spent the donation.

Xem đáp án

transparent about

For example,

7:24

Ví dụ,

we're taking part in the TRESCA project Cụm từ

7:25

chúng tôi đang tham gia vào dự án TRESCA

about science communication

7:27

về truyền thông khoa học

to learn more.

7:29

để tìm hiểu thêm.

Cụm từ

taking part in: tham gia một hoạt động

Take part in có nghĩa là “tham gia”. Trong câu này, we're taking part in cho biết những người nói đang tham gia dự án TRESCA. Cấu trúc có thể áp dụng là take part in + hoạt động, dự án, sự kiện hoặc dạng -ing. Với cấu trúc be + -ing, take đổi thành taking, như trong we're taking part in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tham gia”: Our class will ____ the science fair next month.

Xem đáp án

take part in

All of this brings us Mạch ý

7:30

Tất cả những điều này đưa chúng ta

to the purpose of our videos.

7:31

đến mục đích của các video mà chúng tôi làm.

Mạch ý

Dùng brings us to làm cụm chuyển ý

Brings us to ở đây là cụm từ định hướng mạch trình bày, không phải sự mô tả chuyển động trong không gian. All of this chỉ lại phần thảo luận trước đó, và cụm này cho thấy các ý ấy dẫn một cách hợp lý đến chủ đề tiếp theo: mục đích của các video. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + bring + người + to + chủ đề hoặc kết luận. This brings us to... giúp người nghe kết nối thông tin trước đó với nội dung sắp được trình bày.

Luyện tập

Brings us to có chức năng gì trong câu “All of this brings us to the purpose of our videos”?

  1. Cụm này nối phần thảo luận trước với chủ đề chính tiếp theo.
  2. Cụm này nói rằng những người phát biểu đang thực sự di chuyển đến một nơi nào đó.
  3. Cụm này thông báo rằng các video đã kết thúc.
Xem đáp án

Cụm này nối phần thảo luận trước với chủ đề chính tiếp theo.

The most important thing

7:34

Điều quan trọng nhất

we want to do with this channel

7:35

chúng tôi muốn làm với kênh này

is to inspire you

7:37

là truyền cảm hứng cho bạn

and spark your curiosity for science Cụm từ

7:38

và khơi dậy trí tò mò của bạn về khoa học

and the amazing universe

7:40

cũng như vũ trụ kỳ diệu

we live in.

7:42

mà chúng ta đang sống.

Cụm từ

spark your curiosity: khơi dậy mong muốn học hỏi

Spark your curiosity có nghĩa là khiến bạn đột nhiên muốn biết thêm và khám phá. Spark dùng hình ảnh một tia lửa nhỏ bắt đầu tạo ra ngọn lửa, vì vậy cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ chứ không nói về tia lửa điện thật. Cấu trúc là spark + someone's curiosity. Một câu hỏi, câu chuyện, bài học hoặc trải nghiệm có thể tạo ra sự quan tâm mới này. Ở đây, kênh mong rằng các video sẽ khơi dậy trong khán giả mong muốn khám phá khoa học.

Luyện tập

Một giáo viên khoa học trình bày một thí nghiệm đáng ngạc nhiên để cả lớp muốn tìm hiểu thêm. Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The experiment may ____.

  1. spark their curiosity
  2. hide their curiosity
  3. satisfy their curiosity
Xem đáp án

spark their curiosity

Learning often

7:43

Học hỏi thường

doesn't feel like fun,

7:44

không mang lại cảm giác vui vẻ,

but with the right story,

7:45

nhưng với một câu chuyện hay,

it is one of the best things,

7:46

thì đó là một trong những điều tuyệt vời nhất,

and we hope

7:48

và chúng tôi hy vọng

to provide that to you.

7:49

sẽ mang lại điều đó cho bạn.

Ultimately,

7:51

Tóm lại,

we hope

7:51

chúng tôi mong rằng

that we light a fire in you Thành ngữ

7:52

chúng tôi sẽ thắp lên ngọn lửa trong bạn

that motivates you to read books,

7:53

tạo động lực để bạn đọc sách,

pay more attention

7:55

chú ý nhiều hơn

at school or university,

7:56

ở trường hoặc đại học,

and just get interested

7:57

và đơn giản là hứng thú

in a scientific field or two

7:58

vào một vài lĩnh vực khoa học

and learn more on your own.

8:00

và tự mình học hỏi nhiều hơn.

Thành ngữ

light a fire in you: khơi dậy động lực mạnh mẽ

Light a fire in you là cách nói ẩn dụ về việc tạo ra niềm hứng khởi hoặc động lực mạnh mẽ bên trong một người. Hình ảnh ở đây là ngọn lửa tiếp tục truyền năng lượng, không phải ngọn lửa thật và, trong ngữ cảnh tích cực này, cũng không phải sự tức giận. Cấu trúc là light a fire in someone. Ở đây, động lực được kỳ vọng sẽ dẫn đến hành động—đọc sách, chú ý và tự khám phá khoa học. Vì vậy, ý nghĩa của nó mạnh và lâu bền hơn việc chỉ khiến ai đó hứng thú trong chốc lát.

Luyện tập

Một người hướng dẫn muốn tạo ra sự nhiệt tình thực sự từ bên trong, chứ không gây áp lực bằng cảm giác cấp bách. Câu nào phù hợp?

  1. She hopes to light a fire in him.
  2. She hopes to light a fire under him.
  3. She hopes to put out his fire.
Xem đáp án

She hopes to light a fire in him.

Not because you have to, Mạch ý

8:02

Không phải vì bạn phải làm thế,

but because you want to know more

8:03

mà vì bạn muốn biết nhiều hơn

about how the world

8:04

về cách thức thế giới

really works.

8:05

thực sự vận hành.

Mạch ý

Không phải vì X, mà vì Y

Not because X, but because Y dùng để sửa lại lời giải thích về nguyên nhân. X được nêu như một lý do có thể có rồi bị bác bỏ; Y được trình bày là lý do thật sự hoặc quan trọng hơn. Ở đây, nghĩa vụ bị bác bỏ còn sự tò mò được nhấn mạnh. Câu này chủ ý tiếp nối một ý từ ngữ cảnh trước. Sau have to, hành động đã được nhắc tới được hiểu ngầm nên không cần lặp lại. Vì vậy, dạng ngắn này tự nhiên trong lời nói và văn phong diễn thuyết, chứ không phải một câu thiếu thành phần do viết sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu để bác bỏ nghĩa vụ và nêu lý do thật sự: I read the report ____ I have to, ____ I want to understand the issue.

Xem đáp án

not because · but because

Because the universe is beautiful

8:07

Bởi vì vũ trụ rất tươi đẹp

and science is a way Thành ngữ

8:09

và khoa học là một cách

of seeing this beauty

8:10

để nhìn thấy vẻ đẹp này

more clearly.

8:11

rõ ràng hơn.

Thành ngữ

Khoa học là một cách để nhìn vẻ đẹp này rõ ràng hơn

Cấu trúc a way of + dạng -ing trình bày một sự vật như một phương pháp hoặc góc nhìn để làm hay hiểu điều gì đó. Ở đây, khoa học được mô tả như một góc nhìn giúp con người hiểu rõ hơn vẻ đẹp của vũ trụ. Seeing được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là nhận ra và hiểu, chứ không chỉ nhìn bằng mắt. This beauty chỉ lại vẻ đẹp của vũ trụ.

Luyện tập

science is a way of seeing this beauty more clearly có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự hiểu biết khoa học giúp con người cảm nhận vẻ đẹp của vũ trụ sâu sắc hơn.
  2. Chỉ các nhà khoa học mới có thể nhận ra vẻ đẹp trong vũ trụ.
  3. Khoa học khiến vũ trụ trông sáng hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Sự hiểu biết khoa học giúp con người cảm nhận vẻ đẹp của vũ trụ sâu sắc hơn.

And we hope

8:13

Và chúng tôi hy vọng

that knowing that we have to simplify a bit Ngữ pháp

8:13

rằng việc biết chúng tôi phải đơn giản hóa đôi chút

does not make you enjoy

8:15

sẽ không khiến bạn bớt thích

our videos less.

8:17

các video của chúng tôi.

Ngữ pháp

Knowing that ... does not make you enjoy ... less: mệnh đề -ing làm chủ ngữ

Toàn bộ mệnh đề -ing knowing that we have to simplify a bit làm chủ ngữ của does not make. Nó có nghĩa là nhận thức được việc chúng tôi phải đơn giản hóa đôi chút. Dạng số ít does đi với toàn bộ sự việc hay nhận thức này, chứ không đi với we bên trong mệnh đề that. Make theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make you enjoy. Less cho biết mức độ yêu thích sẽ không giảm. Nói chung, mệnh đề -ing có thể gọi tên một sự việc hoặc trải nghiệm, còn make + tân ngữ + động từ có thể cho biết điều đó ảnh hưởng đến cảm xúc hoặc hành vi của một người như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: Knowing how the trick works does not ____ the show less.

Xem đáp án

make me enjoy

We are trying to build something

8:19

Chúng tôi đang cố gắng xây dựng một điều gì đó

with Kurzgesagt

8:20

với Kurzgesagt

and while we're not 100% sure yet

8:21

và mặc dù chưa chắc chắn 100%

what exactly,

8:24

chính xác nó là gì,

hopefully something

8:25

hy vọng đó là điều gì đó

that gets people to think Ngữ pháp

8:26

khiến mọi người suy ngẫm

about their own life

8:27

về cuộc sống của chính họ

and the context

8:28

và bối cảnh

they exist in today,

8:28

mà họ đang tồn tại ngày nay,

Ngữ pháp

Get people to think: get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Ở đây, get có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục ai đó làm gì, không phải nhận hay có được. Cấu trúc là get + người + to + động từ nguyên mẫu: gets people to think. Nó cho biết một điều gì đó thúc đẩy mọi người bắt đầu suy ngẫm. Mệnh đề quan hệ that gets people to think bổ nghĩa cho something ở số ít, nên get nhận đuôi -s của ngôi thứ ba số ít và trở thành gets. Cấu trúc này bắt buộc phải dùng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của get someone to do: The final scene ____ about their own choices.

Xem đáp án

gets viewers to think

as well Ngữ pháp

8:30

cũng như

as the far future

8:30

tương lai xa xôi

and the potential

8:31

và tiềm năng

we all have as a species.

8:32

mà tất cả chúng ta có như một giống loài.

Ngữ pháp

as well as: Thêm một thành phần liên quan

As well as thêm một thành phần liên quan vào điều đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này kết nối cuộc sống và bối cảnh hiện tại với tương lai xa và tiềm năng của nhân loại. Khác với cách liệt kê trung tính bằng and, as well as thường trình bày phần thứ hai như thông tin bổ sung, còn phần thứ nhất vẫn giữ vai trò trung tâm hơn. Cụm này có thể nối danh từ, cụm từ hoặc các cấu trúc song song khác.

Luyện tập

Câu nào thêm tạp chí khoa học như một thành phần thứ hai có liên quan, đồng thời vẫn giữ tiểu thuyết đồ họa làm trọng tâm đầu tiên?

  1. The library has graphic novels but no science magazines.
  2. The library has graphic novels as well as science magazines.
  3. The library has graphic novels instead of science magazines.
Xem đáp án

The library has graphic novels as well as science magazines.

And,

8:34

Và,

of course,

8:34

dĩ nhiên,

how big things are

8:35

vạn vật to lớn ra sao

and what happens

8:36

và điều gì sẽ xảy ra

when we blow stuff up Cụm động từ

8:37

khi chúng ta làm nổ tung mọi thứ

because it's fun.

8:38

bởi vì nó thú vị.

Cụm động từ

blow stuff up: Cụm động từ có thể tách

Trong câu này, blow stuff up có nghĩa là “làm cho đồ vật nổ tung”. Stuff là từ thân mật và không cụ thể để chỉ các đồ vật, vì vậy cả cụm mang sắc thái thoải mái, đùa vui thay vì mang tính kỹ thuật. Với nghĩa này, blow up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau up hoặc giữa blow và up, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: có thể nói “blow up the old wall” hoặc “blow the old wall up”, và phải nói “blow it up”, không nói “blow up it”. Ở đây, stuff là tân ngữ nằm giữa blow và up.

Luyện tập

Viết lại bằng đại từ it. Hoàn thành câu tiếng Anh: The team planned to blow up the old wall safely. → The team planned to ____ safely.

Xem đáp án

blow it up

Thanks for watching

8:40

Cảm ơn bạn đã theo dõi

and sharing

8:41

chia sẻ

and supporting us.

8:42

và ủng hộ chúng tôi.

We really can't

8:43

Chúng tôi thực sự không thể

do this without you.

8:44

làm được điều này nếu không có bạn.